Hệ thống từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 do Trung tâm Ngoại ngữ Tiếng Trung MITA Bến Tre tổng hợp giúp người học tiếp tục mở rộng vốn từ sau HSK 1 và HSK 2, từng bước nâng cao khả năng nghe hiểu, đặt câu và giao tiếp trong nhiều tình huống thực tế.
Ở cấp độ HSK 3, người học cần chuyển dần từ việc “biết nghĩa của từ” sang “biết sử dụng từ”. Mỗi từ vựng nên được học kết hợp với Pinyin, phát âm, chữ Hán, cụm từ, mẫu câu và ngữ cảnh để ghi nhớ lâu hơn và hình thành phản xạ.
Nếu bạn đang tìm tài liệu học tiếng Trung Bến Tre, tiếng Trung Vĩnh Long, tiếng Trung Mỹ Tho, hệ thống từ vựng HSK 3 của MITA là nguồn tham khảo hữu ích để củng cố kiến thức, phát triển giao tiếp và chuẩn bị nền tảng cho HSK 4.
MITA – Học HSK có hệ thống, học tiếng Trung để sử dụng được trong thực tế.
| STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt | Cấp độ |
| 1 | 爱心 | àixīn | Lòng nhân ái; tình yêu thương | HSK 3 |
| 2 | 安排 | ānpái | Sắp xếp; bố trí | HSK 3 |
| 3 | 安装 | ānzhuāng | Lắp đặt; cài đặt | HSK 3 |
| 4 | 按 | àn | Ấn; nhấn; bấm | HSK 3 |
| 5 | 按照 | ànzhào | Theo; dựa theo | HSK 3 |
| 6 | 把(介) | bǎ | Đem; lấy (giới từ 把) | HSK 3 |
| 7 | 把(量) | bǎ | Cái; chiếc (lượng từ cho vật có cán/tay cầm) | HSK 3 |
| 8 | 把握 | bǎwò | Nắm chắc; nắm bắt | HSK 3 |
| 9 | 白(副) | bái | Uổng công; vô ích | HSK 3 |
| 10 | 白菜 | bái cài | Cải thảo | HSK 3 |
| 11 | 班级 | bān jí | Lớp học | HSK 3 |
| 12 | 搬 | bān | Chuyển; dời | HSK 3 |
| 13 | 搬家 | bān jiā | Chuyển nhà | HSK 3 |
| 14 | 板 | bǎn | Tấm; bảng; ván | HSK 3 |
| 15 | 办理 | bànlǐ | Xử lý; làm thủ tục | HSK 3 |
| 16 | 保 | bǎo | Bảo vệ; giữ gìn | HSK 3 |
| 17 | 保安 | bǎo ān | Bảo vệ; nhân viên an ninh | HSK 3 |
| 18 | 保持 | bǎochí | Duy trì; giữ gìn | HSK 3 |
| 19 | 保存 | bǎocún | Lưu giữ; bảo quản | HSK 3 |
| 20 | 保护 | bǎohù | Bảo vệ | HSK 3 |
| 21 | 保留 | bǎoliú | Giữ lại; bảo lưu | HSK 3 |
| 22 | 保险 | bǎoxiǎn | Bảo hiểm | HSK 3 |
| 23 | 保证 | bǎozhèng | Đảm bảo; cam đoan | HSK 3 |
| 24 | 报(名) | bào | Báo; tờ báo | HSK 3 |
| 25 | 报到 | bàodào | Báo danh; đến trình diện | HSK 3 |
| 26 | 报道 | bàodào | Đưa tin; đưa tin tức | HSK 3 |
| 27 | 报告 | bàogào | Báo cáo | HSK 3 |
| 28 | 背 | bèi | Mang; đeo trên lưng | HSK 3 |
| 29 | 北部 | běi bù | Phía bắc; miền bắc | HSK 3 |
| 30 | 背(名) | bèi | Lưng | HSK 3 |
| 31 | 背后 | bèi hòu | Phía sau; đằng sau | HSK 3 |
| 32 | 被 | bèi | Bị; được (câu bị động) | HSK 3 |
| 33 | 被子 | bèizi | Chăn; mền | HSK 3 |
| 34 | 本来 | běnlái | Vốn dĩ; ban đầu | HSK 3 |
| 35 | 本领 | běnlǐng | Bản lĩnh; khả năng | HSK 3 |
| 36 | 本事 | běnshi | Tài năng; năng lực | HSK 3 |
| 38 | 比例 | bǐlì | Tỷ lệ | HSK 3 |
| 39 | 比赛 | bǐsài | Thi đấu; cuộc thi | HSK 3 |
| 40 | 必然 | bìrán | Tất nhiên; chắc chắn | HSK 3 |
| 41 | 必要 | bìyào | Cần thiết | HSK 3 |
| 42 | 变化 | biànhuà | Thay đổi; biến đổi | HSK 3 |
| 43 | 变为 | biàn wéi | Biến thành; trở thành | HSK 3 |
| 44 | 标题 | biāotí | Tiêu đề | HSK 3 |
| 45 | 标准 | biāozhǔn | Tiêu chuẩn; chuẩn mực | HSK 3 |
| 46 | 表达 | biǎodá | Biểu đạt; diễn đạt | HSK 3 |
| 47 | 表格 | biǎogé | Bảng biểu; mẫu biểu | HSK 3 |
| 48 | 表面 | biǎomiàn | Bề mặt; bên ngoài | HSK 3 |
| 49 | 表明 | biǎomíng | Biểu thị; cho thấy | HSK 3 |
| 50 | 表现 | biǎoxiàn | Biểu hiện; thể hiện | HSK 3 |
| 51 | 表演 | biǎoyǎn | Biểu diễn | HSK 3 |
| 52 | 并(副、连) | bìng | Đồng thời; và; hơn nữa | HSK 3 |
| 53 | 并且 | bìngqiě | Và; hơn nữa; đồng thời | HSK 3 |
| 54 | 播出 | bō chū | Phát sóng | HSK 3 |
| 55 | 播放 | bōfàng | Phát; phát lại (âm thanh/video) | HSK 3 |
| 56 | 不必 | bú bì | Không cần; chẳng cần | HSK 3 |
| 57 | 不断 | búduàn | Liên tục; không ngừng | HSK 3 |
| 59 | 补 | bǔ | Bổ sung; bù | HSK 3 |
| 60 | 补充 | bǔchōng | Bổ sung | HSK 3 |
| 61 | 不安 | bù'ān | Bất an; không yên | HSK 3 |
| 62 | 不得不 | bùdébù | Đành phải; buộc phải | HSK 3 |
| 63 | 不光 | bù guāng | Không chỉ | HSK 3 |
| 64 | 不仅 | bùjǐn | Không những | HSK 3 |
| 65 | 布 | bù | Vải | HSK 3 |
| 66 | 步 | bù | Bước | HSK 3 |
| 67 | 部 | bù | Bộ; bộ phận | HSK 3 |
| 68 | 部门 | bùmén | Bộ phận; phòng ban | HSK 3 |
| 69 | 部长 | bù zhǎng | Bộ trưởng; trưởng bộ phận | HSK 3 |
| 70 | 才能 | cái néng | Tài năng; năng lực | HSK 3 |
| 71 | 采取 | cǎiqǔ | Áp dụng; thực hiện | HSK 3 |
| 72 | 采用 | cǎi yòng | Áp dụng; sử dụng | HSK 3 |
| 73 | 彩色 | cǎi sè | Màu sắc; nhiều màu | HSK 3 |
| 74 | 曾经 | céngjīng | Từng; đã từng | HSK 3 |
| 75 | 产生 | chǎnshēng | Phát sinh; sinh ra; tạo ra | HSK 3 |
| 76 | 长城 | Chángchéng | Vạn Lý Trường Thành | HSK 3 |
| 77 | 长处 | cháng chù | Ưu điểm; sở trường | HSK 3 |
| 79 | 厂 | chǎng | Nhà máy; xưởng | HSK 3 |
| 80 | 场合 | chǎnghé | Hoàn cảnh; dịp | HSK 3 |
| 81 | 场所 | chǎngsuǒ | Nơi chốn; địa điểm | HSK 3 |
| 82 | 超级 | chāojí | Siêu; cực kỳ | HSK 3 |
| 83 | 朝 | cháo | Hướng về; về phía | HSK 3 |
| 84 | 吵 | chǎo | Cãi; ồn ào | HSK 3 |
| 85 | 吵架 | chǎojià | Cãi nhau | HSK 3 |
| 86 | 衬衫 | chènshān | Áo sơ mi | HSK 3 |
| 87 | 衬衣 | chèn yī | Áo sơ mi | HSK 3 |
| 88 | 称为 | chēng wéi | Được gọi là; gọi là | HSK 3 |
| 89 | 成功 | chénggōng | Thành công | HSK 3 |
| 90 | 成果 | chéngguǒ | Thành quả; kết quả | HSK 3 |
| 91 | 成就 | chéngjiù | Thành tựu | HSK 3 |
| 92 | 成立 | chénglì | Thành lập | HSK 3 |
| 93 | 成熟 | chéngshú | Trưởng thành; chín chắn | HSK 3 |
| 94 | 成员 | chéngyuán | Thành viên | HSK 3 |
| 95 | 成长 | chéngzhǎng | Trưởng thành; lớn lên | HSK 3 |
| 96 | 城 | chéng | Thành; thành phố | HSK 3 |
| 97 | 城市 | chéngshì | Thành phố | HSK 3 |
| 98 | 程度 | chéngdù | Mức độ; trình độ | HSK 3 |
| 100 | 充满 | chōngmǎn | Tràn đầy; đầy ắp | HSK 3 |
| 101 | 重 | zhòng | Nặng; quan trọng | HSK 3 |
| 102 | 初 | chū | Đầu; ban đầu | HSK 3 |
| 103 | 初(初一) | chū (chū yī) | Năm thứ nhất THCS; lớp đầu cấp | HSK 3 |
