Từ vựng HSK3 3.0
Loading...

Từ vựng HSK3 3.0

Từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 – Nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Trung

Hệ thống từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 do Trung tâm Ngoại ngữ Tiếng Trung MITA Bến Tre tổng hợp giúp người học tiếp tục mở rộng vốn từ sau HSK 1 và HSK 2, từng bước nâng cao khả năng nghe hiểu, đặt câu và giao tiếp trong nhiều tình huống thực tế.

Ở cấp độ HSK 3, người học cần chuyển dần từ việc “biết nghĩa của từ” sang “biết sử dụng từ”. Mỗi từ vựng nên được học kết hợp với Pinyin, phát âm, chữ Hán, cụm từ, mẫu câu và ngữ cảnh để ghi nhớ lâu hơn và hình thành phản xạ.

Nếu bạn đang tìm tài liệu học tiếng Trung Bến Tre, tiếng Trung Vĩnh Long, tiếng Trung Mỹ Tho, hệ thống từ vựng HSK 3 của MITA là nguồn tham khảo hữu ích để củng cố kiến thức, phát triển giao tiếp và chuẩn bị nền tảng cho HSK 4.

MITA – Học HSK có hệ thống, học tiếng Trung để sử dụng được trong thực tế.

 

STTTiếng TrungPhiên âmTiếng ViệtCấp độ
1爱心àixīnLòng nhân ái; tình yêu thươngHSK 3
2安排ānpáiSắp xếp; bố tríHSK 3
3安装ānzhuāngLắp đặt; cài đặtHSK 3
4按ànẤn; nhấn; bấmHSK 3
5按照ànzhàoTheo; dựa theoHSK 3
6把(介)bǎĐem; lấy (giới từ 把)HSK 3
7把(量)bǎCái; chiếc (lượng từ cho vật có cán/tay cầm)HSK 3
8把握bǎwòNắm chắc; nắm bắtHSK 3
9白(副)báiUổng công; vô íchHSK 3
10白菜bái càiCải thảoHSK 3
11班级bān jíLớp họcHSK 3
12搬bānChuyển; dờiHSK 3
13搬家bān jiāChuyển nhàHSK 3
14板bǎnTấm; bảng; vánHSK 3
15办理bànlǐXử lý; làm thủ tụcHSK 3
16保bǎoBảo vệ; giữ gìnHSK 3
17保安bǎo ānBảo vệ; nhân viên an ninhHSK 3
18保持bǎochíDuy trì; giữ gìnHSK 3
19保存bǎocúnLưu giữ; bảo quảnHSK 3
20保护bǎohùBảo vệHSK 3
21保留bǎoliúGiữ lại; bảo lưuHSK 3
22保险bǎoxiǎnBảo hiểmHSK 3
23保证bǎozhèngĐảm bảo; cam đoanHSK 3
24报(名)bàoBáo; tờ báoHSK 3
25报到bàodàoBáo danh; đến trình diệnHSK 3
26报道bàodàoĐưa tin; đưa tin tứcHSK 3
27报告bàogàoBáo cáoHSK 3
28背bèiMang; đeo trên lưngHSK 3
29北部běi bùPhía bắc; miền bắcHSK 3
30背(名)bèiLưngHSK 3
31背后bèi hòuPhía sau; đằng sauHSK 3
32被bèiBị; được (câu bị động)HSK 3
33被子bèiziChăn; mềnHSK 3
34本来běnláiVốn dĩ; ban đầuHSK 3
35本领běnlǐngBản lĩnh; khả năngHSK 3
36本事běnshiTài năng; năng lựcHSK 3
38比例bǐlìTỷ lệHSK 3
39比赛bǐsàiThi đấu; cuộc thiHSK 3
40必然bìránTất nhiên; chắc chắnHSK 3
41必要bìyàoCần thiếtHSK 3
42变化biànhuàThay đổi; biến đổiHSK 3
43变为biàn wéiBiến thành; trở thànhHSK 3
44标题biāotíTiêu đềHSK 3
45标准biāozhǔnTiêu chuẩn; chuẩn mựcHSK 3
46表达biǎodáBiểu đạt; diễn đạtHSK 3
47表格biǎogéBảng biểu; mẫu biểuHSK 3
48表面biǎomiànBề mặt; bên ngoàiHSK 3
49表明biǎomíngBiểu thị; cho thấyHSK 3
50表现biǎoxiànBiểu hiện; thể hiệnHSK 3
51表演biǎoyǎnBiểu diễnHSK 3
52并(副、连)bìngĐồng thời; và; hơn nữaHSK 3
53并且bìngqiěVà; hơn nữa; đồng thờiHSK 3
54播出bō chūPhát sóngHSK 3
55播放bōfàngPhát; phát lại (âm thanh/video)HSK 3
56不必bú bìKhông cần; chẳng cầnHSK 3
57不断búduànLiên tục; không ngừngHSK 3
59补bǔBổ sung; bùHSK 3
60补充bǔchōngBổ sungHSK 3
61不安bù'ānBất an; không yênHSK 3
62不得不bùdébùĐành phải; buộc phảiHSK 3
63不光bù guāngKhông chỉHSK 3
64不仅bùjǐnKhông nhữngHSK 3
65布bùVảiHSK 3
66步bùBướcHSK 3
67部bùBộ; bộ phậnHSK 3
68部门bùménBộ phận; phòng banHSK 3
69部长bù zhǎngBộ trưởng; trưởng bộ phậnHSK 3
70才能cái néngTài năng; năng lựcHSK 3
71采取cǎiqǔÁp dụng; thực hiệnHSK 3
72采用cǎi yòngÁp dụng; sử dụngHSK 3
73彩色cǎi sèMàu sắc; nhiều màuHSK 3
74曾经céngjīngTừng; đã từngHSK 3
75产生chǎnshēngPhát sinh; sinh ra; tạo raHSK 3
76长城ChángchéngVạn Lý Trường ThànhHSK 3
77长处cháng chùƯu điểm; sở trườngHSK 3
79厂chǎngNhà máy; xưởngHSK 3
80场合chǎnghéHoàn cảnh; dịpHSK 3
81场所chǎngsuǒNơi chốn; địa điểmHSK 3
82超级chāojíSiêu; cực kỳHSK 3
83朝cháoHướng về; về phíaHSK 3
84吵chǎoCãi; ồn àoHSK 3
85吵架chǎojiàCãi nhauHSK 3
86衬衫chènshānÁo sơ miHSK 3
87衬衣chèn yīÁo sơ miHSK 3
88称为chēng wéiĐược gọi là; gọi làHSK 3
89成功chénggōngThành côngHSK 3
90成果chéngguǒThành quả; kết quảHSK 3
91成就chéngjiùThành tựuHSK 3
