Từ vựng Du lịch trong tiếng Trung
Loading...

Từ vựng Du lịch trong tiếng Trung

Từ vựng tiếng Trung Du lịch

------------------------------------------------------------

1. 新加坡 Xīnjiāpō Singapore

2. 美国 Měiguó Mỹ

3. 中国 Zhōngguó Trung Quốc

4. 英国 Yīngguó Anh

5. 德国 Déguó Đức

6. 韩国 Hánguó Hàn Quốc

7. 日本 Rìběn Nhật Bản

8. 亚洲 Yàzhōu Châu Á

9. 欧洲 Ōuzhōu Châu Âu

10. 旅伴儿 lǚbànr Bạn cùng đi du lịch

11. 照应 zhàoyìng Chăm sóc

12. 准备 zhǔnbèi Chuẩn bị

13. 搭配 dāpèi Phối hợp

14. 旅游 lǚyóu Đi du lịch

15. 旅行 lǚxíng Đi du lịch

16. 游览 yóulǎn Đi du lịch

17. 计划 jìhuà Kế hoạch

18. 放暑假 fàng shǔjià Nghỉ hè

19. 一起 yīqǐ Cùng nhau

20. 家人 jiārén Người nhà

21. 朋友 péngyǒu Bạn bè

====================================

Mời các bạn có nhu cầu học tiếng trung cơ bản từ đầu, học trung giao tiếp tại trung tâm tiếng trung uy tín và lâu năm nhất tại Bến Tre, Mỹ Tho.

TRUNG TÂM TIẾNG TRUNG MINH TÂM BẾN TRE

❤ HOTLINE: 0828 97 47 46 (Thầy Cơ)

✿ Địa chỉ: 99A, Quốc lộ 60, Khu phố 1, Phường Phú Tân, Tp Bến Tre, tỉnh Bến Tre (Phân hiệu Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh tại tỉnh Bến Tre)

  • Chia sẻ qua viber bài: Từ vựng Du lịch trong tiếng Trung
  • Chia sẻ qua reddit bài:Từ vựng Du lịch trong tiếng Trung

tin tức liên quan

Tiếng Trung Mita
Zalo