Danh sách 3500 từ vựng được MITA Bến Tre phân loại theo các chủ đề thông dụng trong cuộc sống hàng ngày, từ công việc, học tập đến giao tiếp xã hội. Các từ vựng đều có phiên âm và ví dụ cụ thể, giúp học viên dễ dàng ghi nhớ và áp dụng vào thực tế.
Hãy truy cập ngay vào Trung Tâm Ngoại Ngữ Tiếng Trung Minh Tâm (MITA) Bến Tre - Vĩnh Long để khám phá 3500 từ vựng tiếng Trung thông dụng và bắt đầu hành trình học tập của bạn một cách hiệu quả nhất!
| 1001 | đối với | 对于 | duìyú |
| 1002 | đối xứng | 对称 | duìchèn |
| 1003 | đô-la | 美金 | měijīn |
| 1004 | đôla Mỹ | 美金;美元 | měijīn; měiyuán |
| 1005 | đón | 迎接 | yíngjiē |
| 1006 | đơn | 单子;单 | dānzi; dān |
| 1007 | dọn dẹp | 收拾整理 | shōushí zhěnglǐ |
| 1008 | đơn giản | 简单 | jiǎndān |
| 1009 | đón nhận | 收到 | shōu dào |
| 1010 | đóng | 缴纳 | jiǎonà |
| 1011 | đông | 众;众多 | zhòng; zhòngduō |
| 1012 | đồng | 盾;越南盾 | dùn; yuènán dùn |
| 1013 | đồng bằng | 平原 | píngyuán |
| 1014 | đồng bào | 同胞 | tóngbāo |
| 1015 | đồng bộ | 同步 | tóngbù |
| 1016 | đồng chí | 同志 | tóngzhì |
| 1017 | đóng cửa | 关门 | guānmén |
| 1018 | động đất | 地震 | dìzhèn |
| 1019 | đóng dấu | 盖章 | gài zhāng |
| 1020 | đóng góp | 贡献 | gòngxiàn |
| 1021 | đồng hồ | 钟表 | zhōngbiǎo |
| 1022 | đồng hồ đeo tay | 手表 | shǒubiǎo |
| 1023 | đóng hộp | 罐装 | guàn zhuāng |
| 1024 | động kinh | 癫癎 | diān xián |
| 1025 | đông lạnh | 冷冻 | lěngdòng |
| 1026 | động lực | 动力 | dònglì |
| 1027 | Đông Nam Á | 东南亚 | dōngnányà |
| 1028 | đồng nghiệp | 同事 | tóngshì |
| 1029 | đồng quê | 乡野 | xiāng yě |
| 1030 | dòng sông | 河流 | héliú |
| 1031 | đồng thoại | 童话 | tónghuà |
| 1032 | đồng thời | 同时 | tóngshí |
| 1033 | đóng thuế | 缴税 | jiǎo shuì |
| 1034 | động từ | 动词 | dòngcí |
| 1035 | động vật | 动物 | dòngwù |
| 1036 | đông y | 东医(越南传统医术) | dōng yī (yuènán chuántǒng yīshù) |
| 1037 | đột nhập | 突入;侵入(网络) | tūrù; qīnrù (wǎngluò) |
| 1038 | đốt pháo | 放鞭炮 | fàng biānpào |
| 1039 | dù | 雨伞;尽管 | yǔsǎn; jǐnguǎn |
| 1040 | dữ | 凶猛 | xiōngměng |
| 1041 | dự | 参加 | cānjiā |
| 1042 | đủ | 足够 | zúgòu |
| 1043 | dự án | 草案;推案;计划 | cǎo'àn; tuī àn; jìhuà |
| 1044 | dự báo | 预报 | yùbào |
| 1045 | dự báo thời tiết | 气象预报 | qìxiàng yùbào |
| 1046 | đu đủ | 木瓜 | mùguā |
| 1047 | du học | 留学;游学 | liúxué; yóuxué |
| 1048 | du khách | 游客 | yóukè |
| 1049 | du lịch | 旅游 | lǚyóu |
| 1050 | dự phòng | 预防;备用 | yùfáng; bèiyòng |
| 1051 | đủ thứ | 性交乐趣 | xìngjiāo lèqù |
| 1052 | du thuyền | 游船;游艇 | yóuchuán; yóutǐng |
| 1053 | dự trữ | 储备;预储 | chúbèi; yù chǔ |
| 1054 | dừa | 椰子 | yēzi |
