Danh sách 3500 từ vựng tiếng Trung này không chỉ bao gồm các từ cơ bản trong giao tiếp hàng ngày mà còn mở rộng đến nhiều lĩnh vực khác như kinh doanh, du lịch, giáo dục và công nghệ. Được phân loại theo chủ đề, mỗi từ vựng đi kèm với phiên âm và ví dụ minh họa cụ thể, giúp người học dễ dàng ghi nhớ và áp dụng ngay vào thực tế.
Học tiếng Trung chưa bao giờ dễ dàng đến thế khi bạn sở hữu trong tay danh sách từ vựng đầy đủ và chi tiết của Trung Tâm Ngoại Ngữ Tiếng Trung Minh Tâm (MITA) Bến Tre - Vĩnh Long. Hãy bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Trung của bạn cùng 3500 từ vựng tiếng Trung thường dùng và tạo nền tảng vững chắc cho tương lai!
| 500 | cho hỏi | 请问 | qǐngwèn |
| 501 | chờ một lát | 等一下 | děng yīxià |
| 502 | chỗ ngồi | 座位 | zuòwèi |
| 503 | cho nhau | 彼此 | bǐcǐ |
| 504 | chỗ ở | 住所 | zhùsuǒ |
| 505 | cho phép | 允许;许可 | yǔnxǔ; xǔkě |
| 506 | cho rằng | 告知 | gàozhī |
| 507 | cho thuê | 招租 | zhāozū |
| 508 | chỗ trống | 空格 | kònggé |
| 509 | cho vay | 贷款 | dàikuǎn |
| 510 | Chơi | 玩 | wán |
| 511 | chơi đùa | 游戏(和小孩子) | yóuxì (hé xiǎo háizi) |
| 512 | chơi game | 现计算机游戏 | xiàn jìsuànjī yóuxì |
| 513 | chơi thể thao | 做运动 | zuò yùndòng |
| 514 | chớm hè | 初夏 | chūxià |
| 515 | chọn | 选;择 | xuǎn; zé |
| 516 | chồng | 老公;丈夫 | lǎogōng; zhàngfū |
| 517 | chóng mặt | 头昏眼花 | tóu hūn yǎnhuā |
| 518 | chống nắng | 防晒 | fángshài |
| 519 | chống trộm | 防偷 | fáng tōu |
| 520 | Chót | 最后的(期限) | zuìhòu de (qíxiàn) |
| 521 | Chú | 叔 | shū |
| 522 | chứ | 吗?(肴对方回答如己意的问法) | ma?(Yáo duìfāng huídá rú jǐ yì de wèn fǎ) |
| 523 | chữ | 字 | zì |
| 524 | chu đáo | 周到 | zhōudào |
| 525 | chủ đề | 主题 | zhǔtí |
| 526 | chữ Hán | 汉字 | hànzì |
| 527 | chữ ký | 字记(指提款时提示的签章) | zì jì (zhǐ tí kuǎn shí tíshì de qiān zhāng) |
| 528 | chữ ký mẫu | 签名式样(银行开户时) | qiānmíng shìyàng (yínháng kāihù shí) |
| 529 | chủ nghĩa | 主义 | zhǔyì |
| 530 | chủ nhân | 主人 | zhǔrén |
| 531 | chủ nhật | 星期天;主日 | xīngqítiān; zhǔ rì |
| 532 | chú thích | 注释 | zhùshì |
| 533 | chủ tịch | 主度 | zhǔ dù |
| 534 | chủ trương | 主张 | zhǔzhāng |
| 535 | chữ Việt | 越南字 | yuènán zì |
| 536 | chú ý | 注意 | zhùyì |
| 537 | chủ yếu | 主要 | zhǔyào |
| 538 | Chua | 酸的 | suān de |
| 539 | Chùa | 庙;佛塔 | miào; fó tǎ |
| 540 | Chưa | 无;尚未;还不;不曾;未;吗? | wú; shàngwèi; hái bù; bùcéng; wèi; ma? |
| 541 | chữa bệnh | 治病 | Zhì bìng |
| 542 | chưa biết | 未知;不知道 | wèizhī; bù zhīdào |
| 543 | chưa có | 还没有 | hái méiyǒu |
| 544 | chưa đầy | 不足 | bùzú |
