Hệ thống từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 do Trung tâm Ngoại ngữ Tiếng Trung MITA Bến Tre tổng hợp giúp người học mở rộng vốn từ và từng bước chuyển từ nền tảng sơ cấp sang khả năng sử dụng tiếng Trung ở mức độ cao hơn. Ở HSK 4, việc học không nên chỉ dừng ở ghi nhớ nghĩa, mà cần hiểu cách kết hợp từ, ngữ cảnh, mẫu câu và cách diễn đạt thực tế.
Người học nên kết hợp từ vựng với luyện nghe, đọc, đặt câu và giao tiếp để biến kiến thức thành khả năng sử dụng ngôn ngữ. Nếu bạn đang tìm tài liệu tiếng Trung Bến Tre, tiếng Trung Vĩnh Long, tiếng Trung Mỹ Tho, hệ thống từ vựng HSK 4 của MITA là nguồn tham khảo hữu ích để ôn tập, củng cố kiến thức và chuẩn bị cho những cấp độ HSK tiếp theo.
MITA – Học HSK bài bản, học tiếng Trung để sử dụng trong học tập, công việc và cuộc sống.
| STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt | Cấp độ |
| 1 | 阿姨 | āyí | Dì; cô | HSK 4 |
| 2 | 啊 | a | À; ừ; a | HSK 4 |
| 3 | 矮 | ǎi | Thấp; lùn | HSK 4 |
| 4 | 矮小 | ǎi xiǎo | Thấp bé; nhỏ bé | HSK 4 |
| 5 | 爱国 | ài guó | Yêu nước | HSK 4 |
| 6 | 爱护 | àihù | Yêu quý; bảo vệ; giữ gìn | HSK 4 |
| 7 | 安 | ān | An; yên ổn; an toàn | HSK 4 |
| 8 | 安置 | ānzhì | Sắp xếp; bố trí; thu xếp chỗ ở | HSK 4 |
| 9 | 按时 | ànshí | Đúng giờ; đúng hạn | HSK 4 |
| 10 | 暗 | àn | Tối; mờ | HSK 4 |
| 11 | 暗示 | ànshì | Ám chỉ; gợi ý kín đáo | HSK 4 |
| 12 | 巴士 | bā shì | Xe buýt | HSK 4 |
| 13 | 百货 | bǎi huò | Bách hóa; hàng bách hóa | HSK 4 |
| 14 | 摆 | bǎi | Bày; đặt; sắp xếp | HSK 4 |
| 15 | 摆动 | bǎi dòng | Đung đưa; lắc lư | HSK 4 |
| 16 | 摆脱 | bǎituō | Thoát khỏi | HSK 4 |
| 17 | 败 | bài | Thua; thất bại | HSK 4 |
| 18 | 办事 | bàn shì | Làm việc; giải quyết công việc | HSK 4 |
| 20 | 包含 | bāohán | Bao hàm; chứa | HSK 4 |
| 21 | 包括 | bāokuò | Bao gồm | HSK 4 |
| 22 | 薄 | báo | Mỏng | HSK 4 |
| 23 | 宝 | bǎo | Báu vật; vật quý | HSK 4 |
| 24 | 宝宝 | bǎo bao | Em bé; cục cưng | HSK 4 |
| 25 | 宝贝 | bǎobèi | Bảo bối; cục cưng | HSK 4 |
| 26 | 宝贵 | bǎoguì | Quý báu; quý giá | HSK 4 |
| 27 | 宝石 | bǎo shí | Đá quý | HSK 4 |
| 28 | 保密 | bǎomì | Giữ bí mật; bảo mật | HSK 4 |
| 29 | 保守 | bǎoshǒu | Bảo thủ; giữ kín | HSK 4 |
| 30 | 抱 | bào | Ôm; bế | HSK 4 |
| 31 | 背景 | bèijǐng | Bối cảnh; nền | HSK 4 |
| 32 | 倍 | bèi | Lần; gấp | HSK 4 |
| 33 | 被迫 | bèi pò | Bị ép; bị buộc | HSK 4 |
| 34 | 本科 | běnkē | Bậc đại học; chương trình cử nhân | HSK 4 |
| 35 | 笨 | bèn | Ngốc; vụng về | HSK 4 |
| 36 | 比分 | bǐ fēn | Tỷ số; điểm số | HSK 4 |
| 37 | 毕业 | bìyè | Tốt nghiệp | HSK 4 |
| 38 | 毕业生 | bì yè shēng | Người tốt nghiệp; sinh viên tốt nghiệp | HSK 4 |
| 40 | 避免 | bìmiǎn | Tránh; phòng tránh | HSK 4 |
| 41 | 编 | biān | Biên soạn; bện; bịa | HSK 4 |
| 42 | 辩论 | biànlùn | Tranh luận; biện luận | HSK 4 |
| 43 | 标志 | biāozhì | Dấu hiệu; biểu tượng; ký hiệu | HSK 4 |
| 44 | 表情 | biǎoqíng | Biểu cảm; vẻ mặt | HSK 4 |
| 45 | 表扬 | biǎoyáng | Khen ngợi; biểu dương | HSK 4 |
| 46 | 别(动) | bié | Tạm biệt; chia lìa | HSK 4 |
| 47 | 冰 | bīng | Băng; đá | HSK 4 |
| 48 | 冰箱 | bīngxiāng | Tủ lạnh | HSK 4 |
| 49 | 冰雪 | bīng xuě | Băng tuyết | HSK 4 |
| 50 | 兵 | bīng | Binh lính; quân | HSK 4 |
| 51 | 并(动) | bìng | Gộp; hợp lại | HSK 4 |
| 52 | 不要紧 | búyàojǐn | Không sao; không quan trọng | HSK 4 |
| 53 | 不在乎 | bú zài hū | Không quan tâm; không để ý | HSK 4 |
| 54 | 不管 | bùguǎn | Bất kể; dù cho | HSK 4 |
| 55 | 不然 | bùrán | Nếu không; bằng không | HSK 4 |
| 56 | 布置 | bùzhì | Bố trí; sắp xếp; giao | HSK 4 |
| 57 | 步行 | bù xíng | Đi bộ | HSK 4 |
| 58 | 擦 | cā | Lau; chùi; cọ | HSK 4 |
| 59 | 才(名) | cái | Tài năng; năng lực | HSK 4 |
| 61 | 财产 | cáichǎn | Tài sản | HSK 4 |
| 62 | 财富 | cáifù | Của cải; tài sản; sự giàu có | HSK 4 |
| 63 | 采访 | cǎifǎng | Phỏng vấn; thu thập tin | HSK 4 |
| 64 | 参考 | cānkǎo | Tham khảo | HSK 4 |
| 65 | 参与 | cānyù | Tham gia | HSK 4 |
| 66 | 操场 | cāochǎng | Sân vận động; sân tập | HSK 4 |
| 67 | 操作 | cāozuò | Thao tác; vận hành | HSK 4 |
| 68 | 测 | cè | Đo; thử; kiểm tra | HSK 4 |
| 69 | 测量 | cèliáng | Đo lường; đo đạc | HSK 4 |
| 70 | 测试 | cè shì | Kiểm tra; thử nghiệm | HSK 4 |
| 71 | 曾 | céng | Đã từng | HSK 4 |
| 72 | 茶叶 | chá yè | Lá trà; trà | HSK 4 |
| 73 | 产品 | chǎnpǐn | Sản phẩm | HSK 4 |
| 74 | 长途 | chángtú | Đường dài; cự ly dài | HSK 4 |
| 75 | 常识 | chángshí | Kiến thức thường thức | HSK 4 |
| 76 | 唱片 | chàng piàn | Đĩa nhạc | HSK 4 |
| 77 | 抄 | chāo | Chép; sao chép | HSK 4 |
| 78 | 抄写 | chāo xiě | Chép lại | HSK 4 |
| 79 | 潮 | cháo | Thủy triều; trào lưu | HSK 4 |
| 80 | 潮流 | cháoliú | Xu hướng; trào lưu | HSK 4 |
| 82 | 彻底 | chèdǐ | Triệt để; hoàn toàn | HSK 4 |
| 83 | 沉 | chén | Chìm; lắng | HSK 4 |
| 84 | 沉默 | chénmò | Im lặng | HSK 4 |
| 85 | 沉重 | chénzhòng | Nặng nề | HSK 4 |
| 86 | 称赞 | chēngzàn | Khen ngợi; tán dương | HSK 4 |
| 87 | 成人 | chéngrén | Người trưởng thành | HSK 4 |
| 88 | 诚实 | chéngshí | Trung thực | HSK 4 |
| 89 | 诚信 | chéng xìn | Thành tín; chữ tín | HSK 4 |
| 90 | 承担 | chéngdān | Đảm nhận; gánh vác | HSK 4 |
| 91 | 承认 | chéngrèn | Thừa nhận; công nhận | HSK 4 |
| 92 | 承受 | chéngshòu | Chịu đựng; gánh chịu | HSK 4 |
| 93 | 程序 | chéngxù | Chương trình; quy trình; thủ tục | HSK 4 |
| 94 | 吃惊 | chījīng | Ngạc nhiên; kinh ngạc | HSK 4 |
| 95 | 迟到 | chídào | Đến muộn | HSK 4 |
| 96 | 尺 | chǐ | Thước; đơn vị xích | HSK 4 |
| 97 | 尺寸 | chǐ cùn | Kích thước; số đo | HSK 4 |
| 98 | 尺子 | chǐzi | Cái thước | HSK 4 |
| 99 | 冲 | chōng | Xông; lao; pha | HSK 4 |
| 100 | 充电 | chōng diàn | Sạc điện | HSK 4 |
| 101 | 充电器 | chōngdiànqì | Bộ sạc; cục sạc | HSK 4 |
| 103 | 虫子 | chóng zi | Côn trùng; sâu bọ | HSK 4 |
| 104 | 抽 | chōu | Rút; hút; lấy ra | HSK 4 |
