Cùng Trung tâm tiếng Trung Mita Bến Tre - Vĩnh Long học tiếng Trung qua chủ đề các vật Dụng trong nhà thường gặp
Loading...

Cùng Trung tâm tiếng Trung Mita Bến Tre - Vĩnh Long học tiếng Trung qua chủ đề các vật Dụng trong nhà thường gặp

Khi mới bắt đầu học tiếng Trung, nhiều người thường băn khoăn không biết nên học từ vựng theo chủ đề nào để dễ nhớ và dễ áp dụng vào thực tế. Một trong những chủ đề gần gũi nhất chính là các vật dụng trong nhà thường gặp. Đây là nhóm từ vựng xuất hiện hằng ngày trong cuộc sống và được sử dụng rất nhiều trong giao tiếp.

Hãy thử nhìn xung quanh ngôi nhà của mình, bạn sẽ bắt gặp rất nhiều đồ vật quen thuộc như bàn (桌子), ghế (椅子), giường ngủ (床), tủ quần áo (衣柜), tivi (电视机), tủ lạnh (冰箱), máy giặt (洗衣机), quạt điện (电风扇) hay điều hòa (空调). Khi biết cách gọi tên những vật dụng này bằng tiếng Trung, người học sẽ dễ dàng mô tả ngôi nhà của mình cũng như hiểu được các đoạn hội thoại liên quan đến đời sống hằng ngày.

Việc học từ vựng theo chủ đề không chỉ giúp ghi nhớ nhanh hơn mà còn tạo điều kiện để người học liên kết các từ với nhau một cách logic. Thay vì học từng từ riêng lẻ, bạn sẽ hình thành được cả một hệ thống từ vựng liên quan đến không gian sống của mình.

Tại Trung Tâm Ngoại Ngữ Tiếng Trung MITA Bến Tre – Vĩnh Long, học viên được tiếp cận phương pháp học từ vựng theo chủ đề kết hợp với hình ảnh minh họa, luyện nghe và thực hành giao tiếp thực tế. Nhờ đó, việc học tiếng Trung trở nên sinh động, dễ nhớ và mang tính ứng dụng cao hơn.

 

1. Phòng khách (客厅 - Living Room)
Ghế sofa沙发Shāfā
Bàn trà / Bàn cà phê茶几Chájī
Kệ tivi电视柜Diànshìguì
Tivi电视机Diànshìjī
Điều hòa / Máy lạnh空调Kōngtiáo
Quạt trần吊扇Diàoshàn
Quạt đứng / Quạt cây落地扇Luòdìshàn
Đèn chùm吊灯Diàodēng
Đèn sàn / Đèn đứng落地灯Luòdìdēng
Thảm trải sàn地毯Dìtǎn
Rèm cửa窗帘Chuānglián
Đồng hồ treo tường挂钟Guàzhōng
Tranh treo tường挂画Guàhuà
Bình hoa / Lọ hoa花瓶Huāpíng
Chậu cây cảnh盆景Pénjǐng
Gối tựa sofa靠垫 / 抱枕Kàodiàn / Bàozhěn
Tủ giày鞋柜Xiéguì
Giá để ô (dù)雨伞架Yǔsǎn jià
Móc treo quần áo góc tường衣帽架Yīmàojià
Tủ rượu / Tủ trang trí酒柜 / 展示柜Jiǔguì / Zhǎnshìguì
Loa thanh / Loa Bluetooth音响Yīnxiǎng
Đầu đĩa / Đầu thu kỹ thuật số机顶盒Jīdǐnghé
Bộ ấm chén pha trà茶具Chájù
Khay đựng bánh kẹo果盘Guǒpán
Hộp đựng giấy ăn纸巾盒Zhǐjīnhé
Máy lọc không khí空气净化器Kōngqì jìnghuàqì
Máy hút ẩm除湿机Chúshījī
Máy tạo độ ẩm加湿器Jiāshīqì
Robot hút bụi扫地机器人Sǎodì jīqìrén
Thùng rác phòng khách客厅垃圾桶Kètīng lājītǒng
Gạt tàn thuốc烟灰缸Yānhuīgāng
Ghế bành单人沙发 / 扶手椅Dānrén shāfā / Fúshǒuyǐ
Ghế đôn搁脚凳 / 矮凳Gējiǎodèng / Ǎidèng
Tủ sách nhỏ小书架Xiǎoshūjià
Kính viễn vọng trang trí装饰望远镜Zhuāngshì wàngyuǎnjìng
Nhiệt kế phòng室内温度计Shìnèi wēndùjì
Chuông gió风铃Fēnglíng
Nến thơm香薰蜡烛Xiāngxūn làzhú
Máy xông tinh dầu香薰机Xiāngxūnjī
Bàn thờ / Tủ thờ神龛 / 佛龛Shénkān / Fókān
   
