Trung Tâm Ngoại Ngữ Tiếng Trung Minh Tâm (MITA) Bến Tre luôn đồng hành cùng học viên trong hành trình chinh phục ngôn ngữ mới. Để giúp học viên dễ dàng hơn trong việc học tiếng Trung, chúng tôi cung cấp danh sách 3500 từ vựng tiếng Trung thông dụng, được biên soạn và cập nhật theo nhu cầu thực tế.
Với danh sách từ vựng phong phú, bạn sẽ được tiếp cận những từ và cụm từ phổ biến nhất, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày và công việc. Các từ vựng này được sắp xếp theo chủ đề rõ ràng, có phiên âm và giải thích nghĩa chi tiết, giúp học viên ở mọi trình độ dễ dàng theo dõi và học tập.
Tại sao nên chọn học từ vựng tại Tiếng Trung MITA Bến Tre?
Hãy đến với Trung Tâm Ngoại Ngữ Tiếng Trung Minh Tâm (MITA) Bến Tre và bắt đầu hành trình học tiếng Trung với 3500 từ vựng thông dụng này ngay hôm nay!
| 1501 | khen thưởng | 奖励 | jiǎnglì |
| 1502 | khi | 当 | dāng |
| 1503 | khỉ | 猴子 | hóuzi |
| 1504 | khí hậu | 气候 | qìhòu |
| 1505 | khiếm khuyết | 欠缺 | qiànquē |
| 1506 | khiêu vũ | 跳舞 | tiàowǔ |
| 1507 | khinh thường | 轻视;瞧不起;看不起 | qīngshì; qiáobùqǐ; kànbùqǐ |
| 1508 | khó | 困难 | kùnnán |
| 1509 | khô | 干 | gàn |
| 1510 | khổ | 苦 | kǔ |
| 1511 | kho bạc | 公库;国库 | gōng kù; guókù |
| 1512 | khó chịu | 难受 | nánshòu |
| 1513 | khó khăn | 困难 | kùnnán |
| 1514 | khóa | 科;学科;锁;闭;年度 | kē; xuékē; suǒ; bì; niándù |
| 1515 | khoa học | 科学 | kēxué |
| 1516 | khoái cảm | 快感 | kuàigǎn |
| 1517 | khoai tây | 番薯 | fānshǔ |
| 1518 | khoảng | 约;大约 | yuē; dàyuē |
| 1519 | khoảng đất | 一块地 | yīkuài dì |
| 1520 | khóc | 哭 | kū |
| 1521 | khoe | 炫耀;夸耀 | xuànyào; kuāyào |
| 1522 | khỏe | 好(健康);健壮 | hǎo (jiànkāng); jiànzhuàng |
| 1523 | khỏe mạnh | 健康 | jiànkāng |
| 1524 | khối | 块;领域 | kuài; lǐngyù |
| 1525 | khởi công | 开工 | kāigōng |
| 1526 | khởi đầu | 开头 | kāitóu |
| 1527 | khởi động | 启动;开动;开始 | qǐdòng; kāidòng; kāishǐ |
| 1528 | khởi hành | 启程;出癹 | qǐchéng; chū bá |
| 1529 | khối lượng | 量;数量 | liàng; shùliàng |
| 1530 | khỏi nghĩ | 开议(价格) | kāi yì (jiàgé) |
| 1531 | khởi nghiệp | 创业 | chuàngyè |
| 1532 | khởi sắc | 起色 | qǐsè |
| 1533 | khối u | 瘤块 | liú kuài |
| 1534 | khôn | 聪明 | cōngmíng |
| 1535 | không | 不;吗? | bù; ma? |
| 1536 | không biết | 不知道 | Bù zhīdào |
| 1537 | không cần | 不需要 | bù xūyào |
| 1538 | không chỉ | 不只 | bùzhǐ |
| 1539 | không chỉ... mà còn... | 不但....而且..... | bùdàn.... Érqiě..... |
| 1540 | không có | 没有 | Méiyǒu |
| 1541 | không có chi | 没关系 | méiguānxì |
| 1542 | Không có đạo | 不信宗教 | bùxìn zōngjiào |
| 1543 | không dám | 不用客气 | bùyòng kèqì |
| 1544 | không dám chắc | 不确定 | bù quèdìng |
| 1545 | không dây | 无线 | wúxiàn |
| 1546 | không để | 不让;不使得 | bù ràng; bù shǐdé |
| 1547 | không gian | 空间 | kōngjiān |
| 1548 | không khí | 空气 | kōngqì |
| 1549 | không nên | 不应该 | bù yìng gāi |
| 1550 | không phải | 不是;不必 | bùshì; bùbì |
| 1551 | không phân biệt | 不分 | bù fēn |
| 1552 | không sao | 没关系;没问题!! | méiguānxì; méi wèntí!! |
| 1553 | không sao ạ | 没关系! | Méiguānxì! |
| 1554 | không thấy | 不见;未见 | Bùjiàn; wèi jiàn |
| 1555 | không thể | 不能够 | bù nénggòu |
| 1556 | khớp với | 符合;相当 | fúhé; xiāngdāng |
| 1557 | Khu | 区;区域 | qū; qūyù |
| 1558 | khu công nghiệp | 工业区 | gōngyè qū |
| 1559 | khu vực | 区域;地区;地带 | qūyù; dìqū; dìdài |
| 1560 | khu vực | 区域;地区 | qūyù; dìqū |
| 1561 | khúc | 一段 | yīduàn |
| 1562 | khuếch trương | 扩张 | kuòzhāng |
| 1563 | khung | 框 | kuāng |
| 1564 | khủng bố | 恐怖 | kǒngbù |
| 1565 | khuyến cáo | 劝告 | quàngào |
| 1566 | khuyến mãi | 促销 | cùxiāo |
| 1567 | khuyết tật | 缺陷 | quēxiàn |
| 1568 | khuynh hướng | 倾向 | qīngxiàng |
| 1569 | kĩ năng | 技能 | jìnéng |
| 1570 | kĩ sư | 工程师;技师 | gōngchéngshī; jìshī |
| 1571 | kịch bản | 剧本 | jùběn |
| 1572 | kịch sân khấu | 舞台剧 | wǔtái jù |
| 1573 | kích thích | 刺激 | cìjī |
| 1574 | kích thước | 尺寸 | chǐcùn |
| 1575 | kiếm | 找 | zhǎo |
| 1576 | Kiểm định | 检定 | jiǎndìng |
| 1577 | kiểm soát | 稽查;稽核;检查 | jīchá; jīhé; jiǎnchá |
| 1578 | kiểm tra (lại) | 检查 | jiǎnchá |
| 1579 | kiến | 蚂蚁 | mǎyǐ |
| 1580 | kiên định | 坚定 | jiāndìng |
| 1581 | kiến nghị | 建议 | jiànyì |
| 1582 | kiên quyết | 坚决 | jiānjué |
| 1583 | kiến trúc | 建筑 | jiànzhú |
| 1584 | kiến trúc sư | 建筑师 | jiànzhú shī |
| 1585 | kiềng | 项圈;足镯 | xiàngquān; zú zhuó |
| 1586 | kiệt tác | 杰作 | jiézuò |
| 1587 | kiểu | 型;型号;型式 | xíng; xínghào; xíngshì |
| 1588 | kiều bào | 侨胞 | qiáobāo |
| 1589 | kiểu dáng | 式样 | shìyàng |
| 1590 | kiều hối | 侨汇 | qiáohuì |
| 1591 | kiểu mới | 新型 | xīnxíng |
| 1592 | ki-lô-mét | 公里 | gōnglǐ |
| 1593 | kim cương | 钻石 | zuànshí |
| 1594 | kính | 眼镜 | yǎnjìng |
| 1595 | kinh doanh | 经营 | jīngyíng |
| 1596 | kinh nghiệm | 经验 | jīngyàn |
| 1597 | kinh nguyệt | 月经 | yuèjīng |
| 1598 | kinh phí | 经费 | jīngfèi |
| 1599 | kinh tế | 经济 | jīngjì |
| 1600 | kính trọng | 敬重 | jìngzhòng |
| 1601 | kính yêu | 敬爱的 | jìng'ài de |
| 1602 | kịp | 及时 | jíshí |
| 1603 | kịp thời | 及时 | jíshí |
| 1604 | ký | 签署; 公斤 | qiānshǔ; gōngjīn |
| 1605 | kỹ | 仔细;详细 | zǐxì; xiángxì |
| 1606 | kỳ hạn | 期限 | qíxiàn |
