Hệ thống từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 do Trung tâm Ngoại ngữ Tiếng Trung MITA Bến Tre tổng hợp giúp người mới từng bước xây dựng vốn từ nền tảng, làm quen chữ Hán, Pinyin, nghĩa từ và cách sử dụng trong giao tiếp. Tài liệu được hệ thống hóa rõ ràng, thuận tiện cho việc học, tra cứu và ôn tập. Nếu bạn đang tìm tiếng Trung Bến Tre, tiếng Trung Vĩnh Long, tiếng Trung Mỹ Tho, đây là nguồn tham khảo hữu ích để bắt đầu hành trình HSK bài bản. Học chắc từ HSK 1 – tạo nền tảng để giao tiếp và tiến lên các cấp độ cao hơn.
| STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt | Cấp độ |
| 1 | 爱 | ài | Yêu; thương; yêu quý | HSK 1 |
| 2 | 爱好 | ài hào | Yêu thích; yêu chuộng | HSK 1 |
| 3 | 八 | bā | Số tám | HSK 1 |
| 4 | 爸爸|爸 | bàba | bà | Bố; ba | HSK 1 |
| 5 | 吧 | ba | Nhé; chứ; nào; thôi | HSK 1 |
| 6 | 白(形) | bái | Trắng, màu trắng | HSK 1 |
| 7 | 白天 | bái tiān | Ban ngày | HSK 1 |
| 8 | 百 | bǎi | Một trăm; số 100 | HSK 1 |
| 9 | 班 | bān | Lớp học | HSK 1 |
| 10 | 半 | bàn | Một nửa giữa; trung gian | HSK 1 |
| 11 | 半年 | bàn nián | Nửa năm | HSK 1 |
| 12 | 半天 | bàn tiān | Nửa ngày cả buổi; rất lâu | HSK 1 |
| 13 | 帮 | bāng | Giúp đỡ, trợ giúp | HSK 1 |
| 14 | 帮忙 | bāng máng | Giúp, giúp đỡ | HSK 1 |
| 15 | 包 | bāo | Bao; gói; bọc; quấn | HSK 1 |
| 16 | 包子 | bāo zi | Bánh bao | HSK 1 |
| 17 | 杯 | bēi | Ly; cốc cúp (giải thưởng) | HSK 1 |
| 18 | 杯子 | bēi zi | Ly; cốc; tách | HSK 1 |
| 19 | 北 | běi | Bắc, phía bắc | HSK 1 |
| 20 | 北边 | běi biān | Phía bắc | HSK 1 |
| 22 | 本(量) | běn | Cuốn; tập; vở | HSK 1 |
| 23 | 本子 | běn zi | Cuốn; tập; vở giấy phép; chứng chỉ | HSK 1 |
| 24 | 比 | bǐ | Hơn, so, so với | HSK 1 |
| 25 | 别(副) | bié | Đừng; chớ hẳn là; hay là; lẽ nào | HSK 1 |
| 26 | 别的 | bié de | Khác; cái khác | HSK 1 |
| 27 | 别人 | bié·rén | Người khác; người ta | HSK 1 |
| 28 | 病 | bìng | Bệnh; ốm | HSK 1 |
| 29 | 病人 | bìng rén | Bệnh nhân; người bệnh | HSK 1 |
| 30 | 不大 | bú dà | Không to; không lớn | HSK 1 |
| 31 | 不对 | bú duì | Không đúng | HSK 1 |
| 32 | 不客气 | bú kè qì | Không có gì; đừng khách sáo | HSK 1 |
| 33 | 不用 | bú yòng | Không cần; không phải | HSK 1 |
| 34 | 不 | bù | Không | HSK 1 |
| 35 | 菜 | cài | Món ăn; đồ ăn | HSK 1 |
| 36 | 茶 | chá | Trà (đồ uống) | HSK 1 |
| 37 | 差 | chà | Kém; tệ; không đạt | HSK 1 |
| 38 | 常 | cháng | Thường; thường xuyên | HSK 1 |
| 39 | 常常 | cháng cháng | Thường xuyên; thường hay | HSK 1 |
| 40 | 唱 | chàng | Hát; ca | HSK 1 |
| 41 | 唱歌 | chàng gē | Hát; ca hát | HSK 1 |
| 42 | 车 | chē | Xe | HSK 1 |
| 44 | 车上 | chē shàng | Trên xe | HSK 1 |
| 45 | 车站 | chē zhàn | Trạm xe | HSK 1 |
| 46 | 吃 | chī | Ăn | HSK 1 |
| 47 | 吃饭 | chī fàn | Ăn cơm | HSK 1 |
| 48 | 出 | chū | Đi; xuất phát | HSK 1 |
