3500 Từ Vựng Tiếng Trung Thông Dụng – Tài Nguyên Học Tập Hữu Ích Từ Trung Tâm MITA Bến Tre (1500-2500)
Loading...

3500 Từ Vựng Tiếng Trung Thông Dụng – Tài Nguyên Học Tập Hữu Ích Từ Trung Tâm MITA Bến Tre (1500-2500)

 

Trung Tâm Ngoại Ngữ Tiếng Trung Minh Tâm (MITA) Bến Tre luôn đồng hành cùng học viên trong hành trình chinh phục ngôn ngữ mới. Để giúp học viên dễ dàng hơn trong việc học tiếng Trung, chúng tôi cung cấp danh sách 3500 từ vựng tiếng Trung thông dụng, được biên soạn và cập nhật theo nhu cầu thực tế.

Với danh sách từ vựng phong phú, bạn sẽ được tiếp cận những từ và cụm từ phổ biến nhất, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày và công việc. Các từ vựng này được sắp xếp theo chủ đề rõ ràng, có phiên âm và giải thích nghĩa chi tiết, giúp học viên ở mọi trình độ dễ dàng theo dõi và học tập.

Tại sao nên chọn học từ vựng tại Tiếng Trung MITA Bến Tre?

  • Hệ thống từ vựng được biên soạn tỉ mỉ, phù hợp với mọi lứa tuổi và mục tiêu học tập.
  • Phương pháp học tập kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, giúp học viên tiếp thu nhanh và dễ dàng ghi nhớ.
  • Đây là nền tảng vững chắc giúp bạn nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Trung trong thời gian ngắn nhất.

Hãy đến với Trung Tâm Ngoại Ngữ Tiếng Trung Minh Tâm (MITA) Bến Tre và bắt đầu hành trình học tiếng Trung với 3500 từ vựng thông dụng này ngay hôm nay!

1501khen thưởng奖励jiǎnglì
1502khidāng
1503khỉ猴子hóuzi
1504khí hậu气候qìhòu
1505khiếm khuyết欠缺qiànquē
1506khiêu vũ跳舞tiàowǔ
1507khinh thường轻视;瞧不起;看不起qīngshì; qiáobùqǐ; kànbùqǐ
1508khó困难kùnnán
1509khôgàn
1510khổ
1511kho bạc公库;国库gōng kù; guókù
1512khó chịu难受nánshòu
1513khó khăn困难kùnnán
1514khóa科;学科;锁;闭;年度kē; xuékē; suǒ; bì; niándù
1515khoa học科学kēxué
1516khoái cảm快感kuàigǎn
1517     khoai tây番薯fānshǔ
1518khoảng约;大约yuē; dàyuē
1519khoảng đất一块地yīkuài dì
1520khóc
1521khoe炫耀;夸耀xuànyào; kuāyào
1522khỏe好(健康);健壮hǎo (jiànkāng); jiànzhuàng
1523khỏe mạnh健康jiànkāng
1524khối块;领域kuài; lǐngyù
1525khởi công开工kāigōng
1526khởi đầu开头kāitóu
1527khởi động启动;开动;开始qǐdòng; kāidòng; kāishǐ
1528khởi hành启程;出癹qǐchéng; chū bá
1529khối lượng量;数量liàng; shùliàng
1530khỏi nghĩ开议(价格)kāi yì (jiàgé)
1531khởi nghiệp创业chuàngyè
1532 khởi sắc起色qǐsè
1533khối u瘤块liú kuài
1534khôn聪明cōngmíng
1535không不;吗?bù; ma?
1536không biết不知道Bù zhīdào
1537không cần不需要bù xūyào
1538không chỉ不只bùzhǐ
1539không chỉ... mà còn...不但....而且.....bùdàn.... Érqiě.....
1540không có没有Méiyǒu
1541không có chi没关系méiguānxì
1542Không có đạo不信宗教bùxìn zōngjiào
1543không dám不用客气bùyòng kèqì
1544không dám chắc不确定bù quèdìng
1545không dây无线wúxiàn
1546không để不让;不使得bù ràng; bù shǐdé
1547không gian空间kōngjiān
1548không khí空气kōngqì
1549không nên不应该bù yìng gāi
1550không phải不是;不必bùshì; bùbì
1551không phân biệt不分bù fēn
1552không sao没关系;没问题!!méiguānxì; méi wèntí!!
1553không sao ạ没关系!Méiguānxì!
1554không thấy不见;未见Bùjiàn; wèi jiàn
1555không thể不能够bù nénggòu
1556khớp với符合;相当fúhé; xiāngdāng
1557Khu区;区域qū; qūyù
1558khu công nghiệp工业区gōngyè qū
1559khu vực区域;地区;地带qūyù; dìqū; dìdài
1560khu vực区域;地区qūyù; dìqū
1561khúc一段yīduàn
1562khuếch trương扩张kuòzhāng
1563khungkuāng
1564khủng bố恐怖kǒngbù
1565khuyến cáo劝告quàngào
1566khuyến mãi促销cùxiāo
1567khuyết tật缺陷quēxiàn
1568khuynh hướng倾向qīngxiàng
1569kĩ năng技能jìnéng
1570kĩ sư工程师;技师gōngchéngshī; jìshī
1571kịch bản剧本jùběn
1572kịch sân khấu舞台剧wǔtái jù
1573kích thích刺激cìjī
1574kích thước尺寸chǐcùn
1575kiếmzhǎo