| 545 | chúa Giê -Su | 耶稣 | yēsū |
| 546 | chưa lâu | 不久;未久 | bùjiǔ; wèi jiǔ |
| 547 | chưa thể | 还不能;尚不龙 | hái bùnéng; shàng bù lóng |
| 548 | chưa từng | 未曾 | wèicéng |
| 549 | chuẩn | 准;标准;准确 | zhǔn; biāozhǔn; zhǔnquè |
| 550 | chuẩn bị | 准备 | zhǔnbèi |
| 551 | Chúc | 祝 | zhù |
| 552 | chục | 十的倍数 | shí de bèishù |
| 553 | chức danh | 职称 | zhíchēng |
| 554 | chức năng | 职能;效能 | zhínéng; xiàonéng |
| 555 | Chúng | 它们;众 | tāmen; zhòng |
| 556 | chừng | 大约 | dàyuē |
| 557 | chứng chỉ | 证件 | zhèngjiàn |
| 558 | chung cư | 公寓 | gōngyù |
| 559 | chứng khoán | 证券 | zhèngquàn |
| 560 | chủng loại | 种类 | zhǒnglèi |
| 561 | chúng mình | 我们 | wǒmen |
| 562 | chứng minh | 证明 | zhèngmíng |
| 563 | chứng minh tài chính | 财务证明 | cáiwù zhèngmíng |
| 564 | chúng ta | 我们 | wǒmen |
| 565 | chứng thực | 证实 | zhèngshí |
| 566 | chung thuỷ | 始终如一 | shǐzhōng rúyī |
| 567 | chúng tôi | 我们 | wǒmen |
| 568 | chuối | 香蕉 | xiāngjiāo |
| 569 | chuỗi | ||
| 570 | chương trình | 节目 | jiémù |
| 571 | chuột | 鼠;老鼠 | shǔ; lǎoshǔ |
| 572 | chụp ảnh | 照相 | zhàoxiàng |
| 573 | chụp hình | 照相 | zhàoxiàng |
| 574 | Chuyên | 专 | zhuān |
| 575 | chuyến | 班次 | bāncì |
| 576 | chuyện | 事;事情 | shì; shìqíng |
| 577 | chuyến bay | 班机班次 | bānjī bāncì |
| 578 | chuyên dùng | 专用 | zhuānyòng |
| 579 | chuyên gia | 专家 | zhuānjiā |
| 580 | chuyên khoa | 专科 | zhuānkē |
| 581 | chuyển khoản | 转帐 | zhuǎnzhàng |
| 582 | chuyên môn | 专门 | zhuānmén |
| 583 | chuyên nghiệp | 专业 | zhuānyè |
| 584 | chuyển nhượng | 转让;让渡 | zhuǎnràng; ràng dù |
| 585 | chuyển tiền | 汇钱;汇款 | huì qián; huìkuǎn |
| 586 | chuyển viện | 转诊 | zhuǎn zhěn |
| 587 | CMND | 身份证 | shēnfèn zhèng |
| 588 | Có | 有 | yǒu |
| 589 | Cô | 妳 | nǎi |
| 590 | cố | 勉为尽力 | miǎn wéi jìnlì |
| 591 | cổ | 古;古老;颈 | gǔ; gǔlǎo; jǐng |
| 592 | cờ | 旗 | qí |
| 593 | cỡ | 尺寸(衣服) | chǐcùn (yīfú) |
| 594 | cô ấy | 她 | tā |
| 595 | cơ bản | 基本 | jīběn |
| 596 | có cá tính | 有个性 | yǒu gèxìng |
| 597 | cổ điển | 古典 | gǔdiǎn |
| 598 | cố định | 固定 | gùdìng |
| 599 | cổ đông | 股东 | gǔdōng |
| 600 | có duyên | 有缘 | yǒuyuán |
| 601 | cô gái | 女子 | nǚzǐ |
| 602 | cố gắng | 努力 | nǔlì |
| 603 | có giá trị | 值钱的 | zhíqián de |
| 604 | cô giáo | 女老师 | nǚ lǎoshī |
| 605 | có hạn | 有限 | yǒuxiàn |
| 606 | cơ hội | 机会 | jīhuì |
| 607 | cơ khí | 机器 | jīqì |
| 608 | cổ kính | 古老;古劲 | gǔlǎo; gǔ jìn |
| 609 | có lẽ | 可能 | kěnéng |
| 610 | có lúc | 有时候 | yǒu shíhòu |
| 611 | có mặt | 出现 | chūxiàn |