2. Phòng ngủ (卧室 - Bedroom)
Giường ngủChuáng
Đệm / Nệm床垫Chuángdiàn
Gối ngủ枕头Zhěntou
Vỏ gối枕套Zhěntào
Chăn被子Bèizi
Vỏ chăn被套Bèitào
Ga trải giường床单Chuángdān
Tủ quần áo衣柜Yīguì
Bàn trang điểm化妆台 /梳妆台Huàzhuāngtái / Shūzhuāngtái
Ghế bàn trang điểm化妆凳Huàzhuāngdèng
Gương trang điểm化妆镜Huàzhuāngjìng
Tủ đầu giường床头柜Chuángtóuguì
Đèn ngủ đầu giường床头灯Chuángtóudēng
Móc treo quần áo衣架Yījià
Kẹp phơi quần áo衣夹Yījiā
Đèn bàn học / làm việc台灯Táidēng
Bàn làm việc nhỏ书桌 / 工作台Shūzhuō / Gōngzuòtái
Ghế xoay văn phòng电脑椅 / 办公椅Diànnǎoyǐ / Bàngōngyǐ
Giá sách书架Shūjià
Két sắt mini保险箱Bǎoxiǎnxiāng
Đệm sưởi / Chăn điện电热毯Diànrètǎn
Túi sưởi热水袋Rèshuǐdài
Bịt mắt khi ngủ眼罩Yǎnzhào
Nút tai chống ồn耳塞Ěrsāi
Màn / Mùng chống muỗi蚊帐Wénzhàng
Vợt muỗi电蚊拍Diànwénpāi
Máy đuổi muỗi bằng tinh dầu电蚊香液Diànwénxiāngyè
Giỏ đựng đồ giặt脏衣篮Zāngyīlán
Gương đứng soi toàn thân全身镜 /穿衣镜Quánshēnjìng / Chuānyījìng
Tủ ngăn kéo đựng đồ lót五斗柜 / 收纳柜Wǔdǒuguì / Shōunàguì
Túi hút chân không đựng chăn màn真空收纳袋Zhēnkōng shōunàdài
Gối ôm长抱枕Chángbàozhěn
Chiếu điều hòa / Chiếu tre凉席Liángxí
Máy chiếu mini phòng ngủ微型投影仪Wēixíng tóuyǐngyí
Đồng hồ báo thức闹钟Nàozhōng
Đèn bắt muỗi灭蚊灯Mièwéndēng
Tủ vải đựng đồ布艺衣柜Bùyì yīguì
Giá treo quần áo chữ A简易衣帽架Jiǎnyì yīmàojià
Hộp vải đựng tất / đồ nhỏ内衣收纳盒Nèiyī shōunàhé
Bàn lười để máy tính trên giường床上电脑桌Chuángshàng diànnǎozhuō
   
3. Phòng bếp & Phòng ăn: Thiết bị điện (厨房与餐厅:电器)
Tủ lạnh冰箱Bīngxiāng
Bếp ga燃气灶Ránqìzào
Bếp từ电磁炉Diàncǐlú
Bếp hồng ngoại电陶炉Diàntáolú
Máy hút mùi吸油烟机Xīyóuyánjī
Nồi cơm điện电饭煲Diànfànbāo
Lò vi sóng微波炉Wēibōlú
Lò nướng烤箱Kǎoxiāng
Nồi chiên không dầu空气炸锅Kōngqìzhàguō
Máy xay sinh tố搅拌机 / 破壁机Jiǎobànjī / Pòbìjī
Máy ép hoa quả榨汁机Zhàzhījī
Ấm siêu tốc电热水壶Diànrè shuǐhú
Máy rửa bát洗碗机Xǐwǎnjī
Tủ khử trùng bát đĩa消毒柜Xiāodúguì
Máy lọc nước净水器Jìngshuǐqì
Máy nướng bánh mì面包机 / 烤面包机Miànbāojī / Kǎomiànbāojī
Máy pha cà phê咖啡机Kāfēijī
Máy đánh trứng打蛋器Dǎdànqì
Nồi áp suất điện电压力锅Diànyālìguō
Máy làm sữa đậu nành豆浆机Dòujiāngjī
Máy làm đá viên mini制冰机Zhìbīngjī
Bếp lẩu điện电火锅Diànhuǒguō
Máy sấy hoa quả / thực phẩm食品烘干机Shípǐn hōnggānjī
Máy hút chân không thực phẩm真空包装机Zhēnkōng bāozhuāngjī
Máy làm kem mini冰淇淋机Bīngqílínjī
Máy thái thịt切肉机Qiēròujī
Thùng rác thông minh cảm ứng感应垃圾桶Gǎnyìng lājītǒng
Cân tiểu ly làm bánh厨房电子秤Chúfáng diànzǐchèng
Máy ủ sữa chua酸奶机Suānnǎijī
Máy gọt hoa quả tự động自动削皮机Zìdòng xiāopíjī
   
