Bạn muốn cải thiện khả năng tiếng Trung một cách nhanh chóng và hiệu quả? Trung Tâm Ngoại Ngữ Tiếng Trung Minh Tâm (MITA) Bến Tre mang đến cho bạn bộ tài liệu 3500 từ vựng tiếng Trung thông dụng, giúp học viên dễ dàng tiếp cận và sử dụng ngôn ngữ trong các tình huống thực tế.
Danh sách từ vựng này được biên soạn kỹ lưỡng, phân chia thành từng chủ đề như giao tiếp hàng ngày, du lịch, công việc, và văn hóa. Nhờ vậy, học viên có thể tiếp thu từ vựng một cách có hệ thống và ứng dụng ngay vào cuộc sống. Mỗi từ đều kèm theo phiên âm và ví dụ minh họa, giúp việc học trở nên đơn giản và sinh động hơn.
Lợi ích khi học 3500 từ vựng tiếng Trung tại MITA:
Hãy tham gia cùng Trung Tâm Ngoại Ngữ Tiếng Trung Minh Tâm (MITA) Bến Tre và sử dụng 3500 từ vựng tiếng Trung thông dụng để nhanh chóng làm chủ ngôn ngữ này!
| 2501 | quần jean | 牛仔裤 | niúzǎikù |
| 2502 | quản lý | 管理 | guǎnlǐ |
| 2503 | quan niệm | 观念 | guānniàn |
| 2504 | quan sát | 监控;观察 | jiānkòng; guānchá |
| 2505 | quan tâm | 关心 | guānxīn |
| 2506 | quản trị | 管理 | guǎnlǐ |
| 2507 | quan trọng | 重要 | zhòngyào |
| 2508 | quảng bá | 远播 | yuǎn bō |
| 2509 | quảng cáo | 广告 | guǎnggào |
| 2510 | quảng trường | 广场 | guǎngchǎng |
| 2511 | quang vinh | 光荣 | guāngróng |
| 2512 | quạt | 扇子 | shànzi |
| 2513 | quạt máy | 电风扇 | diàn fēngshàn |
| 2514 | quay | 烤;拨号 | kǎo; bōhào |
| 2515 | quầy | 柜台 | guìtái |
| 2516 | quậy | 挣扎(内心) | zhēngzhá (nèixīn) |
| 2517 | quay lại | 重访;再来 | chóng fǎng; zàilái |
| 2518 | quay số | 抽奖 | chōujiǎng |
| 2519 | que | 验孕试剂 | yàn yùn shìjì |
| 2520 | quê | 家乡 | jiāxiāng |
| 2521 | quê hương | 家乡 | jiāxiāng |
| 2522 | quen | 习惯;认识;熟悉 | xíguàn; rènshí; shúxī |
| 2523 | quên | 忘;忘记 | wàng; wàngjì |
| 2524 | quen thuộc | 相识;熟识 | xiāngshí; shúshí |
| 2525 | quốc doanh | 国营 | guóyíng |
| 2526 | quốc gia | 国家 | guójiā |
| 2527 | quốc hội | 国会 | guóhuì |
| 2528 | Quốc khánh | 国庆 | guóqìng |
| 2529 | quốc kỳ | 国旗 | guóqí |
| 2530 | quốc tế | 国际 | guójì |
| 2531 | quốc tịch | 国籍 | guójí |
| 2532 | Quốc Tử Giám | 国子监(中国及越南古代的大学) | guózǐjiān (zhōngguó jí yuènán gǔdài de dàxué) |
| 2533 | Quý | 季;贵 | jì; guì |
| 2534 | quỹ | 基金 | jījīn |
| 2535 | quy định | 规定 | guīdìng |
| 2536 | quy hoạch | 规划 | guīhuà |
| 2537 | quy hoạch | 规划 | guīhuà |
| 2538 | quý khách | 贵客 | guìkè |
| 2539 | quy luật | 规律 | guīlǜ |
| 2540 | quy mô | 规模 | guīmó |
| 2541 | quý trọng | 珍惜 | zhēnxī |
| 2542 | quyển | 卷;本(书 | juǎn; běn (shū |
| 2543 | quyền hạn | 权限 | quánxiàn |
| 2544 | quyến rũ | 引诱;吸引 | yǐnyòu; xīyǐn |
| 2545 | quyết định | 决定;决议 | juédìng; juéyì |
| 2546 | quyết liệt | 激烈 | jīliè |
| 2547 | quyết tâm | 决心 | juéxīn |
| 2548 | ra | 出;出外;外 | chū; chūwài; wài |
| 2549 | ra đời | 问世 | wènshì |
| 2550 | ra mắt | 呈现;出现;问世;初次发表 | chéngxiàn; chūxiàn; wènshì; chūcì fābiǎo |
| 2551 | ra máu | 出血 | chūxiě |
| 2552 | ra ngoài | 出来 | chūlái |
| 2553 | ra tòa | 上法院 | shàng fǎyuàn |
| 2554 | rắc rối | 茫无头绪 | mángwútóuxù |
| 2555 | rải ở | 撒在... | sā zài... |
| 2556 | rán | 煎 | Jiān |
| 2557 | rắn | 蛇 | shé |
| 2558 | rang | 牙齿 | yáchǐ |
| 2559 | rằng | 说 | shuō |
| 2560 | răng cửa | 门牙 | ményá |
| 2561 | răng giả | 假牙 | jiǎyá |
| 2562 | răng hàm | 臼齿 | jiùchǐ |
| 2563 | răng nanh | 犬齿 | quǎnchǐ |
| 2564 | rảnh | 闲暇 | xiánxiá |
| 2565 | rạp | 电影院 | diànyǐngyuàn |
| 2566 | rạp chiếu bóng | 电影院 | diànyǐngyuàn |
| 2567 | rạp hát | 歌厅;戏院 | gētīng; xìyuàn |
| 2568 | rất | 很 | hěn |
| 2569 | rất ít | 很少;稀有 | hěn shǎo; xīyǒu |
| 2570 | rau | 蔬菜 | shūcài |
| 2571 | rau chân vịt | 菠菜 | bōcài |
| 2572 | rau muống | 空心菜 | kōngxīncài |
| 2573 | rau sống | 生菜 | shēngcài |
| 2574 | rau thai | 胎盘 | tāipán |
| 2575 | rau thơm | 香菜 | xiāngcài |
| 2576 | rau xanh | 青菜 | qīngcài |
| 2577 | rẽ | 转 | zhuǎn |
| 2578 | rẻ | 便宜 | piányí |
| 2579 | rẽ trái | 左转 | zuǒ zhuǎn |
| 2580 | rét | 发冷 | fā lěng |
| 2581 | rích te | 瑞式地震强度 | ruìshì dìzhèn qiángdù |
| 2582 | riêng | 私人的;个人的 | sīrén de; gèrén de |
| 2583 | rõ | 清楚 | qīngchǔ |
| 2584 | rõ rang | 清楚;明白 | qīngchǔ; míngbái |
| 2585 | rô-bốt | 机器人 | jī qì rén |
| 2586 | rồi | 了(语末助词);然后;好了;是了 | le (yǔ mò zhùcí); ránhòu; hǎole; shìle |
| 2587 | rơi | 掉落;落下来 | diào luò; luòxià lái |
| 2588 | rời | 离开 | líkāi |
| 2589 | rời khỏi | 离开(国境) | líkāi (guójìng) |
| 2590 | rộng | 宽 | kuān |
| 2591 | rộng rãi | 广泛 | guǎngfàn |
| 2592 | rủ | 邀;约 | yāo; yuē |
| 2593 | rùa | 乌龟 | wūguī |
| 2594 | rửa | 洗 | xǐ |
| 2595 | rủi ro | 倒霉;厄运;不幸 | dǎoméi; èyùn; bùxìng |
| 2596 | rụng trứng | 排卵 | páiluǎn |
| 2597 | rưỡi | 半 | bàn |
| 2598 | rượu | 酒 | jiǔ |
| 2599 | rút tiền | 提款 | tí kuǎn |
| 2600 | sa thải | 陶汰;沙汰 | táo tài; shātài |
| 2601 | sạc pin | 充电 | chōngdiàn |
| 2602 | sách | 书 | shū |
| 2603 | sạch | 干净;清洁 | gānjìng; qīngjié |
| 2604 | sạch sẽ | 干净 | gānjìng |
| 2605 | sai | 错;错误 | cuò; cuòwù |
| 2606 | Sài Gòn | 西贡 | xīgòng |
| 2607 | sai lầm | 错误 | cuòwù |
| 2608 | sắm | 购置 | gòuzhì |
| 2609 | sạm | 晒黑 | shài hēi |
| 2610 | sầm uất | 兴隆;兴盛;繁忙 | xīnglóng; xīngshèng; fánmáng |
| 2611 | sân | 院子;操场 | yuànzi; cāochǎng |
| 2612 | sẵn | 现场 | xiànchǎng |
| 2613 | săn bắn | 打猎 | dǎliè |
| 2614 | sân bay | 机场 | jīchǎng |
| 2615 | sân đậu xe hơi | 停车场 | tíngchē chǎng |
| 2616 | sân gác | 阳台 | yángtái |
| 2617 | sàn giao dịch chứng khoán | 证券交易场所 | zhèngquàn jiāoyì chǎngsuǒ |
| 2618 | sàn gỗ | 木地板 | mù dìbǎn |
| 2619 | sân golf | 高尔夫球场 | gāo'ěrfū qiúchǎng |
| 2620 | sân gôn | 高尔夫球场 | gāo'ěrfū qiúchǎng |
| 2621 | sân khấu | 舞台 | wǔtái |