| 105 | 抽奖 | chōu jiǎng | Bốc thăm trúng thưởng | HSK 4 |
| 106 | 抽烟 | chōuyān | Hút thuốc | HSK 4 |
| 107 | 出口 | chūkǒu | Lối ra; xuất khẩu | HSK 4 |
| 108 | 出色 | chūsè | Xuất sắc | HSK 4 |
| 109 | 出售 | chū shòu | Bán; rao bán | HSK 4 |
| 110 | 出席 | chūxí | Tham dự; có mặt | HSK 4 |
| 111 | 处于 | chǔ yú | Ở vào; trong trạng thái | HSK 4 |
| 112 | 处 | chǔ | Nơi; chỗ | HSK 4 |
| 113 | 穿上 | chuān shàng | Mặc vào | HSK 4 |
| 114 | 传统 | chuántǒng | Truyền thống | HSK 4 |
| 115 | 窗户 | chuānghu | Cửa sổ | HSK 4 |
| 116 | 窗台 | chuāng tái | Bệ cửa sổ | HSK 4 |
| 117 | 窗子 | chuāng zi | Cửa sổ | HSK 4 |
| 118 | 春季 | chūn jì | Mùa xuân | HSK 4 |
| 119 | 纯 | chún | Thuần; tinh khiết | HSK 4 |
| 120 | 纯净水 | chún jìng shuǐ | Nước tinh khiết | HSK 4 |
| 121 | 词汇 | cíhuì | Từ vựng | HSK 4 |
| 123 | 此外 | cǐwài | Ngoài ra | HSK 4 |
| 124 | 次(形) | cì | Kém; thứ cấp | HSK 4 |
| 125 | 刺 | cì | Đâm; chích; gai | HSK 4 |
| 126 | 刺激 | cìjī | Kích thích | HSK 4 |
| 127 | 从此 | cóngcǐ | Từ đó; từ đây | HSK 4 |
| 128 | 粗 | cū | Thô; to; cẩu thả | HSK 4 |
| 129 | 粗心 | cūxīn | Bất cẩn; sơ ý | HSK 4 |
| 130 | 促进 | cùjìn | Thúc đẩy | HSK 4 |
| 131 | 促使 | cùshǐ | Thúc đẩy; khiến cho | HSK 4 |
| 132 | 促销 | cù xiāo | Khuyến mãi; xúc tiến bán hàng | HSK 4 |
| 133 | 措施 | cuòshī | Biện pháp | HSK 4 |
| 134 | 打 | dǎ | Đánh; gọi; làm | HSK 4 |
| 135 | 答案 | dá'àn | Đáp án; câu trả lời | HSK 4 |
| 136 | 打败 | dǎ bài | Đánh bại | HSK 4 |
| 137 | 打雷 | dǎ léi | Có sấm; sấm | HSK 4 |
| 138 | 打扫 | dǎsǎo | Quét dọn | HSK 4 |
| 139 | 打折 | dǎzhé | Giảm giá | HSK 4 |
| 140 | 打针 | dǎzhēn | Tiêm; chích | HSK 4 |
| 141 | 大巴 | dà bā | Xe buýt cỡ lớn | HSK 4 |
| 142 | 大多 | dà duō | Phần lớn; đa số | HSK 4 |
| 144 | 大哥 | dà gē | Anh cả; anh lớn | HSK 4 |
| 145 | 大规模 | dà guī mó | Quy mô lớn | HSK 4 |
| 146 | 大会 | dà huì | Đại hội; hội nghị lớn | HSK 4 |
| 147 | 大姐 | dà jiě | Chị cả; chị lớn | HSK 4 |
| 148 | 大楼 | dà lóu | Tòa nhà lớn | HSK 4 |
| 149 | 大陆 | dà lù | Đại lục | HSK 4 |
| 150 | 大妈 | dà mā | Bác gái; cô lớn tuổi | HSK 4 |
| 151 | 大型 | dàxíng | Cỡ lớn; quy mô lớn | HSK 4 |
| 152 | 大爷 | dà ye | Ông; bác trai lớn tuổi | HSK 4 |
| 153 | 大众 | dà zhòng | Đại chúng; công chúng | HSK 4 |
| 154 | 代替 | dàitì | Thay thế | HSK 4 |
| 155 | 待遇 | dàiyù | Đãi ngộ; chế độ | HSK 4 |
| 156 | 袋 | dài | Túi; bao | HSK 4 |
| 157 | 戴 | dài | Đeo; đội | HSK 4 |
| 158 | 担保 | dānbǎo | Bảo đảm; bảo lãnh | HSK 4 |
| 159 | 担任 | dānrèn | Đảm nhiệm; giữ chức | HSK 4 |
| 160 | 担心 | dānxīn | Lo lắng | HSK 4 |
| 161 | 单 | dān | Đơn; riêng lẻ | HSK 4 |
| 162 | 单纯 | dānchún | Đơn thuần; đơn giản | HSK 4 |
| 164 | 单独 | dāndú | Riêng; một mình | HSK 4 |
| 165 | 淡 | dàn | Nhạt; loãng | HSK 4 |
| 166 | 导游 | dǎoyóu | Hướng dẫn viên du lịch | HSK 4 |
| 167 | 导致 | dǎozhì | Dẫn đến; gây ra | HSK 4 |
| 168 | 倒闭 | dǎobì | Đóng cửa; phá sản | HSK 4 |
| 169 | 倒车 | dǎo // chē | Đổi xe; chuyển xe | HSK 4 |
| 170 | 倒车 | dào // chē | Lùi xe | HSK 4 |
| 171 | 得意 | déyì | Đắc ý; tự mãn | HSK 4 |
| 172 | 得 | děi | Phải; cần phải | HSK 4 |
| 173 | 灯光 | dēng guāng | Ánh đèn | HSK 4 |
| 174 | 登 | dēng | Lên; trèo; đăng | HSK 4 |
| 175 | 登记 | dēngjì | Đăng ký; ghi danh | HSK 4 |
| 176 | 登录 | dēnglù | Đăng nhập | HSK 4 |
| 177 | 登山 | dēng shān | Leo núi | HSK 4 |
| 178 | 的确 | díquè | Quả thật; đúng là | HSK 4 |
| 179 | 敌人 | dírén | Kẻ thù | HSK 4 |
| 180 | 底 | dǐ | Đáy; dưới cùng | HSK 4 |
| 181 | 地方 | dìfang | Địa phương; nơi chốn | HSK 4 |
| 182 | 地面 | dì miàn | Mặt đất; mặt sàn | HSK 4 |
| 183 | 地位 | dìwèi | Địa vị; vị thế | HSK 4 |
| 185 | 地址 | dìzhǐ | Địa chỉ | HSK 4 |
| 186 | 典型 | diǎnxíng | Điển hình | HSK 4 |
| 187 | 点名 | diǎn míng | Điểm danh | HSK 4 |
| 188 | 电灯 | diàn dēng | Đèn điện | HSK 4 |
| 189 | 电动车 | diàn dòng chē | Xe điện | HSK 4 |
| 190 | 电梯 | diàntī | Thang máy | HSK 4 |
| 191 | 电源 | diànyuán | Nguồn điện | HSK 4 |
| 192 | 顶 | dǐng | Đỉnh; đội; chống | HSK 4 |
| 193 | 定 | dìng | Định; quyết định | HSK 4 |
| 194 | 冬季 | dōng jì | Mùa đông | HSK 4 |
| 195 | 动画片 | dònghuàpiàn | Phim hoạt hình | HSK 4 |
| 196 | 动摇 | dòng yáo | Dao động; lung lay | HSK 4 |
| 197 | 豆腐 | dòufu | Đậu phụ | HSK 4 |
| 198 | 独立 | dúlì | Độc lập | HSK 4 |
| 199 | 独特 | dútè | Độc đáo; đặc biệt | HSK 4 |
| 200 | 独自 | dú zì | Một mình | HSK 4 |
| 201 | 堵 | dǔ | Chặn; tắc | HSK 4 |
| 202 | 堵车 | dǔchē | Kẹt xe | HSK 4 |
| 204 | 度过 | dùguò | Trải qua | HSK 4 |
| 205 | 锻炼 | duànliàn | Rèn luyện; tập luyện | HSK 4 |
| 206 | 对比 | duìbǐ | So sánh; đối chiếu | HSK 4 |
| 207 | 对付 | duìfu | Đối phó | HSK 4 |
| 208 | 对于 | duìyú | Đối với | HSK 4 |
| 209 | 多次 | duō cì | Nhiều lần | HSK 4 |
| 210 | 多年 | duō nián | Nhiều năm | HSK 4 |
| 211 | 多样 | duō yàng | Đa dạng | HSK 4 |
| 212 | 多种 | duō zhǒng | Nhiều loại | HSK 4 |
| 213 | 恶心 | ěxin | Buồn nôn; ghê tởm | HSK 4 |
| 214 | 儿童 | értóng | Trẻ em | HSK 4 |
| 215 | 而 | ér | Mà; và; nhưng | HSK 4 |
| 216 | 而是 | ér shì | Mà là | HSK 4 |
| 217 | 耳机 | ěr jī | Tai nghe | HSK 4 |
| 218 | 二手 | èr shǒu | Đã qua sử dụng; đồ cũ | HSK 4 |
| 219 | 发挥 | fāhuī | Phát huy | HSK 4 |
| 220 | 发票 | fāpiào | Hóa đơn | HSK 4 |
| 221 | 发烧 | fāshāo | Sốt | HSK 4 |
| 222 | 法 | fǎ | Pháp luật; phương pháp | HSK 4 |
| 223 | 法官 | fǎ guān | Thẩm phán | HSK 4 |
| 224 | 法律 | fǎlǜ | Pháp luật | HSK 4 |
| 226 | 翻 | fān | Lật; dịch; leo qua | HSK 4 |
| 227 | 翻译 | fānyì | Dịch; phiên dịch | HSK 4 |
| 228 | 烦 | fán | Phiền; bực | HSK 4 |
| 229 | 反 | fǎn | Ngược; phản đối | HSK 4 |
| 230 | 反而 | fǎn'ér | Ngược lại; trái lại | HSK 4 |
| 231 | 反映 | fǎnyìng | Phản ánh | HSK 4 |
| 232 | 方 | fāng | Phương; phía | HSK 4 |
| 233 | 方案 | fāng'àn | Phương án | HSK 4 |
