Hệ thống từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 do Trung tâm Ngoại ngữ Tiếng Trung MITA Bến Tre tổng hợp dành cho người học hướng đến năng lực tiếng Trung cao cấp. Ở giai đoạn này, người học cần mở rộng vốn từ chuyên sâu, hiểu sắc thái biểu đạt, từ gần nghĩa, cách kết hợp từ và ngữ cảnh sử dụng, đồng thời nâng cao khả năng tiếp nhận các nội dung học thuật, chuyên môn và xã hội.
Việc học HSK 7–9 không nên dừng ở ghi nhớ nghĩa tiếng Việt mà cần kết hợp đọc, nghe, viết, dịch và vận dụng từ vựng trong những ngữ cảnh phức tạp.
Nếu bạn đang tìm tài liệu tiếng Trung Bến Tre, tiếng Trung Vĩnh Long, tiếng Trung Mỹ Tho, hệ thống từ vựng HSK 7–9 của MITA là nguồn tham khảo hữu ích để hệ thống kiến thức và tiếp tục chinh phục trình độ cao cấp.
MITA – Học HSK có hệ thống, phát triển năng lực và sử dụng tiếng Trung chuyên sâu.
| STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt | Cấp độ |
| 1 | 阿拉伯语 | Ālābóyű | Tiếng Ả Rập | HSK 7-9 |
| 2 | 哎 | āi | Này; ôi | HSK 7-9 |
| 3 | 哎呀 | āiyā | Ôi chao; trời ơi | HSK 7-9 |
| 4 | 哀求 | āiqiú | Van xin; cầu xin | HSK 7-9 |
| 5 | 挨家挨户 | āijiā-āihù | Từng nhà từng hộ; đến từng nhà | HSK 7-9 |
| 6 | 癌 | ái | Ung thư | HSK 7-9 |
| 7 | 癌症 | áizhèng | Bệnh ung thư | HSK 7-9 |
| 8 | 艾滋病 | aizībìng | Bệnh AIDS; HIV/AIDS | HSK 7-9 |
| 9 | 唉 | ài | Than ôi; haiz | HSK 7-9 |
| 10 | 爱不释手 | àibúshìshou | Yêu thích đến mức không nỡ rời tay | HSK 7-9 |
| 11 | 爱理不理 | àili-bùli | Lạnh nhạt; hờ hững | HSK 7-9 |
| 12 | 爱面子 | ài miànzi | Sĩ diện; coi trọng thể diện | HSK 7-9 |
| 13 | 爱惜 | àixī | Trân trọng; yêu quý; giữ gìn | HSK 7-9 |
| 14 | 碍事 | ài/shì | Vướng víu; cản trở | HSK 7-9 |
| 15 | 安定 | āndìng | Ổn định; yên định | HSK 7-9 |
| 16 | 安抚 | ānfü | An ủi; xoa dịu | HSK 7-9 |
| 17 | 安眠药 | ānmiányào | Thuốc ngủ | HSK 7-9 |
| 18 | 安宁 | ānníng | Yên bình; an ninh | HSK 7-9 |
| 19 | 安稳 | ānwěn | Ổn định; vững vàng | HSK 7-9 |
| 20 | 安心 | ānxīn | Yên tâm | HSK 7-9 |
| 21 | 安逸 | ānyì | Nhàn nhã; an nhàn | HSK 7-9 |
| 22 | 按键 | ànjiàn | Phím bấm; nút bấm | HSK 7-9 |
| 23 | 按理说 | ànlǐ shuō | Theo lẽ thường mà nói | HSK 7-9 |
| 24 | 按说 | ànshuō | Theo lý mà nói | HSK 7-9 |
| 25 | 案件 | ànjiàn | Vụ án; vụ việc | HSK 7-9 |
| 26 | 暗地里 | àndì- lĩ | Ngầm; kín đáo; sau lưng | HSK 7-9 |
| 27 | 暗杀 | ànshā | Ám sát | HSK 7-9 |
| 28 | 暗中 | ànzhōng | Trong bóng tối; âm thầm | HSK 7-9 |
| 29 | 昂贵 | ángguì | Đắt đỏ | HSK 7-9 |
| 30 | 凹 | ão | Lõm; lõm xuống | HSK 7-9 |
| 31 | 熬 | áo | Nấu nhừ; chịu đựng | HSK 7-9 |
| 32 | 熬夜 | áo//yè | Thức khuya | HSK 7-9 |
| 33 | 傲 | ào | Kiêu; ngạo | HSK 7-9 |
| 34 | 傲慢 | àomàn | Kiêu ngạo | HSK 7-9 |
| 35 | 奥秘 | àomì | Bí ẩn; điều huyền bí | HSK 7-9 |
| 36 | 奥运会 | Àoyùnhuì | Thế vận hội Olympic | HSK 7-9 |
| 37 | 八卦 | bāguà | Chuyện phiếm; tin đồn; bát quái | HSK 7-9 |
| 38 | 巴不得 | bābu-dé | Mong còn không được; rất mong | HSK 7-9 |
| 39 | 扒 | bā | Bới; cào; bóc | HSK 7-9 |
| 40 | 芭蕾 | bālěi | Ba lê | HSK 7-9 |
| 41 | 把柄 | băbăng | Điểm yếu; sơ hở; cán cầm | HSK 7-9 |
| 42 | 把关 | bǎ//guān | Kiểm soát; kiểm định | HSK 7-9 |
| 43 | 把手 | bǎshou | Tay cầm; cán | HSK 7-9 |
| 44 | 靶子 | bǎzi | Bia ngắm; mục tiêu | HSK 7-9 |
| 45 | 坝 | bà | Đập; đê | HSK 7-9 |
| 46 | 罢免 | bàmiăn | Bãi miễn; cách chức | HSK 7-9 |
| 47 | 罢休 | bàxiū | Thôi; bỏ cuộc; chịu dừng | HSK 7-9 |
| 48 | 霸占 | bàzhàn | Chiếm đoạt; chiếm giữ | HSK 7-9 |
| 49 | 掰 | bãi | Bẻ; tách bằng tay | HSK 7-9 |
| 50 | 白白 | báibái | Uổng công; vô ích; miễn phí | HSK 7-9 |
| 51 | 百分比 | bǎifēnbi | Tỷ lệ phần trăm | HSK 7-9 |
| 52 | 百合 | bǎihé | Hoa bách hợp; hoa lily | HSK 7-9 |
| 53 | 百科全书 | bǎikë quánshū | Bách khoa toàn thư | HSK 7-9 |
| 54 | 柏树 | bǎishù | Cây bách | HSK 7-9 |
| 55 | 摆放 | bǎifang | Sắp đặt; bày đặt | HSK 7-9 |
| 56 | 摆平 | bǎi//píng | Giải quyết ổn thỏa | HSK 7-9 |
| 57 | 摆设 | bǎishe | Đồ trang trí; vật trưng bày | HSK 7-9 |
| 58 | 拜会 | bàihuì | Đến thăm xã giao | HSK 7-9 |
| 59 | 拜见 | bàijiàn | Yết kiến; bái kiến | HSK 7-9 |
| 60 | 拜年 | bài/nián | Chúc Tết | HSK 7-9 |
| 61 | 拜托 | bàituō | Nhờ vả; làm ơn | HSK 7-9 |
| 62 | 扳 | bān | Bẻ; vặn; kéo | HSK 7-9 |
| 63 | 颁布 | bānbù | Ban hành; công bố | HSK 7-9 |
| 64 | 颁发 | bānfä | Cấp phát; trao | HSK 7-9 |
| 65 | 颁奖 | bān//jiăng | Trao giải | HSK 7-9 |
| 66 | 斑点 | bāndiăn | Đốm; vết | HSK 7-9 |
| 67 | 搬迁 | bānqiān | Di dời; chuyển chỗ | HSK 7-9 |
| 68 | 板块 | bǎnkuài | Mảng; khối; khu vực | HSK 7-9 |
| 69 | 办不到 | bàn bu dào | Không làm nổi | HSK 7-9 |
| 70 | 半边天 | bànbiāntiān | Nửa bầu trời; phụ nữ | HSK 7-9 |
| 71 | 半场 | bànchăng | Nửa hiệp; nửa trận | HSK 7-9 |
| 72 | 半岛 | bàndão | Bán đảo | HSK 7-9 |
| 73 | 半路 | bànlù | Giữa đường; nửa đường | HSK 7-9 |
| 74 | 半数 | bànshù | Một nửa số; phân nửa | HSK 7-9 |
| 75 | 半途而废 | bàntú'érfèi | Bỏ dở giữa chừng | HSK 7-9 |
| 76 | 半信半疑 | bànxìn-bànyí | Nửa tin nửa ngờ | HSK 7-9 |
| 77 | 半真半假 | bànzhēn-bànjiǎ | Nửa thật nửa giả | HSK 7-9 |
| 78 | 扮 | bàn | Đóng vai; giả làm | HSK 7-9 |
| 79 | 伴 | bàn | Bạn đồng hành; đi cùng | HSK 7-9 |
| 80 | 伴侣 | bànlü | Bạn đời; người đồng hành | HSK 7-9 |
| 81 | 伴随 | bànsuí | Đi kèm; theo cùng | HSK 7-9 |
| 82 | 伴奏 | bànzòu | Đệm nhạc; hòa tấu | HSK 7-9 |
| 83 | 拌 | bàn | Trộn; đảo | HSK 7-9 |
| 84 | 帮手 | bāngshou | Người giúp việc; trợ thủ | HSK 7-9 |
| 85 | 绑 | băng | Buộc; trói | HSK 7-9 |
| 86 | 绑架 | băngjia | Bắt cóc | HSK 7-9 |
| 87 | 榜样 | bằngyàng | Tấm gương; hình mẫu | HSK 7-9 |
| 88 | 棒球 | bàngqiú | Bóng chày | HSK 7-9 |
| 89 | 磅 | bàng | Pao; bảng Anh | HSK 7-9 |
| 90 | 包袱 | bāofu | Gánh nặng; hành lý | HSK 7-9 |
| 91 | 包容 | bāoróng | Bao dung; dung nạp | HSK 7-9 |
| 92 | 包扎 | bāozā | Băng bó | HSK 7-9 |
| 93 | 剥 | bão | Bóc; lột | HSK 7-9 |
| 94 | 煲 | bão | Hầm; nấu liu riu | HSK 7-9 |
| 95 | 饱和 | bǎohé | Bão hòa | HSK 7-9 |
| 96 | 饱满 | bǎomăn | Đầy đặn; sung mãn | HSK 7-9 |
| 97 | 宝库 | bàokù | Kho báu; kho tàng | HSK 7-9 |
| 98 | 宝藏 | bàozàng | Kho báu; báu vật | HSK 7-9 |
| 99 | 保管 | bǎoguăn | Bảo quản; trông giữ | HSK 7-9 |
| 100 | 保姆 | bǎomů | Bảo mẫu; người giúp việc | HSK 7-9 |
| 101 | 保暖 | bǎo//nuăn | Giữ ấm | HSK 7-9 |
| 102 | 保鲜 | bǎoxiān | Giữ tươi | HSK 7-9 |
| 103 | 保修 | bǎoxiū | Bảo hành; sửa chữa bảo hành | HSK 7-9 |
| 104 | 保佑 | bǎoyòu | Phù hộ; che chở | HSK 7-9 |
| 105 | 保障 | bǎozhàng | Bảo đảm; bảo vệ | HSK 7-9 |
| 106 | 保质期 | bǎozhìqi | Hạn sử dụng; thời hạn chất lượng | HSK 7-9 |
| 107 | 保重 | bǎozhòng | Giữ gìn sức khỏe; bảo trọng | HSK 7-9 |
| 108 | 堡垒 | bǎolěi | Pháo đài; công sự | HSK 7-9 |
| 109 | 报(动) | bào | Báo cáo; báo tin | HSK 7-9 |
| 110 | 报仇 | bào//chóu | Báo thù | HSK 7-9 |
| 111 | 报酬 | bàochou | Thù lao; tiền công | HSK 7-9 |
| 112 | 报废 | bào//fèi | Loại bỏ; thanh lý vì hỏng | HSK 7-9 |
| 113 | 报复 | bào- fù | Trả đũa; báo thù | HSK 7-9 |
| 114 | 报社 | bàoshè | Tòa soạn; cơ quan báo chí | HSK 7-9 |
| 115 | 报亭 | bàotíng | Quầy báo | HSK 7-9 |
| 116 | 报销 | bàoxião | Thanh toán; hoàn chi phí | HSK 7-9 |
| 117 | 抱负 | bàofù | Hoài bão; chí hướng | HSK 7-9 |
| 118 | 豹 | bào | Báo; con báo | HSK 7-9 |
| 119 | 暴风骤雨 | bàofēng-zhòuyй | Mưa to gió lớn; bão tố | HSK 7-9 |
| 120 | 暴利 | bàoli | Lợi nhuận khủng; siêu lợi nhuận | HSK 7-9 |
| 121 | 暴躁 | bàozào | Nóng nảy; cáu kỉnh | HSK 7-9 |
| 122 | 曝光 | bào//guāng | Phơi sáng; công khai | HSK 7-9 |
| 123 | 爆冷门 | bào lěngmén | Gây bất ngờ lớn; kết quả ngoài dự đoán | HSK 7-9 |
| 124 | 爆满 | bàomăn | Chật kín; kín chỗ | HSK 7-9 |
| 125 | 爆竹 | bàozhú | Pháo; pháo nổ | HSK 7-9 |
| 126 | 卑鄙 | bēibi | Hèn hạ; đê tiện | HSK 7-9 |
| 127 | 悲哀 | bēi'ai | Bi ai; đau buồn | HSK 7-9 |
| 128 | 悲观 | bēiguān | Bi quan | HSK 7-9 |
| 129 | 悲欢离合 | bēihuān-líhé | Buồn vui hợp tan; thăng trầm đời người | HSK 7-9 |
| 130 | 悲痛 | bēitòng | Đau buồn; bi thống | HSK 7-9 |
| 131 | 碑 | bēi | Bia; bia đá | HSK 7-9 |
| 132 | 贝壳 | bèiké | Vỏ sò; vỏ ốc | HSK 7-9 |
| 133 | 备课 | bèi//kè | Soạn bài | HSK 7-9 |
| 134 | 备受 | bèishòu | Rất được; chịu nhiều | HSK 7-9 |
| 135 | 备用 | bèiyòng | Dự phòng | HSK 7-9 |
| 136 | 背面 | bèimiàn | Mặt sau; lưng | HSK 7-9 |
| 137 | 背叛 | bèipàn | Phản bội | HSK 7-9 |
| 138 | 背诵 | bèisòng | Học thuộc; đọc thuộc lòng | HSK 7-9 |
| 139 | 被捕 | bèibů | Bị bắt | HSK 7-9 |
| 140 | 奔波 | bēnbō | Bôn ba; tất bật | HSK 7-9 |
| 141 | 奔赴 | bēnfù | Lên đường đến; lao tới | HSK 7-9 |
| 142 | 本分 | běnfèn | Bổn phận; đứng đắn | HSK 7-9 |
| 143 | 本能 | běnnéng | Bản năng | HSK 7-9 |
| 144 | 本钱 | běngián | Vốn liếng | HSK 7-9 |
| 145 | 本色 | běnsè | Bản sắc; màu sắc vốn có | HSK 7-9 |
| 146 | 本性 | běnxìng | Bản tính | HSK 7-9 |
| 147 | 本意 | běnyì | Ý định ban đầu | HSK 7-9 |
| 148 | 本着 | běnzhe | Dựa trên; theo tinh thần | HSK 7-9 |
| 149 | 奔 | bèn | Chạy nhanh; lao | HSK 7-9 |
| 150 | 笨蛋 | bèndàn | Đồ ngốc; kẻ ngốc | HSK 7-9 |
| 151 | 笨重 | bènzhòng | Nặng nề; cồng kềnh | HSK 7-9 |
| 152 | 崩溃 | bēngkuì | Sụp đổ; tan vỡ | HSK 7-9 |
| 153 | 绷 | bēng | Căng; kéo căng | HSK 7-9 |
| 154 | 绷带 | bēngdài | Băng vải; băng y tế | HSK 7-9 |
| 155 | 蹦 | bèng | Nhảy; bật | HSK 7-9 |
| 156 | 逼近 | bījìn | Tiến sát; áp sát | HSK 7-9 |
| 157 | 逼迫 | bīpò | Ép buộc; bức bách | HSK 7-9 |
| 158 | 逼真 | bīzhēn | Giống thật; chân thực | HSK 7-9 |
| 159 | 鼻涕 | bítì | Nước mũi | HSK 7-9 |
| 160 | 比比皆是 | bibi-jiēshì | Có ở khắp nơi | HSK 7-9 |
| 161 | 比不上 | bĩ bu shàng | Không bằng | HSK 7-9 |
| 162 | 比起 | biqi | So với; nói về | HSK 7-9 |
| 163 | 比试 | bishi | Thi đấu; đọ sức | HSK 7-9 |
| 164 | 比喻 | biyù | Ví von; phép ẩn dụ | HSK 7-9 |
| 165 | 鄙视 | bǐshì | Khinh thường; coi thường | HSK 7-9 |
| 166 | 必不可少 | bìbùkěshǎo | Không thể thiếu | HSK 7-9 |
| 167 | 必定 | bìding | Nhất định; chắc chắn | HSK 7-9 |
| 168 | 碧绿 | bìlù | Xanh biếc | HSK 7-9 |
| 169 | 弊病 | bibing | Tệ nạn; căn bệnh | HSK 7-9 |
| 170 | 弊端 | bìduân | Khuyết điểm; tệ nạn | HSK 7-9 |
| 171 | 壁画 | bìhuà | Tranh tường | HSK 7-9 |
| 172 | 避难 | bì//nàn | Lánh nạn | HSK 7-9 |
| 173 | 避暑 | bì//shŭ | Tránh nóng; nghỉ mát | HSK 7-9 |
| 174 | 边疆 | biānjiāng | Biên cương | HSK 7-9 |
| 175 | 边界 | biānjiè | Biên giới; ranh giới | HSK 7-9 |
| 176 | 边远 | biānyuǎn | Xa xôi; vùng sâu vùng xa | HSK 7-9 |
| 177 | 编号 | biānhào | Đánh số; số hiệu | HSK 7-9 |
| 178 | 编剧 | biānjù | Biên kịch | HSK 7-9 |
| 179 | 编排 | biānpái | Sắp xếp; biên bài | HSK 7-9 |
| 180 | 编写 | biānxiě | Biên soạn; viết | HSK 7-9 |
| 181 | 编造 | biānzào | Bịa đặt; dựng chuyện | HSK 7-9 |
| 182 | 鞭策 | biāncè | Thúc đẩy; khích lệ | HSK 7-9 |
| 183 | 鞭炮 | biānpào | Pháo; pháo nổ | HSK 7-9 |
| 184 | 贬值 | biǎnzhí | Mất giá | HSK 7-9 |
| 185 | 变革 | biàngé | Cải cách; biến đổi | HSK 7-9 |
| 186 | 变幻莫测 | biànhuàn-mòcè | Biến hóa khôn lường | HSK 7-9 |
| 187 | 变迁 | biànqiān | Biến đổi; thay đổi theo thời gian | HSK 7-9 |
| 188 | 变异 | biànyì | Biến dị | HSK 7-9 |
| 189 | 变质 | biàn//zhì | Biến chất; hỏng | HSK 7-9 |
| 190 | 便道 | biàndào | Đường tắt; lối phụ | HSK 7-9 |
| 191 | 便饭 | biànfàn | Bữa cơm đơn giản | HSK 7-9 |
| 192 | 便捷 | biànjié | Thuận tiện; nhanh gọn | HSK 7-9 |
| 193 | 便利店 | biànlì diàn | Cửa hàng tiện lợi | HSK 7-9 |
| 194 | 遍布 | bianbù | Phân bố khắp nơi | HSK 7-9 |
| 195 | 辨別 | biànbié | Phân biệt | HSK 7-9 |
| 196 | 辨认 | biànrèn | Nhận ra; nhận diện | HSK 7-9 |
| 197 | 辩 | biàn | Tranh luận; biện luận | HSK 7-9 |
| 198 | 辩护 | biànhù | Bào chữa | HSK 7-9 |
| 199 | 辩解 | biànjiě | Biện giải; giải thích | HSK 7-9 |
| 200 | 辫子 | biànzi | Bím tóc | HSK 7-9 |
| 201 | 标 | bião | Dấu; ký hiệu; tiêu chuẩn | HSK 7-9 |
| 202 | 标榜 | biāobăng | Tự đề cao; phô trương | HSK 7-9 |
| 203 | 标本 | biāoběn | Mẫu vật; tiêu bản | HSK 7-9 |
| 204 | 标签 | biāoqiān | Nhãn; nhãn mác | HSK 7-9 |
| 205 | 标示 | biāoshì | Đánh dấu; chỉ rõ | HSK 7-9 |
| 206 | 标语 | biāoyŭ | Khẩu hiệu | HSK 7-9 |
| 207 | 标致 | bião-zhì | Xinh xắn; thanh tú | HSK 7-9 |
| 208 | 飙升 | biāoshēng | Tăng vọt | HSK 7-9 |
| 209 | 表白 | biǎobái | Tỏ tình; bày tỏ | HSK 7-9 |
| 210 | 表决 | biǎojué | Biểu quyết | HSK 7-9 |
| 211 | 表述 | biǎoshù | Trình bày; diễn đạt | HSK 7-9 |
| 212 | 表率 | biǎoshuài | Gương mẫu; làm gương | HSK 7-9 |
| 213 | 表态 | biǎo/tài | Bày tỏ lập trường | HSK 7-9 |
| 214 | 表彰 | biǎozhāng | Tuyên dương; khen thưởng | HSK 7-9 |
| 215 | 憋 | biē | Nín; nhịn; kìm | HSK 7-9 |
| 216 | 别具匠心 | biéjù-jiàngxīn | Độc đáo; khéo léo sáng tạo | HSK 7-9 |
| 217 | 别看 | biékàn | Đừng tưởng; mặc dù | HSK 7-9 |
| 218 | 别墅 | biéshù | Biệt thự | HSK 7-9 |
| 219 | 别说 | biéshuō | Chưa kể; đừng nói | HSK 7-9 |
| 220 | 别提了 | biétí le | Đừng nhắc nữa | HSK 7-9 |
| 221 | 别致 | biézhì | Độc đáo; tao nhã | HSK 7-9 |
| 222 | 别扭 | bièniu | Gượng gạo; khó chịu | HSK 7-9 |
| 223 | 彬彬有礼 | bīnbīn-youlĩ | Lịch sự nhã nhặn | HSK 7-9 |
| 224 | 滨海 | bīn hǎi | Ven biển | HSK 7-9 |
| 225 | 缤纷 | bīnfēn | Muôn màu; rực rỡ | HSK 7-9 |
| 226 | 冰棍儿 | bīnggùnr | Kem que | HSK 7-9 |
| 227 | 冰山 | bīngshān | Núi băng | HSK 7-9 |
| 228 | 丙 | bing | Bính; thứ ba | HSK 7-9 |
| 229 | 秉承 | bǐngchéng | Kế thừa; tuân theo | HSK 7-9 |
| 230 | 并非 | bìngfēi | Không phải; không hẳn | HSK 7-9 |
| 231 | 并购 | bìnggòu | Sáp nhập và mua lại | HSK 7-9 |
| 232 | 并列 | bìngliè | Song song; đặt ngang hàng | HSK 7-9 |
| 233 | 并行 | bìngxíng | Chạy song song; đồng thời | HSK 7-9 |
| 234 | 病床 | bìngchuáng | Giường bệnh | HSK 7-9 |
| 235 | 病症 | bìngzhèng | Triệu chứng; bệnh trạng | HSK 7-9 |
| 236 | 拨 | bō | Gạt;拨; quay số | HSK 7-9 |
| 237 | 拨款 | bōkuăn | Cấp vốn; phân bổ tiền | HSK 7-9 |
| 238 | 拨通 | bötöng | Gọi thông; kết nối điện thoại | HSK 7-9 |
| 239 | 波及 | böjí | Lan đến; ảnh hưởng | HSK 7-9 |
| 240 | 波澜 | bōlán | Sóng gió; biến động | HSK 7-9 |
| 241 | 波涛 | bōtão | Sóng lớn | HSK 7-9 |
| 242 | 波折 | bōzhé | Trắc trở; khúc mắc | HSK 7-9 |
| 243 | 剥夺 | bōduó | Tước đoạt | HSK 7-9 |
| 244 | 剥削 | bōxuē | Bóc lột | HSK 7-9 |
| 245 | 伯伯 | bóbo | Bác; chú lớn | HSK 7-9 |
| 246 | 伯父 | bófù | Bác; bác trai | HSK 7-9 |
| 247 | 伯母 | bómű | Bác gái | HSK 7-9 |
| 248 | 驳回 | bóhuí | Bác bỏ; trả lại | HSK 7-9 |
| 249 | 脖子 | bózi | Cổ | HSK 7-9 |
| 250 | 搏斗 | bódòu | Vật lộn; chiến đấu | HSK 7-9 |
| 251 | 不定 | búdìng | Không cố định; chưa chắc | HSK 7-9 |
| 252 | 不见得 | bújiàn- dé | Chưa chắc; không hẳn | HSK 7-9 |
| 253 | 不利于 | búlì yú | Bất lợi cho | HSK 7-9 |
| 254 | 不慎 | búshèn | Sơ suất; không cẩn thận | HSK 7-9 |
| 255 | 不适 | búshì | Không thích hợp; khó chịu | HSK 7-9 |
| 256 | 不算 | bú suàn | Không tính là | HSK 7-9 |
| 257 | 不像话 | búxiànghuà | Không ra gì; quá đáng | HSK 7-9 |
| 258 | 不屑 | búxiè | Khinh thường; không thèm | HSK 7-9 |
| 259 | 不懈 | búxiè | Không ngừng; bền bỉ | HSK 7-9 |
| 260 | 不亚于 | búyàyú | Không kém hơn | HSK 7-9 |
| 261 | 不亦乐乎 | búyìlèhū | Vui không kể xiết; rất náo nhiệt | HSK 7-9 |
| 262 | 不翼而飞 | búyì'érfēi | Không cánh mà bay; biến mất | HSK 7-9 |
| 263 | 不用说 | búyòngshuō | Khỏi cần nói | HSK 7-9 |
| 264 | 不正之风 | búzhèngzhīfēng | Tệ nạn; tác phong không lành mạnh | HSK 7-9 |
| 265 | 补给 | būji | Tiếp tế; cung cấp | HSK 7-9 |
| 266 | 补救 | bůjiù | Cứu vãn; khắc phục | HSK 7-9 |
| 267 | 捕捉 | bŭzhuō | Bắt; bắt giữ | HSK 7-9 |
| 268 | 哺育 | buyù | Nuôi dưỡng | HSK 7-9 |
| 269 | 不耻下问 | bùchĩ-xiàwèn | Không ngại hỏi người kém hơn | HSK 7-9 |
| 270 | 不辞而别 | bùcí'érbié | Ra đi không từ biệt | HSK 7-9 |
| 271 | 不得而知 | bùdé érzhī | Không thể biết được | HSK 7-9 |
| 272 | 不得已 | bùdéyi | Bất đắc dĩ | HSK 7-9 |
| 273 | 不妨 | bùfáng | Không ngại; có thể | HSK 7-9 |
| 274 | 不服 | bùfú | Không phục; không chấp nhận | HSK 7-9 |
| 275 | 不服气 | bù fúqì | Không phục; ấm ức | HSK 7-9 |
| 276 | 不假思索 | bùjiă-sīsuǒ | Không cần suy nghĩ; ngay lập tức | HSK 7-9 |
| 277 | 不解 | bùjiě | Không hiểu; khó hiểu | HSK 7-9 |
| 278 | 不经意 | bùjīngyì | Vô tình; không để ý | HSK 7-9 |
| 279 | 不景气 | bùjingqì | Suy thoái; ế ẩm | HSK 7-9 |
| 280 | 不堪 | bùkān | Không chịu nổi; quá mức | HSK 7-9 |
| 281 | 不可避免 | bùkě-bìmiăn | Không thể tránh khỏi | HSK 7-9 |
| 282 | 不可思议 | bùkě-sīyì | Không thể tưởng tượng nổi | HSK 7-9 |
| 283 | 不肯 | bù kěn | Không chịu; không đồng ý | HSK 7-9 |
| 284 | 不理 | bù lĩ | Không để ý | HSK 7-9 |
| 285 | 不了了之 | bùliǎo-liǎozhī | Để mặc; kết thúc không rõ ràng | HSK 7-9 |
| 286 | 不难 | bù nán | Không khó | HSK 7-9 |
| 287 | 不平 | bùpíng | Bất bình | HSK 7-9 |
| 288 | 不起眼 | bùqiyăn | Không bắt mắt; không đáng chú ý | HSK 7-9 |
| 289 | 不容 | bùróng | Không cho phép; không dung thứ | HSK 7-9 |
| 290 | 不如说 | bùrú shuō | Thà nói là; nói đúng hơn | HSK 7-9 |
| 291 | 不同寻常 | bùtóng-xúncháng | Khác thường; phi thường | HSK 7-9 |
| 292 | 不为人知 | bùwéirénzhī | Không ai biết | HSK 7-9 |
| 293 | 不惜 | bùxī | Không tiếc | HSK 7-9 |
| 294 | 不相上下 | bùxiāng-shàngxià | Ngang tài ngang sức | HSK 7-9 |
| 295 | 不宜 | bùyí | Không nên; không thích hợp | HSK 7-9 |
| 296 | 不已 | bùyĩ | Không ngừng; mãi | HSK 7-9 |
| 297 | 不以为然 | bùyǐwéirán | Không cho là đúng | HSK 7-9 |
| 298 | 不由得 | bùyóude | Không kìm được; không khỏi | HSK 7-9 |
| 299 | 不由自主 | bùyóuzìzhű | Không tự chủ; vô thức | HSK 7-9 |
| 300 | 不予 | bù yũ | Không cho; không cấp | HSK 7-9 |
| 301 | 不约而同 | bùyuē'értóng | Không hẹn mà cùng; đồng loạt | HSK 7-9 |
| 302 | 不知 | bùzhī | Không biết | HSK 7-9 |
| 303 | 不知不觉 | bùzhī-bùjué | Bất tri bất giác | HSK 7-9 |
| 304 | 不准 | bù zhùn | Không được phép | HSK 7-9 |
| 305 | 布局 | bùjú | Bố cục; sắp xếp | HSK 7-9 |
| 306 | 步伐 | bùfá | Nhịp bước; bước đi | HSK 7-9 |
| 307 | 步入 | bùrù | Bước vào | HSK 7-9 |
| 308 | 步骤 | bùzhòu | Trình tự; bước | HSK 7-9 |
| 309 | 部件 | bùjiàn | Linh kiện; bộ phận | HSK 7-9 |
| 310 | 部署 | bùshŭ | Bố trí; triển khai | HSK 7-9 |
| 311 | 猜谜 | cãi//mí | Đoán câu đố | HSK 7-9 |
| 312 | 猜想 | caixiăng | Phỏng đoán; suy đoán | HSK 7-9 |
| 313 | 才华 | cáihuá | Tài hoa | HSK 7-9 |
| 314 | 财经 | cáijīng | Tài chính và kinh tế | HSK 7-9 |
| 315 | 财力 | cáilì | Tài lực | HSK 7-9 |
| 316 | 财务 | cáiwù | Tài vụ; tài chính | HSK 7-9 |
| 317 | 财物 | cáiwù | Tài sản; vật tư | HSK 7-9 |
| 318 | 财政 | cáizhèng | Tài chính nhà nước | HSK 7-9 |
| 319 | 裁 | cái | Cắt; may; phán xử | HSK 7-9 |
| 320 | 裁定 | cáidìng | Phán định | HSK 7-9 |
| 321 | 裁决 | cáijué | Phán quyết | HSK 7-9 |
| 322 | 采 | cải | Hái; chọn; thu thập | HSK 7-9 |
| 323 | 采集 | căijí | Thu thập; lấy mẫu | HSK 7-9 |
| 324 | 采矿 | căi//kuàng | Khai khoáng | HSK 7-9 |
| 325 | 彩电 | căidiàn | Tivi màu | HSK 7-9 |
| 326 | 彩虹 | căihóng | Cầu vồng | HSK 7-9 |
| 327 | 彩霞 | căixiá | Mây ráng | HSK 7-9 |
| 328 | 菜市场 | càishìchăng | Chợ rau; chợ thực phẩm | HSK 7-9 |
| 329 | 参见 | cānjiàn | Tham khảo; xem | HSK 7-9 |
| 330 | 参军 | cân//jūn | Nhập ngũ | HSK 7-9 |
| 331 | 参谋 | cânmóu | Tham mưu; cố vấn | HSK 7-9 |
| 332 | 参照 | cânzhào | Tham chiếu; đối chiếu | HSK 7-9 |
| 333 | 餐桌 | cānzhuō | Bàn ăn | HSK 7-9 |
| 334 | 残 | cán | Tàn; khuyết | HSK 7-9 |
| 335 | 残留 | cánliú | Còn sót lại | HSK 7-9 |
| 336 | 残缺 | cánquê | Khuyết thiếu; không nguyên vẹn | HSK 7-9 |
| 337 | 残忍 | cánrěn | Tàn nhẫn | HSK 7-9 |
| 338 | 惭愧 | cánkuì | Hổ thẹn; xấu hổ | HSK 7-9 |
| 339 | 惨白 | cănbái | Trắng bệch | HSK 7-9 |
| 340 | 惨痛 | căntòng | Đau thương; thảm khốc | HSK 7-9 |
| 341 | 惨重 | cănzhòng | Nặng nề; nghiêm trọng | HSK 7-9 |
| 342 | 灿烂 | cànlàn | Rực rỡ; chói lọi | HSK 7-9 |
| 343 | 苍蝇 | cāngying | Ruồi | HSK 7-9 |
| 344 | 沧桑 | cāngsāng | Thăng trầm; dâu bể | HSK 7-9 |
| 345 | 舱 | căng | Khoang; cabin | HSK 7-9 |
| 346 | 藏匿 | cángnì | Ẩn giấu; cất giấu | HSK 7-9 |
| 347 | 藏品 | cángpĩn | Đồ sưu tầm; hiện vật | HSK 7-9 |
| 348 | 藏身 | cángshēn | Nương náu; ẩn mình | HSK 7-9 |
| 349 | 操控 | cãokòng | Điều khiển; kiểm soát | HSK 7-9 |
| 350 | 操劳 | cãoláo | Vất vả; lao tâm | HSK 7-9 |
| 351 | 操心 | cão//xin | Lo lắng; bận tâm | HSK 7-9 |
| 352 | 槽 | cáo | Rãnh; máng | HSK 7-9 |
| 353 | 草案 | cão àn | Dự thảo | HSK 7-9 |
| 354 | 草坪 | căopíng | Bãi cỏ | HSK 7-9 |
| 355 | 侧面 | cèmiàn | Mặt bên; khía cạnh | HSK 7-9 |
| 356 | 侧重 | cèzhòng | Chú trọng; thiên về | HSK 7-9 |
| 357 | 测算 | cèsuàn | Tính toán ước lượng | HSK 7-9 |
| 358 | 测验 | cèyàn | Kiểm tra; trắc nghiệm | HSK 7-9 |
| 359 | 层出不穷 | céngchū-bùqióng | Xuất hiện liên tiếp không ngừng | HSK 7-9 |
| 360 | 蹭 | cèng | Cọ; ké; chạm nhẹ | HSK 7-9 |
| 361 | 差错 | chācuò | Sai sót | HSK 7-9 |
| 362 | 差额 | cha'é | Khoản chênh lệch | HSK 7-9 |
| 363 | 插手 | cha/shou | Can thiệp; nhúng tay | HSK 7-9 |
| 364 | 插图 | chātú | Hình minh họa | HSK 7-9 |
| 365 | 插嘴 | chā//zui | Xen lời; chen ngang | HSK 7-9 |
| 366 | 茶道 | chádào | Trà đạo | HSK 7-9 |
| 367 | 茶馆儿 | cháguănr | Quán trà | HSK 7-9 |
| 368 | 查处 | cháchủ | Điều tra xử lý | HSK 7-9 |
| 369 | 查明 | chámíng | Điều tra rõ; xác minh | HSK 7-9 |
| 370 | 查找 | cházhǎo | Tìm kiếm; tra tìm | HSK 7-9 |
| 371 | 察觉 | chájué | Nhận ra; phát giác | HSK 7-9 |
| 372 | 察看 | chákàn | Quan sát; kiểm tra | HSK 7-9 |
| 373 | 诧异 | chàyì | Ngạc nhiên; kinh ngạc | HSK 7-9 |
| 374 | 掺 | chân | Trộn lẫn; pha | HSK 7-9 |
| 375 | 搀 | chân | Dìu; đỡ | HSK 7-9 |
| 376 | 馋 | chán | Thèm; tham ăn | HSK 7-9 |
| 377 | 禅杖 | chánzhàng | Thiền trượng | HSK 7-9 |
| 378 | 缠 | chán | Quấn; vướng | HSK 7-9 |
| 379 | 产 | chăn | Sản xuất; sinh | HSK 7-9 |
| 380 | 产地 | chăndì | Nơi sản xuất; xuất xứ | HSK 7-9 |
| 381 | 产物 | chănwù | Sản vật; sản phẩm | HSK 7-9 |
| 382 | 产值 | chănzhí | Giá trị sản lượng | HSK 7-9 |
| 383 | 铲 | chăn | Xẻng; xúc | HSK 7-9 |
| 384 | 铲子 | chănzi | Cái xẻng | HSK 7-9 |
| 385 | 阐述 | chănshù | Trình bày; giải thích | HSK 7-9 |
| 386 | 颤抖 | chàndǒu | Run rẩy | HSK 7-9 |
| 387 | 猖狂 | chāngkuáng | Ngông cuồng; càn quấy | HSK 7-9 |
| 388 | 长达 | cháng dá | Kéo dài tới | HSK 7-9 |
| 389 | 长期以来 | chángqì yǐlái | Trong suốt thời gian dài | HSK 7-9 |
| 390 | 长效 | chángxiào | Hiệu quả lâu dài | HSK 7-9 |
| 391 | 长征 | chángzhēng | Vạn lý Trường Chinh | HSK 7-9 |
| 392 | 长足 | chángzú | Tiến bộ đáng kể; nhanh chóng | HSK 7-9 |
| 393 | 常理 | chánglĩ | Lẽ thường | HSK 7-9 |
| 394 | 常人 | chángrén | Người bình thường | HSK 7-9 |
| 395 | 常态 | chángtài | Trạng thái bình thường | HSK 7-9 |
| 396 | 常温 | chángwēn | Nhiệt độ thường | HSK 7-9 |
| 397 | 偿还 | chánghuán | Hoàn trả; trả nợ | HSK 7-9 |
| 398 | 嫦娥 | Cháng'é | Hằng Nga | HSK 7-9 |
| 399 | 厂家 | chăngjiā | Nhà sản xuất; hãng | HSK 7-9 |
| 400 | 敞开 | chăngkāi | Mở rộng; mở toang | HSK 7-9 |
| 401 | 畅谈 | chàngtán | Trò chuyện thoải mái | HSK 7-9 |
| 402 | 畅销 | chàngxiào | Bán chạy | HSK 7-9 |
| 403 | 倡议 | chàngyì | Đề xướng; sáng kiến | HSK 7-9 |
| 404 | 抄袭 | chãoxí | Đạo văn; sao chép | HSK 7-9 |
| 405 | 钞票 | chãopiào | Tiền giấy | HSK 7-9 |
| 406 | 超标 | chão//bião | Vượt chuẩn | HSK 7-9 |
| 407 | 超车 | chão//chẽ | Vượt xe | HSK 7-9 |
| 408 | 超前 | chãoqián | Đi trước; vượt trước | HSK 7-9 |
| 409 | 超速 | chãosù | Vượt tốc độ | HSK 7-9 |
| 410 | 朝代 | cháodài | Triều đại | HSK 7-9 |
| 411 | 朝着 | cháozhe | Hướng về; về phía | HSK 7-9 |
| 412 | 嘲弄 | cháonòng | Chế giễu; trêu chọc | HSK 7-9 |
| 413 | 嘲笑 | cháoxiào | Cười nhạo | HSK 7-9 |
| 414 | 吵嘴 | chăo//zui | Cãi nhau | HSK 7-9 |
| 415 | 车道 | chēdào | Làn đường | HSK 7-9 |
| 416 | 车祸 | chẽhuò | Tai nạn giao thông | HSK 7-9 |
| 417 | 车间 | chejian | Phân xưởng | HSK 7-9 |
| 418 | 车轮 | chelún | Bánh xe | HSK 7-9 |
| 419 | 车速 | chesù | Tốc độ xe | HSK 7-9 |
| 420 | 车位 | chèwèi | Chỗ đỗ xe | HSK 7-9 |
| 421 | 车厢 | chêxiāng | Toa xe | HSK 7-9 |
| 422 | 车型 | chèxíng | Mẫu xe; kiểu xe | HSK 7-9 |
| 423 | 车轴 | chēzhóu | Trục xe | HSK 7-9 |
| 424 | 扯 | chě | Kéo; giật; nói lan man | HSK 7-9 |
| 425 | 彻夜 | chèyè | Suốt đêm | HSK 7-9 |
| 426 | 撤 | chè | Rút;撤; hủy bỏ | HSK 7-9 |
| 427 | 撤换 | chèhuàn | Thay thế; miễn nhiệm | HSK 7-9 |
| 428 | 沉甸甸 | chéndiàndiàn | Nặng trĩu | HSK 7-9 |
| 429 | 沉淀 | chéndiàn | Lắng đọng; trầm tích | HSK 7-9 |
| 430 | 沉浸 | chénjìn | Đắm chìm | HSK 7-9 |
| 431 | 沉闷 | chénmèn | U ám; ngột ngạt | HSK 7-9 |
| 432 | 沉迷 | chénmí | Mê đắm; nghiện | HSK 7-9 |
| 433 | 沉思 | chénsī | Trầm tư; suy nghĩ sâu | HSK 7-9 |
| 434 | 沉稳 | chénwěn | Điềm tĩnh; vững vàng | HSK 7-9 |
| 435 | 沉着 | chénzhuó | Bình tĩnh; điềm nhiên | HSK 7-9 |
| 436 | 陈旧 | chénjiù | Cũ kỹ; lạc hậu | HSK 7-9 |
| 437 | 陈列 | chénliè | Trưng bày | HSK 7-9 |
| 438 | 陈述 | chénshù | Trình bày; thuật lại | HSK 7-9 |
| 439 | 衬托 | chèntuō | Làm nổi bật; tôn lên | HSK 7-9 |
| 440 | 趁 | chèn | Nhân lúc | HSK 7-9 |
| 441 | 趁机 | chènjī | Nhân cơ hội | HSK 7-9 |
| 442 | 趁早 | chènzão | Càng sớm càng tốt | HSK 7-9 |
| 443 | 趁着 | chènzhe | Nhân lúc; tranh thủ | HSK 7-9 |
| 444 | 称呼 | chēnghu | Xưng hô; gọi | HSK 7-9 |
| 445 | 称作 | chēngzuò | Gọi là | HSK 7-9 |
| 446 | 成才 | chéngcái | Thành tài | HSK 7-9 |
| 447 | 成家 | chéng/jiā | Lập gia đình | HSK 7-9 |
| 448 | 成年(动 | chéngnián | Trưởng thành; thành niên | HSK 7-9 |
| 449 | 成年(副) | chéngnián | Ở tuổi trưởng thành | HSK 7-9 |
| 450 | 成千上万 | chéngqiān-shàngwàn | Hàng ngàn hàng vạn | HSK 7-9 |
| 451 | 成群结队 | chéngqún-jiéduì | Từng nhóm; thành đàn | HSK 7-9 |
| 452 | 成天 | chéngtiān | Suốt ngày | HSK 7-9 |
| 453 | 成问题 | chéngwèntí | Trở thành vấn đề | HSK 7-9 |
| 454 | 成型 | chéngxíng | Tạo hình; định hình | HSK 7-9 |
| 455 | 呈现 | chéngxiàn | Thể hiện; xuất hiện | HSK 7-9 |
| 456 | 诚恳 | chéngkěn | Chân thành; thành khẩn | HSK 7-9 |
| 457 | 诚心诚意 | chéngxīn-chéngyì | Thành tâm thành ý | HSK 7-9 |
| 458 | 诚意 | chéngyì | Thành ý | HSK 7-9 |
| 459 | 诚挚 | chéngzhì | Chân thành; tha thiết | HSK 7-9 |
| 460 | 承包 | chéngbão | Nhận thầu; khoán | HSK 7-9 |
| 461 | 承载 | chéngzài | Gánh; chở; chịu tải | HSK 7-9 |
| 462 | 城墙 | chéngqiáng | Tường thành | HSK 7-9 |
| 463 | 乘人之危 | chéngrénzhīwēi | Lợi dụng lúc người khác khó khăn | HSK 7-9 |
| 464 | 盛 | chéng | Đựng; chứa; thịnh | HSK 7-9 |
| 465 | 惩处 | chéngchủ | Trừng trị; xử phạt | HSK 7-9 |
| 466 | 惩罚 | chéngfá | Trừng phạt | HSK 7-9 |
| 467 | 澄清 | chéngqing | Làm rõ; thanh minh | HSK 7-9 |
| 468 | 橙汁 | chéngzhī | Nước cam | HSK 7-9 |
| 469 | 逞能 | chěng//néng | Thể hiện tài năng; khoe tài | HSK 7-9 |
| 470 | 逞强 | chěng//qiáng | Cố tỏ ra mạnh mẽ | HSK 7-9 |
| 471 | 秤 | chèng | Cái cân | HSK 7-9 |
| 472 | 吃不上 | chibushàng | Không có mà ăn; không được ăn | HSK 7-9 |
| 473 | 吃喝玩乐 | chi-hê-wán-lè | Ăn chơi hưởng lạc | HSK 7-9 |
| 474 | 吃苦 | chỉ//ků | Chịu khổ; chịu khó | HSK 7-9 |
| 475 | 吃亏 | chī/kuī | Chịu thiệt; bị lỗ | HSK 7-9 |
| 476 | 痴呆 | chīdāi | Sa sút trí tuệ; ngây dại | HSK 7-9 |
| 477 | 痴迷 | chīmí | Si mê; mê mẩn | HSK 7-9 |
| 478 | 痴心 | chīxīn | Si tình; một lòng | HSK 7-9 |
| 479 | 池塘 | chí táng | Ao; hồ nhỏ | HSK 7-9 |
| 480 | 驰名 | chímíng | Nổi tiếng | HSK 7-9 |
| 481 | 迟迟 | chíchí | Chậm mãi; mãi không | HSK 7-9 |
| 482 | 迟疑 | chíyí | Do dự; chần chừ | HSK 7-9 |
| 483 | 迟早 | chízǎo | Sớm muộn | HSK 7-9 |
| 484 | 持 | chí | Cầm; giữ; duy trì | HSK 7-9 |
| 485 | 持久 | chíjiǔ | Lâu bền | HSK 7-9 |
| 486 | 持之以恒 | chízhī yǐhéng | Kiên trì bền bỉ | HSK 7-9 |
| 487 | 尺度 | chĩ dù | Thước đo; mức độ | HSK 7-9 |
| 488 | 耻辱 | chirŭ | Sỉ nhục; nhục nhã | HSK 7-9 |
| 489 | 耻笑 | chǐxiào | Chế giễu; cười nhạo | HSK 7-9 |
| 490 | 赤字 | chìzì | Thâm hụt | HSK 7-9 |
| 491 | 翅膀 | chì băng | Cánh | HSK 7-9 |
| 492 | 冲刺 | chôngcì | Nước rút; tăng tốc | HSK 7-9 |
| 493 | 冲浪 | chōnglàng | Lướt sóng | HSK 7-9 |
| 494 | 冲洗 | chōngxǐ | Rửa; tráng | HSK 7-9 |
| 495 | 冲撞 | chōngzhuàng | Va chạm; đâm | HSK 7-9 |
| 496 | 充 | chông | Nạp;充; đầy | HSK 7-9 |
| 497 | 充当 | chôngdâng | Đảm nhiệm; đóng vai | HSK 7-9 |
| 498 | 充沛 | chôngpèi | Dồi dào; sung túc | HSK 7-9 |
| 499 | 充实 | chōngshí | Phong phú; đầy đủ | HSK 7-9 |
| 500 | 重播 | chóngbỏ | Phát lại | HSK 7-9 |
| 501 | 重叠 | chóngdié | Chồng lên nhau; trùng lặp | HSK 7-9 |
| 502 | 重返 | chóng tăn | Quay trở lại | HSK 7-9 |
| 503 | 重合 | chónghé | Trùng khớp; trùng nhau | HSK 7-9 |
| 504 | 重申 | chóngshën | Tái khẳng định | HSK 7-9 |
| 505 | 重现 | chóngxiàn | Tái hiện; xuất hiện lại | HSK 7-9 |
| 506 | 崇高 | chónggão | Cao quý; cao cả | HSK 7-9 |
| 507 | 崇尚 | chóngshàng | Tôn sùng; đề cao | HSK 7-9 |
| 508 | 宠 | chăng | Cưng chiều | HSK 7-9 |
| 509 | 宠爱 | chăng'ài | Yêu chiều; cưng yêu | HSK 7-9 |
| 510 | 抽签 | chōu//qiān | Rút thăm | HSK 7-9 |
| 511 | 抽屉 | chouti | Ngăn kéo | HSK 7-9 |
| 512 | 抽象 | chouxiàng | Trừu tượng | HSK 7-9 |
| 513 | 仇 | chóu | Mối thù; kẻ thù | HSK 7-9 |
| 514 | 仇恨 | chóuhèn | Thù hận | HSK 7-9 |
| 515 | 仇人 | chóurén | Kẻ thù | HSK 7-9 |
| 516 | 稠 | chóu | Đặc; sánh | HSK 7-9 |
| 517 | 稠密 | chóumì | Dày đặc | HSK 7-9 |
| 518 | 愁眉苦脸 | chóuméi-kŭliăn | Mặt mày ủ rũ | HSK 7-9 |
| 519 | 筹 | chóu | Trù tính; gây quỹ | HSK 7-9 |
| 520 | 筹办 | chóubàn | Tổ chức; lo liệu | HSK 7-9 |
| 521 | 筹备 | chóubèi | Chuẩn bị | HSK 7-9 |
| 522 | 筹措 | chóucuò | Thu xếp; huy động | HSK 7-9 |
| 523 | 筹划 | chóuhuà | Lập kế hoạch | HSK 7-9 |
| 524 | 筹集 | chóují | Gây quỹ; tập hợp | HSK 7-9 |
| 525 | 筹码 | chóumă | Phỉnh; chip; quân bài | HSK 7-9 |
| 526 | 丑恶 | chou'è | Xấu xa | HSK 7-9 |
| 527 | 丑陋 | choulòu | Xấu xí | HSK 7-9 |
| 528 | 丑闻 | chouwén | Vụ bê bối | HSK 7-9 |
| 529 | 瞰 | chou | Nhìn từ trên cao | HSK 7-9 |
| 530 | 出版社 | chūbănshè | Nhà xuất bản | HSK 7-9 |
| 531 | 出力 | chū chăng | Bỏ sức; góp sức | HSK 7-9 |
| 532 | 出丑 | chú//chou | Bẽ mặt | HSK 7-9 |
| 533 | 出道 | chū dào | Vào nghề; ra mắt | HSK 7-9 |
| 534 | 出发点 | chūfādiăn | Điểm xuất phát | HSK 7-9 |
| 535 | 出风头 | chū fēngtou | Thích phô trương; nổi bật | HSK 7-9 |
| 536 | 出境 | chũ//jìng | Xuất cảnh | HSK 7-9 |
| 537 | 出局 | chū//jú | Bị loại | HSK 7-9 |
| 538 | 出具 | chūjù | Cấp; phát hành; lập | HSK 7-9 |
| 539 | 出口成章 | chūkǒu-chéngzhāng | Nói năng lưu loát; ứng khẩu thành văn | HSK 7-9 |
| 540 | 出卖 | chūmài | Bán đứng | HSK 7-9 |
| 541 | 出毛病 | chū máo - bìng | Có trục trặc | HSK 7-9 |
| 542 | 出难题 | chū nántí | Ra đề khó; làm khó | HSK 7-9 |
| 543 | 出人意料 | chūrényìliào | Ngoài dự liệu | HSK 7-9 |
| 544 | 出任 | chūrèn | Đảm nhiệm chức vụ | HSK 7-9 |
| 545 | 出山 | chū//shān | Xuất sơn; ra làm việc | HSK 7-9 |
| 546 | 出身 | chūshēn | Xuất thân | HSK 7-9 |
| 547 | 出示 | chūshì | Xuất trình | HSK 7-9 |
| 548 | 出手 | chū//shou | Ra tay | HSK 7-9 |
| 549 | 出头 | chū//tóu | Ngẩng đầu; nổi bật | HSK 7-9 |
| 550 | 出土 | chū//tŭ | Khai quật | HSK 7-9 |
| 551 | 出息 | chūxi | Có triển vọng; nên người | HSK 7-9 |
| 552 | 出血 | chū//xiě | Chảy máu | HSK 7-9 |
| 553 | 出演 | chūyăn | Biểu diễn; đóng vai | HSK 7-9 |
| 554 | 出洋相 | chū yángxiàng | Làm trò cười | HSK 7-9 |
| 555 | 出游 | chūyóu | Đi du lịch | HSK 7-9 |
| 556 | 出众 | chūzhòng | Nổi trội; xuất sắc | HSK 7-9 |
| 557 | 出主意 | chū zhuyi | Nghĩ cách; hiến kế | HSK 7-9 |
| 558 | 出资 | chūzī | Đầu tư; góp vốn | HSK 7-9 |
| 559 | 出自 | chūzì | Xuất phát từ | HSK 7-9 |
| 560 | 出走 | chūzǒu | Bỏ đi | HSK 7-9 |
| 561 | 初次 | chūcì | Lần đầu | HSK 7-9 |
| 562 | 初衷 | chūzhōng | Ý định ban đầu | HSK 7-9 |
| 563 | 除此之外 | chúcǐzhīwài | Ngoài ra | HSK 7-9 |
| 564 | 除去 | chúqù | Loại bỏ | HSK 7-9 |
| 565 | 除外 | chúwài | Ngoại trừ | HSK 7-9 |
| 566 | 处方 | chǔfāng | Đơn thuốc | HSK 7-9 |
| 567 | 处境 | chůjìng | Hoàn cảnh; tình cảnh | HSK 7-9 |
| 568 | 处置 | chůzhì | Xử lý; sắp xếp | HSK 7-9 |
| 569 | 储备 | chůbèi | Dự trữ | HSK 7-9 |
| 570 | 储蓄 | chūxù | Tiết kiệm | HSK 7-9 |
| 571 | 触动 | chùdòng | Chạm đến; xúc động | HSK 7-9 |
| 572 | 触犯 | chùfàn | Vi phạm | HSK 7-9 |
| 573 | 触觉 | chùjué | Xúc giác | HSK 7-9 |
| 574 | 触摸 | chùmō | Sờ; chạm | HSK 7-9 |
| 575 | 触目惊心 | chùmù-jīngxīn | Kinh tâm động phách | HSK 7-9 |
| 576 | 揣 | chuāi | Nhét; ôm; cất | HSK 7-9 |
| 577 | 揣测 | chuǎicè | Phỏng đoán | HSK 7-9 |
| 578 | 揣摩 | chuǎimó | Suy xét; nghiền ngẫm | HSK 7-9 |
| 579 | 踹 | chuài | Đá; đạp | HSK 7-9 |
| 580 | 川流不息 | chuānliú-bùxī | Dòng người xe không ngớt | HSK 7-9 |
| 581 | 穿过 | chuānguò | Đi xuyên qua | HSK 7-9 |
| 582 | 穿小鞋 | chuān xiǎoxié | Chèn ép; gây khó dễ | HSK 7-9 |
| 583 | 穿越 | chuānyuè | Xuyên qua; vượt qua | HSK 7-9 |
| 584 | 穿着 | chuānzhuó | Trang phục; cách ăn mặc | HSK 7-9 |
| 585 | 传承 | chuánchéng | Kế thừa; truyền lại | HSK 7-9 |
| 586 | 传奇 | chuángí | Huyền thoại | HSK 7-9 |
| 587 | 传染 | chuánrăn | Lây nhiễm | HSK 7-9 |
| 588 | 传染病 | chuánrănbìng | Bệnh truyền nhiễm | HSK 7-9 |
| 589 | 传人 | chuánrén | Người kế thừa | HSK 7-9 |
| 590 | 传授 | chuánshòu | Truyền dạy | HSK 7-9 |
| 591 | 传闻 | chuánwén | Tin đồn | HSK 7-9 |
| 592 | 船舶 | chuánbó | Tàu thuyền | HSK 7-9 |
| 593 | 船桨 | chuánjiăng | Mái chèo | HSK 7-9 |
| 594 | 喘 | chuǎn | Thở hổn hển | HSK 7-9 |
| 595 | 喘息 | chuǎnxi | Thở; nghỉ lấy sức | HSK 7-9 |
| 596 | 串门 | chuàn/mén | Thăm nhà; ghé chơi | HSK 7-9 |
| 597 | 创伤 | chuāngshāng | Vết thương; chấn thương | HSK 7-9 |
| 598 | 床位 | chuángwèi | Giường bệnh; chỗ nằm | HSK 7-9 |
| 599 | 创 | chuàng | Sáng tạo | HSK 7-9 |
| 600 | 创始人 | chuàngshĭrén | Người sáng lập | HSK 7-9 |
| 601 | 吹了 | chuī le | Hỏng rồi; thất bại | HSK 7-9 |
| 602 | 吹牛 | chuī/niú | Khoác lác | HSK 7-9 |
| 603 | 吹捧 | chuīpěng | Nịnh bợ; tâng bốc | HSK 7-9 |
| 604 | 垂 | chuí | Rủ xuống | HSK 7-9 |
| 605 | 垂头丧气 | chuítóu-sàngqì | Ủ rũ; chán nản | HSK 7-9 |
| 606 | 捶 | chuí | Đấm; nện | HSK 7-9 |
| 607 | 锤子 | chuízi | Cái búa | HSK 7-9 |
| 608 | 纯粹 | chúncuì | Thuần túy | HSK 7-9 |
| 609 | 纯洁 | chúnjié | Trong sạch; thuần khiết | HSK 7-9 |
| 610 | 纯朴 | chúnpů | Chất phác | HSK 7-9 |
| 611 | 醇厚 | chúnhòu | Đậm đà; thuần hậu | HSK 7-9 |
| 612 | 蠢 | chǔn | Ngu ngốc | HSK 7-9 |
| 613 | 戳 | chuō | Chọc; đâm | HSK 7-9 |
| 614 | 绰号 | chuòhào | Biệt hiệu | HSK 7-9 |
| 615 | 瓷 | cí | Sứ | HSK 7-9 |
| 616 | 瓷器 | cíqì | Đồ sứ | HSK 7-9 |
| 617 | 辞 | cí | Từ chức; lời từ biệt | HSK 7-9 |
| 618 | 辞呈 | cíchéng | Đơn xin từ chức | HSK 7-9 |
| 619 | 辞去 | cíqù | Từ bỏ chức vụ | HSK 7-9 |
| 620 | 辞退 | cítuì | Sa thải | HSK 7-9 |
| 621 | 慈善 | císhàn | Từ thiện | HSK 7-9 |
| 622 | 慈祥 | cíxiáng | Hiền từ | HSK 7-9 |
| 623 | 磁带 | cídài | Băng từ | HSK 7-9 |
| 624 | 磁卡 | cíkă | Thẻ từ | HSK 7-9 |
| 625 | 磁盘 | cípán | Đĩa từ | HSK 7-9 |
| 626 | 此起彼伏 | cìqĭ-bǐfú | Nối tiếp nhau | HSK 7-9 |
| 627 | 次日 | cìrì | Ngày hôm sau | HSK 7-9 |
| 628 | 伺候 | cìhou | Hầu hạ; phục vụ | HSK 7-9 |
| 629 | 刺耳 | cì'ěr | Chói tai | HSK 7-9 |
| 630 | 刺骨 | cìgũ | Thấu xương; rét buốt | HSK 7-9 |
| 631 | 刺绣 | cìxiù | Thêu; thêu thùa | HSK 7-9 |
| 632 | 赐 | cì | Ban cho | HSK 7-9 |
| 633 | 赐教 | cìjiào | Xin chỉ giáo | HSK 7-9 |
| 634 | 匆匆 | cōngcōng | Vội vàng | HSK 7-9 |
| 635 | 匆忙 | cōngmáng | Bận rộn; vội vã | HSK 7-9 |
| 636 | 葱 | cōng | Hành; hành lá | HSK 7-9 |
| 637 | 从今以后 | cóng jīn yǐhòu | Từ nay về sau | HSK 7-9 |
| 638 | 从来不 | cónglái bù | Xưa nay không | HSK 7-9 |
| 639 | 从容 | cóngróng | Bình tĩnh; thong thả | HSK 7-9 |
| 640 | 从容不迫 | cóngróng-búpò | Ung dung không vội | HSK 7-9 |
| 641 | 从头 | cóngtóu | Từ đầu | HSK 7-9 |
| 642 | 从未 | cóngwèi | Chưa từng | HSK 7-9 |
