Khi học tiếng Trung giao tiếp, việc nắm vững từ vựng về các địa điểm và nơi chốn thường gặp là vô cùng quan trọng. Đây là nhóm từ vựng xuất hiện thường xuyên trong các cuộc hội thoại hằng ngày, giúp người học dễ dàng trao đổi thông tin, hỏi đường và mô tả các hoạt động thường nhật.
Trong cuộc sống, chúng ta thường xuyên đến những địa điểm quen thuộc như trường học (学校), công ty (公司), siêu thị (超市), bệnh viện (医院), ngân hàng (银行), nhà hàng (饭店), quán cà phê (咖啡馆), công viên (公园) hay nhà ga (火车站). Việc biết cách gọi tên những địa điểm này bằng tiếng Trung sẽ giúp người học tự tin hơn khi giao tiếp với người bản xứ cũng như trong môi trường làm việc có sử dụng tiếng Trung.
Ngoài ra, chủ đề địa điểm còn giúp người học xây dựng được nhiều mẫu câu giao tiếp thực tế như hỏi đường, chỉ đường, hẹn gặp hoặc giới thiệu nơi mình thường lui tới. Đây là những tình huống giao tiếp rất phổ biến đối với người học tiếng Trung ở mọi trình độ.
Tại Trung Tâm Ngoại Ngữ Tiếng Trung MITA Bến Tre – Vĩnh Long, học viên được học từ vựng theo từng chủ đề thực tế kết hợp với luyện nghe, luyện nói và thực hành hội thoại. Phương pháp học này giúp người học ghi nhớ từ vựng nhanh hơn và biết cách vận dụng ngay vào cuộc sống hằng ngày.
Nếu bạn đang bắt đầu hành trình học tiếng Trung, hãy dành thời gian làm quen với chủ đề địa điểm và nơi chốn. Đây là một trong những nền tảng quan trọng giúp nâng cao khả năng giao tiếp và mở rộng vốn từ vựng một cách tự nhiên, hiệu quả.
| 1. Khu vực sinh sống & Khu dân cư (住宅与生活区) | ||
| Bãi đỗ xe chung cư | 小区停车场 | Xiǎoqū tíngchēchǎng |
| Ban quản lý tòa nhà | 物业管理处 | Wùyè guǎnlǐchù |
| Biệt thự | 别墅 | Biéshù |
| Căn hộ Studio | 单身公寓 | Dānshēn gōngyù |
| Cầu thang bộ | 楼梯 | Lóutī |
| Chòi nghỉ mát / Vọng lâu | 凉亭 | Liángtíng |
| Cổng chào khu dân cư | 小区大门 | Xiǎoqū dàmén |
| Ghế đá công viên nội khu | 社区长椅 | Shèqū chángyǐ |
| Hành lang | 走廊 | Zǒuláng |
| Hòm thư dân cư | 信箱处 | Xìnxiāngchù |
| Khu đô thị / Khu dân cư | 小区 / 社区 | Xiǎoqū / Shèqū |
| Khu nhà ngoại ô | 郊区住宅 | Jiāoqū zhùzhái |
| Ký túc xá | 宿舍 | Sùshè |
| Lối đi bộ trong chung cư | 小区步道 | Xiǎoqū bùdào |
| Nhà ở / Nhà | 家 / 住宅 | Jiā / Zhùzhái |
| Nhà phố thương mại (Shophouse) | 沿街商铺 / 商住楼 | Yánjiē shāngpù |
| Nhà tập thể | 集体宿舍 | Jítǐ sùshè |
| Nhà trọ / Phòng thuê | 出租屋 | Chūzūwū |
| Phòng bảo vệ | 保安室 | Bǎo'ānshì |
| Phòng giặt đồ chung | 公共洗衣房 | Gōnggòng xǐyīfáng |
| Phòng gom bưu kiện chung cư | 快递柜区 / 驿站 | Kuàidìguì qū |
| Phòng sinh hoạt cộng đồng | 社区活动室 | Shèqū huódòngshì |
| Phòng tập thể dục nội khu | 社区健身点 | Shèqū jiànshēndiǎn |
| Sân cầu lông nội khu | 小区羽毛球场 | Xiǎoqū yǔmáoqiúchǎng |
| Sân chơi trẻ em (Khu dân cư) | 社区儿童游乐场 | Shèqū értóng yóulèchǎng |
| Sân thượng | 天台 / 屋顶 | Tiāntái / Wūdǐng |
| Sảnh tòa nhà / Sảnh chung cư | 大堂 / 门厅 | Dàtáng / Méntīng |
| Tầng hầm | 地下室 | Dìxiàshì |
| Thang máy | 电梯 | Diàntī |
| Tòa nhà chung cư | 公寓楼 | Gōngyùlóu |
| Trạm sạc xe điện | 电动车充电站 | Diàndòngchē chōngdiànzhàn |
| Trạm vứt rác / Nhà rác | 垃圾站 | Lāji zhàn |
| Vườn hoa nhỏ trong khu dân cư | 小区花园 | Xiǎoqū huāyuán |
| 2. Nơi làm việc, Công sở & Hành chính (办公与行政机关) | ||
| Cơ quan thuế | 税务局 | Shuìwùjú |
| Cục quản lý xuất nhập cảnh | 移民局 / 出入境管理局 | Yīmínjú |
| Cục sở hữu trí tuệ | 知识产权局 | Zhīshi chǎnquán jú |
| Đại sứ quán | 大使馆 | Dàshǐguǎn |
| Doanh trại quân đội | 军营 | Jūnyíng |
| Kho hàng | 仓库 | Cāngkù |
| Không gian làm việc chung (Co-working) | 联合办公空间 | Liánhé bàngōng kōngjiān |
| Lãnh sự quán | 领事馆 | Lǐngshǐguǎn |