| 234 | 方针 | fāngzhēn | Phương châm; đường lối | HSK 4 |
| 235 | 放松 | fàngsōng | Thư giãn | HSK 4 |
| 236 | 非 | fēi | Không phải; phi | HSK 4 |
| 237 | 肥 | féi | Béo; màu mỡ | HSK 4 |
| 238 | 分布 | fēnbù | Phân bố | HSK 4 |
| 239 | 分散 | fēnsàn | Phân tán | HSK 4 |
| 240 | 分手 | fēnshǒu | Chia tay | HSK 4 |
| 241 | 分为 | fēn wéi | Chia thành | HSK 4 |
| 242 | …分之… | … fēn zhī … | Phần...; phân số | HSK 4 |
| 243 | 纷纷 | fēnfēn | Lần lượt; rầm rộ | HSK 4 |
| 244 | 奋斗 | fèndòu | Phấn đấu | HSK 4 |
| 245 | 风格 | fēnggé | Phong cách | HSK 4 |
| 247 | 风俗 | fēngsú | Phong tục | HSK 4 |
| 248 | 封闭 | fēngbì | Đóng kín; phong tỏa | HSK 4 |
| 249 | 否则 | fǒuzé | Nếu không; bằng không | HSK 4 |
| 250 | 夫妇 | fūfù | Vợ chồng | HSK 4 |
| 251 | 夫妻 | fū qī | Vợ chồng | HSK 4 |
| 252 | 夫人 | fūrén | Phu nhân; bà | HSK 4 |
| 253 | 符号 | fúhào | Ký hiệu | HSK 4 |
| 254 | 符合 | fúhé | Phù hợp; đáp ứng | HSK 4 |
| 255 | 付出 | fù chū | Bỏ ra; trả giá | HSK 4 |
| 256 | 负担 | fùdān | Gánh nặng; gánh vác | HSK 4 |
| 257 | 附近 | fùjìn | Gần; vùng lân cận | HSK 4 |
| 258 | 复制 | fùzhì | Sao chép | HSK 4 |
| 259 | 改善 | gǎishàn | Cải thiện | HSK 4 |
| 260 | 改正 | gǎizhèng | Sửa chữa; sửa sai | HSK 4 |
| 261 | 盖 | gài | Đậy; phủ; xây | HSK 4 |
| 262 | 概括 | gàikuò | Khái quát; tóm tắt | HSK 4 |
| 263 | 感兴趣 | gǎnxìngqù | Cảm thấy hứng thú; có hứng thú | HSK 4 |
| 264 | 高潮 | gāocháo | Cao trào; đỉnh điểm | HSK 4 |
| 265 | 高价 | gāo jià | Giá cao | HSK 4 |
| 266 | 高尚 | gāoshàng | Cao thượng | HSK 4 |
| 267 | 高铁 | gāo tiě | Tàu cao tốc | HSK 4 |
| 269 | 隔 | gé | Cách; ngăn cách | HSK 4 |
| 270 | 隔开 | gé kāi | Ngăn cách; tách ra | HSK 4 |
| 271 | 个别 | gèbié | Cá biệt; riêng lẻ | HSK 4 |
| 272 | 个体 | gètǐ | Cá thể | HSK 4 |
| 273 | 各个 | gè gè | Mỗi; từng | HSK 4 |
| 274 | 根 | gēn | Rễ; căn; chiếc | HSK 4 |
| 275 | 根据 | gēnjù | Căn cứ; dựa theo | HSK 4 |
| 276 | 工程 | gōng chéng | Công trình; kỹ thuật | HSK 4 |
| 277 | 公元 | gōngyuán | Công nguyên | HSK 4 |
| 278 | 供应 | gōng yìng | Cung ứng; cung cấp | HSK 4 |
| 279 | 共 | gòng | Tổng cộng; cùng | HSK 4 |
| 280 | 构成 | gòuchéng | Cấu thành; tạo thành | HSK 4 |
| 281 | 构造 | gòu zào | Cấu tạo; kết cấu | HSK 4 |
| 282 | 购买 | gòu mǎi | Mua; mua sắm | HSK 4 |
| 283 | 购物 | gòuwù | Mua sắm | HSK 4 |
| 284 | 骨头 | gǔtou | Xương | HSK 4 |
| 285 | 固定 | gùdìng | Cố định | HSK 4 |
| 286 | 瓜 | guā | Quả dưa | HSK 4 |
| 287 | 怪(形、副) | guài | Lạ; kỳ quái; khá là | HSK 4 |
| 288 | 关(名) | guān | Cửa ải; cửa | HSK 4 |
| 289 | 关闭 | guānbì | Đóng; tắt | HSK 4 |
| 290 | 关于 | guānyú | Về; liên quan đến | HSK 4 |
| 291 | 官 | guān | Quan chức | HSK 4 |
| 292 | 官方 | guānfāng | Chính thức; phía chính quyền | HSK 4 |
| 293 | 光临 | guānglín | Quang lâm; ghé thăm | HSK 4 |
| 294 | 光盘 | guāngpán | Đĩa quang; CD/DVD | HSK 4 |
| 295 | 逛 | guàng | Dạo; đi dạo mua sắm | HSK 4 |
| 296 | 归 | guī | Trở về; thuộc về | HSK 4 |
| 297 | 规律 | guīlǜ | Quy luật | HSK 4 |
| 298 | 规模 | guīmó | Quy mô | HSK 4 |
| 299 | 规则 | guīzé | Quy tắc | HSK 4 |
| 300 | 果实 | guǒshí | Quả; thành quả | HSK 4 |
| 301 | 过分 | guòfèn | Quá mức; quá đáng | HSK 4 |
| 302 | 海水 | hǎi shuǐ | Nước biển | HSK 4 |
| 303 | 海鲜 | hǎixiān | Hải sản | HSK 4 |
| 304 | 含 | hán | Chứa; ngậm | HSK 4 |
| 305 | 含量 | hán liàng | Hàm lượng | HSK 4 |
| 306 | 含义 | hányì | Hàm nghĩa; ý nghĩa | HSK 4 |
| 307 | 含有 | hán yǒu | Có chứa | HSK 4 |
| 309 | 寒冷 | hán lěng | Lạnh giá | HSK 4 |
| 310 | 行业 | hángyè | Ngành nghề; ngành | HSK 4 |
| 311 | 航班 | hángbān | Chuyến bay | HSK 4 |
| 312 | 航空 | hángkōng | Hàng không | HSK 4 |
| 313 | 毫米 | háomǐ | Milimet | HSK 4 |
| 314 | 毫升 | háo shēng | Mililit | HSK 4 |
| 315 | 好友 | hǎo yǒu | Bạn tốt; bạn bè | HSK 4 |
| 316 | 号码 | hàomǎ | Số; số hiệu | HSK 4 |
| 317 | 好 | hǎo | Tốt; hay; khỏe | HSK 4 |
| 318 | 合同 | hétong | Hợp đồng | HSK 4 |
| 319 | 黑暗 | hēi àn | Bóng tối; tối tăm | HSK 4 |
| 320 | 红包 | hóng bāo | Lì xì; phong bao đỏ | HSK 4 |
| 321 | 后头 | hòu tou | Phía sau | HSK 4 |
| 322 | 厚 | hòu | Dày | HSK 4 |
| 323 | 呼吸 | hūxī | Hô hấp; thở | HSK 4 |
| 324 | 忽视 | hūshì | Xem nhẹ; bỏ qua | HSK 4 |
| 325 | 户 | hù | Hộ; gia đình | HSK 4 |
| 326 | 护士 | hùshi | Y tá; điều dưỡng | HSK 4 |
| 327 | 花(形) | huā | Sặc sỡ; lòe loẹt | HSK 4 |
| 328 | 划 | huá | Chèo; quẹt; rạch | HSK 4 |
| 329 | 划 | huà | Vạch; phân chia; hoạch định | HSK 4 |
| 331 | 怀疑 | huáiyí | Nghi ngờ | HSK 4 |
| 332 | 缓解 | huǎnjiě | Giảm bớt; làm dịu | HSK 4 |
| 333 | 黄瓜 | huáng guā | Dưa chuột | HSK 4 |
| 334 | 黄金 | huángjīn | Vàng; vàng kim | HSK 4 |
| 335 | 回复 | huí fù | Trả lời; hồi đáp | HSK 4 |
| 336 | 汇 | huì | Hội tụ; chuyển tiền; tỷ giá | HSK 4 |
| 337 | 汇报 | huìbào | Báo cáo | HSK 4 |
| 338 | 汇率 | huìlǜ | Tỷ giá | HSK 4 |
| 339 | 婚礼 | hūnlǐ | Đám cưới; lễ cưới | HSK 4 |
| 340 | 火(形) | huǒ | Nổi; thịnh hành; rất được ưa chuộng | HSK 4 |
| 341 | 伙 | huǒ | Nhóm; bọn; bạn cùng nhóm | HSK 4 |
| 342 | 伙伴 | huǒbàn | Bạn đồng hành; đối tác | HSK 4 |
| 343 | 或许 | huòxǔ | Có lẽ; có thể | HSK 4 |
| 344 | 货 | huò | Hàng hóa | HSK 4 |
| 345 | 获 | huò | Giành được; thu được | HSK 4 |
| 346 | 获得 | huòdé | Nhận được; đạt được | HSK 4 |
| 347 | 获奖 | huò jiǎng | Đoạt giải | HSK 4 |
| 348 | 获取 | huò qǔ | Thu được; lấy được | HSK 4 |
| 349 | 几乎 | jīhū | Hầu như; gần như | HSK 4 |
| 350 | 机构 | jīgòu | Cơ quan; tổ chức | HSK 4 |
| 352 | 积累 | jīlěi | Tích lũy | HSK 4 |
| 353 | 激动 | jīdòng | Xúc động; kích động | HSK 4 |
| 354 | 激烈 | jīliè | Kịch liệt; gay gắt | HSK 4 |
| 355 | 及格 | jígé | Đạt; đậu | HSK 4 |
| 356 | 极 | jí | Cực; rất | HSK 4 |
| 357 | 极其 | jíqí | Cực kỳ | HSK 4 |
| 358 | 即将 | jíjiāng | Sắp; sắp sửa | HSK 4 |
| 359 | 急忙 | jímáng | Vội vàng | HSK 4 |