| 643 | 从业 | cóngyè | Hành nghề | HSK 7-9 |
| 644 | 从早到晚 | cóngzão-dàowăn | Từ sáng đến tối | HSK 7-9 |
| 645 | 丛林 | cónglín | Rừng rậm | HSK 7-9 |
| 646 | 凑 | còu | Gom; ghép | HSK 7-9 |
| 647 | 凑合 | còuhe | Tạm được; chắp vá | HSK 7-9 |
| 648 | 凑巧 | còugião | Tình cờ; vừa khéo | HSK 7-9 |
| 649 | 粗暴 | cūbào | Thô bạo | HSK 7-9 |
| 650 | 粗糙 | cūcão | Thô ráp | HSK 7-9 |
| 651 | 粗鲁 | cū•lũ | Thô lỗ | HSK 7-9 |
| 652 | 粗略 | cūluè | Sơ lược | HSK 7-9 |
| 653 | 粗心大意 | cūxīn-dàyì | Cẩu thả | HSK 7-9 |
| 654 | 促成 | cùchéng | Thúc đẩy thành công | HSK 7-9 |
| 655 | 簇拥 | cùyōng | Vây quanh; chen chúc | HSK 7-9 |
| 656 | 窜 | cuàn | Chạy trốn; lẩn | HSK 7-9 |
| 657 | 催 | cuī | Giục | HSK 7-9 |
| 658 | 催促 | cuīcù | Thúc giục | HSK 7-9 |
| 659 | 催眠 | cuīmián | Thôi miên | HSK 7-9 |
| 660 | 摧毁 | cuīhuǐ | Phá hủy | HSK 7-9 |
| 661 | 脆弱 | cuìruò | Yếu ớt; mong manh | HSK 7-9 |
| 662 | 翠绿 | cuìlù | Xanh ngọc; xanh biếc | HSK 7-9 |
| 663 | 存放 | cúnfàng | Cất giữ | HSK 7-9 |
| 664 | 存心 | cúnxīn | Cố ý; có chủ tâm | HSK 7-9 |
| 665 | 存折 | cúnzhé | Sổ tiết kiệm | HSK 7-9 |
| 666 | 搓 | cuō | Xoa; vò | HSK 7-9 |
| 667 | 磋商 | cuōshāng | Bàn bạc; thương lượng | HSK 7-9 |
| 668 | 挫折 | cuòzhé | Trắc trở; thất bại | HSK 7-9 |
| 669 | 措手不及 | cuòshou-bùjí | Không kịp trở tay | HSK 7-9 |
| 670 | 错别字 | cuòbiézì | Chữ viết sai | HSK 7-9 |
| 671 | 错觉 | cuòjué | Ảo giác | HSK 7-9 |
| 672 | 错位 | cuò//wèi | Lệch vị trí | HSK 7-9 |
| 673 | 错综复杂 | cuòzōng-fùzá | Rối rắm phức tạp | HSK 7-9 |
| 674 | 搭乘 | dāchéng | Đi; sử dụng phương tiện | HSK 7-9 |
| 675 | 搭建 | dājiàn | Dựng; xây dựng | HSK 7-9 |
| 676 | 达标 | dábião | Đạt chuẩn | HSK 7-9 |
| 677 | 答辩 | dábiàn | Bảo vệ luận văn; biện hộ | HSK 7-9 |
| 678 | 打岔 | dă//chà | Xen ngang | HSK 7-9 |
| 679 | 打倒 | dă//dão | Đánh đổ | HSK 7-9 |
| 680 | 打盹儿 | dă//dŭnr | Ngủ gật | HSK 7-9 |
| 681 | 打交道 | dǎ jiāodao | Giao thiệp | HSK 7-9 |
| 682 | 打搅 | dăjiǎo | Làm phiền | HSK 7-9 |
| 683 | 打捞 | dǎlão | Trục vớt | HSK 7-9 |
| 684 | 打量 | dăliang | Quan sát kỹ | HSK 7-9 |
| 685 | 打猎 | dă//liè | Săn bắn | HSK 7-9 |
| 686 | 打磨 | dămó | Mài; đánh bóng | HSK 7-9 |
| 687 | 打通 | dǎ//tōng | Khai thông; thông suốt | HSK 7-9 |
| 688 | 打仗 | dă//zhàng | Đánh trận | HSK 7-9 |
| 689 | 打招呼 | dǎ zhāohu | Chào hỏi | HSK 7-9 |
| 690 | 大包大揽 | dàbão-dàlăn | Ôm đồm hết | HSK 7-9 |
| 691 | 大笔 | dàbi | Khoản lớn; số tiền lớn | HSK 7-9 |
| 692 | 大臣 | dàchén | Đại thần | HSK 7-9 |
| 693 | 大吃一惊 | dachi-yìjīng | Kinh ngạc | HSK 7-9 |
| 694 | 大大咧咧 | dadaliēliē | Xuề xòa; cẩu thả | HSK 7-9 |
| 695 | 大地 | dàdì | Mặt đất; đất đai | HSK 7-9 |
| 696 | 大队 | dàduì | Đội lớn | HSK 7-9 |
| 697 | 大幅度 | dà fúdù | Biên độ lớn | HSK 7-9 |
| 698 | 大公无私 | dàgōng-wúsi | Công tâm vô tư | HSK 7-9 |
| 699 | 大家庭 | dàjiātíng | Đại gia đình | HSK 7-9 |
| 700 | 大街小巷 | dàjie-xiǎoxiàng | Khắp phố lớn ngõ nhỏ | HSK 7-9 |
| 701 | 大惊小怪 | dàjīng-xiǎoguài | Làm ầm chuyện nhỏ | HSK 7-9 |
| 702 | 大局 | dàjú | Toàn cục | HSK 7-9 |
| 703 | 大款 | dàkuăn | Đại gia; người giàu | HSK 7-9 |
| 704 | 大面积 | dà miànji | Diện tích lớn | HSK 7-9 |
| 705 | 大名鼎鼎 | dàmíng-dĩngdĩng | Nổi tiếng lẫy lừng | HSK 7-9 |
| 706 | 大模大样 | dàmú-dàyàng | Ra vẻ; nghênh ngang | HSK 7-9 |
| 707 | 大棚 | dàpéng | Nhà kính | HSK 7-9 |
| 708 | 大片 | dàpiàn | Phim lớn; mảng lớn | HSK 7-9 |
| 709 | 大气 | dàqì | Khí quyển; khí chất | HSK 7-9 |
| 710 | 大厦 | dàshà | Tòa nhà lớn | HSK 7-9 |
| 711 | 大数据 | dàshùjù | Dữ liệu lớn | HSK 7-9 |
| 712 | 大肆 | dàsì | Tùy tiện; trắng trợn | HSK 7-9 |
| 713 | 大体 | dàti | Đại thể; nhìn chung | HSK 7-9 |
| 714 | 大体上 | dàtǐ shang | Về cơ bản | HSK 7-9 |
| 715 | 大同小异 | dàtóng-xiǎoyì | Đại đồng tiểu dị | HSK 7-9 |
| 716 | 大腕儿 | dàwànr | Ngôi sao lớn; nhân vật lớn | HSK 7-9 |
| 717 | 大选 | dàxuăn | Tổng tuyển cử | HSK 7-9 |
| 718 | 大雁 | dàyàn | Chim nhạn | HSK 7-9 |
| 719 | 大意 | dàyì | Sơ suất; bất cẩn | HSK 7-9 |
| 720 | 大意 | dàyi | Ý chính; đại ý | HSK 7-9 |
| 721 | 大有可为 | dàyǒu-kěwéi | Rất có triển vọng | HSK 7-9 |
| 722 | 大宗 | dàzōng | Số lượng lớn; lô lớn | HSK 7-9 |
| 723 | 歹徒 | dăitú | Kẻ xấu | HSK 7-9 |
| 724 | 逮 | dǎi | Bắt; tóm | HSK 7-9 |
| 725 | 代号 | dàihào | Mật hiệu; mã hiệu | HSK 7-9 |
| 726 | 代理人 | dàilirén | Người đại diện | HSK 7-9 |
| 727 | 代言人 | dàiyánrén | Người phát ngôn | HSK 7-9 |
| 728 | 带队 | daiduì | Dẫn đội | HSK 7-9 |
| 729 | 带路 | dài//lù | Dẫn đường | HSK 7-9 |
| 730 | 带头 | dài//tóu | Đi đầu | HSK 7-9 |
| 731 | 带头人 | dàitóurén | Người dẫn đầu | HSK 7-9 |
| 732 | 待 | dài | Đối xử; chờ | HSK 7-9 |
| 733 | 怠工 | dài//gōng | Đình công kiểu làm cầm chừng | HSK 7-9 |
| 734 | 怠慢 | dàimàn | Chậm trễ; lạnh nhạt | HSK 7-9 |
| 735 | 逮捕 | dàibů | Bắt giữ | HSK 7-9 |
| 736 | 担 | dān | Vác; gánh | HSK 7-9 |
| 737 | 担当 | dāndāng | Đảm đương; chịu trách nhiệm | HSK 7-9 |
| 738 | 担负 | dānfù | Gánh vác | HSK 7-9 |
| 739 | 单边 | dānbiān | Đơn phương; một bên | HSK 7-9 |
| 740 | 单薄 | dānbó | Mỏng; yếu | HSK 7-9 |
| 741 | 单方面 | dānfāngmiàn | Một phương diện; đơn phương | HSK 7-9 |
| 742 | 单身 | dānshēn | Độc thân | HSK 7-9 |
| 743 | 耽搁 | dānge | Trì hoãn | HSK 7-9 |
| 744 | 耽误 | dānwu | Làm chậm trễ | HSK 7-9 |
| 745 | 胆怯 | dǎnqiè | Nhút nhát | HSK 7-9 |
| 746 | 胆子 | dǎnzi | Lòng can đảm; gan | HSK 7-9 |
| 747 | 但愿 | dànyuàn | Mong rằng | HSK 7-9 |
| 748 | 担 | dàn | Gánh; đảm đương | HSK 7-9 |
| 749 | 担子 | danzi | Gánh nặng | HSK 7-9 |
| 750 | 诞辰 | dànchén | Ngày sinh; sinh nhật trang trọng | HSK 7-9 |
| 751 | 淡化 | dànhuà | Làm nhạt; giảm nhẹ | HSK 7-9 |
| 752 | 淡季 | dànjì | Mùa thấp điểm | HSK 7-9 |
| 753 | 蛋白质 | dànbáizhì | Protein | HSK 7-9 |
| 754 | 当即 | dangji | Ngay lập tức | HSK 7-9 |
| 755 | 当今 | dangjin | Hiện nay | HSK 7-9 |
| 756 | 当面 | dang//miàn | Trực tiếp; trước mặt | HSK 7-9 |
| 757 | 当日 | dāngrì | Ngày hôm đó | HSK 7-9 |
| 758 | 当事人 | dāngshìrén | Đương sự | HSK 7-9 |
| 759 | 当务之急 | dāngwùzhījí | Việc cấp bách trước mắt | HSK 7-9 |
| 760 | 当下 | dāngxià | Lúc này; hiện tại | HSK 7-9 |
| 761 | 当心 | dāngxīn | Cẩn thận | HSK 7-9 |
| 762 | 当着 | dāngzhe | Trước mặt; khi có mặt | HSK 7-9 |
| 763 | 当之无愧 | dāngzhīwúkuì | Xứng đáng | HSK 7-9 |
| 764 | 当众 | dāngzhòng | Trước công chúng | HSK 7-9 |
| 765 | 当晚 | dàngwăn | Tối hôm đó | HSK 7-9 |
| 766 | 当真 | dàngzhēn | Coi là thật; thật sự | HSK 7-9 |
| 767 | 荡漾 | dàngyàng | Gợn sóng; lay động | HSK 7-9 |
| 768 | 档次 | dàngcì | Đẳng cấp | HSK 7-9 |
| 769 | 导弹 | dǎodàn | Tên lửa | HSK 7-9 |
| 770 | 导航 | dǎoháng | Dẫn đường; định vị | HSK 7-9 |
| 771 | 导火索 | dǎohuðsuð | Ngòi nổ | HSK 7-9 |
| 772 | 导师 | dǎoshī | Giảng viên hướng dẫn | HSK 7-9 |
| 773 | 导向 | dǎoxiàng | Định hướng | HSK 7-9 |
| 774 | 岛屿 | dǎoyŭ | Đảo | HSK 7-9 |
| 775 | 捣乱 | dão//luàn | Gây rối | HSK 7-9 |
| 776 | 倒卖 | dǎomài | Mua đi bán lại | HSK 7-9 |
| 777 | 倒霉 | dão//méi | Xui xẻo | HSK 7-9 |
| 778 | 倒塌 | dǎotā | Sụp đổ | HSK 7-9 |
| 779 | 倒下 | dǎoxia | Ngã xuống | HSK 7-9 |
| 780 | 到头来 | dàotóulái | Cuối cùng | HSK 7-9 |
| 781 | 到位 | dào//wèi | Đúng vị trí; đạt yêu cầu | HSK 7-9 |
| 782 | 倒计时 | dào jì shí | Đếm ngược | HSK 7-9 |
| 783 | 倒数 | dàoshŭ | Đếm ngược; số đếm ngược | HSK 7-9 |
| 784 | 盗 | dào | Trộm; ăn cắp | HSK 7-9 |
| 785 | 盗窃 | dàoqiè | Trộm cắp | HSK 7-9 |
| 786 | 悼念 | dàoniàn | Tưởng niệm | HSK 7-9 |
| 787 | 道具 | dàojù | Đạo cụ | HSK 7-9 |
| 788 | 稻草 | dàocão | Rơm | HSK 7-9 |
| 789 | 得不偿失 | débùchángshĩ | Lợi bất cập hại | HSK 7-9 |
| 790 | 得当 | dédàng | Thỏa đáng | HSK 7-9 |
| 791 | 得力 | déli | Đắc lực | HSK 7-9 |
| 792 | 得失 | déshī | Được mất | HSK 7-9 |
| 793 | 得手 | déshðu | Đạt được; thành công | HSK 7-9 |
| 794 | 得体 | détľ | Đúng mực | HSK 7-9 |
| 795 | 得天独厚 | détiāndúhòu | Có điều kiện ưu đãi trời cho | HSK 7-9 |
| 796 | 得益于 | déyì yú | Được lợi từ | HSK 7-9 |
| 797 | 得意扬扬 | déyì-yángyáng | Đắc ý | HSK 7-9 |
| 798 | 得知 | dézhī | Biết được | HSK 7-9 |
| 799 | 得罪 | dézuì | Đắc tội | HSK 7-9 |
| 800 | 德 | dé | Đức; đạo đức | HSK 7-9 |
| 801 | 灯笼 | dēnglong | Đèn lồng | HSK 7-9 |
| 802 | 灯泡 | dēngpào | Bóng đèn | HSK 7-9 |
| 803 | 登机 | dēngjī | Lên máy bay | HSK 7-9 |
| 804 | 登陆 | dēng//lù | Đăng nhập; đổ bộ | HSK 7-9 |
| 805 | 置 | dēng | Đặt; để | HSK 7-9 |
| 806 | 凳子 | dèngzi | Ghế đẩu | HSK 7-9 |
| 807 | 瞪 | dèng | Trừng mắt | HSK 7-9 |
| 808 | 低调 | dīdiào | Khiêm tốn; kín tiếng | HSK 7-9 |
| 809 | 低估 | dīgū | Đánh giá thấp | HSK 7-9 |
| 810 | 低谷 | dīgů | Đáy; giai đoạn thấp nhất | HSK 7-9 |
| 811 | 低价 | dījià | Giá thấp | HSK 7-9 |
| 812 | 低迷 | dīmí | Uể oải; suy giảm | HSK 7-9 |
| 813 | 低碳 | dītàn | Ít carbon | HSK 7-9 |
| 814 | 低下 | dīxià | Thấp kém | HSK 7-9 |
| 815 | 堤 | dī | Đê | HSK 7-9 |
| 816 | 堤坝 | dībà | Đê đập | HSK 7-9 |
| 817 | 提防 | dīfang | Đề phòng | HSK 7-9 |
| 818 | 笛子 | dízi | Sáo | HSK 7-9 |
| 819 | 抵触 | dĩchù | Mâu thuẫn; chống đối | HSK 7-9 |
| 820 | 抵挡 | dĩdăng | Chống đỡ | HSK 7-9 |
| 821 | 抵消 | dixião | Triệt tiêu | HSK 7-9 |
| 822 | 抵押 | diyā | Thế chấp | HSK 7-9 |
| 823 | 抵御 | diyù | Chống lại | HSK 7-9 |
| 824 | 抵制 | dǐzhì | Tẩy chay; kháng cự | HSK 7-9 |
| 825 | 底层 | dicéng | Tầng lớp thấp | HSK 7-9 |
| 826 | 底线 | dīxiàn | Giới hạn cuối | HSK 7-9 |
| 827 | 底蕴 | diyùn | Nội hàm sâu; nền tảng văn hóa | HSK 7-9 |
| 828 | 底子 | dizi | Nền tảng; căn cơ | HSK 7-9 |
| 829 | 地步 | dìbù | Mức; tình trạng | HSK 7-9 |
| 830 | 地道 | dì dào | Chính cống; đường hầm | HSK 7-9 |
| 831 | 地道 | dìdao | Đích thực; chuẩn | HSK 7-9 |
| 832 | 地段 | dìduàn | Khu vực; đoạn đất | HSK 7-9 |
| 833 | 地理 | dili | Địa lý | HSK 7-9 |
| 834 | 地毯 | dìtăn | Thảm | HSK 7-9 |
| 835 | 地下水 | dìxiàshuǐ | Nước ngầm | HSK 7-9 |
| 836 | 地狱 | dìyù | Địa ngục | HSK 7-9 |
| 837 | 地域 | diyù | Khu vực; vùng miền | HSK 7-9 |
| 838 | 地质 | dìzhì | Địa chất | HSK 7-9 |
| 839 | 弟子 | dizi | Đệ tử | HSK 7-9 |
| 840 | 帝国 | dìguó | Đế quốc | HSK 7-9 |
| 841 | 帝国主义 | dì guó zhũyì | Chủ nghĩa đế quốc | HSK 7-9 |
| 842 | 递交 | dìjião | Nộp; trình | HSK 7-9 |
| 843 | 第一手 | dìyīshǒu | Tận tay; trực tiếp | HSK 7-9 |
| 844 | 第一线 | dìyīxiàn | Tuyến đầu | HSK 7-9 |
| 845 | 颠倒 | diāndão | Đảo lộn | HSK 7-9 |
| 846 | 颠覆 | diānfù | Lật đổ; phá vỡ | HSK 7-9 |
| 847 | 巅峰 | diānfēng | Đỉnh cao | HSK 7-9 |
| 848 | 典范 | diǎnfàn | Điển hình; mẫu mực | HSK 7-9 |
| 849 | 点火 | diǎn//huǒ | Châm lửa | HSK 7-9 |
| 850 | 点击率 | diǎnjīlù | Tỷ lệ nhấp | HSK 7-9 |
| 851 | 点评 | diǎnpíng | Nhận xét; bình luận | HSK 7-9 |
| 852 | 点心 | diǎnxin | Điểm tâm | HSK 7-9 |
| 853 | 点缀 | diǎnzhuì | Tô điểm | HSK 7-9 |
| 854 | 点子 | diǎnzi | Ý tưởng; mánh | HSK 7-9 |
| 855 | 电报 | diànbào | Điện báo | HSK 7-9 |
| 856 | 电铃 | diànlíng | Chuông điện | HSK 7-9 |
| 857 | 电网 | diànwăng | Lưới điện | HSK 7-9 |
| 858 | 电线 | diànxiàn | Dây điện | HSK 7-9 |
| 859 | 电信 | diànxìn | Viễn thông | HSK 7-9 |
| 860 | 电讯 | diànxùn | Thông tin điện tử | HSK 7-9 |
| 861 | 垫 | diàn | Lót; đệm | HSK 7-9 |
| 862 | 垫底 | diàn//di | Đứng cuối; lót bảng | HSK 7-9 |
| 863 | 垫子 | diànzi | Đệm; tấm lót | HSK 7-9 |
| 864 | 淀粉 | diànfěn | Tinh bột | HSK 7-9 |
| 865 | 惦记 | diàn- jì | Nhớ; bận tâm | HSK 7-9 |
| 866 | 奠定 | diandìng | Đặt nền móng | HSK 7-9 |
| 867 | 殿堂 | diantáng | Điện đường; cung điện lớn | HSK 7-9 |
| 868 | 刁难 | diaonan | Làm khó | HSK 7-9 |
| 869 | 吋 | dião | Inch | HSK 7-9 |
| 870 | 雕 | dião | Chạm khắc | HSK 7-9 |
| 871 | 雕刻 | diāokè | Điêu khắc | HSK 7-9 |
| 872 | 雕塑 | diãosù | Tượng điêu khắc | HSK 7-9 |
| 873 | 吊销 | diàoxião | Thu hồi giấy phép | HSK 7-9 |
| 874 | 钓鱼 | diàoyú | Câu cá | HSK 7-9 |
| 875 | 调度 | diàodù | Điều phối | HSK 7-9 |
| 876 | 掉队 | diào//duì | Tụt lại | HSK 7-9 |
| 877 | 掉头 | diào//tóu | Quay đầu | HSK 7-9 |
| 878 | 爹 | diē | Cha; bố | HSK 7-9 |
| 879 | 迭起 | diéqi | Liên tiếp nổi lên | HSK 7-9 |
| 880 | 叠 | dié | Xếp chồng; gấp | HSK 7-9 |
| 881 | 丁 | dīng | Đinh; hạng thứ tư | HSK 7-9 |
| 882 | 叮嘱 | dīngzhů | Dặn dò | HSK 7-9 |
| 883 | 盯 | dīng | Nhìn chằm chằm | HSK 7-9 |
| 884 | 钉子 | dīngzi | Cái đinh | HSK 7-9 |
| 885 | 顶多 | dǐngduō | Nhiều nhất | HSK 7-9 |
| 886 | 顶级 | dingjí | Hàng đầu | HSK 7-9 |
| 887 | 顶尖 | dǐngjiān | Đỉnh cao; xuất sắc | HSK 7-9 |
| 888 | 订单 | dìngdân | Đơn đặt hàng | HSK 7-9 |
| 889 | 订购 | dìnggòu | Đặt mua | HSK 7-9 |
| 890 | 订婚 | dìng//hūn | Đính hôn | HSK 7-9 |
| 891 | 订立 | dìnglì | Ký kết; thiết lập | HSK 7-9 |
| 892 | 钉 | dìng | Đóng đinh | HSK 7-9 |
| 893 | 定金 | dìngjīn | Tiền đặt cọc | HSK 7-9 |
| 894 | 定居 | dìng//jū | Định cư | HSK 7-9 |
| 895 | 定论 | dìnglùn | Kết luận chắc chắn | HSK 7-9 |
| 896 | 定为 | dìngwéi | Quy định là | HSK 7-9 |
| 897 | 定向 | dìngxiàng | Có định hướng | HSK 7-9 |
| 898 | 定心丸 | dìngxīnwán | Thuốc an thần; thứ giúp yên tâm | HSK 7-9 |
| 899 | 定义 | dìngyì | Định nghĩa | HSK 7-9 |
| 900 | 定做 | dìngzuò | Đặt làm riêng | HSK 7-9 |
| 901 | 丢掉 | diūdiào | Vứt đi | HSK 7-9 |
| 902 | 丢脸 | diū//liăn | Mất mặt | HSK 7-9 |
| 903 | 丢弃 | diūqì | Vứt bỏ | HSK 7-9 |
| 904 | 丢人 | diū//rén | Xấu hổ; mất mặt | HSK 7-9 |
| 905 | 丢失 | diūshī | Làm mất | HSK 7-9 |
| 906 | 东奔西走 | dōngbēn-xīzǒu | Chạy ngược chạy xuôi | HSK 7-9 |
| 907 | 东道主 | dōngdàozhŭ | Chủ nhà; nước chủ nhà | HSK 7-9 |
| 908 | 东张西望 | dōngzhāng-xīwàng | Ngó đông ngó tây | HSK 7-9 |
| 909 | 董事 | dǒngshì | Thành viên hội đồng quản trị | HSK 7-9 |
| 910 | 董事会 | dōngshìhuì | Hội đồng quản trị | HSK 7-9 |
| 911 | 董事长 | dongshìzhăng | Chủ tịch hội đồng quản trị | HSK 7-9 |
| 912 | 懂事 | dòng//shì | Hiểu chuyện | HSK 7-9 |
| 913 | 动不动 | dòngbudòng | Hở ra là; thường xuyên | HSK 7-9 |
| 914 | 动荡 | dòngdàng | Biến động | HSK 7-9 |
| 915 | 动感 | dònggăn | Cảm giác chuyển động; sinh động | HSK 7-9 |
| 916 | 动工 | dòng//gōng | Khởi công | HSK 7-9 |
| 917 | 动静 | dòngjing | Động tĩnh; tình hình | HSK 7-9 |
| 918 | 动脉 | dòngmài | Động mạch | HSK 7-9 |
| 919 | 动身 | dòng//shën | Khởi hành | HSK 7-9 |
| 920 | 动弹 | dongtan | Cử động | HSK 7-9 |
| 921 | 动听 | dòngting | Êm tai | HSK 7-9 |
| 922 | 动向 | dòngxiàng | Xu hướng; động thái | HSK 7-9 |
| 923 | 动用 | dòngyòng | Huy động; sử dụng | HSK 7-9 |
| 924 | 冻结 | dòngjié | Đóng băng | HSK 7-9 |
| 925 | 栋 | dòng | Tòa; căn | HSK 7-9 |
| 926 | 栋梁 | dòngliăng | Rường cột; nhân tài trụ cột | HSK 7-9 |
| 927 | 兜 | dōu | Túi; vòng; ôm | HSK 7-9 |
| 928 | 兜儿 | dour | Túi nhỏ | HSK 7-9 |
| 929 | 兜售 | dõushòu | Chào bán; rao bán | HSK 7-9 |
| 930 | 抖 | dõu | Run; giũ | HSK 7-9 |
| 931 | 陡 | dõu | Dốc đứng | HSK 7-9 |
| 932 | 斗 | dòu | Đấu; chiến đấu | HSK 7-9 |
| 933 | 斗志 | dòuzhì | Ý chí chiến đấu | HSK 7-9 |
| 934 | 豆浆 | dòujiāng | Sữa đậu nành | HSK 7-9 |
| 935 | 豆子 | dòuzi | Hạt đậu | HSK 7-9 |
| 936 | 逗 | dòu | Trêu; chọc | HSK 7-9 |
| 937 | 都 会 | dūhuì | Đô thị | HSK 7-9 |
| 938 | 督促 | dūcù | Đôn đốc | HSK 7-9 |
| 939 | 独 | dú | Độc; riêng | HSK 7-9 |
| 940 | 独唱 | dúchàng | Đơn ca | HSK 7-9 |
| 941 | 独家 | dújiā | Độc quyền; riêng | HSK 7-9 |
| 942 | 独立自主 | dúlì-zìzhŭ | Độc lập tự chủ | HSK 7-9 |
| 943 | 独身 | dúshēn | Độc thân | HSK 7-9 |
| 944 | 独一无二 | dúyī-wú'èr | Độc nhất vô nhị | HSK 7-9 |
| 945 | 堵塞 | dŭsè | Tắc nghẽn | HSK 7-9 |
| 946 | 杜绝 | dùjué | Ngăn chặn hoàn toàn | HSK 7-9 |
| 947 | 妒忌 | dùjì | Ghen tị | HSK 7-9 |
| 948 | 度(知名度) | dù (zhīmíngdù) | Mức độ | HSK 7-9 |
| 949 | 度假 | dùjià | Đi nghỉ; du lịch | HSK 7-9 |
| 950 | 渡过 | dùguò | Vượt qua | HSK 7-9 |
| 951 | 端正 | duānzhèng | Ngay ngắn; chỉnh đốn | HSK 7-9 |
| 952 | 短缺 | duănquê | Thiếu hụt | HSK 7-9 |
| 953 | 短暂 | duǎnzàn | Ngắn ngủi | HSK 7-9 |
| 954 | 段落 | duànluò | Đoạn văn | HSK 7-9 |
| 955 | 断定 | duàndìng | Khẳng định; phán đoán | HSK 7-9 |
| 956 | 断断续续 | duànduànxùxù | Đứt quãng | HSK 7-9 |
| 957 | 断裂 | duànliè | Đứt gãy | HSK 7-9 |
| 958 | 堆砌 | duīqì | Chất đống; chắp vá | HSK 7-9 |
| 959 | 队形 | duìxíng | Đội hình | HSK 7-9 |
| 960 | 对白 | duìbái | Lời thoại | HSK 7-9 |
| 961 | 对策 | duìcè | Đối sách | HSK 7-9 |
| 962 | 对称 | duìchèn | Đối xứng | HSK 7-9 |
| 963 | 对得起 | duìdeqi | Không phụ; xứng đáng với | HSK 7-9 |
| 964 | 对联 | duìlián | Câu đối | HSK 7-9 |
| 965 | 对弈 | duìyì | Đánh cờ | HSK 7-9 |
| 966 | 对照 | duìzhào | Đối chiếu | HSK 7-9 |
| 967 | 对峙 | duìzhì | Đối đầu | HSK 7-9 |
| 968 | 对准 | duìzhěn | Nhắm đúng | HSK 7-9 |
| 969 | 兑换 | duìhuàn | Đổi; quy đổi | HSK 7-9 |
| 970 | 兑现 | duìxiàn | Thực hiện lời hứa; đổi thành tiền | HSK 7-9 |
| 971 | 敦促 | dūncù | Đôn đốc | HSK 7-9 |
| 972 | 敦厚 | dūnhòu | Đôn hậu; chất phác | HSK 7-9 |
| 973 | 炖 | dùn | Hầm | HSK 7-9 |
| 974 | 顿时 | dùnshí | Lập tức | HSK 7-9 |
| 975 | 多边 | duōbiān | Đa phương | HSK 7-9 |
| 976 | 多功能 | duōgōngnéng | Đa chức năng | HSK 7-9 |
| 977 | 多亏 | duōkuī | May nhờ | HSK 7-9 |
| 978 | 多劳多得 | duōláo-duōdé | Làm nhiều hưởng nhiều | HSK 7-9 |
| 979 | 多年来 | duō nián lái | Trong nhiều năm qua | HSK 7-9 |
| 980 | 多心 | duō//xīn | Đa nghi; nghĩ nhiều | HSK 7-9 |
| 981 | 多余 | duōyú | Thừa; dư | HSK 7-9 |
| 982 | 多元 | duōyuán | Đa nguyên | HSK 7-9 |
| 983 | 哆嗦 | duōsuo | Run cầm cập | HSK 7-9 |
| 984 | 夺冠 | duó//guàn | Đoạt chức vô địch | HSK 7-9 |
| 985 | 夺魁 | duó//kuí | Đoạt giải nhất | HSK 7-9 |
| 986 | 躲避 | duõbì | Tránh né | HSK 7-9 |
| 987 | 躲藏 | duocáng | Ẩn náu | HSK 7-9 |
| 988 | 舵手 | duòshǒu | Người cầm lái | HSK 7-9 |
| 989 | 堕落 | duòluò | Sa đọa | HSK 7-9 |
| 990 | 讹诈 | ézhà | Tống tiền | HSK 7-9 |
| 991 | 俄语 | Éyű | Tiếng Nga | HSK 7-9 |
| 992 | 鹅 | é | Ngỗng | HSK 7-9 |
| 993 | 额外 | éwài | Thêm; ngoài định mức | HSK 7-9 |
| 994 | 厄运 | èyùn | Vận rủi | HSK 7-9 |
| 995 | 恶 | è | Ác; xấu | HSK 7-9 |
| 996 | 恶化 | èhuà | Xấu đi | HSK 7-9 |
| 997 | 恶劣 | èliè | Tồi tệ | HSK 7-9 |
| 998 | 恶性 | èxìng | Ác tính | HSK 7-9 |
| 999 | 恶意 | èyì | Ác ý | HSK 7-9 |
| 1000 | 遏制 | èzhì | Kiềm chế | HSK 7-9 |
| 1001 | 鳄鱼 | èyú | Cá sấu | HSK 7-9 |
| 1002 | 恩赐 | ēncì | Ân ban; quà trời cho | HSK 7-9 |
| 1003 | 恩惠 | ēnhuì | Ân huệ | HSK 7-9 |
| 1004 | 恩情 | ēnqíng | Ân tình | HSK 7-9 |
| 1005 | 恩怨 | enyuàn | Ân oán | HSK 7-9 |
| 1006 | 而已 | éryi | Chỉ vậy thôi | HSK 7-9 |
| 1007 | 耳光 | ěrguang | Cái tát | HSK 7-9 |
| 1008 | 耳目一新 | ěrmù-yixin | Mới mẻ tai mắt | HSK 7-9 |
| 1009 | 耳熟能详 | ěrshú-néngxiáng | Quen thuộc đến mức ai cũng biết | HSK 7-9 |
| 1010 | 耳闻目睹 | ěrwén-mùdů | Tai nghe mắt thấy | HSK 7-9 |
| 1011 | 二手车 | èrshõuchē | Xe cũ; xe đã qua sử dụng | HSK 7-9 |
| 1012 | 二氧化碳 | èryǎnghuàtàn | Carbon dioxide | HSK 7-9 |
| 1013 | 发布会 | fābùhuì | Họp báo | HSK 7-9 |
| 1014 | 发财 | fā//cái | Phát tài | HSK 7-9 |
| 1015 | 发愁 | fā//chóu | Lo buồn | HSK 7-9 |
| 1016 | 发电机 | fädiànji | Máy phát điện | HSK 7-9 |
| 1017 | 发抖 | fādõu | Run rẩy | HSK 7-9 |
| 1018 | 发愤图强 | fäfèn-túqiáng | Phấn đấu vươn lên | HSK 7-9 |
| 1019 | 发光 | fā//guāng | Phát sáng | HSK 7-9 |
| 1020 | 发火 | fā//huo | Nổi giận | HSK 7-9 |
| 1021 | 发酵 | fā//jiào | Lên men | HSK 7-9 |
| 1022 | 发掘 | fājué | Khai quật; phát hiện | HSK 7-9 |
| 1023 | 发愣 | fa//lèng | Ngẩn người | HSK 7-9 |
| 1024 | 发脾气 | fā píqi | Nổi nóng | HSK 7-9 |
| 1025 | 发起人 | fāqirén | Người khởi xướng | HSK 7-9 |
| 1026 | 发热 | fā//rè | Phát sốt | HSK 7-9 |
| 1027 | 发誓 | fā//shì | Thề | HSK 7-9 |
| 1028 | 发泄 | fāxiè | Trút; xả | HSK 7-9 |
| 1029 | 发扬 | fāyáng | Phát huy | HSK 7-9 |
| 1030 | 发扬光大 | fāyáng-guāngdà | Phát huy rực rỡ | HSK 7-9 |
| 1031 | 发育 | fayù | Phát triển; sinh trưởng | HSK 7-9 |
| 1032 | 发源地 | fāyuándì | Nơi phát nguồn | HSK 7-9 |
| 1033 | 发作 | fāzuò | Phát tác | HSK 7-9 |
| 1034 | 阀门 | fámén | Van | HSK 7-9 |
| 1035 | 发型 | faxing | Kiểu tóc | HSK 7-9 |
| 1036 | 帆 | fän | Buồm | HSK 7-9 |
| 1037 | 帆船 | fānchuán | Thuyền buồm | HSK 7-9 |
| 1038 | 翻番 | fān//fän | Tăng gấp đôi | HSK 7-9 |
| 1039 | 翻来覆去 | fānlái-fùqù | Trằn trọc; lật qua lật lại | HSK 7-9 |
| 1040 | 翻天覆地 | fäntiän-fùdì | Thay đổi long trời lở đất | HSK 7-9 |
| 1041 | 凡 | fán | Phàm; mọi | HSK 7-9 |
| 1042 | 烦闷 | fánmèn | Buồn bực | HSK 7-9 |
| 1043 | 烦恼 | fánnǎo | Phiền não | HSK 7-9 |
| 1044 | 烦躁 | fánzào | Bồn chồn; cáu kỉnh | HSK 7-9 |
| 1045 | 繁华 | fánhuá | Phồn hoa | HSK 7-9 |
| 1046 | 繁忙 | fánmáng | Bận rộn | HSK 7-9 |
| 1047 | 繁体字 | fántīzì | Chữ phồn thể | HSK 7-9 |
| 1048 | 繁重 | fánzhòng | Nặng nề | HSK 7-9 |
| 1049 | 反驳 | fănbó | Bác bỏ | HSK 7-9 |
| 1050 | 反差 | fǎnchā | Tương phản | HSK 7-9 |
| 1051 | 反常 | fǎncháng | Bất thường | HSK 7-9 |
| 1052 | 反倒 | făndào | Ngược lại | HSK 7-9 |
| 1053 | 反感 | făngăn | Phản cảm | HSK 7-9 |
| 1054 | 反过来 | făn - guò lái | Ngược lại; đổi chiều | HSK 7-9 |
| 1055 | 反击 | fǎnjī | Phản công | HSK 7-9 |
| 1056 | 反馈 | fănkuì | Phản hồi | HSK 7-9 |
| 1057 | 反面 | fănmiàn | Mặt trái | HSK 7-9 |
| 1058 | 反思 | fănsī | Suy ngẫm | HSK 7-9 |
| 1059 | 反弹 | făntán | Bật lại; phục hồi | HSK 7-9 |
| 1060 | 反省 | fănxing | Tự kiểm điểm | HSK 7-9 |
| 1061 | 返还 | fănhuán | Trả lại | HSK 7-9 |
| 1062 | 犯愁 | fàn//chóu | Lo lắng | HSK 7-9 |
| 1063 | 饭碗 | fànwăn | Cần câu cơm; nghề nghiệp | HSK 7-9 |
| 1064 | 泛滥 | fànlàn | Tràn lan | HSK 7-9 |
| 1065 | 范畴 | fànchóu | Phạm trù | HSK 7-9 |
| 1066 | 贩卖 | fànmài | Buôn bán | HSK 7-9 |
| 1067 | 方方面面 | fāngfāngmiànmiàn | Mọi phương diện | HSK 7-9 |
| 1068 | 方向盘 | fāngxiàngpán | Vô lăng | HSK 7-9 |
| 1069 | 方言 | fāngyán | Phương ngữ | HSK 7-9 |
| 1070 | 防盗 | fángdào | Chống trộm | HSK 7-9 |
| 1071 | 防盗门 | fángdàomén | Cửa chống trộm | HSK 7-9 |
| 1072 | 防护 | fánghù | Bảo hộ | HSK 7-9 |
| 1073 | 防火墙 | fánghuoqiáng | Tường lửa | HSK 7-9 |
| 1074 | 防卫 | fángwèi | Phòng vệ | HSK 7-9 |
| 1075 | 防汛 | fángxùn | Phòng lũ | HSK 7-9 |
| 1076 | 防疫 | fángyì | Phòng dịch | HSK 7-9 |
| 1077 | 防御 | fángyù | Phòng ngự | HSK 7-9 |
| 1078 | 妨碍 | fáng'ài | Cản trở | HSK 7-9 |
| 1079 | 妨害 | fánghài | Gây hại | HSK 7-9 |
| 1080 | 房地产 | fángdìchăn | Bất động sản | HSK 7-9 |
| 1081 | 仿 | făng | Bắt chước | HSK 7-9 |
| 1082 | 仿制 | făngzhì | Chế tạo theo mẫu | HSK 7-9 |
| 1083 | 访谈 | făngtán | Phỏng vấn; tọa đàm | HSK 7-9 |
| 1084 | 纺织 | făngzhī | Dệt may | HSK 7-9 |
| 1085 | 放过 | fàngguò | Bỏ qua; tha | HSK 7-9 |
| 1086 | 放水 | fàng//shui | Xả nước; nương tay | HSK 7-9 |
| 1087 | 放肆 | fàngsì | Càn rỡ | HSK 7-9 |
| 1088 | 放映 | fàngyìng | Chiếu; trình chiếu | HSK 7-9 |
| 1089 | 放置 | fàngzhì | Đặt; để | HSK 7-9 |
| 1090 | 放纵 | fàngzòng | Phóng túng | HSK 7-9 |
| 1091 | 飞速 | fēisù | Nhanh như bay | HSK 7-9 |
| 1092 | 飞往 | fēiwăng | Bay đến | HSK 7-9 |
| 1093 | 飞翔 | fēixiáng | Bay lượn | HSK 7-9 |
| 1094 | 飞跃 | fēiyuè | Vươn lên; nhảy vọt | HSK 7-9 |
| 1095 | 非(非金属) | fēi (fēijīnshů) | Phi; không phải | HSK 7-9 |
| 1096 | 非得 | fēiděi | Nhất định phải | HSK 7-9 |
| 1097 | 非法 | fēifă | Bất hợp pháp | HSK 7-9 |
| 1098 | 非凡 | fēifán | Phi thường | HSK 7-9 |
| 1099 | 绯闻 | fēiwén | Tin đồn tình ái | HSK 7-9 |
| 1100 | 肥料 | féiliào | Phân bón | HSK 7-9 |
| 1101 | 肥胖 | féipàng | Béo phì | HSK 7-9 |
| 1102 | 肥沃 | féiwò | Màu mỡ | HSK 7-9 |
| 1103 | 肥皂 | féizào | Xà phòng | HSK 7-9 |
| 1104 | 诽谤 | fěibàng | Phỉ báng | HSK 7-9 |
| 1105 | 废 | fèi | Phế; bỏ | HSK 7-9 |
| 1106 | 废除 | fèichú | Bãi bỏ | HSK 7-9 |
| 1107 | 废话 | fèihuà | Lời vô ích | HSK 7-9 |
| 1108 | 废品 | fèipin | Phế phẩm | HSK 7-9 |
| 1109 | 废寝忘食 | fèiqin-wàngshí | Quên ăn quên ngủ | HSK 7-9 |
| 1110 | 废物 | fèiwù | Đồ bỏ đi; kẻ vô dụng | HSK 7-9 |
| 1111 | 废墟 | fèixū | Phế tích | HSK 7-9 |
| 1112 | 沸沸扬扬 | fèifèiyángyáng | Xôn xao | HSK 7-9 |
| 1113 | 沸腾 | fèiténg | Sôi | HSK 7-9 |
| 1114 | 费劲 | fèi//jìn | Tốn sức | HSK 7-9 |
| 1115 | 分辨 | fēnbiàn | Phân biệt | HSK 7-9 |
| 1116 | 分寸 | fēncun | Chừng mực | HSK 7-9 |
| 1117 | 分担 | fēndän | Chia sẻ gánh nặng | HSK 7-9 |
| 1118 | 分割 | fëngë | Chia cắt | HSK 7-9 |
| 1119 | 分红 | fên hóng | Chia cổ tức | HSK 7-9 |
| 1120 | 分化 | fēnhuà | Phân hóa | HSK 7-9 |
| 1121 | 分泌 | fēnmì | Tiết ra | HSK 7-9 |
| 1122 | 分明 | fēnmíng | Rõ ràng | HSK 7-9 |
| 1123 | 分歧 | fēngí | Bất đồng | HSK 7-9 |
| 1124 | 分赃 | fen//zäng | Chia chác của phi pháp | HSK 7-9 |
| 1125 | 分支 | fēnzhī | Nhánh | HSK 7-9 |
| 1126 | 芬芳 | fēnfäng | Thơm ngát | HSK 7-9 |
| 1127 | 吩咐 | fën fù | Dặn dò | HSK 7-9 |
| 1128 | 氛围 | fēnwéi | Bầu không khí | HSK 7-9 |
| 1129 | 坟 | fén | Mộ | HSK 7-9 |
| 1130 | 坟墓 | fénmù | Mồ mả | HSK 7-9 |
| 1131 | 焚烧 | fénshão | Thiêu đốt | HSK 7-9 |
| 1132 | 粉 | fěn | Bột; phấn | HSK 7-9 |
| 1133 | 粉丝 | fěnsī | Người hâm mộ | HSK 7-9 |
| 1134 | 粉碎 | fěnsuì | Nghiền nát; đập tan | HSK 7-9 |
| 1135 | 分量 | fèn - liàng | Trọng lượng; tầm quan trọng | HSK 7-9 |
| 1136 | 分外 | fènwài | Đặc biệt; hơn hẳn | HSK 7-9 |
| 1137 | 份额 | fèn'é | Thị phần; tỷ phần | HSK 7-9 |
| 1138 | 奋力 | fènli | Dốc sức | HSK 7-9 |
| 1139 | 奋勇 | fènyong | Dũng cảm tiến lên | HSK 7-9 |
| 1140 | 粪 | fèn | Phân | HSK 7-9 |
| 1141 | 粪便 | fènbiàn | Phân; chất thải | HSK 7-9 |
| 1142 | 丰富多彩 | fēngfù-duōcăi | Phong phú đa dạng | HSK 7-9 |
| 1143 | 丰厚 | fēnghòu | Hậu hĩnh | HSK 7-9 |
| 1144 | 丰满 | fēngmăn | Đầy đặn | HSK 7-9 |
| 1145 | 丰盛 | fēngshèng | Thịnh soạn | HSK 7-9 |
| 1146 | 丰硕 | fēngshuò | Phong phú; thành quả lớn | HSK 7-9 |
| 1147 | 风波 | fēngbō | Sóng gió | HSK 7-9 |
| 1148 | 风采 | fēngcăi | Phong thái | HSK 7-9 |
| 1149 | 风餐露宿 | fēngcān-lùsù | Dãi gió dầm sương | HSK 7-9 |
| 1150 | 风范 | fēngfàn | Phong độ; mẫu mực | HSK 7-9 |
| 1151 | 风风雨雨 | fēngfēngyŭyŭ | Mưa gió; thăng trầm | HSK 7-9 |
| 1152 | 风和日丽 | fēnghé-rìlì | Trời đẹp gió hòa | HSK 7-9 |
| 1153 | 风浪 | fēnglàng | Sóng gió | HSK 7-9 |
| 1154 | 风力 | fēnglì | Sức gió | HSK 7-9 |
| 1155 | 风流 | fēngliú | Phong lưu | HSK 7-9 |
| 1156 | 风貌 | fēngmào | Diện mạo | HSK 7-9 |
| 1157 | 风气 | fēngqì | Phong khí | HSK 7-9 |
| 1158 | 风情 | fēngqíng | Phong tình; nét đặc sắc | HSK 7-9 |
| 1159 | 风趣 | fēngqù | Hóm hỉnh | HSK 7-9 |
| 1160 | 风沙 | fēngshā | Gió cát | HSK 7-9 |
| 1161 | 风尚 | fēngshàng | Trào lưu; phong tục | HSK 7-9 |
| 1162 | 风水 | fēng shui | Phong thủy | HSK 7-9 |
| 1163 | 风味 | fēngwèi | Hương vị đặc trưng | HSK 7-9 |
| 1164 | 风雨 | fēngyǔ | Mưa gió | HSK 7-9 |
| 1165 | 风云 | fēngyún | Biến động thời cuộc | HSK 7-9 |
| 1166 | 风筝 | fēngzheng | Diều | HSK 7-9 |
| 1167 | 封顶 | fēngding | Cất nóc | HSK 7-9 |
| 1168 | 封建 | fēngjiàn | Phong kiến | HSK 7-9 |
| 1169 | 封面 | fēngmiàn | Bìa | HSK 7-9 |
| 1170 | 封锁 | fēngsuð | Phong tỏa | HSK 7-9 |
| 1171 | 疯子 | fēngzi | Kẻ điên | HSK 7-9 |
| 1172 | 峰回路转 | fēnghuí-lùzhuǎn | Tình thế xoay chuyển | HSK 7-9 |
| 1173 | 蜂蜜 | fēngmì | Mật ong | HSK 7-9 |
| 1174 | 逢 | féng | Gặp; gặp đúng | HSK 7-9 |
| 1175 | 缝 | féng | Khâu; khe | HSK 7-9 |
| 1176 | 缝合 | fénghé | Khâu lại | HSK 7-9 |
| 1177 | 讽刺 | fěngcì | Châm biếm | HSK 7-9 |
| 1178 | 凤凰 | fènghuáng | Phượng hoàng | HSK 7-9 |
| 1179 | 缝 | fèng | Khe; đường may | HSK 7-9 |
| 1180 | 否决 | fõujué | Phủ quyết | HSK 7-9 |
| 1181 | 孵化 | fūhuà | Ấp nở | HSK 7-9 |
| 1182 | 敷 | fü | Đắp; bôi | HSK 7-9 |
| 1183 | 扶持 | fúchí | Hỗ trợ; nâng đỡ | HSK 7-9 |
| 1184 | 服饰 | fúshì | Trang phục | HSK 7-9 |
| 1185 | 服务器 | fúwùqì | Máy chủ | HSK 7-9 |
| 1186 | 服用 | fúyòng | Dùng thuốc | HSK 7-9 |
| 1187 | 俘获 | fúhuò | Bắt sống | HSK 7-9 |
| 1188 | 俘虏 | fúlů | Tù binh | HSK 7-9 |
| 1189 | 浮力 | fúlì | Lực nổi | HSK 7-9 |
| 1190 | 浮现 | fúxiàn | Hiện lên | HSK 7-9 |
| 1191 | 浮躁 | fúzào | Nôn nóng; bồng bột | HSK 7-9 |
| 1192 | 辐射 | fúshè | Bức xạ | HSK 7-9 |
| 1193 | 福气 | fúqi | Phúc khí | HSK 7-9 |
| 1194 | 抚摸 | fŭmō | Vuốt ve | HSK 7-9 |
| 1195 | 抚恤 | füxù | Trợ cấp; an ủi gia đình người mất | HSK 7-9 |
| 1196 | 抚养 | fŭyăng | Nuôi dưỡng | HSK 7-9 |
| 1197 | 抚养费 | fŭyǎngfèi | Tiền cấp dưỡng | HSK 7-9 |
| 1198 | 斧子 | fűzi | Cái rìu | HSK 7-9 |
| 1199 | 俯首 | fŭshǒu | Cúi đầu | HSK 7-9 |
| 1200 | 辅导 | fŭdão | Kèm học; hướng dẫn | HSK 7-9 |
| 1201 | 腐败 | fűbài | Tham nhũng | HSK 7-9 |
| 1202 | 腐化 | fŭhuà | Tha hóa | HSK 7-9 |
| 1203 | 腐烂 | fülan | Thối rữa | HSK 7-9 |
| 1204 | 腐蚀 | fǔshí | Ăn mòn | HSK 7-9 |
| 1205 | 腐朽 | füxiŭ | Mục nát; suy đồi | HSK 7-9 |
| 1206 | 付费 | fùfèi | Trả phí | HSK 7-9 |
| 1207 | 付款 | fùkuăn | Thanh toán | HSK 7-9 |
| 1208 | 负面 | fùmiàn | Tiêu cực | HSK 7-9 |
| 1209 | 负有 | fùyǒu | Có; mang | HSK 7-9 |
| 1210 | 附 | fù | Kèm theo | HSK 7-9 |
| 1211 | 附带 | fùdài | Kèm theo; tiện thể | HSK 7-9 |
| 1212 | 附和 | fùhè | Hùa theo | HSK 7-9 |
| 1213 | 附加 | fùjiā | Bổ sung | HSK 7-9 |
| 1214 | 附属 | fùshŭ | Trực thuộc | HSK 7-9 |
| 1215 | 赴 | fù | Đi đến | HSK 7-9 |
| 1216 | 复查 | fùchá | Kiểm tra lại | HSK 7-9 |
| 1217 | 复发 | fùfā | Tái phát | HSK 7-9 |
| 1218 | 复合 | fùhé | Hỗn hợp; phức hợp | HSK 7-9 |
| 1219 | 复活 | fùhuó | Hồi sinh | HSK 7-9 |
| 1220 | 复兴 | fùxīng | Phục hưng | HSK 7-9 |
| 1221 | 复原 | fù//yuán | Khôi phục | HSK 7-9 |
| 1222 | 副作用 | fùzuòyòng | Tác dụng phụ | HSK 7-9 |
| 1223 | 赋予 | fùyŭ | Trao cho | HSK 7-9 |
| 1224 | 富含 | fùhán | Giàu hàm lượng | HSK 7-9 |
| 1225 | 富豪 | fùháo | Đại gia giàu có | HSK 7-9 |
| 1226 | 富强 | fùqiáng | Giàu mạnh | HSK 7-9 |
| 1227 | 富翁 | fùwēng | Phú ông | HSK 7-9 |
| 1228 | 富裕 | fùyù | Giàu có | HSK 7-9 |
| 1229 | 富足 | fùzú | Sung túc | HSK 7-9 |
| 1230 | 腹部 | fùbù | Bụng | HSK 7-9 |
| 1231 | 腹泻 | fùxiè | Tiêu chảy | HSK 7-9 |
| 1232 | 覆盖 | fùgài | Bao phủ | HSK 7-9 |
| 1233 | 该(代) | gãi | Đó; nên | HSK 7-9 |
| 1234 | 改版 | găi//băn | Đổi phiên bản | HSK 7-9 |
| 1235 | 改编 | găibiān | Cải biên | HSK 7-9 |
| 1236 | 改动 | găidòng | Thay đổi | HSK 7-9 |
| 1237 | 改革开放 | găigé käifàng | Cải cách mở cửa | HSK 7-9 |
| 1238 | 改良 | găiliáng | Cải thiện | HSK 7-9 |
| 1239 | 改名 | găimíng | Đổi tên | HSK 7-9 |
| 1240 | 改日 | găirì | Hôm khác | HSK 7-9 |
| 1241 | 改为 | găiwéi | Đổi thành | HSK 7-9 |
| 1242 | 改邪归正 | găixié-guīzhèng | Cải tà quy chính | HSK 7-9 |
| 1243 | 钙 | gài | Canxi | HSK 7-9 |
| 1244 | 盖子 | gaizi | Nắp | HSK 7-9 |
| 1245 | 概况 | gàikuàng | Tình hình khái quát | HSK 7-9 |
| 1246 | 概率 | gàilů | Xác suất | HSK 7-9 |
| 1247 | 概论 | gàilùn | Khái luận | HSK 7-9 |
| 1248 | 干戈 | gāngë | Binh đao; chiến tranh | HSK 7-9 |
| 1249 | 干旱 | gānhàn | Hạn hán | HSK 7-9 |
| 1250 | 干燥 | gānzào | Khô ráo | HSK 7-9 |
| 1251 | 甘心 | gānxīn | Cam lòng | HSK 7-9 |
| 1252 | 肝脏 | gānzàng | Gan | HSK 7-9 |
| 1253 | 尷尬 | gāngà | Lúng túng; ngượng ngùng | HSK 7-9 |
| 1254 | 赶赴 | gănfù | Vội đến | HSK 7-9 |
| 1255 | 赶往 | gănwăng | Đi tới | HSK 7-9 |
| 1256 | 敢情 | gănqing | Thì ra; hóa ra | HSK 7-9 |
| 1257 | 感(责任感) | găn (zérèngăn) | Cảm giác | HSK 7-9 |
| 1258 | 感触 | gănchù | Cảm xúc; cảm nhận | HSK 7-9 |
| 1259 | 感恩 | găn/en | Biết ơn | HSK 7-9 |
| 1260 | 感激 | gǎnjī | Cảm kích | HSK 7-9 |
| 1261 | 感慨 | gănkǎi | Cảm khái | HSK 7-9 |
| 1262 | 感染 | gănrăn | Lây nhiễm | HSK 7-9 |
| 1263 | 感染力 | gănrănlì | Sức truyền cảm | HSK 7-9 |
| 1264 | 感叹 | găntàn | Cảm thán | HSK 7-9 |
| 1265 | 感性 | gănxìng | Cảm tính | HSK 7-9 |
| 1266 | 干部 | gànbù | Cán bộ | HSK 7-9 |
| 1267 | 干事 | gànshi | Cán sự; làm việc | HSK 7-9 |
| 1268 | 刚毅 | gāngyì | Cương nghị | HSK 7-9 |
| 1269 | 纲领 | gānglĩng | Cương lĩnh | HSK 7-9 |
| 1270 | 纲要 | gāngyào | Đề cương | HSK 7-9 |
| 1271 | 钢 | găng | Thép | HSK 7-9 |
| 1272 | 缸 | găng | Bể; chum | HSK 7-9 |
| 1273 | 港 | găng | Cảng | HSK 7-9 |
| 1274 | 杠铃 | gànglíng | Tạ đòn | HSK 7-9 |
| 1275 | 高昂 | gão áng | Cao ngất; cao giá | HSK 7-9 |
| 1276 | 高傲 | gão ào | Kiêu ngạo | HSK 7-9 |
| 1277 | 高超 | gãochão | Cao siêu | HSK 7-9 |
| 1278 | 高低 | gãodī | Cao thấp | HSK 7-9 |
| 1279 | 高调 | gãodiào | Phô trương; cao giọng | HSK 7-9 |
| 1280 | 高额 | gão'é | Số tiền lớn | HSK 7-9 |
| 1281 | 高尔夫球 | gão'ěrfüqiú | Golf | HSK 7-9 |
| 1282 | 高峰期 | gāofēngqi | Thời kỳ cao điểm | HSK 7-9 |
| 1283 | 高贵 | gāoguì | Cao quý | HSK 7-9 |
| 1284 | 高空 | gāokōng | Trên cao | HSK 7-9 |
| 1285 | 高龄 | gaolíng | Tuổi cao | HSK 7-9 |
| 1286 | 高明 | gaomíng | Cao minh; sáng suốt | HSK 7-9 |
| 1287 | 高山 | gãoshān | Núi cao | HSK 7-9 |
| 1288 | 高效 | gaoxiào | Hiệu suất cao | HSK 7-9 |
| 1289 | 高新技术 | gāoxīn-jìshù | Công nghệ cao mới | HSK 7-9 |
| 1290 | 高血压 | gāoxuèyā | Cao huyết áp | HSK 7-9 |
| 1291 | 高压 | gāoyā | Áp suất cao | HSK 7-9 |
| 1292 | 高雅 | gāoyă | Thanh nhã | HSK 7-9 |
| 1293 | 高涨 | gāozhăng | Dâng cao | HSK 7-9 |
| 1294 | 搞鬼 | gão//gui | Giở trò | HSK 7-9 |
| 1295 | 搞笑 | găoxiào | Hài hước | HSK 7-9 |
| 1296 | 告 | gào | Kiện; tố; nói | HSK 7-9 |
| 1297 | 告辞 | gàocí | Cáo từ | HSK 7-9 |
| 1298 | 告诫 | gàojiè | Răn bảo | HSK 7-9 |
| 1299 | 告示 | gàoshi | Thông báo | HSK 7-9 |
| 1300 | 告知 | gàozhī | Thông báo cho biết | HSK 7-9 |
| 1301 | 告状 | gào//zhuàng | Kiện cáo | HSK 7-9 |
| 1302 | 戈壁 | gēbì | Sa mạc Gobi | HSK 7-9 |
| 1303 | 胳膊 | gebo | Cánh tay | HSK 7-9 |
| 1304 | 鸽子 | gēzi | Chim bồ câu | HSK 7-9 |
| 1305 | 搁 | gë | Để; gác | HSK 7-9 |
| 1306 | 搁浅 | ge//qiǎn | Mắc cạn | HSK 7-9 |
| 1307 | 搁置 | gēzhì | Gác lại | HSK 7-9 |
| 1308 | 割 | ge | Cắt | HSK 7-9 |
| 1309 | 歌剧 | gējù | Ca kịch | HSK 7-9 |
| 1310 | 歌颂 | gēsòng | Ca ngợi | HSK 7-9 |
| 1311 | 歌舞 | gewů | Ca múa | HSK 7-9 |
| 1312 | 歌咏 | geyong | Ca hát | HSK 7-9 |
| 1313 | 革命 | gémìng | Cách mạng | HSK 7-9 |
| 1314 | 格 | gé | Ô; cách; tiêu chuẩn | HSK 7-9 |
| 1315 | 格格不入 | gégé-búrù | Không hợp nhau | HSK 7-9 |
| 1316 | 格局 | géjú | Cục diện; bố cục | HSK 7-9 |
| 1317 | 格式 | géshi | Định dạng | HSK 7-9 |
| 1318 | 隔阂 | géhé | Ngăn cách; khoảng cách tình cảm | HSK 7-9 |
| 1319 | 隔离 | gélí | Cách ly | HSK 7-9 |
| 1320 | 个案 | gè'àn | Trường hợp cá biệt | HSK 7-9 |
| 1321 | 个头儿 | gètóur | Dáng người | HSK 7-9 |
| 1322 | 各奔前程 | gèbènqiánchéng | Mỗi người một ngả | HSK 7-9 |
| 1323 | 各式各样 | gèshì-gèyàng | Đủ loại | HSK 7-9 |
| 1324 | 根基 | gënji | Nền móng | HSK 7-9 |
| 1325 | 根深蒂固 | gēnshēn-dìgù | Ăn sâu bén rễ | HSK 7-9 |
| 1326 | 根源 | gēnyuán | Nguồn gốc | HSK 7-9 |
| 1327 | 根治 | gēnzhì | Chữa tận gốc | HSK 7-9 |
| 1328 | 跟不上 | gën bu shàng | Không theo kịp | HSK 7-9 |
| 1329 | 跟上 | gēnshang | Theo kịp | HSK 7-9 |
| 1330 | 跟踪 | gēnzōng | Theo dõi | HSK 7-9 |
| 1331 | 更改 | gēnggǎi | Sửa đổi | HSK 7-9 |
| 1332 | 更衣室 | gēngyīshì | Phòng thay đồ | HSK 7-9 |
| 1333 | 耕地 | gēngdì | Đất canh tác | HSK 7-9 |
| 1334 | 耿直 | gěngzhí | Thẳng thắn | HSK 7-9 |
| 1335 | 工地 | gōngdì | Công trường | HSK 7-9 |
| 1336 | 工会 | gōnghuì | Công đoàn | HSK 7-9 |
| 1337 | 工科 | gōngkē | Khối kỹ thuật | HSK 7-9 |
| 1338 | 工商界 | gōngshāngjiè | Giới công thương | HSK 7-9 |
| 1339 | 工序 | gōngxù | Quy trình công nghệ | HSK 7-9 |
| 1340 | 工整 | göngzhěng | Ngay ngắn | HSK 7-9 |
| 1341 | 工作量 | gōngzuòliàng | Khối lượng công việc | HSK 7-9 |
| 1342 | 弓 | gông | Cung | HSK 7-9 |
| 1343 | 公安局 | gồng'anjú | Cục công an | HSK 7-9 |
| 1344 | 公车 | gōngche | Xe công | HSK 7-9 |
| 1345 | 公道 | gōngdao | Công bằng; hợp lý | HSK 7-9 |
| 1346 | 公费 | gōngfèi | Kinh phí công | HSK 7-9 |
| 1347 | 公共场所 | gōnggòng chăngsuo | Nơi công cộng | HSK 7-9 |
| 1348 | 公关 | gōngguān | Quan hệ công chúng | HSK 7-9 |
| 1349 | 公函 | gōnghán | Công văn | HSK 7-9 |
