Từ vựng HSK1 3.0
Loading...

Từ vựng HSK1 3.0

Từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 – Nền tảng cho người mới bắt đầu

Hệ thống từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 do Trung tâm Ngoại ngữ Tiếng Trung MITA Bến Tre tổng hợp giúp người mới từng bước xây dựng vốn từ nền tảng, làm quen chữ Hán, Pinyin, nghĩa từ và cách sử dụng trong giao tiếp. Tài liệu được hệ thống hóa rõ ràng, thuận tiện cho việc học, tra cứu và ôn tập. Nếu bạn đang tìm tiếng Trung Bến Tre, tiếng Trung Vĩnh Long, tiếng Trung Mỹ Tho, đây là nguồn tham khảo hữu ích để bắt đầu hành trình HSK bài bản. Học chắc từ HSK 1 – tạo nền tảng để giao tiếp và tiến lên các cấp độ cao hơn.

 

STTTiếng TrungPhiên âmTiếng ViệtCấp độ
1爱àiYêu; thương; yêu quýHSK 1
2爱好ài hàoYêu thích; yêu chuộngHSK 1
3八bāSố támHSK 1
4爸爸|爸bàba | bàBố; baHSK 1
5吧baNhé; chứ; nào; thôiHSK 1
6白(形)báiTrắng, màu trắngHSK 1
7白天bái tiānBan ngàyHSK 1
8百bǎiMột trăm; số 100HSK 1
9班bānLớp họcHSK 1
10半bànMột nửa

giữa; trung gian
HSK 1
11半年bàn niánNửa nămHSK 1
12半天bàn tiānNửa ngày

cả buổi; rất lâu
HSK 1
13帮bāngGiúp đỡ, trợ giúpHSK 1
14帮忙bāng mángGiúp, giúp đỡHSK 1
15包bāoBao; gói; bọc; quấnHSK 1
16包子bāo ziBánh baoHSK 1
17杯bēiLy; cốc

cúp (giải thưởng)
HSK 1
18杯子bēi ziLy; cốc; táchHSK 1
19北běiBắc, phía bắcHSK 1
20北边běi biānPhía bắcHSK 1
22本(量)běnCuốn; tập; vởHSK 1
23本子běn ziCuốn; tập; vở