| 49 | 出来 | chū lái | Ra; ra đây | HSK 1 |
| 50 | 出去 | chū qù | Ra; ra ngoài | HSK 1 |
| 51 | 穿 | chuān | Mặc; đi; mang; đeo | HSK 1 |
| 52 | 床 | chuáng | Giường | HSK 1 |
| 53 | 次(量) | cì | Lần; lượt; đợt | HSK 1 |
| 54 | 从 | cóng | Từ; bắt đầu từ | HSK 1 |
| 55 | 错 | cuò | Sai; nhầm; không đúng | HSK 1 |
| 56 | 打(动) | dǎ | Gõ; đánh; đập;... | HSK 1 |
| 57 | 打车 | dǎ chē | Bắt xe; gọi xe (taxi) | HSK 1 |
| 58 | 打电话 | dǎ diàn huà | Gọi điện thoại | HSK 1 |
| 59 | 打开 | dǎ kāi | Mở ra | HSK 1 |
| 60 | 打球 | dǎ qiú | Đánh bóng; chơi bóng | HSK 1 |
| 61 | 大 | dà | Lớn; to | HSK 1 |
| 62 | 大学 | dà xué | Đại học | HSK 1 |
| 63 | 大学生 | dà xué shēng | Sinh viên đại học | HSK 1 |
| 64 | 到 | dào | Đến | HSK 1 |
| 66 | 地 | de | Mà, một cách | HSK 1 |
| 67 | 的 | de | Của (chỉ sở hữu) | HSK 1 |
| 68 | 等(动) | děng | Đợi; chờ; chờ đợi | HSK 1 |
| 69 | 地 | dì | Mà, một cách | HSK 1 |
| 70 | 地点 | dìdiǎn | Địa điểm; nơi chốn | HSK 1 |
| 71 | 地方 | dìfang | Bản xứ, bản địa | HSK 1 |
| 72 | 地上 | dì shàng | Mặt đất; dưới đất | HSK 1 |
| 73 | 地图 | dìtú | Bản đồ | HSK 1 |
| 74 | 弟弟|弟 | dì di | dì | Em trai | HSK 1 |
| 75 | 第(第二) | dì ( dì èr ) | Thứ tự; thứ hạng | HSK 1 |
| 76 | 点 | diǎn | Nơi; chỗ; điểm | HSK 1 |
| 77 | 电 | diàn | Điện; pin; điện năng | HSK 1 |
| 78 | 电话 | diàn huà | Điện thoại | HSK 1 |
| 79 | 电脑 | diànnǎo | Máy tính | HSK 1 |
| 80 | 电视 | diànshì | Truyền hình; tivi | HSK 1 |
| 81 | 电视机 | diàn shì jī | Máy thu hình; tivi | HSK 1 |
| 82 | 电影 | diànyǐng | Phim ảnh | HSK 1 |
| 83 | 电影院 | diàn yǐng yuàn | Rạp chiếu phim | HSK 1 |
| 84 | 东 | dōng | Đông; hướng đông | HSK 1 |
| 86 | 东西 | dōngxi | Đồ; vật; đồ ăn; đồ đạc | HSK 1 |
| 87 | 动 | dòng | Chuyển động; cử động | HSK 1 |
| 88 | 动作 | dòngzuò | Động tác; hành động | HSK 1 |
| 89 | 都 | dōu | Đều, cả | HSK 1 |
| 90 | 读 | dú | Đọc; xem | HSK 1 |
| 91 | 读书 | dú shū | Học bài | HSK 1 |
| 92 | 对(形) | duì | Đúng; chính xác | HSK 1 |
| 93 | 对不起 | duìbuqǐ | Xin lỗi | HSK 1 |
| 94 | 多(形、代) | duō | Nhiều; rất nhiều | HSK 1 |
| 95 | 多少 | duōshao | Bao nhiêu; mấy; mấy mươi | HSK 1 |
| 96 | 饿 | è | Đói; bị đói | HSK 1 |
| 97 | 儿子 | érzi | Con trai | HSK 1 |
| 98 | 二 | èr | Số hai | HSK 1 |
| 99 | 饭 | fàn | Cơm; bữa | HSK 1 |
| 100 | 饭店 | fàndiàn | Quán cơm; nhà hàng | HSK 1 |
| 101 | 房间 | fángjiān | Căn phòng | HSK 1 |
| 102 | 房子 | fáng zi | Căn nhà; nhà | HSK 1 |
| 103 | 放 | fàng | Đặt; để | HSK 1 |
| 104 | 放假 | fàng jià | Nghỉ, nghỉ lễ | HSK 1 |
| 105 | 放学 | fàng xué | Tan học | HSK 1 |
| 106 | 飞 | fēi | Bay | HSK 1 |
| 108 | 非常 | fēicháng | Đặc biệt; rất; vô cùng | HSK 1 |
| 109 | 分(名、量) | fēn | Điểm số | HSK 1 |
| 110 | 风 | fēng | Gió | HSK 1 |
| 111 | 干 | gān | Khô; cạn | HSK 1 |
| 112 | 干净 | gānjìng | Sạch sẽ, gọn gàng | HSK 1 |
