Bạn đang tìm kiếm một danh sách từ vựng tiếng Trung phổ biến để nhanh chóng nâng cao khả năng giao tiếp? Hãy cùng Trung Tâm Ngoại Ngữ Tiếng Trung Minh Tâm (MITA) Bến Tre khám phá ngay 3500 từ vựng tiếng Trung thường dùng, được chúng tôi tổng hợp và sắp xếp khoa học trên website này!
Với danh sách 3500 từ vựng tiếng Trung thông dụng, bạn sẽ dễ dàng tiếp cận các từ và cụm từ phổ biến nhất trong đời sống hàng ngày, từ giao tiếp cơ bản đến các tình huống nâng cao. Danh sách từ vựng này được phân chia theo các chủ đề như: gia đình, công việc, trường học, du lịch, mua sắm, thời gian và các lĩnh vực khác. Điều này giúp bạn học tập có trọng tâm, dễ dàng áp dụng từ vựng vào thực tế và nhanh chóng cải thiện kỹ năng giao tiếp tiếng Trung.
Lợi ích khi học 3500 từ vựng tiếng Trung thông dụng:
| 1 | À | 吗? | Ma? |
| 2 | ạ | (有肯定或疑问意味的语末助词) | (Yǒu kěndìnghuò yíwèn yìwèi de yǔ mò zhùcí) |
| 3 | ác tính | 恶性 | èxìng |
| 4 | Ai | 谁 | shéi |
| 5 | ai ai | 人人 | rén rén |
| 6 | ai cũng | 每个人 | měi gèrén |
| 7 | Alô | 哈啰 | hā luō |
| 8 | ấm | 暖和 | nuǎnhuo |
| 9 | ấm áp | 温和;温暖 | wēnhé; wēnnuǎn |
| 10 | ấm cúng | 温暖(房间) | wēnnuǎn (fángjiān) |
| 11 | âm đạo | 阴道 | yīndào |
| 12 | âm lịch | 阴历 | yīnlì |
| 13 | âm mưu | 阴谋 | yīnmóu |
| 14 | âm nhạc | 音乐 | yīnyuè |
| 15 | ám sát | 暗杀 | ànshā |
| 16 | Ăn | 吃 | chī |
| 17 | ấn | 按下 | àn xià |
| 18 | ân ái | 恩爱;作爱 | ēn'ài; zuò'ài |
| 19 | ăn cắp | 偷取 | tōu qǔ |
| 20 | ăn chay | 吃素 | chīsù |
| 21 | ăn cơm | 吃饭 | chīfàn |
| 22 | ăn cưới | 吃喜酒 | chī xǐjiǔ |
| 23 | an ninh | 安宁;治安 | ānníng; zhì'ān |
| 24 | an toàn | 安全 | ānquán |
| 25 | án treo | 缓刑 | huǎnxíng |
| 26 | ấn tượng | 印象 | yìnxiàng |
| 27 | Anh | 你(男姓) | nǐ (nán xìng) |
| 28 | ảnh | 照片 | zhàopiàn |
| 29 | anh ấy | 他 | tā |
| 30 | anh họ | 表哥 | biǎo gē |
| 31 | anh hung | 英雄 | yīngxióng |
| 32 | ảnh hưởng | 影响 | yǐngxiǎng |
| 33 | Anh ngữ | 英语 | yīngyǔ |
| 34 | Anh quốc | 英国 | yīngguó |
| 35 | anh trai | 哥哥 | gēgē |
| 36 | Anh văn | 英文 | yīngwén |
| 37 | Áo | 衣;上衣 | yī; shàngyī |
| 38 | áo cưới | 婚纱 | hūnshā |
| 39 | áo khoác | 外套 | wàitào |
| 40 | áo len | 汗衫 | hànshān |
| 41 | Ba | 三 | sān |
| 42 | Bà | 婆;女士;年长的女性 | pó; nǚshì; nián zhǎng de nǚxìng |
| 43 | bà ấy | 她 | tā |
| 44 | bà con | 亲戚 | qīnqī |
| 45 | ba lăm | 三十五 | sānshíwǔ |
| 46 | ba mẹ | 父母 | fùmǔ |
| 47 | ba mốt | 三十一 | sānshíyī |
| 48 | bà ngoại | 外祖父 | wàizǔfù |
| 49 | bà nội | 祖母 | zǔmǔ |
| 50 | bạc | 银 | yín |
| 51 | bác bỏ | 驳斥 | bóchì |