4. Phòng bếp: Nồi, Chảo & Dụng cụ nấu nướng (厨房:锅具与烹饪工具)
Chảo chống dính不粘锅Bùzhānguō
Chảo sâu lòng / Chảo xào炒锅Chǎoguō
Nồi canh inox不锈钢汤锅Bùxiūgāng tāngguō
Nồi đất / Nồi gốm砂锅Shāguō
Nồi áp suất cơ压力锅Yālìguō
Nồi hấp蒸锅Zhēngguō
Dao bếp lớn / Dao thái thịt菜刀Càidāo
Dao gọt hoa quả水果刀Shuǐguǒdāo
Kéo nhà bếp厨房剪刀Chúfáng jiǎndāo
Thớt gỗ木质案板 / 砧板Mùzhì ànbǎn / Zhēnbǎn
Thớt nhựa塑料砧板Sùliào zhēnbǎn
Vá / Môi múc canh汤勺Tāngsháo
Muôi thủng / Vá vớt cái漏勺Lòusháo
Xẻng xào nấu (gỗ/silicon)锅铲Guōchǎn
Dụng cụ nạo sợi / gọt vỏ削皮刀 / 刨丝器Xiāopídāo / Báosīqì
Đũa nấu ăn (đũa dài)捞面筷 / 烹饪长筷Lāomiànkuài / Pēngrèn chángkuài
Cối chày đâm tiêu / tỏi捣蒜罐 / 研钵Dǎosuànguàn / Yánbō
Dụng cụ ép tỏi压蒜器Yāsuànqì
Phới lồng đánh trứng bằng tay手动打蛋器Shǒudòng dǎdànqì
Cây lăn bột擀面杖Gǎnmiànzhàng
Khuôn làm bánh蛋糕模具Dàngāo mójù
Rây lọc bột / lọc cặn面粉筛 / 漏网Miànfěnshāi / Lòuwǎng
Dụng cụ mở đồ hộp开罐器Kāiguànqì
Dụng cụ khui rượu vang红酒开瓶器Hóngjiǔ kāipíngqì
Găng tay lò vi sóng / chống bỏng防烫手套Fángtàng shǒutào
Miếng lót nồi chống bỏng隔热垫Gérèdiàn
Đồng hồ hẹn giờ nấu ăn厨房 timer / 定时器Chúfáng dìngshíqì
Giá cắm dao刀架Dāojià
Hộp đựng gia vị调味盒Tiáowèihé
Giá để gia vị调料架Tiáoliàojià
Giá úp bát đĩa碗碟架Wǎndiéjià
Thùng đựng gạo thông minh米桶Mǐtǒng
Phễu rót nước漏斗Lòudǒu
Que xiên thịt nướng烧烤签Shāokǎoqiān
Cọ quét dầu ăn刷油擦Shuāyóucā
Giấy bạc nướng thực phẩm锡纸Xīzhǐ
Giấy nến làm bánh烘焙纸Hōngbèizhǐ
Màng bọc thực phẩm保鲜膜Bǎoxiānmó
Túi zip bảo quản thực phẩm保鲜袋Bǎoxiāndài
Kẹp miệng túi thực phẩm袋子密封夹Dàizi mìfēngjiā
Bình xịt dầu ăn喷油瓶Pēnyóupíng
   
5. Phòng ăn: Bàn ăn & Bộ đồ ăn (餐厅:餐桌与餐具)
Bàn ăn餐桌Cānzhuō
Ghế ăn餐椅Cānyǐ
Khăn trải bàn桌布Zhuōbù
Miếng lót ly / cốc杯垫Bēidiàn
Bát ăn cơm饭碗Fànwǎn
Tô lớn múc canh汤碗Tāngwǎn
Đĩa phẳng平盘Píngpán
Đĩa sâu lòng深盘Shēnpán
Đĩa đựng gia vị nước chấm调味碟Tiáowèidié
Đũa ăn cơm筷子Kuàizi
Muỗng / Thìa ăn cơm饭勺 / 汤匙Fànsháo / Tāngchí
Dĩa / Nĩa ăn叉子Chāzi
Dao ăn Tây (dao cắt bít tết)餐刀Cāndāo
Thìa nhỏ ăn sữa chua / cà phê咖啡勺 / 小汤匙Kāfēisháo / Xiǎotāngchí
Ly / Cốc thủy tinh玻璃杯Bōlibēi
Cốc sứ có quai (Mug)马克杯Mǎkèbēi
Tách trà và đĩa lót茶杯垫碟Chábēidiàndié
Ly uống rượu vang红酒杯Hóngjiǔbēi
Ly uống rượu mạnh烈酒杯Lièjiǔbēi
Bình đựng nước thủy tinh凉水壶Liángshuǐhú
Ống đựng đũa muỗng筷子筒Kuàizitǒng
Ống đựng tăm牙签筒Yáqiāntǒng
Tăm xỉa răng牙签Yáqiān
Khăn ăn vải餐巾布Cānjīnbù
Giấy ăn để bàn桌纸 / 餐巾纸Zhuōzhǐ / Cānjīnzhǐ
Bình xịt nước tương / nước mắm酱油瓶Jiàngyóupíng
Lọ rắc tiêu / muối胡椒粉罐Hújiāofěnguàn
Khay bê đồ ăn托盘Tuōpán
Lồng bàn đậy thức ăn菜罩Càizhào
Ghế ăn dặm cho trẻ em儿童餐椅Értóng cānyǐ
Xô ngâm đá lạnh giữ lạnh rượu冰桶Bīngtǒng
   
