Hệ thống từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 do Trung tâm Ngoại ngữ Tiếng Trung MITA Bến Tre tổng hợp giúp người học tiếp tục mở rộng vốn từ sau HSK 1, từng bước nâng cao khả năng nghe, nói, đọc và sử dụng tiếng Trung trong những tình huống quen thuộc. Từ vựng được hệ thống theo cấp độ, thuận tiện cho việc tra cứu, ghi nhớ và ôn tập thường xuyên.
Ở HSK 2, người học không nên chỉ nhớ nghĩa của từ mà cần kết hợp Pinyin, phát âm, chữ Hán, mẫu câu và ngữ cảnh thực tế để hình thành phản xạ giao tiếp.
Nếu bạn đang tìm tài liệu học tiếng Trung Bến Tre, tiếng Trung Vĩnh Long, tiếng Trung Mỹ Tho, bộ từ vựng HSK 2 của MITA là nguồn tham khảo hữu ích để củng cố nền tảng, chuẩn bị cho HSK 3 và các trình độ cao hơn.
MITA – Học từ vựng để hiểu, giao tiếp và sử dụng được tiếng Trung.
| STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt | Cấp độ |
| 1 | 啊 | a | À; a; nhé; nhỉ (thán từ) | HSK 2 |
| 2 | 爱情 | àiqíng | Tình yêu; tình cảm | HSK 2 |
| 3 | 爱人 | ài rén | Người yêu; vợ/chồng | HSK 2 |
| 4 | 安静 | ānjìng | Yên tĩnh; yên lặng | HSK 2 |
| 5 | 安全 | ānquán | An toàn | HSK 2 |
| 6 | 白色 | bái sè | Màu trắng | HSK 2 |
| 7 | 班长 | bān zhǎng | Lớp trưởng | HSK 2 |
| 8 | 办 | bàn | Làm; xử lý; tổ chức | HSK 2 |
| 9 | 办法 | bànfǎ | Cách; biện pháp | HSK 2 |
| 10 | 办公室 | bàngōngshì | Văn phòng; phòng làm việc | HSK 2 |
| 11 | 半夜 | bàn yè | Nửa đêm; giữa đêm | HSK 2 |
| 12 | 帮助 | bāngzhù | Giúp đỡ; sự giúp đỡ | HSK 2 |
| 13 | 饱 | bǎo | No; ăn no | HSK 2 |
| 14 | 报名 | bàomíng | Đăng ký; ghi danh | HSK 2 |
| 15 | 报纸 | bàozhǐ | Báo; tờ báo | HSK 2 |
| 16 | 北方 | běifāng | Phương bắc; miền Bắc | HSK 2 |
| 17 | 背(动) | bēi | Cõng; đeo; mang trên lưng | HSK 2 |
| 18 | 比如 | bǐrú | Ví dụ; chẳng hạn | HSK 2 |
| 19 | 比如说 | bǐ rú shuō | Ví dụ như; chẳng hạn như | HSK 2 |
| 20 | 笔 | bǐ | Bút | HSK 2 |
| 22 | 笔记本 | bǐjìběn | Sổ ghi chép; máy tính xách tay | HSK 2 |
| 23 | 必须 | bìxū | Phải; nhất định phải | HSK 2 |
| 24 | 边 | biān | Bên; cạnh; mép | HSK 2 |
| 25 | 变 | biàn | Thay đổi; biến đổi | HSK 2 |
| 26 | 变成 | biàn chéng | Biến thành; trở thành | HSK 2 |
| 27 | 遍 | biàn | Lần (lượng từ cho hành động từ đầu đến cuối) | HSK 2 |
| 28 | 表 | biǎo | Bảng; biểu; đồng hồ | HSK 2 |
| 29 | 表示 | biǎoshì | Biểu thị; bày tỏ; thể hiện | HSK 2 |
| 30 | 不错 | bú cuò | Không tệ; khá tốt; đúng | HSK 2 |
| 31 | 不但 | bú dàn | Không những; không chỉ | HSK 2 |
| 32 | 不够 | bú gòu | Không đủ | HSK 2 |
| 33 | 不过 | búguò | Nhưng; tuy nhiên; chỉ là | HSK 2 |
| 34 | 不太 | bú tài | Không lắm; không quá | HSK 2 |
| 35 | 不要 | bú yào | Đừng; không được | HSK 2 |
| 36 | 不好意思 | bù hǎo yì sī | Ngại quá; xin lỗi; xấu hổ | HSK 2 |
| 37 | 不久 | bù jiǔ | Không lâu; chẳng bao lâu | HSK 2 |
| 38 | 不满 | bù mǎn | Không hài lòng; bất mãn | HSK 2 |
| 39 | 不如 | bùrú | Không bằng; chi bằng | HSK 2 |
| 40 | 不少 | bù shǎo | Không ít; khá nhiều | HSK 2 |
| 41 | 不同 | bù tóng | Khác nhau; không giống | HSK 2 |
| 42 | 不行 | bù xíng | Không được; không ổn; không thể | HSK 2 |
| 44 | 不一会儿 | bù yī huìr | Chẳng bao lâu; một lát sau | HSK 2 |
| 45 | 部分 | bùfen | Bộ phận; phần | HSK 2 |
| 46 | 才(副) | cái | Mới; mãi mới; chỉ | HSK 2 |
| 47 | 菜单 | càidān | Thực đơn | HSK 2 |
| 48 | 参观 | cānguān | Tham quan | HSK 2 |
| 49 | 参加 | cānjiā | Tham gia | HSK 2 |
| 50 | 草 | cǎo | Cỏ | HSK 2 |
| 51 | 草地 | cǎo dì | Bãi cỏ; đồng cỏ | HSK 2 |
| 52 | 层 | céng | Tầng; lớp | HSK 2 |
| 53 | 查 | chá | Tra; kiểm tra; tra cứu | HSK 2 |
| 54 | 差不多 | chàbuduō | Gần như; xấp xỉ; gần giống | HSK 2 |
| 55 | 长 | cháng | Dài | HSK 2 |
| 56 | 常见 | cháng jiàn | Thường thấy; phổ biến | HSK 2 |
| 57 | 常用 | cháng yòng | Thường dùng; thông dụng | HSK 2 |
| 58 | 场 | chǎng | Sân; bãi; trận/buổi (lượng từ) | HSK 2 |
| 59 | 超过 | chāoguò | Vượt quá; vượt qua | HSK 2 |
| 60 | 超市 | chāoshì | Siêu thị | HSK 2 |
| 61 | 车辆 | chē liàng | Xe cộ; phương tiện | HSK 2 |
| 62 | 称¹(动) | chēng | Gọi; gọi là; xưng là | HSK 2 |
| 63 | 成(动) | chéng | Thành; trở thành | HSK 2 |
| 65 | 成为 | chéngwéi | Trở thành | HSK 2 |
| 66 | 重复 | chóngfù | Lặp lại; trùng lặp | HSK 2 |
| 67 | 重新 | chóngxīn | Lại; làm lại; một lần nữa | HSK 2 |
| 68 | 出发 | chūfā | Xuất phát; khởi hành | HSK 2 |
| 69 | 出国 | chū guó | Ra nước ngoài; xuất ngoại | HSK 2 |
| 70 | 出口(名) | chū kǒu | Lối ra; cửa ra | HSK 2 |
| 71 | 出门 | chū mén | Ra ngoài; ra khỏi nhà | HSK 2 |
| 72 | 出生 | chūshēng | Sinh ra | HSK 2 |
| 73 | 出现 | chūxiàn | Xuất hiện | HSK 2 |
| 74 | 出院 | chū yuàn | Xuất viện | HSK 2 |
| 75 | 出租 | chū zū | Cho thuê | HSK 2 |
| 76 | 出租车 | chūzūchē | Taxi; xe tắc-xi | HSK 2 |