giấy phép; chứng chỉ
HSK 1
24比bǐHơn, so, so vớiHSK 1
25别(副)biéĐừng; chớ

hẳn là; hay là; lẽ nào
HSK 1
26别的bié deKhác; cái khácHSK 1
27别人bié·rénNgười khác; người taHSK 1
28病bìngBệnh; ốmHSK 1
29病人bìng rénBệnh nhân; người bệnhHSK 1
30不大bú dàKhông to; không lớnHSK 1
31不对bú duìKhông đúngHSK 1
32不客气bú kè qìKhông có gì; đừng khách sáoHSK 1
33不用bú yòngKhông cần; không phảiHSK 1
34不bùKhôngHSK 1
35菜càiMón ăn; đồ ănHSK 1
36茶cháTrà (đồ uống)HSK 1
37差chàKém; tệ; không đạtHSK 1
38常chángThường; thường xuyênHSK 1
39常常cháng chángThường xuyên; thường hayHSK 1
40唱chàngHát; caHSK 1
41唱歌chàng gēHát; ca hátHSK 1
42车chēXeHSK 1
44车上chē shàngTrên xeHSK 1
45车站chē zhànTrạm xeHSK 1
46吃chīĂnHSK 1
47吃饭chī fànĂn cơmHSK 1
48出chūĐi; xuất phátHSK 1
49出来chū láiRa; ra đâyHSK 1
50出去chū qùRa; ra ngoàiHSK 1
51穿chuānMặc; đi; mang; đeoHSK 1
52床chuángGiườngHSK 1
53次(量)cìLần; lượt; đợtHSK 1
54从cóngTừ; bắt đầu từHSK 1
55错cuòSai; nhầm; không đúngHSK 1
56打(动)dǎGõ; đánh; đập;...HSK 1
57打车dǎ chēBắt xe; gọi xe (taxi)HSK 1
58打电话dǎ diàn huàGọi điện thoạiHSK 1
59打开dǎ kāiMở raHSK 1
60打球dǎ qiúĐánh bóng; chơi bóngHSK 1
61大dàLớn; toHSK 1
62大学dà xuéĐại họcHSK 1
63大学生dà xué shēngSinh viên đại họcHSK 1
64到dàoĐếnHSK 1
66地deMà, một cáchHSK 1
67的deCủa (chỉ sở hữu)HSK 1
68等(动)děngĐợi; chờ; chờ đợiHSK 1
69地dìMà, một cáchHSK 1
70地点dìdiǎnĐịa điểm; nơi chốnHSK 1
71地方dìfangBản xứ, bản địaHSK 1
72地上dì shàngMặt đất; dưới đấtHSK 1
73地图dìtúBản đồHSK 1
74弟弟|弟dì di | dìEm traiHSK 1
75第(第二)dì ( dì èr )Thứ tự; thứ hạngHSK 1
76点diǎnNơi; chỗ; điểmHSK 1
77电diànĐiện; pin; điện năngHSK 1
78电话diàn huàĐiện thoạiHSK 1
79电脑diànnǎoMáy tínhHSK 1
80电视diànshìTruyền hình; tiviHSK 1
81电视机diàn shì jīMáy thu hình; tiviHSK 1
82电影diànyǐngPhim ảnhHSK 1
83电影院diàn yǐng yuànRạp chiếu phimHSK 1
84东dōngĐông; hướng đôngHSK 1
86东西dōngxiĐồ; vật; đồ ăn; đồ đạcHSK 1
87动dòngChuyển động; cử độngHSK 1
88动作dòngzuòĐộng tác; hành độngHSK 1
89都dōuĐều, cảHSK 1
90读dúĐọc; xemHSK 1
91读书dú shūHọc bàiHSK 1
92对(形)duìĐúng; chính xácHSK 1
93对不起duìbuqǐXin lỗiHSK 1
94多(形、代)duōNhiều; rất nhiềuHSK 1
95多少duōshaoBao nhiêu; mấy; mấy mươiHSK 1
96饿èĐói; bị đóiHSK 1
97儿子érziCon traiHSK 1
98二èrSố haiHSK 1
99饭fànCơm; bữaHSK 1
100饭店fàndiànQuán cơm; nhà hàngHSK 1
101房间fángjiānCăn phòngHSK 1
102房子fáng ziCăn nhà; nhàHSK 1
103放fàngĐặt; đểHSK 1
104放假fàng jiàNghỉ, nghỉ lễHSK 1
105放学fàng xuéTan họcHSK 1
106飞fēiBayHSK 1
108非常fēichángĐặc biệt; rất; vô cùngHSK 1
109分(名、量)fēnĐiểm sốHSK 1
110风fēngGióHSK 1
111干gānKhô; cạnHSK 1
112干净gānjìngSạch sẽ, gọn gàngHSK 1
