Từ vựng HSK7-9 3.0
Loading...

Từ vựng HSK7-9 3.0

Từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 – Chinh phục trình độ tiếng Trung cao cấp

Hệ thống từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 do Trung tâm Ngoại ngữ Tiếng Trung MITA Bến Tre tổng hợp dành cho người học hướng đến năng lực tiếng Trung cao cấp. Ở giai đoạn này, người học cần mở rộng vốn từ chuyên sâu, hiểu sắc thái biểu đạt, từ gần nghĩa, cách kết hợp từ và ngữ cảnh sử dụng, đồng thời nâng cao khả năng tiếp nhận các nội dung học thuật, chuyên môn và xã hội.

Việc học HSK 7–9 không nên dừng ở ghi nhớ nghĩa tiếng Việt mà cần kết hợp đọc, nghe, viết, dịch và vận dụng từ vựng trong những ngữ cảnh phức tạp.

Nếu bạn đang tìm tài liệu tiếng Trung Bến Tre, tiếng Trung Vĩnh Long, tiếng Trung Mỹ Tho, hệ thống từ vựng HSK 7–9 của MITA là nguồn tham khảo hữu ích để hệ thống kiến thức và tiếp tục chinh phục trình độ cao cấp.

MITA – Học HSK có hệ thống, phát triển năng lực và sử dụng tiếng Trung chuyên sâu.

 

STTTiếng TrungPhiên âmTiếng ViệtCấp độ
1阿拉伯语ĀlābóyűTiếng Ả RậpHSK 7-9
2哎āiNày; ôiHSK 7-9
3哎呀āiyāÔi chao; trời ơiHSK 7-9
4哀求āiqiúVan xin; cầu xinHSK 7-9
5挨家挨户āijiā-āihùTừng nhà từng hộ; đến từng nhàHSK 7-9
6癌áiUng thưHSK 7-9
7癌症áizhèngBệnh ung thưHSK 7-9
8艾滋病aizībìngBệnh AIDS; HIV/AIDSHSK 7-9
9唉àiThan ôi; haizHSK 7-9
10爱不释手àibúshìshouYêu thích đến mức không nỡ rời tayHSK 7-9
11爱理不理àili-bùliLạnh nhạt; hờ hữngHSK 7-9
12爱面子ài miànziSĩ diện; coi trọng thể diệnHSK 7-9
13爱惜àixīTrân trọng; yêu quý; giữ gìnHSK 7-9
14碍事ài/shìVướng víu; cản trởHSK 7-9
15安定āndìngỔn định; yên địnhHSK 7-9
16安抚ānfüAn ủi; xoa dịuHSK 7-9
17安眠药ānmiányàoThuốc ngủHSK 7-9
18安宁ānníngYên bình; an ninhHSK 7-9
19安稳ānwěnỔn định; vững vàngHSK 7-9
20安心ānxīnYên tâmHSK 7-9
21安逸ānyìNhàn nhã; an nhànHSK 7-9
22按键ànjiànPhím bấm; nút bấmHSK 7-9
23按理说ànlǐ shuōTheo lẽ thường mà nóiHSK 7-9
24按说ànshuōTheo lý mà nóiHSK 7-9
25案件ànjiànVụ án; vụ việcHSK 7-9
26暗地里àndì- lĩNgầm; kín đáo; sau lưngHSK 7-9
27暗杀ànshāÁm sátHSK 7-9
28暗中ànzhōngTrong bóng tối; âm thầmHSK 7-9
29昂贵ángguìĐắt đỏHSK 7-9
30凹ãoLõm; lõm xuốngHSK 7-9
31熬áoNấu nhừ; chịu đựngHSK 7-9
32熬夜áo//yèThức khuyaHSK 7-9
33傲àoKiêu; ngạoHSK 7-9
34傲慢àomànKiêu ngạoHSK 7-9
35奥秘àomìBí ẩn; điều huyền bíHSK 7-9
36奥运会ÀoyùnhuìThế vận hội OlympicHSK 7-9
37八卦bāguàChuyện phiếm; tin đồn; bát quáiHSK 7-9
38巴不得bābu-déMong còn không được; rất mongHSK 7-9
39扒bāBới; cào; bócHSK 7-9
40芭蕾bālěiBa lêHSK 7-9
41把柄băbăngĐiểm yếu; sơ hở; cán cầmHSK 7-9
42把关bǎ//guānKiểm soát; kiểm địnhHSK 7-9
43把手bǎshouTay cầm; cánHSK 7-9
44靶子bǎziBia ngắm; mục tiêuHSK 7-9
45坝bàĐập; đêHSK 7-9
46罢免bàmiănBãi miễn; cách chứcHSK 7-9
47罢休bàxiūThôi; bỏ cuộc; chịu dừngHSK 7-9
48霸占bàzhànChiếm đoạt; chiếm giữHSK 7-9
49掰bãiBẻ; tách bằng tayHSK 7-9
50白白báibáiUổng công; vô ích; miễn phíHSK 7-9
51百分比bǎifēnbiTỷ lệ phần trămHSK 7-9
52百合bǎihéHoa bách hợp; hoa lilyHSK 7-9
53百科全书bǎikë quánshūBách khoa toàn thưHSK 7-9
54柏树bǎishùCây báchHSK 7-9
55摆放bǎifangSắp đặt; bày đặtHSK 7-9
56摆平bǎi//píngGiải quyết ổn thỏaHSK 7-9
57摆设bǎisheĐồ trang trí; vật trưng bàyHSK 7-9
58拜会bàihuìĐến thăm xã giaoHSK 7-9
59拜见bàijiànYết kiến; bái kiếnHSK 7-9
60拜年bài/niánChúc TếtHSK 7-9
61拜托bàituōNhờ vả; làm ơnHSK 7-9
62扳bānBẻ; vặn; kéoHSK 7-9
63颁布bānbùBan hành; công bốHSK 7-9
64颁发bānfäCấp phát; traoHSK 7-9
65颁奖bān//jiăngTrao giảiHSK 7-9
66斑点bāndiănĐốm; vếtHSK 7-9
67搬迁bānqiānDi dời; chuyển chỗHSK 7-9
68板块bǎnkuàiMảng; khối; khu vựcHSK 7-9
69办不到bàn bu dàoKhông làm nổiHSK 7-9
70半边天bànbiāntiānNửa bầu trời; phụ nữHSK 7-9
71半场bànchăngNửa hiệp; nửa trậnHSK 7-9
72半岛bàndãoBán đảoHSK 7-9
73半路bànlùGiữa đường; nửa đườngHSK 7-9
74半数bànshùMột nửa số; phân nửaHSK 7-9
75半途而废bàntú'érfèiBỏ dở giữa chừngHSK 7-9
76半信半疑bànxìn-bànyíNửa tin nửa ngờHSK 7-9
77半真半假bànzhēn-bànjiǎNửa thật nửa giảHSK 7-9
78扮bànĐóng vai; giả làmHSK 7-9
79伴bànBạn đồng hành; đi cùngHSK 7-9
80伴侣bànlüBạn đời; người đồng hànhHSK 7-9
81伴随bànsuíĐi kèm; theo cùngHSK 7-9
82伴奏bànzòuĐệm nhạc; hòa tấuHSK 7-9
83拌bànTrộn; đảoHSK 7-9
84帮手bāngshouNgười giúp việc; trợ thủHSK 7-9
85绑băngBuộc; tróiHSK 7-9
86绑架băngjiaBắt cócHSK 7-9
87榜样bằngyàngTấm gương; hình mẫuHSK 7-9
88棒球bàngqiúBóng chàyHSK 7-9
89磅bàngPao; bảng AnhHSK 7-9
90包袱bāofuGánh nặng; hành lýHSK 7-9
91包容bāoróngBao dung; dung nạpHSK 7-9
92包扎bāozāBăng bóHSK 7-9
93剥bãoBóc; lộtHSK 7-9
94煲bãoHầm; nấu liu riuHSK 7-9
95饱和bǎohéBão hòaHSK 7-9
96饱满bǎomănĐầy đặn; sung mãnHSK 7-9
97宝库bàokùKho báu; kho tàngHSK 7-9
98宝藏bàozàngKho báu; báu vậtHSK 7-9
99保管bǎoguănBảo quản; trông giữHSK 7-9
100保姆bǎomůBảo mẫu; người giúp việcHSK 7-9
101保暖bǎo//nuănGiữ ấmHSK 7-9
102保鲜bǎoxiānGiữ tươiHSK 7-9
103保修bǎoxiūBảo hành; sửa chữa bảo hànhHSK 7-9
104保佑bǎoyòuPhù hộ; che chởHSK 7-9
105保障bǎozhàngBảo đảm; bảo vệHSK 7-9
106保质期bǎozhìqiHạn sử dụng; thời hạn chất lượngHSK 7-9
107保重bǎozhòngGiữ gìn sức khỏe; bảo trọngHSK 7-9
108堡垒bǎolěiPháo đài; công sựHSK 7-9
109报(动)bàoBáo cáo; báo tinHSK 7-9
110报仇bào//chóuBáo thùHSK 7-9
111报酬bàochouThù lao; tiền côngHSK 7-9
112报废bào//fèiLoại bỏ; thanh lý vì hỏngHSK 7-9
113报复bào- fùTrả đũa; báo thùHSK 7-9
114报社bàoshèTòa soạn; cơ quan báo chíHSK 7-9
115报亭bàotíngQuầy báoHSK 7-9
116报销bàoxiãoThanh toán; hoàn chi phíHSK 7-9
117抱负bàofùHoài bão; chí hướngHSK 7-9
118豹bàoBáo; con báoHSK 7-9
119暴风骤雨bàofēng-zhòuyйMưa to gió lớn; bão tốHSK 7-9
120暴利bàoliLợi nhuận khủng; siêu lợi nhuậnHSK 7-9
121暴躁bàozàoNóng nảy; cáu kỉnhHSK 7-9
122曝光bào//guāngPhơi sáng; công khaiHSK 7-9
123爆冷门bào lěngménGây bất ngờ lớn; kết quả ngoài dự đoánHSK 7-9
124爆满bàomănChật kín; kín chỗHSK 7-9
125爆竹bàozhúPháo; pháo nổHSK 7-9
126卑鄙bēibiHèn hạ; đê tiệnHSK 7-9
127悲哀bēi'aiBi ai; đau buồnHSK 7-9
128悲观bēiguānBi quanHSK 7-9
129悲欢离合bēihuān-líhéBuồn vui hợp tan; thăng trầm đời ngườiHSK 7-9
130悲痛bēitòngĐau buồn; bi thốngHSK 7-9
131碑bēiBia; bia đáHSK 7-9
132贝壳bèikéVỏ sò; vỏ ốcHSK 7-9
133备课bèi//kèSoạn bàiHSK 7-9
134备受bèishòuRất được; chịu nhiềuHSK 7-9
135备用bèiyòngDự phòngHSK 7-9
136背面bèimiànMặt sau; lưngHSK 7-9
137背叛bèipànPhản bộiHSK 7-9
138背诵bèisòngHọc thuộc; đọc thuộc lòngHSK 7-9
139被捕bèibůBị bắtHSK 7-9
140奔波bēnbōBôn ba; tất bậtHSK 7-9
141奔赴bēnfùLên đường đến; lao tớiHSK 7-9
142本分běnfènBổn phận; đứng đắnHSK 7-9
143本能běnnéngBản năngHSK 7-9
144本钱běngiánVốn liếngHSK 7-9
145本色běnsèBản sắc; màu sắc vốn cóHSK 7-9
146本性běnxìngBản tínhHSK 7-9
147本意běnyìÝ định ban đầuHSK 7-9
148本着běnzheDựa trên; theo tinh thầnHSK 7-9
149奔bènChạy nhanh; laoHSK 7-9
150笨蛋bèndànĐồ ngốc; kẻ ngốcHSK 7-9
151笨重bènzhòngNặng nề; cồng kềnhHSK 7-9
152崩溃bēngkuìSụp đổ; tan vỡHSK 7-9
153绷bēngCăng; kéo căngHSK 7-9
154绷带bēngdàiBăng vải; băng y tếHSK 7-9
155蹦bèngNhảy; bậtHSK 7-9
156逼近bījìnTiến sát; áp sátHSK 7-9
157逼迫bīpòÉp buộc; bức báchHSK 7-9
158逼真bīzhēnGiống thật; chân thựcHSK 7-9
159鼻涕bítìNước mũiHSK 7-9
160比比皆是bibi-jiēshìCó ở khắp nơiHSK 7-9
161比不上bĩ bu shàngKhông bằngHSK 7-9
162比起biqiSo với; nói vềHSK 7-9
163比试bishiThi đấu; đọ sứcHSK 7-9
164比喻biyùVí von; phép ẩn dụHSK 7-9
165鄙视bǐshìKhinh thường; coi thườngHSK 7-9
166必不可少bìbùkěshǎoKhông thể thiếuHSK 7-9
167必定bìdingNhất định; chắc chắnHSK 7-9
168碧绿bìlùXanh biếcHSK 7-9
169弊病bibingTệ nạn; căn bệnhHSK 7-9
170弊端bìduânKhuyết điểm; tệ nạnHSK 7-9
171壁画bìhuàTranh tườngHSK 7-9
172避难bì//nànLánh nạnHSK 7-9
173避暑bì//shŭTránh nóng; nghỉ mátHSK 7-9
174边疆biānjiāngBiên cươngHSK 7-9
175边界biānjièBiên giới; ranh giớiHSK 7-9
176边远biānyuǎnXa xôi; vùng sâu vùng xaHSK 7-9
177编号biānhàoĐánh số; số hiệuHSK 7-9
178编剧biānjùBiên kịchHSK 7-9
179编排biānpáiSắp xếp; biên bàiHSK 7-9
180编写biānxiěBiên soạn; viếtHSK 7-9
181编造biānzàoBịa đặt; dựng chuyệnHSK 7-9
182鞭策biāncèThúc đẩy; khích lệHSK 7-9
183鞭炮biānpàoPháo; pháo nổHSK 7-9
184贬值biǎnzhíMất giáHSK 7-9
185变革biàngéCải cách; biến đổiHSK 7-9
186变幻莫测biànhuàn-mòcèBiến hóa khôn lườngHSK 7-9
187变迁biànqiānBiến đổi; thay đổi theo thời gianHSK 7-9
188变异biànyìBiến dịHSK 7-9
189变质biàn//zhìBiến chất; hỏngHSK 7-9
190便道biàndàoĐường tắt; lối phụHSK 7-9
191便饭biànfànBữa cơm đơn giảnHSK 7-9
192便捷biànjiéThuận tiện; nhanh gọnHSK 7-9
193便利店biànlì diànCửa hàng tiện lợiHSK 7-9
194遍布bianbùPhân bố khắp nơiHSK 7-9
195辨別biànbiéPhân biệtHSK 7-9
196辨认biànrènNhận ra; nhận diệnHSK 7-9
197辩biànTranh luận; biện luậnHSK 7-9
198辩护biànhùBào chữaHSK 7-9
199辩解biànjiěBiện giải; giải thíchHSK 7-9
200辫子biànziBím tócHSK 7-9
201标biãoDấu; ký hiệu; tiêu chuẩnHSK 7-9
202标榜biāobăngTự đề cao; phô trươngHSK 7-9
203标本biāoběnMẫu vật; tiêu bảnHSK 7-9
204标签biāoqiānNhãn; nhãn mácHSK 7-9
205标示biāoshìĐánh dấu; chỉ rõHSK 7-9
206标语biāoyŭKhẩu hiệuHSK 7-9
207标致bião-zhìXinh xắn; thanh túHSK 7-9
208飙升biāoshēngTăng vọtHSK 7-9
209表白biǎobáiTỏ tình; bày tỏHSK 7-9
210表决biǎojuéBiểu quyếtHSK 7-9
211表述biǎoshùTrình bày; diễn đạtHSK 7-9
212表率biǎoshuàiGương mẫu; làm gươngHSK 7-9
213表态biǎo/tàiBày tỏ lập trườngHSK 7-9
214表彰biǎozhāngTuyên dương; khen thưởngHSK 7-9
215憋biēNín; nhịn; kìmHSK 7-9
216别具匠心biéjù-jiàngxīnĐộc đáo; khéo léo sáng tạoHSK 7-9
217别看biékànĐừng tưởng; mặc dùHSK 7-9
218别墅biéshùBiệt thựHSK 7-9
219别说biéshuōChưa kể; đừng nóiHSK 7-9
220别提了biétí leĐừng nhắc nữaHSK 7-9
221别致biézhìĐộc đáo; tao nhãHSK 7-9
222别扭bièniuGượng gạo; khó chịuHSK 7-9
223彬彬有礼bīnbīn-youlĩLịch sự nhã nhặnHSK 7-9
224滨海bīn hǎiVen biểnHSK 7-9
225缤纷bīnfēnMuôn màu; rực rỡHSK 7-9
226冰棍儿bīnggùnrKem queHSK 7-9
227冰山bīngshānNúi băngHSK 7-9
228丙bingBính; thứ baHSK 7-9
229秉承bǐngchéngKế thừa; tuân theoHSK 7-9
230并非bìngfēiKhông phải; không hẳnHSK 7-9
231并购bìnggòuSáp nhập và mua lạiHSK 7-9
232并列bìnglièSong song; đặt ngang hàngHSK 7-9
233并行bìngxíngChạy song song; đồng thờiHSK 7-9
234病床bìngchuángGiường bệnhHSK 7-9
235病症bìngzhèngTriệu chứng; bệnh trạngHSK 7-9
236拨bōGạt;拨; quay sốHSK 7-9
237拨款bōkuănCấp vốn; phân bổ tiềnHSK 7-9
238拨通bötöngGọi thông; kết nối điện thoạiHSK 7-9
239波及böjíLan đến; ảnh hưởngHSK 7-9
240波澜bōlánSóng gió; biến độngHSK 7-9
241波涛bōtãoSóng lớnHSK 7-9
242波折bōzhéTrắc trở; khúc mắcHSK 7-9
243剥夺bōduóTước đoạtHSK 7-9
244剥削bōxuēBóc lộtHSK 7-9
245伯伯bóboBác; chú lớnHSK 7-9
246伯父bófùBác; bác traiHSK 7-9
247伯母bóműBác gáiHSK 7-9
248驳回bóhuíBác bỏ; trả lạiHSK 7-9
249脖子bóziCổHSK 7-9
250搏斗bódòuVật lộn; chiến đấuHSK 7-9
251不定búdìngKhông cố định; chưa chắcHSK 7-9
252不见得bújiàn- déChưa chắc; không hẳnHSK 7-9
253不利于búlì yúBất lợi choHSK 7-9
254不慎búshènSơ suất; không cẩn thậnHSK 7-9
255不适búshìKhông thích hợp; khó chịuHSK 7-9
256不算bú suànKhông tính làHSK 7-9
257不像话búxiànghuàKhông ra gì; quá đángHSK 7-9
258不屑búxièKhinh thường; không thèmHSK 7-9
259不懈búxièKhông ngừng; bền bỉHSK 7-9
260不亚于búyàyúKhông kém hơnHSK 7-9
261不亦乐乎búyìlèhūVui không kể xiết; rất náo nhiệtHSK 7-9
262不翼而飞búyì'érfēiKhông cánh mà bay; biến mấtHSK 7-9
263不用说búyòngshuōKhỏi cần nóiHSK 7-9
264不正之风búzhèngzhīfēngTệ nạn; tác phong không lành mạnhHSK 7-9
265补给būjiTiếp tế; cung cấpHSK 7-9
266补救bůjiùCứu vãn; khắc phụcHSK 7-9
267捕捉bŭzhuōBắt; bắt giữHSK 7-9
268哺育buyùNuôi dưỡngHSK 7-9
269不耻下问bùchĩ-xiàwènKhông ngại hỏi người kém hơnHSK 7-9
270不辞而别bùcí'érbiéRa đi không từ biệtHSK 7-9
271不得而知bùdé érzhīKhông thể biết đượcHSK 7-9
272不得已bùdéyiBất đắc dĩHSK 7-9
273不妨bùfángKhông ngại; có thểHSK 7-9
274不服bùfúKhông phục; không chấp nhậnHSK 7-9
275不服气bù fúqìKhông phục; ấm ứcHSK 7-9
276不假思索bùjiă-sīsuǒKhông cần suy nghĩ; ngay lập tứcHSK 7-9
277不解bùjiěKhông hiểu; khó hiểuHSK 7-9
278不经意bùjīngyìVô tình; không để ýHSK 7-9
279不景气bùjingqìSuy thoái; ế ẩmHSK 7-9
280不堪bùkānKhông chịu nổi; quá mứcHSK 7-9
281不可避免bùkě-bìmiănKhông thể tránh khỏiHSK 7-9
282不可思议bùkě-sīyìKhông thể tưởng tượng nổiHSK 7-9
283不肯bù kěnKhông chịu; không đồng ýHSK 7-9
284不理bù lĩKhông để ýHSK 7-9
285不了了之bùliǎo-liǎozhīĐể mặc; kết thúc không rõ ràngHSK 7-9
286不难bù nánKhông khóHSK 7-9
287不平bùpíngBất bìnhHSK 7-9
288不起眼bùqiyănKhông bắt mắt; không đáng chú ýHSK 7-9
289不容bùróngKhông cho phép; không dung thứHSK 7-9
290不如说bùrú shuōThà nói là; nói đúng hơnHSK 7-9
291不同寻常bùtóng-xúnchángKhác thường; phi thườngHSK 7-9
292不为人知bùwéirénzhīKhông ai biếtHSK 7-9
293不惜bùxīKhông tiếcHSK 7-9
294不相上下bùxiāng-shàngxiàNgang tài ngang sứcHSK 7-9
295不宜bùyíKhông nên; không thích hợpHSK 7-9
296不已bùyĩKhông ngừng; mãiHSK 7-9
297不以为然bùyǐwéiránKhông cho là đúngHSK 7-9
298不由得bùyóudeKhông kìm được; không khỏiHSK 7-9
299不由自主bùyóuzìzhűKhông tự chủ; vô thứcHSK 7-9
300不予bù yũKhông cho; không cấpHSK 7-9
301不约而同bùyuē'értóngKhông hẹn mà cùng; đồng loạtHSK 7-9
302不知bùzhīKhông biếtHSK 7-9
303不知不觉bùzhī-bùjuéBất tri bất giácHSK 7-9
304不准bù zhùnKhông được phépHSK 7-9
305布局bùjúBố cục; sắp xếpHSK 7-9
306步伐bùfáNhịp bước; bước điHSK 7-9
307步入bùrùBước vàoHSK 7-9
308步骤bùzhòuTrình tự; bướcHSK 7-9
309部件bùjiànLinh kiện; bộ phậnHSK 7-9
310部署bùshŭBố trí; triển khaiHSK 7-9
311猜谜cãi//míĐoán câu đốHSK 7-9
312猜想caixiăngPhỏng đoán; suy đoánHSK 7-9
313才华cáihuáTài hoaHSK 7-9
314财经cáijīngTài chính và kinh tếHSK 7-9
315财力cáilìTài lựcHSK 7-9
316财务cáiwùTài vụ; tài chínhHSK 7-9
317财物cáiwùTài sản; vật tưHSK 7-9
318财政cáizhèngTài chính nhà nướcHSK 7-9
319裁cáiCắt; may; phán xửHSK 7-9
320裁定cáidìngPhán địnhHSK 7-9
321裁决cáijuéPhán quyếtHSK 7-9
322采cảiHái; chọn; thu thậpHSK 7-9
323采集căijíThu thập; lấy mẫuHSK 7-9
324采矿căi//kuàngKhai khoángHSK 7-9
325彩电căidiànTivi màuHSK 7-9
326彩虹căihóngCầu vồngHSK 7-9
327彩霞căixiáMây rángHSK 7-9
328菜市场càishìchăngChợ rau; chợ thực phẩmHSK 7-9
329参见cānjiànTham khảo; xemHSK 7-9
330参军cân//jūnNhập ngũHSK 7-9
331参谋cânmóuTham mưu; cố vấnHSK 7-9
332参照cânzhàoTham chiếu; đối chiếuHSK 7-9
333餐桌cānzhuōBàn ănHSK 7-9
334残cánTàn; khuyếtHSK 7-9
335残留cánliúCòn sót lạiHSK 7-9
336残缺cánquêKhuyết thiếu; không nguyên vẹnHSK 7-9
337残忍cánrěnTàn nhẫnHSK 7-9
338惭愧cánkuìHổ thẹn; xấu hổHSK 7-9
339惨白cănbáiTrắng bệchHSK 7-9
340惨痛căntòngĐau thương; thảm khốcHSK 7-9
341惨重cănzhòngNặng nề; nghiêm trọngHSK 7-9
342灿烂cànlànRực rỡ; chói lọiHSK 7-9
343苍蝇cāngyingRuồiHSK 7-9
344沧桑cāngsāngThăng trầm; dâu bểHSK 7-9
345舱căngKhoang; cabinHSK 7-9
346藏匿cángnìẨn giấu; cất giấuHSK 7-9
347藏品cángpĩnĐồ sưu tầm; hiện vậtHSK 7-9
348藏身cángshēnNương náu; ẩn mìnhHSK 7-9
349操控cãokòngĐiều khiển; kiểm soátHSK 7-9
350操劳cãoláoVất vả; lao tâmHSK 7-9
351操心cão//xinLo lắng; bận tâmHSK 7-9
352槽cáoRãnh; mángHSK 7-9
353草案cão ànDự thảoHSK 7-9
354草坪căopíngBãi cỏHSK 7-9
355侧面cèmiànMặt bên; khía cạnhHSK 7-9
356侧重cèzhòngChú trọng; thiên vềHSK 7-9
357测算cèsuànTính toán ước lượngHSK 7-9
358测验cèyànKiểm tra; trắc nghiệmHSK 7-9
359层出不穷céngchū-bùqióngXuất hiện liên tiếp không ngừngHSK 7-9
360蹭cèngCọ; ké; chạm nhẹHSK 7-9
361差错chācuòSai sótHSK 7-9
362差额cha'éKhoản chênh lệchHSK 7-9
363插手cha/shouCan thiệp; nhúng tayHSK 7-9
364插图chātúHình minh họaHSK 7-9
365插嘴chā//zuiXen lời; chen ngangHSK 7-9
366茶道chádàoTrà đạoHSK 7-9
367茶馆儿cháguănrQuán tràHSK 7-9
368查处cháchủĐiều tra xử lýHSK 7-9
369查明chámíngĐiều tra rõ; xác minhHSK 7-9
370查找cházhǎoTìm kiếm; tra tìmHSK 7-9
371察觉chájuéNhận ra; phát giácHSK 7-9
372察看chákànQuan sát; kiểm traHSK 7-9
373诧异chàyìNgạc nhiên; kinh ngạcHSK 7-9
374掺chânTrộn lẫn; phaHSK 7-9
375搀chânDìu; đỡHSK 7-9
376馋chánThèm; tham ănHSK 7-9
377禅杖chánzhàngThiền trượngHSK 7-9
378缠chánQuấn; vướngHSK 7-9
379产chănSản xuất; sinhHSK 7-9
380产地chăndìNơi sản xuất; xuất xứHSK 7-9
381产物chănwùSản vật; sản phẩmHSK 7-9
382产值chănzhíGiá trị sản lượngHSK 7-9
383铲chănXẻng; xúcHSK 7-9
384铲子chănziCái xẻngHSK 7-9
385阐述chănshùTrình bày; giải thíchHSK 7-9
386颤抖chàndǒuRun rẩyHSK 7-9
387猖狂chāngkuángNgông cuồng; càn quấyHSK 7-9
388长达cháng dáKéo dài tớiHSK 7-9
389长期以来chángqì yǐláiTrong suốt thời gian dàiHSK 7-9
390长效chángxiàoHiệu quả lâu dàiHSK 7-9
391长征chángzhēngVạn lý Trường ChinhHSK 7-9
392长足chángzúTiến bộ đáng kể; nhanh chóngHSK 7-9
393常理chánglĩLẽ thườngHSK 7-9
394常人chángrénNgười bình thườngHSK 7-9
395常态chángtàiTrạng thái bình thườngHSK 7-9
396常温chángwēnNhiệt độ thườngHSK 7-9
397偿还chánghuánHoàn trả; trả nợHSK 7-9
398嫦娥Cháng'éHằng NgaHSK 7-9
399厂家chăngjiāNhà sản xuất; hãngHSK 7-9
400敞开chăngkāiMở rộng; mở toangHSK 7-9
401畅谈chàngtánTrò chuyện thoải máiHSK 7-9
402畅销chàngxiàoBán chạyHSK 7-9
403倡议chàngyìĐề xướng; sáng kiếnHSK 7-9
404抄袭chãoxíĐạo văn; sao chépHSK 7-9
405钞票chãopiàoTiền giấyHSK 7-9
406超标chão//biãoVượt chuẩnHSK 7-9
407超车chão//chẽVượt xeHSK 7-9
408超前chãoqiánĐi trước; vượt trướcHSK 7-9
409超速chãosùVượt tốc độHSK 7-9
410朝代cháodàiTriều đạiHSK 7-9
411朝着cháozheHướng về; về phíaHSK 7-9
412嘲弄cháonòngChế giễu; trêu chọcHSK 7-9
413嘲笑cháoxiàoCười nhạoHSK 7-9
414吵嘴chăo//zuiCãi nhauHSK 7-9
415车道chēdàoLàn đườngHSK 7-9
416车祸chẽhuòTai nạn giao thôngHSK 7-9
417车间chejianPhân xưởngHSK 7-9
418车轮chelúnBánh xeHSK 7-9
419车速chesùTốc độ xeHSK 7-9
420车位chèwèiChỗ đỗ xeHSK 7-9
421车厢chêxiāngToa xeHSK 7-9
422车型chèxíngMẫu xe; kiểu xeHSK 7-9
423车轴chēzhóuTrục xeHSK 7-9
424扯chěKéo; giật; nói lan manHSK 7-9
425彻夜chèyèSuốt đêmHSK 7-9
426撤chèRút;撤; hủy bỏHSK 7-9
427撤换chèhuànThay thế; miễn nhiệmHSK 7-9
428沉甸甸chéndiàndiànNặng trĩuHSK 7-9
429沉淀chéndiànLắng đọng; trầm tíchHSK 7-9
430沉浸chénjìnĐắm chìmHSK 7-9
431沉闷chénmènU ám; ngột ngạtHSK 7-9
432沉迷chénmíMê đắm; nghiệnHSK 7-9
433沉思chénsīTrầm tư; suy nghĩ sâuHSK 7-9
434沉稳chénwěnĐiềm tĩnh; vững vàngHSK 7-9
435沉着chénzhuóBình tĩnh; điềm nhiênHSK 7-9
436陈旧chénjiùCũ kỹ; lạc hậuHSK 7-9
437陈列chénlièTrưng bàyHSK 7-9
438陈述chénshùTrình bày; thuật lạiHSK 7-9
439衬托chèntuōLàm nổi bật; tôn lênHSK 7-9
440趁chènNhân lúcHSK 7-9
441趁机chènjīNhân cơ hộiHSK 7-9
442趁早chènzãoCàng sớm càng tốtHSK 7-9
443趁着chènzheNhân lúc; tranh thủHSK 7-9
444称呼chēnghuXưng hô; gọiHSK 7-9
445称作chēngzuòGọi làHSK 7-9
446成才chéngcáiThành tàiHSK 7-9
447成家chéng/jiāLập gia đìnhHSK 7-9
448成年(动chéngniánTrưởng thành; thành niênHSK 7-9
449成年(副)chéngniánỞ tuổi trưởng thànhHSK 7-9
450成千上万chéngqiān-shàngwànHàng ngàn hàng vạnHSK 7-9
451成群结队chéngqún-jiéduìTừng nhóm; thành đànHSK 7-9
452成天chéngtiānSuốt ngàyHSK 7-9
453成问题chéngwèntíTrở thành vấn đềHSK 7-9
454成型chéngxíngTạo hình; định hìnhHSK 7-9
455呈现chéngxiànThể hiện; xuất hiệnHSK 7-9
456诚恳chéngkěnChân thành; thành khẩnHSK 7-9
457诚心诚意chéngxīn-chéngyìThành tâm thành ýHSK 7-9
458诚意chéngyìThành ýHSK 7-9
459诚挚chéngzhìChân thành; tha thiếtHSK 7-9
460承包chéngbãoNhận thầu; khoánHSK 7-9
461承载chéngzàiGánh; chở; chịu tảiHSK 7-9
462城墙chéngqiángTường thànhHSK 7-9
463乘人之危chéngrénzhīwēiLợi dụng lúc người khác khó khănHSK 7-9
464盛chéngĐựng; chứa; thịnhHSK 7-9
465惩处chéngchủTrừng trị; xử phạtHSK 7-9
466惩罚chéngfáTrừng phạtHSK 7-9
467澄清chéngqingLàm rõ; thanh minhHSK 7-9
468橙汁chéngzhīNước camHSK 7-9
469逞能chěng//néngThể hiện tài năng; khoe tàiHSK 7-9
470逞强chěng//qiángCố tỏ ra mạnh mẽHSK 7-9
471秤chèngCái cânHSK 7-9
472吃不上chibushàngKhông có mà ăn; không được ănHSK 7-9
473吃喝玩乐chi-hê-wán-lèĂn chơi hưởng lạcHSK 7-9
474吃苦chỉ//kůChịu khổ; chịu khóHSK 7-9
475吃亏chī/kuīChịu thiệt; bị lỗHSK 7-9
476痴呆chīdāiSa sút trí tuệ; ngây dạiHSK 7-9
477痴迷chīmíSi mê; mê mẩnHSK 7-9
478痴心chīxīnSi tình; một lòngHSK 7-9
479池塘chí tángAo; hồ nhỏHSK 7-9
480驰名chímíngNổi tiếngHSK 7-9
481迟迟chíchíChậm mãi; mãi khôngHSK 7-9
482迟疑chíyíDo dự; chần chừHSK 7-9
483迟早chízǎoSớm muộnHSK 7-9
484持chíCầm; giữ; duy trìHSK 7-9
485持久chíjiǔLâu bềnHSK 7-9
486持之以恒chízhī yǐhéngKiên trì bền bỉHSK 7-9
487尺度chĩ dùThước đo; mức độHSK 7-9
488耻辱chirŭSỉ nhục; nhục nhãHSK 7-9
489耻笑chǐxiàoChế giễu; cười nhạoHSK 7-9
490赤字chìzìThâm hụtHSK 7-9
491翅膀chì băngCánhHSK 7-9
492冲刺chôngcìNước rút; tăng tốcHSK 7-9
493冲浪chōnglàngLướt sóngHSK 7-9
494冲洗chōngxǐRửa; trángHSK 7-9
495冲撞chōngzhuàngVa chạm; đâmHSK 7-9
496充chôngNạp;充; đầyHSK 7-9
497充当chôngdângĐảm nhiệm; đóng vaiHSK 7-9
498充沛chôngpèiDồi dào; sung túcHSK 7-9
499充实chōngshíPhong phú; đầy đủHSK 7-9
500重播chóngbỏPhát lạiHSK 7-9
501重叠chóngdiéChồng lên nhau; trùng lặpHSK 7-9
502重返chóng tănQuay trở lạiHSK 7-9
503重合chónghéTrùng khớp; trùng nhauHSK 7-9
504重申chóngshënTái khẳng địnhHSK 7-9
505重现chóngxiànTái hiện; xuất hiện lạiHSK 7-9
506崇高chónggãoCao quý; cao cảHSK 7-9
507崇尚chóngshàngTôn sùng; đề caoHSK 7-9
508宠chăngCưng chiềuHSK 7-9
509宠爱chăng'àiYêu chiều; cưng yêuHSK 7-9
510抽签chōu//qiānRút thămHSK 7-9
511抽屉choutiNgăn kéoHSK 7-9
512抽象chouxiàngTrừu tượngHSK 7-9
513仇chóuMối thù; kẻ thùHSK 7-9
514仇恨chóuhènThù hậnHSK 7-9
515仇人chóurénKẻ thùHSK 7-9
516稠chóuĐặc; sánhHSK 7-9
517稠密chóumìDày đặcHSK 7-9
518愁眉苦脸chóuméi-kŭliănMặt mày ủ rũHSK 7-9
519筹chóuTrù tính; gây quỹHSK 7-9
520筹办chóubànTổ chức; lo liệuHSK 7-9
521筹备chóubèiChuẩn bịHSK 7-9
522筹措chóucuòThu xếp; huy độngHSK 7-9
523筹划chóuhuàLập kế hoạchHSK 7-9
524筹集chóujíGây quỹ; tập hợpHSK 7-9
525筹码chóumăPhỉnh; chip; quân bàiHSK 7-9
526丑恶chou'èXấu xaHSK 7-9
527丑陋choulòuXấu xíHSK 7-9
528丑闻chouwénVụ bê bốiHSK 7-9
529瞰chouNhìn từ trên caoHSK 7-9
530出版社chūbănshèNhà xuất bảnHSK 7-9
531出力chū chăngBỏ sức; góp sứcHSK 7-9
532出丑chú//chouBẽ mặtHSK 7-9
533出道chū dàoVào nghề; ra mắtHSK 7-9
534出发点chūfādiănĐiểm xuất phátHSK 7-9
535出风头chū fēngtouThích phô trương; nổi bậtHSK 7-9
536出境chũ//jìngXuất cảnhHSK 7-9
537出局chū//júBị loạiHSK 7-9
538出具chūjùCấp; phát hành; lậpHSK 7-9
539出口成章chūkǒu-chéngzhāngNói năng lưu loát; ứng khẩu thành vănHSK 7-9
540出卖chūmàiBán đứngHSK 7-9
541出毛病chū máo - bìngCó trục trặcHSK 7-9
542出难题chū nántíRa đề khó; làm khóHSK 7-9
543出人意料chūrényìliàoNgoài dự liệuHSK 7-9
544出任chūrènĐảm nhiệm chức vụHSK 7-9
545出山chū//shānXuất sơn; ra làm việcHSK 7-9
546出身chūshēnXuất thânHSK 7-9
547出示chūshìXuất trìnhHSK 7-9
548出手chū//shouRa tayHSK 7-9
549出头chū//tóuNgẩng đầu; nổi bậtHSK 7-9
550出土chū//tŭKhai quậtHSK 7-9
551出息chūxiCó triển vọng; nên ngườiHSK 7-9
552出血chū//xiěChảy máuHSK 7-9
553出演chūyănBiểu diễn; đóng vaiHSK 7-9
554出洋相chū yángxiàngLàm trò cườiHSK 7-9
555出游chūyóuĐi du lịchHSK 7-9
556出众chūzhòngNổi trội; xuất sắcHSK 7-9
557出主意chū zhuyiNghĩ cách; hiến kếHSK 7-9
558出资chūzīĐầu tư; góp vốnHSK 7-9
559出自chūzìXuất phát từHSK 7-9
560出走chūzǒuBỏ điHSK 7-9
561初次chūcìLần đầuHSK 7-9
562初衷chūzhōngÝ định ban đầuHSK 7-9
563除此之外chúcǐzhīwàiNgoài raHSK 7-9
564除去chúqùLoại bỏHSK 7-9
565除外chúwàiNgoại trừHSK 7-9
566处方chǔfāngĐơn thuốcHSK 7-9
567处境chůjìngHoàn cảnh; tình cảnhHSK 7-9
568处置chůzhìXử lý; sắp xếpHSK 7-9
569储备chůbèiDự trữHSK 7-9
570储蓄chūxùTiết kiệmHSK 7-9
571触动chùdòngChạm đến; xúc độngHSK 7-9
572触犯chùfànVi phạmHSK 7-9
573触觉chùjuéXúc giácHSK 7-9
574触摸chùmōSờ; chạmHSK 7-9
575触目惊心chùmù-jīngxīnKinh tâm động pháchHSK 7-9
576揣chuāiNhét; ôm; cấtHSK 7-9
577揣测chuǎicèPhỏng đoánHSK 7-9
578揣摩chuǎimóSuy xét; nghiền ngẫmHSK 7-9
579踹chuàiĐá; đạpHSK 7-9
580川流不息chuānliú-bùxīDòng người xe không ngớtHSK 7-9
581穿过chuānguòĐi xuyên quaHSK 7-9
582穿小鞋chuān xiǎoxiéChèn ép; gây khó dễHSK 7-9
583穿越chuānyuèXuyên qua; vượt quaHSK 7-9
584穿着chuānzhuóTrang phục; cách ăn mặcHSK 7-9
585传承chuánchéngKế thừa; truyền lạiHSK 7-9
586传奇chuángíHuyền thoạiHSK 7-9
587传染chuánrănLây nhiễmHSK 7-9
588传染病chuánrănbìngBệnh truyền nhiễmHSK 7-9
589传人chuánrénNgười kế thừaHSK 7-9
590传授chuánshòuTruyền dạyHSK 7-9
591传闻chuánwénTin đồnHSK 7-9
592船舶chuánbóTàu thuyềnHSK 7-9
593船桨chuánjiăngMái chèoHSK 7-9
594喘chuǎnThở hổn hểnHSK 7-9
595喘息chuǎnxiThở; nghỉ lấy sứcHSK 7-9
596串门chuàn/ménThăm nhà; ghé chơiHSK 7-9
597创伤chuāngshāngVết thương; chấn thươngHSK 7-9
598床位chuángwèiGiường bệnh; chỗ nằmHSK 7-9
599创chuàngSáng tạoHSK 7-9
600创始人chuàngshĭrénNgười sáng lậpHSK 7-9
601吹了chuī leHỏng rồi; thất bạiHSK 7-9
602吹牛chuī/niúKhoác lácHSK 7-9
603吹捧chuīpěngNịnh bợ; tâng bốcHSK 7-9
604垂chuíRủ xuốngHSK 7-9
605垂头丧气chuítóu-sàngqìỦ rũ; chán nảnHSK 7-9
606捶chuíĐấm; nệnHSK 7-9
607锤子chuíziCái búaHSK 7-9
