Cùng Tiếng Trung MITA Bến Tre - Vĩnh Long tìm hiểu 50 Bộ thủ thông dụng trong tiếng Trung người mới bắt đầu cần biết
Loading...

Cùng Tiếng Trung MITA Bến Tre - Vĩnh Long tìm hiểu 50 Bộ thủ thông dụng trong tiếng Trung người mới bắt đầu cần biết

Khi học tiếng Trung, nhiều người thường tập trung vào từ vựng và ngữ pháp mà quên mất một nền tảng vô cùng quan trọng, đó là bộ thủ. Thực tế, nắm vững 50 bộ thủ thông dụng sẽ giúp người học ghi nhớ chữ Hán nhanh hơn, đoán nghĩa từ mới dễ dàng hơn và nâng cao khả năng đọc hiểu hiệu quả.

Bộ thủ là thành phần cấu tạo nên chữ Hán. Mỗi bộ thủ thường mang một ý nghĩa nhất định. Ví dụ, bộ 氵 (thủy) thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến nước như 河 (sông), 海 (biển); bộ 木 (mộc) xuất hiện trong các chữ liên quan đến cây cối như 林 (rừng), 森 (rừng rậm); bộ 口 (khẩu) thường liên quan đến lời nói hoặc miệng như 吃 (ăn), 唱 (hát).

Việc học bộ thủ không chỉ giúp nhận diện mặt chữ nhanh hơn mà còn hỗ trợ tra từ điển, phân tích cấu tạo chữ Hán và ghi nhớ từ vựng lâu dài. Đặc biệt, đối với người mới bắt đầu, việc học 50 bộ thủ thông dụng là bước đệm quan trọng để chinh phục hàng nghìn chữ Hán trong tương lai.

Một số bộ thủ phổ biến mà người học thường gặp gồm: 人 (nhân), 口 (khẩu), 女 (nữ), 子 (tử), 心 (tâm), 手 (thủ), 日 (nhật), 月 (nguyệt), 木 (mộc), 水 (thủy), 火 (hỏa), 言 (ngôn), 金 (kim), 雨 (vũ), 食 (thực)...

Tại Trung tâm Tiếng Trung MITA Bến Tre – Vĩnh Long, học viên được hướng dẫn học bộ thủ theo phương pháp trực quan, kết hợp ví dụ thực tế giúp ghi nhớ nhanh và vận dụng hiệu quả. Nếu bạn muốn học tiếng Trung bài bản ngay từ nền tảng, hãy bắt đầu bằng việc chinh phục 50 bộ thủ thông dụng nhất ngay hôm nay.

 