| 612 | cổ phần | 股份 | gǔfèn |
| 613 | cổ phần hóa | 股份化 | gǔfèn huà |
| 614 | cổ phiếu | 股票 | gǔpiào |
| 615 | cổ phiếu | 股票 | gǔpiào |
| 616 | cơ quan | 机关;单位; 公司 | jīguān; dānwèi; gōngsī |
| 617 | có sấm | 打雷 | dǎléi |
| 618 | cơ sở | 基础;单位 | jīchǔ; dānwèi |
| 619 | cơ sở hạ tầng | 基础设施 | jīchǔ shèshī |
| 620 | có thai | 怀孕 | huáiyùn |
| 621 | có thể | 可能 | kěnéng |
| 622 | cơ thể | 身体 | shēntǐ |
| 623 | có tiếng | 有名 | yǒumíng |
| 624 | cổ truyền | 古传;传统 | gǔ chuán; chuántǒng |
| 625 | cổ tức | 股息;股利 | gǔxí; gǔlì |
| 626 | cổ vật | 古物 | gǔwù |
| 627 | cố ý | 故意;有意 | gùyì; yǒuyì |
| 628 | có..................gì đâu | 完全没有 | wánquán méiyǒu |
| 629 | cốc | 杯子;一杯 | bēizi; yībēi |
| 630 | Cọc | 定金;订金 | dìngjīn; dìngjīn |
| 631 | Coi | 称;称呼;称做 | chēng; chēnghu; chēng zuò |
| 632 | cởi mở | 开朗 | kāilǎng |
| 633 | Cơm | 饭 | fàn |
| 634 | cơm chiên | 炒饭 | chǎofàn |
| 635 | Con | 头 | tóu |
| 636 | Còn | 更;还有;也 | gèng; hái yǒu; yě |
| 637 | Cơn | 一阵(风 | yīzhèn (fēng |
| 638 | con bò | 牛 | niú |
| 639 | con chuột | 老鼠;鼠标 | lǎoshǔ; shǔbiāo |
| 640 | con dâu | 媳妇 | xífù |
| 641 | con dê | 羊 | yáng |
| 642 | con đường | 道路 | dàolù |
| 643 | con em | 子女;孩儿 | zǐnǚ; hái'ér |
| 644 | con gái | 女儿 | nǚ'ér |
| 645 | con ngựa | 马 | mǎ |
| 646 | con người | 人 | rén |
| 647 | con trai | 儿子 | érzi |
| 648 | con trâu | 水牛 | shuǐniú |
| 649 | cổng | 门(大型的门 | mén (dàxíng de mén |
| 650 | cộng | 共 | gòng |
| 651 | công an | 公安;警察 | gōng'ān; jǐngchá |
| 652 | công bằng | 公平 | gōngpíng |
| 653 | công bố | 公布 | gōngbù |
| 654 | công chức | 公务人员 | gōngwù rényuán |
| 655 | công chức | 公职;公务 | gōngzhí; gōngwù |
| 656 | công chúng | 公众 | gōngzhòng |
| 657 | công chứng | 公证 | gōngzhèng |
| 658 | công cộng | 公共 | gōnggòng |
| 659 | công cụ | 工具 | gōngjù |
| 660 | công ích | 公益 | gōngyì |
| 661 | công khai | 公开 | gōngkāi |
| 662 | công lập | 公立 | gōnglì |
| 663 | công nghệ | 工艺 | gōngyì |
| 664 | công nhân | 工人 | gōngrén |
| 665 | công nhận | 公认 | gōngrèn |
| 666 | công phá | 攻破;敔陷 | gōngpò; yǔ xiàn |
| 667 | công suất | 功率 | gōnglǜ |
| 668 | công tác | 工作 | gōngzuò |
| 669 | công thức | 公式 | gōngshì |
| 670 | công thương | 工商 | gōngshāng |
| 671 | công trái | 公债 | gōngzhài |
| 672 | công trình | 工程 | gōngchéng |
| 673 | công ty | 公司 | gōngsī |
| 674 | công ty bách hoá | 百货公司 | bǎihuò gōngsī |
| 675 | công văn | 公文 | gōngwén |
| 676 | công việc | 工作 | gōngzuò |
| 677 | công viên | 公园 | gōngyuán |
| 678 | công-tắc | 开关 | kāiguān |