| Nhà máy / Xưởng sản xuất | 工厂 / 车间 | Gōngchǎng / Chējiān |
| Phòng công chứng | 公证处 | Gōngzhèngchù |
| Phòng họp | 会议室 | Huìyìshì |
| Phòng lưu trữ tài liệu công ty | 资料室 | Zīliàoshì |
| Phòng pantry / Phòng nghỉ nhân viên | 员工休息室 | Yuángōng xiūxishì |
| Phòng tiếp dân | 信访接待室 | Xìnfǎng jiēdàishì |
| Quầy lễ tân | 前台 | Qiántái |
| Studio phim trường / Đài truyền hình | 电视台 / 演播厅 | Diàanshìtái |
| Tòa án | 法院 | Fǎyuàn |
| Tòa nhà văn phòng | 写字楼 | Xiězìlóu |
| Tòa soạn báo | 报社 | Bàoshè |
| Tổng đài chăm sóc khách hàng | 呼叫中心 / 客服中心 | Hūjiào zhōngxīn |
| Trạm kiểm lâm | 林业站 / 护林站 | Hùlínzhàn |
| Trụ sở bộ / sở ngành | 厅局 / 部委 | Tīngjú / Bùwěi |
| Trụ sở cảnh sát / Đồn công an | 警察局 / 派出所 | Jǐngchájú / Pàichūsuǒ |
| Trụ sở Hải quan | 海关大楼 | Hǎiguān dàlóu |
| Trung tâm khảo thí / cấp bằng | 考试中心 | Kǎoshì zhōngxīn |
| Trung tâm lưu trữ quốc gia | 档案馆 | Dàngànguǎn |
| Trung tâm phục vụ hành chính công | 政务服务中心 | Zhèngwù fwù zhōngxīn |
| Ủy ban nhân dân / Tòa thị chính | 市政府 / 区政府 | Shìzhèngfǔ / Qūzhèngfǔ |
| Văn phòng / Công ty | 办公室 / 公司 | Bàngōngshì / Gōngsī |
| Văn phòng đại diện | 代表处 | Dàibiǎochù |
| Văn phòng luật sư | 律师事务所 | Lǜshī shìwùsuǒ |
| Viện kiểm sát | 检察院 | Jiǎncháyuàn |
| Viện nghiên cứu | 研究院 / 研究所 | Yánjiūyuàn |
| 3. Giáo dục & Học tập (教育与研究) | ||
| Câu lạc bộ cờ vua / cờ tướng | 棋类俱乐部 | Qílèi jùlèbù |
| Giảng đường đại học | 阶梯教室 / 大讲堂 | Jiētī jiàoshì |
| Học viện | 学院 | Xuéyuàn |
| Học viện hành chính | 行政学院 | Xíngzhèng xuéyuàn |
| Ký túc xá nghiên cứu sinh | 研究生宿舍 | Yánjiūshēng sùshè |
| Lớp học / Phòng học | 教室 | Jiàoshì |
| Nhà ăn trường học (Canteen) | 学校食堂 | Xuéxiào shítáng |
| Nhà thể chất / Nhà thi đấu trường học | 学校体育馆 | Xuéxiào tǐyùguǎn |
| Nhà trẻ tư thục | 托儿所 | Tuōérsuǒ |
| Nhạc viện / Trường dạy nhạc | 音乐学院 / 琴行培训 | Yīnyuè xuéyuàn |
| Phòng máy tính / Phòng tin học | 机房 / 微机室 | Jīfáng |
| Phòng thí nghiệm | 实验室 | Shíyànshì |
| Phòng tự học / Phòng đọc sách | 自习室 | Zìxíshì |
| Sân vận động trường học | 学校操场 | Xuéxiào cāochǎng |
| Thư viện | 图书馆 | Túshūguǎn |
| Trung tâm dạy lái xe | 驾校 | Jiàxiào |
| Trung tâm dạy vẽ / Mỹ thuật | 美术 training 中心 | Měishù péixùn |
| Trung tâm du học | 留学中介机构 | Liúxué zhōngjiè |
| Trung tâm gia sư | 补习班 | Bǔxíbān |
| Trung tâm giáo dục đặc biệt | 特殊教育中心 | Tèshū jiāoyù zhōngxīn |
| Trung tâm giáo dục thường xuyên | 成人教育中心 | Chéngrén jiāoyù zhōngxīn |
| Trung tâm hướng nghiệp | 就业指导中心 | Jiùyè zhǐdǎo zhōngxīn |
| Trung tâm kỹ năng sống | 素质教育中心 | Sùzhì jiāoyù zhōngxīn |
| Trung tâm tiếng Anh / Ngoại ngữ | 外语培训中心 | Wàiyǔ péixùn zhōngxīn |
| Trường đại học | 大学 | Dàxué |
| Trường dạy nghề | 职业技术学校 | Zhíyè jìshù xuéxiào |
| Trường mầm non | 幼儿园 | Yòuéryuán |
| Trường nội trú | 寄宿学校 | Jìsù xuéxiào |
| Trường quốc tế | 国际学校 | Guójì xuéxiào |
| Trường tiểu học | 小学 | Xiǎoxué |
| Trường trung học cơ sở (Cấp 2) | 初中 | Chūzhōng |
| Trường trung học phổ thông (Cấp 3) | 高中 | Gāozhōng |
| Văn phòng khoa (Đại học) | 系办公室 | Xì bàngōngshì |
| 4. Mua sắm, Thương mại & Bán lẻ (商业购物) | ||
| Chợ đêm | 夜市 | Yèshì |
| Chợ truyền thống / Chợ dân sinh | 菜市场 / 传统市场 | Càishìchǎng |
| Cửa hàng điện thoại di động | 手机店 | Shǒujīdiàn |
| Cửa hàng đồ bảo hộ lao động | 劳保用品店 | Láobǎo yòngpǐndiàn |
| Cửa hàng đồ chơi | 玩具店 | Wánjùdiàn |
| Cửa hàng đồ cũ / Đồ ký gửi | 二手店 / 跳蚤市场 | Èrshǒudiàn |
| Cửa hàng đồ điện tử / Điện máy | 电器店 / 电子市场 | Diànqìdiàn |
| Cửa hàng đồ gốm sứ / Thủy tinh | 陶瓷玻璃制品店 | Táocí bōlǐ diàn |
| Cửa hàng đồ phong thủy / quà lưu niệm | 礼品店 | Lǐpǐndiàn |
| Cửa hàng đồng hồ | 手表店 / 钟表行 | Zhōngbiǎoháng |