| 104 | 初步 | chūbù | Bước đầu; sơ bộ | HSK 3 |
| 105 | 初级 | chūjí | Sơ cấp; cấp đầu | HSK 3 |
| 106 | 初中 | chū zhōng | Trung học cơ sở | HSK 3 |
| 107 | 除了 | chúle | Ngoài; ngoài ra; trừ | HSK 3 |
| 108 | 处理 | chǔlǐ | Xử lý; giải quyết | HSK 3 |
| 109 | 传 | chuán | Truyền; truyền đạt | HSK 3 |
| 110 | 传播 | chuánbō | Truyền bá; lan truyền | HSK 3 |
| 111 | 传来 | chuán lái | Truyền đến; vọng lại | HSK 3 |
| 112 | 传说 | chuánshuō | Truyền thuyết; tương truyền | HSK 3 |
| 113 | 创新 | chuàngxīn | Đổi mới; sáng tạo | HSK 3 |
| 114 | 创业 | chuàngyè | Khởi nghiệp | HSK 3 |
| 115 | 创造 | chuàngzào | Sáng tạo; tạo ra | HSK 3 |
| 116 | 创作 | chuàngzuò | Sáng tác | HSK 3 |
| 117 | 从来 | cónglái | Từ trước đến nay; chưa bao giờ | HSK 3 |
| 119 | 从事 | cóngshì | Làm; theo đuổi (nghề/công việc) | HSK 3 |
| 120 | 村 | cūn | Làng; thôn | HSK 3 |
| 121 | 存 | cún | Cất; lưu; tồn | HSK 3 |
| 122 | 存在 | cúnzài | Tồn tại | HSK 3 |
| 123 | 错误 | cuòwù | Sai lầm; lỗi | HSK 3 |
| 124 | 达到 | dádào | Đạt tới; đạt được | HSK 3 |
| 125 | 打破 | dǎ pò | Phá vỡ | HSK 3 |
| 126 | 打听 | dǎting | Hỏi thăm; dò hỏi | HSK 3 |
| 127 | 大概 | dàgài | Khoảng; đại khái | HSK 3 |
| 128 | 大使馆 | dàshǐguǎn | Đại sứ quán | HSK 3 |
| 129 | 大约 | dàyuē | Khoảng; xấp xỉ | HSK 3 |
| 130 | 大夫 | dàifu | Bác sĩ | HSK 3 |
| 131 | 代 | dài | Đời; thế hệ; thay | HSK 3 |
| 132 | 代表 | dàibiǎo | Đại diện | HSK 3 |
| 133 | 代表团 | dài biǎo tuán | Đoàn đại biểu | HSK 3 |
| 134 | 带动 | dài dòng | Thúc đẩy; kéo theo | HSK 3 |
| 135 | 带领 | dàilǐng | Dẫn dắt; lãnh đạo | HSK 3 |
| 136 | 单元 | dānyuán | Đơn vị; bài/đơn nguyên | HSK 3 |
| 137 | 当初 | dāngchū | Ban đầu; lúc đầu | HSK 3 |
| 138 | 当地 | dāngdì | Địa phương; tại chỗ | HSK 3 |
| 140 | 当中 | dāng zhōng | Ở giữa; trong số | HSK 3 |
| 141 | 刀 | dāo | Dao | HSK 3 |
| 142 | 导演 | dǎoyǎn | Đạo diễn | HSK 3 |
| 143 | 到达 | dàodá | Đến nơi; đạt tới | HSK 3 |
| 144 | 到底 | dàodǐ | Rốt cuộc; cuối cùng | HSK 3 |
| 145 | 得分 | dé fēn | Ghi điểm; số điểm đạt được | HSK 3 |
| 146 | 等待 | děngdài | Chờ đợi | HSK 3 |
| 147 | 底下 | dǐ xià | Bên dưới; phía dưới | HSK 3 |
| 148 | 地区 | dìqū | Khu vực; vùng | HSK 3 |
| 149 | 电视剧 | diàn shì jù | Phim truyền hình | HSK 3 |
| 150 | 电视台 | diàn shì tái | Đài truyền hình | HSK 3 |
| 151 | 电台 | diàntái | Đài phát thanh | HSK 3 |
| 152 | 电子邮件 | diànzǐyóujiàn | Thư điện tử; email | HSK 3 |
| 153 | 调 | diào | Điều; chuyển; điều chỉnh | HSK 3 |
| 154 | 调查 | diàochá | Điều tra; khảo sát | HSK 3 |
| 155 | 订 | dìng | Đặt; đăng ký; đặt mua | HSK 3 |
| 156 | 定期 | dìngqī | Định kỳ | HSK 3 |
| 157 | 东部 | dōng bù | Phía đông; miền đông | HSK 3 |
| 158 | 动力 | dònglì | Động lực | HSK 3 |
| 159 | 动人 | dòng rén | Cảm động; xúc động | HSK 3 |
| 161 | 短处 | duǎn chù | Khuyết điểm; điểm yếu | HSK 3 |
| 162 | 短裤 | duǎn kù | Quần đùi | HSK 3 |
| 163 | 短期 | duǎn qī | Ngắn hạn | HSK 3 |
| 164 | 断 | duàn | Đứt; cắt đứt; ngắt | HSK 3 |
| 165 | 队员 | duì yuán | Thành viên đội | HSK 3 |
| 166 | 对待 | duìdài | Đối đãi; đối xử | HSK 3 |
| 167 | 对方 | duìfāng | Đối phương | HSK 3 |
| 168 | 对手 | duìshǒu | Đối thủ | HSK 3 |
| 169 | 对象 | duìxiàng | Đối tượng | HSK 3 |
| 170 | 顿 | dùn | Bữa; lần (lượng từ) | HSK 3 |
| 171 | 发表 | fābiǎo | Công bố; phát biểu; đăng tải | HSK 3 |
| 172 | 发出 | fā chū | Phát ra; gửi ra | HSK 3 |
| 173 | 发达 | fādá | Phát triển; tiên tiến | HSK 3 |
| 174 | 发动 | fādòng | Phát động; khởi động | HSK 3 |
| 175 | 发明 | fāmíng | Phát minh | HSK 3 |
| 176 | 发生 | fāshēng | Xảy ra; phát sinh | HSK 3 |
| 177 | 发送 | fā sòng | Gửi; truyền gửi | HSK 3 |
| 178 | 发言 | fāyán | Phát biểu | HSK 3 |
| 179 | 发展 | fāzhǎn | Phát triển | HSK 3 |
| 180 | 反对 | fǎnduì | Phản đối | HSK 3 |
| 182 | 反应 | fǎnyìng | Phản ứng | HSK 3 |
| 183 | 反正 | fǎnzhèng | Dù sao; đằng nào | HSK 3 |
| 184 | 范围 | fànwéi | Phạm vi | HSK 3 |
| 185 | 方式 | fāngshì | Phương thức; cách thức | HSK 3 |
| 186 | 防 | fáng | Phòng; chống | HSK 3 |
| 187 | 防止 | fángzhǐ | Ngăn ngừa; phòng tránh | HSK 3 |
| 188 | 房东 | fángdōng | Chủ nhà; chủ cho thuê | HSK 3 |
| 189 | 房屋 | fáng wū | Nhà cửa; nhà ở | HSK 3 |
| 190 | 房租 | fáng zū | Tiền thuê nhà | HSK 3 |
| 191 | 访问 | fǎngwèn | Thăm; phỏng vấn | HSK 3 |
| 192 | 放到 | fàng dào | Đặt vào; để vào | HSK 3 |
| 193 | 飞行 | fēi xíng | Bay; phi hành | HSK 3 |
| 194 | 费 | fèi | Phí; tốn | HSK 3 |
| 195 | 费用 | fèi yòng | Chi phí; phí | HSK 3 |
| 196 | 分别 | fēnbié | Lần lượt; riêng biệt | HSK 3 |
| 197 | 分配 | fēnpèi | Phân phối; phân công | HSK 3 |
| 198 | 分组 | fēn zǔ | Chia nhóm | HSK 3 |
| 199 | 丰富 | fēngfù | Phong phú; làm phong phú | HSK 3 |
| 200 | 风险 | fēngxiǎn | Rủi ro | HSK 3 |
| 201 | 否定 | fǒudìng | Phủ định | HSK 3 |
| 202 | 否认 | fǒurèn | Phủ nhận | HSK 3 |
| 204 | 福 | fú | Phúc; may mắn | HSK 3 |
| 205 | 父母 | fù mǔ | Cha mẹ | HSK 3 |
| 206 | 父亲 | fùqīn | Cha; bố | HSK 3 |
| 207 | 付 | fù | Trả; thanh toán | HSK 3 |
| 208 | 负责 | fùzé | Phụ trách; chịu trách nhiệm | HSK 3 |
| 209 | 复印 | fùyìn | Photocopy; sao chép | HSK 3 |
| 210 | 复杂 | fùzá | Phức tạp | HSK 3 |
| 211 | 富 | fù | Giàu có | HSK 3 |
| 212 | 改进 | gǎijìn | Cải tiến; cải thiện | HSK 3 |
| 213 | 改造 | gǎi zào | Cải tạo; biến đổi | HSK 3 |
| 214 | 概念 | gàiniàn | Khái niệm | HSK 3 |
| 215 | 赶 | gǎn | Vội; đuổi kịp;赶 | HSK 3 |
| 216 | 赶到 | gǎn dào | Vội đến; đến kịp | HSK 3 |
| 217 | 赶紧 | gǎnjǐn | Mau lên; nhanh chóng | HSK 3 |
| 218 | 赶快 | gǎnkuài | Nhanh lên; mau | HSK 3 |
| 219 | 敢 | gǎn | Dám | HSK 3 |
| 220 | 感冒 | gǎnmào | Cảm cúm; bị cảm | HSK 3 |
| 221 | 感情 | gǎnqíng | Tình cảm | HSK 3 |
| 222 | 感受 | gǎnshòu | Cảm nhận; cảm thụ | HSK 3 |
| 223 | 干吗 | gàn má | Làm gì; tại sao (khẩu ngữ) | HSK 3 |
| 224 | 高速 | gāo sù | Tốc độ cao; cao tốc | HSK 3 |