| 2622 | sản khoa | 产科;妇产科 | chǎnkē; fù chǎn kē |
| 2623 | sản phẩm | 产品 | chǎnpǐn |
| 2624 | sản phụ | 产妇 | chǎnfù |
| 2625 | sẵn sàng | 现成;随时都可 | xiànchéng; suíshí dōu kě |
| 2626 | sân sau | 后院 | hòuyuàn |
| 2627 | săn sóc | 照顾 | zhàogù |
| 2628 | sân thượng | 阳台;晒台 | yángtái; shàitái |
| 2629 | sân trước | 前院 | qián yuàn |
| 2630 | sân vận động | 运动场 | yùndòngchǎng |
| 2631 | sân vườn | 园子 | yuánzi |
| 2632 | sân xe hơi | 停车场 | tíngchē chǎng |
| 2633 | sản xuất | 生产;出产;制造 | shēngchǎn; chūchǎn; zhìzào |
| 2634 | sang | 过渡;到;变成为;成为;去到 | guòdù; dào; biàn chéngwéi; chéngwéi; qù dào |
| 2635 | sáng | 早上;亮 | zǎoshang; liàng |
| 2636 | sang năm | 明年 | míngnián |
| 2637 | sang nhượng | 转让;让渡 | zhuǎnràng; ràng dù |
| 2638 | sáng sớm | 清晨 | qīngchén |
| 2639 | sang tên | 过户 | guòhù |
| 2640 | sang trọng | 豪华;贵重;高贵 | háohuá; guìzhòng; gāoguì |
| 2641 | sành | 擅 | shàn |
| 2642 | sành ăn | 擅吃 | shàn chī |
| 2643 | sanh đôi | 双胞胎 | shuāngbāotāi |
| 2644 | sao | 为什么 | wèishéme |
| 2645 | sắp | 将;快要 | jiāng; kuàiyào |
| 2646 | sạp | 摊位 | tānwèi |
| 2647 | sập | 倒塌;坍塌 | dǎotā; tāntā |
| 2648 | sắp xếp | 安排 | ānpái |
| 2649 | sắt | 铁 | tiě |
| 2650 | sau | 后;之后;以后;后面 | hòu; zhīhòu; yǐhòu; hòumiàn |
| 2651 | sáu | 六 | liù |
| 2652 | sâu | 深 | shēn |
| 2653 | sau đó | ....之后 | .... Zhīhòu |
| 2654 | sầu riêng | 榴莲 | liúlián |
| 2655 | say mê | 沈迷;耽迷;痴迷;痴 | shěnmí; dān mí; chīmí; chī |
| 2656 | sẩy thai | 流产 | liúchǎn |
| 2657 | sẽ | 将;将要 | jiāng; jiāngyào |
| 2658 | se da | 皮肤弄干 | pífū nòng gàn |
| 2659 | séc | 支票 | zhīpiào |
| 2660 | séc du lịch | 旅行支票 | lǚxíng zhī piào |
| 2661 | sen | 莲;荷 | lián; hé |
| 2662 | siêu âm | 超音 | chāo yīn |
| 2663 | siêu thị | 超市 | chāoshì |
| 2664 | sinh con | 生孩子 | shēng háizi |
| 2665 | sinh động | 生动 | shēngdòng |
| 2666 | sinh dục | 生育 | shēngyù |
| 2667 | sinh hoạt | 生活 | shēnghuó |
| 2668 | sinh hoạt phí | 生活费 | shēnghuófèi |
| 2669 | sinh lợi | 生利 | shēng lì |
| 2670 | sinh năm | 生年 | shēng nián |
| 2671 | sinh nhật | 生日 | shēngrì |
| 2672 | sinh nở | 生育 | shēngyù |
| 2673 | sinh ra | 出生 | chūshēng |
| 2674 | sinh sớm | 早产 | zǎochǎn |
| 2675 | sinh thái | 生态 | shēngtài |
| 2676 | sinh tố | 维生素;维他命;果汁 | wéishēngsù; wéitāmìng; guǒzhī |
| 2677 | sinh viên | 大学生;生员 | dàxuéshēng; shēng yuán |
| 2678 | số | 数 | shù |
| 2679 | sợ | 怕;可怕 | pà; kěpà |
| 2680 | sơ bộ | 初部 | chū bù |
| 2681 | số đếm | 数字 | shùzì |
| 2682 | sợ hãi | 恐惧 | kǒngjù |
| 2683 | sổ hỏng | 房屋所有权状 | fángwū suǒyǒuquán zhuàng |
| 2684 | số liệu | 资料;数据 | zīliào; shùjù |
| 2685 | số lượng | 数量 | shùliàng |
| 2686 | số nhà | 门牌号码 | ménpái hàomǎ |
| 2687 | so sánh | 比较;比对 | bǐjiào; bǐ duì |
| 2688 | sở thích | 尝好;兴趣 | cháng hǎo; xìngqù |
| 2689 | sở thú | 动物园 | dòngwùyuán |
| 2690 | sổ tiết kiệm | 存簿(存款簿) | cún bù (cúnkuǎn bù) |
| 2691 | so với | 针对于;和...比较 | zhēnduì yú; hé... Bǐjiào |
| 2692 | sôi | 沸 | fèi |
| 2693 | sôi động | 生动 | shēngdòng |
| 2694 | sôi nổi | 踊跃(参加) | yǒngyuè (cānjiā) |
| 2695 | sớm | 早 | zǎo |
| 2696 | son | 口红 | kǒuhóng |
| 2697 | song | 然而 | rán'ér |
| 2698 | sóng | 波;波浪;波涛;比较 | bō; bōlàng; bōtāo; bǐjiào |
| 2699 | sông | 河;江 | hé; jiāng |
| 2700 | sống | 生活;活;生 | shēnghuó; huó; shēng |
| 2701 | sông Hồng | 红河(越南北部大河) | hónghé (yuènán běibù dàhé) |
| 2702 | sông Hương | 香江(越南中部顺化市有名的河流) | xiāngjiāng (yuènán zhōngbù shùn huà shì yǒumíng de héliú) |
| 2703 | sông Mê Công | 湄公河(越南第一大河) | méigōnghé (yuènán dì yī dàhé) |
| 2704 | song song | 平行;并肩 | píngxíng; bìngjiān |
| 2705 | sốt | 发烧 | fāshāo |
| 2706 | sốt xuất huyết | 登革热 | dēnggérè |
| 2707 | sự | 事 | shì |
| 2708 | sử dụng | 使用 | shǐyòng |
| 2709 | sự kiện | 事件 | shìjiàn |
| 2710 | sự nghiệp | 事业 | shìyè |
| 2711 | sự nghiệp vinh quang | 事业有成 | shìyè yǒu chéng |
| 2712 | sư phạm | 师范 | shīfàn |
| 2713 | sư tử | 狮子 | shīzi |
| 2714 | sữa | 奶 | nǎi |
| 2715 | sữa chữa | 修理 | xiūlǐ |
| 2716 | sửa chữa | 修理 | xiūlǐ |
| 2717 | sửa mới | 刚修缮 | gāng xiūshàn |
| 2718 | sữa rửa mặt | 洗面奶 | xǐmiàn nǎi |
| 2719 | sửa sang | 修理 | xiūlǐ |
| 2720 | sữa tươi | 鲜奶 | xiān nǎi |
| 2721 | suất | 束(奖学金) | shù (jiǎngxuéjīn) |
| 2722 | sức gió | 风力 | fēnglì |
| 2723 | sức khoẻ | 健康 | jiànkāng |
| 2724 | sức sống | 生命力;活力 | shēngmìnglì; huólì |
| 2725 | sương mù | 雾 | wù |
| 2726 | suốt đêm | 整晚;整夜 | zhěng wǎn; zhěng yè |
| 2727 | suốt ngày | 整天;全日 | zhěng tiān; quánrì |
| 2728 | súp | 汤 | tāng |
| 2729 | sụt giá | 跌价 | diéjià |
| 2730 | sưu tập | 收集 | shōují |
| 2731 | sưu tập tem | 集邮 | jíyóu |
| 2732 | suy nghĩ | 思虑;推想 | sīlǜ; tuīxiǎng |
| 2733 | taxi | 出租车 | chūzū chē |
| 2734 | tác dụng | 作用 | zuòyòng |
| 2735 | tác dụng phụ | 副作用 | fùzuòyòng |
| 2736 | tác giả | 作者 | zuòzhě |
| 2737 | tác hại | 危害 | wéihài |
| 2738 | tác nhân | 原因;动因 | yuányīn; dòngyīn |
| 2739 | tác phẩm | 作品 | zuòpǐn |
| 2740 | tác phong | 作风 | zuòfēng |
| 2741 | tách | 杯(咖啡) | bēi (kāfēi) |
| 2742 | tai | 耳朵 | ěrduǒ |
| 2743 | tái | 半生半熟的(肉) | bànshēng bànshú de (ròu) |
| 2744 | tại | 在;于 | zài; yú |
| 2745 | tai biến | 灾变 | zāibiàn |
| 2746 | tài chính | 财政 | cáizhèng |
| 2747 | tài khoản | 户头 | hùtóu |
| 2748 | tai nạn | 灾难;事故 | zāinàn; shìgù |
| 2749 | tài sản | 财产 | cáichǎn |
| 2750 | tại sao | 为什么 | wèishéme |
| 2751 | tài trợ | 资助 | zīzhù |
| 2752 | tài xế | 司机 | sījī |
| 2753 | tám | 八 | bā |
| 2754 | tấm | 片(卡片 | piàn (kǎpiàn |
| 2755 | tắm | 洗澡 | xǐzǎo |
| 2756 | tạm biệt | 再见 | zàijiàn |
| 2757 | tạm bợ | 马马虎虎 | mǎmǎhǔhǔ |