6. Phòng tắm & Nhà vệ sinh (浴室与卫生间 - Bathroom & Toilet)
Bồn cầu马桶Mǎtǒng
Vòi xịt vệ sinh马桶喷枪Mǎtǒng pēnqiāng
Bồn rửa mặt (Lavabo)洗手盆 / 洗脸盆Xǐshǒupén / Xǐliǎnpén
Vòi nước lavabo水龙头Shuǐlóngtóu
Gương phòng tắm浴室镜Yùshìjìng
Vòi hoa sen花洒 / 淋浴头Huāsǎ / Línyùtóu
Bồn tắm浴缸Yùgāng
Bình nóng lạnh热水器Rèshuǐqì
Giá treo khăn tắm毛巾架Máojīnjià
Thanh treo quần áo phòng tắm浴室衣物挂钩Yùshì yīwù guàgōu
Thảm đá / Thảm chùi chân phòng tắm浴室地垫Yùshì dìdiàn
Giấy vệ sinh卫生纸Wèishēngzhǐ
Hộp đựng giấy vệ sinh马桶纸巾盒Mǎtǒng zhǐjīnhé
Chổi cọ bồn cầu马桶刷Mǎtǒngshuā
Cây pittông thông bồn cầu马桶吸盘 / 皮搋子Mǎtǒng xīpán / Píchuāizi
Bàn chải đánh răng牙刷Yáshuā
Kem đánh răng牙膏Yágāo
Cốc đánh răng漱口杯Shùkǒubēi
Máy tăm nước洗牙器 / 冲牙器Xǐyáqì / Chōngyáqì
Hộp đựng xà phòng bánh肥皂盒Féizàohé
Bình xịt nước rửa tay / sữa tắm按压瓶 / 洗手液瓶Ànyāpíng / Xǐshǒuyèpíng
Sữa tắm沐浴露Mùyùlù
Dầu gội đầu洗发水Xǐfàshuǐ
Dầu xả tóc护发素Hùfàsù
Sữa rửa mặt洗面奶Xǐmiànnǎi
Dao cạo râu剃须刀Tìxūdāo
Kem cạo râu剃须膏Tìxūgāo
Bông tẩy trang化妆棉Huàzhuāngmián
Tăm bông棉签Miánqiān
Lược chải tóc梳子Shūzi
Máy sấy tóc电吹风 / 吹风机Diànchuīfēng / Chuīfēngjī
Máy kẹp tóc / uốn tóc卷发棒Juǎnfàbàng
Khăn mặt面巾 / 洗脸毛巾Miànjīn / Xǐliǎn máojīn
Khăn tắm lớn浴巾Yùjīn
Áo choàng tắm浴袍Yùpáo
Mũ trùm tóc khi tắm浴帽Yùmào
Bông tắm tạo bọt沐浴球Mùyùqiú
Bàn chải chà lưng搓澡刷Cuōzǎoshuā
Chậu giặt đồ nhỏ小洗衣盆Xiǎoxǐyīpén
Ghế nhựa nhỏ phòng tắm浴室防滑凳Yùshì fánghuádèng
Rèm bồn tắm / Rèm ngăn nước浴帘Yùlián
Kệ góc để đồ nhà tắm浴室角架Yùshì jiǎojià
Nước tẩy rửa bồn cầu洁厕灵Jiécèlíng
Viên treo thơm bồn cầu马桶清洁球Mǎtǒng qīngjiéqiú
Sáp thơm phòng tắm固体清香剂Gùtǐ qīngxiāngjì
Dép đi trong nhà tắm浴室拖鞋Yùshì tuōxié
Cân sức khỏe điện tử体重秤Tǐzhòngchèng
Máy cạo lông toàn thân电动剃毛器Diàndòng tìmáoqì
Bộ cắt móng tay指甲刀套装Zhǐjiǎodāo tàozhuāng
   
7. Khu vực giặt giũ & Phơi phóng (洗衣房与阳台 - Laundry & Balcony)
Máy giặt洗衣机Xǐyījī
Máy sấy quần áo烘干机Hōnggānjī
Bột giặt洗衣粉Xǐyīfěn
Nước giặt洗衣液Xǐyīyè
Nước xả vải柔顺剂Róushùnjì
Nước tẩy quần áo漂白水Piāobáishuǐ
Viên giặt xả thông minh洗衣凝珠Xǐyī níngzhū
Túi lưới giặt đồ洗衣过滤网袋Xǐyī guòlǜwǎng dài
Cây phơi đồ / Giàn phơi thông minh晾衣架Liàngyījià
Dây phơi quần áo晾衣绳Liàngyīshéng
Móc phơi tất / đồ lót nhiều kẹp多夹子晾衣架Duō jiázi liàngyījià
Bàn là / Bàn ủi thường熨斗Yùndǒu
Bàn là hơi nước đứng挂烫机Guàtàngjī
Cầu là / Bàn để ủi quần áo熨衣板Yùnyībǎn
Cây lăn bụi quần áo粘毛器 / 滚刷Zhānmáoqì / Gǔnshuā
Máy cắt lông xù quần áo毛球修剪器Máoqiú xiūjiǎnqì
Chậu giặt quần áo lớn大洗衣盆Dàxǐyīpén
Bàn chải giặt quần áo洗衣刷Xǐyīshuā
Kẹp phơi chăn cỡ lớn被子大夹子Bèizi dàjiázi
Kệ máy giặt tiết kiệm không gian洗衣机置物架Xǐyījī zhìwùjià
   