608纯粹chúncuìThuần túyHSK 7-9
609纯洁chúnjiéTrong sạch; thuần khiếtHSK 7-9
610纯朴chúnpůChất phácHSK 7-9
611醇厚chúnhòuĐậm đà; thuần hậuHSK 7-9
612蠢chǔnNgu ngốcHSK 7-9
613戳chuōChọc; đâmHSK 7-9
614绰号chuòhàoBiệt hiệuHSK 7-9
615瓷cíSứHSK 7-9
616瓷器cíqìĐồ sứHSK 7-9
617辞cíTừ chức; lời từ biệtHSK 7-9
618辞呈cíchéngĐơn xin từ chứcHSK 7-9
619辞去cíqùTừ bỏ chức vụHSK 7-9
620辞退cítuìSa thảiHSK 7-9
621慈善císhànTừ thiệnHSK 7-9
622慈祥cíxiángHiền từHSK 7-9
623磁带cídàiBăng từHSK 7-9
624磁卡cíkăThẻ từHSK 7-9
625磁盘cípánĐĩa từHSK 7-9
626此起彼伏cìqĭ-bǐfúNối tiếp nhauHSK 7-9
627次日cìrìNgày hôm sauHSK 7-9
628伺候cìhouHầu hạ; phục vụHSK 7-9
629刺耳cì'ěrChói taiHSK 7-9
630刺骨cìgũThấu xương; rét buốtHSK 7-9
631刺绣cìxiùThêu; thêu thùaHSK 7-9
632赐cìBan choHSK 7-9
633赐教cìjiàoXin chỉ giáoHSK 7-9
634匆匆cōngcōngVội vàngHSK 7-9
635匆忙cōngmángBận rộn; vội vãHSK 7-9
636葱cōngHành; hành láHSK 7-9
637从今以后cóng jīn yǐhòuTừ nay về sauHSK 7-9
638从来不cónglái bùXưa nay khôngHSK 7-9
639从容cóngróngBình tĩnh; thong thảHSK 7-9
640从容不迫cóngróng-búpòUng dung không vộiHSK 7-9
641从头cóngtóuTừ đầuHSK 7-9
642从未cóngwèiChưa từngHSK 7-9
643从业cóngyèHành nghềHSK 7-9
644从早到晚cóngzão-dàowănTừ sáng đến tốiHSK 7-9
645丛林cónglínRừng rậmHSK 7-9
646凑còuGom; ghépHSK 7-9
647凑合còuheTạm được; chắp váHSK 7-9
648凑巧còugiãoTình cờ; vừa khéoHSK 7-9
649粗暴cūbàoThô bạoHSK 7-9
650粗糙cūcãoThô rápHSK 7-9
651粗鲁cū•lũThô lỗHSK 7-9
652粗略cūluèSơ lượcHSK 7-9
653粗心大意cūxīn-dàyìCẩu thảHSK 7-9
654促成cùchéngThúc đẩy thành côngHSK 7-9
655簇拥cùyōngVây quanh; chen chúcHSK 7-9
656窜cuànChạy trốn; lẩnHSK 7-9
657催cuīGiụcHSK 7-9
658催促cuīcùThúc giụcHSK 7-9
659催眠cuīmiánThôi miênHSK 7-9
660摧毁cuīhuǐPhá hủyHSK 7-9
661脆弱cuìruòYếu ớt; mong manhHSK 7-9
662翠绿cuìlùXanh ngọc; xanh biếcHSK 7-9
663存放cúnfàngCất giữHSK 7-9
664存心cúnxīnCố ý; có chủ tâmHSK 7-9
665存折cúnzhéSổ tiết kiệmHSK 7-9
666搓cuōXoa; vòHSK 7-9
667磋商cuōshāngBàn bạc; thương lượngHSK 7-9
668挫折cuòzhéTrắc trở; thất bạiHSK 7-9
669措手不及cuòshou-bùjíKhông kịp trở tayHSK 7-9
670错别字cuòbiézìChữ viết saiHSK 7-9
671错觉cuòjuéẢo giácHSK 7-9
672错位cuò//wèiLệch vị tríHSK 7-9
673错综复杂cuòzōng-fùzáRối rắm phức tạpHSK 7-9
674搭乘dāchéngĐi; sử dụng phương tiệnHSK 7-9
675搭建dājiànDựng; xây dựngHSK 7-9
676达标dábiãoĐạt chuẩnHSK 7-9
677答辩dábiànBảo vệ luận văn; biện hộHSK 7-9
678打岔dă//chàXen ngangHSK 7-9
679打倒dă//dãoĐánh đổHSK 7-9
680打盹儿dă//dŭnrNgủ gậtHSK 7-9
681打交道dǎ jiāodaoGiao thiệpHSK 7-9
682打搅dăjiǎoLàm phiềnHSK 7-9
683打捞dǎlãoTrục vớtHSK 7-9
684打量dăliangQuan sát kỹHSK 7-9
685打猎dă//lièSăn bắnHSK 7-9
686打磨dămóMài; đánh bóngHSK 7-9
687打通dǎ//tōngKhai thông; thông suốtHSK 7-9
688打仗dă//zhàngĐánh trậnHSK 7-9
689打招呼dǎ zhāohuChào hỏiHSK 7-9
690大包大揽dàbão-dàlănÔm đồm hếtHSK 7-9
691大笔dàbiKhoản lớn; số tiền lớnHSK 7-9
692大臣dàchénĐại thầnHSK 7-9
693大吃一惊dachi-yìjīngKinh ngạcHSK 7-9
694大大咧咧dadaliēliēXuề xòa; cẩu thảHSK 7-9
695大地dàdìMặt đất; đất đaiHSK 7-9
696大队dàduìĐội lớnHSK 7-9
697大幅度dà fúdùBiên độ lớnHSK 7-9
698大公无私dàgōng-wúsiCông tâm vô tưHSK 7-9
699大家庭dàjiātíngĐại gia đìnhHSK 7-9
700大街小巷dàjie-xiǎoxiàngKhắp phố lớn ngõ nhỏHSK 7-9
701大惊小怪dàjīng-xiǎoguàiLàm ầm chuyện nhỏHSK 7-9
702大局dàjúToàn cụcHSK 7-9
703大款dàkuănĐại gia; người giàuHSK 7-9
704大面积dà miànjiDiện tích lớnHSK 7-9
705大名鼎鼎dàmíng-dĩngdĩngNổi tiếng lẫy lừngHSK 7-9
706大模大样dàmú-dàyàngRa vẻ; nghênh ngangHSK 7-9
707大棚dàpéngNhà kínhHSK 7-9
708大片dàpiànPhim lớn; mảng lớnHSK 7-9
709大气dàqìKhí quyển; khí chấtHSK 7-9
710大厦dàshàTòa nhà lớnHSK 7-9
711大数据dàshùjùDữ liệu lớnHSK 7-9
712大肆dàsìTùy tiện; trắng trợnHSK 7-9
713大体dàtiĐại thể; nhìn chungHSK 7-9
714大体上dàtǐ shangVề cơ bảnHSK 7-9
715大同小异dàtóng-xiǎoyìĐại đồng tiểu dịHSK 7-9
716大腕儿dàwànrNgôi sao lớn; nhân vật lớnHSK 7-9
717大选dàxuănTổng tuyển cửHSK 7-9
718大雁dàyànChim nhạnHSK 7-9
719大意dàyìSơ suất; bất cẩnHSK 7-9
720大意dàyiÝ chính; đại ýHSK 7-9
721大有可为dàyǒu-kěwéiRất có triển vọngHSK 7-9
722大宗dàzōngSố lượng lớn; lô lớnHSK 7-9
723歹徒dăitúKẻ xấuHSK 7-9
724逮dǎiBắt; tómHSK 7-9
725代号dàihàoMật hiệu; mã hiệuHSK 7-9
726代理人dàilirénNgười đại diệnHSK 7-9
727代言人dàiyánrénNgười phát ngônHSK 7-9
728带队daiduìDẫn độiHSK 7-9
729带路dài//lùDẫn đườngHSK 7-9
730带头dài//tóuĐi đầuHSK 7-9
731带头人dàitóurénNgười dẫn đầuHSK 7-9
732待dàiĐối xử; chờHSK 7-9
733怠工dài//gōngĐình công kiểu làm cầm chừngHSK 7-9
734怠慢dàimànChậm trễ; lạnh nhạtHSK 7-9
735逮捕dàibůBắt giữHSK 7-9
736担dānVác; gánhHSK 7-9
737担当dāndāngĐảm đương; chịu trách nhiệmHSK 7-9
738担负dānfùGánh vácHSK 7-9
739单边dānbiānĐơn phương; một bênHSK 7-9
740单薄dānbóMỏng; yếuHSK 7-9
741单方面dānfāngmiànMột phương diện; đơn phươngHSK 7-9
742单身dānshēnĐộc thânHSK 7-9
743耽搁dāngeTrì hoãnHSK 7-9
744耽误dānwuLàm chậm trễHSK 7-9
745胆怯dǎnqièNhút nhátHSK 7-9
746胆子dǎnziLòng can đảm; ganHSK 7-9
747但愿dànyuànMong rằngHSK 7-9
748担dànGánh; đảm đươngHSK 7-9
749担子danziGánh nặngHSK 7-9
750诞辰dànchénNgày sinh; sinh nhật trang trọngHSK 7-9
751淡化dànhuàLàm nhạt; giảm nhẹHSK 7-9
752淡季dànjìMùa thấp điểmHSK 7-9
753蛋白质dànbáizhìProteinHSK 7-9
754当即dangjiNgay lập tứcHSK 7-9
755当今dangjinHiện nayHSK 7-9
756当面dang//miànTrực tiếp; trước mặtHSK 7-9
757当日dāngrìNgày hôm đóHSK 7-9
758当事人dāngshìrénĐương sựHSK 7-9
759当务之急dāngwùzhījíViệc cấp bách trước mắtHSK 7-9
760当下dāngxiàLúc này; hiện tạiHSK 7-9
761当心dāngxīnCẩn thậnHSK 7-9
762当着dāngzheTrước mặt; khi có mặtHSK 7-9
763当之无愧dāngzhīwúkuìXứng đángHSK 7-9
764当众dāngzhòngTrước công chúngHSK 7-9
765当晚dàngwănTối hôm đóHSK 7-9
766当真dàngzhēnCoi là thật; thật sựHSK 7-9
767荡漾dàngyàngGợn sóng; lay độngHSK 7-9
768档次dàngcìĐẳng cấpHSK 7-9
769导弹dǎodànTên lửaHSK 7-9
770导航dǎohángDẫn đường; định vịHSK 7-9
771导火索dǎohuðsuðNgòi nổHSK 7-9
772导师dǎoshīGiảng viên hướng dẫnHSK 7-9
773导向dǎoxiàngĐịnh hướngHSK 7-9
774岛屿dǎoyŭĐảoHSK 7-9
775捣乱dão//luànGây rốiHSK 7-9
776倒卖dǎomàiMua đi bán lạiHSK 7-9
777倒霉dão//méiXui xẻoHSK 7-9
778倒塌dǎotāSụp đổHSK 7-9
779倒下dǎoxiaNgã xuốngHSK 7-9
780到头来dàotóuláiCuối cùngHSK 7-9
781到位dào//wèiĐúng vị trí; đạt yêu cầuHSK 7-9
782倒计时dào jì shíĐếm ngượcHSK 7-9
783倒数dàoshŭĐếm ngược; số đếm ngượcHSK 7-9
784盗dàoTrộm; ăn cắpHSK 7-9
785盗窃dàoqièTrộm cắpHSK 7-9
786悼念dàoniànTưởng niệmHSK 7-9
787道具dàojùĐạo cụHSK 7-9
788稻草dàocãoRơmHSK 7-9
789得不偿失débùchángshĩLợi bất cập hạiHSK 7-9
790得当dédàngThỏa đángHSK 7-9
791得力déliĐắc lựcHSK 7-9
792得失déshīĐược mấtHSK 7-9
793得手déshðuĐạt được; thành côngHSK 7-9
794得体détľĐúng mựcHSK 7-9
795得天独厚détiāndúhòuCó điều kiện ưu đãi trời choHSK 7-9
796得益于déyì yúĐược lợi từHSK 7-9
797得意扬扬déyì-yángyángĐắc ýHSK 7-9
798得知dézhīBiết đượcHSK 7-9
799得罪dézuìĐắc tộiHSK 7-9
800德déĐức; đạo đứcHSK 7-9
801灯笼dēnglongĐèn lồngHSK 7-9
802灯泡dēngpàoBóng đènHSK 7-9
803登机dēngjīLên máy bayHSK 7-9
804登陆dēng//lùĐăng nhập; đổ bộHSK 7-9
805置dēngĐặt; đểHSK 7-9
806凳子dèngziGhế đẩuHSK 7-9
807瞪dèngTrừng mắtHSK 7-9
808低调dīdiàoKhiêm tốn; kín tiếngHSK 7-9
809低估dīgūĐánh giá thấpHSK 7-9
810低谷dīgůĐáy; giai đoạn thấp nhấtHSK 7-9
811低价dījiàGiá thấpHSK 7-9
812低迷dīmíUể oải; suy giảmHSK 7-9
813低碳dītànÍt carbonHSK 7-9
814低下dīxiàThấp kémHSK 7-9
815堤dīĐêHSK 7-9
816堤坝dībàĐê đậpHSK 7-9
817提防dīfangĐề phòngHSK 7-9
818笛子díziSáoHSK 7-9
819抵触dĩchùMâu thuẫn; chống đốiHSK 7-9
820抵挡dĩdăngChống đỡHSK 7-9
821抵消dixiãoTriệt tiêuHSK 7-9
822抵押diyāThế chấpHSK 7-9
823抵御diyùChống lạiHSK 7-9
824抵制dǐzhìTẩy chay; kháng cựHSK 7-9
825底层dicéngTầng lớp thấpHSK 7-9
826底线dīxiànGiới hạn cuốiHSK 7-9
827底蕴diyùnNội hàm sâu; nền tảng văn hóaHSK 7-9
828底子diziNền tảng; căn cơHSK 7-9
829地步dìbùMức; tình trạngHSK 7-9
830地道dì dàoChính cống; đường hầmHSK 7-9
831地道dìdaoĐích thực; chuẩnHSK 7-9
832地段dìduànKhu vực; đoạn đấtHSK 7-9
833地理diliĐịa lýHSK 7-9
834地毯dìtănThảmHSK 7-9
835地下水dìxiàshuǐNước ngầmHSK 7-9
836地狱dìyùĐịa ngụcHSK 7-9
837地域diyùKhu vực; vùng miềnHSK 7-9
838地质dìzhìĐịa chấtHSK 7-9
839弟子diziĐệ tửHSK 7-9
840帝国dìguóĐế quốcHSK 7-9
841帝国主义dì guó zhũyìChủ nghĩa đế quốcHSK 7-9
842递交dìjiãoNộp; trìnhHSK 7-9
843第一手dìyīshǒuTận tay; trực tiếpHSK 7-9
844第一线dìyīxiànTuyến đầuHSK 7-9
845颠倒diāndãoĐảo lộnHSK 7-9
846颠覆diānfùLật đổ; phá vỡHSK 7-9
847巅峰diānfēngĐỉnh caoHSK 7-9
848典范diǎnfànĐiển hình; mẫu mựcHSK 7-9
849点火diǎn//huǒChâm lửaHSK 7-9
850点击率diǎnjīlùTỷ lệ nhấpHSK 7-9
851点评diǎnpíngNhận xét; bình luậnHSK 7-9
852点心diǎnxinĐiểm tâmHSK 7-9
853点缀diǎnzhuìTô điểmHSK 7-9
854点子diǎnziÝ tưởng; mánhHSK 7-9
855电报diànbàoĐiện báoHSK 7-9
856电铃diànlíngChuông điệnHSK 7-9
857电网diànwăngLưới điệnHSK 7-9
858电线diànxiànDây điệnHSK 7-9
859电信diànxìnViễn thôngHSK 7-9
860电讯diànxùnThông tin điện tửHSK 7-9
861垫diànLót; đệmHSK 7-9
862垫底diàn//diĐứng cuối; lót bảngHSK 7-9
863垫子diànziĐệm; tấm lótHSK 7-9
864淀粉diànfěnTinh bộtHSK 7-9
865惦记diàn- jìNhớ; bận tâmHSK 7-9
866奠定diandìngĐặt nền móngHSK 7-9
867殿堂diantángĐiện đường; cung điện lớnHSK 7-9
868刁难diaonanLàm khóHSK 7-9
869吋diãoInchHSK 7-9
870雕diãoChạm khắcHSK 7-9
871雕刻diāokèĐiêu khắcHSK 7-9
872雕塑diãosùTượng điêu khắcHSK 7-9
873吊销diàoxiãoThu hồi giấy phépHSK 7-9
874钓鱼diàoyúCâu cáHSK 7-9
875调度diàodùĐiều phốiHSK 7-9
876掉队diào//duìTụt lạiHSK 7-9
877掉头diào//tóuQuay đầuHSK 7-9
878爹diēCha; bốHSK 7-9
879迭起diéqiLiên tiếp nổi lênHSK 7-9
880叠diéXếp chồng; gấpHSK 7-9
881丁dīngĐinh; hạng thứ tưHSK 7-9
882叮嘱dīngzhůDặn dòHSK 7-9
883盯dīngNhìn chằm chằmHSK 7-9
884钉子dīngziCái đinhHSK 7-9
885顶多dǐngduōNhiều nhấtHSK 7-9
886顶级dingjíHàng đầuHSK 7-9
887顶尖dǐngjiānĐỉnh cao; xuất sắcHSK 7-9
888订单dìngdânĐơn đặt hàngHSK 7-9
889订购dìnggòuĐặt muaHSK 7-9
890订婚dìng//hūnĐính hônHSK 7-9
891订立dìnglìKý kết; thiết lậpHSK 7-9
892钉dìngĐóng đinhHSK 7-9
893定金dìngjīnTiền đặt cọcHSK 7-9
894定居dìng//jūĐịnh cưHSK 7-9
895定论dìnglùnKết luận chắc chắnHSK 7-9
896定为dìngwéiQuy định làHSK 7-9
897定向dìngxiàngCó định hướngHSK 7-9
898定心丸dìngxīnwánThuốc an thần; thứ giúp yên tâmHSK 7-9
899定义dìngyìĐịnh nghĩaHSK 7-9
900定做dìngzuòĐặt làm riêngHSK 7-9
901丢掉diūdiàoVứt điHSK 7-9
902丢脸diū//liănMất mặtHSK 7-9
903丢弃diūqìVứt bỏHSK 7-9
904丢人diū//rénXấu hổ; mất mặtHSK 7-9
905丢失diūshīLàm mấtHSK 7-9
906东奔西走dōngbēn-xīzǒuChạy ngược chạy xuôiHSK 7-9
907东道主dōngdàozhŭChủ nhà; nước chủ nhàHSK 7-9
908东张西望dōngzhāng-xīwàngNgó đông ngó tâyHSK 7-9
909董事dǒngshìThành viên hội đồng quản trịHSK 7-9
910董事会dōngshìhuìHội đồng quản trịHSK 7-9
911董事长dongshìzhăngChủ tịch hội đồng quản trịHSK 7-9
912懂事dòng//shìHiểu chuyệnHSK 7-9
913动不动dòngbudòngHở ra là; thường xuyênHSK 7-9
914动荡dòngdàngBiến độngHSK 7-9
915动感dònggănCảm giác chuyển động; sinh độngHSK 7-9
916动工dòng//gōngKhởi côngHSK 7-9
917动静dòngjingĐộng tĩnh; tình hìnhHSK 7-9
918动脉dòngmàiĐộng mạchHSK 7-9
919动身dòng//shënKhởi hànhHSK 7-9
920动弹dongtanCử độngHSK 7-9
921动听dòngtingÊm taiHSK 7-9
922动向dòngxiàngXu hướng; động tháiHSK 7-9
923动用dòngyòngHuy động; sử dụngHSK 7-9
924冻结dòngjiéĐóng băngHSK 7-9
925栋dòngTòa; cănHSK 7-9
926栋梁dòngliăngRường cột; nhân tài trụ cộtHSK 7-9
927兜dōuTúi; vòng; ômHSK 7-9
928兜儿dourTúi nhỏHSK 7-9
929兜售dõushòuChào bán; rao bánHSK 7-9
930抖dõuRun; giũHSK 7-9
931陡dõuDốc đứngHSK 7-9
932斗dòuĐấu; chiến đấuHSK 7-9
933斗志dòuzhìÝ chí chiến đấuHSK 7-9
934豆浆dòujiāngSữa đậu nànhHSK 7-9
935豆子dòuziHạt đậuHSK 7-9
936逗dòuTrêu; chọcHSK 7-9
937都 会dūhuìĐô thịHSK 7-9
938督促dūcùĐôn đốcHSK 7-9
939独dúĐộc; riêngHSK 7-9
940独唱dúchàngĐơn caHSK 7-9
941独家dújiāĐộc quyền; riêngHSK 7-9
942独立自主dúlì-zìzhŭĐộc lập tự chủHSK 7-9
943独身dúshēnĐộc thânHSK 7-9
944独一无二dúyī-wú'èrĐộc nhất vô nhịHSK 7-9
945堵塞dŭsèTắc nghẽnHSK 7-9
946杜绝dùjuéNgăn chặn hoàn toànHSK 7-9
947妒忌dùjìGhen tịHSK 7-9
948度(知名度)dù (zhīmíngdù)Mức độHSK 7-9
949度假dùjiàĐi nghỉ; du lịchHSK 7-9
950渡过dùguòVượt quaHSK 7-9
951端正duānzhèngNgay ngắn; chỉnh đốnHSK 7-9
952短缺duănquêThiếu hụtHSK 7-9
953短暂duǎnzànNgắn ngủiHSK 7-9
954段落duànluòĐoạn vănHSK 7-9
955断定duàndìngKhẳng định; phán đoánHSK 7-9
956断断续续duànduànxùxùĐứt quãngHSK 7-9
957断裂duànlièĐứt gãyHSK 7-9
958堆砌duīqìChất đống; chắp váHSK 7-9
959队形duìxíngĐội hìnhHSK 7-9
960对白duìbáiLời thoạiHSK 7-9
961对策duìcèĐối sáchHSK 7-9
962对称duìchènĐối xứngHSK 7-9
963对得起duìdeqiKhông phụ; xứng đáng vớiHSK 7-9
964对联duìliánCâu đốiHSK 7-9
965对弈duìyìĐánh cờHSK 7-9
966对照duìzhàoĐối chiếuHSK 7-9
967对峙duìzhìĐối đầuHSK 7-9
968对准duìzhěnNhắm đúngHSK 7-9
969兑换duìhuànĐổi; quy đổiHSK 7-9
970兑现duìxiànThực hiện lời hứa; đổi thành tiềnHSK 7-9
971敦促dūncùĐôn đốcHSK 7-9
972敦厚dūnhòuĐôn hậu; chất phácHSK 7-9
973炖dùnHầmHSK 7-9
974顿时dùnshíLập tứcHSK 7-9
975多边duōbiānĐa phươngHSK 7-9
976多功能duōgōngnéngĐa chức năngHSK 7-9
977多亏duōkuīMay nhờHSK 7-9
978多劳多得duōláo-duōdéLàm nhiều hưởng nhiềuHSK 7-9
979多年来duō nián láiTrong nhiều năm quaHSK 7-9
980多心duō//xīnĐa nghi; nghĩ nhiềuHSK 7-9
981多余duōyúThừa; dưHSK 7-9
982多元duōyuánĐa nguyênHSK 7-9
983哆嗦duōsuoRun cầm cậpHSK 7-9
984夺冠duó//guànĐoạt chức vô địchHSK 7-9
985夺魁duó//kuíĐoạt giải nhấtHSK 7-9
986躲避duõbìTránh néHSK 7-9
987躲藏duocángẨn náuHSK 7-9
988舵手duòshǒuNgười cầm láiHSK 7-9
989堕落duòluòSa đọaHSK 7-9
990讹诈ézhàTống tiềnHSK 7-9
991俄语ÉyűTiếng NgaHSK 7-9
992鹅éNgỗngHSK 7-9
993额外éwàiThêm; ngoài định mứcHSK 7-9
994厄运èyùnVận rủiHSK 7-9
995恶èÁc; xấuHSK 7-9
996恶化èhuàXấu điHSK 7-9
997恶劣èlièTồi tệHSK 7-9
998恶性èxìngÁc tínhHSK 7-9
999恶意èyìÁc ýHSK 7-9
1000遏制èzhìKiềm chếHSK 7-9
1001鳄鱼èyúCá sấuHSK 7-9
1002恩赐ēncìÂn ban; quà trời choHSK 7-9
1003恩惠ēnhuìÂn huệHSK 7-9
1004恩情ēnqíngÂn tìnhHSK 7-9
1005恩怨enyuànÂn oánHSK 7-9
1006而已éryiChỉ vậy thôiHSK 7-9
1007耳光ěrguangCái tátHSK 7-9
1008耳目一新ěrmù-yixinMới mẻ tai mắtHSK 7-9
1009耳熟能详ěrshú-néngxiángQuen thuộc đến mức ai cũng biếtHSK 7-9
1010耳闻目睹ěrwén-mùdůTai nghe mắt thấyHSK 7-9
1011二手车èrshõuchēXe cũ; xe đã qua sử dụngHSK 7-9
1012二氧化碳èryǎnghuàtànCarbon dioxideHSK 7-9
1013发布会fābùhuìHọp báoHSK 7-9
1014发财fā//cáiPhát tàiHSK 7-9
1015发愁fā//chóuLo buồnHSK 7-9
1016发电机fädiànjiMáy phát điệnHSK 7-9
1017发抖fādõuRun rẩyHSK 7-9
1018发愤图强fäfèn-túqiángPhấn đấu vươn lênHSK 7-9
1019发光fā//guāngPhát sángHSK 7-9
1020发火fā//huoNổi giậnHSK 7-9
1021发酵fā//jiàoLên menHSK 7-9
1022发掘fājuéKhai quật; phát hiệnHSK 7-9
1023发愣fa//lèngNgẩn ngườiHSK 7-9
1024发脾气fā píqiNổi nóngHSK 7-9
1025发起人fāqirénNgười khởi xướngHSK 7-9
1026发热fā//rèPhát sốtHSK 7-9
1027发誓fā//shìThềHSK 7-9
1028发泄fāxièTrút; xảHSK 7-9
1029发扬fāyángPhát huyHSK 7-9
1030发扬光大fāyáng-guāngdàPhát huy rực rỡHSK 7-9
1031发育fayùPhát triển; sinh trưởngHSK 7-9
1032发源地fāyuándìNơi phát nguồnHSK 7-9
1033发作fāzuòPhát tácHSK 7-9
1034阀门fáménVanHSK 7-9
1035发型faxingKiểu tócHSK 7-9
1036帆fänBuồmHSK 7-9
1037帆船fānchuánThuyền buồmHSK 7-9
1038翻番fān//fänTăng gấp đôiHSK 7-9
1039翻来覆去fānlái-fùqùTrằn trọc; lật qua lật lạiHSK 7-9
1040翻天覆地fäntiän-fùdìThay đổi long trời lở đấtHSK 7-9
1041凡fánPhàm; mọiHSK 7-9
1042烦闷fánmènBuồn bựcHSK 7-9
1043烦恼fánnǎoPhiền nãoHSK 7-9
1044烦躁fánzàoBồn chồn; cáu kỉnhHSK 7-9
1045繁华fánhuáPhồn hoaHSK 7-9
1046繁忙fánmángBận rộnHSK 7-9
1047繁体字fántīzìChữ phồn thểHSK 7-9
1048繁重fánzhòngNặng nềHSK 7-9
1049反驳fănbóBác bỏHSK 7-9
1050反差fǎnchāTương phảnHSK 7-9
1051反常fǎnchángBất thườngHSK 7-9
1052反倒făndàoNgược lạiHSK 7-9
1053反感făngănPhản cảmHSK 7-9
1054反过来făn - guò láiNgược lại; đổi chiềuHSK 7-9
1055反击fǎnjīPhản côngHSK 7-9
1056反馈fănkuìPhản hồiHSK 7-9
1057反面fănmiànMặt tráiHSK 7-9
1058反思fănsīSuy ngẫmHSK 7-9
1059反弹făntánBật lại; phục hồiHSK 7-9
1060反省fănxingTự kiểm điểmHSK 7-9
1061返还fănhuánTrả lạiHSK 7-9
1062犯愁fàn//chóuLo lắngHSK 7-9
1063饭碗fànwănCần câu cơm; nghề nghiệpHSK 7-9
1064泛滥fànlànTràn lanHSK 7-9
1065范畴fànchóuPhạm trùHSK 7-9
1066贩卖fànmàiBuôn bánHSK 7-9
1067方方面面fāngfāngmiànmiànMọi phương diệnHSK 7-9
1068方向盘fāngxiàngpánVô lăngHSK 7-9
1069方言fāngyánPhương ngữHSK 7-9
1070防盗fángdàoChống trộmHSK 7-9
1071防盗门fángdàoménCửa chống trộmHSK 7-9
1072防护fánghùBảo hộHSK 7-9
1073防火墙fánghuoqiángTường lửaHSK 7-9
1074防卫fángwèiPhòng vệHSK 7-9
1075防汛fángxùnPhòng lũHSK 7-9
1076防疫fángyìPhòng dịchHSK 7-9
1077防御fángyùPhòng ngựHSK 7-9
1078妨碍fáng'àiCản trởHSK 7-9
1079妨害fánghàiGây hạiHSK 7-9
1080房地产fángdìchănBất động sảnHSK 7-9
1081仿făngBắt chướcHSK 7-9
1082仿制făngzhìChế tạo theo mẫuHSK 7-9
1083访谈făngtánPhỏng vấn; tọa đàmHSK 7-9
1084纺织făngzhīDệt mayHSK 7-9
1085放过fàngguòBỏ qua; thaHSK 7-9
1086放水fàng//shuiXả nước; nương tayHSK 7-9
1087放肆fàngsìCàn rỡHSK 7-9
1088放映fàngyìngChiếu; trình chiếuHSK 7-9
1089放置fàngzhìĐặt; đểHSK 7-9
1090放纵fàngzòngPhóng túngHSK 7-9
1091飞速fēisùNhanh như bayHSK 7-9
1092飞往fēiwăngBay đếnHSK 7-9
1093飞翔fēixiángBay lượnHSK 7-9
1094飞跃fēiyuèVươn lên; nhảy vọtHSK 7-9
1095非(非金属)fēi (fēijīnshů)Phi; không phảiHSK 7-9
1096非得fēiděiNhất định phảiHSK 7-9
1097非法fēifăBất hợp phápHSK 7-9
1098非凡fēifánPhi thườngHSK 7-9
1099绯闻fēiwénTin đồn tình áiHSK 7-9
1100肥料féiliàoPhân bónHSK 7-9
1101肥胖féipàngBéo phìHSK 7-9
1102肥沃féiwòMàu mỡHSK 7-9
1103肥皂féizàoXà phòngHSK 7-9
1104诽谤fěibàngPhỉ bángHSK 7-9
1105废fèiPhế; bỏHSK 7-9
1106废除fèichúBãi bỏHSK 7-9
1107废话fèihuàLời vô íchHSK 7-9
1108废品fèipinPhế phẩmHSK 7-9
1109废寝忘食fèiqin-wàngshíQuên ăn quên ngủHSK 7-9
1110废物fèiwùĐồ bỏ đi; kẻ vô dụngHSK 7-9
1111废墟fèixūPhế tíchHSK 7-9
1112沸沸扬扬fèifèiyángyángXôn xaoHSK 7-9
1113沸腾fèiténgSôiHSK 7-9
1114费劲fèi//jìnTốn sứcHSK 7-9
1115分辨fēnbiànPhân biệtHSK 7-9
1116分寸fēncunChừng mựcHSK 7-9
1117分担fēndänChia sẻ gánh nặngHSK 7-9
1118分割fëngëChia cắtHSK 7-9
1119分红fên hóngChia cổ tứcHSK 7-9
1120分化fēnhuàPhân hóaHSK 7-9
1121分泌fēnmìTiết raHSK 7-9
1122分明fēnmíngRõ ràngHSK 7-9
1123分歧fēngíBất đồngHSK 7-9
1124分赃fen//zängChia chác của phi phápHSK 7-9
1125分支fēnzhīNhánhHSK 7-9
1126芬芳fēnfängThơm ngátHSK 7-9
1127吩咐fën fùDặn dòHSK 7-9
1128氛围fēnwéiBầu không khíHSK 7-9
1129坟fénMộHSK 7-9
1130坟墓fénmùMồ mảHSK 7-9
1131焚烧fénshãoThiêu đốtHSK 7-9
1132粉fěnBột; phấnHSK 7-9
1133粉丝fěnsīNgười hâm mộHSK 7-9
1134粉碎fěnsuìNghiền nát; đập tanHSK 7-9
1135分量fèn - liàngTrọng lượng; tầm quan trọngHSK 7-9
1136分外fènwàiĐặc biệt; hơn hẳnHSK 7-9
1137份额fèn'éThị phần; tỷ phầnHSK 7-9
1138奋力fènliDốc sứcHSK 7-9
1139奋勇fènyongDũng cảm tiến lênHSK 7-9
1140粪fènPhânHSK 7-9
1141粪便fènbiànPhân; chất thảiHSK 7-9
1142丰富多彩fēngfù-duōcăiPhong phú đa dạngHSK 7-9
1143丰厚fēnghòuHậu hĩnhHSK 7-9
1144丰满fēngmănĐầy đặnHSK 7-9
1145丰盛fēngshèngThịnh soạnHSK 7-9
1146丰硕fēngshuòPhong phú; thành quả lớnHSK 7-9
1147风波fēngbōSóng gióHSK 7-9
1148风采fēngcăiPhong tháiHSK 7-9
1149风餐露宿fēngcān-lùsùDãi gió dầm sươngHSK 7-9
1150风范fēngfànPhong độ; mẫu mựcHSK 7-9
1151风风雨雨fēngfēngyŭyŭMưa gió; thăng trầmHSK 7-9
1152风和日丽fēnghé-rìlìTrời đẹp gió hòaHSK 7-9
1153风浪fēnglàngSóng gióHSK 7-9
1154风力fēnglìSức gióHSK 7-9
1155风流fēngliúPhong lưuHSK 7-9
1156风貌fēngmàoDiện mạoHSK 7-9
1157风气fēngqìPhong khíHSK 7-9
1158风情fēngqíngPhong tình; nét đặc sắcHSK 7-9
1159风趣fēngqùHóm hỉnhHSK 7-9
1160风沙fēngshāGió cátHSK 7-9
1161风尚fēngshàngTrào lưu; phong tụcHSK 7-9
1162风水fēng shuiPhong thủyHSK 7-9
1163风味fēngwèiHương vị đặc trưngHSK 7-9
1164风雨fēngyǔMưa gióHSK 7-9
1165风云fēngyúnBiến động thời cuộcHSK 7-9
1166风筝fēngzhengDiềuHSK 7-9
1167封顶fēngdingCất nócHSK 7-9
1168封建fēngjiànPhong kiếnHSK 7-9
1169封面fēngmiànBìaHSK 7-9
1170封锁fēngsuðPhong tỏaHSK 7-9
1171疯子fēngziKẻ điênHSK 7-9
1172峰回路转fēnghuí-lùzhuǎnTình thế xoay chuyểnHSK 7-9
1173蜂蜜fēngmìMật ongHSK 7-9
1174逢féngGặp; gặp đúngHSK 7-9
1175缝féngKhâu; kheHSK 7-9
1176缝合fénghéKhâu lạiHSK 7-9
1177讽刺fěngcìChâm biếmHSK 7-9
1178凤凰fènghuángPhượng hoàngHSK 7-9
1179缝fèngKhe; đường mayHSK 7-9
1180否决fõujuéPhủ quyếtHSK 7-9
1181孵化fūhuàẤp nởHSK 7-9
1182敷füĐắp; bôiHSK 7-9
1183扶持fúchíHỗ trợ; nâng đỡHSK 7-9
1184服饰fúshìTrang phụcHSK 7-9
1185服务器fúwùqìMáy chủHSK 7-9
1186服用fúyòngDùng thuốcHSK 7-9
1187俘获fúhuòBắt sốngHSK 7-9
1188俘虏fúlůTù binhHSK 7-9
1189浮力fúlìLực nổiHSK 7-9
1190浮现fúxiànHiện lênHSK 7-9
1191浮躁fúzàoNôn nóng; bồng bộtHSK 7-9
1192辐射fúshèBức xạHSK 7-9
1193福气fúqiPhúc khíHSK 7-9
1194抚摸fŭmōVuốt veHSK 7-9
1195抚恤füxùTrợ cấp; an ủi gia đình người mấtHSK 7-9
1196抚养fŭyăngNuôi dưỡngHSK 7-9
1197抚养费fŭyǎngfèiTiền cấp dưỡngHSK 7-9
1198斧子fűziCái rìuHSK 7-9
1199俯首fŭshǒuCúi đầuHSK 7-9
1200辅导fŭdãoKèm học; hướng dẫnHSK 7-9
1201腐败fűbàiTham nhũngHSK 7-9
1202腐化fŭhuàTha hóaHSK 7-9
1203腐烂fülanThối rữaHSK 7-9
1204腐蚀fǔshíĂn mònHSK 7-9
1205腐朽füxiŭMục nát; suy đồiHSK 7-9
1206付费fùfèiTrả phíHSK 7-9
1207付款fùkuănThanh toánHSK 7-9
1208负面fùmiànTiêu cựcHSK 7-9
1209负有fùyǒuCó; mangHSK 7-9
1210附fùKèm theoHSK 7-9
1211附带fùdàiKèm theo; tiện thểHSK 7-9
1212附和fùhèHùa theoHSK 7-9
1213附加fùjiāBổ sungHSK 7-9
1214附属fùshŭTrực thuộcHSK 7-9
1215赴fùĐi đếnHSK 7-9
1216复查fùcháKiểm tra lạiHSK 7-9
1217复发fùfāTái phátHSK 7-9
1218复合fùhéHỗn hợp; phức hợpHSK 7-9
1219复活fùhuóHồi sinhHSK 7-9
1220复兴fùxīngPhục hưngHSK 7-9
1221复原fù//yuánKhôi phụcHSK 7-9
1222副作用fùzuòyòngTác dụng phụHSK 7-9
1223赋予fùyŭTrao choHSK 7-9
1224富含fùhánGiàu hàm lượngHSK 7-9
1225富豪fùháoĐại gia giàu cóHSK 7-9
1226富强fùqiángGiàu mạnhHSK 7-9
1227富翁fùwēngPhú ôngHSK 7-9
1228富裕fùyùGiàu cóHSK 7-9
1229富足fùzúSung túcHSK 7-9
1230腹部fùbùBụngHSK 7-9
1231腹泻fùxièTiêu chảyHSK 7-9
1232覆盖fùgàiBao phủHSK 7-9
1233该(代)gãiĐó; nênHSK 7-9
1234改版găi//bănĐổi phiên bảnHSK 7-9
1235改编găibiānCải biênHSK 7-9
1236改动găidòngThay đổiHSK 7-9
1237改革开放găigé käifàngCải cách mở cửaHSK 7-9
1238改良găiliángCải thiệnHSK 7-9
1239改名găimíngĐổi tênHSK 7-9
1240改日găirìHôm khácHSK 7-9
1241改为găiwéiĐổi thànhHSK 7-9
1242改邪归正găixié-guīzhèngCải tà quy chínhHSK 7-9
1243钙gàiCanxiHSK 7-9
1244盖子gaiziNắpHSK 7-9
1245概况gàikuàngTình hình khái quátHSK 7-9
1246概率gàilůXác suấtHSK 7-9
1247概论gàilùnKhái luậnHSK 7-9
1248干戈gāngëBinh đao; chiến tranhHSK 7-9
1249干旱gānhànHạn hánHSK 7-9
1250干燥gānzàoKhô ráoHSK 7-9
1251甘心gānxīnCam lòngHSK 7-9
1252肝脏gānzàngGanHSK 7-9
1253尷尬gāngàLúng túng; ngượng ngùngHSK 7-9
1254赶赴gănfùVội đếnHSK 7-9
1255赶往gănwăngĐi tớiHSK 7-9
1256敢情gănqingThì ra; hóa raHSK 7-9
1257感(责任感)găn (zérèngăn)Cảm giácHSK 7-9
1258感触gănchùCảm xúc; cảm nhậnHSK 7-9
1259感恩găn/enBiết ơnHSK 7-9
1260感激gǎnjīCảm kíchHSK 7-9
1261感慨gănkǎiCảm kháiHSK 7-9
1262感染gănrănLây nhiễmHSK 7-9
1263感染力gănrănlìSức truyền cảmHSK 7-9
1264感叹găntànCảm thánHSK 7-9
1265感性gănxìngCảm tínhHSK 7-9
1266干部gànbùCán bộHSK 7-9
1267干事gànshiCán sự; làm việcHSK 7-9
1268刚毅gāngyìCương nghịHSK 7-9
1269纲领gānglĩngCương lĩnhHSK 7-9
1270纲要gāngyàoĐề cươngHSK 7-9
1271钢găngThépHSK 7-9
1272缸găngBể; chumHSK 7-9
1273港găngCảngHSK 7-9
1274杠铃gànglíngTạ đònHSK 7-9
1275高昂gão ángCao ngất; cao giáHSK 7-9
1276高傲gão àoKiêu ngạoHSK 7-9
1277高超gãochãoCao siêuHSK 7-9
1278高低gãodīCao thấpHSK 7-9
1279高调gãodiàoPhô trương; cao giọngHSK 7-9
1280高额gão'éSố tiền lớnHSK 7-9
1281高尔夫球gão'ěrfüqiúGolfHSK 7-9
1282高峰期gāofēngqiThời kỳ cao điểmHSK 7-9
1283高贵gāoguìCao quýHSK 7-9
1284高空gāokōngTrên caoHSK 7-9
1285高龄gaolíngTuổi caoHSK 7-9
1286高明gaomíngCao minh; sáng suốtHSK 7-9
1287高山gãoshānNúi caoHSK 7-9
1288高效gaoxiàoHiệu suất caoHSK 7-9
1289高新技术gāoxīn-jìshùCông nghệ cao mớiHSK 7-9
1290高血压gāoxuèyāCao huyết ápHSK 7-9
1291高压gāoyāÁp suất caoHSK 7-9
1292高雅gāoyăThanh nhãHSK 7-9
1293高涨gāozhăngDâng caoHSK 7-9
1294搞鬼gão//guiGiở tròHSK 7-9
1295搞笑găoxiàoHài hướcHSK 7-9
1296告gàoKiện; tố; nóiHSK 7-9
1297告辞gàocíCáo từHSK 7-9
1298告诫gàojièRăn bảoHSK 7-9
1299告示gàoshiThông báoHSK 7-9
1300告知gàozhīThông báo cho biếtHSK 7-9
1301告状gào//zhuàngKiện cáoHSK 7-9
1302戈壁gēbìSa mạc GobiHSK 7-9
1303胳膊geboCánh tayHSK 7-9
1304鸽子gēziChim bồ câuHSK 7-9
1305搁gëĐể; gácHSK 7-9
1306搁浅ge//qiǎnMắc cạnHSK 7-9
1307搁置gēzhìGác lạiHSK 7-9
1308割geCắtHSK 7-9
1309歌剧gējùCa kịchHSK 7-9
1310歌颂gēsòngCa ngợiHSK 7-9
1311歌舞gewůCa múaHSK 7-9
1312歌咏geyongCa hátHSK 7-9
1313革命gémìngCách mạngHSK 7-9
1314格géÔ; cách; tiêu chuẩnHSK 7-9
1315格格不入gégé-búrùKhông hợp nhauHSK 7-9
1316格局géjúCục diện; bố cụcHSK 7-9
1317格式géshiĐịnh dạngHSK 7-9
1318隔阂géhéNgăn cách; khoảng cách tình cảmHSK 7-9
1319隔离gélíCách lyHSK 7-9
1320个案gè'ànTrường hợp cá biệtHSK 7-9
1321个头儿gètóurDáng ngườiHSK 7-9