| 52 | bác gái | 伯母 | bómǔ |
| 53 | Bắc Kinh | 北京(中国首都) | běijīng (zhōngguó shǒudū) |
| 54 | Bắc Mỹ | 北美洲 | běi měizhōu |
| 55 | bác sĩ | 医生 | yīshēng |
| 56 | bác trai | 伯父 | bófù |
| 57 | Baht | 泰铢 | tàizhū |
| 58 | Bài | 课;堂(演讲);首 | kè; táng (yǎnjiǎng); shǒu |
| 59 | bài báo | 文章 | wénzhāng |
| 60 | bãi biển | 海滩 | hǎitān |
| 61 | bãi đỗ xe | 停车场 | tíngchē chǎng |
| 62 | bài hát | 歌曲 | gēqǔ |
| 63 | bài tập | 练习 | liànxí |
| 64 | bài thơ | 诗 | shī |
| 65 | Bán | 卖;出售 | mài; chūshòu |
| 66 | Bàn | 桌子 | zhuōzi |
| 67 | bắn | 射击 | shèjí |
| 68 | bẩn | 污物;污 | wū wù; wū |
| 69 | bạn | 朋友;您 | péngyǒu; nín |
| 70 | bận | 忙 | máng |
| 71 | bạn bè | 朋友 | péngyǒu |
| 72 | bàn cân | 秤 | chèng |
| 73 | Bàn chải | 牙刷 | yáshuā |
| 74 | Bàn chải sạc điện | 电动牙刷 | diàndòng yáshuā |
| 75 | bạn cùng lớp | 同班同学 | tóngbān tóngxué |
| 76 | ban đầu | 起头;开头 | qǐtóu; kāitóu |
| 77 | ban đêm | 晚上 | wǎnshàng |
| 78 | bán đồ | 地图 | dìtú |
| 79 | bản đồ | 地图 | dìtú |
| 80 | bạn đọc | 读者 | dúzhě |
| 81 | bạn gái | 女朋友 | nǚ péngyǒu |
| 82 | bàn ghế | 桌椅 | zhuō yǐ |
| 83 | bán giảm | 减价出售 | jiǎn jià chūshòu |
| 84 | ban hành | 颁行 | bān xíng |
| 85 | bạn học | 同学 | tóngxué |
| 86 | bản kê khai | 登记表 | dēngjì biǎo |
| 87 | bán lẻ | 零售 | língshòu |
| 88 | ban ngày | 白天 | báitiān |
| 89 | bạn nhỏ | 小朋友 | xiǎopéngyǒu |
| 90 | bàn phím | 键盘 | jiànpán |
| 91 | bản sao | 副本 | fùběn |
| 92 | bàn tay | 手掌 | shǒuzhǎng |
| 93 | bản than | 本身;自己;我本身 | běnshēn; zìjǐ; wǒ běnshēn |
| 94 | bạn tình | 情侣 | qínglǚ |
| 95 | bạn trai | 男朋友 | nán péngyǒu |
| 96 | Bang | 州 | zhōu |
| 97 | bằng | 和;与;以;用 | hé; yǔ; yǐ; yòng |
| 98 | bảng Anh | 英磅 | yīng bàng |
| 99 | bảng cước | 价目表(公用费率) | jiàmù biǎo (gōngyòng fèi lǜ) |
| 100 | băng ghi âm | 录音带 | lùyīndài |
| 101 | bằng khen | 奖状 | jiǎngzhuàng |
| 102 | băng rộng | 宽带 | kuāndài |
| 103 | bảng so sánh | 比较表 | bǐjiào biǎo |
| 104 | bánh bao | 包子 | bāozi |
| 105 | bánh mì | 面包 | miànbāo |
| 106 | bánh ngọt | 甜点;榚点 | tiándiǎn; yǎo diǎn |
| 107 | Bao | 包;包管 | bāo; bāoguǎn |
| 108 | Báo | 报纸;报知;通知;告诉 | bàozhǐ; bào zhī; tōngzhī; gàosù |
| 109 | Bão | 台风 | táifēng |
| 110 | báo cáo | 报告 | bàogào |
| 111 | bao cao su | 保险套 | bǎoxiǎn tào |
| 112 | báo chí | 报章杂志 | bàozhāng zázhì |
| 113 | bảo đảm | 保证;担保;保障 | bǎozhèng; dānbǎo; bǎozhàng |
| 114 | bao giờ | 何时 | hé shí |
| 115 | bao gồm | 包括 | bāokuò |
| 116 | bảo hành | 保固 | bǎogù |
| 117 | bảo hiểm | 保险 | bǎoxiǎn |