| 1350 | 公积金 | gōngjījin | Quỹ tích lũy nhà ở | HSK 7-9 |
| 1351 | 公开信 | göngkāixìn | Thư ngỏ | HSK 7-9 |
| 1352 | 公款 | gōngkuăn | Công quỹ | HSK 7-9 |
| 1353 | 公立 | gönglì | Công lập | HSK 7-9 |
| 1354 | 公墓 | gōngmù | Nghĩa trang công cộng | HSK 7-9 |
| 1355 | 公仆 | gōngpú | Công bộc | HSK 7-9 |
| 1356 | 公顷 | gôngqing | Hecta | HSK 7-9 |
| 1357 | 公然 gōngrán | Công nhiên | HSK 7-9 | |
| 1358 | 公示 gōngshì | Công bố; niêm yết | HSK 7-9 | |
| 1359 | 公事 gōngshì | Việc công | HSK 7-9 | |
| 1360 | 公务 gōngwù | Công vụ | HSK 7-9 | |
| 1361 | 公益 gōngyì | Công ích | HSK 7-9 | |
| 1362 | 公益性 gōngyìxìng | Tính công ích | HSK 7-9 | |
| 1363 | 公用 gōngyòng | Dùng chung; công cộng | HSK 7-9 | |
| 1364 | 公寓 gōngyù | Căn hộ | HSK 7-9 | |
| 1365 | 公约 gōngyuē | Công ước | HSK 7-9 | |
| 1366 | 公证 gōngzhèng | Công chứng | HSK 7-9 | |
| 1367 | 公职 gōngzhí | Công chức | HSK 7-9 | |
| 1368 | 功 gōng | Công; công lao | HSK 7-9 | |
| 1369 | 功臣 gōngchén | Công thần | HSK 7-9 | |
| 1370 | 功底 gōngdĩ | Nền tảng kỹ năng | HSK 7-9 | |
| 1371 | 功劳 gōngláo | Công lao | HSK 7-9 | |
| 1372 | 功力 göngli | Công lực; thực lực | HSK 7-9 | |
| 1373 | 功率 gönglü | Công suất | HSK 7-9 | |
| 1374 | 功效 gōngxiào | Công hiệu | HSK 7-9 | |
| 1375 | 攻 gōng | Công; tấn công | HSK 7-9 | |
| 1376 | 攻读 gōngdú | Theo học chuyên sâu | HSK 7-9 | |
| 1377 | 攻关 gōngguān | Công phá vấn đề khó | HSK 7-9 | |
| 1378 | 供 gông | Cung cấp | HSK 7-9 | |
| 1379 | 供不应求 gōngbuyìngqiú | Cung không đủ cầu | HSK 7-9 | |
| 1380 | 供暖 gōngnuăn | Sưởi ấm | HSK 7-9 | |
| 1381 | 供求 gōngqiú | Cung cầu | HSK 7-9 | |
| 1382 | 宫殿 gōngdiàn | Cung điện | HSK 7-9 | |
| 1383 | 宫廷 gōngtíng | Triều đình | HSK 7-9 | |
| 1384 | 恭维 gōng·wéi | Nịnh nọt | HSK 7-9 | |
| 1385 | 恭喜 gōngxǐ | Chúc mừng | HSK 7-9 | |
| 1386 | 拱 găng | Chắp tay; uốn cong | HSK 7-9 | |
| 1387 | 共鸣 gòngmíng | Cộng hưởng | HSK 7-9 | |
| 1388 | 共识 gòngshí | Đồng thuận | HSK 7-9 | |
| 1389 | 共同体 gòngtóngtĩ | Cộng đồng | HSK 7-9 | |
| 1390 | 共性 gòngxìng | Tính chung | HSK 7-9 | |
| 1391 | 供奉 gòngfèng | Thờ cúng | HSK 7-9 | |
| 1392 | 勾 gōu | Móc; câu | HSK 7-9 | |
| 1393 | 勾画 gouhua | Phác họa | HSK 7-9 | |
| 1394 | 勾结 gõujié | Cấu kết | HSK 7-9 | |
| 1395 | 钩 gou | Móc | HSK 7-9 | |
| 1396 | 钩子 gouzi | Cái móc | HSK 7-9 | |
| 1397 | 构思 gòusī | Cấu tứ; ý tưởng | HSK 7-9 | |
| 1398 | 构想 gòuxiăng | Ý tưởng; dự tính | HSK 7-9 | |
| 1399 | 购 | gòu | Mua | HSK 7-9 |
| 1400 | 够呛 | gòuqiàng | Khó chịu; quá sức | HSK 7-9 |
| 1401 | 估算 | gūsuàn | Ước tính | HSK 7-9 |
| 1402 | 沽名钓誉 | gūmíng-diàoyù | Mua danh chuộc tiếng | HSK 7-9 |
| 1403 | 孤单 | gūdān | Cô đơn | HSK 7-9 |
| 1404 | 孤立 | gülì | Cô lập | HSK 7-9 |
| 1405 | 孤零零 | gūlínglíng | Trơ trọi | HSK 7-9 |
| 1406 | 孤陋寡闻 | gūlòu-guăwén | Ít hiểu biết; hạn hẹp | HSK 7-9 |
| 1407 | 辜负 | gūfù | Phụ lòng | HSK 7-9 |
| 1408 | 古董 | gŭdòng | Đồ cổ | HSK 7-9 |
| 1409 | 古怪 | gŭguài | Kỳ quặc | HSK 7-9 |
| 1410 | 古迹 | gůjì | Di tích cổ | HSK 7-9 |
| 1411 | 古今中外 | gŭjīn-zhōngwài | Xưa nay trong ngoài nước | HSK 7-9 |
| 1412 | 古朴 | gůpů | Cổ kính; mộc mạc | HSK 7-9 |
| 1413 | 古人 | gŭrén | Người xưa | HSK 7-9 |
| 1414 | 股份 | gŭfèn | Cổ phần | HSK 7-9 |
| 1415 | 股民 | gumín | Nhà đầu tư cổ phiếu | HSK 7-9 |
| 1416 | 股市 | gŭshì | Thị trường chứng khoán | HSK 7-9 |
| 1417 | 骨干 | gŭgàn | Nòng cốt | HSK 7-9 |
| 1418 | 骨气 | guqì | Khí phách | HSK 7-9 |
| 1419 | 骨折 | gűzhé | Gãy xương | HSK 7-9 |
| 1420 | 鼓动 | gŭdòng | Kích động | HSK 7-9 |
| 1421 | 鼓舞 | gůwů | Cổ vũ | HSK 7-9 |
| 1422 | 固然 | gùrán | Dĩ nhiên | HSK 7-9 |
| 1423 | 固执 | gùzhi | Cố chấp | HSK 7-9 |
| 1424 | 故 | gù | Vì; nguyên nhân; cũ | HSK 7-9 |
| 1425 | 顾不得 | gùbu dé | Không kịp lo | HSK 7-9 |
| 1426 | 顾不上 | gùbushàng | Không lo xuể | HSK 7-9 |
| 1427 | 顾及 | gují | Quan tâm đến | HSK 7-9 |
| 1428 | 顾虑 | gulü | Lo ngại | HSK 7-9 |
| 1429 | 顾全大局 | gùquán-dàjú | Vì đại cục | HSK 7-9 |
| 1430 | 雇 | gù | Thuê | HSK 7-9 |
| 1431 | 雇佣 | gùyōng | Thuê mướn | HSK 7-9 |
| 1432 | 雇员 | gùyuán | Nhân viên được thuê | HSK 7-9 |
| 1433 | 雇主 | gùzhů | Chủ thuê lao động | HSK 7-9 |
| 1434 | 瓜分 | guāfēn | Chia cắt; xâu xé | HSK 7-9 |
| 1435 | 瓜子 | guāzi | Hạt dưa | HSK 7-9 |
| 1436 | 刮风 | gua fēng | Có gió | HSK 7-9 |
| 1437 | 寡妇 | guǎfu | Góa phụ | HSK 7-9 |
| 1438 | 挂钩 | guàgõu | Liên kết; gắn với | HSK 7-9 |
| 1439 | 挂号 | guà//hào | Đăng ký | HSK 7-9 |
| 1440 | 挂念 | guàniàn | Nhớ nhung | HSK 7-9 |
| 1441 | 挂失 | guà//shĩ | Báo mất | HSK 7-9 |
| 1442 | 乖 | guāi | Ngoan | HSK 7-9 |
| 1443 | 乖巧 | guāiqiǎo | Ngoan ngoãn; khéo | HSK 7-9 |
| 1444 | 拐弯 | guǎi//wān | Rẽ | HSK 7-9 |
| 1445 | 拐杖 | guǎizhàng | Gậy chống | HSK 7-9 |
| 1446 | 怪不得 | guàibude | Thảo nào | HSK 7-9 |
| 1447 | 怪物 | guàiwu | Quái vật | HSK 7-9 |
| 1448 | 怪异 | guàiyì | Kỳ lạ | HSK 7-9 |
| 1449 | 关掉 | guāndiào | Tắt | HSK 7-9 |
| 1450 | 关节 | guānjié | Khớp xương | HSK 7-9 |
| 1451 | 关税 | guānshuì | Thuế quan | HSK 7-9 |
| 1452 | 关头 | guāntóu | Thời khắc then chốt | HSK 7-9 |
| 1453 | 关照 | guānzhào | Chiếu cố; dặn dò | HSK 7-9 |
| 1454 | 观测 | guāncè | Quan trắc | HSK 7-9 |
| 1455 | 观感 | guāngăn | Cảm nhận; ấn tượng | HSK 7-9 |
| 1456 | 观摩 | guānmó | Quan sát học hỏi | HSK 7-9 |
| 1457 | 观赏 | guānshăng | Thưởng thức | HSK 7-9 |
| 1458 | 观望 | guānwàng | Quan sát chờ đợi | HSK 7-9 |
| 1459 | 官兵 | guānbĩng | Quan binh | HSK 7-9 |
| 1460 | 官吏 | guānlì | Quan lại | HSK 7-9 |
| 1461 | 官僚 | guānliáo | Quan liêu | HSK 7-9 |
| 1462 | 官僚主义 | guānliáo zhuyì | Chủ nghĩa quan liêu | HSK 7-9 |
| 1463 | 官员 | guānyuán | Quan chức | HSK 7-9 |
| 1464 | 棺材 | guāncai | Quan tài | HSK 7-9 |
| 1465 | 管家 | guǎnjiā | Quản gia | HSK 7-9 |
| 1466 | 管教 | guǎnjiào | Quản giáo | HSK 7-9 |
| 1467 | 管理费 | guǎnlifèi | Phí quản lý | HSK 7-9 |
| 1468 | 管辖 | guǎnxiá | Quản hạt; cai quản | HSK 7-9 |
| 1469 | 管用 | guăn//yòng | Có tác dụng | HSK 7-9 |
| 1470 | 管子 | guǎnzi | Ống | HSK 7-9 |
| 1471 | 贯彻 | guànchè | Quán triệt | HSK 7-9 |
| 1472 | 贯穿 | guanchuān | Xuyên suốt | HSK 7-9 |
| 1473 | 贯通 | guàntông | Thông suốt | HSK 7-9 |
| 1474 | 惯 | guàn | Quen | HSK 7-9 |
| 1475 | 惯例 | guànlì | Thông lệ | HSK 7-9 |
| 1476 | 惯性 | guànxìng | Quán tính | HSK 7-9 |
| 1477 | 灌 | guàn | Rót; tưới | HSK 7-9 |
| 1478 | 灌溉 | guàngài | Tưới tiêu | HSK 7-9 |
| 1479 | 灌输 | guànshū | Nhồi nhét; truyền đạt áp đặt | HSK 7-9 |
| 1480 | 罐 | guàn | Lon; bình | HSK 7-9 |
| 1481 | 罐头 | guàntou | Đồ hộp | HSK 7-9 |
| 1482 | 光彩 | guāngcăi | Vẻ rạng rỡ | HSK 7-9 |
| 1483 | 光碟 | guāngdié | Đĩa quang | HSK 7-9 |
| 1484 | 光顾 | guānggù | Ghé thăm; mua hàng | HSK 7-9 |
| 1485 | 光滑 | guānghuá | Trơn nhẵn | HSK 7-9 |
| 1486 | 光环 | guānghuán | Hào quang | HSK 7-9 |
| 1487 | 光缆 | guānglăn | Cáp quang | HSK 7-9 |
| 1488 | 光芒 | guāngmáng | Ánh sáng; hào quang | HSK 7-9 |
| 1489 | 光明磊落 | guāngmíng-lěiluò | Quang minh chính đại | HSK 7-9 |
| 1490 | 光泽 | guāngzé | Độ bóng | HSK 7-9 |
| 1491 | 广义 | guăngyì | Nghĩa rộng | HSK 7-9 |
| 1492 | 归根到底 | guīgēn-dàodĩ | Xét cho cùng | HSK 7-9 |
| 1493 | 归还 | guihuán | Trả lại | HSK 7-9 |
| 1494 | 归结 | guījié | Quy kết | HSK 7-9 |
| 1495 | 归来 | guīlái | Trở về | HSK 7-9 |
| 1496 | 归纳 | guinà | Quy nạp | HSK 7-9 |
| 1497 | 归属 | guishŭ | Thuộc về | HSK 7-9 |
| 1498 | 归宿 | guīsù | Chốn về; nơi an nghỉ | HSK 7-9 |
| 1499 | 龟 | gui | Rùa | HSK 7-9 |
| 1500 | 规格 | guïgé | Quy cách; thông số | HSK 7-9 |
| 1501 | 规矩 | guīju | Quy củ; phép tắc | HSK 7-9 |
| 1502 | 闺女 | guinü | Con gái; cô gái | HSK 7-9 |
| 1503 | 瑰宝 | guībǎo | Báu vật | HSK 7-9 |
| 1504 | 轨迹 | guijì | Quỹ đạo; dấu vết | HSK 7-9 |
| 1505 | 柜台 | guìtái | Quầy giao dịch | HSK 7-9 |
| 1506 | 贵宾 | guìbīn | Khách quý | HSK 7-9 |
| 1507 | 贵重 | guìzhòng | Quý giá; có giá trị | HSK 7-9 |
| 1508 | 贵族 | guìzú | Quý tộc | HSK 7-9 |
| 1509 | 桂花 | guìhua | Hoa quế | HSK 7-9 |
| 1510 | 滚动 | gundòng | Lăn; cuộn | HSK 7-9 |
| 1511 | 棍 | gùn | Gậy | HSK 7-9 |
| 1512 | 棍子 | gùnzi | Cây gậy | HSK 7-9 |
| 1513 | 国宝 | guóbão | Quốc bảo | HSK 7-9 |
| 1514 | 国防 | guófáng | Quốc phòng | HSK 7-9 |
| 1515 | 国画 | guóhuà | Quốc họa; tranh truyền thống Trung Quốc | HSK 7-9 |
| 1516 | 国徽 | guóhui | Quốc huy | HSK 7-9 |
| 1517 | 国情 | guóqíng | Tình hình đất nước | HSK 7-9 |
| 1518 | 国土 | guótű | Lãnh thổ quốc gia | HSK 7-9 |
| 1519 | 国学 | guóxué | Quốc học; Hán học truyền thống | HSK 7-9 |
| 1520 | 国有 | guóyǒu | Quốc doanh; thuộc sở hữu nhà nước | HSK 7-9 |
| 1521 | 果断 | guòduàn | Quả quyết | HSK 7-9 |
| 1522 | 果园 | guǒyuán | Vườn cây ăn quả | HSK 7-9 |
| 1523 | 果真 | guozhēn | Quả thật | HSK 7-9 |
| 1524 | 裹 | guồ | Bọc; gói | HSK 7-9 |
| 1525 | 过半 | guòbàn | Hơn một nửa | HSK 7-9 |
| 1526 | 过不去 | guòbuqù | Không vượt qua được; khó xử | HSK 7-9 |
| 1527 | 过错 | guòcuò | Sai lầm; lỗi | HSK 7-9 |
| 1528 | 过道 | guòdào | Lối đi | HSK 7-9 |
| 1529 | 过关 | guò//guān | Vượt qua cửa ải; đạt yêu cầu | HSK 7-9 |
| 1530 | 过奖 | guòjiǎng | Quá khen | HSK 7-9 |
| 1531 | 过节 | guò//jié | Ăn Tết; mừng lễ | HSK 7-9 |
| 1532 | 过境 | guò//jìng | Quá cảnh | HSK 7-9 |
| 1533 | 过滤 | guòlü | Lọc | HSK 7-9 |
| 1534 | 过期 | guò//qi | Quá hạn | HSK 7-9 |
| 1535 | 过日子 | guò rìzi | Sống qua ngày | HSK 7-9 |
| 1536 | 过剩 | guòshèng | Dư thừa | HSK 7-9 |
| 1537 | 过失 | guòshi | Sai sót | HSK 7-9 |
| 1538 | 过头 | guo/tóu | Quá mức | HSK 7-9 |
| 1539 | 过往 | guòwăng | Qua lại; quá khứ | HSK 7-9 |
| 1540 | 过意不去 | guòyì búqù | Áy náy; ngại | HSK 7-9 |
| 1541 | 过瘾 | guò//yĩn | Đã; thỏa thích | HSK 7-9 |
| 1542 | 过硬 | guò//yìng | Cứng cáp; đạt chuẩn cao | HSK 7-9 |
| 1543 | 过早 | guò zão | Quá sớm | HSK 7-9 |
| 1544 | 海岸 | hǎi an | Bờ biển | HSK 7-9 |
| 1545 | 海拔 | hǎibá | Độ cao so với mực nước biển | HSK 7-9 |
| 1546 | 海滨 | hǎibīn | Ven biển | HSK 7-9 |
| 1547 | 海盗 | hǎidào | Cướp biển | HSK 7-9 |
| 1548 | 海量 | hǎiliàng | Lượng lớn; sức chứa lớn | HSK 7-9 |
| 1549 | 海绵 | hǎimián | Bọt biển | HSK 7-9 |
| 1550 | 海面 | hǎimiàn | Mặt biển | HSK 7-9 |
| 1551 | 海内外 | hǎi nèiwài | Trong và ngoài nước | HSK 7-9 |
| 1552 | 海滩 | hǎitān | Bãi biển | HSK 7-9 |
| 1553 | 海峡 | hǎixiá | Eo biển | HSK 7-9 |
| 1554 | 海啸 | hǎixiào | Sóng thần | HSK 7-9 |
| 1555 | 海域 | hǎiyù | Vùng biển | HSK 7-9 |
| 1556 | 海运 | hǎiyùn | Vận tải biển | HSK 7-9 |
| 1557 | 海藻 | hǎizão | Tảo biển | HSK 7-9 |
| 1558 | 骇人听闻 | hàiréntīngwén | Rợn người; kinh hoàng | HSK 7-9 |
| 1559 | 害虫 | hàichóng | Côn trùng gây hại | HSK 7-9 |
| 1560 | 害臊 | hài/sào | Xấu hổ; ngượng | HSK 7-9 |
| 1561 | 害羞 | hài//xiū | Ngại ngùng | HSK 7-9 |
| 1562 | 酣畅 | hānchàng | Sảng khoái; trọn vẹn | HSK 7-9 |
| 1563 | 酣睡 | hānshuì | Ngủ say | HSK 7-9 |
| 1564 | 含糊 | hánhu | Mơ hồ; không rõ | HSK 7-9 |
| 1565 | 含蓄 | hánxù | Hàm súc; kín đáo | HSK 7-9 |
| 1566 | 函授 | hánshòu | Học hàm thụ | HSK 7-9 |
| 1567 | 涵盖 | hángài | Bao quát | HSK 7-9 |
| 1568 | 涵义 | hányì | Hàm nghĩa | HSK 7-9 |
| 1569 | 罕见 | hănjiàn | Hiếm thấy | HSK 7-9 |
| 1570 | 汗水 | hànshuǐ | Mồ hôi | HSK 7-9 |
| 1571 | 旱 | hàn | Khô hạn | HSK 7-9 |
| 1572 | 旱灾 | hànzāi | Hạn hán | HSK 7-9 |
| 1573 | 捍卫 | hànwèi | Bảo vệ; gìn giữ | HSK 7-9 |
| 1574 | 焊 | hàn | Hàn; hàn kim loại | HSK 7-9 |
| 1575 | 行家 | hángjia | Người sành; chuyên gia | HSK 7-9 |
| 1576 | 行列 | hángliè | Hàng ngũ | HSK 7-9 |
| 1577 | 行情 | hángqíng | Tình hình thị trường; giá cả | HSK 7-9 |
| 1578 | 航海 | hánghǎi | Đi biển; hàng hải | HSK 7-9 |
| 1579 | 航天 | hángtiān | Hàng không vũ trụ | HSK 7-9 |
| 1580 | 航天员 | hángtiānyuán | Phi hành gia | HSK 7-9 |
| 1581 | 航行 | hángxíng | Điều hướng; đi tàu | HSK 7-9 |
| 1582 | 航运 | hángyùn | Vận tải hàng không/đường thủy | HSK 7-9 |
| 1583 | 毫不 | háo bù | Hoàn toàn không | HSK 7-9 |
| 1584 | 毫不犹豫 | háo bù yóuyù | Không chút do dự | HSK 7-9 |
| 1585 | 毫无 | háo wú | Hoàn toàn không | HSK 7-9 |
| 1586 | 豪华 | háohuá | Xa hoa | HSK 7-9 |
| 1587 | 好比 | hǎobĩ | Giống như; chẳng hạn | HSK 7-9 |
| 1588 | 好歹 | hǎodǎi | Dù sao; tốt xấu gì | HSK 7-9 |
| 1589 | 好感 | hǎogăn | Thiện cảm | HSK 7-9 |
| 1590 | 好坏 | hǎohuài | Tốt xấu | HSK 7-9 |
| 1591 | 好家伙 | hǎojiāhuo | Trời ơi; ghê thật | HSK 7-9 |
| 1592 | 好评 | hǎopíng | Đánh giá tốt | HSK 7-9 |
| 1593 | 好说 | hǎoshuō | Dễ nói; không sao | HSK 7-9 |
| 1594 | 好笑 | hǎoxiào | Buồn cười | HSK 7-9 |
| 1595 | 好心 | hǎoxīn | Tốt bụng | HSK 7-9 |
| 1596 | 好心人 | hǎoxīnrén | Người tốt bụng | HSK 7-9 |
| 1597 | 好意 | hǎoyì | Ý tốt | HSK 7-9 |
| 1598 | 好在 | hǎozai | May mà | HSK 7-9 |
| 1599 | 号称 | hàochēng | Được mệnh danh là | HSK 7-9 |
| 1600 | 好客 | hàokè | Hiếu khách | HSK 7-9 |
| 1601 | 好奇心 | hàoqíxīn | Lòng tò mò | HSK 7-9 |
| 1602 | 耗 | hào | Tiêu hao | HSK 7-9 |
| 1603 | 耗费 | hàofèi | Tiêu tốn | HSK 7-9 |
| 1604 | 耗时 | hàoshí | Tốn thời gian | HSK 7-9 |
| 1605 | 浩劫 | hàojié | Đại họa; tai kiếp | HSK 7-9 |
| 1606 | 呵护 | hẽhù | Che chở; chăm sóc | HSK 7-9 |
| 1607 | 禾苗 | hémiáo | Mạ lúa | HSK 7-9 |
| 1608 | 合唱 | héchàng | Hợp xướng | HSK 7-9 |
| 1609 | 合乎 | héhū | Phù hợp với | HSK 7-9 |
| 1610 | 合伙 | héhuo | Hợp tác; chung vốn | HSK 7-9 |
| 1611 | 合计 | héjì | Tổng cộng; tính chung | HSK 7-9 |
| 1612 | 合情合理 | héqíng-hélĩ | Hợp tình hợp lý | HSK 7-9 |
| 1613 | 合影 | hé//yĩng | Chụp ảnh chung | HSK 7-9 |
| 1614 | 合资 | hézī | Liên doanh | HSK 7-9 |
| 1615 | 合作社 | hézuòshè | Hợp tác xã | HSK 7-9 |
| 1616 | 何必 | hébì | Hà tất | HSK 7-9 |
| 1617 | 何处 | hé chù | Nơi nào | HSK 7-9 |
| 1618 | 何苦 | héků | Tội gì; cần gì | HSK 7-9 |
| 1619 | 何况 | hékuàng | Huống chi | HSK 7-9 |
| 1620 | 何时 | hé shí | Khi nào | HSK 7-9 |
| 1621 | 和蔼 | hé đi | Hòa nhã | HSK 7-9 |
| 1622 | 和解 | héjiě | Hòa giải | HSK 7-9 |
| 1623 | 和睦 | hémù | Hòa thuận | HSK 7-9 |
| 1624 | 和平共处 | hépíng gòngchủ | Chung sống hòa bình | HSK 7-9 |
| 1625 | 和气 | héqi | Hòa khí; hòa nhã | HSK 7-9 |
| 1626 | 和尚 | héshang | Hòa thượng | HSK 7-9 |
| 1627 | 河流 | héliú | Sông | HSK 7-9 |
| 1628 | 河畔 | hépàn | Bờ sông | HSK 7-9 |
| 1629 | 荷花 | héhuā | Hoa sen | HSK 7-9 |
| 1630 | 核 | hé | Hạt nhân; lõi | HSK 7-9 |
| 1631 | 核电站 | hédiànzhàn | Nhà máy điện hạt nhân | HSK 7-9 |
| 1632 | 核对 | héduì | Đối chiếu; kiểm tra | HSK 7-9 |
| 1633 | 核能 | hénéng | Năng lượng hạt nhân | HSK 7-9 |
| 1634 | 核实 | héshí | Xác minh | HSK 7-9 |
| 1635 | 核桃 | hétao | Quả óc chó | HSK 7-9 |
| 1636 | 核武器 | héwŭgì | Vũ khí hạt nhân | HSK 7-9 |
| 1637 | 贺电 | hèdiàn | Điện mừng | HSK 7-9 |
| 1638 | 贺信 | hèxìn | Thư chúc mừng | HSK 7-9 |
| 1639 | 喝彩 | hè//căi | Hoan hô; cổ vũ | HSK 7-9 |
| 1640 | 赫然 | hèrán | Sừng sững; rõ ràng | HSK 7-9 |
| 1641 | 鹤立鸡群 | hèlìjīqún | Nổi bật giữa đám đông | HSK 7-9 |
| 1642 | 黑白 | hēibái | Trắng đen | HSK 7-9 |
| 1643 | 黑客 | hēikè | Tin tặc | HSK 7-9 |
| 1644 | 黑马 | hēimă | Ngựa ô; nhân tố bất ngờ | HSK 7-9 |
| 1645 | 黑手 | hēishǒu | Bàn tay đen; thế lực ngầm | HSK 7-9 |
| 1646 | 黑心 | hēixīn | Đen tối; thất đức | HSK 7-9 |
| 1647 | 嘿 | hēi | Này; ê | HSK 7-9 |
| 1648 | 痕迹 | hénjì | Dấu vết | HSK 7-9 |
| 1649 | 恨不得 | hènbude | Ước gì; nóng lòng muốn | HSK 7-9 |
| 1650 | 哼 | hëng | Hừ; ngân nga | HSK 7-9 |
| 1651 | 横七竖八 | héngqi-shùbā | Lộn xộn ngang dọc | HSK 7-9 |
| 1652 | 横向 | héngxiàng | Theo chiều ngang | HSK 7-9 |
| 1653 | 横 | hèng | Ngang; hoành | HSK 7-9 |
| 1654 | 轰 | hōng | Ầm; bắn phá | HSK 7-9 |
| 1655 | 轰动 | hōngdòng | Gây chấn động | HSK 7-9 |
| 1656 | 轰炸 | hōngzhà | Oanh tạc | HSK 7-9 |
| 1657 | 哄 | hông | Dỗ; lừa | HSK 7-9 |
| 1658 | 哄堂大笑 | hôngtáng-dàxiào | Cả phòng cười ồ | HSK 7-9 |
| 1659 | 烘干 | hōnggān | Sấy khô | HSK 7-9 |
| 1660 | 烘托 | hōngtuō | Làm nổi bật; tôn lên | HSK 7-9 |
| 1661 | 弘扬 | hóngyáng | Phát huy; tôn vinh | HSK 7-9 |
| 1662 | 红灯 | hóngdēng | Đèn đỏ | HSK 7-9 |
| 1663 | 红火 | hónghuo | Làm ăn phát đạt; náo nhiệt | HSK 7-9 |
| 1664 | 红扑扑 | hóngpūpū | Đỏ hồng | HSK 7-9 |
| 1665 | 红润 | hóngrùn | Hồng hào | HSK 7-9 |
| 1666 | 红薯 | hóngshũ | Khoai lang | HSK 7-9 |
| 1667 | 红眼 | hóngyăn | Đau mắt; ghen tị | HSK 7-9 |
| 1668 | 宏观 | hóngguẫn | Vĩ mô | HSK 7-9 |
| 1669 | 宏伟 | hóngwěi | Hùng vĩ | HSK 7-9 |
| 1670 | 洪亮 | hóngliàng | Vang dội | HSK 7-9 |
| 1671 | 哄 | hòng | Dỗ dành | HSK 7-9 |
| 1672 | 哄 | hòng | Lừa gạt | HSK 7-9 |
| 1673 | 喉咙 | hóu lóng | Cổ họng | HSK 7-9 |
| 1674 | 吼 | hou | Gầm; hét | HSK 7-9 |
| 1675 | 后备 | hòubèi | Dự bị | HSK 7-9 |
| 1676 | 后备箱 | hòubèixiāng | Cốp xe | HSK 7-9 |
| 1677 | 后代 | hòudài | Đời sau | HSK 7-9 |
| 1678 | 后盾 | hòudùn | Hậu thuẫn | HSK 7-9 |
| 1679 | 后顾之忧 | hòugùzhīyou | Nỗi lo về sau | HSK 7-9 |
| 1680 | 后期 | hòuqi | Giai đoạn sau | HSK 7-9 |
| 1681 | 后勤 | hòugín | Hậu cần | HSK 7-9 |
| 1682 | 后人 | hòurén | Người đời sau | HSK 7-9 |
| 1683 | 后台 | hòutái | Hậu trường; nền tảng hỗ trợ | HSK 7-9 |
| 1684 | 后退 | hòutuì | Lùi lại | HSK 7-9 |
| 1685 | 后续 | hòuxù | Tiếp theo; nối tiếp | HSK 7-9 |
| 1686 | 后遗症 | hòuyízhèng | Di chứng | HSK 7-9 |
| 1687 | 后裔 | hòuyì | Hậu duệ | HSK 7-9 |
| 1688 | 后者 | hòuzhě | Người sau; cái sau | HSK 7-9 |
| 1689 | 厚道 | hòudao | Phúc hậu; tử tế | HSK 7-9 |
| 1690 | 厚度 | hòudù | Độ dày | HSK 7-9 |
| 1691 | 候选人 | hòuxuănrén | Ứng cử viên | HSK 7-9 |
| 1692 | 呼风唤雨 | hūfēng-huànyǔ | Hô mưa gọi gió; quyền lực lớn | HSK 7-9 |
| 1693 | 呼唤 | hūhuàn | Kêu gọi | HSK 7-9 |
| 1694 | 呼救 | hūjiù | Kêu cứu | HSK 7-9 |
| 1695 | 呼声 | hūshēng | Tiếng nói; lời kêu gọi | HSK 7-9 |
| 1696 | 呼应 | hūyìng | Hô ứng; tương ứng | HSK 7-9 |
| 1697 | 呼吁 | hūyù | Kêu gọi | HSK 7-9 |
| 1698 | 忽高忽低 | hūgāo-hūdī | Lúc cao lúc thấp | HSK 7-9 |
| 1699 | 忽悠 | hūyou | Lừa phỉnh; nói quá | HSK 7-9 |
| 1700 | 胡闹 | húnào | Làm bậy | HSK 7-9 |
| 1701 | 胡说 | húshuō | Nói bậy | HSK 7-9 |
| 1702 | 胡思乱想 | húsĩ-luànxiăng | Nghĩ ngợi lung tung | HSK 7-9 |
| 1703 | 湖泊 | húpõ | Hồ | HSK 7-9 |
| 1704 | 糊 | hú | Dán; cháy khét | HSK 7-9 |
| 1705 | 糊涂 | hútu | Hồ đồ | HSK 7-9 |
| 1706 | 互补 | hùbů | Bổ sung cho nhau | HSK 7-9 |
| 1707 | 互访 | hùfăng | Thăm viếng lẫn nhau | HSK 7-9 |
| 1708 | 互信 | hùxìn | Tin cậy lẫn nhau | HSK 7-9 |
| 1709 | 互助 | hùzhù | Giúp đỡ lẫn nhau | HSK 7-9 |
| 1710 | 护理 | hùlĩ | Chăm sóc; điều dưỡng | HSK 7-9 |
| 1711 | 花瓣 | huābàn | Cánh hoa | HSK 7-9 |
| 1712 | 花卉 | huāhuì | Hoa cỏ; hoa kiểng | HSK 7-9 |
| 1713 | 花纹 | huāwén | Hoa văn | HSK 7-9 |
| 1714 | 花样 | huāyàng | Kiểu; trò; mẫu | HSK 7-9 |
| 1715 | 划算 | huásuàn | Có lợi; đáng | HSK 7-9 |
| 1716 | 华丽 | huálì | Lộng lẫy | HSK 7-9 |
| 1717 | 华侨 | huáqiáo | Hoa kiều | HSK 7-9 |
| 1718 | 华裔 | huáyì | Người gốc Hoa | HSK 7-9 |
| 1719 | 哗变 | huábiàn | Binh biến | HSK 7-9 |
| 1720 | 哗然 | huárán | Xôn xao | HSK 7-9 |
| 1721 | 滑冰 | huábīng | Trượt băng | HSK 7-9 |
| 1722 | 滑稽 | huá·ji | Khôi hài | HSK 7-9 |
| 1723 | 滑梯 | huátī | Cầu trượt | HSK 7-9 |
| 1724 | 滑雪 | huáxuě | Trượt tuyết | HSK 7-9 |
| 1725 | 化肥 | huàféi | Phân hóa học | HSK 7-9 |
| 1726 | 化身 | huàshēn | Hóa thân | HSK 7-9 |
| 1727 | 化纤 | huàxiān | Sợi hóa học | HSK 7-9 |
| 1728 | 化险为夷 | huàxiǎnwéiyí | Hóa nguy thành an | HSK 7-9 |
| 1729 | 化验 | huàyàn | Xét nghiệm | HSK 7-9 |
| 1730 | 化妆 | huà//zhuāng | Trang điểm | HSK 7-9 |
| 1731 | 划时代 | huàshí dài | Mang tính thời đại | HSK 7-9 |
| 1732 | 画册 | huàcè | Tập tranh | HSK 7-9 |
| 1733 | 画龙点睛 | huàlóng-diǎnjīng | Điểm xuyết đúng chỗ; điểm nhãn | HSK 7-9 |
| 1734 | 画蛇添足 | huàshé-tiānzú | Vẽ rắn thêm chân; làm thừa | HSK 7-9 |
| 1735 | 画展 | huàzhăn | Triển lãm tranh | HSK 7-9 |
| 1736 | 话费 | huàfèi | Cước điện thoại | HSK 7-9 |
| 1737 | 话筒 | huàtăng | Ống nói; micro | HSK 7-9 |
| 1738 | 话语 | huàyŭ | Lời nói; ngôn từ | HSK 7-9 |
| 1739 | 怀抱 | huáibào | Ôm ấp | HSK 7-9 |
| 1740 | 怀旧 | huáijiù | Hoài cổ | HSK 7-9 |
| 1741 | 怀里 | huái li | Trong lòng; trong ngực | HSK 7-9 |
| 1742 | 怀孕 | huái//yùn | Mang thai | HSK 7-9 |
| 1743 | 怀着 | huáizhe | Mang; ôm trong lòng | HSK 7-9 |
| 1744 | 槐树 | huáishù | Cây hòe | HSK 7-9 |
| 1745 | 坏事 | huàishì | Việc xấu | HSK 7-9 |
| 1746 | 欢呼 | huānhū | Hoan hô | HSK 7-9 |
| 1747 | 欢聚 | huānjù | Tụ họp vui vẻ | HSK 7-9 |
| 1748 | 欢快 | huānkuài | Vui vẻ; rộn ràng | HSK 7-9 |
| 1749 | 欢声笑语 | huānshēng-xiàoyŭ | Tiếng cười nói vui vẻ | HSK 7-9 |
| 1750 | 还款 | huán kuăn | Trả nợ | HSK 7-9 |
| 1751 | 还原 | huán//yuán | Khôi phục nguyên trạng | HSK 7-9 |
| 1752 | 环球 | huángiú | Toàn cầu | HSK 7-9 |
| 1753 | 环绕 | huánrào | Bao quanh | HSK 7-9 |
| 1754 | 缓 | huăn | Chậm; hoãn | HSK 7-9 |
| 1755 | 缓和 | huǎnhé | Làm dịu; hòa hoãn | HSK 7-9 |
| 1756 | 缓缓 | huǎnhuăn | Từ từ | HSK 7-9 |
| 1757 | 缓慢 | huǎnmàn | Chậm chạp | HSK 7-9 |
| 1758 | 幻觉 | huànjué | Ảo giác | HSK 7-9 |
| 1759 | 幻影 | huànyĩng | Ảo ảnh | HSK 7-9 |
| 1760 | 换成 | huànchéng | Đổi thành | HSK 7-9 |
| 1761 | 换取 | huàngŭ | Đổi lấy | HSK 7-9 |
| 1762 | 换位 | huànwèi | Đổi vị trí; đặt mình vào vị trí khác | HSK 7-9 |
| 1763 | 换言之 | huànyánzhī | Nói cách khác | HSK 7-9 |
| 1764 | 唤起 | huàngĩ | Khơi dậy | HSK 7-9 |
| 1765 | 患 | huàn | Mắc; bị bệnh | HSK 7-9 |
| 1766 | 患病 | huànbing | Mắc bệnh | HSK 7-9 |
| 1767 | 患有 | huànyou | Mắc phải | HSK 7-9 |
| 1768 | 焕发 | huànfä | Tỏa sáng; tràn đầy | HSK 7-9 |
| 1769 | 荒 | huāng | Hoang; bỏ hoang | HSK 7-9 |
| 1770 | 荒诞 | huāngdàn | Hoang đường | HSK 7-9 |
| 1771 | 荒凉 | huāngliáng | Hoang vắng | HSK 7-9 |
| 1772 | 荒谬 | huāngmiù | Phi lý; vô lý | HSK 7-9 |
| 1773 | 慌乱 | huāngluàn | Hoảng loạn | HSK 7-9 |
| 1774 | 慌张 | huāng zhāng | Hoảng hốt | HSK 7-9 |
| 1775 | 皇宫 | huánggōng | Hoàng cung | HSK 7-9 |
| 1776 | 皇后 | huánghòu | Hoàng hậu | HSK 7-9 |
| 1777 | 皇上 | huángshang | Hoàng đế | HSK 7-9 |
| 1778 | 皇室 | huángshì | Hoàng gia | HSK 7-9 |
| 1779 | 黄昏 | huánghūn | Hoàng hôn | HSK 7-9 |
| 1780 | 恍然大悟 | huăngrán-dàwù | Chợt hiểu ra | HSK 7-9 |
| 1781 | 晃 | huăng | Lắc; chói | HSK 7-9 |
| 1782 | 谎话 | huỡnghuà | Lời nói dối | HSK 7-9 |
| 1783 | 谎言 | huangyán | Lời nói dối; dối trá | HSK 7-9 |
| 1784 | 晃 | huàng | Lắc lư | HSK 7-9 |
| 1785 | 晃荡 | huàngdang | Lắc lư; lang thang | HSK 7-9 |
| 1786 | 灰 | hui | Tro; xám | HSK 7-9 |
| 1787 | 灰尘 | huïchén | Bụi | HSK 7-9 |
| 1788 | 灰心 | hui/xīn | Nản lòng | HSK 7-9 |
| 1789 | 挥 | hui | Vung; phất | HSK 7-9 |
| 1790 | 辉煌 | hui huáng | Huy hoàng | HSK 7-9 |
| 1791 | 回归 | huigui | Trở về; quay về | HSK 7-9 |
| 1792 | 回扣 | huíkou | Tiền hoa hồng; lại quả | HSK 7-9 |
| 1793 | 回馈 | huíkuì | Phản hồi; đền đáp | HSK 7-9 |
| 1794 | 回落 | huíluò | Giảm trở lại | HSK 7-9 |
| 1795 | 回升 | huíshēng | Tăng trở lại | HSK 7-9 |
| 1796 | 回首 | huíshǒu | Ngoảnh lại; nhìn lại | HSK 7-9 |
| 1797 | 回味 | huíwèi | Dư vị; nhớ lại | HSK 7-9 |
| 1798 | 回想 | huíxiăng | Hồi tưởng | HSK 7-9 |
| 1799 | 回忆录 | huíyì lù | Hồi ký | HSK 7-9 |
| 1800 | 悔恨 | huǐhèn | Hối hận | HSK 7-9 |
| 1801 | 毁坏 | huǐhuài | Phá hoại | HSK 7-9 |
| 1802 | 毁灭 | huĭmiè | Hủy diệt | HSK 7-9 |
| 1803 | 汇合 | huìhé | Hợp lưu | HSK 7-9 |
| 1804 | 汇集 | huìjí | Tập hợp | HSK 7-9 |
| 1805 | 汇聚 | huìjù | Hội tụ | HSK 7-9 |
| 1806 | 会场 | huìchăng | Hội trường | HSK 7-9 |
| 1807 | 会面 | huì//miàn | Gặp mặt | HSK 7-9 |
| 1808 | 会晤 | huìwù | Hội kiến | HSK 7-9 |
| 1809 | 会意 | huìyì | Hiểu ý | HSK 7-9 |
| 1810 | 会诊 | huìzhěn | Hội chẩn | HSK 7-9 |
| 1811 | 绘声绘色 | huìshēng-huìsè | Kể sinh động như thật | HSK 7-9 |
| 1812 | 贿赂 | huìlù | Hối lộ | HSK 7-9 |
| 1813 | 昏迷 | hūnmí | Hôn mê | HSK 7-9 |
| 1814 | 婚纱 | hūnshä | Váy cưới | HSK 7-9 |
| 1815 | 婚姻 | hūnyĩn | Hôn nhân | HSK 7-9 |
| 1816 | 浑身 | húnshēn | Toàn thân | HSK 7-9 |
| 1817 | 魂 | hún | Linh hồn | HSK 7-9 |
| 1818 | 混凝土 | hùnníngtũ | Bê tông | HSK 7-9 |
| 1819 | 混淆 | hùnxiáo | Lẫn lộn | HSK 7-9 |
| 1820 | 混浊 | hùnzhuó | Đục; vẩn | HSK 7-9 |
| 1821 | 豁 | huô | Mở toang; khoáng | HSK 7-9 |
| 1822 | 豁出去 | huō//chuqu | Liều mình | HSK 7-9 |
| 1823 | 活该 | huógãi | Đáng đời | HSK 7-9 |
| 1824 | 活期 | huógi | Tiền gửi không kỳ hạn | HSK 7-9 |
| 1825 | 活儿 | huór | Công việc; việc | HSK 7-9 |
| 1826 | 火暴 | huõbào | Nóng nảy; dữ dội | HSK 7-9 |
| 1827 | 火锅 | huõguồ | Lẩu | HSK 7-9 |
| 1828 | 火候 | huõhou | Độ lửa; thời cơ | HSK 7-9 |
| 1829 | 火花 | huõhua | Tia lửa | HSK 7-9 |
| 1830 | 火炬 | huõjù | Đuốc | HSK 7-9 |
| 1831 | 火辣辣 | huõlàlà | Cay xè; nóng bỏng | HSK 7-9 |
| 1832 | 火热 | huŏrè | Nóng rực | HSK 7-9 |
| 1833 | 火山 | huŏshān | Núi lửa | HSK 7-9 |
| 1834 | 火速 | huŏsù | Thần tốc | HSK 7-9 |
| 1835 | 火焰 | huǒyàn | Ngọn lửa | HSK 7-9 |
| 1856 | 火药 | huǒyào | Thuốc súng | HSK 7-9 |
| 1837 | 伙食 | huo shí | Suất ăn | HSK 7-9 |
| 1838 | 或多或少 | huòduō-huòshǎo | Ít nhiều | HSK 7-9 |
| 1839 | 货币 | huòbì | Tiền tệ | HSK 7-9 |
| 1840 | 货车 | huòchẽ | Xe tải chở hàng | HSK 7-9 |
| 1841 | 货物 | huòwù | Hàng hóa | HSK 7-9 |
| 1842 | 货运 | huòyùn | Vận tải hàng hóa | HSK 7-9 |
| 1843 | 获胜 | huòshèng | Chiến thắng | HSK 7-9 |
| 1844 | 获悉 | huòxi | Được biết | HSK 7-9 |
| 1845 | 祸害 | huòhai | Tai họa; gây hại | HSK 7-9 |
| 1846 | 霍乱 | huòluàn | Bệnh tả | HSK 7-9 |
| 1847 | 豁达 | huòdá | Rộng lượng; cởi mở | HSK 7-9 |
| 1848 | 几率 | jīlù | Xác suất | HSK 7-9 |
| 1849 | 讥笑 | jīxiào | Chế giễu | HSK 7-9 |
| 1850 | 饥饿 | jī'è | Đói | HSK 7-9 |
| 1851 | 机舱 | jīcāng | Khoang máy bay | HSK 7-9 |
| 1852 | 机动 | jīdòng | Cơ động; linh hoạt | HSK 7-9 |
| 1853 | 机灵 | jīling | Lanh lợi | HSK 7-9 |
| 1854 | 机密 | jīmì | Bí mật | HSK 7-9 |
| 1855 | 机智 | jīzhì | Cơ trí | HSK 7-9 |
| 1856 | 肌肤 | jīfü | Da thịt | HSK 7-9 |
| 1857 | 积 | از | Tích lũy | HSK 7-9 |
| 1858 | 积淀 | jīdian | Lắng đọng; tích tụ | HSK 7-9 |
| 1859 | 积蓄 | jīxù | Tiết kiệm; tích lũy | HSK 7-9 |
| 1860 | 基本功 | jīběngōng | Kỹ năng cơ bản | HSK 7-9 |
| 1861 | 基层 | jīcéng | Cơ sở; cấp cơ sở | HSK 7-9 |
| 1862 | 基因 | jiyin | Gen | HSK 7-9 |
| 1863 | 基于 | jīyú | Dựa trên | HSK 7-9 |
| 1864 | 基准 | jīzhěn | Chuẩn cơ sở | HSK 7-9 |
| 1865 | 畸形 | jīxíng | Dị dạng | HSK 7-9 |
| 1866 | 激发 | jīfä | Khơi gợi; kích phát | HSK 7-9 |
| 1867 | 激光 | jīguāng | Laser | HSK 7-9 |
| 1868 | 激化 | jīhuà | Làm trầm trọng mâu thuẫn | HSK 7-9 |
| 1869 | 激活 | jihuó | Kích hoạt | HSK 7-9 |
| 1870 | 激励 | jili | Khích lệ | HSK 7-9 |
| 1871 | 激起 | jīqi | Khơi dậy | HSK 7-9 |
| 1872 | 激素 | jīsù | Hoóc-môn | HSK 7-9 |
| 1873 | 及 | jí | Và; tới | HSK 7-9 |
| 1874 | 及其 | jí qí | Và cả | HSK 7-9 |
| 1875 | 及早 | jízão | Sớm | HSK 7-9 |
| 1876 | 吉普 | jípů | Xe jeep | HSK 7-9 |
| 1877 | 吉他 | jítā | Đàn guitar | HSK 7-9 |
| 1878 | 吉祥物 | jíxiángwù | Linh vật may mắn | HSK 7-9 |
| 1879 | 级别 | jíbié | Cấp bậc | HSK 7-9 |
| 1880 | 极度 | jídù | Cực độ | HSK 7-9 |
| 1881 | 极力 | jíli | Hết sức | HSK 7-9 |
| 1882 | 极少数 | jí shǎoshù | Thiểu số rất nhỏ | HSK 7-9 |
| 1883 | 极为 | jíwéi | Cực kỳ | HSK 7-9 |
| 1884 | 极限 | jíxiàn | Giới hạn | HSK 7-9 |
| 1885 | 即 | jí | Tức là; ngay | HSK 7-9 |
| 1886 | 即便 | jíbiàn | Cho dù | HSK 7-9 |
| 1887 | 即可 | jíkě | Là có thể; ngay | HSK 7-9 |
| 1888 | 急剧 | jíjù | Đột ngột; dữ dội | HSK 7-9 |
| 1889 | 急迫 | jípò | Cấp bách | HSK 7-9 |
| 1890 | 急性 | jíxìng | Cấp tính | HSK 7-9 |
| 1891 | 急需 | jíxū | Rất cần | HSK 7-9 |
| 1892 | 急于 | jíyú | Nóng lòng; gấp làm | HSK 7-9 |
| 1893 | 急诊 | jízhěn | Cấp cứu | HSK 7-9 |
| 1894 | 急转弯 | jízhuǎnwān | Khúc cua gấp | HSK 7-9 |
| 1895 | 棘手 | jíshǒu | Khó xử; hóc búa | HSK 7-9 |
| 1896 | 集会 | jíhuì | Tập hội | HSK 7-9 |
| 1897 | 集结 | jíjié | Tập kết | HSK 7-9 |
| 1898 | 集邮 | jí//you | Sưu tầm tem | HSK 7-9 |
| 1899 | 集装箱 | jízhuāngxiāng | Container | HSK 7-9 |
| 1900 | 集资 | jízī | Góp vốn | HSK 7-9 |
| 1901 | 嫉妒 | jídù | Ghen tị | HSK 7-9 |
| 1902 | 挤压 | jiyā | Ép; nén | HSK 7-9 |
| 1903 | 脊梁 | jĩ - liáng | Xương sống; trụ cột | HSK 7-9 |
| 1904 | 计 | jì | Kế; tính | HSK 7-9 |
| 1905 | 计策 | jìcè | Mưu kế | HSK 7-9 |
| 1906 | 计较 | jìjiào | So đo | HSK 7-9 |
| 1907 | 计时 | jìshí | Bấm giờ | HSK 7-9 |
| 1908 | 记号 | jìhao | Dấu hiệu | HSK 7-9 |
| 1909 | 记忆犹新 | jìyì-yóuxīn | Vẫn nhớ như mới | HSK 7-9 |
| 1910 | 纪录片 | jìlùpiàn | Phim tài liệu | HSK 7-9 |
| 1911 | 纪念碑 | jìniànbēi | Bia tưởng niệm | HSK 7-9 |
| 1912 | 纪念馆 | jìniànguăn | Nhà tưởng niệm | HSK 7-9 |
| 1913 | 纪念日 | jìniànrì | Ngày kỷ niệm | HSK 7-9 |
| 1914 | 纪实 | jìshí | Ghi chép chân thực | HSK 7-9 |
| 1915 | 技艺 | jìyì | Kỹ nghệ | HSK 7-9 |
| 1916 | 忌 | jì | Kỵ; kiêng | HSK 7-9 |
| 1917 | 忌讳 | jì · huì | Kiêng kỵ | HSK 7-9 |
| 1918 | 忌口 | jì//kou | Kiêng ăn | HSK 7-9 |
| 1919 | 剂 | jì | Liều; lượng thuốc | HSK 7-9 |
| 1920 | 迹象 | jìxiàng | Dấu hiệu | HSK 7-9 |
| 1921 | 继 | jì | Tiếp tục | HSK 7-9 |
| 1922 | 继而 | jì'ér | Tiếp đó | HSK 7-9 |
| 1923 | 继父 | jifù | Cha dượng | HSK 7-9 |
| 1924 | 继母 | jìmů | Mẹ kế | HSK 7-9 |
| 1925 | 祭 | jì | Cúng tế | HSK 7-9 |
| 1926 | 祭奠 | jìdiàn | Tế lễ; tưởng niệm | HSK 7-9 |
| 1927 | 祭祀 | jìsì | Cúng tế | HSK 7-9 |
| 1928 | 寄托 | jìtuō | Gửi gắm | HSK 7-9 |
| 1929 | 寂静 | jìjing | Yên tĩnh | HSK 7-9 |
| 1930 | 寂寞 | jìmò | Cô đơn | HSK 7-9 |
| 1931 | 加紧 | jiājin | Đẩy nhanh | HSK 7-9 |
| 1932 | 加剧 | jiāju | Gia tăng; làm nghiêm trọng | HSK 7-9 |
| 1933 | 加深 | jiāshēn | Làm sâu sắc | HSK 7-9 |
| 1934 | 加重 | jiāzhong | Làm nặng thêm | HSK 7-9 |
| 1935 | 佳节 | jiājié | Ngày lễ đẹp | HSK 7-9 |
| 1936 | 家伙 | jiāhuo | Gã; người; đồ vật | HSK 7-9 |
| 1937 | 家家户户 | jiājiāhùhù | Nhà nhà | HSK 7-9 |
| 1938 | 家教 | jiājiào | Gia sư | HSK 7-9 |
| 1939 | 家境 | jiājìng | Gia cảnh | HSK 7-9 |
| 1940 | 家禽 | jiāqín | Gia cầm | HSK 7-9 |
| 1941 | 家用 | jiāyòng | Dùng trong gia đình | HSK 7-9 |
| 1942 | 家喻户晓 | jiāyù-hùxiǎo | Ai cũng biết | HSK 7-9 |
| 1943 | 家政 | jiāzhèng | Dịch vụ gia đình | HSK 7-9 |
| 1944 | 家族 | jiāzú | Gia tộc | HSK 7-9 |
| 1945 | 嘉年华 | jiāniánhuá | Lễ hội carnival | HSK 7-9 |
| 1946 | 假定 | jiădìng | Giả định | HSK 7-9 |
| 1947 | 假冒 | jiămào | Giả mạo | HSK 7-9 |
| 1948 | 假设 | jiăshè | Giả thiết | HSK 7-9 |
| 1949 | 假使 | jiăshi | Giả sử | HSK 7-9 |
| 1950 | 假装 | jiǎzhuāng | Giả vờ | HSK 7-9 |
| 1951 | 价位 | jiàwèi | Mức giá | HSK 7-9 |
| 1952 | 价值观 | jiazhíguān | Quan niệm giá trị | HSK 7-9 |
| 1953 | 驾 | jià | Lái; điều khiển | HSK 7-9 |
| 1954 | 驾车 | jià chẽ | Lái xe | HSK 7-9 |
| 1955 | 驾驭 | jiàyù | Điều khiển; chế ngự | HSK 7-9 |
| 1956 | 架势 | jiashi | Tư thế; khí thế | HSK 7-9 |
| 1957 | 架子 | jiazi | Giá; kệ; kiểu cách | HSK 7-9 |
| 1958 | 嫁 | jia | Lấy chồng | HSK 7-9 |
| 1959 | 嫁妆 | jiazhuang | Của hồi môn | HSK 7-9 |
| 1960 | 尖端 | jiānduān | Mũi nhọn; tiên tiến | HSK 7-9 |
| 1961 | 尖锐 | jiānruì | Sắc bén | HSK 7-9 |
| 1962 | 奸诈 | jiānzhà | Gian xảo | HSK 7-9 |
| 1963 | 歼灭 | jiānmiè | Tiêu diệt | HSK 7-9 |
| 1964 | 坚持不懈 | jiānchí-búxiè | Kiên trì không ngừng | HSK 7-9 |
| 1965 | 坚韧 | jiānrèn | Dẻo dai; kiên cường | HSK 7-9 |
| 1966 | 坚实 | jiānshí | Vững chắc | HSK 7-9 |
| 1967 | 坚守 | jiānshǒu | Giữ vững | HSK 7-9 |
| 1968 | 坚信 | jiānxìn | Tin chắc | HSK 7-9 |
| 1969 | 坚硬 | jiānyìng | Cứng | HSK 7-9 |
| 1970 | 肩膀 | jiānbăng | Vai | HSK 7-9 |
| 1971 | 肩负 | jiānfù | Gánh vác | HSK 7-9 |
| 1972 | 艰巨 | jiānjù | Nặng nề; gian nan | HSK 7-9 |
| 1973 | 艰苦奋斗 | jiānkŭ-fèndòu | Gian khổ phấn đấu | HSK 7-9 |
| 1974 | 艰险 | jiānxiǎn | Gian hiểm | HSK 7-9 |
| 1975 | 艰辛 | jiānxīn | Gian khổ | HSK 7-9 |
| 1976 | 监察 | jiānchá | Thanh tra | HSK 7-9 |
| 1977 | 监管 | jiānguăn | Giám sát quản lý | HSK 7-9 |
| 1978 | 监护 | jiānhù | Giám hộ | HSK 7-9 |
| 1979 | 监控 | jiānkòng | Giám sát; kiểm soát | HSK 7-9 |
| 1980 | 监视 | jiānshì | Theo dõi | HSK 7-9 |
| 1981 | 监狱 | jiānyù | Nhà tù | HSK 7-9 |
| 1982 | 兼 | jiān | Kiêm | HSK 7-9 |
| 1983 | 兼顾 | jiāngù | Chiếu cố cả hai | HSK 7-9 |
| 1984 | 兼任 | jiānrèn | Kiêm nhiệm | HSK 7-9 |
| 1985 | 兼容 | jiānróng | Tương thích | HSK 7-9 |
| 1986 | 兼职 | jiānzhí | Làm thêm | HSK 7-9 |
| 1987 | 煎 | jiān | Chiên; rán | HSK 7-9 |
| 1988 | 拣 | jiǎn | Chọn nhặt | HSK 7-9 |
| 1989 | 检察 | jiǎnchá | Kiểm sát | HSK 7-9 |
| 1990 | 检讨 | jiǎntão | Kiểm điểm | HSK 7-9 |
| 1991 | 减免 | jiǎnmiăn | Miễn giảm | HSK 7-9 |
| 1992 | 减弱 | jiǎnruò | Suy yếu | HSK 7-9 |
| 1993 | 减速 | jiǎn//sù | Giảm tốc | HSK 7-9 |
| 1994 | 减压 | jiǎnyā | Giảm áp lực | HSK 7-9 |
| 1995 | 简称 | jiǎnchēng | Viết tắt | HSK 7-9 |
| 1996 | 简短 | jiǎnduăn | Ngắn gọn | HSK 7-9 |
| 1997 | 简化 | jiǎnhuà | Đơn giản hóa | HSK 7-9 |
| 1998 | 简洁 | jiǎnjié | Súc tích | HSK 7-9 |
| 1999 | 简陋 | jiǎnlòu | Đơn sơ | HSK 7-9 |
| 2000 | 简体字 | jiǎntizì | Chữ giản thể | HSK 7-9 |
| 2001 | 简要 | jiǎnyào | Tóm tắt | HSK 7-9 |
| 2002 | 简易 | jiǎnyì | Đơn giản; dễ | HSK 7-9 |
| 2003 | 见解 | jiànjiě | Kiến giải | HSK 7-9 |
| 2004 | 见钱眼开 | jiànqián-yănkāi | Thấy tiền sáng mắt | HSK 7-9 |
| 2005 | 见仁见智 | jiànrén-jiànzhì | Mỗi người một ý | HSK 7-9 |
| 2006 | 见识 | jianshi | Kiến thức; từng trải | HSK 7-9 |
| 2007 | 见外 | jiànwài | Khách sáo | HSK 7-9 |
| 2008 | 见效 | jiànxiào | Có hiệu quả | HSK 7-9 |
| 2009 | 见义勇为 | jiànyì-yongwei | Thấy việc nghĩa thì làm | HSK 7-9 |
| 2010 | 见证 | jiànzhèng | Chứng kiến; minh chứng | HSK 7-9 |
| 2011 | 间谍 | jiàndié | Gián điệp | HSK 7-9 |
| 2012 | 间断 | jiànduàn | Gián đoạn | HSK 7-9 |
| 2013 | 间隔 | jiàngé | Khoảng cách | HSK 7-9 |
| 2014 | 间隙 | jiànxì | Khe hở | HSK 7-9 |
| 2015 | 建交 | jiàn/jião | Thiết lập quan hệ ngoại giao | HSK 7-9 |
| 2016 | 建树 | jiànshù | Lập thành tựu | HSK 7-9 |
| 2017 | 建筑师 | jianzhushi | Kiến trúc sư | HSK 7-9 |
| 2018 | 建筑物 | jiànzhuwù | Công trình kiến trúc | HSK 7-9 |
| 2019 | 贱 | jiàn | Hèn; rẻ | HSK 7-9 |
| 2020 | 健美 | jiànměi | Thể hình đẹp | HSK 7-9 |
| 2021 | 健壮 | jiànzhuàng | Cường tráng | HSK 7-9 |
| 2022 | 溅 | jiàn | Bắn tóe | HSK 7-9 |
| 2023 | 鉴别 | jianbié | Phân biệt; giám định | HSK 7-9 |
| 2024 | 鉴赏 | jiànshăng | Thưởng thức; giám thưởng | HSK 7-9 |
| 2025 | 鉴于 | jiànyú | Xét vì; do | HSK 7-9 |
| 2026 | 姜 | jiāng | Gừng | HSK 7-9 |
| 2027 | 僵 | jiāng | Cứng đờ | HSK 7-9 |
| 2028 | 僵化 | jiānghuà | Cứng nhắc | HSK 7-9 |
| 2029 | 僵局 | jiāngjú | Bế tắc | HSK 7-9 |
| 2030 | 讲解 | jiǎngjiě | Giảng giải | HSK 7-9 |
| 2031 | 讲述 | jiǎngshù | Kể; thuật | HSK 7-9 |
| 2032 | 讲学 | jiăng//xué | Giảng dạy học thuật | HSK 7-9 |
| 2033 | 奖杯 | jiǎngbēi | Cúp | HSK 7-9 |
| 2034 | 奖牌 | jiǎngpái | Huy chương | HSK 7-9 |
| 2035 | 奖品 | jiǎngpin | Giải thưởng | HSK 7-9 |
| 2036 | 奖项 | jiǎngxiàng | Hạng mục giải thưởng | HSK 7-9 |
| 2037 | 降临 | jiànglín | Giáng xuống; đến | HSK 7-9 |
| 2038 | 交叉 | jiāochā | Giao nhau | HSK 7-9 |
| 2039 | 交锋 | jiāo//fēng | Đối đầu | HSK 7-9 |
| 2040 | 交付 | jiāofù | Bàn giao; giao trả | HSK 7-9 |
| 2041 | 交集 | jiāojí | Giao điểm | HSK 7-9 |
| 2042 | 交接 | jiāojiē | Bàn giao công việc | HSK 7-9 |
| 2043 | 交界 | jiāojiè | Ranh giới | HSK 7-9 |
| 2044 | 交纳 | jiāonà | Nộp | HSK 7-9 |
| 2045 | 交情 | jiāoqing | Giao tình | HSK 7-9 |
| 2046 | 交涉 | jiāoshè | Thương lượng | HSK 7-9 |
| 2047 | 交谈 | jiāotán | Trò chuyện | HSK 7-9 |
| 2048 | 交替 | jiāotì | Luân phiên | HSK 7-9 |
| 2049 | 交头接耳 | jiāotóu-jiē'ěr | Thì thầm | HSK 7-9 |
| 2050 | 交响乐 | jiāoxiǎngyuè | Nhạc giao hưởng | HSK 7-9 |
| 2051 | 郊外 | jiāowài | Ngoại ô | HSK 7-9 |
| 2052 | 郊游 | jiāoyóu | Dã ngoại | HSK 7-9 |