1576Kiểm định检定jiǎndìng
1577kiểm soát稽查;稽核;检查jīchá; jīhé; jiǎnchá
1578kiểm tra (lại)检查jiǎnchá
1579kiến蚂蚁mǎyǐ
1580kiên định坚定jiāndìng
1581kiến nghị建议jiànyì
1582kiên quyết坚决jiānjué
1583kiến trúc建筑jiànzhú
1584kiến trúc sư建筑师jiànzhú shī
1585kiềng项圈;足镯xiàngquān; zú zhuó
1586kiệt tác杰作jiézuò
1587kiểu型;型号;型式xíng; xínghào; xíngshì
1588kiều bào侨胞qiáobāo
1589kiểu dáng式样shìyàng
1590kiều hối侨汇qiáohuì
1591kiểu mới新型xīnxíng
1592 ki-lô-mét公里gōnglǐ
1593kim cương钻石zuànshí
1594kính眼镜yǎnjìng
1595kinh doanh经营jīngyíng
1596kinh nghiệm经验jīngyàn
1597kinh nguyệt月经yuèjīng
1598kinh phí经费jīngfèi
1599kinh tế经济jīngjì
1600kính trọng敬重jìngzhòng
1601kính yêu敬爱的jìng'ài de
1602kịp及时jíshí
1603kịp thời及时jíshí
1604签署; 公斤qiānshǔ; gōngjīn
1605kỹ仔细;详细zǐxì; xiángxì
1606kỳ hạn期限qíxiàn
1607ký hợp đồng签合同qiān hétóng
1608kỷ lục记录;纪录jìlù; jìlù
1609Kỷ niệm记念jìniàn
1610kỳ phiếu期票qí piào
1611kỹ sư工程师gōngchéngshī
1612ký tên签名qiānmíng
1613Kỹ thuật技术jìshù
1614ký tự
1615ký túc xá宿舍sùshè
1616kỳ vọng期望qīwàng
1617面(旗子)miàn (qízi)
1618shì
1619lắc手炼shǒu liàn
1620lạc đà骆驼luòtuó
1621lạc đường迷路mílù
1622lạc hậu落后luòhòu
1623lạc quan乐观lèguān
1624lạc viên乐园;游乐园lèyuán; yóu lèyuán
1625lãi利息;得利lìxí; dé lì
1626lạiyòu
1627lãi suất利率lìlǜ
1628lái xe开车;司机kāichē; sījī
1629làmzuò
1630lăm五(用在如十五wǔ (yòng zài rú shíwǔ
1631lắmhěn
1632làm bài tập做功课zuò gōngkè
1633làm dâu作媳妇zuò xífù
1634làm đẹp美身měi shēn
1635lạm dụng滥用lànyòng
1636làm phiền打扰dǎrǎo
1637làm quen熟习;结识shúxí; jiéshì
1638làm sao怎么做;如何做zěnme zuò; rúhé zuò
1639làm tròn算一个单位(如电话费计时)suàn yīgè dānwèi (rú diànhuà fèi jìshí)
1640làm việc工作gōngzuò
1641làm xong做完zuò wán
1642lần
1643lẫn混杂hùnzá
1644làn da皮肤pífū
1645lần đầu tiên第一次;首次dì yī cì; shǒucì
1646lần sau下次xià cì
1647láng giềng邻居línjū
1648lãng mạn浪漫làngmàn
1649lắng nghe倾听qīngtīng
1650lãnh领(钱)lǐng (qián)
1651lạnhlěng
1652lãnh đạo领导;领导人lǐngdǎo; lǐngdǎo rén
1653lạnh lùng冷冰冰lěngbīngbīng
1654lành mạnh健康的(游戏jiànkāng de (yóuxì
1655lãnh sự领事lǐngshì
1656lãnh thổ领土;国境lǐngtǔ; guójìng
1657lành tính良性liángxìng
1658lao肺结核fèijiéhé
1659Lào寮国liáo guó
1660lao động劳动láodòng
1661lão hóa老化lǎohuà
1662lắp đặt组立(计算机)zǔ lì (jìsuànjī)
1663lập gia đình成家chéngjiā
1664lập luận立论lìlùn
1665lập thành开立(合同kāi lì (hé tóng
1666lập tờ写契灼书;写文契xiě qì zhuó shū; xiě wén qì
1667lập trường立场lìchǎng
1668lập tức立刻;马上;立即;即刻lìkè; mǎshàng; lìjí; jíkè
1669lát一下子;片yīxià zi; piàn
1670lâujiǔ
1671lầulóu
1672lâu dài长远;长久chángyuǎn; chángjiǔ
1673lâu lắm许久;很久xǔjiǔ; hěnjiǔ
1674lầu một二楼èr lóu
1675lầu trệt底楼;地面层dǐ lóu; dìmiàn céng
1676lấy
1677lấy chồng结婚(女子用)jiéhūn (nǚzǐ yòng)
1678lây lan传染蔓延(计算机病毒等)chuánrǎn mànyán (jìsuànjī bìngdú děng)
1679lấy mẫu拿窗体ná chuāng tǐ
1680lấy sáng引光yǐn guāng
1681lấy vợ娶妻qǔ qī
1682
1683lẻlíng
1684lễ cưới婚礼hūnlǐ
1685lễ Giáng Sinh圣誔节shèng tǐng jié
1686lễ hội庙会;礼会miàohuì; lǐ huì
1687lễ Nô-en圣誔节shèng tǐng jié
1688lệ phí手续费shǒuxù fèi
1689lễ trao giải颁奖典礼bānjiǎng diǎnlǐ
1690lên登上;登dēng shàng; dēng
1691lên giá涨价zhǎng jià
1692lên màng lưới上网shàngwǎng
1693lên sàn上市(股票)shàngshì (gǔpiào)
1694lên trên上去shàngqù
1695lệnh指令;指示zhǐlìng; zhǐshì
1696lịch历;日历lì; rìlì
1697lịch sử历史lìshǐ
1698lịch sự风雅;有礼;彬彬有礼fēngyǎ; yǒulǐ; bīn bīn yǒulǐ
1699liên接着;马上;立即;随即jiēzhe; mǎshàng; lìjí; suíjí
1700liên bang联邦liánbāng
1701liên đới连带(责任)liándài (zérèn)
1702liên hệ连系lián xì
1703liên hoan联欢liánhuān
1704Liên hợp quốc联合国liánhéguó
1705liền kề邻近línjìn
1706liên lạc连络lián luò
1707liên quan关连;相关guānlián; xiāngguān
1708liên tục连续liánxù
1709liệu知道zhīdào