| Cửa hàng dụng cụ thể thao | 体育用品店 | Tǐyù yòngpǐndiàn |
| Cửa hàng giày dép | 鞋店 | Xiédiàn |
| Cửa hàng hoa tươi | 花店 | Huādiàn |
| Cửa hàng kính mắt | 眼镜店 | Yǎnjìngdiàn |
| Cửa hàng mũ bảo hiểm / phụ tùng xe | 机车配件店 | Jīchē pèijiàndiàn |
| Cửa hàng mỹ phẩm | 化妆品店 | Huàzhuāngpǐndiàn |
| Cửa hàng nhạc cụ | 乐器店 | Yuèqìdiàn |
| Cửa hàng nội thất | 家具店 | Jiājùdiàn |
| Cửa hàng quần áo / Thời trang | 服装店 | Fúzhuāngdiàn |
| Cửa hàng rèm cửa / Giấy dán tường | 窗帘墙纸店 | Chuānglián qiángzhǐdiàn |
| Cửa hàng thú cưng | 宠物店 | Chۆngwùdiàn |
| Cửa hàng tiện lợi (24/7) | 便利店 | Biànlìdiàn |
| Cửa hàng vali / Túi xách | 箱包專賣店 | Xiāngbāo zhuānmàidiàn |
| Cửa hàng văn phòng phẩm | 文具店 | Wénjùdiàn |
| Cửa hàng vật liệu xây dựng | 建材店 | Jiàncáidiàn |
| Cửa hàng xe đạp | 自行车店 | Zìxíngchēdiàn |
| Đại siêu thị nội thất (như IKEA) | 家居体验馆 | Jiājù tǐyànguǎn |
| Hiệu sách | 书店 | Shūdiàn |
| Showroom ô tô | 汽车展厅 | Qìchē zhǎntīng |
| Siêu thị hải sản tươi sống | 海鲜市场 | Hǎixiān shìchǎng |
| Siêu thị lớn | 大型超市 | Dàxíng chāoshì |
| Siêu thị mẹ và bé | 母婴用品店 | Mǔyīng yòngpǐndiàn |
| Tiệm bán đồ câu cá | 渔具店 | Yújùdiàn |
| Tiệm bánh ngọt / Bánh mì | 面包店 / 糕点店 | Miànbāodiàn |
| Tiệm tạp hóa | 杂货店 | Záhuòdiàn |
| Tiệm thuốc tây / Nhà thuốc | 药店 | Yàodiàn |
| Tiệm vàng / Cửa hàng trang sức | 珠宝店 / 金店 | Zhūbǎodiàn / Jīndiàn |
| Tổng kho bán buôn | 批发总仓 | Pīfā zǒngcāng |
| Trung tâm miễn thuế | 免税店 | Miǎnshuìdiàn |
| Trung tâm thương mại (Mall) | 购物中心 / 商场 | Gòuwù zhōngxīn / Shāngchǎng |
| 5. Ẩm thực & Nhà hàng (餐饮美食) | ||
| Nhà hàng / Tiệm ăn | 餐厅 / 饭馆 | Cāntīng / Fànguǎn |
| Nhà hàng đồ nướng (BBQ) | 烧烤店 | Shāokǎodiàn |
| Nhà hàng hải sản | 海鲜酒楼 | Hǎixiān jiǔlóu |
| Nhà hàng Hàn Quốc | 韩国料理店 | Hánguó liàolǐdiàn |
| Nhà hàng lẩu | 火锅店 | Huǒguōdiàn |
| Nhà hàng Nhật (Sushi/Ramen) | 日本料理店 | Rìběn liàolǐdiàn |
| Nhà hàng Tây | 西餐厅 | Xīcāntīng |
| Nhà hàng thức ăn nhanh (Fastfood) | 快餐店 | Kuàicāndiàn |
| Nhà hàng ven sông | 临江餐厅 | Línjiāng cāntīng |
| Quán ăn đặc sản vùng miền | 地方特色菜馆 | Dìfāng tèsè càiguǎn |
| Quán ăn vỉa hè / Quán ăn vặt | 小吃店 / 路边摊 | Xiǎochīdiàn / Lùbiāntān |
| Quán bar (Bar club) | 酒吧 | Jiǔbā |
| Quán bia / Quán nhậu | 酒馆 / 大排档 | Jiǔguǎn / Dàpáidàng |
| Quán bia thủ công (Craft beer) | 精酿啤酒屋 | Jīngniàng píjiǔwū |
| Quán buffet | 自助餐厅 | Zìzhù cāntīng |
| Quán cà phê | 咖啡厅 | Kāfēitīng |
| Quán cà phê sân vườn | 园林咖啡馆 | Yuánlín kāfēiguǎn |
| Quán chay / Nhà hàng chay | 素食餐厅 | Sùshí cāntīng |
| Quán chè / Đồ tráng miệng | 甜品店 | Tiánpǐndiàn |
| Quán cơm bình dân | 便当快餐店 | Biàndāng kuàicāndiàn |
| Quán điểm tâm sáng (Dimsum/Bánh bao) | 早茶店 / 点心局 | Zǎochádiàn |
| Quán gà rán | 炸鸡店 | Zhàjīdiàn |
| Quán mì / Quán phở | 面馆 / 粉店 | Miànguǎn / Fěndiàn |
| Quán nước ép / Sinh tố trái cây | 果汁店 | Guǒzhīdiàn |
| Quán trà sữa | 奶茶店 | Nǎichádiàn |
| Quán trà truyền thống | 茶馆 | Cháguǎn |
| Quầy ẩm thực trung tâm thương mại (Food court) | 美食广场 | Měishí guǎngchǎng |
| Tiệm bánh ngọt Pháp | 法式西点屋 | Fǎshì xīdiǎnwū |
| Tiệm bánh pizza | 比萨店 | Bǐsàdiàn |
| Tiệm cháo dinh dưỡng | 养生粥铺 | Yǎngshēng zhōupù |
| Tiệm kem | 冰淇淋店 | Bīngqílíndiàn |
| Tiệm lẩu tăm / Lẩu ly | 串串香店 | Chuànchuànxiāng diàn |
| Xe đồ ăn lưu động (Food truck) | 流动餐车 | Liúdòng cānchē |
| 6. Y tế & Chăm sóc sức khỏe (医疗卫生) | ||
| Bệnh viện đa khoa | 综合医院 | Zōnghé yīyuàn |
| Bệnh viện mắt | 眼科医院 | Yǎnkē yīyuàn |
| Khoa da liễu | 皮肤科 | Pífūkē |
| Khoa ngoại | 外科 | Wàikē |
| Khoa nội | 内科 | Nèikē |
| Khoa sản | 产科 | Chǎnkē |
| Ngân hàng máu | 血库 | Xuèkù |