| 679 | cột cờ | 旗杆 | qígān |
| 680 | cột đèn giao thông | 交通号志灯柱 | jiāotōng hào zhì dēng zhù |
| 681 | Cũ | 旧 | jiù |
| 682 | củ | 个(根茎类 | gè (gēnjīng lèi |
| 683 | cụ | 你 | nǐ |
| 684 | cứ | 一直 | yīzhí |
| 685 | củ cải | 萝卜 | luóbo |
| 686 | Củ Chi | 古芝(越南南部胡志明市重要景点) | gǔ zhī (yuènán nánbù húzhìmíng shì zhòngyào jǐngdiǎn) |
| 687 | cư dân | 居民 | jūmín |
| 688 | cử nhân | 因人而异 | yīn rén ér yì |
| 689 | cụ thể | 具体 | jùtǐ |
| 690 | cư xá | 住所;住宿 | zhùsuǒ; zhùsù |
| 691 | cua | 螃蟹 | pángxiè |
| 692 | của | 的 | de |
| 693 | cửa | 门 | mén |
| 694 | cửa hàng | 商店 | shāngdiàn |
| 695 | cửa hàng bách hoá | 百货商店 | bǎihuò shāngdiàn |
| 696 | cửa khẩu | 口岸(指通商口岸) | kǒu'àn (zhǐ tōngshāng kǒu'àn) |
| 697 | cửa ra vào | 大门 | dàmén |
| 698 | cửa sổ | 窗子 | chuāngzi |
| 699 | cục | 块 | kuài |
| 700 | cực | 极 | jí |
| 701 | cục bộ | 局部 | júbù |
| 702 | cực khoái | 性高潮 | xìng gāocháo |
| 703 | cực kỳ | 极其;极为 | jíqí; jíwéi |
| 704 | cụm | 丛 | cóng |
| 705 | cúm gia cầm | 禽流感 | qín liúgǎn |
| 706 | Cùng | 及 | jí |
| 707 | Cũng | 也 | yě |
| 708 | cung đình | 宫庭 | gōng tíng |
| 709 | cứng ngắt | 刻板;死板;古板;不通变通的 | kèbǎn; sǐbǎn; gǔbǎn; bùtōng biàntōng de |
| 710 | cùng sở thích | 嗜好相同 | shìhào xiāngtóng |
| 711 | cuộc | 场(约会 | chǎng (yuēhuì |
| 712 | cước | 公用事业费用(如电话费 | gōngyòng shìyè fèiyòng (rú diànhuà fèi |
| 713 | cuộc họp | 会议 | huìyì |
| 714 | cước phí | 公用事业费用(如电话费 | gōngyòng shìyè fèiyòng (rú diànhuà fèi |
| 715 | cuộc sống | 生活 | shēnghuó |
| 716 | cuối | 末;底;尾 | mò; dǐ; wěi |
| 717 | cưới | 结婚 | jiéhūn |
| 718 | cười | 笑 | xiào |
| 719 | cuối cùng | 最后 | zuìhòu |
| 720 | cuối năm | 年底 | niándǐ |
| 721 | cuốn | 本;卷 | běn; juǎn |
| 722 | cường độ | 强度 | qiángdù |
| 723 | Cúp | 杯(指比赛) | bēi (zhǐ bǐsài) |
| 724 | cừu | 绵羊 | miányáng |
| 725 | cựu chiến binh | 荣民;退伍军人 | róng mín; tuìwǔ jūnrén |
| 726 | cứu hộ | 救护 | jiùhù |
| 727 | cứu hỏa | 救火 | jiùhuǒ |
| 728 | Da | 皮;皮肤 | pí; pífū |
| 729 | dạ | 嗯;是 | ń; shì |
| 730 | Đá | 冰;石;足 | bīng; shí; zú |
| 731 | Đã | 已;己经;先 | yǐ; jǐ jīng; xiān |
| 732 | đa dạng | 多样 | duōyàng |
| 733 | đa khoa | 综合(医院) | zònghé (yīyuàn) |
| 734 | Ðà Lạt | 大勒;大叻(越南南部高原上的避暑胜地) | dà lēi; dà lè (yuènán nánbù gāoyuán shàng de bìshǔ shèngdì) |
| 735 | Đà Nẵng | 砚港市 | yàn gǎng shì |
| 736 | đá quý | 宝石 | bǎoshí |
| 737 | đa số | 多数 | duōshù |
| 738 | đặc biệt | 特别 | tèbié |
| 739 | đặc điểm | 特点 | tèdiǎn |
| 740 | đặc quyền | 特权 | tèquán |
| 741 | đặc sắc | 特色 | tèsè |