1710liệu pháp疗法liáofǎ
1711linh hoạt灵活línghuó
1712linh kiện零件língjiàn
1713lĩnh vực领域lǐngyù
1714lít公升gōngshēng
1715lọ小瓶(如化妆品的小瓶)xiǎopíng (rú huàzhuāngpǐn de xiǎopíng)
1716lỡcuò
1717lô đất一块地yīkuài dì
1718lo lắng担心;忧虑dānxīn; yōulǜ
1719lộ trình路程lùchéng
1720lò vi ba微波炉wéibōlú
1721loa扬声器;喇叭;音箱yángshēngqì; lǎbā; yīnxiāng
1722loạilèi
1723loãng xương骨质疏松gǔ zhí shūsōng
1724loạt等级(台风)děngjí (táifēng)
1725lọc
1726lốc xoáy旋风xuànfēng
1727lối路;径;途径lù; jìng; tújìng
1728lỗi过失;错guòshī; cuò
1729lời言;话yán; huà
1730lợi齿龈;牙龈chǐyín; yáyín
1731lợi bất cập hại利不及害;害大于利lì bùjí hài; hài dàyú lì
1732lợi nhuận利润lìrùn
1733lợnzhū
1734lớn lên大为进步;长进dà wéi jìnbù; zhǎngjìn
1735lớn nhất最长zuì zhǎng
1736lơn tuổi年纪大niánjì dà
1737long心意;心境xīnyì; xīnjìng
1738longmáo
1739lông cừu羊毛yángmáo
1740lông mãy眉毛méimáo
1741lóng ngóng趐首期待xuè shǒu qídài
1742lòng trắng蛋白dànbái
1743lớp年级;班绿;班niánjí; bān lǜ; bān
1744lớp học教室jiàoshì
1745lúadào
1746lụa蚕丝cánsī
1747lựa chọn选择xuǎnzé
1748Luân Đôn伦敦(英国首都)lúndūn (yīngguó shǒudū)
1749luận văn论文lùnwén
1750luật dân sự民事法mínshì fǎ
1751luật định规定的法律guīdìng de fǎlǜ
1752 luật sư律师lǜshī
1753lúc时刻shíkè
1754lúc đầu起头;开头;开始qǐtóu; kāitóu; kāishǐ
1755lục địa陆地lùdì
1756lúc đó那个时候;那时nàgè shíhòu; nà shí
1757lực lượng力量lìliàng
1758lúc rảnh闲暇时候xiánxiá shíhòu
1759lúc trước之前;以前zhīqián; yǐqián
1760lưng背部bèibù
1761lửng夹层jiācéng
1762lười偷懒;懒惰tōulǎn; lǎnduò
1763lười biếng懒惰lǎnduò
1764luôn常;总是;不断的cháng; zǒng shì; bùduàn de
1765lươn鳝鱼shàn yú
1766luôn luôn经常;总是jīngcháng; zǒng shì
1767lương薪水;薪资xīnshuǐ; xīnzī
1768lượngliǎng
1769lương thực粮食liángshí
1770lượt
1771lưu ký寄存;寄放jìcún; jìfàng
1772lưu niệm留念liúniàn
1773lưu tại留在;保留在;留置在liú zài; bǎoliú zài; liúzhì zài
1774lưu thư留信liú xìn
1775lưu trú居留jūliú
1776lưu ý留意;注意liúyì; zhùyì
1777lybēi
1778lý do理由lǐyóu
1779ly hôn离婚líhūn
1780lý lịch履历lǚlì
1781lý thú有趣yǒuqù
1782
1783而;又;仍;还;但是;呀(语末助词)ér; yòu; réng; hái; dànshì; ya (yǔ mò zhùcí)
1784
1785mã số号码hàomǎ
1786mã số bí mật密码mìmǎ
1787ma túy毒品dúpǐn
1788mác马克(德国钱币单位)mǎkè (déguó qiánbì dānwèi)
1789mặc穿chuān
1790mắc bệnh生病shēngbìng
1791mặc dù仅管jǐn guǎn
1792mặc dù............. nhưng .........仅管....但是.....jǐn guǎn.... Dànshì.....
1793mắc lỗi犯错Fàncuò
1794mai明天míngtiān
1795mái屋顶wūdǐng
1796mãi永远yǒngyuǎn
1797mãi dâm卖淫màiyín
1798Malaysia马来西亚mǎláixīyà
1799Màn幕;蛟帐mù; jiāo zhàng
1800mặnxián
1801màn hình显示器;计算机屏幕xiǎnshìqì; jìsuànjī píngmù
1802mãn kinh停经tíngjīng
1803mang携带xiédài
1804màng
1805măng竹笋zhúsǔn
1806mạng网;网络wǎng; wǎngluò
1807mang lại拿过来ná guòlái
1808mạng lưới网络wǎngluò
1809màng mỏng薄膜bómó
1810mang quốc tịch有...国籍yǒu... Guójí
1811mang tên命名mìngmíng
1812mang thai怀孕huáiyùn
1813mang thai lạc vị子宫外孕zǐ gōngwàiyùn
1814mang theo携带xiédài
1815mạnh出色chūsè
1816mạnh dạn大胆dàdǎn
1817mạnh giỏi安康ānkāng
1818mảnh Khảnh高瘦gāo shòu
1819mạnh mẽ强大;巨大qiángdà; jùdà
1820mạo hiểm冒险màoxiǎn
1821massage按摩ànmó
1822mát淳快chún kuài
1823mất花费(时间);死亡;逝世huāfèi (shíjiān); sǐwáng; shìshì
1824mắt眼睛yǎnjīng
1825mặt面;表面;款式;现(金)miàn; biǎomiàn; kuǎnshì; xiàn (jīn)
1826mặt bằng平面píngmiàn
1827mật độ密度mìdù
1828mất giá贬值biǎnzhí
1829mặt hàng店面;店铺;店家;各种货品diànmiàn; diànpù; diànjiā; gè zhǒng huòpǐn
1830mặt hàng dầu油铺yóu pù
1831mặt hồ湖面húmiàn
1832mật khẩu密码mìmǎ
1833mật mã密码mìmǎ
1834mát mẽ凉快liángkuai
1835mát mẻ凉爽liángshuǎng
1836mặt nạ面膜miànmó
1837mất nước眼泪yǎnlèi
1838mật ong蜂蜜fēngmì
1839mặt tiền đường面朝道路miàn cháo dàolù
1840mất trí nhớ健忘症jiànwàng zhèng
1841maukuài
1842màu频色pín sè
1843mầu颜色yánsè