| Nhà hộ sinh | 产后护理中心 / 月子中心 | Chǎnhòu hùlǐ zhōngxīn |
| Nhà tang lễ | 殡仪馆 | Bìnyíguǎn |
| Nhà thuốc y học cổ truyền | 中药房 | Zhōngyàofáng |
| Phòng cách ly y tế | 隔离病房 | Gélí bìngfáng |
| Phòng cấp cứu | 急诊室 | Jízhěnshì |
| Phòng chụp X-quang / MRI | 放射科 / CT室 | Fàngshèkē |
| Phòng đo thị lực | 验光室 | Yànguāngshì |
| Phòng khám nha khoa (Răng hàm mặt) | 牙科诊所 | Yákē zhěnsuǒ |
| Phòng khám nhi | 儿科诊所 | Érkē zhěnsuǒ |
| Phòng khám sản phụ khoa | 妇产科诊所 | Fùchǎnkē zhěnsuǒ |
| Phòng khám thú y | 宠物医院 | Chۆngwù yīyuàn |
| Phòng khám tư nhân | 私人诊所 | Sīrén zhěnsuǒ |
| Phòng phẫu thuật | 手术室 | Shǒushùshì |
| Trạm y tế phường / xã | 社区卫生服务中心 | Shèqū wèishēng fúwù zhōngxīn |
| Trung tâm cai nghiện | 戒毒所 | Jièdúsuǒ |
| Trung tâm chỉnh hình / Bó bột | 骨科医院 | Gǔkē yīyuàn |
| Trung tâm hiến máu | 献血中心 | Xiànxuè zhōngxīn |
| Trung tâm kiểm soát bệnh tật (CDC) | 疾控中心 | Jíkòng zhōngxīn |
| Trung tâm phục hồi chức năng | 康复中心 | Kāngfù zhōngxīn |
| Trung tâm tầm soát ung thư | 癌症筛查中心 | Áizhèng shāichá zhōngxīn |
| Trung tâm thụ tinh nhân tạo (IVF) | 生殖医学中心 | Shēngzhí yīxué zhōngxīn |
| Trung tâm tiêm chủng | 接种中心 / 防疫站 | Jiēzhǒng zhōngxīn |
| Trung tâm xét nghiệm y khoa | 医学检验中心 | Yīxué jiǎnyàn zhōngxīn |
| Trung tâm y học cổ truyền / Đông y | 中医院 / 中医馆 | Zhōngyīyuàn |
| Viện dưỡng lão | 养老院 | Yǎnglǎoyuàn |
| Viện giám định pháp y | 法医鉴定中心 | Fǎyī jiàndìng zhōngxīn |
| 7. Giao thông, Vận tải & Di chuyển (交通运输) | ||
| Bãi đỗ xe công cộng | 公共停车场 | Gōnggòng tíngchēchǎng |
| Bãi đỗ xe trực thăng | 直升机停机坪 | Zhíshēngjī tíngjīpíng |
| Bãi giam xe vi phạm | 车辆扣留所 | Chēliàng kòuliúsuǒ |
| Bến phà | 轮渡站 | Lúndùzhàn |
| Bến tàu thủy / Cảng hành khách | 客运码头 | Kèyùn mǎtóu |
| Bến xe khách / Bến xe đường dài | 客运站 / 长途汽车站 | Kèyùnzhàn |
| Cảng biển (Hàng hóa) | 货运港口 | Huòyùn gǎngkǒu |
| Cầu cảng | 码头 | Mǎtóu |
| Cầu thu phí | 收费大桥 | Shōufèi dàqiáo |
| Cầu vượt đi bộ | 天桥 | Tiānqiáo |
| Cửa khẩu biên giới | 边境口岸 | Biānjìng kǒuàn |
| Điểm đón xe taxi | 出租车 white line / 乘车点 | Chūzūchē chéngchédiǎn |
| Điểm thuê xe đạp công cộng | 公共自行车租赁点 | Gōnggòng zìxíngchē |
| Đường ray xe lửa | 铁路线 | Tiělùxiàn |
| Ga tàu cao tốc | 高铁站 | Gāotiězhàn |
| Ga tàu điện ngầm | 地铁站 | Dìtiězhàn |
| Ga tàu hỏa | 火车站 | Huǒchēzhàn |
| Hầm đi bộ qua đường | 地下通道 | Dìxià tōngdào |
| Ngã tư / Giao lộ | 十字路口 | Shízì lùkǒu |
| Nút giao thông lập thể | 立交桥 | Lìjiāoqiáo |
| Phòng chờ sân bay (Lounge) | 机场贵宾厅 / 候机室 | Hòujīshì |
| Sân bay quốc tế | 国际机场 | Guójì jīchǎng |
| Trạm cứu hộ giao thông | 道路救援站 | Dàolù jiùyuánzhàn |
| Trạm điều hành xe buýt | 公交调度中心 | Gōngjiāo diàodù zhōngxīn |
| Trạm dừng nghỉ cao tốc | 高速服务区 | Gāosù fúwùqū |
| Trạm dừng xe buýt | 公交车站 | Gōngjiāochēzhàn |
| Trạm kiểm tra tải trọng xe | 超限检测站 / 称重站 | Chāoxiàn jiǎncèzhàn |
| Trạm sạc nhanh xe ô tô điện | 公共充电桩站 | Gōnggòng chōngdiànzhuāng |
| Trạm sửa xe / Tiệm sửa xe | 修车厂 / 机车维修店 | Xiūchēchǎng |
| Trạm thu phí cao tốc | 高速收费站 | Gāosù shōufèizhàn |
| Trạm xăng | 加油站 | Jiāyóuzhàn |
| Trung tâm đăng kiểm xe | 车辆检测站 | Chēliàng jiǎncèzhàn |
| Văn phòng quản lý bay | 空管中心 | Kōngguǎn zhōngxīn |
| 8. Giải trí, Thể thao & Thư giãn (娱乐体育) | ||
| Bể bơi / Hồ bơi công cộng | 游泳馆 | Yóuyǒngguǎn |
| Casino / Sòng bạc | 赌场 | Dǔchǎng |
| Câu lạc bộ bắn cung | 射箭馆 | Shèjiànguǎn |
| Câu lạc bộ Billiards (Bia) | 台球厅 | Táiqiútīng |
| Câu lạc bộ leo núi trong nhà | 室内攀岩馆 | Shìnèi pānyánguǎn |
| Công viên giải trí / Công viên chủ đề | 游乐园 / 主题公园 | Yóulèyuán / Zhǔtí gōngyuán |
| Công viên nước | 水上乐园 | Shuǐshàng lèyuán |