| 2053 | 浇 | jiāo | Tưới | HSK 7-9 |
| 2054 | 娇惯 | jiāoguàn | Nuông chiều | HSK 7-9 |
| 2055 | 娇气 | jiāo-qì | Điệu đà; yếu đuối | HSK 7-9 |
| 2056 | 胶囊 | jiāonáng | Viên nang | HSK 7-9 |
| 2057 | 胶片 | jiāopiàn | Phim; cuộn phim | HSK 7-9 |
| 2058 | 焦 | jiāo | Cháy; khét | HSK 7-9 |
| 2059 | 焦急 | jiāojí | Lo lắng | HSK 7-9 |
| 2060 | 焦距 | jiāojù | Tiêu cự | HSK 7-9 |
| 2061 | 焦虑 | jiāolù | Lo âu | HSK 7-9 |
| 2062 | 焦躁 | jiāozào | Nôn nóng | HSK 7-9 |
| 2063 | 礁石 | jiāoshí | Đá ngầm | HSK 7-9 |
| 2064 | 嚼 | jiáo | Nhai | HSK 7-9 |
| 2065 | 角落 | jiǎoluò | Góc | HSK 7-9 |
| 2066 | 狡猾 | jiǎohuá | Xảo quyệt | HSK 7-9 |
| 2067 | 绞 | jiǎo | Siết; xoắn | HSK 7-9 |
| 2068 | 矫正 | jiǎozhèng | Sửa chữa | HSK 7-9 |
| 2069 | 搅 | jiǎo | Khuấy | HSK 7-9 |
| 2070 | 搅拌 | jiǎobàn | Khuấy trộn | HSK 7-9 |
| 2071 | 缴 | jiǎo | Nộp | HSK 7-9 |
| 2072 | 缴费 | jiǎofèi | Nộp phí | HSK 7-9 |
| 2073 | 缴纳 | jiǎonà | Nộp | HSK 7-9 |
| 2074 | 叫板 | jiào//băn | Thách thức công khai | HSK 7-9 |
| 2075 | 叫好 | jiào//hǎo | Khen hay | HSK 7-9 |
| 2076 | 轿车 | jiàochē | Xe con | HSK 7-9 |
| 2077 | 较劲 | jiào//jìn | Ganh đua | HSK 7-9 |
| 2078 | 较量 | jiàoliàng | So tài | HSK 7-9 |
| 2079 | 教科书 | jiàokēshū | Sách giáo khoa | HSK 7-9 |
| 2080 | 教条 | jiàotiáo | Giáo điều | HSK 7-9 |
| 2081 | 教养 | jiàoyǎng | Giáo dưỡng | HSK 7-9 |
| 2082 | 阶层 | jiēcéng | Tầng lớp | HSK 7-9 |
| 2083 | 阶级 | jiējí | Giai cấp | HSK 7-9 |
| 2084 | 阶梯 | jiētī | Bậc thang | HSK 7-9 |
| 2085 | 皆 | jiē | Đều; tất cả | HSK 7-9 |
| 2086 | 结 | jiē | Thắt; kết | HSK 7-9 |
| 2087 | 结果 | jiē//guǒ | Kết quả; đơm quả | HSK 7-9 |
| 2088 | 接班 | jiē//bān | Tiếp ca | HSK 7-9 |
| 2089 | 接班人 | jiēbānrén | Người kế nhiệm | HSK 7-9 |
| 2090 | 接二连三 | jiē'èr-liánsān | Liên tiếp | HSK 7-9 |
| 2091 | 接轨 | jiē//gui | Nối chuẩn; hội nhập | HSK 7-9 |
| 2092 | 接济 | jiējì | Cứu trợ | HSK 7-9 |
| 2093 | 接见 | jiējiàn | Tiếp kiến | HSK 7-9 |
| 2094 | 接力 | jiēlì | Tiếp sức | HSK 7-9 |
| 2095 | 接纳 | jiēnà | Tiếp nhận | HSK 7-9 |
| 2096 | 接手 | jiēshou | Tiếp quản | HSK 7-9 |
| 2097 | 接送 | jiesòng | Đưa đón | HSK 7-9 |
| 2098 | 接替 | jiētì | Thay thế | HSK 7-9 |
| 2099 | 接听 | jiētīng | Nghe điện thoại | HSK 7-9 |
| 2100 | 接通 | jiētōng | Kết nối | HSK 7-9 |
| 2101 | 揭发 | jiēfā | Tố giác | HSK 7-9 |
| 2102 | 揭露 | jiēlù | Vạch trần | HSK 7-9 |
| 2103 | 揭示 | jiēshì | Cho thấy | HSK 7-9 |
| 2104 | 揭晓 | jiēxiǎo | Công bố kết quả | HSK 7-9 |
| 2105 | 节俭 | jiéjiǎn | Tiết kiệm | HSK 7-9 |
| 2106 | 节气 | jié qì | Tiết khí | HSK 7-9 |
| 2107 | 节水 | jiéshuǐ | Tiết kiệm nước | HSK 7-9 |
| 2108 | 节衣缩食 | jiéyī-suōshí | Thắt lưng buộc bụng | HSK 7-9 |
| 2109 | 劫 | jié | Cướp | HSK 7-9 |
| 2110 | 劫持 | jiéchí | Bắt cóc; khống chế | HSK 7-9 |
| 2111 | 洁净 | jiéjìng | Sạch sẽ | HSK 7-9 |
| 2112 | 结冰 | jiébīng | Đóng băng | HSK 7-9 |
| 2113 | 结晶 | jiéjīng | Kết tinh | HSK 7-9 |
| 2114 | 结局 | jiéjú | Kết cục | HSK 7-9 |
| 2115 | 结识 | jiéshí | Làm quen | HSK 7-9 |
| 2116 | 结尾 | jiéwěi | Phần kết | HSK 7-9 |
| 2117 | 截 | jié | Cắt; chặn | HSK 7-9 |
| 2118 | 截然不同 | jiérán-bùtóng | Hoàn toàn khác | HSK 7-9 |
| 2119 | 竭尽全力 | jiéjìn-quánlì | Dốc hết sức | HSK 7-9 |
| 2120 | 竭力 | jiélì | Hết sức | HSK 7-9 |
| 2121 | 解答 | jiědá | Giải đáp | HSK 7-9 |
| 2122 | 解读 | jiědú | Diễn giải | HSK 7-9 |
| 2123 | 解雇 | jiěgù | Sa thải | HSK 7-9 |
| 2124 | 解救 | jiějiù | Giải cứu | HSK 7-9 |
| 2125 | 解剖 | jiěpõu | Giải phẫu | HSK 7-9 |
| 2126 | 解散 | jiěsàn | Giải tán | HSK 7-9 |
| 2127 | 解体 | jiěti | Tan rã | HSK 7-9 |
| 2128 | 解脫 | jiětuō | Giải thoát | HSK 7-9 |
| 2129 | 解围 | jiě//wéi | Giải vây | HSK 7-9 |
| 2130 | 解析 | jiěxī | Phân tích | HSK 7-9 |
| 2131 | 介人 | jièrù | Can thiệp | HSK 7-9 |
| 2132 | 介意 | jiè//yì | Để ý; phiền lòng | HSK 7-9 |
| 2133 | 介于 | jièyú | Nằm giữa | HSK 7-9 |
| 2134 | 戒备 | jièbèi | Cảnh giác | HSK 7-9 |
| 2135 | 戒烟 | jiè yān | Cai thuốc lá | HSK 7-9 |
| 2136 | 戒指 | jièzhi | Nhẫn | HSK 7-9 |
| 2137 | 届时 | jièshí | Đến lúc đó | HSK 7-9 |
| 2138 | 界定 | jièdìng | Xác định ranh giới | HSK 7-9 |
| 2139 | 界限 | jièxiàn | Giới hạn | HSK 7-9 |
| 2140 | 界线 | jièxiàn | Ranh giới | HSK 7-9 |
| 2141 | 借口 | jièkõu | Cái cớ | HSK 7-9 |
| 2142 | 借条 | jiètiáo | Giấy vay nợ | HSK 7-9 |
| 2143 | 借用 | jièyòng | Mượn dùng | HSK 7-9 |
| 2144 | 借助 | jièzhù | Nhờ vào | HSK 7-9 |
| 2145 | 金属 | jīnshŭ | Kim loại | HSK 7-9 |
| 2146 | 金子 | jīnzi | Vàng | HSK 7-9 |
| 2147 | 金字塔 | jīnzìtă | Kim tự tháp | HSK 7-9 |
| 2148 | 津津有味 | jīnjīn-yǒuwèi | Say sưa; ngon lành | HSK 7-9 |
| 2149 | 津贴 | jīntië | Trợ cấp | HSK 7-9 |
| 2150 | 筋 | jin | Gân | HSK 7-9 |
| 2151 | 禁不住 | jīnbuzhù | Không nhịn được | HSK 7-9 |
| 2152 | 仅次于 | jǐn cì yú | Chỉ sau | HSK 7-9 |
| 2153 | 尽 | jin | Hết; tận | HSK 7-9 |
| 2154 | 尽早 | jinzão | Càng sớm càng tốt | HSK 7-9 |
| 2155 | 紧凑 | jincòu | Chặt chẽ; gọn | HSK 7-9 |
| 2156 | 紧接着 | jin jiēzhe | Ngay sau đó | HSK 7-9 |
| 2157 | 紧迫 | jinpò | Khẩn cấp | HSK 7-9 |
| 2158 | 紧缺 | jinquē | Thiếu nghiêm trọng | HSK 7-9 |
| 2159 | 紧缩 | jinsuō | Thắt chặt; thu hẹp | HSK 7-9 |
| 2160 | 锦旗 | jingí | Cờ thi đua | HSK 7-9 |
| 2161 | 谨慎 | jinshèn | Thận trọng | HSK 7-9 |
| 2162 | 尽情 | jìnqíng | Thỏa thích | HSK 7-9 |
| 2163 | 尽头 | jìntóu | Tận cùng | HSK 7-9 |
| 2164 | 进场 | jìnchăng | Vào sân | HSK 7-9 |
| 2165 | 进程 | jìnchéng | Tiến trình | HSK 7-9 |
| 2166 | 进出 | jìnchū | Ra vào | HSK 7-9 |
| 2167 | 进出口 | jìn-chūkǒu | Xuất nhập khẩu | HSK 7-9 |
| 2168 | 进度 | jìndù | Tiến độ | HSK 7-9 |
| 2169 | 进而 | jìn'ér | Tiến thêm một bước | HSK 7-9 |
| 2170 | 进修 | jinxiū | Bồi dưỡng nâng cao | HSK 7-9 |
| 2171 | 近年来 | jìnnián lái | Những năm gần đây | HSK 7-9 |
| 2172 | 劲头 | jìntóu | Khí thế; hứng | HSK 7-9 |
| 2173 | 晋升 | jìnshēng | Thăng chức | HSK 7-9 |
| 2174 | 浸泡 | jìnpào | Ngâm | HSK 7-9 |
| 2175 | 禁忌 | jinji | Cấm kỵ | HSK 7-9 |
| 2176 | 禁区 | jìnqū | Khu cấm | HSK 7-9 |
| 2177 | 茎 | jīng | Thân cây | HSK 7-9 |
| 2178 | 经 | jing | Kinh; qua | HSK 7-9 |
| 2179 | 经度 | jīngdù | Kinh độ | HSK 7-9 |
| 2180 | 经久不息 | jīngjiŭ-bùxī | Kéo dài không dứt | HSK 7-9 |
| 2181 | 经贸 | jingmào | Kinh tế thương mại | HSK 7-9 |
| 2182 | 经商 | jing/shāng | Kinh doanh | HSK 7-9 |
| 2183 | 经受 | jīngshòu | Chịu đựng | HSK 7-9 |
| 2184 | 荆棘 | jīngjí | Gai góc | HSK 7-9 |
| 2185 | 惊 | jīng | Kinh; giật mình | HSK 7-9 |
| 2186 | 惊诧 | jīngcha | Kinh ngạc | HSK 7-9 |
| 2187 | 惊慌 | jīnghuāng | Hoảng hốt | HSK 7-9 |
| 2188 | 惊慌失措 | jīnghuāng-shīcuò | Bối rối hoảng loạn | HSK 7-9 |
| 2189 | 惊奇 | jīngqí | Kinh ngạc | HSK 7-9 |
| 2190 | 惊叹 | jīngtàn | Thán phục | HSK 7-9 |
| 2191 | 惊天动地 | jīngtiān-dòngdì | Kinh thiên động địa | HSK 7-9 |
| 2192 | 惊险 | jīngxiǎn | Nguy hiểm gay cấn | HSK 7-9 |
| 2193 | 惊心动魄 | jīngxīn-dòngpò | Hồi hộp kinh hoàng | HSK 7-9 |
| 2194 | 惊醒 | jīngxīng | Giật mình tỉnh giấc | HSK 7-9 |
| 2195 | 惊讶 | jīngyà | Ngạc nhiên | HSK 7-9 |
| 2196 | 晶莹 | jīngyíng | Long lanh | HSK 7-9 |
| 2197 | 兢兢业业 | jīngjīngyèyè | Cẩn trọng tận tụy | HSK 7-9 |
| 2198 | 精打细算 | jīngdă-xìsuàn | Tính toán kỹ | HSK 7-9 |
| 2199 | 精华 | jīnghuá | Tinh hoa | HSK 7-9 |
| 2200 | 精简 | jīngjiăn | Tinh giản | HSK 7-9 |
| 2201 | 精练 | jīnglian | Tinh luyện | HSK 7-9 |
| 2202 | 精妙 | jīngmiào | Tinh diệu | HSK 7-9 |
| 2203 | 精明 | jīngmíng | Tinh khôn; sắc sảo | HSK 7-9 |
| 2204 | 精疲力竭 | jīngpí-lìjié | Kiệt sức | HSK 7-9 |
| 2205 | 精确 | jīngquè | Chính xác | HSK 7-9 |
| 2206 | 精神病 | jīngshénbìng | Bệnh tâm thần | HSK 7-9 |
| 2207 | 精髓 | jīngsui | Tinh túy | HSK 7-9 |
| 2208 | 精通 | jīngtōng | Tinh thông | HSK 7-9 |
| 2209 | 精细 | jīngxì | Tinh tế | HSK 7-9 |
| 2210 | 精心 | jīngxīn | Tỉ mỉ; dụng tâm | HSK 7-9 |
| 2211 | 精益求精 | jīngyiqiújīng | Không ngừng hoàn thiện | HSK 7-9 |
| 2212 | 精英 | jīngyīng | Tinh anh | HSK 7-9 |
| 2213 | 精致 | jīngzhì | Tinh xảo | HSK 7-9 |
| 2214 | 颈部 | jǐngbù | Cổ | HSK 7-9 |
| 2215 | 景观 | jǐngguān | Cảnh quan | HSK 7-9 |
| 2216 | 景区 | jingqü | Khu thắng cảnh | HSK 7-9 |
| 2217 | 警车 | jǐngchẽ | Xe cảnh sát | HSK 7-9 |
| 2218 | 警官 | jǐngguān | Cảnh sát | HSK 7-9 |
| 2219 | 警惕 | jingtì | Cảnh giác | HSK 7-9 |
| 2220 | 警钟 | jǐngzhōng | Chuông cảnh báo | HSK 7-9 |
| 2221 | 净化 | jìnghuà | Làm sạch | HSK 7-9 |
| 2222 | 竞技 | jingji | Thi đấu | HSK 7-9 |
| 2223 | 竞相 | jìngxiāng | Tranh nhau | HSK 7-9 |
| 2224 | 竞选 | jìngxuăn | Tranh cử | HSK 7-9 |
| 2225 | 竟 | jìng | Rốt cuộc; lại | HSK 7-9 |
| 2226 | 竟敢 | jìnggăn | Dám cả gan | HSK 7-9 |
| 2227 | 敬 | jìng | Kính trọng | HSK 7-9 |
| 2228 | 敬爱 | jìng'ài | Kính yêu | HSK 7-9 |
| 2229 | 敬而远之 | jìng'éryuǎnzhī | Kính mà tránh xa | HSK 7-9 |
| 2230 | 敬酒 | jingjiŭ | Mời rượu | HSK 7-9 |
| 2231 | 敬礼 | jìng//li | Chào kiểu quân sự | HSK 7-9 |
| 2232 | 敬佩 | jìngpèi | Khâm phục | HSK 7-9 |
| 2233 | 敬请 | jìngqing | Kính mời | HSK 7-9 |
| 2234 | 敬业 | jìngyè | Tận tụy với nghề | HSK 7-9 |
| 2235 | 敬意 | jìngyì | Lòng kính trọng | HSK 7-9 |
| 2236 | 敬重 | jìngzhòng | Kính trọng | HSK 7-9 |
| 2237 | 静止 | jìngzhi | Đứng yên | HSK 7-9 |
| 2238 | 境地 | jìngdì | Tình cảnh | HSK 7-9 |
| 2239 | 境界 | jingjiè | Cảnh giới | HSK 7-9 |
| 2240 | 境内 | jìngnèi | Trong lãnh thổ | HSK 7-9 |
| 2241 | 境外 | jìngwài | Ngoài lãnh thổ | HSK 7-9 |
| 2242 | 境遇 | jìngyù | Hoàn cảnh gặp phải | HSK 7-9 |
| 2243 | 窘迫 | jiongpò | Khốn quẫn | HSK 7-9 |
| 2244 | 纠缠 | jiūchán | Dây dưa | HSK 7-9 |
| 2245 | 揪 | jiū | Túm; giật | HSK 7-9 |
| 2246 | 久违 | jiŭwéi | Lâu ngày không gặp | HSK 7-9 |
| 2247 | 久仰 | jiŭyăng | Ngưỡng mộ đã lâu | HSK 7-9 |
| 2248 | 酒精 | jiŭjīng | Cồn; rượu | HSK 7-9 |
| 2249 | 酒楼 | jiŭlóu | Nhà hàng | HSK 7-9 |
| 2250 | 救护车 | jiùhùchẽ | Xe cứu thương | HSK 7-9 |
| 2251 | 救济 | jiùji | Cứu trợ | HSK 7-9 |
| 2252 | 救治 | jiùzhì | Cứu chữa | HSK 7-9 |
| 2253 | 就餐 | jiùcān | Dùng bữa | HSK 7-9 |
| 2254 | 就地 | jiùdì | Tại chỗ | HSK 7-9 |
| 2255 | 就读 | jiùdú | Theo học | HSK 7-9 |
| 2256 | 就近 | jiùjin | Gần đó | HSK 7-9 |
| 2257 | 就任 | jiùrèn | Nhậm chức | HSK 7-9 |
| 2258 | 就医 | jiù//yi | Đi khám | HSK 7-9 |
| 2259 | 就诊 | jiù//zhěn | Khám bệnh | HSK 7-9 |
| 2260 | 就职 | jiù//zhí | Nhậm chức | HSK 7-9 |
| 2261 | 就座 | jiù//zuò | Ngồi vào chỗ | HSK 7-9 |
| 2262 | 舅舅 | jiùjiu | Cậu | HSK 7-9 |
| 2263 | 拘留 | jūliú | Tạm giam | HSK 7-9 |
| 2264 | 拘束 | jūshù | Gò bó | HSK 7-9 |
| 2265 | 居高临下 | jūgao-línxià | Ở trên cao nhìn xuống | HSK 7-9 |
| 2266 | 居民楼 | jūmínlóu | Khu nhà ở | HSK 7-9 |
| 2267 | 鞠躬 | gōng | Cúi chào | HSK 7-9 |
| 2268 | 局部 | júbù | Cục bộ | HSK 7-9 |
| 2269 | 局势 | júshì | Tình thế | HSK 7-9 |
| 2270 | 局限 | júxiàn | Hạn chế | HSK 7-9 |
| 2271 | 菊花 | júhuā | Hoa cúc | HSK 7-9 |
| 2272 | 橘子 | júzi | Quýt | HSK 7-9 |
| 2273 | 沮丧 | jŭsàng | Chán nản | HSK 7-9 |
| 2274 | 举报 | jŭbào | Tố giác | HSK 7-9 |
| 2275 | 举措 | júcuò | Biện pháp | HSK 7-9 |
| 2276 | 举例 | jů//lì | Nêu ví dụ | HSK 7-9 |
| 2277 | 举世闻名 | jùshì-wénmíng | Nổi tiếng thế giới | HSK 7-9 |
| 2278 | 举世无双 | jùshì-wúshuāng | Vô song trên đời | HSK 7-9 |
| 2279 | 举世瞩目 | jŭshì-zhŭmù | Được cả thế giới chú ý | HSK 7-9 |
| 2280 | 举一反三 | jŭyī-fănsān | Suy một ra ba | HSK 7-9 |
| 2281 | 举止 | jůzhǐ | Cử chỉ | HSK 7-9 |
| 2282 | 举重 | jŭzhòng | Cử tạ | HSK 7-9 |
| 2283 | 巨额 | jù'é | Số tiền khổng lồ | HSK 7-9 |
| 2284 | 巨人 | jùrén | Người khổng lồ | HSK 7-9 |
| 2285 | 巨头 | jùtóu | Ông lớn | HSK 7-9 |
| 2286 | 巨星 | jùxīng | Siêu sao | HSK 7-9 |
| 2287 | 巨型 | jùxíng | Khổng lồ; cỡ lớn | HSK 7-9 |
| 2288 | 剧烈 | jùliè | Dữ dội | HSK 7-9 |
| 2289 | 剧目 | jùmù | Tiết mục kịch | HSK 7-9 |
| 2290 | 剧情 | jùqíng | Cốt truyện | HSK 7-9 |
| 2291 | 剧团 | jùtuán | Đoàn kịch | HSK 7-9 |
| 2292 | 剧院 | jùyuàn | Nhà hát | HSK 7-9 |
| 2293 | 剧组 | jùzů | Đoàn làm phim | HSK 7-9 |
| 2294 | 据此 | jùci | Theo đó | HSK 7-9 |
| 2295 | 据悉 | juxi | Được biết | HSK 7-9 |
| 2296 | 距 | jù | Cách; cách nhau | HSK 7-9 |
| 2297 | 锯 | jù | Cái cưa; cưa | HSK 7-9 |
| 2298 | 聚集 | jují | Tụ tập | HSK 7-9 |
| 2299 | 聚精会神 | jùjīng-huìshén | Tập trung cao độ | HSK 7-9 |
| 2300 | 捐献 | juānxiàn | Quyên góp | HSK 7-9 |
| 2301 | 卷入 | juănrù | Bị cuốn vào | HSK 7-9 |
| 2302 | 卷子 | juanzi | Bài thi; tờ giấy | HSK 7-9 |
| 2303 | 圈 | juàn | Vòng; khoanh | HSK 7-9 |
| 2304 | 决议 | juéyì | Nghị quyết | HSK 7-9 |
| 2305 | 诀别 | juébié | Vĩnh biệt | HSK 7-9 |
| 2306 | 诀窍 | juéqiào | Bí quyết | HSK 7-9 |
| 2307 | 角逐 | juézhú | Tranh giành | HSK 7-9 |
| 2308 | 觉醒 | juéxing | Thức tỉnh | HSK 7-9 |
| 2309 | 绝技 | juéjì | Tuyệt kỹ | HSK 7-9 |
| 2310 | 绝缘 | juéyuán | Cách điện | HSK 7-9 |
| 2311 | 绝招 | juézhāo | Tuyệt chiêu | HSK 7-9 |
| 2312 | 倔强 | juéjiàng | Bướng bỉnh | HSK 7-9 |
| 2313 | 崛起 | juéqi | Trỗi dậy | HSK 7-9 |
| 2314 | 爵士 | juéshì | Nhạc jazz | HSK 7-9 |
| 2315 | 倔 | juè | Bướng; cứng đầu | HSK 7-9 |
| 2316 | 军官 | jūnguān | Sĩ quan | HSK 7-9 |
| 2317 | 均衡 | jūnhéng | Cân bằng | HSK 7-9 |
| 2318 | 均匀 | jūnyún | Đồng đều | HSK 7-9 |
| 2319 | 君子 | jūnzi | Quân tử | HSK 7-9 |
| 2320 | 俊 | jùn | Tuấn tú | HSK 7-9 |
| 2321 | 俊俏 | jùnqiào | Xinh xắn | HSK 7-9 |
| 2322 | 骏马 | jùnmă | Tuấn mã | HSK 7-9 |
| 2323 | 竣工 | jùngōng | Hoàn công | HSK 7-9 |
| 2324 | 卡车 | kăchē | Xe tải | HSK 7-9 |
| 2325 | 卡片 | kăpiàn | Thẻ | HSK 7-9 |
| 2326 | 卡通 | kătōng | Hoạt hình | HSK 7-9 |
| 2327 | 开办 | käibàn | Mở; thành lập | HSK 7-9 |
| 2328 | 开采 | kāicăi | Khai thác | HSK 7-9 |
| 2329 | 开场 | kai//chăng | Mở màn | HSK 7-9 |
| 2330 | 开场白 | kāichăngbái | Lời mở đầu | HSK 7-9 |
| 2331 | 开除 | kāichú | Khai trừ; sa thải | HSK 7-9 |
| 2332 | 开动 | käidòng | Khởi động | HSK 7-9 |
| 2333 | 开发区 | kāifāqū | Khu phát triển | HSK 7-9 |
| 2334 | 开发商 | käifāshāng | Nhà phát triển | HSK 7-9 |
| 2335 | 开工 | kāi//gōng | Khởi công | HSK 7-9 |
| 2336 | 开垦 | käikěn | Khai hoang | HSK 7-9 |
| 2337 | 开口 | kāi//kou | Mở miệng | HSK 7-9 |
| 2338 | 开阔 | kāikuò | Rộng rãi | HSK 7-9 |
| 2339 | 开朗 | kāilăng | Cởi mở; vui vẻ | HSK 7-9 |
| 2340 | 开辟 | kāipì | Khai phá | HSK 7-9 |
| 2341 | 开启 | kāiqi | Mở; khởi động | HSK 7-9 |
| 2342 | 开枪 | kāi qiāng | Nổ súng | HSK 7-9 |
| 2343 | 开天辟地 | kāitiān-pìdì | Khai thiên lập địa | HSK 7-9 |
| 2344 | 开拓 | kāituò | Mở rộng; khai phá | HSK 7-9 |
| 2345 | 开销 | kāi·xião | Chi phí | HSK 7-9 |
| 2346 | 开张 | kai//zhāng | Khai trương | HSK 7-9 |
| 2347 | 开支 | kāizhī | Chi tiêu | HSK 7-9 |
| 2348 | 凯歌 | kǎigē | Khúc khải hoàn | HSK 7-9 |
| 2349 | 楷模 | kǎimó | Tấm gương mẫu mực | HSK 7-9 |
| 2350 | 刊登 | kändeng | Đăng tải | HSK 7-9 |
| 2351 | 刊物 | kānwù | Ấn phẩm | HSK 7-9 |
| 2352 | 看护 | kānhù | Chăm sóc | HSK 7-9 |
| 2353 | 勘探 | kāntàn | Thăm dò | HSK 7-9 |
| 2354 | 堪称 | kānchēng | Có thể gọi là | HSK 7-9 |
| 2355 | 侃大山 | kăn dàshān | Tán gẫu | HSK 7-9 |
| 2356 | 砍 | kăn | Chặt | HSK 7-9 |
| 2357 | 看得出 | kàndechū | Có thể nhận ra | HSK 7-9 |
| 2358 | 看热闹 | kàn rènao | Xem cho vui | HSK 7-9 |
| 2359 | 看似 | kànsì | Có vẻ | HSK 7-9 |
| 2360 | 看台 | kàntái | Khán đài | HSK 7-9 |
| 2361 | 看样子 | kàn yàngzi | Xem ra | HSK 7-9 |
| 2362 | 看中 | kàn//zhòng | Ưng; chọn | HSK 7-9 |
| 2363 | 看重 | kànzhòng | Coi trọng | HSK 7-9 |
| 2364 | 慷慨 | kāngkǎi | Hào phóng | HSK 7-9 |
| 2365 | 扛 | káng | Vác | HSK 7-9 |
| 2366 | 抗衡 | kànghéng | Đối trọng; cạnh tranh ngang sức | HSK 7-9 |
| 2367 | 抗拒 | kàngjù | Kháng cự | HSK 7-9 |
| 2368 | 抗生素 | kàngshēngsù | Kháng sinh | HSK 7-9 |
| 2369 | 抗争 | kàngzhēng | Đấu tranh | HSK 7-9 |
| 2370 | 考量 | kǎo·liáng | Cân nhắc | HSK 7-9 |
| 2371 | 烤 | kǎo | Nướng | HSK 7-9 |
| 2372 | 靠拢 | kàolong | Xích lại gần | HSK 7-9 |
| 2373 | 苛刻 | kēkè | Khắt khe | HSK 7-9 |
| 2374 | 科幻 | këhuàn | Khoa học viễn tưởng | HSK 7-9 |
| 2375 | 科目 | kēmù | Môn học | HSK 7-9 |
| 2376 | 科普 | kēpů | Phổ biến khoa học | HSK 7-9 |
| 2377 | 硫 | kē | Lưu huỳnh | HSK 7-9 |
| 2378 | 壳 | ké | Vỏ | HSK 7-9 |
| 2379 | 咳嗽 | késou | Ho | HSK 7-9 |
| 2380 | 可悲 | kěbēi | Đáng buồn | HSK 7-9 |
| 2381 | 可不是 | kěbú·shi | Đúng vậy | HSK 7-9 |
| 2382 | 可乘之机 | kěchéngzhīji | Cơ hội có thể lợi dụng | HSK 7-9 |
| 2383 | 可耻 | kěchĭ | Đáng xấu hổ | HSK 7-9 |
| 2384 | 可歌可泣 | kěgë-kěqì | Đáng ca ngợi cảm động | HSK 7-9 |
| 2385 | 可观 | kěguān | Đáng kể; khả quan | HSK 7-9 |
| 2386 | 可贵 | kěguì | Quý báu | HSK 7-9 |
| 2387 | 可口 | ěkõu | Ngon miệng | HSK 7-9 |
| 2388 | 可谓 | kěwèi | Có thể nói là | HSK 7-9 |
| 2389 | 可恶 | kěwù | Đáng ghét | HSK 7-9 |
| 2390 | 可想而知 | kěxiǎng'érzhī | Có thể hình dung | HSK 7-9 |
| 2391 | 可笑 | kěxiào | Nực cười | HSK 7-9 |
| 2392 | 可信 | kěxìn | Đáng tin | HSK 7-9 |
| 2393 | 可行 | kěxíng | Khả thi | HSK 7-9 |
| 2394 | 可疑 | kěyí | Đáng ngờ | HSK 7-9 |
| 2395 | 克隆 | kèlóng | Nhân bản vô tính | HSK 7-9 |
| 2396 | 克制 | kèzhì | Kiềm chế | HSK 7-9 |
| 2397 | 刻苦 | kèků | Chăm chỉ; khổ luyện | HSK 7-9 |
| 2398 | 刻意 | kèyì | Cố ý | HSK 7-9 |
| 2399 | 刻舟求剑 | kèzhōu-qiújiàn | Khắc thuyền tìm kiếm; máy móc | HSK 7-9 |
| 2400 | 客房 | kèfáng | Phòng khách sạn | HSK 7-9 |
| 2401 | 客机 | kèjī | Máy bay chở khách | HSK 7-9 |
| 2402 | 客流 | kèliú | Lưu lượng hành khách | HSK 7-9 |
| 2403 | 客运 | kèyùn | Vận tải hành khách | HSK 7-9 |
| 2404 | 恳求 | kěnqiú | Khẩn cầu | HSK 7-9 |
| 2405 | 啃 | kěn | Gặm | HSK 7-9 |
| 2406 | 坑 | këng | Hố | HSK 7-9 |
| 2407 | 空荡荡 | kōngdàngdàng | Trống huơ trống hoác | HSK 7-9 |
| 2408 | 空难 | kōngnàn | Tai nạn hàng không | HSK 7-9 |
| 2409 | 空前 | kōngqián | Chưa từng có | HSK 7-9 |
| 2410 | 空想 | kōngxiăng | Mơ tưởng | HSK 7-9 |
| 2411 | 空虚 | kōngxū | Trống rỗng | HSK 7-9 |
| 2412 | 恐怖 | kõngbù | Khủng bố; đáng sợ | HSK 7-9 |
| 2413 | 恐吓 | kõnghè | Đe dọa | HSK 7-9 |
| 2414 | 恐慌 | kõnghuãng | Hoảng loạn | HSK 7-9 |
| 2415 | 恐惧 | kongjù | Sợ hãi | HSK 7-9 |
| 2416 | 恐龙 | konglóng | Khủng long | HSK 7-9 |
| 2417 | 空白 | kòngbái | Khoảng trống | HSK 7-9 |
| 2418 | 空地 | kòngdì | Bãi đất trống | HSK 7-9 |
| 2419 | 空隙 | kòngxì | Khe hở | HSK 7-9 |
| 2420 | 控告 | kònggào | Tố cáo | HSK 7-9 |
| 2421 | 抠 | kōu | Móc; bới | HSK 7-9 |
| 2422 | 口碑 | kõubēi | Danh tiếng truyền miệng | HSK 7-9 |
| 2423 | 口才 | kõucái | Khả năng ăn nói | HSK 7-9 |
| 2424 | 口吃 | kõuchī | Nói lắp | HSK 7-9 |
| 2425 | 口感 | kõugăn | Cảm giác khi ăn | HSK 7-9 |
| 2426 | 口径 | kõujìng | Khẩu kính; cách nói thống nhất | HSK 7-9 |
| 2427 | 口令 | kõulìng | Mật lệnh | HSK 7-9 |
| 2428 | 口气 | kõu · gì | Giọng điệu | HSK 7-9 |
| 2429 | 口腔 | kõuqiāng | Khoang miệng | HSK 7-9 |
| 2430 | 口哨 | kõushào | Huýt sáo | HSK 7-9 |
| 2431 | 口水 | kõushuǐ | Nước bọt | HSK 7-9 |
| 2432 | 口头 | kõutóu | Bằng miệng; miệng | HSK 7-9 |
| 2433 | 口味 | kõuwèi | Khẩu vị | HSK 7-9 |
| 2434 | 口香糖 | kõuxiangtáng | Kẹo cao su | HSK 7-9 |
| 2435 | 口音 | kõuyin | Giọng nói; khẩu âm | HSK 7-9 |
| 2436 | 口罩 | kõuzhào | Khẩu trang | HSK 7-9 |
| 2437 | 口子 | kõuzi | Vết rách; lỗ | HSK 7-9 |
| 2438 | 扣除 | kouchú | Khấu trừ | HSK 7-9 |
| 2439 | 扣留 | kòuliú | Giam giữ | HSK 7-9 |
| 2440 | 扣人心弦 | kòurénxīnxián | Lôi cuốn; hồi hộp | HSK 7-9 |
| 2441 | 扣押 | kòuyā | Tạm giữ; tịch thu | HSK 7-9 |
| 2442 | 枯燥 | kūzào | Khô khan | HSK 7-9 |
| 2443 | 哭泣 | kūqì | Khóc | HSK 7-9 |
| 2444 | 哭笑不得 | kūxiào-bùdé | Dở khóc dở cười | HSK 7-9 |
| 2445 | 窟窿 | kūlong | Lỗ thủng | HSK 7-9 |
| 2446 | 苦力 | külì | Lao động nặng | HSK 7-9 |
| 2447 | 苦练 | kŭ liàn | Khổ luyện | HSK 7-9 |
| 2448 | 苦难 | kŭnàn | Khổ nạn | HSK 7-9 |
| 2449 | 苦恼 | kŭnão | Phiền muộn | HSK 7-9 |
| 2450 | 苦笑 | kūxiào | Cười gượng | HSK 7-9 |
| 2451 | 苦心 | kūxīn | Khổ tâm; dụng tâm | HSK 7-9 |
| 2452 | 酷似 | kùsì | Rất giống | HSK 7-9 |
| 2453 | 夸 | kuā | Khen; khoe | HSK 7-9 |
| 2454 | 夸大 | kuādà | Phóng đại | HSK 7-9 |
| 2455 | 夸奖 | kuājiăng | Khen ngợi | HSK 7-9 |
| 2456 | 夸夸其谈 | kuākuā-qítán | Nói khoác | HSK 7-9 |
| 2457 | 夸耀 | kuāyào | Khoe khoang | HSK 7-9 |
| 2458 | 夸张 | kuāzhāng | Khoa trương | HSK 7-9 |
| 2459 | 垮 | kuǎ | Sụp đổ | HSK 7-9 |
| 2460 | 挎 | kuà | Khoác; đeo bên hông | HSK 7-9 |
| 2461 | 跨国 | kuàguó | Xuyên quốc gia | HSK 7-9 |
| 2462 | 跨越 | kuayuè | Vượt qua | HSK 7-9 |
| 2463 | 快捷 | kuàijié | Nhanh gọn | HSK 7-9 |
| 2464 | 宽敞 | kuānchang | Rộng rãi | HSK 7-9 |
| 2465 | 宽泛 | kuānfan | Rộng; chung chung | HSK 7-9 |
| 2466 | 宽厚 | kuānhòu | Khoan hậu | HSK 7-9 |
| 2467 | 宽容 | kuānróng | Khoan dung | HSK 7-9 |
| 2468 | 宽恕 | kuānshù | Tha thứ | HSK 7-9 |
| 2469 | 宽松 | kuān sông | Nới lỏng | HSK 7-9 |
| 2470 | 款式 | kuǎnshì | Kiểu dáng | HSK 7-9 |
| 2471 | 款项 | kuǎnxiàng | Khoản tiền | HSK 7-9 |
| 2472 | 筐 | kuāng | Cái sọt | HSK 7-9 |
| 2473 | 狂欢 | kuánghuān | Cuồng hoan | HSK 7-9 |
| 2474 | 狂欢节 | kuánghuānjié | Lễ hội carnival | HSK 7-9 |
| 2475 | 狂热 | kuángrè | Cuồng nhiệt | HSK 7-9 |
| 2476 | 旷课 | kuàng//kè | Trốn học | HSK 7-9 |
| 2477 | 况且 | kuàngqiě | Huống hồ; hơn nữa | HSK 7-9 |
| 2478 | 矿藏 | kuàngcáng | Khoáng sản | HSK 7-9 |
| 2479 | 框 | kuàng | Khung | HSK 7-9 |
| 2480 | 框架 | kuàngjià | Khuôn khổ | HSK 7-9 |
| 2481 | 亏本 | kui/běn | Lỗ vốn | HSK 7-9 |
| 2482 | 亏损 | kuīsŭn | Thua lỗ | HSK 7-9 |
| 2483 | 昆虫 | kūnchóng | Côn trùng | HSK 7-9 |
| 2484 | 捆 | kŭn | Buộc thành bó | HSK 7-9 |
| 2485 | 困惑 | kùnhuò | Bối rối; khó hiểu | HSK 7-9 |
| 2486 | 困境 | kùnjìng | Tình cảnh khó khăn | HSK 7-9 |
| 2487 | 扩 | kuò | Mở rộng | HSK 7-9 |
| 2488 | 扩建 | kuòjiàn | Mở rộng xây dựng | HSK 7-9 |
| 2489 | 扩散 | kuòsàn | Khuếch tán | HSK 7-9 |
| 2490 | 扩张 | kuòzhāng | Bành trướng | HSK 7-9 |
| 2491 | 括弧 | kuòhú | Ngoặc đơn | HSK 7-9 |
| 2492 | 阔绰 | kuòchuò | Sang trọng; rộng tay | HSK 7-9 |
| 2493 | 拉动 | lādòng | Kéo theo; thúc đẩy | HSK 7-9 |
| 2494 | 拉拢 | là·lǒng | Lôi kéo | HSK 7-9 |
| 2495 | 拉锁 | lāsuǒ | Khóa kéo | HSK 7-9 |
| 2496 | 啦啦队 | lālāduì | Đội cổ vũ | HSK 7-9 |
| 2497 | 喇叭 | lăba | Loa | HSK 7-9 |
| 2498 | 腊月 | làyuè | Tháng Chạp | HSK 7-9 |
| 2499 | 蜡 | là | Sáp | HSK 7-9 |
| 2500 | 蜡烛 | làzhú | Nến | HSK 7-9 |
| 2501 | 辣椒 | làjiāo | Ớt | HSK 7-9 |
| 2502 | 来宾 | láibīn | Khách đến; khách mời | HSK 7-9 |
| 2503 | 来电 | láidiàn | Điện gọi đến; thư/điện đến | HSK 7-9 |
| 2504 | 来访 | láifăng | Đến thăm | HSK 7-9 |
| 2505 | 来回 | láihuí | Qua lại; đi về | HSK 7-9 |
| 2506 | 来历 | láilì | Lai lịch; nguồn gốc | HSK 7-9 |
| 2507 | 来临 | láilín | Đến; cận kề | HSK 7-9 |
| 2508 | 来龙去脉 | láilóng-qùmài | Đầu đuôi; ngọn nguồn | HSK 7-9 |
| 2509 | 来年 | láinián | Năm sau | HSK 7-9 |
| 2510 | 来源于 | láiyuán yú | Bắt nguồn từ | HSK 7-9 |
| 2511 | 拦 | lán | Chặn; ngăn | HSK 7-9 |
| 2512 | 栏 | lán | Lan can; cột mục | HSK 7-9 |
| 2513 | 栏杆 | lángăn | Lan can | HSK 7-9 |
| 2514 | 蓝图 | lántú | Bản thiết kế; viễn cảnh | HSK 7-9 |
| 2515 | 揽 | lăn | Ôm; thu hút; nhận | HSK 7-9 |
| 2516 | 缆车 | lănchẽ | Cáp treo | HSK 7-9 |
| 2517 | 懒得 | lănde | Lười không muốn | HSK 7-9 |
| 2518 | 懒惰 | lănduò | Lười biếng | HSK 7-9 |
| 2519 | 滥用 | lànyòng | Lạm dụng | HSK 7-9 |
| 2520 | 狼 | láng | Sói | HSK 7-9 |
| 2521 | 狼狈 | lángbèi | Chật vật; thảm hại | HSK 7-9 |
| 2522 | 朗诵 | lăngsòng | Ngâm đọc | HSK 7-9 |
| 2523 | 浪 | làng | Sóng; lãng | HSK 7-9 |
| 2524 | 捞 | lão | Vớt; mò | HSK 7-9 |
| 2525 | 劳动力 | láodònglì | Lực lượng lao động | HSK 7-9 |
| 2526 | 劳累 | láolèi | Mệt nhọc | HSK 7-9 |
| 2527 | 劳务 | láowù | Dịch vụ lao động | HSK 7-9 |
| 2528 | 牢固 | láogù | Chắc chắn; vững | HSK 7-9 |
| 2529 | 牢记 | láojì | Ghi nhớ kỹ | HSK 7-9 |
| 2530 | 牢牢 | láoláo | Vững chắc; chặt | HSK 7-9 |
| 2531 | 唠叨 | láodao | Lải nhải | HSK 7-9 |
| 2532 | 老伴儿 | lǎobànr | Bạn đời già | HSK 7-9 |
| 2533 | 老大 | lǎodà | Anh cả; ông chủ | HSK 7-9 |
| 2534 | 老汉 | lǎohàn | Ông già; lão nông | HSK 7-9 |
| 2535 | 老化 | làohuà | Lão hóa | HSK 7-9 |
| 2536 | 老人家 | lǎorenjia | Cụ; người già | HSK 7-9 |
| 2537 | 老实说 | lǎoshishuō | Nói thật lòng | HSK 7-9 |
| 2538 | 老远 | lão yuăn | Rất xa | HSK 7-9 |
| 2539 | 老字号 | lǎozìhao | Thương hiệu lâu đời | HSK 7-9 |
| 2540 | 姥姥 | lǎolao | Bà ngoại | HSK 7-9 |
| 2541 | 姥爷 | lǎoye | Ông ngoại | HSK 7-9 |
| 2542 | 涝 | lào | Ngập lụt | HSK 7-9 |
| 2543 | 乐意 | lèyì | Sẵn lòng | HSK 7-9 |
| 2544 | 乐园 | lèyuán | Khu vui chơi; thiên đường | HSK 7-9 |
| 2545 | 勒 | lēi | Siết; ép | HSK 7-9 |
| 2546 | 雷同 | léitóng | Giống nhau; na ná | HSK 7-9 |
| 2547 | 累积 | lěijī | Tích lũy | HSK 7-9 |
| 2548 | 累计 | lěiji | Cộng dồn | HSK 7-9 |
| 2549 | 类别 | lèibié | Loại; thể loại | HSK 7-9 |
| 2550 | 棱角 | léngjiǎo | Góc cạnh | HSK 7-9 |
| 2551 | 冷淡 | lěngdàn | Lạnh nhạt | HSK 7-9 |
| 2552 | 冷冻 | lěngdòng | Đông lạnh | HSK 7-9 |
| 2553 | 冷酷 | lěngkù | Lạnh lùng; tàn nhẫn | HSK 7-9 |
| 2554 | 冷酷无情 | lěngkù-wúqíng | Vô tình lạnh lùng | HSK 7-9 |
| 2555 | 冷落 | lěngluò | Hắt hủi; bỏ bê | HSK 7-9 |
| 2556 | 冷门 | lěngmén | Ít người quan tâm; không phổ biến | HSK 7-9 |
| 2557 | 冷漠 | lěngmò | Lạnh lùng | HSK 7-9 |
| 2558 | 冷笑 | lěngxiào | Cười nhạt | HSK 7-9 |
| 2559 | 冷战 | lěngzhàn | Chiến tranh lạnh | HSK 7-9 |
| 2560 | 愣 | lèng | Sững sờ | HSK 7-9 |
| 2561 | 离谱儿 | lí//půr | Quá đáng; vô lý | HSK 7-9 |
| 2562 | 离奇 | lígí | Ly kỳ; kỳ lạ | HSK 7-9 |
| 2563 | 离职 | lí/zhí | Nghỉ việc | HSK 7-9 |
| 2564 | 黎明 | límíng | Bình minh | HSK 7-9 |
| 2565 | 礼服 | lífú | Lễ phục | HSK 7-9 |
| 2566 | 礼品 | lipin | Quà tặng | HSK 7-9 |
| 2567 | 礼仪 | liyí | Lễ nghi | HSK 7-9 |
| 2568 | 里程碑 | lichéngbēi | Cột mốc | HSK 7-9 |
| 2569 | 理睬 | licăi | Để ý; đoái hoài | HSK 7-9 |
| 2570 | 理会 | lǐhuì | Quan tâm; hiểu | HSK 7-9 |
| 2571 | 理科 | likē | Khối tự nhiên | HSK 7-9 |
| 2572 | 理念 | liniàn | Quan niệm | HSK 7-9 |
| 2573 | 理事 | lǐshì | Thành viên hội đồng | HSK 7-9 |
| 2574 | 理所当然 | līsuǒdāngrán | Đương nhiên | HSK 7-9 |
| 2575 | 理性 | lìxìng | Lý tính | HSK 7-9 |
| 2576 | 理直气壮 | lĩzhí-qìzhuàng | Lẽ phải vững vàng | HSK 7-9 |
| 2577 | 力不从心 | lìbùcóngxīn | Lực bất tòng tâm | HSK 7-9 |
| 2578 | 力度 | lìdù | Cường độ; mức độ | HSK 7-9 |
| 2579 | 力求 | lìqiú | Cố gắng đạt | HSK 7-9 |
| 2580 | 力所能及 | lìsuǒnéngjí | Trong khả năng | HSK 7-9 |
| 2581 | 力争 | lìzhēng | Tranh thủ; nỗ lực giành | HSK 7-9 |
| 2582 | 历程 | lìchéng | Quá trình | HSK 7-9 |
| 2583 | 历届 | lìjiè | Các khóa trước | HSK 7-9 |
| 2584 | 历经 | lìjīng | Trải qua | HSK 7-9 |
| 2585 | 历来 | lìlái | Xưa nay | HSK 7-9 |
| 2586 | 历时 | lìshí | Kéo dài | HSK 7-9 |
| 2587 | 立方 | lìfāng | Lập phương | HSK 7-9 |
| 2588 | 立方米 | lìfāngmi | Mét khối | HSK 7-9 |
| 2589 | 立功 | lì//gōng | Lập công | HSK 7-9 |
| 2590 | 立交桥 | lìjiāoqiáo | Cầu vượt | HSK 7-9 |
| 2591 | 立体 | lìtǐ | Ba chiều | HSK 7-9 |
| 2592 | 立足 | lìzú | Đứng vững; dựa vào | HSK 7-9 |
| 2593 | 励志 | lìzhì | Truyền cảm hứng | HSK 7-9 |
| 2594 | 利害 | lìhài | Lợi hại; quan hệ lợi ích | HSK 7-9 |
| 2595 | 利率 | lilù | Lãi suất | HSK 7-9 |
| 2596 | 利索 | lìsuo | Nhanh nhẹn; gọn | HSK 7-9 |
| 2597 | 粒 | li | Hạt; viên | HSK 7-9 |
| 2598 | 连滚带爬 | liángŭn-daipá | Vừa lăn vừa bò; cuống cuồng | HSK 7-9 |
| 2599 | 连绵 | liánmián | Liên miên | HSK 7-9 |
| 2600 | 连任 | liánrèn | Tái nhiệm | HSK 7-9 |
| 2601 | 连锁 | liánsuo | Chuỗi | HSK 7-9 |
| 2602 | 连锁店 | liánsuodiàn | Cửa hàng chuỗi | HSK 7-9 |
| 2603 | 连夜 | liányè | Suốt đêm | HSK 7-9 |
| 2604 | 怜惜 | liánxī | Thương xót | HSK 7-9 |
| 2605 | 帘子 | liánzi | Rèm | HSK 7-9 |
| 2606 | 莲子 | liánzi | Hạt sen | HSK 7-9 |
| 2607 | 联邦 | liánbāng | Liên bang | HSK 7-9 |
| 2608 | 联欢 | liánhuān | Liên hoan | HSK 7-9 |
| 2609 | 联网 | lián//wăng | Kết nối mạng | HSK 7-9 |
| 2610 | 廉价 | liánjià | Rẻ | HSK 7-9 |
| 2611 | 廉洁 | liánjié | Liêm khiết | HSK 7-9 |
| 2612 | 廉正 | liánzhèng | Liêm chính | HSK 7-9 |
| 2613 | 廉政 | liánzhèng | Chính sách liêm chính | HSK 7-9 |
| 2614 | 脸颊 | liǎnjiá | Má | HSK 7-9 |
| 2615 | 炼 | liàn | Luyện; tinh luyện | HSK 7-9 |
| 2616 | 恋恋不舍 | liànliàn-bùshě | Quyến luyến không nỡ rời | HSK 7-9 |
| 2617 | 良 | liáng | Tốt; lành | HSK 7-9 |
| 2618 | 良心 | liángxīn | Lương tâm | HSK 7-9 |
| 2619 | 良性 | liángxìng | Lành tính; tích cực | HSK 7-9 |
| 2620 | 凉爽 | liángshuăng | Mát mẻ | HSK 7-9 |
| 2621 | 两口子 | liǎngkǒuzi | Hai vợ chồng | HSK 7-9 |
| 2622 | 两栖 | liăngqi | Lưỡng cư | HSK 7-9 |
| 2623 | 亮点 | liàngdiăn | Điểm nổi bật | HSK 7-9 |
| 2624 | 亮丽 | liànglì | Sáng đẹp | HSK 7-9 |
| 2625 | 亮相 | liàng//xiàng | Xuất hiện công khai | HSK 7-9 |
| 2626 | 谅解 | liàngjiě | Thông cảm; tha thứ | HSK 7-9 |
| 2627 | 辽阔 | liáokuò | Rộng lớn | HSK 7-9 |
| 2628 | 疗法 | liáofă | Liệu pháp | HSK 7-9 |
| 2629 | 疗效 | liáoxiào | Hiệu quả điều trị | HSK 7-9 |
| 2630 | 寥寥无几 | lidoliáo-wúji | Rất ít | HSK 7-9 |
| 2631 | 潦草 | liáocão | Cẩu thả | HSK 7-9 |
| 2632 | 了结 | liǎojié | Kết thúc | HSK 7-9 |
| 2633 | 了却 | liǎoquè | Hoàn tất; giải quyết | HSK 7-9 |
| 2634 | 料到 | liàodào | Dự liệu | HSK 7-9 |
| 2635 | 料理 | liàolĩ | Nấu nướng; xử lý | HSK 7-9 |
| 2636 | 咧嘴 | liě//zuǐ | Nhe miệng | HSK 7-9 |
| 2637 | 列举 | lièjů | Liệt kê | HSK 7-9 |
| 2638 | 劣势 | lièshì | Thế yếu | HSK 7-9 |
| 2639 | 劣质 | lièzhì | Chất lượng kém | HSK 7-9 |
| 2640 | 烈士 | lièshì | Liệt sĩ | HSK 7-9 |
| 2641 | 猎犬 | lièquăn | Chó săn | HSK 7-9 |
| 2642 | 猎人 | lièrén | Thợ săn | HSK 7-9 |
| 2643 | 裂缝 | lièfèng | Khe nứt | HSK 7-9 |
| 2644 | 裂痕 | lièhén | Vết nứt | HSK 7-9 |
| 2645 | 拎 | lin | Xách | HSK 7-9 |
| 2646 | 邻国 | línguó | Nước láng giềng | HSK 7-9 |
| 2647 | 临 | lín | Đến gần; đối diện | HSK 7-9 |
| 2648 | 临床 | línchuáng | Lâm sàng | HSK 7-9 |
| 2649 | 临街 | línjiē | Mặt phố | HSK 7-9 |
| 2650 | 临近 | línjìn | Gần; cận | HSK 7-9 |
| 2651 | 淋 | lín | Dội; mắc mưa | HSK 7-9 |
| 2652 | 灵 | líng | Linh; nhanh nhạy | HSK 7-9 |
| 2653 | 灵感 | línggăn | Cảm hứng | HSK 7-9 |
| 2654 | 灵魂 | línghún | Linh hồn | HSK 7-9 |
| 2655 | 灵机一动 | língji-yídòng | Chợt nảy ra ý | HSK 7-9 |
| 2656 | 灵敏 | língmin | Nhạy | HSK 7-9 |
| 2657 | 灵巧 | língqiǎo | Khéo léo | HSK 7-9 |
| 2658 | 灵通 | língtōng | Linh thông | HSK 7-9 |
| 2659 | 凌晨 | língchén | Rạng sáng | HSK 7-9 |
| 2660 | 零花钱 | línghuā qián | Tiền tiêu vặt | HSK 7-9 |
| 2661 | 零件 | língjiàn | Linh kiện | HSK 7-9 |
| 2662 | 零钱 | língqián | Tiền lẻ | HSK 7-9 |
| 2663 | 零售 | língshòu | Bán lẻ | HSK 7-9 |
| 2664 | 领队 | lǐngduì | Trưởng đoàn | HSK 7-9 |
| 2665 | 领会 | lǐnghuì | Lĩnh hội | HSK 7-9 |
| 2666 | 领军 | lǐngjūn | Dẫn đầu | HSK 7-9 |
| 2667 | 领略 | lǐnglüè | Thưởng ngoạn; trải nghiệm | HSK 7-9 |
| 2668 | 领事 | lǐngshì | Lãnh sự | HSK 7-9 |
| 2669 | 领事馆 | lǐngshìguǎn | Lãnh sự quán | HSK 7-9 |
| 2670 | 领土 | lǐngtǔ | Lãnh thổ | HSK 7-9 |
| 2671 | 领悟 | lǐngwù | Lĩnh ngộ | HSK 7-9 |
| 2672 | 领养 | lǐngyǎng | Nhận nuôi | HSK 7-9 |
| 2673 | 领域 | lǐngyù | Lĩnh vực | HSK 7-9 |
| 2674 | 溜 | liū | Lẻn; trượt | HSK 7-9 |
| 2675 | 溜达 | liū da | Đi dạo | HSK 7-9 |
| 2676 | 浏览 | liúlǎn | Duyệt; xem | HSK 7-9 |
| 2677 | 浏览器 | liúlǎn qì | Trình duyệt | HSK 7-9 |
| 2678 | 留恋 | liúliàn | Lưu luyến | HSK 7-9 |
| 2679 | 留念 | liúniàn | Lưu niệm | HSK 7-9 |
| 2680 | 留神 | liúshén | Cẩn thận | HSK 7-9 |
| 2681 | 留心 | liúxīn | Lưu tâm | HSK 7-9 |
| 2682 | 留意 | liúyì | Chú ý | HSK 7-9 |
| 2683 | 流畅 | liúchàng | Trôi chảy | HSK 7-9 |
| 2684 | 流程 | liúchéng | Quy trình | HSK 7-9 |
| 2685 | 流浪 | liúlàng | Lang thang | HSK 7-9 |
| 2686 | 流泪 | liúlèi | Rơi lệ | HSK 7-9 |
| 2687 | 流量 | liúliàng | Lưu lượng | HSK 7-9 |
| 2688 | 流露 | liúlù | Bộc lộ | HSK 7-9 |
| 2689 | 流氓 | liúmáng | Lưu manh | HSK 7-9 |
| 2690 | 流入 | liúrù | Chảy vào | HSK 7-9 |
| 2691 | 流失 | liúshī | Thất thoát | HSK 7-9 |
| 2692 | 流水 | liúshuǐ | Dòng nước | HSK 7-9 |
| 2693 | 流淌 | liútǎng | Chảy | HSK 7-9 |
| 2694 | 流向 | liúxiàng | Hướng chảy | HSK 7-9 |
| 2695 | 流血 | liúxuè | Chảy máu | HSK 7-9 |
| 2696 | 流域 | liúyù | Lưu vực | HSK 7-9 |
| 2697 | 流转 | liúzhuàn | Lưu chuyển | HSK 7-9 |
| 2698 | 柳树 | liǔshù | Cây liễu | HSK 7-9 |
| 2699 | 遛 | liù | Dắt đi dạo | HSK 7-9 |
| 2700 | 龙舟 | lóngzhōu | Thuyền rồng | HSK 7-9 |
| 2701 | 聋 | lóng | Điếc | HSK 7-9 |
| 2702 | 聋人 | lóng rén | Người điếc | HSK 7-9 |
| 2703 | 笼子 | lóngzǐ | Lồng | HSK 7-9 |
| 2704 | 隆重 | lóngzhòng | Long trọng | HSK 7-9 |
| 2705 | 垄断 | lǒngduàn | Độc quyền | HSK 7-9 |
| 2706 | 笼统 | lǒngtǒng | Khái quát; chung chung | HSK 7-9 |
| 2707 | 笼罩 | lóngzhào | Bao phủ | HSK 7-9 |
| 2708 | 楼 | lóu | Tòa nhà | HSK 7-9 |
| 2709 | 露面 | lòumiàn | Lộ diện | HSK 7-9 |
| 2710 | 芦花 | lúhuā | Hoa lau | HSK 7-9 |
| 2711 | 炉灶 | lúzào | Bếp lò | HSK 7-9 |
| 2712 | 炉子 | lúzǐ | Lò | HSK 7-9 |
| 2713 | 卤味 | lǔwèi | Đồ kho; món ướp | HSK 7-9 |
| 2714 | 鲁莽 | lǔmǎng | Lỗ mãng | HSK 7-9 |
| 2715 | 录制 | lùzhì | Ghi hình; thu âm | HSK 7-9 |
| 2716 | 鹿 | lù | Hươu | HSK 7-9 |
| 2717 | 路程 | lùchéng | Quãng đường | HSK 7-9 |
| 2718 | 路灯 | lùdēng | Đèn đường | HSK 7-9 |
| 2719 | 路段 | lùduàn | Đoạn đường | HSK 7-9 |
| 2720 | 路况 | lùkuàng | Tình trạng đường | HSK 7-9 |
| 2721 | 路面 | lùmiàn | Mặt đường | HSK 7-9 |
| 2722 | 路人 | lùrén | Người qua đường | HSK 7-9 |
| 2723 | 路途 | lùtú | Chặng đường | HSK 7-9 |
| 2724 | 路子 | lùzǐ | Cách; đường lối | HSK 7-9 |
| 2725 | 露天 | lùtiān | Ngoài trời | HSK 7-9 |
| 2726 | 旅程 | lǚchéng | Hành trình | HSK 7-9 |
| 2727 | 旅途 | lǚtú | Chuyến đi | HSK 7-9 |
| 2728 | 铝 | lǚ | Nhôm | HSK 7-9 |
| 2729 | 屡 | lǚ | Nhiều lần | HSK 7-9 |
| 2730 | 屡次 | lǚ cì | Nhiều lần | HSK 7-9 |
| 2731 | 缕 | lǚ | Sợi; làn | HSK 7-9 |
| 2732 | 履行 | lǚxíng | Thực hiện | HSK 7-9 |
| 2733 | 率(成功率) | lǜ (chénggōng lǜ) | Tỷ lệ | HSK 7-9 |
| 2734 | 绿灯 | lǜdēng | Đèn xanh | HSK 7-9 |
| 2735 | 绿地 | lǜdì | Mảng xanh | HSK 7-9 |
| 2736 | 李生 | lǐ shēng | Sinh viên họ Lý | HSK 7-9 |
| 2737 | 卵 | luǎn | Trứng | HSK 7-9 |
| 2738 | 乱七八糟 | luànqībāzāo | Lộn xộn | HSK 7-9 |
| 2739 | 掠夺 | lüèduó | Cướp đoạt | HSK 7-9 |
| 2740 | 略 | lüè | Sơ lược | HSK 7-9 |
| 2741 | 略微 | lüèwēi | Hơi; đôi chút | HSK 7-9 |
| 2742 | 抡 | lūn | Vung | HSK 7-9 |
| 2743 | 伦理 | lúnli | Luân lý | HSK 7-9 |
| 2744 | 轮换 | lúnhuàn | Luân phiên | HSK 7-9 |
| 2745 | 轮廓 | lúnkuò | Đường nét; hình dáng | HSK 7-9 |
| 2746 | 轮流 | lúnliú | Luân phiên | HSK 7-9 |
| 2747 | 轮胎 | lúntāi | Lốp xe | HSK 7-9 |
| 2748 | 论述 | lùnshù | Luận述; trình bày | HSK 7-9 |
| 2749 | 论坛 | lùntán | Diễn đàn | HSK 7-9 |
| 2750 | 论证 | lùnzhèng | Luận chứng | HSK 7-9 |
| 2751 | 罗 | luó | La; lưới | HSK 7-9 |
| 2752 | 萝卜 | luóbo | Củ cải | HSK 7-9 |
| 2753 | 螺丝 | luósī | Ốc vít | HSK 7-9 |
| 2754 | 裸 | luč | Trần truồng | HSK 7-9 |
| 2755 | 裸露 | luõlù | Lộ ra | HSK 7-9 |
| 2756 | 络绎不绝 | luòyì-bùjué | Nối tiếp không ngừng | HSK 7-9 |
| 2757 | 落差 | luòchā | Độ chênh | HSK 7-9 |
| 2758 | 落地 | luò//dì | Hạ cánh | HSK 7-9 |
| 2759 | 落户 | luò//hù | Định cư | HSK 7-9 |
| 2760 | 落下 | luòxia | Rơi xuống; bỏ lại | HSK 7-9 |
| 2761 | 麻(名) | má | Cây gai; tê | HSK 7-9 |
| 2762 | 麻(形) | má | Tê | HSK 7-9 |
| 2763 | 麻痹 | mábì | Tê liệt; chủ quan | HSK 7-9 |
| 2764 | 麻将 | májiàng | Mạt chược | HSK 7-9 |
| 2765 | 麻辣 | málà | Cay tê | HSK 7-9 |
| 2766 | 麻木 | mámù | Tê dại | HSK 7-9 |
| 2767 | 麻醉 | mázuì | Gây mê | HSK 7-9 |
| 2768 | 马后炮 | măhòupào | Nói sau khi việc xảy ra | HSK 7-9 |
| 2769 | 马虎 | măhu | Cẩu thả | HSK 7-9 |