| 1607 | ký hợp đồng | 签合同 | qiān hétóng |
| 1608 | kỷ lục | 记录;纪录 | jìlù; jìlù |
| 1609 | Kỷ niệm | 记念 | jìniàn |
| 1610 | kỳ phiếu | 期票 | qí piào |
| 1611 | kỹ sư | 工程师 | gōngchéngshī |
| 1612 | ký tên | 签名 | qiānmíng |
| 1613 | Kỹ thuật | 技术 | jìshù |
| 1614 | ký tự | 字 | zì |
| 1615 | ký túc xá | 宿舍 | sùshè |
| 1616 | kỳ vọng | 期望 | qīwàng |
| 1617 | lá | 面(旗子) | miàn (qízi) |
| 1618 | là | 是 | shì |
| 1619 | lắc | 手炼 | shǒu liàn |
| 1620 | lạc đà | 骆驼 | luòtuó |
| 1621 | lạc đường | 迷路 | mílù |
| 1622 | lạc hậu | 落后 | luòhòu |
| 1623 | lạc quan | 乐观 | lèguān |
| 1624 | lạc viên | 乐园;游乐园 | lèyuán; yóu lèyuán |
| 1625 | lãi | 利息;得利 | lìxí; dé lì |
| 1626 | lại | 又 | yòu |
| 1627 | lãi suất | 利率 | lìlǜ |
| 1628 | lái xe | 开车;司机 | kāichē; sījī |
| 1629 | làm | 做 | zuò |
| 1630 | lăm | 五(用在如十五 | wǔ (yòng zài rú shíwǔ |
| 1631 | lắm | 很 | hěn |
| 1632 | làm bài tập | 做功课 | zuò gōngkè |
| 1633 | làm dâu | 作媳妇 | zuò xífù |
| 1634 | làm đẹp | 美身 | měi shēn |
| 1635 | lạm dụng | 滥用 | lànyòng |
| 1636 | làm phiền | 打扰 | dǎrǎo |
| 1637 | làm quen | 熟习;结识 | shúxí; jiéshì |
| 1638 | làm sao | 怎么做;如何做 | zěnme zuò; rúhé zuò |
| 1639 | làm tròn | 算一个单位(如电话费计时) | suàn yīgè dānwèi (rú diànhuà fèi jìshí) |
| 1640 | làm việc | 工作 | gōngzuò |
| 1641 | làm xong | 做完 | zuò wán |
| 1642 | lần | 次 | cì |
| 1643 | lẫn | 混杂 | hùnzá |
| 1644 | làn da | 皮肤 | pífū |
| 1645 | lần đầu tiên | 第一次;首次 | dì yī cì; shǒucì |
| 1646 | lần sau | 下次 | xià cì |
| 1647 | láng giềng | 邻居 | línjū |
| 1648 | lãng mạn | 浪漫 | làngmàn |
| 1649 | lắng nghe | 倾听 | qīngtīng |
| 1650 | lãnh | 领(钱) | lǐng (qián) |
| 1651 | lạnh | 冷 | lěng |
| 1652 | lãnh đạo | 领导;领导人 | lǐngdǎo; lǐngdǎo rén |
| 1653 | lạnh lùng | 冷冰冰 | lěngbīngbīng |
| 1654 | lành mạnh | 健康的(游戏 | jiànkāng de (yóuxì |
| 1655 | lãnh sự | 领事 | lǐngshì |
| 1656 | lãnh thổ | 领土;国境 | lǐngtǔ; guójìng |
| 1657 | lành tính | 良性 | liángxìng |
| 1658 | lao | 肺结核 | fèijiéhé |
| 1659 | Lào | 寮国 | liáo guó |
| 1660 | lao động | 劳动 | láodòng |
| 1661 | lão hóa | 老化 | lǎohuà |
| 1662 | lắp đặt | 组立(计算机) | zǔ lì (jìsuànjī) |
| 1663 | lập gia đình | 成家 | chéngjiā |
| 1664 | lập luận | 立论 | lìlùn |
| 1665 | lập thành | 开立(合同 | kāi lì (hé tóng |
| 1666 | lập tờ | 写契灼书;写文契 | xiě qì zhuó shū; xiě wén qì |
| 1667 | lập trường | 立场 | lìchǎng |
| 1668 | lập tức | 立刻;马上;立即;即刻 | lìkè; mǎshàng; lìjí; jíkè |
| 1669 | lát | 一下子;片 | yīxià zi; piàn |
| 1670 | lâu | 久 | jiǔ |
| 1671 | lầu | 楼 | lóu |
| 1672 | lâu dài | 长远;长久 | chángyuǎn; chángjiǔ |
| 1673 | lâu lắm | 许久;很久 | xǔjiǔ; hěnjiǔ |
| 1674 | lầu một | 二楼 | èr lóu |
| 1675 | lầu trệt | 底楼;地面层 | dǐ lóu; dìmiàn céng |
| 1676 | lấy | 拿 | ná |
| 1677 | lấy chồng | 结婚(女子用) | jiéhūn (nǚzǐ yòng) |
| 1678 | lây lan | 传染蔓延(计算机病毒等) | chuánrǎn mànyán (jìsuànjī bìngdú děng) |
| 1679 | lấy mẫu | 拿窗体 | ná chuāng tǐ |
| 1680 | lấy sáng | 引光 | yǐn guāng |
| 1681 | lấy vợ | 娶妻 | qǔ qī |
| 1682 | lê | 梨 | lí |
| 1683 | lẻ | 零 | líng |
| 1684 | lễ cưới | 婚礼 | hūnlǐ |
| 1685 | lễ Giáng Sinh | 圣誔节 | shèng tǐng jié |
| 1686 | lễ hội | 庙会;礼会 | miàohuì; lǐ huì |
| 1687 | lễ Nô-en | 圣誔节 | shèng tǐng jié |
| 1688 | lệ phí | 手续费 | shǒuxù fèi |
| 1689 | lễ trao giải | 颁奖典礼 | bānjiǎng diǎnlǐ |
| 1690 | lên | 登上;登 | dēng shàng; dēng |
| 1691 | lên giá | 涨价 | zhǎng jià |
| 1692 | lên màng lưới | 上网 | shàngwǎng |
| 1693 | lên sàn | 上市(股票) | shàngshì (gǔpiào) |
| 1694 | lên trên | 上去 | shàngqù |
| 1695 | lệnh | 指令;指示 | zhǐlìng; zhǐshì |
| 1696 | lịch | 历;日历 | lì; rìlì |
| 1697 | lịch sử | 历史 | lìshǐ |
| 1698 | lịch sự | 风雅;有礼;彬彬有礼 | fēngyǎ; yǒulǐ; bīn bīn yǒulǐ |
| 1699 | liên | 接着;马上;立即;随即 | jiēzhe; mǎshàng; lìjí; suíjí |
| 1700 | liên bang | 联邦 | liánbāng |
| 1701 | liên đới | 连带(责任) | liándài (zérèn) |
| 1702 | liên hệ | 连系 | lián xì |
| 1703 | liên hoan | 联欢 | liánhuān |
| 1704 | Liên hợp quốc | 联合国 | liánhéguó |
| 1705 | liền kề | 邻近 | línjìn |
| 1706 | liên lạc | 连络 | lián luò |
| 1707 | liên quan | 关连;相关 | guānlián; xiāngguān |
| 1708 | liên tục | 连续 | liánxù |
| 1709 | liệu | 知道 | zhīdào |
| 1710 | liệu pháp | 疗法 | liáofǎ |
| 1711 | linh hoạt | 灵活 | línghuó |
| 1712 | linh kiện | 零件 | língjiàn |
| 1713 | lĩnh vực | 领域 | lǐngyù |
| 1714 | lít | 公升 | gōngshēng |
| 1715 | lọ | 小瓶(如化妆品的小瓶) | xiǎopíng (rú huàzhuāngpǐn de xiǎopíng) |
| 1716 | lỡ | 错 | cuò |
| 1717 | lô đất | 一块地 | yīkuài dì |
| 1718 | lo lắng | 担心;忧虑 | dānxīn; yōulǜ |
| 1719 | lộ trình | 路程 | lùchéng |
| 1720 | lò vi ba | 微波炉 | wéibōlú |
| 1721 | loa | 扬声器;喇叭;音箱 | yángshēngqì; lǎbā; yīnxiāng |
| 1722 | loại | 类 | lèi |
| 1723 | loãng xương | 骨质疏松 | gǔ zhí shūsōng |
| 1724 | loạt | 等级(台风) | děngjí (táifēng) |
| 1725 | lọc | 滤 | lǜ |
| 1726 | lốc xoáy | 旋风 | xuànfēng |
| 1727 | lối | 路;径;途径 | lù; jìng; tújìng |
| 1728 | lỗi | 过失;错 | guòshī; cuò |
| 1729 | lời | 言;话 | yán; huà |
| 1730 | lợi | 齿龈;牙龈 | chǐyín; yáyín |
| 1731 | lợi bất cập hại | 利不及害;害大于利 | lì bùjí hài; hài dàyú lì |
| 1732 | lợi nhuận | 利润 | lìrùn |
| 1733 | lợn | 猪 | zhū |
| 1734 | lớn lên | 大为进步;长进 | dà wéi jìnbù; zhǎngjìn |