| 226 | 告别 | gàobié | Tạm biệt; chia tay | HSK 3 |
| 227 | 歌迷 | gē mí | Người hâm mộ ca hát | HSK 3 |
| 228 | 歌声 | gē shēng | Tiếng hát | HSK 3 |
| 229 | 歌手 | gē shǒu | Ca sĩ | HSK 3 |
| 230 | 个人 | gèrén | Cá nhân | HSK 3 |
| 231 | 个性 | gèxìng | Cá tính | HSK 3 |
| 232 | 各 | gè | Mỗi; các | HSK 3 |
| 233 | 各地 | gè dì | Khắp nơi; các nơi | HSK 3 |
| 234 | 各位 | gè wèi | Các vị; mọi người | HSK 3 |
| 235 | 各种 | gè zhǒng | Các loại; đủ loại | HSK 3 |
| 236 | 各自 | gèzì | Tự mình; mỗi người | HSK 3 |
| 237 | 根本 | gēnběn | Căn bản; hoàn toàn | HSK 3 |
| 238 | 更加 | gèng jiā | Càng; hơn nữa | HSK 3 |
| 239 | 工厂 | gōngchǎng | Nhà máy | HSK 3 |
| 240 | 工程师 | gōngchéngshī | Kỹ sư | HSK 3 |
| 241 | 工夫 | gōng fu | Thời gian; công sức | HSK 3 |
| 242 | 工具 | gōngjù | Công cụ; dụng cụ | HSK 3 |
| 243 | 工业 | gōngyè | Công nghiệp | HSK 3 |
| 244 | 工资 | gōngzī | Tiền lương | HSK 3 |
| 245 | 公布 | gōngbù | Công bố | HSK 3 |
| 246 | 公共 | gōng gòng | Công cộng; chung | HSK 3 |
| 248 | 公民 | gōngmín | Công dân | HSK 3 |
| 249 | 公务员 | gōng wù yuán | Công chức; viên chức nhà nước | HSK 3 |
| 250 | 功夫 | gōngfu | Công phu; võ công; kỹ năng | HSK 3 |
| 251 | 功课 | gōng kè | Bài học; bài tập | HSK 3 |
| 252 | 功能 | gōngnéng | Chức năng | HSK 3 |
| 253 | 共同 | gòngtóng | Cùng; chung | HSK 3 |
| 254 | 共有 | gòng yǒu | Tổng cộng có; có chung | HSK 3 |
| 255 | 姑娘 | gūniang | Cô gái | HSK 3 |
| 256 | 古 | gǔ | Cổ; xưa | HSK 3 |
| 257 | 古代 | gǔdài | Thời cổ đại | HSK 3 |
| 258 | 故乡 | gùxiāng | Quê hương | HSK 3 |
| 259 | 挂 | guà | Treo; mắc | HSK 3 |
| 260 | 关系 | guānxì | Quan hệ; liên quan | HSK 3 |
| 261 | 关注 | guān zhù | Quan tâm; chú ý | HSK 3 |
| 262 | 观察 | guānchá | Quan sát | HSK 3 |
| 263 | 观看 | guān kàn | Xem; theo dõi | HSK 3 |
| 264 | 观念 | guānniàn | Quan niệm | HSK 3 |
| 265 | 观众 | guānzhòng | Khán giả | HSK 3 |
| 267 | 管理 | guǎnlǐ | Quản lý | HSK 3 |
| 268 | 光 | guāng | Ánh sáng; chỉ; trơn | HSK 3 |
| 269 | 光明 | guāngmíng | Sáng sủa; quang minh | HSK 3 |
| 270 | 广播 | guǎngbō | Phát thanh; truyền thanh | HSK 3 |
| 271 | 广大 | guǎngdà | Rộng lớn; đông đảo | HSK 3 |
| 272 | 规定 | guīdìng | Quy định | HSK 3 |
| 273 | 规范 | guīfàn | Quy phạm; tiêu chuẩn hóa | HSK 3 |
| 274 | 国内 | guó nèi | Trong nước | HSK 3 |
| 275 | 国庆 | guó qìng | Quốc khánh | HSK 3 |
| 276 | 果然 | guǒrán | Quả nhiên; đúng như dự đoán | HSK 3 |
| 277 | 果汁 | guǒzhī | Nước ép trái cây | HSK 3 |
| 278 | 过程 | guòchéng | Quá trình | HSK 3 |
| 279 | 过去(名) | guò qù | Quá khứ | HSK 3 |
| 280 | 哈哈 | hā hā | Ha ha | HSK 3 |
| 281 | 海关 | hǎiguān | Hải quan | HSK 3 |
| 282 | 害怕 | hàipà | Sợ hãi | HSK 3 |
| 283 | 行 | háng | Được; ổn; đi | HSK 3 |
| 284 | 好好 | hǎo hǎo | Cho tốt; nghiêm túc | HSK 3 |
| 285 | 好奇 | hàoqí | Tò mò | HSK 3 |
| 286 | 合 | hé | Hợp; khép; phù hợp | HSK 3 |
| 287 | 合法 | héfǎ | Hợp pháp | HSK 3 |
| 288 | 合格 | hégé | Đạt chuẩn; đủ tư cách | HSK 3 |
| 289 | 合理 | hélǐ | Hợp lý | HSK 3 |
| 290 | 合作 | hézuò | Hợp tác | HSK 3 |
| 291 | 和平 | hépíng | Hòa bình | HSK 3 |
| 292 | 红茶 | hóng chá | Hồng trà; trà đen | HSK 3 |
| 293 | 红酒 | hóng jiǔ | Rượu vang đỏ | HSK 3 |
| 294 | 后果 | hòuguǒ | Hậu quả | HSK 3 |
| 295 | 后面 | hòumiàn | Phía sau; mặt sau | HSK 3 |
| 296 | 后年 | hòu nián | Năm sau nữa | HSK 3 |
| 297 | 互联网 | hùliánwǎng | Internet | HSK 3 |
| 298 | 互相 | hùxiāng | Lẫn nhau; qua lại | HSK 3 |
| 299 | 划船 | huá chuán | Chèo thuyền | HSK 3 |
| 300 | 华人 | huá rén | Người Hoa | HSK 3 |
| 301 | 化(现代化) | huà (xiàn dài huà) | Hóa; biến thành (hậu tố) | HSK 3 |
| 302 | 话剧 | huà jù | Kịch nói | HSK 3 |
| 303 | 话题 | huàtí | Chủ đề; đề tài | HSK 3 |
| 304 | 欢乐 | huānlè | Vui vẻ; hoan lạc | HSK 3 |
| 305 | 环 | huán | Vòng; khâu; chiếc nhẫn | HSK 3 |
| 306 | 环保 | huán bǎo | Bảo vệ môi trường | HSK 3 |
| 308 | 会议 | huìyì | Hội nghị; cuộc họp | HSK 3 |
| 309 | 会员 | huì yuán | Hội viên; thành viên | HSK 3 |
| 310 | 活 | huó | Sống; hoạt động | HSK 3 |
| 311 | 火(名) | huǒ | Lửa | HSK 3 |
| 312 | 机器 | jīqì | Máy móc; máy | HSK 3 |
| 313 | 积极 | jījí | Tích cực | HSK 3 |
| 314 | 基本 | jīběn | Cơ bản; căn bản | HSK 3 |
| 315 | 基本上 | jī běn shàng | Về cơ bản | HSK 3 |
| 316 | 基础 | jīchǔ | Nền tảng; cơ sở | HSK 3 |
| 317 | 及时 | jíshí | Kịp thời | HSK 3 |
| 318 | …极了 | … jí le | Cực kỳ; vô cùng | HSK 3 |
| 319 | 集体 | jítǐ | Tập thể | HSK 3 |
| 320 | 集中 | jízhōng | Tập trung | HSK 3 |
| 321 | 计算 | jìsuàn | Tính toán | HSK 3 |
| 322 | 记录 | jìlù | Ghi chép; hồ sơ | HSK 3 |
| 323 | 记者 | jìzhě | Phóng viên | HSK 3 |
| 324 | 纪录 | jìlù | Kỷ lục; ghi chép | HSK 3 |
| 325 | 纪念 | jìniàn | Kỷ niệm; tưởng niệm | HSK 3 |
| 326 | 技术 | jìshù | Kỹ thuật; công nghệ | HSK 3 |
| 327 | 继续 | jìxù | Tiếp tục | HSK 3 |
| 328 | 加工 | jiāgōng | Gia công; chế biến | HSK 3 |
| 330 | 加强 | jiā qiáng | Tăng cường | HSK 3 |
| 331 | 家具 | jiājù | Đồ nội thất; gia cụ | HSK 3 |
| 332 | 家属 | jiāshǔ | Thân nhân; người nhà | HSK 3 |
| 333 | 家乡 | jiāxiāng | Quê nhà | HSK 3 |
| 334 | 价格 | jiàgé | Giá cả | HSK 3 |
| 335 | 价钱 | jià qián | Giá tiền | HSK 3 |
| 336 | 价值 | jiàzhí | Giá trị | HSK 3 |
| 337 | 架 | jià | Giá; khung; chiếc (lượng từ máy bay/máy móc) | HSK 3 |
| 338 | 坚持 | jiānchí | Kiên trì | HSK 3 |
| 339 | 坚决 | jiānjué | Kiên quyết | HSK 3 |
| 340 | 坚强 | jiānqiáng | Kiên cường; mạnh mẽ | HSK 3 |
| 341 | 简单 | jiǎndān | Đơn giản | HSK 3 |
| 342 | 简直 | jiǎnzhí | Quả thực; đơn giản là | HSK 3 |
| 343 | 建 | jiàn | Xây; dựng | HSK 3 |
| 344 | 建成 | jiàn chéng | Xây xong; hoàn thành xây dựng | HSK 3 |
| 345 | 建立 | jiànlì | Thiết lập; thành lập | HSK 3 |
| 346 | 建设 | jiànshè | Xây dựng | HSK 3 |
| 347 | 建议 | jiànyì | Kiến nghị; đề nghị | HSK 3 |
| 348 | 将近 | jiāngjìn | Gần; xấp xỉ | HSK 3 |
| 349 | 将来 | jiānglái | Tương lai | HSK 3 |