| 360 | 集合 | jíhé | Tập hợp; tập trung | HSK 4 |
| 361 | 记载 | jìzǎi | Ghi chép; ghi lại | HSK 4 |
| 362 | 纪律 | jìlǜ | Kỷ luật | HSK 4 |
| 363 | 技巧 | jìqiǎo | Kỹ năng; kỹ xảo | HSK 4 |
| 364 | 系 | xì | Hệ; khoa; buộc | HSK 4 |
| 365 | 季 | jì | Mùa | HSK 4 |
| 366 | 季度 | jìdù | Quý | HSK 4 |
| 367 | 季节 | jìjié | Mùa; mùa vụ | HSK 4 |
| 368 | 既 | jì | Đã; vừa | HSK 4 |
| 369 | 既然 | jìrán | Đã... thì | HSK 4 |
| 370 | 寄 | jì | Gửi | HSK 4 |
| 371 | 加班 | jiābān | Làm thêm giờ | HSK 4 |
| 372 | 加入 | jiā rù | Tham gia; gia nhập | HSK 4 |
| 374 | 家务 | jiāwù | Việc nhà | HSK 4 |
| 375 | 假如 | jiǎrú | Nếu như | HSK 4 |
| 376 | 坚固 | jiāngù | Kiên cố; chắc chắn | HSK 4 |
| 377 | 检测 | jiǎn cè | Kiểm tra; đo kiểm | HSK 4 |
| 378 | 减 | jiǎn | Giảm | HSK 4 |
| 379 | 减肥 | jiǎnféi | Giảm cân | HSK 4 |
| 380 | 减少 | jiǎnshǎo | Giảm bớt | HSK 4 |
| 381 | 简历 | jiǎnlì | Sơ yếu lý lịch; CV | HSK 4 |
| 382 | 健身 | jiànshēn | Tập thể hình; rèn luyện sức khỏe | HSK 4 |
| 383 | 渐渐 | jiàn jiàn | Dần dần | HSK 4 |
| 384 | 江 | jiāng | Sông lớn | HSK 4 |
| 385 | 讲究 | jiǎngjiu | Coi trọng; chú trọng | HSK 4 |
| 386 | 讲座 | jiǎngzuò | Bài giảng; tọa đàm | HSK 4 |
| 387 | 奖 | jiǎng | Giải thưởng; thưởng | HSK 4 |
| 388 | 奖金 | jiǎngjīn | Tiền thưởng | HSK 4 |
| 389 | 奖学金 | jiǎng xué jīn | Học bổng | HSK 4 |
| 390 | 降 | jiàng | Hạ; giảm; rơi xuống | HSK 4 |
| 391 | 降低 | jiàngdī | Hạ thấp; giảm | HSK 4 |
| 392 | 降价 | jiàng jià | Giảm giá | HSK 4 |
| 393 | 降落 | jiàngluò | Hạ cánh | HSK 4 |
| 394 | 降温 | jiàng wēn | Hạ nhiệt | HSK 4 |
| 395 | 交换 | jiāohuàn | Trao đổi | HSK 4 |
| 396 | 交际 | jiāojì | Giao tiếp; xã giao | HSK 4 |
| 397 | 教授 | jiàoshòu | Giáo sư; giảng dạy | HSK 4 |
| 398 | 教训 | jiàoxùn | Bài học; giáo huấn | HSK 4 |
| 399 | 阶段 | jiēduàn | Giai đoạn | HSK 4 |
| 400 | 街道 | jiēdào | Đường phố | HSK 4 |
| 401 | 节省 | jiéshěng | Tiết kiệm | HSK 4 |
| 402 | 结 | jié | Kết; thắt; hình thành | HSK 4 |
| 403 | 结构 | jiégòu | Kết cấu; cấu trúc | HSK 4 |
| 404 | 结论 | jiélùn | Kết luận | HSK 4 |
| 405 | 姐妹 | jiě mèi | Chị em gái | HSK 4 |
| 406 | 解释 | jiěshì | Giải thích | HSK 4 |
| 407 | 尽快 | jǐnkuài | Càng sớm càng tốt | HSK 4 |
| 408 | 紧密 | jǐn mì | Chặt chẽ | HSK 4 |
| 409 | 尽力 | jìnlì | Cố gắng hết sức | HSK 4 |
| 410 | 进口 | jìnkǒu | Nhập khẩu; lối vào | HSK 4 |
| 411 | 近代 | jìndài | Cận đại | HSK 4 |
| 412 | 禁止 | jìnzhǐ | Cấm | HSK 4 |
| 413 | 经典 | jīngdiǎn | Kinh điển | HSK 4 |
| 414 | 精力 | jīnglì | Tinh lực; sức lực | HSK 4 |
| 415 | 竟然 | jìngrán | Thế mà; không ngờ | HSK 4 |
| 417 | 镜子 | jìngzi | Gương | HSK 4 |
| 418 | 究竟 | jiūjìng | Rốt cuộc; cuối cùng | HSK 4 |
| 419 | 酒吧 | jiǔbā | Quán bar | HSK 4 |
| 420 | 居民 | jūmín | Cư dân | HSK 4 |
| 421 | 居住 | jūzhù | Cư trú; sinh sống | HSK 4 |
| 422 | 局(名) | jú | Cục; sở; ván | HSK 4 |
| 423 | 巨大 | jùdà | To lớn; khổng lồ | HSK 4 |
| 424 | 具备 | jùbèi | Có; hội đủ | HSK 4 |
| 425 | 距离 | jùlí | Khoảng cách | HSK 4 |
| 426 | 聚 | jù | Tụ tập; gom | HSK 4 |
| 427 | 聚会 | jùhuì | Tụ họp; buổi gặp mặt | HSK 4 |
| 428 | 卷 | juǎn | Cuộn; cuốn | HSK 4 |
| 429 | 卷 | juàn | Quyển; cuốn; bài thi | HSK 4 |
| 430 | 角色 | juésè | Vai trò; nhân vật | HSK 4 |
| 431 | 开花 | kāi huā | Nở hoa | HSK 4 |
| 432 | 开水 | kāishuǐ | Nước sôi | HSK 4 |
| 433 | 看不起 | kànbuqǐ | Coi thường | HSK 4 |
| 434 | 看来 | kàn lái | Xem ra; có vẻ | HSK 4 |
| 435 | 看望 | kànwàng | Thăm | HSK 4 |
| 436 | 考察 | kǎochá | Khảo sát; khảo sát thực tế | HSK 4 |
| 438 | 棵 | kē | Cây (lượng từ) | HSK 4 |
| 439 | 可见 | kějiàn | Có thể thấy; chứng tỏ | HSK 4 |
| 440 | 空间 | kōngjiān | Không gian | HSK 4 |
| 441 | 空 | kōng | Trống; rỗng; không có | HSK 4 |
| 442 | 口袋 | kǒu dài | Túi áo; túi quần | HSK 4 |
| 443 | 口语 | kǒu yǔ | Khẩu ngữ; nói | HSK 4 |
| 444 | 苦 | kǔ | Đắng; khổ | HSK 4 |
| 445 | 会计 | kuàijì | Kế toán | HSK 4 |
| 446 | 快递 | kuài dì | Chuyển phát nhanh | HSK 4 |
| 447 | 宽 | kuān | Rộng | HSK 4 |
| 448 | 宽广 | kuān guǎng | Rộng lớn | HSK 4 |
| 449 | 矿泉水 | kuàng quán shuǐ | Nước khoáng | HSK 4 |
| 450 | 扩大 | kuòdà | Mở rộng | HSK 4 |
| 451 | 扩展 | kuò zhǎn | Mở rộng; phát triển | HSK 4 |
| 452 | 括号 | kuò hào | Dấu ngoặc | HSK 4 |
| 453 | 垃圾 | lā jī | Rác | HSK 4 |
| 454 | 拉开 | lā kāi | Kéo ra; mở ra | HSK 4 |
| 455 | 辣 | là | Cay | HSK 4 |
| 456 | 来不及 | láibují | Không kịp | HSK 4 |
| 457 | 来得及 | láidejí | Kịp | HSK 4 |
| 459 | 老公 | lǎo gōng | Chồng | HSK 4 |
| 460 | 老家 | lǎo jiā | Quê nhà | HSK 4 |
| 461 | 老婆 | lǎopó | Vợ | HSK 4 |
| 462 | 老实 | lǎoshi | Thật thà; ngoan | HSK 4 |
| 463 | 乐趣 | lèqù | Niềm vui; thú vui | HSK 4 |
| 464 | 泪 | lèi | Nước mắt | HSK 4 |
| 465 | 泪水 | lèi shuǐ | Nước mắt | HSK 4 |
| 466 | 类型 | lèixíng | Loại hình; kiểu | HSK 4 |
| 467 | 冷静 | lěngjìng | Bình tĩnh | HSK 4 |
| 468 | 厘米 | límǐ | Xentimét | HSK 4 |
| 469 | 离不开 | lí bù kāi | Không thể rời; không thể thiếu | HSK 4 |
| 470 | 力气 | lìqi | Sức lực | HSK 4 |
| 471 | 历史 | lìshǐ | Lịch sử | HSK 4 |
| 472 | 立即 | lìjí | Lập tức | HSK 4 |
| 473 | 利息 | lìxī | Lãi; tiền lãi | HSK 4 |
| 474 | 利益 | lìyì | Lợi ích | HSK 4 |
| 475 | 俩 | liǎ | Hai người; cả hai | HSK 4 |
| 476 | 良好 | liánghǎo | Tốt đẹp; tốt | HSK 4 |
| 477 | 量 | liáng | Đo; lượng | HSK 4 |
| 478 | 粮食 | liángshi | Lương thực | HSK 4 |
| 479 | 两边 | liǎng biān | Hai bên | HSK 4 |
| 481 | 了不起 | liǎobuqǐ | Ghê gớm; xuất sắc | HSK 4 |
| 482 | 了解 | liǎojiě | Hiểu; tìm hiểu | HSK 4 |
| 483 | 列 | liè | Hàng; liệt kê | HSK 4 |
| 484 | 列车 | lièchē | Tàu hỏa | HSK 4 |
| 485 | 列入 | liè rù | Đưa vào; xếp vào | HSK 4 |
| 486 | 列为 | liè wéi | Xếp thành; coi là | HSK 4 |
| 487 | 临时 | línshí | Tạm thời; lâm thời | HSK 4 |
| 488 | 零食 | língshí | Đồ ăn vặt | HSK 4 |