| 1055 | đua | 赛;比赛;竞赛 | sài; bǐsài; jìngsài |
| 1056 | đùa | 玩笑;逗乐;戏谑;嬉戏 | wánxiào; dòulè; xìxuè; xīxì |
| 1057 | đũa | 筷子 | kuàizi |
| 1058 | đưa | 送行 | sòngxíng |
| 1059 | dưa hấu | 西瓜 | xīguā |
| 1060 | đưa ra | 推出(产品) | tuīchū (chǎnpǐn) |
| 1061 | đục | 浑浊(水) | húnzhuó (shuǐ) |
| 1062 | Đức | 德国 | déguó |
| 1063 | dùng | 用;使用 | yòng; shǐyòng |
| 1064 | đúng | 正确 | zhèngquè |
| 1065 | đứng | 站 | zhàn |
| 1066 | đừng | 勿;不要 | wù; bùyào |
| 1067 | dừng bút | 停笔 | tíng bǐ |
| 1068 | đứng đắn | 正派 | zhèngpài |
| 1069 | đúng giờ | 准时 | zhǔnshí |
| 1070 | dừng lại | 停下来 | tíng xiàlái |
| 1071 | dung lượng | 用量;使用量 | yòngliàng; shǐyòngliàng |
| 1072 | đứng tên | 出面 | chūmiàn |
| 1073 | được | 得;可以;好的;得以 | dé; kěyǐ; hǎo de; déyǐ |
| 1074 | dừa | 椰子 | yēzi |
| 1075 | đua | 赛;比赛;竞赛 | sài; bǐsài; jìngsài |
| 1076 | đùa | 玩笑;逗乐;戏谑;嬉戏 | wánxiào; dòulè; xìxuè; xīxì |
| 1077 | đũa | 筷子 | kuàizi |
| 1078 | đưa | 送行 | sòngxíng |
| 1079 | dưa hấu | 西瓜 | xīguā |
| 1080 | đưa ra | 推出(产品) | tuīchū (chǎnpǐn) |
| 1081 | đục | 浑浊(水) | húnzhuó (shuǐ) |
| 1082 | Đức | 德国 | déguó |
| 1083 | Dùng | 用;使用 | yòng; shǐyòng |
| 1084 | Đúng | 正确 | zhèngquè |
| 1085 | đứng | 站 | zhàn |
| 1086 | đừng | 勿;不要 | wù; bùyào |
| 1087 | dừng bút | 停笔 | tíng bǐ |
| 1088 | đứng đắn | 正派 | zhèngpài |
| 1089 | đúng giờ | 准时 | zhǔnshí |
| 1090 | dừng lại | 停下来 | tíng xiàlái |
| 1091 | dung lượng | 用量;使用量 | yòng liàng; shǐyòng liàng |
| 1092 | đứng tên | 出面 | chūmiàn |
| 1093 | được | 得;可以;好的;得以 | dé; kěyǐ; hǎo de; déyǐ |
| 1094 | e ngại | 担心 | dānxīn |
| 1095 | e rằng | 恐怕 | kǒngpà |
| 1096 | ếch | 青蛙 | qīngwā |
| 1097 | em dâu | 弟媳 | dì xí |
| 1098 | êm dịu | 和缓(音乐) | héhuǎn (yīnyuè) |
| 1099 | em gái | 妹妹 | mèimei |
| 1100 | em họ | 表弟表妹 | biǎo dì biǎo mèi |
| 1101 | em rể | 妹夫 | mèi fū |
| 1102 | em trai | 弟弟 | dìdì |
| 1103 | em vợ | 小舅子 | xiǎojiùzi |
| 1104 | ép | 榨(果汁);强迫 | zhà (guǒzhī); qiǎngpò |
| 1105 | gà | 鸡 | jī |
| 1106 | gà chiên | 炸鸡 | zhá jī |
| 1107 | ga tàu | 火车站 | huǒchē zhàn |
| 1108 | ga tàu hỏa | 火车站 | huǒchē zhàn |
| 1109 | ga xe lửa | 火车站 | huǒchē zhàn |
| 1110 | gác lửng | 夹层 | jiācéng |
| 1111 | gạch | 砖 | zhuān |
| 1112 | Gai nhỏ | 针眼 | zhēnyǎn |
| 1113 | gầm | 底下 | dǐxia |
| 1114 | gầm bàn | 桌底 | zhuō dǐ |
| 1115 | gan | 肝 | gān |
| 1116 | gần | 近;将近 | jìn; jiāngjìn |
| 1117 | gắn bó với | 和....紧密相连 | hé.... Jǐnmì xiānglián |
| 1118 | gần đây | 近 | jìn |
| 1119 | ganh đua | 角逐;争 | juézhú; zhēng |
| 1120 | gánh vác | 担得起 | dān dé qǐ |