92成立chénglìThành lậpHSK 3
93成熟chéngshúTrưởng thành; chín chắnHSK 3
94成员chéngyuánThành viênHSK 3
95成长chéngzhǎngTrưởng thành; lớn lênHSK 3
96城chéngThành; thành phốHSK 3
97城市chéngshìThành phốHSK 3
98程度chéngdùMức độ; trình độHSK 3
100充满chōngmǎnTràn đầy; đầy ắpHSK 3
101重zhòngNặng; quan trọngHSK 3
102初chūĐầu; ban đầuHSK 3
103初(初一)chū (chū yī)Năm thứ nhất THCS; lớp đầu cấpHSK 3
104初步chūbùBước đầu; sơ bộHSK 3
105初级chūjíSơ cấp; cấp đầuHSK 3
106初中chū zhōngTrung học cơ sởHSK 3
107除了chúleNgoài; ngoài ra; trừHSK 3
108处理chǔlǐXử lý; giải quyếtHSK 3
109传chuánTruyền; truyền đạtHSK 3
110传播chuánbōTruyền bá; lan truyềnHSK 3
111传来chuán láiTruyền đến; vọng lạiHSK 3
112传说chuánshuōTruyền thuyết; tương truyềnHSK 3
113创新chuàngxīnĐổi mới; sáng tạoHSK 3
114创业chuàngyèKhởi nghiệpHSK 3
115创造chuàngzàoSáng tạo; tạo raHSK 3
116创作chuàngzuòSáng tácHSK 3
117从来cóngláiTừ trước đến nay; chưa bao giờHSK 3
119从事cóngshìLàm; theo đuổi (nghề/công việc)HSK 3
120村cūnLàng; thônHSK 3
121存cúnCất; lưu; tồnHSK 3
122存在cúnzàiTồn tạiHSK 3
123错误cuòwùSai lầm; lỗiHSK 3
124达到dádàoĐạt tới; đạt đượcHSK 3
125打破dǎ pòPhá vỡHSK 3
126打听dǎtingHỏi thăm; dò hỏiHSK 3
127大概dàgàiKhoảng; đại kháiHSK 3
128大使馆dàshǐguǎnĐại sứ quánHSK 3
129大约dàyuēKhoảng; xấp xỉHSK 3
130大夫dàifuBác sĩHSK 3
131代dàiĐời; thế hệ; thayHSK 3
132代表dàibiǎoĐại diệnHSK 3
133代表团dài biǎo tuánĐoàn đại biểuHSK 3
134带动dài dòngThúc đẩy; kéo theoHSK 3
135带领dàilǐngDẫn dắt; lãnh đạoHSK 3
136单元dānyuánĐơn vị; bài/đơn nguyênHSK 3
137当初dāngchūBan đầu; lúc đầuHSK 3
138当地dāngdìĐịa phương; tại chỗHSK 3
140当中dāng zhōngỞ giữa; trong sốHSK 3
141刀dāoDaoHSK 3
142导演dǎoyǎnĐạo diễnHSK 3
143到达dàodáĐến nơi; đạt tớiHSK 3
144到底dàodǐRốt cuộc; cuối cùngHSK 3
145得分dé fēnGhi điểm; số điểm đạt đượcHSK 3
146等待děngdàiChờ đợiHSK 3
147底下dǐ xiàBên dưới; phía dướiHSK 3
148地区dìqūKhu vực; vùngHSK 3
149电视剧diàn shì jùPhim truyền hìnhHSK 3
150电视台diàn shì táiĐài truyền hìnhHSK 3
151电台diàntáiĐài phát thanhHSK 3
152电子邮件diànzǐyóujiànThư điện tử; emailHSK 3
153调diàoĐiều; chuyển; điều chỉnhHSK 3
154调查diàocháĐiều tra; khảo sátHSK 3
155订dìngĐặt; đăng ký; đặt muaHSK 3
156定期dìngqīĐịnh kỳHSK 3
157东部dōng bùPhía đông; miền đôngHSK 3
158动力dònglìĐộng lựcHSK 3
159动人dòng rénCảm động; xúc độngHSK 3
161短处duǎn chùKhuyết điểm; điểm yếuHSK 3
162短裤duǎn kùQuần đùiHSK 3
163短期duǎn qīNgắn hạnHSK 3
164断duànĐứt; cắt đứt; ngắtHSK 3
165队员duì yuánThành viên độiHSK 3
166对待duìdàiĐối đãi; đối xửHSK 3
167对方duìfāngĐối phươngHSK 3
168对手duìshǒuĐối thủHSK 3
169对象duìxiàngĐối tượngHSK 3
170顿dùnBữa; lần (lượng từ)HSK 3
171发表fābiǎoCông bố; phát biểu; đăng tảiHSK 3
172发出fā chūPhát ra; gửi raHSK 3
173发达fādáPhát triển; tiên tiếnHSK 3
174发动fādòngPhát động; khởi độngHSK 3
175发明fāmíngPhát minhHSK 3
176发生fāshēngXảy ra; phát sinhHSK 3
177发送fā sòngGửi; truyền gửiHSK 3
178发言fāyánPhát biểuHSK 3
179发展fāzhǎnPhát triểnHSK 3
180反对fǎnduìPhản đốiHSK 3
182反应fǎnyìngPhản ứngHSK 3
183反正fǎnzhèngDù sao; đằng nàoHSK 3
184范围fànwéiPhạm viHSK 3
185方式fāngshìPhương thức; cách thứcHSK 3
186防fángPhòng; chốngHSK 3
187防止fángzhǐNgăn ngừa; phòng tránhHSK 3
188房东fángdōngChủ nhà; chủ cho thuêHSK 3
189房屋fáng wūNhà cửa; nhà ởHSK 3
190房租fáng zūTiền thuê nhàHSK 3
191访问fǎngwènThăm; phỏng vấnHSK 3
192放到fàng dàoĐặt vào; để vàoHSK 3
193飞行fēi xíngBay; phi hànhHSK 3
194费fèiPhí; tốnHSK 3
195费用fèi yòngChi phí; phíHSK 3
196分别fēnbiéLần lượt; riêng biệtHSK 3
197分配fēnpèiPhân phối; phân côngHSK 3
198分组fēn zǔChia nhómHSK 3
199丰富fēngfùPhong phú; làm phong phúHSK 3
200风险fēngxiǎnRủi roHSK 3
201否定fǒudìngPhủ địnhHSK 3
202否认fǒurènPhủ nhậnHSK 3
204福fúPhúc; may mắnHSK 3
205父母fù mǔCha mẹHSK 3
206父亲fùqīnCha; bốHSK 3
207付fùTrả; thanh toánHSK 3
208负责fùzéPhụ trách; chịu trách nhiệmHSK 3
209复印fùyìnPhotocopy; sao chépHSK 3
210复杂fùzáPhức tạpHSK 3
211富fùGiàu cóHSK 3
212改进gǎijìnCải tiến; cải thiệnHSK 3
213改造gǎi zàoCải tạo; biến đổiHSK 3