| 1735 | lớn nhất | 最长 | zuì zhǎng |
| 1736 | lơn tuổi | 年纪大 | niánjì dà |
| 1737 | long | 心意;心境 | xīnyì; xīnjìng |
| 1738 | long | 毛 | máo |
| 1739 | lông cừu | 羊毛 | yángmáo |
| 1740 | lông mãy | 眉毛 | méimáo |
| 1741 | lóng ngóng | 趐首期待 | xuè shǒu qídài |
| 1742 | lòng trắng | 蛋白 | dànbái |
| 1743 | lớp | 年级;班绿;班 | niánjí; bān lǜ; bān |
| 1744 | lớp học | 教室 | jiàoshì |
| 1745 | lúa | 稻 | dào |
| 1746 | lụa | 蚕丝 | cánsī |
| 1747 | lựa chọn | 选择 | xuǎnzé |
| 1748 | Luân Đôn | 伦敦(英国首都) | lúndūn (yīngguó shǒudū) |
| 1749 | luận văn | 论文 | lùnwén |
| 1750 | luật dân sự | 民事法 | mínshì fǎ |
| 1751 | luật định | 规定的法律 | guīdìng de fǎlǜ |
| 1752 | luật sư | 律师 | lǜshī |
| 1753 | lúc | 时刻 | shíkè |
| 1754 | lúc đầu | 起头;开头;开始 | qǐtóu; kāitóu; kāishǐ |
| 1755 | lục địa | 陆地 | lùdì |
| 1756 | lúc đó | 那个时候;那时 | nàgè shíhòu; nà shí |
| 1757 | lực lượng | 力量 | lìliàng |
| 1758 | lúc rảnh | 闲暇时候 | xiánxiá shíhòu |
| 1759 | lúc trước | 之前;以前 | zhīqián; yǐqián |
| 1760 | lưng | 背部 | bèibù |
| 1761 | lửng | 夹层 | jiācéng |
| 1762 | lười | 偷懒;懒惰 | tōulǎn; lǎnduò |
| 1763 | lười biếng | 懒惰 | lǎnduò |
| 1764 | luôn | 常;总是;不断的 | cháng; zǒng shì; bùduàn de |
| 1765 | lươn | 鳝鱼 | shàn yú |
| 1766 | luôn luôn | 经常;总是 | jīngcháng; zǒng shì |
| 1767 | lương | 薪水;薪资 | xīnshuǐ; xīnzī |
| 1768 | lượng | 两 | liǎng |
| 1769 | lương thực | 粮食 | liángshí |
| 1770 | lượt | 次 | cì |
| 1771 | lưu ký | 寄存;寄放 | jìcún; jìfàng |
| 1772 | lưu niệm | 留念 | liúniàn |
| 1773 | lưu tại | 留在;保留在;留置在 | liú zài; bǎoliú zài; liúzhì zài |
| 1774 | lưu thư | 留信 | liú xìn |
| 1775 | lưu trú | 居留 | jūliú |
| 1776 | lưu ý | 留意;注意 | liúyì; zhùyì |
| 1777 | ly | 杯 | bēi |
| 1778 | lý do | 理由 | lǐyóu |
| 1779 | ly hôn | 离婚 | líhūn |
| 1780 | lý lịch | 履历 | lǚlì |
| 1781 | lý thú | 有趣 | yǒuqù |
| 1782 | má | 妈 | mā |
| 1783 | mà | 而;又;仍;还;但是;呀(语末助词) | ér; yòu; réng; hái; dànshì; ya (yǔ mò zhùcí) |
| 1784 | mã | 码 | mǎ |
| 1785 | mã số | 号码 | hàomǎ |
| 1786 | mã số bí mật | 密码 | mìmǎ |
| 1787 | ma túy | 毒品 | dúpǐn |
| 1788 | mác | 马克(德国钱币单位) | mǎkè (déguó qiánbì dānwèi) |
| 1789 | mặc | 穿 | chuān |
| 1790 | mắc bệnh | 生病 | shēngbìng |
| 1791 | mặc dù | 仅管 | jǐn guǎn |
| 1792 | mặc dù............. nhưng ......... | 仅管....但是..... | jǐn guǎn.... Dànshì..... |
| 1793 | mắc lỗi | 犯错 | Fàncuò |
| 1794 | mai | 明天 | míngtiān |
| 1795 | mái | 屋顶 | wūdǐng |
| 1796 | mãi | 永远 | yǒngyuǎn |
| 1797 | mãi dâm | 卖淫 | màiyín |
| 1798 | Malaysia | 马来西亚 | mǎláixīyà |
| 1799 | Màn | 幕;蛟帐 | mù; jiāo zhàng |
| 1800 | mặn | 咸 | xián |
| 1801 | màn hình | 显示器;计算机屏幕 | xiǎnshìqì; jìsuànjī píngmù |
| 1802 | mãn kinh | 停经 | tíngjīng |
| 1803 | mang | 携带 | xiédài |
| 1804 | màng | 膜 | mó |
| 1805 | măng | 竹笋 | zhúsǔn |
| 1806 | mạng | 网;网络 | wǎng; wǎngluò |
| 1807 | mang lại | 拿过来 | ná guòlái |
| 1808 | mạng lưới | 网络 | wǎngluò |
| 1809 | màng mỏng | 薄膜 | bómó |
| 1810 | mang quốc tịch | 有...国籍 | yǒu... Guójí |
| 1811 | mang tên | 命名 | mìngmíng |
| 1812 | mang thai | 怀孕 | huáiyùn |
| 1813 | mang thai lạc vị | 子宫外孕 | zǐ gōngwàiyùn |
| 1814 | mang theo | 携带 | xiédài |
| 1815 | mạnh | 出色 | chūsè |
| 1816 | mạnh dạn | 大胆 | dàdǎn |
| 1817 | mạnh giỏi | 安康 | ānkāng |
| 1818 | mảnh Khảnh | 高瘦 | gāo shòu |
| 1819 | mạnh mẽ | 强大;巨大 | qiángdà; jùdà |
| 1820 | mạo hiểm | 冒险 | màoxiǎn |
| 1821 | massage | 按摩 | ànmó |
| 1822 | mát | 淳快 | chún kuài |
| 1823 | mất | 花费(时间);死亡;逝世 | huāfèi (shíjiān); sǐwáng; shìshì |
| 1824 | mắt | 眼睛 | yǎnjīng |
| 1825 | mặt | 面;表面;款式;现(金) | miàn; biǎomiàn; kuǎnshì; xiàn (jīn) |
| 1826 | mặt bằng | 平面 | píngmiàn |
| 1827 | mật độ | 密度 | mìdù |
| 1828 | mất giá | 贬值 | biǎnzhí |
| 1829 | mặt hàng | 店面;店铺;店家;各种货品 | diànmiàn; diànpù; diànjiā; gè zhǒng huòpǐn |
| 1830 | mặt hàng dầu | 油铺 | yóu pù |
| 1831 | mặt hồ | 湖面 | húmiàn |
| 1832 | mật khẩu | 密码 | mìmǎ |
| 1833 | mật mã | 密码 | mìmǎ |
| 1834 | mát mẽ | 凉快 | liángkuai |
| 1835 | mát mẻ | 凉爽 | liángshuǎng |
| 1836 | mặt nạ | 面膜 | miànmó |
| 1837 | mất nước | 眼泪 | yǎnlèi |
| 1838 | mật ong | 蜂蜜 | fēngmì |
| 1839 | mặt tiền đường | 面朝道路 | miàn cháo dàolù |
| 1840 | mất trí nhớ | 健忘症 | jiànwàng zhèng |
| 1841 | mau | 快 | kuài |
| 1842 | màu | 频色 | pín sè |
| 1843 | mầu | 颜色 | yánsè |
| 1844 | mẫu | 式样;样式;窗体 | shìyàng; yàngshì; chuāng tǐ |
| 1845 | mầu đỏ | 红色 | hóngsè |
| 1846 | máu kinh | 经血 | jīngxuè |
| 1847 | mau lên | 快一点 | kuài yīdiǎn |
| 1848 | mầu sắc | 颜色 | yánsè |
| 1849 | màu vàng | 黄色 | huángsè |
| 1850 | may | 幸运 | xìngyùn |
| 1851 | máy | 机器 | jīqì |
| 1852 | mây | 云 | yún |
| 1853 | mấy | 几 | jǐ |
| 1854 | máy ảnh | 照相机 | zhàoxiàngjī |
| 1855 | máy ATM | ATM机 | ATM jī |
| 1856 | máy bay | 飞机 | fēijī |
| 1857 | máy đóng sách | 订书机 | dìng shū jī |
| 1858 | máy ghi âm | 录音机 | lùyīnjī |
| 1859 | máy giặt | 洗衣机 | xǐyījī |
| 1860 | máy giặt đồ | 洗衣机 | xǐyījī |
| 1861 | máy in | 打印机 | dǎyìnjī |
| 1862 | máy in chữ | 打印机 | dǎyìnjī |
| 1863 | máy lạnh | 冷气机 | lěngqì jī |
| 1864 | máy lẻ | 电话分机 | diànhuà fēnjī |
| 1865 | mấy mâm | 幸运 | xìngyùn |