| 2758 | tắm hoa sen | 淋浴 | línyù |
| 2759 | tâm lý | 心理 | xīnlǐ |
| 2760 | tầm nhìn | 距离 | jùlí |
| 2761 | tắm rửa | 洗澡 | xǐzǎo |
| 2762 | tạm trú | 暂住 | zàn zhù |
| 2763 | tần | 频率 | pínlǜ |
| 2764 | tận | 直到;尽 | zhídào; jǐn |
| 2765 | tấn công | 进攻 | jìngōng |
| 2766 | Tân Sơn Nhấ | t 新山一(越南胡志明市的国际机场名称) | t xīnshān yī (yuènán húzhìmíng shì de guójì jīchǎng míngchēng) |
| 2767 | tận tụy | 尽心尽意;竭尽心力;尽瘁 | jìnxīn jìn yì; jiéjìn xīnlì; jìn cuì |
| 2768 | tầng | 层 | céng |
| 2769 | tặng | 赠送 | zèngsòng |
| 2770 | tăng cường | 增强;强化 | zēngqiáng; qiánghuà |
| 2771 | tầng hai | 二楼 | èr lóu |
| 2772 | tăng lên | 增加 | zēngjiā |
| 2773 | tăng mạnh | 增强 | zēngqiáng |
| 2774 | tầng một | 底楼(地面层) | dǐ lóu (dìmiàn céng) |
| 2775 | tầng sáu | 五楼 | wǔ lóu |
| 2776 | tăng tốc | 加速;加快 | jiāsù; jiākuài |
| 2777 | tăng trưởng | 增长;成长 | zēngzhǎng; chéngzhǎng |
| 2778 | tạo nên | 造成;引起 | zàochéng; yǐnqǐ |
| 2779 | tập | 习;练习 | xí; liànxí |
| 2780 | tạp chí | 杂志 | zázhì |
| 2781 | tập đoàn | 集团 | jítuán |
| 2782 | tập huấn | 集训 | jí xùn |
| 2783 | tập thể dục | 练身 | liàn shēn |
| 2784 | tập trung | 集中 | jízhōng |
| 2785 | tất | 袜子 | wàzi |
| 2786 | tất cả | 所有 | suǒyǒu |
| 2787 | tất nhiên | 当然 | dāngrán |
| 2788 | tất yếu | 必要 | bìyào |
| 2789 | tàu biển | 海船 | hǎi chuán |
| 2790 | tàu cánh ngầm | 水翼快船 | shuǐ yì kuài chuán |
| 2791 | tàu cao tốc | 高铁;高速铁路 | gāotiě; gāosù tiělù |
| 2792 | tàu điện ngầm | 地下铁 | dìxià tiě |
| 2793 | tàu du lịch | 游船 | yóuchuán |
| 2794 | tàu hỏa | 火车 | huǒchē |
| 2795 | tàu lửa | 火车 | huǒchē |
| 2796 | tàu thủy | 船 | chuán |
| 2797 | tay | 手 | shǒu |
| 2798 | tẩy | 橡皮擦 | xiàngpí cā |
| 2799 | Tây Ban Nha | 西班牙 | xībānyá |
| 2800 | tế bào | 细胞 | xìbāo |
| 2801 | tế nhị | 耐人寻味;隽永 | nàirénxúnwèi; juànyǒng |
| 2802 | tem | 邮票 | yóupiào |
| 2803 | tên | 名;名字 | míng; míngzì |
| 2804 | tên miền | 域名 | yùmíng |
| 2805 | Tết | 春节;旧历新年 | chūnjié; jiùlì xīnnián |
| 2806 | Tết Nguyên đán | 农历新年 | nónglì xīnnián |
| 2807 | Tết trung thu | 中秋节 | zhōngqiū jié |
| 2808 | thả diều | 放风筝 | fàng fēngzhēng |
| 2809 | thạc sỹ | 硕士 | shuòshì |
| 2810 | thách thức | 挑战 | tiǎozhàn |
| 2811 | Thái | 泰国 | tàiguó |
| 2812 | Thái Bình Dương | 太平洋 | tàipíngyáng |
| 2813 | Thái Lan | 泰国 | tàiguó |
| 2814 | thai nhi | 胎儿 | tāi'ér |
| 2815 | thái tử | 太子;皇子 | tàizǐ; huángzǐ |
| 2816 | thăm | 探;访;看望 | tàn; fǎng; kànwàng |
| 2817 | thầm | 私下;内心里;暗地里 | sīxià; nèixīnlǐ; àndìlǐ |
| 2818 | thậm chí | 甚至 | shènzhì |
| 2819 | thẩm định | 审定 | shěndìng |
| 2820 | tham dự | 参与;参加 | cānyù; cānjiā |
| 2821 | tham gia | 参加 | cānjiā |
| 2822 | thăm hỏi | 访问;探视 | fǎngwèn; tànshì |
| 2823 | tham khảo | 参考 | cānkǎo |
| 2824 | thẩm mỹ | 审美 | shěnměi |
| 2825 | thẩm mỹ viện | 美容院 | měiróng yuàn |
| 2826 | thăm quan | 参观 | cānguān |
| 2827 | thâm quầng mắt | 黑眼圈 | hēi yǎnquān |
| 2828 | thăm than | 探亲 | tànqīn |
| 2829 | thần đồng | 神童 | shéntóng |
| 2830 | thân hình | 身材 | shēncái |
| 2831 | thần kinh | 神经 | shénjīng |
| 2832 | thân mật | 亲密 | qīnmì |
| 2833 | thân mến | 亲爱的 | qīn'ài de |
| 2834 | thân nhân | 亲人 | qīnrén |
| 2835 | thân thể | 身体 | shēntǐ |
| 2836 | tháng | 月 | yuè |
| 2837 | thắng | 胜利 | shènglì |
| 2838 | tháng ba | 三月 | sān yuè |
| 2839 | tháng bảy | 七月 | qī yuè |
| 2840 | tháng chín | 九月 | jiǔ yuè |
| 2841 | tháng giêng | 元月;一月 | yuán yuè; yī yuè |
| 2842 | tháng hai | 二月 | èr yuè |
| 2843 | thang máy | 电梯 | diàntī |
| 2844 | tháng mười | 十月 | shí yuè |
| 2845 | tháng mười hai | 十二月 | shí'èr yuè |
| 2846 | tháng mười một | 十一月 | shíyī yuè |
| 2847 | tháng năm | 五月 | wǔ yuè |
| 2848 | tháng này | 本月;这个月 | běn yuè; zhège yuè |
| 2849 | tháng sáu | 六月 | liù yuè |
| 2850 | tháng tám | 八月 | bā yuè |
| 2851 | thẳng thắn | 直率;坦率;直爽 | zhíshuài; tǎnshuài; zhíshuǎng |
| 2852 | tháng trước | 上个月 | shàng gè yuè |
| 2853 | tháng tư | 四月 | sì yuè |
| 2854 | thành | 城 | chéng |
| 2855 | thành công | 成功 | chénggōng |
| 2856 | thanh điệu | 声调 | shēngdiào |
| 2857 | thành lập | 成立 | chénglì |
| 2858 | thanh niên | 青年 | qīngnián |
| 2859 | thành phần | 成份 | chéngfèn |
| 2860 | thành phố | 城市;都市 | chéngshì; dūshì |
| 2861 | thành thạo | 熟练;老练 | shúliàn; lǎoliàn |
| 2862 | thành thị | 城市 | chéngshì |
| 2863 | thanh thiếu niên | 青少年 | qīngshàonián |
| 2864 | thành tích | 成绩 | chéngjī |
| 2865 | thanh tóan | 结算;结帐 | jiésuàn; jié zhàng |
| 2866 | thành viên | 成员;会员 | chéngyuán; huìyuán |
| 2867 | thảo luận | 讨论 | tǎolùn |
| 2868 | thao tác | 操作 | cāozuò |
| 2869 | tháp | 塔 | tǎ |
| 2870 | thấp | 低;短 | dī; duǎn |
| 2871 | thập niên… | ....十年代 | .... Shí niándài |
| 2872 | thật | 实;确实 | shí; quèshí |
| 2873 | thật thà | 老实 | lǎoshí |
| 2874 | thất thường | 失常 | shīcháng |
| 2875 | thấu | 透;透切 | tòu; tòu qiè |
| 2876 | thấu hiểu | 透切了解理解 | tòu qiè liǎojiě lǐjiě |
| 2877 | thấy | 感觉 | gǎnjué |
| 2878 | thầy bói | 算命师 | suànmìng shī |
| 2879 | thay đổi | 替换;改变;更换 | tìhuàn; gǎibiàn; gēnghuàn |
| 2880 | thầy giáo | 男老师 | nán lǎoshī |
| 2881 | thay mặt | 代表着;代表了 | dàibiǎozhuó; dàibiǎole |
| 2882 | thế | 那么;这样;如此 | nàme; zhèyàng; rúcǐ |
| 2883 | thẻ | 卡;卡片 | kǎ; kǎpiàn |
| 2884 | thẻ đọc | 借书证;借书卡;读者卡 | jiè shū zhèng; jiè shū kǎ; dúzhě kǎ |
| 2885 | thế giới | 世界 | shìjiè |
| 2886 | thế hệ | 体系 | tǐxì |
| 2887 | thể hiện | 展现;体现;呈现 | zhǎnxiàn; tǐxiàn; chéngxiàn |
| 2888 | thế kỷ | 世纪 | shìjì |
| 2889 | thế nào | 如何?怎样? | rúhé? Zěnyàng? |
| 2890 | thẻ rút tiền | 提款卡 | Tí kuǎn kǎ |
| 2891 | thể thao | 体育;运动 | tǐyù; yùndòng |