113干gànKhô; cạnHSK 1
114干什么gàn shén meLàm gì thế; tại saoHSK 1
115高gāoCaoHSK 1
116高兴gāoxìngVui mừng; háo hứcHSK 1
117告诉gàosuNói; bày tỏHSK 1
118哥哥|哥gē ge | gēAnh traiHSK 1
119歌gēHát; caHSK 1
120个gèCái nàyHSK 1
121给gěiĐưaHSK 1
122跟gēnCùng; vớiHSK 1
123工人gōngrénCông nhânHSK 1
124工作gōngzuòCông việcHSK 1
125关(动)guānĐóng; tắtHSK 1
126关上guān shàngĐóng; đóng vào; đóng lạiHSK 1
127贵guìĐắt; mắcHSK 1
128国guóNước; quốc giaHSK 1
130国外guó wàiNước ngoàiHSK 1
131过guòQua; đi qua; vượt quaHSK 1
132还háiVẫn; còn; vẫn cònHSK 1
133还是háishiVẫn; còn; vẫn cònHSK 1
134还有hái yǒuVẫn; còn; vẫn cònHSK 1
135孩子háiziCon; bọn trẻ; trẻ emHSK 1
136汉语hànyǔTiếng hán; hán ngữHSK 1
137汉字hàn zìChữ hánHSK 1
138好(形)hǎoTốt; hay; ổnHSK 1
139好吃hǎochīNgon; ngon miệngHSK 1
140好看hǎo kànĐẹp; hay; thú vịHSK 1
141好听hǎo tīngHay; dễ nghe; êm tai (âm thanh)HSK 1
142好玩儿hǎo wánrHay; thú vị; thích thúHSK 1
143号hàoSố; số thứ tựHSK 1
144喝hēUốngHSK 1
145和héVà; vớiHSK 1
146很hěnRất, nhiềuHSK 1
147后hòuSau; phía sauHSK 1
148后边hòu biānPhía sauHSK 1
149后天hòu tiānNgày hôm sauHSK 1
150花(名)huāHoa; bông hoaHSK 1
152坏huàiHư; hư hỏng; xấuHSK 1
153还huánVẫn; còn; vẫn cònHSK 1
154回(动)huíQuay lại; quay vềHSK 1
155回答huídáTrả lờiHSK 1
156回到huí dàoVề đến; trở vềHSK 1
157回家huí jiāVề nhà; đến nhàHSK 1
158回来huí láiTrở lạiHSK 1
159回去huí qùVề; trở lại; đi vềHSK 1
160会(动)huìSẽ; có; biếtHSK 1
161火车huǒ chēTàu hỏa; xe lửaHSK 1
162机场jīchǎngSân bayHSK 1
163机票jī piàoVé máy bayHSK 1
164鸡蛋jīdànTrứng gàHSK 1
165几jǐMấy; bao nhiêuHSK 1
166记jìNhớHSK 1
167记得jìdéGhi nhớHSK 1
168记住jì zhùNhớ; ghi nhớHSK 1
169家jiāNhàHSK 1
170家里jiā lǐTrong nhàHSK 1
171家人jiā rénNgười nhàHSK 1
172间jiānGiữa, ở giữaHSK 1
174见面jiànmiànGặp mặtHSK 1
175教jiāoDạy, chỉ dạyHSK 1
176叫(动)jiàoGọi, kêuHSK 1
177教学楼jiào xué lóuTòa nhà giảng đườngHSK 1
178姐姐|姐jiě jie | jiěChị gái; chịHSK 1
179介绍jièshàoGiới thiệuHSK 1
180今年jīn niánNăm nayHSK 1
181今天jīntiānHôm nayHSK 1
182进jìnVào, tiến vào, đi vàoHSK 1
183进来jìn láiĐi vào (hướng về người nói)HSK 1
184进去jìn qùĐi vào (hướng xa người nói)HSK 1
185九jiǔSố chínHSK 1
186就jiùThì, liền, ngay lập tứcHSK 1
187觉得juédeCảm thấy, cho rằngHSK 1
188开kāiMở, bật, láiHSK 1
189开车kāi chēLái xeHSK 1
190开会kāi huìHọp, tổ chức cuộc họpHSK 1
191开玩笑kāiwánxiàoĐùa, nói đùaHSK 1
192看kànNhìn, xem, đọcHSK 1
193看病kàn bìngKhám bệnhHSK 1
194看到kàn dàoNhìn thấyHSK 1
196考kǎoThi, kiểm traHSK 1
197考试kǎoshìKỳ thi, bài kiểm traHSK 1
198渴kěKhátHSK 1
199课kèTiết học, bài họcHSK 1
200课本kè běnSách giáo khoaHSK 1
201课文kè wénBài khóa (trong sách)HSK 1
202口kǒuMiệng, mồm

