Học Tiếng Trung Dễ Dàng Với 3500 Từ Vựng Thông Dụng Từ MITA Bến Tre (2500-3500)
Loading...

Học Tiếng Trung Dễ Dàng Với 3500 Từ Vựng Thông Dụng Từ MITA Bến Tre (2500-3500)

 

Bạn muốn cải thiện khả năng tiếng Trung một cách nhanh chóng và hiệu quả? Trung Tâm Ngoại Ngữ Tiếng Trung Minh Tâm (MITA) Bến Tre mang đến cho bạn bộ tài liệu 3500 từ vựng tiếng Trung thông dụng, giúp học viên dễ dàng tiếp cận và sử dụng ngôn ngữ trong các tình huống thực tế.

Danh sách từ vựng này được biên soạn kỹ lưỡng, phân chia thành từng chủ đề như giao tiếp hàng ngày, du lịch, công việc, và văn hóa. Nhờ vậy, học viên có thể tiếp thu từ vựng một cách có hệ thống và ứng dụng ngay vào cuộc sống. Mỗi từ đều kèm theo phiên âm và ví dụ minh họa, giúp việc học trở nên đơn giản và sinh động hơn.

Lợi ích khi học 3500 từ vựng tiếng Trung tại MITA:

  • Cung cấp từ vựng sát với thực tiễn, dễ dàng áp dụng trong giao tiếp và công việc.
  • Hỗ trợ học viên từ giai đoạn nhập môn đến nâng cao, phù hợp với mọi trình độ.
  • Giúp học viên xây dựng nền tảng ngôn ngữ vững chắc, từ đó dễ dàng phát triển kỹ năng nghe, nói, đọc, viết.

Hãy tham gia cùng Trung Tâm Ngoại Ngữ Tiếng Trung Minh Tâm (MITA) Bến Tre và sử dụng 3500 từ vựng tiếng Trung thông dụng để nhanh chóng làm chủ ngôn ngữ này!

2501    quần jean牛仔裤niúzǎikù
2502quản lý管理guǎnlǐ
2503quan niệm观念guānniàn
2504quan sát监控;观察jiānkòng; guānchá
2505quan tâm关心guānxīn
2506quản trị管理guǎnlǐ
2507quan trọng重要zhòngyào
2508quảng bá远播yuǎn bō
2509quảng cáo广告guǎnggào
2510quảng trường广场guǎngchǎng
2511quang vinh光荣guāngróng
2512quạt扇子shànzi
2513quạt máy电风扇diàn fēngshàn
2514quay烤;拨号kǎo; bōhào
2515quầy柜台guìtái
2516quậy挣扎(内心)zhēngzhá (nèixīn)
2517quay lại重访;再来chóng fǎng; zàilái
2518quay số抽奖chōujiǎng
2519que验孕试剂yàn yùn shìjì
2520quê家乡jiāxiāng
2521quê hương家乡jiāxiāng
2522quen习惯;认识;熟悉xíguàn; rènshí; shúxī
2523quên忘;忘记wàng; wàngjì
2524quen thuộc相识;熟识xiāngshí; shúshí
2525quốc doanh国营guóyíng
2526quốc gia国家guójiā
2527quốc hội国会guóhuì
2528Quốc khánh国庆guóqìng
2529quốc kỳ国旗guóqí
2530quốc tế国际guójì
2531quốc tịch国籍guójí
2532Quốc Tử Giám国子监(中国及越南古代的大学)guózǐjiān (zhōngguó jí yuènán gǔdài de dàxué)
2533Quý季;贵jì; guì
2534quỹ基金jījīn
2535quy định规定guīdìng
2536quy hoạch规划guīhuà
2537quy hoạch规划guīhuà
2538quý khách贵客guìkè
2539quy luật规律guīlǜ
2540quy mô规模guīmó
2541quý trọng珍惜zhēnxī
2542quyển卷;本(书juǎn; běn (shū
2543quyền hạn权限quánxiàn
2544quyến rũ引诱;吸引yǐnyòu; xīyǐn
2545quyết định决定;决议juédìng; juéyì
2546quyết liệt激烈jīliè
2547quyết tâm决心juéxīn
2548ra出;出外;外chū; chūwài; wài
2549ra đời问世wènshì
2550ra mắt呈现;出现;问世;初次发表chéngxiàn; chūxiàn; wènshì; chūcì fābiǎo
2551ra máu出血chūxiě
2552ra ngoài出来chūlái
2553ra tòa上法院shàng fǎyuàn
2554rắc rối茫无头绪mángwútóuxù
2555rải ở撒在...sā zài...
2556ránJiān
2557rắnshé
2558rang牙齿yáchǐ
2559rằngshuō
2560răng cửa门牙ményá
2561răng giả假牙jiǎyá
2562răng hàm臼齿jiùchǐ
2563răng nanh犬齿quǎnchǐ
2564rảnh闲暇xiánxiá
2565rạp电影院diànyǐngyuàn
2566rạp chiếu bóng电影院diànyǐngyuàn
2567rạp hát歌厅;戏院gētīng; xìyuàn
2568rấthěn
2569rất ít很少;稀有hěn shǎo; xīyǒu
2570rau蔬菜shūcài
2571rau chân vịt菠菜bōcài
2572rau muống空心菜kōngxīncài
2573rau sống生菜shēngcài
2574rau thai胎盘tāipán
2575rau thơm香菜xiāngcài
2576rau xanh青菜qīngcài
2577rẽzhuǎn
2578rẻ便宜piányí
2579rẽ trái左转zuǒ zhuǎn
2580rét发冷fā lěng
2581rích te瑞式地震强度ruìshì dìzhèn qiángdù
2582riêng私人的;个人的sīrén de; gèrén de
2583清楚qīngchǔ
2584rõ rang清楚;明白qīngchǔ; míngbái
2585rô-bốt机器人jī qì rén
2586rồi了(语末助词);然后;好了;是了le (yǔ mò zhùcí); ránhòu; hǎole; shìle
2587rơi掉落;落下来diào luò; luòxià lái
2588rời离开líkāi
2589rời khỏi离开(国境)líkāi (guójìng)
2590rộngkuān
2591rộng rãi广泛guǎngfàn
2592rủ邀;约yāo; yuē
2593rùa乌龟wūguī
2594rửa
2595rủi ro倒霉;厄运;不幸dǎoméi; èyùn; bùxìng
2596rụng trứng排卵páiluǎn
2597rưỡibàn
2598rượujiǔ
2599rút tiền提款tí kuǎn
2600sa thải陶汰;沙汰táo tài; shātài
2601sạc pin充电chōngdiàn
2602sáchshū
2603sạch干净;清洁gānjìng; qīngjié
2604sạch sẽ干净gānjìng