214概念gàiniànKhái niệmHSK 3
215赶gǎnVội; đuổi kịp;赶HSK 3
216赶到gǎn dàoVội đến; đến kịpHSK 3
217赶紧gǎnjǐnMau lên; nhanh chóngHSK 3
218赶快gǎnkuàiNhanh lên; mauHSK 3
219敢gǎnDámHSK 3
220感冒gǎnmàoCảm cúm; bị cảmHSK 3
221感情gǎnqíngTình cảmHSK 3
222感受gǎnshòuCảm nhận; cảm thụHSK 3
223干吗gàn máLàm gì; tại sao (khẩu ngữ)HSK 3
224高速gāo sùTốc độ cao; cao tốcHSK 3
226告别gàobiéTạm biệt; chia tayHSK 3
227歌迷gē míNgười hâm mộ ca hátHSK 3
228歌声gē shēngTiếng hátHSK 3
229歌手gē shǒuCa sĩHSK 3
230个人gèrénCá nhânHSK 3
231个性gèxìngCá tínhHSK 3
232各gèMỗi; cácHSK 3
233各地gè dìKhắp nơi; các nơiHSK 3
234各位gè wèiCác vị; mọi ngườiHSK 3
235各种gè zhǒngCác loại; đủ loạiHSK 3
236各自gèzìTự mình; mỗi ngườiHSK 3
237根本gēnběnCăn bản; hoàn toànHSK 3
238更加gèng jiāCàng; hơn nữaHSK 3
239工厂gōngchǎngNhà máyHSK 3
240工程师gōngchéngshīKỹ sưHSK 3
241工夫gōng fuThời gian; công sứcHSK 3
242工具gōngjùCông cụ; dụng cụHSK 3
243工业gōngyèCông nghiệpHSK 3
244工资gōngzīTiền lươngHSK 3
245公布gōngbùCông bốHSK 3
246公共gōng gòngCông cộng; chungHSK 3
248公民gōngmínCông dânHSK 3
249公务员gōng wù yuánCông chức; viên chức nhà nướcHSK 3
250功夫gōngfuCông phu; võ công; kỹ năngHSK 3
251功课gōng kèBài học; bài tậpHSK 3
252功能gōngnéngChức năngHSK 3
253共同gòngtóngCùng; chungHSK 3
254共有gòng yǒuTổng cộng có; có chungHSK 3
255姑娘gūniangCô gáiHSK 3
256古gǔCổ; xưaHSK 3
257古代gǔdàiThời cổ đạiHSK 3
258故乡gùxiāngQuê hươngHSK 3
259挂guàTreo; mắcHSK 3
260关系guānxìQuan hệ; liên quanHSK 3
261关注guān zhùQuan tâm; chú ýHSK 3
262观察guāncháQuan sátHSK 3
263观看guān kànXem; theo dõiHSK 3
264观念guānniànQuan niệmHSK 3
265观众guānzhòngKhán giảHSK 3
267管理guǎnlǐQuản lýHSK 3
268光guāngÁnh sáng; chỉ; trơnHSK 3
269光明guāngmíngSáng sủa; quang minhHSK 3
270广播guǎngbōPhát thanh; truyền thanhHSK 3
271广大guǎngdàRộng lớn; đông đảoHSK 3
272规定guīdìngQuy địnhHSK 3
273规范guīfànQuy phạm; tiêu chuẩn hóaHSK 3
274国内guó nèiTrong nướcHSK 3
275国庆guó qìngQuốc khánhHSK 3
276果然guǒránQuả nhiên; đúng như dự đoánHSK 3
277果汁guǒzhīNước ép trái câyHSK 3
278过程guòchéngQuá trìnhHSK 3
279过去(名)guò qùQuá khứHSK 3
280哈哈hā hāHa haHSK 3
281海关hǎiguānHải quanHSK 3
282害怕hàipàSợ hãiHSK 3
283行hángĐược; ổn; điHSK 3
284好好hǎo hǎoCho tốt; nghiêm túcHSK 3
285好奇hàoqíTò mòHSK 3
286合héHợp; khép; phù hợpHSK 3
287合法héfǎHợp phápHSK 3
288合格hégéĐạt chuẩn; đủ tư cáchHSK 3
289合理hélǐHợp lýHSK 3
290合作hézuòHợp tácHSK 3
291和平hépíngHòa bìnhHSK 3
292红茶hóng cháHồng trà; trà đenHSK 3
293红酒hóng jiǔRượu vang đỏHSK 3
294后果hòuguǒHậu quảHSK 3
295后面hòumiànPhía sau; mặt sauHSK 3
296后年hòu niánNăm sau nữaHSK 3
297互联网hùliánwǎngInternetHSK 3
298互相hùxiāngLẫn nhau; qua lạiHSK 3
299划船huá chuánChèo thuyềnHSK 3
300华人huá rénNgười HoaHSK 3
301化(现代化)huà (xiàn dài huà)Hóa; biến thành (hậu tố)HSK 3
302话剧huà jùKịch nóiHSK 3
303话题huàtíChủ đề; đề tàiHSK 3
304欢乐huānlèVui vẻ; hoan lạcHSK 3
305环huánVòng; khâu; chiếc nhẫnHSK 3
306环保huán bǎoBảo vệ môi trườngHSK 3
308会议huìyìHội nghị; cuộc họpHSK 3
309会员huì yuánHội viên; thành viênHSK 3
310活huóSống; hoạt độngHSK 3
311火(名)huǒLửaHSK 3
312机器jīqìMáy móc; máyHSK 3
313积极jījíTích cựcHSK 3
314基本jīběnCơ bản; căn bảnHSK 3
315基本上jī běn shàngVề cơ bảnHSK 3
316基础jīchǔNền tảng; cơ sởHSK 3
317及时jíshíKịp thờiHSK 3
318…极了… jí leCực kỳ; vô cùngHSK 3
319集体jítǐTập thểHSK 3
320集中jízhōngTập trungHSK 3
321计算jìsuànTính toánHSK 3
322记录jìlùGhi chép; hồ sơHSK 3
323记者jìzhěPhóng viênHSK 3
324纪录jìlùKỷ lục; ghi chépHSK 3
325纪念jìniànKỷ niệm; tưởng niệmHSK 3
326技术jìshùKỹ thuật; công nghệHSK 3
327继续jìxùTiếp tụcHSK 3
328加工jiāgōngGia công; chế biếnHSK 3
330加强jiā qiángTăng cườngHSK 3
331家具jiājùĐồ nội thất; gia cụHSK 3
332家属jiāshǔThân nhân; người nhàHSK 3
333家乡jiāxiāngQuê nhàHSK 3
334价格jiàgéGiá cảHSK 3
335价钱jià qiánGiá tiềnHSK 3
336价值jiàzhíGiá trịHSK 3
337架jiàGiá; khung; chiếc (lượng từ máy bay/máy móc)HSK 3
338坚持jiānchíKiên trìHSK 3
339坚决jiānjuéKiên quyếtHSK 3
340坚强jiānqiángKiên cường; mạnh mẽHSK 3
341简单jiǎndānĐơn giảnHSK 3