| 2892 | thẻ tín dụng | 信用卡 | xìnyòngkǎ |
| 2893 | them | 添;增;加 | tiān; zēng; jiā |
| 2894 | thèm ăn | 啫食;啫吃 | zhě shí; zhě chī |
| 2895 | theo | 依照;依;根据;随着 | yīzhào; yī; gēnjù; suízhe |
| 2896 | thi | 试;考试 | shì; kǎoshì |
| 2897 | thì | 就 | jiù |
| 2898 | thì hàng | 施行 | shīxíng |
| 2899 | thi hành | 施行 | shīxíng |
| 2900 | thí nghiệm | 试验 | shìyàn |
| 2901 | thí sinh | 考生 | kǎoshēng |
| 2902 | thị trường | 市场 | shìchǎng |
| 2903 | thị xã | 市镇 | shì zhèn |
| 2904 | thìa | 一匙 | yī shi |
| 2905 | thích | 喜欢 | xǐhuān |
| 2906 | thích hợp | 适合 | shìhé |
| 2907 | thiên nhiên | 天然;自然 | tiānrán; zìrán |
| 2908 | thiên tai | 天灾 | tiānzāi |
| 2909 | thiện ý | 善意 | shànyì |
| 2910 | thiêng liêng | 神圣 | shénshèng |
| 2911 | thiếp chúc mừng sinh nhật | 生日卡 | shēngrì kǎ |
| 2912 | thiết bị | 设备 | shèbèi |
| 2913 | thiết bị quan sát | 监控设备 | jiānkòng shèbèi |
| 2914 | thiệt hại | 损害;受损;损失 | sǔnhài; shòu sǔn; sǔnshī |
| 2915 | thiết kế | 设计 | shèjì |
| 2916 | thiệt mạng | 丧命 | sàngmìng |
| 2917 | thiết thực | 切实 | qièshí |
| 2918 | thiết yếu | 切要;重要;需要 | qiè yào; zhòngyào; xūyào |
| 2919 | thiểu | 少 | shǎo |
| 2920 | thiếu niên | 少年 | shàonián |
| 2921 | thỉnh thoảng | 有时;不时;偶尔 | yǒushí; bùshí; ǒu'ěr |
| 2922 | thịnh vượng | 兴旺 | xīngwàng |
| 2923 | thịt | 肉 | ròu |
| 2924 | thịt ba chỉ | 五花肉 | wǔhuāròu |
| 2925 | thịt bò | 牛肉 | niúròu |
| 2926 | thịt heo | 猪肉 | zhūròu |
| 2927 | thịt lợn | 猪肉 | zhūròu |
| 2928 | thịt quay | 烤肉 | kǎoròu |
| 2929 | thô | 粗 | cū |
| 2930 | thỏ | 兔;兔子 | tù; tùzǐ |
| 2931 | thơ | 诗 | shī |
| 2932 | thợ | 师傅 | shīfù |
| 2933 | thổ cư | 土居;土生土长 | tǔjū; tǔshēngtǔzhǎng |
| 2934 | thơ Hàn | 汉诗 | hàn shī |
| 2935 | thoa | 涂沫(化妆品) | tú mò (huàzhuāngpǐn) |
| 2936 | thỏa thuận | 协议 | xiéyì |
| 2937 | thoái hóa | 退化 | tuìhuà |
| 2938 | thoải mái | 舒适 | shūshì |
| 2939 | thoáng | 开旷 | kāi kuàng |
| 2940 | thoáng mát | 空旷凉快 | kōngkuàng liángkuai |
| 2941 | thóat nước | 排水 | páishuǐ |
| 2942 | thôi | 罢了;算了 | bàle; suànle |
| 2943 | thỏi | 条(口红) | tiáo (kǒu hóng) |
| 2944 | thời đại | 时代 | shídài |
| 2945 | thời gian | 时间 | shíjiān |
| 2946 | thời hạn | 时限 | shíxiàn |
| 2947 | thời hạn | 时限 | shíxiàn |
| 2948 | thời khóa biểu | 时刻表 | shíkè biǎo |
| 2949 | thời kỳ | 时期;期间 | shíqí; qíjiān |
| 2950 | thời tiết | 天气 | tiānqì |
| 2951 | thời trang | 时装 | shízhuāng |
| 2952 | thỏi vàng | 金块 | jīn kuài |
| 2953 | thơm | 香 | xiāng |
| 2954 | thơm tho | 香味浓郁 | xiāngwèi nóngyù |
| 2955 | thông báo | 通知;告知;通报 | tōngzhī; gàozhī; tōngbào |
| 2956 | thông cảm | 体谅;谅解 | tǐliàng; liàngjiě |
| 2957 | thông dụng | 通用 | tōngyòng |
| 2958 | thông gió | 通风 | tōngfēng |
| 2959 | thống kê | 统计 | tǒngjì |
| 2960 | thông minh | 聪明 | cōngmíng |
| 2961 | thống nhất | 统一 | tǒngyī |
| 2962 | thông qua | 通过 | tōngguò |
| 2963 | thông suốt | 通畅 | tōngchàng |
| 2964 | thông thường | 通常 | tōngcháng |
| 2965 | thông tin | 通讯;消息 | tōngxùn; xiāoxī |
| 2966 | thông tin di động | 手机通讯 | shǒujī tōngxùn |
| 2967 | thu | 秋 | qiū |
| 2968 | thư | 信 | xìn |
| 2969 | thứ | 第(几);星期(几);种类(东西 | dì (jǐ); xīngqí (jǐ); zhǒnglèi (dōngxī |
| 2970 | thử | 试 | shì |
| 2971 | thứ ba | 第三;星期二 | dì sān; xīngqí'èr |
| 2972 | thư bảo đảm | 挂号信 | guàhào xìn |
| 2973 | thứ bảy | 第七;星期六 | dì qī; xīngqíliù |
| 2974 | thủ dâm | 手淫 | shǒuyín |
| 2975 | thư điện tử | 电子信件;E-mail | diànzǐ xìnjiàn;E-mail |
| 2976 | thủ đô | 首都 | shǒudū |
| 2977 | thu đổi | 收兑 | shōu duì |
| 2978 | thụ động | 被动 | bèidòng |
| 2979 | thư giãn | 舒压 | shū yā |
| 2980 | thứ hai | 第二;星期一 | dì èr; xīngqí yī |
| 2981 | thu hồi | 收回 | shōuhuí |
| 2982 | thu hút | 吸纳;吸引 | xīnà; xīyǐn |
| 2983 | thư ký | 秘书 | mìshū |
| 2984 | thụ lý | 受理 | shòulǐ |
| 2985 | thư mời | 邀请函 | yāoqǐng hán |
| 2986 | thứ năm | 第五;星期四 | dì wǔ; xīngqísì |
| 2987 | thử nghiệm | 试验 | shìyàn |
| 2988 | thư nhanh | 快信 | kuài xìn |
| 2989 | thu nhập | 收入 | shōurù |
| 2990 | thứ nhất | 第一 | dì yī |
| 2991 | thu nhỏ | 缩小 | suōxiǎo |
| 2992 | thư rác | 垃圾信 | lèsè xìn |
| 2993 | thứ sáu | 第六;星期五 | dì liù; xīngqíwǔ |
| 2994 | thử thách | 考验 | kǎoyàn |
| 2995 | thụ thai | 受胎 | shòutāi |
| 2996 | thư theo đường máy bay | 航空信 | hángkōng xìn |
| 2997 | thủ thuật | 手术 | shǒushù |
| 2998 | thứ tư | 第四;星期三 | dì sì; xīngqísān |
| 2999 | thủ tục | 手续 | shǒuxù |
| 3000 | thủ tục phí | 手续费 | shǒuxù fèi |
| 3001 | thủ tướng | 总理;首相 | zǒnglǐ; shǒuxiàng |
| 3002 | thú vật | 动物(指宠物) | dòngwù (zhǐ chǒngwù) |
| 3003 | thú vị | 趣味;有趣 | qùwèi; yǒuqù |
| 3004 | thư viện | 图书馆 | túshū guǎn |
| 3005 | thú y | 兽医 | shòuyī |
| 3006 | thưa bà | 女士 | nǚshì |
| 3007 | thừa kế | 继承 | jìchéng |
| 3008 | thưa ngài | 大人(尊称) | dàrén (zūnchēng) |
| 3009 | thưa ông | 先生(敬称) | xiānshēng (jìngchēng) |
| 3010 | thuận lợi | 顺利 | shùnlì |
| 3011 | thuận tiện | 便利 | biànlì |
| 3012 | thức ăn | 餐饮 | cānyǐn |
| 3013 | thức ăn phụ | 副食 | fùshí |
| 3014 | thúc đẩy | 促进;推促(营收) | cùjìn; tuī cù (yíng shōu) |
| 3015 | thực đơn | 菜单 | càidān |
| 3016 | thực hành | 练习;实行 | liànxí; shíxíng |
| 3017 | thực hiện | 实现;实行;执行 | shíxiàn; shíxíng; zhíxíng |
| 3018 | thực phẩm | 食品 | shípǐn |
| 3019 | thực phẩm tươi sống | 生鲜食品 | shēng xiān shípǐn |
| 3020 | thực sự | 真实;真的 | zhēnshí; zhēn de |
| 3021 | thực tế | 实际 | shíjì |
| 3022 | thực thi | 实施 | shíshī |
| 3023 | thực vật | 食物 | shíwù |
| 3024 | thuê | 租;雇 | zū; gù |
| 3025 | thuê bao tháng | 月租 | yuè zū |
| 3026 | thuế trước bạ | 注册税;登记税 | zhùcè shuì; dēngjì shuì |
| 3027 | thùng | 桶;一桶 | tǒng; yī tǒng |