| 113 | 干 | gàn | Khô; cạn | HSK 1 |
| 114 | 干什么 | gàn shén me | Làm gì thế; tại sao | HSK 1 |
| 115 | 高 | gāo | Cao | HSK 1 |
| 116 | 高兴 | gāoxìng | Vui mừng; háo hức | HSK 1 |
| 117 | 告诉 | gàosu | Nói; bày tỏ | HSK 1 |
| 118 | 哥哥|哥 | gē ge | gē | Anh trai | HSK 1 |
| 119 | 歌 | gē | Hát; ca | HSK 1 |
| 120 | 个 | gè | Cái này | HSK 1 |
| 121 | 给 | gěi | Đưa | HSK 1 |
| 122 | 跟 | gēn | Cùng; với | HSK 1 |
| 123 | 工人 | gōngrén | Công nhân | HSK 1 |
| 124 | 工作 | gōngzuò | Công việc | HSK 1 |
| 125 | 关(动) | guān | Đóng; tắt | HSK 1 |
| 126 | 关上 | guān shàng | Đóng; đóng vào; đóng lại | HSK 1 |
| 127 | 贵 | guì | Đắt; mắc | HSK 1 |
| 128 | 国 | guó | Nước; quốc gia | HSK 1 |
| 130 | 国外 | guó wài | Nước ngoài | HSK 1 |
| 131 | 过 | guò | Qua; đi qua; vượt qua | HSK 1 |
| 132 | 还 | hái | Vẫn; còn; vẫn còn | HSK 1 |
| 133 | 还是 | háishi | Vẫn; còn; vẫn còn | HSK 1 |
| 134 | 还有 | hái yǒu | Vẫn; còn; vẫn còn | HSK 1 |
| 135 | 孩子 | háizi | Con; bọn trẻ; trẻ em | HSK 1 |
| 136 | 汉语 | hànyǔ | Tiếng hán; hán ngữ | HSK 1 |
| 137 | 汉字 | hàn zì | Chữ hán | HSK 1 |
| 138 | 好(形) | hǎo | Tốt; hay; ổn | HSK 1 |
| 139 | 好吃 | hǎochī | Ngon; ngon miệng | HSK 1 |
| 140 | 好看 | hǎo kàn | Đẹp; hay; thú vị | HSK 1 |
| 141 | 好听 | hǎo tīng | Hay; dễ nghe; êm tai (âm thanh) | HSK 1 |
| 142 | 好玩儿 | hǎo wánr | Hay; thú vị; thích thú | HSK 1 |
| 143 | 号 | hào | Số; số thứ tự | HSK 1 |
| 144 | 喝 | hē | Uống | HSK 1 |
| 145 | 和 | hé | Và; với | HSK 1 |
| 146 | 很 | hěn | Rất, nhiều | HSK 1 |
| 147 | 后 | hòu | Sau; phía sau | HSK 1 |
| 148 | 后边 | hòu biān | Phía sau | HSK 1 |
| 149 | 后天 | hòu tiān | Ngày hôm sau | HSK 1 |
| 150 | 花(名) | huā | Hoa; bông hoa | HSK 1 |
| 152 | 坏 | huài | Hư; hư hỏng; xấu | HSK 1 |
| 153 | 还 | huán | Vẫn; còn; vẫn còn | HSK 1 |
| 154 | 回(动) | huí | Quay lại; quay về | HSK 1 |
| 155 | 回答 | huídá | Trả lời | HSK 1 |
| 156 | 回到 | huí dào | Về đến; trở về | HSK 1 |
| 157 | 回家 | huí jiā | Về nhà; đến nhà | HSK 1 |
| 158 | 回来 | huí lái | Trở lại | HSK 1 |
| 159 | 回去 | huí qù | Về; trở lại; đi về | HSK 1 |
| 160 | 会(动) | huì | Sẽ; có; biết | HSK 1 |
| 161 | 火车 | huǒ chē | Tàu hỏa; xe lửa | HSK 1 |
| 162 | 机场 | jīchǎng | Sân bay | HSK 1 |
| 163 | 机票 | jī piào | Vé máy bay | HSK 1 |
| 164 | 鸡蛋 | jīdàn | Trứng gà | HSK 1 |
| 165 | 几 | jǐ | Mấy; bao nhiêu | HSK 1 |
| 166 | 记 | jì | Nhớ | HSK 1 |
| 167 | 记得 | jìdé | Ghi nhớ | HSK 1 |
| 168 | 记住 | jì zhù | Nhớ; ghi nhớ | HSK 1 |
| 169 | 家 | jiā | Nhà | HSK 1 |
| 170 | 家里 | jiā lǐ | Trong nhà | HSK 1 |
| 171 | 家人 | jiā rén | Người nhà | HSK 1 |
| 172 | 间 | jiān | Giữa, ở giữa | HSK 1 |
| 174 | 见面 | jiànmiàn | Gặp mặt | HSK 1 |
| 175 | 教 | jiāo | Dạy, chỉ dạy | HSK 1 |
| 176 | 叫(动) | jiào | Gọi, kêu | HSK 1 |