| 118 | bảo hiểm nhân thọ | 人寿保险 | rénshòu bǎoxiǎn |
| 119 | bao lâu | 多久 | duōjiǔ |
| 120 | bao nhiêu | 多少 | duōshǎo |
| 121 | bảo tang | 愽物馆 | bó wù guǎn |
| 122 | bảo thủ | 保守 | bǎoshǒu |
| 123 | bảo tồn | 保存 | bǎocún |
| 124 | bảo trị | 保治 | bǎozhì |
| 125 | bảo vệ | 保卫;守卫;保护 | bǎowèi; shǒuwèi; bǎohù |
| 126 | bảo vệ môi trường | 环保 | huánbǎo |
| 127 | bao xa | 多远? | duō yuǎn? |
| 128 | bão xoáy | 龙卷风 | Lóngjuǎnfēng |
| 129 | bắp | 玉米 | yùmǐ |
| 130 | bắp cải | 高丽菜 | gāolí cài |
| 131 | Bát | 一碗 | yī wǎn |
| 132 | bạt | 泰铢 | tàizhū |
| 133 | bất bình | 不平;不公 | bùpíng; bùgōng |
| 134 | bắt buộc | 不得不;强迫;强制 | bùdé bù; qiǎngpò; qiángzhì |
| 135 | bất cứ | 不管;不拘 | bùguǎn; bùjū |
| 136 | bắt đầu | 开始; 起头 | kāishǐ; qǐtóu |
| 137 | bất đồng | 不同 | bùtóng |
| 138 | bất động sản | 不动产 | bùdòngchǎn |
| 139 | bất hòa | 不和 | bù hé |
| 140 | bất hợp lý | 不合理 | bù hélǐ |
| 141 | bất kể | 不计 | bùjì |
| 142 | bất kỳ | 不计;不拘 | bùjì; bùjū |
| 143 | bất kỳ sự | 意外事件 | yìwài shìjiàn |
| 144 | bất luận | 不论 | bùlùn |
| 145 | bất mãn | 不满 | bùmǎn |
| 146 | bạt mạng | 拼命;不要命似的 | pīnmìng; bùyào mìng shì de |
| 147 | bật mí | 解开秘密 | jiě kāi mìmì |
| 148 | bất ngờ | 意料之外 | yìliào zhī wài |
| 149 | bất ổn | 不稳 | bù wěn |
| 150 | bắt tay | 着手 | zhuóshǒu |
| 151 | bất tiện | 不便;不方便 | bùbiàn; bù fāngbiàn |
| 152 | Bày | 陈列;展示 | chénliè; zhǎnshì |
| 153 | bảy | 七 | qī |
| 154 | bày bán | 展售 | zhǎn shòu |
| 155 | bây giờ | 现在 | xiànzài |
| 156 | bày tỏ | 表白 | biǎobái |
| 157 | Bé | 小 | xiǎo |
| 158 | bể bơi | 游泳池 | yóuyǒngchí |
| 159 | bế mạc | 闭幕 | bìmù |
| 160 | bê tông | 混凝土 | hùnníngtǔ |
| 161 | Bên | 边(方位 | biān (fāngwèi |
| 162 | bên bán | 卖方 | màifāng |
| 163 | bên cạnh | 旁边 | pángbiān |
| 164 | bên dưới | 下面;下边 | xiàmiàn; xiàbian |
| 165 | bên kia | 那边 | nà biān |
| 166 | bên mua | 买方 | mǎifāng |
| 167 | bên nào | 哪一边? | nǎ yībiān? |
| 168 | bên ngoài | 外面 | Wàimiàn |
| 169 | bến phà | 渡船头;渡口 | dùchuán tóu; dùkǒu |
| 170 | bên phải | 左边 | zuǒbiān |
| 171 | bến xa buýt | 公车站 | gōngchēzhàn |
| 172 | bến xe buýt | (公)车站 | (gōng) chē zhàn |
| 173 | bệnh buổi sáng | 害喜 | hàixǐ |
| 174 | bệnh mắt hột | 砂眼 | shāyǎn |
| 175 | bệnh nhân | 病人 | bìngrén |
| 176 | bệnh nhi | 病童 | bìng tóng |
| 177 | bệnh tăng nhãn áp | 青光眼 | qīngguāngyǎn |
| 178 | bệnh tim mạch | 心血管疾病 | xīn xiěguǎn jíbìng |
| 179 | bệnh truyền nhiễm | 传染病 | chuánrǎn bìng |
| 180 | bệnh viêm | 病院;医院 | bìngyuàn; yīyuàn |
| 181 | Béo | 胖;肥 | pàng; féi |
