Khi mới bắt đầu học tiếng Trung, nhiều người thường băn khoăn không biết nên học từ vựng theo chủ đề nào để dễ nhớ và dễ áp dụng vào thực tế. Một trong những chủ đề gần gũi nhất chính là các vật dụng trong nhà thường gặp. Đây là nhóm từ vựng xuất hiện hằng ngày trong cuộc sống và được sử dụng rất nhiều trong giao tiếp.
Hãy thử nhìn xung quanh ngôi nhà của mình, bạn sẽ bắt gặp rất nhiều đồ vật quen thuộc như bàn (桌子), ghế (椅子), giường ngủ (床), tủ quần áo (衣柜), tivi (电视机), tủ lạnh (冰箱), máy giặt (洗衣机), quạt điện (电风扇) hay điều hòa (空调). Khi biết cách gọi tên những vật dụng này bằng tiếng Trung, người học sẽ dễ dàng mô tả ngôi nhà của mình cũng như hiểu được các đoạn hội thoại liên quan đến đời sống hằng ngày.
Việc học từ vựng theo chủ đề không chỉ giúp ghi nhớ nhanh hơn mà còn tạo điều kiện để người học liên kết các từ với nhau một cách logic. Thay vì học từng từ riêng lẻ, bạn sẽ hình thành được cả một hệ thống từ vựng liên quan đến không gian sống của mình.
Tại Trung Tâm Ngoại Ngữ Tiếng Trung MITA Bến Tre – Vĩnh Long, học viên được tiếp cận phương pháp học từ vựng theo chủ đề kết hợp với hình ảnh minh họa, luyện nghe và thực hành giao tiếp thực tế. Nhờ đó, việc học tiếng Trung trở nên sinh động, dễ nhớ và mang tính ứng dụng cao hơn.
| 1. Phòng khách (客厅 - Living Room) | ||
| Ghế sofa | 沙发 | Shāfā |
| Bàn trà / Bàn cà phê | 茶几 | Chájī |
| Kệ tivi | 电视柜 | Diànshìguì |
| Tivi | 电视机 | Diànshìjī |
| Điều hòa / Máy lạnh | 空调 | Kōngtiáo |
| Quạt trần | 吊扇 | Diàoshàn |
| Quạt đứng / Quạt cây | 落地扇 | Luòdìshàn |
| Đèn chùm | 吊灯 | Diàodēng |
| Đèn sàn / Đèn đứng | 落地灯 | Luòdìdēng |
| Thảm trải sàn | 地毯 | Dìtǎn |
| Rèm cửa | 窗帘 | Chuānglián |
| Đồng hồ treo tường | 挂钟 | Guàzhōng |
| Tranh treo tường | 挂画 | Guàhuà |
| Bình hoa / Lọ hoa | 花瓶 | Huāpíng |
| Chậu cây cảnh | 盆景 | Pénjǐng |
| Gối tựa sofa | 靠垫 / 抱枕 | Kàodiàn / Bàozhěn |
| Tủ giày | 鞋柜 | Xiéguì |
| Giá để ô (dù) | 雨伞架 | Yǔsǎn jià |
| Móc treo quần áo góc tường | 衣帽架 | Yīmàojià |
| Tủ rượu / Tủ trang trí | 酒柜 / 展示柜 | Jiǔguì / Zhǎnshìguì |
| Loa thanh / Loa Bluetooth | 音响 | Yīnxiǎng |
| Đầu đĩa / Đầu thu kỹ thuật số | 机顶盒 | Jīdǐnghé |
| Bộ ấm chén pha trà | 茶具 | Chájù |
| Khay đựng bánh kẹo | 果盘 | Guǒpán |
| Hộp đựng giấy ăn | 纸巾盒 | Zhǐjīnhé |
| Máy lọc không khí | 空气净化器 | Kōngqì jìnghuàqì |
| Máy hút ẩm | 除湿机 | Chúshījī |
| Máy tạo độ ẩm | 加湿器 | Jiāshīqì |
| Robot hút bụi | 扫地机器人 | Sǎodì jīqìrén |
| Thùng rác phòng khách | 客厅垃圾桶 | Kètīng lājītǒng |
| Gạt tàn thuốc | 烟灰缸 | Yānhuīgāng |
| Ghế bành | 单人沙发 / 扶手椅 | Dānrén shāfā / Fúshǒuyǐ |
| Ghế đôn | 搁脚凳 / 矮凳 | Gējiǎodèng / Ǎidèng |
| Tủ sách nhỏ | 小书架 | Xiǎoshūjià |
| Kính viễn vọng trang trí | 装饰望远镜 | Zhuāngshì wàngyuǎnjìng |
| Nhiệt kế phòng | 室内温度计 | Shìnèi wēndùjì |
| Chuông gió | 风铃 | Fēnglíng |
| Nến thơm | 香薰蜡烛 | Xiāngxūn làzhú |
| Máy xông tinh dầu | 香薰机 | Xiāngxūnjī |
| Bàn thờ / Tủ thờ | 神龛 / 佛龛 | Shénkān / Fókān |
| 2. Phòng ngủ (卧室 - Bedroom) | ||
| Giường ngủ | 床 | Chuáng |
| Đệm / Nệm | 床垫 | Chuángdiàn |
| Gối ngủ | 枕头 | Zhěntou |
| Vỏ gối | 枕套 | Zhěntào |
| Chăn | 被子 | Bèizi |
| Vỏ chăn | 被套 | Bèitào |
| Ga trải giường | 床单 | Chuángdān |
| Tủ quần áo | 衣柜 | Yīguì |