| 177 | 教学楼 | jiào xué lóu | Tòa nhà giảng đường | HSK 1 |
| 178 | 姐姐|姐 | jiě jie | jiě | Chị gái; chị | HSK 1 |
| 179 | 介绍 | jièshào | Giới thiệu | HSK 1 |
| 180 | 今年 | jīn nián | Năm nay | HSK 1 |
| 181 | 今天 | jīntiān | Hôm nay | HSK 1 |
| 182 | 进 | jìn | Vào, tiến vào, đi vào | HSK 1 |
| 183 | 进来 | jìn lái | Đi vào (hướng về người nói) | HSK 1 |
| 184 | 进去 | jìn qù | Đi vào (hướng xa người nói) | HSK 1 |
| 185 | 九 | jiǔ | Số chín | HSK 1 |
| 186 | 就 | jiù | Thì, liền, ngay lập tức | HSK 1 |
| 187 | 觉得 | juéde | Cảm thấy, cho rằng | HSK 1 |
| 188 | 开 | kāi | Mở, bật, lái | HSK 1 |
| 189 | 开车 | kāi chē | Lái xe | HSK 1 |
| 190 | 开会 | kāi huì | Họp, tổ chức cuộc họp | HSK 1 |
| 191 | 开玩笑 | kāiwánxiào | Đùa, nói đùa | HSK 1 |
| 192 | 看 | kàn | Nhìn, xem, đọc | HSK 1 |
| 193 | 看病 | kàn bìng | Khám bệnh | HSK 1 |
| 194 | 看到 | kàn dào | Nhìn thấy | HSK 1 |
| 196 | 考 | kǎo | Thi, kiểm tra | HSK 1 |
| 197 | 考试 | kǎoshì | Kỳ thi, bài kiểm tra | HSK 1 |
| 198 | 渴 | kě | Khát | HSK 1 |
| 199 | 课 | kè | Tiết học, bài học | HSK 1 |
| 200 | 课本 | kè běn | Sách giáo khoa | HSK 1 |
| 201 | 课文 | kè wén | Bài khóa (trong sách) | HSK 1 |
| 202 | 口 | kǒu | Miệng, mồm cửa, cổng | HSK 1 |
| 203 | 块 | kuài | Viên, thỏi, miếng | HSK 1 |
| 204 | 快 | kuài | Nhanh, mau | HSK 1 |
| 205 | 来 | lái | Đến, tới | HSK 1 |
| 206 | 来到 | lái dào | Đến, đi đến | HSK 1 |
| 207 | 老(形) | lǎo | Già, cũ | HSK 1 |
| 208 | 老人 | lǎo rén | Người già | HSK 1 |
| 209 | 老师 | lǎoshī | Giáo viên, thầy cô | HSK 1 |
| 210 | 了 | le | Rồi (biểu thị hành động đã hoàn thành) | HSK 1 |
| 211 | 累 | lèi | Mệt, mệt mỏi | HSK 1 |
| 212 | 冷 | lěng | Lạnh | HSK 1 |
| 213 | 里 | lǐ | Trong, bên trong | HSK 1 |
| 214 | 里边 | lǐ biān | Bên trong | HSK 1 |
| 215 | 两(数) | liǎng | Hai (chỉ số lượng) | HSK 1 |
| 216 | 零|〇 | líng | líng | Số không | HSK 1 |
| 218 | 楼 | lóu | Tòa nhà, lầu | HSK 1 |
| 219 | 楼上 | lóu shàng | Tầng trên | HSK 1 |
| 220 | 楼下 | lóu xià | Tầng dưới | HSK 1 |
| 221 | 路 | lù | Con đường, đường phố | HSK 1 |
| 222 | 路口 | lù kǒu | Giao lộ, ngã tư | HSK 1 |
| 223 | 路上 | lù shàng | Trên đường | HSK 1 |
| 224 | 妈妈|妈 | mā ma |mā | Mẹ, má | HSK 1 |
| 225 | 马路 | mǎ lù | Đường cái, đường lớn | HSK 1 |
| 226 | 马上 | mǎshàng | Ngay lập tức | HSK 1 |
| 227 | 吗 | ma | Trợ từ nghi vấn | HSK 1 |
| 228 | 买 | mǎi | Mua | HSK 1 |
| 229 | 慢 | màn | Chậm | HSK 1 |
| 230 | 忙 | máng | Bận rộn | HSK 1 |
| 231 | 毛(量) | máo | Lông, tóc | HSK 1 |
| 232 | 没 | méi | Không có, chưa | HSK 1 |
| 233 | 没关系 | méiguānxi | Không sao đâu | HSK 1 |
| 234 | 没什么 | méi shén me | Không có gì | HSK 1 |
| 235 | 没事儿 | méi shìr | Không có chuyện gì, không sao đâu | HSK 1 |
| 236 | 没有 | méi yǒu mèi | Không có | HSK 1 |
| 238 | 门 | mén | Cửa | HSK 1 |