| 1121 | gạo | 米 | mǐ |
| 1122 | gặp | 遇见;遇到;碰到;遭遇 | yùjiàn; yù dào; pèng dào; zāoyù |
| 1123 | gặp mặt | 见面 | jiànmiàn |
| 1124 | gặt | 收割 | shōugē |
| 1125 | gầy | 瘦 | shòu |
| 1126 | gây bệnh | 患病 | huàn bìng |
| 1127 | gây ra | 造成 | zàochéng |
| 1128 | ghế | 椅子 | yǐzi |
| 1129 | ghép | 结合 | jiéhé |
| 1130 | ghét | 恨;憎恨;厌恶 | hèn; zēnghèn; yànwù |
| 1131 | ghi | 纪录;写 | jìlù; xiě |
| 1132 | ghi danh | 记名 | jìmíng |
| 1133 | gì | 什么 | shénme |
| 1134 | giá | 价;价格 | jià; jiàgé |
| 1135 | già | 老 | lǎo |
| 1136 | giá cả | 总价 | zǒng jià |
| 1137 | gia cầm | 家禽 | jiāqín |
| 1138 | gia công | 加工 | jiāgōng |
| 1139 | giá đất | 地价 | dìjià |
| 1140 | gia đình | 家庭 | jiātíng |
| 1141 | gia hạn | 延长期限 | yáncháng qíxiàn |
| 1142 | gia nhập | 加入 | jiārù |
| 1143 | gia su | 家教;家庭老师 | jiājiào; jiātíng lǎoshī |
| 1144 | giả sử | 假使;假如 | jiǎshǐ; jiǎrú |
| 1145 | gia tăng | 增加 | zēngjiā |
| 1146 | giá thực | 实际价格 | shíjì jiàgé |
| 1147 | giá trị | 价值;值钱 | jiàzhí; zhíqián |
| 1148 | gia vị | 调味品 | tiáowèi pǐn |
| 1149 | giấc | (睡)一觉 | (shuì) yī jué |
| 1150 | giải | 奖 | jiǎng |
| 1151 | giải đáp | 解答 | jiědá |
| 1152 | giai đoạn | 阶段 | jiēduàn |
| 1153 | giai đoạn | 阶段 | jiēduàn |
| 1154 | giải khát | 解渴 | jiěkě |
| 1155 | giải nhì | 二奖 | èr jiǎng |
| 1156 | giải pháp | 方案;方法 | fāng'àn; fāngfǎ |
| 1157 | giải phóng | 解放 | jiěfàng |
| 1158 | giải quyết | 解决 | jiějué |
| 1159 | giải thích | 解释 | jiěshì |
| 1160 | Giải thưởng | 奖 | jiǎng |
| 1161 | giải trí | 休闲;消遗;娱乐 | xiūxián; xiāo yí; yúlè |
| 1162 | giảm | 减;减少 | jiǎn; jiǎnshǎo |
| 1163 | giám định | 鉴定 | jiàndìng |
| 1164 | giám đốc | 经理 | jīnglǐ |
| 1165 | giảm giá | 灭价;降价 | miè jià; jiàngjià |
| 1166 | giảm xuống | 减少;灭低 | jiǎnshǎo; miè dī |
| 1167 | gian | 间(店铺) | jiān (diànpù) |
| 1168 | giận | 生气 | shēngqì |
| 1169 | gián điệp | 间谍 | jiàndié |
| 1170 | giận dỗi | 使性子;呕气 | shǐ xìngzi; òu qì |
| 1171 | giảng | 讲解;演讲 | jiǎngjiě; yǎnjiǎng |
| 1172 | giang mai | 梅毒 | méidú |
| 1173 | giảng viên | 讲师 | jiǎngshī |
| 1174 | giao dịch | 交易 | jiāoyì |
| 1175 | giáo dục | 教育 | jiàoyù |
| 1176 | giao hàng | 交货 | jiāo huò |
| 1177 | giao hợp | 性交 | xìngjiāo |
| 1178 | giao hưởng | 交响 | jiāoxiǎng |
| 1179 | giao lưu | 交流 | jiāo |
| 1180 | giao nhà | 交屋 | Jiāo wū |
| 1181 | giáo sư | 教授 | jiàoshòu |
| 1182 | giao thông | 交通 | jiāotōng |
| 1183 | giao tiếp | 公关;交际 | gōngguān; jiāojì |
| 1184 | giáo trình | 教程 | jiàochéng |
| 1185 | giáo viên | 教员;教师;老师 | jiàoyuán; jiàoshī; lǎoshī |
| 1186 | giáp | 邻近;靠近 | línjìn; kàojìn |
