Từ vựng HSK2 3.0
Loading...

Từ vựng HSK2 3.0

Từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 – Mở rộng nền tảng giao tiếp tiếng Trung

Hệ thống từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 do Trung tâm Ngoại ngữ Tiếng Trung MITA Bến Tre tổng hợp giúp người học tiếp tục mở rộng vốn từ sau HSK 1, từng bước nâng cao khả năng nghe, nói, đọc và sử dụng tiếng Trung trong những tình huống quen thuộc. Từ vựng được hệ thống theo cấp độ, thuận tiện cho việc tra cứu, ghi nhớ và ôn tập thường xuyên.

Ở HSK 2, người học không nên chỉ nhớ nghĩa của từ mà cần kết hợp Pinyin, phát âm, chữ Hán, mẫu câu và ngữ cảnh thực tế để hình thành phản xạ giao tiếp.

Nếu bạn đang tìm tài liệu học tiếng Trung Bến Tre, tiếng Trung Vĩnh Long, tiếng Trung Mỹ Tho, bộ từ vựng HSK 2 của MITA là nguồn tham khảo hữu ích để củng cố nền tảng, chuẩn bị cho HSK 3 và các trình độ cao hơn.

MITA – Học từ vựng để hiểu, giao tiếp và sử dụng được tiếng Trung.

 

STTTiếng TrungPhiên âmTiếng ViệtCấp độ
1啊aÀ; a; nhé; nhỉ (thán từ)HSK 2
2爱情àiqíngTình yêu; tình cảmHSK 2
3爱人ài rénNgười yêu; vợ/chồngHSK 2
4安静ānjìngYên tĩnh; yên lặngHSK 2
5安全ānquánAn toànHSK 2
6白色bái sèMàu trắngHSK 2
7班长bān zhǎngLớp trưởngHSK 2
8办bànLàm; xử lý; tổ chứcHSK 2
9办法bànfǎCách; biện phápHSK 2
10办公室bàngōngshìVăn phòng; phòng làm việcHSK 2
11半夜bàn yèNửa đêm; giữa đêmHSK 2
12帮助bāngzhùGiúp đỡ; sự giúp đỡHSK 2
13饱bǎoNo; ăn noHSK 2
14报名bàomíngĐăng ký; ghi danhHSK 2
15报纸bàozhǐBáo; tờ báoHSK 2
16北方běifāngPhương bắc; miền BắcHSK 2
17背(动)bēiCõng; đeo; mang trên lưngHSK 2
18比如bǐrúVí dụ; chẳng hạnHSK 2
19比如说bǐ rú shuōVí dụ như; chẳng hạn nhưHSK 2
20笔bǐBútHSK 2
22笔记本bǐjìběnSổ ghi chép; máy tính xách tayHSK 2
23必须bìxūPhải; nhất định phảiHSK 2
24边biānBên; cạnh; mépHSK 2
25变biànThay đổi; biến đổiHSK 2
26变成biàn chéngBiến thành; trở thànhHSK 2
27遍biànLần (lượng từ cho hành động từ đầu đến cuối)HSK 2
28表biǎoBảng; biểu; đồng hồHSK 2
29表示biǎoshìBiểu thị; bày tỏ; thể hiệnHSK 2
30不错bú cuòKhông tệ; khá tốt; đúngHSK 2
31不但bú dànKhông những; không chỉHSK 2
32不够bú gòuKhông đủHSK 2
33不过búguòNhưng; tuy nhiên; chỉ làHSK 2
34不太bú tàiKhông lắm; không quáHSK 2
35不要bú yàoĐừng; không đượcHSK 2
36不好意思bù hǎo yì sīNgại quá; xin lỗi; xấu hổHSK 2
37不久bù jiǔKhông lâu; chẳng bao lâuHSK 2
38不满bù mǎnKhông hài lòng; bất mãnHSK 2
39不如bùrúKhông bằng; chi bằngHSK 2
40不少bù shǎoKhông ít; khá nhiềuHSK 2
41不同bù tóngKhác nhau; không giốngHSK 2
42不行bù xíngKhông được; không ổn; không thểHSK 2
44不一会儿bù yī huìrChẳng bao lâu; một lát sauHSK 2
45部分bùfenBộ phận; phầnHSK 2
46才(副)cáiMới; mãi mới; chỉHSK 2
47菜单càidānThực đơnHSK 2
48参观cānguānTham quanHSK 2
49参加cānjiāTham giaHSK 2
50草cǎoCỏHSK 2
51草地cǎo dìBãi cỏ; đồng cỏHSK 2
52层céngTầng; lớpHSK 2
53查cháTra; kiểm tra; tra cứuHSK 2
54差不多chàbuduōGần như; xấp xỉ; gần giốngHSK 2
55长chángDàiHSK 2
56常见cháng jiànThường thấy; phổ biếnHSK 2
57常用cháng yòngThường dùng; thông dụngHSK 2
58场chǎngSân; bãi; trận/buổi (lượng từ)HSK 2
59超过chāoguòVượt quá; vượt quaHSK 2
60超市chāoshìSiêu thịHSK 2
61车辆chē liàngXe cộ; phương tiệnHSK 2
62称¹(动)chēngGọi; gọi là; xưng làHSK 2
63成(动)chéngThành; trở thànhHSK 2