8. Thiết bị vệ sinh, Dọn dẹp nhà cửa (清洁用品 - Cleaning Tools)
Máy hút bụi cầm tay手持吸尘器Shǒuchí xīchénqì
Chổi quét nhà扫帚Sàozhu
Kiốt hốt rác / Gàu hót rác簸箕Bòji
Cây lau nhà拖把Tuōbǎ
Xô vắt nước cây lau nhà拖把桶Tuōbǎtǒng
Khăn lau đa năng抹布Mābù
Miếng xốp rửa bát / bọt biển海绵擦Hǎimiáncā
Bùi nhùi sắt cọ nồi钢丝球Gāngsīqiú
Nước rửa bát洗洁精Xǐjiéjīng
Nước lau sàn nhà地板清洁剂Dìbǎn qīngjiéjì
Nước lau kính玻璃清洁剂Bōli qīngjiéjì
Chổi lông gà phủi bụi鸡毛掸子Jīmáodǎnzi
Găng tay cao su dọn dẹp橡胶手套Xiàngjiāo shǒutào
Tạp dề dọn dẹp / nấu ăn围裙Wéiqún
Thùng đựng rác lớn大垃圾桶Dà lājītǒng
Túi đựng rác垃圾袋Lājīdài
Cây gạt nước nhà tắm / lau kính玻璃刮条Bōli guàtiáo
Chai xịt tẩy rửa đa năng万能清洁喷雾Wànnéng qīngjié pēnwù
Bột thông cống管道疏通剂Guǎndào shūtōngjì
Thuốc xịt côn trùng杀虫剂Shāchóngjì
   
9. Phòng làm việc, Học tập & Sách vở (书房与写字台 - Study & Stationery)
Bàn học / Bàn máy tính电脑桌 / 书桌Diànnǎozhuō / Shūzhuō
Ghế ngồi học学习椅Xuéxíyǐ
Máy tính để bàn (PC)台式电脑Táishì diànnǎo
Máy tính xách tay (Laptop)笔记本电脑Bǐjìběn diànnǎo
Chuột máy tính鼠标Shǔbiāo
Bàn phím máy tính键盘Jiànpán
Lót chuột cỡ lớn大鼠标垫Dàshǔbiāodiàn
Cáp sạc máy tính / điện thoại充电线Chōngdiànxiàn
Củ sạc / Đốc sạc充电头Chōngdiàntóu
Ổ cắm điện đa năng / ổ nối dài插线板 / 排插Chāxiànbǎn / Páichā
Máy in gia đình家用打印机Jiāyòng dǎyìnjī
Giấy in A4A4打印纸A4 dǎyìnzhǐ
Bút bi圆珠笔Yuánzhūbǐ
Bút chì铅笔Qiānbǐ
Bút mực / Bút máy钢笔Gāngbǐ
Bút dạ quang / Bút nhớ荧光笔 / 记号笔Yíngguāngbǐ / Jìhàobǐ
Gọt bút chì卷笔刀Juǎnbǐdāo
Cục tẩy / Gôm橡皮擦Xiàngpícā
Thước kẻ直尺Zhíchǐ
Sổ tay ghi chép笔记本 (账本)Bǐjìběn
Giấy ghi chú (Sticky note)便签纸Biànqiānzhǐ
Kéo văn phòng办公剪刀Bàngōng jiǎndāo
Dao dọc giấy美工刀Měigōngdāo
Băng dính trong透明胶带Tòumíng jiāodài
Băng dính hai mặt双面胶Shuāngmiànjiāo
Keo dán khô / Hồ dán固体胶 / 胶水Gùtǐjiāo / Jiāoshuǐ
Máy dập ghim / Bấm kim订书机Dìngshūjī
Hộp ghim bấm订书钉Dìngshūdīng
Kẹp bướm giữ tài liệu长尾夹 / 长夹子Chángwěijiá
Ghim kẹp giấy nhỏ回形针Huíxíngzhēn
Kệ nhựa đựng tài liệu để bàn文件收纳架Wénjiàn shōunàjià
Hộp cắm bút笔筒Bǐtǒng
Bảng trắng nhỏ treo tường小白板Xiǎobáibǎn
Bút viết bảng白板笔Báibǎnbǐ
Miếng xóa bảng白板擦Báibǎncā
Cặp tài liệu / bìa sơ mi文件夹Wénjiànjiá
Kính lão / Kính cận眼镜Yǎnjìng
Hộp đựng kính眼镜盒Yǎnjìnghé
Bộ định tuyến Wi-Fi (Router)无线路由器Wúxiàn lùyóuqì
Giá đỡ iPad / Điện thoại để bàn手机桌上支架Shǒujī zhuōshàng zhījià
   
10. Tủ thuốc gia đình & Đồ y tế (医药箱 - Medical & First Aid)
Hộp thuốc y tế gia đình医药箱Yīyàoxiāng
Máy đo nhiệt độ cơ thể / Cặp sốt体温计Tǐwēnjì
Máy đo huyết áp血压计Xuèyājì
Máy đo nồng độ oxy SpO2血氧仪Xuèyǎngyí
Băng gạc cá nhân (Urgo)创可贴Chuàngkětiē
Cuộn băng gạc y tế vô trùng医用纱布Yīyòng shābù
Băng dính y tế医用胶带Yīyòng jiāodài
Bông y tế医用脱脂棉Yīyòng tuōzhīmián
Cồn sát trùng 70 độ / 90 độ医用酒精Yīyòng jiǔjīng
Nước muối sinh lý生理盐水Shēnglǐ yánshuǐ
Nước ô-xy già双氧水Shuāngyǎngshuǐ
Cồn đỏ sát trùng (Iodine)碘伏Diǎnfú
Khẩu trang y tế医用口罩Yīyòng kǒuzhào
Găng tay y tế dùng một lần一次性医用手套Yīcìxìng yīyòng shǒutào
Thuốc giảm đau / hạ sốt解热镇痛药 (阿司匹林)Jiěrè zhèntòngyào
Xi-rô ho止咳糖浆Zhǐkě tángjiāng
Thuốc nhỏ mắt眼药水Yǎnyàoshuǐ
Thuốc nhỏ mũi滴鼻液Dībíyè
Cao dán giảm đau / hạ sốt cho trẻ退热贴Tuìrètiē
Dầu gió / Dầu khuynh diệp风油精 / 清凉油Fēngyóujīng / Qīngliángyóu
Kem bôi chống côn trùng đốt蚊虫叮咬膏Wénchóng dīngyǎo gāo
Viên sủi Vitamin C维C泡腾片Wéi C pàoténgpiàn
Thuốc xịt đau họng润喉喷雾Rùnhóu pēnwù
Kéo cắt băng y tế医用剪刀Yīyòng jiǎndāo
Nhíp y tế医用镊子Yīyòng nièzi
   
