3500 Từ Vựng Tiếng Trung Thông Dụng (1001-1500)
Loading...

3500 Từ Vựng Tiếng Trung Thông Dụng (1001-1500)

 

Trung Tâm Ngoại Ngữ Tiếng Trung Minh Tâm (MITA) Bến Tre - Vĩnh Long tự hào giới thiệu danh sách 3500 từ vựng tiếng Trung thông dụng để hỗ trợ người học chinh phục ngôn ngữ một cách nhanh chóng và hiệu quả. Đây là tài liệu độc quyền do MITA tổng hợp, nhằm mang đến cho học viên nguồn học liệu chất lượng và dễ dàng tiếp cận.

Danh sách 3500 từ vựng được MITA Bến Tre phân loại theo các chủ đề thông dụng trong cuộc sống hàng ngày, từ công việc, học tập đến giao tiếp xã hội. Các từ vựng đều có phiên âm và ví dụ cụ thể, giúp học viên dễ dàng ghi nhớ và áp dụng vào thực tế.

Tại sao bạn nên chọn học từ vựng tiếng Trung tại MITA Bến Tre - Vĩnh Long?

  • Được chọn lọc bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, giúp học viên tiếp cận nhanh chóng với ngôn ngữ.
  • Phương pháp học từ vựng hiện đại, kết hợp với ứng dụng thực tế, giúp ghi nhớ dễ dàng hơn.
  • Học từ vựng theo chủ đề, phù hợp cho mọi trình độ từ cơ bản đến nâng cao.

Hãy truy cập ngay vào Trung Tâm Ngoại Ngữ Tiếng Trung Minh Tâm (MITA) Bến Tre - Vĩnh Long để khám phá 3500 từ vựng tiếng Trung thông dụng và bắt đầu hành trình học tập của bạn một cách hiệu quả nhất!

1001đối với对于duìyú
1002đối xứng对称duìchèn
1003đô-la美金měijīn
1004đôla Mỹ美金;美元měijīn; měiyuán
1005đón迎接yíngjiē
1006đơn单子;单dānzi; dān
1007dọn dẹp收拾整理shōushí zhěnglǐ
1008đơn giản简单jiǎndān
1009đón nhận收到shōu dào
1010đóng缴纳jiǎonà
1011đông众;众多zhòng; zhòngduō
1012đồng盾;越南盾dùn; yuènán dùn
1013đồng bằng平原píngyuán
1014đồng bào同胞tóngbāo
1015đồng bộ同步tóngbù
1016đồng chí同志tóngzhì
1017đóng cửa关门guānmén
1018động đất地震dìzhèn
1019đóng dấu盖章gài zhāng
1020đóng góp贡献gòngxiàn
1021đồng hồ钟表zhōngbiǎo
1022đồng hồ đeo tay手表shǒubiǎo
1023đóng hộp罐装guàn zhuāng
1024động kinh癫癎diān xián
1025đông lạnh冷冻lěngdòng
1026động lực动力dònglì
1027Đông Nam Á东南亚dōngnányà
1028đồng nghiệp同事tóngshì
1029đồng quê乡野xiāng yě
1030dòng sông河流héliú
1031đồng thoại童话tónghuà
1032đồng thời同时tóngshí
1033đóng thuế缴税jiǎo shuì
1034động từ动词dòngcí
1035động vật动物dòngwù