| 3028 | thùng bút | 笔筒 | bǐtǒng |
| 3029 | thùng rác | 垃圾桶 | lèsè tǒng |
| 3030 | thuốc | 药 | yào |
| 3031 | thuộc | 属 | shǔ |
| 3032 | thuộc | 属于 | shǔyú |
| 3033 | thuộc hạ | 属下;部属 | shǔ xià; bùshǔ |
| 3034 | thuốc lá | 香烟 | xiāngyān |
| 3035 | thuốc tây | 西药 | xīyào |
| 3036 | thuốc tiêu viêm | 消炎药 | xiāoyán yào |
| 3037 | thuộc về | 属于 | shǔyú |
| 3038 | thường | 常 | cháng |
| 3039 | thường xuyên | 常常;经常 | chángcháng; jīngcháng |
| 3040 | Thượng đế | 上帝 | shàngdì |
| 3041 | Thượng Hải | 上海(中国第一大城) | shànghǎi (zhōngguó dì yī dàchéng) |
| 3042 | thương hiệu | 商标 | shāngbiāo |
| 3043 | thương lượng | 商量 | shāngliáng |
| 3044 | thương mại | 商业;贸易 | shāngyè; màoyì |
| 3045 | thương mại điện tử | 电子商务 | diànzǐ shāngwù |
| 3046 | thương tật | 伤残 | shāng cán |
| 3047 | thường xuyên | 经常 | jīngcháng |
| 3048 | thủy sản | 水产 | shuǐchǎn |
| 3049 | Thụy Sĩ | 瑞士 | ruì shì |
| 3050 | thủy tinh | 水晶 | shuǐjīng |
| 3051 | thuyền | 船 | chuán |
| 3052 | thuyền bè | 小船 | xiǎochuán |
| 3053 | thuyết vô thần | 无神论 | wúshénlùn |
| 3054 | tỉ lệ | 比例 | bǐlì |
| 3055 | ti vi | 电视 | diànshì |
| 3056 | tích lũy | 累积 | lěijī |
| 3057 | tiếc | 可惜 | kěxí |
| 3058 | tiệc | 宴席;席 | yànxí; xí |
| 3059 | tiệm hớt tóc | 理发听 | lǐfǎ tīng |
| 3060 | tiềm năng | 潜能 | qiánnéng |
| 3061 | tiền | 钱 | qián |
| 3062 | tiện | 方便;便于 | fāngbiàn; biànyú |
| 3063 | tiền bạc | 金钱 | jīnqián |
| 3064 | tiến bộ | 进步 | jìnbù |
| 3065 | tiền cước | 公定费用 | gōngdìng fèiyòng |
| 3066 | tiến độ | 进度 | jìndù |
| 3067 | tiễn đưa | 送别 | sòngbié |
| 3068 | tiền gửi | 存款 | cúnkuǎn |
| 3069 | tiến hành | 进行 | jìnxíng |
| 3070 | tiện ích | 便利;便益 | biànlì; biànyì |
| 3071 | tiện ích | 方便;便利 | fāngbiàn; biànlì |
| 3072 | tiền ký quỹ | 保证金 | bǎozhèngjīn |
| 3073 | tiền lẻ | 零钱 | língqián |
| 3074 | tiện lợi | 方便;便利 | fāngbiàn; biànlì |
| 3075 | tiền mặt | 现金 | xiànjīn |
| 3076 | tiện nghi | 合宜 | héyí |
| 3077 | tiền nhàn | 闲钱;可以支配的钱 | xiánqián; kěyǐ zhīpèi de qián |
| 3078 | tiến sĩ | 愽士 | bó shì |
| 3079 | tiền tệ | 钱币 | qiánbì |
| 3080 | tiền thừa | 超限额的钱 | chāo xiàn'é de qián |
| 3081 | tiên tiến | 先进 | xiānjìn |
| 3082 | tiếng | 小时;名声 | xiǎoshí; míngshēng |
| 3083 | tiếng Anh | 英文 | yīngwén |
| 3084 | tiếng đồng hồ | 小时 | xiǎoshí |
| 3085 | tiếng Việt | 越南语;越语 | yuènán yǔ; yuèyǔ |
| 3086 | tiếp cận | 接近 | jiējìn |
| 3087 | tiếp khách | 接待来客 | jiēdài láikè |
| 3088 | tiếp nhận | 接受 | jiēshòu |
| 3089 | tiếp theo | 后续 | hòuxù |
| 3090 | tiếp thị | 营销 | yíngxiāo |
| 3091 | tiếp tục | 继续 | jìxù |
| 3092 | tiếp xúc | 接触 | jiēchù |
| 3093 | tiết kiệm | 存款 | cúnkuǎn |
| 3094 | tiết mục | 节目 | jiémù |
| 3095 | tiêu | 花费;用钱 | huāfèi; yòng qián |
| 3096 | tiêu biểu | 标志;表现;象征 | biāozhì; biǎoxiàn; xiàngzhēng |
| 3097 | tiêu chảy | 腹泄;拉肚子 | fù xiè; lādùzi |
| 3098 | tiêu chuẩn | 楆准 | yāo zhǔn |
| 3099 | tiệu chuẩn | 楆准 | yāo zhǔn |
| 3100 | tiêu cực | 消极 | xiāojí |
| 3101 | tiêu dùng | 消费 | xiāofèi |
| 3102 | tiêu hết | 用完;花光;用光;用尽 | yòng wán; huā guāng; yòng guāng; yòng jìn |
| 3103 | tiểu thuyết | 小说 | xiǎoshuō |
| 3104 | tim | 心 | xīn |
| 3105 | tím | 紫 | zǐ |
| 3106 | tìm hiểu | 了解;弄清楚 | liǎojiě; nòng qīngchǔ |
| 3107 | tìm kiếm | 寻觅 | xúnmì |
| 3108 | tìm thấy | 寻找 | xúnzhǎo |
| 3109 | tin | 消息;相信 | xiāoxī; xiāngxìn |
| 3110 | tín dụng | 信用 | xìnyòng |
| 3111 | tín hiệu | 信号;讯号 | xìnhào; xùnhào |
| 3112 | tin học | 计算机学 | jìsuànjī xué |
| 3113 | tin học hoá | 电子化(政府 | diànzǐ huà (zhèngfǔ |
| 3114 | tính | 计;计算自 | jì; jìsuàn zì |
| 3115 | tỉnh | 省 | shěng |
| 3116 | tình bạn | 友情 | yǒuqíng |
| 3117 | tính cách | 性格 | xìnggé |
| 3118 | tình cảm | 感情 | gǎnqíng |
| 3119 | tính chất | 性质 | xìngzhì |
| 3120 | tinh chế | 精制 | jīngzhì |
| 3121 | tinh dầu | 精油 | jīngyóu |
| 3122 | tình dục | 性欲 | xìngyù |
| 3123 | tình dục mạnh | 性欲强 | xìngyù qiáng |
| 3124 | tính năng | 性能 | xìngnéng |
| 3125 | tinh nghịch | 调皮;恶作剧 | tiáopí; èzuòjù |
| 3126 | tinh thần | 精神 | jīngshén |
| 3127 | tình thế | 形势 | xíngshì |
| 3128 | tính tình | 性情 | xìngqíng |
| 3129 | tính toán | 打算;考虑 | dǎsuàn; kǎolǜ |
| 3130 | tình trạng | 情况 | qíngkuàng |
| 3131 | tính từ | 形容词 | xíngróngcí |
| 3132 | tình yêu | 爱情 | àiqíng |
| 3133 | to | 大 | dà |
| 3134 | tớ | 我 | wǒ |
| 3135 | tờ | 张(纸钞 | zhāng (zhǐ chāo |
| 3136 | tờ báo | 报纸 | bàozhǐ |
| 3137 | tổ chức | 组织;成立;举行 | zǔzhī; chénglì; jǔxíng |
| 3138 | tổ hợp | 组合 | zǔhé |
| 3139 | tổ quốc | 祖国 | zǔguó |
| 3140 | tổ tiên | 祖先 | zǔxiān |
| 3141 | tòa án | 法院 | fǎyuàn |
| 3142 | tọa lạc | 座落 | zuò luò |
| 3143 | tọa lạc ở | 座落在... | zuò luò zài... |
| 3144 | tòa nhà | 大楼;建筑物 | Dàlóu; jiànzhú wù |
| 3145 | toa-lét | 厕所 | cèsuǒ |
| 3146 | toán | 数学 | shùxué |
| 3147 | toàn | 全 | quán |
| 3148 | toàn cảnh | 全景 | quánjǐng |
| 3149 | toàn cầu | 全球 | quánqiú |
| 3150 | toàn diện | 全面 | quánmiàn |
| 3151 | toàn quốc | 全国 | quánguó |
| 3152 | toàn than | 全身 | quánshēn |
| 3153 | toàn thể | 全体 | quántǐ |
| 3154 | toàn thế giới | 全世界 | quán shìjiè |
| 3155 | tóc bạc | 白发 | bái fà |
| 3156 | tốc độ | 速度 | sùdù |
| 3157 | tốc độ cao | 高速 | gāosù |
| 3158 | tốc độ kết nối | 上网速度 | shàngwǎng sùdù |
| 3159 | tốc mái | 掀掉屋顶(指被大风如台风) | xiān diào wūdǐng (zhǐ bèi dàfēng rú táifēng) |
| 3160 | tôi | 我 | wǒ |
| 3161 | tối | 晚 | wǎn |
| 3162 | tỏi | 大蒜 | dàsuàn |
| 3163 | tới | 到;到达;抵达;至 | dào; dàodá; dǐdá; zhì |
| 3164 | tối cần thiết | 很须要 | hěn xūyào |
| 3165 | tội danh | 罪名 | zuìmíng |
| 3166 | tội phạm | 罪犯 | zuìfàn |
| 3167 | tối thiểu | 至少 | zhìshǎo |