2605sai错;错误cuò; cuòwù
2606Sài Gòn西贡xīgòng
2607sai lầm错误cuòwù
2608sắm购置gòuzhì
2609sạm晒黑shài hēi
2610sầm uất兴隆;兴盛;繁忙xīnglóng; xīngshèng; fánmáng
2611sân院子;操场yuànzi; cāochǎng
2612sẵn现场xiànchǎng
2613săn bắn打猎dǎliè
2614sân bay机场jīchǎng
2615sân đậu xe hơi停车场tíngchē chǎng
2616sân gác阳台yángtái
2617sàn giao dịch chứng khoán证券交易场所zhèngquàn jiāoyì chǎngsuǒ
2618sàn gỗ木地板mù dìbǎn
2619sân golf高尔夫球场gāo'ěrfū qiúchǎng
2620sân gôn高尔夫球场gāo'ěrfū qiúchǎng
2621sân khấu舞台wǔtái
2622sản khoa产科;妇产科chǎnkē; fù chǎn kē
2623sản phẩm产品chǎnpǐn
2624sản phụ产妇chǎnfù
2625sẵn sàng现成;随时都可xiànchéng; suíshí dōu kě
2626sân sau后院hòuyuàn
2627săn sóc照顾zhàogù
2628sân thượng阳台;晒台yángtái; shàitái
2629sân trước前院qián yuàn
2630sân vận động运动场yùndòngchǎng
2631sân vườn园子yuánzi
2632sân xe hơi停车场tíngchē chǎng
2633sản xuất生产;出产;制造shēngchǎn; chūchǎn; zhìzào
2634sang过渡;到;变成为;成为;去到guòdù; dào; biàn chéngwéi; chéngwéi; qù dào
2635sáng早上;亮zǎoshang; liàng
2636sang năm明年míngnián
2637sang nhượng转让;让渡zhuǎnràng; ràng dù
2638sáng sớm清晨qīngchén
2639sang tên过户guòhù
2640sang trọng豪华;贵重;高贵háohuá; guìzhòng; gāoguì
2641sànhshàn
2642sành ăn擅吃shàn chī
2643sanh đôi双胞胎shuāngbāotāi
2644sao为什么wèishéme
2645sắp将;快要jiāng; kuàiyào
2646sạp摊位tānwèi
2647sập倒塌;坍塌dǎotā; tāntā
2648sắp xếp安排ānpái
2649sắttiě
2650sau后;之后;以后;后面hòu; zhīhòu; yǐhòu; hòumiàn
2651sáuliù
2652sâushēn
2653sau đó....之后.... Zhīhòu
2654sầu riêng榴莲liúlián
2655say mê沈迷;耽迷;痴迷;痴shěnmí; dān mí; chīmí; chī
2656sẩy thai流产liúchǎn
2657sẽ将;将要jiāng; jiāngyào
2658se da皮肤弄干pífū nòng gàn
2659séc支票zhīpiào
2660séc du lịch旅行支票lǚxíng zhī piào
2661sen莲;荷lián; hé
2662siêu âm超音chāo yīn
2663siêu thị超市chāoshì
2664sinh con生孩子shēng háizi
2665sinh động生动shēngdòng
2666sinh dục生育shēngyù
2667sinh hoạt生活shēnghuó
2668sinh hoạt phí生活费shēnghuófèi
2669sinh lợi生利shēng lì
2670sinh năm生年shēng nián
2671sinh nhật生日shēngrì
2672sinh nở生育shēngyù
2673sinh ra出生chūshēng
2674sinh sớm早产zǎochǎn
2675sinh thái生态shēngtài
2676sinh tố维生素;维他命;果汁wéishēngsù; wéitāmìng; guǒzhī
2677sinh viên大学生;生员dàxuéshēng; shēng yuán
2678sốshù
2679sợ怕;可怕pà; kěpà
2680sơ bộ初部chū bù
2681số đếm数字shùzì
2682sợ hãi恐惧kǒngjù
2683sổ hỏng房屋所有权状fángwū suǒyǒuquán zhuàng
2684số liệu资料;数据zīliào; shùjù
2685số lượng数量shùliàng
2686số nhà门牌号码ménpái hàomǎ
2687so sánh比较;比对bǐjiào; bǐ duì
2688sở thích尝好;兴趣cháng hǎo; xìngqù
2689sở thú动物园dòngwùyuán
2690sổ tiết kiệm存簿(存款簿)cún bù (cúnkuǎn bù)
2691so với针对于;和...比较zhēnduì yú; hé... Bǐjiào
2692sôifèi
2693sôi động生动shēngdòng
2694sôi nổi踊跃(参加)yǒngyuè (cānjiā)
2695sớmzǎo
2696son口红kǒuhóng
2697song然而rán'ér
2698sóng波;波浪;波涛;比较bō; bōlàng; bōtāo; bǐjiào
2699sông河;江hé; jiāng
2700sống生活;活;生shēnghuó; huó; shēng
2701sông Hồng红河(越南北部大河)hónghé (yuènán běibù dàhé)
2702sông Hương香江(越南中部顺化市有名的河流)xiāngjiāng (yuènán zhōngbù shùn huà shì yǒumíng de héliú)
2703sông Mê Công湄公河(越南第一大河)méigōnghé (yuènán dì yī dàhé)
2704song song平行;并肩píngxíng; bìngjiān
2705sốt发烧fāshāo
2706sốt xuất huyết登革热dēnggérè
2707sựshì
2708sử dụng使用shǐyòng
2709sự kiện事件shìjiàn
2710sự nghiệp事业shìyè
2711sự nghiệp vinh quang事业有成shìyè yǒu chéng
2712 sư phạm师范shīfàn
2713sư tử狮子shīzi
2714sữanǎi
2715sữa chữa修理xiūlǐ
2716sửa chữa修理xiūlǐ
2717sửa mới刚修缮gāng xiūshàn
2718sữa rửa mặt洗面奶xǐmiàn nǎi
2719sửa sang修理xiūlǐ
2720sữa tươi鲜奶xiān nǎi
2721suất束(奖学金)shù (jiǎngxuéjīn)
2722sức gió风力fēnglì
2723sức khoẻ健康jiànkāng
2724sức sống生命力;活力shēngmìnglì; huólì
2725sương mù
2726suốt đêm整晚;整夜zhěng wǎn; zhěng yè
2727suốt ngày整天;全日zhěng tiān; quánrì
2728súptāng
2729sụt giá跌价diéjià
2730sưu tập收集shōují
2731sưu tập tem集邮jíyóu
2732suy nghĩ思虑;推想sīlǜ; tuīxiǎng
2733taxi出租车chūzū chē
2734tác dụng作用zuòyòng
2735tác dụng phụ副作用fùzuòyòng
2736tác giả作者zuòzhě
2737tác hại危害wéihài
2738tác nhân原因;动因yuányīn; dòngyīn
2739tác phẩm作品zuòpǐn
2740tác phong作风zuòfēng
2741tách杯(咖啡)bēi (kāfēi)
2742tai耳朵ěrduǒ
2743tái半生半熟的(肉)bànshēng bànshú de (ròu)
2744tại在;于zài; yú
2745tai biến灾变zāibiàn
2746tài chính财政cáizhèng