| 77 | 船 | chuán | Thuyền; tàu | HSK 2 |
| 78 | 吹 | chuī | Thổi | HSK 2 |
| 79 | 春节 | chūn jié | Tết Nguyên đán | HSK 2 |
| 80 | 春天 | chūn tiān | Mùa xuân | HSK 2 |
| 81 | 词 | cí | Từ; từ ngữ | HSK 2 |
| 82 | 词典 | cídiǎn | Từ điển | HSK 2 |
| 83 | 词语 | cíyǔ | Từ ngữ; cụm từ | HSK 2 |
| 84 | 从小 | cóng xiǎo | Từ nhỏ | HSK 2 |
| 86 | 打工 | dǎgōng | Làm thuê; làm thêm | HSK 2 |
| 87 | 打算 | dǎsuàn | Dự định; tính toán | HSK 2 |
| 88 | 打印 | dǎyìn | In; in ra | HSK 2 |
| 89 | 大部分 | dà bù fèn | Phần lớn; đa số | HSK 2 |
| 90 | 大大 | dà dà | Rất; đáng kể; mạnh mẽ | HSK 2 |
| 91 | 大多数 | dà duō shù | Đại đa số; phần lớn | HSK 2 |
| 92 | 大海 | dà hǎi | Biển lớn; đại dương | HSK 2 |
| 93 | 大家 | dàjiā | Mọi người | HSK 2 |
| 94 | 大量 | dà liàng | Số lượng lớn; nhiều | HSK 2 |
| 95 | 大门 | dà mén | Cổng lớn; cổng chính | HSK 2 |
| 96 | 大人 | dà rén | Người lớn | HSK 2 |
| 97 | 大声 | dà shēng | Lớn tiếng; to | HSK 2 |
| 98 | 大小 | dà xiǎo | Kích thước; lớn nhỏ | HSK 2 |
| 99 | 大衣 | dà yī | Áo khoác dài; áo măng tô | HSK 2 |
| 100 | 大自然 | dà zì rán | Thiên nhiên | HSK 2 |
| 101 | 带 | dài | Mang; đem; dẫn; đeo | HSK 2 |
| 102 | 带来 | dài lái | Mang đến; đem lại | HSK 2 |
| 103 | 单位 | dānwèi | Đơn vị; cơ quan | HSK 2 |
| 104 | 但 | dàn | Nhưng; tuy nhiên | HSK 2 |
| 105 | 但是 | dàn shì | Nhưng; tuy nhiên | HSK 2 |
| 106 | 蛋 | dàn | Trứng | HSK 2 |
| 108 | 当时 | dāngshí | Lúc đó; khi ấy | HSK 2 |
| 109 | 倒 | dǎo | Ngã; đổ; sụp | HSK 2 |
| 110 | 到处 | dàochù | Khắp nơi; mọi nơi | HSK 2 |
| 111 | 倒 | dào | Đổ/rót; đảo ngược; trái lại | HSK 2 |
| 112 | 道 | dào | Con đường; đạo/lẽ; lượng từ | HSK 2 |
| 113 | 道理 | dàolǐ | Đạo lý; lý lẽ; lẽ phải | HSK 2 |
| 114 | 道路 | dào lù | Đường; con đường | HSK 2 |
| 115 | 得 | dé | Được; đạt được; nhận được | HSK 2 |
| 116 | 得出 | dé chū | Rút ra; đưa ra (kết luận/kết quả) | HSK 2 |
| 117 | 的话 | de huà | Nếu...; nếu là... | HSK 2 |
| 118 | 得 | de | Trợ từ dùng sau động từ/tính từ để bổ sung mức độ hoặc kết quả | HSK 2 |
| 119 | 灯 | dēng | Đèn | HSK 2 |
| 120 | 等(助、名) | děng | Vân vân; đợi; hạng/cấp | HSK 2 |
| 121 | 等到 | děng dào | Đợi đến; chờ đến | HSK 2 |
| 122 | 等于 | děngyú | Bằng; tương đương với | HSK 2 |
| 123 | 低 | dī | Thấp; hạ thấp | HSK 2 |
| 124 | 地球 | dìqiú | Trái Đất | HSK 2 |
| 125 | 地铁 | dìtiě | Tàu điện ngầm | HSK 2 |
| 126 | 地铁站 | dì tiě zhàn | Ga tàu điện ngầm | HSK 2 |
| 127 | 点头 | diǎn tóu | Gật đầu | HSK 2 |
| 128 | 店 | diàn | Cửa hàng; tiệm | HSK 2 |
| 130 | 东北 | dōng běi | Đông Bắc | HSK 2 |
| 131 | 东方 | dōng fāng | Phương Đông; phía đông | HSK 2 |
| 132 | 东南 | dōng nán | Đông Nam | HSK 2 |
| 133 | 冬天 | dōng tiān | Mùa đông | HSK 2 |
| 134 | 懂 | dǒng | Hiểu | HSK 2 |
| 135 | 懂得 | dǒng de | Hiểu; biết | HSK 2 |
| 136 | 动物 | dòngwù | Động vật | HSK 2 |
| 137 | 动物园 | dòng wù yuán | Sở thú; vườn bách thú | HSK 2 |
| 138 | 读音 | dú yīn | Cách đọc; phát âm | HSK 2 |
| 139 | 度 | dù | Độ; mức; lần | HSK 2 |
| 140 | 短 | duǎn | Ngắn | HSK 2 |
| 141 | 短信 | duǎnxìn | Tin nhắn SMS | HSK 2 |
| 142 | 段 | duàn | Đoạn; khúc | HSK 2 |
| 143 | 队 | duì | Đội; nhóm | HSK 2 |
| 144 | 队长 | duì zhǎng | Đội trưởng | HSK 2 |
| 145 | 对(介、动) | duì | Đối với; hướng về; đối đãi | HSK 2 |
| 146 | 对话 | duìhuà | Đối thoại; hội thoại | HSK 2 |
| 147 | 对面 | duìmiàn | Đối diện; phía đối diện | HSK 2 |
| 148 | 多(副) | duō | Bao nhiêu; biết bao; rất | HSK 2 |
| 149 | 多久 | duō jiǔ | Bao lâu | HSK 2 |
| 150 | 多么 | duōme | Biết bao; bao nhiêu | HSK 2 |
| 152 | 多云 | duō yún | Nhiều mây | HSK 2 |
| 153 | 而且 | ér qiě | Hơn nữa; mà còn | HSK 2 |
| 154 | 发 | fā | Gửi; phát; phát ra | HSK 2 |
| 155 | 发现 | fāxiàn | Phát hiện; nhận ra | HSK 2 |
| 156 | 饭馆 | fàn guǎn | Quán ăn; nhà hàng | HSK 2 |
| 157 | 方便 | fāngbiàn | Thuận tiện; tiện lợi | HSK 2 |
| 158 | 方便面 | fāng biàn miàn | Mì ăn liền | HSK 2 |
| 159 | 方法 | fāngfǎ | Phương pháp; cách | HSK 2 |
| 160 | 方面 | fāngmiàn | Phương diện; mặt | HSK 2 |
| 161 | 方向 | fāngxiàng | Phương hướng; hướng | HSK 2 |
| 162 | 放下 | fàng xià | Đặt xuống; buông xuống | HSK 2 |
| 163 | 放心 | fàngxīn | Yên tâm | HSK 2 |
| 164 | 分(动) | fēn | Chia; phân | HSK 2 |
| 165 | 分开 | fēn kāi | Tách ra; chia ra | HSK 2 |
| 166 | 分数 | fēn shù | Điểm số; phân số | HSK 2 |
| 167 | 分钟 | fēnzhōng | Phút | HSK 2 |
| 168 | 份 | fèn | Phần; bản (lượng từ) | HSK 2 |
| 169 | 封(量) | fēng | Phong/bức (lượng từ cho thư) | HSK 2 |
| 170 | 服务 | fú wù | Phục vụ; dịch vụ | HSK 2 |
| 171 | 复习 | fùxí | Ôn tập | HSK 2 |
| 172 | 该(动) | gāi | Nên; phải; đến lượt | HSK 2 |
| 174 | 改变 | gǎibiàn | Thay đổi; biến đổi | HSK 2 |
| 175 | 干杯 | gānbēi | Cạn ly; nâng ly | HSK 2 |