| 3168 | tôm | 虾 | xiā |
| 3169 | tôn giáo | 宗教 | zōngjiào |
| 3170 | tồn tại | 存在 | cúnzài |
| 3171 | tôn trọng | 尊重 | zūnzhòng |
| 3172 | tổng | 总 | zǒng |
| 3173 | tổng cộng | 总共 | zǒnggòng |
| 3174 | tổng quát | 总括 | zǒngguā |
| 3175 | tổng số | 总数 | zǒngshù |
| 3176 | tổng thể | 总体 | zǒngtǐ |
| 3177 | tổng thống | 总统 | zǒngtǒng |
| 3178 | tốp | 一队;一组 | yī duì; yī zǔ |
| 3179 | tốt | 好 | hǎo |
| 3180 | tốt nghiệp | 毕业;卒业 | bìyè; zúyè |
| 3181 | TP Hồ Chí Minh | 胡志明市;西贡 | húzhìmíng shì; xīgòng |
| 3182 | trà | 茶 | chá |
| 3183 | trả | 付(钱) | fù (qián) |
| 3184 | tra cứu | 查阅;查究;研究 | cháyuè; chájiū; yánjiū |
| 3185 | trả góp | 分期付款 | fēnqí fùkuǎn |
| 3186 | trả lời | 回来 | huílái |
| 3187 | trả tiền | 付钱 | fù qián |
| 3188 | trách nhiệm | 责任 | zérèn |
| 3189 | trái | 违反 | wéifǎn |
| 3190 | trái bong | 苹果 | píngguǒ |
| 3191 | trái cây | 水果 | shuǐguǒ |
| 3192 | trái đất | 土地;地 | tǔdì; de |
| 3193 | trái phép | 违法 | wéifǎ |
| 3194 | trái phiếu | 债票 | zhài piào |
| 3195 | trái thơm | 菠萝 | bōluó |
| 3196 | trăm | 百 | bǎi |
| 3197 | trầm | 沈;沈潜(性格) | shěn; shěnqián (xìnggé) |
| 3198 | trạm cấp điện | 变电站 | biàndiànzhàn |
| 3199 | trạm điện thoại | 电话亭 | diànhuàtíng |
| 3200 | trầm tính | 性格沈潜 | xìnggé shěnqián |
| 3201 | trầm tĩnh | 沈静 | shěnjìng |
| 3202 | trạm y tế | 医务站 | yīwù zhàn |
| 3203 | tràn ngập | 充塞;充满 | chōngsè; chōngmǎn |
| 3204 | trân trọng | 珍惜;珍重 | zhēnxī; zhēnzhòng |
| 3205 | trang | 页 | yè |
| 3206 | trăng | 月;月亮 | yuè; yuèliàng |
| 3207 | trắng | 白 | bái |
| 3208 | trang hoàng | 摆设 | bǎishè |
| 3209 | tráng miệng | 饭后点心 | fàn hòu diǎnxīn |
| 3210 | trang phục | 服饰 | fúshì |
| 3211 | trăng rằm | 满月 | mǎnyuè |
| 3212 | Trang sau | 下一页;续页 | xià yī yè; xù yè |
| 3213 | trạng thái | 状态 | zhuàngtài |
| 3214 | trang trải | 清偿 | qīngcháng |
| 3215 | trang trí | 装璜 | zhuāng huáng |
| 3216 | trang trí nội thất | 室内装璜 | shìnèi zhuāng huáng |
| 3217 | trang trí nội thất | 室内装璜 | shìnèi zhuāng huáng |
| 3218 | tranh | 画 | huà |
| 3219 | tránh | 避免 | bìmiǎn |
| 3220 | tranh chấp | 争执 | zhēngzhí |
| 3221 | tránh thai | 避孕 | bìyùn |
| 3222 | tranh vẽ | 绘画 | huìhuà |
| 3223 | trao cho | 颁给 | bān gěi |
| 3224 | trao đổi | 交换;交流(经验) | jiāohuàn; jiāoliú (jīngyàn) |
| 3225 | trao đổi thông tin | 聊天(上网聊天) | liáotiān (shàngwǎng liáotiān) |
| 3226 | trao thưởng | 颁奖 | bānjiǎng |
| 3227 | trâu | 水牛 | shuǐniú |
| 3228 | tre | 竹 | zhú |
| 3229 | trẻ | 年青 | niánqīng |
| 3230 | trẻ trung | 青春活力(皮肤) | qīngchūn huólì (pífū) |
| 3231 | trẻ em | 小孩;幼童 | xiǎohái; yòu tóng |
| 3232 | trẻ nhỏ | 小时候 | xiǎoshíhòu |
| 3233 | trên | 在.....之上 | zài..... Zhī shàng |
| 3234 | trên lý thuyết | 理论上 | lǐlùn shàng |
| 3235 | trên trời | 天空上 | tiānkōng shàng |
| 3236 | trèo núi | 登山 | dēngshān |
| 3237 | trệt | 楼下;地面层 | lóu xià; dìmiàn céng |
| 3238 | trị giá | 价值;价格相当于 | jiàzhí; jiàgé xiāngdāng yú |
| 3239 | tri thức | 知识 | zhīshì |
| 3240 | triển khai | 展开 | zhǎnkāi |
| 3241 | triển lãm | 展览 | zhǎnlǎn |
| 3242 | triển vọng | 展望 | zhǎnwàng |
| 3243 | triệt | 澈;澈底 | chè; chèdǐ |
| 3244 | triều | 朝代 | cháodài |
| 3245 | triệu | 百万 | bǎi wàn |
| 3246 | triệu chứng | 症状 | zhèngzhuàng |
| 3247 | triều đại | 朝代 | cháodài |
| 3248 | triệu phú | 百万富翁;小富翁 | bǎi wàn fùwēng; xiǎo fùwēng |
| 3249 | trình bày | 表示;呈示 | biǎoshì; chéngshì |
| 3250 | trình diễn | 展演 | zhǎnyǎn |
| 3251 | trình diện | 报到 | bàodào |
| 3252 | trình độ | 程度 | chéngdù |
| 3253 | trình độ học vấn | 学历 | xuélì |
| 3254 | trò chơi | 计算机游戏 | jìsuànjī yóuxì |
| 3255 | trò chơi trực tuyến | 在线游戏 | zàixiàn yóuxì |
| 3256 | trò chuyện | 谈天;聊天 | tántiān; liáotiān |
| 3257 | trợ giúp | 帮助 | bāngzhù |
| 3258 | trở lại | 回来 | huílái |
| 3259 | trở lên | ....以上 | .... Yǐshàng |
| 3260 | trở nên | 变成;成为 | biàn chéng; chéngwéi |
| 3261 | trở thành | 变成;成为 | biàn chéng; chéng wéi |
| 3262 | trở về | 返回 | fǎnhuí |
| 3263 | trôi | 流逝(时光) | liúshì (shíguāng) |
| 3264 | trời | 天;天气 | tiān; tiānqì |
| 3265 | trộn | 搅拌;拌和 | jiǎobàn; bànhuò |
| 3266 | trốn thuế | 逃漏税 | táo lòushuì |
| 3267 | trọn vẹn | 完整;至始至终 | wánzhěng; zhì shǐ zhì zhōng |
| 3268 | trong | ....之中;清澈 | .... Zhī zhōng; qīngchè |
| 3269 | trông | 看 | kàn |
| 3270 | trống | 空 | kōng |
| 3271 | trồng | 种 | zhǒng |
| 3272 | trọng điểm | 重点 | zhòngdiǎn |
| 3273 | trong đường | 路上 | lùshàng |
| 3274 | trông giống | 像 | xiàng |
| 3275 | trong long | 心中;心里 | xīnzhōng; xīn lǐ |
| 3276 | trọng lượng | 重量 | zhòngliàng |
| 3277 | trong nhà | 在家中;在家里 | zài jiāzhōng; zài jiālǐ |
| 3278 | trong nước | 国内 | guónèi |
| 3279 | trong phòng | 房内 | fáng nèi |
| 3280 | trong số | 其中 | qízhōng |
| 3281 | trông thấy | 看到;看见 | kàn dào; kànjiàn |
| 3282 | trụ sở | 驻所;所在地 | zhù suǒ; suǒzàidì |
| 3283 | trụ trì | 住持 | zhùchí |
| 3284 | trực máy | 电话接线生 | diànhuà jiēxiàn shēng |
| 3285 | trực tiếp | 直接 | zhíjiē |
| 3286 | trực tiếp | 真接 | zhēn jiē |
| 3287 | trục trặc | 不顺;不顺利 | bù shùn; bù shùnlì |
| 3288 | trực tuyến | 在线(指计算机网络上) | zàixiàn (zhǐ jìsuànjī wǎngluò shàng) |
| 3289 | trứng | 蛋 | dàn |
| 3290 | trưng bày | 展示;陈列 | zhǎnshì; chénliè |
| 3291 | trung bình | 平均; 中等 | píngjūn; zhōngděng |
| 3292 | trung cấp | 中级;中等 | zhōngjí; zhōngděng |
| 3293 | Trung Ðông | 中东 | zhōngdōng |
| 3294 | trứng gà | 鸡蛋 | jīdàn |
| 3295 | trúng giải | 中奖 | zhòngjiǎng |
| 3296 | trung niên | 中年 | zhōng nián |
| 3297 | Trung Quốc | 中国 | zhōngguó |
| 3298 | trung tâm | 中心 | zhōngxīn |
| 3299 | trung thực | 忠实 | zhōngshí |