| Địa điểm bắn súng sơn (Paintball) | 彩弹射击场 | Cǎidàn shèjīchǎng |
| Nhà hát / Nhà hát kịch | 剧院 / 歌剧院 | Jùyuàn |
| Nhà thi đấu thể thao | 体育馆 | Tǐyùguǎn |
| Phòng chơi Board game | 桌游店 | Zhuōyóudiàn |
| Phòng chơi trốn tìm thực tế (Escape room) | 密室逃脱馆 | Mìshì táotuō guǎn |
| Phòng hát Karaoke (KTV) | KTV / 卡拉OK厅 | KTV |
| Phòng tập Boxing / Võ thuật | 拳击馆 / 武馆 | Quánjíguǎn |
| Phòng tập Gym | 健身房 | Jiànshēnfáng |
| Quán Internet game (Net cỏ/Cyber) | 网吧 / 电竞馆 | Wǎngbā / Diànjìngguǎn |
| Rạp chiếu phim | 电影院 | Diànyǐngyuàn |
| Rạp xiếc | 马戏团 / 马戏场 | Mǎxìtuán |
| Sân bắn súng thể thao | 射击俱乐部 | Shèjī jùlèbù |
| Sân bóng bàn | 乒乓球馆 | Pīngpāngqiúguǎn |
| Sân bóng đá (mini/lớn) | 足球场 | Zúqiúchǎng |
| Sân bóng rổ | 篮球场 | Lánqiúchǎng |
| Sân cầu lông | 羽毛球馆 | Yǔmáoqiúguǎn |
| Sân chơi Bowling | 保龄球馆 | Bǎolíngqiúguǎn |
| Sân Golf | 高尔夫球场 | Gāoěrfū qiúchǎng |
| Sân tennis | 网球场 | Wǎngqiúchǎng |
| Sân trượt băng | 滑冰场 | Huábīngchǎng |
| Sân trượt ván (Skatepark) | 滑板公园 | Huábǎn gōngyuán |
| Sân vận động | 体育场 | Tǐyùchǎng |
| Trung tâm triển lãm | 展览中心 | Zhǎnlǎn zhōngxīn |
| Trung tâm vui chơi trẻ em trong nhà | 儿童乐园 | Értóng lèyuán |
| Trường đua ngựa | 跑马场 / 马术俱乐部 | Pǎomǎchǎng |
| Trường đua xe công thức / Go-kart | 卡丁车场 | Kǎdīngchēchǎng |
| 9. Du lịch, Văn hóa & Tôn giáo (旅游文化宗教) | ||
| Bãi biển du lịch | 海滩 / 沙滩 | Hǎitān |
| Bản làng văn hóa dân tộc | 民族文化村 | Mínzú wénhuàcūn |
| Bảo tàng | 博物馆 | Bówùguǎn |
| Chùa chiền | 寺庙 | Sìmiào |
| Công viên địa chất | 地质公园 | Dìzhì gōngyuán |
| Công viên thành phố | 城市公园 | Chéngshì gōngyuán |
| Cung điện / Lâu đài lịch sử | 宫殿 / 古堡 | Gōngdiàn / Gǔbǎo |
| Đài quan sát tòa nhà cao tầng | 观景台 | Guānjǐngtái |
| Đền / Miếu | 祠堂 / 庙宇 | Miàoyǔ |
| Điểm ngắm cảnh hoàng hôn / bình minh | 观景楼 / 观景平台 | Guānjǐng píngtái |
| Hội trường thành phố | 大礼堂 | Dàlǐtáng |
| Khách sạn | 酒店 / 饭店 | Jiǔdiàn / Fàngdiàn |
| Khu bảo tồn thiên nhiên | 自然保护区 | Zìrán bǎohùqū |
| Khu cắm trại rừng quốc gia | 国家公园露营地 | Guójiā gōngyuán |
| Khu di tích lịch sử | 历史遗迹 | Lìshǐ yíjī |
| Nhà lưu niệm danh nhân | 名人故居 | Míngrén gùjū |
| Nhà nghỉ / Homestay | 民宿 / 旅馆 | Mínsù / Lǚguǎn |
| Nhà thờ công giáo | 教堂 | Jiàotáng |
| Nhà thờ Tin Lành | 基督教堂 | Jīdū jiàotáng |
| Nhà triển lãm nghệ thuật (Gallery) | 美术馆 | Měishùguǎn |
| Nhà văn hóa | 文化馆 | Wénhuàguǎn |
| Phố cổ / Thị trấn cổ | 古镇 / 老街 | Gǔzhèn / Lǎojiē |
| Phố đi bộ | 步行街 | Bùxíngjiē |
| Quảng trường thành phố | 城市广场 | Chéngshì guǎngchǎng |
| Resort / Khu nghỉ dưỡng | 度假村 | Dùjiàcūn |
| Thánh đường Hồi giáo | 清真寺 | Qīngzhēnsì |
| Tháp cổ / Bảo tháp | 古塔 | Gǔtǎ |
| Tháp truyền hình (Điểm du lịch) | 电视塔 | Diànshìtǎ |
| Thủy cung | 水族馆 | Shuǐzúguǎn |
| Trung tâm thông tin du lịch | 旅游咨询中心 | Lǚyóu zīxún zhōngxīn |
| Văn miếu | 文庙 | Wénmiào |
| Vườn bách thảo | 植物园 | Zhíwùyuán |
| Vườn bách thú / Sở thú | 动物园 | Dòngwùyuán |
| 10. Dịch vụ đời sống & Tiện ích (生活服务) | ||
| Bưu điện | 邮局 | Yóujú |
| Cây ATM tự động | ATM自动取款机 | ATM zìdòng qǔkuǎnjī |
| Cửa hàng bán lẻ hoa quả | 水果摊 / 水果专卖店 | Shuǐguǒdiàn |
| Cửa hàng đóng khung tranh ảnh | 画框制作店 | Huàkuāng zhìzuò diàn |
| Cửa hàng khắc dấu | 印章刻制店 | Yìnzhāng kèzhì diàn |
| Cửa hàng sửa chữa giày dép | 修鞋店 | Xiūxiédiàn |
| Đại lý bảo hiểm | 保险代理处 | Bǎoxiǎn dàilǐchù |
| Đại lý xổ số | 彩票店 | Cǎipiàodiàn |
| Điểm gửi hàng / Chuyển phát nhanh | 快递驿站 | Kuàidì yìzhàn |
| Ngân hàng | 银行 | Yínháng |
| Spa / Thẩm mỹ viện | 美容院 / 养生会所 | Měiróngyuàn |
| Studio chụp ảnh / Tiệm ảnh kỹ thuật số | 照相馆 | Zhàoxiàngguǎn |
| Tiệm cầm đồ | 典当行 | Diǎndàngháng |