| 176 | 感到 | gǎn dào | Cảm thấy | HSK 2 |
| 177 | 感动 | gǎndòng | Cảm động; làm cảm động | HSK 2 |
| 178 | 感觉 | gǎnjué | Cảm giác; cảm thấy | HSK 2 |
| 179 | 感谢 | gǎnxiè | Cảm ơn; biết ơn | HSK 2 |
| 180 | 干活儿 | gànhuór | Làm việc; làm lao động | HSK 2 |
| 181 | 刚 | gāng | Vừa; vừa mới | HSK 2 |
| 182 | 刚才 | gāngcái | Vừa nãy; lúc nãy | HSK 2 |
| 183 | 刚刚 | gāng gāng | Vừa mới | HSK 2 |
| 184 | 高级 | gāojí | Cao cấp; cấp cao | HSK 2 |
| 185 | 高中 | gāo zhōng | Trung học phổ thông; cấp ba | HSK 2 |
| 186 | 个子 | gèzi | Vóc dáng; chiều cao | HSK 2 |
| 187 | 更 | gèng | Hơn; càng; thêm nữa | HSK 2 |
| 188 | 公共汽车 | gōnggòngqìchē | Xe buýt | HSK 2 |
| 189 | 公交车 | gōng jiāo chē | Xe buýt công cộng | HSK 2 |
| 190 | 公斤 | gōngjīn | Kilôgam; kg | HSK 2 |
| 191 | 公里 | gōnglǐ | Kilômét; km | HSK 2 |
| 192 | 公路 | gōng lù | Đường bộ; quốc lộ | HSK 2 |
| 193 | 公平 | gōngpíng | Công bằng | HSK 2 |
| 195 | 公园 | gōngyuán | Công viên | HSK 2 |
| 196 | 狗 | gǒu | Chó | HSK 2 |
| 197 | 够 | gòu | Đủ | HSK 2 |
| 198 | 故事 | gùshi | Câu chuyện | HSK 2 |
| 199 | 故意 | gùyì | Cố ý; cố tình | HSK 2 |
| 200 | 顾客 | gùkè | Khách hàng | HSK 2 |
| 201 | 关机 | guān jī | Tắt máy | HSK 2 |
| 202 | 关心 | guānxīn | Quan tâm | HSK 2 |
| 203 | 观点 | guāndiǎn | Quan điểm | HSK 2 |
| 204 | 广场 | guǎngchǎng | Quảng trường | HSK 2 |
| 205 | 广告 | guǎnggào | Quảng cáo | HSK 2 |
| 206 | 国际 | guójì | Quốc tế | HSK 2 |
| 207 | 过来 | guò lái | Qua đây; đến đây | HSK 2 |
| 208 | 过年 | guò nián | Ăn Tết; đón năm mới | HSK 2 |
| 209 | 过去(动) | guò qù | Đi qua; qua bên đó | HSK 2 |
| 210 | 过 | guò | Qua; đã từng | HSK 2 |
| 211 | 海 | hǎi | Biển | HSK 2 |
| 212 | 海边 | hǎi biān | Bờ biển; ven biển | HSK 2 |
| 213 | 喊 | hǎn | Hét; gọi to | HSK 2 |
| 214 | 好(副) | hǎo | Rất; khá; thật là (phó từ) | HSK 2 |
| 215 | 好处 | hǎochu | Điểm tốt; lợi ích | HSK 2 |
| 217 | 好久 | hǎo jiǔ | Rất lâu; lâu rồi | HSK 2 |
| 218 | 好人 | hǎo rén | Người tốt | HSK 2 |
| 219 | 好事 | hǎo shì | Việc tốt; chuyện tốt | HSK 2 |
| 220 | 好像 | hǎoxiàng | Hình như; dường như; giống như | HSK 2 |
| 221 | 合适 | héshì | Phù hợp; thích hợp | HSK 2 |
| 222 | 河 | hé | Sông | HSK 2 |
| 223 | 黑 | hēi | Đen; màu đen | HSK 2 |
| 224 | 黑板 | hēibǎn | Bảng đen | HSK 2 |
| 225 | 黑色 | hēi sè | Màu đen | HSK 2 |
| 226 | 红 | hóng | Đỏ; màu đỏ | HSK 2 |
| 227 | 红色 | hóng sè | Màu đỏ | HSK 2 |
| 228 | 后来 | hòulái | Sau đó; về sau | HSK 2 |
| 229 | 忽然 | hūrán | Bỗng nhiên; đột nhiên | HSK 2 |
| 230 | 湖 | hú | Hồ | HSK 2 |
| 231 | 护照 | hùzhào | Hộ chiếu | HSK 2 |
| 232 | 花(动) | huā | Tiêu; tốn (thời gian/tiền) | HSK 2 |
| 233 | 花园 | huā yuán | Vườn hoa; khu vườn | HSK 2 |
| 234 | 画 | huà | Vẽ; tranh | HSK 2 |
| 235 | 画家 | huà jiā | Họa sĩ | HSK 2 |
| 236 | 画儿 | huàr | Bức tranh | HSK 2 |
| 237 | 坏处 | huài chù | Tác hại; điểm xấu | HSK 2 |
| 239 | 欢迎 | huānyíng | Hoan nghênh; chào mừng | HSK 2 |
| 240 | 换 | huàn | Đổi; thay | HSK 2 |
| 241 | 黄 | huáng | Vàng; màu vàng | HSK 2 |
| 242 | 黄色 | huáng sè | Màu vàng | HSK 2 |
| 243 | 回(量) | huí | Lần; lượt (lượng từ) | HSK 2 |
| 244 | 回国 | huí guó | Về nước | HSK 2 |
| 245 | 会(名) | huì | Cuộc họp; hội | HSK 2 |
| 246 | 活动 | huódòng | Hoạt động | HSK 2 |
| 247 | 或 | huò | Hoặc | HSK 2 |
| 248 | 或者 | huòzhě | Hoặc; hoặc là | HSK 2 |
| 249 | 机会 | jīhuì | Cơ hội | HSK 2 |
| 250 | 鸡 | jī | Gà | HSK 2 |
| 251 | 级 | jí | Cấp; bậc; lớp | HSK 2 |
| 252 | 急 | jí | Gấp; sốt ruột; vội | HSK 2 |
| 253 | 计划 | jìhuà | Kế hoạch; lên kế hoạch | HSK 2 |
| 254 | 计算机 | jì suàn jī | Máy tính | HSK 2 |
| 255 | 加 | jiā | Thêm; cộng | HSK 2 |
| 256 | 加油 | jiā yóu | Cố lên; đổ/xăng dầu | HSK 2 |
| 257 | 家(科学家) | jiā | Nhà; chuyên gia (hậu tố chỉ người) | HSK 2 |
| 259 | 家长 | jiā zhǎng | Phụ huynh | HSK 2 |
| 260 | 假 | jiǎ | Giả; không thật | HSK 2 |
| 261 | 假期 | jià qī | Kỳ nghỉ | HSK 2 |
| 262 | 检查 | jiǎnchá | Kiểm tra; khám | HSK 2 |
| 263 | 见到 | jiàn dào | Gặp; nhìn thấy | HSK 2 |
| 264 | 见过 | jiàn guò | Đã từng gặp | HSK 2 |
| 265 | 件 | jiàn | Chiếc/cái/việc (lượng từ) | HSK 2 |
| 266 | 健康 | jiànkāng | Sức khỏe; khỏe mạnh | HSK 2 |
| 267 | 讲 | jiǎng | Nói; giảng; kể | HSK 2 |
| 268 | 讲话 | jiǎng huà | Nói chuyện; phát biểu | HSK 2 |
| 269 | 交 | jiāo | Giao; nộp; kết giao | HSK 2 |
| 270 | 交给 | jiāo gěi | Giao cho | HSK 2 |
| 271 | 交朋友 | jiāo péng yǒu | Kết bạn | HSK 2 |
| 272 | 交通 | jiāotōng | Giao thông | HSK 2 |
| 273 | 角 | jiǎo | Góc; hào (đơn vị tiền) | HSK 2 |
| 274 | 角度 | jiǎodù | Góc độ; góc nhìn | HSK 2 |
| 275 | 饺子 | jiǎozi | Sủi cảo | HSK 2 |
| 276 | 脚 | jiǎo | Chân; bàn chân | HSK 2 |