2747tài khoản户头hùtóu
2748tai nạn灾难;事故zāinàn; shìgù
2749tài sản财产cáichǎn
2750tại sao为什么wèishéme
2751tài trợ资助zīzhù
2752tài xế司机sījī
2753tám
2754tấm片(卡片piàn (kǎpiàn
2755tắm洗澡xǐzǎo
2756tạm biệt再见zàijiàn
2757tạm bợ马马虎虎mǎmǎhǔhǔ
2758tắm hoa sen淋浴línyù
2759tâm lý心理xīnlǐ
2760tầm nhìn距离jùlí
2761tắm rửa洗澡xǐzǎo
2762tạm trú暂住zàn zhù
2763tần频率pínlǜ
2764tận直到;尽zhídào; jǐn
2765tấn công进攻jìngōng
2766Tân Sơn Nhất 新山一(越南胡志明市的国际机场名称)t xīnshān yī (yuènán húzhìmíng shì de guójì jīchǎng míngchēng)
2767tận tụy尽心尽意;竭尽心力;尽瘁jìnxīn jìn yì; jiéjìn xīnlì; jìn cuì
2768tầngcéng
2769tặng赠送zèngsòng
2770tăng cường增强;强化zēngqiáng; qiánghuà
2771tầng hai二楼èr lóu
2772tăng lên增加zēngjiā
2773tăng mạnh增强zēngqiáng
2774tầng một底楼(地面层)dǐ lóu (dìmiàn céng)
2775tầng sáu五楼wǔ lóu
2776tăng tốc加速;加快jiāsù; jiākuài
2777tăng trưởng增长;成长zēngzhǎng; chéngzhǎng
2778tạo nên造成;引起zàochéng; yǐnqǐ
2779tập习;练习xí; liànxí
2780tạp chí杂志zázhì
2781tập đoàn集团jítuán
2782tập huấn集训jí xùn
2783tập thể dục练身liàn shēn
2784tập trung集中jízhōng
2785tất袜子wàzi
2786tất cả所有suǒyǒu
2787tất nhiên当然dāngrán
2788tất yếu必要bìyào
2789tàu biển海船hǎi chuán
2790tàu cánh ngầm水翼快船shuǐ yì kuài chuán
2791tàu cao tốc高铁;高速铁路gāotiě; gāosù tiělù
2792tàu điện ngầm地下铁dìxià tiě
2793tàu du lịch游船yóuchuán
2794tàu hỏa火车huǒchē
2795tàu lửa火车huǒchē
2796tàu thủychuán
2797tayshǒu
2798tẩy橡皮擦xiàngpí cā
2799Tây Ban Nha西班牙xībānyá
2800tế bào细胞xìbāo
2801tế nhị耐人寻味;隽永nàirénxúnwèi; juànyǒng
2802tem邮票yóupiào
2803tên名;名字míng; míngzì
2804tên miền域名yùmíng
2805Tết春节;旧历新年chūnjié; jiùlì xīnnián
2806Tết Nguyên đán农历新年nónglì xīnnián
2807Tết trung thu中秋节zhōngqiū jié
2808thả diều放风筝fàng fēngzhēng
2809thạc sỹ硕士shuòshì
2810thách thức挑战tiǎozhàn
2811Thái泰国tàiguó
2812Thái Bình Dương太平洋tàipíngyáng
2813Thái Lan泰国tàiguó
2814thai nhi胎儿tāi'ér
2815thái tử太子;皇子tàizǐ; huángzǐ
2816thăm探;访;看望tàn; fǎng; kànwàng
2817thầm私下;内心里;暗地里sīxià; nèixīnlǐ; àndìlǐ
2818thậm chí甚至shènzhì
2819thẩm định审定shěndìng
2820tham dự参与;参加cānyù; cānjiā
2821tham gia参加cānjiā
2822thăm hỏi访问;探视fǎngwèn; tànshì
2823tham khảo参考cānkǎo
2824thẩm mỹ审美shěnměi
2825thẩm mỹ viện美容院měiróng yuàn
2826thăm quan参观cānguān
2827thâm quầng mắt黑眼圈hēi yǎnquān
2828thăm than探亲tànqīn
2829thần đồng神童shéntóng
2830thân hình身材shēncái
2831thần kinh神经shénjīng
2832thân mật亲密qīnmì
2833thân mến亲爱的qīn'ài de
2834thân nhân亲人qīnrén
2835thân thể身体shēntǐ
2836thángyuè
2837thắng胜利shènglì
2838tháng ba三月sān yuè
2839tháng bảy七月qī yuè
2840tháng chín九月jiǔ yuè
2841tháng giêng元月;一月yuán yuè; yī yuè
2842tháng hai二月èr yuè
2843thang máy电梯diàntī
2844tháng mười十月shí yuè
2845tháng mười hai十二月shí'èr yuè
2846tháng mười một十一月shíyī yuè
2847tháng năm五月wǔ yuè
2848tháng này本月;这个月běn yuè; zhège yuè
2849tháng sáu六月liù yuè
2850tháng tám八月bā yuè
2851thẳng thắn直率;坦率;直爽zhíshuài; tǎnshuài; zhíshuǎng
2852tháng trước上个月shàng gè yuè
2853tháng tư四月sì yuè
2854thànhchéng
2855thành công成功chénggōng
2856thanh điệu声调shēngdiào
2857thành lập成立chénglì
2858thanh niên青年qīngnián
2859thành phần成份chéngfèn
2860thành phố城市;都市chéngshì; dūshì
2861thành thạo熟练;老练shúliàn; lǎoliàn
2862thành thị城市chéngshì
2863thanh thiếu niên青少年qīngshàonián
2864thành tích成绩chéngjī
2865thanh tóan结算;结帐jiésuàn; jié zhàng
2866thành viên成员;会员chéngyuán; huìyuán
2867thảo luận讨论tǎolùn
2868thao tác操作cāozuò
2869tháp
2870thấp低;短dī; duǎn
2871thập niên…....十年代.... Shí niándài
2872thật实;确实shí; quèshí
2873thật thà老实lǎoshí
2874thất thường失常shīcháng
2875thấu透;透切tòu; tòu qiè
2876thấu hiểu透切了解理解tòu qiè liǎojiě lǐjiě
2877thấy感觉gǎnjué
2878thầy bói算命师suànmìng shī
2879thay đổi替换;改变;更换tìhuàn; gǎibiàn; gēnghuàn
2880thầy giáo男老师nán lǎoshī
2881thay mặt代表着;代表了dàibiǎozhuó; dàibiǎole
2882thế那么;这样;如此nàme; zhèyàng; rúcǐ
2883thẻ卡;卡片kǎ; kǎpiàn
2884thẻ đọc借书证;借书卡;读者卡jiè shū zhèng; jiè shū kǎ; dúzhě kǎ
2885thế giới世界shìjiè
2886thế hệ体系tǐxì
2887thể hiện展现;体现;呈现zhǎnxiàn; tǐxiàn; chéngxiàn
2888thế kỷ世纪shìjì
2889thế nào如何?怎样?rúhé? Zěnyàng?