| 1187 | giáp ranh giữa.... | (两国之间).....交界 | (liǎng guózhī jiān)..... Jiāojiè |
| 1188 | giặt | 洗涤 | xǐdí |
| 1189 | giàu | 富裕;有钱 | fùyù; yǒu qián |
| 1190 | giàu có | 富有 | fùyǒu |
| 1191 | giày | 鞋 | xié |
| 1192 | giây | 秒 | miǎo |
| 1193 | giấy | 纸 | zhǐ |
| 1194 | giấy báo | 通知单 | tōngzhī dān |
| 1195 | giấy báo phí điều trị | 医疗费用收据 | yīliáo fèiyòng shōujù |
| 1196 | giày cao gót | 高跟鞋 | gāogēnxié |
| 1197 | giấy chứng nhận quyền sử dụng đất | 土地使用权状 | tǔdì shǐyòng quán zhuàng |
| 1198 | giấy chứng tử | 凭证 | píngzhèng |
| 1199 | giày da | 皮鞋 | píxié |
| 1200 | giấy điện tử | 电子纸 | diànzǐ zhǐ |
| 1201 | giấy khai sinh | 出生证明书 | chūshēng zhèngmíng shū |
| 1202 | giày thể thao | 运动鞋 | yùndòng xié |
| 1203 | giấy tờ | 证件 | zhèngjiàn |
| 1204 | giếng | 井 | jǐng |
| 1205 | giò | 篮子 | lánzi |
| 1206 | giờ | 时;点钟 | shí; diǎn zhōng |
| 1207 | giờ địa phương | 当地时间 | dāngdì shíjiān |
| 1208 | giò hoa | 花篮 | huālán |
| 1209 | giỏi | 好(有专业水平);优秀;界 | hǎo (yǒu zhuānyè shuǐpíng); yōuxiù; jiè |
| 1210 | giới | 界 | jiè |
| 1211 | giới thiệu | 介绍 | jièshào |
| 1212 | giới tính | 性别 | xìngbié |
| 1213 | giới trẻ 青少人界 | ||
| 1214 | giống | 相似 | xiāngsì |
| 1215 | giọng hát | 唱歌的噪子 | chànggē de zào zi |
| 1216 | giống như | 如同;形同;相同 | rútóng; xíng tóng; xiāngtóng |
| 1217 | giọng nói | 说话的口音 | shuōhuà de kǒuyīn |
| 1218 | giữ gìn | 保存;照顾;维护;捍卫 | bǎocún; zhàogù; wéihù; hànwèi |
| 1219 | giữ lại | 扣留 | kòuliú |
| 1220 | giữ máy | 待机(电话) | dàijī (diànhuà) |
| 1221 | giữa | 在......中间 | zài...... Zhōngjiān |
| 1222 | giường | 床 | chuáng |
| 1223 | giúp | 帮助 | bāngzhù |
| 1224 | gIúp đỡ | 帮忙;帮助 | bāngmáng; bāngzhù |
| 1225 | gõ | 键盘打字 | jiànpán dǎzì |
| 1226 | gỗ | 木;木头;木料 | mù; mùtou; mùliào |
| 1227 | gò bó | 拘谨 | jūjǐn |
| 1228 | góc | 角;角落 | jiǎo; jiǎoluò |
| 1229 | gốc | 本贯;本籍;祖籍 | běn guàn; běnjí; zǔjí |
| 1230 | gói | 包装 | bāozhuāng |
| 1231 | gối | 枕头 | zhěntou |
| 1232 | gọi | 叫;打(电话) | jiào; dǎ (diànhuà) |
| 1233 | gởi | 寄 | jì |
| 1234 | gương mặt | 容貎;脸庞 | róng ní; liǎnpáng |
| 1235 | ha | 公顷 | gōngqīng |
| 1236 | hả | 啊 | a |
| 1237 | hạ | 夏 | xià |
| 1238 | hạ cánh | 着陆;登陆 | zhuólù; dēnglù |
| 1239 | hạ giá | 降价 | jiàngjià |
| 1240 | Hà lan | 荷兰 | hélán |
| 1241 | Hạ Long | 下龙(越南名胜之一) | xià lóng (yuènán míngshèng zhī yī) |
| 1242 | Hà Nội | 河内市(越南首都) | hénèi shì (yuènán shǒudū) |
| 1243 | hạ tầng | 基础设施 | jīchǔ shèshī |
| 1244 | hạ tầng | 下层;基础 | xiàcéng; jīchǔ |
| 1245 | hai | 二;两 | èr; liǎng |
| 1246 | hại | 害 | hài |