342简直jiǎnzhíQuả thực; đơn giản làHSK 3
343建jiànXây; dựngHSK 3
344建成jiàn chéngXây xong; hoàn thành xây dựngHSK 3
345建立jiànlìThiết lập; thành lậpHSK 3
346建设jiànshèXây dựngHSK 3
347建议jiànyìKiến nghị; đề nghịHSK 3
348将近jiāngjìnGần; xấp xỉHSK 3
349将来jiāngláiTương laiHSK 3
351交警jiāo jǐngCảnh sát giao thôngHSK 3
352交流jiāoliúGiao lưu; trao đổiHSK 3
353交往jiāowǎngGiao tiếp; qua lạiHSK 3
354交易jiāoyìGiao dịchHSK 3
355叫(介)jiàoBị; do (giới từ khẩu ngữ)HSK 3
356较jiàoKhá; tương đốiHSK 3
357教材jiàocáiGiáo trình; tài liệu giảng dạyHSK 3
358教练jiàoliànHuấn luyện viênHSK 3
359结实jiēshiChắc; bền; khỏe mạnhHSK 3
360接待jiēdàiTiếp đónHSK 3
361接近jiējìnTiếp cận; gầnHSK 3
362节约jiéyuēTiết kiệmHSK 3
363结合jiéhéKết hợpHSK 3
364结婚jiéhūnKết hônHSK 3
365结束jiéshùKết thúcHSK 3
366解决jiějuéGiải quyếtHSK 3
367解开jiě kāiMở ra; tháo raHSK 3
368金jīnVàng; kim loạiHSK 3
369金牌jīn páiHuy chương vàngHSK 3
370仅jǐnChỉ; chỉ cóHSK 3
372尽量jǐnliàngCố gắng hết mứcHSK 3
373紧jǐnChặt; sát; căngHSK 3
374紧急jǐnjíKhẩn cấpHSK 3
375紧张jǐnzhāngCăng thẳngHSK 3
376进步jìnbùTiến bộHSK 3
377进一步jìn yí bùHơn nữa; tiến thêm một bướcHSK 3
378进展jìnzhǎnTiến triểnHSK 3
379近期jìn qīGần đây; trong thời gian gầnHSK 3
380京剧jīngjùKinh kịchHSK 3
381经济jīngjìKinh tếHSK 3
382经历jīnglìTrải qua; kinh nghiệmHSK 3
383经验jīngyànKinh nghiệmHSK 3
384经营jīngyíngKinh doanh; quản lýHSK 3
385精彩jīngcǎiĐặc sắc; tuyệt vờiHSK 3
386精神jīngshénTinh thần; sức sốngHSK 3
387精神jīngshenTinh thần; trạng thái tinh thầnHSK 3
388景色jǐngsèPhong cảnh; cảnh sắcHSK 3
389警察jǐngcháCảnh sátHSK 3
390静jìngYên tĩnhHSK 3
391久jiǔLâuHSK 3
392旧jiùCũHSK 3
394就是jiù shìChính là; thìHSK 3
395就业jiùyèViệc làm; có việc làmHSK 3
396举办jǔbànTổ chức; tiến hànhHSK 3
397具体jùtǐCụ thểHSK 3
398具有jù yǒuCó; sở hữuHSK 3
399剧场jù chǎngNhà hát; rạp kịchHSK 3
400据说jùshuōNghe nói; theo lời kểHSK 3
401决定juédìngQuyết địnhHSK 3
402决赛juésàiChung kếtHSK 3
403决心juéxīnQuyết tâmHSK 3
404绝对juéduìTuyệt đốiHSK 3
405咖啡kāfēiCà phêHSK 3
406开发kāifāKhai thác; phát triểnHSK 3
407开放kāifàngMở cửa; cởi mởHSK 3
408开始kāishǐBắt đầuHSK 3
409开业kāi yèKhai trươngHSK 3
410开展kāizhǎnTriển khai; tiến hànhHSK 3
411看起来kàn qǐ láiTrông có vẻHSK 3
412看上去kàn shàng qùNhìn có vẻHSK 3
413考验kǎoyànThử thách; kiểm nghiệmHSK 3
415可靠kěkàoĐáng tin cậyHSK 3
416可乐kě lèCoca; nước ngọt colaHSK 3
417克服kèfúKhắc phụcHSK 3
418客观kèguānKhách quanHSK 3
419课程kèchéngKhóa học; chương trình họcHSK 3
420空kōngTrống; rảnhHSK 3
421空调kōngtiáoMáy điều hòaHSK 3
422恐怕kǒngpàE rằng; có lẽHSK 3
423空儿kòngrLúc rảnhHSK 3
424裤子kùziQuầnHSK 3
425快速kuài sùNhanh chóng; tốc độ caoHSK 3
426困kùnBuồn ngủ; mắc kẹtHSK 3
427困难kùnnánKhó khănHSK 3
428浪费làngfèiLãng phíHSK 3
429老百姓lǎobǎixìngDân thường; người dânHSK 3
430老板lǎobǎnÔng chủ; chủHSK 3
431老太太lǎo tài taiBà cụ; bà lãoHSK 3
432老头儿lǎo tóurÔng cụ; ông lãoHSK 3
433乐lèVui; vui vẻHSK 3
434乐观lèguānLạc quanHSK 3
435类lèiLoại; hạngHSK 3
437离婚líhūnLy hônHSK 3
438里面lǐ miànBên trongHSK 3
439理发lǐfàCắt tócHSK 3
440理解lǐjiěHiểu; lý giảiHSK 3
441理论lǐlùnLý luận; lý thuyếtHSK 3
442理由lǐyóuLý doHSK 3
443力lìSức; lựcHSK 3
444力量lìliàngSức mạnhHSK 3
445立刻lìkèLập tức; ngay lập tứcHSK 3
446利用lìyòngLợi dụng; sử dụngHSK 3
447连liánLiền; ngay cả; nốiHSK 3
448连忙liánmángVội vàngHSK 3
449连续liánxùLiên tụcHSK 3
450连续剧lián xù jùPhim truyền hình nhiều tậpHSK 3
451联合liánhéLiên hợp; liên kếtHSK 3
452联合国lián hé guóLiên Hợp QuốcHSK 3
453联系liánxìLiên hệHSK 3
454凉水liáng shuǐNước mát; nước lạnhHSK 3
455了leRồi; trợ từ ngữ khíHSK 3
456领lǐngDẫn; lĩnh; nhậnHSK 3
457领导lǐngdǎoLãnh đạo; người lãnh đạoHSK 3
459另外lìngwàiNgoài raHSK 3
460另一方面lìng yì fāng miànMặt khácHSK 3
461留学liúxuéDu họcHSK 3
462龙lóngRồngHSK 3
463录lùGhi; thu; ghi lạiHSK 3
464录音lùyīnGhi âmHSK 3
465路线lù xiànTuyến đường; lộ trìnhHSK 3
466旅馆lǚ guǎnNhà trọ; khách sạnHSK 3
467旅行社lǚ xíng shèCông ty du lịchHSK 3
468绿茶lǜ cháTrà xanhHSK 3
469乱luànLoạn; lộn xộnHSK 3