| 742 | đặc sản | 特产 | tèchǎn |
| 743 | Dai | 硬 | yìng |
| 744 | Dài | 长 | zhǎng |
| 745 | Đài | 收音机 | shōuyīnjī |
| 746 | đại biểu | 代表 | dàibiǎo |
| 747 | đại diện | 代表 | dàibiǎo |
| 748 | dài hạn | 长期 | chángqí |
| 749 | đại học | 大学 | dàxué |
| 750 | đại lộ | 大道 | dàdào |
| 751 | Đài Loan | 台湾 | táiwān |
| 752 | đại lý | 代理 | dàilǐ |
| 753 | dải phân cách | 分隔带(指道路) | fēngé dài (zhǐ dàolù) |
| 754 | đại sứ | 大使 | dàshǐ |
| 755 | Ðại sứ quán | 大使馆 | dàshǐ guǎn |
| 756 | Đại Tây Dương | 大西洋 | dàxīyáng |
| 757 | dấm | 醋 | cù |
| 758 | dặm | 英哩 | yīng lī |
| 759 | đám | 堆(草) | duī (cǎo) |
| 760 | đảm bảo | 担保 | dānbǎo |
| 761 | dám chắc | 确定 | quèdìng |
| 762 | đắm đuối | 沈溺;沈醉 | shěnnì; shěnzuì |
| 763 | đám mây | 云朵;云彩 | yúnduǒ; yúncai |
| 764 | đam mê | 沉迷;耽迷 | chénmí; dān mí |
| 765 | đằm thắm | 深长;深厚(友谊) | shēncháng; shēnhòu (yǒuyì) |
| 766 | đàm thoại | 谈话;通话 | tánhuà; tōnghuà |
| 767 | dần | 潮潮;逐潮 | cháo cháo; zhú cháo |
| 768 | dặn | 嘱咐 | zhǔfù |
| 769 | đàn | 弹 | dàn |
| 770 | dân ca | 民歌 | míngē |
| 771 | dân cư | 居民 | jūmín |
| 772 | dần dần | 渐渐 | jiànjiàn |
| 773 | dân dụng | 民用 | mínyòng |
| 774 | dần được | 潮潮得以 | cháo cháo déyǐ |
| 775 | dân gian | 民间 | mínjiān |
| 776 | dân lập | 民立 | mín lì |
| 777 | dàn nhạc | 器乐演奏 | qìyuè yǎnzòu |
| 778 | đàn ông | 男人 | nánrén |
| 779 | dân quyền | 人权 | rénquán |
| 780 | dân tộc | 民族 | mínzú |
| 781 | đang | 正在 | zhèngzài |
| 782 | đáng | 詃;应;应该;当;应当 | jiǎn; yīng; yīnggāi; dāng; yīngdāng |
| 783 | đắng | 苦 | kǔ |
| 784 | đảng | 党 | dǎng |
| 785 | đằng kia | 那儿;那里 | nà'er; nàlǐ |
| 786 | đăng ký | 登记 | dēngjì |
| 787 | đằng sau | 后面 | hòumiàn |
| 788 | đăng tải | 登载;刋载 | dēngzǎi; qiàn zài |
| 789 | đáng yêu | 可爱 | kě'ài |
| 790 | đánh | 打 | dǎ |
| 791 | danh bạ | 名簿;簿 | míngbù; bù |
| 792 | đánh bạc | 赌愽;赌钱 | dǔ bó; dǔqián |
| 793 | dành cho | 给予 | jǐyǔ |
| 794 | đánh giá | 估价 ;评估 | gūjià; pínggū |
| 795 | đánh mất | 遗失 | yíshī |
| 796 | danh nhân | 名人 | míngrén |
| 797 | danh sách | 名册 | míngcè |
| 798 | danh từ | 名词 | míngcí |
| 799 | đảo | 岛 | dǎo |
| 800 | đạo diễn | 导演 | dǎoyǎn |
| 801 | dao động | 波动(经济) | bōdòng (jīngjì) |
| 802 | dạo này | 近来 | jìnlái |
| 803 | dạo phố | 逛街 | guàngjiē |
| 804 | đào tạo | 培训 | péixùn |
| 805 | đáp | 答 | dá |
| 806 | đắp | 敷(面膜);盖 | fū (miànmó); gài |
| 807 | đắp mặt nạ | 敷面膜 | fū miànmó |
| 808 | đáp ứng | 满意;符合;满足 | mǎnyì; fúhé; mǎnzú |
| 809 | đất | 地;土地 | de; tǔdì |
| 810 | đắt | 贵 | guì |