| 351 | 交警 | jiāo jǐng | Cảnh sát giao thông | HSK 3 |
| 352 | 交流 | jiāoliú | Giao lưu; trao đổi | HSK 3 |
| 353 | 交往 | jiāowǎng | Giao tiếp; qua lại | HSK 3 |
| 354 | 交易 | jiāoyì | Giao dịch | HSK 3 |
| 355 | 叫(介) | jiào | Bị; do (giới từ khẩu ngữ) | HSK 3 |
| 356 | 较 | jiào | Khá; tương đối | HSK 3 |
| 357 | 教材 | jiàocái | Giáo trình; tài liệu giảng dạy | HSK 3 |
| 358 | 教练 | jiàoliàn | Huấn luyện viên | HSK 3 |
| 359 | 结实 | jiēshi | Chắc; bền; khỏe mạnh | HSK 3 |
| 360 | 接待 | jiēdài | Tiếp đón | HSK 3 |
| 361 | 接近 | jiējìn | Tiếp cận; gần | HSK 3 |
| 362 | 节约 | jiéyuē | Tiết kiệm | HSK 3 |
| 363 | 结合 | jiéhé | Kết hợp | HSK 3 |
| 364 | 结婚 | jiéhūn | Kết hôn | HSK 3 |
| 365 | 结束 | jiéshù | Kết thúc | HSK 3 |
| 366 | 解决 | jiějué | Giải quyết | HSK 3 |
| 367 | 解开 | jiě kāi | Mở ra; tháo ra | HSK 3 |
| 368 | 金 | jīn | Vàng; kim loại | HSK 3 |
| 369 | 金牌 | jīn pái | Huy chương vàng | HSK 3 |
| 370 | 仅 | jǐn | Chỉ; chỉ có | HSK 3 |
| 372 | 尽量 | jǐnliàng | Cố gắng hết mức | HSK 3 |
| 373 | 紧 | jǐn | Chặt; sát; căng | HSK 3 |
| 374 | 紧急 | jǐnjí | Khẩn cấp | HSK 3 |
| 375 | 紧张 | jǐnzhāng | Căng thẳng | HSK 3 |
| 376 | 进步 | jìnbù | Tiến bộ | HSK 3 |
| 377 | 进一步 | jìn yí bù | Hơn nữa; tiến thêm một bước | HSK 3 |
| 378 | 进展 | jìnzhǎn | Tiến triển | HSK 3 |
| 379 | 近期 | jìn qī | Gần đây; trong thời gian gần | HSK 3 |
| 380 | 京剧 | jīngjù | Kinh kịch | HSK 3 |
| 381 | 经济 | jīngjì | Kinh tế | HSK 3 |
| 382 | 经历 | jīnglì | Trải qua; kinh nghiệm | HSK 3 |
| 383 | 经验 | jīngyàn | Kinh nghiệm | HSK 3 |
| 384 | 经营 | jīngyíng | Kinh doanh; quản lý | HSK 3 |
| 385 | 精彩 | jīngcǎi | Đặc sắc; tuyệt vời | HSK 3 |
| 386 | 精神 | jīngshén | Tinh thần; sức sống | HSK 3 |
| 387 | 精神 | jīngshen | Tinh thần; trạng thái tinh thần | HSK 3 |
| 388 | 景色 | jǐngsè | Phong cảnh; cảnh sắc | HSK 3 |
| 389 | 警察 | jǐngchá | Cảnh sát | HSK 3 |
| 390 | 静 | jìng | Yên tĩnh | HSK 3 |
| 391 | 久 | jiǔ | Lâu | HSK 3 |
| 392 | 旧 | jiù | Cũ | HSK 3 |
| 394 | 就是 | jiù shì | Chính là; thì | HSK 3 |
| 395 | 就业 | jiùyè | Việc làm; có việc làm | HSK 3 |
| 396 | 举办 | jǔbàn | Tổ chức; tiến hành | HSK 3 |
| 397 | 具体 | jùtǐ | Cụ thể | HSK 3 |
| 398 | 具有 | jù yǒu | Có; sở hữu | HSK 3 |
| 399 | 剧场 | jù chǎng | Nhà hát; rạp kịch | HSK 3 |
| 400 | 据说 | jùshuō | Nghe nói; theo lời kể | HSK 3 |
| 401 | 决定 | juédìng | Quyết định | HSK 3 |
| 402 | 决赛 | juésài | Chung kết | HSK 3 |
| 403 | 决心 | juéxīn | Quyết tâm | HSK 3 |
| 404 | 绝对 | juéduì | Tuyệt đối | HSK 3 |
| 405 | 咖啡 | kāfēi | Cà phê | HSK 3 |
| 406 | 开发 | kāifā | Khai thác; phát triển | HSK 3 |
| 407 | 开放 | kāifàng | Mở cửa; cởi mở | HSK 3 |
| 408 | 开始 | kāishǐ | Bắt đầu | HSK 3 |
| 409 | 开业 | kāi yè | Khai trương | HSK 3 |
| 410 | 开展 | kāizhǎn | Triển khai; tiến hành | HSK 3 |
| 411 | 看起来 | kàn qǐ lái | Trông có vẻ | HSK 3 |
| 412 | 看上去 | kàn shàng qù | Nhìn có vẻ | HSK 3 |
| 413 | 考验 | kǎoyàn | Thử thách; kiểm nghiệm | HSK 3 |
| 415 | 可靠 | kěkào | Đáng tin cậy | HSK 3 |
| 416 | 可乐 | kě lè | Coca; nước ngọt cola | HSK 3 |
| 417 | 克服 | kèfú | Khắc phục | HSK 3 |
| 418 | 客观 | kèguān | Khách quan | HSK 3 |
| 419 | 课程 | kèchéng | Khóa học; chương trình học | HSK 3 |
| 420 | 空 | kōng | Trống; rảnh | HSK 3 |
| 421 | 空调 | kōngtiáo | Máy điều hòa | HSK 3 |
| 422 | 恐怕 | kǒngpà | E rằng; có lẽ | HSK 3 |
| 423 | 空儿 | kòngr | Lúc rảnh | HSK 3 |
| 424 | 裤子 | kùzi | Quần | HSK 3 |
| 425 | 快速 | kuài sù | Nhanh chóng; tốc độ cao | HSK 3 |
| 426 | 困 | kùn | Buồn ngủ; mắc kẹt | HSK 3 |
| 427 | 困难 | kùnnán | Khó khăn | HSK 3 |
| 428 | 浪费 | làngfèi | Lãng phí | HSK 3 |
| 429 | 老百姓 | lǎobǎixìng | Dân thường; người dân | HSK 3 |
| 430 | 老板 | lǎobǎn | Ông chủ; chủ | HSK 3 |
| 431 | 老太太 | lǎo tài tai | Bà cụ; bà lão | HSK 3 |
| 432 | 老头儿 | lǎo tóur | Ông cụ; ông lão | HSK 3 |
| 433 | 乐 | lè | Vui; vui vẻ | HSK 3 |
| 434 | 乐观 | lèguān | Lạc quan | HSK 3 |
| 435 | 类 | lèi | Loại; hạng | HSK 3 |
| 437 | 离婚 | líhūn | Ly hôn | HSK 3 |
| 438 | 里面 | lǐ miàn | Bên trong | HSK 3 |
| 439 | 理发 | lǐfà | Cắt tóc | HSK 3 |
| 440 | 理解 | lǐjiě | Hiểu; lý giải | HSK 3 |
| 441 | 理论 | lǐlùn | Lý luận; lý thuyết | HSK 3 |
| 442 | 理由 | lǐyóu | Lý do | HSK 3 |
| 443 | 力 | lì | Sức; lực | HSK 3 |
| 444 | 力量 | lìliàng | Sức mạnh | HSK 3 |
| 445 | 立刻 | lìkè | Lập tức; ngay lập tức | HSK 3 |
| 446 | 利用 | lìyòng | Lợi dụng; sử dụng | HSK 3 |
| 447 | 连 | lián | Liền; ngay cả; nối | HSK 3 |
| 448 | 连忙 | liánmáng | Vội vàng | HSK 3 |
| 449 | 连续 | liánxù | Liên tục | HSK 3 |
| 450 | 连续剧 | lián xù jù | Phim truyền hình nhiều tập | HSK 3 |
| 451 | 联合 | liánhé | Liên hợp; liên kết | HSK 3 |
| 452 | 联合国 | lián hé guó | Liên Hợp Quốc | HSK 3 |
| 453 | 联系 | liánxì | Liên hệ | HSK 3 |
| 454 | 凉水 | liáng shuǐ | Nước mát; nước lạnh | HSK 3 |
| 455 | 了 | le | Rồi; trợ từ ngữ khí | HSK 3 |
| 456 | 领 | lǐng | Dẫn; lĩnh; nhận | HSK 3 |
| 457 | 领导 | lǐngdǎo | Lãnh đạo; người lãnh đạo | HSK 3 |
| 459 | 另外 | lìngwài | Ngoài ra | HSK 3 |
| 460 | 另一方面 | lìng yì fāng miàn | Mặt khác | HSK 3 |
| 461 | 留学 | liúxué | Du học | HSK 3 |
| 462 | 龙 | lóng | Rồng | HSK 3 |
| 463 | 录 | lù | Ghi; thu; ghi lại | HSK 3 |
| 464 | 录音 | lùyīn | Ghi âm | HSK 3 |
| 465 | 路线 | lù xiàn | Tuyến đường; lộ trình | HSK 3 |
| 466 | 旅馆 | lǚ guǎn | Nhà trọ; khách sạn | HSK 3 |
| 467 | 旅行社 | lǚ xíng shè | Công ty du lịch | HSK 3 |
| 468 | 绿茶 | lǜ chá | Trà xanh | HSK 3 |
| 469 | 乱 | luàn | Loạn; lộn xộn | HSK 3 |
| 470 | 落后 | luòhòu | Lạc hậu | HSK 3 |
| 471 | 麻烦 | máfan | Phiền phức; làm phiền | HSK 3 |
| 472 | 马 | mǎ | Ngựa | HSK 3 |
| 473 | 满足 | mǎnzú | Thỏa mãn; hài lòng | HSK 3 |
| 474 | 慢慢 | màn màn | Từ từ; chậm rãi | HSK 3 |
| 475 | 毛(名) | máo | Lông; hào | HSK 3 |