| Tiệm cắt tóc / Salon tóc | 理发店 / 美发沙龙 | Lǐfàdiàn / Měifà shālóng |
| Tiệm giặt là / Giặt ủi | 洗衣店 | Xǐyīdiàn |
| Tiệm giặt tự động | 自助洗衣店 | Zìzhù xǐyīdiàn |
| Tiệm làm móng (Nail salon) | 美甲店 | Měijiǎdiàn |
| Tiệm nạp ga bật lửa / sửa đồ nhỏ | 维修杂 violon | Wéixiū zábān |
| Tiệm rửa xe ô tô / xe máy | 洗车店 | Xǐchēdiàn |
| Tiệm sửa chữa điện thoại / máy tính | 数码维修店 | Shùmǎ wéixiūdiàn |
| Tiệm sửa khóa / Làm chìa | 配钥匙店 | Pèi yàoshi diàn |
| Tiệm sửa quần áo | 裁缝店 | Cáiféngdiàn |
| Tiệm sửa thiết bị gia dụng | 家电维修部 | Jiādiàn wéixiūbù |
| Tiệm thu mua phế liệu | 废品收购站 | Fèipǐn shōugòuzhàn |
| Tiệm xăm hình (Tattoo studio) | 纹身店 | Wénshēndiàn |
| Trung tâm cứu hộ dữ liệu | 数据恢复中心 | Shùjù huīfù zhōngxīn |
| Trung tâm dịch vụ khách hàng viễn thông | 电信营业厅 | Diànxìn yíngyètīng |
| Trung tâm mai mối / Hẹn hò | 婚介所 | Hūnjièsuǒ |
| Trung tâm môi giới người giúp việc | 家政服务中心 | Jiāzhèng fúwù zhōngxīn |
| Văn phòng công ty du lịch / Đại lý vé | 旅行社 | Lǚxíngshè |
| Văn phòng đại lý luật sư sở hữu trí tuệ | 专利代理事务所 | Zhuānlì dàilǐ |
| Văn phòng dịch thuật công chứng | 翻译公司 / 翻译机构 | Fānyì gōngsī |
| Văn phòng môi giới bất động sản | 房地产中介 | Fángdìchǎn zhōngjiè |
| 11. Không gian thiên nhiên & Ngoài trời (自然与户外空间) | ||
| Ao cá | 鱼塘 | Yútáng |
| Bán đảo | 半岛 | Bàndǎo |
| Bờ biển | 海边 / 海岸 | Hǎibiān / Hǎiàn |
| Bờ sông | 河畔 / 河边 | Hébān / Hébiān |
| Cánh đồng / Ruộng lúa | 稻田 / 田野 | Dàotián / Tiányě |
| Đại dương | 海洋 | Hǎiyáng |
| Đầm hoa sen | 荷花池 | Héhuāchí |
| Đầm lầy | 湿地 / 沼泽 | Shīdì / Zhǎozé |
| Đảo / Hòn đảo | 岛屿 | Dǎoyǔ |
| Đèo núi / Đường đèo | 山路 / 山隘 | Shānlù |
| Đồi cát | 沙丘 | Shāqiū |
| Đồi chè / Đồi núi | 山丘 | Shānqiū |
| Đồng muối | 盐田 | Yántián |
| Dòng sông / Con sông | 河流 | Hélíú |
| Hang động | 洞穴 | Dòngxué |
| Hồ nước | 湖泊 | Húpō |
| Kênh rạch / Mương nước | 运河 / 沟渠 | Yùnhé / Gōuqú |
| Khu cắm trại ngoài trời | 露营地 | Lùyíngdì |
| Khu rừng | 森林 | Sēnlín |
| Khu vườn trồng rau sạch | 菜园 | Càiyuán |
| Ngọn núi | 山峰 | Shānfēng |
| Nông trại / Trang trại | 农场 | Nóngchǎng |
| Nông trường chăn nuôi gia súc | 牧场 | Mùchǎng |
| Ốc đảo (Sa mạc) | 绿洲 | Lǜzhōu |
| Rừng ngập mặn | 红树林 | Hóngshùlín |
| Rừng tre | 竹林 | Zhúlín |
| Sa mạc | 沙漠 | Shāmò |
| Suối nhỏ / Rạch nước rừng | 溪流 | Xīliú |
| Suối nước nóng | 温泉 | Wēnquán |
| Thác nước | 瀑布 | Pùbù |
| Thảo nguyên / Đồng cỏ | 草原 | Cǎoyuán |
| Thung lũng | 峡谷 / 山谷 | Xiágǔ / Shāngǔ |
| Vườn cây ăn quả | 果园 | Guǒyuán |
| 12. Khu vực hạ tầng, Kỹ thuật & Công cộng (基础设施与公共区域) | ||
| Bãi rác trung tâm thành phố | 垃圾填埋场 | Lāji tiánmáichǎng |
| Cảng cạn (ICD) | 内陆港 | Nèilùgǎng |
| Cảng hàng không nội địa | 国内机场 | Guónèi jīchǎng |
| Cầu treo công cộng | 吊桥 | Diàoqiáo |
| Chợ đầu mối hàng hóa | 批发市场 | Pīfā shìchǎng |
| Công trường xây dựng | 建筑工地 | Jiànzhù gōngdì |
| Cửa hàng vật tư nông nghiệp | 农资店 | Nóngzīdiàn |
| Đài phát thanh | 广播电台 | Guǎngbō diàntái |
| Giàn khoan dầu khí | 钻井平台 | Zuànjǐng píngtái |
| Hải đăng | 灯塔 | Dēngtǎ |
| Hầm đường bộ | 公路隧道 | Gōnglù suìdào |
| Hầm mỏ (Khai khoáng) | 矿场 | Kuàngchǎng |
| Hồ chứa nước / Đập thủy điện | 水库 / 水坝 | Shuǐkù / Shuǐbà |
| Nghĩa trang thành phố | 公墓 / 墓地 | Gōngmù / Mùdì |
| Nhà kho bảo quản lạnh (Kho đông) | 冷库 | Lěngkù |
| Nhà máy điện / Trạm biến áp | 发电厂 / 变电站 | Fādiànchǎng / Biàndiànzhàn |
| Nhà máy lọc dầu | 炼油厂 | Liànyóuchǎng |
| Nhà máy nước | 自来水厂 | Zìláishuǐchǎng |
| Nhà máy xử lý rác thải nguy hại | 医疗垃圾处理站 | Yīliáo lāji chǔlǐ |
| Nhà vệ sinh công cộng | 公共厕所 | Gōnggòng cèsuǒ |
| Trạm đo địa chấn / Động đất | 地震台 | Dìzhèntái |