| 2770 | 马力 | mălì | Mã lực | HSK 7-9 |
| 2771 | 马桶 | mătăng | Bồn cầu | HSK 7-9 |
| 2772 | 马戏 | măxì | Xiếc | HSK 7-9 |
| 2773 | 码(动) | mă | Xếp; mã hóa | HSK 7-9 |
| 2774 | 码(量) | mǎ | Đơn vị yard; mã | HSK 7-9 |
| 2775 | 埋藏 | máicáng | Chôn giấu | HSK 7-9 |
| 2776 | 埋伏 | mái- fú | Mai phục | HSK 7-9 |
| 2777 | 埋没 | máimò | Vùi lấp; mai một | HSK 7-9 |
| 2778 | 买不起 | mǎi bu qi | Không mua nổi | HSK 7-9 |
| 2779 | 迈 | mài | Bước | HSK 7-9 |
| 2780 | 迈进 | màijìn | Tiến bước | HSK 7-9 |
| 2781 | 卖弄 | màinong | Khoe khoang | HSK 7-9 |
| 2782 | 脉搏 | màibó | Mạch đập | HSK 7-9 |
| 2783 | 脉络 | màiluò | Mạch lạc | HSK 7-9 |
| 2784 | 埋怨 | mányuàn | Oán trách | HSK 7-9 |
| 2785 | 蛮 | mán | Khá; rất; man rợ | HSK 7-9 |
| 2786 | 瞒 | mán | Giấu; che | HSK 7-9 |
| 2787 | 满怀 | mǎnhuái | Tràn đầy | HSK 7-9 |
| 2788 | 蔓延 | mànyán | Lan rộng | HSK 7-9 |
| 2789 | 漫 | màn | Tràn;漫 | HSK 7-9 |
| 2790 | 漫游 | mànyóu | Du ngoạn; lang thang | HSK 7-9 |
| 2791 | 慢慢来 | mànmàn lái | Cứ từ từ | HSK 7-9 |
| 2792 | 慢性 | mànxìng | Mạn tính | HSK 7-9 |
| 2793 | 忙活 | mánghuo | Bận bịu | HSK 7-9 |
| 2794 | 忙碌 | mánglù | Bận rộn | HSK 7-9 |
| 2795 | 忙乱 | mángluàn | Rối rít | HSK 7-9 |
| 2796 | 盲目 | mángmù | Mù quáng | HSK 7-9 |
| 2797 | 茫然 | mángrán | Mờ mịt; hoang mang | HSK 7-9 |
| 2798 | 矛头 | máotóu | Mũi nhọn; mục tiêu công kích | HSK 7-9 |
| 2799 | 茅台(酒) | Máotái(jiǔ) | Rượu Mao Đài | HSK 7-9 |
| 2800 | 茂密 | màomì | Rậm rạp | HSK 7-9 |
| 2801 | 茂盛 | màoshèng | Tươi tốt | HSK 7-9 |
| 2802 | 冒充 | màochông | Mạo danh | HSK 7-9 |
| 2803 | 冒犯 | màofàn | Xúc phạm | HSK 7-9 |
| 2804 | 冒味 | màomèi | Mạo muội | HSK 7-9 |
| 2805 | /冒险 | mào//xiăn | Mạo hiểm | HSK 7-9 |
| 2806 | 没劲 | méijìn | Chán; không có sức | HSK 7-9 |
| 2807 | 没说的 | méishuōde | Khỏi phải nói; tuyệt | HSK 7-9 |
| 2808 | 没完没了 | méiwán-méiliǎo | Dai dẳng không dứt | HSK 7-9 |
| 2809 | 没意思 | méi yìsi | Chán | HSK 7-9 |
| 2810 | 没辙 | méi//zhé | Hết cách | HSK 7-9 |
| 2811 | 没准儿 | méi//zhŭnr | Có lẽ | HSK 7-9 |
| 2812 | 玫瑰 | méigui | Hoa hồng | HSK 7-9 |
| 2813 | 枚 | méi | Chiếc; viên (lượng từ) | HSK 7-9 |
| 2814 | 眉开眼笑 | méikāi-yǎnxiào | Mày mắt hớn hở | HSK 7-9 |
| 2815 | 眉毛 | méimao | Lông mày | HSK 7-9 |
| 2816 | 煤矿 | méikuàng | Mỏ than | HSK 7-9 |
| 2817 | 煤炭 | méitàn | Than đá | HSK 7-9 |
| 2818 | 每当 | měidāng | Mỗi khi | HSK 7-9 |
| 2819 | 每逢 | měiféng | Mỗi dịp | HSK 7-9 |
| 2820 | 美德 | měidé | Mỹ đức | HSK 7-9 |
| 2821 | 美观 | měiguān | Đẹp mắt | HSK 7-9 |
| 2822 | 美化 | měihuà | Làm đẹp | HSK 7-9 |
| 2823 | 美景 | měijīng | Cảnh đẹp | HSK 7-9 |
| 2824 | 美满 | měimăn | Mỹ mãn | HSK 7-9 |
| 2825 | 美妙 | měimiào | Tuyệt diệu | HSK 7-9 |
| 2826 | 美人 | měirén | Mỹ nhân | HSK 7-9 |
| 2827 | 美味 | měiwèi | Món ngon | HSK 7-9 |
| 2828 | 美中不足 | měizhōng-bùzú | Điểm chưa hoàn hảo | HSK 7-9 |
| 2829 | 美滋滋 | měizīzī | Hớn hở | HSK 7-9 |
| 2830 | 魅力 | mèilì | Sức hấp dẫn | HSK 7-9 |
| 2831 | 闷 | mēn | Ngột ngạt; buồn bực | HSK 7-9 |
| 2832 | 门当户对 | méndāng-hùduì | Môn đăng hộ đối | HSK 7-9 |
| 2833 | 门槛 | ménkăn | Ngưỡng cửa | HSK 7-9 |
| 2834 | 门铃 | ménlíng | Chuông cửa | HSK 7-9 |
| 2835 | 门路 | ménlu | Đường dây; mối quan hệ | HSK 7-9 |
| 2836 | 闷 | mèn | Buồn bực | HSK 7-9 |
| 2837 | 萌发 | méngfā | Nảy sinh | HSK 7-9 |
| 2838 | 萌芽 | méngyá | Mầm; manh nha | HSK 7-9 |
| 2839 | 盟友 | méngyǒu | Đồng minh | HSK 7-9 |
| 2840 | 朦胧 | ménglóng | Mơ hồ | HSK 7-9 |
| 2841 | 猛烈 | měngliè | Dữ dội | HSK 7-9 |
| 2842 | 猛然 | měngrán | Bỗng nhiên | HSK 7-9 |
| 2843 | 梦幻 | mènghuàn | Mộng ảo | HSK 7-9 |
| 2844 | 弥补 | míbě | Bù đắp | HSK 7-9 |
| 2845 | 弥漫 | mímàn | Lan tràn | HSK 7-9 |
| 2846 | 迷惑 | mí - huò | Mê hoặc | HSK 7-9 |
| 2847 | 迷惑不解 | míhuò-bùjiě | Hoang mang khó hiểu | HSK 7-9 |
| 2848 | 迷恋 | mílìan | Mê luyến | HSK 7-9 |
| 2849 | 迷路 | mí//lù | Lạc đường | HSK 7-9 |
| 2850 | 迷失 | míshi | Mất phương hướng | HSK 7-9 |
| 2851 | 谜 | mí | Câu đố | HSK 7-9 |
| 2852 | 谜底 | mídi | Đáp án câu đố | HSK 7-9 |
| 2853 | 谜团 | mítuán | Bí ẩn | HSK 7-9 |
| 2854 | 谜语 | míyŭ | Câu đố | HSK 7-9 |
| 2855 | 秘方 | mìfang | Bài thuốc bí truyền | HSK 7-9 |
| 2856 | 秘诀 | mìjué | Bí quyết | HSK 7-9 |
| 2857 | 密不可分 | mìbùkěfēn | Gắn bó không thể tách rời | HSK 7-9 |
| 2858 | 密度 | mìdù | Mật độ | HSK 7-9 |
| 2859 | 密封 | mìfēng | Niêm phong; kín | HSK 7-9 |
| 2860 | 密集 | mìjí | Dày đặc | HSK 7-9 |
| 2861 | 蜜 | mì | Mật; mật ong | HSK 7-9 |
| 2862 | 蜜蜂 | mìfēng | Ong | HSK 7-9 |
| 2863 | 蜜月 | mìyuè | Tuần trăng mật | HSK 7-9 |
| 2864 | 棉花 | mián • hua | Bông | HSK 7-9 |
| 2865 | 免 | miăn | Miễn | HSK 7-9 |
| 2866 | 免不了 | miǎnbuliǎo | Không tránh khỏi | HSK 7-9 |
| 2867 | 免除 | miǎnchú | Miễn trừ | HSK 7-9 |
| 2868 | 免疫 | miănyì | Miễn dịch | HSK 7-9 |
| 2869 | 免职 | miăn/zhí | Cách chức | HSK 7-9 |
| 2870 | 勉强 | miăngiăng | Gượng ép; miễn cưỡng | HSK 7-9 |
| 2871 | 缅怀 | miănhuái | Tưởng nhớ | HSK 7-9 |
| 2872 | 面部 | miànbù | Mặt | HSK 7-9 |
| 2873 | 面粉 | miànfěn | Bột mì | HSK 7-9 |
| 2874 | 面红耳赤 | miànhóng-ěrchì | Đỏ mặt tía tai | HSK 7-9 |
| 2875 | 面面俱到 | miànmiàn-jùdào | Chu toàn mọi mặt | HSK 7-9 |
| 2876 | 面目全非 | miànmù-quánfēi | Thay đổi hoàn toàn | HSK 7-9 |
| 2877 | 苗 | miáo | Mầm; cây con | HSK 7-9 |
| 2878 | 苗条 | miáotiao | Thon thả | HSK 7-9 |
| 2879 | 苗头 | miáotou | Dấu hiệu manh nha | HSK 7-9 |
| 2880 | 描绘 | miáohuì | Miêu tả | HSK 7-9 |
| 2881 | 瞄准 | miáo//zhŭn | Nhắm chuẩn | HSK 7-9 |
| 2882 | 渺小 | miǎoxiǎo | Nhỏ bé | HSK 7-9 |
| 2883 | 庙 | mido | Chùa | HSK 7-9 |
| 2884 | 庙会 | midohui | Hội chùa | HSK 7-9 |
| 2885 | 灭绝 | mièjué | Tuyệt chủng | HSK 7-9 |
| 2886 | 灭亡 | mièwáng | Diệt vong | HSK 7-9 |
| 2887 | 民办 | mínbàn | Dân lập; tư nhân | HSK 7-9 |
| 2888 | 民俗 | mínsú | Phong tục dân gian | HSK 7-9 |
| 2889 | 民用 | mínyòng | Dân dụng | HSK 7-9 |
| 2890 | 民众 | mínzhòng | Quần chúng | HSK 7-9 |
| 2891 | 敏捷 | minjié | Nhanh nhẹn | HSK 7-9 |
| 2892 | 敏锐 | minruì | Sắc bén | HSK 7-9 |
| 2893 | 名副其实 | míngfùqíshí | Đúng với tên gọi | HSK 7-9 |
| 2894 | 名贵 | míngguì | Quý hiếm | HSK 7-9 |
| 2895 | 名利 | mínglì | Danh lợi | HSK 7-9 |
| 2896 | 名气 | míngqi | Danh tiếng | HSK 7-9 |
| 2897 | 名声 | míngshēng | Tiếng tăm | HSK 7-9 |
| 2898 | 名言 | míngyán | Danh ngôn | HSK 7-9 |
| 2899 | 名著 | míngzhù | Danh tác | HSK 7-9 |
| 2900 | 明朗 | mínglăng | Sáng sủa; rõ ràng | HSK 7-9 |
| 2901 | 明媚 | míngmèi | Tươi đẹp | HSK 7-9 |
| 2902 | 明智 | míngzhì | Sáng suốt | HSK 7-9 |
| 2903 | 铭记 | míngjì | Khắc ghi | HSK 7-9 |
| 2904 | 命(动) | mìng | Ra lệnh | HSK 7-9 |
| 2905 | 命名 | mìng//míng | Đặt tên | HSK 7-9 |
| 2906 | 命题 | mìng//tí | Ra đề; mệnh đề | HSK 7-9 |
| 2907 | 摸索 | mō · suǒ | Mò mẫm; tìm tòi | HSK 7-9 |
| 2908 | 模拟 | móni | Mô phỏng | HSK 7-9 |
| 2909 | 磨合 | móhé | Chạy rà; hòa hợp | HSK 7-9 |
| 2910 | 磨难 | mónàn | Gian nan; thử thách | HSK 7-9 |
| 2911 | 磨损 | mósŭn | Mài mòn | HSK 7-9 |
| 2912 | 蘑菇 | mógu | Nấm | HSK 7-9 |
| 2913 | 魔鬼 | mógui | Ma quỷ | HSK 7-9 |
| 2914 | 魔术 | móshù | Ảo thuật | HSK 7-9 |
| 2915 | 抹 | mě | Bôi; lau | HSK 7-9 |
| 2916 | 末日 | mòrì | Ngày tận thế | HSK 7-9 |
| 2917 | 没落 | mòluò | Suy tàn | HSK 7-9 |
| 2918 | 陌生 | mòshēng | Xa lạ | HSK 7-9 |
| 2919 | 莫非 | mòfēi | Chẳng lẽ | HSK 7-9 |
| 2920 | 莫过于 | mòguòyú | Không gì hơn | HSK 7-9 |
| 2921 | 莫名其妙 | mòmíngqímiào | Khó hiểu; chẳng hiểu vì sao | HSK 7-9 |
| 2922 | 漠然 | mòrán | Lạnh nhạt; dửng dưng | HSK 7-9 |
| 2923 | 墨 | mò | Mực | HSK 7-9 |
| 2924 | 默读 | mòdú | Đọc thầm | HSK 7-9 |
| 2925 | 默默无闻 | mòmò-wúwén | Âm thầm không tiếng tăm | HSK 7-9 |
| 2926 | 默契 | mòqì | Ăn ý | HSK 7-9 |
| 2927 | 谋害 | móuhài | Mưu hại | HSK 7-9 |
| 2928 | 谋求 | móuqiú | Mưu cầu | HSK 7-9 |
| 2929 | 谋生 | móushēng | Mưu sinh | HSK 7-9 |
| 2930 | 牡丹 | mŭdan | Hoa mẫu đơn | HSK 7-9 |
| 2931 | 亩 | mŭ | Mẫu (đơn vị diện tích) | HSK 7-9 |
| 2932 | 木板 | mùbăn | Tấm ván gỗ | HSK 7-9 |
| 2933 | 木材 | mùcái | Gỗ | HSK 7-9 |
| 2934 | 木匠 | mùjiàng | Thợ mộc | HSK 7-9 |
| 2935 | 木偶 | mù· ou | Con rối | HSK 7-9 |
| 2936 | 目不转睛 | mùbùzhuǎnjīng | Không rời mắt | HSK 7-9 |
| 2937 | 目瞪口呆 | mùdèng-kõudai | Há hốc mồm | HSK 7-9 |
| 2938 | 目的地 | mùdidi | Điểm đến | HSK 7-9 |
| 2939 | 目睹 | mùdů | Tận mắt chứng kiến | HSK 7-9 |
| 2940 | 目录 | mùlù | Mục lục | HSK 7-9 |
| 2941 | 目中无人 | mùzhōng-wúrén | Không coi ai ra gì | HSK 7-9 |
| 2942 | 沐浴露 | mùyülù | Sữa tắm | HSK 7-9 |
| 2943 | 牧场 | mùchăng | Đồng cỏ chăn nuôi | HSK 7-9 |
| 2944 | 牧民 | mùmín | Dân chăn nuôi | HSK 7-9 |
| 2945 | 募捐 | mù//juān | Quyên góp | HSK 7-9 |
| 2946 | 墓碑 | mùbēi | Bia mộ | HSK 7-9 |
| 2947 | 墓地 | mùdì | Nghĩa địa | HSK 7-9 |
| 2948 | 幕 | mù | Màn | HSK 7-9 |
| 2949 | 幕后 | mùhòu | Hậu trường | HSK 7-9 |
| 2950 | 穆斯林 | mùsīlín | Người Hồi giáo | HSK 7-9 |
| 2951 | 拿手 | náshõu | Sở trường | HSK 7-9 |
| 2952 | 哪知道 | nă zhīdào | Ai mà biết | HSK 7-9 |
| 2953 | 呐喊 | nàhăn | Hò hét | HSK 7-9 |
| 2954 | 纳闷儿 | nà//mènr | Thắc mắc | HSK 7-9 |
| 2955 | 纳入 | nàrù | Đưa vào | HSK 7-9 |
| 2956 | 纳税 | nà//shuì | Nộp thuế | HSK 7-9 |
| 2957 | 纳税人 | nàshuìrén | Người nộp thuế | HSK 7-9 |
| 2958 | 乃 | năi | Là; chính là | HSK 7-9 |
| 2959 | 乃至 | năizhì | Thậm chí | HSK 7-9 |
| 2960 | 耐 | nài | Chịu; bền | HSK 7-9 |
| 2961 | 耐人寻味 | nàirénxúnwèi | Đáng suy ngẫm | HSK 7-9 |
| 2962 | 耐性 | nàixìng | Kiên nhẫn | HSK 7-9 |
| 2963 | 南瓜 | nán- guā | Bí đỏ | HSK 7-9 |
| 2964 | 难处 | nánchù | Khó khăn | HSK 7-9 |
| 2965 | 难得一见 | nándé yí jiàn | Hiếm thấy | HSK 7-9 |
| 2966 | 难点 | nándiăn | Điểm khó | HSK 7-9 |
| 2967 | 难怪 | nánguài | Thảo nào | HSK 7-9 |
| 2968 | 难关 | nánguān | Cửa ải khó | HSK 7-9 |
| 2969 | 难堪 | nánkān | Khó xử | HSK 7-9 |
| 2970 | 难说 | nánshuō | Khó nói | HSK 7-9 |
| 2971 | 难为情 | nánwéiqíng | Ngượng | HSK 7-9 |
| 2972 | 难以想象 | nányi-xiăngxiàng | Khó tưởng tượng | HSK 7-9 |
| 2973 | 难以置信 | nányi-zhìxìn | Khó tin | HSK 7-9 |
| 2974 | 挠 | náo | Gãi; cào | HSK 7-9 |
| 2975 | 恼羞成怒 | năoxiū-chéngnù | Thẹn quá hóa giận | HSK 7-9 |
| 2976 | 脑海 | nǎohǎi | Trong đầu | HSK 7-9 |
| 2977 | 脑筋 | nǎojin | Đầu óc | HSK 7-9 |
| 2978 | 闹事 | nào//shì | Gây chuyện | HSK 7-9 |
| 2979 | 闹着玩儿 | nàozhewánr | Đùa chơi | HSK 7-9 |
| 2980 | 内存 | nèicún | Bộ nhớ | HSK 7-9 |
| 2981 | 内阁 | nèigé | Nội các | HSK 7-9 |
| 2982 | 内涵 | nèihán | Nội hàm | HSK 7-9 |
| 2983 | 内行 | nèiháng | Người trong nghề | HSK 7-9 |
| 2984 | 内幕 | nèimù | Nội tình | HSK 7-9 |
| 2985 | 内向 | nèixiàng | Hướng nội | HSK 7-9 |
| 2986 | 内需 | nèixū | Nhu cầu trong nước | HSK 7-9 |
| 2987 | 嫩 | nèn | Non; mềm | HSK 7-9 |
| 2988 | 能耗 | nénghào | Tiêu hao năng lượng | HSK 7-9 |
| 2989 | 能耐 | néngnai | Năng lực; bản lĩnh | HSK 7-9 |
| 2990 | 能人 | néngrén | Người tài | HSK 7-9 |
| 2991 | 能源 | néngyuán | Năng lượng | HSK 7-9 |
| 2992 | 尼龙 | nílóng | Nylon | HSK 7-9 |
| 2993 | 泥潭 | nítán | Vũng bùn | HSK 7-9 |
| 2994 | 泥土 | nítů | Đất bùn | HSK 7-9 |
| 2995 | 拟 | nǐ | Dự định; mô phỏng | HSK 7-9 |
| 2996 | 拟定 | nǐdìng | Soạn; dự thảo | HSK 7-9 |
| 2997 | 逆 | nì | Ngược | HSK 7-9 |
| 2998 | 匿名 | nìmíng | Ẩn danh | HSK 7-9 |
| 2999 | 年画 | niánhuà | Tranh Tết | HSK 7-9 |
| 3000 | 年迈 | niánmài | Cao tuổi | HSK 7-9 |
| 3001 | 年限 | niánxiàn | Niên hạn | HSK 7-9 |
| 3002 | 年薪 | niánxīn | Lương năm | HSK 7-9 |
| 3003 | 年夜饭 | niányèfan | Cơm tất niên | HSK 7-9 |
| 3004 | 年终 | niánzhōng | Cuối năm | HSK 7-9 |
| 3005 | 黏 | nián | Dính; nhớt | HSK 7-9 |
| 3006 | 念念不忘 | niànniàn-búwàng | Nhớ mãi không quên | HSK 7-9 |
| 3007 | 念书 | niàn//shū | Đi học; đọc sách | HSK 7-9 |
| 3008 | 念头 | niantou | Ý nghĩ | HSK 7-9 |
| 3009 | 娘 | niáng | Mẹ; cô nương | HSK 7-9 |
| 3010 | 酿造 | niàngzào | Ủ; lên men | HSK 7-9 |
| 3011 | 鸟巢 | niǎocháo | Tổ chim | HSK 7-9 |
| 3012 | 尿 | niào | Nước tiểu; tiểu tiện | HSK 7-9 |
| 3013 | 捏 | niê | Nặn; véo | HSK 7-9 |
| 3014 | 拧 | níng | Vặn | HSK 7-9 |
| 3015 | 凝固 | nínggù | Đông đặc | HSK 7-9 |
| 3016 | 凝聚 | níngjù | Ngưng tụ; đoàn kết | HSK 7-9 |
| 3017 | 拧 | năng | Vặn; xoắn | HSK 7-9 |
| 3018 | 宁可 | nìngkě | Thà | HSK 7-9 |
| 3019 | 宁愿 | nìngyuàn | Thà rằng | HSK 7-9 |
| 3020 | 扭曲 | niŭqū | Bóp méo | HSK 7-9 |
| 3021 | 扭头 | niŭ//tóu | Quay đầu | HSK 7-9 |
| 3022 | 扭转 | niŭzhuǎn | Xoay chuyển | HSK 7-9 |
| 3023 | 纽带 | niŭdài | Mối liên kết | HSK 7-9 |
| 3024 | 纽扣 | niŭkòu | Cúc áo | HSK 7-9 |
| 3025 | 农场 | nóngchăng | Nông trường | HSK 7-9 |
| 3026 | 农历 | nónglì | Âm lịch | HSK 7-9 |
| 3027 | 农民工 | nóngmíngōng | Lao động nông thôn nhập cư | HSK 7-9 |
| 3028 | 农作物 | nóngzuòwù | Cây trồng | HSK 7-9 |
| 3029 | 浓厚 | nónghòu | Đậm; sâu | HSK 7-9 |
| 3030 | 浓缩 | nóngsuõ | Cô đặc | HSK 7-9 |
| 3031 | 浓郁 | nóngyù | Nồng郁; đậm đà | HSK 7-9 |
| 3032 | 浓重 | nóngzhòng | Nồng; đậm | HSK 7-9 |
| 3033 | 弄虚作假 | nòngxū-zuòjiǎ | Làm giả; gian dối | HSK 7-9 |
| 3034 | 奴隶 | núlì | Nô lệ | HSK 7-9 |
| 3035 | 女婿 | nŭxu | Con rể | HSK 7-9 |
| 3036 | 暖烘烘 | nuǎnhōnghōng | Ấm áp | HSK 7-9 |
| 3037 | 虐待 | nüèdài | Ngược đãi | HSK 7-9 |
| 3038 | 挪 | nuó | Dời; chuyển | HSK 7-9 |
| 3039 | 诺言 | nuòyán | Lời hứa | HSK 7-9 |
| 3040 | 哦 | Ồ | HSK 7-9 | |
| 3041 | 殴打 | õudă | Đánh đập | HSK 7-9 |
| 3042 | 呕吐 | õutù | Nôn mửa | HSK 7-9 |
| 3043 | 趴 | på | Nằm sấp | HSK 7-9 |
| 3044 | 拍板 | pāi//băn | Quyết định dứt khoát | HSK 7-9 |
| 3045 | 拍卖 | päimài | Đấu giá | HSK 7-9 |
| 3046 | 拍戏 | pāi//xì | Đóng phim | HSK 7-9 |
| 3047 | 排斥 | páichì | Bài xích | HSK 7-9 |
| 3048 | 排放 | páifàng | Xả thải | HSK 7-9 |
| 3049 | 排练 | páilian | Diễn tập | HSK 7-9 |
| 3050 | 徘徊 | páihuái | Đi đi lại lại; do dự | HSK 7-9 |
| 3051 | 牌照 | páizhào | Biển số | HSK 7-9 |
| 3052 | 派别 | pàibié | Phe phái | HSK 7-9 |
| 3053 | 派遣 | paigiăn | Phái cử | HSK 7-9 |
| 3054 | 攀 | pän | Leo | HSK 7-9 |
| 3055 | 攀升 | pānshēng | Tăng lên | HSK 7-9 |
| 3056 | 盘(动) | pán | Kiểm kê;盘 | HSK 7-9 |
| 3057 | 盘算 | pánsuan | Tính toán | HSK 7-9 |
| 3058 | 判处 | pànchŭ | Kết án | HSK 7-9 |
| 3059 | 判定 | pandìng | Phán định | HSK 7-9 |
| 3060 | 判决 | pànjué | Phán quyết | HSK 7-9 |
| 3061 | 盼 | pàn | Mong | HSK 7-9 |
| 3062 | 叛逆 | pànnì | Phản nghịch | HSK 7-9 |
| 3063 | 庞大 | pángdà | Khổng lồ | HSK 7-9 |
| 3064 | 旁观 | pángguān | Đứng xem | HSK 7-9 |
| 3065 | 抛 | pão | Ném | HSK 7-9 |
| 3066 | 抛开 | pāokāi | Gạt sang một bên | HSK 7-9 |
| 3067 | 抛弃 | pãoqì | Vứt bỏ | HSK 7-9 |
| 3068 | 刨 | páo | Bào; đào | HSK 7-9 |
| 3069 | 跑车 | păǎochē | Xe thể thao | HSK 7-9 |
| 3070 | 跑道 | pǎodào | Đường chạy | HSK 7-9 |
| 3071 | 跑龙套 | pão lóngtào | Đóng vai phụ | HSK 7-9 |
| 3072 | 泡沫 | pàomò | Bọt | HSK 7-9 |
| 3073 | 胚胎 | pēitāi | Phôi thai | HSK 7-9 |
| 3074 | 陪伴 | péibàn | Đồng hành | HSK 7-9 |
| 3075 | 陪葬 | péizàng | Bồi táng | HSK 7-9 |
| 3076 | 赔钱 | péi//qián | Bồi thường tiền | HSK 7-9 |
| 3077 | 佩服 | pèifú | Khâm phục | HSK 7-9 |
| 3078 | 配件 | pèijiàn | Phụ tùng | HSK 7-9 |
| 3079 | 配偶 | pèi õu | Vợ/chồng | HSK 7-9 |
| 3080 | 配送 | pèisòng | Giao hàng | HSK 7-9 |
| 3081 | 配音 | pèi//yīn | Lồng tiếng | HSK 7-9 |
| 3082 | 喷泉 | pēnquán | Đài phun nước | HSK 7-9 |
| 3083 | 抨击 | pēngjī | Công kích | HSK 7-9 |
| 3084 | 烹调 | pēngtiáo | Nấu nướng | HSK 7-9 |
| 3085 | 蓬勃 | péngbó | Phát triển mạnh | HSK 7-9 |
| 3086 | 鹏程万里 | péngchéng-wànli | Tiền đồ rộng mở | HSK 7-9 |
| 3087 | 膨胀 | péngzhàng | Phình to; lạm phát | HSK 7-9 |
| 3088 | 捧 | pěng | Nâng; bưng; tâng | HSK 7-9 |
| 3089 | 捧场 | pěng//chăng | Ủng hộ; góp mặt | HSK 7-9 |
| 3090 | 碰钉子 | pèng dīngzi | Vấp phải từ chối | HSK 7-9 |
| 3091 | 碰巧 | pèngqiǎo | Tình cờ | HSK 7-9 |
| 3092 | 碰上 | pèngshang | Gặp | HSK 7-9 |
| 3093 | 碰撞 | pèngzhuàng | Va chạm | HSK 7-9 |
| 3094 | 批发 | pīfä | Bán buôn | HSK 7-9 |
| 3095 | 批判 | pīpàn | Phê phán | HSK 7-9 |
| 3096 | 披露 | pīlù | Công bố | HSK 7-9 |
| 3097 | 劈 | pi | Chẻ | HSK 7-9 |
| 3098 | 皮带 | pídài | Dây lưng | HSK 7-9 |
| 3099 | 疲惫 | píbèi | Mệt mỏi | HSK 7-9 |
| 3100 | 疲惫不堪 | píbèi-bùkān | Mệt lả | HSK 7-9 |
| 3101 | 疲倦 | píjuàn | Mệt mỏi | HSK 7-9 |
| 3102 | 疲劳 | píláo | Mệt nhọc | HSK 7-9 |
| 3103 | 脾 | pí | Lá lách | HSK 7-9 |
| 3104 | 匹配 | pipèi | Khớp; phù hợp | HSK 7-9 |
| 3105 | 媲美 | pìměi | Sánh ngang | HSK 7-9 |
| 3106 | 僻静 | pijing | Yên tĩnh; hẻo lánh | HSK 7-9 |
| 3107 | 譬如 | pìrú | Ví như | HSK 7-9 |
| 3108 | 譬如说 | pìrú shuō | Ví dụ | HSK 7-9 |
| 3109 | 片子 | piānzi | Phim; tờ | HSK 7-9 |
| 3110 | 偏差 | piānchă | Sai lệch | HSK 7-9 |
| 3111 | 偏方 | piānfāng | Bài thuốc dân gian | HSK 7-9 |
| 3112 | 偏见 | piānjiàn | Định kiến | HSK 7-9 |
| 3113 | 偏僻 | piānpì | Hẻo lánh | HSK 7-9 |
| 3114 | 偏偏 | piānpiān | Cứ; lại cứ | HSK 7-9 |
| 3115 | 偏向 | piānxiàng | Thiên về | HSK 7-9 |
| 3116 | 偏远 | piānyuăn | Xa xôi | HSK 7-9 |
| 3117 | 篇幅 | piān fú | Độ dài bài | HSK 7-9 |
| 3118 | 片段 | piànduàn | Đoạn | HSK 7-9 |
| 3119 | 骗人 | piàn rén | Lừa người | HSK 7-9 |
| 3120 | 漂 | pião | Trôi nổi | HSK 7-9 |
| 3121 | 飘 | pião | Bay; phấp phới | HSK 7-9 |
| 3122 | 票房 | piàofáng | Doanh thu phòng vé | HSK 7-9 |
| 3123 | 撇 | piě | Gạt; bỏ | HSK 7-9 |
| 3124 | 拼搏 | pīnbó | Phấn đấu | HSK 7-9 |
| 3125 | 拼命 | pin//mìng | Liều mạng | HSK 7-9 |
| 3126 | 贫富 | pín fù | Giàu nghèo | HSK 7-9 |
| 3127 | 贫穷 | pínqióng | Nghèo | HSK 7-9 |
| 3128 | 频率 | pínlü | Tần suất | HSK 7-9 |
| 3129 | 频频 | pínpín | Liên tục | HSK 7-9 |
| 3130 | 品尝 | pincháng | Nếm; thưởng thức | HSK 7-9 |
| 3131 | 品德 | pindé | Phẩm đức | HSK 7-9 |
| 3132 | 品位 | pīnwèi | Gu; phẩm vị | HSK 7-9 |
| 3133 | 品行 | pinxíng | Phẩm hạnh | HSK 7-9 |
| 3134 | 聘 | pin | Mời; thuê | HSK 7-9 |
| 3135 | 聘任 | pìnrèn | Bổ nhiệm | HSK 7-9 |
| 3136 | 聘用 | pinyòng | Tuyển dụng | HSK 7-9 |
| 3137 | 乒乓球 | pīngpāngqiú | Bóng bàn | HSK 7-9 |
| 3138 | 平常心 | píngchángxīn | Tâm thế bình thường | HSK 7-9 |
| 3139 | 平淡 | píngdàn | Bình淡; nhạt | HSK 7-9 |
| 3140 | 平和 | pínghé | Ôn hòa | HSK 7-9 |
| 3141 | 平价 | píngjià | Giá bình dân | HSK 7-9 |
| 3142 | 平面 | píngmiàn | Mặt phẳng | HSK 7-9 |
| 3143 | 平民 | píngmín | Dân thường | HSK 7-9 |
| 3144 | 平日 | píngrì | Ngày thường | HSK 7-9 |
| 3145 | 平息 | píngxī | Dẹp yên | HSK 7-9 |
| 3146 | 评定 | píngdìng | Đánh giá; xác định | HSK 7-9 |
| 3147 | 评论员 | pínglùnyuán | Bình luận viên | HSK 7-9 |
| 3148 | 评判 | píngpàn | Phán xét | HSK 7-9 |
| 3149 | 评审 | píngshěn | Thẩm định | HSK 7-9 |
| 3150 | 评委 | píngwěi | Giám khảo | HSK 7-9 |
| 3151 | 凭借 | píngjiè | Dựa vào | HSK 7-9 |
| 3152 | 凭着 | píngzhe | Dựa trên | HSK 7-9 |
| 3153 | 凭证 | píngzhèng | Chứng từ | HSK 7-9 |
| 3154 | 瓶颈 | píngjing | Nút thắt | HSK 7-9 |
| 3155 | 萍水相逢 | píngshui-xiāngféng | Gặp nhau tình cờ | HSK 7-9 |
| 3156 | 泼冷水 | pô lěngshui | Dội gáo nước lạnh | HSK 7-9 |
| 3157 | 颇 | pô | Khá; tương đối | HSK 7-9 |
| 3158 | 迫不及待 | pòbùjídài | Không thể chờ | HSK 7-9 |
| 3159 | 迫害 | pòhài | Bức hại | HSK 7-9 |
| 3160 | 迫使 | pòshi | Ép buộc | HSK 7-9 |
| 3161 | 破案 | pò//an | Phá án | HSK 7-9 |
| 3162 | 破除 | pòchú | Phá bỏ | HSK 7-9 |
| 3163 | 破解 | pòjiě | Giải mã;破解 | HSK 7-9 |
| 3164 | 破旧 | pòjiù | Cũ nát | HSK 7-9 |
| 3165 | 破裂 | pòliè | Rạn nứt | HSK 7-9 |
| 3166 | 破灭 | pòmiè | Tan vỡ | HSK 7-9 |
| 3167 | 破碎 | pòsuì | Vỡ vụn | HSK 7-9 |
| 3168 | 魄力 | pòlì | Khí phách | HSK 7-9 |
| 3169 | 扑克 | pūkè | Bài poker | HSK 7-9 |
| 3170 | 扑面而来 | pūmiàn ér lái | Ập tới | HSK 7-9 |
| 3171 | 铺路 | pūlù | Mở đường | HSK 7-9 |
| 3172 | 菩萨 | púsà | Bồ Tát | HSK 7-9 |
| 3173 | 朴实 | pǔshí | Chân thực; chất phác | HSK 7-9 |
| 3174 | 朴素 | púsù | Mộc mạc | HSK 7-9 |
| 3175 | 普通人 | pǔtōng rén | Người bình thường | HSK 7-9 |
| 3176 | 谱 | pǔ | Phổ; bản nhạc | HSK 7-9 |
| 3177 | 瀑布 | pùbù | Thác nước | HSK 7-9 |
| 3178 | 七嘴八舌 | qī zuǐ bā shé | Nhiều người nói cùng lúc | HSK 7-9 |
| 3179 | 沏 | qī | Pha trà | HSK 7-9 |
| 3180 | 凄凉 | qīliáng | Thê lương | HSK 7-9 |
| 3181 | 期盼 | qī pàn | Mong đợi | HSK 7-9 |
| 3182 | 欺骗 | qīpiàn | Lừa gạt | HSK 7-9 |
| 3183 | 欺诈 | qīzhà | Gian lận | HSK 7-9 |
| 3184 | 漆 | qī | Sơn | HSK 7-9 |
| 3185 | 齐心协力 | qíxīn xiélì | Đồng tâm hiệp lực | HSK 7-9 |
| 3186 | 其后 | qí hòu | Sau đó | HSK 7-9 |
| 3187 | 其间 | qíjiān | Trong thời gian đó | HSK 7-9 |
| 3188 | 奇花异草 | qí huā yì cǎo | Hoa cỏ kỳ lạ | HSK 7-9 |
| 3189 | 奇迹 | qíjì | Kỳ tích | HSK 7-9 |
| 3190 | 奇特 | qítè | Kỳ lạ | HSK 7-9 |
| 3191 | 歧视 | qíshì | Kỳ thị | HSK 7-9 |
| 3192 | 祈祷 | qídǎo | Cầu nguyện | HSK 7-9 |
| 3193 | 棋 | qí | Cờ | HSK 7-9 |
| 3194 | 棋子 | qízǐ | Quân cờ | HSK 7-9 |
| 3195 | 旗袍 | qípáo | Sườn xám | HSK 7-9 |
| 3196 | 旗帜 | qízhì | Cờ; biểu tượng | HSK 7-9 |
| 3197 | 乞丐 | qǐgài | Ăn xin | HSK 7-9 |
| 3198 | 乞求 | qǐqiú | Khẩn cầu | HSK 7-9 |
| 3199 | 乞讨 | qǐtǎo | Xin ăn | HSK 7-9 |
| 3200 | 岂有此理 | qǐyǒucǐlǐ | Thật vô lý | HSK 7-9 |
| 3201 | 启迪 | qǐdí | Khai sáng | HSK 7-9 |
| 3202 | 启蒙 | qǐméng | Vỡ lòng; khai蒙 | HSK 7-9 |
| 3203 | 启示 | qǐshì | Gợi ý;启示 | HSK 7-9 |
| 3204 | 起步 | qǐbù | Khởi bước | HSK 7-9 |
| 3205 | 起草 | qǐcǎo | Khởi thảo | HSK 7-9 |
| 3206 | 起程 | qǐchéng | Lên đường | HSK 7-9 |
| 3207 | 起初 | qǐchū | Ban đầu | HSK 7-9 |
| 3208 | 起伏 | qǐfú | Lên xuống; biến động | HSK 7-9 |
| 3209 | 起劲 | qǐjìng | Hăng hái | HSK 7-9 |
| 3210 | 起跑线 | qǐpǎoxiàn | Vạch xuất phát | HSK 7-9 |
| 3211 | 起源 | qǐyuán | Nguồn gốc | HSK 7-9 |
| 3212 | 气愤 | qìfèn | Tức giận | HSK 7-9 |
| 3213 | 气管 | qìguǎn | Khí quản | HSK 7-9 |
| 3214 | 气馁 | qìněi | Nản chí | HSK 7-9 |
| 3215 | 气派 | qìpài | Khí phái | HSK 7-9 |
| 3216 | 气泡 | qìpào | Bong bóng khí | HSK 7-9 |
| 3217 | 气魄 | qìpò | Khí phách | HSK 7-9 |
| 3218 | 气势 | qìshì | Khí势 | HSK 7-9 |
| 3219 | 气味 | qìwèi | Mùi | HSK 7-9 |
| 3220 | 气息 | qìxí | Hơi thở; khí tức | HSK 7-9 |
| 3221 | 气质 | qìzhí | Khí chất | HSK 7-9 |
| 3222 | 迄今 | qìjīn | Cho đến nay | HSK 7-9 |
| 3223 | 迄今为止 | qìjīn wéizhǐ | Tính đến nay | HSK 7-9 |
| 3224 | 契机 | qìjī | Cơ hội; bước ngoặt | HSK 7-9 |
| 3225 | 契约 | qìyuē | Khế ước | HSK 7-9 |
| 3226 | 器材 | qìcái | Thiết bị | HSK 7-9 |
| 3227 | 器械 | qìxiè | Dụng cụ; máy móc | HSK 7-9 |
| 3228 | 掐 | qiā | Bấm; véo | HSK 7-9 |
| 3229 | 卡 | kǎ | Kẹp; tắc | HSK 7-9 |
| 3230 | 卡子 | qiǎzǐ | Cái kẹp | HSK 7-9 |
| 3231 | 洽谈 | qiàtán | Đàm phán | HSK 7-9 |
| 3232 | 恰到好处 | qiàdàohǎochù | Vừa đúng mức | HSK 7-9 |
| 3233 | 恰恰相反 | qiàqià xiāngfǎn | Hoàn toàn ngược lại | HSK 7-9 |
| 3234 | 恰巧 | qiàqiǎo | Vừa khéo | HSK 7-9 |
| 3235 | 恰如其分 | qiàrúqífèn | Đúng mức | HSK 7-9 |
| 3236 | 千变万化 | qiānbiànwànhuà | Biến hóa khôn lường | HSK 7-9 |
| 3237 | 千方百计 | qiānfāngbǎijì | Trăm phương nghìn kế | HSK 7-9 |
| 3238 | 千家万户 | qiānjiā wàn hù | Muôn nhà | HSK 7-9 |
| 3239 | 千军万马 | qiān jūn wàn mǎ | Thiên quân vạn mã | HSK 7-9 |
| 3240 | 千钧一发 | qiānjūnyīfà | Ngàn cân treo sợi tóc | HSK 7-9 |
| 3241 | 迁 | qiān | Chuyển; di dời | HSK 7-9 |
| 3242 | 迁就 | qiānjiù | Chiều theo | HSK 7-9 |
| 3243 | 迁移 | qiānyí | Di chuyển | HSK 7-9 |
| 3244 | 牵扯 | qiānchě | Liên quan; kéo theo | HSK 7-9 |
| 3245 | 牵挂 | qiānguà | Lo lắng; vướng bận | HSK 7-9 |
| 3246 | 牵涉 | qiānshè | Dính líu | HSK 7-9 |
| 3247 | 牵头 | qiān//tóu | Đứng ra chủ trì | HSK 7-9 |
| 3248 | 牵制 | qiānzhì | Kiềm chế;牵制 | HSK 7-9 |
| 3249 | 铅 | qiān | Chì | HSK 7-9 |
| 3250 | 谦逊 | qiānxùn | Khiêm tốn | HSK 7-9 |
| 3251 | 签(名) | qiān | Ký tên | HSK 7-9 |
| 3252 | 签署 | qiānshů | Ký kết | HSK 7-9 |
| 3253 | 前辈 | qiánbèi | Tiền bối | HSK 7-9 |
| 3254 | 前不久 | qiánbùjiŭ | Không lâu trước | HSK 7-9 |
| 3255 | 前赴后继 | qiánfù-hòujì | Người trước ngã người sau tiến | HSK 7-9 |
| 3256 | 前期 | qiánqi | Giai đoạn đầu | HSK 7-9 |
| 3257 | 前任 | qiánrèn | Người tiền nhiệm | HSK 7-9 |
| 3258 | 前所未有 | qiánsuðwèiyǒu | Chưa từng có | HSK 7-9 |
| 3259 | 前台 | qiántái | Quầy lễ tân | HSK 7-9 |
| 3260 | 前无古人 | qiánwúgŭrén | Xưa nay chưa ai | HSK 7-9 |
| 3261 | 前夕 | qiánxī | Đêm trước | HSK 7-9 |
| 3262 | 前线 | qiánxiàn | Tiền tuyến | HSK 7-9 |
| 3263 | 前沿 | qiányán | Tuyến đầu | HSK 7-9 |
| 3264 | 前仰后合 | qiányăng-hòuhé | Cười ngặt nghẽo | HSK 7-9 |
| 3265 | 前者 | qiánzhě | Cái trước; người trước | HSK 7-9 |
| 3266 | 虔诚 | qiánchéng | Thành kính | HSK 7-9 |
| 3267 | 钱财 | qiáncái | Tiền của | HSK 7-9 |
| 3268 | 钳子 | qiánzi | Kìm | HSK 7-9 |
| 3269 | 潜能 | qiánnéng | Tiềm năng | HSK 7-9 |
| 3270 | 潜水 | qiánshuǐ | Lặn | HSK 7-9 |
| 3271 | 潜艇 | qiántĩng | Tàu ngầm | HSK 7-9 |
| 3272 | 潜移默化 | qiányí-mòhuà | Ảnh hưởng dần dần | HSK 7-9 |
| 3273 | 潜在 | giánzài | Tiềm ẩn | HSK 7-9 |
| 3274 | 谴责 | giǎnzé | Khiển trách | HSK 7-9 |
| 3275 | 欠缺 | giànque | Thiếu hụt | HSK 7-9 |
| 3276 | 欠条 | giantiáo | Giấy nợ | HSK 7-9 |
| 3277 | 歉意 | qiànyì | Lời xin lỗi | HSK 7-9 |
| 3278 | 呛 | qiāng | Sặc | HSK 7-9 |
| 3279 | 枪毙 | qiāngbì | Xử bắn | HSK 7-9 |
| 3280 | 腔 | qiāng | Khoang; giọng | HSK 7-9 |
| 3281 | 强加 | qiángjiā | Ép gán | HSK 7-9 |
| 3282 | 强劲 | qiángjìng | Mạnh mẽ | HSK 7-9 |
| 3283 | 强项 | qiángxiàng | Sở trường | HSK 7-9 |
| 3284 | 强行 | qiángxíng | Cưỡng ép | HSK 7-9 |
| 3285 | 强硬 | qiángyìng | Cứng rắn | HSK 7-9 |
| 3286 | 强占 | qiángzhàn | Cưỡng chiếm | HSK 7-9 |
| 3287 | 强制 | qiángzhì | Cưỡng chế | HSK 7-9 |
| 3288 | 抢夺 | qiǎngduó | Cướp đoạt | HSK 7-9 |
| 3289 | 抢劫 | qiǎngjié | Cướp | HSK 7-9 |
| 3290 | 抢眼 | qiǎngyǎn | Bắt mắt | HSK 7-9 |
| 3291 | 敲边鼓 | qiāo biāngũ | Hùa theo; phụ họa | HSK 7-9 |
| 3292 | 敲诈 | qiāozhà | Tống tiền | HSK 7-9 |
| 3293 | 乔装 | qiáozhuāng | Cải trang | HSK 7-9 |
| 3294 | 瞧不起 | qiáobuqi | Khinh thường | HSK 7-9 |
| 3295 | 巧合 | qiǎohé | Trùng hợp | HSK 7-9 |
| 3296 | 窍门 | qiàomén | Mẹo | HSK 7-9 |
| 3297 | 翘 | qiào | Vểnh lên | HSK 7-9 |
| 3298 | 撬 | qiào | Nạy | HSK 7-9 |
| 3299 | 切除 | qiẽchú | Cắt bỏ | HSK 7-9 |
| 3300 | 切断 | qiēduàn | Cắt đứt | HSK 7-9 |
| 3301 | 切割 | qiēgē | Cắt | HSK 7-9 |
| 3302 | 且(副) | qiě | Vả lại; tạm | HSK 7-9 |
| 3303 | 且(連) | qiě | Và; hơn nữa | HSK 7-9 |
| 3304 | 切身 | qièshēn | Thiết thân | HSK 7-9 |
| 3305 | 窃取 | qièqu | Đánh cắp | HSK 7-9 |
| 3306 | 钦佩 | qīnpèi | Khâm phục | HSK 7-9 |
| 3307 | 侵害 | qīnhài | Xâm hại | HSK 7-9 |
| 3308 | 侵略 | qīnlüè | Xâm lược | HSK 7-9 |
| 3309 | 侵权 | qīnlüè | Xâm phạm quyền | HSK 7-9 |
| 3310 | 侵占 | qīnzhàn | Chiếm đoạt | HSK 7-9 |
| 3311 | 亲和力 | qīnhélì | Sức gần gũi | HSK 7-9 |
| 3312 | 亲近 | qīnjìn | Gần gũi | HSK 7-9 |
| 3313 | 亲朋好友 | qīnpéng-hǎoyǒu | Bạn bè người thân | HSK 7-9 |
| 3314 | 亲戚 | qīngi | Họ hàng | HSK 7-9 |
| 3315 | 亲情 | qinqíng | Tình thân | HSK 7-9 |
| 3316 | 亲热 | qīnrè | Thân mật | HSK 7-9 |
| 3317 | 亲身 | qīnshēn | Tận thân; tự mình | HSK 7-9 |
| 3318 | 亲生 | qīnshēng | Ruột thịt | HSK 7-9 |
| 3319 | 亲手 | qīnshǒu | Tự tay | HSK 7-9 |
| 3320 | 亲友 | qīnyõu | Bạn bè người thân | HSK 7-9 |
| 3321 | 勤工俭学 | qíngōng-jiǎnxué | Vừa học vừa làm | HSK 7-9 |
| 3322 | 勤快 | qínkuai | Siêng năng | HSK 7-9 |
| 3323 | 勤劳 | qínláo | Cần cù | HSK 7-9 |
| 3324 | 寝室 | qǐnshì | Ký túc xá | HSK 7-9 |
| 3325 | 青春期 | qīngchūnqi | Tuổi dậy thì | HSK 7-9 |
| 3326 | 青蛙 | qīngwā | Ếch | HSK 7-9 |
| 3327 | 轻而易举 | qīng'éryìjů | Dễ như trở bàn tay | HSK 7-9 |
| 3328 | 轻蔑 | qīngmiè | Khinh miệt | HSK 7-9 |
| 3329 | 轻微 | qīngwēi | Nhẹ; nhỏ | HSK 7-9 |
| 3330 | 轻型 | qīngxíng | Loại nhẹ | HSK 7-9 |
| 3331 | 倾家荡产 | qīngjiā-dàngchăn | Khuynh gia bại sản | HSK 7-9 |
| 3332 | 倾诉 | qīngsù | Tâm sự | HSK 7-9 |
| 3333 | 倾听 | qīngtīng | Lắng nghe | HSK 7-9 |
| 3334 | 倾销 | qīngxião | Bán phá giá | HSK 7-9 |
| 3335 | 倾斜 | qīngxié | Nghiêng | HSK 7-9 |
| 3336 | 清除 | qīngchú | Loại bỏ | HSK 7-9 |
| 3337 | 清脆 | qīngcuì | Trong trẻo | HSK 7-9 |
| 3338 | 清单 | qīngdān | Danh sách | HSK 7-9 |
| 3339 | 清淡 | qīngdàn | Thanh đạm | HSK 7-9 |
| 3340 | 清静 | qīngjìng | Yên tĩnh | HSK 7-9 |
| 3341 | 清凉 | qīngliáng | Mát lành | HSK 7-9 |
| 3342 | 清明 | qīngmíng | Trong sáng | HSK 7-9 |
| 3343 | 清晰 | qīngxī | Rõ ràng | HSK 7-9 |
| 3344 | 清新 | qīngxīn | Tươi mới | HSK 7-9 |
| 3345 | 清真寺 | qīngzhēnsì | Nhà thờ Hồi giáo | HSK 7-9 |
| 3346 | 情 | qíng | Tình; cảm tình | HSK 7-9 |
| 3347 | 情报 | qíngbào | Tình báo | HSK 7-9 |
| 3348 | 情不自禁 | qíngbúzìjīn | Không kìm được cảm xúc | HSK 7-9 |
| 3349 | 情调 | qíngdiào | Tình điệu | HSK 7-9 |
| 3350 | 情怀 | qínghuái | Tình cảm; hoài bão | HSK 7-9 |
| 3351 | 情结 | qíngjié | Nút thắt cảm xúc | HSK 7-9 |
| 3352 | 情侣 | qínglũ | Cặp đôi | HSK 7-9 |
| 3353 | 情人 | qíngrén | Người yêu | HSK 7-9 |
| 3354 | 情谊 | qíngyì | Tình nghĩa | HSK 7-9 |
| 3355 | 情愿 | qíngyuàn | Cam lòng | HSK 7-9 |
| 3356 | 请柬 | qingjiăn | Thiệp mời | HSK 7-9 |
| 3357 | 请帖 | qīngtiě | Thiệp mời | HSK 7-9 |
| 3358 | 庆典 | gìngdiăn | Lễ kỷ niệm | HSK 7-9 |
| 3359 | 庆贺 | qìnghè | Chúc mừng | HSK 7-9 |
| 3360 | 庆幸 | qìngxìng | May mắn | HSK 7-9 |
| 3361 | 丘陵 | qiūlíng | Đồi núi thấp | HSK 7-9 |
| 3362 | 囚犯 | qiúfan | Tù nhân | HSK 7-9 |
| 3363 | 求婚 | qiú//hūn | Cầu hôn | HSK 7-9 |
| 3364 | 求救 | qiújiù | Kêu cứu | HSK 7-9 |
| 3365 | 求学 | qiúxué | Cầu học | HSK 7-9 |
| 3366 | 求医 | qiúyī | Tìm thầy thuốc | HSK 7-9 |
| 3367 | 求证 | qiúzhèng | Xác minh | HSK 7-9 |
| 3368 | 求助 | qiúzhù | Cầu giúp | HSK 7-9 |
| 3369 | 曲线 | qūxiàn | Đường cong | HSK 7-9 |
| 3370 | 曲折 | qūzhé | Quanh co; trắc trở | HSK 7-9 |
| 3371 | 驱动 | qūdòng | Dẫn động; thúc đẩy | HSK 7-9 |
| 3372 | 驱逐 | qūzhú | Trục xuất | HSK 7-9 |
| 3373 | 屈服 | qüfú | Khuất phục | HSK 7-9 |
| 3374 | 趋于 | qūyú | Có xu hướng | HSK 7-9 |
| 3375 | 曲 | qu | Khúc; bài hát | HSK 7-9 |
| 3376 | 取代 | qüdài | Thay thế | HSK 7-9 |
| 3377 | 取缔 | qudì | Cấm; bãi bỏ | HSK 7-9 |
| 3378 | 取而代之 | qů'érdàizhī | Thay vào đó | HSK 7-9 |
| 3379 | 取经 | qu/jīng | Thỉnh kinh; học kinh nghiệm | HSK 7-9 |
| 3380 | 取决于 | qujué yú | Tùy thuộc vào | HSK 7-9 |
| 3381 | 取暖 | qůnuăn | Sưởi ấm | HSK 7-9 |
| 3382 | 取胜 | qushèng | Chiến thắng | HSK 7-9 |
| 3383 | 取笑 | quxiào | Trêu chọc | HSK 7-9 |
| 3384 | 娶 | qu | Lấy vợ | HSK 7-9 |
| 3385 | 去除 | qùchú | Loại bỏ | HSK 7-9 |
| 3386 | 去处 | quchù | Nơi đi; chỗ đến | HSK 7-9 |
| 3387 | 去向 | quxiàng | Hướng đi | HSK 7-9 |
| 3388 | 趣味 | quwèi | Thú vị | HSK 7-9 |
| 3389 | 圈套 | quantào | Cạm bẫy | HSK 7-9 |
| 3390 | 圈子 | quānzi | Vòng tròn; giới | HSK 7-9 |
| 3391 | 权衡 | quánhéng | Cân nhắc | HSK 7-9 |
| 3392 | 权威 | quánwēi | Quyền uy | HSK 7-9 |
| 3393 | 权益 | quányì | Quyền lợi | HSK 7-9 |
| 3394 | 全长 | quáncháng | Tổng chiều dài | HSK 7-9 |
| 3395 | 全程 | quánchéng | Toàn bộ hành trình | HSK 7-9 |
| 3396 | 全方位 | quánfāngwèi | Toàn diện | HSK 7-9 |
| 3397 | 全局 | quánjú | Toàn cục | HSK 7-9 |
| 3398 | 全力以赴 | quánlìyīfù | Dốc toàn lực | HSK 7-9 |
| 3399 | 全能 | quánnéng | Toàn năng | HSK 7-9 |
| 3400 | 全文 | quánwén | Toàn văn | HSK 7-9 |
| 3401 | 全心全意 | quánxīn-quányì | Toàn tâm toàn ý | HSK 7-9 |
| 3402 | 拳 | quán | Quyền; nắm đấm | HSK 7-9 |
| 3403 | 拳头 | quán·tóu | Nắm đấm | HSK 7-9 |
| 3404 | 劝告 | quàngào | Khuyên bảo | HSK 7-9 |
| 3405 | 劝说 | quànshuō | Khuyên | HSK 7-9 |
| 3406 | 劝阻 | quànzů | Can ngăn | HSK 7-9 |
| 3407 | 缺口 | quēkõu | Khoảng trống | HSK 7-9 |
| 3408 | 缺失 | quëshi | Thiếu mất | HSK 7-9 |
| 3409 | 缺席 | quē//xí | Vắng mặt | HSK 7-9 |
| 3410 | 确切 | quèqiè | Chính xác | HSK 7-9 |
| 3411 | 确信 | quèxìn | Tin chắc | HSK 7-9 |
| 3412 | 确凿 | quèzáo | Xác thực | HSK 7-9 |
| 3413 | 确诊 | quèzhěn | Chẩn đoán | HSK 7-9 |
| 3414 | 燃放 | ránfàng | Đốt; bắn pháo | HSK 7-9 |
| 3415 | 燃气 | rángì | Khí đốt | HSK 7-9 |
| 3416 | 燃油 | rányóu | Dầu nhiên liệu | HSK 7-9 |
| 3417 | 嚷 | răng | La; hét | HSK 7-9 |
| 3418 | 让步 | ràng//bù | Nhượng bộ | HSK 7-9 |
| 3419 | 饶 | ráo | Tha; bỏ qua | HSK 7-9 |
| 3420 | 饶恕 | ráoshù | Tha thứ | HSK 7-9 |
| 3421 | 扰乱 | răoluàn | Quấy rối | HSK 7-9 |
| 3422 | 绕行 | ràoxíng | Đi vòng | HSK 7-9 |
| 3423 | 惹 | rě | Chọc; gây | HSK 7-9 |
| 3424 | 热潮 | rècháo | Làn sóng | HSK 7-9 |
| 3425 | 热带 | rèdài | Nhiệt đới | HSK 7-9 |
| 3426 | 热气 | rèqì | Hơi nóng | HSK 7-9 |
| 3427 | 热气球 | rèqìqiú | Khinh khí cầu | HSK 7-9 |
| 3428 | 热腾腾 | rèténgténg | Nóng hổi | HSK 7-9 |
| 3429 | 热衷 | rèzhōng | Say mê | HSK 7-9 |
| 3430 | 人次 | réncì | Lượt người | HSK 7-9 |
| 3431 | 人道 | réndào | Nhân đạo | HSK 7-9 |
| 3432 | 人格 | réngé | Nhân cách | HSK 7-9 |
| 3433 | 人工智能 | réngōng-zhìnéng | Trí tuệ nhân tạo | HSK 7-9 |
| 3434 | 人均 | rénjūn | Bình quân đầu người | HSK 7-9 |
| 3435 | 人品 | rénpǐn | Nhân phẩm | HSK 7-9 |
| 3436 | 人气 | rénqì | Độ nổi tiếng | HSK 7-9 |
| 3437 | 人情 | rénqíng | Tình người; quan hệ | HSK 7-9 |
| 3438 | 人身 | rénshēn | Thân thể | HSK 7-9 |
| 3439 | 人事 | rénshì | Nhân sự | HSK 7-9 |
| 3440 | 人手 | rénshǒu | Nhân lực | HSK 7-9 |
| 3441 | 人体 | réntǐ | Cơ thể người | HSK 7-9 |
| 3442 | 人为 | rénwéi | Do con người tạo ra | HSK 7-9 |
| 3443 | 人文 | rénwén | Nhân văn | HSK 7-9 |
| 3444 | 人行道 | rénxíngdào | Vỉa hè | HSK 7-9 |
| 3445 | 人性 | rénxìng | Nhân tính | HSK 7-9 |
| 3446 | 人选 | rénxuăn | Ứng viên | HSK 7-9 |
| 3447 | 人缘儿 | rényuánr | Duyên người | HSK 7-9 |
| 3448 | 人造 | rénzào | Nhân tạo | HSK 7-9 |
| 3449 | 人质 | rénzhì | Con tin | HSK 7-9 |
| 3450 | 仁慈 | réncí | Nhân từ | HSK 7-9 |
| 3451 | 忍饥挨饿 | rěnji-ái'è | Chịu đói | HSK 7-9 |
| 3452 | 忍耐 | rěnnài | Nhẫn nại | HSK 7-9 |
| 3453 | 忍心 | rěn//xīn | Nỡ lòng | HSK 7-9 |
| 3454 | 认错 | rèn//cuò | Nhận lỗi | HSK 7-9 |
| 3455 | 认证 | rènzhèng | Chứng nhận | HSK 7-9 |
| 3456 | 认知 | rènzhī | Nhận thức | HSK 7-9 |
| 3457 | 任命 | rènmìng | Bổ nhiệm | HSK 7-9 |
| 3458 | 任期 | rènqī | Nhiệm kỳ | HSK 7-9 |
| 3459 | 任人宰割 | rènrén-zǎigē | Mặc người xâu xé | HSK 7-9 |
| 3460 | 任意 | rènyì | Tùy ý | HSK 7-9 |
| 3461 | 任职 | rèn//zhí | Giữ chức | HSK 7-9 |
| 3462 | 韧性 | rènxìng | Độ dẻo; tính dai | HSK 7-9 |
| 3463 | 日程 | rìchéng | Lịch trình | HSK 7-9 |
| 3464 | 日复一日 | rìfùyírì | Ngày qua ngày | HSK 7-9 |
| 3465 | 日后 | rìhòu | Sau này | HSK 7-9 |
| 3466 | 日前 | rìqián | Gần đây | HSK 7-9 |
| 3467 | 日趋 | rìqū | Ngày càng | HSK 7-9 |
| 3468 | 日新月异 | rìxīn-yuèyì | Đổi mới từng ngày | HSK 7-9 |
| 3469 | 日益 | rìyì | Ngày càng | HSK 7-9 |
| 3470 | 荣获 | rónghuò | Giành được | HSK 7-9 |
| 3471 | 荣幸 | róngxìng | Vinh hạnh | HSK 7-9 |
| 3472 | 荣誉 | róngyù | Vinh dự | HSK 7-9 |
| 3473 | 容光焕发 | róngguāng-huànfä | Rạng rỡ | HSK 7-9 |
| 3474 | 容量 | róngliàng | Dung lượng | HSK 7-9 |
| 3475 | 容纳 | róngnà | Chứa; tiếp nhận | HSK 7-9 |
| 3476 | 容忍 | róngrěn | Dung忍; chịu đựng | HSK 7-9 |
| 3477 | 容许 | róngxŭ | Cho phép | HSK 7-9 |
| 3478 | 容颜 | róngyán | Dung nhan | HSK 7-9 |
| 3479 | 溶解 | róngjiě | Hòa tan | HSK 7-9 |
| 3480 | 融 | róng | Hòa; tan | HSK 7-9 |
| 3481 | 融化 | rónghuà | Tan chảy | HSK 7-9 |
| 3482 | 融洽 | róngqià | Hòa hợp | HSK 7-9 |
| 3483 | 冗长 | rongcháng | Dài dòng | HSK 7-9 |
| 3484 | 柔和 | róuhé | Dịu | HSK 7-9 |
| 3485 | 柔软 | róuruăn | Mềm | HSK 7-9 |
| 3486 | 揉 | róu | Xoa; nhào | HSK 7-9 |
| 3487 | 如果说 | rúguǒ shuō | Nếu nói | HSK 7-9 |
| 3488 | 如实 | rúshí | Theo sự thật | HSK 7-9 |
| 3489 | 如意 | rú//yì | Như ý | HSK 7-9 |
| 3490 | 如愿以偿 | rúyuànyĭcháng | Toại nguyện | HSK 7-9 |
| 3491 | 如醉如痴 | rúzuì-rúchī | Say mê | HSK 7-9 |