| 277 | 叫作 | jiào zuò | Gọi là | HSK 2 |
| 278 | 教师 | jiào shī | Giáo viên | HSK 2 |
| 279 | 教室 | jiàoshì | Phòng học; lớp học | HSK 2 |
| 281 | 教育 | jiàoyù | Giáo dục | HSK 2 |
| 282 | 接 | jiē | Đón; nhận; nối | HSK 2 |
| 283 | 接到 | jiē dào | Nhận được; đón được | HSK 2 |
| 284 | 接受 | jiēshòu | Tiếp nhận; chấp nhận | HSK 2 |
| 285 | 接下来 | jiē xià lái | Tiếp theo; sau đó | HSK 2 |
| 286 | 接着 | jiēzhe | Tiếp tục; tiếp theo | HSK 2 |
| 287 | 街 | jiē | Phố; đường phố | HSK 2 |
| 288 | 节(名、量) | jié | Tiết; đoạn; lễ; lượng từ | HSK 2 |
| 289 | 节目 | jiémù | Chương trình; tiết mục | HSK 2 |
| 290 | 节日 | jiérì | Ngày lễ | HSK 2 |
| 291 | 结果 | jiéguǒ | Kết quả | HSK 2 |
| 292 | 借 | jiè | Mượn; cho mượn | HSK 2 |
| 293 | 斤 | jīn | Cân (0,5 kg ở Trung Quốc) | HSK 2 |
| 294 | 今后 | jīn hòu | Từ nay về sau; sau này | HSK 2 |
| 295 | 进入 | jìn rù | Đi vào; tiến vào | HSK 2 |
| 296 | 进行 | jìnxíng | Tiến hành | HSK 2 |
| 297 | 近 | jìn | Gần | HSK 2 |
| 298 | 经常 | jīngcháng | Thường xuyên | HSK 2 |
| 299 | 经过 | jīngguò | Đi qua; trải qua | HSK 2 |
| 300 | 经理 | jīnglǐ | Quản lý; giám đốc | HSK 2 |
| 302 | 酒店 | jiǔ diàn | Khách sạn; nhà hàng | HSK 2 |
| 303 | 就要 | jiù yào | Sắp; sắp sửa | HSK 2 |
| 304 | 举 | jǔ | Giơ; nâng; nêu | HSK 2 |
| 305 | 举手 | jǔ shǒu | Giơ tay | HSK 2 |
| 306 | 举行 | jǔxíng | Tổ chức; tiến hành | HSK 2 |
| 307 | 句 | jù | Câu (lượng từ) | HSK 2 |
| 308 | 句子 | jùzi | Câu | HSK 2 |
| 309 | 卡 | kǎ | Thẻ; kẹt | HSK 2 |
| 310 | 开机 | kāi jī | Bật máy; khởi động máy | HSK 2 |
| 311 | 开心 | kāixīn | Vui vẻ | HSK 2 |
| 312 | 开学 | kāi xué | Khai giảng; bắt đầu học kỳ | HSK 2 |
| 313 | 看法 | kànfǎ | Cách nhìn; quan điểm | HSK 2 |
| 314 | 考生 | kǎo shēng | Thí sinh | HSK 2 |
| 315 | 靠 | kào | Dựa vào; dựa sát | HSK 2 |
| 316 | 科 | kē | Khoa; môn; ngành | HSK 2 |
| 317 | 科学 | kēxué | Khoa học | HSK 2 |
| 318 | 可爱 | kě'ài | Đáng yêu | HSK 2 |
| 319 | 可能 | kěnéng | Có thể; khả năng | HSK 2 |
| 320 | 可怕 | kěpà | Đáng sợ | HSK 2 |
| 321 | 可是 | kěshì | Nhưng; nhưng mà | HSK 2 |
| 322 | 可以 | kěyǐ | Có thể; được phép | HSK 2 |
| 324 | 刻(量) | kè | Khắc; 15 phút | HSK 2 |
| 325 | 客人 | kèrén | Khách | HSK 2 |
| 326 | 课堂 | kè táng | Lớp học; giờ học | HSK 2 |
| 327 | 空气 | kōngqì | Không khí | HSK 2 |
| 328 | 哭 | kū | Khóc | HSK 2 |
| 329 | 快餐 | kuài cān | Đồ ăn nhanh; thức ăn nhanh | HSK 2 |
| 330 | 快点儿 | kuài diǎnr | Nhanh lên; mau lên | HSK 2 |
| 331 | 快乐 | kuàilè | Vui vẻ; hạnh phúc | HSK 2 |
| 332 | 快要 | kuài yào | Sắp; sắp sửa | HSK 2 |
| 333 | 筷子 | kuàizi | Đũa | HSK 2 |
| 334 | 拉 | lā | Kéo; lôi | HSK 2 |
| 335 | 来自 | láizì | Đến từ | HSK 2 |
| 336 | 蓝 | lán | Xanh lam | HSK 2 |
| 337 | 蓝色 | lán sè | Màu xanh lam | HSK 2 |
| 338 | 篮球 | lán qiú | Bóng rổ | HSK 2 |
| 339 | 老(副) | lǎo | Luôn; cứ; thường xuyên | HSK 2 |
| 340 | 老(老王) | lǎo ( lǎo wáng ) | Lão; ông (cách xưng hô thân mật) | HSK 2 |
| 341 | 老年 | lǎo nián | Tuổi già; cao tuổi | HSK 2 |
| 342 | 老朋友 | lǎo péng yǒu | Bạn cũ; bạn lâu năm | HSK 2 |
| 343 | 老是 | lǎo shì | Luôn luôn; cứ | HSK 2 |
| 345 | 离开 | líkāi | Rời khỏi | HSK 2 |
| 346 | 礼物 | lǐwù | Quà; quà tặng | HSK 2 |
| 347 | 里头 | lǐ tou | Bên trong | HSK 2 |
| 348 | 理想 | lǐxiǎng | Lý tưởng; ước mơ | HSK 2 |
| 349 | 例如 | lìrú | Ví dụ; chẳng hạn | HSK 2 |
| 350 | 例子 | lì zi | Ví dụ | HSK 2 |
| 351 | 脸 | liǎn | Mặt; khuôn mặt | HSK 2 |
| 352 | 练 | liàn | Luyện; tập | HSK 2 |
| 353 | 练习 | liànxí | Luyện tập; bài tập | HSK 2 |
| 354 | 凉 | liáng | Mát; nguội; lạnh | HSK 2 |
| 355 | 凉快 | liángkuai | Mát mẻ | HSK 2 |
| 356 | 两(量) | liǎng | Hai (dùng trước lượng từ) | HSK 2 |
| 357 | 亮 | liàng | Sáng; sáng sủa | HSK 2 |
| 358 | 辆 | liàng | Chiếc (lượng từ cho xe) | HSK 2 |
| 359 | 零下 | líng xià | Dưới 0 độ | HSK 2 |
| 360 | 留 | liú | Ở lại; giữ lại | HSK 2 |
| 361 | 留下 | liú xià | Ở lại; để lại | HSK 2 |
| 362 | 留学生 | liú xué shēng | Du học sinh | HSK 2 |
| 363 | 流 | liú | Chảy | HSK 2 |
| 364 | 流利 | liúlì | Lưu loát | HSK 2 |
| 366 | 路边 | lù biān | Ven đường; bên đường | HSK 2 |
| 367 | 旅客 | lǚ kè | Hành khách; du khách | HSK 2 |
| 368 | 旅行 | lǚxíng | Du lịch; đi du lịch | HSK 2 |
| 369 | 旅游 | lǚyóu | Du lịch | HSK 2 |
| 370 | 绿 | lǜ | Xanh lá; lục | HSK 2 |
| 371 | 绿色 | lǜ sè | Màu xanh lá | HSK 2 |
| 372 | 卖 | mài | Bán | HSK 2 |
| 373 | 满 | mǎn | Đầy; đủ; tròn | HSK 2 |
| 374 | 满意 | mǎnyì | Hài lòng | HSK 2 |
| 375 | 猫 | māo | Mèo | HSK 2 |
| 376 | 米(量) | mǐ | Mét | HSK 2 |
| 377 | 面¹(名、量) | miàn ¹ | Mặt; phía; tấm (lượng từ) | HSK 2 |
| 378 | 面²(名) | miàn ² | Mì; bột mì | HSK 2 |
| 379 | 面前 | miàn qián | Trước mặt | HSK 2 |