| 1247 | hai chiều | 双向 | shuāngxiàng |
| 1248 | hài hước | 幽默 | yōumò |
| 1249 | hai lăm | 二十五 | èrshíwǔ |
| 1250 | hài long | 满意 | mǎnyì |
| 1251 | hai mốt | 二十一 | èr shí yī |
| 1252 | hai mươi | 二十 | èr shí |
| 1253 | Hải Phòng | 海防(越南北部重要港都) | hǎifáng (yuènán běibù zhòngyào gǎng dū) |
| 1254 | hải quan | 海关 | hǎiguān |
| 1255 | hầm | 洞;壕 | dòng; háo |
| 1256 | hậm hực | 不能平复;不平;忿忿;忿闷 | bùnéng píngfù; bùpíng; fènfèn; fèn mèn |
| 1257 | hàm lượng | 含量 | hánliàng |
| 1258 | ham vui | 喜欢快乐 | xǐhuān kuàilè |
| 1259 | Hán | 汉 | hàn |
| 1260 | hẳn | 全部;满满是(用在强调形容重要 | quánbù; mǎn mǎn shì (yòng zài qiángdiào xíngróng zhòngyào |
| 1261 | hạn | 限 | xiàn |
| 1262 | hạn chế | 限制 | xiànzhì |
| 1263 | hạn chót | 最后期限 | zuìhòu qíxiàn |
| 1264 | hạn mức | 限额 | xiàn'é |
| 1265 | Hàn Quốc | 韩国;南韩 | hánguó; nánhán |
| 1266 | Hàng | 成.....;数以...计;店铺 | chéng.....; Shù yǐ... Jì; diànpù |
| 1267 | Hang | 公司;行 | gōngsī; xíng |
| 1268 | hạng hai | 次等 | cì děng |
| 1269 | hãng hàng không | 航空公司 | hángkōng gōngsī |
| 1270 | hàng hóa | 货品 | huòpǐn |
| 1271 | hàng không | 航空 | hángkōng |
| 1272 | hàng loạt | 大批 | dàpī |
| 1273 | hạng mục | 项目 | xiàngmù |
| 1274 | hàng năm | 每年 | měinián |
| 1275 | hằng ngày | 每日 | měi rì |
| 1276 | hạng nhất | 头等(票....) | tóuděng (piào....) |
| 1277 | hàng tháng | 每月 | Měi yuè |
| 1278 | hàng xóm | 邻居 | línjū |
| 1279 | hành | 葱 | cōng |
| 1280 | hành động | 行动 | xíngdòng |
| 1281 | hành chính điện tử | 电子化行政 | diànzǐ huà xíngzhèng |
| 1282 | hành khách | 旅客 | lǚkè |
| 1283 | hành kinh | 行经;开始有月经 | xíngjīng; kāishǐ yǒu yuèjīng |
| 1284 | hành lý | 行李 | xínglǐ |
| 1285 | hạnh phúc | 幸福 | xìngfú |
| 1286 | hành vi | 行为 | xíngwéi |
| 1287 | hấp dẫn | 吸引 | xīyǐn |
| 1288 | hấp thu | 吸收 | xīshōu |
| 1289 | hát | 唱 | chàng |
| 1290 | hạt | 核;辖境 | hé; xiá jìng |
| 1291 | hạt bắp | 玉米粒 | yùmǐ lì |
| 1292 | hát ca | 唱歌 | chànggē |
| 1293 | hạt nhân | 核能 | hénéng |
| 1294 | hạt tiêu | 胡椒 | hújiāo |
| 1295 | hầu hết | 几乎 | jīhū |
| 1296 | hầu như | 几乎如同 | jīhū rútóng |
| 1297 | hậu quả | 后果 | hòuguǒ |
| 1298 | hay | 好;妙;或;常常;经常;高;爱好(哭 | hǎo; miào; huò; chángcháng; jīngcháng; gāo; àihào (kū |
| 1299 | hãy | (句首语助词);还;再 | (jù shǒu yǔ zhùcí); hái; zài |
| 1300 | hay cười | 爱笑 | ài xiào |
| 1301 | hay đùa | 爱说笑;爱开玩笑 | ài shuōxiào; ài kāiwánxiào |
| 1302 | hay giận dỗi | 爱使性子 | ài shǐ xìngzi |
| 1303 | hay nói | 能言善道 | néng yán shàndào |
| 1304 | hè | 廊下便道 | lángxià biàndào |
| 1305 | hệ điều hành | 操作系统 | cāozuò xìtǒng |
| 1306 | hệ thống | 系统 | xìtǒng |