| 182 | béo phì | 痴肥;肥胖;肥 | chīféi; féipàng; féi |
| 183 | bếp | 厨房 | chúfáng |
| 184 | bị | 被 | bèi |
| 185 | bị bắt | 被逮捕 | bèi dàibǔ |
| 186 | bị cấm | 被禁 | bèi jìn |
| 187 | bị chồng bỏ | 被丈夫离异 | bèi zhàngfū líyì |
| 188 | bí danh | 代名;化名 | dài míng; huàmíng |
| 189 | bí đao | 冬瓜 | dōngguā |
| 190 | bị lạc đường | 迷路 | mílù |
| 191 | bị lười | 慵懒 | yōng lǎn |
| 192 | bị muộn | 迟到 | chídào |
| 193 | bị nhầm số | 电话拨错号码 | diànhuà bō cuò hàomǎ |
| 194 | bị sốt | 发烧 | fāshāo |
| 195 | bí thư | 书记 | shūjì |
| 196 | bị thương | 受慯 | shòu shāng |
| 197 | Bia | 啤酒;碑 | píjiǔ; bēi |
| 198 | Bìa | 封面 | fēngmiàn |
| 199 | bia đá | 石碑 | shíbēi |
| 200 | biển | 海;牌(如车牌) | hǎi; pái (rú chēpái) |
| 201 | biến động | 变动 | biàndòng |
| 202 | biên giới | 边界 | biānjiè |
| 203 | biên lai | 收据 | shōujù |
| 204 | biển nội địa | 内海 | nèihǎi |
| 205 | biện pháp | 办法 | bànfǎ |
| 206 | biên soạn | 编篡 | biān cuàn |
| 207 | biết | 知道 | zhīdào |
| 208 | biệt thự | 别墅 | biéshù |
| 209 | biểu đạt | 表达 | biǎodá |
| 210 | biểu thị | 表示 | biǎoshì |
| 211 | biểu tình | 示威 | shìwēi |
| 212 | biểu tượng | 表象 | biǎoxiàng |
| 213 | Bính | 丙 | bǐng |
| 214 | Bình | 瓶 | píng |
| 215 | bình dân | 平民;大众 | píngmín; dàzhòng |
| 216 | bình luận | 评论 | pínglùn |
| 217 | bình phục | 康复;平复 | kāngfù; píngfù |
| 218 | bình quân | 平均 | píng jūn |
| 219 | bình thường | 过的去;还好;平常;普通 | guò de qù; hái hǎo; píngcháng; pǔtōng |
| 220 | bịt rang | 牙套 | yátào |
| 221 | bít tết | 牛排 | niúpái |
| 222 | Bó | 束(花) | shù (huā) |
| 223 | bố | 爸 | bà |
| 224 | bỏ | 取消;丢;掷 | qǔxiāo; diū; zhì |
| 225 | bộ | 一套(衣服) | yī tào (yīfú) |
| 226 | bờ biển | 海岸;海边 | hǎi'àn; hǎibiān |
| 227 | bỏ công | 费工 | fèi gōng |
| 228 | bộ đội | 部队 | bùduì |
| 229 | bổ ích | 补益;有用 | bǔyì; yǒuyòng |
| 230 | bộ lưu điện | 不断电系统 | bùduàn diàn xìtǒng |
| 231 | bo mạch chủ | 主机板 | zhǔjī bǎn |
| 232 | bộ mặt | 外观 | wàiguān |
| 233 | bố mẹ | 父母 | fùmǔ |
| 234 | bộ nhớ | 内存(RAM) | nèicún (RAM) |
| 235 | bổ sung | 补充 | bǔchōng |
| 236 | bố trí | 装饰 | zhuāngshì |
| 237 | bộ vi xử lý | 微处理器; 中央处理器 | wéi chǔlǐ qì; zhōngyāng chǔlǐ qì |
| 238 | Bơi | 游泳 | yóuyǒng |
| 239 | bởi | 由于;因为;因 | yóuyú; yīnwèi; yīn |
| 240 | bồi thường | 补偿 | bǔcháng |
| 241 | bởi vậy | 因此 | yīncǐ |
| 242 | bởi vì | 因为 | yīnwèi |
| 243 | bốn | 四 | sì |
| 244 | bỗng | 突然 | túrán |
| 245 | bóng bàn | 桌球 | zhuōqiú |
| 246 | bóng chuyền | 排球 | páiqiú |
| 247 | bóng đá | 足球 | zúqiú |
| 248 | bóng rổ | 蓝球 | lán qiú |