cửa, cổng
HSK 1
203块kuàiViên, thỏi, miếngHSK 1
204快kuàiNhanh, mauHSK 1
205来láiĐến, tớiHSK 1
206来到lái dàoĐến, đi đếnHSK 1
207老(形)lǎoGià, cũHSK 1
208老人lǎo rénNgười giàHSK 1
209老师lǎoshīGiáo viên, thầy côHSK 1
210了leRồi (biểu thị hành động đã hoàn thành)HSK 1
211累lèiMệt, mệt mỏiHSK 1
212冷lěngLạnhHSK 1
213里lǐTrong, bên trongHSK 1
214里边lǐ biānBên trongHSK 1
215两(数)liǎngHai (chỉ số lượng)HSK 1
216零|〇líng | língSố khôngHSK 1
218楼lóuTòa nhà, lầuHSK 1
219楼上lóu shàngTầng trênHSK 1
220楼下lóu xiàTầng dướiHSK 1
221路lùCon đường, đường phốHSK 1
222路口lù kǒuGiao lộ, ngã tưHSK 1
223路上lù shàngTrên đườngHSK 1
224妈妈|妈mā ma |māMẹ, máHSK 1
225马路mǎ lùĐường cái, đường lớnHSK 1
226马上mǎshàngNgay lập tứcHSK 1
227吗maTrợ từ nghi vấnHSK 1
228买mǎiMuaHSK 1
229慢mànChậmHSK 1
230忙mángBận rộnHSK 1
231毛(量)máoLông, tócHSK 1
232没méiKhông có, chưaHSK 1
233没关系méiguānxiKhông sao đâuHSK 1
234没什么méi shén meKhông có gìHSK 1
235没事儿méi shìrKhông có chuyện gì, không sao đâuHSK 1
236没有méi yǒu mèiKhông cóHSK 1
238门ménCửaHSK 1
239门口mén kǒuCổng, cửa ra vàoHSK 1
240门票mén piàoVé vào cửaHSK 1
241们(朋友们)men ( péng yǒu men )Dùng để chỉ số nhiều (các bạn, các anh...)HSK 1
242米饭mǐfànCơmHSK 1
243面包miànbāoBánh mìHSK 1
244面条儿miàn tiáorMì sợiHSK 1
245名字míngziTên gọiHSK 1
246明白míngbaiHiểu rõHSK 1
247明年míng niánNăm sauHSK 1
248明天míngtiānNgày maiHSK 1
249拿náCầm, nắm, lấyHSK 1
250哪nǎNàoHSK 1
251哪里nǎ lǐỞ đâuHSK 1
252哪儿nǎrĐâu, chỗ nào (phương ngữ bắc kinh)HSK 1
253哪些nǎ xiēNhững cái nào, người nàoHSK 1
254那(代)nàĐó, kiaHSK 1
255那边nà biānBên đóHSK 1
256那里nà lǐỞ đó, chỗ đó, nơi đóHSK 1
258那些nà xiēNhững cái đóHSK 1
259奶nǎiSữaHSK 1
260奶奶nǎinaiBà nộiHSK 1
261男nánNam, con traiHSK 1
262男孩儿nán háirBé traiHSK 1
263男朋友nán péng yǒuBạn traiHSK 1
264男人nán renĐàn ôngHSK 1
265男生nán shēngNam sinh, học sinh namHSK 1
266南nánPhía namHSK 1
267南边nán biānPhía namHSK 1
268难nánKhóHSK 1
269呢neThế, nhỉ, ưHSK 1
270能néngCó thểHSK 1
271你nǐBạn, anh, chịHSK 1
272你们nǐ menCác bạn, các anh, các chịHSK 1
273年niánNămHSK 1
274您nínNgài, ông, bàHSK 1
275牛奶niúnǎiSữa bòHSK 1
276女nǚNữ, con gáiHSK 1
277女儿nǚ'érCon gáiHSK 1
278女孩儿nǚ háirBé gáiHSK 1
280女人nǚ renPhụ nữHSK 1
281女生nǚ shēngNữ sinhHSK 1
282旁边pángbiānCạnh, bên cạnhHSK 1
283跑pǎoChạyHSK 1
284朋友péngyouBạn bèHSK 1
285票piàoVéHSK 1
286七qīSố bảyHSK 1
287起qǐDậy, thức dậy, đứng dậyHSK 1
288起床qǐchuángThức dậy (ra khỏi giường)HSK 1
289起来qǐláiĐứng dậy, ngồi dậy, thức dậyHSK 1
290汽车qì chēXe hơi, ô tôHSK 1
291前qiánTrướcHSK 1
292前边qián biānPhía trướcHSK 1
293前天qián tiānHôm kiaHSK 1
294钱qiánTiềnHSK 1
295钱包qián bāoVí tiền, bóp tiềnHSK 1
296请qǐngMời, xin vui lòngHSK 1
297请假qǐngjiàXin nghỉ phépHSK 1
298请进qǐng jìnMời vàoHSK 1
299请问qǐng wènXin hỏiHSK 1
300请坐qǐng zuòMời ngồiHSK 1
302去qùĐi, rời đi, rời khỏiHSK 1
303去年qùniánNăm ngoáiHSK 1
304热rèNóngHSK 1
305人rénNgườiHSK 1
306认识rènshiQuen biếtHSK 1
307认真rènzhēnChăm chỉ, nghiêm túcHSK 1
308日rìNgày, mỗi ngày