1844mẫu式样;样式;窗体shìyàng; yàngshì; chuāng tǐ
1845mầu đỏ红色hóngsè
1846máu kinh经血jīngxuè
1847mau lên快一点kuài yīdiǎn
1848mầu sắc颜色yánsè
1849màu vàng黄色huángsè
1850may幸运xìngyùn
1851máy机器jīqì
1852mâyyún
1853mấy
1854máy ảnh照相机zhàoxiàngjī
1855máy ATMATM机ATM jī
1856máy bay飞机fēijī
1857máy đóng sách订书机dìng shū jī
1858máy ghi âm录音机lùyīnjī
1859máy giặt洗衣机xǐyījī
1860máy giặt đồ洗衣机xǐyījī
1861máy in打印机dǎyìnjī
1862máy in chữ打印机dǎyìnjī
1863máy lạnh冷气机lěngqì jī
1864máy lẻ电话分机diànhuà fēnjī
1865mấy mâm幸运xìngyùn
1866máy may缝纫机féngrènjī
1867máy móc机器;机械jīqì; jīxiè
1868máy nghe nhạc kỹ thuật số数字MP3音乐器(如Apple nano等等)shùzì MP3 yīnyuèqì (rú Apple nano děng děng)
1869máy nghe nhạc MP3MP3机MP3 jī
1870máy phát điện发电机fādiàn jī
1871máy quay phim摄影机shèyǐngjī
1872máy quét扫描机sǎomiáo jī
1873máy rút tiền提款机tí kuǎn jī
1874máy sấy烤箱;烤炉kǎoxiāng; kǎo lú
1875máy tính计算器jìsuàn qì
1876máy tính xách tay笔记型计算机bǐjì xíng jìsuànjī
1877máy vi tính计算机jìsuànjī
1878mẹ母;母亲mǔ; mǔqīn
1879mẹ chồng婆婆(丈夫的母亲)pópo (zhàngfū de mǔqīn)
1880mềmruǎn
1881men酵母jiàomǔ
1882mến亲爱的qīn'ài de
1883men bia啤酒酵母píjiǔ xiào mǔ
1884mệnh danh命名mìngmíng
1885mèomāo
1886mét公尺;米gōng chǐ; mǐ
1887mệtlèi
1888mệt mỏi疲劳;劳累píláo; láolèi
1889mét vuông平方公尺píngfāng gōng chǐ
1890mì  xào炒面chǎomiàn
1891mì chính味精wèijīng
1892mía甘蔗gānzhè
1893miễnmiǎn
1894miền bắc北方běifāng
1895miền Nam越南南部; 南方(miền nam)yuènán nánbù; nánfāng (miền nam)
1896miễn phí免费miǎnfèi
1897miễn thuế免税miǎnshuì
1898miền Trung越南中部yuènán zhōngbù
1899miếng一块(地)yīkuài (de)
1900miệng嘴巴zuǐbā
1901miêu tả描写miáoxiě
1902mịn滑润;细致huárùn; xìzhì
1903mình我;自己wǒ; zìjǐ
1904minh chứng证明zhèngmíng
1905mèng
1906mớ捆;束(菜)kǔn; shù (cài)
1907mở开;开设;开立kāi; kāishè; kāi lì
1908mở cửa开门kāimén
1909mô hình模型;模式móxíng; móshì
1910mồ hôihàn
1911mổ lấy thai剖腹生产pōufù shēngchǎn
1912mở rộng加大;加宽jiā dà; jiā kuān
1913Mở tài khoản开立账户kāi lì zhànghù
1914mọc lên成长;长大chéngzhǎng; zhǎng dà
1915mỗi每;所有;每一个měi; suǒyǒu; měi yīgè
1916mới才;新cái; xīn
1917mờiqǐng
1918mỗi ngày每天měitiān
1919mới nhất最新的zuìxīn de
1920môi trường环境huánjìng
1921món菜(道;样);样(礼物);一笔(钱)cài (dào; yàng); yàng (lǐwù); yī bǐ (qián)
1922môn学门;学科;类(体育)xué mén; xuékē; lèi (tǐyù)
1923món ăn料理(食物);菜liàolǐ (shíwù); cài
1924món ăn biển海产hǎichǎn
1925món quà礼物lǐwù
1926món tiền lớn一大笔钱yī dà bǐ qián
1927mong期待;希望qídài; xīwàng
1928mồng初(每月前十日)chū (měi yuè qián shí rì)
1929mỏngbáo
1930mong muốn希望;期望xīwàng; qīwàng
1931một
1932một chiều单程dānchéng
1933một chút一点;一下子yīdiǎn; yīxià zi
1934một ít一点yī diǎn
1935một lát一会儿;一下子yī huǐ er; yīxià zi
1936một số一些yīxiē
1937một vài一些yīxiē
1938帽子màozi
1939mù màu色盲sèmáng
1940mua买;购买mǎi; gòumǎi
1941mùa季节jìjié
1942mưa
1943mùa  hè夏天;夏季xiàtiān; xiàjì
1944mua bán买卖;生意mǎimài; shēngyì
1945mùa bão暴风雨bàofēngyǔ
1946mùa đông冬天;冬季dōngtiān; dōngjì
1947mùa gặt收割季节shōugē jìjié
1948mùa hạ夏季xiàjì
1949mua hàng购物gòuwù
1950mùa hè夏季xiàjì
1951mùa khô干季gān jì
1952mưa lớn大雨dàyǔ
1953mùa mưa雨季yǔjì
1954mua sắm购物gòuwù
1955mùa săn bắn打猎季节dǎliè jìjié
1956mùa thu秋天;秋季qiūtiān; qiūjì
1957mưa to大雨dàyǔ
1958mùa xuân春天;春季chūntiān; chūnjì
1959mưa xuân春雨chūnyǔ
1960mức水平;程度;额度shuǐpíng; chéngdù; édù
1961mực墨鱼;鱿鱼;墨mòyú; yóuyú; mò
1962mục đích目的mùdì
1963mũi鼻子bízi
1964mụn青春痘;痘疮qīngchūn dòu; dòu chuāng
1965mùng初(每月前十日)chū (měi yuè qián shí rì)
1966mùng một一号;初一yī hào; chū yī
1967mùng sáu六号(日期)liù hào (rìqí)
1968muốiyán
1969muỗi蚊子wénzi
1970mườishí
1971mười chín十九shí jiǔ
1972mười một十一shí yī
1973muốnyào
1974muộn迟;晚chí; wǎn
1975mượnjiè
1976muỗng汤匙tāngchí
1977mưu sát谋杀móushā