1322各奔前程gèbènqiánchéngMỗi người một ngảHSK 7-9
1323各式各样gèshì-gèyàngĐủ loạiHSK 7-9
1324根基gënjiNền móngHSK 7-9
1325根深蒂固gēnshēn-dìgùĂn sâu bén rễHSK 7-9
1326根源gēnyuánNguồn gốcHSK 7-9
1327根治gēnzhìChữa tận gốcHSK 7-9
1328跟不上gën bu shàngKhông theo kịpHSK 7-9
1329跟上gēnshangTheo kịpHSK 7-9
1330跟踪gēnzōngTheo dõiHSK 7-9
1331更改gēnggǎiSửa đổiHSK 7-9
1332更衣室gēngyīshìPhòng thay đồHSK 7-9
1333耕地gēngdìĐất canh tácHSK 7-9
1334耿直gěngzhíThẳng thắnHSK 7-9
1335工地gōngdìCông trườngHSK 7-9
1336工会gōnghuìCông đoànHSK 7-9
1337工科gōngkēKhối kỹ thuậtHSK 7-9
1338工商界gōngshāngjièGiới công thươngHSK 7-9
1339工序gōngxùQuy trình công nghệHSK 7-9
1340工整göngzhěngNgay ngắnHSK 7-9
1341工作量gōngzuòliàngKhối lượng công việcHSK 7-9
1342弓gôngCungHSK 7-9
1343公安局gồng'anjúCục công anHSK 7-9
1344公车gōngcheXe côngHSK 7-9
1345公道gōngdaoCông bằng; hợp lýHSK 7-9
1346公费gōngfèiKinh phí côngHSK 7-9
1347公共场所gōnggòng chăngsuoNơi công cộngHSK 7-9
1348公关gōngguānQuan hệ công chúngHSK 7-9
1349公函gōnghánCông vănHSK 7-9
1350公积金gōngjījinQuỹ tích lũy nhà ởHSK 7-9
1351公开信göngkāixìnThư ngỏHSK 7-9
1352公款gōngkuănCông quỹHSK 7-9
1353公立gönglìCông lậpHSK 7-9
1354公墓gōngmùNghĩa trang công cộngHSK 7-9
1355公仆gōngpúCông bộcHSK 7-9
1356公顷gôngqingHectaHSK 7-9
1357公然    gōngrán Công nhiênHSK 7-9
1358公示    gōngshì Công bố; niêm yếtHSK 7-9
1359公事    gōngshì Việc côngHSK 7-9
1360公务    gōngwù Công vụHSK 7-9
1361公益    gōngyì Công íchHSK 7-9
1362公益性   gōngyìxìng Tính công íchHSK 7-9
1363公用    gōngyòng Dùng chung; công cộngHSK 7-9
1364公寓    gōngyù Căn hộHSK 7-9
1365公约    gōngyuē Công ướcHSK 7-9
1366公证    gōngzhèng Công chứngHSK 7-9
1367公职    gōngzhí Công chứcHSK 7-9
1368功      gōng Công; công laoHSK 7-9
1369功臣    gōngchén Công thầnHSK 7-9
1370功底    gōngdĩ Nền tảng kỹ năngHSK 7-9
1371功劳    gōngláo Công laoHSK 7-9
1372功力    göngli Công lực; thực lựcHSK 7-9
1373功率    gönglü Công suấtHSK 7-9
1374功效    gōngxiào Công hiệuHSK 7-9
1375攻      gōng Công; tấn côngHSK 7-9
1376攻读    gōngdú Theo học chuyên sâuHSK 7-9
1377攻关    gōngguān Công phá vấn đề khóHSK 7-9
1378供      gông Cung cấpHSK 7-9
1379供不应求  gōngbuyìngqiú Cung không đủ cầuHSK 7-9
1380供暖    gōngnuăn Sưởi ấmHSK 7-9
1381供求    gōngqiú Cung cầuHSK 7-9
1382宫殿    gōngdiàn Cung điệnHSK 7-9
1383宫廷    gōngtíng Triều đìnhHSK 7-9
1384恭维    gōng·wéi Nịnh nọtHSK 7-9
1385恭喜    gōngxǐ Chúc mừngHSK 7-9
1386拱      găng Chắp tay; uốn congHSK 7-9
1387共鸣    gòngmíng Cộng hưởngHSK 7-9
1388共识    gòngshí Đồng thuậnHSK 7-9
1389共同体   gòngtóngtĩ Cộng đồngHSK 7-9
1390共性    gòngxìng Tính chungHSK 7-9
1391供奉    gòngfèng Thờ cúngHSK 7-9
1392勾      gōu Móc; câuHSK 7-9
1393勾画    gouhua Phác họaHSK 7-9
1394勾结    gõujié Cấu kếtHSK 7-9
1395钩      gou MócHSK 7-9
1396钩子    gouzi Cái mócHSK 7-9
1397构思    gòusī Cấu tứ; ý tưởngHSK 7-9
1398构想    gòuxiăng Ý tưởng; dự tínhHSK 7-9
1399购gòuMuaHSK 7-9
1400够呛gòuqiàngKhó chịu; quá sứcHSK 7-9
1401估算gūsuànƯớc tínhHSK 7-9
1402沽名钓誉gūmíng-diàoyùMua danh chuộc tiếngHSK 7-9
1403孤单gūdānCô đơnHSK 7-9
1404孤立gülìCô lậpHSK 7-9
1405孤零零gūlínglíngTrơ trọiHSK 7-9
1406孤陋寡闻gūlòu-guăwénÍt hiểu biết; hạn hẹpHSK 7-9
1407辜负gūfùPhụ lòngHSK 7-9
1408古董gŭdòngĐồ cổHSK 7-9
1409古怪gŭguàiKỳ quặcHSK 7-9
1410古迹gůjìDi tích cổHSK 7-9
1411古今中外gŭjīn-zhōngwàiXưa nay trong ngoài nướcHSK 7-9
1412古朴gůpůCổ kính; mộc mạcHSK 7-9
1413古人gŭrénNgười xưaHSK 7-9
1414股份gŭfènCổ phầnHSK 7-9
1415股民gumínNhà đầu tư cổ phiếuHSK 7-9
1416股市gŭshìThị trường chứng khoánHSK 7-9
1417骨干gŭgànNòng cốtHSK 7-9
1418骨气guqìKhí pháchHSK 7-9
1419骨折gűzhéGãy xươngHSK 7-9
1420鼓动gŭdòngKích độngHSK 7-9
1421鼓舞gůwůCổ vũHSK 7-9
1422固然gùránDĩ nhiênHSK 7-9
1423固执gùzhiCố chấpHSK 7-9
1424故gùVì; nguyên nhân; cũHSK 7-9
1425顾不得gùbu déKhông kịp loHSK 7-9
1426顾不上gùbushàngKhông lo xuểHSK 7-9
1427顾及gujíQuan tâm đếnHSK 7-9
1428顾虑gulüLo ngạiHSK 7-9
1429顾全大局gùquán-dàjúVì đại cụcHSK 7-9
1430雇gùThuêHSK 7-9
1431雇佣gùyōngThuê mướnHSK 7-9
1432雇员gùyuánNhân viên được thuêHSK 7-9
1433雇主gùzhůChủ thuê lao độngHSK 7-9
1434瓜分guāfēnChia cắt; xâu xéHSK 7-9
1435瓜子guāziHạt dưaHSK 7-9
1436刮风gua fēngCó gióHSK 7-9
1437寡妇guǎfuGóa phụHSK 7-9
1438挂钩guàgõuLiên kết; gắn vớiHSK 7-9
1439挂号guà//hàoĐăng kýHSK 7-9
1440挂念guàniànNhớ nhungHSK 7-9
1441挂失guà//shĩBáo mấtHSK 7-9
1442乖guāiNgoanHSK 7-9
1443乖巧guāiqiǎoNgoan ngoãn; khéoHSK 7-9
1444拐弯guǎi//wānRẽHSK 7-9
1445拐杖guǎizhàngGậy chốngHSK 7-9
1446怪不得guàibudeThảo nàoHSK 7-9
1447怪物guàiwuQuái vậtHSK 7-9
1448怪异guàiyìKỳ lạHSK 7-9
1449关掉guāndiàoTắtHSK 7-9
1450关节guānjiéKhớp xươngHSK 7-9
1451关税guānshuìThuế quanHSK 7-9
1452关头guāntóuThời khắc then chốtHSK 7-9
1453关照guānzhàoChiếu cố; dặn dòHSK 7-9
1454观测guāncèQuan trắcHSK 7-9
1455观感guāngănCảm nhận; ấn tượngHSK 7-9
1456观摩guānmóQuan sát học hỏiHSK 7-9
1457观赏guānshăngThưởng thứcHSK 7-9
1458观望guānwàngQuan sát chờ đợiHSK 7-9
1459官兵guānbĩngQuan binhHSK 7-9
1460官吏guānlìQuan lạiHSK 7-9
1461官僚guānliáoQuan liêuHSK 7-9
1462官僚主义guānliáo zhuyìChủ nghĩa quan liêuHSK 7-9
1463官员guānyuánQuan chứcHSK 7-9
1464棺材guāncaiQuan tàiHSK 7-9
1465管家guǎnjiāQuản giaHSK 7-9
1466管教guǎnjiàoQuản giáoHSK 7-9
1467管理费guǎnlifèiPhí quản lýHSK 7-9
1468管辖guǎnxiáQuản hạt; cai quảnHSK 7-9
1469管用guăn//yòngCó tác dụngHSK 7-9
1470管子guǎnziỐngHSK 7-9
1471贯彻guànchèQuán triệtHSK 7-9
1472贯穿guanchuānXuyên suốtHSK 7-9
1473贯通guàntôngThông suốtHSK 7-9
1474惯guànQuenHSK 7-9
1475惯例guànlìThông lệHSK 7-9
1476惯性guànxìngQuán tínhHSK 7-9
1477灌guànRót; tướiHSK 7-9
1478灌溉guàngàiTưới tiêuHSK 7-9
1479灌输guànshūNhồi nhét; truyền đạt áp đặtHSK 7-9
1480罐guànLon; bìnhHSK 7-9
1481罐头guàntouĐồ hộpHSK 7-9
1482光彩guāngcăiVẻ rạng rỡHSK 7-9
1483光碟guāngdiéĐĩa quangHSK 7-9
1484光顾guānggùGhé thăm; mua hàngHSK 7-9
1485光滑guānghuáTrơn nhẵnHSK 7-9
1486光环guānghuánHào quangHSK 7-9
1487光缆guānglănCáp quangHSK 7-9
1488光芒guāngmángÁnh sáng; hào quangHSK 7-9
1489光明磊落guāngmíng-lěiluòQuang minh chính đạiHSK 7-9
1490光泽guāngzéĐộ bóngHSK 7-9
1491广义guăngyìNghĩa rộngHSK 7-9
1492归根到底guīgēn-dàodĩXét cho cùngHSK 7-9
1493归还guihuánTrả lạiHSK 7-9
1494归结guījiéQuy kếtHSK 7-9
1495归来guīláiTrở vềHSK 7-9
1496归纳guinàQuy nạpHSK 7-9
1497归属guishŭThuộc vềHSK 7-9
1498归宿guīsùChốn về; nơi an nghỉHSK 7-9
1499龟guiRùaHSK 7-9
1500规格guïgéQuy cách; thông sốHSK 7-9
1501规矩guījuQuy củ; phép tắcHSK 7-9
1502闺女guinüCon gái; cô gáiHSK 7-9
1503瑰宝guībǎoBáu vậtHSK 7-9
1504轨迹guijìQuỹ đạo; dấu vếtHSK 7-9
1505柜台guìtáiQuầy giao dịchHSK 7-9
1506贵宾guìbīnKhách quýHSK 7-9
1507贵重guìzhòngQuý giá; có giá trịHSK 7-9
1508贵族guìzúQuý tộcHSK 7-9
1509桂花guìhuaHoa quếHSK 7-9
1510滚动gundòngLăn; cuộnHSK 7-9
1511棍gùnGậyHSK 7-9
1512棍子gùnziCây gậyHSK 7-9
1513国宝guóbãoQuốc bảoHSK 7-9
1514国防guófángQuốc phòngHSK 7-9
1515国画guóhuàQuốc họa; tranh truyền thống Trung QuốcHSK 7-9
1516国徽guóhuiQuốc huyHSK 7-9
1517国情guóqíngTình hình đất nướcHSK 7-9
1518国土guótűLãnh thổ quốc giaHSK 7-9
1519国学guóxuéQuốc học; Hán học truyền thốngHSK 7-9
1520国有guóyǒuQuốc doanh; thuộc sở hữu nhà nướcHSK 7-9
1521果断guòduànQuả quyếtHSK 7-9
1522果园guǒyuánVườn cây ăn quảHSK 7-9
1523果真guozhēnQuả thậtHSK 7-9
1524裹guồBọc; góiHSK 7-9
1525过半guòbànHơn một nửaHSK 7-9
1526过不去guòbuqùKhông vượt qua được; khó xửHSK 7-9
1527过错guòcuòSai lầm; lỗiHSK 7-9
1528过道guòdàoLối điHSK 7-9
1529过关guò//guānVượt qua cửa ải; đạt yêu cầuHSK 7-9
1530过奖guòjiǎngQuá khenHSK 7-9
1531过节guò//jiéĂn Tết; mừng lễHSK 7-9
1532过境guò//jìngQuá cảnhHSK 7-9
1533过滤guòlüLọcHSK 7-9
1534过期guò//qiQuá hạnHSK 7-9
1535过日子guò rìziSống qua ngàyHSK 7-9
1536过剩guòshèngDư thừaHSK 7-9
1537过失guòshiSai sótHSK 7-9
1538过头guo/tóuQuá mứcHSK 7-9
1539过往guòwăngQua lại; quá khứHSK 7-9
1540过意不去guòyì búqùÁy náy; ngạiHSK 7-9
1541过瘾guò//yĩnĐã; thỏa thíchHSK 7-9
1542过硬guò//yìngCứng cáp; đạt chuẩn caoHSK 7-9
1543过早guò zãoQuá sớmHSK 7-9
1544海岸hǎi anBờ biểnHSK 7-9
1545海拔hǎibáĐộ cao so với mực nước biểnHSK 7-9
1546海滨hǎibīnVen biểnHSK 7-9
1547海盗hǎidàoCướp biểnHSK 7-9
1548海量hǎiliàngLượng lớn; sức chứa lớnHSK 7-9
1549海绵hǎimiánBọt biểnHSK 7-9
1550海面hǎimiànMặt biểnHSK 7-9
1551海内外hǎi nèiwàiTrong và ngoài nướcHSK 7-9
1552海滩hǎitānBãi biểnHSK 7-9
1553海峡hǎixiáEo biểnHSK 7-9
1554海啸hǎixiàoSóng thầnHSK 7-9
1555海域hǎiyùVùng biểnHSK 7-9
1556海运hǎiyùnVận tải biểnHSK 7-9
1557海藻hǎizãoTảo biểnHSK 7-9
1558骇人听闻hàiréntīngwénRợn người; kinh hoàngHSK 7-9
1559害虫hàichóngCôn trùng gây hạiHSK 7-9
1560害臊hài/sàoXấu hổ; ngượngHSK 7-9
1561害羞hài//xiūNgại ngùngHSK 7-9
1562酣畅hānchàngSảng khoái; trọn vẹnHSK 7-9
1563酣睡hānshuìNgủ sayHSK 7-9
1564含糊hánhuMơ hồ; không rõHSK 7-9
1565含蓄hánxùHàm súc; kín đáoHSK 7-9
1566函授hánshòuHọc hàm thụHSK 7-9
1567涵盖hángàiBao quátHSK 7-9
1568涵义hányìHàm nghĩaHSK 7-9
1569罕见hănjiànHiếm thấyHSK 7-9
1570汗水hànshuǐMồ hôiHSK 7-9
1571旱hànKhô hạnHSK 7-9
1572旱灾hànzāiHạn hánHSK 7-9
1573捍卫hànwèiBảo vệ; gìn giữHSK 7-9
1574焊hànHàn; hàn kim loạiHSK 7-9
1575行家hángjiaNgười sành; chuyên giaHSK 7-9
1576行列hánglièHàng ngũHSK 7-9
1577行情hángqíngTình hình thị trường; giá cảHSK 7-9
1578航海hánghǎiĐi biển; hàng hảiHSK 7-9
1579航天hángtiānHàng không vũ trụHSK 7-9
1580航天员hángtiānyuánPhi hành giaHSK 7-9
1581航行hángxíngĐiều hướng; đi tàuHSK 7-9
1582航运hángyùnVận tải hàng không/đường thủyHSK 7-9
1583毫不háo bùHoàn toàn khôngHSK 7-9
1584毫不犹豫háo bù yóuyùKhông chút do dựHSK 7-9
1585毫无háo wúHoàn toàn khôngHSK 7-9
1586豪华háohuáXa hoaHSK 7-9
1587好比hǎobĩGiống như; chẳng hạnHSK 7-9
1588好歹hǎodǎiDù sao; tốt xấu gìHSK 7-9
1589好感hǎogănThiện cảmHSK 7-9
1590好坏hǎohuàiTốt xấuHSK 7-9
1591好家伙hǎojiāhuoTrời ơi; ghê thậtHSK 7-9
1592好评hǎopíngĐánh giá tốtHSK 7-9
1593好说hǎoshuōDễ nói; không saoHSK 7-9
1594好笑hǎoxiàoBuồn cườiHSK 7-9
1595好心hǎoxīnTốt bụngHSK 7-9
1596好心人hǎoxīnrénNgười tốt bụngHSK 7-9
1597好意hǎoyìÝ tốtHSK 7-9
1598好在hǎozaiMay màHSK 7-9
1599号称hàochēngĐược mệnh danh làHSK 7-9
1600好客hàokèHiếu kháchHSK 7-9
1601好奇心hàoqíxīnLòng tò mòHSK 7-9
1602耗hàoTiêu haoHSK 7-9
1603耗费hàofèiTiêu tốnHSK 7-9
1604耗时hàoshíTốn thời gianHSK 7-9
1605浩劫hàojiéĐại họa; tai kiếpHSK 7-9
1606呵护hẽhùChe chở; chăm sócHSK 7-9
1607禾苗hémiáoMạ lúaHSK 7-9
1608合唱héchàngHợp xướngHSK 7-9
1609合乎héhūPhù hợp vớiHSK 7-9
1610合伙héhuoHợp tác; chung vốnHSK 7-9
1611合计héjìTổng cộng; tính chungHSK 7-9
1612合情合理héqíng-hélĩHợp tình hợp lýHSK 7-9
1613合影hé//yĩngChụp ảnh chungHSK 7-9
1614合资hézīLiên doanhHSK 7-9
1615合作社hézuòshèHợp tác xãHSK 7-9
1616何必hébìHà tấtHSK 7-9
1617何处hé chùNơi nàoHSK 7-9
1618何苦hékůTội gì; cần gìHSK 7-9
1619何况hékuàngHuống chiHSK 7-9
1620何时hé shíKhi nàoHSK 7-9
1621和蔼hé điHòa nhãHSK 7-9
1622和解héjiěHòa giảiHSK 7-9
1623和睦hémùHòa thuậnHSK 7-9
1624和平共处hépíng gòngchủChung sống hòa bìnhHSK 7-9
1625和气héqiHòa khí; hòa nhãHSK 7-9
1626和尚héshangHòa thượngHSK 7-9
1627河流héliúSôngHSK 7-9
1628河畔hépànBờ sôngHSK 7-9
1629荷花héhuāHoa senHSK 7-9
1630核héHạt nhân; lõiHSK 7-9
1631核电站hédiànzhànNhà máy điện hạt nhânHSK 7-9
1632核对héduìĐối chiếu; kiểm traHSK 7-9
1633核能hénéngNăng lượng hạt nhânHSK 7-9
1634核实héshíXác minhHSK 7-9
1635核桃hétaoQuả óc chóHSK 7-9
1636核武器héwŭgìVũ khí hạt nhânHSK 7-9
1637贺电hèdiànĐiện mừngHSK 7-9
1638贺信hèxìnThư chúc mừngHSK 7-9
1639喝彩hè//căiHoan hô; cổ vũHSK 7-9
1640赫然hèránSừng sững; rõ ràngHSK 7-9
1641鹤立鸡群hèlìjīqúnNổi bật giữa đám đôngHSK 7-9
1642黑白hēibáiTrắng đenHSK 7-9
1643黑客hēikèTin tặcHSK 7-9
1644黑马hēimăNgựa ô; nhân tố bất ngờHSK 7-9
1645黑手hēishǒuBàn tay đen; thế lực ngầmHSK 7-9
1646黑心hēixīnĐen tối; thất đứcHSK 7-9
1647嘿hēiNày; êHSK 7-9
1648痕迹hénjìDấu vếtHSK 7-9
1649恨不得hènbudeƯớc gì; nóng lòng muốnHSK 7-9
1650哼hëngHừ; ngân ngaHSK 7-9
1651横七竖八héngqi-shùbāLộn xộn ngang dọcHSK 7-9
1652横向héngxiàngTheo chiều ngangHSK 7-9
1653横hèngNgang; hoànhHSK 7-9
1654轰hōngẦm; bắn pháHSK 7-9
1655轰动hōngdòngGây chấn độngHSK 7-9
1656轰炸hōngzhàOanh tạcHSK 7-9
1657哄hôngDỗ; lừaHSK 7-9
1658哄堂大笑hôngtáng-dàxiàoCả phòng cười ồHSK 7-9
1659烘干hōnggānSấy khôHSK 7-9
1660烘托hōngtuōLàm nổi bật; tôn lênHSK 7-9
1661弘扬hóngyángPhát huy; tôn vinhHSK 7-9
1662红灯hóngdēngĐèn đỏHSK 7-9
1663红火hónghuoLàm ăn phát đạt; náo nhiệtHSK 7-9
1664红扑扑hóngpūpūĐỏ hồngHSK 7-9
1665红润hóngrùnHồng hàoHSK 7-9
1666红薯hóngshũKhoai langHSK 7-9
1667红眼hóngyănĐau mắt; ghen tịHSK 7-9
1668宏观hóngguẫnVĩ môHSK 7-9
1669宏伟hóngwěiHùng vĩHSK 7-9
1670洪亮hóngliàngVang dộiHSK 7-9
1671哄hòngDỗ dànhHSK 7-9
1672哄hòngLừa gạtHSK 7-9
1673喉咙hóu lóngCổ họngHSK 7-9
1674吼houGầm; hétHSK 7-9
1675后备hòubèiDự bịHSK 7-9
1676后备箱hòubèixiāngCốp xeHSK 7-9
1677后代hòudàiĐời sauHSK 7-9
1678后盾hòudùnHậu thuẫnHSK 7-9
1679后顾之忧hòugùzhīyouNỗi lo về sauHSK 7-9
1680后期hòuqiGiai đoạn sauHSK 7-9
1681后勤hòugínHậu cầnHSK 7-9
1682后人hòurénNgười đời sauHSK 7-9
1683后台hòutáiHậu trường; nền tảng hỗ trợHSK 7-9
1684后退hòutuìLùi lạiHSK 7-9
1685后续hòuxùTiếp theo; nối tiếpHSK 7-9
1686后遗症hòuyízhèngDi chứngHSK 7-9
1687后裔hòuyìHậu duệHSK 7-9
1688后者hòuzhěNgười sau; cái sauHSK 7-9
1689厚道hòudaoPhúc hậu; tử tếHSK 7-9
1690厚度hòudùĐộ dàyHSK 7-9
1691候选人hòuxuănrénỨng cử viênHSK 7-9
1692呼风唤雨hūfēng-huànyǔHô mưa gọi gió; quyền lực lớnHSK 7-9
1693呼唤hūhuànKêu gọiHSK 7-9
1694呼救hūjiùKêu cứuHSK 7-9
1695呼声hūshēngTiếng nói; lời kêu gọiHSK 7-9
1696呼应hūyìngHô ứng; tương ứngHSK 7-9
1697呼吁hūyùKêu gọiHSK 7-9
1698忽高忽低hūgāo-hūdīLúc cao lúc thấpHSK 7-9
1699忽悠hūyouLừa phỉnh; nói quáHSK 7-9
1700胡闹húnàoLàm bậyHSK 7-9
1701胡说húshuōNói bậyHSK 7-9
1702胡思乱想húsĩ-luànxiăngNghĩ ngợi lung tungHSK 7-9
1703湖泊húpõHồHSK 7-9
1704糊húDán; cháy khétHSK 7-9
1705糊涂hútuHồ đồHSK 7-9
1706互补hùbůBổ sung cho nhauHSK 7-9
1707互访hùfăngThăm viếng lẫn nhauHSK 7-9
1708互信hùxìnTin cậy lẫn nhauHSK 7-9
1709互助hùzhùGiúp đỡ lẫn nhauHSK 7-9
1710护理hùlĩChăm sóc; điều dưỡngHSK 7-9
1711花瓣huābànCánh hoaHSK 7-9
1712花卉huāhuìHoa cỏ; hoa kiểngHSK 7-9
1713花纹huāwénHoa vănHSK 7-9
1714花样huāyàngKiểu; trò; mẫuHSK 7-9
1715划算huásuànCó lợi; đángHSK 7-9
1716华丽huálìLộng lẫyHSK 7-9
1717华侨huáqiáoHoa kiềuHSK 7-9
1718华裔huáyìNgười gốc HoaHSK 7-9
1719哗变huábiànBinh biếnHSK 7-9
1720哗然huáránXôn xaoHSK 7-9
1721滑冰huábīngTrượt băngHSK 7-9
1722滑稽huá·jiKhôi hàiHSK 7-9
1723滑梯huátīCầu trượtHSK 7-9
1724滑雪huáxuěTrượt tuyếtHSK 7-9
1725化肥huàféiPhân hóa họcHSK 7-9
1726化身huàshēnHóa thânHSK 7-9
1727化纤huàxiānSợi hóa họcHSK 7-9
1728化险为夷huàxiǎnwéiyíHóa nguy thành anHSK 7-9
1729化验huàyànXét nghiệmHSK 7-9
1730化妆huà//zhuāngTrang điểmHSK 7-9
1731划时代huàshí dàiMang tính thời đạiHSK 7-9
1732画册huàcèTập tranhHSK 7-9
1733画龙点睛huàlóng-diǎnjīngĐiểm xuyết đúng chỗ; điểm nhãnHSK 7-9
1734画蛇添足huàshé-tiānzúVẽ rắn thêm chân; làm thừaHSK 7-9
1735画展huàzhănTriển lãm tranhHSK 7-9
1736话费huàfèiCước điện thoạiHSK 7-9
1737话筒huàtăngỐng nói; microHSK 7-9
1738话语huàyŭLời nói; ngôn từHSK 7-9
1739怀抱huáibàoÔm ấpHSK 7-9
1740怀旧huáijiùHoài cổHSK 7-9
1741怀里huái liTrong lòng; trong ngựcHSK 7-9
1742怀孕huái//yùnMang thaiHSK 7-9
1743怀着huáizheMang; ôm trong lòngHSK 7-9
1744槐树huáishùCây hòeHSK 7-9
1745坏事huàishìViệc xấuHSK 7-9
1746欢呼huānhūHoan hôHSK 7-9
1747欢聚huānjùTụ họp vui vẻHSK 7-9
1748欢快huānkuàiVui vẻ; rộn ràngHSK 7-9
1749欢声笑语huānshēng-xiàoyŭTiếng cười nói vui vẻHSK 7-9
1750还款huán kuănTrả nợHSK 7-9
1751还原huán//yuánKhôi phục nguyên trạngHSK 7-9
1752环球huángiúToàn cầuHSK 7-9
1753环绕huánràoBao quanhHSK 7-9
1754缓huănChậm; hoãnHSK 7-9
1755缓和huǎnhéLàm dịu; hòa hoãnHSK 7-9
1756缓缓huǎnhuănTừ từHSK 7-9
1757缓慢huǎnmànChậm chạpHSK 7-9
1758幻觉huànjuéẢo giácHSK 7-9
1759幻影huànyĩngẢo ảnhHSK 7-9
1760换成huànchéngĐổi thànhHSK 7-9
1761换取huàngŭĐổi lấyHSK 7-9
1762换位huànwèiĐổi vị trí; đặt mình vào vị trí khácHSK 7-9
1763换言之huànyánzhīNói cách khácHSK 7-9
1764唤起huàngĩKhơi dậyHSK 7-9
1765患huànMắc; bị bệnhHSK 7-9
1766患病huànbingMắc bệnhHSK 7-9
1767患有huànyouMắc phảiHSK 7-9
1768焕发huànfäTỏa sáng; tràn đầyHSK 7-9
1769荒huāngHoang; bỏ hoangHSK 7-9
1770荒诞huāngdànHoang đườngHSK 7-9
1771荒凉huāngliángHoang vắngHSK 7-9
1772荒谬huāngmiùPhi lý; vô lýHSK 7-9
1773慌乱huāngluànHoảng loạnHSK 7-9
1774慌张huāng zhāngHoảng hốtHSK 7-9
1775皇宫huánggōngHoàng cungHSK 7-9
1776皇后huánghòuHoàng hậuHSK 7-9
1777皇上huángshangHoàng đếHSK 7-9
1778皇室huángshìHoàng giaHSK 7-9
1779黄昏huánghūnHoàng hônHSK 7-9
1780恍然大悟huăngrán-dàwùChợt hiểu raHSK 7-9
1781晃huăngLắc; chóiHSK 7-9
1782谎话huỡnghuàLời nói dốiHSK 7-9
1783谎言huangyánLời nói dối; dối tráHSK 7-9
1784晃huàngLắc lưHSK 7-9
1785晃荡huàngdangLắc lư; lang thangHSK 7-9
1786灰huiTro; xámHSK 7-9
1787灰尘huïchénBụiHSK 7-9
1788灰心hui/xīnNản lòngHSK 7-9
1789挥huiVung; phấtHSK 7-9
1790辉煌hui huángHuy hoàngHSK 7-9
1791回归huiguiTrở về; quay vềHSK 7-9
1792回扣huíkouTiền hoa hồng; lại quảHSK 7-9
1793回馈huíkuìPhản hồi; đền đápHSK 7-9
1794回落huíluòGiảm trở lạiHSK 7-9
1795回升huíshēngTăng trở lạiHSK 7-9
1796回首huíshǒuNgoảnh lại; nhìn lạiHSK 7-9
1797回味huíwèiDư vị; nhớ lạiHSK 7-9
1798回想huíxiăngHồi tưởngHSK 7-9
1799回忆录huíyì lùHồi kýHSK 7-9
1800悔恨huǐhènHối hậnHSK 7-9
1801毁坏huǐhuàiPhá hoạiHSK 7-9
1802毁灭huĭmièHủy diệtHSK 7-9
1803汇合huìhéHợp lưuHSK 7-9
1804汇集huìjíTập hợpHSK 7-9
1805汇聚huìjùHội tụHSK 7-9
1806会场huìchăngHội trườngHSK 7-9
1807会面huì//miànGặp mặtHSK 7-9
1808会晤huìwùHội kiếnHSK 7-9
1809会意huìyìHiểu ýHSK 7-9
1810会诊huìzhěnHội chẩnHSK 7-9
1811绘声绘色huìshēng-huìsèKể sinh động như thậtHSK 7-9
1812贿赂huìlùHối lộHSK 7-9
1813昏迷hūnmíHôn mêHSK 7-9
1814婚纱hūnshäVáy cướiHSK 7-9
1815婚姻hūnyĩnHôn nhânHSK 7-9
1816浑身húnshēnToàn thânHSK 7-9
1817魂húnLinh hồnHSK 7-9
1818混凝土hùnníngtũBê tôngHSK 7-9
1819混淆hùnxiáoLẫn lộnHSK 7-9
1820混浊hùnzhuóĐục; vẩnHSK 7-9
1821豁huôMở toang; khoángHSK 7-9
1822豁出去huō//chuquLiều mìnhHSK 7-9
1823活该huógãiĐáng đờiHSK 7-9
1824活期huógiTiền gửi không kỳ hạnHSK 7-9
1825活儿huórCông việc; việcHSK 7-9
1826火暴huõbàoNóng nảy; dữ dộiHSK 7-9
1827火锅huõguồLẩuHSK 7-9
1828火候huõhouĐộ lửa; thời cơHSK 7-9
1829火花huõhuaTia lửaHSK 7-9
1830火炬huõjùĐuốcHSK 7-9
1831火辣辣huõlàlàCay xè; nóng bỏngHSK 7-9
1832火热huŏrèNóng rựcHSK 7-9
1833火山huŏshānNúi lửaHSK 7-9
1834火速huŏsùThần tốcHSK 7-9
1835火焰huǒyànNgọn lửaHSK 7-9
1856火药huǒyàoThuốc súngHSK 7-9
1837伙食huo shíSuất ănHSK 7-9
1838或多或少huòduō-huòshǎoÍt nhiềuHSK 7-9
1839货币huòbìTiền tệHSK 7-9
1840货车huòchẽXe tải chở hàngHSK 7-9
1841货物huòwùHàng hóaHSK 7-9
1842货运huòyùnVận tải hàng hóaHSK 7-9
1843获胜huòshèngChiến thắngHSK 7-9
1844获悉huòxiĐược biếtHSK 7-9
1845祸害huòhaiTai họa; gây hạiHSK 7-9
1846霍乱huòluànBệnh tảHSK 7-9
1847豁达huòdáRộng lượng; cởi mởHSK 7-9
1848几率jīlùXác suấtHSK 7-9
1849讥笑jīxiàoChế giễuHSK 7-9
1850饥饿jī'èĐóiHSK 7-9
1851机舱jīcāngKhoang máy bayHSK 7-9
1852机动jīdòngCơ động; linh hoạtHSK 7-9
1853机灵jīlingLanh lợiHSK 7-9
1854机密jīmìBí mậtHSK 7-9
1855机智jīzhìCơ tríHSK 7-9
1856肌肤jīfüDa thịtHSK 7-9
1857积ازTích lũyHSK 7-9
1858积淀jīdianLắng đọng; tích tụHSK 7-9
1859积蓄jīxùTiết kiệm; tích lũyHSK 7-9
1860基本功jīběngōngKỹ năng cơ bảnHSK 7-9
1861基层jīcéngCơ sở; cấp cơ sởHSK 7-9
1862基因jiyinGenHSK 7-9
1863基于jīyúDựa trênHSK 7-9
1864基准jīzhěnChuẩn cơ sởHSK 7-9
1865畸形jīxíngDị dạngHSK 7-9
1866激发jīfäKhơi gợi; kích phátHSK 7-9
1867激光jīguāngLaserHSK 7-9
1868激化jīhuàLàm trầm trọng mâu thuẫnHSK 7-9
1869激活jihuóKích hoạtHSK 7-9
1870激励jiliKhích lệHSK 7-9
1871激起jīqiKhơi dậyHSK 7-9
1872激素jīsùHoóc-mônHSK 7-9
1873及jíVà; tớiHSK 7-9
1874及其jí qíVà cảHSK 7-9
1875及早jízãoSớmHSK 7-9
1876吉普jípůXe jeepHSK 7-9
1877吉他jítāĐàn guitarHSK 7-9
1878吉祥物jíxiángwùLinh vật may mắnHSK 7-9
1879级别jíbiéCấp bậcHSK 7-9
1880极度jídùCực độHSK 7-9
1881极力jíliHết sứcHSK 7-9
1882极少数jí shǎoshùThiểu số rất nhỏHSK 7-9
1883极为jíwéiCực kỳHSK 7-9
1884极限jíxiànGiới hạnHSK 7-9
1885即jíTức là; ngayHSK 7-9
1886即便jíbiànCho dùHSK 7-9
1887即可jíkěLà có thể; ngayHSK 7-9
1888急剧jíjùĐột ngột; dữ dộiHSK 7-9
1889急迫jípòCấp báchHSK 7-9
1890急性jíxìngCấp tínhHSK 7-9
1891急需jíxūRất cầnHSK 7-9
1892急于jíyúNóng lòng; gấp làmHSK 7-9
1893急诊jízhěnCấp cứuHSK 7-9
1894急转弯jízhuǎnwānKhúc cua gấpHSK 7-9
1895棘手jíshǒuKhó xử; hóc búaHSK 7-9
1896集会jíhuìTập hộiHSK 7-9
1897集结jíjiéTập kếtHSK 7-9
1898集邮jí//youSưu tầm temHSK 7-9
1899集装箱jízhuāngxiāngContainerHSK 7-9
1900集资jízīGóp vốnHSK 7-9
1901嫉妒jídùGhen tịHSK 7-9
1902挤压jiyāÉp; nénHSK 7-9
1903脊梁jĩ - liángXương sống; trụ cộtHSK 7-9
1904计jìKế; tínhHSK 7-9
1905计策jìcèMưu kếHSK 7-9
1906计较jìjiàoSo đoHSK 7-9
1907计时jìshíBấm giờHSK 7-9
1908记号jìhaoDấu hiệuHSK 7-9
1909记忆犹新jìyì-yóuxīnVẫn nhớ như mớiHSK 7-9
1910纪录片jìlùpiànPhim tài liệuHSK 7-9
1911纪念碑jìniànbēiBia tưởng niệmHSK 7-9
1912纪念馆jìniànguănNhà tưởng niệmHSK 7-9
1913纪念日jìniànrìNgày kỷ niệmHSK 7-9
1914纪实jìshíGhi chép chân thựcHSK 7-9
1915技艺jìyìKỹ nghệHSK 7-9
1916忌jìKỵ; kiêngHSK 7-9
1917忌讳jì · huìKiêng kỵHSK 7-9
1918忌口jì//kouKiêng ănHSK 7-9
1919剂jìLiều; lượng thuốcHSK 7-9
1920迹象jìxiàngDấu hiệuHSK 7-9
1921继jìTiếp tụcHSK 7-9
1922继而jì'érTiếp đóHSK 7-9
1923继父jifùCha dượngHSK 7-9
1924继母jìmůMẹ kếHSK 7-9
1925祭jìCúng tếHSK 7-9
1926祭奠jìdiànTế lễ; tưởng niệmHSK 7-9
1927祭祀jìsìCúng tếHSK 7-9
1928寄托jìtuōGửi gắmHSK 7-9
1929寂静jìjingYên tĩnhHSK 7-9
1930寂寞jìmòCô đơnHSK 7-9
1931加紧jiājinĐẩy nhanhHSK 7-9
1932加剧jiājuGia tăng; làm nghiêm trọngHSK 7-9
1933加深jiāshēnLàm sâu sắcHSK 7-9
1934加重jiāzhongLàm nặng thêmHSK 7-9
1935佳节jiājiéNgày lễ đẹpHSK 7-9
1936家伙jiāhuoGã; người; đồ vậtHSK 7-9
1937家家户户jiājiāhùhùNhà nhàHSK 7-9
1938家教jiājiàoGia sưHSK 7-9
1939家境jiājìngGia cảnhHSK 7-9
1940家禽jiāqínGia cầmHSK 7-9
1941家用jiāyòngDùng trong gia đìnhHSK 7-9
1942家喻户晓jiāyù-hùxiǎoAi cũng biếtHSK 7-9
1943家政jiāzhèngDịch vụ gia đìnhHSK 7-9
1944家族jiāzúGia tộcHSK 7-9
1945嘉年华jiāniánhuáLễ hội carnivalHSK 7-9
1946假定jiădìngGiả địnhHSK 7-9
1947假冒jiămàoGiả mạoHSK 7-9
1948假设jiăshèGiả thiếtHSK 7-9
1949假使jiăshiGiả sửHSK 7-9
1950假装jiǎzhuāngGiả vờHSK 7-9
1951价位jiàwèiMức giáHSK 7-9
1952价值观jiazhíguānQuan niệm giá trịHSK 7-9
1953驾jiàLái; điều khiểnHSK 7-9
1954驾车jià chẽLái xeHSK 7-9
1955驾驭jiàyùĐiều khiển; chế ngựHSK 7-9
1956架势jiashiTư thế; khí thếHSK 7-9
1957架子jiaziGiá; kệ; kiểu cáchHSK 7-9
1958嫁jiaLấy chồngHSK 7-9
1959嫁妆jiazhuangCủa hồi mônHSK 7-9
1960尖端jiānduānMũi nhọn; tiên tiếnHSK 7-9
1961尖锐jiānruìSắc bénHSK 7-9
1962奸诈jiānzhàGian xảoHSK 7-9
1963歼灭jiānmièTiêu diệtHSK 7-9
1964坚持不懈jiānchí-búxièKiên trì không ngừngHSK 7-9
1965坚韧jiānrènDẻo dai; kiên cườngHSK 7-9
1966坚实jiānshíVững chắcHSK 7-9
1967坚守jiānshǒuGiữ vữngHSK 7-9
1968坚信jiānxìnTin chắcHSK 7-9
1969坚硬jiānyìngCứngHSK 7-9
1970肩膀jiānbăngVaiHSK 7-9
1971肩负jiānfùGánh vácHSK 7-9
1972艰巨jiānjùNặng nề; gian nanHSK 7-9
1973艰苦奋斗jiānkŭ-fèndòuGian khổ phấn đấuHSK 7-9
1974艰险jiānxiǎnGian hiểmHSK 7-9
1975艰辛jiānxīnGian khổHSK 7-9
1976监察jiāncháThanh traHSK 7-9
1977监管jiānguănGiám sát quản lýHSK 7-9
1978监护jiānhùGiám hộHSK 7-9
1979监控jiānkòngGiám sát; kiểm soátHSK 7-9
1980监视jiānshìTheo dõiHSK 7-9
1981监狱jiānyùNhà tùHSK 7-9
1982兼jiānKiêmHSK 7-9
1983兼顾jiāngùChiếu cố cả haiHSK 7-9
1984兼任jiānrènKiêm nhiệmHSK 7-9
1985兼容jiānróngTương thíchHSK 7-9
1986兼职jiānzhíLàm thêmHSK 7-9
1987煎jiānChiên; ránHSK 7-9
1988拣jiǎnChọn nhặtHSK 7-9
1989检察jiǎncháKiểm sátHSK 7-9
1990检讨jiǎntãoKiểm điểmHSK 7-9
1991减免jiǎnmiănMiễn giảmHSK 7-9
1992减弱jiǎnruòSuy yếuHSK 7-9
1993减速jiǎn//sùGiảm tốcHSK 7-9
1994减压jiǎnyāGiảm áp lựcHSK 7-9
1995简称jiǎnchēngViết tắtHSK 7-9
1996简短jiǎnduănNgắn gọnHSK 7-9
1997简化jiǎnhuàĐơn giản hóaHSK 7-9
1998简洁jiǎnjiéSúc tíchHSK 7-9
1999简陋jiǎnlòuĐơn sơHSK 7-9
2000简体字jiǎntizìChữ giản thểHSK 7-9
2001简要jiǎnyàoTóm tắtHSK 7-9
2002简易jiǎnyìĐơn giản; dễHSK 7-9
2003见解jiànjiěKiến giảiHSK 7-9
2004见钱眼开jiànqián-yănkāiThấy tiền sáng mắtHSK 7-9
2005见仁见智jiànrén-jiànzhìMỗi người một ýHSK 7-9
2006见识jianshiKiến thức; từng trảiHSK 7-9
2007见外jiànwàiKhách sáoHSK 7-9
2008见效jiànxiàoCó hiệu quảHSK 7-9
2009见义勇为jiànyì-yongweiThấy việc nghĩa thì làmHSK 7-9
2010见证jiànzhèngChứng kiến; minh chứngHSK 7-9
2011间谍jiàndiéGián điệpHSK 7-9
2012间断jiànduànGián đoạnHSK 7-9
2013间隔jiàngéKhoảng cáchHSK 7-9
2014间隙jiànxìKhe hởHSK 7-9
2015建交jiàn/jiãoThiết lập quan hệ ngoại giaoHSK 7-9
2016建树jiànshùLập thành tựuHSK 7-9