| 476 | 毛病 | máobìng | Tật; bệnh; khuyết điểm | HSK 3 |
| 477 | 没用 | méi yòng | Vô dụng; không có ích | HSK 3 |
| 478 | 媒体 | méitǐ | Truyền thông; phương tiện truyền thông | HSK 3 |
| 480 | 美 | měi | Đẹp; cái đẹp | HSK 3 |
| 481 | 美好 | měi hǎo | Tốt đẹp | HSK 3 |
| 482 | 美丽 | měilì | Xinh đẹp | HSK 3 |
| 483 | 美食 | měi shí | Món ngon; ẩm thực | HSK 3 |
| 484 | 美术 | měishù | Mỹ thuật | HSK 3 |
| 485 | 美元 | měi yuán | Đô la Mỹ | HSK 3 |
| 486 | 迷 | mí | Mê; người hâm mộ | HSK 3 |
| 487 | 米(名) | mǐ | Mét; gạo | HSK 3 |
| 488 | 面对 | miànduì | Đối mặt | HSK 3 |
| 489 | 面积 | miànjī | Diện tích | HSK 3 |
| 490 | 民间 | mínjiān | Dân gian | HSK 3 |
| 491 | 民族 | mínzú | Dân tộc | HSK 3 |
| 492 | 明确 | míngquè | Rõ ràng; xác định rõ | HSK 3 |
| 493 | 明显 | míngxiǎn | Rõ ràng; hiển nhiên | HSK 3 |
| 494 | 命运 | mìngyùn | Vận mệnh; số phận | HSK 3 |
| 495 | 某 | mǒu | Nào đó; một người/vật nào đó | HSK 3 |
| 496 | 母亲 | mǔqīn | Mẹ; mẫu thân | HSK 3 |
| 497 | 木头 | mùtou | Gỗ; khúc gỗ | HSK 3 |
| 498 | 目标 | mùbiāo | Mục tiêu | HSK 3 |
| 499 | 目前 | mùqián | Hiện nay; trước mắt | HSK 3 |
| 500 | 奶茶 | nǎi chá | Trà sữa | HSK 3 |
| 502 | 南部 | nán bù | Phía nam; miền nam | HSK 3 |
| 503 | 难道 | nándào | Lẽ nào; chẳng lẽ | HSK 3 |
| 504 | 难度 | nán dù | Độ khó | HSK 3 |
| 505 | 内 | nèi | Trong; bên trong | HSK 3 |
| 506 | 内容 | nèiróng | Nội dung | HSK 3 |
| 507 | 内心 | nèi xīn | Nội tâm | HSK 3 |
| 508 | 能不能 | néng bù néng | Có thể hay không | HSK 3 |
| 509 | 能力 | nénglì | Năng lực; khả năng | HSK 3 |
| 510 | 年初 | nián chū | Đầu năm | HSK 3 |
| 511 | 年代 | niándài | Niên đại; thời đại | HSK 3 |
| 512 | 年底 | nián dǐ | Cuối năm | HSK 3 |
| 513 | 年纪 | niánjì | Tuổi tác | HSK 3 |
| 514 | 念 | niàn | Đọc; niệm; nhớ | HSK 3 |
| 515 | 牛(名) | niú | Bò | HSK 3 |
| 516 | 农村 | nóngcūn | Nông thôn | HSK 3 |
| 517 | 农民 | nóngmín | Nông dân | HSK 3 |
| 518 | 农业 | nóngyè | Nông nghiệp | HSK 3 |
| 519 | 女子 | nǚ zǐ | Nữ giới; phụ nữ | HSK 3 |
| 520 | 暖和 | nuǎnhuo | Ấm áp; ấm | HSK 3 |
| 521 | 怕(副) | pà | E rằng; có lẽ (phó từ) | HSK 3 |
| 522 | 拍 | pāi | Vỗ; chụp | HSK 3 |
| 524 | 排名 | pái míng | Xếp hạng; thứ hạng | HSK 3 |
| 525 | 牌子 | pái zi | Nhãn hiệu; bảng hiệu | HSK 3 |
| 526 | 派 | pài | Cử; phái; gửi | HSK 3 |
| 527 | 判断 | pànduàn | Phán đoán | HSK 3 |
| 528 | 胖 | pàng | Béo; mập | HSK 3 |
| 529 | 跑步 | pǎobù | Chạy bộ | HSK 3 |
| 530 | 配 | pèi | Phối; ghép; phân phối | HSK 3 |
| 531 | 配合 | pèihé | Phối hợp | HSK 3 |
| 532 | 批评 | pīpíng | Phê bình | HSK 3 |
| 533 | 批准 | pīzhǔn | Phê chuẩn;批准 | HSK 3 |
| 534 | 皮 | pí | Da; vỏ | HSK 3 |
| 535 | 皮包 | pí bāo | Túi da | HSK 3 |
| 536 | 啤酒 | píjiǔ | Bia | HSK 3 |
| 537 | 票价 | piào jià | Giá vé | HSK 3 |
| 538 | 评价 | píngjià | Đánh giá; nhận xét | HSK 3 |
| 539 | 苹果 | píngguǒ | Táo | HSK 3 |
| 540 | 破 | pò | Vỡ; rách; phá | HSK 3 |
| 541 | 破坏 | pòhuài | Phá hoại | HSK 3 |
| 542 | 普遍 | pǔbiàn | Phổ biến | HSK 3 |
| 543 | 普及 | pǔjí | Phổ cập | HSK 3 |
| 545 | 齐 | qí | Đều; đủ; đồng loạt | HSK 3 |
| 546 | 其次 | qícì | Tiếp theo; thứ hai | HSK 3 |
| 547 | 其实 | qíshí | Thực ra | HSK 3 |
| 548 | 奇怪 | qíguài | Kỳ lạ | HSK 3 |
| 549 | 气候 | qìhòu | Khí hậu | HSK 3 |
| 550 | 千万 | qiānwàn | Nhất định; tuyệt đối; hàng nghìn vạn | HSK 3 |
| 551 | 前后 | qián hòu | Trước sau; khoảng | HSK 3 |
| 552 | 前进 | qián jìn | Tiến về phía trước | HSK 3 |
| 553 | 前面 | qiánmiàn | Phía trước | HSK 3 |
| 554 | 前往 | qián wǎng | Đi tới; tiến tới | HSK 3 |
| 555 | 强 | qiáng | Mạnh | HSK 3 |
| 556 | 强大 | qiáng dà | Hùng mạnh; mạnh mẽ | HSK 3 |
| 557 | 强调 | qiángdiào | Nhấn mạnh | HSK 3 |
| 558 | 强烈 | qiángliè | Mạnh mẽ; mãnh liệt | HSK 3 |
| 559 | 桥 | qiáo | Cầu | HSK 3 |
| 560 | 巧 | qiǎo | Khéo; trùng hợp | HSK 3 |
| 561 | 亲 | qīn | Thân;亲 | HSK 3 |
| 562 | 亲切 | qīnqiè | Thân thiết; thân mật | HSK 3 |
| 563 | 亲人 | qīn rén | Người thân | HSK 3 |
| 565 | 情感 | qíng gǎn | Tình cảm; cảm xúc | HSK 3 |
| 566 | 情况 | qíngkuàng | Tình hình; tình trạng | HSK 3 |
| 567 | 请教 | qǐngjiào | Thỉnh giáo; xin chỉ dẫn | HSK 3 |
| 568 | 庆祝 | qìngzhù | Chúc mừng; ăn mừng | HSK 3 |
| 569 | 球迷 | qiúmí | Người hâm mộ bóng | HSK 3 |
| 570 | 区 | qū | Khu; quận; vùng | HSK 3 |
| 571 | 区别 | qūbié | Khác biệt; phân biệt | HSK 3 |
| 572 | 取消 | qǔxiāo | Hủy; hủy bỏ | HSK 3 |
| 573 | 去世 | qùshì | Qua đời | HSK 3 |
| 574 | 全场 | quán chǎng | Toàn sân; toàn hội trường | HSK 3 |
| 575 | 全面 | quánmiàn | Toàn diện | HSK 3 |
| 576 | 全球 | quán qiú | Toàn cầu | HSK 3 |
| 577 | 缺 | quē | Thiếu; khuyết | HSK 3 |
| 578 | 缺点 | quēdiǎn | Khuyết điểm | HSK 3 |
| 579 | 缺少 | quēshǎo | Thiếu; thiếu hụt | HSK 3 |
| 580 | 确保 | quèbǎo | Đảm bảo; bảo đảm chắc chắn | HSK 3 |
| 581 | 确定 | quèdìng | Xác định; chắc chắn | HSK 3 |
| 582 | 确实 | quèshí | Quả thật; thực sự | HSK 3 |
| 583 | 裙子 | qúnzi | Váy | HSK 3 |
| 584 | 群 | qún | Nhóm; đàn | HSK 3 |
| 585 | 热爱 | rè'ài | Yêu tha thiết; đam mê | HSK 3 |
| 587 | 人才 | réncái | Nhân tài | HSK 3 |
| 588 | 人工 | réngōng | Nhân tạo; thủ công | HSK 3 |
| 589 | 人类 | rénlèi | Nhân loại | HSK 3 |
| 590 | 人民 | rén mín | Nhân dân | HSK 3 |
| 591 | 人民币 | rénmínbì | Nhân dân tệ | HSK 3 |
| 592 | 人群 | rén qún | Đám đông | HSK 3 |
| 593 | 人生 | rénshēng | Cuộc đời; đời người | HSK 3 |
| 594 | 人员 | rényuán | Nhân viên; người làm việc | HSK 3 |
| 595 | 认出 | rèn chū | Nhận ra | HSK 3 |
| 596 | 认得 | rèn dé | Nhận biết; quen mặt | HSK 3 |
| 597 | 认可 | rènkě | Công nhận; chấp thuận | HSK 3 |
| 598 | 任(动) | rèn | Đảm nhiệm; giữ chức | HSK 3 |
| 599 | 任(连) | rèn | Mặc cho; dù (liên từ) | HSK 3 |
| 600 | 任何 | rènhé | Bất kỳ | HSK 3 |
| 601 | 任务 | rènwu | Nhiệm vụ | HSK 3 |
| 602 | 仍 | réng | Vẫn | HSK 3 |
| 603 | 仍然 | réngrán | Vẫn còn; vẫn như vậy | HSK 3 |