470落后luòhòuLạc hậuHSK 3
471麻烦máfanPhiền phức; làm phiềnHSK 3
472马mǎNgựaHSK 3
473满足mǎnzúThỏa mãn; hài lòngHSK 3
474慢慢màn mànTừ từ; chậm rãiHSK 3
475毛(名)máoLông; hàoHSK 3
476毛病máobìngTật; bệnh; khuyết điểmHSK 3
477没用méi yòngVô dụng; không có íchHSK 3
478媒体méitǐTruyền thông; phương tiện truyền thôngHSK 3
480美měiĐẹp; cái đẹpHSK 3
481美好měi hǎoTốt đẹpHSK 3
482美丽měilìXinh đẹpHSK 3
483美食měi shíMón ngon; ẩm thựcHSK 3
484美术měishùMỹ thuậtHSK 3
485美元měi yuánĐô la MỹHSK 3
486迷míMê; người hâm mộHSK 3
487米(名)mǐMét; gạoHSK 3
488面对miànduìĐối mặtHSK 3
489面积miànjīDiện tíchHSK 3
490民间mínjiānDân gianHSK 3
491民族mínzúDân tộcHSK 3
492明确míngquèRõ ràng; xác định rõHSK 3
493明显míngxiǎnRõ ràng; hiển nhiênHSK 3
494命运mìngyùnVận mệnh; số phậnHSK 3
495某mǒuNào đó; một người/vật nào đóHSK 3
496母亲mǔqīnMẹ; mẫu thânHSK 3
497木头mùtouGỗ; khúc gỗHSK 3
498目标mùbiāoMục tiêuHSK 3
499目前mùqiánHiện nay; trước mắtHSK 3
500奶茶nǎi cháTrà sữaHSK 3
502南部nán bùPhía nam; miền namHSK 3
503难道nándàoLẽ nào; chẳng lẽHSK 3
504难度nán dùĐộ khóHSK 3
505内nèiTrong; bên trongHSK 3
506内容nèiróngNội dungHSK 3
507内心nèi xīnNội tâmHSK 3
508能不能néng bù néngCó thể hay khôngHSK 3
509能力nénglìNăng lực; khả năngHSK 3
510年初nián chūĐầu nămHSK 3
511年代niándàiNiên đại; thời đạiHSK 3
512年底nián dǐCuối nămHSK 3
513年纪niánjìTuổi tácHSK 3
514念niànĐọc; niệm; nhớHSK 3
515牛(名)niúBòHSK 3
516农村nóngcūnNông thônHSK 3
517农民nóngmínNông dânHSK 3
518农业nóngyèNông nghiệpHSK 3
519女子nǚ zǐNữ giới; phụ nữHSK 3
520暖和nuǎnhuoẤm áp; ấmHSK 3
521怕(副)pàE rằng; có lẽ (phó từ)HSK 3
522拍pāiVỗ; chụpHSK 3
524排名pái míngXếp hạng; thứ hạngHSK 3
525牌子pái ziNhãn hiệu; bảng hiệuHSK 3
526派pàiCử; phái; gửiHSK 3
527判断pànduànPhán đoánHSK 3
528胖pàngBéo; mậpHSK 3
529跑步pǎobùChạy bộHSK 3
530配pèiPhối; ghép; phân phốiHSK 3
531配合pèihéPhối hợpHSK 3
532批评pīpíngPhê bìnhHSK 3
533批准pīzhǔnPhê chuẩn;批准HSK 3
534皮píDa; vỏHSK 3
535皮包pí bāoTúi daHSK 3
536啤酒píjiǔBiaHSK 3
537票价piào jiàGiá véHSK 3
538评价píngjiàĐánh giá; nhận xétHSK 3
539苹果píngguǒTáoHSK 3
540破pòVỡ; rách; pháHSK 3
541破坏pòhuàiPhá hoạiHSK 3
542普遍pǔbiànPhổ biếnHSK 3
543普及pǔjíPhổ cậpHSK 3
545齐qíĐều; đủ; đồng loạtHSK 3
546其次qícìTiếp theo; thứ haiHSK 3
547其实qíshíThực raHSK 3
548奇怪qíguàiKỳ lạHSK 3
549气候qìhòuKhí hậuHSK 3
550千万qiānwànNhất định; tuyệt đối; hàng nghìn vạnHSK 3
551前后qián hòuTrước sau; khoảngHSK 3
552前进qián jìnTiến về phía trướcHSK 3
553前面qiánmiànPhía trướcHSK 3
554前往qián wǎngĐi tới; tiến tớiHSK 3
555强qiángMạnhHSK 3
556强大qiáng dàHùng mạnh; mạnh mẽHSK 3
557强调qiángdiàoNhấn mạnhHSK 3
558强烈qiánglièMạnh mẽ; mãnh liệtHSK 3
559桥qiáoCầuHSK 3
560巧qiǎoKhéo; trùng hợpHSK 3
561亲qīnThân;亲HSK 3
562亲切qīnqièThân thiết; thân mậtHSK 3
563亲人qīn rénNgười thânHSK 3
565情感qíng gǎnTình cảm; cảm xúcHSK 3
566情况qíngkuàngTình hình; tình trạngHSK 3
567请教qǐngjiàoThỉnh giáo; xin chỉ dẫnHSK 3
568庆祝qìngzhùChúc mừng; ăn mừngHSK 3
569球迷qiúmíNgười hâm mộ bóngHSK 3
570区qūKhu; quận; vùngHSK 3
571区别qūbiéKhác biệt; phân biệtHSK 3
572取消qǔxiāoHủy; hủy bỏHSK 3
573去世qùshìQua đờiHSK 3
574全场quán chǎngToàn sân; toàn hội trườngHSK 3
575全面quánmiànToàn diệnHSK 3
576全球quán qiúToàn cầuHSK 3
577缺quēThiếu; khuyếtHSK 3
578缺点quēdiǎnKhuyết điểmHSK 3
579缺少quēshǎoThiếu; thiếu hụtHSK 3
580确保quèbǎoĐảm bảo; bảo đảm chắc chắnHSK 3
581确定quèdìngXác định; chắc chắnHSK 3
582确实quèshíQuả thật; thực sựHSK 3
583裙子qúnziVáyHSK 3
584群qúnNhóm; đànHSK 3
585热爱rè'àiYêu tha thiết; đam mêHSK 3
587人才réncáiNhân tàiHSK 3
588人工réngōngNhân tạo; thủ côngHSK 3
589人类rénlèiNhân loạiHSK 3
590人民rén mínNhân dânHSK 3
591人民币rénmínbìNhân dân tệHSK 3
592人群rén qúnĐám đôngHSK 3
593人生rénshēngCuộc đời; đời ngườiHSK 3
594人员rényuánNhân viên; người làm việcHSK 3
595认出rèn chūNhận raHSK 3
596认得rèn déNhận biết; quen mặtHSK 3
597认可rènkěCông nhận; chấp thuậnHSK 3
598任(动)rènĐảm nhiệm; giữ chứcHSK 3
599任(连)rènMặc cho; dù (liên từ)HSK 3
600任何rènhéBất kỳHSK 3
601任务rènwuNhiệm vụHSK 3