| Bàn trang điểm | 化妆台 /梳妆台 | Huàzhuāngtái / Shūzhuāngtái |
| Ghế bàn trang điểm | 化妆凳 | Huàzhuāngdèng |
| Gương trang điểm | 化妆镜 | Huàzhuāngjìng |
| Tủ đầu giường | 床头柜 | Chuángtóuguì |
| Đèn ngủ đầu giường | 床头灯 | Chuángtóudēng |
| Móc treo quần áo | 衣架 | Yījià |
| Kẹp phơi quần áo | 衣夹 | Yījiā |
| Đèn bàn học / làm việc | 台灯 | Táidēng |
| Bàn làm việc nhỏ | 书桌 / 工作台 | Shūzhuō / Gōngzuòtái |
| Ghế xoay văn phòng | 电脑椅 / 办公椅 | Diànnǎoyǐ / Bàngōngyǐ |
| Giá sách | 书架 | Shūjià |
| Két sắt mini | 保险箱 | Bǎoxiǎnxiāng |
| Đệm sưởi / Chăn điện | 电热毯 | Diànrètǎn |
| Túi sưởi | 热水袋 | Rèshuǐdài |
| Bịt mắt khi ngủ | 眼罩 | Yǎnzhào |
| Nút tai chống ồn | 耳塞 | Ěrsāi |
| Màn / Mùng chống muỗi | 蚊帐 | Wénzhàng |
| Vợt muỗi | 电蚊拍 | Diànwénpāi |
| Máy đuổi muỗi bằng tinh dầu | 电蚊香液 | Diànwénxiāngyè |
| Giỏ đựng đồ giặt | 脏衣篮 | Zāngyīlán |
| Gương đứng soi toàn thân | 全身镜 /穿衣镜 | Quánshēnjìng / Chuānyījìng |
| Tủ ngăn kéo đựng đồ lót | 五斗柜 / 收纳柜 | Wǔdǒuguì / Shōunàguì |
| Túi hút chân không đựng chăn màn | 真空收纳袋 | Zhēnkōng shōunàdài |
| Gối ôm | 长抱枕 | Chángbàozhěn |
| Chiếu điều hòa / Chiếu tre | 凉席 | Liángxí |
| Máy chiếu mini phòng ngủ | 微型投影仪 | Wēixíng tóuyǐngyí |
| Đồng hồ báo thức | 闹钟 | Nàozhōng |
| Đèn bắt muỗi | 灭蚊灯 | Mièwéndēng |
| Tủ vải đựng đồ | 布艺衣柜 | Bùyì yīguì |
| Giá treo quần áo chữ A | 简易衣帽架 | Jiǎnyì yīmàojià |
| Hộp vải đựng tất / đồ nhỏ | 内衣收纳盒 | Nèiyī shōunàhé |
| Bàn lười để máy tính trên giường | 床上电脑桌 | Chuángshàng diànnǎozhuō |
| 3. Phòng bếp & Phòng ăn: Thiết bị điện (厨房与餐厅:电器) | ||
| Tủ lạnh | 冰箱 | Bīngxiāng |
| Bếp ga | 燃气灶 | Ránqìzào |
| Bếp từ | 电磁炉 | Diàncǐlú |
| Bếp hồng ngoại | 电陶炉 | Diàntáolú |
| Máy hút mùi | 吸油烟机 | Xīyóuyánjī |
| Nồi cơm điện | 电饭煲 | Diànfànbāo |
| Lò vi sóng | 微波炉 | Wēibōlú |
| Lò nướng | 烤箱 | Kǎoxiāng |
| Nồi chiên không dầu | 空气炸锅 | Kōngqìzhàguō |
| Máy xay sinh tố | 搅拌机 / 破壁机 | Jiǎobànjī / Pòbìjī |
| Máy ép hoa quả | 榨汁机 | Zhàzhījī |
| Ấm siêu tốc | 电热水壶 | Diànrè shuǐhú |
| Máy rửa bát | 洗碗机 | Xǐwǎnjī |
| Tủ khử trùng bát đĩa | 消毒柜 | Xiāodúguì |
| Máy lọc nước | 净水器 | Jìngshuǐqì |
| Máy nướng bánh mì | 面包机 / 烤面包机 | Miànbāojī / Kǎomiànbāojī |
| Máy pha cà phê | 咖啡机 | Kāfēijī |
| Máy đánh trứng | 打蛋器 | Dǎdànqì |
| Nồi áp suất điện | 电压力锅 | Diànyālìguō |
| Máy làm sữa đậu nành | 豆浆机 | Dòujiāngjī |
| Máy làm đá viên mini | 制冰机 | Zhìbīngjī |
| Bếp lẩu điện | 电火锅 | Diànhuǒguō |
| Máy sấy hoa quả / thực phẩm | 食品烘干机 | Shípǐn hōnggānjī |
| Máy hút chân không thực phẩm | 真空包装机 | Zhēnkōng bāozhuāngjī |
| Máy làm kem mini | 冰淇淋机 | Bīngqílínjī |
| Máy thái thịt | 切肉机 | Qiēròujī |
| Thùng rác thông minh cảm ứng | 感应垃圾桶 | Gǎnyìng lājītǒng |
| Cân tiểu ly làm bánh | 厨房电子秤 | Chúfáng diànzǐchèng |
| Máy ủ sữa chua | 酸奶机 | Suānnǎijī |
| Máy gọt hoa quả tự động | 自动削皮机 | Zìdòng xiāopíjī |
| 4. Phòng bếp: Nồi, Chảo & Dụng cụ nấu nướng (厨房:锅具与烹饪工具) | ||
| Chảo chống dính | 不粘锅 | Bùzhānguō |
| Chảo sâu lòng / Chảo xào | 炒锅 | Chǎoguō |
| Nồi canh inox | 不锈钢汤锅 | Bùxiūgāng tāngguō |
| Nồi đất / Nồi gốm | 砂锅 | Shāguō |
| Nồi áp suất cơ | 压力锅 | Yālìguō |
| Nồi hấp | 蒸锅 | Zhēngguō |
| Dao bếp lớn / Dao thái thịt | 菜刀 | Càidāo |