| 380 | 名 | míng | Tên; danh; người (lượng từ) | HSK 2 |
| 381 | 名称 | míng chēng | Tên gọi | HSK 2 |
| 382 | 名单 | míng dān | Danh sách tên | HSK 2 |
| 383 | 明星 | míngxīng | Ngôi sao; người nổi tiếng | HSK 2 |
| 384 | 目的 | mùdì | Mục đích | HSK 2 |
| 385 | 拿出 | ná chū | Lấy ra; đưa ra | HSK 2 |
| 387 | 那(连) | nà | Thế thì; vậy thì | HSK 2 |
| 388 | 那会儿 | nà huìr | Lúc đó; khi ấy | HSK 2 |
| 389 | 那么 | nà me | Như vậy; thế; đến mức đó | HSK 2 |
| 390 | 那时候|那时 | nà shí hou | nà shí | Lúc đó; khi ấy | HSK 2 |
| 391 | 那样 | nà yàng | Như thế; như vậy | HSK 2 |
| 392 | 南方 | nán fāng | Phương nam; miền Nam | HSK 2 |
| 393 | 难过 | nánguò | Buồn; khó chịu | HSK 2 |
| 394 | 难看 | nán kàn | Xấu; khó coi | HSK 2 |
| 395 | 难受 | nánshòu | Khó chịu; không khỏe | HSK 2 |
| 396 | 难题 | nán tí | Câu khó; vấn đề khó | HSK 2 |
| 397 | 难听 | nán tīng | Khó nghe; chói tai | HSK 2 |
| 398 | 能够 | néng gòu | Có thể; có khả năng | HSK 2 |
| 399 | 年级 | niánjí | Khối/lớp (trong trường học) | HSK 2 |
| 400 | 年轻 | niánqīng | Trẻ; trẻ tuổi | HSK 2 |
| 401 | 鸟 | niǎo | Chim | HSK 2 |
| 402 | 弄 | nòng | Làm; xử lý; xoay xở | HSK 2 |
| 403 | 努力 | nǔlì | Nỗ lực; cố gắng | HSK 2 |
| 404 | 爬 | pá | Bò; leo | HSK 2 |
| 405 | 爬山 | páshān | Leo núi | HSK 2 |
| 407 | 排(名、量) | pái | Hàng; dãy (lượng từ) | HSK 2 |
| 408 | 排队 | páiduì | Xếp hàng | HSK 2 |
| 409 | 排球 | pái qiú | Bóng chuyền | HSK 2 |
| 410 | 碰 | pèng | Chạm; đụng | HSK 2 |
| 411 | 碰到 | pèng dào | Gặp; đụng phải | HSK 2 |
| 412 | 碰见 | pèng jiàn | Tình cờ gặp | HSK 2 |
| 413 | 篇 | piān | Bài; thiên (lượng từ cho bài viết) | HSK 2 |
| 414 | 便宜 | piányi | Rẻ | HSK 2 |
| 415 | 片 | piàn | Miếng; mảnh; vùng (lượng từ) | HSK 2 |
| 416 | 漂亮 | piàoliang | Đẹp; xinh | HSK 2 |
| 417 | 平 | píng | Bằng phẳng; bình | HSK 2 |
| 418 | 平安 | píng'ān | Bình an | HSK 2 |
| 419 | 平常 | píngcháng | Bình thường; thường ngày | HSK 2 |
| 420 | 平等 | píngděng | Bình đẳng | HSK 2 |
| 421 | 平时 | píngshí | Thường ngày; lúc bình thường | HSK 2 |
| 422 | 瓶 | píng | Chai; lọ (lượng từ) | HSK 2 |
| 423 | 瓶子 | píngzi | Cái chai; cái lọ | HSK 2 |
| 424 | 普通 | pǔ tōng | Bình thường; phổ thông | HSK 2 |
| 425 | 普通话 | pǔtōnghuà | Tiếng Phổ thông; tiếng Quan thoại | HSK 2 |
| 426 | 其他 | qítā | Khác; những cái/người khác | HSK 2 |
| 428 | 骑 | qí | Cưỡi; đi (xe đạp/xe máy) | HSK 2 |
| 429 | 骑车 | qí chē | Đi xe đạp/xe máy | HSK 2 |
| 430 | 起飞 | qǐfēi | Cất cánh | HSK 2 |
| 431 | 气 | qì | Khí; hơi; tức giận | HSK 2 |
| 432 | 气温 | qì wēn | Nhiệt độ không khí | HSK 2 |
| 433 | 千 | qiān | Nghìn | HSK 2 |
| 434 | 千克 | qiān kè | Kilôgam; kg | HSK 2 |
| 435 | 前年 | qián nián | Năm kia | HSK 2 |
| 436 | 墙 | qiáng | Tường | HSK 2 |
| 437 | 青年 | qīng nián | Thanh niên | HSK 2 |
| 438 | 青少年 | qīngshàonián | Thanh thiếu niên | HSK 2 |
| 439 | 轻 | qīng | Nhẹ | HSK 2 |
| 440 | 清楚 | qīngchu | Rõ ràng | HSK 2 |
| 441 | 晴 | qíng | Trời quang; nắng | HSK 2 |
| 442 | 晴天 | qíng tiān | Ngày nắng; trời quang | HSK 2 |
| 443 | 请客 | qǐng kè | Mời khách; đãi khách | HSK 2 |
| 444 | 请求 | qǐngqiú | Yêu cầu; thỉnh cầu | HSK 2 |
| 445 | 秋天 | qiū tiān | Mùa thu | HSK 2 |
| 446 | 求 | qiú | Cầu; xin; yêu cầu | HSK 2 |
| 447 | 球场 | qiú chǎng | Sân bóng | HSK 2 |
| 448 | 球队 | qiú duì | Đội bóng | HSK 2 |
| 450 | 取 | qǔ | Lấy; nhận | HSK 2 |
| 451 | 取得 | qǔ dé | Đạt được; giành được | HSK 2 |
| 452 | 全 | quán | Toàn bộ; tất cả | HSK 2 |
| 453 | 全部 | quánbù | Toàn bộ; tất cả | HSK 2 |
| 454 | 全国 | quán guó | Cả nước; toàn quốc | HSK 2 |
| 455 | 全家 | quán jiā | Cả nhà | HSK 2 |
| 456 | 全年 | quán nián | Cả năm | HSK 2 |
| 457 | 全身 | quán shēn | Toàn thân | HSK 2 |
| 458 | 全体 | quán tǐ | Toàn thể | HSK 2 |
| 459 | 然后 | ránhòu | Sau đó; rồi | HSK 2 |
| 460 | 让 | ràng | Để; cho phép; nhường | HSK 2 |
| 461 | 热情 | rèqíng | Nhiệt tình; nồng nhiệt | HSK 2 |
| 462 | 人口 | rénkǒu | Dân số; nhân khẩu | HSK 2 |
| 463 | 人们 | rén men | Mọi người; người ta | HSK 2 |
| 464 | 人数 | rén shù | Số người | HSK 2 |
| 465 | 认为 | rènwéi | Cho rằng; nhận thấy | HSK 2 |
| 466 | 日报 | rì bào | Nhật báo; báo hằng ngày | HSK 2 |
| 467 | 日子 | rìzi | Ngày tháng; ngày | HSK 2 |
| 468 | 如果 | rúguǒ | Nếu; nếu như | HSK 2 |
| 469 | 入口 | rùkǒu | Lối vào; cửa vào | HSK 2 |
| 470 | 商量 | shāngliang | Bàn bạc; thương lượng | HSK 2 |
| 472 | 上周 | shàng zhōu | Tuần trước | HSK 2 |
| 473 | 少数 | shǎo shù | Thiểu số; số ít | HSK 2 |
| 474 | 少年 | shào nián | Thiếu niên | HSK 2 |
| 475 | 身边 | shēn biān | Bên cạnh; quanh mình | HSK 2 |
| 476 | 什么样 | shén me yàng | Loại nào; như thế nào | HSK 2 |
| 477 | 生(动) | shēng | Sinh; đẻ; phát sinh | HSK 2 |