| 1866 | máy may | 缝纫机 | féngrènjī |
| 1867 | máy móc | 机器;机械 | jīqì; jīxiè |
| 1868 | máy nghe nhạc kỹ thuật số | 数字MP3音乐器(如Apple nano等等) | shùzì MP3 yīnyuèqì (rú Apple nano děng děng) |
| 1869 | máy nghe nhạc MP3 | MP3机 | MP3 jī |
| 1870 | máy phát điện | 发电机 | fādiàn jī |
| 1871 | máy quay phim | 摄影机 | shèyǐngjī |
| 1872 | máy quét | 扫描机 | sǎomiáo jī |
| 1873 | máy rút tiền | 提款机 | tí kuǎn jī |
| 1874 | máy sấy | 烤箱;烤炉 | kǎoxiāng; kǎo lú |
| 1875 | máy tính | 计算器 | jìsuàn qì |
| 1876 | máy tính xách tay | 笔记型计算机 | bǐjì xíng jìsuànjī |
| 1877 | máy vi tính | 计算机 | jìsuànjī |
| 1878 | mẹ | 母;母亲 | mǔ; mǔqīn |
| 1879 | mẹ chồng | 婆婆(丈夫的母亲) | pópo (zhàngfū de mǔqīn) |
| 1880 | mềm | 软 | ruǎn |
| 1881 | men | 酵母 | jiàomǔ |
| 1882 | mến | 亲爱的 | qīn'ài de |
| 1883 | men bia | 啤酒酵母 | píjiǔ xiào mǔ |
| 1884 | mệnh danh | 命名 | mìngmíng |
| 1885 | mèo | 猫 | māo |
| 1886 | mét | 公尺;米 | gōng chǐ; mǐ |
| 1887 | mệt | 累 | lèi |
| 1888 | mệt mỏi | 疲劳;劳累 | píláo; láolèi |
| 1889 | mét vuông | 平方公尺 | píngfāng gōng chǐ |
| 1890 | mì xào | 炒面 | chǎomiàn |
| 1891 | mì chính | 味精 | wèijīng |
| 1892 | mía | 甘蔗 | gānzhè |
| 1893 | miễn | 免 | miǎn |
| 1894 | miền bắc | 北方 | běifāng |
| 1895 | miền Nam | 越南南部; 南方(miền nam) | yuènán nánbù; nánfāng (miền nam) |
| 1896 | miễn phí | 免费 | miǎnfèi |
| 1897 | miễn thuế | 免税 | miǎnshuì |
| 1898 | miền Trung | 越南中部 | yuènán zhōngbù |
| 1899 | miếng | 一块(地) | yīkuài (de) |
| 1900 | miệng | 嘴巴 | zuǐbā |
| 1901 | miêu tả | 描写 | miáoxiě |
| 1902 | mịn | 滑润;细致 | huárùn; xìzhì |
| 1903 | mình | 我;自己 | wǒ; zìjǐ |
| 1904 | minh chứng | 证明 | zhèngmíng |
| 1905 | mơ | 梦 | mèng |
| 1906 | mớ | 捆;束(菜) | kǔn; shù (cài) |
| 1907 | mở | 开;开设;开立 | kāi; kāishè; kāi lì |
| 1908 | mở cửa | 开门 | kāimén |
| 1909 | mô hình | 模型;模式 | móxíng; móshì |
| 1910 | mồ hôi | 汗 | hàn |
| 1911 | mổ lấy thai | 剖腹生产 | pōufù shēngchǎn |
| 1912 | mở rộng | 加大;加宽 | jiā dà; jiā kuān |
| 1913 | Mở tài khoản | 开立账户 | kāi lì zhànghù |
| 1914 | mọc lên | 成长;长大 | chéngzhǎng; zhǎng dà |
| 1915 | mỗi | 每;所有;每一个 | měi; suǒyǒu; měi yīgè |
| 1916 | mới | 才;新 | cái; xīn |
| 1917 | mời | 请 | qǐng |
| 1918 | mỗi ngày | 每天 | měitiān |
| 1919 | mới nhất | 最新的 | zuìxīn de |
| 1920 | môi trường | 环境 | huánjìng |
| 1921 | món | 菜(道;样);样(礼物);一笔(钱) | cài (dào; yàng); yàng (lǐwù); yī bǐ (qián) |
| 1922 | môn | 学门;学科;类(体育) | xué mén; xuékē; lèi (tǐyù) |
| 1923 | món ăn | 料理(食物);菜 | liàolǐ (shíwù); cài |
| 1924 | món ăn biển | 海产 | hǎichǎn |
| 1925 | món quà | 礼物 | lǐwù |
| 1926 | món tiền lớn | 一大笔钱 | yī dà bǐ qián |
| 1927 | mong | 期待;希望 | qídài; xīwàng |
| 1928 | mồng | 初(每月前十日) | chū (měi yuè qián shí rì) |
| 1929 | mỏng | 薄 | báo |
| 1930 | mong muốn | 希望;期望 | xīwàng; qīwàng |
| 1931 | một | 一 | yī |
| 1932 | một chiều | 单程 | dānchéng |
| 1933 | một chút | 一点;一下子 | yīdiǎn; yīxià zi |
| 1934 | một ít | 一点 | yī diǎn |
| 1935 | một lát | 一会儿;一下子 | yī huǐ er; yīxià zi |
| 1936 | một số | 一些 | yīxiē |
| 1937 | một vài | 一些 | yīxiē |
| 1938 | mũ | 帽子 | màozi |
| 1939 | mù màu | 色盲 | sèmáng |
| 1940 | mua | 买;购买 | mǎi; gòumǎi |
| 1941 | mùa | 季节 | jìjié |
| 1942 | mưa | 雨 | yǔ |
| 1943 | mùa hè | 夏天;夏季 | xiàtiān; xiàjì |
| 1944 | mua bán | 买卖;生意 | mǎimài; shēngyì |
| 1945 | mùa bão | 暴风雨 | bàofēngyǔ |
| 1946 | mùa đông | 冬天;冬季 | dōngtiān; dōngjì |
| 1947 | mùa gặt | 收割季节 | shōugē jìjié |
| 1948 | mùa hạ | 夏季 | xiàjì |
| 1949 | mua hàng | 购物 | gòuwù |
| 1950 | mùa hè | 夏季 | xiàjì |
| 1951 | mùa khô | 干季 | gān jì |
| 1952 | mưa lớn | 大雨 | dàyǔ |
| 1953 | mùa mưa | 雨季 | yǔjì |
| 1954 | mua sắm | 购物 | gòuwù |
| 1955 | mùa săn bắn | 打猎季节 | dǎliè jìjié |
| 1956 | mùa thu | 秋天;秋季 | qiūtiān; qiūjì |
| 1957 | mưa to | 大雨 | dàyǔ |
| 1958 | mùa xuân | 春天;春季 | chūntiān; chūnjì |
| 1959 | mưa xuân | 春雨 | chūnyǔ |
| 1960 | mức | 水平;程度;额度 | shuǐpíng; chéngdù; édù |
| 1961 | mực | 墨鱼;鱿鱼;墨 | mòyú; yóuyú; mò |
| 1962 | mục đích | 目的 | mùdì |
| 1963 | mũi | 鼻子 | bízi |
| 1964 | mụn | 青春痘;痘疮 | qīngchūn dòu; dòu chuāng |
| 1965 | mùng | 初(每月前十日) | chū (měi yuè qián shí rì) |
| 1966 | mùng một | 一号;初一 | yī hào; chū yī |
| 1967 | mùng sáu | 六号(日期) | liù hào (rìqí) |
| 1968 | muối | 盐 | yán |
| 1969 | muỗi | 蚊子 | wénzi |
| 1970 | mười | 十 | shí |
| 1971 | mười chín | 十九 | shí jiǔ |
| 1972 | mười một | 十一 | shí yī |
| 1973 | muốn | 要 | yào |
| 1974 | muộn | 迟;晚 | chí; wǎn |
| 1975 | mượn | 借 | jiè |
| 1976 | muỗng | 汤匙 | tāngchí |
| 1977 | mưu sát | 谋杀 | móushā |
| 1978 | Mỹ | 美国 | měiguó |
| 1979 | mỹ phẩm | 化妆品 | huàzhuāngpǐn |
| 1980 | mỹ thuật | 美术 | měishù |
| 1981 | mỹ viện | 美容院 | měiróng yuàn |
| 1982 | nải | 束(香蕉) | shù (xiāngjiāo) |
| 1983 | nam | 男 | nán |
| 1984 | năm | 年;五 | nián; wǔ |
| 1985 | nấm | 菇 | gū |
| 1986 | nằm | 位于 | wèiyú |
| 1987 | Nam bộ | 南部 | nánbù |
| 1988 | năm lăm | 五十五 | wǔshíwǔ |
| 1989 | năm mới | 新年;新的一年(今年) | xīnnián; xīn de yī nián (jīnnián) |
| 1990 | Nam Mỹ | 南美 | nánměi |
| 1991 | năm nay | 今年 | jīnnián |
| 1992 | năm ngoái | 去年 | qùnián |
| 1993 | nam nữ | 男女 | nánnǚ |