| 249 | bòng tai | 耳环 | ěrhuán |
| 250 | bột | 粉 | fěn |
| 251 | bốt điện thoại công cộng | 公共电话站 | gōnggòng diànhuà zhàn |
| 252 | bột ngọt | 味精 | wèijīng |
| 253 | bữa sáng | 早餐 | zǎocān |
| 254 | bữa tối | 晚餐 | wǎncān |
| 255 | bữa trưa | 午餐 | wǔcān |
| 256 | bức | 幅(画 | fú (huà |
| 257 | bức xúc | 催促 | cuīcù |
| 258 | Buffet | 自助餐 | zìzhùcān |
| 259 | Bún | 米粉 | mǐfěn |
| 260 | bụng | 肚子 | dùzi |
| 261 | bước | 步 | bù |
| 262 | bước vào | 步入 | bù rù |
| 263 | buổi | 期间;一次 | qíjiān; yīcì |
| 264 | buổi chiều | 下午 | xiàwǔ |
| 265 | buổi sáng | 早上 | zǎoshang |
| 266 | buổi tối | 晚上 | wǎnshàng |
| 267 | buổi trưa | 中午 | zhōngwǔ |
| 268 | buồn | 悲伤;烦恼 | bēishāng; fánnǎo |
| 269 | buôn bán | 买卖 | mǎimài |
| 270 | buôn lậu | 逃漏;走私 | táo lòu; zǒusī |
| 271 | buồn nản | 忧郁症 | yōuyù zhèng |
| 272 | buồng | 束(香蕉) | shù (xiāngjiāo) |
| 273 | buồng máy rút tiền | 提款机室 | tí kuǎn jī shì |
| 274 | buồng trứng | 卵巢 | luǎncháo |
| 275 | Bút | 笔 | bǐ |
| 276 | bút bi | 原子笔 | yuánzǐ bǐ |
| 277 | bút chì | 铅笔 | qiānbǐ |
| 278 | bưu cục | 邮局 | yóujú |
| 279 | bưu điện | 邮电 | yóudiàn |
| 280 | bưu kiện | 包裹 | bāoguǒ |
| 281 | bưu phẩm | 邮品 | yóupǐn |
| 282 | bưu thiếp | 明信片 | míngxìnpiàn |
| 283 | Ca | 例;病例 | lì; bìnglì |
| 284 | Cá | 鱼 | yú |
| 285 | cả | 全;所有的;完全 | quán; suǒyǒu de; wánquán |
| 286 | cà chua | 西红柿 | xīhóngshì |
| 287 | cả hai | 两者 | liǎng zhě |
| 288 | cá mực | 鱿鱼;墨鱼 | yóuyú; mòyú |
| 289 | cả ngày | 整天 | zhěng tiān |
| 290 | ca nhạc | 歌乐;歌舞 | gē lè; gēwǔ |
| 291 | cá nhân | 个人 | gèrén |
| 292 | cả nước | 全国 | quánguó |
| 293 | cà phê | 咖啡 | kāfēi |
| 294 | cà phê đen | 黑咖啡 | hēi kāfēi |
| 295 | cà rốt | 红萝卜 | hóng luóbo |
| 296 | ca sĩ | 歌星 | gēxīng |
| 297 | cả thế giới | 全世界 | quán shìjiè |
| 298 | cá voi | 鲸鱼 | jīngyú |
| 299 | cả.... lẫn..... | 两者....和..... | liǎng zhě.... Hé..... |
| 300 | Các | 各 | Gè |
| 301 | các vị | 各位 | gèwèi |
| 302 | Cách | 方法;距;距离;方式 | fāngfǎ; jù; jùlí; fāngshì |
| 303 | cách đây | 距今 | jù jīn |
| 304 | Cái | 个 | gè |
| 305 | cài đặt | 设置(网页) | shèzhì (wǎngyè) |
| 306 | cái đó | 那个 | nàgè |
| 307 | cái kia | 那个 | nàgè |
| 308 | cái này | 这个 | zhège |
| 309 | cải thiện | 改善 | gǎishàn |
| 310 | Cam | 橙子 | chéngzi |
| 311 | cấm | 禁止 | jìnzhǐ |
| 312 | cầm | 持着;拿着;持有 | chízhe; názhe; chí yǒu |
| 313 | cầm cố | 质押(股票等) | zhìyā (gǔpiào děng) |
| 314 | cầm đồ | 典当 | diǎndàng |
| 315 | cảm giác | 感觉 | gǎnjué |
| 316 | cam kết | 具结;同意 | jùjié; tóngyì |