| 3300 | trúng thưởng | 中奖 | zhòngjiǎng |
| 3301 | trung ương | 中央 | zhōngyāng |
| 3302 | trước | 前;以前;先前 | qián; yǐqián; xiānqián |
| 3303 | trước bạ | 登记;注册 | dēngjì; zhùcè |
| 3304 | trước đây | 以前;以往 | yǐqián; yǐwǎng |
| 3305 | trước hết | 首要;第一要事 | shǒuyào; dì yī yào shì |
| 3306 | trường | 学校 | xuéxiào |
| 3307 | trường đại học | 大学 | dàxué |
| 3308 | trường học | 学校 | xuéxiào |
| 3309 | trường học | 学校 | xuéxiào |
| 3310 | trường hợp | 场合 | chǎnghé |
| 3311 | trường mẫu giáo | 幼儿园 | yòu'éryuán |
| 3312 | truy cập | 登入(网络) | dēngrù (wǎngluò) |
| 3313 | truy nhập | 登入 | dēngrù |
| 3314 | truy thu | 追缴(税) | zhuījiǎo (shuì) |
| 3315 | truy tìm | 追查(犯人) | zhuīchá (fànrén) |
| 3316 | truyền | 传;传送 | chuán; chuánsòng |
| 3317 | truyền đạt | 传达 | chuándá |
| 3318 | truyền hình | 电视 | diànshì |
| 3319 | truyền hình cáp | 有线电视 | yǒuxiàn diànshì |
| 3320 | truyền khẩu | 口传 | kǒuchuán |
| 3321 | truyền thống | 传统 | chuántǒng |
| 3322 | truyền thuyết | 传说 | chuánshuō |
| 3323 | tù | 徒刑 | túxíng |
| 3324 | tủ | 树;柜 | shù; guì |
| 3325 | từ | 自;从;辞 | zì; cóng; cí |
| 3326 | tự | 自;自己 | zì; zìjǐ |
| 3327 | tủ áo | 衣柜 | yīguì |
| 3328 | tư cách | 资格 | zīgé |
| 3329 | từ chối | 拒絶 | jùjué |
| 3330 | tử cung | 子宫 | zǐgōng |
| 3331 | từ điển | 辞典 | cídiǎn |
| 3332 | tự do | 自由 | zìyóu |
| 3333 | tự động | 自动 | zìdòng |
| 3334 | tự động hóa | 自动化 | zìdònghuà |
| 3335 | tự học | 自学 | zìxué |
| 3336 | tự hỏi | 自问 | zìwèn |
| 3337 | từ khi | 自从 | zìcóng |
| 3338 | tủ lạnh | 冰箱 | bīngxiāng |
| 3339 | tứ lập | 自建 | zì jiàn |
| 3340 | tự lập | 自立;自主 | zìlì; zìzhǔ |
| 3341 | tư liệu | 资料 | zīliào |
| 3342 | từ ngữ | 字汇 | zìhuì |
| 3343 | tự nguyện | 自愿 | zìyuàn |
| 3344 | tư nhân | 私人 | sīrén |
| 3345 | tự nhiên | 自然;天然 | zìrán; tiānrán |
| 3346 | tư pháp | 司法 | sīfǎ |
| 3347 | tử tế | 做人端正 | zuòrén duānzhèng |
| 3348 | tư thế | 姿势 | zīshì |
| 3349 | tư tưởng | 思想 | sīxiǎng |
| 3350 | tư vấn | 咨询;谘问;顾问 | zīxún; zī wèn; gùwèn |
| 3351 | Tử Vi | 紫微斗数;命理的总称 | zǐ wēi dòu shù; mìnglǐ de zǒngchēng |
| 3352 | tử vong | 死亡 | sǐwáng |
| 3353 | tuần | 周;周 | zhōu; zhōu |
| 3354 | tuần lễ | 星期;周 | xīngqí; zhōu |
| 3355 | tuần sau | 下周;下星期 | xià zhōu; xià xīngqí |
| 3356 | tuân thủ | 遵守 | zūnshǒu |
| 3357 | tuần trước | 上周;上星期 | shàng zhōu; shàng xīngqí |
| 3358 | tuất | 戍 | shù |
| 3359 | tức | 即 | jí |
| 3360 | túi | 包包 | bāo bāo |
| 3361 | từng | 曾;曾经 | céng; céngjīng |
| 3362 | từng tháng | 逐月 | zhú yuè |
| 3363 | tuổi | 岁;足色(黄金) | suì; zú sè (huángjīn) |
| 3364 | tươi | 鲜;新鲜的 | xiān; xīnxiān de |
| 3365 | tuổi cao | 高龄;年纪大 | gāolíng; niánjì dà |
| 3366 | tươi sáng | 光亮(皮肤) | guāngliàng (pífū) |
| 3367 | tươi sống | 生鲜 | shēng xiān |
| 3368 | tuổi thọ | 寿命 | shòumìng |
| 3369 | tuổi thọ pin | 电池寿命 | diànchí shòumìng |
| 3370 | tuồng | (口+从)剧(越南最古典的戏剧 | (kǒu +cóng) jù (yuènán zuì gǔdiǎn de xìjù |
| 3371 | tường | 墙 | qiáng |
| 3372 | tưởng | 想 | xiǎng |
| 3373 | tương đối | 相对 | xiāngduì |
| 3374 | tương đương | 相当 | xiāngdāng |
| 3375 | tương lai | 将来 | jiānglái |
| 3376 | tướng mạo | 相貎 | xiāng ní |
| 3377 | tương ứng | 相应;相当;相符 | xiāngyìng; xiāngdāng; xiāngfú |
| 3378 | tuy | 虽然;虽 | suīrán; suī |
| 3379 | Tuy.......... nhưng.... | 虽然....但是...... | suīrán.... Dànshì...... |
| 3380 | tùy | 随着;顺从;依从 | Suízhe; shùncóng; yīcóng |
| 3381 | tuy nhiên | 虽然;然而 | suīrán; rán'ér |
| 3382 | tùy theo | 依照;随着 | yīzhào; suízhe |
| 3383 | tuyến | 路线 | lùxiàn |
| 3384 | tuyên bố | 宣布 | xuānbù |
| 3385 | tuyển sinh | 招生 | zhāoshēng |
| 3386 | tuyển thủ | 选手 | xuǎnshǒu |
| 3387 | tuyên truyền | 宣传 | xuānchuán |
| 3388 | tuyết | 雪 | xuě |
| 3389 | tuyệt | 好 | hǎo |
| 3390 | tuyệt vời | 太好了!絶好!好极了! | tài hǎole! Juéhǎo! Hǎo jíle! |
| 3391 | tỷ | 十亿 | Shí yì |
| 3392 | tỷ giá | 牌价 | páijià |
| 3393 | tỷ lệ | 比率 | bǐlǜ |
| 3394 | u | 瘤 | liú |
| 3395 | u nang buồng trứng | 卵巢囊瘤 | luǎncháo náng liú |
| 3396 | u nội mạc tử cung | 子宫内膜瘤 | zǐgōng nèi mó liú |
| 3397 | u thịt nội mạc tử cung | 子宫内膜肌瘤 | zǐgōng nèi mó jī liú |
| 3398 | u xơ tử cung | 子宫纤瘤 | zǐgōng xiān liú |
| 3399 | ưa chuộng | 喜好;喜爱 | xǐhào; xǐ'ài |
| 3400 | ưa... hơn | 比较喜爱 | bǐjiào xǐ'ài |
| 3401 | Úc | 澳洲 | àozhōu |
| 3402 | ủi | 熨 | yùn |
| 3403 | ứng dụng | 应用 | yìngyòng |
| 3404 | ủng hộ | 支持;拥护 | zhīchí; yǒnghù |
| 3405 | Ung thư | 癌症 | áizhèng |
| 3406 | uốn tóc | 烫发 | tàngfǎ |
| 3407 | uống | 喝 | hē |
| 3408 | uống chè | 饮茶 | yǐn chá |
| 3409 | uống thuốc | 吃药 | chī yào |
| 3410 | ưu đãi | 优待 | yōudài |
| 3411 | ưu tiên | 优先 | yōuxiān |
| 3412 | ủy ban | 委员会 | wěiyuánhuì |
| 3413 | ủy quyền | 授权 | shòuquán |
| 3414 | uy tín | 权威;威信 | quánwēi; wēixìn |
| 3415 | uỷ viên | 委员 | wěiyuán |
| 3416 | va chạm | 摩擦(人际关系) | mócā (rénjì guānxì) |
| 3417 | vắc-xin | 疫苗 | yìmiáo |
| 3418 | vài | 几 | jǐ |
| 3419 | vải | 荔枝 | lìzhī |
| 3420 | va-li | 手提箱 | shǒutí xiāng |
| 3421 | vạm vỡ | 魁梧 | kuíwú |
| 3422 | vẫn | 仍;依然 | réng; yīrán |
| 3423 | văn bản | 文件 | wénjiàn |
| 3424 | vận chuyển | 运送 | yùnsòng |
| 3425 | vẫn còn | 仍;依然 | réng; yīrán |
| 3426 | vẫn đang | 仍;依然 | réng; yīrán |
| 3427 | vấn đề | 问题 | wèntí |
| 3428 | vận động viên | 运动员 | yùndòngyuán |
| 3429 | vận hành | 运行 | yùnxíng |
| 3430 | văn hóa | 文化 | wénhuà |
| 3431 | văn học | 文学 | wénxué |
| 3432 | văn kiện | 文件 | wénjiàn |
| 3433 | Văn Miếu | 文庙(河内有名的历史古迹 | wénmiào (hénèi yǒumíng de lìshǐ gǔjī |
| 3434 | văn minh | 文明 | wénmíng |
| 3435 | văn nghệ | 文艺 | wényì |
| 3436 | văn phòng | 办公室;文房 | bàngōngshì; wén fáng |