| Trạm gác biên phòng | 边防哨所 | Biānfáng shàosuǒ |
| Trạm khí tượng thủy văn | 气象站 | Qìxiàngzhàn |
| Trạm kiểm dịch động thực vật | 动植物检疫站 | Dòngzhíwù jiǎnyìzhàn |
| Trạm phát sóng viễn thông (Cột BTS) | 基站 | Jīzhàn |
| Trạm thủy lợi / Trạm bơm nước | 抽水站 / 灌溉站 | Chōushuǐzhàn |
| Trạm xử lý nước thải | 污水处理厂 | Wūshuǐ chǔlǐchǎng |
| Trung tâm bảo trợ xã hội | 救助站 / 福利院 | Jiùzhùzhàn / Fúlìyuàn |
| Trung tâm cứu hộ động vật | 动物收容所 | Dòngwù shōuróngsuǒ |
| Trung tâm dữ liệu (Data center) | 数据中心 | Shùjù zhōngxīn |
| Trung tâm kiểm soát không lưu | 空管局 | Kōngguǎnjú |
| Trung tâm phân phối Logistics | 物流分拨中心 | Wùliú fēnbō zhōngxīn |
| Trung tâm vũ trụ / Đài thiên văn | 天文台 | Tiānwéntái |
| 13. Cơ sở tài chính, Bảo hiểm & Tư vấn (金融与咨询机构) | ||
| Cơ quan quản lý chứng khoán | 证券监督管理委员会 | Zhèngquàn jiāndū |
| Cơ quan thống kê | 统计局 | Tǒngjìjú |
| Công ty bảo hiểm | 保险公司 | Bǎoxiǎn gōngsī |
| Công ty cho thuê tài chính | 金融租赁公司 | Jīnróng zūnlíng |
| Công ty đầu tư mạo hiểm | 风险投资公司 | Fēngxiǎn tóuzī gōngsī |
| Công ty dịch vụ đòi nợ hợp pháp | 资产管理公司 / 催收公司 | Zīchǎn guǎnlǐ gōngsī |
| Công ty định giá tài sản | 资产评估公司 | Zīchǎn pínggū gōngsī |
| Công ty kế toán / kiểm toán | 会计师事务所 | Kuàijìshī shìwùsuǒ |
| Công ty khảo sát thị trường | 市场调研公司 | Shìchǎng diàoyán |
| Công ty quản lý quỹ | 基金管理公司 | Jījīn guǎnlǐ gōngsī |
| Công ty tài chính / Tín dụng | 金融公司 | Jīnróng gōngsī |
| Công ty trung gian đấu giá | 拍卖行 | Pāimàiháng |
| Cục sở hữu trí tuệ / bản quyền | 知识产权局 | Zhīshi chǎnquán jú |
| Quỹ tín dụng nhân dân | 农村信用社 | Nóngcūn xìnyòngshè |
| Sàn giao dịch bất động sản | 房产交易中心 | Fángchǎn jiāoyì zhōngxīn |
| Sàn giao dịch chứng khoán | 证券交易所 | Zhèngquàn jiāoyìsuǒ |
| Sàn giao dịch nông sản | 农产品交易所 | Nóngchǎnpǐn jiāoyìsuǒ |
| Sàn giao dịch vàng | 黄金交易所 | Huángjīn jiāoyìsuǒ |
| Tiệm đổi ngoại tệ | 外币兑换处 | Wàibì duìhuànchù |
| Trung tâm giới thiệu việc làm | 人才市场 / 职业介所 | Réncái shìchǎng |
| Trung tâm hòa giải tranh chấp | 仲裁委员会 | Zhòngcái wěiyuánhuì |
| Trung tâm thông tin tín dụng (CIC) | 征信中心 | Zhēngxìn zhōngxīn |
| Trung tâm tư vấn du học | 留学中介机构 | Liúxué zhōngjiè |
| Trung tâm tư vấn pháp luật miễn phí | 法律援助中心 | Fǎlǜ yuánzhù zhōngxīn |
| Văn phòng cố vấn tài chính cá nhân | 理财咨询中心 | Lǐcái zīxún zhōngxīn |
| Văn phòng đại diện thương mại | 贸易代表处 | Màoyì dàibiàochù |
| Văn phòng đăng ký hộ tịch | 户籍管理处 | Hùjí guǎnlǐchù |
| Văn phòng dịch vụ sở hữu công nghiệp | 商标代理机构 | Shāngbiāo dàilǐ |
| Văn phòng giám định chất lượng | 质量检测中心 | Zhìliàng jiǎncè |
| Văn phòng kiến trúc sư / Thiết kế | 设计事务所 | Shèjì shìwùsuǒ |
| Văn phòng thám tử | 侦探事务所 | Zhēntàn shìwùsuǒ |
| Văn phòng tư vấn hôn nhân và gia đình | 婚姻家庭咨询所 | Hūnyīn jiātíng zīxún |
| Văn phòng tư vấn tâm lý | 心理咨询室 | Xīnlǐ zīxúnshì |
| 14. Dịch vụ làm đẹp, Thể hình & Phong cách sống (美容健身与生活方式) | ||
| Bãi tập bắn súng sơn (Paintball) | 彩弹射击场 | Cǎidàn shèjīchǎng |
| Câu lạc bộ bắn cung | 射箭馆 | Shèjiànguǎn |
| Câu lạc bộ bắn súng | 射击俱乐部 | Shèjī jùlèbù |
| Câu lạc bộ cử tạ chuyên nghiệp | 举重俱乐部 / 力量房 | Jǔzhòng jùlèbù |
| Câu lạc bộ leo núi trong nhà | 室内攀岩馆 | Shìnèi pānyánguǎn |
| Câu lạc bộ thể thao ngoài trời | 户外运动俱乐部 | Hùwài yùndòng |
| Câu lạc bộ thiền định | 冥想中心 | Míngxiǎng zhōngxīn |
| Câu lạc bộ võ thuật (Dojo) | 武馆 / 跆拳道馆 | Wǔguǎn / Táiquándàoguǎn |
| Cửa hàng áo cưới / Studio ảnh cưới | 婚纱摄影工作室 | Hūnshā shèyǐng |
| Cửa hàng phụ kiện / Spa thú cưng | 宠物美容店 | Chۆngwù měiróngdiàn |
| Khách sạn thú cưng | 宠物酒店 | Chۆngwù jiǔdiàn |