1978Mỹ美国měiguó
1979mỹ phẩm化妆品huàzhuāngpǐn
1980mỹ thuật美术měishù
1981mỹ viện美容院měiróng yuàn
1982nải束(香蕉)shù (xiāngjiāo)
1983namnán
1984năm年;五nián; wǔ
1985nấm
1986nằm位于wèiyú
1987Nam bộ南部nánbù
1988năm lăm五十五wǔshíwǔ
1989năm mới新年;新的一年(今年)xīnnián; xīn de yī nián (jīnnián)
1990Nam Mỹ南美nánměi
1991năm nay今年jīnnián
1992năm ngoái去年qùnián
1993nam nữ男女nánnǚ
1994nạn nhân受害者;受难人;灾民shòuhài zhě; shòunàn rén; zāimín
1995nàng娘子niángzǐ
1996nặngzhòng
1997nâng cao加强jiāqiáng
1998nâng cấp升绿;升等shēng lǜ; shēng děng
1999nàng dâu媳妇xífù
2000năng lực能力nénglì
2001năng lượng能量;能力néngliàng; nénglì
2002nặng nề严重(灾害)yánzhòng (zāihài)
2003nào何;何处hé; hé chù
2004náo nhiệt热闹rènào
2005nạp vào纳入;缴入nàrù; jiǎo rù
2006nấuzhǔ
2007nấu nướng烹饪pēngrèn
2008nay此;这儿;这里cǐ; zhè'er; zhèlǐ
2009nàyzhè
2010nem春卷chūnjuǎn
2011nếm尝;品尝cháng; pǐn cháng
2012nếm thử试尝;尝看看shì cháng; cháng kàn kàn
2013nên应;应该;所以yīng; yīnggāi; suǒyǐ
2014nền整好的地zhěng hǎo dì dì
2015nền đường路基lùjī
2016nếu如;如果rú; rúguǒ
2017Nga俄国éguó
2018ngã ba三叉路口sānchālù kǒu
2019ngã tư十字路口shízìlù kǒu
2020ngạc nhiên愕然èrán
2021ngại不想要;不欲bùxiǎng yào; bù yù
2022ngắm biển望海;赏海wàng hǎi; shǎng hǎi
2023ngànqiān
2024ngăn阻挡;阻止zǔdǎng; zǔzhǐ
2025ngắnduǎn
2026ngăn chặn阻止;制止zǔzhǐ; zhìzhǐ
2027ngắn hạn短期duǎnqí
2028ngân hàng银行yínháng
2029ngăn kéo抽屉chōutì
2030ngăn nắp井井有条jǐngjǐngyǒutiáo
2031ngăn ngừa防范;防止fángfàn; fángzhǐ
2032ngân sách预算yùsuàn
2033ngang qua穿越(马路)chuānyuè (mǎlù)
2034ngành行;行业xíng; hángyè
2035ngành nghề行业hángyè
2036ngay立刻;马上;正好lìkè; mǎshàng; zhènghǎo
2037ngày
2038ngày càng一天又一天;与日俱增yītiān yòu yītiān; yǔrìjùzēng
2039ngày đêm日夜rìyè
2040ngày hôm qua昨天zuótiān
2041ngày kia后天hòutiān
2042ngày làm việc工作日gōngzuò rì
2043ngày lễ节日;假日jiérì; jiàrì
2044ngày lễ Giáng sinh圣誔节shèng tǐng jié
2045ngày lễ tình yêu情人节qíngrén jié
2046ngày mai明天míngtiān
2047ngày nghỉ假日jiàrì
2048ngày nhà giáo教师节jiàoshī jié
2049ngày Quốc khánh国庆节guóqìng jié
2050ngày Quốc tế Lao động国际劳动节guójì láodòng jié
2051ngày sinh生日shēngrì
2052ngày Tết农历新年nónglì xīnnián
2053ngày thường平日;平常日子píngrì; píngcháng rìzi
2054nghetīng
2055nghề行业hángyè
2056nghe đài听收音机tīng shōuyīnjī
2057nghề đánh cá打鱼业;捕鱼业dǎ yú yè; bǔ yú yè
2058nghe điện thoại接电话jiē diànhuà
2059nghề nghiệp职业zhíyè
2060nghe nhạc听音乐tīng yīnyuè
2061nghệ nhân艺术家yìshùjiā
2062nghe nói听说tīng shuō
2063nghề nông农事nóngshì
2064nghệ sĩ艺人yìrén
2065nghe thấy听到;听见tīng dào; tīngjiàn
2066nghệ thuật艺术yìshù
2067nghe tim thai流产liúchǎn
2068nghèo穷;贫乏qióng; pínfá
2069nghẹt声音梗塞不顺shēngyīn gěngsè bù shùn
2070nghĩxiǎng
2071nghỉ休息xiūxí
2072nghĩ đến想到xiǎngdào
2073nghỉ dưỡng già养老yǎnglǎo
2074nghỉ hè暑假shǔjià
2075nghỉ hưu退休tuìxiū
2076nghỉ mát避暑bìshǔ
2077nghĩ rằngxiǎng
2078nghị sĩ民意代表mínyì dàibiǎo
2079nghĩa意义yìyì
2080nghiêm chỉnh严整;严肃端整yánzhěng; yánsù duānzhěng
2081nghiêm trọng严重yánzhòng
2082nghiêm túc严肃yánsù
2083nghiên cứu研究yánjiū
2084nghiệp vụ业务yèwù
2085nghìnqiān
2086ngộ độc中毒zhòngdú
2087ngoài外;除.....之外wài; chú..... Zhī wài
2088ngoài ấy那儿;那里nà'er; nàlǐ
2089ngoại giao外交wàijiāo
2090ngoại hình外形wàixíng
2091ngọai hình外形(指身材相貎)wàixíng (zhǐ shēncái xiāng ní)
2092ngoại hối外汇wàihuì
2093ngoại ngữ外语wàiyǔ
2094ngoại ô郊外jiāowài
2095ngoại quốc外国wàiguó
2096ngoài ra此外cǐwài
2097ngoại tệ外币wàibì
2098ngoại thương外商wàishāng
2099ngoài trời露天lùtiān
2100ngốc ngếch胡涂(相对于聪明而言)hútú (xiāngduì yú cōngmíng ér yán)
2101ngôi座(庙)zuò (miào)
2102ngồizuò
2103ngôi sao明星míngxīng
2104ngon好吃hào chī
2105ngôn ngữ语言yǔyán
2106ngỗngé
2107ngọttián
2108ngủshuì
2109ngũ cốc五谷wǔgǔ