| 239 | 门口 | mén kǒu | Cổng, cửa ra vào | HSK 1 |
| 240 | 门票 | mén piào | Vé vào cửa | HSK 1 |
| 241 | 们(朋友们) | men ( péng yǒu men ) | Dùng để chỉ số nhiều (các bạn, các anh...) | HSK 1 |
| 242 | 米饭 | mǐfàn | Cơm | HSK 1 |
| 243 | 面包 | miànbāo | Bánh mì | HSK 1 |
| 244 | 面条儿 | miàn tiáor | Mì sợi | HSK 1 |
| 245 | 名字 | míngzi | Tên gọi | HSK 1 |
| 246 | 明白 | míngbai | Hiểu rõ | HSK 1 |
| 247 | 明年 | míng nián | Năm sau | HSK 1 |
| 248 | 明天 | míngtiān | Ngày mai | HSK 1 |
| 249 | 拿 | ná | Cầm, nắm, lấy | HSK 1 |
| 250 | 哪 | nǎ | Nào | HSK 1 |
| 251 | 哪里 | nǎ lǐ | Ở đâu | HSK 1 |
| 252 | 哪儿 | nǎr | Đâu, chỗ nào (phương ngữ bắc kinh) | HSK 1 |
| 253 | 哪些 | nǎ xiē | Những cái nào, người nào | HSK 1 |
| 254 | 那(代) | nà | Đó, kia | HSK 1 |
| 255 | 那边 | nà biān | Bên đó | HSK 1 |
| 256 | 那里 | nà lǐ | Ở đó, chỗ đó, nơi đó | HSK 1 |
| 258 | 那些 | nà xiē | Những cái đó | HSK 1 |
| 259 | 奶 | nǎi | Sữa | HSK 1 |
| 260 | 奶奶 | nǎinai | Bà nội | HSK 1 |
| 261 | 男 | nán | Nam, con trai | HSK 1 |
| 262 | 男孩儿 | nán háir | Bé trai | HSK 1 |
| 263 | 男朋友 | nán péng yǒu | Bạn trai | HSK 1 |
| 264 | 男人 | nán ren | Đàn ông | HSK 1 |
| 265 | 男生 | nán shēng | Nam sinh, học sinh nam | HSK 1 |
| 266 | 南 | nán | Phía nam | HSK 1 |
| 267 | 南边 | nán biān | Phía nam | HSK 1 |
| 268 | 难 | nán | Khó | HSK 1 |
| 269 | 呢 | ne | Thế, nhỉ, ư | HSK 1 |
| 270 | 能 | néng | Có thể | HSK 1 |
| 271 | 你 | nǐ | Bạn, anh, chị | HSK 1 |
| 272 | 你们 | nǐ men | Các bạn, các anh, các chị | HSK 1 |
| 273 | 年 | nián | Năm | HSK 1 |
| 274 | 您 | nín | Ngài, ông, bà | HSK 1 |
| 275 | 牛奶 | niúnǎi | Sữa bò | HSK 1 |
| 276 | 女 | nǚ | Nữ, con gái | HSK 1 |
| 277 | 女儿 | nǚ'ér | Con gái | HSK 1 |
| 278 | 女孩儿 | nǚ háir | Bé gái | HSK 1 |
| 280 | 女人 | nǚ ren | Phụ nữ | HSK 1 |
| 281 | 女生 | nǚ shēng | Nữ sinh | HSK 1 |
| 282 | 旁边 | pángbiān | Cạnh, bên cạnh | HSK 1 |
| 283 | 跑 | pǎo | Chạy | HSK 1 |
| 284 | 朋友 | péngyou | Bạn bè | HSK 1 |
| 285 | 票 | piào | Vé | HSK 1 |
| 286 | 七 | qī | Số bảy | HSK 1 |
| 287 | 起 | qǐ | Dậy, thức dậy, đứng dậy | HSK 1 |
| 288 | 起床 | qǐchuáng | Thức dậy (ra khỏi giường) | HSK 1 |
| 289 | 起来 | qǐlái | Đứng dậy, ngồi dậy, thức dậy | HSK 1 |
| 290 | 汽车 | qì chē | Xe hơi, ô tô | HSK 1 |
| 291 | 前 | qián | Trước | HSK 1 |
| 292 | 前边 | qián biān | Phía trước | HSK 1 |
| 293 | 前天 | qián tiān | Hôm kia | HSK 1 |
| 294 | 钱 | qián | Tiền | HSK 1 |
| 295 | 钱包 | qián bāo | Ví tiền, bóp tiền | HSK 1 |
| 296 | 请 | qǐng | Mời, xin vui lòng | HSK 1 |
| 297 | 请假 | qǐngjià | Xin nghỉ phép | HSK 1 |
| 298 | 请进 | qǐng jìn | Mời vào | HSK 1 |
| 299 | 请问 | qǐng wèn | Xin hỏi | HSK 1 |
| 300 | 请坐 | qǐng zuò | Mời ngồi | HSK 1 |
| 302 | 去 | qù | Đi, rời đi, rời khỏi | HSK 1 |
| 303 | 去年 | qùnián | Năm ngoái | HSK 1 |