| 3437 | văn phòng phẩm | 文具品 | wénjù pǐn |
| 3438 | vạn sự như ý | 万事如意 | wànshì rúyì |
| 3439 | vận tải | 运输;运载 | yùnshū; yùnzài |
| 3440 | vân vân | 等等 | děng děng |
| 3441 | vàng | 金子;黄金;黄(色) | jīnzi; huángjīn; huáng (sè) |
| 3442 | vâng | 是 | shì |
| 3443 | vào | 入;进入;在....日;进去 | rù; jìnrù; zài.... Rì; jìnqù |
| 3444 | vào trong | 进入 | jìnrù |
| 3445 | vắt chanh | 挤柠檬汁 | jǐ níngméng zhī |
| 3446 | vật liệu | 物料;原料 | wùliào; yuánliào |
| 3447 | vật lý | 物理 | wùlǐ |
| 3448 | vật tư | 物资 | wùzī |
| 3449 | vất vả | 劳碌;吃力 | láolù; chīlì |
| 3450 | vay | 赁款 | lìn kuǎn |
| 3451 | vậy thôi | 如此而已 | rúcǐ éryǐ |
| 3452 | vay tiền | 借钱;贷款 | jiè qián; dàikuǎn |
| 3453 | vé | 票 | piào |
| 3454 | về | 回;关于;有关于 | huí; guānyú; yǒu guānyú |
| 3455 | về hưu | 退休 | tuìxiū |
| 3456 | vé khứ hồi | 来回票 | láihuí piào |
| 3457 | vé máy bay | 飞机票;机票 | fēijīpiào; jī piào |
| 3458 | về nước | 回国 | huíguó |
| 3459 | vệ sinh | 卫生 | wèishēng |
| 3460 | vì | 因为;为 | yīnwèi; wèi |
| 3461 | vĩ đại | 伟大;巨大 | wěidà; jùdà |
| 3462 | ví dụ | 例如;比方;比如 | lìrú; bǐfāng; bǐrú |
| 3463 | vi phạm | 违反 | wéifǎn |
| 3464 | vì thế | 为此;因为如此 | wèi cǐ; yīnwèi rúcǐ |
| 3465 | vi tính | 计算机 | jìsuànjī |
| 3466 | vị trí | 位置;职位 | wèizhì; zhíwèi |
| 3467 | vì vậy | 为此;因此;由此 | wèi cǐ; yīncǐ; yóu cǐ |
| 3468 | vỉa hè | 人行道 | rénxíngdào |
| 3469 | việc | 事;工作 | shì; gōngzuò |
| 3470 | viêm gan A | A 型肝炎 | A xíng gānyán |
| 3471 | viêm họng | 喉炎 | hóu yán |
| 3472 | viêm kết mạc | 结膜炎 | jiémó yán |
| 3473 | viêm phổi | 肺炎 | fèiyán |
| 3474 | viễn thông | 通讯 | tōngxùn |
| 3475 | viết | 写 | xiě |
| 3476 | Việt kiều | 越侨 | yuè qiáo |
| 3477 | Việt Nam | 越南 | yuènán |
| 3478 | Việt ngữ | 越语 | yuèyǔ |
| 3479 | viết tắt | 简写 | jiǎnxiě |
| 3480 | villa | 别墅 | biéshù |
| 3481 | vịnh | 海湾;湾 | hǎiwān; wān |
| 3482 | vinh dự | 荣誉;荣幸 | róngyù; róngxìng |
| 3483 | vinh quang | 光荣;有成(指事业) | guāngróng; yǒu chéng (zhǐ shìyè) |
| 3484 | virus | 病毒 | bìngdú |
| 3485 | Visa | 签证 | qiānzhèng |
| 3486 | vịt | 鸭 | yā |
| 3487 | vịt quay | 烤鸭 | kǎoyā |
| 3488 | VN | 越南(简写) | yuènán (jiǎnxiě) |
| 3489 | vớ | 袜子 | wàzi |
| 3490 | vỡ | 破 | pò |
| 3491 | vở | 练习簿 | liànxí bù |
| 3492 | vợ | 妻子;太太 | qīzi; tàitài |
| 3493 | vô cùng | 无穷;很 | wúqióng; hěn |
| 3494 | vô danh | 不记名;无名 | bù jìmíng; wúmíng |
| 3495 | vô địch | 无敌 | wúdí |
| 3496 | vô hiệu | 无效 | wúxiào |
| 3497 | vô ích | 无益 | wúyì |
| 3498 | vọc sĩ | 玩家 | wánjiā |
| 3499 | voi | 大象 | dà xiàng |
| 3500 | với | 和;与;及 | hé; yǔ; jí |
| 3501 | vốn | 资本 | zīběn |
| 3502 | vốn từ | 字汇 | zìhuì |
| 3503 | vòng | 镯子;手镯 | zhuózi; shǒuzhuó |
| 3504 | vòng đeo tay | 手镯 | shǒuzhuó |
| 3505 | vông tay | 手镯 | shǒuzhuó |
| 3506 | vụ | 件 | jiàn |
| 3507 | vụ án | 案件 | ànjiàn |
| 3508 | vũ trường | 舞厅 | wǔtīng |
| 3509 | vua | 皇帝 | huángdì |
| 3510 | vừa | 才;刚;恰到好处的;恰好的;适中的;足味的合适 | cái; gāng; qià dào hǎo chǔ de; qiàhǎo de; shìzhòng de; zú wèi de héshì |
| 3511 | vừa đủ | 正好;不多不少 | zhènghǎo; bù duō bù shǎo |
| 3512 | vừa mới | 才 | cái |
| 3513 | vừa qua | 刚过 | gāng guò |
| 3514 | vừa... vừa… | 两者...都;又....又.... | liǎng zhě... Dōu; yòu.... Yòu.... |
| 3515 | vui | 快乐;高兴 | Kuàilè; gāoxìng |
| 3516 | vui long | 欢欣;乐意 | huānxīn; lèyì |
| 3517 | vui tính | 乐天;乐观 | lètiān; lèguān |
| 3518 | vui vẻ | 快乐;高兴;愉悦 | kuàilè; gāoxìng; yúyuè |
| 3519 | vùng | 地区;区域;地带(如眼圈周围) | dìqū; qūyù; dìdài (rú yǎnquān zhōuwéi) |
| 3520 | vùng phủ sóng | 电波涵盖率 | diànbō hángài lǜ |
| 3521 | Vũng Tàu | 头顿(越南南部著名海边旅游城市及工业重地) | tóu dùn (yuènán nánbù zhùmíng hǎibiān lǚyóu chéngshì jí gōngyè zhòngdì) |
| 3522 | vững vàng | 稳固(地位) | wěngù (dìwèi) |
| 3523 | vườn | 园 | yuán |
| 3524 | vườn cây | 果园 | guǒyuán |
| 3525 | vườn chim | 鸟园 | niǎo yuán |
| 3526 | vươn dài | 伸长;绵延 | shēn cháng; miányán |
| 3527 | vườn hoa | 花园 | huāyuán |
| 3528 | vườn trái cây | 果园 | guǒyuán |
| 3529 | vuông | 方;平方 | fāng; píngfāng |
| 3530 | vuông đất | (块)地 | (kuài) de |
| 3531 | vượt | 超过 | chāoguò |
| 3532 | vượt qua | 超过 | chāoguò |
| 3533 | vứt bỏ | 丢弃;抛弃;摒除 | diūqì; pāoqì; bǐngchú |
| 3534 | xa | 远 | yuǎn |
| 3535 | xã | 社;乡 | shè; xiāng |
| 3536 | xã giao | 社交 | shèjiāo |
| 3537 | xã hội | 社会 | shèhuì |
| 3538 | xà lách | 色拉 | sèlā |
| 3539 | xác định | 确定 | quèdìng |
| 3540 | xác lập | 确立 | quèlì |
| 3541 | xác nhận | 确认 | quèrèn |
| 3542 | xách tay | 手提 | shǒutí |
| 3543 | xăng | 汽油 | qìyóu |
| 3544 | xăng dầu | 汽油 | qìyóu |
| 3545 | xanh | 绿 | lǜ |
| 3546 | xấu | 坏;丑 | huài; chǒu |
| 3547 | xay | 磨细 | mó xì |
| 3548 | xây | 盖;建 | gài; jiàn |
| 3549 | xây dựng | 建造;建筑 | jiànzào; jiànzhú |
| 3550 | xảy ra | 造成 | zàochéng |
| 3551 | xe | 车 | chē |
| 3552 | xe buýt | 公交车 | gōngjiāo chē |
| 3553 | xe đạp | 脚踏车 | jiǎotàchē |
| 3554 | xe gắn máy | 机车 | jīchē |
| 3555 | xe hơi | 汽车 | qìchē |
| 3556 | xe khách | 客车 | kèchē |
| 3557 | xe lửa | 火车 | huǒchē |
| 3558 | xe máy | 机车 | jīchē |
| 3559 | xe mô tô | 摩托车 | mótuō chē |
| 3560 | xe môtô | 摩托车 | mótuō chē |
| 3561 | xe ngựa | 马车 | mǎchē |
| 3562 | xe ôm | 摩托三轮车 | mótuō sānlúnchē |
| 3563 | xem | 看;看见 | kàn; kànjiàn |
| 3564 | xem nhẹ | 轻视 | qīngshì |
| 3565 | xem phim | 看电影 | kàn diànyǐng |
| 3566 | xem ti-vi | 看电视 | kàn diànshì |
| 3567 | xem xét | 查察 | chá chá |
| 3568 | xếp hàng | 排齐 | pái qí |
| 3569 | xếp hạng | 排队;装货 | páiduì; zhuāng huò |
| 3570 | xí nghiệp | 企业 | qǐyè |
| 3571 | xích mích | 闹别扭 | nàobièniu |
| 3572 | xích-lô | 三轮车 | sānlúnchē |
| 3573 | xiếc | 马戏团 | mǎxì tuán |