1036đông y东医(越南传统医术)dōng yī (yuènán chuántǒng yīshù)
1037đột nhập突入;侵入(网络)tūrù; qīnrù (wǎngluò)
1038đốt pháo放鞭炮fàng biānpào
1039雨伞;尽管yǔsǎn; jǐnguǎn
1040dữ凶猛xiōngměng
1041dự参加cānjiā
1042đủ足够zúgòu
1043dự án草案;推案;计划cǎo'àn; tuī àn; jìhuà
1044dự báo预报yùbào
1045dự báo thời tiết气象预报qìxiàng yùbào
1046đu đủ木瓜mùguā
1047du học留学;游学liúxué; yóuxué
1048du khách游客yóukè
1049du lịch旅游lǚyóu
1050dự phòng预防;备用yùfáng; bèiyòng
1051đủ thứ性交乐趣xìngjiāo lèqù
1052du thuyền游船;游艇yóuchuán; yóutǐng
1053dự trữ储备;预储chúbèi; yù chǔ
1054dừa椰子yēzi
1055đua赛;比赛;竞赛sài; bǐsài; jìngsài
1056đùa玩笑;逗乐;戏谑;嬉戏wánxiào; dòulè; xìxuè; xīxì
1057đũa筷子kuàizi
1058đưa送行sòngxíng
1059dưa hấu西瓜xīguā
1060đưa ra推出(产品)tuīchū (chǎnpǐn)
1061đục浑浊(水)húnzhuó (shuǐ)
1062Đức德国déguó
1063dùng用;使用yòng; shǐyòng
1064đúng正确zhèngquè
1065đứngzhàn
1066đừng勿;不要wù; bùyào
1067dừng bút停笔tíng bǐ
1068đứng đắn正派zhèngpài
1069đúng giờ准时zhǔnshí
1070dừng lại停下来tíng xiàlái
1071dung lượng用量;使用量yòngliàng; shǐyòngliàng
1072đứng tên出面chūmiàn
1073được得;可以;好的;得以dé; kěyǐ; hǎo de; déyǐ
1074dừa椰子yēzi
1075đua赛;比赛;竞赛sài; bǐsài; jìngsài
1076đùa玩笑;逗乐;戏谑;嬉戏wánxiào; dòulè; xìxuè; xīxì
1077đũa筷子kuàizi
1078đưa送行sòngxíng
1079dưa hấu西瓜xīguā
1080đưa ra推出(产品)tuīchū (chǎnpǐn)
1081đục浑浊(水)húnzhuó (shuǐ)
1082Đức德国déguó
1083Dùng用;使用yòng; shǐyòng
1084Đúng正确zhèngquè
1085đứngzhàn
1086đừng勿;不要wù; bùyào
1087dừng bút停笔tíng bǐ
1088đứng đắn正派zhèngpài
1089đúng giờ准时zhǔnshí
1090dừng lại停下来tíng xiàlái
1091dung lượng用量;使用量yòng liàng; shǐyòng liàng
1092đứng tên出面chūmiàn
1093được得;可以;好的;得以dé; kěyǐ; hǎo de; déyǐ
1094e ngại担心dānxīn
1095e rằng恐怕kǒngpà
1096ếch青蛙qīngwā
1097em dâu弟媳dì xí
1098êm dịu和缓(音乐)héhuǎn (yīnyuè)
1099em gái妹妹mèimei
1100em họ表弟表妹biǎo dì biǎo mèi
1101em rể妹夫mèi fū
1102em trai弟弟dìdì
1103em vợ小舅子xiǎojiùzi
1104ép榨(果汁);强迫zhà (guǒzhī); qiǎngpò
1105
1106gà chiên炸鸡zhá jī
1107ga tàu火车站huǒchē zhàn
1108ga tàu hỏa火车站huǒchē zhàn
1109ga xe lửa火车站huǒchē zhàn
1110gác lửng夹层jiācéng
1111gạchzhuān
1112Gai nhỏ针眼zhēnyǎn
1113gầm底下dǐxia
1114gầm bàn桌底zhuō dǐ
1115gangān
1116gần近;将近jìn; jiāngjìn
1117gắn bó với和....紧密相连hé.... Jǐnmì xiānglián
1118gần đâyjìn
1119ganh đua角逐;争juézhú; zhēng
1120gánh vác担得起dān dé qǐ