| Dao gọt hoa quả | 水果刀 | Shuǐguǒdāo |
| Kéo nhà bếp | 厨房剪刀 | Chúfáng jiǎndāo |
| Thớt gỗ | 木质案板 / 砧板 | Mùzhì ànbǎn / Zhēnbǎn |
| Thớt nhựa | 塑料砧板 | Sùliào zhēnbǎn |
| Vá / Môi múc canh | 汤勺 | Tāngsháo |
| Muôi thủng / Vá vớt cái | 漏勺 | Lòusháo |
| Xẻng xào nấu (gỗ/silicon) | 锅铲 | Guōchǎn |
| Dụng cụ nạo sợi / gọt vỏ | 削皮刀 / 刨丝器 | Xiāopídāo / Báosīqì |
| Đũa nấu ăn (đũa dài) | 捞面筷 / 烹饪长筷 | Lāomiànkuài / Pēngrèn chángkuài |
| Cối chày đâm tiêu / tỏi | 捣蒜罐 / 研钵 | Dǎosuànguàn / Yánbō |
| Dụng cụ ép tỏi | 压蒜器 | Yāsuànqì |
| Phới lồng đánh trứng bằng tay | 手动打蛋器 | Shǒudòng dǎdànqì |
| Cây lăn bột | 擀面杖 | Gǎnmiànzhàng |
| Khuôn làm bánh | 蛋糕模具 | Dàngāo mójù |
| Rây lọc bột / lọc cặn | 面粉筛 / 漏网 | Miànfěnshāi / Lòuwǎng |
| Dụng cụ mở đồ hộp | 开罐器 | Kāiguànqì |
| Dụng cụ khui rượu vang | 红酒开瓶器 | Hóngjiǔ kāipíngqì |
| Găng tay lò vi sóng / chống bỏng | 防烫手套 | Fángtàng shǒutào |
| Miếng lót nồi chống bỏng | 隔热垫 | Gérèdiàn |
| Đồng hồ hẹn giờ nấu ăn | 厨房 timer / 定时器 | Chúfáng dìngshíqì |
| Giá cắm dao | 刀架 | Dāojià |
| Hộp đựng gia vị | 调味盒 | Tiáowèihé |
| Giá để gia vị | 调料架 | Tiáoliàojià |
| Giá úp bát đĩa | 碗碟架 | Wǎndiéjià |
| Thùng đựng gạo thông minh | 米桶 | Mǐtǒng |
| Phễu rót nước | 漏斗 | Lòudǒu |
| Que xiên thịt nướng | 烧烤签 | Shāokǎoqiān |
| Cọ quét dầu ăn | 刷油擦 | Shuāyóucā |
| Giấy bạc nướng thực phẩm | 锡纸 | Xīzhǐ |
| Giấy nến làm bánh | 烘焙纸 | Hōngbèizhǐ |
| Màng bọc thực phẩm | 保鲜膜 | Bǎoxiānmó |
| Túi zip bảo quản thực phẩm | 保鲜袋 | Bǎoxiāndài |
| Kẹp miệng túi thực phẩm | 袋子密封夹 | Dàizi mìfēngjiā |
| Bình xịt dầu ăn | 喷油瓶 | Pēnyóupíng |
| 5. Phòng ăn: Bàn ăn & Bộ đồ ăn (餐厅:餐桌与餐具) | ||
| Bàn ăn | 餐桌 | Cānzhuō |
| Ghế ăn | 餐椅 | Cānyǐ |
| Khăn trải bàn | 桌布 | Zhuōbù |
| Miếng lót ly / cốc | 杯垫 | Bēidiàn |
| Bát ăn cơm | 饭碗 | Fànwǎn |
| Tô lớn múc canh | 汤碗 | Tāngwǎn |
| Đĩa phẳng | 平盘 | Píngpán |
| Đĩa sâu lòng | 深盘 | Shēnpán |
| Đĩa đựng gia vị nước chấm | 调味碟 | Tiáowèidié |
| Đũa ăn cơm | 筷子 | Kuàizi |
| Muỗng / Thìa ăn cơm | 饭勺 / 汤匙 | Fànsháo / Tāngchí |
| Dĩa / Nĩa ăn | 叉子 | Chāzi |
| Dao ăn Tây (dao cắt bít tết) | 餐刀 | Cāndāo |
| Thìa nhỏ ăn sữa chua / cà phê | 咖啡勺 / 小汤匙 | Kāfēisháo / Xiǎotāngchí |
| Ly / Cốc thủy tinh | 玻璃杯 | Bōlibēi |
| Cốc sứ có quai (Mug) | 马克杯 | Mǎkèbēi |
| Tách trà và đĩa lót | 茶杯垫碟 | Chábēidiàndié |
| Ly uống rượu vang | 红酒杯 | Hóngjiǔbēi |
| Ly uống rượu mạnh | 烈酒杯 | Lièjiǔbēi |
| Bình đựng nước thủy tinh | 凉水壶 | Liángshuǐhú |
| Ống đựng đũa muỗng | 筷子筒 | Kuàizitǒng |
| Ống đựng tăm | 牙签筒 | Yáqiāntǒng |
| Tăm xỉa răng | 牙签 | Yáqiān |
| Khăn ăn vải | 餐巾布 | Cānjīnbù |
| Giấy ăn để bàn | 桌纸 / 餐巾纸 | Zhuōzhǐ / Cānjīnzhǐ |
| Bình xịt nước tương / nước mắm | 酱油瓶 | Jiàngyóupíng |
| Lọ rắc tiêu / muối | 胡椒粉罐 | Hújiāofěnguàn |
| Khay bê đồ ăn | 托盘 | Tuōpán |
| Lồng bàn đậy thức ăn | 菜罩 | Càizhào |
| Ghế ăn dặm cho trẻ em | 儿童餐椅 | Értóng cānyǐ |
| Xô ngâm đá lạnh giữ lạnh rượu | 冰桶 | Bīngtǒng |
| 6. Phòng tắm & Nhà vệ sinh (浴室与卫生间 - Bathroom & Toilet) | ||
| Bồn cầu | 马桶 | Mǎtǒng |
| Vòi xịt vệ sinh | 马桶喷枪 | Mǎtǒng pēnqiāng |
| Bồn rửa mặt (Lavabo) | 洗手盆 / 洗脸盆 | Xǐshǒupén / Xǐliǎnpén |
| Vòi nước lavabo | 水龙头 | Shuǐlóngtóu |
| Gương phòng tắm | 浴室镜 | Yùshìjìng |