| 317 | cám ơn | 感謉;感恩 | gǎn kuì; gǎn'ēn |
| 318 | cảm thấy | 感觉 | gǎnjué |
| 319 | cắm trại | 营 | yíng |
| 320 | Cam-pu-chia | 柬埔寨 | jiǎnpǔzhài |
| 321 | Cân | 斤;公斤;称重(动词) | jīn; gōngjīn; chēng zhòng (dòngcí) |
| 322 | Căn | 间(屋子) | jiān (wūzi) |
| 323 | cần | 要;需要 | yào; xūyào |
| 324 | cạn | 浅 | qiǎn |
| 325 | cân bằng | 平衡 | pínghéng |
| 326 | cán bộ | 干部 | gànbù |
| 327 | căn cứ | 根据 | gēnjù |
| 328 | cần cù | 辛勤;努力 | xīnqín; nǔlì |
| 329 | cân đối | 匀称(指身材) | yúnchèn (zhǐ shēncái) |
| 330 | căn hộ | 住户;住屋 | zhùhù; zhù wū |
| 331 | cân nặng | 体重 | tǐzhòng |
| 332 | căn nguyên | 根源 | gēnyuán |
| 333 | cẩn thận | 小心;谨慎 | xiǎoxīn; jǐnshèn |
| 334 | can thiệp | 干涉 | gānshè |
| 335 | cần thiết | 需要;须要;必要 | xūyào; xūyào; bìyào |
| 336 | Cần Thơ | 芹苴市 | qín jū shì |
| 337 | Ca-na đa | 加拿大 | jiānádà |
| 338 | Càng | 更;更加 | gèng; gèngjiā |
| 339 | cảng | 港 | gǎng |
| 340 | căng giãn tĩnh mạch | 静脉瘤 | jìngmài liú |
| 341 | càng ngày càng | 一天比一天 | yītiān bǐ yītiān |
| 342 | căng thẳng | 紧张 | jǐnzhāng |
| 343 | Canh | 汤 | tāng |
| 344 | cạnh | 邻近 | línjìn |
| 345 | cảnh báo | 警报 | jǐngbào |
| 346 | cảnh cáo | 警告 | jǐnggào |
| 347 | cảnh quan | 景观 | jǐngguān |
| 348 | cảnh sát | 警察 | jǐngchá |
| 349 | cánh tay | 手臂 | shǒubì |
| 350 | cạnh tranh | 竞争 | jìngzhēng |
| 351 | can-xi | 钙 | gài |
| 352 | Cao | 高 | gāo |
| 353 | cao cấp | 高魥 | gāo è |
| 354 | cao đẳng | 高等 | gāoděng |
| 355 | cao độ | 高度 | gāodù |
| 356 | cao ốc | 大楼;高楼;高屋 | dàlóu; gāolóu; gāowū |
| 357 | cao quí | 高贵 | gāoguì |
| 358 | cao ráo | 高爽 | gāo shuǎng |
| 359 | cao to | 高大 | gāodà |
| 360 | cao tuổi | 高龄 | gāolíng |
| 361 | Cáp | 电缆 | diànlǎn |
| 362 | cấp | 级;拨交;发给 | jí; bō jiāo; fā gěi |
| 363 | cập | 及时 | jíshí |
| 364 | cặp | 一对(夫妻) | yī duì (fūqī) |
| 365 | cấp cứu | 急救 | jíjiù |
| 366 | cấp nước | 供水;给水 | gōngshuǐ; jǐshuǐ |
| 367 | cấp phép | 发给许可 | fā gěi xǔkě |
| 368 | cáp quang tốc | 光缆 | guānglǎn |
| 369 | cấp thóat nước | 给排水 | gěi páishuǐ |
| 370 | cặp tóc | 发夹 | fǎ jiā |
| 371 | cấp trên | 上级 | shàngjí |
| 372 | cáp treo | 高架缆索;悬缆 | gāojià lǎnsuǒ; xuán lǎn |
| 373 | cất | 收藏 | shōucáng |
| 374 | cật | 肾 | shèn |
| 375 | cắt bỏ | 切除 | qiēchú |
| 376 | cất cánh | 降落 | jiàngluò |
| 377 | cất nhà | 盖房子 | gài fángzi |
| 378 | cầu | 桥 | qiáo |
| 379 | cậu | 你 | nǐ |
| 380 | câu cá | 钓鱼 | diàoyú |
| 381 | câu chuyện | 故事 | gùshì |
| 382 | câu lạc bộ | 俱乐部 | jùlèbù |
| 383 | cấu tạo | 构造 | gòuzào |
| 384 | Cay | 辣 | là |