1121gạo
1122gặp遇见;遇到;碰到;遭遇yùjiàn; yù dào; pèng dào; zāoyù
1123gặp mặt见面jiànmiàn
1124gặt收割shōugē
1125gầyshòu
1126gây bệnh患病huàn bìng
1127gây ra造成zàochéng
1128ghế椅子yǐzi
1129ghép结合jiéhé
1130ghét恨;憎恨;厌恶hèn; zēnghèn; yànwù
1131ghi纪录;写jìlù; xiě
1132ghi danh记名jìmíng
1133什么shénme
1134giá价;价格jià; jiàgé
1135giàlǎo
1136giá cả总价zǒng jià
1137gia cầm家禽jiāqín
1138gia công加工jiāgōng
1139giá đất地价dìjià
1140gia đình家庭jiātíng
1141gia hạn延长期限yáncháng qíxiàn
1142gia nhập加入jiārù
1143gia su家教;家庭老师jiājiào; jiātíng lǎoshī
1144giả sử假使;假如jiǎshǐ; jiǎrú
1145gia tăng增加zēngjiā
1146giá thực实际价格shíjì jiàgé
1147giá trị价值;值钱jiàzhí; zhíqián
1148gia vị调味品tiáowèi pǐn
1149giấc(睡)一觉(shuì) yī jué
1150giảijiǎng
1151giải đáp解答jiědá
1152giai đoạn阶段jiēduàn
1153giai đoạn阶段jiēduàn
1154giải khát解渴jiěkě
1155giải nhì二奖èr jiǎng
1156giải pháp方案;方法fāng'àn; fāngfǎ
1157giải phóng解放jiěfàng
1158giải quyết解决jiějué
1159giải thích解释jiěshì
1160Giải thưởngjiǎng
1161giải trí休闲;消遗;娱乐xiūxián; xiāo yí; yúlè
1162giảm减;减少jiǎn; jiǎnshǎo
1163giám định鉴定jiàndìng
1164giám đốc经理jīnglǐ
1165giảm giá灭价;降价miè jià; jiàngjià
1166giảm xuống减少;灭低jiǎnshǎo; miè dī
1167gian间(店铺)jiān (diànpù)
1168giận生气shēngqì
1169gián điệp间谍jiàndié
1170giận dỗi使性子;呕气shǐ xìngzi; òu qì
1171giảng讲解;演讲jiǎngjiě; yǎnjiǎng
1172giang mai梅毒méidú
1173giảng viên讲师jiǎngshī
1174giao dịch交易jiāoyì
1175giáo dục教育jiàoyù
1176giao hàng交货jiāo huò
1177giao hợp性交xìngjiāo
1178giao hưởng交响jiāoxiǎng
1179giao lưu交流jiāo
1180giao nhà交屋Jiāo wū
1181giáo sư教授jiàoshòu
1182giao thông交通jiāotōng
1183giao tiếp公关;交际gōngguān; jiāojì
1184giáo trình教程jiàochéng
1185giáo viên教员;教师;老师jiàoyuán; jiàoshī; lǎoshī
1186giáp邻近;靠近línjìn; kàojìn
1187giáp ranh giữa....(两国之间).....交界(liǎng guózhī jiān)..... Jiāojiè
1188giặt洗涤xǐdí
1189giàu富裕;有钱fùyù; yǒu qián
1190giàu có富有fùyǒu
1191giàyxié
1192giâymiǎo
1193giấyzhǐ
1194giấy báo通知单tōngzhī dān
1195giấy báo phí điều trị医疗费用收据yīliáo fèiyòng shōujù
1196giày cao gót高跟鞋gāogēnxié
1197giấy chứng nhận quyền sử dụng đất土地使用权状tǔdì shǐyòng quán zhuàng
1198giấy chứng tử凭证píngzhèng
1199giày da皮鞋píxié
1200giấy điện tử电子纸diànzǐ zhǐ
1201giấy khai sinh出生证明书chūshēng zhèngmíng shū