| 1994 | nạn nhân | 受害者;受难人;灾民 | shòuhài zhě; shòunàn rén; zāimín |
| 1995 | nàng | 娘子 | niángzǐ |
| 1996 | nặng | 重 | zhòng |
| 1997 | nâng cao | 加强 | jiāqiáng |
| 1998 | nâng cấp | 升绿;升等 | shēng lǜ; shēng děng |
| 1999 | nàng dâu | 媳妇 | xífù |
| 2000 | năng lực | 能力 | nénglì |
| 2001 | năng lượng | 能量;能力 | néngliàng; nénglì |
| 2002 | nặng nề | 严重(灾害) | yánzhòng (zāihài) |
| 2003 | nào | 何;何处 | hé; hé chù |
| 2004 | náo nhiệt | 热闹 | rènào |
| 2005 | nạp vào | 纳入;缴入 | nàrù; jiǎo rù |
| 2006 | nấu | 煮 | zhǔ |
| 2007 | nấu nướng | 烹饪 | pēngrèn |
| 2008 | nay | 此;这儿;这里 | cǐ; zhè'er; zhèlǐ |
| 2009 | này | 这 | zhè |
| 2010 | nem | 春卷 | chūnjuǎn |
| 2011 | nếm | 尝;品尝 | cháng; pǐn cháng |
| 2012 | nếm thử | 试尝;尝看看 | shì cháng; cháng kàn kàn |
| 2013 | nên | 应;应该;所以 | yīng; yīnggāi; suǒyǐ |
| 2014 | nền | 整好的地 | zhěng hǎo dì dì |
| 2015 | nền đường | 路基 | lùjī |
| 2016 | nếu | 如;如果 | rú; rúguǒ |
| 2017 | Nga | 俄国 | éguó |
| 2018 | ngã ba | 三叉路口 | sānchālù kǒu |
| 2019 | ngã tư | 十字路口 | shízìlù kǒu |
| 2020 | ngạc nhiên | 愕然 | èrán |
| 2021 | ngại | 不想要;不欲 | bùxiǎng yào; bù yù |
| 2022 | ngắm biển | 望海;赏海 | wàng hǎi; shǎng hǎi |
| 2023 | ngàn | 千 | qiān |
| 2024 | ngăn | 阻挡;阻止 | zǔdǎng; zǔzhǐ |
| 2025 | ngắn | 短 | duǎn |
| 2026 | ngăn chặn | 阻止;制止 | zǔzhǐ; zhìzhǐ |
| 2027 | ngắn hạn | 短期 | duǎnqí |
| 2028 | ngân hàng | 银行 | yínháng |
| 2029 | ngăn kéo | 抽屉 | chōutì |
| 2030 | ngăn nắp | 井井有条 | jǐngjǐngyǒutiáo |
| 2031 | ngăn ngừa | 防范;防止 | fángfàn; fángzhǐ |
| 2032 | ngân sách | 预算 | yùsuàn |
| 2033 | ngang qua | 穿越(马路) | chuānyuè (mǎlù) |
| 2034 | ngành | 行;行业 | xíng; hángyè |
| 2035 | ngành nghề | 行业 | hángyè |
| 2036 | ngay | 立刻;马上;正好 | lìkè; mǎshàng; zhènghǎo |
| 2037 | ngày | 日 | rì |
| 2038 | ngày càng | 一天又一天;与日俱增 | yītiān yòu yītiān; yǔrìjùzēng |
| 2039 | ngày đêm | 日夜 | rìyè |
| 2040 | ngày hôm qua | 昨天 | zuótiān |
| 2041 | ngày kia | 后天 | hòutiān |
| 2042 | ngày làm việc | 工作日 | gōngzuò rì |
| 2043 | ngày lễ | 节日;假日 | jiérì; jiàrì |
| 2044 | ngày lễ Giáng sinh | 圣誔节 | shèng tǐng jié |
| 2045 | ngày lễ tình yêu | 情人节 | qíngrén jié |
| 2046 | ngày mai | 明天 | míngtiān |
| 2047 | ngày nghỉ | 假日 | jiàrì |
| 2048 | ngày nhà giáo | 教师节 | jiàoshī jié |
| 2049 | ngày Quốc khánh | 国庆节 | guóqìng jié |
| 2050 | ngày Quốc tế Lao động | 国际劳动节 | guójì láodòng jié |
| 2051 | ngày sinh | 生日 | shēngrì |
| 2052 | ngày Tết | 农历新年 | nónglì xīnnián |
| 2053 | ngày thường | 平日;平常日子 | píngrì; píngcháng rìzi |
| 2054 | nghe | 听 | tīng |
| 2055 | nghề | 行业 | hángyè |
| 2056 | nghe đài | 听收音机 | tīng shōuyīnjī |
| 2057 | nghề đánh cá | 打鱼业;捕鱼业 | dǎ yú yè; bǔ yú yè |
| 2058 | nghe điện thoại | 接电话 | jiē diànhuà |
| 2059 | nghề nghiệp | 职业 | zhíyè |
| 2060 | nghe nhạc | 听音乐 | tīng yīnyuè |
| 2061 | nghệ nhân | 艺术家 | yìshùjiā |
| 2062 | nghe nói | 听说 | tīng shuō |
| 2063 | nghề nông | 农事 | nóngshì |
| 2064 | nghệ sĩ | 艺人 | yìrén |
| 2065 | nghe thấy | 听到;听见 | tīng dào; tīngjiàn |
| 2066 | nghệ thuật | 艺术 | yìshù |
| 2067 | nghe tim thai | 流产 | liúchǎn |
| 2068 | nghèo | 穷;贫乏 | qióng; pínfá |
| 2069 | nghẹt | 声音梗塞不顺 | shēngyīn gěngsè bù shùn |
| 2070 | nghĩ | 想 | xiǎng |
| 2071 | nghỉ | 休息 | xiūxí |
| 2072 | nghĩ đến | 想到 | xiǎngdào |
| 2073 | nghỉ dưỡng già | 养老 | yǎnglǎo |
| 2074 | nghỉ hè | 暑假 | shǔjià |
| 2075 | nghỉ hưu | 退休 | tuìxiū |
| 2076 | nghỉ mát | 避暑 | bìshǔ |
| 2077 | nghĩ rằng | 想 | xiǎng |
| 2078 | nghị sĩ | 民意代表 | mínyì dàibiǎo |
| 2079 | nghĩa | 意义 | yìyì |
| 2080 | nghiêm chỉnh | 严整;严肃端整 | yánzhěng; yánsù duānzhěng |
| 2081 | nghiêm trọng | 严重 | yánzhòng |
| 2082 | nghiêm túc | 严肃 | yánsù |
| 2083 | nghiên cứu | 研究 | yánjiū |
| 2084 | nghiệp vụ | 业务 | yèwù |
| 2085 | nghìn | 千 | qiān |
| 2086 | ngộ độc | 中毒 | zhòngdú |
| 2087 | ngoài | 外;除.....之外 | wài; chú..... Zhī wài |
| 2088 | ngoài ấy | 那儿;那里 | nà'er; nàlǐ |
| 2089 | ngoại giao | 外交 | wàijiāo |
| 2090 | ngoại hình | 外形 | wàixíng |
| 2091 | ngọai hình | 外形(指身材相貎) | wàixíng (zhǐ shēncái xiāng ní) |
| 2092 | ngoại hối | 外汇 | wàihuì |
| 2093 | ngoại ngữ | 外语 | wàiyǔ |
| 2094 | ngoại ô | 郊外 | jiāowài |
| 2095 | ngoại quốc | 外国 | wàiguó |
| 2096 | ngoài ra | 此外 | cǐwài |
| 2097 | ngoại tệ | 外币 | wàibì |
| 2098 | ngoại thương | 外商 | wàishāng |
| 2099 | ngoài trời | 露天 | lùtiān |
| 2100 | ngốc ngếch | 胡涂(相对于聪明而言) | hútú (xiāngduì yú cōngmíng ér yán) |
| 2101 | ngôi | 座(庙) | zuò (miào) |
| 2102 | ngồi | 坐 | zuò |
| 2103 | ngôi sao | 明星 | míngxīng |
| 2104 | ngon | 好吃 | hào chī |
| 2105 | ngôn ngữ | 语言 | yǔyán |
| 2106 | ngỗng | 鹅 | é |
| 2107 | ngọt | 甜 | tián |
| 2108 | ngủ | 睡 | shuì |
| 2109 | ngũ cốc | 五谷 | wǔgǔ |
| 2110 | ngư dân | 渔民 | yúmín |
| 2111 | ngủ ngon | 熟睡;睡的好 | shúshuì; shuì de hǎo |
| 2112 | ngữ pháp | 文法;语法 | wénfǎ; yǔfǎ |
| 2113 | ngụ tại | 住在 | zhù zài |
| 2114 | ngựa | 马 | mǎ |
| 2115 | ngửi | 嗅;闻 | xiù; wén |
| 2116 | ngửi thấy | 闻到;嗅到 | wén dào; xiù dào |
| 2117 | ngừng | 停止 | tíngzhǐ |
| 2118 | ngược lại | 反之;相反的 | fǎnzhī; xiāngfǎn de |
| 2119 | nguội | 冷 | lěng |
| 2120 | người | 人 | rén |