602仍réngVẫnHSK 3
603仍然réngránVẫn còn; vẫn như vậyHSK 3
604日常rìchángHằng ngày; thường nhậtHSK 3
605容易róngyìDễ dàngHSK 3
606如何rúhéNhư thế nào; làm saoHSK 3
607散步sànbùĐi dạoHSK 3
609沙子shā ziCátHSK 3
610伤shāngBị thương; làm tổn thươngHSK 3
611伤心shāngxīnĐau lòng; buồnHSK 3
612商品shāngpǐnHàng hóa; sản phẩmHSK 3
613商业shāngyèThương mại; kinh doanhHSK 3
614上来shàng láiĐi lên; lên đâyHSK 3
615上面shàng miànPhía trên; bên trênHSK 3
616上去shàng qùĐi lên; lên đóHSK 3
617上升shàng shēngTăng lên; đi lênHSK 3
618上衣shàng yīÁo ngoài; áoHSK 3
619设备shèbèiThiết bịHSK 3
620设计shèjìThiết kếHSK 3
621设立shèlìThiết lập; thành lậpHSK 3
622社会shèhuìXã hộiHSK 3
623身份证shēn fèn zhèngChứng minh nhân dân; giấy tờ tùy thânHSK 3
624深shēnSâu; đậmHSK 3
625深刻shēnkèSâu sắcHSK 3
626深入shēn rùĐi sâu; thâm nhậpHSK 3
627升shēngTăng lên; nâng lênHSK 3
628生(形)shēngSống; tươi; chưa chínHSK 3
629生产shēngchǎnSản xuấtHSK 3
630生存shēngcúnSinh tồn; tồn tạiHSK 3
631生动shēngdòngSinh độngHSK 3
632生命shēngmìngSinh mệnh; cuộc sốngHSK 3
633生意shēngyiLàm ăn; buôn bánHSK 3
634生长shēngzhǎngSinh trưởng; lớn lênHSK 3
635声明shēngmíngTuyên bố;声明HSK 3
636胜shèngThắngHSK 3
637胜利shènglìThắng lợiHSK 3
638失去shīqùMất đi; mấtHSK 3
639石头shítouĐá; hòn đáHSK 3
640石油shíyóuDầu mỏHSK 3
641时shíKhi; lúcHSK 3
642时代shídàiThời đạiHSK 3
643时刻shíkèThời khắc; khoảnh khắcHSK 3
644实际上shí jì shàngTrên thực tế; thực raHSK 3
645实力shílìThực lựcHSK 3
646实行shíxíngThực hiện; thi hànhHSK 3
647实验shíyànThí nghiệmHSK 3
648实验室shí yàn shìPhòng thí nghiệmHSK 3
650使shǐKhiến; làm cho; sử dụngHSK 3
651始终shǐzhōngTừ đầu đến cuối; luôn luônHSK 3
652世纪shìjìThế kỷHSK 3
653世界shìjièThế giớiHSK 3
654世界杯shì jiè bēiWorld Cup; Cúp bóng đá thế giớiHSK 3
655市场shìchǎngThị trườngHSK 3
656事故shìgùSự cố; tai nạnHSK 3
657事件shìjiànSự kiệnHSK 3
658事实shìshíSự thật; thực tếHSK 3
659事实上shì shí shàngTrên thực tếHSK 3
660事业shìyèSự nghiệpHSK 3
661试题shì tíĐề thi; câu hỏi thiHSK 3
662试验shìyànThử nghiệm; thí nghiệmHSK 3
663适合shìhéPhù hợp; thích hợpHSK 3
664适应shìyìngThích nghi; thích ứngHSK 3
665适用shì yòngÁp dụng được; thích hợp dùngHSK 3
666室shìPhòng; buồngHSK 3
667收费shōu fèiThu phíHSK 3
668收看shōu kànXem; theo dõi (truyền hình)HSK 3
669收听shōu tīngNghe; theo dõi (phát thanh)HSK 3
670收音机shōuyīnjīMáy thu thanh; radioHSK 3
672手指shǒuzhǐNgón tayHSK 3
673首都shǒudūThủ đôHSK 3
674首先shǒuxiānTrước hết; đầu tiênHSK 3
675受shòuNhận; chịuHSK 3
676受伤shòushāngBị thươngHSK 3
677书架shūjiàGiá sách; kệ sáchHSK 3
678输shūThua; vận chuyểnHSK 3
679输入shūrùNhập; đưa vàoHSK 3
680熟人shú rénNgười quenHSK 3
681属shǔThuộc; làHSK 3
682属于shǔyúThuộc vềHSK 3
683束shùBó; chùm (lượng từ)HSK 3
684数量shùliàngSố lượngHSK 3
685双shuāngĐôi; cặpHSK 3
686双方shuāngfāngHai bên; đôi bênHSK 3
687思想sīxiǎngTư tưởng; suy nghĩHSK 3
688死sǐChếtHSK 3
689速度sùdùTốc độHSK 3
690随suíTheo; cùng; tùyHSK 3
692所长suǒ zhǎngTrưởng sở; trưởng đơn vịHSK 3
693台táiĐài; chiếc; máy (lượng từ)HSK 3
694谈tánNói chuyện; bànHSK 3
695谈话tán huàNói chuyện; cuộc trò chuyệnHSK 3
696谈判tánpànĐàm phánHSK 3
697汤tāngCanh; súpHSK 3
698糖tángĐường; kẹoHSK 3
699特色tèsèĐặc sắc; nét đặc trưngHSK 3
700提前tíqiánTrước thời hạn; sớm hơnHSK 3
701提问tíwènĐặt câu hỏiHSK 3
702题目tímùĐề mục; câu hỏiHSK 3
703体会tǐhuìCảm nhận; lĩnh hộiHSK 3
704体现tǐxiànThể hiện; phản ánhHSK 3
705体验tǐyànTrải nghiệmHSK 3
706天空tiānkōngBầu trờiHSK 3
707甜tiánNgọtHSK 3
708调tiáoĐiều; chỉnh; chuyểnHSK 3
709调整tiáozhěngĐiều chỉnhHSK 3
710跳tiàoNhảyHSK 3
711跳高tiào gāoNhảy caoHSK 3
713跳远tiào yuǎnNhảy xaHSK 3
714铁tiěSắtHSK 3
715铁路tiě lùĐường sắtHSK 3
716听力tīng lìKhả năng nghe; nghe hiểuHSK 3
717听众tīng zhòngThính giảHSK 3
718停止tíng zhǐDừng; ngừngHSK 3
719通常tōngchángThông thườngHSK 3
720通信tōng xìnThông tin liên lạc; truyền tinHSK 3
721同意tóngyìĐồng ýHSK 3
722痛(形)tòngĐau; nhứcHSK 3
723痛苦tòngkǔĐau khổHSK 3
724头(形)tóuĐầu tiên; đứng đầu (tính từ)HSK 3
725头脑tóu nǎoĐầu óc; trí ócHSK 3
726突出tūchūNổi bật; vượt trộiHSK 3