2890thẻ rút tiền提款卡Tí kuǎn kǎ
2891thể thao体育;运动tǐyù; yùndòng
2892thẻ tín dụng信用卡xìnyòngkǎ
2893them添;增;加tiān; zēng; jiā
2894thèm ăn啫食;啫吃zhě shí; zhě chī
2895theo依照;依;根据;随着yīzhào; yī; gēnjù; suízhe
2896thi试;考试shì; kǎoshì
2897thìjiù
2898thì hàng施行shīxíng
2899thi hành施行shīxíng
2900thí nghiệm试验shìyàn
2901thí sinh考生kǎoshēng
2902thị trường市场shìchǎng
2903thị xã市镇shì zhèn
2904thìa一匙yī shi
2905thích喜欢xǐhuān
2906thích hợp适合shìhé
2907thiên nhiên天然;自然tiānrán; zìrán
2908thiên tai天灾tiānzāi
2909thiện ý善意shànyì
2910thiêng liêng神圣shénshèng
2911thiếp chúc mừng sinh nhật生日卡shēngrì kǎ
2912thiết bị设备shèbèi
2913thiết bị quan sát监控设备jiānkòng shèbèi
2914thiệt hại损害;受损;损失sǔnhài; shòu sǔn; sǔnshī
2915thiết kế设计shèjì
2916thiệt mạng丧命sàngmìng
2917thiết thực切实qièshí
2918thiết yếu切要;重要;需要qiè yào; zhòngyào; xūyào
2919thiểushǎo
2920thiếu niên少年shàonián
2921thỉnh thoảng有时;不时;偶尔yǒushí; bùshí; ǒu'ěr
2922thịnh vượng兴旺xīngwàng
2923thịtròu
2924thịt ba chỉ五花肉wǔhuāròu
2925thịt bò牛肉niúròu
2926thịt heo猪肉zhūròu
2927thịt lợn猪肉zhūròu
2928thịt quay烤肉kǎoròu
2929thô
2930thỏ兔;兔子tù; tùzǐ
2931thơshī
2932thợ师傅shīfù
2933thổ cư土居;土生土长tǔjū; tǔshēngtǔzhǎng
2934thơ Hàn汉诗hàn shī
2935thoa涂沫(化妆品)tú mò (huàzhuāngpǐn)
2936thỏa thuận协议xiéyì
2937thoái hóa退化tuìhuà
2938thoải mái舒适shūshì
2939thoáng开旷kāi kuàng
2940thoáng mát空旷凉快kōngkuàng liángkuai
2941thóat nước排水páishuǐ
2942thôi罢了;算了bàle; suànle
2943thỏi条(口红)tiáo (kǒu hóng)
2944thời đại时代shídài
2945thời gian时间shíjiān
2946thời hạn时限shíxiàn
2947thời hạn时限shíxiàn
2948thời khóa biểu时刻表shíkè biǎo
2949thời kỳ时期;期间shíqí; qíjiān
2950thời tiết天气tiānqì
2951thời trang时装shízhuāng
2952thỏi vàng金块jīn kuài
2953thơmxiāng
2954thơm tho香味浓郁xiāngwèi nóngyù
2955thông báo通知;告知;通报tōngzhī; gàozhī; tōngbào
2956thông cảm体谅;谅解tǐliàng; liàngjiě
2957thông dụng通用tōngyòng
2958thông gió通风tōngfēng
2959thống kê统计tǒngjì
2960thông minh聪明cōngmíng
2961thống nhất统一tǒngyī
2962thông qua通过tōngguò
2963thông suốt通畅tōngchàng
2964thông thường通常tōngcháng
2965thông tin通讯;消息tōngxùn; xiāoxī
2966thông tin di động手机通讯shǒujī tōngxùn
2967thuqiū
2968thưxìn
2969thứ第(几);星期(几);种类(东西dì (jǐ); xīngqí (jǐ); zhǒnglèi (dōngxī
2970thửshì
2971thứ ba第三;星期二dì sān; xīngqí'èr
2972thư bảo đảm挂号信guàhào xìn
2973thứ bảy第七;星期六dì qī; xīngqíliù
2974thủ dâm手淫shǒuyín
2975thư điện tử电子信件;E-maildiànzǐ xìnjiàn;E-mail
2976thủ đô首都shǒudū
2977thu đổi收兑shōu duì
2978thụ động被动bèidòng
2979thư giãn舒压shū yā
2980thứ hai第二;星期一dì èr; xīngqí yī
2981thu hồi收回shōuhuí
2982thu hút吸纳;吸引xīnà; xīyǐn
2983thư ký秘书mìshū
2984thụ lý受理shòulǐ
2985thư mời邀请函yāoqǐng hán
2986thứ năm第五;星期四dì wǔ; xīngqísì
2987thử nghiệm试验shìyàn
2988thư nhanh快信kuài xìn
2989thu nhập收入shōurù
2990thứ nhất第一dì yī
2991thu nhỏ缩小suōxiǎo
2992thư rác垃圾信lèsè xìn
2993thứ sáu第六;星期五dì liù; xīngqíwǔ
2994thử thách考验kǎoyàn
2995thụ thai受胎shòutāi
2996thư theo đường máy bay航空信hángkōng xìn
2997thủ thuật手术shǒushù
2998thứ tư第四;星期三dì sì; xīngqísān
2999thủ tục手续shǒuxù
3000thủ tục phí手续费shǒuxù fèi
3001thủ tướng总理;首相zǒnglǐ; shǒuxiàng
3002thú vật动物(指宠物)dòngwù (zhǐ chǒngwù)
3003thú vị趣味;有趣qùwèi; yǒuqù
3004thư viện图书馆túshū guǎn
3005thú y兽医shòuyī
3006thưa bà女士nǚshì
3007thừa kế继承jìchéng
3008thưa ngài大人(尊称)dàrén (zūnchēng)
3009thưa ông先生(敬称)xiānshēng (jìngchēng)
3010thuận lợi顺利shùnlì
3011thuận tiện便利biànlì
3012thức ăn餐饮cānyǐn
3013thức ăn phụ副食fùshí
3014thúc đẩy促进;推促(营收)cùjìn; tuī cù (yíng shōu)
3015thực đơn菜单càidān