65成为chéngwéiTrở thànhHSK 2
66重复chóngfùLặp lại; trùng lặpHSK 2
67重新chóngxīnLại; làm lại; một lần nữaHSK 2
68出发chūfāXuất phát; khởi hànhHSK 2
69出国chū guóRa nước ngoài; xuất ngoạiHSK 2
70出口(名)chū kǒuLối ra; cửa raHSK 2
71出门chū ménRa ngoài; ra khỏi nhàHSK 2
72出生chūshēngSinh raHSK 2
73出现chūxiànXuất hiệnHSK 2
74出院chū yuànXuất việnHSK 2
75出租chū zūCho thuêHSK 2
76出租车chūzūchēTaxi; xe tắc-xiHSK 2
77船chuánThuyền; tàuHSK 2
78吹chuīThổiHSK 2
79春节chūn jiéTết Nguyên đánHSK 2
80春天chūn tiānMùa xuânHSK 2
81词cíTừ; từ ngữHSK 2
82词典cídiǎnTừ điểnHSK 2
83词语cíyǔTừ ngữ; cụm từHSK 2
84从小cóng xiǎoTừ nhỏHSK 2
86打工dǎgōngLàm thuê; làm thêmHSK 2
87打算dǎsuànDự định; tính toánHSK 2
88打印dǎyìnIn; in raHSK 2
89大部分dà bù fènPhần lớn; đa sốHSK 2
90大大dà dàRất; đáng kể; mạnh mẽHSK 2
91大多数dà duō shùĐại đa số; phần lớnHSK 2
92大海dà hǎiBiển lớn; đại dươngHSK 2
93大家dàjiāMọi ngườiHSK 2
94大量dà liàngSố lượng lớn; nhiềuHSK 2
95大门dà ménCổng lớn; cổng chínhHSK 2
96大人dà rénNgười lớnHSK 2
97大声dà shēngLớn tiếng; toHSK 2
98大小dà xiǎoKích thước; lớn nhỏHSK 2
99大衣dà yīÁo khoác dài; áo măng tôHSK 2
100大自然dà zì ránThiên nhiênHSK 2
101带dàiMang; đem; dẫn; đeoHSK 2
102带来dài láiMang đến; đem lạiHSK 2
103单位dānwèiĐơn vị; cơ quanHSK 2
104但dànNhưng; tuy nhiênHSK 2
105但是dàn shìNhưng; tuy nhiênHSK 2
106蛋dànTrứngHSK 2
108当时dāngshíLúc đó; khi ấyHSK 2
109倒dǎoNgã; đổ; sụpHSK 2
110到处dàochùKhắp nơi; mọi nơiHSK 2
111倒dàoĐổ/rót; đảo ngược; trái lạiHSK 2
112道dàoCon đường; đạo/lẽ; lượng từHSK 2
113道理dàolǐĐạo lý; lý lẽ; lẽ phảiHSK 2
114道路dào lùĐường; con đườngHSK 2
115得déĐược; đạt được; nhận đượcHSK 2
116得出dé chūRút ra; đưa ra (kết luận/kết quả)HSK 2
117的话de huàNếu...; nếu là...HSK 2
118得deTrợ từ dùng sau động từ/tính từ để bổ sung mức độ hoặc kết quảHSK 2
119灯dēngĐènHSK 2
120等(助、名)děngVân vân; đợi; hạng/cấpHSK 2
121等到děng dàoĐợi đến; chờ đếnHSK 2
122等于děngyúBằng; tương đương vớiHSK 2
123低dīThấp; hạ thấpHSK 2
124地球dìqiúTrái ĐấtHSK 2
125地铁dìtiěTàu điện ngầmHSK 2
126地铁站dì tiě zhànGa tàu điện ngầmHSK 2
127点头diǎn tóuGật đầuHSK 2
128店diànCửa hàng; tiệmHSK 2
130东北dōng běiĐông BắcHSK 2
131东方dōng fāngPhương Đông; phía đôngHSK 2
132东南dōng nánĐông NamHSK 2
133冬天dōng tiānMùa đôngHSK 2
134懂dǒngHiểuHSK 2
135懂得dǒng deHiểu; biếtHSK 2
136动物dòngwùĐộng vậtHSK 2
137动物园dòng wù yuánSở thú; vườn bách thúHSK 2
138读音dú yīnCách đọc; phát âmHSK 2
139度dùĐộ; mức; lầnHSK 2
140短duǎnNgắnHSK 2
141短信duǎnxìnTin nhắn SMSHSK 2
142段duànĐoạn; khúcHSK 2
143队duìĐội; nhómHSK 2
144队长duì zhǎngĐội trưởngHSK 2
145对(介、动)duìĐối với; hướng về; đối đãiHSK 2
146对话duìhuàĐối thoại; hội thoạiHSK 2
147对面duìmiànĐối diện; phía đối diệnHSK 2
148多(副)duōBao nhiêu; biết bao; rấtHSK 2
149多久duō jiǔBao lâuHSK 2
150多么duōmeBiết bao; bao nhiêuHSK 2
152多云duō yúnNhiều mâyHSK 2
153而且ér qiěHơn nữa; mà cònHSK 2
154发fāGửi; phát; phát raHSK 2
155发现fāxiànPhát hiện; nhận raHSK 2
156饭馆fàn guǎnQuán ăn; nhà hàngHSK 2
157方便fāngbiànThuận tiện; tiện lợiHSK 2
158方便面fāng biàn miànMì ăn liềnHSK 2
159方法fāngfǎPhương pháp; cáchHSK 2
160方面fāngmiànPhương diện; mặtHSK 2
161方向fāngxiàngPhương hướng; hướngHSK 2
162放下fàng xiàĐặt xuống; buông xuốngHSK 2
163放心fàngxīnYên tâmHSK 2