2017建筑师jianzhushiKiến trúc sưHSK 7-9
2018建筑物jiànzhuwùCông trình kiến trúcHSK 7-9
2019贱jiànHèn; rẻHSK 7-9
2020健美jiànměiThể hình đẹpHSK 7-9
2021健壮jiànzhuàngCường trángHSK 7-9
2022溅jiànBắn tóeHSK 7-9
2023鉴别jianbiéPhân biệt; giám địnhHSK 7-9
2024鉴赏jiànshăngThưởng thức; giám thưởngHSK 7-9
2025鉴于jiànyúXét vì; doHSK 7-9
2026姜jiāngGừngHSK 7-9
2027僵jiāngCứng đờHSK 7-9
2028僵化jiānghuàCứng nhắcHSK 7-9
2029僵局jiāngjúBế tắcHSK 7-9
2030讲解jiǎngjiěGiảng giảiHSK 7-9
2031讲述jiǎngshùKể; thuậtHSK 7-9
2032讲学jiăng//xuéGiảng dạy học thuậtHSK 7-9
2033奖杯jiǎngbēiCúpHSK 7-9
2034奖牌jiǎngpáiHuy chươngHSK 7-9
2035奖品jiǎngpinGiải thưởngHSK 7-9
2036奖项jiǎngxiàngHạng mục giải thưởngHSK 7-9
2037降临jiànglínGiáng xuống; đếnHSK 7-9
2038交叉jiāochāGiao nhauHSK 7-9
2039交锋jiāo//fēngĐối đầuHSK 7-9
2040交付jiāofùBàn giao; giao trảHSK 7-9
2041交集jiāojíGiao điểmHSK 7-9
2042交接jiāojiēBàn giao công việcHSK 7-9
2043交界jiāojièRanh giớiHSK 7-9
2044交纳jiāonàNộpHSK 7-9
2045交情jiāoqingGiao tìnhHSK 7-9
2046交涉jiāoshèThương lượngHSK 7-9
2047交谈jiāotánTrò chuyệnHSK 7-9
2048交替jiāotìLuân phiênHSK 7-9
2049交头接耳jiāotóu-jiē'ěrThì thầmHSK 7-9
2050交响乐jiāoxiǎngyuèNhạc giao hưởngHSK 7-9
2051郊外jiāowàiNgoại ôHSK 7-9
2052郊游jiāoyóuDã ngoạiHSK 7-9
2053浇jiāoTướiHSK 7-9
2054娇惯jiāoguànNuông chiềuHSK 7-9
2055娇气jiāo-qìĐiệu đà; yếu đuốiHSK 7-9
2056胶囊jiāonángViên nangHSK 7-9
2057胶片jiāopiànPhim; cuộn phimHSK 7-9
2058焦jiāoCháy; khétHSK 7-9
2059焦急jiāojíLo lắngHSK 7-9
2060焦距jiāojùTiêu cựHSK 7-9
2061焦虑jiāolùLo âuHSK 7-9
2062焦躁jiāozàoNôn nóngHSK 7-9
2063礁石jiāoshíĐá ngầmHSK 7-9
2064嚼jiáoNhaiHSK 7-9
2065角落jiǎoluòGócHSK 7-9
2066狡猾jiǎohuáXảo quyệtHSK 7-9
2067绞jiǎoSiết; xoắnHSK 7-9
2068矫正jiǎozhèngSửa chữaHSK 7-9
2069搅jiǎoKhuấyHSK 7-9
2070搅拌jiǎobànKhuấy trộnHSK 7-9
2071缴jiǎoNộpHSK 7-9
2072缴费jiǎofèiNộp phíHSK 7-9
2073缴纳jiǎonàNộpHSK 7-9
2074叫板jiào//bănThách thức công khaiHSK 7-9
2075叫好jiào//hǎoKhen hayHSK 7-9
2076轿车jiàochēXe conHSK 7-9
2077较劲jiào//jìnGanh đuaHSK 7-9
2078较量jiàoliàngSo tàiHSK 7-9
2079教科书jiàokēshūSách giáo khoaHSK 7-9
2080教条jiàotiáoGiáo điềuHSK 7-9
2081教养jiàoyǎngGiáo dưỡngHSK 7-9
2082阶层jiēcéngTầng lớpHSK 7-9
2083阶级jiējíGiai cấpHSK 7-9
2084阶梯jiētīBậc thangHSK 7-9
2085皆jiēĐều; tất cảHSK 7-9
2086结jiēThắt; kếtHSK 7-9
2087结果jiē//guǒKết quả; đơm quảHSK 7-9
2088接班jiē//bānTiếp caHSK 7-9
2089接班人jiēbānrénNgười kế nhiệmHSK 7-9
2090接二连三jiē'èr-liánsānLiên tiếpHSK 7-9
2091接轨jiē//guiNối chuẩn; hội nhậpHSK 7-9
2092接济jiējìCứu trợHSK 7-9
2093接见jiējiànTiếp kiếnHSK 7-9
2094接力jiēlìTiếp sứcHSK 7-9
2095接纳jiēnàTiếp nhậnHSK 7-9
2096接手jiēshouTiếp quảnHSK 7-9
2097接送jiesòngĐưa đónHSK 7-9
2098接替jiētìThay thếHSK 7-9
2099接听jiētīngNghe điện thoạiHSK 7-9
2100接通jiētōngKết nốiHSK 7-9
2101揭发jiēfāTố giácHSK 7-9
2102揭露jiēlùVạch trầnHSK 7-9
2103揭示jiēshìCho thấyHSK 7-9
2104揭晓jiēxiǎoCông bố kết quảHSK 7-9
2105节俭jiéjiǎnTiết kiệmHSK 7-9
2106节气jié qìTiết khíHSK 7-9
2107节水jiéshuǐTiết kiệm nướcHSK 7-9
2108节衣缩食jiéyī-suōshíThắt lưng buộc bụngHSK 7-9
2109劫jiéCướpHSK 7-9
2110劫持jiéchíBắt cóc; khống chếHSK 7-9
2111洁净jiéjìngSạch sẽHSK 7-9
2112结冰jiébīngĐóng băngHSK 7-9
2113结晶jiéjīngKết tinhHSK 7-9
2114结局jiéjúKết cụcHSK 7-9
2115结识jiéshíLàm quenHSK 7-9
2116结尾jiéwěiPhần kếtHSK 7-9
2117截jiéCắt; chặnHSK 7-9
2118截然不同jiérán-bùtóngHoàn toàn khácHSK 7-9
2119竭尽全力jiéjìn-quánlìDốc hết sứcHSK 7-9
2120竭力jiélìHết sứcHSK 7-9
2121解答jiědáGiải đápHSK 7-9
2122解读jiědúDiễn giảiHSK 7-9
2123解雇jiěgùSa thảiHSK 7-9
2124解救jiějiùGiải cứuHSK 7-9
2125解剖jiěpõuGiải phẫuHSK 7-9
2126解散jiěsànGiải tánHSK 7-9
2127解体jiětiTan rãHSK 7-9
2128解脫jiětuōGiải thoátHSK 7-9
2129解围jiě//wéiGiải vâyHSK 7-9
2130解析jiěxīPhân tíchHSK 7-9
2131介人jièrùCan thiệpHSK 7-9
2132介意jiè//yìĐể ý; phiền lòngHSK 7-9
2133介于jièyúNằm giữaHSK 7-9
2134戒备jièbèiCảnh giácHSK 7-9
2135戒烟jiè yānCai thuốc láHSK 7-9
2136戒指jièzhiNhẫnHSK 7-9
2137届时jièshíĐến lúc đóHSK 7-9
2138界定jièdìngXác định ranh giớiHSK 7-9
2139界限jièxiànGiới hạnHSK 7-9
2140界线jièxiànRanh giớiHSK 7-9
2141借口jièkõuCái cớHSK 7-9
2142借条jiètiáoGiấy vay nợHSK 7-9
2143借用jièyòngMượn dùngHSK 7-9
2144借助jièzhùNhờ vàoHSK 7-9
2145金属jīnshŭKim loạiHSK 7-9
2146金子jīnziVàngHSK 7-9
2147金字塔jīnzìtăKim tự thápHSK 7-9
2148津津有味jīnjīn-yǒuwèiSay sưa; ngon lànhHSK 7-9
2149津贴jīntiëTrợ cấpHSK 7-9
2150筋jinGânHSK 7-9
2151禁不住jīnbuzhùKhông nhịn đượcHSK 7-9
2152仅次于jǐn cì yúChỉ sauHSK 7-9
2153尽jinHết; tậnHSK 7-9
2154尽早jinzãoCàng sớm càng tốtHSK 7-9
2155紧凑jincòuChặt chẽ; gọnHSK 7-9
2156紧接着jin jiēzheNgay sau đóHSK 7-9
2157紧迫jinpòKhẩn cấpHSK 7-9
2158紧缺jinquēThiếu nghiêm trọngHSK 7-9
2159紧缩jinsuōThắt chặt; thu hẹpHSK 7-9
2160锦旗jingíCờ thi đuaHSK 7-9
2161谨慎jinshènThận trọngHSK 7-9
2162尽情jìnqíngThỏa thíchHSK 7-9
2163尽头jìntóuTận cùngHSK 7-9
2164进场jìnchăngVào sânHSK 7-9
2165进程jìnchéngTiến trìnhHSK 7-9
2166进出jìnchūRa vàoHSK 7-9
2167进出口jìn-chūkǒuXuất nhập khẩuHSK 7-9
2168进度jìndùTiến độHSK 7-9
2169进而jìn'érTiến thêm một bướcHSK 7-9
2170进修jinxiūBồi dưỡng nâng caoHSK 7-9
2171近年来jìnnián láiNhững năm gần đâyHSK 7-9
2172劲头jìntóuKhí thế; hứngHSK 7-9
2173晋升jìnshēngThăng chứcHSK 7-9
2174浸泡jìnpàoNgâmHSK 7-9
2175禁忌jinjiCấm kỵHSK 7-9
2176禁区jìnqūKhu cấmHSK 7-9
2177茎jīngThân câyHSK 7-9
2178经jingKinh; quaHSK 7-9
2179经度jīngdùKinh độHSK 7-9
2180经久不息jīngjiŭ-bùxīKéo dài không dứtHSK 7-9
2181经贸jingmàoKinh tế thương mạiHSK 7-9
2182经商jing/shāngKinh doanhHSK 7-9
2183经受jīngshòuChịu đựngHSK 7-9
2184荆棘jīngjíGai gócHSK 7-9
2185惊jīngKinh; giật mìnhHSK 7-9
2186惊诧jīngchaKinh ngạcHSK 7-9
2187惊慌jīnghuāngHoảng hốtHSK 7-9
2188惊慌失措jīnghuāng-shīcuòBối rối hoảng loạnHSK 7-9
2189惊奇jīngqíKinh ngạcHSK 7-9
2190惊叹jīngtànThán phụcHSK 7-9
2191惊天动地jīngtiān-dòngdìKinh thiên động địaHSK 7-9
2192惊险jīngxiǎnNguy hiểm gay cấnHSK 7-9
2193惊心动魄jīngxīn-dòngpòHồi hộp kinh hoàngHSK 7-9
2194惊醒jīngxīngGiật mình tỉnh giấcHSK 7-9
2195惊讶jīngyàNgạc nhiênHSK 7-9
2196晶莹jīngyíngLong lanhHSK 7-9
2197兢兢业业jīngjīngyèyèCẩn trọng tận tụyHSK 7-9
2198精打细算jīngdă-xìsuànTính toán kỹHSK 7-9
2199精华jīnghuáTinh hoaHSK 7-9
2200精简jīngjiănTinh giảnHSK 7-9
2201精练jīnglianTinh luyệnHSK 7-9
2202精妙jīngmiàoTinh diệuHSK 7-9
2203精明jīngmíngTinh khôn; sắc sảoHSK 7-9
2204精疲力竭jīngpí-lìjiéKiệt sứcHSK 7-9
2205精确jīngquèChính xácHSK 7-9
2206精神病jīngshénbìngBệnh tâm thầnHSK 7-9
2207精髓jīngsuiTinh túyHSK 7-9
2208精通jīngtōngTinh thôngHSK 7-9
2209精细jīngxìTinh tếHSK 7-9
2210精心jīngxīnTỉ mỉ; dụng tâmHSK 7-9
2211精益求精jīngyiqiújīngKhông ngừng hoàn thiệnHSK 7-9
2212精英jīngyīngTinh anhHSK 7-9
2213精致jīngzhìTinh xảoHSK 7-9
2214颈部jǐngbùCổHSK 7-9
2215景观jǐngguānCảnh quanHSK 7-9
2216景区jingqüKhu thắng cảnhHSK 7-9
2217警车jǐngchẽXe cảnh sátHSK 7-9
2218警官jǐngguānCảnh sátHSK 7-9
2219警惕jingtìCảnh giácHSK 7-9
2220警钟jǐngzhōngChuông cảnh báoHSK 7-9
2221净化jìnghuàLàm sạchHSK 7-9
2222竞技jingjiThi đấuHSK 7-9
2223竞相jìngxiāngTranh nhauHSK 7-9
2224竞选jìngxuănTranh cửHSK 7-9
2225竟jìngRốt cuộc; lạiHSK 7-9
2226竟敢jìnggănDám cả ganHSK 7-9
2227敬jìngKính trọngHSK 7-9
2228敬爱jìng'àiKính yêuHSK 7-9
2229敬而远之jìng'éryuǎnzhīKính mà tránh xaHSK 7-9
2230敬酒jingjiŭMời rượuHSK 7-9
2231敬礼jìng//liChào kiểu quân sựHSK 7-9
2232敬佩jìngpèiKhâm phụcHSK 7-9
2233敬请jìngqingKính mờiHSK 7-9
2234敬业jìngyèTận tụy với nghềHSK 7-9
2235敬意jìngyìLòng kính trọngHSK 7-9
2236敬重jìngzhòngKính trọngHSK 7-9
2237静止jìngzhiĐứng yênHSK 7-9
2238境地jìngdìTình cảnhHSK 7-9
2239境界jingjièCảnh giớiHSK 7-9
2240境内jìngnèiTrong lãnh thổHSK 7-9
2241境外jìngwàiNgoài lãnh thổHSK 7-9
2242境遇jìngyùHoàn cảnh gặp phảiHSK 7-9
2243窘迫jiongpòKhốn quẫnHSK 7-9
2244纠缠jiūchánDây dưaHSK 7-9
2245揪jiūTúm; giậtHSK 7-9
2246久违jiŭwéiLâu ngày không gặpHSK 7-9
2247久仰jiŭyăngNgưỡng mộ đã lâuHSK 7-9
2248酒精jiŭjīngCồn; rượuHSK 7-9
2249酒楼jiŭlóuNhà hàngHSK 7-9
2250救护车jiùhùchẽXe cứu thươngHSK 7-9
2251救济jiùjiCứu trợHSK 7-9
2252救治jiùzhìCứu chữaHSK 7-9
2253就餐jiùcānDùng bữaHSK 7-9
2254就地jiùdìTại chỗHSK 7-9
2255就读jiùdúTheo họcHSK 7-9
2256就近jiùjinGần đóHSK 7-9
2257就任jiùrènNhậm chứcHSK 7-9
2258就医jiù//yiĐi khámHSK 7-9
2259就诊jiù//zhěnKhám bệnhHSK 7-9
2260就职jiù//zhíNhậm chứcHSK 7-9
2261就座jiù//zuòNgồi vào chỗHSK 7-9
2262舅舅jiùjiuCậuHSK 7-9
2263拘留jūliúTạm giamHSK 7-9
2264拘束jūshùGò bóHSK 7-9
2265居高临下jūgao-línxiàỞ trên cao nhìn xuốngHSK 7-9
2266居民楼jūmínlóuKhu nhà ởHSK 7-9
2267鞠躬gōngCúi chàoHSK 7-9
2268局部júbùCục bộHSK 7-9
2269局势júshìTình thếHSK 7-9
2270局限júxiànHạn chếHSK 7-9
2271菊花júhuāHoa cúcHSK 7-9
2272橘子júziQuýtHSK 7-9
2273沮丧jŭsàngChán nảnHSK 7-9
2274举报jŭbàoTố giácHSK 7-9
2275举措júcuòBiện phápHSK 7-9
2276举例jů//lìNêu ví dụHSK 7-9
2277举世闻名jùshì-wénmíngNổi tiếng thế giớiHSK 7-9
2278举世无双jùshì-wúshuāngVô song trên đờiHSK 7-9
2279举世瞩目jŭshì-zhŭmùĐược cả thế giới chú ýHSK 7-9
2280举一反三jŭyī-fănsānSuy một ra baHSK 7-9
2281举止jůzhǐCử chỉHSK 7-9
2282举重jŭzhòngCử tạHSK 7-9
2283巨额jù'éSố tiền khổng lồHSK 7-9
2284巨人jùrénNgười khổng lồHSK 7-9
2285巨头jùtóuÔng lớnHSK 7-9
2286巨星jùxīngSiêu saoHSK 7-9
2287巨型jùxíngKhổng lồ; cỡ lớnHSK 7-9
2288剧烈jùlièDữ dộiHSK 7-9
2289剧目jùmùTiết mục kịchHSK 7-9
2290剧情jùqíngCốt truyệnHSK 7-9
2291剧团jùtuánĐoàn kịchHSK 7-9
2292剧院jùyuànNhà hátHSK 7-9
2293剧组jùzůĐoàn làm phimHSK 7-9
2294据此jùciTheo đóHSK 7-9
2295据悉juxiĐược biếtHSK 7-9
2296距jùCách; cách nhauHSK 7-9
2297锯jùCái cưa; cưaHSK 7-9
2298聚集jujíTụ tậpHSK 7-9
2299聚精会神jùjīng-huìshénTập trung cao độHSK 7-9
2300捐献juānxiànQuyên gópHSK 7-9
2301卷入juănrùBị cuốn vàoHSK 7-9
2302卷子juanziBài thi; tờ giấyHSK 7-9
2303圈juànVòng; khoanhHSK 7-9
2304决议juéyìNghị quyếtHSK 7-9
2305诀别juébiéVĩnh biệtHSK 7-9
2306诀窍juéqiàoBí quyếtHSK 7-9
2307角逐juézhúTranh giànhHSK 7-9
2308觉醒juéxingThức tỉnhHSK 7-9
2309绝技juéjìTuyệt kỹHSK 7-9
2310绝缘juéyuánCách điệnHSK 7-9
2311绝招juézhāoTuyệt chiêuHSK 7-9
2312倔强juéjiàngBướng bỉnhHSK 7-9
2313崛起juéqiTrỗi dậyHSK 7-9
2314爵士juéshìNhạc jazzHSK 7-9
2315倔juèBướng; cứng đầuHSK 7-9
2316军官jūnguānSĩ quanHSK 7-9
2317均衡jūnhéngCân bằngHSK 7-9
2318均匀jūnyúnĐồng đềuHSK 7-9
2319君子jūnziQuân tửHSK 7-9
2320俊jùnTuấn túHSK 7-9
2321俊俏jùnqiàoXinh xắnHSK 7-9
2322骏马jùnmăTuấn mãHSK 7-9
2323竣工jùngōngHoàn côngHSK 7-9
2324卡车kăchēXe tảiHSK 7-9
2325卡片kăpiànThẻHSK 7-9
2326卡通kătōngHoạt hìnhHSK 7-9
2327开办käibànMở; thành lậpHSK 7-9
2328开采kāicăiKhai thácHSK 7-9
2329开场kai//chăngMở mànHSK 7-9
2330开场白kāichăngbáiLời mở đầuHSK 7-9
2331开除kāichúKhai trừ; sa thảiHSK 7-9
2332开动käidòngKhởi độngHSK 7-9
2333开发区kāifāqūKhu phát triểnHSK 7-9
2334开发商käifāshāngNhà phát triểnHSK 7-9
2335开工kāi//gōngKhởi côngHSK 7-9
2336开垦käikěnKhai hoangHSK 7-9
2337开口kāi//kouMở miệngHSK 7-9
2338开阔kāikuòRộng rãiHSK 7-9
2339开朗kāilăngCởi mở; vui vẻHSK 7-9
2340开辟kāipìKhai pháHSK 7-9
2341开启kāiqiMở; khởi độngHSK 7-9
2342开枪kāi qiāngNổ súngHSK 7-9
2343开天辟地kāitiān-pìdìKhai thiên lập địaHSK 7-9
2344开拓kāituòMở rộng; khai pháHSK 7-9
2345开销kāi·xiãoChi phíHSK 7-9
2346开张kai//zhāngKhai trươngHSK 7-9
2347开支kāizhīChi tiêuHSK 7-9
2348凯歌kǎigēKhúc khải hoànHSK 7-9
2349楷模kǎimóTấm gương mẫu mựcHSK 7-9
2350刊登kändengĐăng tảiHSK 7-9
2351刊物kānwùẤn phẩmHSK 7-9
2352看护kānhùChăm sócHSK 7-9
2353勘探kāntànThăm dòHSK 7-9
2354堪称kānchēngCó thể gọi làHSK 7-9
2355侃大山kăn dàshānTán gẫuHSK 7-9
2356砍kănChặtHSK 7-9
2357看得出kàndechūCó thể nhận raHSK 7-9
2358看热闹kàn rènaoXem cho vuiHSK 7-9
2359看似kànsìCó vẻHSK 7-9
2360看台kàntáiKhán đàiHSK 7-9
2361看样子kàn yàngziXem raHSK 7-9
2362看中kàn//zhòngƯng; chọnHSK 7-9
2363看重kànzhòngCoi trọngHSK 7-9
2364慷慨kāngkǎiHào phóngHSK 7-9
2365扛kángVácHSK 7-9
2366抗衡kànghéngĐối trọng; cạnh tranh ngang sứcHSK 7-9
2367抗拒kàngjùKháng cựHSK 7-9
2368抗生素kàngshēngsùKháng sinhHSK 7-9
2369抗争kàngzhēngĐấu tranhHSK 7-9
2370考量kǎo·liángCân nhắcHSK 7-9
2371烤kǎoNướngHSK 7-9
2372靠拢kàolongXích lại gầnHSK 7-9
2373苛刻kēkèKhắt kheHSK 7-9
2374科幻këhuànKhoa học viễn tưởngHSK 7-9
2375科目kēmùMôn họcHSK 7-9
2376科普kēpůPhổ biến khoa họcHSK 7-9
2377硫kēLưu huỳnhHSK 7-9
2378壳kéVỏHSK 7-9
2379咳嗽késouHoHSK 7-9
2380可悲kěbēiĐáng buồnHSK 7-9
2381可不是kěbú·shiĐúng vậyHSK 7-9
2382可乘之机kěchéngzhījiCơ hội có thể lợi dụngHSK 7-9
2383可耻kěchĭĐáng xấu hổHSK 7-9
2384可歌可泣kěgë-kěqìĐáng ca ngợi cảm độngHSK 7-9
2385可观kěguānĐáng kể; khả quanHSK 7-9
2386可贵kěguìQuý báuHSK 7-9
2387可口ěkõuNgon miệngHSK 7-9
2388可谓kěwèiCó thể nói làHSK 7-9
2389可恶kěwùĐáng ghétHSK 7-9
2390可想而知kěxiǎng'érzhīCó thể hình dungHSK 7-9
2391可笑kěxiàoNực cườiHSK 7-9
2392可信kěxìnĐáng tinHSK 7-9
2393可行kěxíngKhả thiHSK 7-9
2394可疑kěyíĐáng ngờHSK 7-9
2395克隆kèlóngNhân bản vô tínhHSK 7-9
2396克制kèzhìKiềm chếHSK 7-9
2397刻苦kèkůChăm chỉ; khổ luyệnHSK 7-9
2398刻意kèyìCố ýHSK 7-9
2399刻舟求剑kèzhōu-qiújiànKhắc thuyền tìm kiếm; máy mócHSK 7-9
2400客房kèfángPhòng khách sạnHSK 7-9
2401客机kèjīMáy bay chở kháchHSK 7-9
2402客流kèliúLưu lượng hành kháchHSK 7-9
2403客运kèyùnVận tải hành kháchHSK 7-9
2404恳求kěnqiúKhẩn cầuHSK 7-9
2405啃kěnGặmHSK 7-9
2406坑këngHốHSK 7-9
2407空荡荡kōngdàngdàngTrống huơ trống hoácHSK 7-9
2408空难kōngnànTai nạn hàng khôngHSK 7-9
2409空前kōngqiánChưa từng cóHSK 7-9
2410空想kōngxiăngMơ tưởngHSK 7-9
2411空虚kōngxūTrống rỗngHSK 7-9
2412恐怖kõngbùKhủng bố; đáng sợHSK 7-9
2413恐吓kõnghèĐe dọaHSK 7-9
2414恐慌kõnghuãngHoảng loạnHSK 7-9
2415恐惧kongjùSợ hãiHSK 7-9
2416恐龙konglóngKhủng longHSK 7-9
2417空白kòngbáiKhoảng trốngHSK 7-9
2418空地kòngdìBãi đất trốngHSK 7-9
2419空隙kòngxìKhe hởHSK 7-9
2420控告kònggàoTố cáoHSK 7-9
2421抠kōuMóc; bớiHSK 7-9
2422口碑kõubēiDanh tiếng truyền miệngHSK 7-9
2423口才kõucáiKhả năng ăn nóiHSK 7-9
2424口吃kõuchīNói lắpHSK 7-9
2425口感kõugănCảm giác khi ănHSK 7-9
2426口径kõujìngKhẩu kính; cách nói thống nhấtHSK 7-9
2427口令kõulìngMật lệnhHSK 7-9
2428口气kõu · gìGiọng điệuHSK 7-9
2429口腔kõuqiāngKhoang miệngHSK 7-9
2430口哨kõushàoHuýt sáoHSK 7-9
2431口水kõushuǐNước bọtHSK 7-9
2432口头kõutóuBằng miệng; miệngHSK 7-9
2433口味kõuwèiKhẩu vịHSK 7-9
2434口香糖kõuxiangtángKẹo cao suHSK 7-9
2435口音kõuyinGiọng nói; khẩu âmHSK 7-9
2436口罩kõuzhàoKhẩu trangHSK 7-9
2437口子kõuziVết rách; lỗHSK 7-9
2438扣除kouchúKhấu trừHSK 7-9
2439扣留kòuliúGiam giữHSK 7-9
2440扣人心弦kòurénxīnxiánLôi cuốn; hồi hộpHSK 7-9
2441扣押kòuyāTạm giữ; tịch thuHSK 7-9
2442枯燥kūzàoKhô khanHSK 7-9
2443哭泣kūqìKhócHSK 7-9
2444哭笑不得kūxiào-bùdéDở khóc dở cườiHSK 7-9
2445窟窿kūlongLỗ thủngHSK 7-9
2446苦力külìLao động nặngHSK 7-9
2447苦练kŭ liànKhổ luyệnHSK 7-9
2448苦难kŭnànKhổ nạnHSK 7-9
2449苦恼kŭnãoPhiền muộnHSK 7-9
2450苦笑kūxiàoCười gượngHSK 7-9
2451苦心kūxīnKhổ tâm; dụng tâmHSK 7-9
2452酷似kùsìRất giốngHSK 7-9
2453夸kuāKhen; khoeHSK 7-9
2454夸大kuādàPhóng đạiHSK 7-9
2455夸奖kuājiăngKhen ngợiHSK 7-9
2456夸夸其谈kuākuā-qítánNói khoácHSK 7-9
2457夸耀kuāyàoKhoe khoangHSK 7-9
2458夸张kuāzhāngKhoa trươngHSK 7-9
2459垮kuǎSụp đổHSK 7-9
2460挎kuàKhoác; đeo bên hôngHSK 7-9
2461跨国kuàguóXuyên quốc giaHSK 7-9
2462跨越kuayuèVượt quaHSK 7-9
2463快捷kuàijiéNhanh gọnHSK 7-9
2464宽敞kuānchangRộng rãiHSK 7-9
2465宽泛kuānfanRộng; chung chungHSK 7-9
2466宽厚kuānhòuKhoan hậuHSK 7-9
2467宽容kuānróngKhoan dungHSK 7-9
2468宽恕kuānshùTha thứHSK 7-9
2469宽松kuān sôngNới lỏngHSK 7-9
2470款式kuǎnshìKiểu dángHSK 7-9
2471款项kuǎnxiàngKhoản tiềnHSK 7-9
2472筐kuāngCái sọtHSK 7-9
2473狂欢kuánghuānCuồng hoanHSK 7-9
2474狂欢节kuánghuānjiéLễ hội carnivalHSK 7-9
2475狂热kuángrèCuồng nhiệtHSK 7-9
2476旷课kuàng//kèTrốn họcHSK 7-9
2477况且kuàngqiěHuống hồ; hơn nữaHSK 7-9
2478矿藏kuàngcángKhoáng sảnHSK 7-9
2479框kuàngKhungHSK 7-9
2480框架kuàngjiàKhuôn khổHSK 7-9
2481亏本kui/běnLỗ vốnHSK 7-9
2482亏损kuīsŭnThua lỗHSK 7-9
2483昆虫kūnchóngCôn trùngHSK 7-9
2484捆kŭnBuộc thành bóHSK 7-9
2485困惑kùnhuòBối rối; khó hiểuHSK 7-9
2486困境kùnjìngTình cảnh khó khănHSK 7-9
2487扩kuòMở rộngHSK 7-9
2488扩建kuòjiànMở rộng xây dựngHSK 7-9
2489扩散kuòsànKhuếch tánHSK 7-9
2490扩张kuòzhāngBành trướngHSK 7-9
2491括弧kuòhúNgoặc đơnHSK 7-9
2492阔绰kuòchuòSang trọng; rộng tayHSK 7-9
2493拉动lādòngKéo theo; thúc đẩyHSK 7-9
2494拉拢là·lǒngLôi kéoHSK 7-9
2495拉锁lāsuǒKhóa kéoHSK 7-9
2496啦啦队lālāduìĐội cổ vũHSK 7-9
2497喇叭lăbaLoaHSK 7-9
2498腊月làyuèTháng ChạpHSK 7-9
2499蜡làSápHSK 7-9
2500蜡烛làzhúNếnHSK 7-9
2501辣椒làjiāoỚtHSK 7-9
2502来宾láibīnKhách đến; khách mờiHSK 7-9
2503来电láidiànĐiện gọi đến; thư/điện đếnHSK 7-9
2504来访láifăngĐến thămHSK 7-9
2505来回láihuíQua lại; đi vềHSK 7-9
2506来历láilìLai lịch; nguồn gốcHSK 7-9
2507来临láilínĐến; cận kềHSK 7-9
2508来龙去脉láilóng-qùmàiĐầu đuôi; ngọn nguồnHSK 7-9
2509来年láiniánNăm sauHSK 7-9
2510来源于láiyuán yúBắt nguồn từHSK 7-9
2511拦lánChặn; ngănHSK 7-9
2512栏lánLan can; cột mụcHSK 7-9
2513栏杆lángănLan canHSK 7-9
2514蓝图lántúBản thiết kế; viễn cảnhHSK 7-9
2515揽lănÔm; thu hút; nhậnHSK 7-9
2516缆车lănchẽCáp treoHSK 7-9
2517懒得lăndeLười không muốnHSK 7-9
2518懒惰lănduòLười biếngHSK 7-9
2519滥用lànyòngLạm dụngHSK 7-9
2520狼lángSóiHSK 7-9
2521狼狈lángbèiChật vật; thảm hạiHSK 7-9
2522朗诵lăngsòngNgâm đọcHSK 7-9
2523浪làngSóng; lãngHSK 7-9
2524捞lãoVớt; mòHSK 7-9
2525劳动力láodònglìLực lượng lao độngHSK 7-9
2526劳累láolèiMệt nhọcHSK 7-9
2527劳务láowùDịch vụ lao độngHSK 7-9
2528牢固láogùChắc chắn; vữngHSK 7-9
2529牢记láojìGhi nhớ kỹHSK 7-9
2530牢牢láoláoVững chắc; chặtHSK 7-9
2531唠叨láodaoLải nhảiHSK 7-9
2532老伴儿lǎobànrBạn đời giàHSK 7-9
2533老大lǎodàAnh cả; ông chủHSK 7-9
2534老汉lǎohànÔng già; lão nôngHSK 7-9
2535老化làohuàLão hóaHSK 7-9
2536老人家lǎorenjiaCụ; người giàHSK 7-9
2537老实说lǎoshishuōNói thật lòngHSK 7-9
2538老远lão yuănRất xaHSK 7-9
2539老字号lǎozìhaoThương hiệu lâu đờiHSK 7-9
2540姥姥lǎolaoBà ngoạiHSK 7-9
2541姥爷lǎoyeÔng ngoạiHSK 7-9
2542涝làoNgập lụtHSK 7-9
2543乐意lèyìSẵn lòngHSK 7-9
2544乐园lèyuánKhu vui chơi; thiên đườngHSK 7-9
2545勒lēiSiết; épHSK 7-9
2546雷同léitóngGiống nhau; na náHSK 7-9
2547累积lěijīTích lũyHSK 7-9
2548累计lěijiCộng dồnHSK 7-9
2549类别lèibiéLoại; thể loạiHSK 7-9
2550棱角léngjiǎoGóc cạnhHSK 7-9
2551冷淡lěngdànLạnh nhạtHSK 7-9
2552冷冻lěngdòngĐông lạnhHSK 7-9
2553冷酷lěngkùLạnh lùng; tàn nhẫnHSK 7-9
2554冷酷无情lěngkù-wúqíngVô tình lạnh lùngHSK 7-9
2555冷落lěngluòHắt hủi; bỏ bêHSK 7-9
2556冷门lěngménÍt người quan tâm; không phổ biếnHSK 7-9
2557冷漠lěngmòLạnh lùngHSK 7-9
2558冷笑lěngxiàoCười nhạtHSK 7-9
2559冷战lěngzhànChiến tranh lạnhHSK 7-9
2560愣lèngSững sờHSK 7-9
2561离谱儿lí//půrQuá đáng; vô lýHSK 7-9
2562离奇lígíLy kỳ; kỳ lạHSK 7-9
2563离职lí/zhíNghỉ việcHSK 7-9
2564黎明límíngBình minhHSK 7-9
2565礼服lífúLễ phụcHSK 7-9
2566礼品lipinQuà tặngHSK 7-9
2567礼仪liyíLễ nghiHSK 7-9
2568里程碑lichéngbēiCột mốcHSK 7-9
2569理睬licăiĐể ý; đoái hoàiHSK 7-9
2570理会lǐhuìQuan tâm; hiểuHSK 7-9
2571理科likēKhối tự nhiênHSK 7-9
2572理念liniànQuan niệmHSK 7-9
2573理事lǐshìThành viên hội đồngHSK 7-9
2574理所当然līsuǒdāngránĐương nhiênHSK 7-9
2575理性lìxìngLý tínhHSK 7-9
2576理直气壮lĩzhí-qìzhuàngLẽ phải vững vàngHSK 7-9
2577力不从心lìbùcóngxīnLực bất tòng tâmHSK 7-9
2578力度lìdùCường độ; mức độHSK 7-9
2579力求lìqiúCố gắng đạtHSK 7-9
2580力所能及lìsuǒnéngjíTrong khả năngHSK 7-9
2581力争lìzhēngTranh thủ; nỗ lực giànhHSK 7-9
2582历程lìchéngQuá trìnhHSK 7-9
2583历届lìjièCác khóa trướcHSK 7-9
2584历经lìjīngTrải quaHSK 7-9
2585历来lìláiXưa nayHSK 7-9
2586历时lìshíKéo dàiHSK 7-9
2587立方lìfāngLập phươngHSK 7-9
2588立方米lìfāngmiMét khốiHSK 7-9
2589立功lì//gōngLập côngHSK 7-9
2590立交桥lìjiāoqiáoCầu vượtHSK 7-9
2591立体lìtǐBa chiềuHSK 7-9
2592立足lìzúĐứng vững; dựa vàoHSK 7-9
2593励志lìzhìTruyền cảm hứngHSK 7-9
2594利害lìhàiLợi hại; quan hệ lợi íchHSK 7-9
2595利率lilùLãi suấtHSK 7-9
2596利索lìsuoNhanh nhẹn; gọnHSK 7-9
2597粒liHạt; viênHSK 7-9
2598连滚带爬liángŭn-daipáVừa lăn vừa bò; cuống cuồngHSK 7-9
2599连绵liánmiánLiên miênHSK 7-9
2600连任liánrènTái nhiệmHSK 7-9
2601连锁liánsuoChuỗiHSK 7-9
2602连锁店liánsuodiànCửa hàng chuỗiHSK 7-9
2603连夜liányèSuốt đêmHSK 7-9
2604怜惜liánxīThương xótHSK 7-9
2605帘子liánziRèmHSK 7-9
2606莲子liánziHạt senHSK 7-9
2607联邦liánbāngLiên bangHSK 7-9
2608联欢liánhuānLiên hoanHSK 7-9
2609联网lián//wăngKết nối mạngHSK 7-9
2610廉价liánjiàRẻHSK 7-9
2611廉洁liánjiéLiêm khiếtHSK 7-9
2612廉正liánzhèngLiêm chínhHSK 7-9
2613廉政liánzhèngChính sách liêm chínhHSK 7-9
2614脸颊liǎnjiáMáHSK 7-9
2615炼liànLuyện; tinh luyệnHSK 7-9
2616恋恋不舍liànliàn-bùshěQuyến luyến không nỡ rờiHSK 7-9
2617良liángTốt; lànhHSK 7-9
2618良心liángxīnLương tâmHSK 7-9
2619良性liángxìngLành tính; tích cựcHSK 7-9
2620凉爽liángshuăngMát mẻHSK 7-9
2621两口子liǎngkǒuziHai vợ chồngHSK 7-9
2622两栖liăngqiLưỡng cưHSK 7-9
2623亮点liàngdiănĐiểm nổi bậtHSK 7-9
2624亮丽liànglìSáng đẹpHSK 7-9
2625亮相liàng//xiàngXuất hiện công khaiHSK 7-9
2626谅解liàngjiěThông cảm; tha thứHSK 7-9
2627辽阔liáokuòRộng lớnHSK 7-9
2628疗法liáofăLiệu phápHSK 7-9
2629疗效liáoxiàoHiệu quả điều trịHSK 7-9
2630寥寥无几lidoliáo-wújiRất ítHSK 7-9
2631潦草liáocãoCẩu thảHSK 7-9
2632了结liǎojiéKết thúcHSK 7-9
2633了却liǎoquèHoàn tất; giải quyếtHSK 7-9
2634料到liàodàoDự liệuHSK 7-9
2635料理liàolĩNấu nướng; xử lýHSK 7-9
2636咧嘴liě//zuǐNhe miệngHSK 7-9
2637列举lièjůLiệt kêHSK 7-9
2638劣势lièshìThế yếuHSK 7-9
2639劣质lièzhìChất lượng kémHSK 7-9
2640烈士lièshìLiệt sĩHSK 7-9
2641猎犬lièquănChó sănHSK 7-9
2642猎人lièrénThợ sănHSK 7-9
2643裂缝lièfèngKhe nứtHSK 7-9
2644裂痕lièhénVết nứtHSK 7-9
2645拎linXáchHSK 7-9
2646邻国línguóNước láng giềngHSK 7-9
2647临línĐến gần; đối diệnHSK 7-9
2648临床línchuángLâm sàngHSK 7-9
2649临街línjiēMặt phốHSK 7-9
2650临近línjìnGần; cậnHSK 7-9
2651淋línDội; mắc mưaHSK 7-9
2652灵língLinh; nhanh nhạyHSK 7-9
2653灵感línggănCảm hứngHSK 7-9
2654灵魂línghúnLinh hồnHSK 7-9
2655灵机一动língji-yídòngChợt nảy ra ýHSK 7-9
2656灵敏língminNhạyHSK 7-9
2657灵巧língqiǎoKhéo léoHSK 7-9
2658灵通língtōngLinh thôngHSK 7-9
2659凌晨língchénRạng sángHSK 7-9
2660零花钱línghuā qiánTiền tiêu vặtHSK 7-9
2661零件língjiànLinh kiệnHSK 7-9
2662零钱língqiánTiền lẻHSK 7-9
2663零售língshòuBán lẻHSK 7-9
2664领队lǐngduìTrưởng đoànHSK 7-9
2665领会lǐnghuìLĩnh hộiHSK 7-9
2666领军lǐngjūnDẫn đầuHSK 7-9
2667领略lǐnglüèThưởng ngoạn; trải nghiệmHSK 7-9
2668领事lǐngshìLãnh sựHSK 7-9
2669领事馆lǐngshìguǎnLãnh sự quánHSK 7-9
2670领土lǐngtǔLãnh thổHSK 7-9
2671领悟lǐngwùLĩnh ngộHSK 7-9
2672领养lǐngyǎngNhận nuôiHSK 7-9
2673领域lǐngyùLĩnh vựcHSK 7-9
2674溜liūLẻn; trượtHSK 7-9
2675溜达liū daĐi dạoHSK 7-9
2676浏览liúlǎnDuyệt; xemHSK 7-9
2677浏览器liúlǎn qìTrình duyệtHSK 7-9
2678留恋liúliànLưu luyếnHSK 7-9
2679留念liúniànLưu niệmHSK 7-9
2680留神liúshénCẩn thậnHSK 7-9
2681留心liúxīnLưu tâmHSK 7-9
2682留意liúyìChú ýHSK 7-9
2683流畅liúchàngTrôi chảyHSK 7-9
2684流程liúchéngQuy trìnhHSK 7-9
2685流浪liúlàngLang thangHSK 7-9
2686流泪liúlèiRơi lệHSK 7-9
2687流量liúliàngLưu lượngHSK 7-9
2688流露liúlùBộc lộHSK 7-9
2689流氓liúmángLưu manhHSK 7-9
2690流入liúrùChảy vàoHSK 7-9
2691流失liúshīThất thoátHSK 7-9
2692流水liúshuǐDòng nướcHSK 7-9
2693流淌liútǎngChảyHSK 7-9
2694流向liúxiàngHướng chảyHSK 7-9
2695流血liúxuèChảy máuHSK 7-9
2696流域liúyùLưu vựcHSK 7-9
2697流转liúzhuànLưu chuyểnHSK 7-9
2698柳树liǔshùCây liễuHSK 7-9
2699遛liùDắt đi dạoHSK 7-9
2700龙舟lóngzhōuThuyền rồngHSK 7-9
2701聋lóngĐiếcHSK 7-9
2702聋人lóng rénNgười điếcHSK 7-9
2703笼子lóngzǐLồngHSK 7-9
2704隆重lóngzhòngLong trọngHSK 7-9
2705垄断lǒngduànĐộc quyềnHSK 7-9
2706笼统lǒngtǒngKhái quát; chung chungHSK 7-9
2707笼罩lóngzhàoBao phủHSK 7-9
2708楼lóuTòa nhàHSK 7-9
2709露面lòumiànLộ diệnHSK 7-9
2710芦花lúhuāHoa lauHSK 7-9
2711炉灶lúzàoBếp lòHSK 7-9
2712炉子lúzǐLòHSK 7-9
2713卤味lǔwèiĐồ kho; món ướpHSK 7-9
2714鲁莽lǔmǎngLỗ mãngHSK 7-9
2715录制lùzhìGhi hình; thu âmHSK 7-9
2716鹿lùHươuHSK 7-9
2717路程lùchéngQuãng đườngHSK 7-9
2718路灯lùdēngĐèn đườngHSK 7-9
2719路段lùduànĐoạn đườngHSK 7-9
2720路况lùkuàngTình trạng đườngHSK 7-9
2721路面lùmiànMặt đườngHSK 7-9
2722路人lùrénNgười qua đườngHSK 7-9
2723路途lùtúChặng đườngHSK 7-9
2724路子lùzǐCách; đường lốiHSK 7-9
2725露天lùtiānNgoài trờiHSK 7-9
2726旅程lǚchéngHành trìnhHSK 7-9
2727旅途lǚtúChuyến điHSK 7-9
2728铝lǚNhômHSK 7-9
2729屡lǚNhiều lầnHSK 7-9
2730屡次lǚ cìNhiều lầnHSK 7-9
2731缕lǚSợi; lànHSK 7-9
2732履行lǚxíngThực hiệnHSK 7-9
2733率(成功率)lǜ (chénggōng lǜ)Tỷ lệHSK 7-9
2734绿灯lǜdēngĐèn xanhHSK 7-9
2735绿地lǜdìMảng xanhHSK 7-9
2736李生lǐ shēngSinh viên họ LýHSK 7-9
2737卵luǎnTrứngHSK 7-9
2738乱七八糟luànqībāzāoLộn xộnHSK 7-9