| 478 | 生词 | shēng cí | Từ mới | HSK 2 |
| 479 | 生活 | shēnghuó | Cuộc sống; sinh hoạt | HSK 2 |
| 480 | 声音 | shēngyīn | Âm thanh; giọng nói | HSK 2 |
| 481 | 省(名) | shěng | Tỉnh | HSK 2 |
| 482 | 省(动) | shěng | Tiết kiệm; bớt;省 | HSK 2 |
| 483 | 十分 | shífēn | Rất; hết sức; mười phần | HSK 2 |
| 484 | 实际 | shíjì | Thực tế; thực tiễn | HSK 2 |
| 485 | 实习 | shíxí | Thực tập | HSK 2 |
| 486 | 实现 | shíxiàn | Thực hiện; hiện thực hóa | HSK 2 |
| 487 | 实在 | shízài | Thật sự; thực sự; quả thật | HSK 2 |
| 488 | 实在 | shízai | Thật thà; thành thật; thực tế | HSK 2 |
| 489 | 食物 | shíwù | Thức ăn; thực phẩm | HSK 2 |
| 490 | 使用 | shǐyòng | Sử dụng | HSK 2 |
| 491 | 市 | shì | Thành phố; thị | HSK 2 |
| 493 | 事情 | shìqing | Sự việc; chuyện | HSK 2 |
| 494 | 收 | shōu | Nhận; thu; gom | HSK 2 |
| 495 | 收到 | shōu dào | Nhận được | HSK 2 |
| 496 | 收入 | shōurù | Thu nhập; thu vào | HSK 2 |
| 497 | 手表 | shǒubiǎo | Đồng hồ đeo tay | HSK 2 |
| 498 | 受到 | shòudào | Nhận được; chịu | HSK 2 |
| 499 | 舒服 | shūfu | Thoải mái; dễ chịu | HSK 2 |
| 500 | 熟 | shú | Chín; quen thuộc | HSK 2 |
| 501 | 数 | shǔ | Đếm | HSK 2 |
| 502 | 数字 | shùzì | Con số; chữ số | HSK 2 |
| 503 | 水平 | shuǐpíng | Trình độ; mức độ | HSK 2 |
| 504 | 顺利 | shùnlì | Thuận lợi; suôn sẻ | HSK 2 |
| 505 | 说明 | shuōmíng | Giải thích; thuyết minh | HSK 2 |
| 506 | 司机 | sījī | Tài xế; lái xe | HSK 2 |
| 507 | 送到 | sòng dào | Đưa đến; giao đến | HSK 2 |
| 508 | 送给 | sòng gěi | Tặng cho; biếu cho | HSK 2 |
| 509 | 算 | suàn | Tính; coi như | HSK 2 |
| 510 | 虽然 | suī rán | Mặc dù; tuy | HSK 2 |
| 511 | 随便 | suíbiàn | Tùy tiện; tùy ý; tự nhiên | HSK 2 |
| 512 | 随时 | suíshí | Bất cứ lúc nào | HSK 2 |
| 514 | 所有 | suǒyǒu | Tất cả; sở hữu | HSK 2 |
| 515 | 它 | tā | Nó (đồ vật/con vật) | HSK 2 |
| 516 | 它们 | tā men | Chúng nó; chúng (đồ vật/con vật) | HSK 2 |
| 517 | 太太 | tàitai | Bà; vợ; phu nhân | HSK 2 |
| 518 | 太阳 | tàiyáng | Mặt trời | HSK 2 |
| 519 | 态度 | tàidu | Thái độ | HSK 2 |
| 520 | 讨论 | tǎolùn | Thảo luận | HSK 2 |
| 521 | 套 | tào | Bộ; căn (lượng từ) | HSK 2 |
| 522 | 特别 | tèbié | Đặc biệt; rất | HSK 2 |
| 523 | 特点 | tèdiǎn | Đặc điểm | HSK 2 |
| 524 | 疼 | téng | Đau | HSK 2 |
| 525 | 提 | tí | Xách; nâng; đề cập | HSK 2 |
| 526 | 提出 | tí chū | Đưa ra; nêu ra | HSK 2 |
| 527 | 提到 | tí dào | Nhắc đến; đề cập đến | HSK 2 |
| 528 | 提高 | tígāo | Nâng cao | HSK 2 |
| 529 | 题 | tí | Đề; câu hỏi; bài | HSK 2 |
| 530 | 体育 | tǐyù | Thể dục; thể thao | HSK 2 |
| 531 | 体育场 | tǐ yù chǎng | Sân vận động | HSK 2 |
| 532 | 体育馆 | tǐ yù guǎn | Nhà thi đấu; nhà thể thao | HSK 2 |
| 533 | 天上 | tiān shàng | Trên trời | HSK 2 |
| 534 | 条 | tiáo | Cái/chiếc/con/dải (lượng từ cho vật dài) | HSK 2 |
| 536 | 听讲 | tīng jiǎng | Nghe giảng | HSK 2 |
| 537 | 听说 | tīng shuō | Nghe nói | HSK 2 |
| 538 | 停 | tíng | Dừng; ngừng | HSK 2 |
| 539 | 停车 | tíng chē | Đỗ xe; dừng xe | HSK 2 |
| 540 | 停车场 | tíng chē chǎng | Bãi đỗ xe | HSK 2 |
| 541 | 挺(副) | tǐng | Khá; rất | HSK 2 |
| 542 | 挺好 | tǐng hǎo | Khá tốt; rất tốt | HSK 2 |
| 543 | 通 | tōng | Thông; qua; thông suốt | HSK 2 |
| 544 | 通过 | tōngguò | Thông qua; đi qua; vượt qua | HSK 2 |
| 545 | 通知 | tōngzhī | Thông báo | HSK 2 |
| 546 | 同时 | tóngshí | Đồng thời; cùng lúc | HSK 2 |
| 547 | 同事 | tóngshì | Đồng nghiệp | HSK 2 |
| 548 | 同样 | tóng yàng | Giống nhau; tương tự | HSK 2 |
| 549 | 头(名、量) | tóu | Đầu; con (lượng từ cho gia súc) | HSK 2 |
| 550 | 头(里头) | tóu | Đầu; phía; bên (trong từ ghép như 里头) | HSK 2 |
| 551 | 头发 | tóufa | Tóc | HSK 2 |
| 552 | 图片 | tú piàn | Hình ảnh; tranh ảnh | HSK 2 |
| 553 | 推 | tuī | Đẩy | HSK 2 |
| 554 | 腿 | tuǐ | Chân; cẳng chân | HSK 2 |
| 556 | 外卖 | wài mài | Đồ ăn giao tận nơi; đồ mang đi | HSK 2 |
| 557 | 完 | wán | Xong; hết; hoàn thành | HSK 2 |
| 558 | 完成 | wánchéng | Hoàn thành | HSK 2 |
| 559 | 完全 | wánquán | Hoàn toàn | HSK 2 |
| 560 | 晚安 | wǎn ān | Chúc ngủ ngon | HSK 2 |
| 561 | 晚报 | wǎn bào | Báo buổi tối | HSK 2 |
| 562 | 晚餐 | wǎn cān | Bữa tối | HSK 2 |
| 563 | 晚会 | wǎn huì | Buổi liên hoan; dạ hội | HSK 2 |
| 564 | 碗 | wǎn | Bát; tô | HSK 2 |
| 565 | 万 | wàn | Mười nghìn; vạn | HSK 2 |
| 566 | 网 | wǎng | Mạng; lưới | HSK 2 |
| 567 | 网球 | wǎngqiú | Quần vợt | HSK 2 |
| 568 | 网站 | wǎngzhàn | Trang web; website | HSK 2 |
| 569 | 往 | wǎng | Về phía; hướng tới | HSK 2 |
| 570 | 为 | wèi | Vì; cho; vì mục đích | HSK 2 |
| 571 | 为什么 | wèishénme | Tại sao; vì sao | HSK 2 |
| 572 | 位 | wèi | Vị (lượng từ kính trọng cho người) | HSK 2 |
| 573 | 味道 | wèidào | Mùi vị; hương vị | HSK 2 |
| 574 | 喂(叹) | wèi | A lô; này; ê (thán từ) | HSK 2 |