| 385 | Cây | 树;一棵 | shù; yī kē |
| 386 | cây kẹp tóc | 发夹 | fǎ jiā |
| 387 | cây Nô-en | 圣誔树 | shèng tǐng shù |
| 388 | cây số | 公里 | gōnglǐ |
| 389 | cây xanh | 绿树 | lǜ shù |
| 390 | Cha | 父亲 | fùqīn |
| 391 | cha mẹ | 父母 | fùmǔ |
| 392 | chắc | 一定;必定;确实 | yīdìng; bìdìng; quèshí |
| 393 | chắc chắn | 当然;确定 | dāngrán; quèdìng |
| 394 | chắc nịch | 壮硕 | zhuàng shuò |
| 395 | Chai | 瓶;瓶装 | píng; píngzhuāng |
| 396 | Chăm | 占族;占婆(古代越南中部大国 | zhàn zú; zhàn pó (gǔdài yuènán zhōngbù dàguó |
| 397 | chạm | 雕刻 | diāokè |
| 398 | chậm | 慢 | màn |
| 399 | chăm chỉ | 勤勉;努力;勤劳;认真 | qínmiǎn; nǔlì; qínláo; rènzhēn |
| 400 | chấm dứt | 结束 | jiéshù |
| 401 | chăm học | 用功 | yònggōng |
| 402 | chăm sóc | 照料;照顾;护(肤) | zhàoliào; zhàogù; hù (fū) |
| 403 | chăm sóc da | 护肤 | hùfū |
| 404 | Chân | 脚 | jiǎo |
| 405 | Chăn | 被子 | bèizi |
| 406 | chẩn đoán | 诊断 | zhěnduàn |
| 407 | chân dung | 肖像 | xiàoxiàng |
| 408 | chân lý | 真理 | zhēnlǐ |
| 409 | chân thành | 真诚 | zhēnchéng |
| 410 | chân thật | 真实 | zhēnshí |
| 411 | chân trời | 地平线 | dìpíngxiàn |
| 412 | Chàng | 夫君;男子 | fūjūn; nánzǐ |
| 413 | chẳng | 不;不能;毫不 | bù; bùnéng; háo bù |
| 414 | chẳng ... | mấy 不 | mấy bù |
| 415 | chẳng hạn | 诸如此类;等等 | zhūrúcǐlèi; děng děng |
| 416 | chăng rợp trời | 张开蔽日(悬挂旗帜等) | zhāng kāi bì rì (xuánguà qízhì děng) |
| 417 | Chanh | 柠檬 | níngméng |
| 418 | Chào | 问候用语 | wènhòu yòngyǔ |
| 419 | chào buổi chiều | 午安 | wǔ ān |
| 420 | chào buổi sáng | 早安 | zǎo ān |
| 421 | chào buổi tối | 晚安 | wǎn'ān |
| 422 | chào mừng | 庆祝 | qìngzhù |
| 423 | chấp hành | 执行 | zhíxíng |
| 424 | chấp nhận học | 校方同意入学(常指国外学校同意入学) | xiàofāng tóngyì rùxué (cháng zhǐ guówài xuéxiào tóngyì rùxué) |
| 425 | chấp thuận | 同意 | tóngyì |
| 426 | chất béo | 脂肪 | zhīfáng |
| 427 | chặt chẽ | 紧密 | jǐnmì |
| 428 | chất da cam | 多氯联苯 | duō lǜ lián běn |
| 429 | chất đạm | 蛋白质 | dànbáizhí |
| 430 | chất độc | 毒质;有毒物质 | dú zhì; yǒudú wùzhí |
| 431 | chất khoáng | 矿物质 | kuàng wùzhí |
| 432 | chất liệu | 材料;材质 | cáiliào; cáizhì |
| 433 | chất lượng | 质量;品质 | zhìliàng; pǐnzhí |
| 434 | chất sắt | 铁质 | tiě zhì |
| 435 | Cháu | 孩子;我 | háizi; wǒ |
| 436 | Châu Á | 亚洲 | yàzhōu |
| 437 | châu Âu | 欧洲 | ōuzhōu |
| 438 | châu Đại Dương | 大洋洲 | dàyángzhōu |
| 439 | cháu gái | 女儿 | nǚ'ér |
| 440 | châu Mỹ | 美洲 | měizhōu |
| 441 | châu Phi | 非洲 | fēizhōu |
| 442 | Cháy | 烧 | shāo |
| 443 | chấy | 虱子 | shīzi |
| 444 | chạy | 跑 | pǎo |
| 445 | chạy chậm | 慢跑 | mànpǎo |