| 811 | đạt | 达;达到 | dá; dádào |
| 812 | đặt | 订;预订;订(金);设置;装置 | dìng; yùdìng; dìng (jīn); shèzhì; zhuāngzhì |
| 813 | đặt chỗ | 订房 | dìngfáng |
| 814 | đặt cọc | 交订金;交押金 | jiāo dìngjīn; jiāo yājīn |
| 815 | đặt hàng | 订货 | dìng huò |
| 816 | đất nước | 国家;国土 | guójiā; guótǔ |
| 817 | dâu | 媳妇 | xífù |
| 818 | dầu | 油 | yóu |
| 819 | đau | 痛 | tòng |
| 820 | đâu | 何处 | hé chù |
| 821 | đậu | 豆 | dòu |
| 822 | dầu diezel | 柴油 | cháiyóu |
| 823 | đậu Hà Lan | 豌豆;荷兰豆 | wāndòu; hélándòu |
| 824 | dấu hiệu | 记号 | jìhào |
| 825 | dầu hỏa | 煤油 | méiyóu |
| 826 | đầu năm | 年头;年初 | niántóu; niánchū |
| 827 | đậu nành | 大豆 | dàdòu |
| 828 | đầu người | 每个人 | měi gèrén |
| 829 | đậu phộng | 花生 | huāshēng |
| 830 | đậu phụ | 豆腐 | dòufu |
| 831 | đấu thầu | 投标 | tóubiāo |
| 832 | dầu thô | 原油 | yuányóu |
| 833 | đầu tiên | 首先 | shǒuxiān |
| 834 | đậu trắng | 白眉豆 | báiméi dòu |
| 835 | đầu tư | 投资 | tóuzī |
| 836 | đậu xanh | 绿豆 | lǜdòu |
| 837 | dày | 厚 | hòu |
| 838 | dây | 绳子;项链 | shéngzi; xiàngliàn |
| 839 | dạy | 教 | jiào |
| 840 | dậy | 起床;醒来 | qǐchuáng; xǐng lái |
| 841 | đây | 此;这里;这儿;这个;人满;在这里 | cǐ; zhèlǐ; zhè'er; zhège; rén mǎn; zài zhèlǐ |
| 842 | đấy | 那里;那个;啊(语末疑问助词) | nàlǐ; nàgè; a (yǔ mò yíwèn zhùcí) |
| 843 | dây | cáp 电缆 | cáp diànlǎn |
| 844 | đầy đủ | 完备;充足 | wánbèi; chōngzú |
| 845 | dây rốn | 脐带 | qídài |
| 846 | dễ | 容易;易 | róngyì; yì |
| 847 | đề | 题字 | tízì |
| 848 | để | 要;以;以便;让;为了要;置放 | yào; yǐ; yǐbiàn; ràng; wèile yào; zhì fàng |
| 849 | dễ chịu | 惬意 | qièyì |
| 850 | dễ dàng | 容易 | róngyì |
| 851 | đe dọa | 威胁 | wēixié |
| 852 | dễ gần | 容易亲近 | róngyì qīnjìn |
| 853 | đề nghị | 提议 | tíyì |
| 854 | đề thi | 试题 | shìtí |
| 855 | dễ thương | 可爱 | kě'ài |
| 856 | để xe | 停放车子 | tíngfàng chēzi |
| 857 | đề xuất | 提出 | tíchū |
| 858 | đêm | 夜;夜间;夜晚 | yè; yèjiān; yèwǎn |
| 859 | đêm Nô-en | 圣誔夜 | shèng tǐng yè |
| 860 | đem theo | 带;携带 | dài; xiédài |
| 861 | đen | 黑 | hēi |
| 862 | đèn | 灯 | dēng |
| 863 | đến | 到;来到 | dào; lái dào |
| 864 | đền | 殿;殿阁;庙殿 | diàn; diàn gé; miào diàn |
| 865 | đèn đường | 路灯 | lùdēng |
| 866 | đèn nê-ông | 霓虹灯 | níhóngdēng |
| 867 | đèn xanh đỏ | 红绿灯 | hónglǜdēng |
| 868 | dép | 拖鞋 | tuōxié |
| 869 | đẹp | 漂亮 | piàoliang |
| 870 | đẹp trai | 英俊 | yīngjùn |
| 871 | dệt may | 纺织 | fǎngzhī |
| 872 | đều | 都 | dōu |
| 873 | đều là | 都是 | dōu shì |
| 874 | đều phải | 都要 | dōu yào |
| 875 | đi | 去;到;吧(放在语尾时表示强迫 | qù; dào; ba (fàng zài yǔ wěi shí biǎoshì qiǎngpò |