| 2121 | người bán | 出售者 | chūshòu zhě |
| 2122 | người bạn | 朋友;友人 | péngyǒu; yǒurén |
| 2123 | người dân | 人民 | rénmín |
| 2124 | người đẹp | 美人 | měirén |
| 2125 | người già | 老人 | lǎorén |
| 2126 | người giám hộ | 监护人 | jiānhùrén |
| 2127 | người giàu | 有钱人 | yǒu qián rén |
| 2128 | người giàu có | 有钱人 | yǒu qián rén |
| 2129 | người hướng dẫn | 导游;导览人 | dǎoyóu; dǎo lǎn rén |
| 2130 | người khác | 别人 | biérén |
| 2131 | người lớn | 成人;成年人;大人 | chéngrén; chéngnián rén; dàrén |
| 2132 | người máy | 机器人 | jīqìrén |
| 2133 | người mua | 购买者 | gòumǎi zhě |
| 2134 | người nghe | 听者;聆听者 | tīng zhě; língtīng zhě |
| 2135 | người nghèo | 穷人 | qióngrén |
| 2136 | người nhà | 家人 | jiārén |
| 2137 | người nhận | 收信人 | shōu xìnrén |
| 2138 | người nhận hàng | 收货人 | shōu huò rén |
| 2139 | Người nhận tiền | 领款人 | lǐng kuǎn rén |
| 2140 | người nước ngoài | 外国人 | wàiguó rén |
| 2141 | người phát ngôn | 发言人 | fāyán rén |
| 2142 | người phục vụ | 帮佣 | bāngyōng |
| 2143 | người quanh ta | 我周围的人 | wǒ zhōuwéi de rén |
| 2144 | người say mê | ....迷 | .... Mí |
| 2145 | người ta | 别人;人们 | biérén; rénmen |
| 2146 | người tàn tật | 残障人士 | cánzhàng rénshì |
| 2147 | người than | 亲人 | qīnrén |
| 2148 | người tiêu dùng | 消费者 | xiāofèi zhě |
| 2149 | người trực máy | 接线生 | jiēxiàn shēng |
| 2150 | người vay | 贷款人 | dàikuǎn rén |
| 2151 | người yêu | 爱人 | àirén |
| 2152 | nguồn | 源 | yuán |
| 2153 | nguồn ô nhiễm | 污染源 | wūrǎnyuán |
| 2154 | nguy cơ | 危机;危险 | wéijī; wéixiǎn |
| 2155 | nguy hiểm | 危险 | wéixiǎn |
| 2156 | nguyên chất | 原质;纯质 | yuán zhí; chún zhì |
| 2157 | nguyên liệu | 原料;作菜材料 | yuánliào; zuò cài cáiliào |
| 2158 | nguyên lý | 原理 | yuánlǐ |
| 2159 | nguyên nhân | 原因 | yuányīn |
| 2160 | nguyên tắc | 原则 | yuánzé |
| 2161 | nhà | 家;屋;朝代 | jiā; wū; cháodài |
| 2162 | nhà bang | 银行 | yínháng |
| 2163 | nhà bếp | 厨房 | chúfáng |
| 2164 | nhà chờ | 等候室 | děnghòu shì |
| 2165 | nhà chờ xe buýt | 候车亭 | hòuchē tíng |
| 2166 | nhà để xe | 停车场 | tíngchē chǎng |
| 2167 | nhà ga tàu điện ngầm | 地下铁车站 | dì xià tiě chēzhàn |
| 2168 | nhà hàng | 饭店 | fàndiàn |
| 2169 | nhà hàng ăn uống | 餐饮店 | cānyǐn diàn |
| 2170 | nhà hát | 戏院;演唱厅 | xìyuàn; yǎnchàng tīng |
| 2171 | nhà khách | 客栈 | kèzhàn |
| 2172 | nha khoa | 牙科 | yákē |
| 2173 | nhà khoa học | 科学家 | kēxuéjiā |
| 2174 | nhà kinh doanh | 经营家;企业家 | jīngyíng jiā; qǐyè jiā |
| 2175 | nhà máy | 工厂 | gōngchǎng |
| 2176 | nhà nát | 房地 | fáng dì |
| 2177 | nhà nghỉ | 休闲小屋 | xiūxián xiǎowū |
| 2178 | nhà nghiên cứu | 研究家 | yánjiū jiā |
| 2179 | nhà nhà | 家家户户 | jiājiāhùhù |
| 2180 | nhã nhạc | 雅乐 | yǎ yuè |
| 2181 | nhà nước | 国家 | guójiā |
| 2182 | nhà ở | 住家 | zhùjiā |
| 2183 | nhà ở | 住宅 | zhùzhái |
| 2184 | nhà sách | 书店 | shūdiàn |
| 2185 | nha sĩ | 牙医 | yáyī |
| 2186 | nhà tắm | 浴室 | yùshì |
| 2187 | nhà thiên văn | 天文学家 | tiānwénxué jiā |
| 2188 | nhà thờ | 教堂 | jiàotáng |
| 2189 | Nha Trang | 芽庄 | yá zhuāng |
| 2190 | nhà trọ | 客栈 | kèzhàn |
| 2191 | nhà trống | 空屋 | kōng wū |
| 2192 | nhà trường | 学校 | xuéxiào |
| 2193 | nhà văn | 作家 | zuòjiā |
| 2194 | nhà vườn | 园林 | yuánlín |
| 2195 | nhà xưởng | 工厂 | gōngchǎng |
| 2196 | nhạc | 音桨;乐 | yīn jiǎng; lè |
| 2197 | nhạc cổ điển | 古典音乐 | gǔdiǎn yīnyuè |
| 2198 | nhạc công | 演奏者 | yǎnzòu zhě |
| 2199 | nhạc cụ | 乐器 | yuèqì |
| 2200 | nhắc đến | 说到;说及;提及 | shuō dào; shuō jí; tí jí |
| 2201 | nhạc khí | 乐器 | yuè qì |
| 2202 | nhạc nhẹ | 轻音乐 | qīngyīnyuè |
| 2203 | nhạc sĩ | 音乐家 | yīnyuè jiā |
| 2204 | nhầm | 错;误 | cuò; wù |
| 2205 | nhằm | 为了要 | wèile yào |
| 2206 | nhầm số | 号码错误;拨错电话号码 | hàomǎ cuòwù; bō cuò diànhuà hàomǎ |
| 2207 | nhàn | 闲 | xián |
| 2208 | nhẫn | 戒指 | jièzhǐ |
| 2209 | nhận | 接受;收(信) | jiēshòu; shōu (xìn) |
| 2210 | nhẫn cưới | 结婚戒指 | jiéhūn jièzhǐ |
| 2211 | nhân dân | 人民 | rénmín |
| 2212 | Nhân Dân Tệ | 人民币 | rénmínbì |
| 2213 | nhân dịp | 趁 | chèn |
| 2214 | nhận được | 收到 | shōu dào |
| 2215 | nhận giải | 领奖 | lǐng jiǎng |
| 2216 | nhận hàng | 收货 | shōu huò |
| 2217 | nhãn hiệu | 商标 | shāngbiāo |
| 2218 | nhân loại | 人类 | rénlèi |
| 2219 | nhân lực | 人力 | rénlì |
| 2220 | nhắn một tin | 寄口信 | jì kǒuxìn |
| 2221 | nhân sự | 人事 | rénshì |
| 2222 | nhân tài | 人才;人材 | réncái; réncái |
| 2223 | nhân tạo | 人造 | rénzào |
| 2224 | nhận tiền | 领钱;领款 | lǐng qián; lǐng kuǎn |
| 2225 | nhắn tin | 寄信;简讯 | jì xìn; jiǎnxùn |
| 2226 | nhân vật | 人物 | rénwù |
| 2227 | nhân viên | 员工;人员 | yuángōng; rényuán |
| 2228 | nhận xét | 意见;看法 | yìjiàn; kànfǎ |
| 2229 | nhanh | 快 | kuài |
| 2230 | nhanh chóng | 快速 | kuàisù |
| 2231 | nhanh lên | 快;赶快 | kuài; gǎnkuài |
| 2232 | nhập cư | 入居 | rùjū |
| 2233 | nhập khẩu | 进口 | jìnkǒu |
| 2234 | nhất | 最 | zuì |
| 2235 | nhạt | 淡;味淡;淡而无味 | dàn; wèi dàn; dàn'érwúwèi |
| 2236 | Nhật | 日本(简称) | rìběn (jiǎnchēng) |
| 2237 | Nhật Bản | 日本 | rìběn |
| 2238 | nhật báo | 日报 | rìbào |
| 2239 | nhất định | 一定 | yīdìng |
| 2240 | nhất là | 尤其是;特别是 | yóuqí shì; tèbié shì |
| 2241 | nhất trí | 一致 | yīzhì |
| 2242 | nhau | 相互;互相 | xiānghù; hùxiāng |