| 304 | 热 | rè | Nóng | HSK 1 |
| 305 | 人 | rén | Người | HSK 1 |
| 306 | 认识 | rènshi | Quen biết | HSK 1 |
| 307 | 认真 | rènzhēn | Chăm chỉ, nghiêm túc | HSK 1 |
| 308 | 日 | rì | Ngày, mỗi ngày mặt trời | HSK 1 |
| 309 | 日期 | rìqī | Ngày tháng, thời gian | HSK 1 |
| 310 | 肉 | ròu | Thịt | HSK 1 |
| 311 | 三 | sān | Số ba | HSK 1 |
| 312 | 山 | shān | Núi | HSK 1 |
| 313 | 商场 | shāng chǎng | Trung tâm thương mại | HSK 1 |
| 314 | 商店 | shāngdiàn | Cửa hàng | HSK 1 |
| 315 | 上 | shàng | Trên, lên | HSK 1 |
| 316 | 上班 | shàngbān | Đi làm | HSK 1 |
| 317 | 上边 | shàng biān | Phía trên | HSK 1 |
| 318 | 上车 | shàng chē | Lên xe | HSK 1 |
| 319 | 上次 | shàng cì | Lần trước | HSK 1 |
| 320 | 上课 | shàng kè | Lên lớp, đi học | HSK 1 |
| 321 | 上网 | shàngwǎng | Lên mạng | HSK 1 |
| 322 | 上午 | shàngwǔ | Buổi sáng | HSK 1 |
| 324 | 少 | shǎo | Ít | HSK 1 |
| 325 | 谁 | shéi | Ai | HSK 1 |
| 326 | 身上 | shēn shàng | Trên người | HSK 1 |
| 327 | 身体 | shēntǐ | Cơ thể, sức khỏe | HSK 1 |
| 328 | 什么 | shénme | Gì, cái gì | HSK 1 |
| 329 | 生病 | shēngbìng | Bị bệnh | HSK 1 |
| 330 | 生气 | shēngqì | Giận, tức giận | HSK 1 |
| 331 | 生日 | shēngrì | Sinh nhật | HSK 1 |
| 332 | 十 | shí | Số mười | HSK 1 |
| 333 | 时候 | shíhou | Thời gian, lúc | HSK 1 |
| 334 | 时间 | shíjiān | Thời gian | HSK 1 |
| 335 | 事 | shì | Việc, sự việc | HSK 1 |
| 336 | 试 | shì | Thử, thử nghiệm | HSK 1 |
| 337 | 是 | shì | Là | HSK 1 |
| 338 | 是不是 | shì bú shì | Có phải không? | HSK 1 |
| 339 | 手 | shǒu | Tay | HSK 1 |
| 340 | 手机 | shǒujī | Điện thoại di động | HSK 1 |
| 341 | 书 | shū | Sách | HSK 1 |
| 342 | 书包 | shū bāo | Cặp sách | HSK 1 |
| 343 | 书店 | shū diàn | Hiệu sách | HSK 1 |
| 344 | 树 | shù | Cây, cây cối | HSK 1 |
| 346 | 水果 | shuǐguǒ | Trái cây | HSK 1 |
| 347 | 睡 | shuì | Ngủ | HSK 1 |
| 348 | 睡觉 | shuìjiào | Ngủ | HSK 1 |
| 349 | 说 | shuō | Nói | HSK 1 |
| 350 | 说话 | shuōhuà | Nói chuyện | HSK 1 |
| 351 | 四 | sì | Số bốn | HSK 1 |
| 352 | 送 | sòng | Tặng, đưa | HSK 1 |
| 353 | 岁 | suì | Tuổi | HSK 1 |
| 354 | 他 | tā | Anh ấy, ông ấy | HSK 1 |
| 355 | 他们 | tā men | Họ, bọn họ (nam) | HSK 1 |
| 356 | 她 | tā | Cô ấy, bà ấy | HSK 1 |
| 357 | 她们 | tā men | Họ, bọn họ (nữ) | HSK 1 |
| 358 | 太 | tài | Quá, rất | HSK 1 |
| 359 | 天 | tiān | Ngày trời, bầu trời | HSK 1 |
| 360 | 天气 | tiānqì | Thời tiết | HSK 1 |
| 361 | 听 | tīng | Nghe | HSK 1 |
| 362 | 听到 | tīng dào | Nghe thấy | HSK 1 |
| 363 | 听见 | tīng jiàn | Nghe được | HSK 1 |
| 364 | 听写 | tīng xiě | Nghe viết (chính tả) | HSK 1 |
| 365 | 同学 | tóngxué | Bạn học | HSK 1 |
| 366 | 图书馆 | túshūguǎn | Thư viện | HSK 1 |
| 368 | 外边 | wài biān | Bên ngoài | HSK 1 |
| 369 | 外国 | wài guó | Nước ngoài | HSK 1 |
| 370 | 外语 | wài yǔ | Ngoại ngữ | HSK 1 |