2110ngư dân渔民yúmín
2111ngủ ngon熟睡;睡的好shúshuì; shuì de hǎo
2112ngữ pháp文法;语法wénfǎ; yǔfǎ
2113ngụ tại住在zhù zài
2114ngựa
2115ngửi嗅;闻xiù; wén
2116ngửi thấy闻到;嗅到wén dào; xiù dào
2117ngừng停止tíngzhǐ
2118ngược lại反之;相反的fǎnzhī; xiāngfǎn de
2119nguộilěng
2120ngườirén
2121người bán出售者chūshòu zhě
2122người bạn朋友;友人péngyǒu; yǒurén
2123người dân人民rénmín
2124người đẹp美人měirén
2125người già老人lǎorén
2126người giám hộ监护人jiānhùrén
2127người giàu有钱人yǒu qián rén
2128người giàu có有钱人yǒu qián rén
2129người hướng dẫn导游;导览人dǎoyóu; dǎo lǎn rén
2130người khác别人biérén
2131người lớn成人;成年人;大人chéngrén; chéngnián rén; dàrén
2132người máy机器人jīqìrén
2133người mua购买者gòumǎi zhě
2134người nghe听者;聆听者tīng zhě; língtīng zhě
2135người nghèo穷人qióngrén
2136người nhà家人jiārén
2137người nhận收信人shōu xìnrén
2138người nhận hàng收货人shōu huò rén
2139Người nhận tiền领款人lǐng kuǎn rén
2140người nước ngoài外国人wàiguó rén
2141người phát ngôn发言人fāyán rén
2142người phục vụ帮佣bāngyōng
2143người quanh ta我周围的人wǒ zhōuwéi de rén
2144người say mê....迷.... Mí
2145người ta别人;人们biérén; rénmen
2146người tàn tật残障人士cánzhàng rénshì
2147người than亲人qīnrén
2148người tiêu dùng消费者xiāofèi zhě
2149người trực máy接线生jiēxiàn shēng
2150người vay贷款人dàikuǎn rén
2151người yêu爱人àirén
2152nguồnyuán
2153nguồn ô nhiễm污染源wūrǎnyuán
2154nguy cơ危机;危险wéijī; wéixiǎn
2155nguy hiểm危险wéixiǎn
2156nguyên chất原质;纯质yuán zhí; chún zhì
2157nguyên liệu原料;作菜材料yuánliào; zuò cài cáiliào
2158nguyên lý原理yuánlǐ
2159nguyên nhân原因yuányīn
2160nguyên tắc原则yuánzé
2161nhà家;屋;朝代jiā; wū; cháodài
2162nhà bang银行yínháng
2163nhà bếp厨房chúfáng
2164nhà chờ等候室děnghòu shì
2165nhà chờ xe buýt候车亭hòuchē tíng
2166nhà để xe停车场tíngchē chǎng
2167nhà ga tàu điện ngầm地下铁车站dì xià tiě chēzhàn
2168nhà hàng饭店fàndiàn
2169nhà hàng ăn uống餐饮店cānyǐn diàn
2170nhà hát戏院;演唱厅xìyuàn; yǎnchàng tīng
2171nhà khách客栈 kèzhàn 
2172nha khoa牙科yákē
2173nhà khoa học科学家kēxuéjiā
2174nhà kinh doanh经营家;企业家jīngyíng jiā; qǐyè jiā
2175nhà máy工厂gōngchǎng
2176nhà nát房地fáng dì
2177nhà nghỉ休闲小屋xiūxián xiǎowū
2178nhà nghiên cứu研究家yánjiū jiā
2179nhà nhà家家户户jiājiāhùhù
2180nhã nhạc雅乐yǎ yuè
2181nhà nước国家guójiā
2182nhà ở住家zhùjiā
2183nhà ở住宅zhùzhái
2184nhà sách书店shūdiàn
2185nha sĩ牙医yáyī
2186nhà tắm浴室yùshì
2187nhà thiên văn天文学家tiānwénxué jiā
2188nhà thờ教堂jiàotáng
2189Nha Trang芽庄yá zhuāng
2190nhà trọ客栈kèzhàn
2191nhà trống空屋kōng wū
2192nhà trường学校xuéxiào
2193nhà văn作家zuòjiā
2194nhà vườn园林yuánlín
2195nhà xưởng工厂gōngchǎng
2196nhạc音桨;乐yīn jiǎng; lè
2197nhạc cổ điển古典音乐gǔdiǎn yīnyuè
2198nhạc công演奏者yǎnzòu zhě
2199nhạc cụ乐器yuèqì
2200nhắc đến说到;说及;提及shuō dào; shuō jí; tí jí
2201nhạc khí乐器yuè qì
2202nhạc nhẹ轻音乐qīngyīnyuè
2203nhạc sĩ音乐家yīnyuè jiā
2204nhầm错;误cuò; wù
2205nhằm为了要wèile yào
2206nhầm số号码错误;拨错电话号码hàomǎ cuòwù; bō cuò diànhuà hàomǎ
2207nhànxián
2208nhẫn戒指jièzhǐ
2209nhận接受;收(信)jiēshòu; shōu (xìn)
2210nhẫn cưới结婚戒指jiéhūn jièzhǐ
2211nhân dân人民rénmín
2212Nhân Dân Tệ人民币rénmínbì
2213nhân dịpchèn
2214nhận được收到shōu dào
2215nhận giải领奖lǐng jiǎng
2216nhận hàng收货shōu huò
2217nhãn hiệu商标shāngbiāo
2218nhân loại人类rénlèi
2219nhân lực人力rénlì
2220nhắn một tin寄口信jì kǒuxìn
2221nhân sự人事rénshì
2222nhân tài人才;人材réncái; réncái
2223nhân tạo人造rénzào
2224nhận tiền领钱;领款lǐng qián; lǐng kuǎn
2225nhắn tin寄信;简讯jì xìn; jiǎnxùn
2226nhân vật人物rénwù
2227nhân viên员工;人员yuángōng; rényuán
2228nhận xét意见;看法yìjiàn; kànfǎ
2229nhanhkuài
2230nhanh chóng快速kuàisù
2231nhanh lên快;赶快kuài; gǎnkuài
2232nhập cư入居rùjū
2233nhập khẩu进口jìnkǒu