| 876 | đi bộ | 步行;走路 | bùxíng; zǒulù |
| 877 | đi chợ | 去市场;到市场去 | qù shìchǎng; dào shìchǎng qù |
| 878 | đi chơi | 去玩 | qù wán |
| 879 | di chứng | 后遗症 | hòuyízhèng |
| 880 | di chuyển | 移转 | yí zhuǎn |
| 881 | dị dạng | 异样 | yìyàng |
| 882 | di động | 移动 | yídòng |
| 883 | đi học | 上学 | shàngxué |
| 884 | đi lên trên | 走上去 | zǒu shàngqù |
| 885 | đi ngủ | 上床 | shàngchuáng |
| 886 | dĩ nhiên | 当然 | dāngrán |
| 887 | đi ra | 走出去;出外 | zǒu chūqù; chūwài |
| 888 | đi ra ngoài | 走出来 | zǒu chūlái |
| 889 | di sản | 遗产 | yíchǎn |
| 890 | đi thuyền | 坐船 | zuò chuán |
| 891 | di tích | 遗迹 | yíjī |
| 892 | dị ứng | 过敏 | guòmǐn |
| 893 | đi vắng | 外出;不在家 | wàichū; bù zàijiā |
| 894 | đi vào trong | 走进去 | zǒu jìnqù |
| 895 | đi xuống dưới | 走下来 | zǒu xiàlái |
| 896 | dĩa | 盘子;碟 | pánzi; dié |
| 897 | đĩa | 盘子;碟 | pánzi; dié |
| 898 | địa bàn | 地盘;地方 | dìpán; dìfāng |
| 899 | đĩa | CDROM CD机 | CDROM CD jī |
| 900 | địa chỉ | 地址 | dìzhǐ |
| 901 | địa đạo | 地道 | dìdào |
| 902 | địa điểm | 地点 | dìdiǎn |
| 903 | địa ốc | 房地 | fáng dì |
| 904 | địa phương | 地方 | dìfāng |
| 905 | dịch | 译;疫 | yì; yì |
| 906 | dịch bệnh | 病疫 | bìng yì |
| 907 | dịch cụ công | 公务 | gōngwù |
| 908 | dịch sang | 译成;翻译成 | yì chéng; fānyì chéng |
| 909 | dịch vụ | 服务 | fúwù |
| 910 | điểm | 点 | diǎn |
| 911 | điểm tâm | 点心 | diǎn xīn |
| 912 | điền | 填 | tián |
| 913 | điện | 电;电力;电话(简称) | diàn; diànlì; diànhuà (jiǎnchēng) |
| 914 | điện ảnh | 电影 | diànyǐng |
| 915 | diễn đàn | 论坛 | lùntán |
| 916 | diện mạo | 面貎 | miàn ní |
| 917 | điện máy | 机电 | jīdiàn |
| 918 | điện nước | 水电 | shuǐdiàn |
| 919 | diễn ra | 演出 | yǎnchū |
| 920 | điện thoại | 电话 | diànhuà |
| 921 | điện thoại cầm tay | 手提电话;手机 | shǒutí diànhuà; shǒujī |
| 922 | điện thoại di động | 手机 | shǒujī |
| 923 | điện thoại Internet | 网络电话 | wǎngluò diànhuà |
| 924 | diện tích | 面积 | miànjī |
| 925 | diễn tiến | 演进;演变 | yǎnjìn; yǎnbiàn |
| 926 | điện tín | 电报 | diànbào |
| 927 | điện tử | 电子 | diànzǐ |
| 928 | diễn viên | 演员 | yǎnyuán |
| 929 | diệt | 灭;扑灭;消灭 | miè; pūmiè; xiāomiè |
| 930 | điều | 条 | tiáo |
| 931 | điệu | 调子;旅律 | diàozi; lǚ lǜ |
| 932 | điều chỉnh | 调整 | tiáozhěng |
| 933 | điều hòa | 空调;冷气 | kòngtiáo; lěngqì |
| 934 | điều hòa nhiệt độ | 空调 | kòngtiáo |
| 935 | điều kiện | 条件 | tiáojiàn |
| 936 | điều tra | 调查 | diàochá |
| 937 | điều trị | 调治 | tiáozhì |
| 938 | điều trị bệnh | 治病 | zhì bìng |
| 939 | đỉnh | 峰;峯 | fēng; fēng |