| 3492 | 儒家 | Rújiā | Nho gia | HSK 7-9 |
| 3493 | 儒学 | rúxué | Nho học | HSK 7-9 |
| 3494 | 入场 | rù//chăng | Vào sân | HSK 7-9 |
| 3495 | 入场券 | rùchăngquàn | Vé vào cửa | HSK 7-9 |
| 3496 | 入境 | rù//jìng | Nhập cảnh | HSK 7-9 |
| 3497 | 入侵 | rùqīn | Xâm nhập | HSK 7-9 |
| 3498 | 人手 | rùshõu | Nhân lực | HSK 7-9 |
| 3499 | 入选 | rùxuăn | Được chọn | HSK 7-9 |
| 3500 | 软弱 | ruănruò | Yếu mềm | HSK 7-9 |
| 3501 | 软实力 | ruǎnshílì | Sức mạnh mềm | HSK 7-9 |
| 3502 | 瑞雪 | ruìxuě | Tuyết lành; tuyết thuận mùa | HSK 7-9 |
| 3503 | 润 | rùn | Làm ẩm; trơn | HSK 7-9 |
| 3504 | 若干 | ruògān | Một số | HSK 7-9 |
| 3505 | 弱点 | ruòdiăn | Điểm yếu | HSK 7-9 |
| 3506 | 弱势 | ruòshì | Thế yếu | HSK 7-9 |
| 3507 | 撒 | sā | Rắc; tung | HSK 7-9 |
| 3508 | 撒谎 | sā//huăng | Nói dối | HSK 7-9 |
| 3509 | 赛车 | sàichē | Đua xe | HSK 7-9 |
| 3510 | 赛跑 | sàipão | Chạy đua | HSK 7-9 |
| 3511 | 三番五次 | sānfān-wůcì | Nhiều lần | HSK 7-9 |
| 3512 | 三角 | sānjiǎo | Tam giác | HSK 7-9 |
| 3513 | 三维 | sānwéi | Ba chiều | HSK 7-9 |
| 3514 | 散布 | sànbù | Phân tán; truyền bá | HSK 7-9 |
| 3515 | 散发 | sànfā | Tỏa ra; phát ra | HSK 7-9 |
| 3516 | 桑拿 | sāngná | Xông hơi sauna | HSK 7-9 |
| 3517 | 嗓子 | săngzi | Cổ họng; giọng | HSK 7-9 |
| 3518 | 丧生 | sàng//shēng | Mất mạng | HSK 7-9 |
| 3519 | 骚乱 | sãoluàn | Bạo loạn | HSK 7-9 |
| 3520 | 骚扰 | sãorão | Quấy rối | HSK 7-9 |
| 3521 | 扫除 | sẵochú | Quét dọn; loại bỏ | HSK 7-9 |
| 3522 | 扫描 | sǎomiáo | Quét; scan | HSK 7-9 |
| 3523 | 扫墓 | são//mù | Tảo mộ | HSK 7-9 |
| 3524 | 扫兴 | são/xìng | Mất hứng | HSK 7-9 |
| 3525 | 嫂子 | sǎozi | Chị dâu | HSK 7-9 |
| 3526 | 僧人 | sengrén | Nhà sư | HSK 7-9 |
| 3527 | 杀害 | shāhài | Sát hại | HSK 7-9 |
| 3528 | 杀手 | shāshou | Sát thủ | HSK 7-9 |
| 3529 | 沙龙 | shālóng | Salon; hội thảo | HSK 7-9 |
| 3530 | 沙滩 | shātān | Bãi cát | HSK 7-9 |
| 3531 | 纱 | shā | Vải sa; sợi | HSK 7-9 |
| 3532 | 刹车 | shāchē | Phanh xe | HSK 7-9 |
| 3533 | 砂糖 | shātáng | Đường cát | HSK 7-9 |
| 3534 | 鲨鱼 | shāyú | Cá mập | HSK 7-9 |
| 3535 | 傻瓜 | shǎguā | Kẻ ngốc | HSK 7-9 |
| 3536 | 筛 | shai | Sàng | HSK 7-9 |
| 3537 | 筛选 | shāixuăn | Sàng lọc | HSK 7-9 |
| 3538 | 晒太阳 | shài tàiyáng | Phơi nắng | HSK 7-9 |
| 3539 | 山川 | shānchuān | Núi sông | HSK 7-9 |
| 3540 | 山顶 | shānding | Đỉnh núi | HSK 7-9 |
| 3541 | 山冈 | shāngāng | Đồi núi | HSK 7-9 |
| 3542 | 山岭 | shānlĩng | Dãy núi | HSK 7-9 |
| 3543 | 山路 | shānlù | Đường núi | HSK 7-9 |
| 3544 | 山寨 | shānzhài | Hàng nhái; căn cứ kiểu địa phương | HSK 7-9 |
| 3545 | 删 | shān | Xóa | HSK 7-9 |
| 3546 | 删除 | shānchú | Xóa bỏ | HSK 7-9 |
| 3547 | 煽动 | shāndòng | Kích động | HSK 7-9 |
| 3548 | 闪烁 | shǎnshuò | Lấp lánh | HSK 7-9 |
| 3549 | 善 | shàn | Thiện; tốt | HSK 7-9 |
| 3550 | 善意 | shànyì | Thiện ý | HSK 7-9 |
| 3551 | 擅长 | shàncháng | Giỏi | HSK 7-9 |
| 3552 | 擅自 | shànzì | Tự tiện | HSK 7-9 |
| 3553 | 膳食 | shànshí | Chế độ ăn; bữa ăn | HSK 7-9 |
| 3554 | 赡养 | shanyăng | Phụng dưỡng | HSK 7-9 |
| 3555 | 伤残 | shāngcán | Thương tật | HSK 7-9 |
| 3556 | 伤感 | shānggăn | Buồn thương; xúc cảm | HSK 7-9 |
| 3557 | 伤痕 | shānghén | Vết thương | HSK 7-9 |
| 3558 | 伤脑筋 | shāng năojīn | Đau đầu; khó xử | HSK 7-9 |
| 3559 | 伤势 | shāngshì | Tình trạng thương tích | HSK 7-9 |
| 3560 | 商贩 | shāngfàn | Người bán hàng rong | HSK 7-9 |
| 3561 | 商贾 | shānggũ | Thương nhân | HSK 7-9 |
| 3562 | 商讨 | shāngtão | Thảo luận | HSK 7-9 |
| 3563 | 上报 | shàngbào | Báo cáo lên | HSK 7-9 |
| 3564 | 上场 | shàng// chăng | Ra sân | HSK 7-9 |
| 3565 | 上方 | shàngfāng | Phía trên | HSK 7-9 |
| 3566 | 上岗 | shàng//găng | Nhận việc; lên vị trí | HSK 7-9 |
| 3567 | 上火 | shàng//huo | Bốc hỏa | HSK 7-9 |
| 3568 | 上空 | shàngkōng | Trên không | HSK 7-9 |
| 3569 | 上流 | shàngliú | Thượng lưu | HSK 7-9 |
| 3570 | 上期 | shàng qì | Kỳ trước | HSK 7-9 |
| 3571 | 上任 | shàng//rèn | Nhậm chức | HSK 7-9 |
| 3572 | 上述 | shàngshù | Nêu trên | HSK 7-9 |
| 3573 | 上司 | shàngsi | Cấp trên | HSK 7-9 |
| 3574 | 上诉 | shàngsù | Kháng cáo | HSK 7-9 |
| 3575 | 上调 | shàngtiáo | Điều chỉnh tăng | HSK 7-9 |
| 3576 | 上头 | shàngtou | Phía trên; cấp trên | HSK 7-9 |
| 3577 | 上限 | shàngxiàn | Giới hạn trên | HSK 7-9 |
| 3578 | 上旬 | shàngxún | Thượng tuần | HSK 7-9 |
| 3579 | 上瘾 | shàng//yĩn | Nghiện | HSK 7-9 |
| 3580 | 上映 | shàngyìng | Công chiếu | HSK 7-9 |
| 3581 | 上游 | shàngyóu | Thượng nguồn | HSK 7-9 |
| 3582 | 尚 | shàng | Vẫn; còn | HSK 7-9 |
| 3583 | 尚未 | shàngwèi | Chưa | HSK 7-9 |
| 3584 | 捎 | shāo | Tiện mang; chuyển hộ | HSK 7-9 |
| 3585 | 烧毁 | shāohui | Thiêu hủy | HSK 7-9 |
| 3586 | 烧烤 | shāokǎo | Nướng | HSK 7-9 |
| 3587 | 稍后 | shāohòu | Một lát sau | HSK 7-9 |
| 3588 | 稍候 | shāohòu | Xin chờ một lát | HSK 7-9 |
| 3589 | 稍稍 | shāoshāo | Hơi; một chút | HSK 7-9 |
| 3590 | 少不了 | shǎobuliǎo | Không thể thiếu | HSK 7-9 |
| 3591 | 少见 | shǎojiàn | Hiếm gặp | HSK 7-9 |
| 3592 | 少量 | shǎoliàng | Một lượng nhỏ | HSK 7-9 |
| 3593 | 少有 | shǎoyǒu | Hiếm có | HSK 7-9 |
| 3594 | 少林寺 | Shàolín Sì | Chùa Thiếu Lâm | HSK 7-9 |
| 3595 | 少女 | shàonǚ | Thiếu nữ | HSK 7-9 |
| 3596 | 奢侈 | shēchǐ | Xa xỉ | HSK 7-9 |
| 3597 | 奢望 | shēwàng | Mơ tưởng xa vời | HSK 7-9 |
| 3598 | 设 | shè | Giả sử; đặt | HSK 7-9 |
| 3599 | 设定 | shèdìng | Thiết lập | HSK 7-9 |
| 3600 | 设法 | shèfǎ | Tìm cách | HSK 7-9 |
| 3601 | 社会主义 | shèhuì zhǔyì | Chủ nghĩa xã hội | HSK 7-9 |
| 3602 | 社交 | shèjiāo | Giao tiếp xã hội | HSK 7-9 |
| 3603 | 社论 | shèlùn | Xã luận | HSK 7-9 |
| 3604 | 社团 | shètuán | Đoàn thể xã hội | HSK 7-9 |
| 3605 | 涉嫌 | shèxián | Bị nghi ngờ liên quan | HSK 7-9 |
| 3606 | 摄氏度 | shèshìdù | Độ C | HSK 7-9 |
| 3607 | 谁知道 | shéi zhīdào | Ai biết được | HSK 7-9 |
| 3608 | 申办 | shēnbàn | Xin tổ chức; đăng cai | HSK 7-9 |
| 3609 | 申报 | shēnbào | Kê khai; báo cáo | HSK 7-9 |
| 3610 | 申领 | shēnlǐng | Đăng ký nhận | HSK 7-9 |
| 3611 | 伸手 | shēn//shou | Vươn tay | HSK 7-9 |
| 3612 | 伸缩 | shēnsuo | Co giãn | HSK 7-9 |
| 3613 | 伸张 | shēnzhāng | Bảo vệ; đề cao | HSK 7-9 |
| 3614 | 身不由己 | shēnbuyóujǐ | Thân bất do kỷ | HSK 7-9 |
| 3615 | 身价 | shēnjià | Giá trị bản thân | HSK 7-9 |
| 3616 | 身躯 | shēnqū | Thân thể | HSK 7-9 |
| 3617 | 身心 | shēnxīn | Thể chất và tinh thần | HSK 7-9 |
| 3618 | 身影 | shēnyǐng | Bóng dáng | HSK 7-9 |
| 3619 | 身子 | shēnzi | Thân người | HSK 7-9 |
| 3620 | 绅士 | shēnshì | Quý ông | HSK 7-9 |
| 3621 | 深奥 | shēn ào | Sâu xa; khó hiểu | HSK 7-9 |
| 3622 | 深切 | shēnqiè | Sâu sắc; thiết tha | HSK 7-9 |
| 3623 | 深情 | shēnqíng | Tình cảm sâu nặng | HSK 7-9 |
| 3624 | 深入人心 | shēnrù-rénxīn | Ăn sâu vào lòng người | HSK 7-9 |
| 3625 | 深受 | shēnshòu | Rất được | HSK 7-9 |
| 3626 | 深思 | shēnsī | Suy nghĩ sâu | HSK 7-9 |
| 3627 | 深信 | shēnxìn | Tin chắc | HSK 7-9 |
| 3628 | 深夜 | shēnyè | Đêm khuya | HSK 7-9 |
| 3629 | 深远 | shēnyuǎn | Sâu rộng | HSK 7-9 |
| 3630 | 神气 | shén-qì | Thần khí; vẻ đắc ý | HSK 7-9 |
| 3631 | 神圣 | shénshèng | Thiêng liêng | HSK 7-9 |
| 3632 | 神态 | shéntài | Thần thái | HSK 7-9 |
| 3633 | 神仙 | shén·xiān | Thần tiên | HSK 7-9 |
| 3634 | 审 | shěn | Xét; thẩm | HSK 7-9 |
| 3635 | 审定 | shěndìng | Phê duyệt cuối | HSK 7-9 |
| 3636 | 审核 | shěnhé | Thẩm tra | HSK 7-9 |
| 3637 | 审美 | shěnměi | Thẩm mỹ | HSK 7-9 |
| 3638 | 审判 | shěnpàn | Xét xử | HSK 7-9 |
| 3639 | 审批 | shěnpī | Phê duyệt | HSK 7-9 |
| 3640 | 审视 | shěnshì | Xem xét kỹ | HSK 7-9 |
| 3641 | 肾 | shèn | Thận | HSK 7-9 |
| 3642 | 甚至于 | shènzhìyú | Thậm chí | HSK 7-9 |
| 3643 | 渗 | shèn | Thấm | HSK 7-9 |
| 3644 | 渗透 | shèntòu | Thẩm thấu | HSK 7-9 |
| 3645 | 慎重 | shènzhòng | Thận trọng | HSK 7-9 |
| 3646 | 升温 | shēngwēn | Ấm lên; tăng nhiệt | HSK 7-9 |
| 3647 | 生机 | shēngjī | Sức sống | HSK 7-9 |
| 3648 | 生理 | shēnglǐ | Sinh lý | HSK 7-9 |
| 3649 | 生命线 | shēngmìngxiàn | Đường sống; sinh mệnh tuyến | HSK 7-9 |
| 3650 | 生怕 | shēngpà | Rất sợ | HSK 7-9 |
| 3651 | 生平 | shēngpíng | Cuộc đời | HSK 7-9 |
| 3652 | 生前 | shēngqián | Khi còn sống | HSK 7-9 |
| 3653 | 生死 | shēngsǐ | Sống chết | HSK 7-9 |
| 3654 | 生态 | shēngtài | Sinh thái | HSK 7-9 |
| 3655 | 生物 | shēngwù | Sinh vật | HSK 7-9 |
| 3656 | 生效 | shēng//xiào | Có hiệu lực | HSK 7-9 |
| 3657 | 生涯 | shēngyá | Sự nghiệp cuộc đời | HSK 7-9 |
| 3658 | 生硬 | shēngyìng | Cứng nhắc | HSK 7-9 |
| 3659 | 生育 | shēngyù | Sinh đẻ | HSK 7-9 |
| 3660 | 声称 | shēngchēng | Tuyên bố | HSK 7-9 |
| 3661 | 声望 | shēngwàng | Uy tín | HSK 7-9 |
| 3662 | 声誉 | shēngyù | Danh tiếng | HSK 7-9 |
| 3663 | 牲畜 | shēngchù | Gia súc | HSK 7-9 |
| 3664 | 绳子 | shéngzi | Dây | HSK 7-9 |
| 3665 | 省略 | shěnglüè | Lược bỏ | HSK 7-9 |
| 3666 | 省事 | shěng//shì | Đỡ việc; tiện | HSK 7-9 |
| 3667 | 圣贤 | shèngxián | Hiền nhân | HSK 7-9 |
| 3668 | 胜出 | shèngchū | Thắng; nổi bật | HSK 7-9 |
| 3669 | 胜任 | shèngrèn | Đảm nhiệm được | HSK 7-9 |
| 3670 | 盛大 | shèngdà | Long trọng | HSK 7-9 |
| 3671 | 盛会 | shènghuì | Đại hội lớn | HSK 7-9 |
| 3672 | 盛开 | shèngkāi | Nở rộ | HSK 7-9 |
| 3673 | 盛气凌人 | shèngqì-língrén | Hống hách | HSK 7-9 |
| 3674 | 剩余 | shèngyú | Còn lại | HSK 7-9 |
| 3675 | 尸体 | shītī | Thi thể | HSK 7-9 |
| 3676 | 失传 | shīchuán | Thất truyền | HSK 7-9 |
| 3677 | 失控 | shīkòng | Mất kiểm soát | HSK 7-9 |
| 3678 | 失利 | shi/li | Bất lợi; thất bại | HSK 7-9 |
| 3679 | 失恋 | shĩ//liàn | Thất tình | HSK 7-9 |
| 3680 | 失灵 | shīlíng | Mất tác dụng | HSK 7-9 |
| 3681 | 失落 | shīluò | Mất mát; hụt hẫng | HSK 7-9 |
| 3682 | 失眠 | shi/mián | Mất ngủ | HSK 7-9 |
| 3683 | 失明 | shi/míng | Mù | HSK 7-9 |
| 3684 | 失效 | shĩ//xiào | Mất hiệu lực | HSK 7-9 |
| 3685 | 失业率 | shīyèlü | Tỷ lệ thất nghiệp | HSK 7-9 |
| 3686 | 失踪 | shi//zōng | Mất tích | HSK 7-9 |
| 3687 | 师范 | shifan | Sư phạm | HSK 7-9 |
| 3688 | 师长 | shīzhăng | Thầy cô; cấp trên | HSK 7-9 |
| 3689 | 师资 | shīzī | Đội ngũ giáo viên | HSK 7-9 |
| 3690 | 獅子 | shīzi | Sư tử | HSK 7-9 |
| 3691 | 施工 | shi/gōng | Thi công | HSK 7-9 |
| 3692 | 施加 | shījiā | Tác động; áp đặt | HSK 7-9 |
| 3693 | 施行 | shixing | Thi hành | HSK 7-9 |
| 3694 | 施压 | shīyā | Gây áp lực | HSK 7-9 |
| 3695 | 湿度 | shīdù | Độ ẩm | HSK 7-9 |
| 3696 | 湿润 | shīrùn | Ẩm ướt | HSK 7-9 |
| 3697 | 十字路口 | shízì lùkǒu | Ngã tư | HSK 7-9 |
| 3698 | 时不时 | shíbùshí | Thỉnh thoảng | HSK 7-9 |
| 3699 | 时段 | shíduàn | Khung giờ | HSK 7-9 |
| 3700 | 时隔 | shí gé | Cách nhau về thời gian | HSK 7-9 |
| 3701 | 时好时坏 | shíhǎo shíhuài | Lúc tốt lúc xấu | HSK 7-9 |
| 3702 | 时间表 | shíjiānbiǎo | Thời gian biểu | HSK 7-9 |
| 3703 | 时空 | shíkōng | Không-thời gian | HSK 7-9 |
| 3704 | 时髦 | shímáo | Thời thượng | HSK 7-9 |
| 3705 | 时尚 | shíshàng | Thời trang | HSK 7-9 |
| 3706 | 时速 | shísù | Tốc độ theo giờ | HSK 7-9 |
| 3707 | 识别 | shíbié | Nhận dạng | HSK 7-9 |
| 3708 | 实地 | shídì | Tại chỗ; thực địa | HSK 7-9 |
| 3709 | 实话 | shíhuà | Sự thật | HSK 7-9 |
| 3710 | 实话实说 | shíhuà-shíshuō | Nói thật | HSK 7-9 |
| 3711 | 实况 | shíkuàng | Tình hình thực tế | HSK 7-9 |
| 3712 | 实事求是 | shíshì-qiúshì | Tôn trọng sự thật | HSK 7-9 |
| 3713 | 实体 | shítĩ | Thực thể | HSK 7-9 |
| 3714 | 实物 | shíwù | Vật thật | HSK 7-9 |
| 3715 | 实质 | shízhì | Thực chất | HSK 7-9 |
| 3716 | 食宿 | shísù | Ăn ở | HSK 7-9 |
| 3717 | 食用 | shíyòng | Dùng làm thực phẩm | HSK 7-9 |
| 3718 | 史无前例 | shǐwúqiánlì | Chưa từng có trong lịch sử | HSK 7-9 |
| 3719 | 使唤 | shihuan | Sai khiến | HSK 7-9 |
| 3720 | 使命 | shĭmìng | Sứ mệnh | HSK 7-9 |
| 3721 | 使者 | shǐzhě | Sứ giả | HSK 7-9 |
| 3722 | 士气 | shigì | Sĩ khí | HSK 7-9 |
| 3723 | 示威 | shìwēi | Biểu tình thị uy | HSK 7-9 |
| 3724 | 示意 | shìyì | Ra hiệu | HSK 7-9 |
| 3725 | 世代 | shìdài | Đời đời; thế hệ | HSK 7-9 |
| 3726 | 世故 | shìgu | Lão luyện; khôn đời | HSK 7-9 |
| 3727 | 世界级 | shìjiè jí | Tầm thế giới | HSK 7-9 |
| 3728 | 世袭 | shìxí | Cha truyền con nối | HSK 7-9 |
| 3729 | 市场经济 | shìchăng jīngjì | Kinh tế thị trường | HSK 7-9 |
| 3730 | 势必 | shìbì | Chắc chắn sẽ | HSK 7-9 |
| 3731 | 势不可当 | shìbùkědāng | Không thể ngăn cản | HSK 7-9 |
| 3732 | 势头 | shìtou | Đà; thế | HSK 7-9 |
| 3733 | 事迹 | shìjì | Sự tích | HSK 7-9 |
| 3734 | 事态 | shì tài | Tình hình sự việc | HSK 7-9 |
| 3735 | 事务 | shìwù | Công việc;事务 | HSK 7-9 |
| 3736 | 事务所 | shìwùsuǒ | Văn phòng;事务所 | HSK 7-9 |
| 3737 | 事项 | shìxiàng | Hạng mục | HSK 7-9 |
| 3738 | 事宜 | shìyí | Việc cần làm | HSK 7-9 |
| 3739 | 侍候 | shìhòu | Hầu hạ | HSK 7-9 |
| 3740 | 试探 | shìtan | Thăm dò | HSK 7-9 |
| 3741 | 试行 | shìxíng | Thí điểm | HSK 7-9 |
| 3742 | 试用 | shìyòng | Dùng thử | HSK 7-9 |
| 3743 | 试用期 | shìyòngqi | Thời gian thử việc | HSK 7-9 |
| 3744 | 视察 | shìchá | Thanh tra | HSK 7-9 |
| 3745 | 视角 | shìjiǎo | Góc nhìn | HSK 7-9 |
| 3746 | 视觉 | shìjué | Thị giác | HSK 7-9 |
| 3747 | 视力 | shìlì | Thị lực | HSK 7-9 |
| 3748 | 视线 | shìxiàn | Tầm nhìn | HSK 7-9 |
| 3749 | 视野 | shìyě | Tầm mắt | HSK 7-9 |
| 3750 | 柿子 | shìzi | Quả hồng | HSK 7-9 |
| 3751 | 是非 | shìfēi | Đúng sai | HSK 7-9 |
| 3752 | 适度 | shìdù | Mức độ thích hợp | HSK 7-9 |
| 3753 | 适量 | shìliàng | Lượng vừa phải | HSK 7-9 |
| 3754 | 适时 | shìshí | Đúng lúc | HSK 7-9 |
| 3755 | 适宜 | shìyí | Phù hợp | HSK 7-9 |
| 3756 | 逝世 | shìshì | Qua đời | HSK 7-9 |
| 3757 | 释放 | shìfàng | Thả; giải phóng | HSK 7-9 |
| 3758 | 嗜好 | shìhào | Sở thích đặc biệt | HSK 7-9 |
| 3759 | 收复 | shōufù | Thu hồi | HSK 7-9 |
| 3760 | 收据 | shōujù | Biên lai | HSK 7-9 |
| 3761 | 收敛 | shōuliăn | Thu liễm; thu hẹp | HSK 7-9 |
| 3762 | 收留 | shōuliú | Cưu mang | HSK 7-9 |
| 3763 | 收买 | shōumǎi | Mua chuộc | HSK 7-9 |
| 3764 | 收视率 | shōushìlü | Tỷ lệ người xem | HSK 7-9 |
| 3765 | 收缩 | shōusuō | Co lại | HSK 7-9 |
| 3766 | 收支 | shōuzhī | Thu chi | HSK 7-9 |
| 3767 | 手臂 | shǒubì | Cánh tay | HSK 7-9 |
| 3768 | 手册 | shoucè | Sổ tay | HSK 7-9 |
| 3769 | 手动 | shoudòng | Thủ công; bằng tay | HSK 7-9 |
| 3770 | 手脚 | shǒujiǎo | Tay chân | HSK 7-9 |
| 3771 | 手帕 | shõupà | Khăn tay | HSK 7-9 |
| 3772 | 手枪 | shouqiāng | Súng ngắn | HSK 7-9 |
| 3773 | 手势 | shoushì | Cử chỉ tay | HSK 7-9 |
| 3774 | 手术室 | shoushùshì | Phòng mổ | HSK 7-9 |
| 3775 | 手头 | shǒutóu | Trong tay; hiện có | HSK 7-9 |
| 3776 | 手腕 | shouwàn | Cổ tay; thủ đoạn | HSK 7-9 |
| 3777 | 手艺 | shouyì | Tay nghề | HSK 7-9 |
| 3778 | 手掌 | shouzhăng | Lòng bàn tay | HSK 7-9 |
| 3779 | 守候 | shouhou | Chờ đợi | HSK 7-9 |
| 3780 | 守护 | shǒuhù | Bảo vệ | HSK 7-9 |
| 3781 | 守株待兔 | shǒuzhū-dàitù | Ôm cây đợi thỏ | HSK 7-9 |
| 3782 | 首创 | shouchuàng | Khởi xướng đầu tiên | HSK 7-9 |
| 3783 | 首府 | shoufŭ | Thủ phủ | HSK 7-9 |
| 3784 | 首批 | shoupī | Đợt đầu | HSK 7-9 |
| 3785 | 首饰 | shǒu·shi | Trang sức | HSK 7-9 |
| 3786 | 首要 | shouyào | Quan trọng hàng đầu | HSK 7-9 |
| 3787 | 寿命 | shòumìng | Tuổi thọ | HSK 7-9 |
| 3788 | 受过 | shòu//guò | Đã từng chịu | HSK 7-9 |
| 3789 | 受害 | shòu//hài | Bị hại | HSK 7-9 |
| 3790 | 受害人 | shòuhàirén | Nạn nhân | HSK 7-9 |
| 3791 | 受贿 | shòu//huì | Nhận hối lộ | HSK 7-9 |
| 3792 | 受惊 | shòu//jing | Hoảng sợ | HSK 7-9 |
| 3793 | 受苦 | shòu//kŭ | Chịu khổ | HSK 7-9 |
| 3794 | 受理 | shòulĭ | Thụ lý | HSK 7-9 |
| 3795 | 受骗 | shòu//piàn | Bị lừa | HSK 7-9 |
| 3796 | 受益 | shòuyì | Được lợi | HSK 7-9 |
| 3797 | 授权 | shòuquán | Trao quyền | HSK 7-9 |
| 3798 | 授予 | shòuyŭ | Trao tặng | HSK 7-9 |
| 3799 | 售价 | shòujià | Giá bán | HSK 7-9 |
| 3800 | 售票 | shòupiào | Bán vé | HSK 7-9 |
| 3801 | 书橱 | shūchú | Tủ sách | HSK 7-9 |
| 3802 | 书籍 | shūjí | Sách vở | HSK 7-9 |
| 3803 | 书记 | shūjì | Bí thư | HSK 7-9 |
| 3804 | 书面 | shūmiàn | Bằng văn bản | HSK 7-9 |
| 3805 | 书写 | shūxiě | Viết | HSK 7-9 |
| 3806 | 抒情 | shūqíng | Trữ tình | HSK 7-9 |
| 3807 | 枢纽 | shūniŭ | Đầu mối; trung tâm | HSK 7-9 |
| 3808 | 梳 | shū | Chải | HSK 7-9 |
| 3809 | 梳理 | shūli | Sắp xếp; chải chuốt | HSK 7-9 |
| 3810 | 梳子 | shūzi | Cái lược | HSK 7-9 |
| 3811 | 舒畅 | shūchàng | Khoan khoái | HSK 7-9 |
| 3812 | 疏导 | shūdão | Khai thông; hướng dẫn | HSK 7-9 |
| 3813 | 疏忽 | shūhu | Sơ suất | HSK 7-9 |
| 3814 | 疏散 | shūsàn | Sơ tán | HSK 7-9 |
| 3815 | 疏通 | shūtōng | Khai thông | HSK 7-9 |
| 3816 | 输家 | shūjiā | Kẻ thua cuộc | HSK 7-9 |
| 3817 | 输送 | shūsòng | Vận chuyển | HSK 7-9 |
| 3818 | 输血 | shū//xuè | Truyền máu | HSK 7-9 |
| 3819 | 输液 | shū//yè | Truyền dịch | HSK 7-9 |
| 3820 | 赎 | shú | Chuộc | HSK 7-9 |
| 3821 | 暑期 | shuqī | Kỳ nghỉ hè | HSK 7-9 |
| 3822 | 属性 | shŭxìng | Thuộc tính | HSK 7-9 |
| 3823 | 曙光 | shùguāng | Ánh bình minh | HSK 7-9 |
| 3824 | 束缚 | shùfù | Ràng buộc | HSK 7-9 |
| 3825 | 树立 | shùlì | Xây dựng; thiết lập | HSK 7-9 |
| 3826 | 树木 | shùmù | Cây cối | HSK 7-9 |
| 3827 | 树梢 | shùshāo | Ngọn cây | HSK 7-9 |
| 3828 | 树荫 | shùyīn | Bóng cây | HSK 7-9 |
| 3829 | 树枝 | shùzhī | Cành cây | HSK 7-9 |
| 3830 | 竖 | shù | Dọc; dựng đứng | HSK 7-9 |
| 3831 | 数额 | shù'é | Số tiền | HSK 7-9 |
| 3832 | 数据库 | shùjùkù | Cơ sở dữ liệu | HSK 7-9 |
| 3833 | 刷新 | shuāxīn | Làm mới | HSK 7-9 |
| 3834 | 耍 | shuǎ | Chơi trò; giở trò | HSK 7-9 |
| 3835 | 耍赖 | shuǎlài | Ăn vạ | HSK 7-9 |
| 3836 | 衰减 | shuāijiǎn | Suy giảm | HSK 7-9 |
| 3837 | 衰竭 | shuāijié | Suy kiệt | HSK 7-9 |
| 3838 | 衰老 | shuāilão | Lão hóa | HSK 7-9 |
| 3839 | 衰弱 | shuāiruò | Suy yếu | HSK 7-9 |
| 3840 | 衰退 | shuāituì | Suy thoái | HSK 7-9 |
| 3841 | 摔跤 | shuāi//jião | Đấu vật; ngã | HSK 7-9 |
| 3842 | 甩 | shuǎi | Vung; ném | HSK 7-9 |
| 3843 | 率 | shuài | Tỷ lệ | HSK 7-9 |
| 3844 | 拴 | shuān | Buộc | HSK 7-9 |
| 3845 | 涮 | shuàn | Nhúng trụng | HSK 7-9 |
| 3846 | 双胞胎 | shuāngbāotāi | Sinh đôi | HSK 7-9 |
| 3847 | 双边 | shuāngbiān | Song phương | HSK 7-9 |
| 3848 | 双重 | shuāngchóng | Kép; hai tầng | HSK 7-9 |
| 3849 | 双向 | shuāngxiàng | Hai chiều | HSK 7-9 |
| 3850 | 双赢 | shuāngyíng | Cùng thắng | HSK 7-9 |
| 3851 | 霜 | shuāng | Sương | HSK 7-9 |
| 3852 | 爽快 | shuǎngkuai | Sảng khoái | HSK 7-9 |
| 3853 | 水槽 | shuǐcáo | Bồn rửa; máng nước | HSK 7-9 |
| 3854 | 水稻 | shuǐdào | Lúa nước | HSK 7-9 |
| 3855 | 水管 | shuiguăn | Ống nước | HSK 7-9 |
| 3856 | 水壶 | shuǐhú | Ấm nước | HSK 7-9 |
| 3857 | 水货 | shuǐhuò | Hàng xách tay; hàng lậu | HSK 7-9 |
| 3858 | 水晶 | shuǐjīng | Pha lê | HSK 7-9 |
| 3859 | 水利 | shuǐlì | Thủy lợi | HSK 7-9 |
| 3860 | 水灵灵 | shuilínglíng | Mơn mởn; mọng nước | HSK 7-9 |
| 3861 | 水龙头 | shuilóngtóu | Vòi nước | HSK 7-9 |
| 3862 | 水落石出 | shuǐluo-shíchủ | Chân tướng rõ ràng | HSK 7-9 |
| 3863 | 水面 | shuǐmiàn | Mặt nước | HSK 7-9 |
| 3864 | 水手 | shuǐshou | Thủy thủ | HSK 7-9 |
| 3865 | 水温 | shuǐwēn | Nhiệt độ nước | HSK 7-9 |
| 3866 | 水域 | shuiyù | Vùng nước | HSK 7-9 |
| 3867 | 水源 | shuǐyuán | Nguồn nước | HSK 7-9 |
| 3868 | 水涨船高 | shuǐzhăng-chuángão | Nước lên thuyền lên | HSK 7-9 |
| 3869 | 水准 | shuǐzhěn | Trình độ | HSK 7-9 |
| 3870 | 税收 | shuìshōu | Thuế | HSK 7-9 |
| 3871 | 税务 | shuìwù | Thuế vụ | HSK 7-9 |
| 3872 | 睡袋 | shuìdài | Túi ngủ | HSK 7-9 |
| 3873 | 顺便 | shùnbiàn | Tiện thể | HSK 7-9 |
| 3874 | 顺差 | shùnchã | Thặng dư | HSK 7-9 |
| 3875 | 顺畅 | shùnchàng | Thông suốt | HSK 7-9 |
| 3876 | 顺从 | shùncóng | Thuận theo | HSK 7-9 |
| 3877 | 顺理成章 | shùnli-chéngzhāng | Hợp lý tự nhiên | HSK 7-9 |
| 3878 | 顺路 | shùnlù | Tiện đường | HSK 7-9 |
| 3879 | 顺其自然 | shùngízìrán | Thuận theo tự nhiên | HSK 7-9 |
| 3880 | 顺势 | shùnshì | Theo đà | HSK 7-9 |
| 3881 | 顺手 | shùnshǒu | Tiện tay | HSK 7-9 |
| 3882 | 顺心 | shùn/xĩn | Vừa ý | HSK 7-9 |
| 3883 | 顺应 | shùnyìng | Thích ứng | HSK 7-9 |
| 3884 | 顺着 | shùnzhe | Theo; thuận theo | HSK 7-9 |
| 3885 | 瞬间 | shùnjiān | Trong chớp mắt | HSK 7-9 |
| 3886 | 说白了 | shuōbáile | Nói trắng ra | HSK 7-9 |
| 3887 | 说不上 | shuōbushàng | Khó nói là | HSK 7-9 |
| 3888 | 说到底 | shuōdàodǐ | Nói cho cùng | HSK 7-9 |
| 3889 | 说道 | shuōdao | Nói; bàn | HSK 7-9 |
| 3890 | 说干就干 | shuō gàn jiù gàn | Nói là làm | HSK 7-9 |
| 3891 | 说谎 | shuo huăng | Nói dối | HSK 7-9 |
| 3892 | 说老实话 | shuō lǎoshi huà | Nói thật lòng | HSK 7-9 |
| 3893 | 说起来 | shuō gì- lái | Nói đến | HSK 7-9 |
| 3894 | 说情 | shuō//qíng | Nói giúp | HSK 7-9 |
| 3895 | 说闲话 | shuō xiánhuà | Nói chuyện phiếm | HSK 7-9 |
| 3896 | 说真的 | shuō zhēnde | Nói thật | HSK 7-9 |
| 3897 | 硕果 | shuòguò | Thành quả lớn | HSK 7-9 |
| 3898 | 司法 | sīfă | Tư pháp | HSK 7-9 |
| 3899 | 司空见惯 | sīkōng-jiànguàn | Quá quen thuộc | HSK 7-9 |
| 3900 | 司令 | sīling | Tư lệnh | HSK 7-9 |
| 3901 | 丝 | sī | Tơ | HSK 7-9 |
| 3902 | 丝绸 | sīchóu | Lụa | HSK 7-9 |
| 3903 | 丝毫 | sīháo | Chút nào | HSK 7-9 |
| 3904 | 私房钱 | sī fángqián | Tiền riêng | HSK 7-9 |
| 3905 | 私家车 | sījiāchē | Xe cá nhân | HSK 7-9 |
| 3906 | 私立 | sīli | Tư lập | HSK 7-9 |
| 3907 | 私事 | sīshì | Việc riêng | HSK 7-9 |
| 3908 | 私下 | sīxià | Riêng tư; âm thầm | HSK 7-9 |
| 3909 | 私营 | sīyíng | Kinh doanh tư nhân | HSK 7-9 |
| 3910 | 私有 | sīyǒu | Tư hữu | HSK 7-9 |
| 3911 | 私自 | sīzì | Tự ý | HSK 7-9 |
| 3912 | 思路 | sīlù | Mạch suy nghĩ | HSK 7-9 |
| 3913 | 思念 | sīniàn | Nhớ nhung | HSK 7-9 |
| 3914 | 思前想后 | sīqián-xiǎnghòu | Suy đi tính lại | HSK 7-9 |
| 3915 | 思索 | sīsuǒ | Suy ngẫm | HSK 7-9 |
| 3916 | 撕 | sī | Xé | HSK 7-9 |
| 3917 | 死心 | si//xin | Hết hy vọng; dứt lòng | HSK 7-9 |
| 3918 | 死心塌地 | sixīn-tādì | Một lòng một dạ | HSK 7-9 |
| 3919 | 四合院 | sìhéyuàn | Nhà tứ hợp viện | HSK 7-9 |
| 3920 | 四季 | sìjì | Bốn mùa | HSK 7-9 |
| 3921 | 四面八方 | sìmiàn-bāfāng | Bốn phương tám hướng | HSK 7-9 |
| 3922 | 寺庙 | sìmiào | Chùa | HSK 7-9 |
| 3923 | 似曾相识 | sìcéng-xiāngshí | Dường như từng gặp | HSK 7-9 |
| 3924 | 似是而非 | sìshì-érfēi | Tưởng đúng mà sai | HSK 7-9 |
| 3925 | 伺机 | siji | Chờ cơ hội | HSK 7-9 |
| 3926 | 饲料 | sìliào | Thức ăn chăn nuôi | HSK 7-9 |
| 3927 | 饲养 | sìyăng | Chăn nuôi | HSK 7-9 |
| 3928 | 松绑 | song//băng | Cởi trói | HSK 7-9 |
| 3929 | 松弛 | sōngchí | Chùng; lỏng | HSK 7-9 |
| 3930 | 耸立 | songlì | Sừng sững | HSK 7-9 |
| 3931 | 送别 | sòng//bié | Tiễn biệt | HSK 7-9 |
| 3932 | 搜查 | sõuchá | Khám xét | HSK 7-9 |
| 3933 | 搜集 | sõují | Sưu tập | HSK 7-9 |
| 3934 | 搜救 | sõujiù | Tìm kiếm cứu nạn | HSK 7-9 |
| 3935 | 搜寻 | sõuxún | Tìm kiếm | HSK 7-9 |
| 3936 | 艘 | sõu | Chiếc (tàu) | HSK 7-9 |
| 3937 | 苏醒 | sūxīng | Tỉnh lại | HSK 7-9 |
| 3938 | 酥 | sū | Giòn; xốp | HSK 7-9 |
| 3939 | 俗 | sú | Tục; thông thường | HSK 7-9 |
| 3940 | 俗话 | súhuà | Tục ngữ nói | HSK 7-9 |
| 3941 | 俗话说 | súhuà shuō | Tục ngữ nói rằng | HSK 7-9 |
| 3942 | 俗语 | súyŭ | Tục ngữ | HSK 7-9 |
| 3943 | 诉苦 | sù//ků | Kêu khổ; than phiền | HSK 7-9 |
| 3944 | 诉说 | sùshuō | Kể; giãi bày | HSK 7-9 |
| 3945 | 诉讼 | sùsòng | Tố tụng | HSK 7-9 |
| 3946 | 素 | sù | Mộc; chay; tố | HSK 7-9 |
| 3947 | 素不相识 | sùbùxiāngshí | Hoàn toàn xa lạ | HSK 7-9 |
| 3948 | 素材 | sùcái | Tư liệu | HSK 7-9 |
| 3949 | 素描 | sùmiáo | Phác họa | HSK 7-9 |
| 3950 | 素食 | sùshí | Ăn chay | HSK 7-9 |
| 3951 | 素养 | sùyăng | Tố chất | HSK 7-9 |
| 3952 | 塑造 | sùzào | Tạo dựng | HSK 7-9 |
| 3953 | 蒜 | suàn | Tỏi | HSK 7-9 |
| 3954 | 算计 | suàn · jì | Tính toán; mưu tính | HSK 7-9 |
| 3955 | 算盘 | suàn· pán | Bàn tính | HSK 7-9 |
| 3956 | 算账 | suàn//zhàng | Tính sổ | HSK 7-9 |
| 3957 | 虽说 | suīshuō | Tuy nói | HSK 7-9 |
| 3958 | 随处可见 | suíchù kě jiàn | Có thể thấy khắp nơi | HSK 7-9 |
| 3959 | 随大溜 | suí dàliù | Hùa theo số đông | HSK 7-9 |
| 3960 | 随机 | suíjī | Ngẫu nhiên | HSK 7-9 |
| 3961 | 随即 | suíjí | Ngay sau đó | HSK 7-9 |
| 3962 | 随身 | suíshēn | Mang theo người | HSK 7-9 |
| 3963 | 随时随地 | suíshí-suídì | Mọi lúc mọi nơi | HSK 7-9 |
| 3964 | 随心所欲 | suíxīnsuǒyù | Tùy ý | HSK 7-9 |
| 3965 | 遂心 | suì/xīn | Vừa lòng | HSK 7-9 |
| 3966 | 隧道 | suìdào | Đường hầm | HSK 7-9 |
| 3967 | 损 | sŭn | Thiệt hại | HSK 7-9 |
| 3968 | 损坏 | sŭnhuài | Làm hỏng | HSK 7-9 |
| 3969 | 损人利己 | sŭnrén-lìjǐ | Hại người lợi mình | HSK 7-9 |
| 3970 | 损伤 | sŭnshāng | Tổn thương | HSK 7-9 |
| 3971 | 缩 | suō | Co; thu | HSK 7-9 |
| 3972 | 缩水 | suō//shuǐ | Co rút; mất giá | HSK 7-9 |
| 3973 | 缩影 | suōying | Hình ảnh thu nhỏ | HSK 7-9 |
| 3974 | 所属 | suǒshŭ | Thuộc về | HSK 7-9 |
| 3975 | 所谓 | suǒwèi | Cái gọi là | HSK 7-9 |
| 3976 | 所作所为 | suǒzuò-sučwéi | Những việc đã làm | HSK 7-9 |
| 3977 | 索赔 | suõpéi | Yêu cầu bồi thường | HSK 7-9 |
| 3978 | 索取 | suǒqu | Đòi lấy | HSK 7-9 |
| 3979 | 索性 | suǒxìng | Dứt khoát | HSK 7-9 |
| 3980 | 锁定 | suǒdìng | Khóa; xác định | HSK 7-9 |
| 3981 | 他人 | tārén | Người khác | HSK 7-9 |
| 3982 | 塌 | tā | Sụp | HSK 7-9 |
| 3983 | 踏上 | tàshang | Bước lên | HSK 7-9 |
| 3984 | 胎 | tāi | Thai | HSK 7-9 |
| 3985 | 胎儿 | tāi'ér | Thai nhi | HSK 7-9 |
| 3986 | 台球 | táiqiú | Billiards | HSK 7-9 |
| 3987 | 太极 | tàijí | Thái cực | HSK 7-9 |
| 3988 | 太极拳 | tàijí quán | Thái cực quyền | HSK 7-9 |
| 3989 | 太平 | tàipíng | Thái bình | HSK 7-9 |
| 3990 | 泰斗 | tàidõu | Bậc thầy;泰斗 | HSK 7-9 |
| 3991 | 贪 | tän | Tham | HSK 7-9 |
| 3992 | 贪婪 | tānlán | Tham lam | HSK 7-9 |
| 3993 | 贪玩儿 | tānwánr | Ham chơi | HSK 7-9 |
| 3994 | 贪污 | tānwü | Tham ô | HSK 7-9 |
| 3995 | 摊 | tān | Sạp; bày ra | HSK 7-9 |
| 3996 | 瘫 | tän | Liệt | HSK 7-9 |
| 3997 | 瘫痪 | tānhuàn | Tê liệt | HSK 7-9 |
| 3998 | 坛 | tán | Đàn;坛 | HSK 7-9 |
| 3999 | 谈不上 | tán bu shàng | Không thể gọi là | HSK 7-9 |
| 4000 | 谈到 | tándào | Nói đến | HSK 7-9 |
| 4001 | 谈论 | tánlùn | Bàn luận | HSK 7-9 |
| 4002 | 谈起 | tángĩ | Nhắc đến | HSK 7-9 |
| 4003 | 弹性 | tánxìng | Tính đàn hồi | HSK 7-9 |
| 4004 | 痰 | tán | Đờm | HSK 7-9 |
| 4005 | 坦白 | tănbái | Thẳng thắn; thú nhận | HSK 7-9 |
| 4006 | 坦诚 | tănchéng | Chân thành | HSK 7-9 |
| 4007 | 坦克 | tănkè | Xe tăng | HSK 7-9 |
| 4008 | 坦然 | tănrán | Bình thản | HSK 7-9 |
| 4009 | 坦率 | tănshuài | Thẳng thắn | HSK 7-9 |
| 4010 | 毯子 | tănzi | Tấm thảm | HSK 7-9 |
| 4011 | 炭 | tàn | Than | HSK 7-9 |
| 4012 | 探 | tàn | Thăm dò | HSK 7-9 |
| 4013 | 探测 | tàncè | Dò tìm | HSK 7-9 |
| 4014 | 探亲 | tàn//qin | Thăm thân | HSK 7-9 |
| 4015 | 探求 | tànqiú | Tìm tòi | HSK 7-9 |
| 4016 | 探望 | tànwàng | Thăm | HSK 7-9 |
| 4017 | 探险 | tàn//xiǎn | Thám hiểm | HSK 7-9 |
| 4018 | 碳 | tàn | Carbon | HSK 7-9 |
| 4019 | 汤圆 | tāngyuán | Bánh trôi | HSK 7-9 |
| 4020 | 堂 | táng | Sảnh; gian | HSK 7-9 |
| 4021 | 糖果 | tángguo | Kẹo | HSK 7-9 |
| 4022 | 糖尿病 | tángniàobìng | Tiểu đường | HSK 7-9 |
| 4023 | 倘若 | tăngruò | Nếu như | HSK 7-9 |
| 4024 | 淌 | tăng | Chảy | HSK 7-9 |
| 4025 | 烫 | tàng | Nóng; làm bỏng | HSK 7-9 |
| 4026 | 掏钱 | tão qián | Móc tiền | HSK 7-9 |
| 4027 | 滔滔不绝 | tāotão-bùjué | Nói thao thao bất tuyệt | HSK 7-9 |
| 4028 | 逃避 | táobì | Trốn tránh | HSK 7-9 |
| 4029 | 逃生 | táoshēng | Thoát thân | HSK 7-9 |
| 4030 | 逃亡 | táowáng | Lưu vong | HSK 7-9 |
| 4031 | 陶瓷 | táocí | Gốm sứ | HSK 7-9 |
| 4032 | 陶冶 | táoyě | Hun đúc | HSK 7-9 |
| 4033 | 陶醉 | táozuì | Say mê | HSK 7-9 |
| 4034 | 淘 | táo | Đãi;淘 | HSK 7-9 |
| 4035 | 淘气 | táo//qì | Nghịch ngợm | HSK 7-9 |
| 4036 | 淘汰 | táotài | Loại bỏ | HSK 7-9 |
| 4037 | 讨 | tão | Đòi; xin | HSK 7-9 |
| 4038 | 讨好 | tǎo//hǎo | Lấy lòng | HSK 7-9 |
| 4039 | 讨价还价 | tăojià-huánjià | Mặc cả | HSK 7-9 |
| 4040 | 讨人喜欢 | tão rén xǐhuan | Được yêu thích | HSK 7-9 |
| 4041 | 特产 | tèchăn | Đặc sản | HSK 7-9 |
| 4042 | 特长 | tècháng | Sở trường | HSK 7-9 |
| 4043 | 特例 | tèlì | Trường hợp đặc biệt | HSK 7-9 |
| 4044 | 特权 | tèquán | Đặc quyền | HSK 7-9 |
| 4045 | 特邀 | tèyão | Đặc biệt mời | HSK 7-9 |
| 4046 | 特制 | tèzhì | Đặc chế | HSK 7-9 |
| 4047 | 特质 | tèzhì | Đặc tính | HSK 7-9 |
| 4048 | 腾 | téng | Bay lên; dọn | HSK 7-9 |
| 4049 | 藤椅 | téngyĩ | Ghế mây | HSK 7-9 |
| 4050 | 剔除 | tīchú | Loại bỏ | HSK 7-9 |
| 4051 | 梯子 | tīzi | Thang | HSK 7-9 |
| 4052 | 提拔 | tíbá | Đề bạt | HSK 7-9 |
| 4053 | 提炼 | tíliàn | Tinh luyện | HSK 7-9 |
| 4054 | 提名 | tí//míng | Đề cử | HSK 7-9 |
| 4055 | 提速 | tí//sù | Tăng tốc | HSK 7-9 |
| 4056 | 提心吊胆 | tíxīn-diàodăn | Lo sợ thấp thỏm | HSK 7-9 |
| 4057 | 提议 | tíyì | Đề nghị | HSK 7-9 |
| 4058 | 提早 | tízão | Sớm hơn | HSK 7-9 |
| 4059 | 体谅 | tiliàng | Thông cảm | HSK 7-9 |
| 4060 | 体面 | timian | Thể diện; đàng hoàng | HSK 7-9 |
| 4061 | 体能 | tĩnéng | Thể năng | HSK 7-9 |
| 4062 | 体贴 | titie | Chu đáo | HSK 7-9 |
| 4063 | 体温 | tīwēn | Thân nhiệt | HSK 7-9 |
| 4064 | 体系 | tixì | Hệ thống | HSK 7-9 |
| 4065 | 体制 | tǐzhì | Thể chế | HSK 7-9 |
| 4066 | 体质 | tǐzhì | Thể chất | HSK 7-9 |
| 4067 | 剃 | tì | Cạo | HSK 7-9 |
| 4068 | 替换 | tìhuàn | Thay thế | HSK 7-9 |
| 4069 | 替身 | tìshēn | Người đóng thế | HSK 7-9 |
| 4070 | 天长地久 | tiāncháng-dìjiŭ | Lâu dài mãi mãi | HSK 7-9 |
| 4071 | 天地 | tiāndì | Trời đất | HSK 7-9 |
| 4072 | 天鹅 | tiān'é | Thiên nga | HSK 7-9 |
| 4073 | 天分 | tiānfèn | Năng khiếu | HSK 7-9 |
| 4074 | 天赋 | tiānfù | Thiên phú | HSK 7-9 |
| 4075 | 天经地义 | tiānjīng-dìyì | Lẽ đương nhiên | HSK 7-9 |
| 4076 | 天平 | tiānpíng | Cái cân | HSK 7-9 |
| 4077 | 天桥 | tiāngiáo | Cầu vượt cho người đi bộ | HSK 7-9 |
| 4078 | 天生 | tiānshēng | Bẩm sinh | HSK 7-9 |
| 4079 | 天使 | tiānshi | Thiên thần | HSK 7-9 |
| 4080 | 天线 | tiānxiàn | Ăng-ten | HSK 7-9 |
| 4081 | 天性 | tiānxìng | Thiên tính | HSK 7-9 |
| 4082 | 天主教 | Tiānzhűjiào | Công giáo | HSK 7-9 |
| 4083 | 添加 | tiānjiā | Thêm | HSK 7-9 |
| 4084 | 甜美 | tiánměi | Ngọt ngào | HSK 7-9 |
| 4085 | 甜蜜 | tiánmì | Ngọt ngào; hạnh phúc | HSK 7-9 |
| 4086 | 甜头 | tiántou | Lợi ích; vị ngọt | HSK 7-9 |
| 4087 | 填补 | tiánbů | Bù lấp | HSK 7-9 |
| 4088 | 填充 | tiánchōng | Lấp đầy | HSK 7-9 |
| 4089 | 填写 | tiánxiě | Điền | HSK 7-9 |
| 4090 | 舔 | tiăn | Liếm | HSK 7-9 |
| 4091 | 挑剔 | tiāoti | Kén chọn; bắt bẻ | HSK 7-9 |
| 4092 | 条款 | tiáokuăn | Điều khoản | HSK 7-9 |
| 4093 | 条例 | tiáolì | Điều lệ | HSK 7-9 |
| 4094 | 条约 | tiáoyuē | Hiệp ước | HSK 7-9 |
| 4095 | 调侃 | tiáokăn | Trêu chọc | HSK 7-9 |
| 4096 | 调控 | tiáokòng | Điều tiết; kiểm soát | HSK 7-9 |
| 4097 | 调料 | tiáoliào | Gia vị | HSK 7-9 |
| 4098 | 调试 | tiáoshì | Chạy thử; hiệu chỉnh | HSK 7-9 |
| 4099 | 挑起 | tiǎoqi | Khơi mào | HSK 7-9 |
| 4100 | 挑衅 | tiǎoxìn | Khiêu khích | HSK 7-9 |
| 4101 | 跳槽 | tiào//cáo | Nhảy việc | HSK 7-9 |
| 4102 | 跳动 | tiàodòng | Nhảy; rung | HSK 7-9 |
| 4103 | 跳伞 | tiào//săn | Nhảy dù | HSK 7-9 |
| 4104 | 跳跃 | tiàoyuè | Nhảy vọt | HSK 7-9 |
| 4105 | 贴近 | tiējìn | Sát gần | HSK 7-9 |
| 4106 | 贴切 | tiëqiè | Sát nghĩa; phù hợp | HSK 7-9 |
| 4107 | 帖子 | tiězi | Bài đăng | HSK 7-9 |
| 4108 | 听从 | tīngcóng | Nghe theo | HSK 7-9 |
| 4109 | 听话 | tīng//huà | Ngoan; nghe lời | HSK 7-9 |
| 4110 | 停泊 | tíngbó | Neo đậu | HSK 7-9 |
| 4111 | 停车位 | tíngchēwèi | Chỗ đỗ xe | HSK 7-9 |
| 4112 | 停电 | tíngdiàn | Mất điện | HSK 7-9 |
| 4113 | 停顿 | tíngdùn | Ngừng; gián đoạn | HSK 7-9 |
| 4114 | 停放 | tíngfàng | Đỗ; đặt | HSK 7-9 |
| 4115 | 停业 | tíng//yè | Ngừng kinh doanh | HSK 7-9 |
| 4116 | 通畅 | tōngchàng | Thông thoáng | HSK 7-9 |
| 4117 | 通车 | tōng//chē | Thông xe | HSK 7-9 |
| 4118 | 通风 | tōngfēng | Thông gió | HSK 7-9 |
| 4119 | 通告 | tōnggào | Thông báo | HSK 7-9 |
| 4120 | 通缉 | tōngjī | Truy nã | HSK 7-9 |
| 4121 | 通顺 | tōngshùn | Trôi chảy | HSK 7-9 |
| 4122 | 通俗 | tōngsú | Dễ hiểu | HSK 7-9 |
| 4123 | 通通 | tōngtong | Tất cả | HSK 7-9 |
| 4124 | 通往 | tōngwăng | Dẫn đến | HSK 7-9 |
| 4125 | 通宵 | tōngxião | Thức đêm | HSK 7-9 |
| 4126 | 通行证 | tōngxíngzhèng | Giấy thông hành | HSK 7-9 |
| 4127 | 同伴 | tóngbàn | Bạn đồng hành | HSK 7-9 |
| 4128 | 同步 | tóngbù | Đồng bộ | HSK 7-9 |
| 4129 | 同等 | tóngděng | Ngang nhau | HSK 7-9 |
| 4130 | 同感 | tónggăn | Đồng cảm | HSK 7-9 |
| 4131 | 同伙 | tónghuõ | Đồng bọn | HSK 7-9 |
| 4132 | 同类 | tónglèi | Cùng loại | HSK 7-9 |
| 4133 | 同盟 | tóngméng | Đồng minh | HSK 7-9 |
| 4134 | 同年 | tóngnián | Cùng năm | HSK 7-9 |
| 4135 | 同人 | tóngrén | Cùng người; đồng nhân | HSK 7-9 |
| 4136 | 同志 | tóngzhì | Đồng chí | HSK 7-9 |
| 4137 | 同舟共济 | tóngzhōu-gòngjì | Đồng cam cộng khổ | HSK 7-9 |
| 4138 | 铜 | tóng | Đồng | HSK 7-9 |
| 4139 | 统筹 | tŏngchóu | Điều phối tổng thể | HSK 7-9 |
| 4140 | 统统 | tŏngtong | Tất cả | HSK 7-9 |
| 4141 | 统治 | tŏngzhì | Thống trị | HSK 7-9 |
| 4142 | 捅 | tŏng | Chọc; đâm | HSK 7-9 |
| 4143 | 桶 | tŏng | Thùng | HSK 7-9 |
| 4144 | 筒 | tŏng | Ống | HSK 7-9 |
| 4145 | 痛(副) | tòng | Vô cùng | HSK 7-9 |
| 4146 | 痛心 | tòngxīn | Đau lòng | HSK 7-9 |
| 4147 | 偷看 | tōukan | Nhìn trộm | HSK 7-9 |
| 4148 | 偷窥 | tōukuī | Rình trộm | HSK 7-9 |
| 4149 | 偷懒 | tōu//lăn | Lười biếng | HSK 7-9 |
| 4150 | 头部 | tóubù | Đầu | HSK 7-9 |
| 4151 | 头顶 | tǒuding | Đỉnh đầu | HSK 7-9 |
| 4152 | 头号 | tóuhào | Số một | HSK 7-9 |
| 4153 | 头条 | tóutiáo | Tin hàng đầu | HSK 7-9 |
| 4154 | 头头是道 | tóutóu-shìdào | Nói năng có lý lẽ | HSK 7-9 |
| 4155 | 头衔 | tóuxián | Danh hiệu | HSK 7-9 |
| 4156 | 头晕 | tóuyūn | Chóng mặt | HSK 7-9 |
| 4157 | 投奔 | tóubèn | Tìm đến nương nhờ | HSK 7-9 |
| 4158 | 投稿 | tóu//gǎo | Gửi bài | HSK 7-9 |
| 4159 | 投机 | tóuji | Đầu cơ; cơ hội | HSK 7-9 |
| 4160 | 投射 | tóushè | Chiếu;投射 | HSK 7-9 |
| 4161 | 投身 | tóushēn | Dấn thân | HSK 7-9 |
| 4162 | 投降 | tóuxiáng | Đầu hàng | HSK 7-9 |
| 4163 | 透彻 | tòuchè | Thấu đáo | HSK 7-9 |
| 4164 | 透过 | tòuguò | Thông qua | HSK 7-9 |
| 4165 | 透气 | tòu//gì | Thoáng khí | HSK 7-9 |
| 4166 | 透支 | tòuzhī | Thấu chi | HSK 7-9 |
| 4167 | 凸 | tū | Lồi | HSK 7-9 |
| 4168 | 凸显 | tūxiăn | Làm nổi bật | HSK 7-9 |
| 4169 | 秃 | tū | Hói | HSK 7-9 |
| 4170 | 突发 | tūfā | Đột phát | HSK 7-9 |
| 4171 | 突击 | tūjī | Đột kích | HSK 7-9 |
| 4172 | 突破口 | tūpòkõu | Điểm đột phá | HSK 7-9 |
| 4173 | 突如其来 | tūrú-qílái | Bất ngờ ập đến | HSK 7-9 |
| 4174 | 图表 | túbiǎo | Biểu đồ | HSK 7-9 |
| 4175 | 图像 | túxiàng | Hình ảnh | HSK 7-9 |
| 4176 | 图形 | túxíng | Hình dạng | HSK 7-9 |
| 4177 | 图纸 | túzhǐ | Bản vẽ | HSK 7-9 |
| 4178 | 徒步 | túbù | Đi bộ | HSK 7-9 |
| 4179 | 涂 | tú | Bôi | HSK 7-9 |
| 4180 | 屠杀 | túshā | Tàn sát | HSK 7-9 |
| 4181 | 土匪 | tűfěi | Thổ phỉ | HSK 7-9 |
| 4182 | 土壤 | tŭrăng | Đất | HSK 7-9 |
| 4183 | 土生土长 | tŭshēng-tűzhăng | Sinh ra và lớn lên tại địa phương | HSK 7-9 |
| 4184 | 团伙 | tuánhuo | Băng nhóm | HSK 7-9 |
| 4185 | 团聚 | tuánjù | Đoàn tụ | HSK 7-9 |
| 4186 | 团员 | tuányuán | Đoàn viên | HSK 7-9 |
| 4187 | 团圆 | tuányuán | Đoàn viên; sum họp | HSK 7-9 |
| 4188 | 推测 | tuïcè | Phỏng đoán | HSK 7-9 |
| 4189 | 推辞 | tuīcí | Từ chối khéo | HSK 7-9 |
| 4190 | 推断 | tuīduàn | Suy đoán | HSK 7-9 |
| 4191 | 推翻 | tui/fān | Lật đổ | HSK 7-9 |
| 4192 | 推荐 | tuī jiàn | Đề cử; giới thiệu | HSK 7-9 |
| 4193 | 推理 | tuīli | Suy luận | HSK 7-9 |
| 4194 | 推敲 | tuīqião | Cân nhắc kỹ | HSK 7-9 |
| 4195 | 推算 | tuïsuàn | Tính toán | HSK 7-9 |
| 4196 | 推卸 | tuixiè | Trốn tránh trách nhiệm | HSK 7-9 |
| 4197 | 推选 | tuixuăn | Bầu chọn | HSK 7-9 |
| 4198 | 推移 | tuīyí | Chuyển dời theo thời gian | HSK 7-9 |
| 4199 | 颓废 | tuífèi | Sa sút; suy đồi | HSK 7-9 |
| 4200 | 退回 | tuìhuí | Trả lại | HSK 7-9 |
| 4201 | 退却 | tuìquè | Lùi lại | HSK 7-9 |
| 4202 | 退让 | tuìràng | Nhượng bộ | HSK 7-9 |
| 4203 | 退缩 | tuìsuō | Co rúm; rút lui | HSK 7-9 |
| 4204 | 退休金 | tuìxiūjīn | Lương hưu | HSK 7-9 |
| 4205 | 退学 | tuì//xué | Thôi học | HSK 7-9 |