| 489 | 流传 | liúchuán | Lưu truyền | HSK 4 |
| 490 | 楼梯 | lóu tī | Cầu thang | HSK 4 |
| 491 | 陆地 | lùdì | Đất liền | HSK 4 |
| 492 | 陆续 | lùxù | Lần lượt; liên tiếp | HSK 4 |
| 493 | 录取 | lùqǔ | Tuyển; trúng tuyển | HSK 4 |
| 494 | 律师 | lǜshī | Luật sư | HSK 4 |
| 495 | 轮 | lún | Vòng; lượt | HSK 4 |
| 496 | 轮船 | lúnchuán | Tàu thủy | HSK 4 |
| 497 | 轮椅 | lún yǐ | Xe lăn | HSK 4 |
| 498 | 轮子 | lún zi | Bánh xe | HSK 4 |
| 499 | 论文 | lùnwén | Luận văn; bài luận | HSK 4 |
| 500 | 落 | luò | Rơi; rụng; hạ xuống | HSK 4 |
| 502 | 毛衣 | máo yī | Áo len | HSK 4 |
| 503 | 帽子 | màozi | Mũ | HSK 4 |
| 504 | 没错 | méi cuò | Đúng vậy; không sai | HSK 4 |
| 505 | 没法儿 | méi fǎr | Không có cách | HSK 4 |
| 506 | 没想到 | méi xiǎng dào | Không ngờ | HSK 4 |
| 507 | 美金 | měi jīn | Đô la Mỹ | HSK 4 |
| 508 | 美女 | měi nǚ | Người đẹp; cô gái đẹp | HSK 4 |
| 509 | 梦 | mèng | Giấc mơ | HSK 4 |
| 510 | 梦见 | mèng jiàn | Mơ thấy | HSK 4 |
| 511 | 梦想 | mèngxiǎng | Ước mơ | HSK 4 |
| 512 | 秘密 | mìmì | Bí mật | HSK 4 |
| 513 | 秘书 | mìshū | Thư ký | HSK 4 |
| 514 | 密 | mì | Dày đặc; kín; mật | HSK 4 |
| 515 | 密码 | mìmǎ | Mật khẩu; mã số | HSK 4 |
| 516 | 密切 | mìqiè | Mật thiết; chặt chẽ | HSK 4 |
| 517 | 免费 | miǎnfèi | Miễn phí | HSK 4 |
| 518 | 面临 | miànlín | Đối mặt | HSK 4 |
| 519 | 面试 | miàn shì | Phỏng vấn | HSK 4 |
| 520 | 描述 | miáo shù | Mô tả | HSK 4 |
| 521 | 描写 | miáoxiě | Miêu tả | HSK 4 |
| 523 | 名片 | míngpiàn | Danh thiếp | HSK 4 |
| 524 | 名人 | míng rén | Người nổi tiếng | HSK 4 |
| 525 | 摸 | mō | Sờ; chạm; mò | HSK 4 |
| 526 | 模特儿 | mó tèr | Người mẫu | HSK 4 |
| 527 | 模型 | móxíng | Mô hình | HSK 4 |
| 528 | 末 | mò | Cuối; cuối cùng | HSK 4 |
| 529 | 默默 | mòmò | Lặng lẽ; âm thầm | HSK 4 |
| 530 | 哪怕 | nǎpà | Cho dù; dù cho | HSK 4 |
| 531 | 哪 | nǎ | Nào | HSK 4 |
| 532 | 男女 | nán nǚ | Nam nữ | HSK 4 |
| 533 | 男士 | nán shì | Quý ông; nam giới | HSK 4 |
| 534 | 难免 | nánmiǎn | Khó tránh khỏi | HSK 4 |
| 535 | 脑袋 | nǎodai | Đầu; cái đầu | HSK 4 |
| 536 | 闹 | nào | Ồn ào; gây chuyện | HSK 4 |
| 537 | 闹钟 | nào zhōng | Đồng hồ báo thức | HSK 4 |
| 538 | 内部 | nèibù | Nội bộ; bên trong | HSK 4 |
| 539 | 内科 | nèikē | Nội khoa | HSK 4 |
| 540 | 能干 | nénggàn | Có năng lực; giỏi giang | HSK 4 |
| 541 | 宁静 | níng jìng | Yên tĩnh; thanh bình | HSK 4 |
| 542 | 浓 | nóng | Đậm; đặc | HSK 4 |
| 544 | 暖气 | nuǎn qì | Hệ thống sưởi; hơi ấm | HSK 4 |
| 545 | 拍照 | pāi zhào | Chụp ảnh | HSK 4 |
| 546 | 排列 | páiliè | Sắp xếp; xếp hàng | HSK 4 |
| 547 | 牌 | pái | Biển; nhãn hiệu; bài | HSK 4 |
| 548 | 盘(名、量) | pán | Đĩa; mâm; ván | HSK 4 |
| 549 | 盘子 | pánzi | Cái đĩa | HSK 4 |
| 550 | 胖子 | pàng zi | Người béo | HSK 4 |
| 551 | 培训 | péixùn | Đào tạo; bồi dưỡng | HSK 4 |
| 552 | 培训班 | péi xùn bān | Lớp đào tạo | HSK 4 |
| 553 | 培养 | péiyǎng | Bồi dưỡng; đào tạo | HSK 4 |
| 554 | 培育 | péiyù | Nuôi dưỡng; vun trồng | HSK 4 |
| 555 | 批(动) | pī | Phê bình; phê duyệt | HSK 4 |
| 556 | 批(量) | pī | Lô; đợt; nhóm | HSK 4 |
| 557 | 片面 | piànmiàn | Phiến diện | HSK 4 |
| 558 | 品质 | pǐnzhì | Chất lượng; phẩm chất | HSK 4 |
| 559 | 平方 | píngfāng | Bình phương; mét vuông | HSK 4 |
| 560 | 平静 | píngjìng | Bình tĩnh; yên tĩnh | HSK 4 |
| 561 | 平均 | píngjūn | Trung bình | HSK 4 |
| 562 | 平稳 | píng wěn | Ổn định; vững | HSK 4 |
| 563 | 迫切 | pòqiè | Cấp thiết; khẩn thiết | HSK 4 |
| 565 | 妻子 | qīzi | Vợ | HSK 4 |
| 566 | 期待 | qīdài | Mong đợi | HSK 4 |
| 567 | 期间 | qījiān | Trong thời gian | HSK 4 |
| 568 | 期末 | qī mò | Cuối kỳ | HSK 4 |
| 569 | 期限 | qīxiàn | Thời hạn | HSK 4 |
| 570 | 期中 | qī zhōng | Giữa kỳ | HSK 4 |
| 571 | 其余 | qíyú | Còn lại | HSK 4 |
| 572 | 企业 | qǐyè | Doanh nghiệp | HSK 4 |
| 573 | 气球 | qì qiú | Bóng bay | HSK 4 |
| 574 | 汽水 | qì shuǐ | Nước ngọt có ga | HSK 4 |
| 575 | 汽油 | qìyóu | Xăng | HSK 4 |
| 576 | 器官 | qìguān | Cơ quan (cơ thể) | HSK 4 |
| 577 | 前头 | qián tou | Phía trước | HSK 4 |
| 578 | 前途 | qiántú | Tương lai; tiền đồ | HSK 4 |
| 579 | 浅 | qiǎn | Nông; nhạt | HSK 4 |
| 580 | 巧克力 | qiǎokèlì | Sô-cô-la | HSK 4 |
| 581 | 切 | qiē | Cắt; thái | HSK 4 |
| 582 | 亲爱 | qīn'ài | Thân yêu | HSK 4 |
| 583 | 亲密 | qīnmì | Thân mật; gần gũi | HSK 4 |
| 584 | 青春 | qīngchūn | Tuổi trẻ; thanh xuân | HSK 4 |
| 586 | 轻易 | qīngyì | Dễ dàng; tùy tiện | HSK 4 |
| 587 | 清醒 | qīngxǐng | Tỉnh táo | HSK 4 |
| 588 | 情景 | qíngjǐng | Tình cảnh; cảnh tượng | HSK 4 |
| 589 | 穷 | qióng | Nghèo | HSK 4 |
| 590 | 穷人 | qióng rén | Người nghèo | HSK 4 |
| 591 | 秋季 | qiū jì | Mùa thu | HSK 4 |
| 592 | 趋势 | qūshì | Xu hướng | HSK 4 |
| 593 | 圈 | quān | Vòng; khoanh; vòng tròn | HSK 4 |
| 594 | 权利 | quánlì | Quyền lợi; quyền | HSK 4 |
| 595 | 却 | què | Lại; nhưng | HSK 4 |
| 596 | 确认 | quèrèn | Xác nhận | HSK 4 |
| 597 | 然而 | rán'ér | Tuy nhiên | HSK 4 |
| 598 | 燃料 | rán liào | Nhiên liệu | HSK 4 |
| 599 | 燃烧 | ránshāo | Đốt cháy; cháy | HSK 4 |
| 600 | 热闹 | rènao | Náo nhiệt | HSK 4 |
| 601 | 热心 | rèxīn | Nhiệt tình | HSK 4 |
| 602 | 人家 | rénjiā | Người ta; nhà người khác | HSK 4 |
| 603 | 日记 | rìjì | Nhật ký | HSK 4 |
| 604 | 日历 | rìlì | Lịch | HSK 4 |
| 605 | 如今 | rújīn | Ngày nay; hiện nay | HSK 4 |
| 606 | 弱 | ruò | Yếu | HSK 4 |
| 608 | 散 | sàn | Tản; phân tán | HSK 4 |
| 609 | 扫 | sǎo | Quét | HSK 4 |
| 610 | 色 | sè | Màu; màu sắc | HSK 4 |
| 611 | 色彩 | sècǎi | Màu sắc; sắc thái | HSK 4 |
| 612 | 森林 | sēnlín | Rừng | HSK 4 |
| 613 | 晒 | shài | Phơi; tắm nắng | HSK 4 |
| 614 | 闪 | shǎn | Lóe; tránh; nhấp nháy | HSK 4 |
| 615 | 闪电 | shǎndiàn | Tia chớp | HSK 4 |
| 616 | 善良 | shànliáng | Lương thiện; tốt bụng | HSK 4 |
| 617 | 善于 | shànyú | Giỏi về; khéo | HSK 4 |
| 618 | 伤害 | shānghài | Làm tổn thương; gây hại | HSK 4 |