1202giày thể thao运动鞋yùndòng xié
1203giấy tờ证件zhèngjiàn
1204giếngjǐng
1205giò篮子lánzi
1206giờ时;点钟shí; diǎn zhōng
1207giờ địa phương当地时间dāngdì shíjiān
1208giò hoa花篮huālán
1209giỏi好(有专业水平);优秀;界hǎo (yǒu zhuānyè shuǐpíng); yōuxiù; jiè
1210giớijiè
1211giới thiệu介绍jièshào
1212giới tính性别xìngbié
1213giới trẻ 青少人界  
1214giống相似xiāngsì
1215giọng hát唱歌的噪子chànggē de zào zi
1216giống như如同;形同;相同rútóng; xíng tóng; xiāngtóng
1217giọng nói说话的口音shuōhuà de kǒuyīn
1218giữ gìn保存;照顾;维护;捍卫bǎocún; zhàogù; wéihù; hànwèi
1219giữ lại扣留kòuliú
1220giữ máy待机(电话)dàijī (diànhuà)
1221giữa在......中间zài...... Zhōngjiān
1222giườngchuáng
1223giúp帮助bāngzhù
1224gIúp đỡ帮忙;帮助bāngmáng; bāngzhù
1225键盘打字jiànpán dǎzì
1226gỗ木;木头;木料mù; mùtou; mùliào
1227gò bó拘谨jūjǐn
1228góc角;角落jiǎo; jiǎoluò
1229gốc本贯;本籍;祖籍běn guàn; běnjí; zǔjí
1230gói包装bāozhuāng
1231gối枕头zhěntou
1232gọi叫;打(电话)jiào; dǎ (diànhuà)
1233gởi
1234gương mặt容貎;脸庞róng ní; liǎnpáng
1235ha公顷gōngqīng
1236hảa
1237hạxià
1238hạ cánh着陆;登陆zhuólù; dēnglù
1239hạ giá降价jiàngjià
1240Hà lan荷兰hélán
1241Hạ Long下龙(越南名胜之一)xià lóng (yuènán míngshèng zhī yī)
1242Hà Nội河内市(越南首都)hénèi shì (yuènán shǒudū)
1243hạ tầng基础设施jīchǔ shèshī
1244hạ tầng下层;基础xiàcéng; jīchǔ
1245hai二;两èr; liǎng
1246hạihài
1247hai chiều双向shuāngxiàng
1248hài hước幽默yōumò
1249hai lăm二十五èrshíwǔ
1250hài long满意mǎnyì
1251hai mốt二十一èr shí yī
1252hai mươi二十èr shí
1253Hải Phòng海防(越南北部重要港都)hǎifáng (yuènán běibù zhòngyào gǎng dū)
1254hải quan海关hǎiguān
1255hầm洞;壕dòng; háo
1256hậm hực不能平复;不平;忿忿;忿闷bùnéng píngfù; bùpíng; fènfèn; fèn mèn
1257hàm lượng含量hánliàng
1258ham vui喜欢快乐xǐhuān kuàilè
1259Hánhàn
1260hẳn全部;满满是(用在强调形容重要quánbù; mǎn mǎn shì (yòng zài qiángdiào xíngróng zhòngyào
1261hạnxiàn
1262hạn chế限制xiànzhì
1263hạn chót最后期限zuìhòu qíxiàn
1264hạn mức限额xiàn'é
1265Hàn Quốc韩国;南韩hánguó; nánhán
1266Hàng成.....;数以...计;店铺chéng.....; Shù yǐ... Jì; diànpù
1267Hang公司;行gōngsī; xíng
1268hạng hai次等cì děng
1269hãng hàng không航空公司hángkōng gōngsī
1270hàng hóa货品huòpǐn
1271hàng không航空hángkōng
1272hàng loạt大批dàpī
1273hạng mục项目xiàngmù
1274hàng năm每年měinián
1275hằng ngày每日měi rì
1276hạng nhất头等(票....)tóuděng (piào....)