2234nhấtzuì
2235nhạt淡;味淡;淡而无味dàn; wèi dàn; dàn'érwúwèi
2236Nhật日本(简称)rìběn (jiǎnchēng)
2237Nhật Bản日本rìběn
2238nhật báo日报rìbào
2239nhất định一定yīdìng
2240nhất là尤其是;特别是yóuqí shì; tèbié shì
2241nhất trí一致yīzhì
2242nhau相互;互相xiānghù; hùxiāng
2243nhảy múa跳舞tiàowǔ
2244nhé(语末词(yǔ mò cí
2245nhẹ nhàng轻柔(话语);轻声燕语qīngróu (huàyǔ); qīngshēng yàn yǔ
2246nhiệm vụ任务rènwù
2247nhiệt độ温度wēndù
2248nhiệt đới热带rèdài
2249nhiệt lượng热量rèliàng
2250nhiệt tình热情rèqíng
2251nhiều许多xǔduō
2252nhìn注视zhùshì
2253nhìn thấy看到;看见kàn dào; kànjiàn
2254nhìn từ trên cao xuống登高往下望dēnggāo wǎng xià wàng
2255nho葡卜;儒pú bo; rú
2256nhỏxiǎo
2257nhớ记得jìdé
2258nhỏ hẹp狭小xiáxiǎo
2259nhỏ nhắn纤细(身材)xiānxì (shēncái)
2260nho nhỏ小小的;略小的xiǎo xiǎo de; lüè xiǎo de
2261nhóm组;小组;群(维他命)zǔ; xiǎozǔ; qún (wéitāmìng)
2262nhộn nhịp忙碌mánglù
2263như如;如同rú; rútóng
2264nhừ煮烂zhǔ làn
2265nhu cầu要求;需要yāoqiú; xūyào
2266như thế如此;如同这样子rúcǐ; rútóng zhèyàng zi
2267như vậy如此rúcǐ
2268nhựa柏油bóyóu
2269nhưng但;但是dàn; dànshì
2270những各;那些gè; nàxiē
2271nhút nhát畏怯;胆怯wèiqiè; dǎnqiè
2272nỉne
2273ni sư尼师ní shī
2274nĩa叉子chāzi
2275niêmtiē
2276niêm mạc粘膜zhānmó
2277niềm vui高兴;快乐心情gāoxìng; kuàilè xīnqíng
2278niêm yết贴公告;贴告示tiē gōnggào; tiē gàoshì
2279nó牠;它;他tā; tā; tā
2280nỗ lực努力nǔlì
2281nở rộ齐放qí fàng
2282nơi地方;处所;地区dìfāng; chùsuǒ; dìqū
2283nổi浮;生出(青春痘)fú; shēngchū (qīngchūn dòu)
2284Nội Bài内牌(河内的国际机场的名称)nèi pái (hénèi de guójì jīchǎng de míngchēng)
2285nội bộ内部nèibù
2286nỗi buồn忧鬰yōu yù
2287nói chuyện谈话;谈天tánhuà; tántiān
2288nội địa内地nèidì
2289nội đô市内shìnèi
2290nội dung内容nèiróng
2291nội dung内容nèiróng
2292nói nhiều多话duō huà
2293nội tâm内心nèixīn
2294nội thành城内;市内chéngnèi; shì nèi
2295nói thạo说的流利shuō de liúlì
2296nội thất室内(装璜)shì nèi (zhuāng huáng)
2297nổi tiếng著名;有名zhùmíng; yǒumíng
2298nón帽子màozi
2299nóng
2300nông dân农民;农人nóngmín; nóng rén
2301nồng độ浓度nóngdù
2302nông nghiệp农业nóngyè
2303nông thôn农村nóngcūn
2304nộp提供tígōng
2305nộp tiền缴钱jiǎo qián
2306nữ
2307nữ công nhân女工nǚgōng
2308nữ trang首饰shǒushì
2309nữ trang Bộ成套首饰chéngtào shǒushì
2310nữ trang首饰shǒushì
2311nữa又;再yòu; zài
2312nửa đêm半夜bànyè
2313nửa năm半个月bàn gè yuè
2314núishān
2315nước国;水guó; shuǐ
2316nước ấm温水wēn shuǐ
2317nước chè茶水cháshuǐ
2318nước dưỡng da护肤水
2319nước giải khát饮料Yǐnliào
2320nưỡc hoa香水xiāngshuǐ
2321nước mắm鱼露yú lù
2322nước ngoài国外;外国guówài; wàiguó
2323nước ngọt汽水qìshuǐ
2324nước nóng热水rè shuǐ
2325nước sôi热水;沸水rè shuǐ; fèishuǐ
2326nước ta我国wǒguó
2327nước thải废水fèishuǐ
2328nước trái cãy果汁guǒzhī
2329nước trắng白开水báikāishuǐ
2330nước uống饮用水yǐnyòng shuǐ
2331nuôiyǎng
2332nuôi con养孩子yǎng háizi
2333nuôi dưỡng培养;滋养péiyǎng; zīyǎng
2334nút按钮ànniǔ
2335在;于zài; yú
2336ổ đĩa cứng硬盘yìngpán
2337ổ đĩa mềm软盘ruǎnpán
2338ổ đọc đĩa DVDDVD光驱DVD guāngqū
2339ổ khóa锁头suǒ tóu
2340ô nhiễm污染wūrǎn
2341ô tô汽车qìchē
2342ở trong này这里;这儿zhèlǐ; zhè'er
2343ốcluó
2344ốm生病shēngbìng
2345ồn áo聒噪(指热闹)guāzào (zhǐ rènào)
2346ổn định稳定wěndìng
2347ôn hoà温和(性情)wēnhé (xìngqíng)
2348ong蜜蜂mìfēng
2349ống管子guǎnzi
2350ông ấy
2351ông bà父母;有子女的男女fùmǔ; yǒu zǐnǚ de nánnǚ
2352ông chủ老板lǎobǎn
2353ong chúa蜂王fēngwáng
2354ông già Nô-en圣誔老人shèng tǐng lǎorén
2355ông ngoại外公;外祖父wàigōng; wàizǔfù
2356ông nội祖父zǔfù
2357ốp-la荷包蛋hébāodàn
2358ớt辣椒làjiāo
2359phá破;摧毁pò; cuīhuǐ
2360phà渡船dùchuán
2361phá án破案pò'àn
2362phá hoại破坏pòhuài
2363pha lê水晶;玻璃shuǐjīng; bōlí
2364phá thai堕胎duòtāi
2365phải须;要;必须xū; yào; bìxū
2366phải chăng对不对;对吗?duì bùduì; duì ma?
2367phải không是不是?是否?Shì bùshì? Shìfǒu?