2739掠夺lüèduóCướp đoạtHSK 7-9
2740略lüèSơ lượcHSK 7-9
2741略微lüèwēiHơi; đôi chútHSK 7-9
2742抡lūnVungHSK 7-9
2743伦理lúnliLuân lýHSK 7-9
2744轮换lúnhuànLuân phiênHSK 7-9
2745轮廓lúnkuòĐường nét; hình dángHSK 7-9
2746轮流lúnliúLuân phiênHSK 7-9
2747轮胎lúntāiLốp xeHSK 7-9
2748论述lùnshùLuận述; trình bàyHSK 7-9
2749论坛lùntánDiễn đànHSK 7-9
2750论证lùnzhèngLuận chứngHSK 7-9
2751罗luóLa; lướiHSK 7-9
2752萝卜luóboCủ cảiHSK 7-9
2753螺丝luósīỐc vítHSK 7-9
2754裸lučTrần truồngHSK 7-9
2755裸露luõlùLộ raHSK 7-9
2756络绎不绝luòyì-bùjuéNối tiếp không ngừngHSK 7-9
2757落差luòchāĐộ chênhHSK 7-9
2758落地luò//dìHạ cánhHSK 7-9
2759落户luò//hùĐịnh cưHSK 7-9
2760落下luòxiaRơi xuống; bỏ lạiHSK 7-9
2761麻(名)máCây gai; têHSK 7-9
2762麻(形)máTêHSK 7-9
2763麻痹mábìTê liệt; chủ quanHSK 7-9
2764麻将májiàngMạt chượcHSK 7-9
2765麻辣málàCay têHSK 7-9
2766麻木mámùTê dạiHSK 7-9
2767麻醉mázuìGây mêHSK 7-9
2768马后炮măhòupàoNói sau khi việc xảy raHSK 7-9
2769马虎măhuCẩu thảHSK 7-9
2770马力mălìMã lựcHSK 7-9
2771马桶mătăngBồn cầuHSK 7-9
2772马戏măxìXiếcHSK 7-9
2773码(动)măXếp; mã hóaHSK 7-9
2774码(量)mǎĐơn vị yard; mãHSK 7-9
2775埋藏máicángChôn giấuHSK 7-9
2776埋伏mái- fúMai phụcHSK 7-9
2777埋没máimòVùi lấp; mai mộtHSK 7-9
2778买不起mǎi bu qiKhông mua nổiHSK 7-9
2779迈màiBướcHSK 7-9
2780迈进màijìnTiến bướcHSK 7-9
2781卖弄màinongKhoe khoangHSK 7-9
2782脉搏màibóMạch đậpHSK 7-9
2783脉络màiluòMạch lạcHSK 7-9
2784埋怨mányuànOán tráchHSK 7-9
2785蛮mánKhá; rất; man rợHSK 7-9
2786瞒mánGiấu; cheHSK 7-9
2787满怀mǎnhuáiTràn đầyHSK 7-9
2788蔓延mànyánLan rộngHSK 7-9
2789漫mànTràn;漫HSK 7-9
2790漫游mànyóuDu ngoạn; lang thangHSK 7-9
2791慢慢来mànmàn láiCứ từ từHSK 7-9
2792慢性mànxìngMạn tínhHSK 7-9
2793忙活mánghuoBận bịuHSK 7-9
2794忙碌mánglùBận rộnHSK 7-9
2795忙乱mángluànRối rítHSK 7-9
2796盲目mángmùMù quángHSK 7-9
2797茫然mángránMờ mịt; hoang mangHSK 7-9
2798矛头máotóuMũi nhọn; mục tiêu công kíchHSK 7-9
2799茅台(酒)Máotái(jiǔ)Rượu Mao ĐàiHSK 7-9
2800茂密màomìRậm rạpHSK 7-9
2801茂盛màoshèngTươi tốtHSK 7-9
2802冒充màochôngMạo danhHSK 7-9
2803冒犯màofànXúc phạmHSK 7-9
2804冒味màomèiMạo muộiHSK 7-9
2805/冒险mào//xiănMạo hiểmHSK 7-9
2806没劲méijìnChán; không có sứcHSK 7-9
2807没说的méishuōdeKhỏi phải nói; tuyệtHSK 7-9
2808没完没了méiwán-méiliǎoDai dẳng không dứtHSK 7-9
2809没意思méi yìsiChánHSK 7-9
2810没辙méi//zhéHết cáchHSK 7-9
2811没准儿méi//zhŭnrCó lẽHSK 7-9
2812玫瑰méiguiHoa hồngHSK 7-9
2813枚méiChiếc; viên (lượng từ)HSK 7-9
2814眉开眼笑méikāi-yǎnxiàoMày mắt hớn hởHSK 7-9
2815眉毛méimaoLông màyHSK 7-9
2816煤矿méikuàngMỏ thanHSK 7-9
2817煤炭méitànThan đáHSK 7-9
2818每当měidāngMỗi khiHSK 7-9
2819每逢měiféngMỗi dịpHSK 7-9
2820美德měidéMỹ đứcHSK 7-9
2821美观měiguānĐẹp mắtHSK 7-9
2822美化měihuàLàm đẹpHSK 7-9
2823美景měijīngCảnh đẹpHSK 7-9
2824美满měimănMỹ mãnHSK 7-9
2825美妙měimiàoTuyệt diệuHSK 7-9
2826美人měirénMỹ nhânHSK 7-9
2827美味měiwèiMón ngonHSK 7-9
2828美中不足měizhōng-bùzúĐiểm chưa hoàn hảoHSK 7-9
2829美滋滋měizīzīHớn hởHSK 7-9
2830魅力mèilìSức hấp dẫnHSK 7-9
2831闷mēnNgột ngạt; buồn bựcHSK 7-9
2832门当户对méndāng-hùduìMôn đăng hộ đốiHSK 7-9
2833门槛ménkănNgưỡng cửaHSK 7-9
2834门铃ménlíngChuông cửaHSK 7-9
2835门路ménluĐường dây; mối quan hệHSK 7-9
2836闷mènBuồn bựcHSK 7-9
2837萌发méngfāNảy sinhHSK 7-9
2838萌芽méngyáMầm; manh nhaHSK 7-9
2839盟友méngyǒuĐồng minhHSK 7-9
2840朦胧ménglóngMơ hồHSK 7-9
2841猛烈měnglièDữ dộiHSK 7-9
2842猛然měngránBỗng nhiênHSK 7-9
2843梦幻mènghuànMộng ảoHSK 7-9
2844弥补míběBù đắpHSK 7-9
2845弥漫mímànLan trànHSK 7-9
2846迷惑mí - huòMê hoặcHSK 7-9
2847迷惑不解míhuò-bùjiěHoang mang khó hiểuHSK 7-9
2848迷恋mílìanMê luyếnHSK 7-9
2849迷路mí//lùLạc đườngHSK 7-9
2850迷失míshiMất phương hướngHSK 7-9
2851谜míCâu đốHSK 7-9
2852谜底mídiĐáp án câu đốHSK 7-9
2853谜团mítuánBí ẩnHSK 7-9
2854谜语míyŭCâu đốHSK 7-9
2855秘方mìfangBài thuốc bí truyềnHSK 7-9
2856秘诀mìjuéBí quyếtHSK 7-9
2857密不可分mìbùkěfēnGắn bó không thể tách rờiHSK 7-9
2858密度mìdùMật độHSK 7-9
2859密封mìfēngNiêm phong; kínHSK 7-9
2860密集mìjíDày đặcHSK 7-9
2861蜜mìMật; mật ongHSK 7-9
2862蜜蜂mìfēngOngHSK 7-9
2863蜜月mìyuèTuần trăng mậtHSK 7-9
2864棉花mián • huaBôngHSK 7-9
2865免miănMiễnHSK 7-9
2866免不了miǎnbuliǎoKhông tránh khỏiHSK 7-9
2867免除miǎnchúMiễn trừHSK 7-9
2868免疫miănyìMiễn dịchHSK 7-9
2869免职miăn/zhíCách chứcHSK 7-9
2870勉强miăngiăngGượng ép; miễn cưỡngHSK 7-9
2871缅怀miănhuáiTưởng nhớHSK 7-9
2872面部miànbùMặtHSK 7-9
2873面粉miànfěnBột mìHSK 7-9
2874面红耳赤miànhóng-ěrchìĐỏ mặt tía taiHSK 7-9
2875面面俱到miànmiàn-jùdàoChu toàn mọi mặtHSK 7-9
2876面目全非miànmù-quánfēiThay đổi hoàn toànHSK 7-9
2877苗miáoMầm; cây conHSK 7-9
2878苗条miáotiaoThon thảHSK 7-9
2879苗头miáotouDấu hiệu manh nhaHSK 7-9
2880描绘miáohuìMiêu tảHSK 7-9
2881瞄准miáo//zhŭnNhắm chuẩnHSK 7-9
2882渺小miǎoxiǎoNhỏ béHSK 7-9
2883庙midoChùaHSK 7-9
2884庙会midohuiHội chùaHSK 7-9
2885灭绝mièjuéTuyệt chủngHSK 7-9
2886灭亡mièwángDiệt vongHSK 7-9
2887民办mínbànDân lập; tư nhânHSK 7-9
2888民俗mínsúPhong tục dân gianHSK 7-9
2889民用mínyòngDân dụngHSK 7-9
2890民众mínzhòngQuần chúngHSK 7-9
2891敏捷minjiéNhanh nhẹnHSK 7-9
2892敏锐minruìSắc bénHSK 7-9
2893名副其实míngfùqíshíĐúng với tên gọiHSK 7-9
2894名贵míngguìQuý hiếmHSK 7-9
2895名利mínglìDanh lợiHSK 7-9
2896名气míngqiDanh tiếngHSK 7-9
2897名声míngshēngTiếng tămHSK 7-9
2898名言míngyánDanh ngônHSK 7-9
2899名著míngzhùDanh tácHSK 7-9
2900明朗mínglăngSáng sủa; rõ ràngHSK 7-9
2901明媚míngmèiTươi đẹpHSK 7-9
2902明智míngzhìSáng suốtHSK 7-9
2903铭记míngjìKhắc ghiHSK 7-9
2904命(动)mìngRa lệnhHSK 7-9
2905命名mìng//míngĐặt tênHSK 7-9
2906命题mìng//tíRa đề; mệnh đềHSK 7-9
2907摸索mō · suǒMò mẫm; tìm tòiHSK 7-9
2908模拟móniMô phỏngHSK 7-9
2909磨合móhéChạy rà; hòa hợpHSK 7-9
2910磨难mónànGian nan; thử tháchHSK 7-9
2911磨损mósŭnMài mònHSK 7-9
2912蘑菇móguNấmHSK 7-9
2913魔鬼móguiMa quỷHSK 7-9
2914魔术móshùẢo thuậtHSK 7-9
2915抹měBôi; lauHSK 7-9
2916末日mòrìNgày tận thếHSK 7-9
2917没落mòluòSuy tànHSK 7-9
2918陌生mòshēngXa lạHSK 7-9
2919莫非mòfēiChẳng lẽHSK 7-9
2920莫过于mòguòyúKhông gì hơnHSK 7-9
2921莫名其妙mòmíngqímiàoKhó hiểu; chẳng hiểu vì saoHSK 7-9
2922漠然mòránLạnh nhạt; dửng dưngHSK 7-9
2923墨mòMựcHSK 7-9
2924默读mòdúĐọc thầmHSK 7-9
2925默默无闻mòmò-wúwénÂm thầm không tiếng tămHSK 7-9
2926默契mòqìĂn ýHSK 7-9
2927谋害móuhàiMưu hạiHSK 7-9
2928谋求móuqiúMưu cầuHSK 7-9
2929谋生móushēngMưu sinhHSK 7-9
2930牡丹mŭdanHoa mẫu đơnHSK 7-9
2931亩mŭMẫu (đơn vị diện tích)HSK 7-9
2932木板mùbănTấm ván gỗHSK 7-9
2933木材mùcáiGỗHSK 7-9
2934木匠mùjiàngThợ mộcHSK 7-9
2935木偶mù· ouCon rốiHSK 7-9
2936目不转睛mùbùzhuǎnjīngKhông rời mắtHSK 7-9
2937目瞪口呆mùdèng-kõudaiHá hốc mồmHSK 7-9
2938目的地mùdidiĐiểm đếnHSK 7-9
2939目睹mùdůTận mắt chứng kiếnHSK 7-9
2940目录mùlùMục lụcHSK 7-9
2941目中无人mùzhōng-wúrénKhông coi ai ra gìHSK 7-9
2942沐浴露mùyülùSữa tắmHSK 7-9
2943牧场mùchăngĐồng cỏ chăn nuôiHSK 7-9
2944牧民mùmínDân chăn nuôiHSK 7-9
2945募捐mù//juānQuyên gópHSK 7-9
2946墓碑mùbēiBia mộHSK 7-9
2947墓地mùdìNghĩa địaHSK 7-9
2948幕mùMànHSK 7-9
2949幕后mùhòuHậu trườngHSK 7-9
2950穆斯林mùsīlínNgười Hồi giáoHSK 7-9
2951拿手náshõuSở trườngHSK 7-9
2952哪知道nă zhīdàoAi mà biếtHSK 7-9
2953呐喊nàhănHò hétHSK 7-9
2954纳闷儿nà//mènrThắc mắcHSK 7-9
2955纳入nàrùĐưa vàoHSK 7-9
2956纳税nà//shuìNộp thuếHSK 7-9
2957纳税人nàshuìrénNgười nộp thuếHSK 7-9
2958乃năiLà; chính làHSK 7-9
2959乃至năizhìThậm chíHSK 7-9
2960耐nàiChịu; bềnHSK 7-9
2961耐人寻味nàirénxúnwèiĐáng suy ngẫmHSK 7-9
2962耐性nàixìngKiên nhẫnHSK 7-9
2963南瓜nán- guāBí đỏHSK 7-9
2964难处nánchùKhó khănHSK 7-9
2965难得一见nándé yí jiànHiếm thấyHSK 7-9
2966难点nándiănĐiểm khóHSK 7-9
2967难怪nánguàiThảo nàoHSK 7-9
2968难关nánguānCửa ải khóHSK 7-9
2969难堪nánkānKhó xửHSK 7-9
2970难说nánshuōKhó nóiHSK 7-9
2971难为情nánwéiqíngNgượngHSK 7-9
2972难以想象nányi-xiăngxiàngKhó tưởng tượngHSK 7-9
2973难以置信nányi-zhìxìnKhó tinHSK 7-9
2974挠náoGãi; càoHSK 7-9
2975恼羞成怒năoxiū-chéngnùThẹn quá hóa giậnHSK 7-9
2976脑海nǎohǎiTrong đầuHSK 7-9
2977脑筋nǎojinĐầu ócHSK 7-9
2978闹事nào//shìGây chuyệnHSK 7-9
2979闹着玩儿nàozhewánrĐùa chơiHSK 7-9
2980内存nèicúnBộ nhớHSK 7-9
2981内阁nèigéNội cácHSK 7-9
2982内涵nèihánNội hàmHSK 7-9
2983内行nèihángNgười trong nghềHSK 7-9
2984内幕nèimùNội tìnhHSK 7-9
2985内向nèixiàngHướng nộiHSK 7-9
2986内需nèixūNhu cầu trong nướcHSK 7-9
2987嫩nènNon; mềmHSK 7-9
2988能耗nénghàoTiêu hao năng lượngHSK 7-9
2989能耐néngnaiNăng lực; bản lĩnhHSK 7-9
2990能人néngrénNgười tàiHSK 7-9
2991能源néngyuánNăng lượngHSK 7-9
2992尼龙nílóngNylonHSK 7-9
2993泥潭nítánVũng bùnHSK 7-9
2994泥土nítůĐất bùnHSK 7-9
2995拟nǐDự định; mô phỏngHSK 7-9
2996拟定nǐdìngSoạn; dự thảoHSK 7-9
2997逆nìNgượcHSK 7-9
2998匿名nìmíngẨn danhHSK 7-9
2999年画niánhuàTranh TếtHSK 7-9
3000年迈niánmàiCao tuổiHSK 7-9
3001年限niánxiànNiên hạnHSK 7-9
3002年薪niánxīnLương nămHSK 7-9
3003年夜饭niányèfanCơm tất niênHSK 7-9
3004年终niánzhōngCuối nămHSK 7-9
3005黏niánDính; nhớtHSK 7-9
3006念念不忘niànniàn-búwàngNhớ mãi không quênHSK 7-9
3007念书niàn//shūĐi học; đọc sáchHSK 7-9
3008念头niantouÝ nghĩHSK 7-9
3009娘niángMẹ; cô nươngHSK 7-9
3010酿造niàngzàoỦ; lên menHSK 7-9
3011鸟巢niǎocháoTổ chimHSK 7-9
3012尿niàoNước tiểu; tiểu tiệnHSK 7-9
3013捏niêNặn; véoHSK 7-9
3014拧níngVặnHSK 7-9
3015凝固nínggùĐông đặcHSK 7-9
3016凝聚níngjùNgưng tụ; đoàn kếtHSK 7-9
3017拧năngVặn; xoắnHSK 7-9
3018宁可nìngkěThàHSK 7-9
3019宁愿nìngyuànThà rằngHSK 7-9
3020扭曲niŭqūBóp méoHSK 7-9
3021扭头niŭ//tóuQuay đầuHSK 7-9
3022扭转niŭzhuǎnXoay chuyểnHSK 7-9
3023纽带niŭdàiMối liên kếtHSK 7-9
3024纽扣niŭkòuCúc áoHSK 7-9
3025农场nóngchăngNông trườngHSK 7-9
3026农历nónglìÂm lịchHSK 7-9
3027农民工nóngmíngōngLao động nông thôn nhập cưHSK 7-9
3028农作物nóngzuòwùCây trồngHSK 7-9
3029浓厚nónghòuĐậm; sâuHSK 7-9
3030浓缩nóngsuõCô đặcHSK 7-9
3031浓郁nóngyùNồng郁; đậm đàHSK 7-9
3032浓重nóngzhòngNồng; đậmHSK 7-9
3033弄虚作假nòngxū-zuòjiǎLàm giả; gian dốiHSK 7-9
3034奴隶núlìNô lệHSK 7-9
3035女婿nŭxuCon rểHSK 7-9
3036暖烘烘nuǎnhōnghōngẤm ápHSK 7-9
3037虐待nüèdàiNgược đãiHSK 7-9
3038挪nuóDời; chuyểnHSK 7-9
3039诺言nuòyánLời hứaHSK 7-9
3040哦 ỒHSK 7-9
3041殴打õudăĐánh đậpHSK 7-9
3042呕吐õutùNôn mửaHSK 7-9
3043趴påNằm sấpHSK 7-9
3044拍板pāi//bănQuyết định dứt khoátHSK 7-9
3045拍卖päimàiĐấu giáHSK 7-9
3046拍戏pāi//xìĐóng phimHSK 7-9
3047排斥páichìBài xíchHSK 7-9
3048排放páifàngXả thảiHSK 7-9
3049排练páilianDiễn tậpHSK 7-9
3050徘徊páihuáiĐi đi lại lại; do dựHSK 7-9
3051牌照páizhàoBiển sốHSK 7-9
3052派别pàibiéPhe pháiHSK 7-9
3053派遣paigiănPhái cửHSK 7-9
3054攀pänLeoHSK 7-9
3055攀升pānshēngTăng lênHSK 7-9
3056盘(动)pánKiểm kê;盘HSK 7-9
3057盘算pánsuanTính toánHSK 7-9
3058判处pànchŭKết ánHSK 7-9
3059判定pandìngPhán địnhHSK 7-9
3060判决pànjuéPhán quyếtHSK 7-9
3061盼pànMongHSK 7-9
3062叛逆pànnìPhản nghịchHSK 7-9
3063庞大pángdàKhổng lồHSK 7-9
3064旁观pángguānĐứng xemHSK 7-9
3065抛pãoNémHSK 7-9
3066抛开pāokāiGạt sang một bênHSK 7-9
3067抛弃pãoqìVứt bỏHSK 7-9
3068刨páoBào; đàoHSK 7-9
3069跑车păǎochēXe thể thaoHSK 7-9
3070跑道pǎodàoĐường chạyHSK 7-9
3071跑龙套pão lóngtàoĐóng vai phụHSK 7-9
3072泡沫pàomòBọtHSK 7-9
3073胚胎pēitāiPhôi thaiHSK 7-9
3074陪伴péibànĐồng hànhHSK 7-9
3075陪葬péizàngBồi tángHSK 7-9
3076赔钱péi//qiánBồi thường tiềnHSK 7-9
3077佩服pèifúKhâm phụcHSK 7-9
3078配件pèijiànPhụ tùngHSK 7-9
3079配偶pèi õuVợ/chồngHSK 7-9
3080配送pèisòngGiao hàngHSK 7-9
3081配音pèi//yīnLồng tiếngHSK 7-9
3082喷泉pēnquánĐài phun nướcHSK 7-9
3083抨击pēngjīCông kíchHSK 7-9
3084烹调pēngtiáoNấu nướngHSK 7-9
3085蓬勃péngbóPhát triển mạnhHSK 7-9
3086鹏程万里péngchéng-wànliTiền đồ rộng mởHSK 7-9
3087膨胀péngzhàngPhình to; lạm phátHSK 7-9
3088捧pěngNâng; bưng; tângHSK 7-9
3089捧场pěng//chăngỦng hộ; góp mặtHSK 7-9
3090碰钉子pèng dīngziVấp phải từ chốiHSK 7-9
3091碰巧pèngqiǎoTình cờHSK 7-9
3092碰上pèngshangGặpHSK 7-9
3093碰撞pèngzhuàngVa chạmHSK 7-9
3094批发pīfäBán buônHSK 7-9
3095批判pīpànPhê phánHSK 7-9
3096披露pīlùCông bốHSK 7-9
3097劈piChẻHSK 7-9
3098皮带pídàiDây lưngHSK 7-9
3099疲惫píbèiMệt mỏiHSK 7-9
3100疲惫不堪píbèi-bùkānMệt lảHSK 7-9
3101疲倦píjuànMệt mỏiHSK 7-9
3102疲劳píláoMệt nhọcHSK 7-9
3103脾píLá láchHSK 7-9
3104匹配pipèiKhớp; phù hợpHSK 7-9
3105媲美pìměiSánh ngangHSK 7-9
3106僻静pijingYên tĩnh; hẻo lánhHSK 7-9
3107譬如pìrúVí nhưHSK 7-9
3108譬如说pìrú shuōVí dụHSK 7-9
3109片子piānziPhim; tờHSK 7-9
3110偏差piānchăSai lệchHSK 7-9
3111偏方piānfāngBài thuốc dân gianHSK 7-9
3112偏见piānjiànĐịnh kiếnHSK 7-9
3113偏僻piānpìHẻo lánhHSK 7-9
3114偏偏piānpiānCứ; lại cứHSK 7-9
3115偏向piānxiàngThiên vềHSK 7-9
3116偏远piānyuănXa xôiHSK 7-9
3117篇幅piān fúĐộ dài bàiHSK 7-9
3118片段piànduànĐoạnHSK 7-9
3119骗人piàn rénLừa ngườiHSK 7-9
3120漂piãoTrôi nổiHSK 7-9
3121飘piãoBay; phấp phớiHSK 7-9
3122票房piàofángDoanh thu phòng véHSK 7-9
3123撇piěGạt; bỏHSK 7-9
3124拼搏pīnbóPhấn đấuHSK 7-9
3125拼命pin//mìngLiều mạngHSK 7-9
3126贫富pín fùGiàu nghèoHSK 7-9
3127贫穷pínqióngNghèoHSK 7-9
3128频率pínlüTần suấtHSK 7-9
3129频频pínpínLiên tụcHSK 7-9
3130品尝pinchángNếm; thưởng thứcHSK 7-9
3131品德pindéPhẩm đứcHSK 7-9
3132品位pīnwèiGu; phẩm vịHSK 7-9
3133品行pinxíngPhẩm hạnhHSK 7-9
3134聘pinMời; thuêHSK 7-9
3135聘任pìnrènBổ nhiệmHSK 7-9
3136聘用pinyòngTuyển dụngHSK 7-9
3137乒乓球pīngpāngqiúBóng bànHSK 7-9
3138平常心píngchángxīnTâm thế bình thườngHSK 7-9
3139平淡píngdànBình淡; nhạtHSK 7-9
3140平和pínghéÔn hòaHSK 7-9
3141平价píngjiàGiá bình dânHSK 7-9
3142平面píngmiànMặt phẳngHSK 7-9
3143平民píngmínDân thườngHSK 7-9
3144平日píngrìNgày thườngHSK 7-9
3145平息píngxīDẹp yênHSK 7-9
3146评定píngdìngĐánh giá; xác địnhHSK 7-9
3147评论员pínglùnyuánBình luận viênHSK 7-9
3148评判píngpànPhán xétHSK 7-9
3149评审píngshěnThẩm địnhHSK 7-9
3150评委píngwěiGiám khảoHSK 7-9
3151凭借píngjièDựa vàoHSK 7-9
3152凭着píngzheDựa trênHSK 7-9
3153凭证píngzhèngChứng từHSK 7-9
3154瓶颈píngjingNút thắtHSK 7-9
3155萍水相逢píngshui-xiāngféngGặp nhau tình cờHSK 7-9
3156泼冷水pô lěngshuiDội gáo nước lạnhHSK 7-9
3157颇pôKhá; tương đốiHSK 7-9
3158迫不及待pòbùjídàiKhông thể chờHSK 7-9
3159迫害pòhàiBức hạiHSK 7-9
3160迫使pòshiÉp buộcHSK 7-9
3161破案pò//anPhá ánHSK 7-9
3162破除pòchúPhá bỏHSK 7-9
3163破解pòjiěGiải mã;破解HSK 7-9
3164破旧pòjiùCũ nátHSK 7-9
3165破裂pòlièRạn nứtHSK 7-9
3166破灭pòmièTan vỡHSK 7-9
3167破碎pòsuìVỡ vụnHSK 7-9
3168魄力pòlìKhí pháchHSK 7-9
3169扑克pūkèBài pokerHSK 7-9
3170扑面而来pūmiàn ér láiẬp tớiHSK 7-9
3171铺路pūlùMở đườngHSK 7-9
3172菩萨púsàBồ TátHSK 7-9
3173朴实pǔshíChân thực; chất phácHSK 7-9
3174朴素púsùMộc mạcHSK 7-9
3175普通人pǔtōng rénNgười bình thườngHSK 7-9
3176谱pǔPhổ; bản nhạcHSK 7-9
3177瀑布pùbùThác nướcHSK 7-9
3178七嘴八舌qī zuǐ bā shéNhiều người nói cùng lúcHSK 7-9
3179沏qīPha tràHSK 7-9
3180凄凉qīliángThê lươngHSK 7-9
3181期盼qī pànMong đợiHSK 7-9
3182欺骗qīpiànLừa gạtHSK 7-9
3183欺诈qīzhàGian lậnHSK 7-9
3184漆qīSơnHSK 7-9
3185齐心协力qíxīn xiélìĐồng tâm hiệp lựcHSK 7-9
3186其后qí hòuSau đóHSK 7-9
3187其间qíjiānTrong thời gian đóHSK 7-9
3188奇花异草qí huā yì cǎoHoa cỏ kỳ lạHSK 7-9
3189奇迹qíjìKỳ tíchHSK 7-9
3190奇特qítèKỳ lạHSK 7-9
3191歧视qíshìKỳ thịHSK 7-9
3192祈祷qídǎoCầu nguyệnHSK 7-9
3193棋qíCờHSK 7-9
3194棋子qízǐQuân cờHSK 7-9
3195旗袍qípáoSườn xámHSK 7-9
3196旗帜qízhìCờ; biểu tượngHSK 7-9
3197乞丐qǐgàiĂn xinHSK 7-9
3198乞求qǐqiúKhẩn cầuHSK 7-9
3199乞讨qǐtǎoXin ănHSK 7-9
3200岂有此理qǐyǒucǐlǐThật vô lýHSK 7-9
3201启迪qǐdíKhai sángHSK 7-9
3202启蒙qǐméngVỡ lòng; khai蒙HSK 7-9
3203启示qǐshìGợi ý;启示HSK 7-9
3204起步qǐbùKhởi bướcHSK 7-9
3205起草qǐcǎoKhởi thảoHSK 7-9
3206起程qǐchéngLên đườngHSK 7-9
3207起初qǐchūBan đầuHSK 7-9
3208起伏qǐfúLên xuống; biến độngHSK 7-9
3209起劲qǐjìngHăng háiHSK 7-9
3210起跑线qǐpǎoxiànVạch xuất phátHSK 7-9
3211起源qǐyuánNguồn gốcHSK 7-9
3212气愤qìfènTức giậnHSK 7-9
3213气管qìguǎnKhí quảnHSK 7-9
3214气馁qìněiNản chíHSK 7-9
3215气派qìpàiKhí pháiHSK 7-9
3216气泡qìpàoBong bóng khíHSK 7-9
3217气魄qìpòKhí pháchHSK 7-9
3218气势qìshìKhí势HSK 7-9
3219气味qìwèiMùiHSK 7-9
3220气息qìxíHơi thở; khí tứcHSK 7-9
3221气质qìzhíKhí chấtHSK 7-9
3222迄今qìjīnCho đến nayHSK 7-9
3223迄今为止qìjīn wéizhǐTính đến nayHSK 7-9
3224契机qìjīCơ hội; bước ngoặtHSK 7-9
3225契约qìyuēKhế ướcHSK 7-9
3226器材qìcáiThiết bịHSK 7-9
3227器械qìxièDụng cụ; máy mócHSK 7-9
3228掐qiāBấm; véoHSK 7-9
3229卡kǎKẹp; tắcHSK 7-9
3230卡子qiǎzǐCái kẹpHSK 7-9
3231洽谈qiàtánĐàm phánHSK 7-9
3232恰到好处qiàdàohǎochùVừa đúng mứcHSK 7-9
3233恰恰相反qiàqià xiāngfǎnHoàn toàn ngược lạiHSK 7-9
3234恰巧qiàqiǎoVừa khéoHSK 7-9
3235恰如其分qiàrúqífènĐúng mứcHSK 7-9
3236千变万化qiānbiànwànhuàBiến hóa khôn lườngHSK 7-9
3237千方百计qiānfāngbǎijìTrăm phương nghìn kếHSK 7-9
3238千家万户qiānjiā wàn hùMuôn nhàHSK 7-9
3239千军万马qiān jūn wàn mǎThiên quân vạn mãHSK 7-9
3240千钧一发qiānjūnyīfàNgàn cân treo sợi tócHSK 7-9
3241迁qiānChuyển; di dờiHSK 7-9
3242迁就qiānjiùChiều theoHSK 7-9
3243迁移qiānyíDi chuyểnHSK 7-9
3244牵扯qiānchěLiên quan; kéo theoHSK 7-9
3245牵挂qiānguàLo lắng; vướng bậnHSK 7-9
3246牵涉qiānshèDính líuHSK 7-9
3247牵头qiān//tóuĐứng ra chủ trìHSK 7-9
3248牵制qiānzhìKiềm chế;牵制HSK 7-9
3249铅qiānChìHSK 7-9
3250谦逊qiānxùnKhiêm tốnHSK 7-9
3251签(名)qiānKý tênHSK 7-9
3252签署qiānshůKý kếtHSK 7-9
3253前辈qiánbèiTiền bốiHSK 7-9
3254前不久qiánbùjiŭKhông lâu trướcHSK 7-9
3255前赴后继qiánfù-hòujìNgười trước ngã người sau tiếnHSK 7-9
3256前期qiánqiGiai đoạn đầuHSK 7-9
3257前任qiánrènNgười tiền nhiệmHSK 7-9
3258前所未有qiánsuðwèiyǒuChưa từng cóHSK 7-9
3259前台qiántáiQuầy lễ tânHSK 7-9
3260前无古人qiánwúgŭrénXưa nay chưa aiHSK 7-9
3261前夕qiánxīĐêm trướcHSK 7-9
3262前线qiánxiànTiền tuyếnHSK 7-9
3263前沿qiányánTuyến đầuHSK 7-9
3264前仰后合qiányăng-hòuhéCười ngặt nghẽoHSK 7-9
3265前者qiánzhěCái trước; người trướcHSK 7-9
3266虔诚qiánchéngThành kínhHSK 7-9
3267钱财qiáncáiTiền củaHSK 7-9
3268钳子qiánziKìmHSK 7-9
3269潜能qiánnéngTiềm năngHSK 7-9
3270潜水qiánshuǐLặnHSK 7-9
3271潜艇qiántĩngTàu ngầmHSK 7-9
3272潜移默化qiányí-mòhuàẢnh hưởng dần dầnHSK 7-9
3273潜在giánzàiTiềm ẩnHSK 7-9
3274谴责giǎnzéKhiển tráchHSK 7-9
3275欠缺giànqueThiếu hụtHSK 7-9
3276欠条giantiáoGiấy nợHSK 7-9
3277歉意qiànyìLời xin lỗiHSK 7-9
3278呛qiāngSặcHSK 7-9
3279枪毙qiāngbìXử bắnHSK 7-9
3280腔qiāngKhoang; giọngHSK 7-9
3281强加qiángjiāÉp gánHSK 7-9
3282强劲qiángjìngMạnh mẽHSK 7-9
3283强项qiángxiàngSở trườngHSK 7-9
3284强行qiángxíngCưỡng épHSK 7-9
3285强硬qiángyìngCứng rắnHSK 7-9
3286强占qiángzhànCưỡng chiếmHSK 7-9
3287强制qiángzhìCưỡng chếHSK 7-9
3288抢夺qiǎngduóCướp đoạtHSK 7-9
3289抢劫qiǎngjiéCướpHSK 7-9
3290抢眼qiǎngyǎnBắt mắtHSK 7-9
3291敲边鼓qiāo biāngũHùa theo; phụ họaHSK 7-9
3292敲诈qiāozhàTống tiềnHSK 7-9
3293乔装qiáozhuāngCải trangHSK 7-9
3294瞧不起qiáobuqiKhinh thườngHSK 7-9
3295巧合qiǎohéTrùng hợpHSK 7-9
3296窍门qiàoménMẹoHSK 7-9
3297翘qiàoVểnh lênHSK 7-9
3298撬qiàoNạyHSK 7-9
3299切除qiẽchúCắt bỏHSK 7-9
3300切断qiēduànCắt đứtHSK 7-9
3301切割qiēgēCắtHSK 7-9
3302且(副)qiěVả lại; tạmHSK 7-9
3303且(連)qiěVà; hơn nữaHSK 7-9
3304切身qièshēnThiết thânHSK 7-9
3305窃取qièquĐánh cắpHSK 7-9
3306钦佩qīnpèiKhâm phụcHSK 7-9
3307侵害qīnhàiXâm hạiHSK 7-9
3308侵略qīnlüèXâm lượcHSK 7-9
3309侵权qīnlüèXâm phạm quyềnHSK 7-9
3310侵占qīnzhànChiếm đoạtHSK 7-9
3311亲和力qīnhélìSức gần gũiHSK 7-9
3312亲近qīnjìnGần gũiHSK 7-9
3313亲朋好友qīnpéng-hǎoyǒuBạn bè người thânHSK 7-9
3314亲戚qīngiHọ hàngHSK 7-9
3315亲情qinqíngTình thânHSK 7-9
3316亲热qīnrèThân mậtHSK 7-9
3317亲身qīnshēnTận thân; tự mìnhHSK 7-9
3318亲生qīnshēngRuột thịtHSK 7-9
3319亲手qīnshǒuTự tayHSK 7-9
3320亲友qīnyõuBạn bè người thânHSK 7-9
3321勤工俭学qíngōng-jiǎnxuéVừa học vừa làmHSK 7-9
3322勤快qínkuaiSiêng năngHSK 7-9
3323勤劳qínláoCần cùHSK 7-9
3324寝室qǐnshìKý túc xáHSK 7-9
3325青春期qīngchūnqiTuổi dậy thìHSK 7-9
3326青蛙qīngwāẾchHSK 7-9
3327轻而易举qīng'éryìjůDễ như trở bàn tayHSK 7-9
3328轻蔑qīngmièKhinh miệtHSK 7-9
3329轻微qīngwēiNhẹ; nhỏHSK 7-9
3330轻型qīngxíngLoại nhẹHSK 7-9
3331倾家荡产qīngjiā-dàngchănKhuynh gia bại sảnHSK 7-9
3332倾诉qīngsùTâm sựHSK 7-9
3333倾听qīngtīngLắng ngheHSK 7-9
3334倾销qīngxiãoBán phá giáHSK 7-9
3335倾斜qīngxiéNghiêngHSK 7-9
3336清除qīngchúLoại bỏHSK 7-9
3337清脆qīngcuìTrong trẻoHSK 7-9
3338清单qīngdānDanh sáchHSK 7-9
3339清淡qīngdànThanh đạmHSK 7-9
3340清静qīngjìngYên tĩnhHSK 7-9
3341清凉qīngliángMát lànhHSK 7-9
3342清明qīngmíngTrong sángHSK 7-9
3343清晰qīngxīRõ ràngHSK 7-9
3344清新qīngxīnTươi mớiHSK 7-9
3345清真寺qīngzhēnsìNhà thờ Hồi giáoHSK 7-9
3346情qíngTình; cảm tìnhHSK 7-9
3347情报qíngbàoTình báoHSK 7-9
3348情不自禁qíngbúzìjīnKhông kìm được cảm xúcHSK 7-9
3349情调qíngdiàoTình điệuHSK 7-9
3350情怀qínghuáiTình cảm; hoài bãoHSK 7-9
3351情结qíngjiéNút thắt cảm xúcHSK 7-9
3352情侣qínglũCặp đôiHSK 7-9
3353情人qíngrénNgười yêuHSK 7-9
3354情谊qíngyìTình nghĩaHSK 7-9
3355情愿qíngyuànCam lòngHSK 7-9
3356请柬qingjiănThiệp mờiHSK 7-9
3357请帖qīngtiěThiệp mờiHSK 7-9
3358庆典gìngdiănLễ kỷ niệmHSK 7-9
3359庆贺qìnghèChúc mừngHSK 7-9
3360庆幸qìngxìngMay mắnHSK 7-9
3361丘陵qiūlíngĐồi núi thấpHSK 7-9
3362囚犯qiúfanTù nhânHSK 7-9
3363求婚qiú//hūnCầu hônHSK 7-9
3364求救qiújiùKêu cứuHSK 7-9
3365求学qiúxuéCầu họcHSK 7-9
3366求医qiúyīTìm thầy thuốcHSK 7-9
3367求证qiúzhèngXác minhHSK 7-9
3368求助qiúzhùCầu giúpHSK 7-9
3369曲线qūxiànĐường congHSK 7-9
3370曲折qūzhéQuanh co; trắc trởHSK 7-9
3371驱动qūdòngDẫn động; thúc đẩyHSK 7-9
3372驱逐qūzhúTrục xuấtHSK 7-9
3373屈服qüfúKhuất phụcHSK 7-9
3374趋于qūyúCó xu hướngHSK 7-9
3375曲quKhúc; bài hátHSK 7-9
3376取代qüdàiThay thếHSK 7-9
3377取缔qudìCấm; bãi bỏHSK 7-9
3378取而代之qů'érdàizhīThay vào đóHSK 7-9
3379取经qu/jīngThỉnh kinh; học kinh nghiệmHSK 7-9
3380取决于qujué yúTùy thuộc vàoHSK 7-9
3381取暖qůnuănSưởi ấmHSK 7-9
3382取胜qushèngChiến thắngHSK 7-9
3383取笑quxiàoTrêu chọcHSK 7-9
3384娶quLấy vợHSK 7-9
3385去除qùchúLoại bỏHSK 7-9
3386去处quchùNơi đi; chỗ đếnHSK 7-9
3387去向quxiàngHướng điHSK 7-9
3388趣味quwèiThú vịHSK 7-9
3389圈套quantàoCạm bẫyHSK 7-9
3390圈子quānziVòng tròn; giớiHSK 7-9
3391权衡quánhéngCân nhắcHSK 7-9
3392权威quánwēiQuyền uyHSK 7-9
3393权益quányìQuyền lợiHSK 7-9
3394全长quánchángTổng chiều dàiHSK 7-9
3395全程quánchéngToàn bộ hành trìnhHSK 7-9
3396全方位quánfāngwèiToàn diệnHSK 7-9
3397全局quánjúToàn cụcHSK 7-9
3398全力以赴quánlìyīfùDốc toàn lựcHSK 7-9
3399全能quánnéngToàn năngHSK 7-9
3400全文quánwénToàn vănHSK 7-9
3401全心全意quánxīn-quányìToàn tâm toàn ýHSK 7-9
3402拳quánQuyền; nắm đấmHSK 7-9
3403拳头quán·tóuNắm đấmHSK 7-9
3404劝告quàngàoKhuyên bảoHSK 7-9
3405劝说quànshuōKhuyênHSK 7-9
3406劝阻quànzůCan ngănHSK 7-9
3407缺口quēkõuKhoảng trốngHSK 7-9
3408缺失quëshiThiếu mấtHSK 7-9
3409缺席quē//xíVắng mặtHSK 7-9
3410确切quèqièChính xácHSK 7-9
3411确信quèxìnTin chắcHSK 7-9
3412确凿quèzáoXác thựcHSK 7-9
3413确诊quèzhěnChẩn đoánHSK 7-9
3414燃放ránfàngĐốt; bắn pháoHSK 7-9
3415燃气rángìKhí đốtHSK 7-9
3416燃油rányóuDầu nhiên liệuHSK 7-9
3417嚷răngLa; hétHSK 7-9
3418让步ràng//bùNhượng bộHSK 7-9
3419饶ráoTha; bỏ quaHSK 7-9
3420饶恕ráoshùTha thứHSK 7-9
3421扰乱răoluànQuấy rốiHSK 7-9
3422绕行ràoxíngĐi vòngHSK 7-9
3423惹rěChọc; gâyHSK 7-9
3424热潮rècháoLàn sóngHSK 7-9
3425热带rèdàiNhiệt đớiHSK 7-9
3426热气rèqìHơi nóngHSK 7-9
3427热气球rèqìqiúKhinh khí cầuHSK 7-9
3428热腾腾rèténgténgNóng hổiHSK 7-9
3429热衷rèzhōngSay mêHSK 7-9
3430人次réncìLượt ngườiHSK 7-9
3431人道réndàoNhân đạoHSK 7-9
3432人格réngéNhân cáchHSK 7-9
3433人工智能réngōng-zhìnéngTrí tuệ nhân tạoHSK 7-9
3434人均rénjūnBình quân đầu ngườiHSK 7-9
3435人品rénpǐnNhân phẩmHSK 7-9
3436人气rénqìĐộ nổi tiếngHSK 7-9
3437人情rénqíngTình người; quan hệHSK 7-9
3438人身rénshēnThân thểHSK 7-9
3439人事rénshìNhân sựHSK 7-9
3440人手rénshǒuNhân lựcHSK 7-9
3441人体réntǐCơ thể ngườiHSK 7-9
3442人为rénwéiDo con người tạo raHSK 7-9
3443人文rénwénNhân vănHSK 7-9
3444人行道rénxíngdàoVỉa hèHSK 7-9
3445人性rénxìngNhân tínhHSK 7-9
3446人选rénxuănỨng viênHSK 7-9
3447人缘儿rényuánrDuyên ngườiHSK 7-9
3448人造rénzàoNhân tạoHSK 7-9
3449人质rénzhìCon tinHSK 7-9
3450仁慈réncíNhân từHSK 7-9
3451忍饥挨饿rěnji-ái'èChịu đóiHSK 7-9
3452忍耐rěnnàiNhẫn nạiHSK 7-9
3453忍心rěn//xīnNỡ lòngHSK 7-9
3454认错rèn//cuòNhận lỗiHSK 7-9
3455认证rènzhèngChứng nhậnHSK 7-9
3456认知rènzhīNhận thứcHSK 7-9
3457任命rènmìngBổ nhiệmHSK 7-9
3458任期rènqīNhiệm kỳHSK 7-9
3459任人宰割rènrén-zǎigēMặc người xâu xéHSK 7-9
3460任意rènyìTùy ýHSK 7-9
3461任职rèn//zhíGiữ chứcHSK 7-9
3462韧性rènxìngĐộ dẻo; tính daiHSK 7-9
3463日程rìchéngLịch trìnhHSK 7-9
3464日复一日rìfùyírìNgày qua ngàyHSK 7-9
3465日后rìhòuSau nàyHSK 7-9
3466日前rìqiánGần đâyHSK 7-9
3467日趋rìqūNgày càngHSK 7-9
3468日新月异rìxīn-yuèyìĐổi mới từng ngàyHSK 7-9
3469日益rìyìNgày càngHSK 7-9
3470荣获rónghuòGiành đượcHSK 7-9
3471荣幸róngxìngVinh hạnhHSK 7-9
3472荣誉róngyùVinh dựHSK 7-9
3473容光焕发róngguāng-huànfäRạng rỡHSK 7-9