1277hàng tháng每月Měi yuè
1278hàng xóm邻居línjū
1279hànhcōng
1280hành  động行动xíngdòng
1281hành chính điện tử电子化行政diànzǐ huà xíngzhèng
1282hành khách旅客lǚkè
1283hành kinh行经;开始有月经xíngjīng; kāishǐ yǒu yuèjīng
1284hành lý行李xínglǐ
1285hạnh phúc幸福xìngfú
1286hành vi行为xíngwéi
1287hấp dẫn吸引xīyǐn
1288hấp thu吸收xīshōu
1289hátchàng
1290hạt核;辖境hé; xiá jìng
1291hạt bắp玉米粒yùmǐ lì
1292hát ca唱歌chànggē
1293hạt nhân核能hénéng
1294hạt tiêu胡椒hújiāo
1295hầu hết几乎jīhū
1296hầu như几乎如同jīhū rútóng
1297hậu quả后果hòuguǒ
1298hay好;妙;或;常常;经常;高;爱好(哭hǎo; miào; huò; chángcháng; jīngcháng; gāo; àihào (kū
1299hãy(句首语助词);还;再(jù shǒu yǔ zhùcí); hái; zài
1300hay cười爱笑ài xiào
1301hay đùa爱说笑;爱开玩笑ài shuōxiào; ài kāiwánxiào
1302hay giận dỗi爱使性子ài shǐ xìngzi
1303hay nói能言善道néng yán shàndào
1304廊下便道lángxià biàndào
1305hệ điều hành操作系统cāozuò xìtǒng
1306hệ thống系统xìtǒng
1307hệ thống báo cháy火警系统huǒjǐng xìtǒng
1308hẻm cụt短巷duǎn xiàng
1309hẹn约会yuēhuì
1310hẹn gặp lại再见zàijiàn
1311heozhū
1312hẹpzhǎi
1313hết完;尽;全部;总共wán; jǐn; quánbù; zǒnggòng
1314 hết tiền没钱;钱用光méi qián; qián yòng guāng
1315hiếm có罕有;少有hǎnyǒu; shǎo yǒu
1316hiền和善;善良;贤héshàn; shànliáng; xián
1317hiện đại现代xiàndài
1318hiện hành覼行luó xíng
1319hiện kim现金xiànjīn
1320hiền lành良善;和善;纯厚liáng shàn; héshàn; chún hòu
1321hiện nay现时;现在xiànshí; xiànzài
1322hiện tượng现象xiànxiàng
1323hiện vật现物xiàn wù
1324hiểu理解;知晓;知道;明白lǐ jiě; zhīxiǎo; zhīdào; míngbái
1325hiểu biết多闻广识duō wén guǎng shí
1326hiệu lực效力xiàolì
1327hiệu lực điều trị疗效liáoxiào
1328hiệu quả效果xiàoguǒ
1329hiệu sách书店;书局shūdiàn; shūjú
1330hiếu thắng争强好胜zhēng qiáng hàoshèng
1331hiếu thảo(với)孝顺....于xiàoshùn.... Yú
1332hiệu thuốc药房yàofáng
1333hiệu ứng效应xiàoyìng
1334hình ảnh影像yǐngxiàng
1335hình như似乎是;好像是sìhū shì; hǎoxiàng shì
1336hình thành形成xíngchéng
1337hình thức形式xíngshì
1338HIV艾滋病àizībìng
1339hồ
1340hổ虎;老虎hǔ; lǎohǔ
1341họ他们;姓tāmen; xìng
1342hộ
1343     hồ bơi游泳池yóuyǒngchí
1344hộ chiếu护照hùzhào
1345họ hàng亲戚qīnqī
1346hộ khẩu户口;户口簿hùkǒu; hùkǒu bù
1347hồ nước
1348hồ sơ档案dǎng'àn