11. Đồ dùng cá nhân & Phụ kiện (个人用品与配件 - Personal Items)
Ví tiền钱包Qiánbāo
Chìa khóa nhà钥匙Yàoshi
Móc khóa钥匙扣Yàoshikòu
Ô / Dù che mưa nắng雨伞Yǔsǎn
Áo mưa雨衣Yǔyī
Balo双肩包Shuāngjiānbāo
Túi xách tay手提包Shǒutíbāo
Vali du lịch行李箱Xínglǐxiāng
Bình nước giữ nhiệt保温杯Bǎowēnbēi
Sạc dự phòng充电宝Chōngdiànbǎo
Tai nghe耳机Ěrjī
Thẻ cư dân / Thẻ từ thang máy门禁卡Ménjìnkǎ
Cắt móng tay指甲刀Zhǐjiǎodāo
Nhíp nhổ tóc sâu / nhổ râu镊子Nièzi
Ngoáy tai / Cây lấy ráy tai耳勺 / 挖耳勺Ěrsháo / Wāěrsháo
Đồng hồ đeo tay手表Shǒubiǎo
Nhẫn戒指Jièzhi
Dây chuyền / Vòng cổ项链Xiàngliàn
Bông tai / Hoa tai耳环Ěrhuán
Vòng tay手链Shǒuliàn
Ghim cài tóc / Kẹp tăm发夹Fàjiá
Chun buộc tóc发绳 / 皮筋Fàshéng / Píjīn
Bờm tóc / Băng đô发带 / 发箍Fàdài / Fàgū
Nước hoa香水Xiāngshuǐ
Son môi口红Kǒuhóng
Kem chống nắng防晒霜Fángshàishuāng
Kem dưỡng da tay护手霜Hùshǒushuāng
Khăn giấy ướt湿纸巾Shīzhǐjīn
Khăn giấy bỏ túiPocket纸巾 / 袖珍纸巾Xiùzhēn zhǐjīn
Kính râm / Kính mát太阳镜 / 墨镜Tàiyángjìng / Mòjìng
Mũ lưỡi trai鸭舌帽Yāshémào
Khẩu trang vải布口罩Bùkǒuzhào
Giày thể thao运动鞋Yùndòngxié
Giày cao gót高跟鞋Gāogēnxié
Dép đi trong nhà (mùa đông)棉拖鞋Miántuōxié
Đón gót giày鞋拔子Xiébáizi
Xi đánh giày鞋油Xiéyóu
Bàn chải đánh giày鞋刷Xiéshuā
Hộp đựng trang sức首饰盒Shǒushìhé
   
12. Công cụ sửa chữa gia đình (五金工具 - Hardware Tools)
Hộp đựng dụng cụ sửa chữa工具箱Gōngjùxiāng
Búa锤子Chuízi
Tua vít 4 cạnh十字螺丝刀Shízì luósīdāo
Tua vít 2 cạnh一字螺丝刀Yīzì luósīdāo
Kìm điện老虎钳Lǎohǔqián
Kìm mỏ quạ / Kìm nhọn尖嘴钳Jiānzuǐqián
Mỏ lết活扳手Huóbānshǒu
Thước dây卷尺Juǎnchǐ
Thước thủy bọt / Thước đo thăng bằng水平尺Shuǐpíngchǐ
Bút thử điện测电笔Cèdiànbǐ
Băng dính điện màu đen电工绝缘胶带Diàngōng juéyuán jiāodài
Máy khoan tay điện电钻Diànzuàn
Mũi khoan钻头Zuàntóu
Đinh vít螺丝钉Luósīdīng
Đinh đóng tường thông thường铁钉Tiědīng
Nở nhựa đóng tường塑料膨胀管Sùliào péngzhàngguǎn
Cưa tay nhỏ手锯Shǒujù
Súng bắn keo nến热熔胶枪Rèróng jiāoqiāng
Thanh keo nến热熔胶棒Rèróng jiāobàng
Dầu bôi trơn chống rỉ sét (WD-40)防锈润滑剂Fángxiù rùnhuájì
Đèn pin siêu sáng手电筒Shǒudiàntǒng
Thang nhôm gấp gia đình折叠铝梯Zhédié lǚtī
Thừng / Dây buộc hàng尼龙绳Nílóngshéng
Xe đẩy hàng gấp gọn折叠小推车Zhédié xiǎotuīchē
Keo 502 / Keo siêu dính502强力胶502 qiánglìjiāo
   