| 4206 | 退役 | tuì//yì | Giải ngũ | HSK 7-9 |
| 4207 | 屯 | tún | Tích trữ | HSK 7-9 |
| 4208 | 托付 | tuōfù | Phó thác | HSK 7-9 |
| 4209 | 拖累 | tuōlěi | Làm liên lụy | HSK 7-9 |
| 4210 | 拖欠 | tuōqiàn | Nợ đọng | HSK 7-9 |
| 4211 | 拖延 | tuōyán | Kéo dài | HSK 7-9 |
| 4212 | 脱节 | tuō//jié | Rời rạc; không ăn khớp | HSK 7-9 |
| 4213 | 脱口而出 | tuōkõu'érchū | Buột miệng | HSK 7-9 |
| 4214 | 脱落 | tuōluò | Rơi rụng | HSK 7-9 |
| 4215 | 脱身 | tuō//shēn | Thoát thân | HSK 7-9 |
| 4216 | 脱颖而出 | tuōying'érchū | Nổi bật lên | HSK 7-9 |
| 4217 | 驮 | tuó | Chở trên lưng | HSK 7-9 |
| 4218 | 妥 | tuo | Ổn | HSK 7-9 |
| 4219 | 妥当 | tuo - dàng | Thỏa đáng | HSK 7-9 |
| 4220 | 妥善 | tuǒshàn | Thỏa đáng | HSK 7-9 |
| 4221 | 妥协 | tuoxié | Thỏa hiệp | HSK 7-9 |
| 4222 | 拓宽 | tuòkuān | Mở rộng | HSK 7-9 |
| 4223 | 拓展 | tuòzhăn | Mở rộng phát triển | HSK 7-9 |
| 4224 | 唾液 | tuòyè | Nước bọt | HSK 7-9 |
| 4225 | 挖掘 | wājué | Đào; khai quật | HSK 7-9 |
| 4226 | 挖苦 | wāku | Châm chọc | HSK 7-9 |
| 4227 | 瓦 | wa | Ngói | HSK 7-9 |
| 4228 | 歪 | wai | Lệch | HSK 7-9 |
| 4229 | 歪曲 | waiqū | Bóp méo | HSK 7-9 |
| 4230 | 外表 | wàibiǎo | Bề ngoài | HSK 7-9 |
| 4231 | 外公 | wàigōng | Ông ngoại | HSK 7-9 |
| 4232 | 外行 | wàiháng | Người ngoài nghề | HSK 7-9 |
| 4233 | 外号 | wàihào | Biệt hiệu | HSK 7-9 |
| 4234 | 外籍 | waijí | Quốc tịch nước ngoài | HSK 7-9 |
| 4235 | 外贸 | wàimào | Ngoại thương | HSK 7-9 |
| 4236 | 外貌 | wàimào | Ngoại hình | HSK 7-9 |
| 4237 | 外婆 | wàipó | Bà ngoại | HSK 7-9 |
| 4238 | 外企 | waiqi | Doanh nghiệp nước ngoài | HSK 7-9 |
| 4239 | 外星人 | wàixīngrén | Người ngoài hành tinh | HSK 7-9 |
| 4240 | 外形 | wàixíng | Hình dáng bên ngoài | HSK 7-9 |
| 4241 | 外援 | wàiyuán | Viện trợ nước ngoài | HSK 7-9 |
| 4242 | 丸 | wán | Viên | HSK 7-9 |
| 4243 | 完备 | wánbèi | Đầy đủ | HSK 7-9 |
| 4244 | 完毕 | wánbì | Hoàn tất | HSK 7-9 |
| 4245 | 完蛋 | wán//dàn | Xong đời | HSK 7-9 |
| 4246 | 完好 | wánhão | Nguyên vẹn | HSK 7-9 |
| 4247 | 玩耍 | wánshuǎ | Chơi đùa | HSK 7-9 |
| 4248 | 玩意儿 | wányir | Đồ; món đồ | HSK 7-9 |
| 4249 | 顽固 | wángù | Cố chấp | HSK 7-9 |
| 4250 | 挽 | wăn | Kéo; cuốn | HSK 7-9 |
| 4251 | 挽回 | wănhuí | Cứu vãn | HSK 7-9 |
| 4252 | 挽救 | wǎnjiù | Cứu | HSK 7-9 |
| 4253 | 晚间 | wǎnjiān | Buổi tối | HSK 7-9 |
| 4254 | 晚年 | wănnián | Tuổi già | HSK 7-9 |
| 4255 | 晚期 | wănqī | Giai đoạn cuối | HSK 7-9 |
| 4256 | 惋惜 | wănxī | Tiếc nuối | HSK 7-9 |
| 4257 | 万分 | wanfēn | Vô cùng | HSK 7-9 |
| 4258 | 万古长青 | wàngũ-chángqing | Xanh mãi; trường tồn | HSK 7-9 |
| 4259 | 万能 | wànnéng | Vạn năng | HSK 7-9 |
| 4260 | 万万 | wanwan | Tuyệt đối không | HSK 7-9 |
| 4261 | 万无一失 | wànwú-yìshi | Chắc chắn tuyệt đối | HSK 7-9 |
| 4262 | 汪洋 | wāngyáng | Biển cả | HSK 7-9 |
| 4263 | 亡羊补牢 | wángyáng-bŭláo | Mất bò mới lo làm chuồng | HSK 7-9 |
| 4264 | 王国 | wángguó | Vương quốc | HSK 7-9 |
| 4265 | 王牌 | wángpái | Con át chủ bài | HSK 7-9 |
| 4266 | 网点 | wăngdiăn | Điểm mạng; điểm bán | HSK 7-9 |
| 4267 | 网民 | wăngmín | Cư dân mạng | HSK 7-9 |
| 4268 | 往常 | wăngcháng | Như thường lệ | HSK 7-9 |
| 4269 | 往返 | wăngfăn | Khứ hồi | HSK 7-9 |
| 4270 | 往日 | wăngrì | Ngày xưa | HSK 7-9 |
| 4271 | 往事 | wăngshì | Chuyện cũ | HSK 7-9 |
| 4272 | 妄想 | wàngxiăng | Vọng tưởng | HSK 7-9 |
| 4273 | 忘不了 | wàng bu liǎo | Không quên được | HSK 7-9 |
| 4274 | 忘掉 | wàng//diào | Quên đi | HSK 7-9 |
| 4275 | 旺 | wàng | Thịnh | HSK 7-9 |
| 4276 | 旺季 | wàngjì | Mùa cao điểm | HSK 7-9 |
| 4277 | 旺盛 | wàngshèng | Thịnh vượng | HSK 7-9 |
| 4278 | 望 | wàng | Nhìn; mong | HSK 7-9 |
| 4279 | 望远镜 | wàngyuǎnjìng | Kính viễn vọng | HSK 7-9 |
| 4280 | 危及 | wēijí | Đe dọa; gây nguy hiểm | HSK 7-9 |
| 4281 | 危急 | wēijí | Nguy cấp | HSK 7-9 |
| 4282 | 威风 | weifeng | Oai phong | HSK 7-9 |
| 4283 | 威力 | weili | Uy lực | HSK 7-9 |
| 4284 | 威慑 | wēishè | Răn đe | HSK 7-9 |
| 4285 | 威信 | wēixìn | Uy tín | HSK 7-9 |
| 4286 | 微不足道 | wēibùzúdào | Không đáng kể | HSK 7-9 |
| 4287 | 微观 | wēiguān | Vi mô | HSK 7-9 |
| 4288 | 微妙 | wēimido | Tinh tế; vi diệu | HSK 7-9 |
| 4289 | 微弱 | wēiruò | Yếu ớt | HSK 7-9 |
| 4290 | 微型 | wēixíng | Cỡ nhỏ | HSK 7-9 |
| 4291 | 为人 | wéirén | Cách làm người | HSK 7-9 |
| 4292 | 违背 | wéibèi | Vi phạm | HSK 7-9 |
| 4293 | 违约 | wéi//yuē | Vi phạm hợp đồng | HSK 7-9 |
| 4294 | 违章 | wéi//zhāng | Vi phạm quy định | HSK 7-9 |
| 4295 | 围墙 | wéiqiáng | Tường bao | HSK 7-9 |
| 4296 | 唯 | wéi | Duy; chỉ | HSK 7-9 |
| 4297 | 唯独 | wéidú | Chỉ riêng | HSK 7-9 |
| 4298 | 伪造 | wěizào | Làm giả | HSK 7-9 |
| 4299 | 伪装 | wěizhuāng | Ngụy trang | HSK 7-9 |
| 4300 | 尾气 | wěiqì | Khí thải | HSK 7-9 |
| 4301 | 尾声 | wěishēng | Khúc kết | HSK 7-9 |
| 4302 | 纬度 | wěidù | Vĩ độ | HSK 7-9 |
| 4303 | 委屈 | wěiqu | Tủi thân | HSK 7-9 |
| 4304 | 委婉 | wěiwăn | Uyển chuyển | HSK 7-9 |
| 4305 | 委员 | wěiyuán | Ủy viên | HSK 7-9 |
| 4306 | 委员会 | wěiyuánhuì | Ủy ban | HSK 7-9 |
| 4307 | 萎缩 | wěisuō | Co rút | HSK 7-9 |
| 4308 | 卫视 | wèishì | Đài vệ tinh | HSK 7-9 |
| 4309 | 未 | wèi | Chưa | HSK 7-9 |
| 4310 | 未成年人 | wèichéngniánrén | Người chưa thành niên | HSK 7-9 |
| 4311 | 未经 | wèijīng | Chưa qua | HSK 7-9 |
| 4312 | 未免 | wèimiăn | Khó tránh khỏi | HSK 7-9 |
| 4313 | 未知数 | wèizhīshù | Ẩn số | HSK 7-9 |
| 4314 | 位子 | wèizi | Chỗ ngồi | HSK 7-9 |
| 4315 | 味精 | wèijīng | Bột ngọt | HSK 7-9 |
| 4316 | 畏惧 | wèijù | Sợ hãi | HSK 7-9 |
| 4317 | 畏缩 | wèisuō | Rụt rè | HSK 7-9 |
| 4318 | 胃口 | wèikõu | Khẩu vị | HSK 7-9 |
| 4319 | 喂养 | wèiyăng | Nuôi | HSK 7-9 |
| 4320 | 慰劳 | wèiláo | Thăm hỏi;慰劳 | HSK 7-9 |
| 4321 | 温度计 | wēndùjì | Nhiệt kế | HSK 7-9 |
| 4322 | 温泉 | wēnquán | Suối nước nóng | HSK 7-9 |
| 4323 | 温柔 | wēnróu | Dịu dàng | HSK 7-9 |
| 4324 | 温室 | wēnshì | Nhà kính | HSK 7-9 |
| 4325 | 温习 | wēnxí | Ôn tập | HSK 7-9 |
| 4326 | 温馨 | wēnxīn | Ấm áp | HSK 7-9 |
| 4327 | 瘟疫 | wēnyì | Dịch bệnh | HSK 7-9 |
| 4328 | 文 | wén | Văn | HSK 7-9 |
| 4329 | 文具 | wénjù | Văn phòng phẩm | HSK 7-9 |
| 4330 | 文科 | wénkē | Khối xã hội | HSK 7-9 |
| 4331 | 文盲 | wénmáng | Mù chữ | HSK 7-9 |
| 4332 | 文凭 | wénpíng | Bằng cấp | HSK 7-9 |
| 4333 | 文人 | wénrén | Văn nhân | HSK 7-9 |
| 4334 | 文物 | wénwù | Di vật văn hóa | HSK 7-9 |
| 4335 | 文献 | wénxiàn | Tài liệu | HSK 7-9 |
| 4336 | 文雅 | wényă | Nho nhã | HSK 7-9 |
| 4337 | 闻名 | wénmíng | Nổi tiếng | HSK 7-9 |
| 4338 | 蚊帐 | wénzhàng | Màn chống muỗi | HSK 7-9 |
| 4339 | 蚊子 | wénzi | Muỗi | HSK 7-9 |
| 4340 | 吻 | wěn | Hôn | HSK 7-9 |
| 4341 | 吻合 | wěnhé | Khớp | HSK 7-9 |
| 4342 | 紊乱 | wěnluàn | Rối loạn | HSK 7-9 |
| 4343 | 稳固 | wěngù | Vững chắc | HSK 7-9 |
| 4344 | 稳健 | wěnjiàn | Ổn định; lành mạnh | HSK 7-9 |
| 4345 | 稳妥 | wěntuǒ | Thỏa đáng | HSK 7-9 |
| 4346 | 稳重 | wěnzhòng | Chững chạc | HSK 7-9 |
| 4347 | 问卷 | wènjuàn | Bảng hỏi | HSK 7-9 |
| 4348 | 问世 | wènshì | Ra đời | HSK 7-9 |
| 4349 | 窝 | wō | Ổ;窝 | HSK 7-9 |
| 4350 | 卧 | wò | Nằm | HSK 7-9 |
| 4351 | 污秽 | wūhuì | Bẩn thỉu | HSK 7-9 |
| 4352 | 巫婆 | wūpó | Phù thủy | HSK 7-9 |
| 4353 | 呜咽 | wūyè | Nức nở | HSK 7-9 |
| 4354 | 屋顶 | wūding | Mái nhà | HSK 7-9 |
| 4355 | 无比 | wúbi | Không gì sánh bằng | HSK 7-9 |
| 4356 | 无不 | wúbù | Không ai là không | HSK 7-9 |
| 4357 | 无偿 | wúcháng | Không hoàn lại | HSK 7-9 |
| 4358 | 无敌 | wúdí | Vô địch | HSK 7-9 |
| 4359 | 无恶不作 | wú'è-búzuò | Không việc ác nào không làm | HSK 7-9 |
| 4360 | 无非 | wúfēi | Chẳng qua | HSK 7-9 |
| 4361 | 无辜 | wúgū | Vô tội | HSK 7-9 |
| 4362 | 无故 | wúgù | Vô cớ | HSK 7-9 |
| 4363 | 无关紧要 | wúguān-jinyào | Không quan trọng | HSK 7-9 |
| 4364 | 无话可说 | wúhuà-kěshuō | Không còn gì để nói | HSK 7-9 |
| 4365 | 无济于事 | wújiyúshì | Không ích gì | HSK 7-9 |
| 4366 | 无家可归 | wújia-kěgui | Vô gia cư | HSK 7-9 |
| 4367 | 无精打采 | wújīng-dăcăi | Uể oải | HSK 7-9 |
| 4368 | 无可奉告 | wúkěfènggào | Không thể tiết lộ | HSK 7-9 |
| 4369 | 无可厚非 | wúkěhòufēi | Không đáng trách | HSK 7-9 |
| 4370 | 无可奈何 | wúkěnaihé | Bó tay | HSK 7-9 |
| 4371 | 无理 | wúlĩ | Vô lý | HSK 7-9 |
| 4372 | 无力 | wúlì | Bất lực | HSK 7-9 |
| 4373 | 无论如何 | wúlùn-rúhé | Dù thế nào | HSK 7-9 |
| 4374 | 无能 | wúnéng | Bất tài | HSK 7-9 |
| 4375 | 无能为力 | wúnéngwéilì | Không thể làm gì | HSK 7-9 |
| 4376 | 无情 | wúqíng | Vô tình | HSK 7-9 |
| 4377 | 无情无义 | wúqíng-wúyì | Vô tình vô nghĩa | HSK 7-9 |
| 4378 | 无穷 | wúqióng | Vô tận | HSK 7-9 |
| 4379 | 无私 | wúsī | Vô tư | HSK 7-9 |
| 4380 | 无所事事 | wúsuǒshìshì | Không có việc gì làm | HSK 7-9 |
| 4381 | 无所作为 | wúsuŏzuòwéi | Không làm nên trò gì | HSK 7-9 |
| 4382 | 无条件 | wútiáojiàn | Vô điều kiện | HSK 7-9 |
| 4383 | 无微不至 | wúwēi-búzhì | Chu đáo từng li từng tí | HSK 7-9 |
| 4384 | 无线 | wúxiàn | Không dây | HSK 7-9 |
| 4385 | 无线电 | wúxiàndiàn | Vô tuyến điện | HSK 7-9 |
| 4386 | 无形 | wúxíng | Vô hình | HSK 7-9 |
| 4387 | 无形中 | wúxíngzhōng | Vô hình trung | HSK 7-9 |
| 4388 | 无须 | wúxū | Không cần | HSK 7-9 |
| 4389 | 无意 | wúyì | Vô ý | HSK 7-9 |
| 4390 | 无忧无虑 | wúyōu-wúlů | Vô lo vô nghĩ | HSK 7-9 |
| 4391 | 无缘 | wúyuán | Không có duyên; không có cơ hội | HSK 7-9 |
| 4392 | 无知 | wúzhī | Ngu dốt | HSK 7-9 |
| 4393 | 无足轻重 | wúzú-qīngzhòng | Không đáng kể | HSK 7-9 |
| 4394 | 五花八门 | wŭhua-bāmén | Muôn hình muôn vẻ | HSK 7-9 |
| 4395 | 五星级 | wūxīngjí | Năm sao | HSK 7-9 |
| 4396 | 武力 | wüli | Vũ lực | HSK 7-9 |
| 4397 | 武装 | wŭzhuāng | Vũ trang | HSK 7-9 |
| 4398 | 侮辱 | wŭrů | Sỉ nhục | HSK 7-9 |
| 4399 | 捂 | wŭ | Bịt | HSK 7-9 |
| 4400 | 舞厅 | wŭtīng | Sàn nhảy | HSK 7-9 |
| 4401 | 勿 | wù | Chớ; đừng | HSK 7-9 |
| 4402 | 务必 | wùbì | Nhất định phải | HSK 7-9 |
| 4403 | 务实 | wùshí | Thực tế; thiết thực | HSK 7-9 |
| 4404 | 物流 | wùliú | Logistics | HSK 7-9 |
| 4405 | 物体 | wùti | Vật thể | HSK 7-9 |
| 4406 | 物证 | wùzhèng | Vật chứng | HSK 7-9 |
| 4407 | 物资 | wùzī | Vật tư | HSK 7-9 |
| 4408 | 误差 | wùchā | Sai số | HSK 7-9 |
| 4409 | 误导 | wùdão | Dẫn dắt sai | HSK 7-9 |
| 4410 | 误区 | wùqū | Vùng hiểu sai; ngộ nhận | HSK 7-9 |
| 4411 | 雾 | wù | Sương mù | HSK 7-9 |
| 4412 | 吸纳 | xīnà | Thu nạp | HSK 7-9 |
| 4413 | 吸取 | xīqu | Rút ra; hấp thu | HSK 7-9 |
| 4414 | 昔日 | xīrì | Ngày xưa | HSK 7-9 |
| 4415 | 息息相关 | xīxi-xiāngguān | Liên quan mật thiết | HSK 7-9 |
| 4416 | 稀 | xī | Loãng; thưa | HSK 7-9 |
| 4417 | 稀罕 | xīhan | Hiếm; lạ | HSK 7-9 |
| 4418 | 稀奇 | xīqí | Kỳ lạ | HSK 7-9 |
| 4419 | 稀少 | xīshǎo | Ít | HSK 7-9 |
| 4420 | 锡 | xī | Thiếc | HSK 7-9 |
| 4421 | 熙熙攘攘 | xīxi-răngrăng | Đông đúc | HSK 7-9 |
| 4422 | 熄火 | xĩ//huo | Tắt máy | HSK 7-9 |
| 4423 | 膝盖 | xīgài | Đầu gối | HSK 7-9 |
| 4424 | 嬉笑 | xīxiào | Cười đùa | HSK 7-9 |
| 4425 | 习俗 | xísú | Phong tục | HSK 7-9 |
| 4426 | 席 | xí | Ghế;席 | HSK 7-9 |
| 4427 | 席位 | xíwèi | Ghế; vị trí | HSK 7-9 |
| 4428 | 袭击 | xíji | Tấn công | HSK 7-9 |
| 4429 | 媳妇 | xífu | Con dâu; vợ | HSK 7-9 |
| 4430 | 洗涤剂 | xidíjì | Chất tẩy rửa | HSK 7-9 |
| 4431 | 洗礼 | xili | Lễ rửa tội; sự tôi luyện | HSK 7-9 |
| 4432 | 喜出望外 | xichūwàngwài | Vui mừng bất ngờ | HSK 7-9 |
| 4433 | 喜好 | xǐhào | Sở thích | HSK 7-9 |
| 4434 | 喜酒 | xijiŭ | Rượu mừng | HSK 7-9 |
| 4435 | 喜怒哀乐 | xi-nù-ai-lè | Hỷ nộ ái ố | HSK 7-9 |
| 4436 | 喜庆 | xiqìng | Không khí vui mừng | HSK 7-9 |
| 4437 | 喜事 | xǐshì | Việc vui | HSK 7-9 |
| 4438 | 喜糖 | xitáng | Kẹo cưới | HSK 7-9 |
| 4439 | 喜洋洋 | xiyángyáng | Vui vẻ rạng rỡ | HSK 7-9 |
| 4440 | 喜悦 | xiyuè | Niềm vui | HSK 7-9 |
| 4441 | 细腻 | xìnì | Mịn màng | HSK 7-9 |
| 4442 | 细微 | xìwēi | Nhỏ bé | HSK 7-9 |
| 4443 | 细心 | xìxīn | Cẩn thận | HSK 7-9 |
| 4444 | 虾 | xiā | Tôm | HSK 7-9 |
| 4445 | 瞎 | xiā | Mù; bừa | HSK 7-9 |
| 4446 | 侠义 | xiáyì | Hiệp nghĩa | HSK 7-9 |
| 4447 | 峡谷 | xiágů | Hẻm núi | HSK 7-9 |
| 4448 | 狹隘 | xiá'ài | Hẹp hòi | HSK 7-9 |
| 4449 | 狹小 | χιάχιαο | Chật hẹp | HSK 7-9 |
| 4450 | 狭窄 | xiázhǎi | Hẹp | HSK 7-9 |
| 4451 | 下场 | xiàchăng | Kết cục; xuống sân | HSK 7-9 |
| 4452 | 下跌 | xiàdiē | Giảm | HSK 7-9 |
| 4453 | 下岗 | xia//găng | Mất việc | HSK 7-9 |
| 4454 | 下功夫 | xià gōngfu | Bỏ công sức | HSK 7-9 |
| 4455 | 下海 | xià//hǎi | Xuống biển kinh doanh | HSK 7-9 |
| 4456 | 下级 | xiají | Cấp dưới | HSK 7-9 |
| 4457 | 下决心 | xià juéxīn | Hạ quyết tâm | HSK 7-9 |
| 4458 | 下令 | xià lìng | Ra lệnh | HSK 7-9 |
| 4459 | 下落 | xiàluò | Tung tích | HSK 7-9 |
| 4460 | 下期 | xià qĩ | Kỳ sau | HSK 7-9 |
| 4461 | 下棋 | xià//qí | Chơi cờ | HSK 7-9 |
| 4462 | 下山 | xià//shān | Xuống núi | HSK 7-9 |
| 4463 | 下手 | xià//shou | Ra tay | HSK 7-9 |
| 4464 | 下属 | xiàshŭ | Cấp dưới | HSK 7-9 |
| 4465 | 下台 | xià//tái | Rời chức | HSK 7-9 |
| 4466 | 下调 | xiàtiáo | Điều chỉnh giảm | HSK 7-9 |
| 4467 | 下乡 | xià//xiāng | Xuống nông thôn | HSK 7-9 |
| 4468 | 下旬 | xiàxún | Hạ tuần | HSK 7-9 |
| 4469 | 下一代 | xià yí dài | Thế hệ sau | HSK 7-9 |
| 4470 | 下意识 | xiàyì・shí | Tiềm thức | HSK 7-9 |
| 4471 | 下游 | xiàyóu | Hạ lưu | HSK 7-9 |
| 4472 | 下坠 | xiazhuì | Rơi xuống | HSK 7-9 |
| 4473 | 吓唬 | xiahu | Dọa | HSK 7-9 |
| 4474 | 吓人 | xià//rén | Đáng sợ | HSK 7-9 |
| 4475 | 夏令营 | xiàlìngyíng | Trại hè | HSK 7-9 |
| 4476 | 仙鹤 | xiānhè | Sếu | HSK 7-9 |
| 4477 | 仙女 | xiānnă | Tiên nữ | HSK 7-9 |
| 4478 | 先例 | xiānli | Tiền lệ | HSK 7-9 |
| 4479 | 先天 | xiāntiān | Bẩm sinh | HSK 7-9 |
| 4480 | 纤维 | xiānwéi | Sợi | HSK 7-9 |
| 4481 | 掀 | xiān | Vén; lật | HSK 7-9 |
| 4482 | 掀起 | xiānqi | Dấy lên | HSK 7-9 |
| 4483 | 鲜活 | xiānhuó | Tươi sống | HSK 7-9 |
| 4484 | 鲜美 | xiānměi | Tươi ngon | HSK 7-9 |
| 4485 | 鲜血 | xiānxuè | Máu tươi | HSK 7-9 |
| 4486 | 弦 | xián | Dây đàn | HSK 7-9 |
| 4487 | 衔接 | xiánjiē | Nối tiếp | HSK 7-9 |
| 4488 | 嫌弃 | xiángì | Chê; ruồng bỏ | HSK 7-9 |
| 4489 | 嫌疑 | xiányí | Nghi ngờ; tình nghi | HSK 7-9 |
| 4490 | 显而易见 | xiǎn'éryì jiàn | Rõ ràng | HSK 7-9 |
| 4491 | 显赫 | xiǎnhè | Hiển hách | HSK 7-9 |
| 4492 | 显示器 | xiǎnshìqì | Màn hình | HSK 7-9 |
| 4493 | 显现 | xiǎnxiàn | Hiện ra | HSK 7-9 |
| 4494 | 显眼 | xiǎnyăn | Bắt mắt | HSK 7-9 |
| 4495 | 现成 | xiànchéng | Có sẵn | HSK 7-9 |
| 4496 | 现任 | xiànrèn | Đương nhiệm | HSK 7-9 |
| 4497 | 现行 | xiànxíng | Hiện hành | HSK 7-9 |
| 4498 | 限 | xiàn | Hạn; giới hạn | HSK 7-9 |
| 4499 | 限定 | xiàndìng | Hạn định | HSK 7-9 |
| 4500 | 限度 | xiàndù | Giới hạn | HSK 7-9 |
| 4501 | 限于 | xiànyú | Giới hạn ở; chỉ vì | HSK 7-9 |
| 4502 | 线条 | xiàntiáo | Đường nét | HSK 7-9 |
| 4503 | 宪法 | xianfă | Hiến pháp | HSK 7-9 |
| 4504 | 陷 | xiàn | Rơi vào; mắc vào | HSK 7-9 |
| 4505 | 陷阱 | xiànjǐng | Cạm bẫy | HSK 7-9 |
| 4506 | 馅儿 | xianr | Nhân bánh | HSK 7-9 |
| 4507 | 羡慕 | xiànmù | Ngưỡng mộ | HSK 7-9 |
| 4508 | 献血 | xiànxiě | Hiến máu | HSK 7-9 |
| 4509 | 腺 | xiàn | Tuyến | HSK 7-9 |
| 4510 | 乡亲 | xiāngqin | Bà con quê hương | HSK 7-9 |
| 4511 | 乡下 | xiāngxià | Nông thôn; quê | HSK 7-9 |
| 4512 | 相伴 | xiāngbàn | Cùng đồng hành | HSK 7-9 |
| 4513 | 相比之下 | xiāngbǐ zhī xià | So sánh ra | HSK 7-9 |
| 4514 | 相差 | xiāngchà | Chênh lệch | HSK 7-9 |
| 4515 | 相传 | xiāngchuán | Tương truyền | HSK 7-9 |
| 4516 | 相当于 | xiāngdāngyú | Tương đương với | HSK 7-9 |
| 4517 | 相对 | xiāngduì | Tương đối | HSK 7-9 |
| 4518 | 相对而言 | xiāngduì-éryán | Nói một cách tương đối | HSK 7-9 |
| 4519 | 相辅相成 | xiāngfű-xiāngchéng | Bổ trợ lẫn nhau | HSK 7-9 |
| 4520 | 相继 | xiāngjì | Liên tiếp | HSK 7-9 |
| 4521 | 相连 | xiānglián | Liền nhau | HSK 7-9 |
| 4522 | 相识 | xiāngshí | Quen biết | HSK 7-9 |
| 4523 | 相提并论 | xiāngtí-bìnglùn | Đặt ngang hàng để bàn | HSK 7-9 |
| 4524 | 相通 | xiāngtōng | Thông nhau; hiểu nhau | HSK 7-9 |
| 4525 | 相依为命 | xiāngyi-wéimìng | Nương tựa vào nhau mà sống | HSK 7-9 |
| 4526 | 相遇 | xiāngyù | Gặp nhau | HSK 7-9 |
| 4527 | 相约 | xiāngyuē | Hẹn gặp | HSK 7-9 |
| 4528 | 香料 | xiāngliào | Hương liệu | HSK 7-9 |
| 4529 | 香水 | xiāngshuǐ | Nước hoa | HSK 7-9 |
| 4530 | 香味 | xiāngwèi | Mùi thơm | HSK 7-9 |
| 4531 | 香烟 | xiāngyān | Thuốc lá | HSK 7-9 |
| 4532 | 香油 | xiāngyóu | Dầu mè | HSK 7-9 |
| 4533 | 镶 | xiāng | Khảm; nạm | HSK 7-9 |
| 4534 | 镶嵌 | xiānggiàn | Khảm; nạm vào | HSK 7-9 |
| 4535 | 详尽 | xiángjìn | Chi tiết đầy đủ | HSK 7-9 |
| 4536 | 祥和 | xiánghé | An hòa | HSK 7-9 |
| 4537 | 享 | xiǎng | Hưởng; tận hưởng | HSK 7-9 |
| 4538 | 享有 | xiǎngyou | Được hưởng; có | HSK 7-9 |
| 4539 | 响亮 | xiǎngliàng | Vang dội | HSK 7-9 |
| 4540 | 响起 | xiǎngqi | Vang lên | HSK 7-9 |
| 4541 | 响应 | xiǎngyìng | Hưởng ứng | HSK 7-9 |
| 4542 | 想方设法 | xiǎngfāng-shèfă | Tìm mọi cách | HSK 7-9 |
| 4543 | 向来 | xiànglái | Xưa nay | HSK 7-9 |
| 4544 | 向往 | xiàngwăng | Hướng tới; ao ước | HSK 7-9 |
| 4545 | 向着 | xiàngzhe | Hướng về | HSK 7-9 |
| 4546 | 项链 | xiàngliàn | Dây chuyền | HSK 7-9 |
| 4547 | 像(名) | xiàng | Hình ảnh; tượng | HSK 7-9 |
| 4548 | 像样 | xiàng//yàng | Ra dáng; đàng hoàng | HSK 7-9 |
| 4549 | 橡胶 | xiàngjiāo | Cao su | HSK 7-9 |
| 4550 | 橡皮 | xiàngpí | Cục tẩy | HSK 7-9 |
| 4551 | 削 | xiāo | Gọt;削 | HSK 7-9 |
| 4552 | 消 | xiāo | Tiêu tan;消 | HSK 7-9 |
| 4553 | 消沉 | xiāochén | Sa sút tinh thần | HSK 7-9 |
| 4554 | 消遣 | xiāoqiăn | Giải khuây | HSK 7-9 |
| 4555 | 萧条 | xiāotiáo | Tiêu điều | HSK 7-9 |
| 4556 | 销 | xiāo | Tiêu; bán | HSK 7-9 |
| 4557 | 销毁 | xiāohui | Tiêu hủy | HSK 7-9 |
| 4558 | 销量 | xiàoliàng | Sản lượng bán | HSK 7-9 |
| 4559 | 潇洒 | xiāosǎ | Phóng khoáng | HSK 7-9 |
| 4560 | 小丑 | xiǎochǒu | Chú hề | HSK 7-9 |
| 4561 | 小贩 | xiǎofàn | Người bán hàng rong | HSK 7-9 |
| 4562 | 小看 | xiǎokàn | Coi thường | HSK 7-9 |
| 4563 | 小康 | xiǎokāng | Khá giả | HSK 7-9 |
| 4564 | 小路 | xiǎolù | Đường nhỏ | HSK 7-9 |
| 4565 | 小品 | xiǎopĩn | Tiểu phẩm | HSK 7-9 |
| 4566 | 小气 | xiǎoqì | Keo kiệt | HSK 7-9 |
| 4567 | 小区 | xiǎoqū | Khu dân cư | HSK 7-9 |
| 4568 | 小曲 | xiǎoqu | Tiểu khúc; làn điệu | HSK 7-9 |
| 4569 | 小人 | xiǎorén | Kẻ tiểu nhân | HSK 7-9 |
| 4570 | 小提琴 | xiǎotíqín | Violin | HSK 7-9 |
| 4571 | 小溪 | xiǎoxī | Suối nhỏ | HSK 7-9 |
| 4572 | 小心翼翼 | xiǎoxīn-yìyì | Cẩn thận từng li từng tí | HSK 7-9 |
| 4573 | 小卒 | xiǎozú | Tốt nhỏ; lính quèn | HSK 7-9 |
| 4574 | 孝敬 | xiàojìng | Hiếu kính | HSK 7-9 |
| 4575 | 孝顺 | xiào-shùn | Hiếu thuận | HSK 7-9 |
| 4576 | 肖像 | xiàoxiàng | Chân dung | HSK 7-9 |
| 4577 | 效仿 | xiàofăng | Bắt chước theo | HSK 7-9 |
| 4578 | 效力 | xiàolì | Hiệu lực | HSK 7-9 |
| 4579 | 效益 | xiàoyì | Hiệu quả; lợi ích | HSK 7-9 |
| 4580 | 效应 | xiàoyìng | Hiệu ứng | HSK 7-9 |
| 4581 | 协定 | xiédìng | Hiệp định | HSK 7-9 |
| 4582 | 协同 | xiétóng | Phối hợp | HSK 7-9 |
| 4583 | 协作 | xiézuò | Hợp tác | HSK 7-9 |
| 4584 | 邪 | xié | Tà;邪 | HSK 7-9 |
| 4585 | 邪恶 | xié'è | Tà ác | HSK 7-9 |
| 4586 | 挟持 | xiéchí | Khống chế; bắt giữ | HSK 7-9 |
| 4587 | 携带 | xiédài | Mang theo | HSK 7-9 |
| 4588 | 携手 | xiéshou | Chung tay | HSK 7-9 |
| 4589 | 写照 | xiězhào | Hình ảnh chân thực; khắc họa | HSK 7-9 |
| 4590 | 泄 | xiè | Rò; xả | HSK 7-9 |
| 4591 | 泄漏 | xièlòu | Rò rỉ | HSK 7-9 |
| 4592 | 泄露 | xièlòu | Tiết lộ | HSK 7-9 |
| 4593 | 泄密 | xièmì | Lộ bí mật | HSK 7-9 |
| 4594 | 泄气 | xièqì | Nản lòng | HSK 7-9 |
| 4595 | 泻 | xiè | Tiêu chảy; chảy mạnh | HSK 7-9 |
| 4596 | 卸 | xiè | Dỡ; tháo | HSK 7-9 |
| 4597 | 心爱 | xīn'ài | Yêu quý | HSK 7-9 |
| 4598 | 心安理得 | xīn'ānlǐdé | An tâm thoải mái | HSK 7-9 |
| 4599 | 心病 | xīnbìng | Tâm bệnh | HSK 7-9 |
| 4600 | 心肠 | xīncháng | Lòng dạ | HSK 7-9 |
| 4601 | 心得 | xīndé | Điều tâm đắc | HSK 7-9 |
| 4602 | 心慌 | xīnhuāng | Hoảng hốt | HSK 7-9 |
| 4603 | 心急如焚 | xīnjírúfén | Nóng ruột như lửa đốt | HSK 7-9 |
| 4604 | 心里话 | xīnlǐ huà | Lời thật lòng | HSK 7-9 |
| 4605 | 心灵手巧 | xīnlíng shǒuqiǎo | Khéo tay sáng dạ | HSK 7-9 |
| 4606 | 心目 | xīnmù | Trong lòng; trong mắt | HSK 7-9 |
| 4607 | 心声 | xīnshēng | Tiếng lòng | HSK 7-9 |
| 4608 | 心事 | xīnshì | Tâm sự | HSK 7-9 |
| 4609 | 心思 | xīnsī | Tâm trí | HSK 7-9 |
| 4610 | 心酸 | xīnsuān | Chua xót | HSK 7-9 |
| 4611 | 心想事成 | xīn xiǎng shì chéng | Ước gì được nấy | HSK 7-9 |
| 4612 | 心胸 | xīnxiōng | Tấm lòng | HSK 7-9 |
| 4613 | 心血 | xīnxuè | Tâm huyết | HSK 7-9 |
| 4614 | 心眼儿 | xīnyǎn er | Lòng dạ; suy tính | HSK 7-9 |
| 4615 | 心意 | xīnyì | Tấm lòng; ý tốt | HSK 7-9 |
| 4616 | 芯片 | xīnpiàn | Chip | HSK 7-9 |
| 4617 | 辛勤 | xīnqín | Cần cù | HSK 7-9 |
| 4618 | 辛酸 | xīnsuān | Cay đắng | HSK 7-9 |
| 4619 | 欣慰 | xīnwèi | An ủi; vui lòng | HSK 7-9 |
| 4620 | 欣喜 | xīnxǐ | Vui mừng | HSK 7-9 |
| 4621 | 欣欣向荣 | xīnxīnxiàngróng | Phồn vinh đi lên | HSK 7-9 |
| 4622 | 新潮 | xīncháo | Thời thượng mới | HSK 7-9 |
| 4623 | 新陈代谢 | xīnchéndàixiè | Trao đổi chất | HSK 7-9 |
| 4624 | 新房 | xīnfáng | Nhà mới | HSK 7-9 |
| 4625 | 新款 | xīnkuǎn | Mẫu mới | HSK 7-9 |
| 4626 | 新奇 | xīnqí | Mới lạ | HSK 7-9 |
| 4627 | 新生 | xīnshēng | Tân sinh; người mới | HSK 7-9 |
| 4628 | 新式 | xīnshì | Kiểu mới | HSK 7-9 |
| 4629 | 新手 | xīnshǒu | Người mới | HSK 7-9 |
| 4630 | 新颖 | xīnyǐng | Mới mẻ; sáng tạo | HSK 7-9 |
| 4631 | 信贷 | xìndài | Tín dụng | HSK 7-9 |
| 4632 | 信件 | xìnjiàn | Thư từ | HSK 7-9 |
| 4633 | 信赖 | xìnlài | Tin cậy | HSK 7-9 |
| 4634 | 信誉 | xìnyù | Uy tín | HSK 7-9 |
| 4635 | 兴奋剂 | xīngfèn jì | Chất kích thích | HSK 7-9 |
| 4636 | 兴建 | xīngjiàn | Xây dựng mới | HSK 7-9 |
| 4637 | 兴起 | xīngqǐ | Nổi lên | HSK 7-9 |
| 4638 | 星座 | xīngzuò | Cung hoàng đạo | HSK 7-9 |
| 4639 | 猩猩 | xīngxīng | Đười ươi | HSK 7-9 |
| 4640 | 腥 | xīng | Tanh | HSK 7-9 |
| 4641 | 刑法 | xíngfǎ | Luật hình sự | HSK 7-9 |
| 4642 | 行使 | xíngshǐ | Thực thi; sử dụng quyền | HSK 7-9 |
| 4643 | 行政 | xíngzhèng | Hành chính | HSK 7-9 |
| 4644 | 行走 | xíngzǒu | Đi bộ | HSK 7-9 |
| 4645 | 形形色色 | xíngxíngsèsè | Muôn hình muôn vẻ | HSK 7-9 |
| 4646 | 形影不离 | xíngyǐngbùlí | Hình với bóng không rời | HSK 7-9 |
| 4647 | 醒来 | xǐng lái | Tỉnh dậy | HSK 7-9 |
| 4648 | 醒目 | xǐngmù | Nổi bật | HSK 7-9 |
| 4649 | 醒悟 | xǐngwù | Tỉnh ngộ | HSK 7-9 |
| 4650 | 兴高采烈 | xìnggāocǎiliè | Vui mừng phấn khởi | HSK 7-9 |
| 4651 | 兴致 | xìngzhì | Hứng thú | HSK 7-9 |
| 4652 | 幸存 | xìngcún | Sống sót | HSK 7-9 |
| 4653 | 幸好 | xìnghǎo | May mà | HSK 7-9 |
| 4654 | 幸亏 | xìngkuī | May nhờ | HSK 7-9 |
| 4655 | 幸免 | xìngmiǎn | May thoát | HSK 7-9 |
| 4656 | 性价比 | xìngjiàbǐ | Tỷ lệ giá/hiệu năng | HSK 7-9 |
| 4657 | 性命 | xìngmìng | Tính mạng | HSK 7-9 |
| 4658 | 性情 | xìngqíng | Tính tình | HSK 7-9 |
| 4659 | 姓氏 | xìngshì | Họ | HSK 7-9 |
| 4660 | 凶残 | xiōngcán | Hung tàn | HSK 7-9 |
| 4661 | 凶恶 | xiōng'è | Hung ác | HSK 7-9 |
| 4662 | 凶狠 | xiōnghěn | Hung dữ | HSK 7-9 |
| 4663 | 凶猛 | xiōngměng | Hung mãnh | HSK 7-9 |
| 4664 | 汹涌 | xiōngyǒng | Cuồn cuộn | HSK 7-9 |
| 4665 | 胸膛 | xiōngtáng | Lồng ngực | HSK 7-9 |
| 4666 | 胸有成竹 | xiōngyǒuchéngzhú | Trong lòng đã có kế hoạch | HSK 7-9 |
| 4667 | 雄厚 | xiónghòu | Hùng hậu | HSK 7-9 |
| 4668 | 休克 | xiūkè | Sốc | HSK 7-9 |
| 4669 | 休眠 | xiūmián | Ngủ đông; không hoạt động | HSK 7-9 |
| 4670 | 休想 | xiūxiǎng | Đừng mơ | HSK 7-9 |
| 4671 | 休养 | xiūyǎng | Nghỉ dưỡng | HSK 7-9 |
| 4672 | 修补 | xiūbǔ | Sửa chữa; vá | HSK 7-9 |
| 4673 | 修长 | xiūcháng | Thon dài | HSK 7-9 |
| 4674 | 修订 | xiūdìng | Sửa đổi | HSK 7-9 |
| 4675 | 修路 | xiū/lù | Sửa đường | HSK 7-9 |
| 4676 | 修正 | xiūzhèng | Hiệu chỉnh | HSK 7-9 |
| 4677 | 羞愧 | xiūkuì | Xấu hổ | HSK 7-9 |
| 4678 | 秀丽 | xiùlì | Tươi đẹp | HSK 7-9 |
| 4679 | 秀美 | xiùmĕi | Đẹp đẽ | HSK 7-9 |
| 4680 | 袖手旁观 | xiùshou-pángguān | Đứng ngoài nhìn | HSK 7-9 |
| 4681 | 绣 | xiù | Thêu | HSK 7-9 |
| 4682 | 锈 | xiù | Gỉ | HSK 7-9 |
| 4683 | 嗅觉 | xiùjué | Khứu giác | HSK 7-9 |
| 4684 | 须 | xū | Phải; cần | HSK 7-9 |
| 4685 | 虛 | xū | Hư; trống | HSK 7-9 |
| 4686 | 虚构 | xūgòu | Hư cấu | HSK 7-9 |
| 4687 | 虚幻 | xūhuàn | Hư ảo | HSK 7-9 |
| 4688 | 虚假 | xūjiǎ | Giả dối | HSK 7-9 |
| 4689 | 虚拟 | xūni | Ảo; mô phỏng | HSK 7-9 |
| 4690 | 虚弱 | xūruò | Yếu | HSK 7-9 |
| 4691 | 虚伪 | xūwěi | Giả tạo | HSK 7-9 |
| 4692 | 需 | xū | Cần | HSK 7-9 |
| 4693 | 徐徐 | xúxú | Từ từ | HSK 7-9 |
| 4694 | 许 | xŭ | Cho phép; hứa | HSK 7-9 |
| 4695 | 许可证 | xűkězhèng | Giấy phép | HSK 7-9 |
| 4696 | 旭日 | xùrì | Mặt trời mọc | HSK 7-9 |
| 4697 | 序 | xù | Thứ tự | HSK 7-9 |
| 4698 | 序幕 | xùmù | Mở màn | HSK 7-9 |
| 4699 | 叙述 | xùshù | Thuật lại | HSK 7-9 |
| 4700 | 酗酒 | xùjiŭ | Nghiện rượu | HSK 7-9 |
| 4701 | 续 | xù | Tiếp tục | HSK 7-9 |
| 4702 | 絮叨 | xùdao | Lải nhải | HSK 7-9 |
| 4703 | 宣称 | xuanchēng | Tuyên bố | HSK 7-9 |
| 4704 | 宣读 | xuāndú | Đọc công khai | HSK 7-9 |
| 4705 | 宣告 | xuāngào | Tuyên cáo | HSK 7-9 |
| 4706 | 宣誓 | xuân//shì | Tuyên thệ | HSK 7-9 |
| 4707 | 宣泄 | xuānxiè | Trút; xả | HSK 7-9 |
| 4708 | 宣言 | xuānyán | Tuyên ngôn | HSK 7-9 |
| 4709 | 宣扬 | xuānyáng | Tuyên truyền | HSK 7-9 |
| 4710 | 喧哗 | xuanhuá | Ồn ào | HSK 7-9 |
| 4711 | 喧闹 | xuânnào | Náo nhiệt | HSK 7-9 |
| 4712 | 玄 | xuán | Huyền bí | HSK 7-9 |
| 4713 | 玄机 | xuánji | Cơ mật;玄机 | HSK 7-9 |
| 4714 | 悬挂 | xuánguà | Treo | HSK 7-9 |
| 4715 | 悬念 | xuánniàn | Kịch tính; hồi hộp | HSK 7-9 |
| 4716 | 悬殊 | xuánshū | Chênh lệch lớn | HSK 7-9 |
| 4717 | 悬崖 | xuányá | Vách đá | HSK 7-9 |
| 4718 | 旋律 | xuánlù | Giai điệu | HSK 7-9 |
| 4719 | 旋涡 | xuánwō | Xoáy nước | HSK 7-9 |
| 4720 | 选民 | xuănmín | Cử tri | HSK 7-9 |
| 4721 | 选项 | xuănxiàng | Tùy chọn | HSK 7-9 |
| 4722 | 选用 | xuănyòng | Chọn dùng | HSK 7-9 |
| 4723 | 炫耀 | xuànyào | Khoe khoang | HSK 7-9 |
| 4724 | 削弱 | xuēruò | Làm suy yếu | HSK 7-9 |
| 4725 | 靴子 | xuezi | Ủng | HSK 7-9 |
| 4726 | 穴位 | xuéwèi | Huyệt | HSK 7-9 |
| 4727 | 学历 | xuélì | Trình độ học vấn | HSK 7-9 |
| 4728 | 学士 | xuéshì | Cử nhân | HSK 7-9 |
| 4729 | 学说 | xuéshuō | Học thuyết | HSK 7-9 |
| 4730 | 学堂 | xuétáng | Trường học | HSK 7-9 |
| 4731 | 学业 | xuéyè | Việc học | HSK 7-9 |
| 4732 | 学艺 | xuéyì | Học nghề | HSK 7-9 |
| 4733 | 学子 | xuézi | Học sinh; học trò | HSK 7-9 |
| 4734 | 雪山 | xuěshān | Núi tuyết | HSK 7-9 |
| 4735 | 雪上加霜 | xuěshàng-jiāshuāng | Họa vô đơn chí | HSK 7-9 |
| 4736 | 血脉 | xuèmài | Huyết mạch | HSK 7-9 |
| 4737 | 血栓 | xuèshuān | Cục máu đông | HSK 7-9 |
| 4738 | 血压 | xuèyā | Huyết áp | HSK 7-9 |
| 4739 | 血缘 | xuèyuán | Quan hệ huyết thống | HSK 7-9 |
| 4740 | 勋章 | xūnzhāng | Huân chương | HSK 7-9 |
| 4741 | 熏 | xūn | Hun; xông | HSK 7-9 |
| 4742 | 熏陶 | xūntáo | Hun đúc | HSK 7-9 |
| 4743 | 寻 | xún | Tìm kiếm | HSK 7-9 |
| 4744 | 寻常 | xúncháng | Bình thường | HSK 7-9 |
| 4745 | 寻觅 | xúnmì | Tìm kiếm | HSK 7-9 |
| 4746 | 巡逻 | xúnluó | Tuần tra | HSK 7-9 |
| 4747 | 循序渐进 | xúnxù-jiànjìn | Tiến dần từng bước | HSK 7-9 |
| 4748 | 训 | xùn | Huấn luyện | HSK 7-9 |
| 4749 | 驯 | xùn | Thuần hóa | HSK 7-9 |
| 4750 | 逊色 | xùnsè | Kém hơn | HSK 7-9 |
| 4751 | 丫头 | yātou | Con bé; cô gái | HSK 7-9 |
| 4752 | 压倒 | yādão | Áp đảo | HSK 7-9 |
| 4753 | 压缩 | yāsuō | Nén | HSK 7-9 |
| 4754 | 压抑 | yāyì | Ức chế | HSK 7-9 |
| 4755 | 压制 | yāzhì | Khống chế | HSK 7-9 |
| 4756 | 押 | ya | Áp giải; thế chấp | HSK 7-9 |
| 4757 | 鸦雀无声 | yāquè-wúshēng | Im phăng phắc | HSK 7-9 |
| 4758 | 牙齿 | yáchĩ | Răng | HSK 7-9 |
| 4759 | 牙膏 | yágão | Kem đánh răng | HSK 7-9 |
| 4760 | 芽 | yá | Mầm | HSK 7-9 |
| 4761 | 哑 | yă | Câm | HSK 7-9 |
| 4762 | 咽喉 | yānhóu | Yết hầu | HSK 7-9 |
| 4763 | 烟囱 | yāncông | Ống khói | HSK 7-9 |
| 4764 | 烟火 | yānhuo | Khói lửa; pháo hoa | HSK 7-9 |
| 4765 | 淹 | yan | Ngập | HSK 7-9 |
| 4766 | 延 | yán | Kéo dài | HSK 7-9 |
| 4767 | 延缓 | yánhuăn | Trì hoãn | HSK 7-9 |
| 4768 | 延误 | yánwù | Chậm trễ | HSK 7-9 |
| 4769 | 严谨 | yánjin | Nghiêm谨; chặt chẽ | HSK 7-9 |
| 4770 | 严禁 | yánjìn | Nghiêm cấm | HSK 7-9 |
| 4771 | 严峻 | yánjùn | Nghiêm trọng; gay gắt | HSK 7-9 |
| 4772 | 严密 | yánmì | Chặt chẽ | HSK 7-9 |
| 4773 | 言辞 | yáncí | Lời lẽ | HSK 7-9 |
| 4774 | 言论 | yánlùn | Ngôn luận | HSK 7-9 |
| 4775 | 言行 | yánxíng | Lời nói và hành động | HSK 7-9 |
| 4776 | 岩石 | yánshí | Đá | HSK 7-9 |
| 4777 | 炎热 | yánrè | Nóng bức | HSK 7-9 |
| 4778 | 炎症 | yánzhèng | Viêm | HSK 7-9 |
| 4779 | 沿岸 | yán'àn | Dọc bờ | HSK 7-9 |
| 4780 | 沿途 | yántú | Dọc đường | HSK 7-9 |
| 4781 | 沿线 | yánxiàn | Dọc tuyến | HSK 7-9 |
| 4782 | 研讨 | yántão | Hội thảo | HSK 7-9 |
| 4783 | 阎王 | Yánwang | Diêm Vương | HSK 7-9 |
| 4784 | 衍生 | yǎnshēng | Phái sinh | HSK 7-9 |
| 4785 | 掩盖 | yăngài | Che đậy | HSK 7-9 |
| 4786 | 掩护 | yǎnhù | Che chở | HSK 7-9 |
| 4787 | 掩饰 | yǎnshì | Che giấu | HSK 7-9 |
| 4788 | 眼红 | yǎnhóng | Ghen tị | HSK 7-9 |
| 4789 | 眼界 | yǎnjiè | Tầm mắt; kiến thức | HSK 7-9 |
| 4790 | 眼色 | yănsè | Sắc mặt; ám hiệu | HSK 7-9 |
| 4791 | 眼神 | yǎnshén | Ánh mắt | HSK 7-9 |
| 4792 | 眼下 | yǎnxià | Hiện tại; lúc này | HSK 7-9 |
| 4793 | 演变 | yǎnbiàn | Diễn biến | HSK 7-9 |
| 4794 | 演播室 | yǎnbōshì | Phòng thu | HSK 7-9 |
| 4795 | 演技 | yǎnjì | Kỹ năng diễn xuất | HSK 7-9 |
| 4796 | 演练 | yǎnliàn | Diễn tập | HSK 7-9 |
| 4797 | 演示 | yǎnshì | Trình diễn | HSK 7-9 |
| 4798 | 演说 | yǎnshuō | Diễn thuyết | HSK 7-9 |
| 4799 | 演习 | yǎnxí | Diễn tập | HSK 7-9 |
| 4800 | 演戏 | yăn//xì | Diễn kịch | HSK 7-9 |
| 4801 | 演艺圈 | yănyìquân | Giới nghệ sĩ | HSK 7-9 |
| 4802 | 演绎 | yǎnyì | Diễn giải | HSK 7-9 |
| 4803 | 厌烦 | yanfán | Chán | HSK 7-9 |
| 4804 | 厌倦 | yànjuàn | Chán ngán | HSK 7-9 |
| 4805 | 咽 | yàn | Nuốt | HSK 7-9 |
| 4806 | 艳丽 | yànlì | Rực rỡ | HSK 7-9 |
| 4807 | 验 | yàn | Kiểm nghiệm | HSK 7-9 |
| 4808 | 验收 | yànshōu | Nghiệm thu | HSK 7-9 |
| 4809 | 验证 | yànzhèng | Xác minh | HSK 7-9 |
| 4810 | 焰火 | yànhuo | Pháo hoa | HSK 7-9 |
| 4811 | 燕子 | yànzi | Chim én | HSK 7-9 |
| 4812 | 秧歌 | yāngge | Điệu múa Yangge | HSK 7-9 |
| 4813 | 扬 | yáng | Nâng; phát扬 | HSK 7-9 |
| 4814 | 阳性 | yángxìng | Dương tính | HSK 7-9 |
| 4815 | 杨树 | yángshù | Cây dương | HSK 7-9 |
| 4816 | 洋溢 | yángyì | Tràn đầy | HSK 7-9 |
| 4817 | 养活 | yǎnghuo | Nuôi sống | HSK 7-9 |
| 4818 | 养老金 | yǎnglǎojīn | Lương hưu | HSK 7-9 |
| 4819 | 养老院 | yǎnglǎoyuàn | Viện dưỡng lão | HSK 7-9 |
| 4820 | 养生 | yǎngshēng | Dưỡng sinh | HSK 7-9 |
| 4821 | 养殖 | yǎngzhí | Nuôi trồng | HSK 7-9 |
| 4822 | 氧 | yăng | Ôxy | HSK 7-9 |
| 4823 | 痒 | yăng | Ngứa | HSK 7-9 |
| 4824 | 样本 | yàngběn | Mẫu | HSK 7-9 |
| 4825 | 样品 | yàngpĩn | Hàng mẫu | HSK 7-9 |
| 4826 | 妖怪 | yāoguài | Yêu quái | HSK 7-9 |
| 4827 | 邀 | yão | Mời | HSK 7-9 |
| 4828 | 窑 | yáo | Lò nung | HSK 7-9 |
| 4829 | 谣言 | yáoyán | Tin đồn | HSK 7-9 |
| 4830 | 摇摆 | yáobăi | Lắc lư | HSK 7-9 |
| 4831 | 摇滚 | yáogŭn | Nhạc rock | HSK 7-9 |
| 4832 | 摇晃 | yáo・huàng | Lắc | HSK 7-9 |
| 4833 | 摇篮 | yáolán | Cái nôi | HSK 7-9 |
| 4834 | 摇摇欲坠 | yáoyáo-yùzhuì | Lung lay sắp đổ | HSK 7-9 |
| 4835 | 遥控 | yáokòng | Điều khiển từ xa | HSK 7-9 |
| 4836 | 遥远 | yáoyuǎn | Xa xôi | HSK 7-9 |
| 4837 | 药材 | yàocái | Dược liệu | HSK 7-9 |
| 4838 | 药方 | yàofāng | Đơn thuốc | HSK 7-9 |
| 4839 | 要不 | yàobù | Nếu không; hay là | HSK 7-9 |
| 4840 | 要不是 | yàobúshì | Nếu không phải | HSK 7-9 |
| 4841 | 要点 | yàodiăn | Điểm chính | HSK 7-9 |
| 4842 | 要害 | yàohài | Chỗ hiểm yếu | HSK 7-9 |
| 4843 | 要紧 | yàojĩn | Quan trọng | HSK 7-9 |
| 4844 | 要领 | yàolĩng | Mấu chốt; bí quyết | HSK 7-9 |
| 4845 | 要命 | yào/mìng | Chết người; ghê gớm | HSK 7-9 |
| 4846 | 要强 | yàoqiáng | Hiếu thắng | HSK 7-9 |
| 4847 | 钥匙 | yàoshi | Chìa khóa | HSK 7-9 |
| 4848 | 耀眼 | yàoyăn | Chói mắt | HSK 7-9 |
| 4849 | 椰子 | yezi | Dừa | HSK 7-9 |
| 4850 | 也就是说 | yějiùshìshuō | Nói cách khác | HSK 7-9 |
| 4851 | 野餐 | yěcân | Dã ngoại ăn uống | HSK 7-9 |
| 4852 | 野炊 | yěchuĩ | Nấu ăn ngoài trời | HSK 7-9 |
| 4853 | 野蛮 | yěmán | Dã man | HSK 7-9 |
| 4854 | 野兽 | yěshòu | Thú hoang | HSK 7-9 |
| 4855 | 野外 | yěwài | Ngoài trời; hoang dã | HSK 7-9 |
| 4856 | 野心 | yěxīn | Dã tâm | HSK 7-9 |
| 4857 | 野营 | yěyíng | Cắm trại | HSK 7-9 |
| 4858 | 业(服务业) | yè (fúwùyè) | Ngành; nghiệp | HSK 7-9 |
| 4859 | 业绩 | yèjì | Thành tích | HSK 7-9 |
| 4860 | 夜班 | yèbān | Ca đêm | HSK 7-9 |
| 4861 | 夜市 | yèshì | Chợ đêm | HSK 7-9 |
| 4862 | 夜晚 | yèwăn | Ban đêm | HSK 7-9 |
| 4863 | 夜校 | yèxiào | Trường ban đêm | HSK 7-9 |
| 4864 | 夜以继日 | yèyřjìrì | Ngày đêm không nghỉ | HSK 7-9 |
| 4865 | 夜总会 | yèzǒnghuì | Hộp đêm | HSK 7-9 |
| 4866 | 液晶 | yèjīng | Tinh thể lỏng | HSK 7-9 |
| 4867 | 液体 | yètř | Chất lỏng | HSK 7-9 |
| 4868 | 一把手 | yībăshou | Người đứng đầu | HSK 7-9 |
| 4869 | 一线 | yīxiàn | Tuyến đầu | HSK 7-9 |
| 4870 | yīyī | Không có mục từ | HSK 7-9 | |
| 4871 | 伊斯兰教 | Yīsīlánjiào | Hồi giáo | HSK 7-9 |
| 4872 | 衣食住行 | yī shí zhù-xíng | Ăn mặc ở đi lại | HSK 7-9 |
| 4873 | 医务 | yīwù | Y vụ | HSK 7-9 |
| 4874 | 依 | yī | Dựa theo | HSK 7-9 |
| 4875 | 依托 | yītuō | Dựa vào | HSK 7-9 |
| 4876 | 依依不舍 | yīyī-bùshě | Lưu luyến không rời | HSK 7-9 |
| 4877 | 一不小心 | yí bù xiǎoxīn | Sơ ý một chút | HSK 7-9 |
| 4878 | 一刹那 | yí chànà | Trong khoảnh khắc | HSK 7-9 |
| 4879 | 一大早 | yídàzão | Từ sáng sớm | HSK 7-9 |
| 4880 | 一动不动 | yídòng-búdòng | Bất động | HSK 7-9 |
| 4881 | 一度 | yídù | Một thời; từng | HSK 7-9 |
| 4882 | 一概 | yígài | Nhất loạt | HSK 7-9 |
| 4883 | 一概而论 | yígài'érlùn | Đánh đồng tất cả | HSK 7-9 |
| 4884 | 一个劲儿 | yígejìnr | Liên tục | HSK 7-9 |
| 4885 | 一晃 | yíhuàng | Thoáng chốc | HSK 7-9 |
| 4886 | 一技之长 | yíjìzhīcháng | Một nghề sở trường | HSK 7-9 |
| 4887 | 一面 | yímian | Một mặt | HSK 7-9 |
| 4888 | 一目了然 | yímù-liǎorán | Nhìn là hiểu ngay | HSK 7-9 |
| 4889 | 一事无成 | yíshì-wúchéng | Không làm nên việc gì | HSK 7-9 |
| 4890 | 一瞬间 | yíshùnjiān | Trong tích tắc | HSK 7-9 |
| 4891 | 一味 | yíwèi | Cứ một mực | HSK 7-9 |
| 4892 | 一系列 | yíxiliè | Một loạt | HSK 7-9 |
| 4893 | 一阵 | yízhèn | Một trận; một đợt | HSK 7-9 |
| 4894 | 仪表 | yíbiǎo | Đồng hồ đo; dáng vẻ | HSK 7-9 |
| 4895 | 怡然自得 | yírán-zìdé | Thảnh thơi tự tại | HSK 7-9 |
| 4896 | 姨 | γί | Dì | HSK 7-9 |
| 4897 | 移交 | yíjiāo | Bàn giao | HSK 7-9 |
| 4898 | 移植 | yízhí | Cấy ghép | HSK 7-9 |
| 4899 | 遗留 | yíliú | Để lại | HSK 7-9 |
| 4900 | 遗弃 | yiqi | Vứt bỏ | HSK 7-9 |
| 4901 | 遗体 | yíti | Thi hài | HSK 7-9 |
| 4902 | 遗忘 | yíwàng | Quên | HSK 7-9 |
| 4903 | 遗物 | yíwù | Di vật | HSK 7-9 |
| 4904 | 遗愿 | yíyuàn | Di nguyện | HSK 7-9 |
| 4905 | 遗址 | yízhi | Di chỉ | HSK 7-9 |
| 4906 | 遗嘱 | yízhű | Di chúc | HSK 7-9 |
| 4907 | 疑点 | yídiăn | Điểm nghi vấn | HSK 7-9 |
| 4908 | 疑惑 | yíhuò | Nghi hoặc | HSK 7-9 |
| 4909 | 疑虑 | yílů | Lo ngại | HSK 7-9 |
| 4910 | 以 | yi | Bằng; lấy | HSK 7-9 |
| 4911 | 以免 | yimiăn | Để tránh | HSK 7-9 |
| 4912 | 以身作则 | yishēn-zuòzé | Lấy mình làm gương | HSK 7-9 |
| 4913 | 以至于 | yīzhìyú | Đến nỗi | HSK 7-9 |
| 4914 | 以致 | yǐzhì | Dẫn đến | HSK 7-9 |
| 4915 | 矣 | yĭ | Rồi; vậy | HSK 7-9 |
| 4916 | 倚 | yĭ | Dựa; tựa | HSK 7-9 |
| 4917 | 一长一短 | yì cháng yì duăn | Lúc dài lúc ngắn | HSK 7-9 |
| 4918 | 一成不变 | yìchéng-búbiàn | Không thay đổi | HSK 7-9 |
| 4919 | 一筹莫展 | yìchóu-mòzhăn | Bó tay | HSK 7-9 |
| 4920 | 一帆风顺 | yìfān-fēngshùn | Thuận buồm xuôi gió | HSK 7-9 |
| 4921 | 一干二净 | yìgān-èrjìng | Sạch trơn | HSK 7-9 |
| 4922 | 一鼓作气 | yìgŭ-zuòqì | Một hơi làm tới | HSK 7-9 |
| 4923 | 一锅粥 | yìguōzhōu | Nồi cháo hỗn loạn | HSK 7-9 |
| 4924 | 一回事 | yìhuíshì | Cùng một chuyện | HSK 7-9 |