| Vòi hoa sen | 花洒 / 淋浴头 | Huāsǎ / Línyùtóu |
| Bồn tắm | 浴缸 | Yùgāng |
| Bình nóng lạnh | 热水器 | Rèshuǐqì |
| Giá treo khăn tắm | 毛巾架 | Máojīnjià |
| Thanh treo quần áo phòng tắm | 浴室衣物挂钩 | Yùshì yīwù guàgōu |
| Thảm đá / Thảm chùi chân phòng tắm | 浴室地垫 | Yùshì dìdiàn |
| Giấy vệ sinh | 卫生纸 | Wèishēngzhǐ |
| Hộp đựng giấy vệ sinh | 马桶纸巾盒 | Mǎtǒng zhǐjīnhé |
| Chổi cọ bồn cầu | 马桶刷 | Mǎtǒngshuā |
| Cây pittông thông bồn cầu | 马桶吸盘 / 皮搋子 | Mǎtǒng xīpán / Píchuāizi |
| Bàn chải đánh răng | 牙刷 | Yáshuā |
| Kem đánh răng | 牙膏 | Yágāo |
| Cốc đánh răng | 漱口杯 | Shùkǒubēi |
| Máy tăm nước | 洗牙器 / 冲牙器 | Xǐyáqì / Chōngyáqì |
| Hộp đựng xà phòng bánh | 肥皂盒 | Féizàohé |
| Bình xịt nước rửa tay / sữa tắm | 按压瓶 / 洗手液瓶 | Ànyāpíng / Xǐshǒuyèpíng |
| Sữa tắm | 沐浴露 | Mùyùlù |
| Dầu gội đầu | 洗发水 | Xǐfàshuǐ |
| Dầu xả tóc | 护发素 | Hùfàsù |
| Sữa rửa mặt | 洗面奶 | Xǐmiànnǎi |
| Dao cạo râu | 剃须刀 | Tìxūdāo |
| Kem cạo râu | 剃须膏 | Tìxūgāo |
| Bông tẩy trang | 化妆棉 | Huàzhuāngmián |
| Tăm bông | 棉签 | Miánqiān |
| Lược chải tóc | 梳子 | Shūzi |
| Máy sấy tóc | 电吹风 / 吹风机 | Diànchuīfēng / Chuīfēngjī |
| Máy kẹp tóc / uốn tóc | 卷发棒 | Juǎnfàbàng |
| Khăn mặt | 面巾 / 洗脸毛巾 | Miànjīn / Xǐliǎn máojīn |
| Khăn tắm lớn | 浴巾 | Yùjīn |
| Áo choàng tắm | 浴袍 | Yùpáo |
| Mũ trùm tóc khi tắm | 浴帽 | Yùmào |
| Bông tắm tạo bọt | 沐浴球 | Mùyùqiú |
| Bàn chải chà lưng | 搓澡刷 | Cuōzǎoshuā |
| Chậu giặt đồ nhỏ | 小洗衣盆 | Xiǎoxǐyīpén |
| Ghế nhựa nhỏ phòng tắm | 浴室防滑凳 | Yùshì fánghuádèng |
| Rèm bồn tắm / Rèm ngăn nước | 浴帘 | Yùlián |
| Kệ góc để đồ nhà tắm | 浴室角架 | Yùshì jiǎojià |
| Nước tẩy rửa bồn cầu | 洁厕灵 | Jiécèlíng |
| Viên treo thơm bồn cầu | 马桶清洁球 | Mǎtǒng qīngjiéqiú |
| Sáp thơm phòng tắm | 固体清香剂 | Gùtǐ qīngxiāngjì |
| Dép đi trong nhà tắm | 浴室拖鞋 | Yùshì tuōxié |
| Cân sức khỏe điện tử | 体重秤 | Tǐzhòngchèng |
| Máy cạo lông toàn thân | 电动剃毛器 | Diàndòng tìmáoqì |
| Bộ cắt móng tay | 指甲刀套装 | Zhǐjiǎodāo tàozhuāng |
| 7. Khu vực giặt giũ & Phơi phóng (洗衣房与阳台 - Laundry & Balcony) | ||
| Máy giặt | 洗衣机 | Xǐyījī |
| Máy sấy quần áo | 烘干机 | Hōnggānjī |
| Bột giặt | 洗衣粉 | Xǐyīfěn |
| Nước giặt | 洗衣液 | Xǐyīyè |
| Nước xả vải | 柔顺剂 | Róushùnjì |
| Nước tẩy quần áo | 漂白水 | Piāobáishuǐ |
| Viên giặt xả thông minh | 洗衣凝珠 | Xǐyī níngzhū |
| Túi lưới giặt đồ | 洗衣过滤网袋 | Xǐyī guòlǜwǎng dài |
| Cây phơi đồ / Giàn phơi thông minh | 晾衣架 | Liàngyījià |
| Dây phơi quần áo | 晾衣绳 | Liàngyīshéng |
| Móc phơi tất / đồ lót nhiều kẹp | 多夹子晾衣架 | Duō jiázi liàngyījià |
| Bàn là / Bàn ủi thường | 熨斗 | Yùndǒu |
| Bàn là hơi nước đứng | 挂烫机 | Guàtàngjī |
| Cầu là / Bàn để ủi quần áo | 熨衣板 | Yùnyībǎn |
| Cây lăn bụi quần áo | 粘毛器 / 滚刷 | Zhānmáoqì / Gǔnshuā |
| Máy cắt lông xù quần áo | 毛球修剪器 | Máoqiú xiūjiǎnqì |
| Chậu giặt quần áo lớn | 大洗衣盆 | Dàxǐyīpén |
| Bàn chải giặt quần áo | 洗衣刷 | Xǐyīshuā |
| Kẹp phơi chăn cỡ lớn | 被子大夹子 | Bèizi dàjiázi |
| Kệ máy giặt tiết kiệm không gian | 洗衣机置物架 | Xǐyījī zhìwùjià |
| 8. Thiết bị vệ sinh, Dọn dẹp nhà cửa (清洁用品 - Cleaning Tools) | ||
| Máy hút bụi cầm tay | 手持吸尘器 | Shǒuchí xīchénqì |
| Chổi quét nhà | 扫帚 | Sàozhu |
| Kiốt hốt rác / Gàu hót rác | 簸箕 | Bòji |
| Cây lau nhà | 拖把 | Tuōbǎ |
| Xô vắt nước cây lau nhà | 拖把桶 | Tuōbǎtǒng |