| 619 | 商务 | shāngwù | Thương mại; công vụ | HSK 4 |
| 620 | 赏 | shǎng | Thưởng; ngắm | HSK 4 |
| 621 | 上个月 | shàng gè yuè | Tháng trước | HSK 4 |
| 622 | 上楼 | shàng lóu | Lên lầu | HSK 4 |
| 623 | 上门 | shàng mén | Đến tận nhà | HSK 4 |
| 624 | 烧 | shāo | Đốt; cháy; nấu | HSK 4 |
| 625 | 设施 | shèshī | Cơ sở vật chất; thiết bị | HSK 4 |
| 627 | 申请 | shēnqǐng | Xin; đăng ký; nộp đơn | HSK 4 |
| 628 | 身材 | shēncái | Vóc dáng | HSK 4 |
| 629 | 身份 | shēnfèn | Thân phận; danh tính | HSK 4 |
| 630 | 身高 | shēn gāo | Chiều cao | HSK 4 |
| 631 | 深厚 | shēn hòu | Sâu sắc; thâm hậu | HSK 4 |
| 632 | 神话 | shénhuà | Thần thoại | HSK 4 |
| 633 | 神秘 | shénmì | Bí ẩn | HSK 4 |
| 634 | 甚至 | shènzhì | Thậm chí | HSK 4 |
| 635 | 失败 | shībài | Thất bại | HSK 4 |
| 636 | 失望 | shīwàng | Thất vọng | HSK 4 |
| 637 | 失业 | shīyè | Thất nghiệp | HSK 4 |
| 638 | 诗 | shī | Thơ | HSK 4 |
| 639 | 诗人 | shī rén | Nhà thơ | HSK 4 |
| 640 | 湿 | shī | Ẩm; ướt | HSK 4 |
| 641 | 实施 | shíshī | Thực hiện; triển khai | HSK 4 |
| 642 | 实用 | shíyòng | Thực dụng; hữu ích | HSK 4 |
| 643 | 食堂 | shí táng | Nhà ăn; căng tin | HSK 4 |
| 644 | 使劲 | shǐ jìn | Dùng sức | HSK 4 |
| 645 | 士兵 | shìbīng | Binh sĩ | HSK 4 |
| 646 | 市区 | shì qū | Khu vực nội thành | HSK 4 |
| 647 | 似的 | shìde | Giống như; tựa như | HSK 4 |
| 649 | 事先 | shìxiān | Trước đó; trước | HSK 4 |
| 650 | 试卷 | shìjuàn | Đề thi; bài thi | HSK 4 |
| 651 | 是否 | shìfǒu | Có hay không | HSK 4 |
| 652 | 收回 | shōu huí | Thu hồi; lấy lại | HSK 4 |
| 653 | 收获 | shōuhuò | Thu hoạch; thành quả | HSK 4 |
| 654 | 收益 | shōuyì | Thu nhập; lợi ích | HSK 4 |
| 655 | 手工 | shǒugōng | Thủ công | HSK 4 |
| 656 | 手里 | shǒu lǐ | Trong tay | HSK 4 |
| 657 | 手术 | shǒushù | Phẫu thuật | HSK 4 |
| 658 | 手套 | shǒutào | Găng tay | HSK 4 |
| 659 | 守 | shǒu | Giữ; canh giữ | HSK 4 |
| 660 | 首(量) | shǒu | Bài; bản (lượng từ cho thơ, nhạc) | HSK 4 |
| 661 | 受不了 | shòubuliǎo | Không chịu nổi | HSK 4 |
| 662 | 售货员 | shòu huò yuán | Nhân viên bán hàng | HSK 4 |
| 663 | 叔叔 | shūshu | Chú; bác trai | HSK 4 |
| 664 | 舒适 | shūshì | Thoải mái; dễ chịu | HSK 4 |
| 665 | 熟练 | shúliàn | Thành thạo | HSK 4 |
| 666 | 暑假 | shǔ jià | Nghỉ hè | HSK 4 |
| 667 | 树林 | shù lín | Rừng cây | HSK 4 |
| 668 | 树叶 | shù yè | Lá cây | HSK 4 |
| 670 | 数码 | shùmǎ | Kỹ thuật số | HSK 4 |
| 671 | 刷 | shuā | Chải; quét; cà | HSK 4 |
| 672 | 刷牙 | shuāyá | Đánh răng | HSK 4 |
| 673 | 刷子 | shuā zi | Bàn chải | HSK 4 |
| 674 | 帅 | shuài | Đẹp trai | HSK 4 |
| 675 | 帅哥 | shuài gē | Chàng trai đẹp trai | HSK 4 |
| 676 | 率先 | shuài xiān | Dẫn đầu; đi trước | HSK 4 |
| 677 | 睡着 | shuì zháo | Ngủ thiếp đi; ngủ được | HSK 4 |
| 678 | 顺序 | shùnxù | Thứ tự | HSK 4 |
| 679 | 说不定 | shuōbudìng | Không chừng; có thể | HSK 4 |
| 680 | 说服 | shuōfú | Thuyết phục | HSK 4 |
| 681 | 思考 | sīkǎo | Suy nghĩ | HSK 4 |
| 682 | 似乎 | sìhū | Dường như | HSK 4 |
| 683 | 松 | sōng | Lỏng; không chặt | HSK 4 |
| 684 | 松树 | sōng shù | Cây thông | HSK 4 |
| 685 | 塑料 | sù liào | Nhựa | HSK 4 |
| 686 | 塑料袋 | sùliàodài | Túi ni-lông | HSK 4 |
| 687 | 酸 | suān | Chua | HSK 4 |
| 688 | 酸奶 | suān nǎi | Sữa chua | HSK 4 |
| 689 | 随手 | suíshǒu | Tiện tay | HSK 4 |
| 691 | 孙子 | sūnzi | Cháu trai | HSK 4 |
| 692 | 缩短 | suōduǎn | Rút ngắn | HSK 4 |
| 693 | 缩小 | suō xiǎo | Thu nhỏ | HSK 4 |
| 694 | 台阶 | táijiē | Bậc thang | HSK 4 |
| 695 | 台上 | tái shàng | Trên sân khấu | HSK 4 |
| 696 | 躺 | tǎng | Nằm | HSK 4 |
| 697 | 套餐 | tào cān | Combo; suất theo gói | HSK 4 |
| 698 | 特价 | tè jià | Giá đặc biệt; giảm giá | HSK 4 |
| 699 | 特殊 | tèshū | Đặc biệt | HSK 4 |
| 700 | 特征 | tèzhēng | Đặc trưng; đặc điểm | HSK 4 |
| 701 | 提供 | tígōng | Cung cấp | HSK 4 |
| 702 | 提醒 | tíxǐng | Nhắc nhở | HSK 4 |
| 703 | 体操 | tǐ cāo | Thể dục; thể dục dụng cụ | HSK 4 |
| 704 | 体检 | tǐ jiǎn | Khám sức khỏe | HSK 4 |
| 705 | 体重 | tǐ zhòng | Cân nặng | HSK 4 |
| 706 | 替 | tì | Thay; thay cho | HSK 4 |
| 707 | 替代 | tì dài | Thay thế | HSK 4 |
| 708 | 天真 | tiānzhēn | Ngây thơ | HSK 4 |
| 709 | 填 | tián | Điền; lấp | HSK 4 |
| 711 | 挑 | tiāo | Chọn; lựa; gánh | HSK 4 |
| 712 | 挑选 | tiāo xuǎn | Chọn lựa | HSK 4 |
| 713 | 调皮 | tiáopí | Nghịch ngợm | HSK 4 |
| 714 | 挑 | tiǎo | Khều; khiêu; thách | HSK 4 |
| 715 | 挑战 | tiǎozhàn | Thách thức | HSK 4 |
| 716 | 贴 | tiē | Dán | HSK 4 |
| 717 | 停下 | tíng xià | Dừng lại | HSK 4 |
| 718 | 挺(动) | tǐng | Ưỡn; thẳng; chống | HSK 4 |
| 719 | 通知书 | tōng zhī shū | Giấy thông báo; thư báo | HSK 4 |
| 720 | 同情 | tóngqíng | Đồng tình; cảm thông | HSK 4 |
| 721 | 童话 | tónghuà | Truyện cổ tích | HSK 4 |
| 722 | 童年 | tóng nián | Tuổi thơ | HSK 4 |
| 723 | 统计 | tǒngjì | Thống kê | HSK 4 |
| 724 | 统一 | tǒngyī | Thống nhất | HSK 4 |
| 725 | 痛快 | tòngkuài | Sảng khoái; thoải mái | HSK 4 |
| 726 | 投 | tóu | Ném; đầu tư; bỏ phiếu | HSK 4 |
| 727 | 投入 | tóurù | Đầu tư; dồn vào | HSK 4 |
| 728 | 投诉 | tóusù | Khiếu nại | HSK 4 |
| 729 | 投资 | tóuzī | Đầu tư | HSK 4 |
| 731 | 透明 | tòumíng | Trong suốt; minh bạch | HSK 4 |
| 732 | 图案 | tú'àn | Hoa văn; họa tiết | HSK 4 |
| 733 | 途中 | tú zhōng | Trên đường | HSK 4 |
| 734 | 土地 | tǔdì | Đất đai | HSK 4 |
| 735 | 推迟 | tuīchí | Hoãn; lùi | HSK 4 |
| 736 | 推销 | tuīxiāo | Chào bán; tiếp thị | HSK 4 |
| 737 | 脱 | tuō | Cởi; thoát | HSK 4 |
| 738 | 袜子 | wàzi | Tất; vớ | HSK 4 |
| 739 | 外汇 | wài huì | Ngoại hối | HSK 4 |
| 740 | 外交官 | wài jiāo guān | Nhà ngoại giao | HSK 4 |
| 741 | 外套 | wài tào | Áo khoác | HSK 4 |
| 742 | 弯 | wān | Cong; khúc quanh | HSK 4 |
| 743 | 晚点 | wǎn diǎn | Trễ giờ | HSK 4 |
| 744 | 万一 | wànyī | Nhỡ; lỡ như | HSK 4 |
| 745 | 王 | wáng | Vua; họ Vương | HSK 4 |