3016thực hành练习;实行liànxí; shíxíng
3017thực hiện实现;实行;执行shíxiàn; shíxíng; zhíxíng
3018thực phẩm食品shípǐn
3019thực phẩm tươi sống生鲜食品shēng xiān shípǐn
3020thực sự真实;真的zhēnshí; zhēn de
3021thực tế实际shíjì
3022thực thi实施shíshī
3023thực vật食物shíwù
3024thuê租;雇zū; gù
3025thuê bao tháng月租yuè zū
3026thuế trước bạ注册税;登记税zhùcè shuì; dēngjì shuì
3027thùng桶;一桶tǒng; yī tǒng
3028thùng bút笔筒bǐtǒng
3029thùng rác垃圾桶lèsè tǒng
3030thuốcyào
3031thuộcshǔ
3032thuộc属于shǔyú
3033thuộc hạ属下;部属shǔ xià; bùshǔ
3034thuốc lá香烟xiāngyān
3035thuốc tây西药xīyào
3036thuốc tiêu viêm消炎药xiāoyán yào
3037thuộc về属于shǔyú
3038thườngcháng
3039thường xuyên常常;经常chángcháng; jīngcháng
3040Thượng đế上帝shàngdì
3041Thượng Hải上海(中国第一大城)shànghǎi (zhōngguó dì yī dàchéng)
3042thương hiệu商标shāngbiāo
3043thương lượng商量shāngliáng
3044thương mại商业;贸易shāngyè; màoyì
3045thương mại điện tử电子商务diànzǐ shāngwù
3046thương tật伤残shāng cán
3047thường xuyên经常jīngcháng
3048thủy sản水产shuǐchǎn
3049Thụy Sĩ瑞士ruì shì
3050thủy tinh水晶shuǐjīng
3051thuyềnchuán
3052thuyền bè小船xiǎochuán
3053thuyết vô thần无神论wúshénlùn
3054tỉ lệ比例bǐlì
3055ti vi电视diànshì
3056tích lũy累积lěijī
3057tiếc可惜kěxí
3058tiệc宴席;席yànxí; xí
3059tiệm hớt tóc理发听lǐfǎ tīng
3060tiềm năng潜能qiánnéng
3061tiềnqián
3062tiện方便;便于fāngbiàn; biànyú
3063tiền bạc金钱jīnqián
3064tiến bộ进步jìnbù
3065tiền cước公定费用gōngdìng fèiyòng
3066tiến độ进度jìndù
3067tiễn đưa送别sòngbié
3068tiền gửi存款cúnkuǎn
3069tiến hành进行jìnxíng
3070tiện ích便利;便益biànlì; biànyì
3071tiện ích方便;便利fāngbiàn; biànlì
3072tiền ký quỹ保证金bǎozhèngjīn
3073tiền lẻ零钱língqián
3074tiện lợi方便;便利fāngbiàn; biànlì
3075tiền mặt现金xiànjīn
3076tiện nghi合宜héyí
3077tiền nhàn闲钱;可以支配的钱xiánqián; kěyǐ zhīpèi de qián
3078tiến sĩ愽士bó shì
3079tiền tệ钱币qiánbì
3080tiền thừa超限额的钱chāo xiàn'é de qián
3081tiên tiến先进xiānjìn
3082tiếng小时;名声xiǎoshí; míngshēng
3083tiếng Anh英文yīngwén
3084tiếng đồng hồ小时xiǎoshí
3085tiếng Việt越南语;越语yuènán yǔ; yuèyǔ
3086tiếp cận接近jiējìn
3087tiếp khách接待来客jiēdài láikè
3088tiếp nhận接受jiēshòu
3089tiếp theo后续hòuxù
3090tiếp thị营销yíngxiāo
3091tiếp tục继续jìxù
3092tiếp xúc接触jiēchù
3093tiết kiệm存款cúnkuǎn
3094tiết mục节目jiémù
3095tiêu花费;用钱huāfèi; yòng qián
3096tiêu biểu标志;表现;象征biāozhì; biǎoxiàn; xiàngzhēng
3097tiêu chảy腹泄;拉肚子fù xiè; lādùzi
3098tiêu chuẩn楆准yāo zhǔn
3099tiệu chuẩn楆准yāo zhǔn
3100tiêu cực消极xiāojí
3101tiêu dùng消费xiāofèi
3102tiêu hết用完;花光;用光;用尽yòng wán; huā guāng; yòng guāng; yòng jìn
3103tiểu thuyết小说xiǎoshuō
3104timxīn
3105tím
3106tìm hiểu了解;弄清楚liǎojiě; nòng qīngchǔ
3107tìm kiếm寻觅xúnmì
3108tìm thấy寻找xúnzhǎo
3109tin消息;相信xiāoxī; xiāngxìn
3110tín dụng信用xìnyòng
3111tín hiệu信号;讯号xìnhào; xùnhào
3112tin học计算机学jìsuànjī xué
3113tin học hoá电子化(政府diànzǐ huà (zhèngfǔ
3114tính计;计算自jì; jìsuàn zì
3115tỉnhshěng
3116tình bạn友情yǒuqíng
3117tính cách性格xìnggé
3118tình cảm感情gǎnqíng
3119tính chất性质xìngzhì
3120tinh chế精制jīngzhì
3121tinh dầu精油jīngyóu
3122tình dục性欲xìngyù
3123tình dục mạnh性欲强xìngyù qiáng
3124tính năng性能xìngnéng
3125tinh nghịch调皮;恶作剧tiáopí; èzuòjù
3126tinh thần精神jīngshén
3127tình thế形势xíngshì
3128tính tình性情xìngqíng
3129tính toán打算;考虑dǎsuàn; kǎolǜ
3130tình trạng情况qíngkuàng
3131tính từ形容词xíngróngcí
3132tình yêu爱情àiqíng
3133to
3134tớ
3135tờ张(纸钞zhāng (zhǐ chāo
3136tờ báo报纸bàozhǐ
3137tổ chức组织;成立;举行zǔzhī; chénglì; jǔxíng
3138tổ hợp组合zǔhé
3139tổ quốc祖国zǔguó
3140tổ tiên祖先zǔxiān
3141tòa án法院fǎyuàn
3142tọa lạc座落zuò luò
3143tọa lạc ở座落在...zuò luò zài...