| Khăn lau đa năng | 抹布 | Mābù |
| Miếng xốp rửa bát / bọt biển | 海绵擦 | Hǎimiáncā |
| Bùi nhùi sắt cọ nồi | 钢丝球 | Gāngsīqiú |
| Nước rửa bát | 洗洁精 | Xǐjiéjīng |
| Nước lau sàn nhà | 地板清洁剂 | Dìbǎn qīngjiéjì |
| Nước lau kính | 玻璃清洁剂 | Bōli qīngjiéjì |
| Chổi lông gà phủi bụi | 鸡毛掸子 | Jīmáodǎnzi |
| Găng tay cao su dọn dẹp | 橡胶手套 | Xiàngjiāo shǒutào |
| Tạp dề dọn dẹp / nấu ăn | 围裙 | Wéiqún |
| Thùng đựng rác lớn | 大垃圾桶 | Dà lājītǒng |
| Túi đựng rác | 垃圾袋 | Lājīdài |
| Cây gạt nước nhà tắm / lau kính | 玻璃刮条 | Bōli guàtiáo |
| Chai xịt tẩy rửa đa năng | 万能清洁喷雾 | Wànnéng qīngjié pēnwù |
| Bột thông cống | 管道疏通剂 | Guǎndào shūtōngjì |
| Thuốc xịt côn trùng | 杀虫剂 | Shāchóngjì |
| 9. Phòng làm việc, Học tập & Sách vở (书房与写字台 - Study & Stationery) | ||
| Bàn học / Bàn máy tính | 电脑桌 / 书桌 | Diànnǎozhuō / Shūzhuō |
| Ghế ngồi học | 学习椅 | Xuéxíyǐ |
| Máy tính để bàn (PC) | 台式电脑 | Táishì diànnǎo |
| Máy tính xách tay (Laptop) | 笔记本电脑 | Bǐjìběn diànnǎo |
| Chuột máy tính | 鼠标 | Shǔbiāo |
| Bàn phím máy tính | 键盘 | Jiànpán |
| Lót chuột cỡ lớn | 大鼠标垫 | Dàshǔbiāodiàn |
| Cáp sạc máy tính / điện thoại | 充电线 | Chōngdiànxiàn |
| Củ sạc / Đốc sạc | 充电头 | Chōngdiàntóu |
| Ổ cắm điện đa năng / ổ nối dài | 插线板 / 排插 | Chāxiànbǎn / Páichā |
| Máy in gia đình | 家用打印机 | Jiāyòng dǎyìnjī |
| Giấy in A4 | A4打印纸 | A4 dǎyìnzhǐ |
| Bút bi | 圆珠笔 | Yuánzhūbǐ |
| Bút chì | 铅笔 | Qiānbǐ |
| Bút mực / Bút máy | 钢笔 | Gāngbǐ |
| Bút dạ quang / Bút nhớ | 荧光笔 / 记号笔 | Yíngguāngbǐ / Jìhàobǐ |
| Gọt bút chì | 卷笔刀 | Juǎnbǐdāo |
| Cục tẩy / Gôm | 橡皮擦 | Xiàngpícā |
| Thước kẻ | 直尺 | Zhíchǐ |
| Sổ tay ghi chép | 笔记本 (账本) | Bǐjìběn |
| Giấy ghi chú (Sticky note) | 便签纸 | Biànqiānzhǐ |
| Kéo văn phòng | 办公剪刀 | Bàngōng jiǎndāo |
| Dao dọc giấy | 美工刀 | Měigōngdāo |
| Băng dính trong | 透明胶带 | Tòumíng jiāodài |
| Băng dính hai mặt | 双面胶 | Shuāngmiànjiāo |
| Keo dán khô / Hồ dán | 固体胶 / 胶水 | Gùtǐjiāo / Jiāoshuǐ |
| Máy dập ghim / Bấm kim | 订书机 | Dìngshūjī |
| Hộp ghim bấm | 订书钉 | Dìngshūdīng |
| Kẹp bướm giữ tài liệu | 长尾夹 / 长夹子 | Chángwěijiá |
| Ghim kẹp giấy nhỏ | 回形针 | Huíxíngzhēn |
| Kệ nhựa đựng tài liệu để bàn | 文件收纳架 | Wénjiàn shōunàjià |
| Hộp cắm bút | 笔筒 | Bǐtǒng |
| Bảng trắng nhỏ treo tường | 小白板 | Xiǎobáibǎn |
| Bút viết bảng | 白板笔 | Báibǎnbǐ |
| Miếng xóa bảng | 白板擦 | Báibǎncā |
| Cặp tài liệu / bìa sơ mi | 文件夹 | Wénjiànjiá |
| Kính lão / Kính cận | 眼镜 | Yǎnjìng |
| Hộp đựng kính | 眼镜盒 | Yǎnjìnghé |
| Bộ định tuyến Wi-Fi (Router) | 无线路由器 | Wúxiàn lùyóuqì |
| Giá đỡ iPad / Điện thoại để bàn | 手机桌上支架 | Shǒujī zhuōshàng zhījià |
| 10. Tủ thuốc gia đình & Đồ y tế (医药箱 - Medical & First Aid) | ||
| Hộp thuốc y tế gia đình | 医药箱 | Yīyàoxiāng |
| Máy đo nhiệt độ cơ thể / Cặp sốt | 体温计 | Tǐwēnjì |
| Máy đo huyết áp | 血压计 | Xuèyājì |
| Máy đo nồng độ oxy SpO2 | 血氧仪 | Xuèyǎngyí |
| Băng gạc cá nhân (Urgo) | 创可贴 | Chuàngkětiē |
| Cuộn băng gạc y tế vô trùng | 医用纱布 | Yīyòng shābù |
| Băng dính y tế | 医用胶带 | Yīyòng jiāodài |
| Bông y tế | 医用脱脂棉 | Yīyòng tuōzhīmián |
| Cồn sát trùng 70 độ / 90 độ | 医用酒精 | Yīyòng jiǔjīng |
| Nước muối sinh lý | 生理盐水 | Shēnglǐ yánshuǐ |
| Nước ô-xy già | 双氧水 | Shuāngyǎngshuǐ |