| 746 | 网络 | wǎngluò | Mạng; internet | HSK 4 |
| 747 | 网址 | wǎng zhǐ | Địa chỉ web | HSK 4 |
| 748 | 微笑 | wēixiào | Mỉm cười; nụ cười | HSK 4 |
| 749 | 微信 | wēi xìn | HSK 4 | |
| 750 | 围巾 | wéijīn | Khăn quàng | HSK 4 |
| 752 | 维护 | wéihù | Bảo trì; bảo vệ | HSK 4 |
| 753 | 维修 | wéixiū | Sửa chữa; bảo trì | HSK 4 |
| 754 | 尾巴 | wěiba | Đuôi | HSK 4 |
| 755 | 未必 | wèibì | Chưa chắc | HSK 4 |
| 756 | 未来 | wèilái | Tương lai | HSK 4 |
| 757 | 位于 | wèiyú | Nằm ở; tọa lạc | HSK 4 |
| 758 | 位置 | wèizhì | Vị trí | HSK 4 |
| 759 | 味儿 | wèir | Mùi; vị | HSK 4 |
| 760 | 喂(动) | wèi | Cho ăn | HSK 4 |
| 761 | 稳 | wěn | Ổn; vững | HSK 4 |
| 762 | 稳定 | wěndìng | Ổn định | HSK 4 |
| 763 | 问候 | wènhòu | Hỏi thăm; chào hỏi | HSK 4 |
| 764 | 无 | wú | Không; không có | HSK 4 |
| 765 | 无法 | wú fǎ | Không thể | HSK 4 |
| 766 | 无聊 | wúliáo | Chán; buồn tẻ | HSK 4 |
| 767 | 无论 | wúlùn | Bất luận; dù | HSK 4 |
| 768 | 无数 | wúshù | Vô số | HSK 4 |
| 769 | 无所谓 | wúsuǒwèi | Không sao; không quan trọng | HSK 4 |
| 770 | 无限 | wú xiàn | Vô hạn | HSK 4 |
| 771 | 五颜六色 | wǔ yán liù sè | Nhiều màu sắc; sặc sỡ | HSK 4 |
| 772 | 误会 | wùhuì | Hiểu lầm | HSK 4 |
| 774 | 吸 | xī | Hút; hít | HSK 4 |
| 775 | 吸管 | xī guǎn | Ống hút | HSK 4 |
| 776 | 吸收 | xīshōu | Hấp thụ | HSK 4 |
| 777 | 吸烟 | xī yān | Hút thuốc | HSK 4 |
| 778 | 吸引 | xīyǐn | Thu hút | HSK 4 |
| 779 | 喜爱 | xǐ ài | Yêu thích | HSK 4 |
| 780 | 系列 | xìliè | Loạt; chuỗi | HSK 4 |
| 781 | 系统 | xìtǒng | Hệ thống | HSK 4 |
| 782 | 细 | xì | Mảnh; nhỏ; kỹ | HSK 4 |
| 783 | 细节 | xìjié | Chi tiết | HSK 4 |
| 784 | 细致 | xìzhì | Tỉ mỉ; kỹ lưỡng | HSK 4 |
| 785 | 下个月 | xià gè yuè | Tháng sau | HSK 4 |
| 786 | 下降 | xià jiàng | Giảm xuống; hạ xuống | HSK 4 |
| 787 | 下楼 | xià lóu | Xuống lầu | HSK 4 |
| 788 | 下载 | xiàzài | Tải xuống | HSK 4 |
| 789 | 夏季 | xià jì | Mùa hè | HSK 4 |
| 790 | 鲜 | xiān | Tươi; tươi mới | HSK 4 |
| 791 | 鲜花 | xiān huā | Hoa tươi | HSK 4 |
| 792 | 鲜明 | xiānmíng | Rõ nét; nổi bật | HSK 4 |
| 793 | 咸 | xián | Mặn | HSK 4 |
| 794 | 显著 | xiǎnzhù | Rõ rệt; nổi bật | HSK 4 |
| 796 | 限制 | xiànzhì | Hạn chế | HSK 4 |
| 797 | 相处 | xiāngchǔ | Chung sống; hòa hợp | HSK 4 |
| 798 | 相反 | xiāngfǎn | Ngược lại | HSK 4 |
| 799 | 箱 | xiāng | Thùng; hòm | HSK 4 |
| 800 | 箱子 | xiāng zi | Cái thùng; va-li | HSK 4 |
| 801 | 想念 | xiǎngniàn | Nhớ; nhớ nhung | HSK 4 |
| 802 | 想象 | xiǎngxiàng | Tưởng tượng | HSK 4 |
| 803 | 项 | xiàng | Hạng mục; mục | HSK 4 |
| 804 | 项目 | xiàngmù | Dự án; hạng mục | HSK 4 |
| 805 | 相片 | xiàng piàn | Ảnh; tấm hình | HSK 4 |
| 806 | 消化 | xiāohuà | Tiêu hóa | HSK 4 |
| 807 | 销售 | xiāoshòu | Bán hàng; tiêu thụ | HSK 4 |
| 808 | 小吃 | xiǎochī | Đồ ăn vặt; món ăn nhẹ | HSK 4 |
| 809 | 小伙子 | xiǎohuǒzi | Chàng trai; thanh niên | HSK 4 |
| 810 | 小型 | xiǎo xíng | Cỡ nhỏ | HSK 4 |
| 811 | 效率 | xiàolǜ | Hiệu suất; hiệu quả | HSK 4 |
| 812 | 些 | xiē | Một ít; một số | HSK 4 |
| 813 | 心理 | xīnlǐ | Tâm lý | HSK 4 |
| 814 | 新郎 | xīnláng | Chú rể | HSK 4 |
| 815 | 新娘 | xīnniáng | Cô dâu | HSK 4 |
| 816 | 新鲜 | xīnxiān | Tươi; mới mẻ | HSK 4 |
| 818 | 兴奋 | xīngfèn | Phấn khích; hưng phấn | HSK 4 |
| 819 | 形容 | xíngróng | Miêu tả | HSK 4 |
| 820 | 形势 | xíngshì | Tình hình; tình thế | HSK 4 |
| 821 | 型 | xíng | Kiểu; loại | HSK 4 |
| 822 | 型号 | xíng hào | Mẫu mã; model | HSK 4 |
| 823 | 醒 | xǐng | Tỉnh; thức dậy | HSK 4 |
| 824 | 兴趣 | xìng qù | Hứng thú; sở thích | HSK 4 |
| 825 | 性质 | xìngzhì | Tính chất | HSK 4 |
| 826 | 兄弟 | xiōngdì | Anh em trai | HSK 4 |
| 827 | 胸部 | xiōng bù | Ngực; lồng ngực | HSK 4 |
| 828 | 修理 | xiūlǐ | Sửa chữa | HSK 4 |
| 829 | 选择 | xuǎnzé | Lựa chọn | HSK 4 |
| 830 | 学分 | xué fēn | Tín chỉ | HSK 4 |
| 831 | 学年 | xué nián | Năm học | HSK 4 |
| 832 | 学时 | xué shí | Tiết học; giờ học | HSK 4 |
| 833 | 学术 | xuéshù | Học thuật | HSK 4 |
| 834 | 学问 | xuéwen | Học vấn; kiến thức | HSK 4 |
| 835 | 寻找 | xúnzhǎo | Tìm kiếm | HSK 4 |
| 836 | 迅速 | xùnsù | Nhanh chóng | HSK 4 |
| 837 | 牙 | yá | Răng | HSK 4 |
| 838 | 牙刷 | yá shuā | Bàn chải đánh răng | HSK 4 |
| 840 | 呀 | ya | À; nha; nhỉ | HSK 4 |
| 841 | 延长 | yáncháng | Kéo dài | HSK 4 |
| 842 | 延期 | yánqī | Hoãn; gia hạn | HSK 4 |
| 843 | 延续 | yánxù | Tiếp tục; kéo dài | HSK 4 |
| 844 | 严 | yán | Nghiêm; chặt chẽ | HSK 4 |
| 845 | 严格 | yángé | Nghiêm khắc; nghiêm ngặt | HSK 4 |
| 846 | 严重 | yánzhòng | Nghiêm trọng | HSK 4 |
| 847 | 研究 | yánjiū | Nghiên cứu | HSK 4 |
| 848 | 研究生 | yán jiū shēng | Học viên cao học; nghiên cứu sinh | HSK 4 |
| 849 | 研制 | yán zhì | Nghiên cứu chế tạo | HSK 4 |
| 850 | 盐 | yán | Muối | HSK 4 |
| 851 | 眼镜 | yǎnjìng | Kính mắt | HSK 4 |
| 852 | 眼泪 | yǎn lèi | Nước mắt | HSK 4 |
| 853 | 眼里 | yǎn lǐ | Trong mắt | HSK 4 |
| 854 | 演讲 | yǎnjiǎng | Diễn thuyết; bài phát biểu | HSK 4 |
| 855 | 阳台 | yángtái | Ban công | HSK 4 |
| 856 | 养成 | yǎngchéng | Hình thành; rèn thành | HSK 4 |
| 857 | 腰 | yāo | Eo; lưng | HSK 4 |
| 858 | 摇 | yáo | Lắc; lay | HSK 4 |
| 859 | 药物 | yào wù | Thuốc; dược phẩm | HSK 4 |
| 860 | 要(连) | yào | Nếu; nếu như | HSK 4 |
| 862 | 叶子 | yèzi | Lá cây | HSK 4 |
| 863 | 医疗 | yī liáo | Y tế; chữa bệnh | HSK 4 |
| 864 | 医学 | yī xué | Y học | HSK 4 |
| 865 | 依靠 | yīkào | Dựa vào; nương tựa | HSK 4 |
| 866 | 依然 | yīrán | Vẫn; vẫn như cũ | HSK 4 |
| 867 | 一律 | yílǜ | Nhất loạt; đều | HSK 4 |
| 868 | 一再 | yízài | Nhiều lần; liên tiếp | HSK 4 |
| 869 | 一致 | yízhì | Nhất trí; thống nhất | HSK 4 |
| 870 | 移 | yí | Di chuyển | HSK 4 |
| 871 | 移动 | yídòng | Di chuyển | HSK 4 |
| 872 | 移民 | yímín | Di dân; người nhập cư | HSK 4 |
| 873 | 遗产 | yíchǎn | Di sản | HSK 4 |
| 874 | 遗传 | yíchuán | Di truyền | HSK 4 |
| 875 | 疑问 | yíwèn | Nghi vấn; thắc mắc | HSK 4 |