13. Đồ dùng trẻ em (儿童用品 - Baby & Kids Items)
Nôi / Giường cũi em bé婴儿床Yīng'érchuáng
Xe đẩy em bé婴儿推车Yīng'ér tuīchē
Địu em bé婴儿背带Yīng'ér bèidài
Bình sữa em bé奶瓶Nǎipíng
Núm vú giả安抚奶嘴Ānfǔ nǎizuǐ
Máy tiệt trùng bình sữa奶瓶消毒器Nǎipíng xiāodúqì
Máy hâm sữa温奶器Wēnnǎiqì
Tã giấy / Bỉm em bé纸尿裤Zhǐniàokù
Thùng đựng bỉm bẩn尿布垃圾桶Niàobù lājītǒng
Sữa bột công thức配方奶粉Pèifāng nǎifěn
Hộp đựng sữa bột mang đi奶粉盒Nǎifěnhé
Khăn sữa nhỏ纱布小毛巾Shābù xiǎomáojīn
Yếm ăn dặm cho bé儿童围嘴 / 围兜Értóng wéizuǐ / Wéidōu
Thìa dĩa ăn dặm bằng silicon儿童硅胶餐具Értóng guījiāo cānjù
Chậu tắm em bé婴儿洗澡盆Yīng'ér xǐzǎopén
Đồ chơi vịt cao su thả bồn tắm洗澡洗水鸭子Xǐzǎo línshuǐ yāzi
Thảm xốp xếp hình cho bé bò儿童爬行垫Értóng páxíngdiàn
Thanh chắn giường bảo vệ em bé床边护栏Chuángbiān hùlán
Đồ chơi xếp hình Lego积木玩具Jīmù wánjù
Thú nhồi bông毛绒玩具Máoróng wánjù
Sách truyện tranh cho bé儿童绘本Értóng huìběn
Xe chòi chân / Xe đạp ba bánh儿童三轮车Értóng sānlúnchē
Bô vệ sinh cho bé儿童坐便器Értóng zuòbiànqì
Nhiệt kế đo nước tắm em bé洗澡水温计Xǐzǎo shuǐwēnjì
Kem chống hăm tã护臀膏Hùtúngāo
   
14. Đồ dùng thú cưng (宠物用品 - Pet Supplies)
Chuồng chó / Chuồng mèo宠物笼Chǒngwùlóng
Đệm nằm cho thú cưng宠物床 / 宠物垫Chǒngwùchuáng
Bát ăn cho chó mèo宠物碗Chǒngwùwǎn
Máy cho ăn tự động自动喂食机Zìdòng wèishíjī
Đài phun nước tự động cho thú cưng宠物自动饮水机Chǒngwù zìdòng yǐnshuǐjī
Thức ăn hạt cho chó狗粮Gǒuliáng
Thức ăn hạt cho mèo猫粮Māoliáng
Thức ăn ướt / Pa-tê cho mèo猫罐头 / 妙鲜包Māoguàntou
Khay vệ sinh cho mèo猫砂盆Māoshāpén
Cát vệ sinh cho mèo猫砂Māoshā
Xẻng xúc cát mèo猫砂铲Māoshāchǎn
Dây xích / Dây dắt chó đi dạo牵引绳Qiānyǐnshéng
Vòng cổ cho thú cưng宠物项圈Chǒngwù xiàngquān
Rơ-lưỡi / Bàn chải đánh răng thú cưng宠物牙刷Chǒngwù yáshuā
Kềm cắt móng cho chó mèo宠物指甲剪Chǒngwù zhǐjiǎojiǎn
Lược chải lông thú cưng宠物梳子 / 去毛梳Chǒngwù shūzi
Sữa tắm chuyên dụng cho chó mèo宠物香波 / 沐浴露Chǒngwù xiāngbō
Đồ chơi cào móng cho mèo猫抓板Māozhuābǎn
Cần câu mèo (Đồ chơi cho mèo)逗猫棒Dòumāobàng
Ba-lô phi hành gia vận chuyển mèo猫咪太空舱背包Māomī tàikōngcāng bèibāo
Thuốc nhỏ gáy trị rận宠物驱虫药Chǒngwù qūchóngyào
Bình xịt khử mùi hôi thú cưng宠物除臭喷雾Chǒngwù chúchòu pēnwù
Khăn lau chân thú cưng宠物湿纸巾Chǒngwù shīzhǐjīn
Đồ chơi xương gặm cho chó狗咬胶 / 磨牙棒Gǒuyǎojiāo
Bỉm / Tã cho thú cưng宠物纸尿裤Chǒngwù zhǐniàokù
   