| Cồn đỏ sát trùng (Iodine) | 碘伏 | Diǎnfú |
| Khẩu trang y tế | 医用口罩 | Yīyòng kǒuzhào |
| Găng tay y tế dùng một lần | 一次性医用手套 | Yīcìxìng yīyòng shǒutào |
| Thuốc giảm đau / hạ sốt | 解热镇痛药 (阿司匹林) | Jiěrè zhèntòngyào |
| Xi-rô ho | 止咳糖浆 | Zhǐkě tángjiāng |
| Thuốc nhỏ mắt | 眼药水 | Yǎnyàoshuǐ |
| Thuốc nhỏ mũi | 滴鼻液 | Dībíyè |
| Cao dán giảm đau / hạ sốt cho trẻ | 退热贴 | Tuìrètiē |
| Dầu gió / Dầu khuynh diệp | 风油精 / 清凉油 | Fēngyóujīng / Qīngliángyóu |
| Kem bôi chống côn trùng đốt | 蚊虫叮咬膏 | Wénchóng dīngyǎo gāo |
| Viên sủi Vitamin C | 维C泡腾片 | Wéi C pàoténgpiàn |
| Thuốc xịt đau họng | 润喉喷雾 | Rùnhóu pēnwù |
| Kéo cắt băng y tế | 医用剪刀 | Yīyòng jiǎndāo |
| Nhíp y tế | 医用镊子 | Yīyòng nièzi |
| 11. Đồ dùng cá nhân & Phụ kiện (个人用品与配件 - Personal Items) | ||
| Ví tiền | 钱包 | Qiánbāo |
| Chìa khóa nhà | 钥匙 | Yàoshi |
| Móc khóa | 钥匙扣 | Yàoshikòu |
| Ô / Dù che mưa nắng | 雨伞 | Yǔsǎn |
| Áo mưa | 雨衣 | Yǔyī |
| Balo | 双肩包 | Shuāngjiānbāo |
| Túi xách tay | 手提包 | Shǒutíbāo |
| Vali du lịch | 行李箱 | Xínglǐxiāng |
| Bình nước giữ nhiệt | 保温杯 | Bǎowēnbēi |
| Sạc dự phòng | 充电宝 | Chōngdiànbǎo |
| Tai nghe | 耳机 | Ěrjī |
| Thẻ cư dân / Thẻ từ thang máy | 门禁卡 | Ménjìnkǎ |
| Cắt móng tay | 指甲刀 | Zhǐjiǎodāo |
| Nhíp nhổ tóc sâu / nhổ râu | 镊子 | Nièzi |
| Ngoáy tai / Cây lấy ráy tai | 耳勺 / 挖耳勺 | Ěrsháo / Wāěrsháo |
| Đồng hồ đeo tay | 手表 | Shǒubiǎo |
| Nhẫn | 戒指 | Jièzhi |
| Dây chuyền / Vòng cổ | 项链 | Xiàngliàn |
| Bông tai / Hoa tai | 耳环 | Ěrhuán |
| Vòng tay | 手链 | Shǒuliàn |
| Ghim cài tóc / Kẹp tăm | 发夹 | Fàjiá |
| Chun buộc tóc | 发绳 / 皮筋 | Fàshéng / Píjīn |
| Bờm tóc / Băng đô | 发带 / 发箍 | Fàdài / Fàgū |
| Nước hoa | 香水 | Xiāngshuǐ |
| Son môi | 口红 | Kǒuhóng |
| Kem chống nắng | 防晒霜 | Fángshàishuāng |
| Kem dưỡng da tay | 护手霜 | Hùshǒushuāng |
| Khăn giấy ướt | 湿纸巾 | Shīzhǐjīn |
| Khăn giấy bỏ túi | Pocket纸巾 / 袖珍纸巾 | Xiùzhēn zhǐjīn |
| Kính râm / Kính mát | 太阳镜 / 墨镜 | Tàiyángjìng / Mòjìng |
| Mũ lưỡi trai | 鸭舌帽 | Yāshémào |
| Khẩu trang vải | 布口罩 | Bùkǒuzhào |
| Giày thể thao | 运动鞋 | Yùndòngxié |
| Giày cao gót | 高跟鞋 | Gāogēnxié |
| Dép đi trong nhà (mùa đông) | 棉拖鞋 | Miántuōxié |
| Đón gót giày | 鞋拔子 | Xiébáizi |
| Xi đánh giày | 鞋油 | Xiéyóu |
| Bàn chải đánh giày | 鞋刷 | Xiéshuā |
| Hộp đựng trang sức | 首饰盒 | Shǒushìhé |
| 12. Công cụ sửa chữa gia đình (五金工具 - Hardware Tools) | ||
| Hộp đựng dụng cụ sửa chữa | 工具箱 | Gōngjùxiāng |
| Búa | 锤子 | Chuízi |
| Tua vít 4 cạnh | 十字螺丝刀 | Shízì luósīdāo |
| Tua vít 2 cạnh | 一字螺丝刀 | Yīzì luósīdāo |
| Kìm điện | 老虎钳 | Lǎohǔqián |
| Kìm mỏ quạ / Kìm nhọn | 尖嘴钳 | Jiānzuǐqián |
| Mỏ lết | 活扳手 | Huóbānshǒu |
| Thước dây | 卷尺 | Juǎnchǐ |
| Thước thủy bọt / Thước đo thăng bằng | 水平尺 | Shuǐpíngchǐ |
| Bút thử điện | 测电笔 | Cèdiànbǐ |
| Băng dính điện màu đen | 电工绝缘胶带 | Diàngōng juéyuán jiāodài |
| Máy khoan tay điện | 电钻 | Diànzuàn |
| Mũi khoan | 钻头 | Zuàntóu |
| Đinh vít | 螺丝钉 | Luósīdīng |
| Đinh đóng tường thông thường | 铁钉 | Tiědīng |
| Nở nhựa đóng tường | 塑料膨胀管 | Sùliào péngzhàngguǎn |
| Cưa tay nhỏ | 手锯 | Shǒujù |
| Súng bắn keo nến | 热熔胶枪 | Rèróng jiāoqiāng |
| Thanh keo nến | 热熔胶棒 | Rèróng jiāobàng |
| Dầu bôi trơn chống rỉ sét (WD-40) | 防锈润滑剂 | Fángxiù rùnhuájì |