727突然tūránĐột nhiênHSK 3
728图túHình; bản đồ; sơ đồHSK 3
729图画tú huàTranh; hình vẽHSK 3
730土(名)tǔĐấtHSK 3
731团tuánĐoàn; nhóm; khốiHSK 3
732团结tuánjiéĐoàn kếtHSK 3
734推动tuī dòngThúc đẩyHSK 3
735推广tuīguǎngQuảng bá; phổ biếnHSK 3
736推进tuī jìnThúc đẩy tiến lênHSK 3
737推开tuī kāiĐẩy ra; mở raHSK 3
738退tuìLùi; trả; rútHSK 3
739退出tuì chūRút khỏi; thoátHSK 3
740退休tuìxiūNghỉ hưuHSK 3
741外交wàijiāoNgoại giaoHSK 3
742外面wài miànBên ngoàiHSK 3
743外文wài wénNgoại văn; tiếng nước ngoàiHSK 3
744完美wánměiHoàn mỹ; hoàn hảoHSK 3
745完善wánshànHoàn thiện; cải thiệnHSK 3
746完整wánzhěngHoàn chỉnh; đầy đủHSK 3
747玩具wánjùĐồ chơiHSK 3
748往往wǎngwǎngThường thườngHSK 3
749危害wēihàiGây hại; tác hạiHSK 3
750危险wēixiǎnNguy hiểmHSK 3
751为(动)wéiLàm; trở thành; là (động từ)HSK 3
753围wéiVây; bao quanhHSK 3
754伟大wěidàVĩ đạiHSK 3
755卫生wèi shēngVệ sinh; sức khỏeHSK 3
756卫生间wèishēngjiānNhà vệ sinhHSK 3
757为了wèileVì; đểHSK 3
758温暖wēnnuǎnẤm ápHSK 3
759文化wénhuàVăn hóaHSK 3
760文件wénjiànTài liệu; văn kiệnHSK 3
761文明wénmíngVăn minhHSK 3
762文学wénxuéVăn họcHSK 3
763文章wénzhāngBài văn; bài viếtHSK 3
764文字wénzìChữ viết; văn tựHSK 3
765握手wòshǒuBắt tayHSK 3
766屋子wūziCăn phòng; ngôi nhàHSK 3
767武器wǔqìVũ khíHSK 3
768武术wǔshùVõ thuậtHSK 3
769舞台wǔ táiSân khấuHSK 3
770西部xī bùPhía tây; miền tâyHSK 3
771希望xīwàngHy vọngHSK 3
772系xìHệ; khoa; buộcHSK 3
773下来xià láiĐi xuống; xuống đâyHSK 3
775下去xià qùĐi xuống; xuống đóHSK 3
776先进xiānjìnTiên tiếnHSK 3
777显得xiǎndeCó vẻ; lộ raHSK 3
778显然xiǎnránHiển nhiênHSK 3
779显示xiǎnshìHiển thị; cho thấyHSK 3
780现场xiànchǎngHiện trường; tại chỗHSK 3
781现代xiàndàiHiện đạiHSK 3
782现金xiànjīnTiền mặtHSK 3
783现实xiànshíHiện thực; thực tếHSK 3
784现象xiànxiàngHiện tượngHSK 3
785线xiànDây; đường; tuyếnHSK 3
786相比xiāng bǐSo với; đem soHSK 3
787相当xiāngdāngKhá; tương đối; tương đươngHSK 3
788相关xiāngguānLiên quanHSK 3
789相互xiāng hùLẫn nhau; tương hỗHSK 3
790相似xiāngsìTương tựHSK 3
791香xiāngThơm; hươngHSK 3
792香蕉xiāngjiāoChuốiHSK 3
793消费xiāofèiTiêu dùng; chi tiêuHSK 3
794消失xiāoshīBiến mấtHSK 3
796效果xiàoguǒHiệu quả; tác dụngHSK 3
797写作xiězuòViết; sáng tácHSK 3
798血xuèMáuHSK 3
799心xīnTim; lòngHSK 3
800信(动)xìnTin; tin tưởngHSK 3
801信封xìnfēngPhong bìHSK 3
802信任xìnrènTin tưởng; tín nhiệmHSK 3
803行李xíng lǐHành lýHSK 3
804形成xíngchéngHình thànhHSK 3
805形式xíngshìHình thứcHSK 3
806形象xíngxiàngHình tượng; hình ảnhHSK 3
807形状xíngzhuàngHình dạngHSK 3
808幸福xìngfúHạnh phúcHSK 3
809幸运xìngyùnMay mắnHSK 3
810性(积极性)xìng (jī jí xìng)Tính; tính chất (hậu tố)HSK 3
811性别xìngbiéGiới tínhHSK 3
812性格xìnggéTính cáchHSK 3
813修xiūSửa; tu sửaHSK 3
814修改xiūgǎiSửa đổi; chỉnh sửaHSK 3
815需求xūqiúNhu cầuHSK 3
816需要xūyàoCần; cần thiếtHSK 3
818宣传xuānchuánTuyên truyền; quảng báHSK 3
819选手xuǎnshǒuTuyển thủ; người dự thiHSK 3
820学费xué fèiHọc phíHSK 3
821训练xùnliànHuấn luyện; đào tạoHSK 3
822压yāÉp; nén; đèHSK 3
823压力yālìÁp lựcHSK 3
824烟yānKhói; thuốc láHSK 3
825眼前yǎn qiánTrước mắt; ngay trước mắtHSK 3
826演yǎnDiễn; biểu diễnHSK 3
827演唱yǎn chàngBiểu diễn ca hátHSK 3
828演唱会yǎn chàng huìBuổi hòa nhạc; liveshowHSK 3
829演出yǎnchūBiểu diễn; buổi diễnHSK 3
830演员yǎnyuánDiễn viênHSK 3
831羊yángCừu; dêHSK 3
832阳光yángguāngÁnh nắngHSK 3
833要是yàoshiNếu; nếu nhưHSK 3
834衣架yī jiàMóc áoHSK 3
835一切yíqièTất cả; mọi thứHSK 3
837以来yǐláiKể từ; từ trước đến nayHSK 3
838一方面yì fāng miànMột mặt; về một phương diệnHSK 3
839艺术yìshùNghệ thuậtHSK 3
840意外yìwàiNgoài ý muốn; sự cố bất ngờHSK 3
841意义yìyìÝ nghĩaHSK 3
842因此yīncǐVì vậy; do đóHSK 3
843银yínBạcHSK 3
844银牌yín páiHuy chương bạcHSK 3
845印象yìnxiàngẤn tượngHSK 3
846应当yīng dāngNên; phảiHSK 3
847迎接yíngjiēĐón tiếp; chào đónHSK 3
848营养yíngyǎngDinh dưỡngHSK 3
849赢yíngThắng; giành chiến thắngHSK 3
850影视yǐng shìĐiện ảnh và truyền hìnhHSK 3
851应用yìngyòngỨng dụng; áp dụngHSK 3
852优点yōudiǎnƯu điểmHSK 3
853优势yōushìƯu thế; lợi thếHSK 3
854由yóuDo; bởi; từHSK 3