| 2243 | nhảy múa | 跳舞 | tiàowǔ |
| 2244 | nhé | (语末词 | (yǔ mò cí |
| 2245 | nhẹ nhàng | 轻柔(话语);轻声燕语 | qīngróu (huàyǔ); qīngshēng yàn yǔ |
| 2246 | nhiệm vụ | 任务 | rènwù |
| 2247 | nhiệt độ | 温度 | wēndù |
| 2248 | nhiệt đới | 热带 | rèdài |
| 2249 | nhiệt lượng | 热量 | rèliàng |
| 2250 | nhiệt tình | 热情 | rèqíng |
| 2251 | nhiều | 许多 | xǔduō |
| 2252 | nhìn | 注视 | zhùshì |
| 2253 | nhìn thấy | 看到;看见 | kàn dào; kànjiàn |
| 2254 | nhìn từ trên cao xuống | 登高往下望 | dēnggāo wǎng xià wàng |
| 2255 | nho | 葡卜;儒 | pú bo; rú |
| 2256 | nhỏ | 小 | xiǎo |
| 2257 | nhớ | 记得 | jìdé |
| 2258 | nhỏ hẹp | 狭小 | xiáxiǎo |
| 2259 | nhỏ nhắn | 纤细(身材) | xiānxì (shēncái) |
| 2260 | nho nhỏ | 小小的;略小的 | xiǎo xiǎo de; lüè xiǎo de |
| 2261 | nhóm | 组;小组;群(维他命) | zǔ; xiǎozǔ; qún (wéitāmìng) |
| 2262 | nhộn nhịp | 忙碌 | mánglù |
| 2263 | như | 如;如同 | rú; rútóng |
| 2264 | nhừ | 煮烂 | zhǔ làn |
| 2265 | nhu cầu | 要求;需要 | yāoqiú; xūyào |
| 2266 | như thế | 如此;如同这样子 | rúcǐ; rútóng zhèyàng zi |
| 2267 | như vậy | 如此 | rúcǐ |
| 2268 | nhựa | 柏油 | bóyóu |
| 2269 | nhưng | 但;但是 | dàn; dànshì |
| 2270 | những | 各;那些 | gè; nàxiē |
| 2271 | nhút nhát | 畏怯;胆怯 | wèiqiè; dǎnqiè |
| 2272 | nỉ | 呢 | ne |
| 2273 | ni sư | 尼师 | ní shī |
| 2274 | nĩa | 叉子 | chāzi |
| 2275 | niêm | 贴 | tiē |
| 2276 | niêm mạc | 粘膜 | zhānmó |
| 2277 | niềm vui | 高兴;快乐心情 | gāoxìng; kuàilè xīnqíng |
| 2278 | niêm yết | 贴公告;贴告示 | tiē gōnggào; tiē gàoshì |
| 2279 | nó | 牠;它;他 | tā; tā; tā |
| 2280 | nỗ lực | 努力 | nǔlì |
| 2281 | nở rộ | 齐放 | qí fàng |
| 2282 | nơi | 地方;处所;地区 | dìfāng; chùsuǒ; dìqū |
| 2283 | nổi | 浮;生出(青春痘) | fú; shēngchū (qīngchūn dòu) |
| 2284 | Nội Bài | 内牌(河内的国际机场的名称) | nèi pái (hénèi de guójì jīchǎng de míngchēng) |
| 2285 | nội bộ | 内部 | nèibù |
| 2286 | nỗi buồn | 忧鬰 | yōu yù |
| 2287 | nói chuyện | 谈话;谈天 | tánhuà; tántiān |
| 2288 | nội địa | 内地 | nèidì |
| 2289 | nội đô | 市内 | shìnèi |
| 2290 | nội dung | 内容 | nèiróng |
| 2291 | nội dung | 内容 | nèiróng |
| 2292 | nói nhiều | 多话 | duō huà |
| 2293 | nội tâm | 内心 | nèixīn |
| 2294 | nội thành | 城内;市内 | chéngnèi; shì nèi |
| 2295 | nói thạo | 说的流利 | shuō de liúlì |
| 2296 | nội thất | 室内(装璜) | shì nèi (zhuāng huáng) |
| 2297 | nổi tiếng | 著名;有名 | zhùmíng; yǒumíng |
| 2298 | nón | 帽子 | màozi |
| 2299 | nóng | 热 | rè |
| 2300 | nông dân | 农民;农人 | nóngmín; nóng rén |
| 2301 | nồng độ | 浓度 | nóngdù |
| 2302 | nông nghiệp | 农业 | nóngyè |
| 2303 | nông thôn | 农村 | nóngcūn |
| 2304 | nộp | 提供 | tígōng |
| 2305 | nộp tiền | 缴钱 | jiǎo qián |
| 2306 | nữ | 女 | nǚ |
| 2307 | nữ công nhân | 女工 | nǚgōng |
| 2308 | nữ trang | 首饰 | shǒushì |
| 2309 | nữ trang Bộ | 成套首饰 | chéngtào shǒushì |
| 2310 | nữ trang | 首饰 | shǒushì |
| 2311 | nữa | 又;再 | yòu; zài |
| 2312 | nửa đêm | 半夜 | bànyè |
| 2313 | nửa năm | 半个月 | bàn gè yuè |
| 2314 | núi | 山 | shān |
| 2315 | nước | 国;水 | guó; shuǐ |
| 2316 | nước ấm | 温水 | wēn shuǐ |
| 2317 | nước chè | 茶水 | cháshuǐ |
| 2318 | nước dưỡng da | 护肤水 | hù |
| 2319 | nước giải khát | 饮料 | Yǐnliào |
| 2320 | nưỡc hoa | 香水 | xiāngshuǐ |
| 2321 | nước mắm | 鱼露 | yú lù |
| 2322 | nước ngoài | 国外;外国 | guówài; wàiguó |
| 2323 | nước ngọt | 汽水 | qìshuǐ |
| 2324 | nước nóng | 热水 | rè shuǐ |
| 2325 | nước sôi | 热水;沸水 | rè shuǐ; fèishuǐ |
| 2326 | nước ta | 我国 | wǒguó |
| 2327 | nước thải | 废水 | fèishuǐ |
| 2328 | nước trái cãy | 果汁 | guǒzhī |
| 2329 | nước trắng | 白开水 | báikāishuǐ |
| 2330 | nước uống | 饮用水 | yǐnyòng shuǐ |
| 2331 | nuôi | 养 | yǎng |
| 2332 | nuôi con | 养孩子 | yǎng háizi |
| 2333 | nuôi dưỡng | 培养;滋养 | péiyǎng; zīyǎng |
| 2334 | nút | 按钮 | ànniǔ |
| 2335 | ở | 在;于 | zài; yú |
| 2336 | ổ đĩa cứng | 硬盘 | yìngpán |
| 2337 | ổ đĩa mềm | 软盘 | ruǎnpán |
| 2338 | ổ đọc đĩa DVD | DVD光驱 | DVD guāngqū |
| 2339 | ổ khóa | 锁头 | suǒ tóu |
| 2340 | ô nhiễm | 污染 | wūrǎn |
| 2341 | ô tô | 汽车 | qìchē |
| 2342 | ở trong này | 这里;这儿 | zhèlǐ; zhè'er |
| 2343 | ốc | 螺 | luó |
| 2344 | ốm | 生病 | shēngbìng |
| 2345 | ồn áo | 聒噪(指热闹) | guāzào (zhǐ rènào) |
| 2346 | ổn định | 稳定 | wěndìng |
| 2347 | ôn hoà | 温和(性情) | wēnhé (xìngqíng) |
| 2348 | ong | 蜜蜂 | mìfēng |
| 2349 | ống | 管子 | guǎnzi |
| 2350 | ông ấy | 他 | tā |
| 2351 | ông bà | 父母;有子女的男女 | fùmǔ; yǒu zǐnǚ de nánnǚ |
| 2352 | ông chủ | 老板 | lǎobǎn |
| 2353 | ong chúa | 蜂王 | fēngwáng |
| 2354 | ông già Nô-en | 圣誔老人 | shèng tǐng lǎorén |
| 2355 | ông ngoại | 外公;外祖父 | wàigōng; wàizǔfù |
| 2356 | ông nội | 祖父 | zǔfù |
| 2357 | ốp-la | 荷包蛋 | hébāodàn |
| 2358 | ớt | 辣椒 | làjiāo |
| 2359 | phá | 破;摧毁 | pò; cuīhuǐ |
| 2360 | phà | 渡船 | dùchuán |
| 2361 | phá án | 破案 | pò'àn |
| 2362 | phá hoại | 破坏 | pòhuài |
| 2363 | pha lê | 水晶;玻璃 | shuǐjīng; bōlí |
| 2364 | phá thai | 堕胎 | duòtāi |
| 2365 | phải | 须;要;必须 | xū; yào; bìxū |
| 2366 | phải chăng | 对不对;对吗? | duì bùduì; duì ma? |
| 2367 | phải không | 是不是?是否? | Shì bùshì? Shìfǒu? |
| 2368 | phạm tội | 犯罪 | Fànzuì |
| 2369 | phạm vi | 范围 | fànwéi |
| 2370 | phấn | 粉(指化妆品的粉类) | fěn (zhǐ huàzhuāngpǐn de fěn lèi) |
| 2371 | phần | 部份;一份 | bù fèn; yī fèn |