| 1307 | hệ thống báo cháy | 火警系统 | huǒjǐng xìtǒng |
| 1308 | hẻm cụt | 短巷 | duǎn xiàng |
| 1309 | hẹn | 约会 | yuēhuì |
| 1310 | hẹn gặp lại | 再见 | zàijiàn |
| 1311 | heo | 猪 | zhū |
| 1312 | hẹp | 窄 | zhǎi |
| 1313 | hết | 完;尽;全部;总共 | wán; jǐn; quánbù; zǒnggòng |
| 1314 | hết tiền | 没钱;钱用光 | méi qián; qián yòng guāng |
| 1315 | hiếm có | 罕有;少有 | hǎnyǒu; shǎo yǒu |
| 1316 | hiền | 和善;善良;贤 | héshàn; shànliáng; xián |
| 1317 | hiện đại | 现代 | xiàndài |
| 1318 | hiện hành | 覼行 | luó xíng |
| 1319 | hiện kim | 现金 | xiànjīn |
| 1320 | hiền lành | 良善;和善;纯厚 | liáng shàn; héshàn; chún hòu |
| 1321 | hiện nay | 现时;现在 | xiànshí; xiànzài |
| 1322 | hiện tượng | 现象 | xiànxiàng |
| 1323 | hiện vật | 现物 | xiàn wù |
| 1324 | hiểu | 理解;知晓;知道;明白 | lǐ jiě; zhīxiǎo; zhīdào; míngbái |
| 1325 | hiểu biết | 多闻广识 | duō wén guǎng shí |
| 1326 | hiệu lực | 效力 | xiàolì |
| 1327 | hiệu lực điều trị | 疗效 | liáoxiào |
| 1328 | hiệu quả | 效果 | xiàoguǒ |
| 1329 | hiệu sách | 书店;书局 | shūdiàn; shūjú |
| 1330 | hiếu thắng | 争强好胜 | zhēng qiáng hàoshèng |
| 1331 | hiếu thảo(với) | 孝顺....于 | xiàoshùn.... Yú |
| 1332 | hiệu thuốc | 药房 | yàofáng |
| 1333 | hiệu ứng | 效应 | xiàoyìng |
| 1334 | hình ảnh | 影像 | yǐngxiàng |
| 1335 | hình như | 似乎是;好像是 | sìhū shì; hǎoxiàng shì |
| 1336 | hình thành | 形成 | xíngchéng |
| 1337 | hình thức | 形式 | xíngshì |
| 1338 | HIV | 艾滋病 | àizībìng |
| 1339 | hồ | 湖 | hú |
| 1340 | hổ | 虎;老虎 | hǔ; lǎohǔ |
| 1341 | họ | 他们;姓 | tāmen; xìng |
| 1342 | hộ | 户 | hù |
| 1343 | hồ bơi | 游泳池 | yóuyǒngchí |
| 1344 | hộ chiếu | 护照 | hùzhào |
| 1345 | họ hàng | 亲戚 | qīnqī |
| 1346 | hộ khẩu | 户口;户口簿 | hùkǒu; hùkǒu bù |
| 1347 | hồ nước | 湖 | hú |
| 1348 | hồ sơ | 档案 | dǎng'àn |
| 1349 | Hồ Tây | 西湖(越南河内市重要景点) | xīhú (yuènán hénèi shì zhòngyào jǐngdiǎn) |
| 1350 | họ tên | 姓名 | xìngmíng |
| 1351 | hỗ trợ | 互助;帮助 | hùzhù; bāngzhù |
| 1352 | hoa | 花 | huā |
| 1353 | họa báo | 画报 | huàbào |
| 1354 | hòa bình | 和平 | hépíng |
| 1355 | hóa chất | 化学物质;化学原料 | huàxué wùzhí; huàxuéyuánliào |
| 1356 | hoa cúc | 菊花 | júhuā |
| 1357 | hóa đơn | 发票;货单;收据 | fāpiào; huò dān; shōujù |
| 1358 | hoà đồng | 和同 | hétóng |
| 1359 | hoa hậu | 选美冠军;花后 | xuǎnměi guànjūn; huā hòu |
| 1360 | hoa hồng | 玫瑰花;红利 | méiguī huā; hónglì |
| 1361 | hoà hợp | 和合 | héhé |
| 1362 | Hoa Kỳ | 美国 | měiguó |
| 1363 | hoa quả | 水果 | shuǐguǒ |
| 1364 | họa sĩ | 昼家 | zhòu jiā |
| 1365 | hoặc | 或 | huò |
| 1366 | hoài nghi | 怀疑 | huáiyí |
| 1367 | hoàn chỉnh | 完整 | wánzhěng |
| 1368 | hoàn chỉnh | 完整 | wánzhěng |