| Đèn pin siêu sáng | 手电筒 | Shǒudiàntǒng |
| Thang nhôm gấp gia đình | 折叠铝梯 | Zhédié lǚtī |
| Thừng / Dây buộc hàng | 尼龙绳 | Nílóngshéng |
| Xe đẩy hàng gấp gọn | 折叠小推车 | Zhédié xiǎotuīchē |
| Keo 502 / Keo siêu dính | 502强力胶 | 502 qiánglìjiāo |
| 13. Đồ dùng trẻ em (儿童用品 - Baby & Kids Items) | ||
| Nôi / Giường cũi em bé | 婴儿床 | Yīng'érchuáng |
| Xe đẩy em bé | 婴儿推车 | Yīng'ér tuīchē |
| Địu em bé | 婴儿背带 | Yīng'ér bèidài |
| Bình sữa em bé | 奶瓶 | Nǎipíng |
| Núm vú giả | 安抚奶嘴 | Ānfǔ nǎizuǐ |
| Máy tiệt trùng bình sữa | 奶瓶消毒器 | Nǎipíng xiāodúqì |
| Máy hâm sữa | 温奶器 | Wēnnǎiqì |
| Tã giấy / Bỉm em bé | 纸尿裤 | Zhǐniàokù |
| Thùng đựng bỉm bẩn | 尿布垃圾桶 | Niàobù lājītǒng |
| Sữa bột công thức | 配方奶粉 | Pèifāng nǎifěn |
| Hộp đựng sữa bột mang đi | 奶粉盒 | Nǎifěnhé |
| Khăn sữa nhỏ | 纱布小毛巾 | Shābù xiǎomáojīn |
| Yếm ăn dặm cho bé | 儿童围嘴 / 围兜 | Értóng wéizuǐ / Wéidōu |
| Thìa dĩa ăn dặm bằng silicon | 儿童硅胶餐具 | Értóng guījiāo cānjù |
| Chậu tắm em bé | 婴儿洗澡盆 | Yīng'ér xǐzǎopén |
| Đồ chơi vịt cao su thả bồn tắm | 洗澡洗水鸭子 | Xǐzǎo línshuǐ yāzi |
| Thảm xốp xếp hình cho bé bò | 儿童爬行垫 | Értóng páxíngdiàn |
| Thanh chắn giường bảo vệ em bé | 床边护栏 | Chuángbiān hùlán |
| Đồ chơi xếp hình Lego | 积木玩具 | Jīmù wánjù |
| Thú nhồi bông | 毛绒玩具 | Máoróng wánjù |
| Sách truyện tranh cho bé | 儿童绘本 | Értóng huìběn |
| Xe chòi chân / Xe đạp ba bánh | 儿童三轮车 | Értóng sānlúnchē |
| Bô vệ sinh cho bé | 儿童坐便器 | Értóng zuòbiànqì |
| Nhiệt kế đo nước tắm em bé | 洗澡水温计 | Xǐzǎo shuǐwēnjì |
| Kem chống hăm tã | 护臀膏 | Hùtúngāo |
| 14. Đồ dùng thú cưng (宠物用品 - Pet Supplies) | ||
| Chuồng chó / Chuồng mèo | 宠物笼 | Chǒngwùlóng |
| Đệm nằm cho thú cưng | 宠物床 / 宠物垫 | Chǒngwùchuáng |
| Bát ăn cho chó mèo | 宠物碗 | Chǒngwùwǎn |
| Máy cho ăn tự động | 自动喂食机 | Zìdòng wèishíjī |
| Đài phun nước tự động cho thú cưng | 宠物自动饮水机 | Chǒngwù zìdòng yǐnshuǐjī |
| Thức ăn hạt cho chó | 狗粮 | Gǒuliáng |
| Thức ăn hạt cho mèo | 猫粮 | Māoliáng |
| Thức ăn ướt / Pa-tê cho mèo | 猫罐头 / 妙鲜包 | Māoguàntou |
| Khay vệ sinh cho mèo | 猫砂盆 | Māoshāpén |
| Cát vệ sinh cho mèo | 猫砂 | Māoshā |
| Xẻng xúc cát mèo | 猫砂铲 | Māoshāchǎn |
| Dây xích / Dây dắt chó đi dạo | 牵引绳 | Qiānyǐnshéng |
| Vòng cổ cho thú cưng | 宠物项圈 | Chǒngwù xiàngquān |
| Rơ-lưỡi / Bàn chải đánh răng thú cưng | 宠物牙刷 | Chǒngwù yáshuā |
| Kềm cắt móng cho chó mèo | 宠物指甲剪 | Chǒngwù zhǐjiǎojiǎn |
| Lược chải lông thú cưng | 宠物梳子 / 去毛梳 | Chǒngwù shūzi |
| Sữa tắm chuyên dụng cho chó mèo | 宠物香波 / 沐浴露 | Chǒngwù xiāngbō |
| Đồ chơi cào móng cho mèo | 猫抓板 | Māozhuābǎn |
| Cần câu mèo (Đồ chơi cho mèo) | 逗猫棒 | Dòumāobàng |
| Ba-lô phi hành gia vận chuyển mèo | 猫咪太空舱背包 | Māomī tàikōngcāng bèibāo |
| Thuốc nhỏ gáy trị rận | 宠物驱虫药 | Chǒngwù qūchóngyào |
| Bình xịt khử mùi hôi thú cưng | 宠物除臭喷雾 | Chǒngwù chúchòu pēnwù |
| Khăn lau chân thú cưng | 宠物湿纸巾 | Chǒngwù shīzhǐjīn |
| Đồ chơi xương gặm cho chó | 狗咬胶 / 磨牙棒 | Gǒuyǎojiāo |
| Bỉm / Tã cho thú cưng | 宠物纸尿裤 | Chǒngwù zhǐniàokù |
| 15. Thiết bị thông minh, Đồ tiện ích & Khác (杂物与智能设备 - Smart Home & Others) | ||
| Khóa cửa vân tay thông minh | 智能指纹锁 | Zhìnéng zhǐwénsuǒ |
| Camera an ninh giám sát | 监控摄像头 | Jiānkòng shèxiàngtóu |