3144tòa nhà大楼;建筑物Dàlóu; jiànzhú wù
3145toa-lét厕所cèsuǒ
3146toán数学shùxué
3147toànquán
3148toàn cảnh全景quánjǐng
3149toàn cầu全球quánqiú
3150toàn diện全面quánmiàn
3151toàn quốc全国quánguó
3152toàn than全身quánshēn
3153toàn thể全体quántǐ
3154toàn thế giới全世界quán shìjiè
3155tóc bạc白发bái fà
3156tốc độ速度sùdù
3157tốc độ cao高速gāosù
3158tốc độ kết nối上网速度shàngwǎng sùdù
3159tốc mái掀掉屋顶(指被大风如台风)xiān diào wūdǐng (zhǐ bèi dàfēng rú táifēng)
3160tôi
3161tốiwǎn
3162tỏi大蒜dàsuàn
3163tới到;到达;抵达;至dào; dàodá; dǐdá; zhì
3164tối cần thiết很须要hěn xūyào
3165tội danh罪名zuìmíng
3166tội phạm罪犯zuìfàn
3167tối thiểu至少zhìshǎo
3168tômxiā
3169tôn giáo宗教zōngjiào
3170tồn tại存在cúnzài
3171tôn trọng尊重zūnzhòng
3172tổngzǒng
3173tổng cộng总共zǒnggòng
3174tổng quát总括zǒngguā
3175tổng số总数zǒngshù
3176tổng thể总体zǒngtǐ
3177tổng thống总统zǒngtǒng
3178tốp一队;一组yī duì; yī zǔ
3179tốthǎo
3180tốt nghiệp毕业;卒业bìyè; zúyè
3181TP Hồ Chí Minh胡志明市;西贡húzhìmíng shì; xīgòng
3182tràchá
3183trả付(钱)fù (qián)
3184tra cứu查阅;查究;研究cháyuè; chájiū; yánjiū
3185trả góp分期付款fēnqí fùkuǎn
3186trả lời回来huílái
3187trả tiền付钱fù qián
3188trách nhiệm责任zérèn
3189trái违反wéifǎn
3190trái bong苹果píngguǒ
3191trái cây水果shuǐguǒ
3192trái đất土地;地tǔdì; de
3193trái phép违法wéifǎ
3194trái phiếu债票zhài piào
3195trái thơm菠萝bōluó
3196trămbǎi
3197trầm沈;沈潜(性格)shěn; shěnqián (xìnggé)
3198trạm cấp điện变电站biàndiànzhàn
3199trạm điện thoại电话亭diànhuàtíng
3200trầm tính性格沈潜xìnggé shěnqián
3201trầm tĩnh沈静shěnjìng
3202trạm y tế医务站yīwù zhàn
3203tràn ngập充塞;充满chōngsè; chōngmǎn
3204trân trọng珍惜;珍重zhēnxī; zhēnzhòng
3205trang
3206trăng月;月亮yuè; yuèliàng
3207trắngbái
3208trang hoàng摆设bǎishè
3209tráng miệng饭后点心fàn hòu diǎnxīn
3210trang phục服饰fúshì
3211trăng rằm满月mǎnyuè
3212Trang sau下一页;续页xià yī yè; xù yè
3213trạng thái状态zhuàngtài
3214trang trải清偿qīngcháng
3215trang trí装璜zhuāng huáng
3216trang trí nội thất室内装璜shìnèi zhuāng huáng
3217trang trí nội thất室内装璜shìnèi zhuāng huáng
3218tranhhuà
3219tránh避免bìmiǎn
3220tranh chấp争执zhēngzhí
3221tránh thai避孕bìyùn
3222tranh vẽ绘画huìhuà
3223trao cho颁给bān gěi
3224trao đổi交换;交流(经验)jiāohuàn; jiāoliú (jīngyàn)
3225trao đổi thông tin聊天(上网聊天)liáotiān (shàngwǎng liáotiān)
3226trao thưởng颁奖bānjiǎng
3227trâu水牛shuǐniú
3228trezhú
3229trẻ年青niánqīng
3230trẻ  trung青春活力(皮肤)qīngchūn huólì (pífū)
3231trẻ em小孩;幼童xiǎohái; yòu tóng
3232trẻ nhỏ小时候xiǎoshíhòu
3233trên在.....之上zài..... Zhī shàng
3234trên lý thuyết理论上lǐlùn shàng
3235trên trời天空上tiānkōng shàng
3236trèo núi登山dēngshān
3237trệt楼下;地面层lóu xià; dìmiàn céng
3238trị giá价值;价格相当于jiàzhí; jiàgé xiāngdāng yú
3239tri thức知识zhīshì
3240triển khai展开zhǎnkāi
3241triển lãm展览zhǎnlǎn
3242triển vọng展望zhǎnwàng
3243triệt澈;澈底chè; chèdǐ
3244triều朝代cháodài
3245triệu百万bǎi wàn
3246triệu chứng症状zhèngzhuàng
3247triều đại朝代cháodài
3248triệu phú百万富翁;小富翁bǎi wàn fùwēng; xiǎo fùwēng
3249trình bày表示;呈示biǎoshì; chéngshì
3250trình diễn展演zhǎnyǎn
3251trình diện报到bàodào
3252trình độ程度chéngdù
3253trình độ học vấn学历xuélì
3254trò chơi计算机游戏jìsuànjī yóuxì
3255trò chơi trực tuyến在线游戏zàixiàn yóuxì
3256trò chuyện谈天;聊天tántiān; liáotiān
3257trợ giúp帮助bāngzhù
3258trở lại回来huílái
3259trở lên....以上.... Yǐshàng
3260trở nên变成;成为biàn chéng; chéngwéi
3261trở thành变成;成为biàn chéng; chéng wéi
3262trở về返回fǎnhuí
3263trôi流逝(时光)liúshì (shíguāng)
3264trời天;天气tiān; tiānqì
3265trộn搅拌;拌和jiǎobàn; bànhuò
3266trốn thuế逃漏税táo lòushuì
3267trọn vẹn完整;至始至终wánzhěng; zhì shǐ zhì zhōng
3268trong....之中;清澈.... Zhī zhōng; qīngchè
3269trôngkàn
3270trốngkōng
3271trồngzhǒng
3272trọng điểm重点zhòngdiǎn
3273trong đường路上lùshàng
3274trông giốngxiàng
3275trong long心中;心里xīnzhōng; xīn lǐ
3276trọng lượng重量zhòngliàng
3277trong nhà在家中;在家里zài jiāzhōng; zài jiālǐ
3278trong nước国内guónèi
3279trong phòng房内fáng nèi
3280trong số其中qízhōng
3281trông thấy看到;看见kàn dào; kànjiàn
3282trụ sở驻所;所在地zhù suǒ; suǒzàidì
3283trụ trì住持zhùchí
3284trực máy电话接线生diànhuà jiēxiàn shēng
3285trực tiếp直接zhíjiē
3286trực tiếp真接zhēn jiē
3287trục trặc不顺;不顺利bù shùn; bù shùnlì