| 575 | 温度 | wēndù | Nhiệt độ | HSK 2 |
| 576 | 闻 | wén | Ngửi; nghe thấy | HSK 2 |
| 578 | 问题 | wèntí | Vấn đề; câu hỏi | HSK 2 |
| 579 | 午餐 | wǔ cān | Bữa trưa | HSK 2 |
| 580 | 午睡 | wǔ shuì | Ngủ trưa | HSK 2 |
| 581 | 西北 | xī běi | Tây Bắc | HSK 2 |
| 582 | 西餐 | xī cān | Món Tây; đồ ăn phương Tây | HSK 2 |
| 583 | 西方 | xī fāng | Phương Tây; phía tây | HSK 2 |
| 584 | 西南 | xī nán | Tây Nam | HSK 2 |
| 585 | 西医 | xī yī | Tây y; bác sĩ Tây y | HSK 2 |
| 586 | 习惯 | xíguàn | Thói quen; quen | HSK 2 |
| 587 | 洗衣机 | xǐ yī jī | Máy giặt | HSK 2 |
| 588 | 洗澡 | xǐzǎo | Tắm | HSK 2 |
| 589 | 下(量) | xià | Lần; cái (lượng từ cho động tác) | HSK 2 |
| 590 | 下雪 | xià xuě | Tuyết rơi | HSK 2 |
| 591 | 下周 | xià zhōu | Tuần sau | HSK 2 |
| 592 | 夏天 | xià tiān | Mùa hè | HSK 2 |
| 593 | 相同 | xiāngtóng | Giống nhau | HSK 2 |
| 594 | 相信 | xiāngxìn | Tin tưởng; tin | HSK 2 |
| 595 | 响 | xiǎng | Kêu; vang; phát ra âm thanh | HSK 2 |
| 596 | 想到 | xiǎng dào | Nghĩ đến; nghĩ ra | HSK 2 |
| 597 | 想法 | xiǎng fǎ | Ý nghĩ; suy nghĩ; ý kiến | HSK 2 |
| 599 | 向 | xiàng | Hướng về; đối với | HSK 2 |
| 600 | 相机 | xiàng jī | Máy ảnh | HSK 2 |
| 601 | 像(动) | xiàng | Giống; giống như | HSK 2 |
| 602 | 小(小王) | xiǎo ( xiǎo wáng) | Tiểu; cậu/em (cách gọi thân mật) | HSK 2 |
| 603 | 小声 | xiǎo shēng | Nhỏ giọng; nói khẽ | HSK 2 |
| 604 | 小时候 | xiǎo shí hou | Hồi nhỏ; thời thơ ấu | HSK 2 |
| 605 | 小说 | xiǎoshuō | Tiểu thuyết | HSK 2 |
| 606 | 小心 | xiǎoxīn | Cẩn thận | HSK 2 |
| 607 | 小组 | xiǎo zǔ | Nhóm nhỏ; tổ | HSK 2 |
| 608 | 校园 | xiào yuán | Khuôn viên trường | HSK 2 |
| 609 | 校长 | xiàozhǎng | Hiệu trưởng | HSK 2 |
| 610 | 笑话 | xiàohua | Chuyện cười; truyện cười | HSK 2 |
| 611 | 笑话儿 | xiào huàr | Chuyện cười | HSK 2 |
| 612 | 鞋 | xié | Giày | HSK 2 |
| 613 | 心里 | xīn lǐ | Trong lòng | HSK 2 |
| 614 | 心情 | xīnqíng | Tâm trạng | HSK 2 |
| 616 | 新闻 | xīnwén | Tin tức | HSK 2 |
| 617 | 信(名) | xìn | Thư | HSK 2 |
| 618 | 信号 | xìnhào | Tín hiệu | HSK 2 |
| 619 | 信息 | xìnxī | Thông tin | HSK 2 |
| 620 | 信心 | xìnxīn | Lòng tin; sự tự tin | HSK 2 |
| 621 | 信用卡 | xìnyòngkǎ | Thẻ tín dụng | HSK 2 |
| 622 | 星星 | xīng xing | Ngôi sao | HSK 2 |
| 623 | 行动 | xíngdòng | Hành động | HSK 2 |
| 624 | 行人 | xíngrén | Người đi bộ | HSK 2 |
| 625 | 行为 | xíngwéi | Hành vi | HSK 2 |
| 626 | 姓 | xìng | Họ; mang họ | HSK 2 |
| 627 | 姓名 | xìng míng | Họ tên | HSK 2 |
| 628 | 休假 | xiū jià | Nghỉ phép; nghỉ lễ | HSK 2 |
| 629 | 许多 | xǔduō | Nhiều | HSK 2 |
| 630 | 选 | xuǎn | Chọn; lựa chọn | HSK 2 |
| 631 | 学期 | xuéqī | Học kỳ | HSK 2 |
| 632 | 雪 | xuě | Tuyết | HSK 2 |
| 633 | 颜色 | yánsè | Màu sắc | HSK 2 |
| 634 | 眼 | yǎn | Mắt | HSK 2 |
| 635 | 眼睛 | yǎnjing | Đôi mắt | HSK 2 |
| 637 | 样子 | yàngzi | Dáng vẻ; hình dáng | HSK 2 |
| 638 | 要求 | yāoqiú | Yêu cầu; đòi hỏi | HSK 2 |
| 639 | 药 | yào | Thuốc | HSK 2 |
| 640 | 药店 | yào diàn | Nhà thuốc | HSK 2 |
| 641 | 药片 | yào piàn | Viên thuốc | HSK 2 |
| 642 | 药水 | yào shuǐ | Thuốc nước | HSK 2 |
| 643 | 也许 | yěxǔ | Có lẽ; có thể | HSK 2 |
| 644 | 夜 | yè | Đêm | HSK 2 |
| 645 | 夜里 | yè lǐ | Ban đêm; trong đêm | HSK 2 |
| 646 | 一部分 | yí bù fèn | Một phần | HSK 2 |
| 647 | 一定 | yídìng | Nhất định; chắc chắn | HSK 2 |
| 648 | 一共 | yígòng | Tổng cộng | HSK 2 |
| 649 | 一会儿(副) | yí huìr | Một lát; một lúc | HSK 2 |
| 650 | 一路平安 | yí lù píng ān | Thượng lộ bình an | HSK 2 |
| 651 | 一路顺风 | yí lù shùn fēng | Thuận buồm xuôi gió; chúc đi đường thuận lợi | HSK 2 |
| 652 | 已经 | yǐjīng | Đã; rồi | HSK 2 |
| 653 | 以后 | yǐ hòu | Sau này; về sau | HSK 2 |
| 654 | 以前 | yǐqián | Trước đây; trước kia | HSK 2 |
| 655 | 以上 | yǐ shàng | Trở lên; phía trên | HSK 2 |
| 656 | 以外 | yǐ wài | Ngoài; ngoài ra | HSK 2 |
| 657 | 以为 | yǐwéi | Cho rằng; tưởng rằng | HSK 2 |
| 658 | 以下 | yǐ xià | Trở xuống; phía dưới | HSK 2 |
| 659 | 椅子 | yǐzi | Ghế | HSK 2 |
| 660 | 一般 | yìbān | Thông thường; bình thường; nói chung | HSK 2 |
| 661 | 一点点 | yì diǎn diǎn | Một chút; một tí | HSK 2 |
| 662 | 一生 | yì shēng | Cả đời; một đời | HSK 2 |
| 663 | 一直 | yìzhí | Luôn; liên tục; thẳng | HSK 2 |
| 664 | 亿 | yì | Một trăm triệu | HSK 2 |
| 665 | 意见 | yìjiàn | Ý kiến | HSK 2 |
| 666 | 意思 | yìsi | Ý nghĩa; ý | HSK 2 |
| 667 | 因为 | yīn wèi | Bởi vì; vì | HSK 2 |
| 668 | 阴 | yīn | Âm u; râm | HSK 2 |
| 669 | 阴天 | yīn tiān | Trời âm u; ngày nhiều mây | HSK 2 |
| 670 | 音节 | yīn jié | Âm tiết | HSK 2 |
| 671 | 音乐 | yīnyuè | Âm nhạc | HSK 2 |
| 672 | 音乐会 | yīn yuè huì | Buổi hòa nhạc | HSK 2 |
| 673 | 银行 | yínháng | Ngân hàng | HSK 2 |
| 674 | 银行卡 | yín háng kǎ | Thẻ ngân hàng | HSK 2 |