| 371 | 玩儿 | wánr | Chơi | HSK 1 |
| 372 | 晚 | wǎn | Muộn, trễ | HSK 1 |
| 373 | 晚饭 | wǎn fàn | Bữa tối | HSK 1 |
| 374 | 晚上 | wǎnshang | Buổi tối | HSK 1 |
| 375 | 网上 | wǎng shàng | Trên mạng | HSK 1 |
| 376 | 网友 | wǎng yǒu | Bạn trên mạng | HSK 1 |
| 377 | 忘 | wàng | Quên | HSK 1 |
| 378 | 忘记 | wàngjì | Quên | HSK 1 |
| 379 | 问 | wèn | Hỏi | HSK 1 |
| 380 | 我 | wǒ | Tôi, mình | HSK 1 |
| 381 | 我们 | wǒmen | Chúng tôi, chúng ta | HSK 1 |
| 382 | 五 | wǔ | Số năm | HSK 1 |
| 383 | 午饭 | wǔ fàn | Bữa trưa | HSK 1 |
| 384 | 西 | xī | Phía tây | HSK 1 |
| 385 | 西边 | xī biān | Phía tây | HSK 1 |
| 386 | 洗 | xǐ | Giặt, rửa, tắm | HSK 1 |
| 387 | 洗手间 | xǐshǒujiān | Nhà vệ sinh | HSK 1 |
| 388 | 喜欢 | xǐhuan | Thích | HSK 1 |
| 390 | 下班 | xià bān | Tan làm | HSK 1 |
| 391 | 下边 | xià biān | Bên dưới | HSK 1 |
| 392 | 下车 | xià chē | Xuống xe | HSK 1 |
| 393 | 下次 | xià cì | Lần sau | HSK 1 |
| 394 | 下课 | xià kè | Tan học | HSK 1 |
| 395 | 下午 | xiàwǔ | Buổi chiều | HSK 1 |
| 396 | 下雨 | xiàyǔ | Mưa rơi | HSK 1 |
| 397 | 先 | xiān | Trước tiên | HSK 1 |
| 398 | 先生 | xiānsheng | Ông, thầy, tiên sinh | HSK 1 |
| 399 | 现在 | xiànzài | Bây giờ | HSK 1 |
| 400 | 想 | xiǎng | Nghĩ, muốn | HSK 1 |
| 401 | 小 | xiǎo | Nhỏ, bé | HSK 1 |
| 402 | 小孩儿 | xiǎo háir | Đứa trẻ | HSK 1 |
| 403 | 小姐 | xiǎojiě | Tiểu thư, cô gái | HSK 1 |
| 404 | 小朋友 | xiǎo péng yǒu | Bạn nhỏ, trẻ em | HSK 1 |
| 405 | 小时 | xiǎoshí | Giờ (đơn vị thời gian) | HSK 1 |
| 406 | 小学 | xiǎo xué | Trường tiểu học | HSK 1 |
| 407 | 小学生 | xiǎo xué shēng | Học sinh tiểu học | HSK 1 |
| 408 | 笑 | xiào | Cười | HSK 1 |
| 409 | 写 | xiě | Viết | HSK 1 |
| 411 | 新 | xīn | Mới | HSK 1 |
| 412 | 新年 | xīn nián | Năm mới | HSK 1 |
| 413 | 星期 | xīngqī | Tuần | HSK 1 |
| 414 | 星期日 | xīng qī rì | Chủ nhật | HSK 1 |
| 415 | 星期天 | xīng qī tiān | Chủ nhật | HSK 1 |
| 416 | 行 | xíng | Được, ổn | HSK 1 |
| 417 | 休息 | xiūxi | Nghỉ ngơi | HSK 1 |
| 418 | 学 | xué | Học | HSK 1 |
| 419 | 学生 | xuésheng | Học sinh | HSK 1 |
| 420 | 学习 | xuéxí | Học tập | HSK 1 |
| 421 | 学校 | xuéxiào | Trường học | HSK 1 |
| 422 | 学院 | xué yuàn | Học viện | HSK 1 |
| 423 | 要(动) | yào | Muốn, cần | HSK 1 |
| 424 | 爷爷 | yéye | Ông nội | HSK 1 |
| 425 | 也 | yě | Cũng | HSK 1 |
| 426 | 页 | yè | Trang (sách, giấy) | HSK 1 |
| 427 | 一 | yī | Một | HSK 1 |
| 428 | 衣服 | yīfu | Quần áo | HSK 1 |
| 429 | 医生 | yīshēng | Bác sĩ | HSK 1 |
| 430 | 医院 | yīyuàn | Bệnh viện | HSK 1 |
| 431 | 一半 | yí bàn | Một nửa | HSK 1 |
| 433 | 一块儿 | yí kuàir | Cùng nhau | HSK 1 |
| 434 | 一下儿 | yí xiàr | Một chút, một lát | HSK 1 |
| 435 | 一样 | yíyàng | Giống nhau | HSK 1 |
| 436 | 一边 | yìbiān | Một phía, một bên | HSK 1 |
| 437 | 一点儿 | yīdiǎnr | Một chút, một ít | HSK 1 |