164分(动)fēnChia; phânHSK 2
165分开fēn kāiTách ra; chia raHSK 2
166分数fēn shùĐiểm số; phân sốHSK 2
167分钟fēnzhōngPhútHSK 2
168份fènPhần; bản (lượng từ)HSK 2
169封(量)fēngPhong/bức (lượng từ cho thư)HSK 2
170服务fú wùPhục vụ; dịch vụHSK 2
171复习fùxíÔn tậpHSK 2
172该(动)gāiNên; phải; đến lượtHSK 2
174改变gǎibiànThay đổi; biến đổiHSK 2
175干杯gānbēiCạn ly; nâng lyHSK 2
176感到gǎn dàoCảm thấyHSK 2
177感动gǎndòngCảm động; làm cảm độngHSK 2
178感觉gǎnjuéCảm giác; cảm thấyHSK 2
179感谢gǎnxièCảm ơn; biết ơnHSK 2
180干活儿gànhuórLàm việc; làm lao độngHSK 2
181刚gāngVừa; vừa mớiHSK 2
182刚才gāngcáiVừa nãy; lúc nãyHSK 2
183刚刚gāng gāngVừa mớiHSK 2
184高级gāojíCao cấp; cấp caoHSK 2
185高中gāo zhōngTrung học phổ thông; cấp baHSK 2
186个子gèziVóc dáng; chiều caoHSK 2
187更gèngHơn; càng; thêm nữaHSK 2
188公共汽车gōnggòngqìchēXe buýtHSK 2
189公交车gōng jiāo chēXe buýt công cộngHSK 2
190公斤gōngjīnKilôgam; kgHSK 2
191公里gōnglǐKilômét; kmHSK 2
192公路gōng lùĐường bộ; quốc lộHSK 2
193公平gōngpíngCông bằngHSK 2
195公园gōngyuánCông viênHSK 2
196狗gǒuChóHSK 2
197够gòuĐủHSK 2
198故事gùshiCâu chuyệnHSK 2
199故意gùyìCố ý; cố tìnhHSK 2
200顾客gùkèKhách hàngHSK 2
201关机guān jīTắt máyHSK 2
202关心guānxīnQuan tâmHSK 2
203观点guāndiǎnQuan điểmHSK 2
204广场guǎngchǎngQuảng trườngHSK 2
205广告guǎnggàoQuảng cáoHSK 2
206国际guójìQuốc tếHSK 2
207过来guò láiQua đây; đến đâyHSK 2
208过年guò niánĂn Tết; đón năm mớiHSK 2
209过去(动)guò qùĐi qua; qua bên đóHSK 2
210过guòQua; đã từngHSK 2
211海hǎiBiểnHSK 2
212海边hǎi biānBờ biển; ven biểnHSK 2
213喊hǎnHét; gọi toHSK 2
214好(副)hǎoRất; khá; thật là (phó từ)HSK 2
215好处hǎochuĐiểm tốt; lợi íchHSK 2
217好久hǎo jiǔRất lâu; lâu rồiHSK 2
218好人hǎo rénNgười tốtHSK 2
219好事hǎo shìViệc tốt; chuyện tốtHSK 2
220好像hǎoxiàngHình như; dường như; giống nhưHSK 2
221合适héshìPhù hợp; thích hợpHSK 2
222河héSôngHSK 2
223黑hēiĐen; màu đenHSK 2
224黑板hēibǎnBảng đenHSK 2
225黑色hēi sèMàu đenHSK 2
226红hóngĐỏ; màu đỏHSK 2
227红色hóng sèMàu đỏHSK 2
228后来hòuláiSau đó; về sauHSK 2
229忽然hūránBỗng nhiên; đột nhiênHSK 2
230湖húHồHSK 2
231护照hùzhàoHộ chiếuHSK 2
232花(动)huāTiêu; tốn (thời gian/tiền)HSK 2
233花园huā yuánVườn hoa; khu vườnHSK 2
234画huàVẽ; tranhHSK 2
235画家huà jiāHọa sĩHSK 2
236画儿huàrBức tranhHSK 2
237坏处huài chùTác hại; điểm xấuHSK 2
239欢迎huānyíngHoan nghênh; chào mừngHSK 2
240换huànĐổi; thayHSK 2
241黄huángVàng; màu vàngHSK 2
242黄色huáng sèMàu vàngHSK 2
243回(量)huíLần; lượt (lượng từ)HSK 2
244回国huí guóVề nướcHSK 2
245会(名)huìCuộc họp; hộiHSK 2
246活动huódòngHoạt độngHSK 2
247或huòHoặcHSK 2
248或者huòzhěHoặc; hoặc làHSK 2
249机会jīhuìCơ hộiHSK 2
250鸡jīGàHSK 2
251级jíCấp; bậc; lớpHSK 2
252急jíGấp; sốt ruột; vộiHSK 2
253计划jìhuàKế hoạch; lên kế hoạchHSK 2
254计算机jì suàn jīMáy tínhHSK 2
255加jiāThêm; cộngHSK 2
256加油jiā yóuCố lên; đổ/xăng dầuHSK 2
257家(科学家)jiāNhà; chuyên gia (hậu tố chỉ người)HSK 2
259家长jiā zhǎngPhụ huynhHSK 2
260假jiǎGiả; không thậtHSK 2
261假期jià qīKỳ nghỉHSK 2
262检查jiǎncháKiểm tra; khámHSK 2
263见到jiàn dàoGặp; nhìn thấyHSK 2
264见过jiàn guòĐã từng gặpHSK 2
265件jiànChiếc/cái/việc (lượng từ)HSK 2
266健康jiànkāngSức khỏe; khỏe mạnhHSK 2
267讲jiǎngNói; giảng; kểHSK 2
268讲话jiǎng huàNói chuyện; phát biểuHSK 2
269交jiāoGiao; nộp; kết giaoHSK 2