| 604 | 日常 | rìcháng | Hằng ngày; thường nhật | HSK 3 |
| 605 | 容易 | róngyì | Dễ dàng | HSK 3 |
| 606 | 如何 | rúhé | Như thế nào; làm sao | HSK 3 |
| 607 | 散步 | sànbù | Đi dạo | HSK 3 |
| 609 | 沙子 | shā zi | Cát | HSK 3 |
| 610 | 伤 | shāng | Bị thương; làm tổn thương | HSK 3 |
| 611 | 伤心 | shāngxīn | Đau lòng; buồn | HSK 3 |
| 612 | 商品 | shāngpǐn | Hàng hóa; sản phẩm | HSK 3 |
| 613 | 商业 | shāngyè | Thương mại; kinh doanh | HSK 3 |
| 614 | 上来 | shàng lái | Đi lên; lên đây | HSK 3 |
| 615 | 上面 | shàng miàn | Phía trên; bên trên | HSK 3 |
| 616 | 上去 | shàng qù | Đi lên; lên đó | HSK 3 |
| 617 | 上升 | shàng shēng | Tăng lên; đi lên | HSK 3 |
| 618 | 上衣 | shàng yī | Áo ngoài; áo | HSK 3 |
| 619 | 设备 | shèbèi | Thiết bị | HSK 3 |
| 620 | 设计 | shèjì | Thiết kế | HSK 3 |
| 621 | 设立 | shèlì | Thiết lập; thành lập | HSK 3 |
| 622 | 社会 | shèhuì | Xã hội | HSK 3 |
| 623 | 身份证 | shēn fèn zhèng | Chứng minh nhân dân; giấy tờ tùy thân | HSK 3 |
| 624 | 深 | shēn | Sâu; đậm | HSK 3 |
| 625 | 深刻 | shēnkè | Sâu sắc | HSK 3 |
| 626 | 深入 | shēn rù | Đi sâu; thâm nhập | HSK 3 |
| 627 | 升 | shēng | Tăng lên; nâng lên | HSK 3 |
| 628 | 生(形) | shēng | Sống; tươi; chưa chín | HSK 3 |
| 629 | 生产 | shēngchǎn | Sản xuất | HSK 3 |
| 630 | 生存 | shēngcún | Sinh tồn; tồn tại | HSK 3 |
| 631 | 生动 | shēngdòng | Sinh động | HSK 3 |
| 632 | 生命 | shēngmìng | Sinh mệnh; cuộc sống | HSK 3 |
| 633 | 生意 | shēngyi | Làm ăn; buôn bán | HSK 3 |
| 634 | 生长 | shēngzhǎng | Sinh trưởng; lớn lên | HSK 3 |
| 635 | 声明 | shēngmíng | Tuyên bố;声明 | HSK 3 |
| 636 | 胜 | shèng | Thắng | HSK 3 |
| 637 | 胜利 | shènglì | Thắng lợi | HSK 3 |
| 638 | 失去 | shīqù | Mất đi; mất | HSK 3 |
| 639 | 石头 | shítou | Đá; hòn đá | HSK 3 |
| 640 | 石油 | shíyóu | Dầu mỏ | HSK 3 |
| 641 | 时 | shí | Khi; lúc | HSK 3 |
| 642 | 时代 | shídài | Thời đại | HSK 3 |
| 643 | 时刻 | shíkè | Thời khắc; khoảnh khắc | HSK 3 |
| 644 | 实际上 | shí jì shàng | Trên thực tế; thực ra | HSK 3 |
| 645 | 实力 | shílì | Thực lực | HSK 3 |
| 646 | 实行 | shíxíng | Thực hiện; thi hành | HSK 3 |
| 647 | 实验 | shíyàn | Thí nghiệm | HSK 3 |
| 648 | 实验室 | shí yàn shì | Phòng thí nghiệm | HSK 3 |
| 650 | 使 | shǐ | Khiến; làm cho; sử dụng | HSK 3 |
| 651 | 始终 | shǐzhōng | Từ đầu đến cuối; luôn luôn | HSK 3 |
| 652 | 世纪 | shìjì | Thế kỷ | HSK 3 |
| 653 | 世界 | shìjiè | Thế giới | HSK 3 |
| 654 | 世界杯 | shì jiè bēi | World Cup; Cúp bóng đá thế giới | HSK 3 |
| 655 | 市场 | shìchǎng | Thị trường | HSK 3 |
| 656 | 事故 | shìgù | Sự cố; tai nạn | HSK 3 |
| 657 | 事件 | shìjiàn | Sự kiện | HSK 3 |
| 658 | 事实 | shìshí | Sự thật; thực tế | HSK 3 |
| 659 | 事实上 | shì shí shàng | Trên thực tế | HSK 3 |
| 660 | 事业 | shìyè | Sự nghiệp | HSK 3 |
| 661 | 试题 | shì tí | Đề thi; câu hỏi thi | HSK 3 |
| 662 | 试验 | shìyàn | Thử nghiệm; thí nghiệm | HSK 3 |
| 663 | 适合 | shìhé | Phù hợp; thích hợp | HSK 3 |
| 664 | 适应 | shìyìng | Thích nghi; thích ứng | HSK 3 |
| 665 | 适用 | shì yòng | Áp dụng được; thích hợp dùng | HSK 3 |
| 666 | 室 | shì | Phòng; buồng | HSK 3 |
| 667 | 收费 | shōu fèi | Thu phí | HSK 3 |
| 668 | 收看 | shōu kàn | Xem; theo dõi (truyền hình) | HSK 3 |
| 669 | 收听 | shōu tīng | Nghe; theo dõi (phát thanh) | HSK 3 |
| 670 | 收音机 | shōuyīnjī | Máy thu thanh; radio | HSK 3 |
| 672 | 手指 | shǒuzhǐ | Ngón tay | HSK 3 |
| 673 | 首都 | shǒudū | Thủ đô | HSK 3 |
| 674 | 首先 | shǒuxiān | Trước hết; đầu tiên | HSK 3 |
| 675 | 受 | shòu | Nhận; chịu | HSK 3 |
| 676 | 受伤 | shòushāng | Bị thương | HSK 3 |
| 677 | 书架 | shūjià | Giá sách; kệ sách | HSK 3 |
| 678 | 输 | shū | Thua; vận chuyển | HSK 3 |
| 679 | 输入 | shūrù | Nhập; đưa vào | HSK 3 |
| 680 | 熟人 | shú rén | Người quen | HSK 3 |
| 681 | 属 | shǔ | Thuộc; là | HSK 3 |
| 682 | 属于 | shǔyú | Thuộc về | HSK 3 |
| 683 | 束 | shù | Bó; chùm (lượng từ) | HSK 3 |
| 684 | 数量 | shùliàng | Số lượng | HSK 3 |
| 685 | 双 | shuāng | Đôi; cặp | HSK 3 |
| 686 | 双方 | shuāngfāng | Hai bên; đôi bên | HSK 3 |
| 687 | 思想 | sīxiǎng | Tư tưởng; suy nghĩ | HSK 3 |
| 688 | 死 | sǐ | Chết | HSK 3 |
| 689 | 速度 | sùdù | Tốc độ | HSK 3 |
| 690 | 随 | suí | Theo; cùng; tùy | HSK 3 |
| 692 | 所长 | suǒ zhǎng | Trưởng sở; trưởng đơn vị | HSK 3 |
| 693 | 台 | tái | Đài; chiếc; máy (lượng từ) | HSK 3 |
| 694 | 谈 | tán | Nói chuyện; bàn | HSK 3 |
| 695 | 谈话 | tán huà | Nói chuyện; cuộc trò chuyện | HSK 3 |
| 696 | 谈判 | tánpàn | Đàm phán | HSK 3 |
| 697 | 汤 | tāng | Canh; súp | HSK 3 |
| 698 | 糖 | táng | Đường; kẹo | HSK 3 |
| 699 | 特色 | tèsè | Đặc sắc; nét đặc trưng | HSK 3 |
| 700 | 提前 | tíqián | Trước thời hạn; sớm hơn | HSK 3 |
| 701 | 提问 | tíwèn | Đặt câu hỏi | HSK 3 |
| 702 | 题目 | tímù | Đề mục; câu hỏi | HSK 3 |
| 703 | 体会 | tǐhuì | Cảm nhận; lĩnh hội | HSK 3 |
| 704 | 体现 | tǐxiàn | Thể hiện; phản ánh | HSK 3 |
| 705 | 体验 | tǐyàn | Trải nghiệm | HSK 3 |
| 706 | 天空 | tiānkōng | Bầu trời | HSK 3 |
| 707 | 甜 | tián | Ngọt | HSK 3 |
| 708 | 调 | tiáo | Điều; chỉnh; chuyển | HSK 3 |
| 709 | 调整 | tiáozhěng | Điều chỉnh | HSK 3 |
| 710 | 跳 | tiào | Nhảy | HSK 3 |
| 711 | 跳高 | tiào gāo | Nhảy cao | HSK 3 |
| 713 | 跳远 | tiào yuǎn | Nhảy xa | HSK 3 |
| 714 | 铁 | tiě | Sắt | HSK 3 |
| 715 | 铁路 | tiě lù | Đường sắt | HSK 3 |
| 716 | 听力 | tīng lì | Khả năng nghe; nghe hiểu | HSK 3 |
| 717 | 听众 | tīng zhòng | Thính giả | HSK 3 |
| 718 | 停止 | tíng zhǐ | Dừng; ngừng | HSK 3 |
| 719 | 通常 | tōngcháng | Thông thường | HSK 3 |
| 720 | 通信 | tōng xìn | Thông tin liên lạc; truyền tin | HSK 3 |
| 721 | 同意 | tóngyì | Đồng ý | HSK 3 |
| 722 | 痛(形) | tòng | Đau; nhức | HSK 3 |
| 723 | 痛苦 | tòngkǔ | Đau khổ | HSK 3 |
| 724 | 头(形) | tóu | Đầu tiên; đứng đầu (tính từ) | HSK 3 |
| 725 | 头脑 | tóu nǎo | Đầu óc; trí óc | HSK 3 |