| 438 | 一起 | yìqǐ | Cùng nhau | HSK 1 |
| 439 | 一些 | yì xiē | Một số, một ít | HSK 1 |
| 440 | 用 | yòng | Dùng, sử dụng | HSK 1 |
| 441 | 有 | yǒu | Có, tồn tại | HSK 1 |
| 442 | 有的 | yǒu de | Một số, có cái thì… | HSK 1 |
| 443 | 有名 | yǒumíng | Nổi tiếng | HSK 1 |
| 444 | 有时候|有时 | yǒu shí hòu | yǒu shí | Đôi khi, có lúc | HSK 1 |
| 445 | 有(一)些 | yǒu ( yì )xiē | Một vài, một số | HSK 1 |
| 446 | 有用 | yǒu yòng | Hữu ích, có ích | HSK 1 |
| 447 | 右 | yòu | Bên phải | HSK 1 |
| 448 | 右边 | yòubian | Phía bên phải | HSK 1 |
| 449 | 雨 | yǔ | Mưa | HSK 1 |
| 450 | 元 | yuán | Đồng (đơn vị tiền tệ) | HSK 1 |
| 452 | 月 | yuè | Tháng mặt trăng | HSK 1 |
| 453 | 再 | zài | Lại, lần nữa | HSK 1 |
| 454 | 再见 | zàijiàn | Tạm biệt | HSK 1 |
| 455 | 在 | zài | Ở, tại | HSK 1 |
| 456 | 在家 | zài jiā | Ở nhà | HSK 1 |
| 457 | 早 | zǎo | Sớm | HSK 1 |
| 458 | 早饭 | zǎo fàn | Bữa sáng | HSK 1 |
| 459 | 早上 | zǎoshang | Buổi sáng | HSK 1 |
| 460 | 怎么 | zěnme | Như thế nào | HSK 1 |
| 461 | 站(名) | zhàn | Đứng | HSK 1 |
| 462 | 找 | zhǎo | Tìm kiếm | HSK 1 |
| 463 | 找到 | zhǎo dào | Tìm thấy | HSK 1 |
| 464 | 这 | zhè | Này, đây | HSK 1 |
| 465 | 这边 | zhè biān | Bên này, phía này | HSK 1 |
| 466 | 这里 | zhè lǐ | Ở đây, chỗ này | HSK 1 |
| 467 | 这儿 | zhèr | Ở đây | HSK 1 |
| 468 | 这些 | zhè xiē | Những cái này | HSK 1 |
| 469 | 着 | zhe | Đang (dùng để chỉ trạng thái tiếp diễn) | HSK 1 |
| 470 | 真 | zhēn | Thật, rất | HSK 1 |
| 471 | 真的 | zhēn de | Thật sự, thực sự | HSK 1 |
| 472 | 正(副) | zhèng | vừa hay, đúng lúc | HSK 1 |
| 474 | 知道 | zhīdào | Biết, hiểu biết | HSK 1 |
| 475 | 知识 | zhīshi | Kiến thức | HSK 1 |
| 476 | 中 | zhōng | Ở giữa, trung tâm | HSK 1 |
| 477 | 中国 | zhōngguó | Trung quốc | HSK 1 |
| 478 | 中间 | zhōngjiān | Ở giữa, trung gian | HSK 1 |
| 479 | 中文 | zhōngwén | Tiếng trung quốc | HSK 1 |
| 480 | 中午 | zhōngwǔ | Buổi trưa | HSK 1 |
| 481 | 中学 | zhōng xué | Trường trung học | HSK 1 |
| 482 | 中学生 | zhōng xué shēng | Học sinh trung học | HSK 1 |
| 483 | 重 | zhòng | Nặng trọng yếu, quan trọng | HSK 1 |
| 484 | 重要 | zhòngyào | Quan trọng | HSK 1 |
| 485 | 住 | zhù | Ở, cư trú, sống | HSK 1 |
| 486 | 准备 | zhǔnbèi | Chuẩn bị | HSK 1 |
| 487 | 桌子 | zhuōzi | Cái bàn | HSK 1 |
| 488 | 字 | zì | Chữ, từ | HSK 1 |
| 489 | 子(桌子) | zi ( zhuō zi) | Hậu tố dùng trong danh từ | HSK 1 |
| 490 | 走 | zǒu | Đi, rời đi | HSK 1 |
| 491 | 走路 | zǒu lù | Đi bộ | HSK 1 |
| 492 | 最 | zuì | Nhất (chỉ mức độ cao nhất) | HSK 1 |
| 494 | 最后 | zuìhòu | Cuối cùng | HSK 1 |
| 495 | 昨天 | zuótiān | Hôm qua | HSK 1 |
| 496 | 左 | zuǒ | Bên trái | HSK 1 |
| 497 | 左边 | zuǒbian | Phía bên trái | HSK 1 |
| 498 | 坐 | zuò | Ngồi | HSK 1 |
| 499 | 坐下 | zuò xià | Ngồi xuống | HSK 1 |
| 500 | 做 | zuò | Làm, thực hiện | HSK 1 |