270交给jiāo gěiGiao choHSK 2
271交朋友jiāo péng yǒuKết bạnHSK 2
272交通jiāotōngGiao thôngHSK 2
273角jiǎoGóc; hào (đơn vị tiền)HSK 2
274角度jiǎodùGóc độ; góc nhìnHSK 2
275饺子jiǎoziSủi cảoHSK 2
276脚jiǎoChân; bàn chânHSK 2
277叫作jiào zuòGọi làHSK 2
278教师jiào shīGiáo viênHSK 2
279教室jiàoshìPhòng học; lớp họcHSK 2
281教育jiàoyùGiáo dụcHSK 2
282接jiēĐón; nhận; nốiHSK 2
283接到jiē dàoNhận được; đón đượcHSK 2
284接受jiēshòuTiếp nhận; chấp nhậnHSK 2
285接下来jiē xià láiTiếp theo; sau đóHSK 2
286接着jiēzheTiếp tục; tiếp theoHSK 2
287街jiēPhố; đường phốHSK 2
288节(名、量)jiéTiết; đoạn; lễ; lượng từHSK 2
289节目jiémùChương trình; tiết mụcHSK 2
290节日jiérìNgày lễHSK 2
291结果jiéguǒKết quảHSK 2
292借jièMượn; cho mượnHSK 2
293斤jīnCân (0,5 kg ở Trung Quốc)HSK 2
294今后jīn hòuTừ nay về sau; sau nàyHSK 2
295进入jìn rùĐi vào; tiến vàoHSK 2
296进行jìnxíngTiến hànhHSK 2
297近jìnGầnHSK 2
298经常jīngchángThường xuyênHSK 2
299经过jīngguòĐi qua; trải quaHSK 2
300经理jīnglǐQuản lý; giám đốcHSK 2
302酒店jiǔ diànKhách sạn; nhà hàngHSK 2
303就要jiù yàoSắp; sắp sửaHSK 2
304举jǔGiơ; nâng; nêuHSK 2
305举手jǔ shǒuGiơ tayHSK 2
306举行jǔxíngTổ chức; tiến hànhHSK 2
307句jùCâu (lượng từ)HSK 2
308句子jùziCâuHSK 2
309卡kǎThẻ; kẹtHSK 2
310开机kāi jīBật máy; khởi động máyHSK 2
311开心kāixīnVui vẻHSK 2
312开学kāi xuéKhai giảng; bắt đầu học kỳHSK 2
313看法kànfǎCách nhìn; quan điểmHSK 2
314考生kǎo shēngThí sinhHSK 2
315靠kàoDựa vào; dựa sátHSK 2
316科kēKhoa; môn; ngànhHSK 2
317科学kēxuéKhoa họcHSK 2
318可爱kě'àiĐáng yêuHSK 2
319可能kěnéngCó thể; khả năngHSK 2
320可怕kěpàĐáng sợHSK 2
321可是kěshìNhưng; nhưng màHSK 2
322可以kěyǐCó thể; được phépHSK 2
324刻(量)kèKhắc; 15 phútHSK 2
325客人kèrénKháchHSK 2
326课堂kè tángLớp học; giờ họcHSK 2
327空气kōngqìKhông khíHSK 2
328哭kūKhócHSK 2
329快餐kuài cānĐồ ăn nhanh; thức ăn nhanhHSK 2
330快点儿kuài diǎnrNhanh lên; mau lênHSK 2
331快乐kuàilèVui vẻ; hạnh phúcHSK 2
332快要kuài yàoSắp; sắp sửaHSK 2
333筷子kuàiziĐũaHSK 2
334拉lāKéo; lôiHSK 2
335来自láizìĐến từHSK 2
336蓝lánXanh lamHSK 2
337蓝色lán sèMàu xanh lamHSK 2
338篮球lán qiúBóng rổHSK 2
339老(副)lǎoLuôn; cứ; thường xuyênHSK 2
340老(老王)lǎo ( lǎo wáng )Lão; ông (cách xưng hô thân mật)HSK 2
341老年lǎo niánTuổi già; cao tuổiHSK 2
342老朋友lǎo péng yǒuBạn cũ; bạn lâu nămHSK 2
343老是lǎo shìLuôn luôn; cứHSK 2
345离开líkāiRời khỏiHSK 2
346礼物lǐwùQuà; quà tặngHSK 2
347里头lǐ touBên trongHSK 2
348理想lǐxiǎngLý tưởng; ước mơHSK 2
349例如lìrúVí dụ; chẳng hạnHSK 2
350例子lì ziVí dụHSK 2
351脸liǎnMặt; khuôn mặtHSK 2
352练liànLuyện; tậpHSK 2
353练习liànxíLuyện tập; bài tậpHSK 2
354凉liángMát; nguội; lạnhHSK 2
355凉快liángkuaiMát mẻHSK 2
356两(量)liǎngHai (dùng trước lượng từ)HSK 2
357亮liàngSáng; sáng sủaHSK 2
358辆liàngChiếc (lượng từ cho xe)HSK 2
359零下líng xiàDưới 0 độHSK 2
360留liúỞ lại; giữ lạiHSK 2
361留下liú xiàỞ lại; để lạiHSK 2
362留学生liú xué shēngDu học sinhHSK 2
363流liúChảyHSK 2
364流利liúlìLưu loátHSK 2
366路边lù biānVen đường; bên đườngHSK 2
367旅客lǚ kèHành khách; du kháchHSK 2
368旅行lǚxíngDu lịch; đi du lịchHSK 2
369旅游lǚyóuDu lịchHSK 2
370绿lǜXanh lá; lụcHSK 2
371绿色lǜ sèMàu xanh láHSK 2
372卖màiBánHSK 2
373满mǎnĐầy; đủ; trònHSK 2
374满意mǎnyìHài lòngHSK 2
375猫māoMèoHSK 2
376米(量)mǐMétHSK 2
377面¹(名、量)miàn ¹Mặt; phía; tấm (lượng từ)HSK 2