| 940 | định | 打算 | dǎsuàn |
| 941 | định cư | 定居 | dìngjū |
| 942 | định đoạt | 定夺 | dìngduó |
| 943 | dinh dưỡng | 营养 | yíngyǎng |
| 944 | định hình | 定形;成形 | dìngxíng; chéngxíng |
| 945 | định kỳ | 定期 | dìngqí |
| 946 | định vị | 定位 | dìngwèi |
| 947 | dịp | 机会;期间 | jīhuì; qíjiān |
| 948 | dịu dàng | 温柔;柔善 | wēnróu; róu shàn |
| 949 | do | 由 | yóu |
| 950 | đó | 那个;那里;那儿 | nàgè; nàlǐ; nà'er |
| 951 | đô | 美金 | měijīn |
| 952 | đỏ | 红 | hóng |
| 953 | đỡ | 减轻(累....) | jiǎnqīng (lèi....) |
| 954 | độ | 度; 大约 | Dù; dàyuē |
| 955 | đổ bộ | 登陆(如台风 | dēnglù (rú táifēng |
| 956 | đồ chơi | 玩具 | wánjù |
| 957 | đồ cũ | 旧货;二手货 | jiù huò; èrshǒu huò |
| 958 | độ dài | 长度 | chángdù |
| 959 | đồ dùng | 用品;用具 | yòngpǐn; yòngjù |
| 960 | đồ dùng cá nhân | 个人用品;私人用品 | gèrén yòngpǐn; sīrén yòngpǐn |
| 961 | đồ dùng hàng ngày | 日用品 | rìyòngpǐn |
| 962 | đồ giải khát | 饮料 | yǐnliào |
| 963 | đồ hoạ | 绘图(计算机) | huìtú (jìsuànjī) |
| 964 | đồ họa máy tính | 计算机绘图 | jìsuànjī huìtú |
| 965 | đồ lưu niệm | 纪念品 | jìniànpǐn |
| 966 | độ phân giải | 分辨率 | fēnbiàn lǜ |
| 967 | đô thị | 都市 | dūshì |
| 968 | đồ tiêu dùng | 消费品 | xiāofèipǐn |
| 969 | đồ uống | 饮料 | yǐnliào |
| 970 | do vậy | 由此 | yóu cǐ |
| 971 | đóa | 朵(花) | duǒ (huā) |
| 972 | đoàn kết | 团结 | tuánjié |
| 973 | doanh nghiệp | 企业 | qǐyè |
| 974 | doanh thu | 营收 | yíng shōu |
| 975 | dọc | 沿着 | yánzhe |
| 976 | đọc | 读 | dú |
| 977 | đọc báo | 看报纸 | kàn bàozhǐ |
| 978 | độc đáo | 独到 | dúdào |
| 979 | độc đoán | 独断;独裁 | dúduàn; dúcái |
| 980 | độc lập | 独立 | dúlì |
| 981 | độc than | 独身 | dúshēn |
| 982 | dời | 改变;转移 | gǎibiàn; zhuǎnyí |
| 983 | đôi | 一对;一双 | yī duì; yīshuāng |
| 984 | đổi | 变动;兑换;变换;更换 | biàndòng; duìhuàn; biànhuàn; gēnghuàn |
| 985 | đội | 戴(帽子);队伍 | dài (màozi); duìwǔ |
| 986 | đợi | 等待;等 | děngdài; děng |
| 987 | đôi bên | 双方 | shuāngfāng |
| 988 | đội bóng đá | 足球队 | zúqiú duì |
| 989 | đội cứu hộ | 救护队 | jiùhù duì |
| 990 | đối diện | 对面 | duìmiàn |
| 991 | đối diện | 对方 | duìfāng |
| 992 | đổi hàng lại | 重新换货 | chóngxīn huàn huò |
| 993 | đôi khi | 偶尔;有时候 | ǒu'ěr; yǒu shíhòu |
| 994 | đổi mới | 革新(越南于1986年起推行的改革开放的名称);换新 | géxīn (yuènán yú 1986 nián qǐ tuīxíng de gǎigé kāifàng de míngchēng); huàn xīn |
| 995 | đội mũ | 戴帽子 | dài màozi |
| 996 | đối phó | 对付 | duìfù |
| 997 | đối phương | 对方 | duìfāng |
| 998 | đời sống | 生活 | shēnghuó |
| 999 | đổi tiền | 兑换钱钞 | duìhuàn qián chāo |
| 1000 | đối tượng | 对象 | duìxiàng |