3474容量róngliàngDung lượngHSK 7-9
3475容纳róngnàChứa; tiếp nhậnHSK 7-9
3476容忍róngrěnDung忍; chịu đựngHSK 7-9
3477容许róngxŭCho phépHSK 7-9
3478容颜róngyánDung nhanHSK 7-9
3479溶解róngjiěHòa tanHSK 7-9
3480融róngHòa; tanHSK 7-9
3481融化rónghuàTan chảyHSK 7-9
3482融洽róngqiàHòa hợpHSK 7-9
3483冗长rongchángDài dòngHSK 7-9
3484柔和róuhéDịuHSK 7-9
3485柔软róuruănMềmHSK 7-9
3486揉róuXoa; nhàoHSK 7-9
3487如果说rúguǒ shuōNếu nóiHSK 7-9
3488如实rúshíTheo sự thậtHSK 7-9
3489如意rú//yìNhư ýHSK 7-9
3490如愿以偿rúyuànyĭchángToại nguyệnHSK 7-9
3491如醉如痴rúzuì-rúchīSay mêHSK 7-9
3492儒家RújiāNho giaHSK 7-9
3493儒学rúxuéNho họcHSK 7-9
3494入场rù//chăngVào sânHSK 7-9
3495入场券rùchăngquànVé vào cửaHSK 7-9
3496入境rù//jìngNhập cảnhHSK 7-9
3497入侵rùqīnXâm nhậpHSK 7-9
3498人手rùshõuNhân lựcHSK 7-9
3499入选rùxuănĐược chọnHSK 7-9
3500软弱ruănruòYếu mềmHSK 7-9
3501软实力ruǎnshílìSức mạnh mềmHSK 7-9
3502瑞雪ruìxuěTuyết lành; tuyết thuận mùaHSK 7-9
3503润rùnLàm ẩm; trơnHSK 7-9
3504若干ruògānMột sốHSK 7-9
3505弱点ruòdiănĐiểm yếuHSK 7-9
3506弱势ruòshìThế yếuHSK 7-9
3507撒sāRắc; tungHSK 7-9
3508撒谎sā//huăngNói dốiHSK 7-9
3509赛车sàichēĐua xeHSK 7-9
3510赛跑sàipãoChạy đuaHSK 7-9
3511三番五次sānfān-wůcìNhiều lầnHSK 7-9
3512三角sānjiǎoTam giácHSK 7-9
3513三维sānwéiBa chiềuHSK 7-9
3514散布sànbùPhân tán; truyền báHSK 7-9
3515散发sànfāTỏa ra; phát raHSK 7-9
3516桑拿sāngnáXông hơi saunaHSK 7-9
3517嗓子săngziCổ họng; giọngHSK 7-9
3518丧生sàng//shēngMất mạngHSK 7-9
3519骚乱sãoluànBạo loạnHSK 7-9
3520骚扰sãorãoQuấy rốiHSK 7-9
3521扫除sẵochúQuét dọn; loại bỏHSK 7-9
3522扫描sǎomiáoQuét; scanHSK 7-9
3523扫墓são//mùTảo mộHSK 7-9
3524扫兴são/xìngMất hứngHSK 7-9
3525嫂子sǎoziChị dâuHSK 7-9
3526僧人sengrénNhà sưHSK 7-9
3527杀害shāhàiSát hạiHSK 7-9
3528杀手shāshouSát thủHSK 7-9
3529沙龙shālóngSalon; hội thảoHSK 7-9
3530沙滩shātānBãi cátHSK 7-9
3531纱shāVải sa; sợiHSK 7-9
3532刹车shāchēPhanh xeHSK 7-9
3533砂糖shātángĐường cátHSK 7-9
3534鲨鱼shāyúCá mậpHSK 7-9
3535傻瓜shǎguāKẻ ngốcHSK 7-9
3536筛shaiSàngHSK 7-9
3537筛选shāixuănSàng lọcHSK 7-9
3538晒太阳shài tàiyángPhơi nắngHSK 7-9
3539山川shānchuānNúi sôngHSK 7-9
3540山顶shāndingĐỉnh núiHSK 7-9
3541山冈shāngāngĐồi núiHSK 7-9
3542山岭shānlĩngDãy núiHSK 7-9
3543山路shānlùĐường núiHSK 7-9
3544山寨shānzhàiHàng nhái; căn cứ kiểu địa phươngHSK 7-9
3545删shānXóaHSK 7-9
3546删除shānchúXóa bỏHSK 7-9
3547煽动shāndòngKích độngHSK 7-9
3548闪烁shǎnshuòLấp lánhHSK 7-9
3549善shànThiện; tốtHSK 7-9
3550善意shànyìThiện ýHSK 7-9
3551擅长shànchángGiỏiHSK 7-9
3552擅自shànzìTự tiệnHSK 7-9
3553膳食shànshíChế độ ăn; bữa ănHSK 7-9
3554赡养shanyăngPhụng dưỡngHSK 7-9
3555伤残shāngcánThương tậtHSK 7-9
3556伤感shānggănBuồn thương; xúc cảmHSK 7-9
3557伤痕shānghénVết thươngHSK 7-9
3558伤脑筋shāng năojīnĐau đầu; khó xửHSK 7-9
3559伤势shāngshìTình trạng thương tíchHSK 7-9
3560商贩shāngfànNgười bán hàng rongHSK 7-9
3561商贾shānggũThương nhânHSK 7-9
3562商讨shāngtãoThảo luậnHSK 7-9
3563上报shàngbàoBáo cáo lênHSK 7-9
3564上场shàng// chăngRa sânHSK 7-9
3565上方shàngfāngPhía trênHSK 7-9
3566上岗shàng//găngNhận việc; lên vị tríHSK 7-9
3567上火shàng//huoBốc hỏaHSK 7-9
3568上空shàngkōngTrên khôngHSK 7-9
3569上流shàngliúThượng lưuHSK 7-9
3570上期shàng qìKỳ trướcHSK 7-9
3571上任shàng//rènNhậm chứcHSK 7-9
3572上述shàngshùNêu trênHSK 7-9
3573上司shàngsiCấp trênHSK 7-9
3574上诉shàngsùKháng cáoHSK 7-9
3575上调shàngtiáoĐiều chỉnh tăngHSK 7-9
3576上头shàngtouPhía trên; cấp trênHSK 7-9
3577上限shàngxiànGiới hạn trênHSK 7-9
3578上旬shàngxúnThượng tuầnHSK 7-9
3579上瘾shàng//yĩnNghiệnHSK 7-9
3580上映shàngyìngCông chiếuHSK 7-9
3581上游shàngyóuThượng nguồnHSK 7-9
3582尚shàngVẫn; cònHSK 7-9
3583尚未shàngwèiChưaHSK 7-9
3584捎shāoTiện mang; chuyển hộHSK 7-9
3585烧毁shāohuiThiêu hủyHSK 7-9
3586烧烤shāokǎoNướngHSK 7-9
3587稍后shāohòuMột lát sauHSK 7-9
3588稍候shāohòuXin chờ một látHSK 7-9
3589稍稍shāoshāoHơi; một chútHSK 7-9
3590少不了shǎobuliǎoKhông thể thiếuHSK 7-9
3591少见shǎojiànHiếm gặpHSK 7-9
3592少量shǎoliàngMột lượng nhỏHSK 7-9
3593少有shǎoyǒuHiếm cóHSK 7-9
3594少林寺Shàolín SìChùa Thiếu LâmHSK 7-9
3595少女shàonǚThiếu nữHSK 7-9
3596奢侈shēchǐXa xỉHSK 7-9
3597奢望shēwàngMơ tưởng xa vờiHSK 7-9
3598设shèGiả sử; đặtHSK 7-9
3599设定shèdìngThiết lậpHSK 7-9
3600设法shèfǎTìm cáchHSK 7-9
3601社会主义shèhuì zhǔyìChủ nghĩa xã hộiHSK 7-9
3602社交shèjiāoGiao tiếp xã hộiHSK 7-9
3603社论shèlùnXã luậnHSK 7-9
3604社团shètuánĐoàn thể xã hộiHSK 7-9
3605涉嫌shèxiánBị nghi ngờ liên quanHSK 7-9
3606摄氏度shèshìdùĐộ CHSK 7-9
3607谁知道shéi zhīdàoAi biết đượcHSK 7-9
3608申办shēnbànXin tổ chức; đăng caiHSK 7-9
3609申报shēnbàoKê khai; báo cáoHSK 7-9
3610申领shēnlǐngĐăng ký nhậnHSK 7-9
3611伸手shēn//shouVươn tayHSK 7-9
3612伸缩shēnsuoCo giãnHSK 7-9
3613伸张shēnzhāngBảo vệ; đề caoHSK 7-9
3614身不由己shēnbuyóujǐThân bất do kỷHSK 7-9
3615身价shēnjiàGiá trị bản thânHSK 7-9
3616身躯shēnqūThân thểHSK 7-9
3617身心shēnxīnThể chất và tinh thầnHSK 7-9
3618身影shēnyǐngBóng dángHSK 7-9
3619身子shēnziThân ngườiHSK 7-9
3620绅士shēnshìQuý ôngHSK 7-9
3621深奥shēn àoSâu xa; khó hiểuHSK 7-9
3622深切shēnqièSâu sắc; thiết thaHSK 7-9
3623深情shēnqíngTình cảm sâu nặngHSK 7-9
3624深入人心shēnrù-rénxīnĂn sâu vào lòng ngườiHSK 7-9
3625深受shēnshòuRất đượcHSK 7-9
3626深思shēnsīSuy nghĩ sâuHSK 7-9
3627深信shēnxìnTin chắcHSK 7-9
3628深夜shēnyèĐêm khuyaHSK 7-9
3629深远shēnyuǎnSâu rộngHSK 7-9
3630神气shén-qìThần khí; vẻ đắc ýHSK 7-9
3631神圣shénshèngThiêng liêngHSK 7-9
3632神态shéntàiThần tháiHSK 7-9
3633神仙shén·xiānThần tiênHSK 7-9
3634审shěnXét; thẩmHSK 7-9
3635审定shěndìngPhê duyệt cuốiHSK 7-9
3636审核shěnhéThẩm traHSK 7-9
3637审美shěnměiThẩm mỹHSK 7-9
3638审判shěnpànXét xửHSK 7-9
3639审批shěnpīPhê duyệtHSK 7-9
3640审视shěnshìXem xét kỹHSK 7-9
3641肾shènThậnHSK 7-9
3642甚至于shènzhìyúThậm chíHSK 7-9
3643渗shènThấmHSK 7-9
3644渗透shèntòuThẩm thấuHSK 7-9
3645慎重shènzhòngThận trọngHSK 7-9
3646升温shēngwēnẤm lên; tăng nhiệtHSK 7-9
3647生机shēngjīSức sốngHSK 7-9
3648生理shēnglǐSinh lýHSK 7-9
3649生命线shēngmìngxiànĐường sống; sinh mệnh tuyếnHSK 7-9
3650生怕shēngpàRất sợHSK 7-9
3651生平shēngpíngCuộc đờiHSK 7-9
3652生前shēngqiánKhi còn sốngHSK 7-9
3653生死shēngsǐSống chếtHSK 7-9
3654生态shēngtàiSinh tháiHSK 7-9
3655生物shēngwùSinh vậtHSK 7-9
3656生效shēng//xiàoCó hiệu lựcHSK 7-9
3657生涯shēngyáSự nghiệp cuộc đờiHSK 7-9
3658生硬shēngyìngCứng nhắcHSK 7-9
3659生育shēngyùSinh đẻHSK 7-9
3660声称shēngchēngTuyên bốHSK 7-9
3661声望shēngwàngUy tínHSK 7-9
3662声誉shēngyùDanh tiếngHSK 7-9
3663牲畜shēngchùGia súcHSK 7-9
3664绳子shéngziDâyHSK 7-9
3665省略shěnglüèLược bỏHSK 7-9
3666省事shěng//shìĐỡ việc; tiệnHSK 7-9
3667圣贤shèngxiánHiền nhânHSK 7-9
3668胜出shèngchūThắng; nổi bậtHSK 7-9
3669胜任shèngrènĐảm nhiệm đượcHSK 7-9
3670盛大shèngdàLong trọngHSK 7-9
3671盛会shènghuìĐại hội lớnHSK 7-9
3672盛开shèngkāiNở rộHSK 7-9
3673盛气凌人shèngqì-língrénHống háchHSK 7-9
3674剩余shèngyúCòn lạiHSK 7-9
3675尸体shītīThi thểHSK 7-9
3676失传shīchuánThất truyềnHSK 7-9
3677失控shīkòngMất kiểm soátHSK 7-9
3678失利shi/liBất lợi; thất bạiHSK 7-9
3679失恋shĩ//liànThất tìnhHSK 7-9
3680失灵shīlíngMất tác dụngHSK 7-9
3681失落shīluòMất mát; hụt hẫngHSK 7-9
3682失眠shi/miánMất ngủHSK 7-9
3683失明shi/míngMùHSK 7-9
3684失效shĩ//xiàoMất hiệu lựcHSK 7-9
3685失业率shīyèlüTỷ lệ thất nghiệpHSK 7-9
3686失踪shi//zōngMất tíchHSK 7-9
3687师范shifanSư phạmHSK 7-9
3688师长shīzhăngThầy cô; cấp trênHSK 7-9
3689师资shīzīĐội ngũ giáo viênHSK 7-9
3690獅子shīziSư tửHSK 7-9
3691施工shi/gōngThi côngHSK 7-9
3692施加shījiāTác động; áp đặtHSK 7-9
3693施行shixingThi hànhHSK 7-9
3694施压shīyāGây áp lựcHSK 7-9
3695湿度shīdùĐộ ẩmHSK 7-9
3696湿润shīrùnẨm ướtHSK 7-9
3697十字路口shízì lùkǒuNgã tưHSK 7-9
3698时不时shíbùshíThỉnh thoảngHSK 7-9
3699时段shíduànKhung giờHSK 7-9
3700时隔shí géCách nhau về thời gianHSK 7-9
3701时好时坏shíhǎo shíhuàiLúc tốt lúc xấuHSK 7-9
3702时间表shíjiānbiǎoThời gian biểuHSK 7-9
3703时空shíkōngKhông-thời gianHSK 7-9
3704时髦shímáoThời thượngHSK 7-9
3705时尚shíshàngThời trangHSK 7-9
3706时速shísùTốc độ theo giờHSK 7-9
3707识别shíbiéNhận dạngHSK 7-9
3708实地shídìTại chỗ; thực địaHSK 7-9
3709实话shíhuàSự thậtHSK 7-9
3710实话实说shíhuà-shíshuōNói thậtHSK 7-9
3711实况shíkuàngTình hình thực tếHSK 7-9
3712实事求是shíshì-qiúshìTôn trọng sự thậtHSK 7-9
3713实体shítĩThực thểHSK 7-9
3714实物shíwùVật thậtHSK 7-9
3715实质shízhìThực chấtHSK 7-9
3716食宿shísùĂn ởHSK 7-9
3717食用shíyòngDùng làm thực phẩmHSK 7-9
3718史无前例shǐwúqiánlìChưa từng có trong lịch sửHSK 7-9
3719使唤shihuanSai khiếnHSK 7-9
3720使命shĭmìngSứ mệnhHSK 7-9
3721使者shǐzhěSứ giảHSK 7-9
3722士气shigìSĩ khíHSK 7-9
3723示威shìwēiBiểu tình thị uyHSK 7-9
3724示意shìyìRa hiệuHSK 7-9
3725世代shìdàiĐời đời; thế hệHSK 7-9
3726世故shìguLão luyện; khôn đờiHSK 7-9
3727世界级shìjiè jíTầm thế giớiHSK 7-9
3728世袭shìxíCha truyền con nốiHSK 7-9
3729市场经济shìchăng jīngjìKinh tế thị trườngHSK 7-9
3730势必shìbìChắc chắn sẽHSK 7-9
3731势不可当shìbùkědāngKhông thể ngăn cảnHSK 7-9
3732势头shìtouĐà; thếHSK 7-9
3733事迹shìjìSự tíchHSK 7-9
3734事态shì tàiTình hình sự việcHSK 7-9
3735事务shìwùCông việc;事务HSK 7-9
3736事务所shìwùsuǒVăn phòng;事务所HSK 7-9
3737事项shìxiàngHạng mụcHSK 7-9
3738事宜shìyíViệc cần làmHSK 7-9
3739侍候shìhòuHầu hạHSK 7-9
3740试探shìtanThăm dòHSK 7-9
3741试行shìxíngThí điểmHSK 7-9
3742试用shìyòngDùng thửHSK 7-9
3743试用期shìyòngqiThời gian thử việcHSK 7-9
3744视察shìcháThanh traHSK 7-9
3745视角shìjiǎoGóc nhìnHSK 7-9
3746视觉shìjuéThị giácHSK 7-9
3747视力shìlìThị lựcHSK 7-9
3748视线shìxiànTầm nhìnHSK 7-9
3749视野shìyěTầm mắtHSK 7-9
3750柿子shìziQuả hồngHSK 7-9
3751是非shìfēiĐúng saiHSK 7-9
3752适度shìdùMức độ thích hợpHSK 7-9
3753适量shìliàngLượng vừa phảiHSK 7-9
3754适时shìshíĐúng lúcHSK 7-9
3755适宜shìyíPhù hợpHSK 7-9
3756逝世shìshìQua đờiHSK 7-9
3757释放shìfàngThả; giải phóngHSK 7-9
3758嗜好shìhàoSở thích đặc biệtHSK 7-9
3759收复shōufùThu hồiHSK 7-9
3760收据shōujùBiên laiHSK 7-9
3761收敛shōuliănThu liễm; thu hẹpHSK 7-9
3762收留shōuliúCưu mangHSK 7-9
3763收买shōumǎiMua chuộcHSK 7-9
3764收视率shōushìlüTỷ lệ người xemHSK 7-9
3765收缩shōusuōCo lạiHSK 7-9
3766收支shōuzhīThu chiHSK 7-9
3767手臂shǒubìCánh tayHSK 7-9
3768手册shoucèSổ tayHSK 7-9
3769手动shoudòngThủ công; bằng tayHSK 7-9
3770手脚shǒujiǎoTay chânHSK 7-9
3771手帕shõupàKhăn tayHSK 7-9
3772手枪shouqiāngSúng ngắnHSK 7-9
3773手势shoushìCử chỉ tayHSK 7-9
3774手术室shoushùshìPhòng mổHSK 7-9
3775手头shǒutóuTrong tay; hiện cóHSK 7-9
3776手腕shouwànCổ tay; thủ đoạnHSK 7-9
3777手艺shouyìTay nghềHSK 7-9
3778手掌shouzhăngLòng bàn tayHSK 7-9
3779守候shouhouChờ đợiHSK 7-9
3780守护shǒuhùBảo vệHSK 7-9
3781守株待兔shǒuzhū-dàitùÔm cây đợi thỏHSK 7-9
3782首创shouchuàngKhởi xướng đầu tiênHSK 7-9
3783首府shoufŭThủ phủHSK 7-9
3784首批shoupīĐợt đầuHSK 7-9
3785首饰shǒu·shiTrang sứcHSK 7-9
3786首要shouyàoQuan trọng hàng đầuHSK 7-9
3787寿命shòumìngTuổi thọHSK 7-9
3788受过shòu//guòĐã từng chịuHSK 7-9
3789受害shòu//hàiBị hạiHSK 7-9
3790受害人shòuhàirénNạn nhânHSK 7-9
3791受贿shòu//huìNhận hối lộHSK 7-9
3792受惊shòu//jingHoảng sợHSK 7-9
3793受苦shòu//kŭChịu khổHSK 7-9
3794受理shòulĭThụ lýHSK 7-9
3795受骗shòu//piànBị lừaHSK 7-9
3796受益shòuyìĐược lợiHSK 7-9
3797授权shòuquánTrao quyềnHSK 7-9
3798授予shòuyŭTrao tặngHSK 7-9
3799售价shòujiàGiá bánHSK 7-9
3800售票shòupiàoBán véHSK 7-9
3801书橱shūchúTủ sáchHSK 7-9
3802书籍shūjíSách vởHSK 7-9
3803书记shūjìBí thưHSK 7-9
3804书面shūmiànBằng văn bảnHSK 7-9
3805书写shūxiěViếtHSK 7-9
3806抒情shūqíngTrữ tìnhHSK 7-9
3807枢纽shūniŭĐầu mối; trung tâmHSK 7-9
3808梳shūChảiHSK 7-9
3809梳理shūliSắp xếp; chải chuốtHSK 7-9
3810梳子shūziCái lượcHSK 7-9
3811舒畅shūchàngKhoan khoáiHSK 7-9
3812疏导shūdãoKhai thông; hướng dẫnHSK 7-9
3813疏忽shūhuSơ suấtHSK 7-9
3814疏散shūsànSơ tánHSK 7-9
3815疏通shūtōngKhai thôngHSK 7-9
3816输家shūjiāKẻ thua cuộcHSK 7-9
3817输送shūsòngVận chuyểnHSK 7-9
3818输血shū//xuèTruyền máuHSK 7-9
3819输液shū//yèTruyền dịchHSK 7-9
3820赎shúChuộcHSK 7-9
3821暑期shuqīKỳ nghỉ hèHSK 7-9
3822属性shŭxìngThuộc tínhHSK 7-9
3823曙光shùguāngÁnh bình minhHSK 7-9
3824束缚shùfùRàng buộcHSK 7-9
3825树立shùlìXây dựng; thiết lậpHSK 7-9
3826树木shùmùCây cốiHSK 7-9
3827树梢shùshāoNgọn câyHSK 7-9
3828树荫shùyīnBóng câyHSK 7-9
3829树枝shùzhīCành câyHSK 7-9
3830竖shùDọc; dựng đứngHSK 7-9
3831数额shù'éSố tiềnHSK 7-9
3832数据库shùjùkùCơ sở dữ liệuHSK 7-9
3833刷新shuāxīnLàm mớiHSK 7-9
3834耍shuǎChơi trò; giở tròHSK 7-9
3835耍赖shuǎlàiĂn vạHSK 7-9
3836衰减shuāijiǎnSuy giảmHSK 7-9
3837衰竭shuāijiéSuy kiệtHSK 7-9
3838衰老shuāilãoLão hóaHSK 7-9
3839衰弱shuāiruòSuy yếuHSK 7-9
3840衰退shuāituìSuy thoáiHSK 7-9
3841摔跤shuāi//jiãoĐấu vật; ngãHSK 7-9
3842甩shuǎiVung; némHSK 7-9
3843率shuàiTỷ lệHSK 7-9
3844拴shuānBuộcHSK 7-9
3845涮shuànNhúng trụngHSK 7-9
3846双胞胎shuāngbāotāiSinh đôiHSK 7-9
3847双边shuāngbiānSong phươngHSK 7-9
3848双重shuāngchóngKép; hai tầngHSK 7-9
3849双向shuāngxiàngHai chiềuHSK 7-9
3850双赢shuāngyíngCùng thắngHSK 7-9
3851霜shuāngSươngHSK 7-9
3852爽快shuǎngkuaiSảng khoáiHSK 7-9
3853水槽shuǐcáoBồn rửa; máng nướcHSK 7-9
3854水稻shuǐdàoLúa nướcHSK 7-9
3855水管shuiguănỐng nướcHSK 7-9
3856水壶shuǐhúẤm nướcHSK 7-9
3857水货shuǐhuòHàng xách tay; hàng lậuHSK 7-9
3858水晶shuǐjīngPha lêHSK 7-9
3859水利shuǐlìThủy lợiHSK 7-9
3860水灵灵shuilínglíngMơn mởn; mọng nướcHSK 7-9
3861水龙头shuilóngtóuVòi nướcHSK 7-9
3862水落石出shuǐluo-shíchủChân tướng rõ ràngHSK 7-9
3863水面shuǐmiànMặt nướcHSK 7-9
3864水手shuǐshouThủy thủHSK 7-9
3865水温shuǐwēnNhiệt độ nướcHSK 7-9
3866水域shuiyùVùng nướcHSK 7-9
3867水源shuǐyuánNguồn nướcHSK 7-9
3868水涨船高shuǐzhăng-chuángãoNước lên thuyền lênHSK 7-9
3869水准shuǐzhěnTrình độHSK 7-9
3870税收shuìshōuThuếHSK 7-9
3871税务shuìwùThuế vụHSK 7-9
3872睡袋shuìdàiTúi ngủHSK 7-9
3873顺便shùnbiànTiện thểHSK 7-9
3874顺差shùnchãThặng dưHSK 7-9
3875顺畅shùnchàngThông suốtHSK 7-9
3876顺从shùncóngThuận theoHSK 7-9
3877顺理成章shùnli-chéngzhāngHợp lý tự nhiênHSK 7-9
3878顺路shùnlùTiện đườngHSK 7-9
3879顺其自然shùngízìránThuận theo tự nhiênHSK 7-9
3880顺势shùnshìTheo đàHSK 7-9
3881顺手shùnshǒuTiện tayHSK 7-9
3882顺心shùn/xĩnVừa ýHSK 7-9
3883顺应shùnyìngThích ứngHSK 7-9
3884顺着shùnzheTheo; thuận theoHSK 7-9
3885瞬间shùnjiānTrong chớp mắtHSK 7-9
3886说白了shuōbáileNói trắng raHSK 7-9
3887说不上shuōbushàngKhó nói làHSK 7-9
3888说到底shuōdàodǐNói cho cùngHSK 7-9
3889说道shuōdaoNói; bànHSK 7-9
3890说干就干shuō gàn jiù gànNói là làmHSK 7-9
3891说谎shuo huăngNói dốiHSK 7-9
3892说老实话shuō lǎoshi huàNói thật lòngHSK 7-9
3893说起来shuō gì- láiNói đếnHSK 7-9
3894说情shuō//qíngNói giúpHSK 7-9
3895说闲话shuō xiánhuàNói chuyện phiếmHSK 7-9
3896说真的shuō zhēndeNói thậtHSK 7-9
3897硕果shuòguòThành quả lớnHSK 7-9
3898司法sīfăTư phápHSK 7-9
3899司空见惯sīkōng-jiànguànQuá quen thuộcHSK 7-9
3900司令sīlingTư lệnhHSK 7-9
3901丝sīTơHSK 7-9
3902丝绸sīchóuLụaHSK 7-9
3903丝毫sīháoChút nàoHSK 7-9
3904私房钱sī fángqiánTiền riêngHSK 7-9
3905私家车sījiāchēXe cá nhânHSK 7-9
3906私立sīliTư lậpHSK 7-9
3907私事sīshìViệc riêngHSK 7-9
3908私下sīxiàRiêng tư; âm thầmHSK 7-9
3909私营sīyíngKinh doanh tư nhânHSK 7-9
3910私有sīyǒuTư hữuHSK 7-9
3911私自sīzìTự ýHSK 7-9
3912思路sīlùMạch suy nghĩHSK 7-9
3913思念sīniànNhớ nhungHSK 7-9
3914思前想后sīqián-xiǎnghòuSuy đi tính lạiHSK 7-9
3915思索sīsuǒSuy ngẫmHSK 7-9
3916撕sīXéHSK 7-9
3917死心si//xinHết hy vọng; dứt lòngHSK 7-9
3918死心塌地sixīn-tādìMột lòng một dạHSK 7-9
3919四合院sìhéyuànNhà tứ hợp việnHSK 7-9
3920四季sìjìBốn mùaHSK 7-9
3921四面八方sìmiàn-bāfāngBốn phương tám hướngHSK 7-9
3922寺庙sìmiàoChùaHSK 7-9
3923似曾相识sìcéng-xiāngshíDường như từng gặpHSK 7-9
3924似是而非sìshì-érfēiTưởng đúng mà saiHSK 7-9
3925伺机sijiChờ cơ hộiHSK 7-9
3926饲料sìliàoThức ăn chăn nuôiHSK 7-9
3927饲养sìyăngChăn nuôiHSK 7-9
3928松绑song//băngCởi tróiHSK 7-9
3929松弛sōngchíChùng; lỏngHSK 7-9
3930耸立songlìSừng sữngHSK 7-9
3931送别sòng//biéTiễn biệtHSK 7-9
3932搜查sõucháKhám xétHSK 7-9
3933搜集sõujíSưu tậpHSK 7-9
3934搜救sõujiùTìm kiếm cứu nạnHSK 7-9
3935搜寻sõuxúnTìm kiếmHSK 7-9
3936艘sõuChiếc (tàu)HSK 7-9
3937苏醒sūxīngTỉnh lạiHSK 7-9
3938酥sūGiòn; xốpHSK 7-9
3939俗súTục; thông thườngHSK 7-9
3940俗话súhuàTục ngữ nóiHSK 7-9
3941俗话说súhuà shuōTục ngữ nói rằngHSK 7-9
3942俗语súyŭTục ngữHSK 7-9
3943诉苦sù//kůKêu khổ; than phiềnHSK 7-9
3944诉说sùshuōKể; giãi bàyHSK 7-9
3945诉讼sùsòngTố tụngHSK 7-9
3946素sùMộc; chay; tốHSK 7-9
3947素不相识sùbùxiāngshíHoàn toàn xa lạHSK 7-9
3948素材sùcáiTư liệuHSK 7-9
3949素描sùmiáoPhác họaHSK 7-9
3950素食sùshíĂn chayHSK 7-9
3951素养sùyăngTố chấtHSK 7-9
3952塑造sùzàoTạo dựngHSK 7-9
3953蒜suànTỏiHSK 7-9
3954算计suàn · jìTính toán; mưu tínhHSK 7-9
3955算盘suàn· pánBàn tínhHSK 7-9
3956算账suàn//zhàngTính sổHSK 7-9
3957虽说suīshuōTuy nóiHSK 7-9
3958随处可见suíchù kě jiànCó thể thấy khắp nơiHSK 7-9
3959随大溜suí dàliùHùa theo số đôngHSK 7-9
3960随机suíjīNgẫu nhiênHSK 7-9
3961随即suíjíNgay sau đóHSK 7-9
3962随身suíshēnMang theo ngườiHSK 7-9
3963随时随地suíshí-suídìMọi lúc mọi nơiHSK 7-9
3964随心所欲suíxīnsuǒyùTùy ýHSK 7-9
3965遂心suì/xīnVừa lòngHSK 7-9
3966隧道suìdàoĐường hầmHSK 7-9
3967损sŭnThiệt hạiHSK 7-9
3968损坏sŭnhuàiLàm hỏngHSK 7-9
3969损人利己sŭnrén-lìjǐHại người lợi mìnhHSK 7-9
3970损伤sŭnshāngTổn thươngHSK 7-9
3971缩suōCo; thuHSK 7-9
3972缩水suō//shuǐCo rút; mất giáHSK 7-9
3973缩影suōyingHình ảnh thu nhỏHSK 7-9
3974所属suǒshŭThuộc vềHSK 7-9
3975所谓suǒwèiCái gọi làHSK 7-9
3976所作所为suǒzuò-sučwéiNhững việc đã làmHSK 7-9
3977索赔suõpéiYêu cầu bồi thườngHSK 7-9
3978索取suǒquĐòi lấyHSK 7-9
3979索性suǒxìngDứt khoátHSK 7-9
3980锁定suǒdìngKhóa; xác địnhHSK 7-9
3981他人tārénNgười khácHSK 7-9
3982塌tāSụpHSK 7-9
3983踏上tàshangBước lênHSK 7-9
3984胎tāiThaiHSK 7-9
3985胎儿tāi'érThai nhiHSK 7-9
3986台球táiqiúBilliardsHSK 7-9
3987太极tàijíThái cựcHSK 7-9
3988太极拳tàijí quánThái cực quyềnHSK 7-9
3989太平tàipíngThái bìnhHSK 7-9
3990泰斗tàidõuBậc thầy;泰斗HSK 7-9
3991贪tänThamHSK 7-9
3992贪婪tānlánTham lamHSK 7-9
3993贪玩儿tānwánrHam chơiHSK 7-9
3994贪污tānwüTham ôHSK 7-9
3995摊tānSạp; bày raHSK 7-9
3996瘫tänLiệtHSK 7-9
3997瘫痪tānhuànTê liệtHSK 7-9
3998坛tánĐàn;坛HSK 7-9
3999谈不上tán bu shàngKhông thể gọi làHSK 7-9
4000谈到tándàoNói đếnHSK 7-9
4001谈论tánlùnBàn luậnHSK 7-9
4002谈起tángĩNhắc đếnHSK 7-9
4003弹性tánxìngTính đàn hồiHSK 7-9
4004痰tánĐờmHSK 7-9
4005坦白tănbáiThẳng thắn; thú nhậnHSK 7-9
4006坦诚tănchéngChân thànhHSK 7-9
4007坦克tănkèXe tăngHSK 7-9
4008坦然tănránBình thảnHSK 7-9
4009坦率tănshuàiThẳng thắnHSK 7-9
4010毯子tănziTấm thảmHSK 7-9
4011炭tànThanHSK 7-9
4012探tànThăm dòHSK 7-9
4013探测tàncèDò tìmHSK 7-9
4014探亲tàn//qinThăm thânHSK 7-9
4015探求tànqiúTìm tòiHSK 7-9
4016探望tànwàngThămHSK 7-9
4017探险tàn//xiǎnThám hiểmHSK 7-9
4018碳tànCarbonHSK 7-9
4019汤圆tāngyuánBánh trôiHSK 7-9
4020堂tángSảnh; gianHSK 7-9
4021糖果tángguoKẹoHSK 7-9
4022糖尿病tángniàobìngTiểu đườngHSK 7-9
4023倘若tăngruòNếu nhưHSK 7-9
4024淌tăngChảyHSK 7-9
4025烫tàngNóng; làm bỏngHSK 7-9
4026掏钱tão qiánMóc tiềnHSK 7-9
4027滔滔不绝tāotão-bùjuéNói thao thao bất tuyệtHSK 7-9
4028逃避táobìTrốn tránhHSK 7-9
4029逃生táoshēngThoát thânHSK 7-9
4030逃亡táowángLưu vongHSK 7-9
4031陶瓷táocíGốm sứHSK 7-9
4032陶冶táoyěHun đúcHSK 7-9
4033陶醉táozuìSay mêHSK 7-9
4034淘táoĐãi;淘HSK 7-9
4035淘气táo//qìNghịch ngợmHSK 7-9
4036淘汰táotàiLoại bỏHSK 7-9
4037讨tãoĐòi; xinHSK 7-9
4038讨好tǎo//hǎoLấy lòngHSK 7-9
4039讨价还价tăojià-huánjiàMặc cảHSK 7-9
4040讨人喜欢tão rén xǐhuanĐược yêu thíchHSK 7-9
4041特产tèchănĐặc sảnHSK 7-9
4042特长tèchángSở trườngHSK 7-9
4043特例tèlìTrường hợp đặc biệtHSK 7-9
4044特权tèquánĐặc quyềnHSK 7-9
4045特邀tèyãoĐặc biệt mờiHSK 7-9
4046特制tèzhìĐặc chếHSK 7-9
4047特质tèzhìĐặc tínhHSK 7-9
4048腾téngBay lên; dọnHSK 7-9
4049藤椅téngyĩGhế mâyHSK 7-9
4050剔除tīchúLoại bỏHSK 7-9
4051梯子tīziThangHSK 7-9
4052提拔tíbáĐề bạtHSK 7-9
4053提炼tíliànTinh luyệnHSK 7-9
4054提名tí//míngĐề cửHSK 7-9
4055提速tí//sùTăng tốcHSK 7-9
4056提心吊胆tíxīn-diàodănLo sợ thấp thỏmHSK 7-9
4057提议tíyìĐề nghịHSK 7-9
4058提早tízãoSớm hơnHSK 7-9
4059体谅tiliàngThông cảmHSK 7-9
4060体面timianThể diện; đàng hoàngHSK 7-9
4061体能tĩnéngThể năngHSK 7-9
4062体贴titieChu đáoHSK 7-9
4063体温tīwēnThân nhiệtHSK 7-9
4064体系tixìHệ thốngHSK 7-9
4065体制tǐzhìThể chếHSK 7-9
4066体质tǐzhìThể chấtHSK 7-9
4067剃tìCạoHSK 7-9
4068替换tìhuànThay thếHSK 7-9
4069替身tìshēnNgười đóng thếHSK 7-9
4070天长地久tiāncháng-dìjiŭLâu dài mãi mãiHSK 7-9
4071天地tiāndìTrời đấtHSK 7-9
4072天鹅tiān'éThiên ngaHSK 7-9
4073天分tiānfènNăng khiếuHSK 7-9
4074天赋tiānfùThiên phúHSK 7-9
4075天经地义tiānjīng-dìyìLẽ đương nhiênHSK 7-9
4076天平tiānpíngCái cânHSK 7-9
4077天桥tiāngiáoCầu vượt cho người đi bộHSK 7-9
4078天生tiānshēngBẩm sinhHSK 7-9
4079天使tiānshiThiên thầnHSK 7-9
4080天线tiānxiànĂng-tenHSK 7-9
4081天性tiānxìngThiên tínhHSK 7-9
4082天主教TiānzhűjiàoCông giáoHSK 7-9
4083添加tiānjiāThêmHSK 7-9
4084甜美tiánměiNgọt ngàoHSK 7-9
4085甜蜜tiánmìNgọt ngào; hạnh phúcHSK 7-9
4086甜头tiántouLợi ích; vị ngọtHSK 7-9
4087填补tiánbůBù lấpHSK 7-9
4088填充tiánchōngLấp đầyHSK 7-9
4089填写tiánxiěĐiềnHSK 7-9
4090舔tiănLiếmHSK 7-9
4091挑剔tiāotiKén chọn; bắt bẻHSK 7-9
4092条款tiáokuănĐiều khoảnHSK 7-9
4093条例tiáolìĐiều lệHSK 7-9
4094条约tiáoyuēHiệp ướcHSK 7-9
4095调侃tiáokănTrêu chọcHSK 7-9
4096调控tiáokòngĐiều tiết; kiểm soátHSK 7-9
4097调料tiáoliàoGia vịHSK 7-9
4098调试tiáoshìChạy thử; hiệu chỉnhHSK 7-9
4099挑起tiǎoqiKhơi màoHSK 7-9
4100挑衅tiǎoxìnKhiêu khíchHSK 7-9
4101跳槽tiào//cáoNhảy việcHSK 7-9
4102跳动tiàodòngNhảy; rungHSK 7-9
4103跳伞tiào//sănNhảy dùHSK 7-9
4104跳跃tiàoyuèNhảy vọtHSK 7-9
4105贴近tiējìnSát gầnHSK 7-9
4106贴切tiëqièSát nghĩa; phù hợpHSK 7-9
4107帖子tiěziBài đăngHSK 7-9
4108听从tīngcóngNghe theoHSK 7-9
4109听话tīng//huàNgoan; nghe lờiHSK 7-9
4110停泊tíngbóNeo đậuHSK 7-9
4111停车位tíngchēwèiChỗ đỗ xeHSK 7-9
4112停电tíngdiànMất điệnHSK 7-9
4113停顿tíngdùnNgừng; gián đoạnHSK 7-9
4114停放tíngfàngĐỗ; đặtHSK 7-9
4115停业tíng//yèNgừng kinh doanhHSK 7-9
4116通畅tōngchàngThông thoángHSK 7-9
4117通车tōng//chēThông xeHSK 7-9
4118通风tōngfēngThông gióHSK 7-9
4119通告tōnggàoThông báoHSK 7-9
4120通缉tōngjīTruy nãHSK 7-9
4121通顺tōngshùnTrôi chảyHSK 7-9
4122通俗tōngsúDễ hiểuHSK 7-9
4123通通tōngtongTất cảHSK 7-9
4124通往tōngwăngDẫn đếnHSK 7-9
4125通宵tōngxiãoThức đêmHSK 7-9
4126通行证tōngxíngzhèngGiấy thông hànhHSK 7-9
4127同伴tóngbànBạn đồng hànhHSK 7-9
4128同步tóngbùĐồng bộHSK 7-9
4129同等tóngděngNgang nhauHSK 7-9
4130同感tónggănĐồng cảmHSK 7-9
4131同伙tónghuõĐồng bọnHSK 7-9
4132同类tónglèiCùng loạiHSK 7-9
4133同盟tóngméngĐồng minhHSK 7-9
4134同年tóngniánCùng nămHSK 7-9
4135同人tóngrénCùng người; đồng nhânHSK 7-9
4136同志tóngzhìĐồng chíHSK 7-9
4137同舟共济tóngzhōu-gòngjìĐồng cam cộng khổHSK 7-9
4138铜tóngĐồngHSK 7-9
4139统筹tŏngchóuĐiều phối tổng thểHSK 7-9
4140统统tŏngtongTất cảHSK 7-9
4141统治tŏngzhìThống trịHSK 7-9
4142捅tŏngChọc; đâmHSK 7-9
4143桶tŏngThùngHSK 7-9
4144筒tŏngỐngHSK 7-9
4145痛(副)tòngVô cùngHSK 7-9
4146痛心tòngxīnĐau lòngHSK 7-9
4147偷看tōukanNhìn trộmHSK 7-9
4148偷窥tōukuīRình trộmHSK 7-9
4149偷懒tōu//lănLười biếngHSK 7-9
4150头部tóubùĐầuHSK 7-9
4151头顶tǒudingĐỉnh đầuHSK 7-9
4152头号tóuhàoSố mộtHSK 7-9
4153头条tóutiáoTin hàng đầuHSK 7-9
4154头头是道tóutóu-shìdàoNói năng có lý lẽHSK 7-9
4155头衔tóuxiánDanh hiệuHSK 7-9
4156头晕tóuyūnChóng mặtHSK 7-9
4157投奔tóubènTìm đến nương nhờHSK 7-9
4158投稿tóu//gǎoGửi bàiHSK 7-9
4159投机tóujiĐầu cơ; cơ hộiHSK 7-9
4160投射tóushèChiếu;投射HSK 7-9
4161投身tóushēnDấn thânHSK 7-9
4162投降tóuxiángĐầu hàngHSK 7-9
4163透彻tòuchèThấu đáoHSK 7-9
4164透过tòuguòThông quaHSK 7-9
4165透气tòu//gìThoáng khíHSK 7-9
4166透支tòuzhīThấu chiHSK 7-9
4167凸tūLồiHSK 7-9
4168凸显tūxiănLàm nổi bậtHSK 7-9
4169秃tūHóiHSK 7-9
4170突发tūfāĐột phátHSK 7-9
4171突击tūjīĐột kíchHSK 7-9
4172突破口tūpòkõuĐiểm đột pháHSK 7-9
4173突如其来tūrú-qíláiBất ngờ ập đếnHSK 7-9
4174图表túbiǎoBiểu đồHSK 7-9
4175图像túxiàngHình ảnhHSK 7-9
4176图形túxíngHình dạngHSK 7-9
4177图纸túzhǐBản vẽHSK 7-9
4178徒步túbùĐi bộHSK 7-9
4179涂túBôiHSK 7-9
4180屠杀túshāTàn sátHSK 7-9
4181土匪tűfěiThổ phỉHSK 7-9
4182土壤tŭrăngĐấtHSK 7-9
4183土生土长tŭshēng-tűzhăngSinh ra và lớn lên tại địa phươngHSK 7-9
4184团伙tuánhuoBăng nhómHSK 7-9
4185团聚tuánjùĐoàn tụHSK 7-9
4186团员tuányuánĐoàn viênHSK 7-9
4187团圆tuányuánĐoàn viên; sum họpHSK 7-9
4188推测tuïcèPhỏng đoánHSK 7-9
4189推辞tuīcíTừ chối khéoHSK 7-9
4190推断tuīduànSuy đoánHSK 7-9
4191推翻tui/fānLật đổHSK 7-9
4192推荐tuī jiànĐề cử; giới thiệuHSK 7-9
4193推理tuīliSuy luậnHSK 7-9
4194推敲tuīqiãoCân nhắc kỹHSK 7-9