15. Thiết bị thông minh, Đồ tiện ích & Khác (杂物与智能设备 - Smart Home & Others)
Khóa cửa vân tay thông minh智能指纹锁Zhìnéng zhǐwénsuǒ
Camera an ninh giám sát监控摄像头Jiānkòng shèxiàngtóu
Loa thông minh (điều khiển giọng nói)智能音箱 (小度/小爱)Zhìnéng yīnxiāng
Máy cân bằng ion / lọc tĩnh điện静电除尘器Jìngdiàn chúcénqì
Đèn cảm ứng chuyển động (hành lang)人体感应灯Réntǐ gǎnyìngdēng
Công tắc điện thông minh智能开关Zhìnéng kāiguān
Pin AA (Pin tiểu)五号电池 (AA)Wǔhào diànchí
Pin AAA (Pin đũa)七号电池 (AAA)Qīhào diànchí
Súng đo nhiệt độ thực phẩm / môi trường额温枪 / 红外测温仪Éwēnqiāng
Hộp đựng nến trang trí烛台Zhútái
Khung ảnh để bàn相框Xiàngkuāng
Tượng gốm trang trí nhỏ摆件Bǎijiàn
Quạt sưởi mini mùa đông电暖器 / 小太阳Diànnuǎnqì
Thảm lót chân cửa ra vào进门地垫Jìnmén dìdiàn
Cây lau cửa kính chuyên dụng擦窗神器Cāchuāng shénqì
Túi sưởi ấm chân điện暖脚宝Nuǎnjiǎobǎo
Máy sấy giày khử trùng烘鞋器Hōngxiéqì
Gối cao su non chữ U du lịchU型枕U xíngzhěn
Bộ chuyển đổi nguồn điện (Adapter du lịch)全球转换插头Quánqiú zhuǎnhuàn chātóu
Móc treo đồ dán tường chịu lực强力粘胶挂钩Qiánglì zhānjiāo guàgōu
Miếng xốp chặn khe cửa chống gió门缝密封条Ménfèng mìfēngtiáo
Miếng đệm silicon bọc góc bàn桌角防撞保护套Zhuōjiǎo fángzhuàng bǎohùtào
Máy nén xốp / ép rác mini简易压罐器Jiǎnyì yāguànqì
Dây buộc thu gọn dây điện (Velcro)魔术贴理线带Móshùtiē lǐxiàndài
Hộp nhựa lớn đựng đồ có bánh xe带轮大收纳箱Dàilún dà shōunàxiāng
Đèn sưởi nhà tắm浴霸Yùbà
Quạt thông gió nhà tắm / bếp排气扇Páiqìshàn
Máy khuếch tán tinh dầu cắm điện插电香薰机Chādiàn xiāngxūnjī
Máy cắt băng keo cầm tay胶带切割器Jiāodài qiēgēqì
Bộ đàm gia đình mini微型对讲机Wēixíng duìjiǎngjī
Súng bắn ghim gỗ / bạt手动射钉枪Shǒudòng shèdīngqiāng
Đệm lót ghế ngồi văn phòng chống mỏi乳胶坐垫Rǔjiāo zuòdiàn
Bình xịt bọt vệ sinh ghế sofa vải布艺沙发清洁剂Bùyì shāfā qīngjiéjì
Cây gãi lưng bằng gỗ抓痒耙 / 痒痒挠Zhuāyǎngbá
Kính lúp cầm tay có đèn带灯放大镜Dàidēng fàngdàjìng
Thùng giữ nhiệt dã ngoại / đá保温箱 / 冰箱Bǎowēnxiāng
Bộ đếm giọt nước tiết kiệm vòi nước水龙头节水器Shuǐlóngtóu jiéshuǐqì
Nắp đậy bồn cầu dùng một lần (khi đi du lịch)一次性马桶垫Yīcìxìng mǎtǒngdiàn
Túi chườm đá hạ sốt / chấn thương冰敷袋Bīngfūdài
Sáp chống trượt cho sàn nhà tắm地板防滑蜡Dìbǎn fánghuálà
Phao bơi gia đình家用游泳圈Jiāyòng yóuyǒngquān
Máy bơm bóng bay bằng tay手动打气筒Shǒudòng dǎqìtǒng
Sợi xích khóa xe máy / xe đạp防盗锁链Fángdào suǒliàn
Bộ vá săm xe đạp mini简易补胎工具Jiǎnyì bǔtāi gōngjù
Lưới bọc bảo vệ máy giặt洗衣机防尘罩Xǐyījī fángchénzhào
Giá treo xe đạp lên tường自行车壁挂架Zìxíngchē bìguàjià
Bộ dụng cụ trồng cây mini tại ban công阳台园艺小工具Yángtái yuányì xiǎogōngjù
Bình tưới cây dạng xịt áp suất气压喷水壶Qìyā pēnshuǐhú
Găng tay làm vườn chống gai园艺劳保手套Yuányì láobǎo shǒutào
Túi vải trồng cây treo tường壁挂 mọc 袋 / 种植袋Zhòngzhídài

 

Nếu bạn đang trên hành trình chinh phục tiếng Trung, hãy bắt đầu từ những điều quen thuộc nhất trong cuộc sống. Các vật dụng trong nhà chính là một chủ đề đơn giản nhưng vô cùng hiệu quả để xây dựng nền tảng từ vựng vững chắc ngay từ những ngày đầu học tập.

  • Chia sẻ qua viber bài: Cùng Trung tâm tiếng Trung Mita Bến Tre - Vĩnh Long học tiếng Trung qua chủ đề các vật Dụng trong nhà thường gặp
  • Chia sẻ qua reddit bài:Cùng Trung tâm tiếng Trung Mita Bến Tre - Vĩnh Long học tiếng Trung qua chủ đề các vật Dụng trong nhà thường gặp

tin tức liên quan

Tiếng Trung Mita
Zalo