378面²(名)miàn ²Mì; bột mìHSK 2
379面前miàn qiánTrước mặtHSK 2
380名míngTên; danh; người (lượng từ)HSK 2
381名称míng chēngTên gọiHSK 2
382名单míng dānDanh sách tênHSK 2
383明星míngxīngNgôi sao; người nổi tiếngHSK 2
384目的mùdìMục đíchHSK 2
385拿出ná chūLấy ra; đưa raHSK 2
387那(连)nàThế thì; vậy thìHSK 2
388那会儿nà huìrLúc đó; khi ấyHSK 2
389那么nà meNhư vậy; thế; đến mức đóHSK 2
390那时候|那时nà shí hou | nà shíLúc đó; khi ấyHSK 2
391那样nà yàngNhư thế; như vậyHSK 2
392南方nán fāngPhương nam; miền NamHSK 2
393难过nánguòBuồn; khó chịuHSK 2
394难看nán kànXấu; khó coiHSK 2
395难受nánshòuKhó chịu; không khỏeHSK 2
396难题nán tíCâu khó; vấn đề khóHSK 2
397难听nán tīngKhó nghe; chói taiHSK 2
398能够néng gòuCó thể; có khả năngHSK 2
399年级niánjíKhối/lớp (trong trường học)HSK 2
400年轻niánqīngTrẻ; trẻ tuổiHSK 2
401鸟niǎoChimHSK 2
402弄nòngLàm; xử lý; xoay xởHSK 2
403努力nǔlìNỗ lực; cố gắngHSK 2
404爬páBò; leoHSK 2
405爬山páshānLeo núiHSK 2
407排(名、量)páiHàng; dãy (lượng từ)HSK 2
408排队páiduìXếp hàngHSK 2
409排球pái qiúBóng chuyềnHSK 2
410碰pèngChạm; đụngHSK 2
411碰到pèng dàoGặp; đụng phảiHSK 2
412碰见pèng jiànTình cờ gặpHSK 2
413篇piānBài; thiên (lượng từ cho bài viết)HSK 2
414便宜piányiRẻHSK 2
415片piànMiếng; mảnh; vùng (lượng từ)HSK 2
416漂亮piàoliangĐẹp; xinhHSK 2
417平píngBằng phẳng; bìnhHSK 2
418平安píng'ānBình anHSK 2
419平常píngchángBình thường; thường ngàyHSK 2
420平等píngděngBình đẳngHSK 2
421平时píngshíThường ngày; lúc bình thườngHSK 2
422瓶píngChai; lọ (lượng từ)HSK 2
423瓶子píngziCái chai; cái lọHSK 2
424普通pǔ tōngBình thường; phổ thôngHSK 2
425普通话pǔtōnghuàTiếng Phổ thông; tiếng Quan thoạiHSK 2
426其他qítāKhác; những cái/người khácHSK 2
428骑qíCưỡi; đi (xe đạp/xe máy)HSK 2
429骑车qí chēĐi xe đạp/xe máyHSK 2
430起飞qǐfēiCất cánhHSK 2
431气qìKhí; hơi; tức giậnHSK 2
432气温qì wēnNhiệt độ không khíHSK 2
433千qiānNghìnHSK 2
434千克qiān kèKilôgam; kgHSK 2
435前年qián niánNăm kiaHSK 2
436墙qiángTườngHSK 2
437青年qīng niánThanh niênHSK 2
438青少年qīngshàoniánThanh thiếu niênHSK 2
439轻qīngNhẹHSK 2
440清楚qīngchuRõ ràngHSK 2
441晴qíngTrời quang; nắngHSK 2
442晴天qíng tiānNgày nắng; trời quangHSK 2
443请客qǐng kèMời khách; đãi kháchHSK 2
444请求qǐngqiúYêu cầu; thỉnh cầuHSK 2
445秋天qiū tiānMùa thuHSK 2
446求qiúCầu; xin; yêu cầuHSK 2
447球场qiú chǎngSân bóngHSK 2
448球队qiú duìĐội bóngHSK 2
450取qǔLấy; nhậnHSK 2
451取得qǔ déĐạt được; giành đượcHSK 2
452全quánToàn bộ; tất cảHSK 2
453全部quánbùToàn bộ; tất cảHSK 2
454全国quán guóCả nước; toàn quốcHSK 2
455全家quán jiāCả nhàHSK 2
456全年quán niánCả nămHSK 2
457全身quán shēnToàn thânHSK 2
458全体quán tǐToàn thểHSK 2
459然后ránhòuSau đó; rồiHSK 2
460让ràngĐể; cho phép; nhườngHSK 2
461热情rèqíngNhiệt tình; nồng nhiệtHSK 2
462人口rénkǒuDân số; nhân khẩuHSK 2
463人们rén menMọi người; người taHSK 2
464人数rén shùSố ngườiHSK 2
465认为rènwéiCho rằng; nhận thấyHSK 2
466日报rì bàoNhật báo; báo hằng ngàyHSK 2
467日子rìziNgày tháng; ngàyHSK 2
468如果rúguǒNếu; nếu nhưHSK 2
469入口rùkǒuLối vào; cửa vàoHSK 2
470商量shāngliangBàn bạc; thương lượngHSK 2
472上周shàng zhōuTuần trướcHSK 2
473少数shǎo shùThiểu số; số ítHSK 2
474少年shào niánThiếu niênHSK 2
475身边shēn biānBên cạnh; quanh mìnhHSK 2
476什么样shén me yàngLoại nào; như thế nàoHSK 2