| 1369 | hoàn hảo | 完好 | wánhǎo |
| 1370 | hoàn mỹ | 完美 | wánměi |
| 1371 | hoàn thành | 完成 | wánchéng |
| 1372 | hoàn thiện | 完善 | wánshàn |
| 1373 | hoàn thiện | 攺善;完善 | yǐ shàn; wánshàn |
| 1374 | hoàn toàn | 完全 | wánquán |
| 1375 | hoạt bát | 活泼 | huópō |
| 1376 | hoạt động | 活动 | huódòng |
| 1377 | học | 学;学习 | xué; xuéxí |
| 1378 | học bổng | 奖学金 | jiǎngxuéjīn |
| 1379 | hóc búa | 伤脑筯;难对付 | shāng nǎo zhù; nán duìfù |
| 1380 | học đường | 学校;学堂 | xuéxiào; xuétáng |
| 1381 | học kỳ | 学期 | xuéqí |
| 1382 | học phí | 学费 | xuéfèi |
| 1383 | học sinh | 学生 | xuéshēng |
| 1384 | học tập | 学习 | xuéxí |
| 1385 | học vấn | 学问 | xuéwèn |
| 1386 | học viên | 学员 | xué yuán |
| 1387 | hỏi | 问 | wèn |
| 1388 | hơi | 稍;稍微 | shāo; shāowéi |
| 1389 | hồi âm | 回音 | huíyīn |
| 1390 | Hội An | 会安(越南中部著名古都) | huì ān (yuènán zhōngbù zhùmíng gǔdū) |
| 1391 | hội chợ | 展览会 | zhǎnlǎn huì |
| 1392 | hội diễn | 汇演 | huìyǎn |
| 1393 | hồi hộp | 忐忑 | tǎntè |
| 1394 | hội nghị | 会议 | huìyì |
| 1395 | hồi phục | 回复;恢复 | huífù; huīfù |
| 1396 | hỏi thăm | 问候 | wènhòu |
| 1397 | hội thảo | 讨论会 | tǎolùn huì |
| 1398 | hỏi thầy | 问 | wèn |
| 1399 | hội thi | 联考 | lián kǎo |
| 1400 | hội trường | 会场;会堂;会议厅 | huìchǎng; huìtáng; huìyì tīng |
| 1401 | hội tụ | 聚会 | jùhuì |
| 1402 | hồi xưa | 以前;以往 | yǐqián; yǐwǎng |
| 1403 | hôm kia | 前天 | qiántiān |
| 1404 | hôm qua | 昨天 | zuótiān |
| 1405 | hòm thư | 邮筒 | yóutǒng |
| 1406 | hôn | 吻;婚 | wěn; hūn |
| 1407 | hơn | 超过 | chāoguò |
| 1408 | hỗn hợp | 混合 | hùnhé |
| 1409 | hôn mê | 昏迷 | hūnmí |
| 1410 | hôn nhân | 婚姻 | hūnyīn |
| 1411 | hơn tuổi | 年纪稍长 | niánjì shāo zhǎng |
| 1412 | hồng ngoại | 红外 | hóngwài |
| 1413 | hoóc-môn | 荷尔蒙;激素 | hè'ěrméng; jīsù |
| 1414 | họp | 会议 | huìyì |
| 1415 | hộp | 罐;盒;罐装 | guàn; hé; guàn zhuāng |
| 1416 | hợp đồng | 合同 | hétóng |
| 1417 | hợp khẩu vị | 合口味;爽口 | hé kǒuwèi; shuǎngkǒu |
| 1418 | hợp lệ | 合例 | hé lì |
| 1419 | họp mặt | 聚会 | jùhuì |
| 1420 | hợp pháp | 合法 | héfǎ |
| 1421 | hợp tác | 合作 | hézuò |
| 1422 | hợp thành | 合成 | héchéng |
| 1423 | hư hại | 损坏 | sǔnhuài |
| 1424 | hứa hẹn | 应允;许诺;希望 | yìngyǔn; xǔnuò; xīwàng |
| 1425 | Huế | 顺化(越南中部古都 | shùn huà (yuènán zhōngbù gǔdū |
| 1426 | hung hãn | 凶悍 | xiōnghàn |
| 1427 | hung hang | 凶悍;凶猛;猖狂 | xiōnghàn; xiōngměng; chāngkuáng |
| 1428 | hưng phấn | 兴奋 | xīngfèn |
| 1429 | Hùng Vương | 雄王 | xióng wáng |
| 1430 | Hướng | 方向;向着 | fāngxiàng; xiàngzhe |
| 1431 | hướng dẫn | 指引;指南;导游 | zhǐyǐn; zhǐnán; dǎoyóu |
| 1432 | hươu | 鹿 | lù |