| 876 | 以及 | yǐjí | Và; cùng với | HSK 4 |
| 877 | 以内 | yǐ nèi | Trong phạm vi; trong vòng | HSK 4 |
| 878 | 一般来说 | yì bān lái shuō | Nói chung | HSK 4 |
| 879 | 义务 | yìwù | Nghĩa vụ | HSK 4 |
| 880 | 议论 | yìlùn | Bàn luận; nghị luận | HSK 4 |
| 881 | 引 | yǐn | Dẫn; kéo | HSK 4 |
| 882 | 引导 | yǐndǎo | Hướng dẫn; dẫn dắt | HSK 4 |
| 883 | 引进 | yǐn jìn | Nhập vào; đưa vào | HSK 4 |
| 884 | 引起 | yǐnqǐ | Gây ra | HSK 4 |
| 885 | 应 | yīng | Nên; phải; cần | HSK 4 |
| 886 | 英勇 | yīngyǒng | Anh dũng | HSK 4 |
| 887 | 营业 | yíngyè | Kinh doanh; mở cửa | HSK 4 |
| 888 | 赢得 | yíng dé | Giành được | HSK 4 |
| 889 | 影子 | yǐngzi | Cái bóng | HSK 4 |
| 890 | 勇敢 | yǒnggǎn | Dũng cảm | HSK 4 |
| 891 | 勇气 | yǒngqì | Dũng khí; can đảm | HSK 4 |
| 892 | 用途 | yòngtú | Công dụng; mục đích sử dụng | HSK 4 |
| 893 | 优良 | yōu liáng | Tốt; ưu tú | HSK 4 |
| 894 | 优美 | yōuměi | Đẹp; duyên dáng | HSK 4 |
| 895 | 优秀 | yōuxiù | Xuất sắc | HSK 4 |
| 896 | 邮局 | yóujú | Bưu điện | HSK 4 |
| 897 | 有劲儿 | yǒu jìnr | Có sức; có hứng | HSK 4 |
| 898 | 有趣 | yǒuqù | Thú vị | HSK 4 |
| 899 | 有限 | yǒu xiàn | Có hạn | HSK 4 |
| 900 | 幼儿园 | yòu'éryuán | Trường mẫu giáo | HSK 4 |
| 902 | 语法 | yǔfǎ | Ngữ pháp | HSK 4 |
| 903 | 语音 | yǔ yīn | Ngữ âm | HSK 4 |
| 904 | 玉 | yù | Ngọc | HSK 4 |
| 905 | 玉米 | yùmǐ | Ngô; bắp | HSK 4 |
| 906 | 预测 | yù cè | Dự đoán | HSK 4 |
| 907 | 预订 | yùdìng | Đặt trước | HSK 4 |
| 908 | 遇 | yù | Gặp; gặp phải | HSK 4 |
| 909 | 遇到 | yùdào | Gặp; gặp phải | HSK 4 |
| 910 | 遇见 | yù jiàn | Gặp | HSK 4 |
| 911 | 原料 | yuánliào | Nguyên liệu | HSK 4 |
| 912 | 原则 | yuánzé | Nguyên tắc | HSK 4 |
| 913 | 圆 | yuán | Tròn; hình tròn | HSK 4 |
| 914 | 圆满 | yuánmǎn | Viên mãn; trọn vẹn | HSK 4 |
| 915 | 约会 | yuēhuì | Hẹn hò; cuộc hẹn | HSK 4 |
| 916 | 月底 | yuè dǐ | Cuối tháng | HSK 4 |
| 917 | 阅读 | yuèdú | Đọc | HSK 4 |
| 918 | 运动会 | yùn dòng huì | Hội thao | HSK 4 |
| 919 | 运动员 | yùn dòng yuán | Vận động viên | HSK 4 |
| 920 | 运气 | yùnqi | May mắn; vận may | HSK 4 |
| 922 | 再三 | zàisān | Nhiều lần; hết lần này đến lần khác | HSK 4 |
| 923 | 在乎 | zàihu | Quan tâm; để ý | HSK 4 |
| 924 | 在于 | zàiyú | Nằm ở; cốt ở | HSK 4 |
| 925 | 赞成 | zànchéng | Tán thành | HSK 4 |
| 926 | 赞赏 | zàn shǎng | Khen ngợi; tán thưởng | HSK 4 |
| 927 | 赞助 | zànzhù | Tài trợ | HSK 4 |
| 928 | 造型 | zàoxíng | Tạo hình; kiểu dáng | HSK 4 |
| 929 | 战斗 | zhàndòu | Chiến đấu; trận chiến | HSK 4 |
| 930 | 战胜 | zhàn shèng | Chiến thắng; đánh bại | HSK 4 |
| 931 | 战士 | zhàn shì | Chiến sĩ | HSK 4 |
| 932 | 战争 | zhànzhēng | Chiến tranh | HSK 4 |
| 933 | 丈夫 | zhàngfu | Chồng | HSK 4 |
| 934 | 招呼 | zhāo hu | Chào hỏi; gọi | HSK 4 |
| 935 | 着 | zhe | Trợ từ chỉ trạng thái hoặc hành động đang tiếp diễn | HSK 4 |
| 936 | 着火 | zháohuǒ | Bốc cháy; cháy | HSK 4 |
| 937 | 着急 | zháojí | Sốt ruột; lo lắng | HSK 4 |
| 938 | 召开 | zhàokāi | Triệu tập; tổ chức | HSK 4 |
| 939 | 折 | zhé | Gãy; gập; chiết khấu | HSK 4 |
| 940 | 针 | zhēn | Kim; mũi kim | HSK 4 |
| 941 | 针对 | zhēnduì | Nhằm vào; đối với | HSK 4 |
| 943 | 争论 | zhēnglùn | Tranh luận | HSK 4 |
| 944 | 征服 | zhēngfú | Chinh phục | HSK 4 |
| 945 | 征求 | zhēngqiú | Trưng cầu; xin | HSK 4 |
| 946 | 政府 | zhèngfǔ | Chính phủ | HSK 4 |
| 947 | 政治 | zhèngzhì | Chính trị | HSK 4 |
| 948 | 之后 | zhī hòu | Sau đó | HSK 4 |
| 949 | 之间 | zhī jiān | Giữa | HSK 4 |
| 950 | 之前 | zhī qián | Trước đó | HSK 4 |
| 951 | 之一 | zhī yī | Một trong | HSK 4 |
| 952 | 支(动) | zhī | Chống; đỡ; chi trả | HSK 4 |
| 953 | 植物 | zhíwù | Thực vật | HSK 4 |
| 954 | 指挥 | zhǐhuī | Chỉ huy | HSK 4 |
| 955 | 制订 | zhì dìng | Đề ra; xây dựng | HSK 4 |
| 956 | 质量 | zhìliàng | Chất lượng | HSK 4 |
| 957 | 治 | zhì | Trị; chữa; quản lý | HSK 4 |
| 958 | 治疗 | zhìliáo | Điều trị | HSK 4 |
| 959 | 智力 | zhìlì | Trí lực; trí thông minh | HSK 4 |
| 960 | 智能 | zhìnéng | Thông minh; trí tuệ nhân tạo | HSK 4 |
| 961 | 中介 | zhōngjiè | Trung gian; môi giới | HSK 4 |
| 962 | 种类 | zhǒnglèi | Chủng loại | HSK 4 |
| 963 | 中奖 | zhòng jiǎng | Trúng thưởng | HSK 4 |
| 965 | 种植 | zhòngzhí | Trồng; gieo trồng | HSK 4 |
| 966 | 重量 | zhòngliàng | Trọng lượng | HSK 4 |
| 967 | 逐步 | zhúbù | Từng bước | HSK 4 |
| 968 | 逐渐 | zhújiàn | Dần dần | HSK 4 |
| 969 | 主题 | zhǔtí | Chủ đề | HSK 4 |
| 970 | 主席 | zhǔxí | Chủ tịch | HSK 4 |
| 971 | 祝福 | zhùfú | Chúc phúc; lời chúc | HSK 4 |
| 972 | 著名 | zhùmíng | Nổi tiếng | HSK 4 |
| 973 | 著作 | zhùzuò | Tác phẩm; trước tác | HSK 4 |
| 974 | 抓紧 | zhuājǐn | Nắm chặt; tranh thủ | HSK 4 |
| 975 | 专心 | zhuānxīn | Chuyên tâm; tập trung | HSK 4 |
| 976 | 转动 | zhuǎn dòng | Xoay; chuyển động | HSK 4 |
| 977 | 转告 | zhuǎngào | Chuyển lời | HSK 4 |
| 978 | 转身 | zhuǎn shēn | Quay người | HSK 4 |
| 979 | 转弯 | zhuǎn wān | Rẽ; quẹo | HSK 4 |
| 980 | 转移 | zhuǎnyí | Chuyển dời; chuyển hướng | HSK 4 |
| 981 | 装修 | zhuāngxiū | Trang trí; sửa sang | HSK 4 |
| 982 | 装置 | zhuāng zhì | Thiết bị; lắp đặt | HSK 4 |
| 983 | 追求 | zhuīqiú | Theo đuổi | HSK 4 |
| 984 | 准时 | zhǔnshí | Đúng giờ | HSK 4 |
| 985 | 资料 | zīliào | Tài liệu | HSK 4 |
| 987 | 自 | zì | Từ; tự | HSK 4 |
| 988 | 自信 | zìxìn | Tự tin | HSK 4 |
| 989 | 字母 | zìmǔ | Chữ cái | HSK 4 |
| 990 | 综合 | zōnghé | Tổng hợp | HSK 4 |
| 991 | 总共 | zǒnggòng | Tổng cộng | HSK 4 |
| 992 | 总理 | zǒnglǐ | Thủ tướng | HSK 4 |
| 993 | 总统 | zǒngtǒng | Tổng thống | HSK 4 |
| 994 | 总之 | zǒngzhī | Tóm lại | HSK 4 |
| 995 | 阻止 | zǔzhǐ | Ngăn cản | HSK 4 |
| 996 | 嘴巴 | zuǐ ba | Miệng | HSK 4 |
| 997 | 最初 | zuìchū | Ban đầu | HSK 4 |
| 998 | 作出 | zuò chū | Đưa ra; làm ra | HSK 4 |
| 999 | 作为 | zuòwéi | Làm; coi như; với tư cách | HSK 4 |
| 1000 | 做梦 | zuò mèng | Nằm mơ | HSK 4 |