477生(动)shēngSinh; đẻ; phát sinhHSK 2
478生词shēng cíTừ mớiHSK 2
479生活shēnghuóCuộc sống; sinh hoạtHSK 2
480声音shēngyīnÂm thanh; giọng nóiHSK 2
481省(名)shěngTỉnhHSK 2
482省(动)shěngTiết kiệm; bớt;省HSK 2
483十分shífēnRất; hết sức; mười phầnHSK 2
484实际shíjìThực tế; thực tiễnHSK 2
485实习shíxíThực tậpHSK 2
486实现shíxiànThực hiện; hiện thực hóaHSK 2
487实在shízàiThật sự; thực sự; quả thậtHSK 2
488实在shízaiThật thà; thành thật; thực tếHSK 2
489食物shíwùThức ăn; thực phẩmHSK 2
490使用shǐyòngSử dụngHSK 2
491市shìThành phố; thịHSK 2
493事情shìqingSự việc; chuyệnHSK 2
494收shōuNhận; thu; gomHSK 2
495收到shōu dàoNhận đượcHSK 2
496收入shōurùThu nhập; thu vàoHSK 2
497手表shǒubiǎoĐồng hồ đeo tayHSK 2
498受到shòudàoNhận được; chịuHSK 2
499舒服shūfuThoải mái; dễ chịuHSK 2
500熟shúChín; quen thuộcHSK 2
501数shǔĐếmHSK 2
502数字shùzìCon số; chữ sốHSK 2
503水平shuǐpíngTrình độ; mức độHSK 2
504顺利shùnlìThuận lợi; suôn sẻHSK 2
505说明shuōmíngGiải thích; thuyết minhHSK 2
506司机sījīTài xế; lái xeHSK 2
507送到sòng dàoĐưa đến; giao đếnHSK 2
508送给sòng gěiTặng cho; biếu choHSK 2
509算suànTính; coi nhưHSK 2
510虽然suī ránMặc dù; tuyHSK 2
511随便suíbiànTùy tiện; tùy ý; tự nhiênHSK 2
512随时suíshíBất cứ lúc nàoHSK 2
514所有suǒyǒuTất cả; sở hữuHSK 2
515它tāNó (đồ vật/con vật)HSK 2
516它们tā menChúng nó; chúng (đồ vật/con vật)HSK 2
517太太tàitaiBà; vợ; phu nhânHSK 2
518太阳tàiyángMặt trờiHSK 2
519态度tàiduThái độHSK 2
520讨论tǎolùnThảo luậnHSK 2
521套tàoBộ; căn (lượng từ)HSK 2
522特别tèbiéĐặc biệt; rấtHSK 2
523特点tèdiǎnĐặc điểmHSK 2
524疼téngĐauHSK 2
525提tíXách; nâng; đề cậpHSK 2
526提出tí chūĐưa ra; nêu raHSK 2
527提到tí dàoNhắc đến; đề cập đếnHSK 2
528提高tígāoNâng caoHSK 2
529题tíĐề; câu hỏi; bàiHSK 2
530体育tǐyùThể dục; thể thaoHSK 2
531体育场tǐ yù chǎngSân vận độngHSK 2
532体育馆tǐ yù guǎnNhà thi đấu; nhà thể thaoHSK 2
533天上tiān shàngTrên trờiHSK 2
534条tiáoCái/chiếc/con/dải (lượng từ cho vật dài)HSK 2
536听讲tīng jiǎngNghe giảngHSK 2
537听说tīng shuōNghe nóiHSK 2
538停tíngDừng; ngừngHSK 2
539停车tíng chēĐỗ xe; dừng xeHSK 2
540停车场tíng chē chǎngBãi đỗ xeHSK 2
541挺(副)tǐngKhá; rấtHSK 2
542挺好tǐng hǎoKhá tốt; rất tốtHSK 2
543通tōngThông; qua; thông suốtHSK 2
544通过tōngguòThông qua; đi qua; vượt quaHSK 2
545通知tōngzhīThông báoHSK 2
546同时tóngshíĐồng thời; cùng lúcHSK 2
547同事tóngshìĐồng nghiệpHSK 2
548同样tóng yàngGiống nhau; tương tựHSK 2
549头(名、量)tóuĐầu; con (lượng từ cho gia súc)HSK 2
550头(里头)tóuĐầu; phía; bên (trong từ ghép như 里头)HSK 2
551头发tóufaTócHSK 2
552图片tú piànHình ảnh; tranh ảnhHSK 2
553推tuīĐẩyHSK 2
554腿tuǐChân; cẳng chânHSK 2
556外卖wài màiĐồ ăn giao tận nơi; đồ mang điHSK 2
557完wánXong; hết; hoàn thànhHSK 2
558完成wánchéngHoàn thànhHSK 2
559完全wánquánHoàn toànHSK 2
560晚安wǎn ānChúc ngủ ngonHSK 2
561晚报wǎn bàoBáo buổi tốiHSK 2
562晚餐wǎn cānBữa tốiHSK 2
563晚会wǎn huìBuổi liên hoan; dạ hộiHSK 2
564碗wǎnBát; tôHSK 2
565万wànMười nghìn; vạnHSK 2
566网wǎngMạng; lướiHSK 2
567网球wǎngqiúQuần vợtHSK 2
568网站wǎngzhànTrang web; websiteHSK 2
569往wǎngVề phía; hướng tớiHSK 2
570为wèiVì; cho; vì mục đíchHSK 2
571为什么wèishénmeTại sao; vì saoHSK 2
572位wèiVị (lượng từ kính trọng cho người)HSK 2
573味道wèidàoMùi vị; hương vịHSK 2
574喂(叹)wèiA lô; này; ê (thán từ)HSK 2