3288trực tuyến在线(指计算机网络上)zàixiàn (zhǐ jìsuànjī wǎngluò shàng)
3289trứngdàn
3290trưng bày展示;陈列zhǎnshì; chénliè
3291trung bình平均; 中等píngjūn; zhōngděng
3292trung cấp中级;中等zhōngjí; zhōngděng
3293Trung Ðông中东zhōngdōng
3294trứng gà鸡蛋jīdàn
3295trúng giải中奖zhòngjiǎng
3296trung niên中年zhōng nián
3297Trung Quốc中国zhōngguó
3298trung tâm中心zhōngxīn
3299trung thực忠实zhōngshí
3300trúng thưởng中奖zhòngjiǎng
3301trung ương中央zhōngyāng
3302trước前;以前;先前qián; yǐqián; xiānqián
3303trước bạ登记;注册dēngjì; zhùcè
3304trước đây以前;以往yǐqián; yǐwǎng
3305trước hết首要;第一要事shǒuyào; dì yī yào shì
3306trường学校xuéxiào
3307trường đại học大学dàxué
3308trường học学校xuéxiào
3309trường học学校xuéxiào
3310trường hợp场合chǎnghé
3311trường mẫu giáo幼儿园yòu'éryuán
3312truy cập登入(网络)dēngrù (wǎngluò)
3313truy nhập登入dēngrù
3314truy thu追缴(税)zhuījiǎo (shuì)
3315truy tìm追查(犯人)zhuīchá (fànrén)
3316truyền传;传送chuán; chuánsòng
3317truyền đạt传达chuándá
3318truyền hình电视diànshì
3319truyền hình cáp有线电视yǒuxiàn diànshì
3320truyền khẩu口传kǒuchuán
3321truyền thống传统chuántǒng
3322truyền thuyết传说chuánshuō
3323徒刑túxíng
3324tủ树;柜shù; guì
3325từ自;从;辞zì; cóng; cí
3326tự自;自己zì; zìjǐ
3327tủ áo衣柜yīguì
3328tư cách资格zīgé
3329từ chối拒絶jùjué
3330tử cung子宫zǐgōng
3331từ điển辞典cídiǎn
3332tự do自由zìyóu
3333tự động自动zìdòng
3334tự động hóa自动化zìdònghuà
3335tự học自学zìxué
3336tự hỏi自问zìwèn
3337từ khi自从zìcóng
3338tủ lạnh冰箱bīngxiāng
3339tứ lập自建zì jiàn
3340tự lập自立;自主zìlì; zìzhǔ
3341tư liệu资料zīliào
3342từ ngữ字汇zìhuì
3343tự nguyện自愿zìyuàn
3344tư nhân私人sīrén
3345tự nhiên自然;天然zìrán; tiānrán
3346tư pháp司法sīfǎ
3347tử tế做人端正zuòrén duānzhèng
3348tư thế姿势zīshì
3349tư tưởng思想sīxiǎng
3350tư vấn咨询;谘问;顾问zīxún; zī wèn; gùwèn
3351Tử Vi紫微斗数;命理的总称zǐ wēi dòu shù; mìnglǐ de zǒngchēng
3352tử vong死亡sǐwáng
3353tuần周;周zhōu; zhōu
3354tuần lễ星期;周xīngqí; zhōu
3355tuần sau下周;下星期xià zhōu; xià xīngqí
3356tuân thủ遵守zūnshǒu
3357tuần trước上周;上星期shàng zhōu; shàng xīngqí
3358tuấtshù
3359tức
3360túi包包bāo bāo
3361từng曾;曾经céng; céngjīng
3362từng tháng逐月zhú yuè
3363tuổi岁;足色(黄金)suì; zú sè (huángjīn)
3364tươi鲜;新鲜的xiān; xīnxiān de
3365tuổi cao高龄;年纪大gāolíng; niánjì dà
3366tươi sáng光亮(皮肤)guāngliàng (pífū)
3367tươi sống生鲜shēng xiān
3368tuổi thọ寿命shòumìng
3369tuổi thọ pin电池寿命diànchí shòumìng
3370tuồng(口+从)剧(越南最古典的戏剧(kǒu +cóng) jù (yuènán zuì gǔdiǎn de xìjù
3371tườngqiáng
3372tưởngxiǎng
3373tương đối相对xiāngduì
3374tương đương相当xiāngdāng
3375tương lai将来jiānglái
3376tướng mạo相貎xiāng ní
3377tương ứng相应;相当;相符xiāngyìng; xiāngdāng; xiāngfú
3378tuy虽然;虽suīrán; suī
3379Tuy.......... nhưng....虽然....但是......suīrán.... Dànshì......
3380tùy随着;顺从;依从Suízhe; shùncóng; yīcóng
3381tuy nhiên虽然;然而suīrán; rán'ér
3382tùy theo依照;随着yīzhào; suízhe
3383tuyến路线lùxiàn
3384tuyên bố宣布xuānbù
3385tuyển sinh招生zhāoshēng
3386tuyển thủ选手xuǎnshǒu
3387tuyên truyền宣传xuānchuán
3388tuyếtxuě
3389tuyệthǎo
3390tuyệt vời太好了!絶好!好极了!tài hǎole! Juéhǎo! Hǎo jíle!
3391tỷ十亿Shí yì
3392tỷ giá牌价páijià
3393tỷ lệ比率bǐlǜ
3394uliú
3395u nang buồng trứng卵巢囊瘤luǎncháo náng liú
3396u nội mạc tử cung子宫内膜瘤zǐgōng nèi mó liú
3397u thịt nội mạc tử cung子宫内膜肌瘤zǐgōng nèi mó jī liú
3398u xơ tử cung子宫纤瘤zǐgōng xiān liú
3399ưa chuộng喜好;喜爱xǐhào; xǐ'ài
3400ưa... hơn比较喜爱bǐjiào xǐ'ài
3401Úc澳洲àozhōu
3402ủiyùn
3403ứng dụng应用yìngyòng
3404ủng hộ支持;拥护zhīchí; yǒnghù
3405Ung thư癌症áizhèng
3406uốn tóc烫发tàngfǎ
3407uống
3408uống chè饮茶yǐn chá
3409uống thuốc吃药chī yào
3410ưu đãi优待yōudài
3411ưu tiên优先yōuxiān
3412ủy ban委员会wěiyuánhuì
3413ủy quyền授权shòuquán
3414uy tín权威;威信quánwēi; wēixìn
3415uỷ viên委员wěiyuán
3416va chạm摩擦(人际关系)mócā (rénjì guānxì)
3417vắc-xin疫苗yìmiáo
3418vài
3419vải荔枝lìzhī
3420va-li手提箱shǒutí xiāng
3421vạm vỡ魁梧kuíwú
3422vẫn仍;依然réng; yīrán
3423văn bản文件wénjiàn
3424vận chuyển运送yùnsòng
3425vẫn còn仍;依然réng; yīrán
3426vẫn đang仍;依然réng; yīrán
3427vấn đề问题wèntí
3428vận động viên运动员yùndòngyuán
3429vận hành运行yùnxíng
3430văn hóa文化wénhuà
3431văn học文学wénxué
3432văn kiện文件wénjiàn
3433Văn Miếu文庙(河内有名的历史古迹wénmiào (hénèi yǒumíng de lìshǐ gǔjī
3434văn minh文明wénmíng