| 4925 | 一家人 | yìjiārén | Người một nhà | HSK 7-9 |
| 4926 | 一经 | yìjīng | Một khi | HSK 7-9 |
| 4927 | 一举 | yìjů | Một lần; nhất cử | HSK 7-9 |
| 4928 | 一举一动 | yìjŭ-yídòng | Mọi cử chỉ | HSK 7-9 |
| 4929 | 一卡通 | yì kătōng | Thẻ dùng chung | HSK 7-9 |
| 4930 | 一揽子 | yìlănzi | Gói trọn | HSK 7-9 |
| 4931 | 一连 | yìlián | Liền; liên tục | HSK 7-9 |
| 4932 | 一连串 | yìliánchuàn | Một chuỗi | HSK 7-9 |
| 4933 | 一毛不拔 | yìmáo-bùbá | Keo kiệt | HSK 7-9 |
| 4934 | 一年到头 | yìnián-dàotóu | Quanh năm | HSK 7-9 |
| 4935 | 一旁 | yìpáng | Bên cạnh | HSK 7-9 |
| 4936 | 一如既往 | yìrú-jìwăng | Như trước | HSK 7-9 |
| 4937 | 一声不吭 | yìshēng-bùkēng | Không nói một lời | HSK 7-9 |
| 4938 | 一手 | yìshǒu | Một tay; một mình | HSK 7-9 |
| 4939 | 一塌糊涂 | yìtāhútú | Rối tung | HSK 7-9 |
| 4940 | 一体 | yìti | Nhất thể | HSK 7-9 |
| 4941 | 一天到晚 | yìtiān-dàowăn | Suốt ngày | HSK 7-9 |
| 4942 | 一头 | yìtóu | Một đầu; một bên | HSK 7-9 |
| 4943 | 一无所有 | yìwúsuǒyǒu | Không có gì | HSK 7-9 |
| 4944 | 一无所知 | yìwúsuõzhī | Không biết gì | HSK 7-9 |
| 4945 | 一心 | yìxīn | Một lòng | HSK 7-9 |
| 4946 | 一心一意 | yìxīn-yíyì | Toàn tâm toàn ý | HSK 7-9 |
| 4947 | 一言不发 | yìyán-bùfā | Không nói một lời | HSK 7-9 |
| 4948 | 一言一行 | yìyán-yìxíng | Mọi lời nói hành động | HSK 7-9 |
| 4949 | 一眼 | yìyăn | Một cái nhìn | HSK 7-9 |
| 4950 | 一应俱全 | yìyīng-jùquán | Đầy đủ mọi thứ | HSK 7-9 |
| 4951 | 一早 | yìzão | Từ sớm | HSK 7-9 |
| 4952 | 义工 | yìgōng | Tình nguyện viên | HSK 7-9 |
| 4953 | 议 | yì | Bàn; nghị | HSK 7-9 |
| 4954 | 议程 | yìchéng | Chương trình nghị sự | HSK 7-9 |
| 4955 | 议会 | yìhuì | Nghị viện | HSK 7-9 |
| 4956 | 议员 | yìyuán | Nghị sĩ | HSK 7-9 |
| 4957 | 屹立 | yìli | Sừng sững | HSK 7-9 |
| 4958 | 亦 | yì | Cũng | HSK 7-9 |
| 4959 | 异口同声 | yìkõu-tóngshēng | Đồng thanh | HSK 7-9 |
| 4960 | 异想天开 | yìxiăng-tiānkāi | Mơ tưởng viển vông | HSK 7-9 |
| 4961 | 异性 | yìxìng | Khác giới | HSK 7-9 |
| 4962 | 异议 | yìyì | Ý kiến phản đối | HSK 7-9 |
| 4963 | 抑扬顿挫 | yìyáng-dùncuò | Lên xuống nhịp nhàng | HSK 7-9 |
| 4964 | 抑郁 | yìyù | Trầm cảm | HSK 7-9 |
| 4965 | 抑郁症 | yìyùzhèng | Bệnh trầm cảm | HSK 7-9 |
| 4966 | 抑制 | yìzhì | Ức chế | HSK 7-9 |
| 4967 | 译 | yì | Dịch | HSK 7-9 |
| 4968 | 易拉罐 | yìlāguàn | Lon bật nắp | HSK 7-9 |
| 4969 | 疫苗 | yìmiáo | Vắc-xin | HSK 7-9 |
| 4970 | 益处 | yìchù | Lợi ích | HSK 7-9 |
| 4971 | 意料 | yìliào | Dự liệu | HSK 7-9 |
| 4972 | 意料之外 | yìliào zhī wài | Ngoài dự liệu | HSK 7-9 |
| 4973 | 意图 | yìtú | Ý đồ | HSK 7-9 |
| 4974 | 意向 | yìxiàng | Ý hướng | HSK 7-9 |
| 4975 | 溢 | yì | Tràn | HSK 7-9 |
| 4976 | 毅力 | yìlì | Nghị lực | HSK 7-9 |
| 4977 | 毅然 | yìrán | Kiên quyết | HSK 7-9 |
| 4978 | 因人而异 | yīnrén'éryì | Tùy từng người | HSK 7-9 |
| 4979 | 阴暗 | yīn'an | Tối tăm | HSK 7-9 |
| 4980 | 阴性 | yīnxìng | Âm tính | HSK 7-9 |
| 4981 | 音响 | yinxiăng | Âm thanh; dàn âm thanh | HSK 7-9 |
| 4982 | 殷勤 | yīngín | Ân cần | HSK 7-9 |
| 4983 | 银幕 | yínmù | Màn bạc | HSK 7-9 |
| 4984 | 引发 | yinfä | Gây ra | HSK 7-9 |
| 4985 | 引经据典 | yinjīng-jùdiăn | Dẫn kinh viện điển | HSK 7-9 |
| 4986 | 引领 | yinlĩng | Dẫn dắt | HSK 7-9 |
| 4987 | 引擎 | yĩnqíng | Động cơ | HSK 7-9 |
| 4988 | 引人入胜 | yĭnrén-rùshèng | Hấp dẫn | HSK 7-9 |
| 4989 | 引人注目 | yĭnrén-zhùmù | Thu hút chú ý | HSK 7-9 |
| 4990 | 引入 | yinrù | Đưa vào | HSK 7-9 |
| 4991 | 引用 | yinyòng | Trích dẫn | HSK 7-9 |
| 4992 | 引诱 | yinyòu | Dụ dỗ | HSK 7-9 |
| 4993 | 饮水 | yĩn shuǐ | Uống nước | HSK 7-9 |
| 4994 | 饮用水 | yǐnyòngshui | Nước uống | HSK 7-9 |
| 4995 | 隐蔽 | yinbì | Che giấu | HSK 7-9 |
| 4996 | 隐患 | yĩnhuàn | Ẩn họa | HSK 7-9 |
| 4997 | 隐瞒 | yinmán | Giấu giếm | HSK 7-9 |
| 4998 | 隐情 | yĩnqíng | Nội tình giấu kín | HSK 7-9 |
| 4999 | 隐身 | yinshën | Ẩn thân | HSK 7-9 |
| 5000 | 隐形 | yinxíng | Vô hình | HSK 7-9 |
| 5001 | 隐性 | yinxìng | Ẩn tính | HSK 7-9 |
| 5002 | 隐约 | yĭnyuē | Mơ hồ | HSK 7-9 |
| 5003 | 瘾 | yin | Nghiện | HSK 7-9 |
| 5004 | 印刷术 | yìnshuāshù | Kỹ thuật in | HSK 7-9 |
| 5005 | 印章 | yìnzhāng | Con dấu | HSK 7-9 |
| 5006 | 印证 | yìnzhèng | Chứng minh | HSK 7-9 |
| 5007 | 应有尽有 | yīngyǒu-jìnyõu | Có đủ mọi thứ | HSK 7-9 |
| 5008 | 英镑 | yīngbàng | Bảng Anh | HSK 7-9 |
| 5009 | 英俊 | yīngjùn | Tuấn tú | HSK 7-9 |
| 5010 | 婴儿 | yīng'ér | Trẻ sơ sinh | HSK 7-9 |
| 5011 | 鹰 | yīng | Đại bàng | HSK 7-9 |
| 5012 | 迎 | yíng | Đón | HSK 7-9 |
| 5013 | 迎合 | yínghé | Chiều theo | HSK 7-9 |
| 5014 | 荧光 | yíngguāng | Huỳnh quang | HSK 7-9 |
| 5015 | 盈利 | yínglì | Có lợi nhuận | HSK 7-9 |
| 5016 | 营救 | yíngjiù | Giải cứu | HSK 7-9 |
| 5017 | 营造 | yíngzào | Tạo dựng; tạo môi trường | HSK 7-9 |
| 5018 | 赢家 | yíngjiā | Người thắng | HSK 7-9 |
| 5019 | 影像 | yíngxiàng | Hình ảnh | HSK 7-9 |
| 5020 | 应酬 | yìngchou | Xã giao | HSK 7-9 |
| 5021 | 应付 | yìngfu | Đối phó | HSK 7-9 |
| 5022 | 应聘 | yìngpìn | Ứng tuyển | HSK 7-9 |
| 5023 | 应邀 | yìngyāo | Theo lời mời | HSK 7-9 |
| 5024 | 映 | yìng | Phản chiếu | HSK 7-9 |
| 5025 | 硬币 | yìngbì | Đồng xu | HSK 7-9 |
| 5026 | 硬朗 | yìnglang | Khỏe mạnh | HSK 7-9 |
| 5027 | 硬盘 | yìngpán | Ổ cứng | HSK 7-9 |
| 5028 | 拥护 | yōnghù | Ủng hộ | HSK 7-9 |
| 5029 | 拥挤 | yōngji | Chen chúc | HSK 7-9 |
| 5030 | 庸俗 | yōngsú | Tầm thường | HSK 7-9 |
| 5031 | 永不 | yǒng bù | Không bao giờ | HSK 7-9 |
| 5032 | 永恒 | yǒnghéng | Vĩnh hằng | HSK 7-9 |
| 5033 | 永久 | yongjiŭ | Vĩnh viễn | HSK 7-9 |
| 5034 | 勇往直前 | yongwăng-zhíqián | Dũng cảm tiến lên | HSK 7-9 |
| 5035 | 勇于 | yǒngyú | Dám | HSK 7-9 |
| 5036 | 涌 | yong | Trào lên | HSK 7-9 |
| 5037 | 涌入 | yongrù | Tràn vào | HSK 7-9 |
| 5038 | 涌现 | yongxiàn | Nổi lên | HSK 7-9 |
| 5039 | 踊跃 | yongyuè | Tích cực | HSK 7-9 |
| 5040 | 用餐 | yòng//căn | Dùng bữa | HSK 7-9 |
| 5041 | 用功 | yònggōng | Chăm chỉ học | HSK 7-9 |
| 5042 | 用力 | yòng/lì | Dùng sức | HSK 7-9 |
| 5043 | 用人 | yòng//rén | Dùng người | HSK 7-9 |
| 5044 | 用意 | yòngyì | Dụng ý | HSK 7-9 |
| 5045 | 优 | you | Ưu | HSK 7-9 |
| 5046 | 优化 | youhuà | Tối ưu hóa | HSK 7-9 |
| 5047 | 优雅 | youyă | Thanh lịch | HSK 7-9 |
| 5048 | 优异 | youyì | Xuất sắc | HSK 7-9 |
| 5049 | 优越 | youyuè | Ưu việt | HSK 7-9 |
| 5050 | 忧愁 | yōuchóu | Buồn lo | HSK 7-9 |
| 5051 | 忧虑 | youlù | Lo lắng | HSK 7-9 |
| 5052 | 忧郁 | yōuyù | U sầu | HSK 7-9 |
| 5053 | 悠久 | yōujiŭ | Lâu đời | HSK 7-9 |
| 5054 | 悠闲 | yōuxián | Nhàn nhã | HSK 7-9 |
| 5055 | 尤为 | yóuwéi | Đặc biệt là | HSK 7-9 |
| 5056 | 由此看来 | yóuci-kànlái | Từ đó xem ra | HSK 7-9 |
| 5057 | 由此可见 | yóuci-kějiàn | Từ đó có thể thấy | HSK 7-9 |
| 5058 | 由来 | yóulái | Nguồn gốc | HSK 7-9 |
| 5059 | 由衷 | yóuzhōng | Từ đáy lòng | HSK 7-9 |
| 5060 | 邮编 | yóubiān | Mã bưu chính | HSK 7-9 |
| 5061 | 邮政 | yóuzhèng | Bưu chính | HSK 7-9 |
| 5062 | 犹如 | yóurú | Giống như | HSK 7-9 |
| 5063 | 犹豫不决 | yóuyù-bùjué | Do dự | HSK 7-9 |
| 5064 | 油画 | yóuhuà | Tranh sơn dầu | HSK 7-9 |
| 5065 | 游船 | yóuchuán | Tàu du lịch | HSK 7-9 |
| 5066 | 游览 | yóulǎn | Tham quan | HSK 7-9 |
| 5067 | 友情 | yóuqíng | Tình bạn | HSK 7-9 |
| 5068 | 友人 | yǒurén | Bạn bè | HSK 7-9 |
| 5069 | 友善 | yǒushàn | Thân thiện | HSK 7-9 |
| 5070 | 有待 | yõudài | Cần; còn phải | HSK 7-9 |
| 5071 | 有的放矢 | yõudì-fàngshī | Có mục tiêu rõ ràng | HSK 7-9 |
| 5072 | 有机 | yǒuji | Hữu cơ | HSK 7-9 |
| 5073 | 有口无心 | youkou-wúxīn | Nói mà không ác ý | HSK 7-9 |
| 5074 | 有两下子 | you liăngxiazi | Có tài | HSK 7-9 |
| 5075 | 有声有色 | yõushēng-yõusè | Sinh động hấp dẫn | HSK 7-9 |
| 5076 | 有所 | yõusuǒ | Có phần; phần nào | HSK 7-9 |
| 5077 | 有所不同 | yǒusuǒ bù tóng | Có khác biệt | HSK 7-9 |
| 5078 | 有望 | youwàng | Có hy vọng | HSK 7-9 |
| 5079 | 有效期 | yǒuxiàoqī | Thời hạn hiệu lực | HSK 7-9 |
| 5080 | 有幸 | yǒuxìng | May mắn được | HSK 7-9 |
| 5081 | 有序 | yǒuxù | Có trật tự | HSK 7-9 |
| 5082 | 有益 | yǒuyì | Có ích | HSK 7-9 |
| 5083 | 有意 | yǒuyì | Cố ý | HSK 7-9 |
| 5084 | 有朝一日 | yǒuzhāo-yírì | Một ngày nào đó | HSK 7-9 |
| 5085 | 有助于 | yǒuzhùyú | Có ích cho | HSK 7-9 |
| 5086 | 幼稚 | yòuzhì | Non nớt | HSK 7-9 |
| 5087 | 诱饵 | yòu'er | Mồi nhử | HSK 7-9 |
| 5088 | 诱发 | yòufā | Kích phát | HSK 7-9 |
| 5089 | 诱惑 | yòuhuò | Cám dỗ | HSK 7-9 |
| 5090 | 诱人 | yòurén | Hấp dẫn | HSK 7-9 |
| 5091 | 余 | yú | Dư; còn lại | HSK 7-9 |
| 5092 | 余地 | yúdì | Khoảng trống | HSK 7-9 |
| 5093 | 余额 | yú'é | Số dư | HSK 7-9 |
| 5094 | 渔船 | yúchuán | Thuyền đánh cá | HSK 7-9 |
| 5095 | 渔民 | yúmín | Ngư dân | HSK 7-9 |
| 5096 | 逾期 | yú//qi | Quá hạn | HSK 7-9 |
| 5097 | 愚蠢 | yúchăn | Ngu xuẩn | HSK 7-9 |
| 5098 | 愚公移山 | yúgōng-yíshān | Ngu Công dời núi | HSK 7-9 |
| 5099 | 舆论 | yúlùn | Dư luận | HSK 7-9 |
| 5100 | 与此同时 | yŭci-tóngshí | Đồng thời | HSK 7-9 |
| 5101 | 与否 | yŭ fou | Hay không | HSK 7-9 |
| 5102 | 与其 | yüqí | Thà… hơn | HSK 7-9 |
| 5103 | 与日俱增 | yŭrì-jùzēng | Tăng theo ngày | HSK 7-9 |
| 5104 | 与时俱进 | yŭshí-jùjìn | Tiến cùng thời đại | HSK 7-9 |
| 5105 | 与众不同 | yŭzhòng-bùtóng | Khác người | HSK 7-9 |
| 5106 | 予以 | yŭyĭ | Cho; áp dụng | HSK 7-9 |
| 5107 | 宇宙 | yŭzhòu | Vũ trụ | HSK 7-9 |
| 5108 | 语气 | yüqì | Ngữ khí | HSK 7-9 |
| 5109 | 浴室 | yùshì | Phòng tắm | HSK 7-9 |
| 5110 | 预定 | yùdìng | Đặt trước | HSK 7-9 |
| 5111 | 预感 | yùgăn | Linh cảm | HSK 7-9 |
| 5112 | 预告 | yùgào | Thông báo trước | HSK 7-9 |
| 5113 | 预见 | yùjiàn | Dự kiến | HSK 7-9 |
| 5114 | 预料 | yuliào | Dự liệu | HSK 7-9 |
| 5115 | 预赛 | yusài | Vòng loại | HSK 7-9 |
| 5116 | 预示 | yùshì | Báo hiệu | HSK 7-9 |
| 5117 | 预售 | yùshòu | Bán trước | HSK 7-9 |
| 5118 | 预算 | yùsuàn | Ngân sách | HSK 7-9 |
| 5119 | 预先 | yuxiān | Trước | HSK 7-9 |
| 5120 | 预言 | yùyán | Dự ngôn | HSK 7-9 |
| 5121 | 预兆 | yùzhào | Điềm báo | HSK 7-9 |
| 5122 | 欲望 | yùwàng | Dục vọng | HSK 7-9 |
| 5123 | 遇难 | yù//nàn | Gặp nạn | HSK 7-9 |
| 5124 | 遇上 | yushang | Gặp phải | HSK 7-9 |
| 5125 | 遇险 | yù//xiǎn | Gặp nguy hiểm | HSK 7-9 |
| 5126 | 寓言 | yùyán | Ngụ ngôn | HSK 7-9 |
| 5127 | 寓意 | yùyì | Hàm ý | HSK 7-9 |
| 5128 | 愈合 | yùhé | Lành lại | HSK 7-9 |
| 5129 | 愈来愈 | yù lái yù | Càng ngày càng | HSK 7-9 |
| 5130 | 愈演愈烈 | yùyăn-yùliè | Ngày càng dữ dội | HSK 7-9 |
| 5131 | 冤 | yuān | Oan | HSK 7-9 |
| 5132 | 冤枉 | yuānwang | Oan uổng | HSK 7-9 |
| 5133 | 渊源 | yuānyuán | Nguồn gốc sâu xa | HSK 7-9 |
| 5134 | 元老 | yuánlão | Lão thành; nguyên lão | HSK 7-9 |
| 5135 | 元首 | yuánshǒu | Nguyên thủ | HSK 7-9 |
| 5136 | 元宵节 | Yuánxião Jié | Tết Nguyên Tiêu | HSK 7-9 |
| 5137 | 原本 | yuánběn | Vốn dĩ | HSK 7-9 |
| 5138 | 原材料 | yuáncáiliào | Nguyên liệu | HSK 7-9 |
| 5139 | 原创 | yuánchuàng | Nguyên bản sáng tạo | HSK 7-9 |
| 5140 | 原地 | yuándì | Tại chỗ | HSK 7-9 |
| 5141 | 原型 | yuánxíng | Nguyên mẫu | HSK 7-9 |
| 5142 | 原汁原味 | yuánzhī-yuánwèi | Nguyên chất; nguyên vị | HSK 7-9 |
| 5143 | 原装 | yuánzhuāng | Nguyên装; chính hãng | HSK 7-9 |
| 5144 | 圆形 | yuánxíng | Hình tròn | HSK 7-9 |
| 5145 | 缘分 | yuán fèn | Duyên phận | HSK 7-9 |
| 5146 | 源泉 | yuánquán | Nguồn | HSK 7-9 |
| 5147 | 源头 | yuántóu | Đầu nguồn | HSK 7-9 |
| 5148 | 源于 | yuányú | Bắt nguồn từ | HSK 7-9 |
| 5149 | 源源不断 | yuányuán-búduàn | Liên tục không dứt | HSK 7-9 |
| 5150 | 远程 | yuǎnchéng | Từ xa; từ xa trực tuyến | HSK 7-9 |
| 5151 | 远见 | yuǎnjiàn | Tầm nhìn xa | HSK 7-9 |
| 5152 | 远近闻名 | yuǎnjìn-wénmíng | Nổi tiếng xa gần | HSK 7-9 |
| 5153 | 怨恨 | yuànhèn | Oán hận | HSK 7-9 |
| 5154 | 怨气 | yuàngì | Oán khí | HSK 7-9 |
| 5155 | 怨言 | yuànyán | Lời oán trách | HSK 7-9 |
| 5156 | 院士 | yuànshì | Viện sĩ | HSK 7-9 |
| 5157 | 日 | yuē | Ngày | HSK 7-9 |
| 5158 | 约定俗成 | yuēdìng-súchéng | Hình thành theo thói quen | HSK 7-9 |
| 5159 | 月初 | yuèchū | Đầu tháng | HSK 7-9 |
| 5160 | 月票 | yuèpiào | Vé tháng | HSK 7-9 |
| 5161 | 乐器 | yuèqì | Nhạc cụ | HSK 7-9 |
| 5162 | 岳父 | yuèfù | Bố vợ | HSK 7-9 |
| 5163 | 岳母 | yuèmů | Mẹ vợ | HSK 7-9 |
| 5164 | 阅历 | yuèlì | Trải nghiệm | HSK 7-9 |
| 5165 | 悦耳 | yuè'ěr | Êm tai | HSK 7-9 |
| 5166 | 越发 | yuèfä | Càng thêm | HSK 7-9 |
| 5167 | 越过 | yuè//guò | Vượt qua | HSK 7-9 |
| 5168 | 晕倒 | yūndão | Ngất | HSK 7-9 |
| 5169 | 陨石 | yŭnshí | Thiên thạch | HSK 7-9 |
| 5170 | 孕妇 | yunfù | Phụ nữ mang thai | HSK 7-9 |
| 5171 | 孕育 | yunyù | Thai nghén; ươm mầm | HSK 7-9 |
| 5172 | 运河 | yùnhé | Kênh đào | HSK 7-9 |
| 5173 | 运送 | yùnsòng | Vận chuyển | HSK 7-9 |
| 5174 | 运营 | yunyíng | Vận hành kinh doanh | HSK 7-9 |
| 5175 | 运转 | yùnzhuǎn | Vận chuyển; hoạt động | HSK 7-9 |
| 5176 | 酝酿 | yùnniàng | Ủ; thai nghén | HSK 7-9 |
| 5177 | 韵味 | yùnwèi | Hương vị; dư vị | HSK 7-9 |
| 5178 | 蕴藏 | yùncáng | Ẩn chứa | HSK 7-9 |
| 5179 | 蕴涵 | yùnhán | Hàm chứa | HSK 7-9 |
| 5180 | 杂技 | zájì | Tạp kỹ | HSK 7-9 |
| 5181 | 杂交 | zájiāo | Lai tạo | HSK 7-9 |
| 5182 | 杂乱无章 | záluàn-wúzhāng | Lộn xộn | HSK 7-9 |
| 5183 | 砸 | zá | Đập | HSK 7-9 |
| 5184 | 栽 | zai | Trồng; cắm | HSK 7-9 |
| 5185 | 栽培 | zāipéi | Bồi dưỡng | HSK 7-9 |
| 5186 | 宰 | zǎi | Giết mổ; cai trị | HSK 7-9 |
| 5187 | 再度 | zàidù | Lần nữa | HSK 7-9 |
| 5188 | 再现 | zàixiàn | Tái hiện | HSK 7-9 |
| 5189 | 在线 | zàixiàn | Trực tuyến | HSK 7-9 |
| 5190 | 在意 | zài//yì | Để ý | HSK 7-9 |
| 5191 | 在职 | zàizhí | Đang làm việc | HSK 7-9 |
| 5192 | 载体 | zàiti | Vật mang;载体 | HSK 7-9 |
| 5193 | 攒 | zăn | Gom; tích | HSK 7-9 |
| 5194 | 暂 | zàn | Tạm | HSK 7-9 |
| 5195 | 赞不绝口 | zànbùjuékõu | Khen không ngớt | HSK 7-9 |
| 5196 | 赞美 | zànměi | Ca ngợi | HSK 7-9 |
| 5197 | 赞叹 | zàntàn | Thán phục | HSK 7-9 |
| 5198 | 赞叹不已 | zàntàn-bùyĩ | Tán thưởng mãi | HSK 7-9 |
| 5199 | 赞同 | zantóng | Tán đồng | HSK 7-9 |
| 5200 | 赞许 | zànxŭ | Tán thành | HSK 7-9 |
| 5201 | 赞扬 | zànyáng | Khen ngợi | HSK 7-9 |
| 5202 | 葬 | zàng | Chôn cất | HSK 7-9 |
| 5203 | 葬礼 | zànglĩ | Tang lễ | HSK 7-9 |
| 5204 | 遭殃 | zão//yang | Gặp họa | HSK 7-9 |
| 5205 | 凿 | záo | Đục | HSK 7-9 |
| 5206 | 早年 | zǎonián | Thuở đầu | HSK 7-9 |
| 5207 | 早日 | zǎorì | Sớm | HSK 7-9 |
| 5208 | 枣 | zão | Táo | HSK 7-9 |
| 5209 | 造福 | zaofú | Mang lại phúc lợi | HSK 7-9 |
| 5210 | 造假 | zàojiǎ | Làm giả | HSK 7-9 |
| 5211 | 造价 | zàojià | Giá thành xây dựng | HSK 7-9 |
| 5212 | 造就 | zàojiù | Tạo nên | HSK 7-9 |
| 5213 | 造纸术 | zàozhǐshù | Kỹ thuật làm giấy | HSK 7-9 |
| 5214 | 噪声 | zàoshēng | Tiếng ồn | HSK 7-9 |
| 5215 | 噪音 | zàoyin | Tiếng ồn | HSK 7-9 |
| 5216 | 则(连) | zé | Thì; còn | HSK 7-9 |
| 5217 | 则(量) | zé | Quyển; điều | HSK 7-9 |
| 5218 | 责备 | zébèi | Trách móc | HSK 7-9 |
| 5219 | 责怪 | zéguài | Trách cứ | HSK 7-9 |
| 5220 | 贼 | zéi | Kẻ trộm | HSK 7-9 |
| 5221 | 增收 | zēngshou | Tăng thu | HSK 7-9 |
| 5222 | 增添 | zēngtiān | Thêm vào | HSK 7-9 |
| 5223 | 扎根 | zhā//gên | Bén rễ | HSK 7-9 |
| 5224 | 渣子 | zhāzi | Cặn; vụn | HSK 7-9 |
| 5225 | 闸 | zhá | Cửa van | HSK 7-9 |
| 5226 | 炸 | zhá | Nổ; chiên | HSK 7-9 |
| 5227 | 眨眼 | zhǎ//yăn | Chớp mắt | HSK 7-9 |
| 5228 | 诈骗 | zhàpiàn | Lừa đảo | HSK 7-9 |
| 5229 | 榨 | zhà | Ép; vắt | HSK 7-9 |
| 5230 | 窄 | zhǎi | Hẹp | HSK 7-9 |
| 5231 | 债务 | zhàiwù | Nợ | HSK 7-9 |
| 5232 | 占卜 | zhānbů | Bói | HSK 7-9 |
| 5233 | 沾 | zhān | Dính; thấm | HSK 7-9 |
| 5234 | 沾光 | zhân//guāng | Được nhờ | HSK 7-9 |
| 5235 | 粘 | zhān | Dính | HSK 7-9 |
| 5236 | 瞻仰 | zhānyăng | Chiêm ngưỡng | HSK 7-9 |
| 5237 | 斩 | zhăn | Chém | HSK 7-9 |
| 5238 | 斩草除根 | zhăncão-chúgēn | Nhổ cỏ tận gốc | HSK 7-9 |
| 5239 | 盏 | zhăn | Chén; ngọn đèn | HSK 7-9 |
| 5240 | 展出 | zhǎnchū | Trưng bày | HSK 7-9 |
| 5241 | 展览会 | zhǎnlănhuì | Triển lãm | HSK 7-9 |
| 5242 | 展望 | zhănwàng | Triển vọng | HSK 7-9 |
| 5243 | 崭新 | zhǎnxīn | Hoàn toàn mới | HSK 7-9 |
| 5244 | 占用 | zhànyòng | Chiếm dụng | HSK 7-9 |
| 5245 | 站立 | zhànlì | Đứng | HSK 7-9 |
| 5246 | 绽放 | zhànfàng | Nở rộ | HSK 7-9 |
| 5247 | 蘸 | zhàn | Chấm; nhúng | HSK 7-9 |
| 5248 | 张灯结彩 | zhāngdēng-jiécăi | Treo đèn kết hoa | HSK 7-9 |
| 5249 | 张贴 | zhāngtië | Dán | HSK 7-9 |
| 5250 | 张扬 | zhāngyáng | Phô trương | HSK 7-9 |
| 5251 | 长辈 | zhăngbèi | Bậc trưởng bối | HSK 7-9 |
| 5252 | 长相 | zhăngxiàng | Ngoại hình | HSK 7-9 |
| 5253 | 掌管 | zhăngguǎn | Quản lý | HSK 7-9 |
| 5254 | 帐篷 | zhàngpeng | Lều | HSK 7-9 |
| 5255 | 帐子 | zhàngzi | Màn; lều nhỏ | HSK 7-9 |
| 5256 | 账单 | zhàngdān | Hóa đơn | HSK 7-9 |
| 5257 | 账号 | zhànghào | Tài khoản | HSK 7-9 |
| 5258 | 胀 | zhàng | Sưng; căng | HSK 7-9 |
| 5259 | 招标 | zhāo/biāo | Mời thầu | HSK 7-9 |
| 5260 | 招待 | zhāodài | Chiêu đãi | HSK 7-9 |
| 5261 | 招待会 | zhāodàihuì | Tiệc chiêu đãi | HSK 7-9 |
| 5262 | 招揽 | zhāolăn | Thu hút khách | HSK 7-9 |
| 5263 | 招募 | zhāomù | Tuyển mộ | HSK 7-9 |
| 5264 | 招牌 | zhāopai | Biển hiệu | HSK 7-9 |
| 5265 | 招收 | zhāoshōu | Tuyển sinh; tuyển người | HSK 7-9 |
| 5266 | 招数 | zhāoshù | Chiêu thức | HSK 7-9 |
| 5267 | 朝气蓬勃 | zhāoqì-péngbó | Tràn đầy sức sống | HSK 7-9 |
| 5268 | 朝三暮四 | zhāosān-mùsì | Sớm nắng chiều mưa; thay đổi thất thường | HSK 7-9 |
| 5269 | 朝夕相处 | zhāoxi-xiāngchů | Sống bên nhau ngày đêm | HSK 7-9 |
| 5270 | 着迷 | zháo//mí | Mê mẩn | HSK 7-9 |
| 5271 | 沼泽 | zhǎozé | Đầm lầy | HSK 7-9 |
| 5272 | 召集 | zhàojí | Triệu tập | HSK 7-9 |
| 5273 | 兆头 | zhàotou | Điềm | HSK 7-9 |
| 5274 | 照办 | zhào/bàn | Làm theo | HSK 7-9 |
| 5275 | 照常 | zhàocháng | Như thường lệ | HSK 7-9 |
| 5276 | 照例 | zhàolì | Theo lệ | HSK 7-9 |
| 5277 | 照料 | zhàoliào | Chăm sóc | HSK 7-9 |
| 5278 | 照明 | zhàomíng | Chiếu sáng | HSK 7-9 |
| 5279 | 罩 | zhào | Che;罩 | HSK 7-9 |
| 5280 | 肇事 | zhàoshì | Gây tai nạn | HSK 7-9 |
| 5281 | 折腾 | zhēteng | Quậy phá; dày vò | HSK 7-9 |
| 5282 | 遮 | zhē | Che | HSK 7-9 |
| 5283 | 遮盖 | zhēgài | Che phủ | HSK 7-9 |
| 5284 | 折叠 | zhédié | Gấp | HSK 7-9 |
| 5285 | 折合 | zhéhé | Quy đổi | HSK 7-9 |
| 5286 | 折扣 | zhékòu | Chiết khấu | HSK 7-9 |
| 5287 | 折磨 | zhé mó | Hành hạ | HSK 7-9 |
| 5288 | 折射 | zhéshè | Khúc xạ | HSK 7-9 |
| 5289 | 这会儿 | zhèhuìr | Lúc này | HSK 7-9 |
| 5290 | 这样一来 | zhèyàng-yìlái | Như vậy | HSK 7-9 |
| 5291 | 针锋相对 | zhēnfēng-xiāngduì | Đối chọi gay gắt | HSK 7-9 |
| 5292 | 针灸 | zhēnjiŭ | Châm cứu | HSK 7-9 |
| 5293 | 侦察 | zhēnchá | Trinh sát | HSK 7-9 |
| 5294 | 珍藏 | zhēncang | Cất giữ quý giá | HSK 7-9 |
| 5295 | 珍视 | zhēnshì | Trân trọng | HSK 7-9 |
| 5296 | 珍重 | zhēnzhòng | Bảo trọng | HSK 7-9 |
| 5297 | 真假 | zhēnjiǎ | Thật giả | HSK 7-9 |
| 5298 | 真空 | zhēnköng | Chân không | HSK 7-9 |
| 5299 | 真情 | zhēnqíng | Tình cảm chân thật | HSK 7-9 |
| 5300 | 真是的 | zhēnshide | Thật tình | HSK 7-9 |
| 5301 | 真心 | zhēnxīn | Chân thành | HSK 7-9 |
| 5302 | 真挚 | zhēnzhì | Chân挚; chân thành | HSK 7-9 |
| 5303 | 诊所 | zhěnsuð | Phòng khám | HSK 7-9 |
| 5304 | 枕头 | zhěntou | Gối | HSK 7-9 |
| 5305 | 阵容 | zhènróng | Đội hình; thành phần | HSK 7-9 |
| 5306 | 阵营 | zhènyíng | Phe;阵营 | HSK 7-9 |
| 5307 | 振奋 | zhènfèn | Phấn chấn | HSK 7-9 |
| 5308 | 振兴 | zhènxīng | Chấn hưng | HSK 7-9 |
| 5309 | 振作 | zhènzuò | Lấy lại tinh thần | HSK 7-9 |
| 5310 | 震 | zhèn | Rung; chấn | HSK 7-9 |
| 5311 | 震动 | zhèndòng | Rung động | HSK 7-9 |
| 5312 | 震撼 | zhènhàn | Chấn động | HSK 7-9 |
| 5313 | 镇定 | zhèndìng | Bình tĩnh | HSK 7-9 |
| 5314 | 争吵 | zhēngchǎo | Cãi nhau | HSK 7-9 |
| 5315 | 争端 | zhēngduān | Tranh chấp | HSK 7-9 |
| 5316 | 争分夺秒 | zhēngfēn-duómiǎo | Tranh thủ từng giây | HSK 7-9 |
| 5317 | 争光 | zhēng guāng | Làm rạng danh | HSK 7-9 |
| 5318 | 争气 | zhēng//qì | Phấn đấu làm tốt | HSK 7-9 |
| 5319 | 争先恐后 | zhēngxian-kõnghòu | Tranh nhau | HSK 7-9 |
| 5320 | 争执 | zhēngzhí | Tranh chấp | HSK 7-9 |
| 5321 | 征 | zhēng | Trưng;征 | HSK 7-9 |
| 5322 | 征集 | zhēngjí | Thu thập | HSK 7-9 |
| 5323 | 征收 | zhēngshou | Thu | HSK 7-9 |
| 5324 | 挣扎 | zhēngzhá | Vật lộn | HSK 7-9 |
| 5325 | 症结 | zhēngjié | Nút thắt; căn nguyên | HSK 7-9 |
| 5326 | 睁 | zhēng | Mở mắt | HSK 7-9 |
| 5327 | 蒸 | zhēng | Hấp; bốc hơi | HSK 7-9 |
| 5328 | 拯救 | zhěngjiù | Cứu vớt | HSK 7-9 |
| 5329 | 整合 | zhěnghé | Tích hợp | HSK 7-9 |
| 5330 | 整洁 | zhěngjié | Gọn gàng | HSK 7-9 |
| 5331 | 整数 | zhěngshù | Số nguyên | HSK 7-9 |
| 5332 | 正面 | zhèngmiàn | Mặt chính; tích cực | HSK 7-9 |
| 5333 | 正能量 | zhèngnéngliàng | Năng lượng tích cực | HSK 7-9 |
| 5334 | 正视 | zhèngshì | Nhìn thẳng; coi trọng | HSK 7-9 |
| 5335 | 正直 | zhèngzhí | Chính trực | HSK 7-9 |
| 5336 | 正宗 | zhèngzōng | Chính gốc | HSK 7-9 |
| 5337 | 证人 | zhèng-rén | Nhân chứng | HSK 7-9 |
| 5338 | 郑重 | zhèngzhòng | Trịnh trọng | HSK 7-9 |
| 5339 | 之(代) | zhī | Nó; cái đó | HSK 7-9 |
| 5340 | 之(助) | zhī | Trợ từ “chi” | HSK 7-9 |
| 5341 | 之所以 | zhīsuǒyǐ | Sở dĩ | HSK 7-9 |
| 5342 | 支票 | zhīpiào | Séc | HSK 7-9 |
| 5343 | 支柱 | zhīzhù | Trụ cột | HSK 7-9 |
| 5344 | 汁 | zhī | Nước; dịch | HSK 7-9 |
| 5345 | 芝麻 | zhīma | Mè | HSK 7-9 |
| 5346 | 芝士 | zhīshì | Phô mai | HSK 7-9 |
| 5347 | 知己 | zhīji | Tri kỷ | HSK 7-9 |
| 5348 | 知觉 | zhījué | Tri giác | HSK 7-9 |
| 5349 | 知识分子 | zhīshi fènzi | Trí thức | HSK 7-9 |
| 5350 | 知足 | zhīzú | Biết đủ | HSK 7-9 |
| 5351 | 肢体 | zhīti | Chi thể | HSK 7-9 |
| 5352 | 脂肪 | zhīfáng | Mỡ | HSK 7-9 |
| 5353 | 执法 | zhífă | Chấp pháp | HSK 7-9 |
| 5354 | 执意 | zhíyì | Khăng khăng | HSK 7-9 |
| 5355 | 执照 | zhízhào | Giấy phép | HSK 7-9 |
| 5356 | 执着 | zhízhuó | Chấp trước; kiên trì | HSK 7-9 |
| 5357 | 直奔 | zhíbèn | Đi thẳng tới | HSK 7-9 |
| 5358 | 直达 | zhídá | Đi thẳng đến | HSK 7-9 |
| 5359 | 直观 | zhíguān | Trực quan | HSK 7-9 |
| 5360 | 直径 | zhíjìng | Đường kính | HSK 7-9 |
| 5361 | 直觉 | zhíjué | Trực giác | HSK 7-9 |
| 5362 | 直视 | zhíshì | Nhìn thẳng | HSK 7-9 |
| 5363 | 直至 | zhízhì | Cho đến | HSK 7-9 |
| 5364 | 值钱 | zhíqián | Có giá | HSK 7-9 |
| 5365 | 职权 | zhí quán | Chức quyền | HSK 7-9 |
| 5366 | 职业病 | zhíyèbìng | Bệnh nghề nghiệp | HSK 7-9 |
| 5367 | 职员 | zhíyuán | Nhân viên | HSK 7-9 |
| 5368 | 止步 | zhǐ bù | Dừng bước | HSK 7-9 |
| 5369 | 止咳 | zhǐ ké | Giảm ho | HSK 7-9 |
| 5370 | 止血 | zhǐxuè | Cầm máu | HSK 7-9 |
| 5371 | 旨在 | zhǐzài | Nhằm | HSK 7-9 |
| 5372 | 指点 | zhidiăn | Chỉ điểm; hướng dẫn | HSK 7-9 |
| 5373 | 指教 | zhijiào | Chỉ giáo | HSK 7-9 |
| 5374 | 指令 | zhiling | Chỉ thị | HSK 7-9 |
| 5375 | 指南 | zhǐnán | Hướng dẫn | HSK 7-9 |
| 5376 | 指南针 | zhǐnánzhēn | La bàn | HSK 7-9 |
| 5377 | 指手画脚 | zhǐshou-huàjiǎo | Chỉ trỏ | HSK 7-9 |
| 5378 | 指望 | zhǐ wàng | Trông cậy | HSK 7-9 |
| 5379 | 指向 | zhixiàng | Chỉ về | HSK 7-9 |
| 5380 | 指引 | zhiyin | Dẫn dắt | HSK 7-9 |
| 5381 | 至此 | zhìci | Đến đây | HSK 7-9 |
| 5382 | 至关重要 | zhìguān-zhòngyào | Cực kỳ quan trọng | HSK 7-9 |
| 5383 | 志气 | zhì·qì | Chí khí | HSK 7-9 |
| 5384 | 制 | zhì | Chế; hệ thống | HSK 7-9 |
| 5385 | 制裁 | zhì cái | Trừng phạt;制裁 | HSK 7-9 |
| 5386 | 制服 | zhìfú | Đồng phục; chế ngự | HSK 7-9 |
| 5387 | 制品 | zhìpin | Sản phẩm | HSK 7-9 |
| 5388 | 制止 | zhìzhǐ | Ngăn chặn | HSK 7-9 |
| 5389 | 质地 | zhìdì | Chất liệu | HSK 7-9 |
| 5390 | 质朴 | zhìpů | Mộc mạc | HSK 7-9 |
| 5391 | 质问 | zhìwèn | Chất vấn | HSK 7-9 |
| 5392 | 质疑 | zhìyí | Nghi ngờ | HSK 7-9 |
| 5393 | 治学 | zhìxué | Trị học | HSK 7-9 |
| 5394 | 治愈 | zhìyù | Chữa lành | HSK 7-9 |
| 5395 | 致 | zhì | Gây; đến | HSK 7-9 |
| 5396 | 致辞 | zhì//cí | Phát biểu | HSK 7-9 |
| 5397 | 致富 | zhìfù | Làm giàu | HSK 7-9 |
| 5398 | 致敬 | zhìjìng | Kính chào; tri ân | HSK 7-9 |
| 5399 | 致力于 | zhìlì yú | Dốc sức vào | HSK 7-9 |
| 5400 | 致命 | zhìmìng | Chí mạng | HSK 7-9 |
| 5401 | 致使 | zhìshi | Khiến cho | HSK 7-9 |
| 5402 | 秩序 | zhì xù | Trật tự | HSK 7-9 |
| 5403 | 窒息 | zhìxī | Ngạt thở | HSK 7-9 |
| 5404 | 智商 | zhìshāng | IQ | HSK 7-9 |
| 5405 | 滞后 | zhìhòu | Chậm trễ; lạc hậu | HSK 7-9 |
| 5406 | 滞留 | zhìliú | Lưu lại | HSK 7-9 |
| 5407 | 置 | zhì | Đặt; bố trí | HSK 7-9 |
| 5408 | 中国画 | zhōngguóhuà | Tranh Trung Quốc | HSK 7-9 |
| 5409 | 中立 | zhōnglì | Trung lập | HSK 7-9 |
| 5410 | 中途 | zhōngtú | Giữa đường | HSK 7-9 |
| 5411 | 中型 | zhōngxíng | Cỡ trung | HSK 7-9 |
| 5412 | 中性 | zhōngxìng | Trung tính | HSK 7-9 |
| 5413 | 中旬 | zhōngxún | Trung tuần | HSK 7-9 |
| 5414 | 中庸 | zhōngyōng | Trung dung | HSK 7-9 |
| 5415 | 中止 | zhōngzhĩ | Chấm dứt | HSK 7-9 |
| 5416 | 忠诚 | zhōngchéng | Trung thành | HSK 7-9 |
| 5417 | 忠实 | zhōngshí | Trung thực | HSK 7-9 |
| 5418 | 忠于 | zhōngyú | Trung với | HSK 7-9 |
| 5419 | 忠贞 | zhōngzhēn | Trung trinh | HSK 7-9 |
| 5420 | 终结 | zhōngjié | Kết thúc | HSK 7-9 |
| 5421 | 终究 | zhōngjiū | Rốt cuộc | HSK 7-9 |
| 5422 | 终生 | zhōngshēng | Cả đời | HSK 7-9 |
| 5423 | 衷心 | zhōngxīn | Chân thành | HSK 7-9 |
| 5424 | 肿瘤 | zhǒngliú | Khối u | HSK 7-9 |
| 5425 | 种族 | zhongzú | Chủng tộc | HSK 7-9 |
| 5426 | 仲裁 | zhòngcái | Trọng tài | HSK 7-9 |
| 5427 | 众人 | zhòngrén | Mọi người | HSK 7-9 |
| 5428 | 众所周知 | zhòngsuõzhōuzhī | Ai cũng biết | HSK 7-9 |
| 5429 | 众志成城 | zhòngzhì-chéngchéng | Đồng lòng thành thành trì | HSK 7-9 |
| 5430 | 重创 | zhòngchuāng | Tàn phá nặng | HSK 7-9 |
| 5431 | 重量级 | zhòngliàngjí | Hạng nặng | HSK 7-9 |
| 5432 | 重任 | zhòngrèn | Trọng trách | HSK 7-9 |
| 5433 | 重伤 | zhòngshāng | Trọng thương | HSK 7-9 |
| 5434 | 重心 | zhòngxīn | Trọng tâm | HSK 7-9 |
| 5435 | 重型 | zhòngxíng | Loại nặng | HSK 7-9 |
| 5436 | 重中之重 | zhòngzhōngzhizhòng | Quan trọng nhất trong những điều quan trọng | HSK 7-9 |
| 5437 | 周边 | zhōubiān | Xung quanh | HSK 7-9 |
| 5438 | 周到 | zhōudào | Chu đáo | HSK 7-9 |
| 5439 | 周密 | zhōumì | Chặt chẽ | HSK 7-9 |
| 5440 | 周旋 | zhōuxuán | Xoay xở; đối phó | HSK 7-9 |
| 5441 | 昼夜 | zhòuyè | Ngày đêm | HSK 7-9 |
| 5442 | 皱 | zhòu | Nhăn | HSK 7-9 |
| 5443 | 骤然 | zhòurán | Đột nhiên | HSK 7-9 |
| 5444 | 朱红 | zhūhóng | Đỏ son | HSK 7-9 |
| 5445 | 株 | zhū | Cây; gốc | HSK 7-9 |
| 5446 | 诸多 | zhūduō | Nhiều | HSK 7-9 |
| 5447 | 诸如此类 | zhūrú-cilèi | Những thứ như vậy | HSK 7-9 |
| 5448 | 竹竿 | zhúgān | Cây tre | HSK 7-9 |
| 5449 | 逐年 | zhúnián | Theo từng năm | HSK 7-9 |
| 5450 | 主 | zhů | Chủ; chính | HSK 7-9 |
| 5451 | 主编 | zhǔbiān | Tổng biên tập | HSK 7-9 |
| 5452 | 主妇 | zhűfù | Nội trợ | HSK 7-9 |
| 5453 | 主力 | zhűlì | Chủ lực | HSK 7-9 |
| 5454 | 主权 | zhůquán | Chủ quyền | HSK 7-9 |
| 5455 | 主人公 | zhůréngōng | Nhân vật chính | HSK 7-9 |
| 5456 | 主食 | zhūshí | Lương thực chính | HSK 7-9 |
| 5457 | 主题歌 | zhůtíge | Ca khúc chủ đề | HSK 7-9 |
| 5458 | 主演 | zhuyăn | Diễn viên chính | HSK 7-9 |
| 5459 | 主页 | zhūyè | Trang chủ | HSK 7-9 |
| 5460 | 主义 | zhuyì | Chủ nghĩa | HSK 7-9 |
| 5461 | 主宰 | zhűzăi | Chi phối | HSK 7-9 |
| 5462 | 拄 | zhů | Chống gậy | HSK 7-9 |
| 5463 | 嘱咐 | zhǔ · fù | Dặn dò | HSK 7-9 |
| 5464 | 瞩目 | zhŭmù | Thu hút chú ý | HSK 7-9 |
| 5465 | 助威 | zhù//wēi | Cổ vũ | HSK 7-9 |
| 5466 | 住处 | zhùchù | Chỗ ở | HSK 7-9 |
| 5467 | 住户 | zhùhù | Hộ gia đình | HSK 7-9 |
| 5468 | 住宿 | zhùsù | Lưu trú | HSK 7-9 |
| 5469 | 住址 | zhùzhĩ | Địa chỉ | HSK 7-9 |
| 5470 | 贮藏 | zhùcáng | Cất trữ | HSK 7-9 |
| 5471 | 注 | zhù | Chú; ghi | HSK 7-9 |
| 5472 | 注定 | zhùdìng | Định mệnh | HSK 7-9 |
| 5473 | 注入 | zhùrù | Bơm vào; đưa vào | HSK 7-9 |
| 5474 | 铸造 | zhùzào | Đúc | HSK 7-9 |
| 5475 | 筑 | zhù | Xây | HSK 7-9 |
| 5476 | 爪子 | zhuǎzi | Móng vuốt | HSK 7-9 |
| 5477 | 拽 | zhuài | Kéo; giật | HSK 7-9 |
| 5478 | 专长 | zhuāncháng | Sở trường chuyên môn | HSK 7-9 |
| 5479 | 专程 | zhuānchéng | Đặc biệt đi | HSK 7-9 |
| 5480 | 专柜 | zhuānguì | Quầy chuyên dụng | HSK 7-9 |
| 5481 | 专栏 | zhuānlán | Chuyên mục | HSK 7-9 |
| 5482 | 专卖店 | zhuānmàidiàn | Cửa hàng chuyên bán | HSK 7-9 |
| 5483 | 专人 | zhuānrén | Người chuyên trách | HSK 7-9 |
| 5484 | 专职 | zhuānzhí | Chuyên trách | HSK 7-9 |
| 5485 | 专制 | zhuānzhì | Chuyên chế | HSK 7-9 |
| 5486 | 专注 | zhuānzhù | Tập trung | HSK 7-9 |
| 5487 | 专著 | zhuānzhù | Chuyên khảo | HSK 7-9 |
| 5488 | 砖 | zhuān | Gạch | HSK 7-9 |
| 5489 | 转播 | zhuǎnbō | Phát lại | HSK 7-9 |
| 5490 | 转达 | zhuǎndá | Chuyển đạt | HSK 7-9 |
| 5491 | 转机 | zhuǎnjī | Cơ hội chuyển biến | HSK 7-9 |
| 5492 | 转交 | zhuǎnjião | Chuyển giao | HSK 7-9 |
| 5493 | 转型 | zhuǎnxíng | Chuyển đổi mô hình | HSK 7-9 |
| 5494 | 转学 | zhuǎn//xué | Chuyển trường | HSK 7-9 |
| 5495 | 转眼 | zhuǎnyăn | Trong chớp mắt | HSK 7-9 |
| 5496 | 转载 | zhuǎnzăi | Đăng lại;转载 | HSK 7-9 |
| 5497 | 转折 | zhuǎnzhé | Bước ngoặt; chuyển折 | HSK 7-9 |
| 5498 | 转折点 | zhuǎnzhédiăn | Điểm ngoặt | HSK 7-9 |
| 5499 | 传 | zhuàn | Truyện; truyền | HSK 7-9 |
| 5500 | 传记 | zhuànjì | Tiểu sử | HSK 7-9 |
| 5501 | 转悠 | zhuànyou | Đi loanh quanh | HSK 7-9 |
| 5502 | 撰写 | zhuànxiě | Soạn viết | HSK 7-9 |
| 5503 | 庄稼 | zhuāngjia | Cây trồng | HSK 7-9 |
| 5504 | 庄严 | zhuāngyán | Trang nghiêm | HSK 7-9 |
| 5505 | 庄园 | zhuāngyuán | Trang viên | HSK 7-9 |
| 5506 | 桩 | zhuāng | Cọc; vụ | HSK 7-9 |
| 5507 | 装扮 | zhuāngbàn | Khéo trang điểm; hóa trang | HSK 7-9 |
| 5508 | 壮 | zhuàng | Khỏe; mạnh | HSK 7-9 |
| 5509 | 壮大 | zhuàngdà | Phát triển lớn mạnh | HSK 7-9 |
| 5510 | 壮胆 | zhuàng//dăn | Lấy can đảm | HSK 7-9 |
| 5511 | 壮丽 | zhuànglì | Hùng vĩ | HSK 7-9 |
| 5512 | 壮实 | zhuàngshi | Khỏe chắc | HSK 7-9 |
| 5513 | 状元 | zhuàngyuan | Trạng nguyên | HSK 7-9 |
| 5514 | 撞击 | zhuàngjī | Va đập | HSK 7-9 |
| 5515 | 幢 | zhuàng | Tòa; căn (lượng từ) | HSK 7-9 |
| 5516 | 追悼会 | zhuīdàohuì | Lễ truy điệu | HSK 7-9 |
| 5517 | 追赶 | zhuīgăn | Đuổi theo | HSK 7-9 |
| 5518 | 追溯 | zhuīsù | Truy ngược | HSK 7-9 |
| 5519 | 追随 | zhuīsuí | Đi theo | HSK 7-9 |
| 5520 | 追尾 | zhuī//wěi | Đâm vào đuôi xe | HSK 7-9 |
| 5521 | 追问 | zhuīwèn | Gặng hỏi | HSK 7-9 |
| 5522 | 追逐 | zhuīzhú | Theo đuổi | HSK 7-9 |
| 5523 | 追踪 | zhuīzōng | Theo dõi | HSK 7-9 |
| 5524 | 坠 | zhuì | Rơi | HSK 7-9 |
| 5525 | 准许 | zhūnxŭ | Cho phép | HSK 7-9 |
| 5526 | 准则 | zhűnzé | Chuẩn tắc | HSK 7-9 |
| 5527 | 拙劣 | zhuōliè | Vụng về; kém | HSK 7-9 |
| 5528 | 捉迷藏 | zhuōmícáng | Chơi trốn tìm | HSK 7-9 |
| 5529 | 灼热 | zhuórè | Nóng rực | HSK 7-9 |
| 5530 | 卓越 | zhuóyuè | Xuất sắc | HSK 7-9 |
| 5531 | 酌情 | zhuóqíng | Tùy tình hình | HSK 7-9 |
| 5532 | 着力 | zhuólì | Dốc sức | HSK 7-9 |
| 5533 | 着落 | zhuóluò | Có chỗ giải quyết; tung tích | HSK 7-9 |
| 5534 | 着实 | zhuóshí | Quả thật | HSK 7-9 |
| 5535 | 着手 | zhuóshǒu | Bắt tay vào | HSK 7-9 |
| 5536 | 着想 | zhuóxiăng | Nghĩ cho | HSK 7-9 |
| 5537 | 着眼 | zhuóyăn | Nhìn vào | HSK 7-9 |
| 5538 | 着眼于 | zhuóyǎn yú | Tập trung vào | HSK 7-9 |
| 5539 | 着重 | zhuózhòng | Chú trọng | HSK 7-9 |
| 5540 | 姿势 | zīshì | Tư thế | HSK 7-9 |
| 5541 | 姿态 | zītài | Tư thái | HSK 7-9 |
| 5542 | 兹 | zi | Nay; tại đây | HSK 7-9 |
| 5543 | 资本主义 | zīběn zhūyì | Chủ nghĩa tư bản | HSK 7-9 |
| 5544 | 资历 | zīli | Thâm niên | HSK 7-9 |
| 5545 | 资深 | zīshēn | Kỳ cựu; giàu kinh nghiệm | HSK 7-9 |
| 5546 | 资讯 | zīxùn | Thông tin | HSK 7-9 |
| 5547 | 滋润 | zīrùn | Làm ẩm | HSK 7-9 |
| 5548 | 滋味 | zīwèi | Mùi vị | HSK 7-9 |
| 5549 | 子弟 | zīdì | Con em | HSK 7-9 |
| 5550 | 子孙 | zisūn | Con cháu | HSK 7-9 |
| 5551 | 自卑 | zìbēi | Tự ti | HSK 7-9 |
| 5552 | 自称 | zìchēng | Tự xưng | HSK 7-9 |
| 5553 | 自发 | zìfā | Tự phát | HSK 7-9 |
| 5554 | 自费 | zìfèi | Tự trả phí | HSK 7-9 |
| 5555 | 自负 | zìfù | Tự phụ | HSK 7-9 |
| 5556 | 自理 | zìli | Tự lo liệu | HSK 7-9 |
| 5557 | 自力更生 | zìlì-gēngshēng | Tự lực cánh sinh | HSK 7-9 |
| 5558 | 自立 | zìlì | Tự lập | HSK 7-9 |
| 5559 | 自强不息 | zìqiáng-bùxī | Tự cường không ngừng | HSK 7-9 |
| 5560 | 自然而然 | zìrán'érrán | Tự nhiên mà thành | HSK 7-9 |
| 5561 | 自然界 | zìránjiè | Giới tự nhiên | HSK 7-9 |
| 5562 | 自如 | zìrú | Tự nhiên; thành thạo | HSK 7-9 |
| 5563 | 自始至终 | zìshi-zhìzhōng | Từ đầu đến cuối | HSK 7-9 |
| 5564 | 自私 | zìsī | Ích kỷ | HSK 7-9 |
| 5565 | 自私自利 | zìsī-zìlì | Chỉ biết lợi mình | HSK 7-9 |
| 5566 | 自卫 | zìwèi | Tự vệ | HSK 7-9 |
| 5567 | 自相矛盾 | zìxiāng-máodùn | Tự mâu thuẫn | HSK 7-9 |
| 5568 | 自信心 | zìxìnxīn | Lòng tự tin | HSK 7-9 |
| 5569 | 自行 | zìxíng | Tự mình | HSK 7-9 |
| 5570 | 自以为是 | zìyīwéishì | Tự cho mình đúng | HSK 7-9 |
| 5571 | 自由自在 | zìyóu-zì zài | Tự do tự tại | HSK 7-9 |
| 5572 | 自责 | zizé | Tự trách | HSK 7-9 |
| 5573 | 自助 | zìzhù | Tự phục vụ | HSK 7-9 |
| 5574 | 自尊 | zìzūn | Tự trọng | HSK 7-9 |
| 5575 | 自尊心 | zìzūnxīn | Lòng tự trọng | HSK 7-9 |
| 5576 | 字迹 | zìjì | Nét chữ | HSK 7-9 |
| 5577 | 字幕 | zìmù | Phụ đề | HSK 7-9 |
| 5578 | 字体 | zìti | Kiểu chữ | HSK 7-9 |
| 5579 | 字眼 | zìyăn | Từ ngữ; chữ dùng | HSK 7-9 |
| 5580 | 宗 | zōng | Tông;宗 | HSK 7-9 |
| 5581 | 宗旨 | zōngzhĩ | Tôn chỉ | HSK 7-9 |
| 5582 | 综上所述 | zōngshàng-suǒshù | Tóm lại như trên | HSK 7-9 |
| 5583 | 总的来说 | zǒngde lái shuō | Nói chung | HSK 7-9 |
| 5584 | 总额 | zăng'é | Tổng số tiền | HSK 7-9 |
| 5585 | 总而言之 | zõng'éryánzhī | Tóm lại | HSK 7-9 |
| 5586 | 总计 | zăngjì | Tổng cộng | HSK 7-9 |
| 5587 | 纵观 | zòngguān | Nhìn tổng thể | HSK 7-9 |
| 5588 | 纵横交错 | zònghéng-jiāocuò | Đan xen ngang dọc | HSK 7-9 |
| 5589 | 纵然 | zòngrán | Dẫu cho | HSK 7-9 |
| 5590 | 纵容 | zòngróng | Dung túng | HSK 7-9 |
| 5591 | 纵深 | zòngshēn | Chiều sâu | HSK 7-9 |
| 5592 | 粽子 | zòngzi | Bánh ú | HSK 7-9 |
| 5593 | 走过场 | zău guòchăng | Làm hình thức | HSK 7-9 |
| 5594 | 走后门 | zõu hòumén | Đi cửa sau | HSK 7-9 |
| 5595 | 走近 | zõujìn | Tiến lại gần | HSK 7-9 |
| 5596 | 走廊 | zõuláng | Hành lang | HSK 7-9 |
| 5597 | 走投无路 | zõutóu-wúlù | Cùng đường | HSK 7-9 |
| 5598 | 走弯路 | zōu wānlù | Đi đường vòng | HSK 7-9 |
| 5599 | 奏效 | zòu//xiào | Có hiệu lực | HSK 7-9 |
| 5600 | 揍 | zòu | Đánh | HSK 7-9 |
| 5601 | 租赁 | zūlin | Thuê; cho thuê | HSK 7-9 |
| 5602 | 足迹 | zújì | Dấu chân | HSK 7-9 |
| 5603 | 足智多谋 | zúzhì-duōmóu | Mưu trí nhiều kế | HSK 7-9 |
| 5604 | 阻挡 | zŭdăng | Ngăn | HSK 7-9 |
| 5605 | 阻拦 | zűlán | Ngăn cản | HSK 7-9 |
| 5606 | 阻力 | zŭlì | Lực cản | HSK 7-9 |
| 5607 | 阻挠 | zŭnáo | Cản trở | HSK 7-9 |
| 5608 | 组建 | zůjiàn | Thành lập | HSK 7-9 |
| 5609 | 组装 | zűzhuāng | Lắp ráp | HSK 7-9 |
| 5610 | 祖传 | zŭchuán | Gia truyền | HSK 7-9 |
| 5611 | 祖籍 | zůjí | Quê tổ | HSK 7-9 |
| 5612 | 祖先 | zůxiān | Tổ tiên | HSK 7-9 |
| 5613 | 祖宗 | zŭzong | Tổ tông | HSK 7-9 |
| 5614 | 钻空子 | zuān kòngzi | Lách luật | HSK 7-9 |
| 5615 | 钻研 | zuānyán | Nghiên cứu chuyên sâu | HSK 7-9 |
| 5616 | 钻石 | zuànshí | Kim cương | HSK 7-9 |
| 5617 | 嘴唇 | zuǐchún | Môi | HSK 7-9 |
| 5618 | 罪犯 | zuìfàn | Tội phạm | HSK 7-9 |
| 5619 | 罪魁祸首 | zuìkuí-huòshǒu | Kẻ đầu sỏ | HSK 7-9 |
| 5620 | 尊贵 | zūnguì | Tôn quý | HSK 7-9 |
| 5621 | 尊严 | zūnyán | Tôn nghiêm | HSK 7-9 |
| 5622 | 遵循 | zūnxún | Tuân theo | HSK 7-9 |
| 5623 | 遵照 | zūnzhào | Theo đúng | HSK 7-9 |
| 5624 | 琢磨 | zuómo | Cân nhắc; ngẫm | HSK 7-9 |
| 5625 | 左顾右盼 | zuǒgù-yòupàn | Nhìn trái ngó phải | HSK 7-9 |
| 5626 | 佐料 | zuõliào | Gia vị | HSK 7-9 |
| 5627 | 作弊 | zuò//bì | Gian lận | HSK 7-9 |
| 5628 | 作对 | zuò//duì | Đối đầu; chống đối | HSK 7-9 |
| 5629 | 作风 | zuòfēng | Tác phong | HSK 7-9 |
| 5630 | 作客 | zuò//kè | Làm khách | HSK 7-9 |
| 5631 | 作物 | zuowù | Cây trồng | HSK 7-9 |
| 5632 | 坐落 | zuòluò | Tọa lạc | HSK 7-9 |
| 5633 | 座谈 | zuòtán | Tọa đàm | HSK 7-9 |
| 5634 | 座右铭 | zuòyòumíng | Châm ngôn | HSK 7-9 |
| 5635 | 做生意 | zuò shēngyi | Kinh doanh | HSK 7-9 |
| 5636 | 做证 | zuòzhèng | Làm chứng | HSK 7-9 |