1349Hồ Tây西湖(越南河内市重要景点)xīhú (yuènán hénèi shì zhòngyào jǐngdiǎn)
1350họ tên姓名xìngmíng
1351hỗ trợ互助;帮助hùzhù; bāngzhù
1352hoahuā
1353họa báo画报huàbào
1354hòa bình和平hépíng
1355hóa chất化学物质;化学原料huàxué wùzhí; huàxuéyuánliào
1356hoa cúc菊花júhuā
1357hóa đơn发票;货单;收据fāpiào; huò dān; shōujù
1358hoà đồng和同hétóng
1359hoa hậu选美冠军;花后xuǎnměi guànjūn; huā hòu
1360hoa hồng玫瑰花;红利méiguī huā; hónglì
1361hoà hợp和合héhé
1362Hoa Kỳ美国měiguó
1363hoa quả水果shuǐguǒ
1364họa sĩ昼家zhòu jiā
1365hoặchuò
1366hoài nghi怀疑huáiyí
1367hoàn chỉnh完整wánzhěng
1368hoàn chỉnh完整wánzhěng
1369hoàn hảo完好wánhǎo
1370hoàn mỹ完美wánměi
1371hoàn thành完成wánchéng
1372hoàn thiện完善wánshàn
1373hoàn thiện攺善;完善yǐ shàn; wánshàn
1374hoàn toàn完全wánquán
1375hoạt bát活泼huópō
1376hoạt động活动huódòng
1377học学;学习xué; xuéxí
1378học bổng奖学金jiǎngxuéjīn
1379hóc búa伤脑筯;难对付shāng nǎo zhù; nán duìfù
1380học đường学校;学堂xuéxiào; xuétáng
1381học kỳ学期xuéqí
1382học phí学费xuéfèi
1383học sinh学生xuéshēng
1384học tập学习xuéxí
1385học vấn学问xuéwèn
1386học viên学员xué yuán
1387hỏiwèn
1388hơi稍;稍微shāo; shāowéi
1389hồi âm回音huíyīn
1390Hội An会安(越南中部著名古都)huì ān (yuènán zhōngbù zhùmíng gǔdū)
1391hội chợ展览会zhǎnlǎn huì
1392hội diễn汇演huìyǎn
1393hồi hộp忐忑tǎntè
1394hội nghị会议huìyì
1395hồi phục回复;恢复huífù; huīfù
1396hỏi thăm问候wènhòu
1397hội thảo讨论会tǎolùn huì
1398hỏi thầywèn
1399hội thi联考lián kǎo
1400hội trường会场;会堂;会议厅huìchǎng; huìtáng; huìyì tīng
1401hội tụ聚会jùhuì
1402hồi xưa以前;以往yǐqián; yǐwǎng
1403hôm kia前天qiántiān
1404hôm qua昨天zuótiān
1405hòm thư邮筒yóutǒng
1406hôn吻;婚wěn; hūn
1407hơn超过chāoguò
1408hỗn hợp混合hùnhé
1409hôn mê昏迷hūnmí
1410hôn nhân婚姻hūnyīn
1411hơn tuổi年纪稍长niánjì shāo zhǎng
1412hồng ngoại红外hóngwài
1413hoóc-môn荷尔蒙;激素hè'ěrméng; jīsù
1414họp会议huìyì
1415hộp罐;盒;罐装guàn; hé; guàn zhuāng
1416hợp đồng合同hétóng
1417hợp khẩu vị合口味;爽口hé kǒuwèi; shuǎngkǒu
1418hợp lệ合例hé lì
1419họp mặt聚会jùhuì
1420hợp pháp合法héfǎ
1421hợp tác合作hézuò
1422hợp thành合成héchéng
1423hư hại损坏sǔnhuài
1424hứa hẹn应允;许诺;希望yìngyǔn; xǔnuò; xīwàng
1425Huế顺化(越南中部古都shùn huà (yuènán zhōngbù gǔdū
1426hung hãn凶悍xiōnghàn