| 726 | 突出 | tūchū | Nổi bật; vượt trội | HSK 3 |
| 727 | 突然 | tūrán | Đột nhiên | HSK 3 |
| 728 | 图 | tú | Hình; bản đồ; sơ đồ | HSK 3 |
| 729 | 图画 | tú huà | Tranh; hình vẽ | HSK 3 |
| 730 | 土(名) | tǔ | Đất | HSK 3 |
| 731 | 团 | tuán | Đoàn; nhóm; khối | HSK 3 |
| 732 | 团结 | tuánjié | Đoàn kết | HSK 3 |
| 734 | 推动 | tuī dòng | Thúc đẩy | HSK 3 |
| 735 | 推广 | tuīguǎng | Quảng bá; phổ biến | HSK 3 |
| 736 | 推进 | tuī jìn | Thúc đẩy tiến lên | HSK 3 |
| 737 | 推开 | tuī kāi | Đẩy ra; mở ra | HSK 3 |
| 738 | 退 | tuì | Lùi; trả; rút | HSK 3 |
| 739 | 退出 | tuì chū | Rút khỏi; thoát | HSK 3 |
| 740 | 退休 | tuìxiū | Nghỉ hưu | HSK 3 |
| 741 | 外交 | wàijiāo | Ngoại giao | HSK 3 |
| 742 | 外面 | wài miàn | Bên ngoài | HSK 3 |
| 743 | 外文 | wài wén | Ngoại văn; tiếng nước ngoài | HSK 3 |
| 744 | 完美 | wánměi | Hoàn mỹ; hoàn hảo | HSK 3 |
| 745 | 完善 | wánshàn | Hoàn thiện; cải thiện | HSK 3 |
| 746 | 完整 | wánzhěng | Hoàn chỉnh; đầy đủ | HSK 3 |
| 747 | 玩具 | wánjù | Đồ chơi | HSK 3 |
| 748 | 往往 | wǎngwǎng | Thường thường | HSK 3 |
| 749 | 危害 | wēihài | Gây hại; tác hại | HSK 3 |
| 750 | 危险 | wēixiǎn | Nguy hiểm | HSK 3 |
| 751 | 为(动) | wéi | Làm; trở thành; là (động từ) | HSK 3 |
| 753 | 围 | wéi | Vây; bao quanh | HSK 3 |
| 754 | 伟大 | wěidà | Vĩ đại | HSK 3 |
| 755 | 卫生 | wèi shēng | Vệ sinh; sức khỏe | HSK 3 |
| 756 | 卫生间 | wèishēngjiān | Nhà vệ sinh | HSK 3 |
| 757 | 为了 | wèile | Vì; để | HSK 3 |
| 758 | 温暖 | wēnnuǎn | Ấm áp | HSK 3 |
| 759 | 文化 | wénhuà | Văn hóa | HSK 3 |
| 760 | 文件 | wénjiàn | Tài liệu; văn kiện | HSK 3 |
| 761 | 文明 | wénmíng | Văn minh | HSK 3 |
| 762 | 文学 | wénxué | Văn học | HSK 3 |
| 763 | 文章 | wénzhāng | Bài văn; bài viết | HSK 3 |
| 764 | 文字 | wénzì | Chữ viết; văn tự | HSK 3 |
| 765 | 握手 | wòshǒu | Bắt tay | HSK 3 |
| 766 | 屋子 | wūzi | Căn phòng; ngôi nhà | HSK 3 |
| 767 | 武器 | wǔqì | Vũ khí | HSK 3 |
| 768 | 武术 | wǔshù | Võ thuật | HSK 3 |
| 769 | 舞台 | wǔ tái | Sân khấu | HSK 3 |
| 770 | 西部 | xī bù | Phía tây; miền tây | HSK 3 |
| 771 | 希望 | xīwàng | Hy vọng | HSK 3 |
| 772 | 系 | xì | Hệ; khoa; buộc | HSK 3 |
| 773 | 下来 | xià lái | Đi xuống; xuống đây | HSK 3 |
| 775 | 下去 | xià qù | Đi xuống; xuống đó | HSK 3 |
| 776 | 先进 | xiānjìn | Tiên tiến | HSK 3 |
| 777 | 显得 | xiǎnde | Có vẻ; lộ ra | HSK 3 |
| 778 | 显然 | xiǎnrán | Hiển nhiên | HSK 3 |
| 779 | 显示 | xiǎnshì | Hiển thị; cho thấy | HSK 3 |
| 780 | 现场 | xiànchǎng | Hiện trường; tại chỗ | HSK 3 |
| 781 | 现代 | xiàndài | Hiện đại | HSK 3 |
| 782 | 现金 | xiànjīn | Tiền mặt | HSK 3 |
| 783 | 现实 | xiànshí | Hiện thực; thực tế | HSK 3 |
| 784 | 现象 | xiànxiàng | Hiện tượng | HSK 3 |
| 785 | 线 | xiàn | Dây; đường; tuyến | HSK 3 |
| 786 | 相比 | xiāng bǐ | So với; đem so | HSK 3 |
| 787 | 相当 | xiāngdāng | Khá; tương đối; tương đương | HSK 3 |
| 788 | 相关 | xiāngguān | Liên quan | HSK 3 |
| 789 | 相互 | xiāng hù | Lẫn nhau; tương hỗ | HSK 3 |
| 790 | 相似 | xiāngsì | Tương tự | HSK 3 |
| 791 | 香 | xiāng | Thơm; hương | HSK 3 |
| 792 | 香蕉 | xiāngjiāo | Chuối | HSK 3 |
| 793 | 消费 | xiāofèi | Tiêu dùng; chi tiêu | HSK 3 |
| 794 | 消失 | xiāoshī | Biến mất | HSK 3 |
| 796 | 效果 | xiàoguǒ | Hiệu quả; tác dụng | HSK 3 |
| 797 | 写作 | xiězuò | Viết; sáng tác | HSK 3 |
| 798 | 血 | xuè | Máu | HSK 3 |
| 799 | 心 | xīn | Tim; lòng | HSK 3 |
| 800 | 信(动) | xìn | Tin; tin tưởng | HSK 3 |
| 801 | 信封 | xìnfēng | Phong bì | HSK 3 |
| 802 | 信任 | xìnrèn | Tin tưởng; tín nhiệm | HSK 3 |
| 803 | 行李 | xíng lǐ | Hành lý | HSK 3 |
| 804 | 形成 | xíngchéng | Hình thành | HSK 3 |
| 805 | 形式 | xíngshì | Hình thức | HSK 3 |
| 806 | 形象 | xíngxiàng | Hình tượng; hình ảnh | HSK 3 |
| 807 | 形状 | xíngzhuàng | Hình dạng | HSK 3 |
| 808 | 幸福 | xìngfú | Hạnh phúc | HSK 3 |
| 809 | 幸运 | xìngyùn | May mắn | HSK 3 |
| 810 | 性(积极性) | xìng (jī jí xìng) | Tính; tính chất (hậu tố) | HSK 3 |
| 811 | 性别 | xìngbié | Giới tính | HSK 3 |
| 812 | 性格 | xìnggé | Tính cách | HSK 3 |
| 813 | 修 | xiū | Sửa; tu sửa | HSK 3 |
| 814 | 修改 | xiūgǎi | Sửa đổi; chỉnh sửa | HSK 3 |
| 815 | 需求 | xūqiú | Nhu cầu | HSK 3 |
| 816 | 需要 | xūyào | Cần; cần thiết | HSK 3 |
| 818 | 宣传 | xuānchuán | Tuyên truyền; quảng bá | HSK 3 |
| 819 | 选手 | xuǎnshǒu | Tuyển thủ; người dự thi | HSK 3 |
| 820 | 学费 | xué fèi | Học phí | HSK 3 |
| 821 | 训练 | xùnliàn | Huấn luyện; đào tạo | HSK 3 |
| 822 | 压 | yā | Ép; nén; đè | HSK 3 |
| 823 | 压力 | yālì | Áp lực | HSK 3 |
| 824 | 烟 | yān | Khói; thuốc lá | HSK 3 |
| 825 | 眼前 | yǎn qián | Trước mắt; ngay trước mắt | HSK 3 |
| 826 | 演 | yǎn | Diễn; biểu diễn | HSK 3 |
| 827 | 演唱 | yǎn chàng | Biểu diễn ca hát | HSK 3 |
| 828 | 演唱会 | yǎn chàng huì | Buổi hòa nhạc; liveshow | HSK 3 |
| 829 | 演出 | yǎnchū | Biểu diễn; buổi diễn | HSK 3 |
| 830 | 演员 | yǎnyuán | Diễn viên | HSK 3 |
| 831 | 羊 | yáng | Cừu; dê | HSK 3 |
| 832 | 阳光 | yángguāng | Ánh nắng | HSK 3 |
| 833 | 要是 | yàoshi | Nếu; nếu như | HSK 3 |
| 834 | 衣架 | yī jià | Móc áo | HSK 3 |
| 835 | 一切 | yíqiè | Tất cả; mọi thứ | HSK 3 |
| 837 | 以来 | yǐlái | Kể từ; từ trước đến nay | HSK 3 |
| 838 | 一方面 | yì fāng miàn | Một mặt; về một phương diện | HSK 3 |
| 839 | 艺术 | yìshù | Nghệ thuật | HSK 3 |
| 840 | 意外 | yìwài | Ngoài ý muốn; sự cố bất ngờ | HSK 3 |
| 841 | 意义 | yìyì | Ý nghĩa | HSK 3 |
| 842 | 因此 | yīncǐ | Vì vậy; do đó | HSK 3 |
| 843 | 银 | yín | Bạc | HSK 3 |
| 844 | 银牌 | yín pái | Huy chương bạc | HSK 3 |
| 845 | 印象 | yìnxiàng | Ấn tượng | HSK 3 |
| 846 | 应当 | yīng dāng | Nên; phải | HSK 3 |
| 847 | 迎接 | yíngjiē | Đón tiếp; chào đón | HSK 3 |
| 848 | 营养 | yíngyǎng | Dinh dưỡng | HSK 3 |
| 849 | 赢 | yíng | Thắng; giành chiến thắng | HSK 3 |
| 850 | 影视 | yǐng shì | Điện ảnh và truyền hình | HSK 3 |
| 851 | 应用 | yìngyòng | Ứng dụng; áp dụng | HSK 3 |