855由于yóuyúDo; bởi vìHSK 3
856邮件yóu jiànThư; emailHSK 3
857邮票yóu piàoTem thưHSK 3
859游yóuDu ngoạn; bơi; chơiHSK 3
860游戏yóuxìTrò chơi; chơiHSK 3
861游泳yóuyǒngBơi lộiHSK 3
862有的是yǒu de shìCó rất nhiều; có khốiHSK 3
863有利yǒulìCó lợiHSK 3
864有效yǒu xiàoCó hiệu quả; hữu hiệuHSK 3
865预报yùbàoDự báoHSK 3
866预防yùfángPhòng ngừaHSK 3
867预计yù jìDự tính; dự kiếnHSK 3
868预习yùxíChuẩn bị bài trướcHSK 3
869员(服务员)yuán (fú wù yuán)Nhân viên; viên (hậu tố)HSK 3
870员工yuángōngNhân viênHSK 3
871愿望yuànwàngNguyện vọng; mong muốnHSK 3
872约yuēHẹn; khoảng; ước chừngHSK 3
873乐队yuè duìBan nhạcHSK 3
874运输yùnshūVận chuyểnHSK 3
875杂志zázhìTạp chíHSK 3
876早已zǎo yǐĐã sớm; từ lâuHSK 3
877造zàoChế tạo; làm raHSK 3
879责任zérènTrách nhiệmHSK 3
880增加zēngjiāTăng thêmHSK 3
881增长zēng zhǎngTăng trưởngHSK 3
882展开zhǎnkāiMở ra; triển khaiHSK 3
883张zhāngTờ; tấm; chiếc (lượng từ)HSK 3
884照zhàoChiếu; chụp; theoHSK 3
885者(志愿者)zhě (zhì yuàn zhě)Người; giả (hậu tố chỉ người)HSK 3
886真实zhēnshíChân thực; thậtHSK 3
887争zhēngTranh; giành; cãiHSK 3
888争取zhēngqǔTranh thủ; giành lấyHSK 3
889整zhěngNguyên; toàn; chỉnhHSK 3
890整个zhěnggèToàn bộ; cảHSK 3
891整理zhěnglǐSắp xếp; chỉnh lýHSK 3
892整齐zhěngqíNgay ngắn; gọn gàngHSK 3
893整体zhěngtǐTổng thể; toàn thểHSK 3
894整天zhěng tiānCả ngàyHSK 3
895整整zhěng zhěngTròn; suốt; đúng đủHSK 3
896正(形)zhèngĐúng; chínhHSK 3
897正式zhèngshìChính thứcHSK 3
899证件zhèngjiànGiấy tờ; giấy chứng nhậnHSK 3
900证据zhèngjùChứng cứHSK 3
901证明zhèngmíngChứng minhHSK 3
902支(量)zhīCây; chiếc (lượng từ)HSK 3
903支持zhīchíỦng hộ; hỗ trợHSK 3
904支付zhī fùThanh toán; chi trảHSK 3
905只zhīChỉ; chỉ cóHSK 3
906直zhíThẳng; trực tiếpHSK 3
907直播zhíbōPhát trực tiếp; livestreamHSK 3
908直到zhí dàoCho đếnHSK 3
909值zhíGiá trị; đángHSK 3
910值得zhídeĐáng; xứng đángHSK 3
911职工zhí gōngCông nhân viên; nhân viênHSK 3
912职业zhíyèNghề nghiệpHSK 3
913只好zhǐhǎoĐành phảiHSK 3
914只是zhǐ shìChỉ làHSK 3
915只有zhǐ yǒuChỉ cóHSK 3
916指zhǐChỉ; chỉ vào; ngónHSK 3
917指出zhǐ chūChỉ raHSK 3
918指导zhǐdǎoHướng dẫn; chỉ đạoHSK 3
919至今zhìjīnCho đến nayHSK 3
921志愿zhì yuànNguyện vọng; tình nguyệnHSK 3
922志愿者zhìyuànzhěTình nguyện viênHSK 3
923制定zhìdìngXây dựng; đặt ra; quy địnhHSK 3
924制度zhìdùChế độ; quy chếHSK 3
925制造zhìzàoChế tạo; sản xuấtHSK 3
926制作zhìzuòChế tác; làm; sản xuấtHSK 3
927中部zhōng bùMiền trung; khu vực trung bộHSK 3
928中华民族zhōng huá mín zúDân tộc Trung HoaHSK 3
929终于zhōngyúCuối cùngHSK 3
930钟zhōngĐồng hồ; chuôngHSK 3
931种zhǒngLoại; giống; trồngHSK 3
932种子zhǒngziHạt giốngHSK 3
933重大zhòngdàTrọng đại; rất quan trọngHSK 3
934周围zhōuwéiXung quanhHSK 3
935猪zhūLợn; heoHSK 3
936主持zhǔchíChủ trì; người dẫn chương trìnhHSK 3
937主动zhǔdòngChủ độngHSK 3
938主任zhǔrènChủ nhiệm; trưởng phòngHSK 3
939主意zhǔyiÝ kiến; cách nghĩ; ý tưởngHSK 3
940主张zhǔzhāngChủ trương; quan điểmHSK 3
942祝zhùChúcHSK 3
943抓zhuāNắm; bắt;抓HSK 3
944抓住zhuā zhùNắm lấy; bắt đượcHSK 3
945专家zhuānjiāChuyên giaHSK 3
946专门zhuānménChuyên; đặc biệtHSK 3
947专题zhuāntíChuyên đềHSK 3
948专业zhuānyèChuyên ngành; chuyên mônHSK 3
949转zhuànQuay; chuyểnHSK 3
950转变zhuǎnbiànChuyển biến; thay đổiHSK 3
951状况zhuàngkuàngTình trạngHSK 3
952状态zhuàngtàiTrạng tháiHSK 3
953追zhuīĐuổi theoHSK 3
954准zhǔnChuẩn; chính xác; cho phépHSK 3
955资格zīgéTư cách; điều kiệnHSK 3
956资金zījīnVốn; nguồn vốnHSK 3
957子女zǐ nǚCon cái; con trai con gáiHSK 3
958自从zìcóngKể từHSK 3
959自动zìdòngTự độngHSK 3
960自觉zìjuéTự giácHSK 3
961自然zìránTự nhiên; thiên nhiênHSK 3
962自身zì shēnBản thânHSK 3
964总zǒngTổng; chungHSK 3
965总结zǒngjiéTổng kếtHSK 3
966总是zǒngshìLuôn luônHSK 3
967足够zú gòuĐủ; đầy đủHSK 3
968足球zú qiúBóng đáHSK 3
969组合zǔhéTổ hợp; kết hợpHSK 3
970左右zuǒyòuKhoảng; xấp xỉ; trái phảiHSK 3
971作品zuòpǐnTác phẩmHSK 3
972作者zuòzhěTác giảHSK 3
973做客zuò kèLàm khách; đến chơi nhàHSK 3
  • Chia sẻ qua viber bài: Từ vựng HSK3 3.0
  • Chia sẻ qua reddit bài:Từ vựng HSK3 3.0

tin tức liên quan

Tiếng Trung Mita
Zalo