4195推算tuïsuànTính toánHSK 7-9
4196推卸tuixièTrốn tránh trách nhiệmHSK 7-9
4197推选tuixuănBầu chọnHSK 7-9
4198推移tuīyíChuyển dời theo thời gianHSK 7-9
4199颓废tuífèiSa sút; suy đồiHSK 7-9
4200退回tuìhuíTrả lạiHSK 7-9
4201退却tuìquèLùi lạiHSK 7-9
4202退让tuìràngNhượng bộHSK 7-9
4203退缩tuìsuōCo rúm; rút luiHSK 7-9
4204退休金tuìxiūjīnLương hưuHSK 7-9
4205退学tuì//xuéThôi họcHSK 7-9
4206退役tuì//yìGiải ngũHSK 7-9
4207屯túnTích trữHSK 7-9
4208托付tuōfùPhó thácHSK 7-9
4209拖累tuōlěiLàm liên lụyHSK 7-9
4210拖欠tuōqiànNợ đọngHSK 7-9
4211拖延tuōyánKéo dàiHSK 7-9
4212脱节tuō//jiéRời rạc; không ăn khớpHSK 7-9
4213脱口而出tuōkõu'érchūBuột miệngHSK 7-9
4214脱落tuōluòRơi rụngHSK 7-9
4215脱身tuō//shēnThoát thânHSK 7-9
4216脱颖而出tuōying'érchūNổi bật lênHSK 7-9
4217驮tuóChở trên lưngHSK 7-9
4218妥tuoỔnHSK 7-9
4219妥当tuo - dàngThỏa đángHSK 7-9
4220妥善tuǒshànThỏa đángHSK 7-9
4221妥协tuoxiéThỏa hiệpHSK 7-9
4222拓宽tuòkuānMở rộngHSK 7-9
4223拓展tuòzhănMở rộng phát triểnHSK 7-9
4224唾液tuòyèNước bọtHSK 7-9
4225挖掘wājuéĐào; khai quậtHSK 7-9
4226挖苦wākuChâm chọcHSK 7-9
4227瓦waNgóiHSK 7-9
4228歪waiLệchHSK 7-9
4229歪曲waiqūBóp méoHSK 7-9
4230外表wàibiǎoBề ngoàiHSK 7-9
4231外公wàigōngÔng ngoạiHSK 7-9
4232外行wàihángNgười ngoài nghềHSK 7-9
4233外号wàihàoBiệt hiệuHSK 7-9
4234外籍waijíQuốc tịch nước ngoàiHSK 7-9
4235外贸wàimàoNgoại thươngHSK 7-9
4236外貌wàimàoNgoại hìnhHSK 7-9
4237外婆wàipóBà ngoạiHSK 7-9
4238外企waiqiDoanh nghiệp nước ngoàiHSK 7-9
4239外星人wàixīngrénNgười ngoài hành tinhHSK 7-9
4240外形wàixíngHình dáng bên ngoàiHSK 7-9
4241外援wàiyuánViện trợ nước ngoàiHSK 7-9
4242丸wánViênHSK 7-9
4243完备wánbèiĐầy đủHSK 7-9
4244完毕wánbìHoàn tấtHSK 7-9
4245完蛋wán//dànXong đờiHSK 7-9
4246完好wánhãoNguyên vẹnHSK 7-9
4247玩耍wánshuǎChơi đùaHSK 7-9
4248玩意儿wányirĐồ; món đồHSK 7-9
4249顽固wángùCố chấpHSK 7-9
4250挽wănKéo; cuốnHSK 7-9
4251挽回wănhuíCứu vãnHSK 7-9
4252挽救wǎnjiùCứuHSK 7-9
4253晚间wǎnjiānBuổi tốiHSK 7-9
4254晚年wănniánTuổi giàHSK 7-9
4255晚期wănqīGiai đoạn cuốiHSK 7-9
4256惋惜wănxīTiếc nuốiHSK 7-9
4257万分wanfēnVô cùngHSK 7-9
4258万古长青wàngũ-chángqingXanh mãi; trường tồnHSK 7-9
4259万能wànnéngVạn năngHSK 7-9
4260万万wanwanTuyệt đối khôngHSK 7-9
4261万无一失wànwú-yìshiChắc chắn tuyệt đốiHSK 7-9
4262汪洋wāngyángBiển cảHSK 7-9
4263亡羊补牢wángyáng-bŭláoMất bò mới lo làm chuồngHSK 7-9
4264王国wángguóVương quốcHSK 7-9
4265王牌wángpáiCon át chủ bàiHSK 7-9
4266网点wăngdiănĐiểm mạng; điểm bánHSK 7-9
4267网民wăngmínCư dân mạngHSK 7-9
4268往常wăngchángNhư thường lệHSK 7-9
4269往返wăngfănKhứ hồiHSK 7-9
4270往日wăngrìNgày xưaHSK 7-9
4271往事wăngshìChuyện cũHSK 7-9
4272妄想wàngxiăngVọng tưởngHSK 7-9
4273忘不了wàng bu liǎoKhông quên đượcHSK 7-9
4274忘掉wàng//diàoQuên điHSK 7-9
4275旺wàngThịnhHSK 7-9
4276旺季wàngjìMùa cao điểmHSK 7-9
4277旺盛wàngshèngThịnh vượngHSK 7-9
4278望wàngNhìn; mongHSK 7-9
4279望远镜wàngyuǎnjìngKính viễn vọngHSK 7-9
4280危及wēijíĐe dọa; gây nguy hiểmHSK 7-9
4281危急wēijíNguy cấpHSK 7-9
4282威风weifengOai phongHSK 7-9
4283威力weiliUy lựcHSK 7-9
4284威慑wēishèRăn đeHSK 7-9
4285威信wēixìnUy tínHSK 7-9
4286微不足道wēibùzúdàoKhông đáng kểHSK 7-9
4287微观wēiguānVi môHSK 7-9
4288微妙wēimidoTinh tế; vi diệuHSK 7-9
4289微弱wēiruòYếu ớtHSK 7-9
4290微型wēixíngCỡ nhỏHSK 7-9
4291为人wéirénCách làm ngườiHSK 7-9
4292违背wéibèiVi phạmHSK 7-9
4293违约wéi//yuēVi phạm hợp đồngHSK 7-9
4294违章wéi//zhāngVi phạm quy địnhHSK 7-9
4295围墙wéiqiángTường baoHSK 7-9
4296唯wéiDuy; chỉHSK 7-9
4297唯独wéidúChỉ riêngHSK 7-9
4298伪造wěizàoLàm giảHSK 7-9
4299伪装wěizhuāngNgụy trangHSK 7-9
4300尾气wěiqìKhí thảiHSK 7-9
4301尾声wěishēngKhúc kếtHSK 7-9
4302纬度wěidùVĩ độHSK 7-9
4303委屈wěiquTủi thânHSK 7-9
4304委婉wěiwănUyển chuyểnHSK 7-9
4305委员wěiyuánỦy viênHSK 7-9
4306委员会wěiyuánhuìỦy banHSK 7-9
4307萎缩wěisuōCo rútHSK 7-9
4308卫视wèishìĐài vệ tinhHSK 7-9
4309未wèiChưaHSK 7-9
4310未成年人wèichéngniánrénNgười chưa thành niênHSK 7-9
4311未经wèijīngChưa quaHSK 7-9
4312未免wèimiănKhó tránh khỏiHSK 7-9
4313未知数wèizhīshùẨn sốHSK 7-9
4314位子wèiziChỗ ngồiHSK 7-9
4315味精wèijīngBột ngọtHSK 7-9
4316畏惧wèijùSợ hãiHSK 7-9
4317畏缩wèisuōRụt rèHSK 7-9
4318胃口wèikõuKhẩu vịHSK 7-9
4319喂养wèiyăngNuôiHSK 7-9
4320慰劳wèiláoThăm hỏi;慰劳HSK 7-9
4321温度计wēndùjìNhiệt kếHSK 7-9
4322温泉wēnquánSuối nước nóngHSK 7-9
4323温柔wēnróuDịu dàngHSK 7-9
4324温室wēnshìNhà kínhHSK 7-9
4325温习wēnxíÔn tậpHSK 7-9
4326温馨wēnxīnẤm ápHSK 7-9
4327瘟疫wēnyìDịch bệnhHSK 7-9
4328文wénVănHSK 7-9
4329文具wénjùVăn phòng phẩmHSK 7-9
4330文科wénkēKhối xã hộiHSK 7-9
4331文盲wénmángMù chữHSK 7-9
4332文凭wénpíngBằng cấpHSK 7-9
4333文人wénrénVăn nhânHSK 7-9
4334文物wénwùDi vật văn hóaHSK 7-9
4335文献wénxiànTài liệuHSK 7-9
4336文雅wényăNho nhãHSK 7-9
4337闻名wénmíngNổi tiếngHSK 7-9
4338蚊帐wénzhàngMàn chống muỗiHSK 7-9
4339蚊子wénziMuỗiHSK 7-9
4340吻wěnHônHSK 7-9
4341吻合wěnhéKhớpHSK 7-9
4342紊乱wěnluànRối loạnHSK 7-9
4343稳固wěngùVững chắcHSK 7-9
4344稳健wěnjiànỔn định; lành mạnhHSK 7-9
4345稳妥wěntuǒThỏa đángHSK 7-9
4346稳重wěnzhòngChững chạcHSK 7-9
4347问卷wènjuànBảng hỏiHSK 7-9
4348问世wènshìRa đờiHSK 7-9
4349窝wōỔ;窝HSK 7-9
4350卧wòNằmHSK 7-9
4351污秽wūhuìBẩn thỉuHSK 7-9
4352巫婆wūpóPhù thủyHSK 7-9
4353呜咽wūyèNức nởHSK 7-9
4354屋顶wūdingMái nhàHSK 7-9
4355无比wúbiKhông gì sánh bằngHSK 7-9
4356无不wúbùKhông ai là khôngHSK 7-9
4357无偿wúchángKhông hoàn lạiHSK 7-9
4358无敌wúdíVô địchHSK 7-9
4359无恶不作wú'è-búzuòKhông việc ác nào không làmHSK 7-9
4360无非wúfēiChẳng quaHSK 7-9
4361无辜wúgūVô tộiHSK 7-9
4362无故wúgùVô cớHSK 7-9
4363无关紧要wúguān-jinyàoKhông quan trọngHSK 7-9
4364无话可说wúhuà-kěshuōKhông còn gì để nóiHSK 7-9
4365无济于事wújiyúshìKhông ích gìHSK 7-9
4366无家可归wújia-kěguiVô gia cưHSK 7-9
4367无精打采wújīng-dăcăiUể oảiHSK 7-9
4368无可奉告wúkěfènggàoKhông thể tiết lộHSK 7-9
4369无可厚非wúkěhòufēiKhông đáng tráchHSK 7-9
4370无可奈何wúkěnaihéBó tayHSK 7-9
4371无理wúlĩVô lýHSK 7-9
4372无力wúlìBất lựcHSK 7-9
4373无论如何wúlùn-rúhéDù thế nàoHSK 7-9
4374无能wúnéngBất tàiHSK 7-9
4375无能为力wúnéngwéilìKhông thể làm gìHSK 7-9
4376无情wúqíngVô tìnhHSK 7-9
4377无情无义wúqíng-wúyìVô tình vô nghĩaHSK 7-9
4378无穷wúqióngVô tậnHSK 7-9
4379无私wúsīVô tưHSK 7-9
4380无所事事wúsuǒshìshìKhông có việc gì làmHSK 7-9
4381无所作为wúsuŏzuòwéiKhông làm nên trò gìHSK 7-9
4382无条件wútiáojiànVô điều kiệnHSK 7-9
4383无微不至wúwēi-búzhìChu đáo từng li từng tíHSK 7-9
4384无线wúxiànKhông dâyHSK 7-9
4385无线电wúxiàndiànVô tuyến điệnHSK 7-9
4386无形wúxíngVô hìnhHSK 7-9
4387无形中wúxíngzhōngVô hình trungHSK 7-9
4388无须wúxūKhông cầnHSK 7-9
4389无意wúyìVô ýHSK 7-9
4390无忧无虑wúyōu-wúlůVô lo vô nghĩHSK 7-9
4391无缘wúyuánKhông có duyên; không có cơ hộiHSK 7-9
4392无知wúzhīNgu dốtHSK 7-9
4393无足轻重wúzú-qīngzhòngKhông đáng kểHSK 7-9
4394五花八门wŭhua-bāménMuôn hình muôn vẻHSK 7-9
4395五星级wūxīngjíNăm saoHSK 7-9
4396武力wüliVũ lựcHSK 7-9
4397武装wŭzhuāngVũ trangHSK 7-9
4398侮辱wŭrůSỉ nhụcHSK 7-9
4399捂wŭBịtHSK 7-9
4400舞厅wŭtīngSàn nhảyHSK 7-9
4401勿wùChớ; đừngHSK 7-9
4402务必wùbìNhất định phảiHSK 7-9
4403务实wùshíThực tế; thiết thựcHSK 7-9
4404物流wùliúLogisticsHSK 7-9
4405物体wùtiVật thểHSK 7-9
4406物证wùzhèngVật chứngHSK 7-9
4407物资wùzīVật tưHSK 7-9
4408误差wùchāSai sốHSK 7-9
4409误导wùdãoDẫn dắt saiHSK 7-9
4410误区wùqūVùng hiểu sai; ngộ nhậnHSK 7-9
4411雾wùSương mùHSK 7-9
4412吸纳xīnàThu nạpHSK 7-9
4413吸取xīquRút ra; hấp thuHSK 7-9
4414昔日xīrìNgày xưaHSK 7-9
4415息息相关xīxi-xiāngguānLiên quan mật thiếtHSK 7-9
4416稀xīLoãng; thưaHSK 7-9
4417稀罕xīhanHiếm; lạHSK 7-9
4418稀奇xīqíKỳ lạHSK 7-9
4419稀少xīshǎoÍtHSK 7-9
4420锡xīThiếcHSK 7-9
4421熙熙攘攘xīxi-răngrăngĐông đúcHSK 7-9
4422熄火xĩ//huoTắt máyHSK 7-9
4423膝盖xīgàiĐầu gốiHSK 7-9
4424嬉笑xīxiàoCười đùaHSK 7-9
4425习俗xísúPhong tụcHSK 7-9
4426席xíGhế;席HSK 7-9
4427席位xíwèiGhế; vị tríHSK 7-9
4428袭击xíjiTấn côngHSK 7-9
4429媳妇xífuCon dâu; vợHSK 7-9
4430洗涤剂xidíjìChất tẩy rửaHSK 7-9
4431洗礼xiliLễ rửa tội; sự tôi luyệnHSK 7-9
4432喜出望外xichūwàngwàiVui mừng bất ngờHSK 7-9
4433喜好xǐhàoSở thíchHSK 7-9
4434喜酒xijiŭRượu mừngHSK 7-9
4435喜怒哀乐xi-nù-ai-lèHỷ nộ ái ốHSK 7-9
4436喜庆xiqìngKhông khí vui mừngHSK 7-9
4437喜事xǐshìViệc vuiHSK 7-9
4438喜糖xitángKẹo cướiHSK 7-9
4439喜洋洋xiyángyángVui vẻ rạng rỡHSK 7-9
4440喜悦xiyuèNiềm vuiHSK 7-9
4441细腻xìnìMịn màngHSK 7-9
4442细微xìwēiNhỏ béHSK 7-9
4443细心xìxīnCẩn thậnHSK 7-9
4444虾xiāTômHSK 7-9
4445瞎xiāMù; bừaHSK 7-9
4446侠义xiáyìHiệp nghĩaHSK 7-9
4447峡谷xiágůHẻm núiHSK 7-9
4448狹隘xiá'àiHẹp hòiHSK 7-9
4449狹小χιάχιαοChật hẹpHSK 7-9
4450狭窄xiázhǎiHẹpHSK 7-9
4451下场xiàchăngKết cục; xuống sânHSK 7-9
4452下跌xiàdiēGiảmHSK 7-9
4453下岗xia//găngMất việcHSK 7-9
4454下功夫xià gōngfuBỏ công sứcHSK 7-9
4455下海xià//hǎiXuống biển kinh doanhHSK 7-9
4456下级xiajíCấp dướiHSK 7-9
4457下决心xià juéxīnHạ quyết tâmHSK 7-9
4458下令xià lìngRa lệnhHSK 7-9
4459下落xiàluòTung tíchHSK 7-9
4460下期xià qĩKỳ sauHSK 7-9
4461下棋xià//qíChơi cờHSK 7-9
4462下山xià//shānXuống núiHSK 7-9
4463下手xià//shouRa tayHSK 7-9
4464下属xiàshŭCấp dướiHSK 7-9
4465下台xià//táiRời chứcHSK 7-9
4466下调xiàtiáoĐiều chỉnh giảmHSK 7-9
4467下乡xià//xiāngXuống nông thônHSK 7-9
4468下旬xiàxúnHạ tuầnHSK 7-9
4469下一代xià yí dàiThế hệ sauHSK 7-9
4470下意识xiàyì・shíTiềm thứcHSK 7-9
4471下游xiàyóuHạ lưuHSK 7-9
4472下坠xiazhuìRơi xuốngHSK 7-9
4473吓唬xiahuDọaHSK 7-9
4474吓人xià//rénĐáng sợHSK 7-9
4475夏令营xiàlìngyíngTrại hèHSK 7-9
4476仙鹤xiānhèSếuHSK 7-9
4477仙女xiānnăTiên nữHSK 7-9
4478先例xiānliTiền lệHSK 7-9
4479先天xiāntiānBẩm sinhHSK 7-9
4480纤维xiānwéiSợiHSK 7-9
4481掀xiānVén; lậtHSK 7-9
4482掀起xiānqiDấy lênHSK 7-9
4483鲜活xiānhuóTươi sốngHSK 7-9
4484鲜美xiānměiTươi ngonHSK 7-9
4485鲜血xiānxuèMáu tươiHSK 7-9
4486弦xiánDây đànHSK 7-9
4487衔接xiánjiēNối tiếpHSK 7-9
4488嫌弃xiángìChê; ruồng bỏHSK 7-9
4489嫌疑xiányíNghi ngờ; tình nghiHSK 7-9
4490显而易见xiǎn'éryì jiànRõ ràngHSK 7-9
4491显赫xiǎnhèHiển háchHSK 7-9
4492显示器xiǎnshìqìMàn hìnhHSK 7-9
4493显现xiǎnxiànHiện raHSK 7-9
4494显眼xiǎnyănBắt mắtHSK 7-9
4495现成xiànchéngCó sẵnHSK 7-9
4496现任xiànrènĐương nhiệmHSK 7-9
4497现行xiànxíngHiện hànhHSK 7-9
4498限xiànHạn; giới hạnHSK 7-9
4499限定xiàndìngHạn địnhHSK 7-9
4500限度xiàndùGiới hạnHSK 7-9
4501限于xiànyúGiới hạn ở; chỉ vìHSK 7-9
4502线条xiàntiáoĐường nétHSK 7-9
4503宪法xianfăHiến phápHSK 7-9
4504陷xiànRơi vào; mắc vàoHSK 7-9
4505陷阱xiànjǐngCạm bẫyHSK 7-9
4506馅儿xianrNhân bánhHSK 7-9
4507羡慕xiànmùNgưỡng mộHSK 7-9
4508献血xiànxiěHiến máuHSK 7-9
4509腺xiànTuyếnHSK 7-9
4510乡亲xiāngqinBà con quê hươngHSK 7-9
4511乡下xiāngxiàNông thôn; quêHSK 7-9
4512相伴xiāngbànCùng đồng hànhHSK 7-9
4513相比之下xiāngbǐ zhī xiàSo sánh raHSK 7-9
4514相差xiāngchàChênh lệchHSK 7-9
4515相传xiāngchuánTương truyềnHSK 7-9
4516相当于xiāngdāngyúTương đương vớiHSK 7-9
4517相对xiāngduìTương đốiHSK 7-9
4518相对而言xiāngduì-éryánNói một cách tương đốiHSK 7-9
4519相辅相成xiāngfű-xiāngchéngBổ trợ lẫn nhauHSK 7-9
4520相继xiāngjìLiên tiếpHSK 7-9
4521相连xiāngliánLiền nhauHSK 7-9
4522相识xiāngshíQuen biếtHSK 7-9
4523相提并论xiāngtí-bìnglùnĐặt ngang hàng để bànHSK 7-9
4524相通xiāngtōngThông nhau; hiểu nhauHSK 7-9
4525相依为命xiāngyi-wéimìngNương tựa vào nhau mà sốngHSK 7-9
4526相遇xiāngyùGặp nhauHSK 7-9
4527相约xiāngyuēHẹn gặpHSK 7-9
4528香料xiāngliàoHương liệuHSK 7-9
4529香水xiāngshuǐNước hoaHSK 7-9
4530香味xiāngwèiMùi thơmHSK 7-9
4531香烟xiāngyānThuốc láHSK 7-9
4532香油xiāngyóuDầu mèHSK 7-9
4533镶xiāngKhảm; nạmHSK 7-9
4534镶嵌xiānggiànKhảm; nạm vàoHSK 7-9
4535详尽xiángjìnChi tiết đầy đủHSK 7-9
4536祥和xiánghéAn hòaHSK 7-9
4537享xiǎngHưởng; tận hưởngHSK 7-9
4538享有xiǎngyouĐược hưởng; cóHSK 7-9
4539响亮xiǎngliàngVang dộiHSK 7-9
4540响起xiǎngqiVang lênHSK 7-9
4541响应xiǎngyìngHưởng ứngHSK 7-9
4542想方设法xiǎngfāng-shèfăTìm mọi cáchHSK 7-9
4543向来xiàngláiXưa nayHSK 7-9
4544向往xiàngwăngHướng tới; ao ướcHSK 7-9
4545向着xiàngzheHướng vềHSK 7-9
4546项链xiàngliànDây chuyềnHSK 7-9
4547像(名)xiàngHình ảnh; tượngHSK 7-9
4548像样xiàng//yàngRa dáng; đàng hoàngHSK 7-9
4549橡胶xiàngjiāoCao suHSK 7-9
4550橡皮xiàngpíCục tẩyHSK 7-9
4551削xiāoGọt;削HSK 7-9
4552消xiāoTiêu tan;消HSK 7-9
4553消沉xiāochénSa sút tinh thầnHSK 7-9
4554消遣xiāoqiănGiải khuâyHSK 7-9
4555萧条xiāotiáoTiêu điềuHSK 7-9
4556销xiāoTiêu; bánHSK 7-9
4557销毁xiāohuiTiêu hủyHSK 7-9
4558销量xiàoliàngSản lượng bánHSK 7-9
4559潇洒xiāosǎPhóng khoángHSK 7-9
4560小丑xiǎochǒuChú hềHSK 7-9
4561小贩xiǎofànNgười bán hàng rongHSK 7-9
4562小看xiǎokànCoi thườngHSK 7-9
4563小康xiǎokāngKhá giảHSK 7-9
4564小路xiǎolùĐường nhỏHSK 7-9
4565小品xiǎopĩnTiểu phẩmHSK 7-9
4566小气xiǎoqìKeo kiệtHSK 7-9
4567小区xiǎoqūKhu dân cưHSK 7-9
4568小曲xiǎoquTiểu khúc; làn điệuHSK 7-9
4569小人xiǎorénKẻ tiểu nhânHSK 7-9
4570小提琴xiǎotíqínViolinHSK 7-9
4571小溪xiǎoxīSuối nhỏHSK 7-9
4572小心翼翼xiǎoxīn-yìyìCẩn thận từng li từng tíHSK 7-9
4573小卒xiǎozúTốt nhỏ; lính quènHSK 7-9
4574孝敬xiàojìngHiếu kínhHSK 7-9
4575孝顺xiào-shùnHiếu thuậnHSK 7-9
4576肖像xiàoxiàngChân dungHSK 7-9
4577效仿xiàofăngBắt chước theoHSK 7-9
4578效力xiàolìHiệu lựcHSK 7-9
4579效益xiàoyìHiệu quả; lợi íchHSK 7-9
4580效应xiàoyìngHiệu ứngHSK 7-9
4581协定xiédìngHiệp địnhHSK 7-9
4582协同xiétóngPhối hợpHSK 7-9
4583协作xiézuòHợp tácHSK 7-9
4584邪xiéTà;邪HSK 7-9
4585邪恶xié'èTà ácHSK 7-9
4586挟持xiéchíKhống chế; bắt giữHSK 7-9
4587携带xiédàiMang theoHSK 7-9
4588携手xiéshouChung tayHSK 7-9
4589写照xiězhàoHình ảnh chân thực; khắc họaHSK 7-9
4590泄xièRò; xảHSK 7-9
4591泄漏xièlòuRò rỉHSK 7-9
4592泄露xièlòuTiết lộHSK 7-9
4593泄密xièmìLộ bí mậtHSK 7-9
4594泄气xièqìNản lòngHSK 7-9
4595泻xièTiêu chảy; chảy mạnhHSK 7-9
4596卸xièDỡ; tháoHSK 7-9
4597心爱xīn'àiYêu quýHSK 7-9
4598心安理得xīn'ānlǐdéAn tâm thoải máiHSK 7-9
4599心病xīnbìngTâm bệnhHSK 7-9
4600心肠xīnchángLòng dạHSK 7-9
4601心得xīndéĐiều tâm đắcHSK 7-9
4602心慌xīnhuāngHoảng hốtHSK 7-9
4603心急如焚xīnjírúfénNóng ruột như lửa đốtHSK 7-9
4604心里话xīnlǐ huàLời thật lòngHSK 7-9
4605心灵手巧xīnlíng shǒuqiǎoKhéo tay sáng dạHSK 7-9
4606心目xīnmùTrong lòng; trong mắtHSK 7-9
4607心声xīnshēngTiếng lòngHSK 7-9
4608心事xīnshìTâm sựHSK 7-9
4609心思xīnsīTâm tríHSK 7-9
4610心酸xīnsuānChua xótHSK 7-9
4611心想事成xīn xiǎng shì chéngƯớc gì được nấyHSK 7-9
4612心胸xīnxiōngTấm lòngHSK 7-9
4613心血xīnxuèTâm huyếtHSK 7-9
4614心眼儿xīnyǎn erLòng dạ; suy tínhHSK 7-9
4615心意xīnyìTấm lòng; ý tốtHSK 7-9
4616芯片xīnpiànChipHSK 7-9
4617辛勤xīnqínCần cùHSK 7-9
4618辛酸xīnsuānCay đắngHSK 7-9
4619欣慰xīnwèiAn ủi; vui lòngHSK 7-9
4620欣喜xīnxǐVui mừngHSK 7-9
4621欣欣向荣xīnxīnxiàngróngPhồn vinh đi lênHSK 7-9
4622新潮xīncháoThời thượng mớiHSK 7-9
4623新陈代谢xīnchéndàixièTrao đổi chấtHSK 7-9
4624新房xīnfángNhà mớiHSK 7-9
4625新款xīnkuǎnMẫu mớiHSK 7-9
4626新奇xīnqíMới lạHSK 7-9
4627新生xīnshēngTân sinh; người mớiHSK 7-9
4628新式xīnshìKiểu mớiHSK 7-9
4629新手xīnshǒuNgười mớiHSK 7-9
4630新颖xīnyǐngMới mẻ; sáng tạoHSK 7-9
4631信贷xìndàiTín dụngHSK 7-9
4632信件xìnjiànThư từHSK 7-9
4633信赖xìnlàiTin cậyHSK 7-9
4634信誉xìnyùUy tínHSK 7-9
4635兴奋剂xīngfèn jìChất kích thíchHSK 7-9
4636兴建xīngjiànXây dựng mớiHSK 7-9
4637兴起xīngqǐNổi lênHSK 7-9
4638星座xīngzuòCung hoàng đạoHSK 7-9
4639猩猩xīngxīngĐười ươiHSK 7-9
4640腥xīngTanhHSK 7-9
4641刑法xíngfǎLuật hình sựHSK 7-9
4642行使xíngshǐThực thi; sử dụng quyềnHSK 7-9
4643行政xíngzhèngHành chínhHSK 7-9
4644行走xíngzǒuĐi bộHSK 7-9
4645形形色色xíngxíngsèsèMuôn hình muôn vẻHSK 7-9
4646形影不离xíngyǐngbùlíHình với bóng không rờiHSK 7-9
4647醒来xǐng láiTỉnh dậyHSK 7-9
4648醒目xǐngmùNổi bậtHSK 7-9
4649醒悟xǐngwùTỉnh ngộHSK 7-9
4650兴高采烈xìnggāocǎilièVui mừng phấn khởiHSK 7-9
4651兴致xìngzhìHứng thúHSK 7-9
4652幸存xìngcúnSống sótHSK 7-9
4653幸好xìnghǎoMay màHSK 7-9
4654幸亏xìngkuīMay nhờHSK 7-9
4655幸免xìngmiǎnMay thoátHSK 7-9
4656性价比xìngjiàbǐTỷ lệ giá/hiệu năngHSK 7-9
4657性命xìngmìngTính mạngHSK 7-9
4658性情xìngqíngTính tìnhHSK 7-9
4659姓氏xìngshìHọHSK 7-9
4660凶残xiōngcánHung tànHSK 7-9
4661凶恶xiōng'èHung ácHSK 7-9
4662凶狠xiōnghěnHung dữHSK 7-9
4663凶猛xiōngměngHung mãnhHSK 7-9
4664汹涌xiōngyǒngCuồn cuộnHSK 7-9
4665胸膛xiōngtángLồng ngựcHSK 7-9
4666胸有成竹xiōngyǒuchéngzhúTrong lòng đã có kế hoạchHSK 7-9
4667雄厚xiónghòuHùng hậuHSK 7-9
4668休克xiūkèSốcHSK 7-9
4669休眠xiūmiánNgủ đông; không hoạt độngHSK 7-9
4670休想xiūxiǎngĐừng mơHSK 7-9
4671休养xiūyǎngNghỉ dưỡngHSK 7-9
4672修补xiūbǔSửa chữa; váHSK 7-9
4673修长xiūchángThon dàiHSK 7-9
4674修订xiūdìngSửa đổiHSK 7-9
4675修路xiū/lùSửa đườngHSK 7-9
4676修正xiūzhèngHiệu chỉnhHSK 7-9
4677羞愧xiūkuìXấu hổHSK 7-9
4678秀丽xiùlìTươi đẹpHSK 7-9
4679秀美xiùmĕiĐẹp đẽHSK 7-9
4680袖手旁观xiùshou-pángguānĐứng ngoài nhìnHSK 7-9
4681绣xiùThêuHSK 7-9
4682锈xiùGỉHSK 7-9
4683嗅觉xiùjuéKhứu giácHSK 7-9
4684须xūPhải; cầnHSK 7-9
4685虛xūHư; trốngHSK 7-9
4686虚构xūgòuHư cấuHSK 7-9
4687虚幻xūhuànHư ảoHSK 7-9
4688虚假xūjiǎGiả dốiHSK 7-9
4689虚拟xūniẢo; mô phỏngHSK 7-9
4690虚弱xūruòYếuHSK 7-9
4691虚伪xūwěiGiả tạoHSK 7-9
4692需xūCầnHSK 7-9
4693徐徐xúxúTừ từHSK 7-9
4694许xŭCho phép; hứaHSK 7-9
4695许可证xűkězhèngGiấy phépHSK 7-9
4696旭日xùrìMặt trời mọcHSK 7-9
4697序xùThứ tựHSK 7-9
4698序幕xùmùMở mànHSK 7-9
4699叙述xùshùThuật lạiHSK 7-9
4700酗酒xùjiŭNghiện rượuHSK 7-9
4701续xùTiếp tụcHSK 7-9
4702絮叨xùdaoLải nhảiHSK 7-9
4703宣称xuanchēngTuyên bốHSK 7-9
4704宣读xuāndúĐọc công khaiHSK 7-9
4705宣告xuāngàoTuyên cáoHSK 7-9
4706宣誓xuân//shìTuyên thệHSK 7-9
4707宣泄xuānxièTrút; xảHSK 7-9
4708宣言xuānyánTuyên ngônHSK 7-9
4709宣扬xuānyángTuyên truyềnHSK 7-9
4710喧哗xuanhuáỒn àoHSK 7-9
4711喧闹xuânnàoNáo nhiệtHSK 7-9
4712玄xuánHuyền bíHSK 7-9
4713玄机xuánjiCơ mật;玄机HSK 7-9
4714悬挂xuánguàTreoHSK 7-9
4715悬念xuánniànKịch tính; hồi hộpHSK 7-9
4716悬殊xuánshūChênh lệch lớnHSK 7-9
4717悬崖xuányáVách đáHSK 7-9
4718旋律xuánlùGiai điệuHSK 7-9
4719旋涡xuánwōXoáy nướcHSK 7-9
4720选民xuănmínCử triHSK 7-9
4721选项xuănxiàngTùy chọnHSK 7-9
4722选用xuănyòngChọn dùngHSK 7-9
4723炫耀xuànyàoKhoe khoangHSK 7-9
4724削弱xuēruòLàm suy yếuHSK 7-9
4725靴子xueziỦngHSK 7-9
4726穴位xuéwèiHuyệtHSK 7-9
4727学历xuélìTrình độ học vấnHSK 7-9
4728学士xuéshìCử nhânHSK 7-9
4729学说xuéshuōHọc thuyếtHSK 7-9
4730学堂xuétángTrường họcHSK 7-9
4731学业xuéyèViệc họcHSK 7-9
4732学艺xuéyìHọc nghềHSK 7-9
4733学子xuéziHọc sinh; học tròHSK 7-9
4734雪山xuěshānNúi tuyếtHSK 7-9
4735雪上加霜xuěshàng-jiāshuāngHọa vô đơn chíHSK 7-9
4736血脉xuèmàiHuyết mạchHSK 7-9
4737血栓xuèshuānCục máu đôngHSK 7-9
4738血压xuèyāHuyết ápHSK 7-9
4739血缘xuèyuánQuan hệ huyết thốngHSK 7-9
4740勋章xūnzhāngHuân chươngHSK 7-9
4741熏xūnHun; xôngHSK 7-9
4742熏陶xūntáoHun đúcHSK 7-9
4743寻xúnTìm kiếmHSK 7-9
4744寻常xúnchángBình thườngHSK 7-9
4745寻觅xúnmìTìm kiếmHSK 7-9
4746巡逻xúnluóTuần traHSK 7-9
4747循序渐进xúnxù-jiànjìnTiến dần từng bướcHSK 7-9
4748训xùnHuấn luyệnHSK 7-9
4749驯xùnThuần hóaHSK 7-9
4750逊色xùnsèKém hơnHSK 7-9
4751丫头yātouCon bé; cô gáiHSK 7-9
4752压倒yādãoÁp đảoHSK 7-9
4753压缩yāsuōNénHSK 7-9
4754压抑yāyìỨc chếHSK 7-9
4755压制yāzhìKhống chếHSK 7-9
4756押yaÁp giải; thế chấpHSK 7-9
4757鸦雀无声yāquè-wúshēngIm phăng phắcHSK 7-9
4758牙齿yáchĩRăngHSK 7-9
4759牙膏yágãoKem đánh răngHSK 7-9
4760芽yáMầmHSK 7-9
4761哑yăCâmHSK 7-9
4762咽喉yānhóuYết hầuHSK 7-9
4763烟囱yāncôngỐng khóiHSK 7-9
4764烟火yānhuoKhói lửa; pháo hoaHSK 7-9
4765淹yanNgậpHSK 7-9
4766延yánKéo dàiHSK 7-9
4767延缓yánhuănTrì hoãnHSK 7-9
4768延误yánwùChậm trễHSK 7-9
4769严谨yánjinNghiêm谨; chặt chẽHSK 7-9
4770严禁yánjìnNghiêm cấmHSK 7-9
4771严峻yánjùnNghiêm trọng; gay gắtHSK 7-9
4772严密yánmìChặt chẽHSK 7-9
4773言辞yáncíLời lẽHSK 7-9
4774言论yánlùnNgôn luậnHSK 7-9
4775言行yánxíngLời nói và hành độngHSK 7-9
4776岩石yánshíĐáHSK 7-9
4777炎热yánrèNóng bứcHSK 7-9
4778炎症yánzhèngViêmHSK 7-9
4779沿岸yán'ànDọc bờHSK 7-9
4780沿途yántúDọc đườngHSK 7-9
4781沿线yánxiànDọc tuyếnHSK 7-9
4782研讨yántãoHội thảoHSK 7-9
4783阎王YánwangDiêm VươngHSK 7-9
4784衍生yǎnshēngPhái sinhHSK 7-9
4785掩盖yăngàiChe đậyHSK 7-9
4786掩护yǎnhùChe chởHSK 7-9
4787掩饰yǎnshìChe giấuHSK 7-9
4788眼红yǎnhóngGhen tịHSK 7-9
4789眼界yǎnjièTầm mắt; kiến thứcHSK 7-9
4790眼色yănsèSắc mặt; ám hiệuHSK 7-9
4791眼神yǎnshénÁnh mắtHSK 7-9
4792眼下yǎnxiàHiện tại; lúc nàyHSK 7-9
4793演变yǎnbiànDiễn biếnHSK 7-9
4794演播室yǎnbōshìPhòng thuHSK 7-9
4795演技yǎnjìKỹ năng diễn xuấtHSK 7-9
4796演练yǎnliànDiễn tậpHSK 7-9
4797演示yǎnshìTrình diễnHSK 7-9
4798演说yǎnshuōDiễn thuyếtHSK 7-9
4799演习yǎnxíDiễn tậpHSK 7-9
4800演戏yăn//xìDiễn kịchHSK 7-9
4801演艺圈yănyìquânGiới nghệ sĩHSK 7-9
4802演绎yǎnyìDiễn giảiHSK 7-9
4803厌烦yanfánChánHSK 7-9
4804厌倦yànjuànChán ngánHSK 7-9
4805咽yànNuốtHSK 7-9
4806艳丽yànlìRực rỡHSK 7-9
4807验yànKiểm nghiệmHSK 7-9
4808验收yànshōuNghiệm thuHSK 7-9
4809验证yànzhèngXác minhHSK 7-9
4810焰火yànhuoPháo hoaHSK 7-9
4811燕子yànziChim énHSK 7-9
4812秧歌yānggeĐiệu múa YanggeHSK 7-9
4813扬yángNâng; phát扬HSK 7-9
4814阳性yángxìngDương tínhHSK 7-9
4815杨树yángshùCây dươngHSK 7-9
4816洋溢yángyìTràn đầyHSK 7-9
4817养活yǎnghuoNuôi sốngHSK 7-9
4818养老金yǎnglǎojīnLương hưuHSK 7-9
4819养老院yǎnglǎoyuànViện dưỡng lãoHSK 7-9
4820养生yǎngshēngDưỡng sinhHSK 7-9
4821养殖yǎngzhíNuôi trồngHSK 7-9
4822氧yăngÔxyHSK 7-9
4823痒yăngNgứaHSK 7-9
4824样本yàngběnMẫuHSK 7-9
4825样品yàngpĩnHàng mẫuHSK 7-9
4826妖怪yāoguàiYêu quáiHSK 7-9
4827邀yãoMờiHSK 7-9
4828窑yáoLò nungHSK 7-9
4829谣言yáoyánTin đồnHSK 7-9
4830摇摆yáobăiLắc lưHSK 7-9
4831摇滚yáogŭnNhạc rockHSK 7-9
4832摇晃yáo・huàngLắcHSK 7-9
4833摇篮yáolánCái nôiHSK 7-9
4834摇摇欲坠yáoyáo-yùzhuìLung lay sắp đổHSK 7-9
4835遥控yáokòngĐiều khiển từ xaHSK 7-9
4836遥远yáoyuǎnXa xôiHSK 7-9
4837药材yàocáiDược liệuHSK 7-9
4838药方yàofāngĐơn thuốcHSK 7-9
4839要不yàobùNếu không; hay làHSK 7-9
4840要不是yàobúshìNếu không phảiHSK 7-9
4841要点yàodiănĐiểm chínhHSK 7-9
4842要害yàohàiChỗ hiểm yếuHSK 7-9
4843要紧yàojĩnQuan trọngHSK 7-9
4844要领yàolĩngMấu chốt; bí quyếtHSK 7-9
4845要命yào/mìngChết người; ghê gớmHSK 7-9
4846要强yàoqiángHiếu thắngHSK 7-9
4847钥匙yàoshiChìa khóaHSK 7-9
4848耀眼yàoyănChói mắtHSK 7-9
4849椰子yeziDừaHSK 7-9
4850也就是说yějiùshìshuōNói cách khácHSK 7-9
4851野餐yěcânDã ngoại ăn uốngHSK 7-9
4852野炊yěchuĩNấu ăn ngoài trờiHSK 7-9
4853野蛮yěmánDã manHSK 7-9
4854野兽yěshòuThú hoangHSK 7-9
4855野外yěwàiNgoài trời; hoang dãHSK 7-9
4856野心yěxīnDã tâmHSK 7-9
4857野营yěyíngCắm trạiHSK 7-9
4858业(服务业)yè (fúwùyè)Ngành; nghiệpHSK 7-9
4859业绩yèjìThành tíchHSK 7-9
4860夜班yèbānCa đêmHSK 7-9
4861夜市yèshìChợ đêmHSK 7-9
4862夜晚yèwănBan đêmHSK 7-9
4863夜校yèxiàoTrường ban đêmHSK 7-9
4864夜以继日yèyřjìrìNgày đêm không nghỉHSK 7-9
4865夜总会yèzǒnghuìHộp đêmHSK 7-9
4866液晶yèjīngTinh thể lỏngHSK 7-9
4867液体yètřChất lỏngHSK 7-9
4868一把手yībăshouNgười đứng đầuHSK 7-9
4869一线yīxiànTuyến đầuHSK 7-9
4870 yīyīKhông có mục từHSK 7-9
4871伊斯兰教YīsīlánjiàoHồi giáoHSK 7-9
4872衣食住行yī shí zhù-xíngĂn mặc ở đi lạiHSK 7-9
4873医务yīwùY vụHSK 7-9
4874依yīDựa theoHSK 7-9
4875依托yītuōDựa vàoHSK 7-9
4876依依不舍yīyī-bùshěLưu luyến không rờiHSK 7-9
4877一不小心yí bù xiǎoxīnSơ ý một chútHSK 7-9
4878一刹那yí chànàTrong khoảnh khắcHSK 7-9
4879一大早yídàzãoTừ sáng sớmHSK 7-9
4880一动不动yídòng-búdòngBất độngHSK 7-9
4881一度yídùMột thời; từngHSK 7-9
4882一概yígàiNhất loạtHSK 7-9
4883一概而论yígài'érlùnĐánh đồng tất cảHSK 7-9
4884一个劲儿yígejìnrLiên tụcHSK 7-9
4885一晃yíhuàngThoáng chốcHSK 7-9
4886一技之长yíjìzhīchángMột nghề sở trườngHSK 7-9
4887一面yímianMột mặtHSK 7-9
4888一目了然yímù-liǎoránNhìn là hiểu ngayHSK 7-9
4889一事无成yíshì-wúchéngKhông làm nên việc gìHSK 7-9
4890一瞬间yíshùnjiānTrong tích tắcHSK 7-9
4891一味yíwèiCứ một mựcHSK 7-9
4892一系列yíxilièMột loạtHSK 7-9
4893一阵yízhènMột trận; một đợtHSK 7-9
4894仪表yíbiǎoĐồng hồ đo; dáng vẻHSK 7-9
4895怡然自得yírán-zìdéThảnh thơi tự tạiHSK 7-9
4896姨γίDìHSK 7-9
4897移交yíjiāoBàn giaoHSK 7-9
4898移植yízhíCấy ghépHSK 7-9
4899遗留yíliúĐể lạiHSK 7-9
4900遗弃yiqiVứt bỏHSK 7-9
4901遗体yítiThi hàiHSK 7-9
4902遗忘yíwàngQuênHSK 7-9
4903遗物yíwùDi vậtHSK 7-9
4904遗愿yíyuànDi nguyệnHSK 7-9
4905遗址yízhiDi chỉHSK 7-9
4906遗嘱yízhűDi chúcHSK 7-9
4907疑点yídiănĐiểm nghi vấnHSK 7-9
4908疑惑yíhuòNghi hoặcHSK 7-9
4909疑虑yílůLo ngạiHSK 7-9
4910以yiBằng; lấyHSK 7-9
4911以免yimiănĐể tránhHSK 7-9
4912以身作则yishēn-zuòzéLấy mình làm gươngHSK 7-9
4913以至于yīzhìyúĐến nỗiHSK 7-9
4914以致yǐzhìDẫn đếnHSK 7-9
4915矣yĭRồi; vậyHSK 7-9
4916倚yĭDựa; tựaHSK 7-9
4917一长一短yì cháng yì duănLúc dài lúc ngắnHSK 7-9
4918一成不变yìchéng-búbiànKhông thay đổiHSK 7-9
4919一筹莫展yìchóu-mòzhănBó tayHSK 7-9
4920一帆风顺yìfān-fēngshùnThuận buồm xuôi gióHSK 7-9
4921一干二净yìgān-èrjìngSạch trơnHSK 7-9
4922一鼓作气yìgŭ-zuòqìMột hơi làm tớiHSK 7-9
4923一锅粥yìguōzhōuNồi cháo hỗn loạnHSK 7-9
