Hệ thống từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 do Trung tâm Ngoại ngữ Tiếng Trung MITA Bến Tre tổng hợp giúp người học mở rộng vốn từ, nâng cao khả năng nghe hiểu, đọc hiểu và diễn đạt tiếng Trung trong những chủ đề đa dạng hơn.
Ở HSK 5, người học cần vượt qua cách học thuộc nghĩa đơn lẻ, chú trọng cụm từ, cách kết hợp từ, sắc thái biểu đạt và ngữ cảnh sử dụng. Từ vựng nên được đưa vào bài đọc, bài nghe, mẫu câu và giao tiếp thực tế để từng bước hình thành phản xạ ngôn ngữ.
Nếu bạn đang tìm tài liệu học tiếng Trung Bến Tre, tiếng Trung Vĩnh Long, tiếng Trung Mỹ Tho, hệ thống từ vựng HSK 5 do MITA tổng hợp là nguồn tham khảo hữu ích để hệ thống kiến thức, ôn luyện HSK và chuẩn bị nền tảng tiến lên HSK 6.
MITA – Học HSK có hệ thống, nâng cao năng lực và sử dụng tiếng Trung hiệu quả trong học tập, công việc, cuộc sống.
| STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt | Cấp độ |
| 1 | 安慰 | ānwèi | An ủi, vỗ về | HSK 5 |
| 2 | 岸 | àn | Bờ (sông, biển) | HSK 5 |
| 3 | 岸上 | àn shàng | Trên bờ | HSK 5 |
| 4 | 按摩 | ànmó | Xoa bóp, mát-xa | HSK 5 |
| 5 | 拔 | bá | Nhổ, kéo ra, rút ra | HSK 5 |
| 6 | 白酒 | bái jiǔ | Rượu trắng | HSK 5 |
| 7 | 拜访 | bàifǎng | Thăm, viếng thăm | HSK 5 |
| 8 | 版 | bǎn | Bản, phiên bản | HSK 5 |
| 9 | 扮演 | bànyǎn | Đóng vai, diễn vai | HSK 5 |
| 10 | 棒 | bàng | Tuyệt, giỏi; gậy | HSK 5 |
| 11 | 包围 | bāowéi | Bao vây, vây quanh | HSK 5 |
| 12 | 包装 | bāozhuāng | Đóng gói; bao bì | HSK 5 |
| 13 | 保卫 | bǎowèi | Bảo vệ, phòng thủ | HSK 5 |
| 14 | 保养 | bǎoyǎng | Bảo dưỡng, chăm sóc | HSK 5 |
| 15 | 报答 | bàodá | Báo đáp, đền đáp | HSK 5 |
| 16 | 报警 | bàojǐng | Báo cảnh sát | HSK 5 |
| 17 | 抱怨 | bàoyuàn | Phàn nàn, than phiền | HSK 5 |
| 18 | 背包 | bēi bāo | Ba lô | HSK 5 |
| 20 | 悲伤 | bēi shāng | Buồn bã, đau buồn | HSK 5 |
| 21 | 北极 | běijí | Bắc Cực | HSK 5 |
| 22 | 被动 | bèidòng | Bị động, thụ động | HSK 5 |
| 23 | 辈 | bèi | Đời, thế hệ; lứa | HSK 5 |
| 24 | 本人 | běnrén | Bản thân, chính mình | HSK 5 |
| 25 | 鼻子 | bízi | Mũi | HSK 5 |
| 26 | 比方 | bǐfāng | Ví dụ, chẳng hạn | HSK 5 |
| 27 | 比重 | bǐzhòng | Tỷ trọng, tỷ lệ | HSK 5 |
| 28 | 彼此 | bǐcǐ | Lẫn nhau, nhau | HSK 5 |
| 29 | 必 | bì | Nhất định, ắt | HSK 5 |
| 30 | 必需 | bì xū | Cần thiết, thiết yếu | HSK 5 |
| 31 | 毕竟 | bìjìng | Rốt cuộc, dù sao | HSK 5 |
| 32 | 闭幕 | bì mù | Bế mạc | HSK 5 |