| 446 | chảy máu | 流血 | liúxuè |
| 447 | cháy nổ | 失火 | shīhuǒ |
| 448 | Chè | 茶 | chá |
| 449 | chế biến | 加工 | jiāgōng |
| 450 | chế độ | 制度 | zhìdù |
| 451 | chế tạo | 制造 | zhìzào |
| 452 | Chén | 碗 | wǎn |
| 453 | chênh lệch | 差别 | chābié |
| 454 | Chèo | 嘲剧(越南北部传统戏曲) | cháo jù (yuènán běibù chuántǒng xìqǔ) |
| 455 | chết | 死 | sǐ |
| 456 | chỉ | 钱(黄金单位) | qián (huángjīn dānwèi) |
| 457 | chị | 姐;妳 | jiě; nǎi |
| 458 | chị ấy | 她 | tā |
| 459 | chỉ cần | 只要 | zhǐyào |
| 460 | chỉ có | 只有 | zhǐyǒu |
| 461 | chỉ đạo | 指导;指示 | zhǐdǎo; zhǐshì |
| 462 | chi nhánh | 支行 | zhīháng |
| 463 | chi phí | 费用 | fèiyòng |
| 464 | chi tiết | 细节;枝节 | xìjié; zhījié |
| 465 | chỉ tiêu | 指标 | zhǐbiāo |
| 466 | chỉ.............. thôi | 只;只...罢了 | zhǐ; zhǐ... Bàle |
| 467 | chìa khóa | 錀匙 | lún shi |
| 468 | chia sẻ | 分割;分担;分享 | fēngē; fēndān; fēnxiǎng |
| 469 | chia tay | 分手 | fēnshǒu |
| 470 | chiếc | 枝(笔);辆(车);件(衣服 | zhī (bǐ); liàng (chē); jiàn (yīfú |
| 471 | chiếm | 占 | zhàn |
| 472 | chiếm lĩnh | 占领 | zhànlǐng |
| 473 | chiến tranh | 竞争 | jìngzhēng |
| 474 | chiết khấu | 折扣 | zhékòu |
| 475 | Chiều | 向;方向;迁就 | xiàng; fāngxiàng; qiānjiù |
| 476 | chiều bạn gái | 迁就女友 | qiānjiù nǚyǒu |
| 477 | chiều cao | 身高;高度 | shēngāo; gāodù |
| 478 | chiều dài | 长度 | chángdù |
| 479 | Chim | 鸟 | niǎo |
| 480 | Chín | 九;全熟 | jiǔ; quán shú |
| 481 | chính đáng | 正当 | zhèngdàng |
| 482 | chính mình | 自身;自己 | zìshēn; zìjǐ |
| 483 | chính phủ | 政府 | zhèngfǔ |
| 484 | chính quyền | 政权;地方政府(chính quyền địa phương) | zhèngquán; dìfāng zhèngfǔ (chính quyền địa phương) |
| 485 | chính sách | 政策 | zhèngcè |
| 486 | chính thức | 正式 | zhèngshì |
| 487 | chính trị | 政治 | zhèngzhì |
| 488 | chính xác | 正确 | zhèngquè |
| 489 | chịu | 受 | shòu |
| 490 | Cho | 给;给予 | gěi; jǐyǔ |
| 491 | Chó | 狗 | gǒu |
| 492 | chỗ | 位子 | wèizi |
| 493 | chớ | 勿;不要 | wù; bùyào |
| 494 | chờ | 等候 | děnghòu |
| 495 | chở | 搭载;载运 | dāzài; zàiyùn |
| 496 | chợ | 市场 | shìchǎng |
| 497 | cho biết | 告诉;告知 | gàosù; gàozhī |
| 498 | chổ để xe | 停车位 | tíngchē wèi |
| 499 | chợ đêm | 夜市 | yèshì |
| 500 | cho hỏi | 请问 | qǐngwèn |
Với danh sách từ vựng này của Trung Tâm Ngoại Ngữ Tiếng Trung Minh Tâm (MITA) Bến Tre, bạn sẽ có cơ hội làm giàu vốn từ vựng của mình, giúp bạn tự tin hơn trong học tập, làm việc và giao tiếp với người bản xứ. Hãy bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Trung của bạn ngay hôm nay cùng 3500 từ vựng tiếng Trung thường dùng!