1人 (亻)2Nhân (Người)rén你 (nǐ), 他 (tā), 们 (men)
2刀 (刂)2Đao (Con dao)dāo分 (fēn), 到 (dào), 利 (lì)
3力2Lực (Sức lực)lì办 (bàn), 加 (jiā), 动 (dòng)
4口3Khẩu (Cái miệng)kǒu吃 (chī), 喝 (hē), 叫 (jiào)
5围 (囗)3Vi (Vây quanh)wéi国 (guó), 园 (yuán), 回 (huí)
6土3Thổ (Đất)tǔ地 (dì), 场 (chǎng), 城 (chéng)
7大3Đại (To lớn)dà天 (tiān), 太 (tài), 因 (yīn)
8女3Nữ (Phụ nữ)nǚ妈 (mā), 姐 (jiě), 好 (hǎo)
9子3Tử (Con cái)zǐ学 (xué), 孩 (hái), 孤 (gū)
10宝 (宀)3Miên (Mái nhà)mián家 (jiā), 定 (dìng), 客 (kè)
11寸3Thốn (Tấc / Đo lường)cùn对 (duì), 导 (dǎo), 耐 (nài)
12小3Tiểu (Nhỏ bé)xiǎo少 (shǎo), 尖 (jiān), 尘 (chén)
13尸3Thi (Xác chết / Gian nhà)shī居 (jū), 屋 (wū), 展 (zhǎn)
14山3Sơn (Núi)shān岁 (suì), 岛 (dǎo), 峡 (xiá)
15巾3Cân (Khăn vải)jīn帮 (bāng), 常 (cháng), 帽 (mào)
16广3Quảng (Rộng lớn / Mái hiên)guǎng店 (diàn), 府 (fǔ), 座 (zuò)
17弓3Cung (Cây cung)gōng张 (zhāng), 强 (qiáng), 弹 (dàn)
18心 (忄)4Tâm (Quả tim / Tình cảm)xīn想 (xiǎng), 快 (kuài), 慢 (màn)
19戈4Qua (Binh khí cổ)gē我 (wǒ), 或 (huò), 战 (zhàn)
20手 (扌)4Thủ (Cái tay)shǒu打 (dǎ), 提 (tí), 拿 (ná)
21日4Nhật (Mặt trời / Ngày)rì明 (míng), 时 (shí), 晴 (qíng)
22月4Nguyệt (Mặt trăng / Cơ thể)yuè朋 (péng), 服 (fú), 脑 (nǎo)
23木4Mộc (Cây cối)mù机 (jī), 校 (xiào), 样 (yàng)
24水 (氵)4Thủy (Nước)shuǐ江 (jiāng), 河 (hé), 海 (hǎi)
25火 (灬)4Hỏa (Lửa)huǒ烧 (shāo), 热 (rè), 点 (diǎn)
26牛 (牜)4Ngưu (Con trâu / bò)niú特 (tè), 物 (wù), 牧 (mù)
27犬 (犭)4Khuyển (Con chó)quǎn狗 (gǒu), 猫 (māo), 狼 (láng)
28玉 (王)5Ngọc (Vua / Ngọc quý)yù玩 (wán), 班 (bān), 球 (qiú)
29田5Điền (Ruộng đất)tián男 (nán), 画 (huà), 留 (liú)
30疒5Nạch (Bệnh tật)nè病 (bìng), 疼 (téng), 瘦 (shòu)
31目5Mục (Mắt)mù看 (kàn), 眼 (yǎn), 睛 (jīng)
32示 (礻)5Thị (Thần linh / Chúc tụng)shì票 (piào), 社 (shè), 神 (shén)
33禾5Hòa (Lúa mì / Cây lúa)hé秋 (qiū), 种 (zhǒng), 科 (kē)
34穴5Huyệt (Hang động)xué空 (kōng), 穿 (chuān), 突 (tū)
35立5Lập (Đứng thẳng)lì站 (zhàn), 章 (zhāng), 童 (tóng)
36竹 (⺮)6Trúc (Cây tre)zhú笔 (bǐ), 等 (děng), 答 (dá)
37米6Mễ (Gạo / Lương thực)mǐ粉 (fěn), 粗 (cū), 糖 (táng)
38糸 (纟)6Mịch (Sợi tơ)mì红 (hóng), 绿 (lǜ), 经 (jīng)
39耳6Nhĩ (Cái tai)ěr听 (tīng), 聪 (cōng), 聚 (jù)
40肉 (⺼)6Nhục (Thịt / Cơ thể)ròu胖 (pàng), 脚 (jiǎo), 脸 (liǎn)
41臣6Thần (Bề tôi / Quan lại)chén卧 (wò), 临 (lín), 臧 (zāng)
42自6Tự (Bản thân / Cái mũi)zì臭 (chòu), 鼻 (bí), 息 (xī)
43舌6Thiệt (Cái lưỡi)shé乱 (luàn), 甜 (tián), 辞 (cí)
44舟6Chu (Thuyền bè)zhōu船 (chuán), 航 (háng), 般 (bān)
45衣 (衣)6Y (Quần áo / May mặc)yī衬 (chèn), 衫 (shān), 裤 (kù)
46言 (讠)7Ngôn (Ngôn ngữ / Nói năng)yán说 (shuō), 话 (huà), 语 (yǔ)
47贝 (贝)7Bối (Tiền của / Vỏ sò)bèi贵 (guì), 财 (cái), 货 (huò)
48走7Tẩu (Chạy / Đi lại)zǒu起 (qǐ), 越 (yuè), 赶 (gǎn)
49足 (⻊)7Túc (Cái chân)zú跑 (pǎo), 跳 (tiào), 路 (lù)
50车 (车)7Xa (Xe cộ / Phương tiện)chē辆 (liàng), 输 (shū), 转 (zhuǎn)
51酉7Dậu (Rượu / Lên men)yǒu酒 (jiǔ), 酸 (suān), 醋 (cù)
52金 (金)8Kim (Kim loại / Vàng tiền)jīn错 (cuò), 钱 (qián), 铁 (tiě)
53门 (门)8Môn (Cửa lớn)mén问 (wèn), 间 (jiān), 闭 (bì)
54隹8Chuy (Chim đuôi ngắn)zhuī难 (nán), 集 (jí), 准 (zhǔn)
55雨8Vũ (Mưa / Thời tiết)yǔ雪 (xuě), 零 (líng), 雷 (léi)
  • Chia sẻ qua viber bài: Cùng Tiếng Trung MITA Bến Tre - Vĩnh Long tìm hiểu 50 Bộ thủ thông dụng trong tiếng Trung người mới bắt đầu cần biết
  • Chia sẻ qua reddit bài:Cùng Tiếng Trung MITA Bến Tre - Vĩnh Long tìm hiểu 50 Bộ thủ thông dụng trong tiếng Trung người mới bắt đầu cần biết

tin tức liên quan

Tiếng Trung Mita
Zalo