| 675 | 应该 | yīnggāi | Nên; cần phải | HSK 2 |
| 676 | 英文 | yīng wén | Tiếng Anh (văn viết) | HSK 2 |
| 677 | 英语 | yīng yǔ | Tiếng Anh | HSK 2 |
| 679 | 影响 | yǐngxiǎng | Ảnh hưởng | HSK 2 |
| 680 | 永远 | yǒngyuǎn | Mãi mãi; vĩnh viễn | HSK 2 |
| 681 | 油 | yóu | Dầu; xăng dầu | HSK 2 |
| 682 | 游客 | yóu kè | Du khách | HSK 2 |
| 683 | 友好 | yǒuhǎo | Thân thiện; hữu nghị | HSK 2 |
| 684 | 有空儿 | yǒu kòngr | Có thời gian rảnh | HSK 2 |
| 685 | 有人 | yǒu rén | Có người | HSK 2 |
| 686 | 有(一)点儿 | yǒu ( yì )diǎnr | Hơi; có một chút | HSK 2 |
| 687 | 有意思 | yǒu yì si | Thú vị; có ý nghĩa | HSK 2 |
| 688 | 又 | yòu | Lại; vừa... vừa... | HSK 2 |
| 689 | 鱼 | yú | Cá | HSK 2 |
| 690 | 语言 | yǔyán | Ngôn ngữ | HSK 2 |
| 691 | 原来 | yuánlái | Thì ra; ban đầu; vốn dĩ | HSK 2 |
| 692 | 原因 | yuányīn | Nguyên nhân; lý do | HSK 2 |
| 693 | 院 | yuàn | Viện; sân | HSK 2 |
| 694 | 院长 | yuàn zhǎng | Viện trưởng; hiệu trưởng (một số học viện) | HSK 2 |
| 695 | 院子 | yuàn zi | Sân; sân nhà | HSK 2 |
| 696 | 愿意 | yuànyì | Sẵn lòng; bằng lòng | HSK 2 |
| 697 | 月份 | yuè fèn | Tháng (theo lịch) | HSK 2 |
| 699 | 越 | yuè | Càng; vượt | HSK 2 |
| 700 | 越来越 | yuè lái yuè | Ngày càng; càng ngày càng | HSK 2 |
| 701 | 云 | yún | Mây | HSK 2 |
| 702 | 运动 | yùndòng | Vận động; thể thao | HSK 2 |
| 703 | 咱 | zán | Ta; chúng ta | HSK 2 |
| 704 | 咱们 | zánmen | Chúng ta | HSK 2 |
| 705 | 脏 | zāng | Bẩn | HSK 2 |
| 706 | 早餐 | zǎo cān | Bữa sáng | HSK 2 |
| 707 | 早晨 | zǎo chén | Buổi sáng sớm | HSK 2 |
| 708 | 早就 | zǎo jiù | Đã từ lâu | HSK 2 |
| 709 | 怎么办 | zěn me bàn | Làm thế nào đây; phải làm sao | HSK 2 |
| 710 | 怎么样 | zěnmeyàng | Thế nào; ra sao | HSK 2 |
| 711 | 怎样 | zěn yàng | Như thế nào | HSK 2 |
| 712 | 占 | zhàn | Chiếm | HSK 2 |
| 713 | 站(动) | zhàn | Đứng | HSK 2 |
| 714 | 站住 | zhàn zhù | Đứng lại | HSK 2 |
| 715 | 长 | zhǎng | Lớn lên; trưởng thành | HSK 2 |
| 716 | 长大 | zhǎng dà | Lớn lên; trưởng thành | HSK 2 |
| 717 | 找出 | zhǎo chū | Tìm ra | HSK 2 |
| 718 | 照顾 | zhàogù | Chăm sóc | HSK 2 |
| 719 | 照片 | zhàopiàn | Ảnh; tấm ảnh | HSK 2 |
| 721 | 这么 | zhè me | Như thế này; đến mức này | HSK 2 |
| 722 | 这时候|这时 | zhè shí hou | zhè shí | Lúc này; khi này | HSK 2 |
| 723 | 这样 | zhè yàng | Như thế này; như vậy | HSK 2 |
| 724 | 真正 | zhēnzhèng | Thật sự; thực sự; chân chính | HSK 2 |
| 725 | 正常 | zhèngcháng | Bình thường | HSK 2 |
| 726 | 正好 | zhènghǎo | Vừa đúng; đúng lúc | HSK 2 |
| 727 | 正确 | zhèngquè | Chính xác; đúng đắn | HSK 2 |
| 728 | 正是 | zhèng shì | Chính là | HSK 2 |
| 729 | 直接 | zhíjiē | Trực tiếp | HSK 2 |
| 730 | 只 | zhǐ | Chỉ; chỉ có | HSK 2 |
| 731 | 只能 | zhǐ néng | Chỉ có thể | HSK 2 |
| 732 | 只要 | zhǐyào | Chỉ cần | HSK 2 |
| 733 | 纸 | zhǐ | Giấy | HSK 2 |
| 734 | 中餐 | zhōng cān | Món Trung; bữa ăn kiểu Trung Quốc | HSK 2 |
| 735 | 中级 | zhōng jí | Trung cấp | HSK 2 |
| 736 | 中年 | zhōng nián | Trung niên | HSK 2 |
| 737 | 中小学 | zhōng xiǎo xué | Trường tiểu học và trung học | HSK 2 |
| 738 | 中心 | zhōngxīn | Trung tâm | HSK 2 |
| 739 | 中医 | zhōng yī | Trung y; y học cổ truyền Trung Quốc | HSK 2 |
| 741 | 重视 | zhòngshì | Coi trọng; chú trọng | HSK 2 |
| 742 | 周 | zhōu | Tuần | HSK 2 |
| 743 | 周末 | zhōumò | Cuối tuần | HSK 2 |
| 744 | 周年 | zhōunián | Kỷ niệm năm; tròn năm | HSK 2 |
| 745 | 主人 | zhǔrén | Chủ nhân; chủ nhà | HSK 2 |
| 746 | 主要 | zhǔyào | Chủ yếu; chính | HSK 2 |
| 747 | 住房 | zhù fáng | Nhà ở; chỗ ở | HSK 2 |
| 748 | 住院 | zhù yuàn | Nằm viện; nhập viện | HSK 2 |
| 749 | 装 | zhuāng | Lắp; chứa; đóng; giả vờ; trang phục | HSK 2 |
| 750 | 准确 | zhǔnquè | Chính xác | HSK 2 |
| 751 | 自己 | zìjǐ | Bản thân; tự mình | HSK 2 |
| 752 | 自行车 | zìxíngchē | Xe đạp | HSK 2 |
| 753 | 自由 | zìyóu | Tự do | HSK 2 |
| 754 | 字典 | zì diǎn | Từ điển | HSK 2 |
| 755 | 走过 | zǒu guò | Đi qua; đã đi qua | HSK 2 |
| 756 | 走进 | zǒu jìn | Đi vào | HSK 2 |
| 757 | 走开 | zǒu kāi | Đi ra; tránh ra | HSK 2 |
| 758 | 租 | zū | Thuê; cho thuê | HSK 2 |
| 759 | 组 | zǔ | Nhóm; tổ | HSK 2 |
| 760 | 组成 | zǔchéng | Tạo thành; cấu thành | HSK 2 |
| 761 | 组长 | zǔ zhǎng | Tổ trưởng; trưởng nhóm | HSK 2 |
| 763 | 最近 | zuìjìn | Gần đây; gần nhất | HSK 2 |
| 764 | 作家 | zuòjiā | Nhà văn | HSK 2 |
| 765 | 作文 | zuòwén | Bài văn; làm văn | HSK 2 |
| 766 | 作业 | zuòyè | Bài tập; bài tập về nhà | HSK 2 |
| 767 | 作用 | zuòyòng | Tác dụng; vai trò | HSK 2 |
| 768 | 座 | zuò | Tòa; ngọn; chỗ (lượng từ) | HSK 2 |
| 769 | 座位 | zuòwèi | Chỗ ngồi | HSK 2 |
| 770 | 做到 | zuò dào | Làm được; thực hiện được | HSK 2 |
| 771 | 做法 | zuò fǎ | Cách làm; phương pháp | HSK 2 |
| 772 | 做饭 | zuò fàn | Nấu cơm; nấu ăn | HSK 2 |