| 33 | 闭幕式 | bì mù shì | Lễ bế mạc | HSK 5 |
| 34 | 边境 | biānjìng | Biên giới | HSK 5 |
| 35 | 编辑 | biānjí | Biên tập; biên tập viên | HSK 5 |
| 36 | 编辑 | biānji | Biên tập; biên tập viên | HSK 5 |
| 37 | 变动 | biàn dòng | Biến động, thay đổi | HSK 5 |
| 38 | 便利 | biànlì | Thuận tiện, tiện lợi | HSK 5 |
| 39 | 便条 | biàntiáo | Giấy nhắn, mẩu ghi chú | HSK 5 |
| 40 | 便于 | biànyú | Thuận tiện cho, dễ để | HSK 5 |
| 42 | 饼 | bǐng | Bánh | HSK 5 |
| 43 | 饼干 | bǐnggān | Bánh quy | HSK 5 |
| 44 | 病毒 | bìngdú | Virus | HSK 5 |
| 45 | 玻璃 | bōli | Thủy tinh, kính | HSK 5 |
| 46 | 博客 | bó kè | Blog | HSK 5 |
| 47 | 博览会 | bólǎnhuì | Hội chợ triển lãm | HSK 5 |
| 48 | 博士 | bóshì | Tiến sĩ | HSK 5 |
| 49 | 博物馆 | bówùguǎn | Bảo tàng | HSK 5 |
| 50 | 薄弱 | bóruò | Yếu, mỏng manh | HSK 5 |
| 51 | 不顾 | búgù | Bất chấp, không để ý đến | HSK 5 |
| 52 | 不利 | bú lì | Bất lợi, không có lợi | HSK 5 |
| 53 | 不耐烦 | búnàifán | Không kiên nhẫn, sốt ruột | HSK 5 |
| 54 | 不幸 | bú xìng | Không may; bất hạnh | HSK 5 |
| 55 | 不易 | bú yì | Không dễ, khó khăn | HSK 5 |
| 56 | 补偿 | bǔcháng | Bồi thường, đền bù | HSK 5 |
| 57 | 补贴 | bǔtiē | Trợ cấp, phụ cấp | HSK 5 |
| 58 | 不曾 | bù céng | Chưa từng | HSK 5 |
| 59 | 不得了 | búdéliǎo | Ghê gớm, nghiêm trọng; cực kỳ | HSK 5 |
| 60 | 不敢当 | bùgǎndāng | Không dám nhận | HSK 5 |
| 61 | 不良 | bù liáng | Xấu, không tốt | HSK 5 |
| 63 | 不能不 | bù néng bù | Không thể không, buộc phải | HSK 5 |
| 64 | 不时 | bùshí | Thỉnh thoảng; thường xuyên | HSK 5 |
| 65 | 不停 | bù tíng | Không ngừng, liên tục | HSK 5 |
| 66 | 不许 | bù xǔ | Không cho phép, cấm | HSK 5 |
| 67 | 不止 | bùzhǐ | Không chỉ; hơn | HSK 5 |
| 68 | 不足 | bùzú | Không đủ, thiếu | HSK 5 |
| 69 | 部位 | bùwèi | Bộ phận, vị trí | HSK 5 |
| 70 | 猜 | cāi | Đoán | HSK 5 |
| 71 | 猜测 | cāi cè | Suy đoán, phỏng đoán | HSK 5 |
| 72 | 裁判 | cáipàn | Trọng tài; phán quyết | HSK 5 |
| 73 | 采购 | cǎigòu | Thu mua, mua sắm | HSK 5 |
| 74 | 彩票 | cǎipiào | Vé số | HSK 5 |
| 75 | 餐馆 | cān guǎn | Quán ăn, nhà hàng | HSK 5 |
| 76 | 餐厅 | cāntīng | Nhà hàng, phòng ăn | HSK 5 |
| 77 | 餐饮 | cān yǐn | Ăn uống, ngành ăn uống | HSK 5 |
| 78 | 草原 | cǎo yuán | Thảo nguyên | HSK 5 |
| 79 | 册 | cè | Quyển, tập | HSK 5 |
| 80 | 层次 | céngcì | Cấp độ, tầng bậc | HSK 5 |
| 81 | 叉 | chā | Cái nĩa; chạc | HSK 5 |
| 82 | 叉子 | chāzi | Cái nĩa | HSK 5 |