575温度wēndùNhiệt độHSK 2
576闻wénNgửi; nghe thấyHSK 2
578问题wèntíVấn đề; câu hỏiHSK 2
579午餐wǔ cānBữa trưaHSK 2
580午睡wǔ shuìNgủ trưaHSK 2
581西北xī běiTây BắcHSK 2
582西餐xī cānMón Tây; đồ ăn phương TâyHSK 2
583西方xī fāngPhương Tây; phía tâyHSK 2
584西南xī nánTây NamHSK 2
585西医xī yīTây y; bác sĩ Tây yHSK 2
586习惯xíguànThói quen; quenHSK 2
587洗衣机xǐ yī jīMáy giặtHSK 2
588洗澡xǐzǎoTắmHSK 2
589下(量)xiàLần; cái (lượng từ cho động tác)HSK 2
590下雪xià xuěTuyết rơiHSK 2
591下周xià zhōuTuần sauHSK 2
592夏天xià tiānMùa hèHSK 2
593相同xiāngtóngGiống nhauHSK 2
594相信xiāngxìnTin tưởng; tinHSK 2
595响xiǎngKêu; vang; phát ra âm thanhHSK 2
596想到xiǎng dàoNghĩ đến; nghĩ raHSK 2
597想法xiǎng fǎÝ nghĩ; suy nghĩ; ý kiếnHSK 2
599向xiàngHướng về; đối vớiHSK 2
600相机xiàng jīMáy ảnhHSK 2
601像(动)xiàngGiống; giống nhưHSK 2
602小(小王)xiǎo ( xiǎo wáng)Tiểu; cậu/em (cách gọi thân mật)HSK 2
603小声xiǎo shēngNhỏ giọng; nói khẽHSK 2
604小时候xiǎo shí houHồi nhỏ; thời thơ ấuHSK 2
605小说xiǎoshuōTiểu thuyếtHSK 2
606小心xiǎoxīnCẩn thậnHSK 2
607小组xiǎo zǔNhóm nhỏ; tổHSK 2
608校园xiào yuánKhuôn viên trườngHSK 2
609校长xiàozhǎngHiệu trưởngHSK 2
610笑话xiàohuaChuyện cười; truyện cườiHSK 2
611笑话儿xiào huàrChuyện cườiHSK 2
612鞋xiéGiàyHSK 2
613心里xīn lǐTrong lòngHSK 2
614心情xīnqíngTâm trạngHSK 2
616新闻xīnwénTin tứcHSK 2
617信(名)xìnThưHSK 2
618信号xìnhàoTín hiệuHSK 2
619信息xìnxīThông tinHSK 2
620信心xìnxīnLòng tin; sự tự tinHSK 2
621信用卡xìnyòngkǎThẻ tín dụngHSK 2
622星星xīng xingNgôi saoHSK 2
623行动xíngdòngHành độngHSK 2
624行人xíngrénNgười đi bộHSK 2
625行为xíngwéiHành viHSK 2
626姓xìngHọ; mang họHSK 2
627姓名xìng míngHọ tênHSK 2
628休假xiū jiàNghỉ phép; nghỉ lễHSK 2
629许多xǔduōNhiềuHSK 2
630选xuǎnChọn; lựa chọnHSK 2
631学期xuéqīHọc kỳHSK 2
632雪xuěTuyếtHSK 2
633颜色yánsèMàu sắcHSK 2
634眼yǎnMắtHSK 2
635眼睛yǎnjingĐôi mắtHSK 2
637样子yàngziDáng vẻ; hình dángHSK 2
638要求yāoqiúYêu cầu; đòi hỏiHSK 2
639药yàoThuốcHSK 2
640药店yào diànNhà thuốcHSK 2
641药片yào piànViên thuốcHSK 2
642药水yào shuǐThuốc nướcHSK 2
643也许yěxǔCó lẽ; có thểHSK 2
644夜yèĐêmHSK 2
645夜里yè lǐBan đêm; trong đêmHSK 2
646一部分yí bù fènMột phầnHSK 2
647一定yídìngNhất định; chắc chắnHSK 2
648一共yígòngTổng cộngHSK 2
649一会儿(副)yí huìrMột lát; một lúcHSK 2
650一路平安yí lù píng ānThượng lộ bình anHSK 2
651一路顺风yí lù shùn fēngThuận buồm xuôi gió; chúc đi đường thuận lợiHSK 2
652已经yǐjīngĐã; rồiHSK 2
653以后yǐ hòuSau này; về sauHSK 2
654以前yǐqiánTrước đây; trước kiaHSK 2
655以上yǐ shàngTrở lên; phía trênHSK 2
656以外yǐ wàiNgoài; ngoài raHSK 2
657以为yǐwéiCho rằng; tưởng rằngHSK 2
658以下yǐ xiàTrở xuống; phía dướiHSK 2
659椅子yǐziGhếHSK 2
660一般yìbānThông thường; bình thường; nói chungHSK 2
661一点点yì diǎn diǎnMột chút; một tíHSK 2
662一生yì shēngCả đời; một đờiHSK 2
663一直yìzhíLuôn; liên tục; thẳngHSK 2
664亿yìMột trăm triệuHSK 2
665意见yìjiànÝ kiếnHSK 2
666意思yìsiÝ nghĩa; ýHSK 2
667因为yīn wèiBởi vì; vìHSK 2
668阴yīnÂm u; râmHSK 2
669阴天yīn tiānTrời âm u; ngày nhiều mâyHSK 2
670音节yīn jiéÂm tiếtHSK 2
671音乐yīnyuèÂm nhạcHSK 2
672音乐会yīn yuè huìBuổi hòa nhạcHSK 2
673银行yínhángNgân hàngHSK 2
674银行卡yín háng kǎThẻ ngân hàngHSK 2
675应该yīnggāiNên; cần phảiHSK 2
676英文yīng wénTiếng Anh (văn viết)HSK 2
677英语yīng yǔTiếng AnhHSK 2