| Loa thông minh (điều khiển giọng nói) | 智能音箱 (小度/小爱) | Zhìnéng yīnxiāng |
| Máy cân bằng ion / lọc tĩnh điện | 静电除尘器 | Jìngdiàn chúcénqì |
| Đèn cảm ứng chuyển động (hành lang) | 人体感应灯 | Réntǐ gǎnyìngdēng |
| Công tắc điện thông minh | 智能开关 | Zhìnéng kāiguān |
| Pin AA (Pin tiểu) | 五号电池 (AA) | Wǔhào diànchí |
| Pin AAA (Pin đũa) | 七号电池 (AAA) | Qīhào diànchí |
| Súng đo nhiệt độ thực phẩm / môi trường | 额温枪 / 红外测温仪 | Éwēnqiāng |
| Hộp đựng nến trang trí | 烛台 | Zhútái |
| Khung ảnh để bàn | 相框 | Xiàngkuāng |
| Tượng gốm trang trí nhỏ | 摆件 | Bǎijiàn |
| Quạt sưởi mini mùa đông | 电暖器 / 小太阳 | Diànnuǎnqì |
| Thảm lót chân cửa ra vào | 进门地垫 | Jìnmén dìdiàn |
| Cây lau cửa kính chuyên dụng | 擦窗神器 | Cāchuāng shénqì |
| Túi sưởi ấm chân điện | 暖脚宝 | Nuǎnjiǎobǎo |
| Máy sấy giày khử trùng | 烘鞋器 | Hōngxiéqì |
| Gối cao su non chữ U du lịch | U型枕 | U xíngzhěn |
| Bộ chuyển đổi nguồn điện (Adapter du lịch) | 全球转换插头 | Quánqiú zhuǎnhuàn chātóu |
| Móc treo đồ dán tường chịu lực | 强力粘胶挂钩 | Qiánglì zhānjiāo guàgōu |
| Miếng xốp chặn khe cửa chống gió | 门缝密封条 | Ménfèng mìfēngtiáo |
| Miếng đệm silicon bọc góc bàn | 桌角防撞保护套 | Zhuōjiǎo fángzhuàng bǎohùtào |
| Máy nén xốp / ép rác mini | 简易压罐器 | Jiǎnyì yāguànqì |
| Dây buộc thu gọn dây điện (Velcro) | 魔术贴理线带 | Móshùtiē lǐxiàndài |
| Hộp nhựa lớn đựng đồ có bánh xe | 带轮大收纳箱 | Dàilún dà shōunàxiāng |
| Đèn sưởi nhà tắm | 浴霸 | Yùbà |
| Quạt thông gió nhà tắm / bếp | 排气扇 | Páiqìshàn |
| Máy khuếch tán tinh dầu cắm điện | 插电香薰机 | Chādiàn xiāngxūnjī |
| Máy cắt băng keo cầm tay | 胶带切割器 | Jiāodài qiēgēqì |
| Bộ đàm gia đình mini | 微型对讲机 | Wēixíng duìjiǎngjī |
| Súng bắn ghim gỗ / bạt | 手动射钉枪 | Shǒudòng shèdīngqiāng |
| Đệm lót ghế ngồi văn phòng chống mỏi | 乳胶坐垫 | Rǔjiāo zuòdiàn |
| Bình xịt bọt vệ sinh ghế sofa vải | 布艺沙发清洁剂 | Bùyì shāfā qīngjiéjì |
| Cây gãi lưng bằng gỗ | 抓痒耙 / 痒痒挠 | Zhuāyǎngbá |
| Kính lúp cầm tay có đèn | 带灯放大镜 | Dàidēng fàngdàjìng |
| Thùng giữ nhiệt dã ngoại / đá | 保温箱 / 冰箱 | Bǎowēnxiāng |
| Bộ đếm giọt nước tiết kiệm vòi nước | 水龙头节水器 | Shuǐlóngtóu jiéshuǐqì |
| Nắp đậy bồn cầu dùng một lần (khi đi du lịch) | 一次性马桶垫 | Yīcìxìng mǎtǒngdiàn |
| Túi chườm đá hạ sốt / chấn thương | 冰敷袋 | Bīngfūdài |
| Sáp chống trượt cho sàn nhà tắm | 地板防滑蜡 | Dìbǎn fánghuálà |
| Phao bơi gia đình | 家用游泳圈 | Jiāyòng yóuyǒngquān |
| Máy bơm bóng bay bằng tay | 手动打气筒 | Shǒudòng dǎqìtǒng |
| Sợi xích khóa xe máy / xe đạp | 防盗锁链 | Fángdào suǒliàn |
| Bộ vá săm xe đạp mini | 简易补胎工具 | Jiǎnyì bǔtāi gōngjù |
| Lưới bọc bảo vệ máy giặt | 洗衣机防尘罩 | Xǐyījī fángchénzhào |
| Giá treo xe đạp lên tường | 自行车壁挂架 | Zìxíngchē bìguàjià |
| Bộ dụng cụ trồng cây mini tại ban công | 阳台园艺小工具 | Yángtái yuányì xiǎogōngjù |
| Bình tưới cây dạng xịt áp suất | 气压喷水壶 | Qìyā pēnshuǐhú |
| Găng tay làm vườn chống gai | 园艺劳保手套 | Yuányì láobǎo shǒutào |
| Túi vải trồng cây treo tường | 壁挂 mọc 袋 / 种植袋 | Zhòngzhídài |
Nếu bạn đang trên hành trình chinh phục tiếng Trung, hãy bắt đầu từ những điều quen thuộc nhất trong cuộc sống. Các vật dụng trong nhà chính là một chủ đề đơn giản nhưng vô cùng hiệu quả để xây dựng nền tảng từ vựng vững chắc ngay từ những ngày đầu học tập.