| Phòng tập nhảy / Dance studio | 舞蹈工作室 | Wǔdǎo gōngzuòshì |
| Phòng thử đồ của stylist | 形象设计工作室 | Xíngxiàng shèjì |
| Phòng xông hơi / Tắm hơi (Sauna) | 桑拿房 / 洗浴中心 | Sāngnáfáng / Xǐyù zhōngxīn |
| Phòng xông hơi đá muối | 岩盘浴 / 石头桑拿 | Yánpányù |
| Salon chăm sóc râu (Barber shop) | 理发店 / 復古理髮廳 | Lǐfàdiàn |
| Sân đua xe mạo hiểm Go-kart | 卡丁车场 | Kǎdīngchēchǎng |
| Sân trượt ván (Skatepark) | 滑板公园 | Huábǎn gōngyuán |
| Tiệm chăm sóc da mặt chuyên sâu | 皮肤管理中心 | Pífū guǎnlǐ zhōngxīn |
| Tiệm giặt khô là hơi cao cấp | 干洗店 | Gānxǐdiàn |
| Tiệm giặt thảm / rèm cửa | 地毯清洁店 | Dìtǎn qīngjiédiàn |
| Tiệm gội đầu dưỡng sinh | 养生洗头坊 / 头疗馆 | Yǎngshēng xǐtóufáng |
| Tiệm làm tóc chuyên nhuộm tẩy | 染发专门店 | Rǎnfà zhuānmàidiàn |
| Tiệm massage chân | 足疗店 | Zúliáodiàn |
| Tiệm nhuộm da nhân tạo (Tanning) | 日晒沙龙 | Rìshài shālóng |
| Trung tâm giảm cân / Quản lý vóc dáng | 减肥中心 | Jiǎnféi zhōngxīn |
| Trung tâm huấn luyện chó cảnh | 宠物训练学校 | Chۆngwù xùnliàn |
| Trung tâm phẫu thuật thẩm mỹ | 整形美容医院 | Zhěngxíng měiróng |
| Trung tâm Pilates | 普拉提工作室 | Pǔlātí gōngzuòshì |
| Trung tâm xông hơi giải độc | 排毒养生馆 | Páidú yǎngshēngguǎn |
| Trung tâm Yoga | 瑜伽馆 | Yújiāguǎn |
| Trường dạy nhảy Zumba / Aerobic | 有氧健身操馆 | Yۆuyǎng jiànshēncāo |
| Viện hàn lâm nghệ thuật | 艺术学院 | Yìshù xuéyuàn |
| 15. Khu ẩm thực đặc thù & Tiện ích đêm (特色餐饮与夜间便利) | ||
| Chợ đầu mối nông sản đêm | 蔬菜批发夜市 | Shūcài pīfā yèshì |
| Cửa hàng đá viên tinh khiết | 制冰厂 / 食用冰专卖店 | Zhìbīngchǎng |
| Cửa hàng đặc sản vùng miền | 特产店 | Tèchǎndiàn |
| Cửa hàng nguyên liệu làm bánh | 烘焙原料专卖店 | Hōngbèi yuánliào |
| Cửa hàng rượu ngoại nhập khẩu | 洋酒专卖店 | Yángjiǔ zhuānmàidiàn |
| Cửa hàng thực phẩm hữu cơ (Organic) | 有机食品店 | Yۆujī shípǐndiàn |
| Đại lý bán nước bình / nước khoáng | 桶装水专卖店 | Tǒngzhuāngshuǐ |
| Nhà hàng ẩm thực phân tử | 分子料理餐厅 | Fēnzǐ liàolǐ cāntīng |
| Nhà hàng lẩu băng chuyền | 回转火锅店 | Huízhuǎn huǒguōdiàn |
| Quán ăn chuyên lẩu ếch / đồ cay | 川菜馆 / 辣味料理 | Chuāncàiguǎn |
| Quán ăn chuyên món hầm / luộc | 熟食店 / 卤味店 | Shúshídiàn / Lǔwèidiàn |
| Quán ăn gia đình ấm cúng | 私房菜馆 | Sīfángcàiguǎn |
| Quán ăn mở muộn / Quán ăn đêm | 深夜食堂 | Shēnyè shítáng |
| Quán cà phê sách | 书吧 / 书店咖啡馆 | Shūbā / Shūdiàn kāfēiguǎn |
| Quán cà phê thú cưng (Mèo/Chó) | 宠物咖啡馆 (猫咖) | Chۆngwù kāfēiguǎn |
| Quán cà phê xem phim / Netflix | 影院咖啡馆 | Yǐngyuàn kāfēiguǎn |
| Quán lẩu cừu / thịt đông ấm | 涮羊肉店 | Shuànyángròudiàn |
| Quán nướng đường phố Hàn Quốc (Pojangmacha) | 韩式大排档 | Hánshì dàpáidàng |
| Quán rượu vang / Lounge cao cấp | 红酒吧 / 雪茄吧 | Hóngjiǔbā / Xuějiábā |
| Quán súp đuôi bò / đồ bổ đêm | 大补汤专门店 | Dàbǔtāng diàn |
| Quán trà chanh vỉa hè | 柠檬茶摊 / 街边茶摊 | Níngméngchátān |
| Quán trà đạo Nhật Bản | 日式茶室 | Rìshì cháshì |
| Quầy bán đồ ăn tự động | 自动售货机区域 | Zìdòng shòuhuòjī qūyù |
| Siêu thị hàng nhập khẩu | 进口食品超市 | Jìnkǒu shípǐn chāoshì |
| Tiệm bán đồ ăn đóng hộp nhập khẩu | 罐头食品专卖店 | Guàntou shípǐn diàn |
| Tiệm bánh ngọt làm theo yêu cầu | 私人烘焙工作室 | Sīrén hōngbèi |
| Tiệm bánh nướng truyền thống | 烧饼铺 | Shāobǐngpù |
| Tiệm bánh trung thu / bánh truyền thống | 传统糕点铺 | Chuántǒng gāodiǎnpù |
| Tiệm cháo đêm | 粥铺 | Zhōupù |
| Tiệm đồ ăn kiêng / Eat clean | 轻食沙拉店 | Qīngshí shālādiàn |
| Tiệm hạt dinh dưỡng / Đồ khô | 干果干货店 | Gānguǒ gānhuòdiàn |
| Tiệm xôi / Bánh mì ăn sáng nhanh | 早餐摊 / 饭团铺 | Zǎocāntān |
| Xe đẩy bán nước sâm / nước mát | 凉茶铺 | Liángchápù |
MITA Bến Tre – Vĩnh Long luôn đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục tiếng Trung bằng những bài học thực tế, dễ hiểu và dễ ứng dụng.