mặt trời
HSK 1
309日期rìqīNgày tháng, thời gianHSK 1
310肉ròuThịtHSK 1
311三sānSố baHSK 1
312山shānNúiHSK 1
313商场shāng chǎngTrung tâm thương mạiHSK 1
314商店shāngdiànCửa hàngHSK 1
315上shàngTrên, lênHSK 1
316上班shàngbānĐi làmHSK 1
317上边shàng biānPhía trênHSK 1
318上车shàng chēLên xeHSK 1
319上次shàng cìLần trướcHSK 1
320上课shàng kèLên lớp, đi họcHSK 1
321上网shàngwǎngLên mạngHSK 1
322上午shàngwǔBuổi sángHSK 1
324少shǎoÍtHSK 1
325谁shéiAiHSK 1
326身上shēn shàngTrên ngườiHSK 1
327身体shēntǐCơ thể, sức khỏeHSK 1
328什么shénmeGì, cái gìHSK 1
329生病shēngbìngBị bệnhHSK 1
330生气shēngqìGiận, tức giậnHSK 1
331生日shēngrìSinh nhậtHSK 1
332十shíSố mườiHSK 1
333时候shíhouThời gian, lúcHSK 1
334时间shíjiānThời gianHSK 1
335事shìViệc, sự việcHSK 1
336试shìThử, thử nghiệmHSK 1
337是shìLàHSK 1
338是不是shì bú shìCó phải không?HSK 1
339手shǒuTayHSK 1
340手机shǒujīĐiện thoại di độngHSK 1
341书shūSáchHSK 1
342书包shū bāoCặp sáchHSK 1
343书店shū diànHiệu sáchHSK 1
344树shùCây, cây cốiHSK 1
346水果shuǐguǒTrái câyHSK 1
347睡shuìNgủHSK 1
348睡觉shuìjiàoNgủHSK 1
349说shuōNóiHSK 1
350说话shuōhuàNói chuyệnHSK 1
351四sìSố bốnHSK 1
352送sòngTặng, đưaHSK 1
353岁suìTuổiHSK 1
354他tāAnh ấy, ông ấyHSK 1
355他们tā menHọ, bọn họ (nam)HSK 1
356她tāCô ấy, bà ấyHSK 1
357她们tā menHọ, bọn họ (nữ)HSK 1
358太tàiQuá, rấtHSK 1
359天tiānNgày