| 852 | 优点 | yōudiǎn | Ưu điểm | HSK 3 |
| 853 | 优势 | yōushì | Ưu thế; lợi thế | HSK 3 |
| 854 | 由 | yóu | Do; bởi; từ | HSK 3 |
| 855 | 由于 | yóuyú | Do; bởi vì | HSK 3 |
| 856 | 邮件 | yóu jiàn | Thư; email | HSK 3 |
| 857 | 邮票 | yóu piào | Tem thư | HSK 3 |
| 859 | 游 | yóu | Du ngoạn; bơi; chơi | HSK 3 |
| 860 | 游戏 | yóuxì | Trò chơi; chơi | HSK 3 |
| 861 | 游泳 | yóuyǒng | Bơi lội | HSK 3 |
| 862 | 有的是 | yǒu de shì | Có rất nhiều; có khối | HSK 3 |
| 863 | 有利 | yǒulì | Có lợi | HSK 3 |
| 864 | 有效 | yǒu xiào | Có hiệu quả; hữu hiệu | HSK 3 |
| 865 | 预报 | yùbào | Dự báo | HSK 3 |
| 866 | 预防 | yùfáng | Phòng ngừa | HSK 3 |
| 867 | 预计 | yù jì | Dự tính; dự kiến | HSK 3 |
| 868 | 预习 | yùxí | Chuẩn bị bài trước | HSK 3 |
| 869 | 员(服务员) | yuán (fú wù yuán) | Nhân viên; viên (hậu tố) | HSK 3 |
| 870 | 员工 | yuángōng | Nhân viên | HSK 3 |
| 871 | 愿望 | yuànwàng | Nguyện vọng; mong muốn | HSK 3 |
| 872 | 约 | yuē | Hẹn; khoảng; ước chừng | HSK 3 |
| 873 | 乐队 | yuè duì | Ban nhạc | HSK 3 |
| 874 | 运输 | yùnshū | Vận chuyển | HSK 3 |
| 875 | 杂志 | zázhì | Tạp chí | HSK 3 |
| 876 | 早已 | zǎo yǐ | Đã sớm; từ lâu | HSK 3 |
| 877 | 造 | zào | Chế tạo; làm ra | HSK 3 |
| 879 | 责任 | zérèn | Trách nhiệm | HSK 3 |
| 880 | 增加 | zēngjiā | Tăng thêm | HSK 3 |
| 881 | 增长 | zēng zhǎng | Tăng trưởng | HSK 3 |
| 882 | 展开 | zhǎnkāi | Mở ra; triển khai | HSK 3 |
| 883 | 张 | zhāng | Tờ; tấm; chiếc (lượng từ) | HSK 3 |
| 884 | 照 | zhào | Chiếu; chụp; theo | HSK 3 |
| 885 | 者(志愿者) | zhě (zhì yuàn zhě) | Người; giả (hậu tố chỉ người) | HSK 3 |
| 886 | 真实 | zhēnshí | Chân thực; thật | HSK 3 |
| 887 | 争 | zhēng | Tranh; giành; cãi | HSK 3 |
| 888 | 争取 | zhēngqǔ | Tranh thủ; giành lấy | HSK 3 |
| 889 | 整 | zhěng | Nguyên; toàn; chỉnh | HSK 3 |
| 890 | 整个 | zhěnggè | Toàn bộ; cả | HSK 3 |
| 891 | 整理 | zhěnglǐ | Sắp xếp; chỉnh lý | HSK 3 |
| 892 | 整齐 | zhěngqí | Ngay ngắn; gọn gàng | HSK 3 |
| 893 | 整体 | zhěngtǐ | Tổng thể; toàn thể | HSK 3 |
| 894 | 整天 | zhěng tiān | Cả ngày | HSK 3 |
| 895 | 整整 | zhěng zhěng | Tròn; suốt; đúng đủ | HSK 3 |
| 896 | 正(形) | zhèng | Đúng; chính | HSK 3 |
| 897 | 正式 | zhèngshì | Chính thức | HSK 3 |
| 899 | 证件 | zhèngjiàn | Giấy tờ; giấy chứng nhận | HSK 3 |
| 900 | 证据 | zhèngjù | Chứng cứ | HSK 3 |
| 901 | 证明 | zhèngmíng | Chứng minh | HSK 3 |
| 902 | 支(量) | zhī | Cây; chiếc (lượng từ) | HSK 3 |
| 903 | 支持 | zhīchí | Ủng hộ; hỗ trợ | HSK 3 |
| 904 | 支付 | zhī fù | Thanh toán; chi trả | HSK 3 |
| 905 | 只 | zhī | Chỉ; chỉ có | HSK 3 |
| 906 | 直 | zhí | Thẳng; trực tiếp | HSK 3 |
| 907 | 直播 | zhíbō | Phát trực tiếp; livestream | HSK 3 |
| 908 | 直到 | zhí dào | Cho đến | HSK 3 |
| 909 | 值 | zhí | Giá trị; đáng | HSK 3 |
| 910 | 值得 | zhíde | Đáng; xứng đáng | HSK 3 |
| 911 | 职工 | zhí gōng | Công nhân viên; nhân viên | HSK 3 |
| 912 | 职业 | zhíyè | Nghề nghiệp | HSK 3 |
| 913 | 只好 | zhǐhǎo | Đành phải | HSK 3 |
| 914 | 只是 | zhǐ shì | Chỉ là | HSK 3 |
| 915 | 只有 | zhǐ yǒu | Chỉ có | HSK 3 |
| 916 | 指 | zhǐ | Chỉ; chỉ vào; ngón | HSK 3 |
| 917 | 指出 | zhǐ chū | Chỉ ra | HSK 3 |
| 918 | 指导 | zhǐdǎo | Hướng dẫn; chỉ đạo | HSK 3 |
| 919 | 至今 | zhìjīn | Cho đến nay | HSK 3 |
| 921 | 志愿 | zhì yuàn | Nguyện vọng; tình nguyện | HSK 3 |
| 922 | 志愿者 | zhìyuànzhě | Tình nguyện viên | HSK 3 |
| 923 | 制定 | zhìdìng | Xây dựng; đặt ra; quy định | HSK 3 |
| 924 | 制度 | zhìdù | Chế độ; quy chế | HSK 3 |
| 925 | 制造 | zhìzào | Chế tạo; sản xuất | HSK 3 |
| 926 | 制作 | zhìzuò | Chế tác; làm; sản xuất | HSK 3 |
| 927 | 中部 | zhōng bù | Miền trung; khu vực trung bộ | HSK 3 |
| 928 | 中华民族 | zhōng huá mín zú | Dân tộc Trung Hoa | HSK 3 |
| 929 | 终于 | zhōngyú | Cuối cùng | HSK 3 |
| 930 | 钟 | zhōng | Đồng hồ; chuông | HSK 3 |
| 931 | 种 | zhǒng | Loại; giống; trồng | HSK 3 |
| 932 | 种子 | zhǒngzi | Hạt giống | HSK 3 |
| 933 | 重大 | zhòngdà | Trọng đại; rất quan trọng | HSK 3 |
| 934 | 周围 | zhōuwéi | Xung quanh | HSK 3 |
| 935 | 猪 | zhū | Lợn; heo | HSK 3 |
| 936 | 主持 | zhǔchí | Chủ trì; người dẫn chương trình | HSK 3 |
| 937 | 主动 | zhǔdòng | Chủ động | HSK 3 |
| 938 | 主任 | zhǔrèn | Chủ nhiệm; trưởng phòng | HSK 3 |
| 939 | 主意 | zhǔyi | Ý kiến; cách nghĩ; ý tưởng | HSK 3 |
| 940 | 主张 | zhǔzhāng | Chủ trương; quan điểm | HSK 3 |
| 942 | 祝 | zhù | Chúc | HSK 3 |
| 943 | 抓 | zhuā | Nắm; bắt;抓 | HSK 3 |
| 944 | 抓住 | zhuā zhù | Nắm lấy; bắt được | HSK 3 |
| 945 | 专家 | zhuānjiā | Chuyên gia | HSK 3 |
| 946 | 专门 | zhuānmén | Chuyên; đặc biệt | HSK 3 |
| 947 | 专题 | zhuāntí | Chuyên đề | HSK 3 |
| 948 | 专业 | zhuānyè | Chuyên ngành; chuyên môn | HSK 3 |
| 949 | 转 | zhuàn | Quay; chuyển | HSK 3 |
| 950 | 转变 | zhuǎnbiàn | Chuyển biến; thay đổi | HSK 3 |
| 951 | 状况 | zhuàngkuàng | Tình trạng | HSK 3 |
| 952 | 状态 | zhuàngtài | Trạng thái | HSK 3 |
| 953 | 追 | zhuī | Đuổi theo | HSK 3 |
| 954 | 准 | zhǔn | Chuẩn; chính xác; cho phép | HSK 3 |
| 955 | 资格 | zīgé | Tư cách; điều kiện | HSK 3 |
| 956 | 资金 | zījīn | Vốn; nguồn vốn | HSK 3 |
| 957 | 子女 | zǐ nǚ | Con cái; con trai con gái | HSK 3 |
| 958 | 自从 | zìcóng | Kể từ | HSK 3 |
| 959 | 自动 | zìdòng | Tự động | HSK 3 |
| 960 | 自觉 | zìjué | Tự giác | HSK 3 |
| 961 | 自然 | zìrán | Tự nhiên; thiên nhiên | HSK 3 |
| 962 | 自身 | zì shēn | Bản thân | HSK 3 |
| 964 | 总 | zǒng | Tổng; chung | HSK 3 |
| 965 | 总结 | zǒngjié | Tổng kết | HSK 3 |
| 966 | 总是 | zǒngshì | Luôn luôn | HSK 3 |
| 967 | 足够 | zú gòu | Đủ; đầy đủ | HSK 3 |
| 968 | 足球 | zú qiú | Bóng đá | HSK 3 |
| 969 | 组合 | zǔhé | Tổ hợp; kết hợp | HSK 3 |
| 970 | 左右 | zuǒyòu | Khoảng; xấp xỉ; trái phải | HSK 3 |
| 971 | 作品 | zuòpǐn | Tác phẩm | HSK 3 |
| 972 | 作者 | zuòzhě | Tác giả | HSK 3 |
| 973 | 做客 | zuò kè | Làm khách; đến chơi nhà | HSK 3 |