| 2372 | phân biệt | 分别 | fēnbié |
| 2373 | phấn chấn | 振奋 | zhènfèn |
| 2374 | phần cứng | 硬件 | yìngjiàn |
| 2375 | phấn đấu | 奋斗 | fèndòu |
| 2376 | phần đáy | 底部 | dǐbù |
| 2377 | phản đối | 反对 | fǎnduì |
| 2378 | phần mềm | 计算机软件 | jìsuànjī ruǎnjiàn |
| 2379 | phàn nàn | 抱怨;埋怨 | bàoyuàn; mányuàn |
| 2380 | phần quà | 礼品 | lǐpǐn |
| 2381 | phần thưởng | 奖品 | jiǎngpǐn |
| 2382 | phân tích | 分析 | fēnxī |
| 2383 | phần trăm | 百分之 | bǎi fēn zhī |
| 2384 | phản ứng | 反应 | fǎnyìng |
| 2385 | pháo | 鞭炮 | biānpào |
| 2386 | pháo bông | 烟火;烟花 | yānhuǒ; yānhuā |
| 2387 | Pháp 法国 | ||
| 2388 | pháp luật | 法律 | fǎlǜ |
| 2389 | pháp lý | 法理 | fǎlǐ |
| 2390 | pháp nhân | 法人 | fǎrén |
| 2391 | phạt | 罚;处罚 | fá; chǔfá |
| 2392 | phát âm | 发音 | fāyīn |
| 2393 | phát biểu | 发表 | fābiǎo |
| 2394 | phát động | 发动 | fādòng |
| 2395 | phát hành | 发行 | fāxíng |
| 2396 | phạt hành chính | 行政处罚 | xíngzhèng chǔfá |
| 2397 | phát hiện | 发现 | fāxiàn |
| 2398 | phát huy | 发挥 | fāhuī |
| 2399 | phát sinh | 发生 | fāshēng |
| 2400 | phát tán | 散布;发散 | sànbù; fāsàn |
| 2401 | phát triển | 发展 | fāzhǎn |
| 2402 | phẫu thuật | 手术 | shǒushù |
| 2403 | phảy | 逗号;点(小数点表示用字) | dòuhào; diǎn (xiǎoshùdiǎn biǎoshì yòng zì) |
| 2404 | phê bình | 批评 | pīpíng |
| 2405 | phê chuẩn | 批准 | pīzhǔn |
| 2406 | phê duyệt | 批示 | pīshì |
| 2407 | phép | 许可 | xǔkě |
| 2408 | phi công | (飞机)机师 | (fēijī) jī shī |
| 2409 | phi vật thể | 非物质 | fēi wùzhí |
| 2410 | phía | 方向;向 | fāngxiàng; xiàng |
| 2411 | phía bắc | 北边;北面 | běibian; běimiàn |
| 2412 | phía sau | 后面 | hòumiàn |
| 2413 | phía trong | 里面 | lǐmiàn |
| 2414 | phía trước | 前面 | qiánmiàn |
| 2415 | phiên | 次(交易) | cì (jiāoyì) |
| 2416 | phiền | 烦;打扰 | fán; dǎrǎo |
| 2417 | phiên dịch | 翻译 | fānyì |
| 2418 | phiền phức | 繁复 | fánfù |
| 2419 | phiếu | 票 | piào |
| 2420 | phiêu lưu | 冒险 | màoxiǎn |
| 2421 | phim | 片子;电影;底片 | piànzi; diànyǐng; dǐpiàn |
| 2422 | phím | 键 | jiàn |
| 2423 | phim ngắn | 短片 | duǎnpiàn |
| 2424 | phim tài liệu | 报导片;资料片;纪录片 | bàodǎo piàn; zīliào piàn; jìlùpiàn |
| 2425 | phim Tàu | 华语片 | huáyǔ piàn |
| 2426 | phim truyện | 剧情片 | jùqíng piān |
| 2427 | phim truyền hình | 电视片 | diànshì piàn |
| 2428 | phó | 副 | fù |
| 2429 | phố | 街 | jiē |
| 2430 | phở | 河粉 | hé fěn |
| 2431 | phổ biến | 普遍 | pǔbiàn |
| 2432 | phổ cập | 普及 | pǔjí |
| 2433 | phô trương | 铺张 | pūzhāng |
| 2434 | phổi | 肺 | fèi |
| 2435 | phối hợp | 配合 | pèihé |
| 2436 | phơi quần áo | 晒衣服 | shài yīfú |
| 2437 | phôi thai | 胚胎 | pēitāi |
| 2438 | phòng | 房;室 | fáng; shì |
| 2439 | phòng ăn | 餐听 | cān tīng |
| 2440 | phòng báo | 阅报室 | yuè bào shì |
| 2441 | phong bì | 信封 | xìnfēng |
| 2442 | phong cảnh | 风景 | fēngjǐng |
| 2443 | phòng chống | 防止 | fángzhǐ |
| 2444 | phòng dịch | 防疫 | fángyì |
| 2445 | phòng đọc | 阅览室 | yuèlǎn shì |
| 2446 | phòng khách | 客厅 | kètīng |
| 2447 | phòng làm việc | 工作室 | gōngzuò shì |
| 2448 | phòng ngủ | 卧房;卧室 | wòfáng; wòshì |
| 2449 | phòng ngừa | 防止 | fángzhǐ |
| 2450 | phong phú | 丰富 | fēngfù |
| 2451 | phòng rỗi | 空房 | kōngfáng |
| 2452 | phòng tắm | 浴室 | yùshì |
| 2453 | phòng thử | 试衣间 | shì yī jiān |
| 2454 | phòng tra cứu | 研究室;查阅宝 | yánjiū shì; cháyuè bǎo |
| 2455 | phong trào | 流行;风潮 | liúxíng; fēngcháo |
| 2456 | phong tục | 风俗 | fēngsú |
| 2457 | Phỏng Vấn | 面谈;访问 | miàntán; fǎngwèn |
| 2458 | phòng vệ sinh | 浴厕 | yù cè |
| 2459 | phóng viên | 记者;访间员 | jìzhě; fǎng jiān yuán |
| 2460 | phủ định | 否定 | fǒudìng |
| 2461 | phụ huynh | 家长 | jiāzhǎng |
| 2462 | phụ nữ | 妇女 | fùnǚ |
| 2463 | phục chế | 复制 | fùzhì |
| 2464 | phục hồi | 回复;恢复 | huífù; huīfù |
| 2465 | phức hợp | 复合 | fùhé |
| 2466 | phức tạp | 复杂 | fùzá |
| 2467 | phục vụ | 服务 | fúwù |
| 2468 | phường | 坊 | fāng |
| 2469 | phương án | 方案 | fāng'àn |
| 2470 | phương hướng | 方向 | fāngxiàng |
| 2471 | phương pháp | 方法 | fāngfǎ |
| 2472 | phương thức | 方式 | fāngshì |
| 2473 | phương tiện | 方便;方法 | fāngbiàn; fāngfǎ |
| 2474 | phút | 分钟 | fēnzhōng |
| 2475 | pin | 电池 | diànchí |
| 2476 | qua | 通过;过;经由 | tōngguò;guò; jīngyóu |
| 2477 | quá | 太;过份;很好;很 | tài;guò fèn; hěn hǎo; hěn |
| 2478 | quà | 礼品 | lǐpǐn |
| 2479 | quả | 个 | gè |
| 2480 | quá cước | (行李)超重 | (xínglǐ) chāozhòng |
| 2481 | qua mạng | 网上;在线(网络) | wǎngshàng; zàixiàn (wǎngluò) |
| 2482 | quá tải | 过载;过负荷;超负荷 | guòzǎi;guò fùhè; chāo fùhè |
| 2483 | quà tặng | 赠品 | zèngpǐn |
| 2484 | qùa tặng | 礼物 | lǐwù |
| 2485 | quả thật | 真的;当然 | zhēn de; dāngrán |
| 2486 | quá trình | 过程 | guòchéng |
| 2487 | quần | 裤子 | kùzi |
| 2488 | quận | 郡 | jùn |
| 2489 | quán ăn | 小吃店 | xiǎochī diàn |
| 2490 | quần áo | 衣服 | yīfú |
| 2491 | quần áo lót | 内衣裤 | nèiyī kù |
| 2492 | quần bò | 牛仔裤 | niúzǎikù |
| 2493 | quán café | 咖啡店 | kāfēi diàn |
| 2494 | quán cơm | 小饭馆 | xiǎo fànguǎn |
| 2495 | quần cụt | 短裤 | duǎnkù |
| 2496 | quần đảo | 群岛 | qúndǎo |
| 2497 | quan điểm | 观点;想法 | guāndiǎn; xiǎngfǎ |
| 2498 | quan điểm riêng | 个人观点 | gèrén guāndiǎn |
| 2499 | quân đội | 军队 | jūnduì |
| 2500 | quan hệ | 关系 | guānxì |