trời, bầu trời
HSK 1
360天气tiānqìThời tiếtHSK 1
361听tīngNgheHSK 1
362听到tīng dàoNghe thấyHSK 1
363听见tīng jiànNghe đượcHSK 1
364听写tīng xiěNghe viết (chính tả)HSK 1
365同学tóngxuéBạn họcHSK 1
366图书馆túshūguǎnThư việnHSK 1
368外边wài biānBên ngoàiHSK 1
369外国wài guóNước ngoàiHSK 1
370外语wài yǔNgoại ngữHSK 1
371玩儿wánrChơiHSK 1
372晚wǎnMuộn, trễHSK 1
373晚饭wǎn fànBữa tốiHSK 1
374晚上wǎnshangBuổi tốiHSK 1
375网上wǎng shàngTrên mạngHSK 1
376网友wǎng yǒuBạn trên mạngHSK 1
377忘wàngQuênHSK 1
378忘记wàngjìQuênHSK 1
379问wènHỏiHSK 1
380我wǒTôi, mìnhHSK 1
381我们wǒmenChúng tôi, chúng taHSK 1
382五wǔSố nămHSK 1
383午饭wǔ fànBữa trưaHSK 1
384西xīPhía tâyHSK 1
385西边xī biānPhía tâyHSK 1
386洗xǐGiặt, rửa, tắmHSK 1
387洗手间xǐshǒujiānNhà vệ sinhHSK 1
388喜欢xǐhuanThíchHSK 1
390下班xià bānTan làmHSK 1
391下边xià biānBên dướiHSK 1
392下车xià chēXuống xeHSK 1
393下次xià cìLần sauHSK 1
394下课xià kèTan họcHSK 1
395下午xiàwǔBuổi chiềuHSK 1
396下雨xiàyǔMưa rơiHSK 1
397先xiānTrước tiênHSK 1
398先生xiānshengÔng, thầy, tiên sinhHSK 1
399现在xiànzàiBây giờHSK 1
400想xiǎngNghĩ, muốnHSK 1
401小xiǎoNhỏ, béHSK 1
402小孩儿xiǎo háirĐứa trẻHSK 1
403小姐xiǎojiěTiểu thư, cô gáiHSK 1
404小朋友xiǎo péng yǒuBạn nhỏ, trẻ emHSK 1
405小时xiǎoshíGiờ (đơn vị thời gian)HSK 1
406小学xiǎo xuéTrường tiểu họcHSK 1
407小学生xiǎo xué shēngHọc sinh tiểu họcHSK 1
408笑xiàoCườiHSK 1
409写xiěViếtHSK 1
411新xīnMớiHSK 1
412新年xīn niánNăm mớiHSK 1
413星期xīngqīTuầnHSK 1
414星期日xīng qī rìChủ nhậtHSK 1
415星期天xīng qī tiānChủ nhậtHSK 1
416行xíngĐược, ổnHSK 1
417休息xiūxiNghỉ ngơiHSK 1
418学xuéHọcHSK 1
419学生xuéshengHọc sinhHSK 1
420学习xuéxíHọc tậpHSK 1
421学校xuéxiàoTrường họcHSK 1
422学院xué yuànHọc việnHSK 1
423要(动)yàoMuốn, cầnHSK 1
424爷爷yéyeÔng nộiHSK 1
425也yěCũngHSK 1
426页yèTrang (sách, giấy)HSK 1
427一yīMộtHSK 1
428衣服yīfuQuần áoHSK 1
429医生yīshēngBác sĩHSK 1
430医院yīyuànBệnh việnHSK 1
431一半yí bànMột nửaHSK 1
433一块儿yí kuàirCùng nhauHSK 1
434一下儿yí xiàrMột chút, một látHSK 1
435一样yíyàngGiống nhauHSK 1
436一边yìbiānMột phía, một bênHSK 1
437一点儿yīdiǎnrMột chút, một ítHSK 1
438一起yìqǐCùng nhauHSK 1
439一些yì xiēMột số, một ítHSK 1
440用yòngDùng, sử dụngHSK 1
441有yǒuCó, tồn tạiHSK 1
442有的yǒu deMột số, có cái thì…HSK 1
443有名yǒumíngNổi tiếngHSK 1
444有时候|有时yǒu shí hòu | yǒu shíĐôi khi, có lúcHSK 1
445有(一)些yǒu ( yì )xiēMột vài, một sốHSK 1
446有用yǒu yòngHữu ích, có íchHSK 1
447右yòuBên phảiHSK 1
448右边yòubianPhía bên phảiHSK 1
449雨yǔMưaHSK 1
450元yuánĐồng (đơn vị tiền tệ)HSK 1
452月yuèTháng