679影响yǐngxiǎngẢnh hưởngHSK 2
680永远yǒngyuǎnMãi mãi; vĩnh viễnHSK 2
681油yóuDầu; xăng dầuHSK 2
682游客yóu kèDu kháchHSK 2
683友好yǒuhǎoThân thiện; hữu nghịHSK 2
684有空儿yǒu kòngrCó thời gian rảnhHSK 2
685有人yǒu rénCó ngườiHSK 2
686有(一)点儿yǒu ( yì )diǎnrHơi; có một chútHSK 2
687有意思yǒu yì siThú vị; có ý nghĩaHSK 2
688又yòuLại; vừa... vừa...HSK 2
689鱼yúCáHSK 2
690语言yǔyánNgôn ngữHSK 2
691原来yuánláiThì ra; ban đầu; vốn dĩHSK 2
692原因yuányīnNguyên nhân; lý doHSK 2
693院yuànViện; sânHSK 2
694院长yuàn zhǎngViện trưởng; hiệu trưởng (một số học viện)HSK 2
695院子yuàn ziSân; sân nhàHSK 2
696愿意yuànyìSẵn lòng; bằng lòngHSK 2
697月份yuè fènTháng (theo lịch)HSK 2
699越yuèCàng; vượtHSK 2
700越来越yuè lái yuèNgày càng; càng ngày càngHSK 2
701云yúnMâyHSK 2
702运动yùndòngVận động; thể thaoHSK 2
703咱zánTa; chúng taHSK 2
704咱们zánmenChúng taHSK 2
705脏zāngBẩnHSK 2
706早餐zǎo cānBữa sángHSK 2
707早晨zǎo chénBuổi sáng sớmHSK 2
708早就zǎo jiùĐã từ lâuHSK 2
709怎么办zěn me bànLàm thế nào đây; phải làm saoHSK 2
710怎么样zěnmeyàngThế nào; ra saoHSK 2
711怎样zěn yàngNhư thế nàoHSK 2
712占zhànChiếmHSK 2
713站(动)zhànĐứngHSK 2
714站住zhàn zhùĐứng lạiHSK 2
715长zhǎngLớn lên; trưởng thànhHSK 2
716长大zhǎng dàLớn lên; trưởng thànhHSK 2
717找出zhǎo chūTìm raHSK 2
718照顾zhàogùChăm sócHSK 2
719照片zhàopiànẢnh; tấm ảnhHSK 2
721这么zhè meNhư thế này; đến mức nàyHSK 2
722这时候|这时zhè shí hou | zhè shíLúc này; khi nàyHSK 2
723这样zhè yàngNhư thế này; như vậyHSK 2
724真正zhēnzhèngThật sự; thực sự; chân chínhHSK 2
725正常zhèngchángBình thườngHSK 2
726正好zhènghǎoVừa đúng; đúng lúcHSK 2
727正确zhèngquèChính xác; đúng đắnHSK 2
728正是zhèng shìChính làHSK 2
729直接zhíjiēTrực tiếpHSK 2
730只zhǐChỉ; chỉ cóHSK 2
731只能zhǐ néngChỉ có thểHSK 2
732只要zhǐyàoChỉ cầnHSK 2
733纸zhǐGiấyHSK 2
734中餐zhōng cānMón Trung; bữa ăn kiểu Trung QuốcHSK 2
735中级zhōng jíTrung cấpHSK 2
736中年zhōng niánTrung niênHSK 2
737中小学zhōng xiǎo xuéTrường tiểu học và trung họcHSK 2
738中心zhōngxīnTrung tâmHSK 2
739中医zhōng yīTrung y; y học cổ truyền Trung QuốcHSK 2
741重视zhòngshìCoi trọng; chú trọngHSK 2
742周zhōuTuầnHSK 2
743周末zhōumòCuối tuầnHSK 2
744周年zhōuniánKỷ niệm năm; tròn nămHSK 2
745主人zhǔrénChủ nhân; chủ nhàHSK 2
746主要zhǔyàoChủ yếu; chínhHSK 2
747住房zhù fángNhà ở; chỗ ởHSK 2
748住院zhù yuànNằm viện; nhập việnHSK 2
749装zhuāngLắp; chứa; đóng; giả vờ; trang phụcHSK 2
750准确zhǔnquèChính xácHSK 2
751自己zìjǐBản thân; tự mìnhHSK 2
752自行车zìxíngchēXe đạpHSK 2
753自由zìyóuTự doHSK 2
754字典zì diǎnTừ điểnHSK 2
755走过zǒu guòĐi qua; đã đi quaHSK 2
756走进zǒu jìnĐi vàoHSK 2
757走开zǒu kāiĐi ra; tránh raHSK 2
758租zūThuê; cho thuêHSK 2
759组zǔNhóm; tổHSK 2
760组成zǔchéngTạo thành; cấu thànhHSK 2
761组长zǔ zhǎngTổ trưởng; trưởng nhómHSK 2
763最近zuìjìnGần đây; gần nhấtHSK 2
764作家zuòjiāNhà vănHSK 2
765作文zuòwénBài văn; làm vănHSK 2
766作业zuòyèBài tập; bài tập về nhàHSK 2
767作用zuòyòngTác dụng; vai tròHSK 2
768座zuòTòa; ngọn; chỗ (lượng từ)HSK 2
769座位zuòwèiChỗ ngồiHSK 2
770做到zuò dàoLàm được; thực hiện đượcHSK 2
771做法zuò fǎCách làm; phương phápHSK 2
772做饭zuò fànNấu cơm; nấu ănHSK 2
  • Chia sẻ qua viber bài: Từ vựng HSK2 3.0
  • Chia sẻ qua reddit bài:Từ vựng HSK2 3.0

tin tức liên quan

越南槟知省汉语培训中心
Zalo