2368phạm tội犯罪Fànzuì
2369phạm vi范围fànwéi
2370phấn粉(指化妆品的粉类)fěn (zhǐ huàzhuāngpǐn de fěn lèi)
2371phần部份;一份bù fèn; yī fèn
2372phân biệt分别fēnbié
2373phấn chấn振奋zhènfèn
2374phần cứng硬件yìngjiàn
2375phấn đấu奋斗fèndòu
2376phần đáy底部dǐbù
2377phản đối反对fǎnduì
2378phần mềm计算机软件jìsuànjī ruǎnjiàn
2379phàn nàn抱怨;埋怨bàoyuàn; mányuàn
2380phần quà礼品lǐpǐn
2381phần thưởng奖品jiǎngpǐn
2382phân tích分析fēnxī
2383phần trăm百分之bǎi fēn zhī
2384phản ứng反应fǎnyìng
2385pháo鞭炮biānpào
2386pháo bông烟火;烟花yānhuǒ; yānhuā
2387Pháp 法国  
2388pháp luật法律fǎlǜ
2389pháp lý法理fǎlǐ
2390pháp nhân法人fǎrén
2391phạt罚;处罚fá; chǔfá
2392phát âm发音fāyīn
2393phát biểu发表fābiǎo
2394phát động发动fādòng
2395phát hành发行fāxíng
2396phạt hành chính行政处罚xíngzhèng chǔfá
2397phát hiện发现fāxiàn
2398phát huy发挥fāhuī
2399phát sinh发生fāshēng
2400phát tán散布;发散sànbù; fāsàn
2401phát triển发展fāzhǎn
2402phẫu thuật手术shǒushù
2403phảy逗号;点(小数点表示用字)dòuhào; diǎn (xiǎoshùdiǎn biǎoshì yòng zì)
2404phê bình批评pīpíng
2405phê chuẩn批准pīzhǔn
2406phê duyệt批示pīshì
2407phép许可xǔkě
2408phi công(飞机)机师(fēijī) jī shī
2409phi vật thể非物质fēi wùzhí
2410phía方向;向fāngxiàng; xiàng
2411phía bắc北边;北面běibian; běimiàn
2412phía sau后面hòumiàn
2413phía trong里面lǐmiàn
2414phía trước前面qiánmiàn
2415phiên次(交易)cì (jiāoyì)
2416phiền烦;打扰fán; dǎrǎo
2417phiên dịch翻译fānyì
2418phiền phức繁复fánfù
2419phiếupiào
2420phiêu lưu冒险màoxiǎn
2421phim片子;电影;底片piànzi; diànyǐng; dǐpiàn
2422phímjiàn
2423phim ngắn短片duǎnpiàn
2424phim tài liệu报导片;资料片;纪录片bàodǎo piàn; zīliào piàn; jìlùpiàn
2425phim Tàu华语片huáyǔ piàn
2426phim truyện剧情片jùqíng piān
2427phim truyền hình电视片diànshì piàn
2428phó
2429phốjiē
2430phở河粉hé fěn
2431phổ biến普遍pǔbiàn
2432phổ cập普及pǔjí
2433phô trương铺张pūzhāng
2434phổifèi
2435phối hợp配合pèihé
2436phơi quần áo晒衣服shài yīfú
2437phôi thai胚胎pēitāi
2438phòng房;室fáng; shì
2439phòng ăn餐听cān tīng
2440phòng báo阅报室yuè bào shì
2441phong bì信封xìnfēng
2442phong cảnh风景fēngjǐng
2443phòng chống防止fángzhǐ
2444phòng dịch防疫fángyì
2445phòng đọc阅览室yuèlǎn shì
2446phòng khách客厅kètīng
2447phòng làm việc工作室gōngzuò shì
2448phòng ngủ卧房;卧室wòfáng; wòshì
2449phòng ngừa防止fángzhǐ
2450phong phú丰富fēngfù
2451phòng rỗi空房kōngfáng
2452 phòng tắm浴室yùshì
2453phòng thử试衣间shì yī jiān
2454phòng tra cứu研究室;查阅宝yánjiū shì; cháyuè bǎo
2455phong trào流行;风潮liúxíng; fēngcháo
2456phong tục风俗fēngsú
2457Phỏng Vấn面谈;访问miàntán; fǎngwèn
2458phòng vệ sinh浴厕yù cè
2459phóng viên记者;访间员jìzhě; fǎng jiān yuán
2460phủ định否定fǒudìng
2461phụ huynh家长jiāzhǎng
2462phụ nữ妇女fùnǚ
2463phục chế复制fùzhì
2464phục hồi回复;恢复huífù; huīfù
2465phức hợp复合fùhé
2466phức tạp复杂fùzá
2467phục vụ服务fúwù
2468phườngfāng
2469phương án方案fāng'àn
2470phương hướng方向fāngxiàng
2471phương pháp方法fāngfǎ
2472phương thức方式fāngshì
2473phương tiện方便;方法fāngbiàn; fāngfǎ
2474phút分钟fēnzhōng
2475pin电池diànchí
2476qua通过;过;经由tōngguò;guò; jīngyóu
2477quá太;过份;很好;很tài;guò fèn; hěn hǎo; hěn
2478quà礼品lǐpǐn
2479quả
2480quá cước(行李)超重(xínglǐ) chāozhòng
2481qua mạng网上;在线(网络)wǎngshàng; zàixiàn (wǎngluò)
2482quá tải过载;过负荷;超负荷guòzǎi;guò fùhè; chāo fùhè
2483quà tặng赠品zèngpǐn
2484qùa tặng礼物lǐwù
2485quả thật真的;当然zhēn de; dāngrán
2486quá trình过程guòchéng
2487quần裤子kùzi
2488quậnjùn
2489quán ăn小吃店xiǎochī diàn
2490quần áo衣服yīfú
2491quần áo lót内衣裤nèiyī kù
2492 quần bò牛仔裤niúzǎikù
2493quán café咖啡店kāfēi diàn
2494quán cơm小饭馆xiǎo fànguǎn
2495quần cụt短裤duǎnkù
2496quần đảo群岛qúndǎo
2497quan điểm观点;想法guāndiǎn; xiǎngfǎ
2498quan điểm riêng个人观点gèrén guāndiǎn
2499quân đội军队jūnduì
2500quan hệ关系guānxì

 

  • Chia sẻ qua viber bài: 3500 Từ Vựng Tiếng Trung Thông Dụng – Tài Nguyên Học Tập Hữu Ích Từ Trung Tâm MITA Bến Tre (1500-2500)
  • Chia sẻ qua reddit bài:3500 Từ Vựng Tiếng Trung Thông Dụng – Tài Nguyên Học Tập Hữu Ích Từ Trung Tâm MITA Bến Tre (1500-2500)

tin tức liên quan

Tiếng Trung Mita
Zalo