 mặt trăng
HSK 1
453再zàiLại, lần nữaHSK 1
454再见zàijiànTạm biệtHSK 1
455在zàiỞ, tạiHSK 1
456在家zài jiāỞ nhàHSK 1
457早zǎoSớmHSK 1
458早饭zǎo fànBữa sángHSK 1
459早上zǎoshangBuổi sángHSK 1
460怎么zěnmeNhư thế nàoHSK 1
461站(名)zhànĐứngHSK 1
462找zhǎoTìm kiếmHSK 1
463找到zhǎo dàoTìm thấyHSK 1
464这zhèNày, đâyHSK 1
465这边zhè biānBên này, phía nàyHSK 1
466这里zhè lǐỞ đây, chỗ nàyHSK 1
467这儿zhèrỞ đâyHSK 1
468这些zhè xiēNhững cái nàyHSK 1
469着zheĐang (dùng để chỉ trạng thái tiếp diễn)HSK 1
470真zhēnThật, rấtHSK 1
471真的zhēn deThật sự, thực sựHSK 1
472正(副)zhèngvừa hay, đúng lúcHSK 1
474知道zhīdàoBiết, hiểu biếtHSK 1
475知识zhīshiKiến thứcHSK 1
476中zhōngỞ giữa, trung tâmHSK 1
477中国zhōngguóTrung quốcHSK 1
478中间zhōngjiānỞ giữa, trung gianHSK 1
479中文zhōngwénTiếng trung quốcHSK 1
480中午zhōngwǔBuổi trưaHSK 1
481中学zhōng xuéTrường trung họcHSK 1
482中学生zhōng xué shēngHọc sinh trung họcHSK 1
483重zhòngNặng

trọng yếu, quan trọng
HSK 1
484重要zhòngyàoQuan trọngHSK 1
485住zhùỞ, cư trú, sốngHSK 1
486准备zhǔnbèiChuẩn bịHSK 1
487桌子zhuōziCái bànHSK 1
488字zìChữ, từHSK 1
489子(桌子)zi ( zhuō zi)Hậu tố dùng trong danh từHSK 1
490走zǒuĐi, rời điHSK 1
491走路zǒu lùĐi bộHSK 1
492最zuìNhất (chỉ mức độ cao nhất)HSK 1
494最后zuìhòuCuối cùngHSK 1
495昨天zuótiānHôm quaHSK 1
496左zuǒBên tráiHSK 1
497左边zuǒbianPhía bên tráiHSK 1
498坐zuòNgồiHSK 1
499坐下zuò xiàNgồi xuốngHSK 1
500做zuòLàm, thực hiệnHSK 1
  • Chia sẻ qua viber bài: Từ vựng HSK1 3.0
  • Chia sẻ qua reddit bài:Từ vựng HSK1 3.0

tin tức liên quan

Tiếng Trung Mita
Zalo