| 1433 | hút bụi | 排烟 | pái yān |
| 1434 | hút thuốc | 抽烟 | chōuyān |
| 1435 | hữu cơ | 有机 | yǒujī |
| 1436 | hữu hiệu | 有效 | yǒuxiào |
| 1437 | hữu ích | 有益 | yǒuyì |
| 1438 | hữu nghị | 友谊 | yǒuyì |
| 1439 | huy chương | 徽章 | huīzhāng |
| 1440 | huy động | 动员 | dòngyuán |
| 1441 | huyện | 县 | xiàn |
| 1442 | huyết áp | 血压 | xiěyā |
| 1443 | huyết áp cao | 高血压 | gāo xiěyā |
| 1444 | hy vọng | 希望 | xīwàng |
| 1445 | ích lợi | 利益 | lìyì |
| 1446 | in | 印 | yìn |
| 1447 | Iraq | 伊拉克 | yīlākè |
| 1448 | Ít | 少;少量;一点 | shǎo; shǎoliàng; yīdiǎn |
| 1449 | ít nhất | 至少 | zhìshǎo |
| 1450 | ít nói | 话少 | huà shǎo |
| 1451 | kẻ | 家伙 | jiā huo |
| 1452 | kể | 计;计算;告知 | jì; jìsuàn; gàozhī |
| 1453 | kể cả | 包含;包括 | bāohán; bāokuò |
| 1454 | kẻ cắp | 小偷 | xiǎotōu |
| 1455 | kê khai | 登记;填报 | dēngjì; tiánbào |
| 1456 | kế tiếp | 接续 | jiēxù |
| 1457 | Kế tóan | 会计 | kuàijì |
| 1458 | kế toán trưởng | 会计主任 | kuàijì zhǔrèn |
| 1459 | kem | 冰淇淋;乳液 | bīngqílín; rǔyè |
| 1460 | kém | 少;减少;差 | shǎo; jiǎnshǎo; chà |
| 1461 | kèm | 附带 | fùdài |
| 1462 | kem chống nắng | 防晒霜 | fángshài shuāng |
| 1463 | kem dưỡng da | 营养霜 | yíngyǎng shuāng |
| 1464 | kèm theo | 附带 | fùdài |
| 1465 | kẹo | 糖果 | tángguǒ |
| 1466 | kéo dài | 延长 | yáncháng |
| 1467 | kẹp | 夹 | jiā |
| 1468 | kết án | 判刑 | pànxíng |
| 1469 | kết bạn | 交朋友 | jiāo péngyǒu |
| 1470 | kết hôn | 结婚 | jiéhūn |
| 1471 | kết luận | 结论 | jiélùn |
| 1472 | kết mạc mắt | 眼结膜 | yǎn jiémó |
| 1473 | kết nối | 连结 | liánjié |
| 1474 | kết quả | 结果 | jiéguǒ |
| 1475 | kết thúc | 结束 | jiéshù |
| 1476 | khá | 还可以;不错 | hái kěyǐ; bùcuò |
| 1477 | khá giả | 小康 | xiǎokāng |
| 1478 | khả năng | 能力;可能 | nénglì; kěnéng |
| 1479 | khác | 其它;别的 | qítā; bié de |
| 1480 | khác nhau | 互不相同 | hù bù xiāngtóng |
| 1481 | khắc phục | 克服 | kèfú |
| 1482 | khách hàng | 客户 | kèhù |
| 1483 | khách quan | 客观 | kèguān |
| 1484 | khách sạn | 旅馆 | lǚguǎn |
| 1485 | khai báo | 申报 | shēnbào |
| 1486 | khai mạc | 开幕 | kāimù |
| 1487 | khái niệm | 概念 | gàiniàn |
| 1488 | khai phá | 开拓 | kāità |
| 1489 | khai thác | 开拓 | kāità |
| 1490 | khai trương | 开张 | kāizhāng |
| 1491 | khám phá | 探索;破获 | tànsuǒ; pòhuò |
| 1492 | khẩn cấp | 紧急 | jǐnjí |
| 1493 | khán giả | 观众 | guānzhòng |
| 1494 | khẳng định | 肯定 | kěndìng |
| 1495 | khang trang | 康庄 | kāng zhuāng |
| 1496 | khánh thành | 落成 | luòchéng |
| 1497 | khắp nơi | 各地;各处 | gèdì; gè chù |
| 1498 | khẩu hiệu | 口号 | kǒuhào |
| 1499 | khẩu vị | 口味 | kǒuwèi |
| 1500 | khen | 奖励 | jiǎnglì |