4924一回事yìhuíshìCùng một chuyệnHSK 7-9
4925一家人yìjiārénNgười một nhàHSK 7-9
4926一经yìjīngMột khiHSK 7-9
4927一举yìjůMột lần; nhất cửHSK 7-9
4928一举一动yìjŭ-yídòngMọi cử chỉHSK 7-9
4929一卡通yì kătōngThẻ dùng chungHSK 7-9
4930一揽子yìlănziGói trọnHSK 7-9
4931一连yìliánLiền; liên tụcHSK 7-9
4932一连串yìliánchuànMột chuỗiHSK 7-9
4933一毛不拔yìmáo-bùbáKeo kiệtHSK 7-9
4934一年到头yìnián-dàotóuQuanh nămHSK 7-9
4935一旁yìpángBên cạnhHSK 7-9
4936一如既往yìrú-jìwăngNhư trướcHSK 7-9
4937一声不吭yìshēng-bùkēngKhông nói một lờiHSK 7-9
4938一手yìshǒuMột tay; một mìnhHSK 7-9
4939一塌糊涂yìtāhútúRối tungHSK 7-9
4940一体yìtiNhất thểHSK 7-9
4941一天到晚yìtiān-dàowănSuốt ngàyHSK 7-9
4942一头yìtóuMột đầu; một bênHSK 7-9
4943一无所有yìwúsuǒyǒuKhông có gìHSK 7-9
4944一无所知yìwúsuõzhīKhông biết gìHSK 7-9
4945一心yìxīnMột lòngHSK 7-9
4946一心一意yìxīn-yíyìToàn tâm toàn ýHSK 7-9
4947一言不发yìyán-bùfāKhông nói một lờiHSK 7-9
4948一言一行yìyán-yìxíngMọi lời nói hành độngHSK 7-9
4949一眼yìyănMột cái nhìnHSK 7-9
4950一应俱全yìyīng-jùquánĐầy đủ mọi thứHSK 7-9
4951一早yìzãoTừ sớmHSK 7-9
4952义工yìgōngTình nguyện viênHSK 7-9
4953议yìBàn; nghịHSK 7-9
4954议程yìchéngChương trình nghị sựHSK 7-9
4955议会yìhuìNghị việnHSK 7-9
4956议员yìyuánNghị sĩHSK 7-9
4957屹立yìliSừng sữngHSK 7-9
4958亦yìCũngHSK 7-9
4959异口同声yìkõu-tóngshēngĐồng thanhHSK 7-9
4960异想天开yìxiăng-tiānkāiMơ tưởng viển vôngHSK 7-9
4961异性yìxìngKhác giớiHSK 7-9
4962异议yìyìÝ kiến phản đốiHSK 7-9
4963抑扬顿挫yìyáng-dùncuòLên xuống nhịp nhàngHSK 7-9
4964抑郁yìyùTrầm cảmHSK 7-9
4965抑郁症yìyùzhèngBệnh trầm cảmHSK 7-9
4966抑制yìzhìỨc chếHSK 7-9
4967译yìDịchHSK 7-9
4968易拉罐yìlāguànLon bật nắpHSK 7-9
4969疫苗yìmiáoVắc-xinHSK 7-9
4970益处yìchùLợi íchHSK 7-9
4971意料yìliàoDự liệuHSK 7-9
4972意料之外yìliào zhī wàiNgoài dự liệuHSK 7-9
4973意图yìtúÝ đồHSK 7-9
4974意向yìxiàngÝ hướngHSK 7-9
4975溢yìTrànHSK 7-9
4976毅力yìlìNghị lựcHSK 7-9
4977毅然yìránKiên quyếtHSK 7-9
4978因人而异yīnrén'éryìTùy từng ngườiHSK 7-9
4979阴暗yīn'anTối tămHSK 7-9
4980阴性yīnxìngÂm tínhHSK 7-9
4981音响yinxiăngÂm thanh; dàn âm thanhHSK 7-9
4982殷勤yīngínÂn cầnHSK 7-9
4983银幕yínmùMàn bạcHSK 7-9
4984引发yinfäGây raHSK 7-9
4985引经据典yinjīng-jùdiănDẫn kinh viện điểnHSK 7-9
4986引领yinlĩngDẫn dắtHSK 7-9
4987引擎yĩnqíngĐộng cơHSK 7-9
4988引人入胜yĭnrén-rùshèngHấp dẫnHSK 7-9
4989引人注目yĭnrén-zhùmùThu hút chú ýHSK 7-9
4990引入yinrùĐưa vàoHSK 7-9
4991引用yinyòngTrích dẫnHSK 7-9
4992引诱yinyòuDụ dỗHSK 7-9
4993饮水yĩn shuǐUống nướcHSK 7-9
4994饮用水yǐnyòngshuiNước uốngHSK 7-9
4995隐蔽yinbìChe giấuHSK 7-9
4996隐患yĩnhuànẨn họaHSK 7-9
4997隐瞒yinmánGiấu giếmHSK 7-9
4998隐情yĩnqíngNội tình giấu kínHSK 7-9
4999隐身yinshënẨn thânHSK 7-9
5000隐形yinxíngVô hìnhHSK 7-9
5001隐性yinxìngẨn tínhHSK 7-9
5002隐约yĭnyuēMơ hồHSK 7-9
5003瘾yinNghiệnHSK 7-9
5004印刷术yìnshuāshùKỹ thuật inHSK 7-9
5005印章yìnzhāngCon dấuHSK 7-9
5006印证yìnzhèngChứng minhHSK 7-9
5007应有尽有yīngyǒu-jìnyõuCó đủ mọi thứHSK 7-9
5008英镑yīngbàngBảng AnhHSK 7-9
5009英俊yīngjùnTuấn túHSK 7-9
5010婴儿yīng'érTrẻ sơ sinhHSK 7-9
5011鹰yīngĐại bàngHSK 7-9
5012迎yíngĐónHSK 7-9
5013迎合yínghéChiều theoHSK 7-9
5014荧光yíngguāngHuỳnh quangHSK 7-9
5015盈利yínglìCó lợi nhuậnHSK 7-9
5016营救yíngjiùGiải cứuHSK 7-9
5017营造yíngzàoTạo dựng; tạo môi trườngHSK 7-9
5018赢家yíngjiāNgười thắngHSK 7-9
5019影像yíngxiàngHình ảnhHSK 7-9
5020应酬yìngchouXã giaoHSK 7-9
5021应付yìngfuĐối phóHSK 7-9
5022应聘yìngpìnỨng tuyểnHSK 7-9
5023应邀yìngyāoTheo lời mờiHSK 7-9
5024映yìngPhản chiếuHSK 7-9
5025硬币yìngbìĐồng xuHSK 7-9
5026硬朗yìnglangKhỏe mạnhHSK 7-9
5027硬盘yìngpánỔ cứngHSK 7-9
5028拥护yōnghùỦng hộHSK 7-9
5029拥挤yōngjiChen chúcHSK 7-9
5030庸俗yōngsúTầm thườngHSK 7-9
5031永不yǒng bùKhông bao giờHSK 7-9
5032永恒yǒnghéngVĩnh hằngHSK 7-9
5033永久yongjiŭVĩnh viễnHSK 7-9
5034勇往直前yongwăng-zhíqiánDũng cảm tiến lênHSK 7-9
5035勇于yǒngyúDámHSK 7-9
5036涌yongTrào lênHSK 7-9
5037涌入yongrùTràn vàoHSK 7-9
5038涌现yongxiànNổi lênHSK 7-9
5039踊跃yongyuèTích cựcHSK 7-9
5040用餐yòng//cănDùng bữaHSK 7-9
5041用功yònggōngChăm chỉ họcHSK 7-9
5042用力yòng/lìDùng sứcHSK 7-9
5043用人yòng//rénDùng ngườiHSK 7-9
5044用意yòngyìDụng ýHSK 7-9
5045优youƯuHSK 7-9
5046优化youhuàTối ưu hóaHSK 7-9
5047优雅youyăThanh lịchHSK 7-9
5048优异youyìXuất sắcHSK 7-9
5049优越youyuèƯu việtHSK 7-9
5050忧愁yōuchóuBuồn loHSK 7-9
5051忧虑youlùLo lắngHSK 7-9
5052忧郁yōuyùU sầuHSK 7-9
5053悠久yōujiŭLâu đờiHSK 7-9
5054悠闲yōuxiánNhàn nhãHSK 7-9
5055尤为yóuwéiĐặc biệt làHSK 7-9
5056由此看来yóuci-kànláiTừ đó xem raHSK 7-9
5057由此可见yóuci-kějiànTừ đó có thể thấyHSK 7-9
5058由来yóuláiNguồn gốcHSK 7-9
5059由衷yóuzhōngTừ đáy lòngHSK 7-9
5060邮编yóubiānMã bưu chínhHSK 7-9
5061邮政yóuzhèngBưu chínhHSK 7-9
5062犹如yóurúGiống nhưHSK 7-9
5063犹豫不决yóuyù-bùjuéDo dựHSK 7-9
5064油画yóuhuàTranh sơn dầuHSK 7-9
5065游船yóuchuánTàu du lịchHSK 7-9
5066游览yóulǎnTham quanHSK 7-9
5067友情yóuqíngTình bạnHSK 7-9
5068友人yǒurénBạn bèHSK 7-9
5069友善yǒushànThân thiệnHSK 7-9
5070有待yõudàiCần; còn phảiHSK 7-9
5071有的放矢yõudì-fàngshīCó mục tiêu rõ ràngHSK 7-9
5072有机yǒujiHữu cơHSK 7-9
5073有口无心youkou-wúxīnNói mà không ác ýHSK 7-9
5074有两下子you liăngxiaziCó tàiHSK 7-9
5075有声有色yõushēng-yõusèSinh động hấp dẫnHSK 7-9
5076有所yõusuǒCó phần; phần nàoHSK 7-9
5077有所不同yǒusuǒ bù tóngCó khác biệtHSK 7-9
5078有望youwàngCó hy vọngHSK 7-9
5079有效期yǒuxiàoqīThời hạn hiệu lựcHSK 7-9
5080有幸yǒuxìngMay mắn đượcHSK 7-9
5081有序yǒuxùCó trật tựHSK 7-9
5082有益yǒuyìCó íchHSK 7-9
5083有意yǒuyìCố ýHSK 7-9
5084有朝一日yǒuzhāo-yírìMột ngày nào đóHSK 7-9
5085有助于yǒuzhùyúCó ích choHSK 7-9
5086幼稚yòuzhìNon nớtHSK 7-9
5087诱饵yòu'erMồi nhửHSK 7-9
5088诱发yòufāKích phátHSK 7-9
5089诱惑yòuhuòCám dỗHSK 7-9
5090诱人yòurénHấp dẫnHSK 7-9
5091余yúDư; còn lạiHSK 7-9
5092余地yúdìKhoảng trốngHSK 7-9
5093余额yú'éSố dưHSK 7-9
5094渔船yúchuánThuyền đánh cáHSK 7-9
5095渔民yúmínNgư dânHSK 7-9
5096逾期yú//qiQuá hạnHSK 7-9
5097愚蠢yúchănNgu xuẩnHSK 7-9
5098愚公移山yúgōng-yíshānNgu Công dời núiHSK 7-9
5099舆论yúlùnDư luậnHSK 7-9
5100与此同时yŭci-tóngshíĐồng thờiHSK 7-9
5101与否yŭ fouHay khôngHSK 7-9
5102与其yüqíThà… hơnHSK 7-9
5103与日俱增yŭrì-jùzēngTăng theo ngàyHSK 7-9
5104与时俱进yŭshí-jùjìnTiến cùng thời đạiHSK 7-9
5105与众不同yŭzhòng-bùtóngKhác ngườiHSK 7-9
5106予以yŭyĭCho; áp dụngHSK 7-9
5107宇宙yŭzhòuVũ trụHSK 7-9
5108语气yüqìNgữ khíHSK 7-9
5109浴室yùshìPhòng tắmHSK 7-9
5110预定yùdìngĐặt trướcHSK 7-9
5111预感yùgănLinh cảmHSK 7-9
5112预告yùgàoThông báo trướcHSK 7-9
5113预见yùjiànDự kiếnHSK 7-9
5114预料yuliàoDự liệuHSK 7-9
5115预赛yusàiVòng loạiHSK 7-9
5116预示yùshìBáo hiệuHSK 7-9
5117预售yùshòuBán trướcHSK 7-9
5118预算yùsuànNgân sáchHSK 7-9
5119预先yuxiānTrướcHSK 7-9
5120预言yùyánDự ngônHSK 7-9
5121预兆yùzhàoĐiềm báoHSK 7-9
5122欲望yùwàngDục vọngHSK 7-9
5123遇难yù//nànGặp nạnHSK 7-9
5124遇上yushangGặp phảiHSK 7-9
5125遇险yù//xiǎnGặp nguy hiểmHSK 7-9
5126寓言yùyánNgụ ngônHSK 7-9
5127寓意yùyìHàm ýHSK 7-9
5128愈合yùhéLành lạiHSK 7-9
5129愈来愈yù lái yùCàng ngày càngHSK 7-9
5130愈演愈烈yùyăn-yùlièNgày càng dữ dộiHSK 7-9
5131冤yuānOanHSK 7-9
5132冤枉yuānwangOan uổngHSK 7-9
5133渊源yuānyuánNguồn gốc sâu xaHSK 7-9
5134元老yuánlãoLão thành; nguyên lãoHSK 7-9
5135元首yuánshǒuNguyên thủHSK 7-9
5136元宵节Yuánxião JiéTết Nguyên TiêuHSK 7-9
5137原本yuánběnVốn dĩHSK 7-9
5138原材料yuáncáiliàoNguyên liệuHSK 7-9
5139原创yuánchuàngNguyên bản sáng tạoHSK 7-9
5140原地yuándìTại chỗHSK 7-9
5141原型yuánxíngNguyên mẫuHSK 7-9
5142原汁原味yuánzhī-yuánwèiNguyên chất; nguyên vịHSK 7-9
5143原装yuánzhuāngNguyên装; chính hãngHSK 7-9
5144圆形yuánxíngHình trònHSK 7-9
5145缘分yuán fènDuyên phậnHSK 7-9
5146源泉yuánquánNguồnHSK 7-9
5147源头yuántóuĐầu nguồnHSK 7-9
5148源于yuányúBắt nguồn từHSK 7-9
5149源源不断yuányuán-búduànLiên tục không dứtHSK 7-9
5150远程yuǎnchéngTừ xa; từ xa trực tuyếnHSK 7-9
5151远见yuǎnjiànTầm nhìn xaHSK 7-9
5152远近闻名yuǎnjìn-wénmíngNổi tiếng xa gầnHSK 7-9
5153怨恨yuànhènOán hậnHSK 7-9
5154怨气yuàngìOán khíHSK 7-9
5155怨言yuànyánLời oán tráchHSK 7-9
5156院士yuànshìViện sĩHSK 7-9
5157日yuēNgàyHSK 7-9
5158约定俗成yuēdìng-súchéngHình thành theo thói quenHSK 7-9
5159月初yuèchūĐầu thángHSK 7-9
5160月票yuèpiàoVé thángHSK 7-9
5161乐器yuèqìNhạc cụHSK 7-9
5162岳父yuèfùBố vợHSK 7-9
5163岳母yuèmůMẹ vợHSK 7-9
5164阅历yuèlìTrải nghiệmHSK 7-9
5165悦耳yuè'ěrÊm taiHSK 7-9
5166越发yuèfäCàng thêmHSK 7-9
5167越过yuè//guòVượt quaHSK 7-9
5168晕倒yūndãoNgấtHSK 7-9
5169陨石yŭnshíThiên thạchHSK 7-9
5170孕妇yunfùPhụ nữ mang thaiHSK 7-9
5171孕育yunyùThai nghén; ươm mầmHSK 7-9
5172运河yùnhéKênh đàoHSK 7-9
5173运送yùnsòngVận chuyểnHSK 7-9
5174运营yunyíngVận hành kinh doanhHSK 7-9
5175运转yùnzhuǎnVận chuyển; hoạt độngHSK 7-9
5176酝酿yùnniàngỦ; thai nghénHSK 7-9
5177韵味yùnwèiHương vị; dư vịHSK 7-9
5178蕴藏yùncángẨn chứaHSK 7-9
5179蕴涵yùnhánHàm chứaHSK 7-9
5180杂技zájìTạp kỹHSK 7-9
5181杂交zájiāoLai tạoHSK 7-9
5182杂乱无章záluàn-wúzhāngLộn xộnHSK 7-9
5183砸záĐậpHSK 7-9
5184栽zaiTrồng; cắmHSK 7-9
5185栽培zāipéiBồi dưỡngHSK 7-9
5186宰zǎiGiết mổ; cai trịHSK 7-9
5187再度zàidùLần nữaHSK 7-9
5188再现zàixiànTái hiệnHSK 7-9
5189在线zàixiànTrực tuyếnHSK 7-9
5190在意zài//yìĐể ýHSK 7-9
5191在职zàizhíĐang làm việcHSK 7-9
5192载体zàitiVật mang;载体HSK 7-9
5193攒zănGom; tíchHSK 7-9
5194暂zànTạmHSK 7-9
5195赞不绝口zànbùjuékõuKhen không ngớtHSK 7-9
5196赞美zànměiCa ngợiHSK 7-9
5197赞叹zàntànThán phụcHSK 7-9
5198赞叹不已zàntàn-bùyĩTán thưởng mãiHSK 7-9
5199赞同zantóngTán đồngHSK 7-9
5200赞许zànxŭTán thànhHSK 7-9
5201赞扬zànyángKhen ngợiHSK 7-9
5202葬zàngChôn cấtHSK 7-9
5203葬礼zànglĩTang lễHSK 7-9
5204遭殃zão//yangGặp họaHSK 7-9
5205凿záoĐụcHSK 7-9
5206早年zǎoniánThuở đầuHSK 7-9
5207早日zǎorìSớmHSK 7-9
5208枣zãoTáoHSK 7-9
5209造福zaofúMang lại phúc lợiHSK 7-9
5210造假zàojiǎLàm giảHSK 7-9
5211造价zàojiàGiá thành xây dựngHSK 7-9
5212造就zàojiùTạo nênHSK 7-9
5213造纸术zàozhǐshùKỹ thuật làm giấyHSK 7-9
5214噪声zàoshēngTiếng ồnHSK 7-9
5215噪音zàoyinTiếng ồnHSK 7-9
5216则(连)zéThì; cònHSK 7-9
5217则(量)zéQuyển; điềuHSK 7-9
5218责备zébèiTrách mócHSK 7-9
5219责怪zéguàiTrách cứHSK 7-9
5220贼zéiKẻ trộmHSK 7-9
5221增收zēngshouTăng thuHSK 7-9
5222增添zēngtiānThêm vàoHSK 7-9
5223扎根zhā//gênBén rễHSK 7-9
5224渣子zhāziCặn; vụnHSK 7-9
5225闸zháCửa vanHSK 7-9
5226炸zháNổ; chiênHSK 7-9
5227眨眼zhǎ//yănChớp mắtHSK 7-9
5228诈骗zhàpiànLừa đảoHSK 7-9
5229榨zhàÉp; vắtHSK 7-9
5230窄zhǎiHẹpHSK 7-9
5231债务zhàiwùNợHSK 7-9
5232占卜zhānbůBóiHSK 7-9
5233沾zhānDính; thấmHSK 7-9
5234沾光zhân//guāngĐược nhờHSK 7-9
5235粘zhānDínhHSK 7-9
5236瞻仰zhānyăngChiêm ngưỡngHSK 7-9
5237斩zhănChémHSK 7-9
5238斩草除根zhăncão-chúgēnNhổ cỏ tận gốcHSK 7-9
5239盏zhănChén; ngọn đènHSK 7-9
5240展出zhǎnchūTrưng bàyHSK 7-9
5241展览会zhǎnlănhuìTriển lãmHSK 7-9
5242展望zhănwàngTriển vọngHSK 7-9
5243崭新zhǎnxīnHoàn toàn mớiHSK 7-9
5244占用zhànyòngChiếm dụngHSK 7-9
5245站立zhànlìĐứngHSK 7-9
5246绽放zhànfàngNở rộHSK 7-9
5247蘸zhànChấm; nhúngHSK 7-9
5248张灯结彩zhāngdēng-jiécăiTreo đèn kết hoaHSK 7-9
5249张贴zhāngtiëDánHSK 7-9
5250张扬zhāngyángPhô trươngHSK 7-9
5251长辈zhăngbèiBậc trưởng bốiHSK 7-9
5252长相zhăngxiàngNgoại hìnhHSK 7-9
5253掌管zhăngguǎnQuản lýHSK 7-9
5254帐篷zhàngpengLềuHSK 7-9
5255帐子zhàngziMàn; lều nhỏHSK 7-9
5256账单zhàngdānHóa đơnHSK 7-9
5257账号zhànghàoTài khoảnHSK 7-9
5258胀zhàngSưng; căngHSK 7-9
5259招标zhāo/biāoMời thầuHSK 7-9
5260招待zhāodàiChiêu đãiHSK 7-9
5261招待会zhāodàihuìTiệc chiêu đãiHSK 7-9
5262招揽zhāolănThu hút kháchHSK 7-9
5263招募zhāomùTuyển mộHSK 7-9
5264招牌zhāopaiBiển hiệuHSK 7-9
5265招收zhāoshōuTuyển sinh; tuyển ngườiHSK 7-9
5266招数zhāoshùChiêu thứcHSK 7-9
5267朝气蓬勃zhāoqì-péngbóTràn đầy sức sốngHSK 7-9
5268朝三暮四zhāosān-mùsìSớm nắng chiều mưa; thay đổi thất thườngHSK 7-9
5269朝夕相处zhāoxi-xiāngchůSống bên nhau ngày đêmHSK 7-9
5270着迷zháo//míMê mẩnHSK 7-9
5271沼泽zhǎozéĐầm lầyHSK 7-9
5272召集zhàojíTriệu tậpHSK 7-9
5273兆头zhàotouĐiềmHSK 7-9
5274照办zhào/bànLàm theoHSK 7-9
5275照常zhàochángNhư thường lệHSK 7-9
5276照例zhàolìTheo lệHSK 7-9
5277照料zhàoliàoChăm sócHSK 7-9
5278照明zhàomíngChiếu sángHSK 7-9
5279罩zhàoChe;罩HSK 7-9
5280肇事zhàoshìGây tai nạnHSK 7-9
5281折腾zhētengQuậy phá; dày vòHSK 7-9
5282遮zhēCheHSK 7-9
5283遮盖zhēgàiChe phủHSK 7-9
5284折叠zhédiéGấpHSK 7-9
5285折合zhéhéQuy đổiHSK 7-9
5286折扣zhékòuChiết khấuHSK 7-9
5287折磨zhé móHành hạHSK 7-9
5288折射zhéshèKhúc xạHSK 7-9
5289这会儿zhèhuìrLúc nàyHSK 7-9
5290这样一来zhèyàng-yìláiNhư vậyHSK 7-9
5291针锋相对zhēnfēng-xiāngduìĐối chọi gay gắtHSK 7-9
5292针灸zhēnjiŭChâm cứuHSK 7-9
5293侦察zhēncháTrinh sátHSK 7-9
5294珍藏zhēncangCất giữ quý giáHSK 7-9
5295珍视zhēnshìTrân trọngHSK 7-9
5296珍重zhēnzhòngBảo trọngHSK 7-9
5297真假zhēnjiǎThật giảHSK 7-9
5298真空zhēnköngChân khôngHSK 7-9
5299真情zhēnqíngTình cảm chân thậtHSK 7-9
5300真是的zhēnshideThật tìnhHSK 7-9
5301真心zhēnxīnChân thànhHSK 7-9
5302真挚zhēnzhìChân挚; chân thànhHSK 7-9
5303诊所zhěnsuðPhòng khámHSK 7-9
5304枕头zhěntouGốiHSK 7-9
5305阵容zhènróngĐội hình; thành phầnHSK 7-9
5306阵营zhènyíngPhe;阵营HSK 7-9
5307振奋zhènfènPhấn chấnHSK 7-9
5308振兴zhènxīngChấn hưngHSK 7-9
5309振作zhènzuòLấy lại tinh thầnHSK 7-9
5310震zhènRung; chấnHSK 7-9
5311震动zhèndòngRung độngHSK 7-9
5312震撼zhènhànChấn độngHSK 7-9
5313镇定zhèndìngBình tĩnhHSK 7-9
5314争吵zhēngchǎoCãi nhauHSK 7-9
5315争端zhēngduānTranh chấpHSK 7-9
5316争分夺秒zhēngfēn-duómiǎoTranh thủ từng giâyHSK 7-9
5317争光zhēng guāngLàm rạng danhHSK 7-9
5318争气zhēng//qìPhấn đấu làm tốtHSK 7-9
5319争先恐后zhēngxian-kõnghòuTranh nhauHSK 7-9
5320争执zhēngzhíTranh chấpHSK 7-9
5321征zhēngTrưng;征HSK 7-9
5322征集zhēngjíThu thậpHSK 7-9
5323征收zhēngshouThuHSK 7-9
5324挣扎zhēngzháVật lộnHSK 7-9
5325症结zhēngjiéNút thắt; căn nguyênHSK 7-9
5326睁zhēngMở mắtHSK 7-9
5327蒸zhēngHấp; bốc hơiHSK 7-9
5328拯救zhěngjiùCứu vớtHSK 7-9
5329整合zhěnghéTích hợpHSK 7-9
5330整洁zhěngjiéGọn gàngHSK 7-9
5331整数zhěngshùSố nguyênHSK 7-9
5332正面zhèngmiànMặt chính; tích cựcHSK 7-9
5333正能量zhèngnéngliàngNăng lượng tích cựcHSK 7-9
5334正视zhèngshìNhìn thẳng; coi trọngHSK 7-9
5335正直zhèngzhíChính trựcHSK 7-9
5336正宗zhèngzōngChính gốcHSK 7-9
5337证人zhèng-rénNhân chứngHSK 7-9
5338郑重zhèngzhòngTrịnh trọngHSK 7-9
5339之(代)zhīNó; cái đóHSK 7-9
5340之(助)zhīTrợ từ “chi”HSK 7-9
5341之所以zhīsuǒyǐSở dĩHSK 7-9
5342支票zhīpiàoSécHSK 7-9
5343支柱zhīzhùTrụ cộtHSK 7-9
5344汁zhīNước; dịchHSK 7-9
5345芝麻zhīmaMèHSK 7-9
5346芝士zhīshìPhô maiHSK 7-9
5347知己zhījiTri kỷHSK 7-9
5348知觉zhījuéTri giácHSK 7-9
5349知识分子zhīshi fènziTrí thứcHSK 7-9
5350知足zhīzúBiết đủHSK 7-9
5351肢体zhītiChi thểHSK 7-9
5352脂肪zhīfángMỡHSK 7-9
5353执法zhífăChấp phápHSK 7-9
5354执意zhíyìKhăng khăngHSK 7-9
5355执照zhízhàoGiấy phépHSK 7-9
5356执着zhízhuóChấp trước; kiên trìHSK 7-9
5357直奔zhíbènĐi thẳng tớiHSK 7-9
5358直达zhídáĐi thẳng đếnHSK 7-9
5359直观zhíguānTrực quanHSK 7-9
5360直径zhíjìngĐường kínhHSK 7-9
5361直觉zhíjuéTrực giácHSK 7-9
5362直视zhíshìNhìn thẳngHSK 7-9
5363直至zhízhìCho đếnHSK 7-9
5364值钱zhíqiánCó giáHSK 7-9
5365职权zhí quánChức quyềnHSK 7-9
5366职业病zhíyèbìngBệnh nghề nghiệpHSK 7-9
5367职员zhíyuánNhân viênHSK 7-9
5368止步zhǐ bùDừng bướcHSK 7-9
5369止咳zhǐ kéGiảm hoHSK 7-9
5370止血zhǐxuèCầm máuHSK 7-9
5371旨在zhǐzàiNhằmHSK 7-9
5372指点zhidiănChỉ điểm; hướng dẫnHSK 7-9
5373指教zhijiàoChỉ giáoHSK 7-9
5374指令zhilingChỉ thịHSK 7-9
5375指南zhǐnánHướng dẫnHSK 7-9
5376指南针zhǐnánzhēnLa bànHSK 7-9
5377指手画脚zhǐshou-huàjiǎoChỉ trỏHSK 7-9
5378指望zhǐ wàngTrông cậyHSK 7-9
5379指向zhixiàngChỉ vềHSK 7-9
5380指引zhiyinDẫn dắtHSK 7-9
5381至此zhìciĐến đâyHSK 7-9
5382至关重要zhìguān-zhòngyàoCực kỳ quan trọngHSK 7-9
5383志气zhì·qìChí khíHSK 7-9
5384制zhìChế; hệ thốngHSK 7-9
5385制裁zhì cáiTrừng phạt;制裁HSK 7-9
5386制服zhìfúĐồng phục; chế ngựHSK 7-9
5387制品zhìpinSản phẩmHSK 7-9
5388制止zhìzhǐNgăn chặnHSK 7-9
5389质地zhìdìChất liệuHSK 7-9
5390质朴zhìpůMộc mạcHSK 7-9
5391质问zhìwènChất vấnHSK 7-9
5392质疑zhìyíNghi ngờHSK 7-9
5393治学zhìxuéTrị họcHSK 7-9
5394治愈zhìyùChữa lànhHSK 7-9
5395致zhìGây; đếnHSK 7-9
5396致辞zhì//cíPhát biểuHSK 7-9
5397致富zhìfùLàm giàuHSK 7-9
5398致敬zhìjìngKính chào; tri ânHSK 7-9
5399致力于zhìlì yúDốc sức vàoHSK 7-9
5400致命zhìmìngChí mạngHSK 7-9
5401致使zhìshiKhiến choHSK 7-9
5402秩序zhì xùTrật tựHSK 7-9
5403窒息zhìxīNgạt thởHSK 7-9
5404智商zhìshāngIQHSK 7-9
5405滞后zhìhòuChậm trễ; lạc hậuHSK 7-9
5406滞留zhìliúLưu lạiHSK 7-9
5407置zhìĐặt; bố tríHSK 7-9
5408中国画zhōngguóhuàTranh Trung QuốcHSK 7-9
5409中立zhōnglìTrung lậpHSK 7-9
5410中途zhōngtúGiữa đườngHSK 7-9
5411中型zhōngxíngCỡ trungHSK 7-9
5412中性zhōngxìngTrung tínhHSK 7-9
5413中旬zhōngxúnTrung tuầnHSK 7-9
5414中庸zhōngyōngTrung dungHSK 7-9
5415中止zhōngzhĩChấm dứtHSK 7-9
5416忠诚zhōngchéngTrung thànhHSK 7-9
5417忠实zhōngshíTrung thựcHSK 7-9
5418忠于zhōngyúTrung vớiHSK 7-9
5419忠贞zhōngzhēnTrung trinhHSK 7-9
5420终结zhōngjiéKết thúcHSK 7-9
5421终究zhōngjiūRốt cuộcHSK 7-9
5422终生zhōngshēngCả đờiHSK 7-9
5423衷心zhōngxīnChân thànhHSK 7-9
5424肿瘤zhǒngliúKhối uHSK 7-9
5425种族zhongzúChủng tộcHSK 7-9
5426仲裁zhòngcáiTrọng tàiHSK 7-9
5427众人zhòngrénMọi ngườiHSK 7-9
5428众所周知zhòngsuõzhōuzhīAi cũng biếtHSK 7-9
5429众志成城zhòngzhì-chéngchéngĐồng lòng thành thành trìHSK 7-9
5430重创zhòngchuāngTàn phá nặngHSK 7-9
5431重量级zhòngliàngjíHạng nặngHSK 7-9
5432重任zhòngrènTrọng tráchHSK 7-9
5433重伤zhòngshāngTrọng thươngHSK 7-9
5434重心zhòngxīnTrọng tâmHSK 7-9
5435重型zhòngxíngLoại nặngHSK 7-9
5436重中之重zhòngzhōngzhizhòngQuan trọng nhất trong những điều quan trọngHSK 7-9
5437周边zhōubiānXung quanhHSK 7-9
5438周到zhōudàoChu đáoHSK 7-9
5439周密zhōumìChặt chẽHSK 7-9
5440周旋zhōuxuánXoay xở; đối phóHSK 7-9
5441昼夜zhòuyèNgày đêmHSK 7-9
5442皱zhòuNhănHSK 7-9
5443骤然zhòuránĐột nhiênHSK 7-9
5444朱红zhūhóngĐỏ sonHSK 7-9
5445株zhūCây; gốcHSK 7-9
5446诸多zhūduōNhiềuHSK 7-9
5447诸如此类zhūrú-cilèiNhững thứ như vậyHSK 7-9
5448竹竿zhúgānCây treHSK 7-9
5449逐年zhúniánTheo từng nămHSK 7-9
5450主zhůChủ; chínhHSK 7-9
5451主编zhǔbiānTổng biên tậpHSK 7-9
5452主妇zhűfùNội trợHSK 7-9
5453主力zhűlìChủ lựcHSK 7-9
5454主权zhůquánChủ quyềnHSK 7-9
5455主人公zhůréngōngNhân vật chínhHSK 7-9
5456主食zhūshíLương thực chínhHSK 7-9
5457主题歌zhůtígeCa khúc chủ đềHSK 7-9
5458主演zhuyănDiễn viên chínhHSK 7-9
5459主页zhūyèTrang chủHSK 7-9
5460主义zhuyìChủ nghĩaHSK 7-9
5461主宰zhűzăiChi phốiHSK 7-9
5462拄zhůChống gậyHSK 7-9
5463嘱咐zhǔ · fùDặn dòHSK 7-9
5464瞩目zhŭmùThu hút chú ýHSK 7-9
5465助威zhù//wēiCổ vũHSK 7-9
5466住处zhùchùChỗ ởHSK 7-9
5467住户zhùhùHộ gia đìnhHSK 7-9
5468住宿zhùsùLưu trúHSK 7-9
5469住址zhùzhĩĐịa chỉHSK 7-9
5470贮藏zhùcángCất trữHSK 7-9
5471注zhùChú; ghiHSK 7-9
5472注定zhùdìngĐịnh mệnhHSK 7-9
5473注入zhùrùBơm vào; đưa vàoHSK 7-9
5474铸造zhùzàoĐúcHSK 7-9
5475筑zhùXâyHSK 7-9
5476爪子zhuǎziMóng vuốtHSK 7-9
5477拽zhuàiKéo; giậtHSK 7-9
5478专长zhuānchángSở trường chuyên mônHSK 7-9
5479专程zhuānchéngĐặc biệt điHSK 7-9
5480专柜zhuānguìQuầy chuyên dụngHSK 7-9
5481专栏zhuānlánChuyên mụcHSK 7-9
5482专卖店zhuānmàidiànCửa hàng chuyên bánHSK 7-9
5483专人zhuānrénNgười chuyên tráchHSK 7-9
5484专职zhuānzhíChuyên tráchHSK 7-9
5485专制zhuānzhìChuyên chếHSK 7-9
5486专注zhuānzhùTập trungHSK 7-9
5487专著zhuānzhùChuyên khảoHSK 7-9
5488砖zhuānGạchHSK 7-9
5489转播zhuǎnbōPhát lạiHSK 7-9
5490转达zhuǎndáChuyển đạtHSK 7-9
5491转机zhuǎnjīCơ hội chuyển biếnHSK 7-9
5492转交zhuǎnjiãoChuyển giaoHSK 7-9
5493转型zhuǎnxíngChuyển đổi mô hìnhHSK 7-9
5494转学zhuǎn//xuéChuyển trườngHSK 7-9
5495转眼zhuǎnyănTrong chớp mắtHSK 7-9
5496转载zhuǎnzăiĐăng lại;转载HSK 7-9
5497转折zhuǎnzhéBước ngoặt; chuyển折HSK 7-9
5498转折点zhuǎnzhédiănĐiểm ngoặtHSK 7-9
5499传zhuànTruyện; truyềnHSK 7-9
5500传记zhuànjìTiểu sửHSK 7-9
5501转悠zhuànyouĐi loanh quanhHSK 7-9
5502撰写zhuànxiěSoạn viếtHSK 7-9
5503庄稼zhuāngjiaCây trồngHSK 7-9
5504庄严zhuāngyánTrang nghiêmHSK 7-9
5505庄园zhuāngyuánTrang viênHSK 7-9
5506桩zhuāngCọc; vụHSK 7-9
5507装扮zhuāngbànKhéo trang điểm; hóa trangHSK 7-9
5508壮zhuàngKhỏe; mạnhHSK 7-9
5509壮大zhuàngdàPhát triển lớn mạnhHSK 7-9
5510壮胆zhuàng//dănLấy can đảmHSK 7-9
5511壮丽zhuànglìHùng vĩHSK 7-9
5512壮实zhuàngshiKhỏe chắcHSK 7-9
5513状元zhuàngyuanTrạng nguyênHSK 7-9
5514撞击zhuàngjīVa đậpHSK 7-9
5515幢zhuàngTòa; căn (lượng từ)HSK 7-9
5516追悼会zhuīdàohuìLễ truy điệuHSK 7-9
5517追赶zhuīgănĐuổi theoHSK 7-9
5518追溯zhuīsùTruy ngượcHSK 7-9
5519追随zhuīsuíĐi theoHSK 7-9
5520追尾zhuī//wěiĐâm vào đuôi xeHSK 7-9
5521追问zhuīwènGặng hỏiHSK 7-9
5522追逐zhuīzhúTheo đuổiHSK 7-9
5523追踪zhuīzōngTheo dõiHSK 7-9
5524坠zhuìRơiHSK 7-9
5525准许zhūnxŭCho phépHSK 7-9
5526准则zhűnzéChuẩn tắcHSK 7-9
5527拙劣zhuōlièVụng về; kémHSK 7-9
5528捉迷藏zhuōmícángChơi trốn tìmHSK 7-9
5529灼热zhuórèNóng rựcHSK 7-9
5530卓越zhuóyuèXuất sắcHSK 7-9
5531酌情zhuóqíngTùy tình hìnhHSK 7-9
5532着力zhuólìDốc sứcHSK 7-9
5533着落zhuóluòCó chỗ giải quyết; tung tíchHSK 7-9
5534着实zhuóshíQuả thậtHSK 7-9
5535着手zhuóshǒuBắt tay vàoHSK 7-9
5536着想zhuóxiăngNghĩ choHSK 7-9
5537着眼zhuóyănNhìn vàoHSK 7-9
5538着眼于zhuóyǎn yúTập trung vàoHSK 7-9
5539着重zhuózhòngChú trọngHSK 7-9
5540姿势zīshìTư thếHSK 7-9
5541姿态zītàiTư tháiHSK 7-9
5542兹ziNay; tại đâyHSK 7-9
5543资本主义zīběn zhūyìChủ nghĩa tư bảnHSK 7-9
5544资历zīliThâm niênHSK 7-9
5545资深zīshēnKỳ cựu; giàu kinh nghiệmHSK 7-9
5546资讯zīxùnThông tinHSK 7-9
5547滋润zīrùnLàm ẩmHSK 7-9
5548滋味zīwèiMùi vịHSK 7-9
5549子弟zīdìCon emHSK 7-9
5550子孙zisūnCon cháuHSK 7-9
5551自卑zìbēiTự tiHSK 7-9
5552自称zìchēngTự xưngHSK 7-9
5553自发zìfāTự phátHSK 7-9
5554自费zìfèiTự trả phíHSK 7-9
5555自负zìfùTự phụHSK 7-9
5556自理zìliTự lo liệuHSK 7-9
5557自力更生zìlì-gēngshēngTự lực cánh sinhHSK 7-9
5558自立zìlìTự lậpHSK 7-9
5559自强不息zìqiáng-bùxīTự cường không ngừngHSK 7-9
5560自然而然zìrán'érránTự nhiên mà thànhHSK 7-9
5561自然界zìránjièGiới tự nhiênHSK 7-9
5562自如zìrúTự nhiên; thành thạoHSK 7-9
5563自始至终zìshi-zhìzhōngTừ đầu đến cuốiHSK 7-9
5564自私zìsīÍch kỷHSK 7-9
5565自私自利zìsī-zìlìChỉ biết lợi mìnhHSK 7-9
5566自卫zìwèiTự vệHSK 7-9
5567自相矛盾zìxiāng-máodùnTự mâu thuẫnHSK 7-9
5568自信心zìxìnxīnLòng tự tinHSK 7-9
5569自行zìxíngTự mìnhHSK 7-9
5570自以为是zìyīwéishìTự cho mình đúngHSK 7-9
5571自由自在zìyóu-zì zàiTự do tự tạiHSK 7-9
5572自责zizéTự tráchHSK 7-9
5573自助zìzhùTự phục vụHSK 7-9
5574自尊zìzūnTự trọngHSK 7-9
5575自尊心zìzūnxīnLòng tự trọngHSK 7-9
5576字迹zìjìNét chữHSK 7-9
5577字幕zìmùPhụ đềHSK 7-9
5578字体zìtiKiểu chữHSK 7-9
5579字眼zìyănTừ ngữ; chữ dùngHSK 7-9
5580宗zōngTông;宗HSK 7-9
5581宗旨zōngzhĩTôn chỉHSK 7-9
5582综上所述zōngshàng-suǒshùTóm lại như trênHSK 7-9
5583总的来说zǒngde lái shuōNói chungHSK 7-9
5584总额zăng'éTổng số tiềnHSK 7-9
5585总而言之zõng'éryánzhīTóm lạiHSK 7-9
5586总计zăngjìTổng cộngHSK 7-9
5587纵观zòngguānNhìn tổng thểHSK 7-9
5588纵横交错zònghéng-jiāocuòĐan xen ngang dọcHSK 7-9
5589纵然zòngránDẫu choHSK 7-9
5590纵容zòngróngDung túngHSK 7-9
5591纵深zòngshēnChiều sâuHSK 7-9
5592粽子zòngziBánh úHSK 7-9
5593走过场zău guòchăngLàm hình thứcHSK 7-9
5594走后门zõu hòuménĐi cửa sauHSK 7-9
5595走近zõujìnTiến lại gầnHSK 7-9
5596走廊zõulángHành langHSK 7-9
5597走投无路zõutóu-wúlùCùng đườngHSK 7-9
5598走弯路zōu wānlùĐi đường vòngHSK 7-9
5599奏效zòu//xiàoCó hiệu lựcHSK 7-9
5600揍zòuĐánhHSK 7-9
5601租赁zūlinThuê; cho thuêHSK 7-9
5602足迹zújìDấu chânHSK 7-9
5603足智多谋zúzhì-duōmóuMưu trí nhiều kếHSK 7-9
5604阻挡zŭdăngNgănHSK 7-9
5605阻拦zűlánNgăn cảnHSK 7-9
5606阻力zŭlìLực cảnHSK 7-9
5607阻挠zŭnáoCản trởHSK 7-9
5608组建zůjiànThành lậpHSK 7-9
5609组装zűzhuāngLắp rápHSK 7-9
5610祖传zŭchuánGia truyềnHSK 7-9
5611祖籍zůjíQuê tổHSK 7-9
5612祖先zůxiānTổ tiênHSK 7-9
5613祖宗zŭzongTổ tôngHSK 7-9
5614钻空子zuān kòngziLách luậtHSK 7-9
5615钻研zuānyánNghiên cứu chuyên sâuHSK 7-9
5616钻石zuànshíKim cươngHSK 7-9
5617嘴唇zuǐchúnMôiHSK 7-9
5618罪犯zuìfànTội phạmHSK 7-9
5619罪魁祸首zuìkuí-huòshǒuKẻ đầu sỏHSK 7-9
5620尊贵zūnguìTôn quýHSK 7-9
5621尊严zūnyánTôn nghiêmHSK 7-9
5622遵循zūnxúnTuân theoHSK 7-9
5623遵照zūnzhàoTheo đúngHSK 7-9
5624琢磨zuómoCân nhắc; ngẫmHSK 7-9
5625左顾右盼zuǒgù-yòupànNhìn trái ngó phảiHSK 7-9
5626佐料zuõliàoGia vịHSK 7-9
5627作弊zuò//bìGian lậnHSK 7-9
5628作对zuò//duìĐối đầu; chống đốiHSK 7-9
5629作风zuòfēngTác phongHSK 7-9
5630作客zuò//kèLàm kháchHSK 7-9
5631作物zuowùCây trồngHSK 7-9
5632坐落zuòluòTọa lạcHSK 7-9
5633座谈zuòtánTọa đàmHSK 7-9
5634座右铭zuòyòumíngChâm ngônHSK 7-9
5635做生意zuò shēngyiKinh doanhHSK 7-9
5636做证zuòzhèngLàm chứngHSK 7-9

 

  • Chia sẻ qua viber bài: Từ vựng HSK7-9 3.0
  • Chia sẻ qua reddit bài:Từ vựng HSK7-9 3.0

tin tức liên quan

Tiếng Trung Mita
Zalo