1427hung hang凶悍;凶猛;猖狂xiōnghàn; xiōngměng; chāngkuáng
1428hưng phấn兴奋xīngfèn
1429Hùng Vương雄王xióng wáng
1430Hướng方向;向着fāngxiàng; xiàngzhe
1431hướng dẫn指引;指南;导游zhǐyǐn; zhǐnán; dǎoyóu
1432hươu鹿
1433hút bụi排烟pái yān
1434hút thuốc抽烟chōuyān
1435hữu cơ有机yǒujī
1436hữu hiệu有效yǒuxiào
1437hữu ích有益yǒuyì
1438hữu nghị友谊yǒuyì
1439huy chương徽章huīzhāng
1440huy động动员dòngyuán
1441huyệnxiàn
1442huyết áp血压xiěyā
1443huyết áp cao高血压gāo xiěyā
1444hy vọng希望xīwàng
1445ích lợi利益lìyì
1446inyìn
1447Iraq伊拉克yīlākè
1448Ít少;少量;一点shǎo; shǎoliàng; yīdiǎn
1449ít nhất至少zhìshǎo
1450ít nói话少huà shǎo
1451kẻ家伙jiā huo
1452kể计;计算;告知jì; jìsuàn; gàozhī
1453kể cả包含;包括bāohán; bāokuò
1454kẻ cắp小偷xiǎotōu
1455kê khai登记;填报dēngjì; tiánbào
1456kế tiếp接续jiēxù
1457Kế tóan会计kuàijì
1458kế toán trưởng会计主任kuàijì zhǔrèn
1459kem冰淇淋;乳液bīngqílín; rǔyè
1460kém少;减少;差shǎo; jiǎnshǎo; chà
1461kèm附带fùdài
1462kem chống nắng防晒霜fángshài shuāng
1463kem dưỡng da营养霜yíngyǎng shuāng
1464kèm theo附带fùdài
1465kẹo糖果tángguǒ
1466kéo dài延长yáncháng
1467kẹpjiā
1468kết án判刑pànxíng
1469kết bạn交朋友jiāo péngyǒu
1470kết hôn结婚jiéhūn
1471kết luận结论jiélùn
1472kết mạc mắt眼结膜yǎn jiémó
1473kết nối连结liánjié
1474kết quả结果jiéguǒ
1475kết thúc结束jiéshù
1476khá还可以;不错hái kěyǐ; bùcuò
1477khá giả小康xiǎokāng
1478khả năng能力;可能nénglì; kěnéng
1479khác其它;别的qítā; bié de
1480khác nhau互不相同hù bù xiāngtóng
1481khắc phục克服kèfú
1482khách hàng客户kèhù
1483khách quan客观kèguān
1484khách sạn旅馆lǚguǎn
1485khai báo申报shēnbào
1486khai mạc开幕kāimù
1487khái niệm概念gàiniàn
1488khai phá开拓kāità
1489khai thác开拓kāità
1490khai trương开张kāizhāng
1491khám phá探索;破获tànsuǒ; pòhuò
1492khẩn cấp紧急jǐnjí
1493khán giả观众guānzhòng
1494khẳng định肯定kěndìng
1495khang trang康庄kāng zhuāng
1496khánh thành落成luòchéng
1497khắp nơi各地;各处gèdì; gè chù
1498khẩu hiệu口号kǒuhào
1499khẩu vị口味kǒuwèi
1500khen奖励jiǎnglì

 

  • Chia sẻ qua viber bài: 3500 Từ Vựng Tiếng Trung Thông Dụng (1001-1500)
  • Chia sẻ qua reddit bài:3500 Từ Vựng Tiếng Trung Thông Dụng (1001-1500)

tin tức liên quan

越南槟知省汉语培训中心
Zalo