3435văn nghệ文艺wényì
3436văn phòng办公室;文房bàngōngshì; wén fáng
3437văn phòng phẩm文具品wénjù pǐn
3438vạn sự như ý万事如意wànshì rúyì
3439vận tải运输;运载yùnshū; yùnzài
3440vân vân等等děng děng
3441vàng金子;黄金;黄(色)jīnzi; huángjīn; huáng (sè)
3442vângshì
3443vào入;进入;在....日;进去rù; jìnrù; zài.... Rì; jìnqù
3444vào trong进入jìnrù
3445vắt chanh挤柠檬汁jǐ níngméng zhī
3446vật liệu物料;原料wùliào; yuánliào
3447vật lý物理wùlǐ
3448vật tư物资wùzī
3449vất vả劳碌;吃力láolù; chīlì
3450vay赁款lìn kuǎn
3451vậy thôi如此而已rúcǐ éryǐ
3452vay tiền借钱;贷款jiè qián; dàikuǎn
3453piào
3454về回;关于;有关于huí; guānyú; yǒu guānyú
3455về hưu退休tuìxiū
3456vé khứ hồi来回票láihuí piào
3457vé máy bay飞机票;机票fēijīpiào; jī piào
3458về nước回国huíguó
3459vệ sinh卫生wèishēng
3460因为;为yīnwèi; wèi
3461vĩ đại伟大;巨大wěidà; jùdà
3462ví dụ例如;比方;比如lìrú; bǐfāng; bǐrú
3463vi phạm违反wéifǎn
3464vì thế为此;因为如此wèi cǐ; yīnwèi rúcǐ
3465vi tính计算机jìsuànjī
3466vị trí位置;职位wèizhì; zhíwèi
3467vì vậy为此;因此;由此wèi cǐ; yīncǐ; yóu cǐ
3468vỉa hè人行道rénxíngdào
3469việc事;工作shì; gōngzuò
3470viêm gan AA 型肝炎A xíng gānyán
3471viêm họng喉炎hóu yán
3472viêm kết mạc结膜炎jiémó yán
3473viêm phổi肺炎fèiyán
3474viễn thông通讯tōngxùn
3475viếtxiě
3476Việt kiều越侨yuè qiáo
3477Việt Nam越南yuènán
3478Việt ngữ越语yuèyǔ
3479viết tắt简写jiǎnxiě
3480villa别墅biéshù
3481vịnh海湾;湾hǎiwān; wān
3482vinh dự荣誉;荣幸róngyù; róngxìng
3483vinh quang光荣;有成(指事业)guāngróng; yǒu chéng (zhǐ shìyè)
3484virus病毒bìngdú
3485Visa签证qiānzhèng
3486vịt
3487vịt quay烤鸭kǎoyā
3488VN越南(简写)yuènán (jiǎnxiě)
3489vớ袜子wàzi
3490vỡ
3491vở练习簿liànxí bù
3492vợ妻子;太太qīzi; tàitài
3493vô cùng无穷;很wúqióng; hěn
3494vô danh不记名;无名bù jìmíng; wúmíng
3495vô địch无敌wúdí
3496vô hiệu无效wúxiào
3497vô ích无益wúyì
3498vọc sĩ玩家wánjiā
3499voi大象dà xiàng
3500với和;与;及hé; yǔ; jí
3501vốn资本zīběn
3502vốn từ字汇zìhuì
3503vòng镯子;手镯zhuózi; shǒuzhuó
3504vòng đeo tay手镯shǒuzhuó
3505vông tay手镯shǒuzhuó
3506vụjiàn
3507vụ án案件ànjiàn
3508vũ trường舞厅wǔtīng
3509vua皇帝huángdì
3510vừa才;刚;恰到好处的;恰好的;适中的;足味的合适cái; gāng; qià dào hǎo chǔ de; qiàhǎo de; shìzhòng de; zú wèi de héshì
3511vừa đủ正好;不多不少zhènghǎo; bù duō bù shǎo
3512vừa mớicái
3513vừa qua刚过gāng guò
3514vừa... vừa…两者...都;又....又....liǎng zhě... Dōu; yòu.... Yòu....
3515vui快乐;高兴Kuàilè; gāoxìng
3516vui long欢欣;乐意huānxīn; lèyì
3517vui tính乐天;乐观lètiān; lèguān
3518vui vẻ快乐;高兴;愉悦kuàilè; gāoxìng; yúyuè
3519vùng地区;区域;地带(如眼圈周围)dìqū; qūyù; dìdài (rú yǎnquān zhōuwéi)
3520vùng phủ sóng电波涵盖率diànbō hángài lǜ
3521Vũng Tàu头顿(越南南部著名海边旅游城市及工业重地)tóu dùn (yuènán nánbù zhùmíng hǎibiān lǚyóu chéngshì jí gōngyè zhòngdì)
3522vững vàng稳固(地位)wěngù (dìwèi)
3523vườnyuán
3524vườn cây果园guǒyuán
3525vườn chim鸟园niǎo yuán
3526vươn dài伸长;绵延shēn cháng; miányán
3527vườn hoa花园huāyuán
3528vườn trái cây果园guǒyuán
3529vuông方;平方fāng; píngfāng
3530vuông đất(块)地(kuài) de
3531vượt超过chāoguò
3532vượt qua超过chāoguò
3533vứt bỏ丢弃;抛弃;摒除diūqì; pāoqì; bǐngchú
3534xayuǎn
3535社;乡shè; xiāng
3536xã giao社交shèjiāo
3537xã hội社会shèhuì
3538xà lách色拉sèlā
3539xác định确定quèdìng
3540xác lập确立quèlì
3541xác nhận确认quèrèn
3542xách tay手提shǒutí
3543xăng汽油qìyóu
3544xăng dầu汽油qìyóu
3545xanh绿
3546xấu坏;丑huài; chǒu
3547xay磨细mó xì
3548xây盖;建gài; jiàn
3549xây dựng建造;建筑jiànzào; jiànzhú
3550xảy ra造成zàochéng
3551xechē
3552xe buýt公交车gōngjiāo chē
3553xe đạp脚踏车jiǎotàchē
3554xe gắn máy机车jīchē
3555xe hơi汽车qìchē
3556xe khách客车kèchē
3557xe lửa火车huǒchē
3558xe máy机车jīchē
3559xe mô tô摩托车mótuō chē
3560xe môtô摩托车mótuō chē
3561xe ngựa马车mǎchē
3562xe ôm摩托三轮车mótuō sānlúnchē
3563xem看;看见kàn; kànjiàn
3564xem nhẹ轻视qīngshì
3565xem phim看电影kàn diànyǐng
3566xem ti-vi看电视kàn diànshì
3567xem xét查察chá chá
3568xếp hàng排齐pái qí
3569xếp hạng排队;装货páiduì; zhuāng huò
3570xí nghiệp企业qǐyè
3571xích mích闹别扭nàobièniu
3572xích-lô三轮车sānlúnchē
3573xiếc马戏团mǎxì tuán

 

  • Chia sẻ qua viber bài: Học Tiếng Trung Dễ Dàng Với 3500 Từ Vựng Thông Dụng Từ MITA Bến Tre (2500-3500)
  • Chia sẻ qua reddit bài:Học Tiếng Trung Dễ Dàng Với 3500 Từ Vựng Thông Dụng Từ MITA Bến Tre (2500-3500)

tin tức liên quan

Tiếng Trung Mita
Zalo