| 83 | 差别 | chābié | Khác biệt, chênh lệch | HSK 5 |
| 85 | 插 | chā | Cắm, chèn | HSK 5 |
| 86 | 查询 | chá xún | Tra cứu, truy vấn | HSK 5 |
| 87 | 差(一)点儿 | chā(yì)diǎnr | Suýt, gần như | HSK 5 |
| 88 | 拆 | chāi | Tháo, dỡ | HSK 5 |
| 89 | 拆除 | chāi chú | Tháo dỡ, phá bỏ | HSK 5 |
| 90 | 产业 | chǎnyè | Ngành sản xuất, công nghiệp | HSK 5 |
| 91 | 长度 | cháng dù | Độ dài, chiều dài | HSK 5 |
| 92 | 长寿 | cháng shòu | Sống lâu, trường thọ | HSK 5 |
| 93 | 肠 | cháng | Ruột | HSK 5 |
| 94 | 尝 | cháng | Nếm, thử | HSK 5 |
| 95 | 尝试 | chángshì | Thử, thử nghiệm | HSK 5 |
| 96 | 厂长 | chǎng zhǎng | Giám đốc nhà máy | HSK 5 |
| 97 | 场面 | chǎngmiàn | Cảnh tượng, tình cảnh | HSK 5 |
| 98 | 倡导 | chàngdǎo | Đề xướng, cổ vũ | HSK 5 |
| 99 | 超越 | chāoyuè | Vượt qua, vượt trội | HSK 5 |
| 100 | 车主 | chē zhǔ | Chủ xe | HSK 5 |
| 101 | 称²(动) | chēng | Gọi là, xưng là | HSK 5 |
| 102 | 称号 | chēnghào | Danh hiệu | HSK 5 |
| 103 | 成本 | chéngběn | Chi phí, giá thành | HSK 5 |
| 105 | 成效 | chéngxiào | Hiệu quả, kết quả | HSK 5 |
| 106 | 成语 | chéngyǔ | Thành ngữ | HSK 5 |
| 107 | 承办 | chéngbàn | Đứng ra tổ chức, đảm nhiệm | HSK 5 |
| 108 | 城里 | chéng lǐ | Trong thành phố | HSK 5 |
| 109 | 乘 | chéng | Đi, ngồi (phương tiện) | HSK 5 |
| 110 | 乘车 | chéng chē | Đi xe | HSK 5 |
| 111 | 乘客 | chéng kè | Hành khách | HSK 5 |
| 112 | 乘坐 | chéngzuò | Đi, ngồi (phương tiện) | HSK 5 |
| 113 | 吃力 | chīlì | Tốn sức, vất vả | HSK 5 |
| 114 | 池子 | chí zi | Cái ao, bể | HSK 5 |
| 115 | 迟 | chí | Muộn, trễ | HSK 5 |
| 116 | 冲动 | chōngdòng | Bốc đồng, xúc động | HSK 5 |
| 117 | 冲突 | chōngtū | Xung đột | HSK 5 |
| 118 | 充足 | chōngzú | Đầy đủ, dồi dào | HSK 5 |
| 119 | 愁 | chóu | Buồn rầu, lo sầu | HSK 5 |
| 120 | 丑 | chǒu | Xấu xí | HSK 5 |
| 121 | 臭 | chòu | Hôi, thối | HSK 5 |
| 122 | 出版 | chūbǎn | Xuất bản | HSK 5 |
| 123 | 出差 | chūchāi | Đi công tác | HSK 5 |
| 124 | 出汗 | chū hàn | Ra mồ hôi | HSK 5 |
| 125 | 出于 | chū yú | Xuất phát từ, do | HSK 5 |
| 127 | 除非 | chúfēi | Trừ khi | HSK 5 |
| 128 | 除夕 | chúxī | Đêm giao thừa | HSK 5 |
| 129 | 厨房 | chúfáng | Nhà bếp | HSK 5 |
| 130 | 处罚 | chǔ fá | Xử phạt | HSK 5 |
| 131 | 处分 | chǔfèn | Kỷ luật, xử phạt | HSK 5 |
| 132 | 处在 | chǔ zài | Ở vào, trong tình trạng | HSK 5 |
| 133 | 传达 | chuándá | Truyền đạt | HSK 5 |
| 134 | 传递 | chuán dì | Truyền, chuyển giao | HSK 5 |
| 135 | 传真 | chuánzhēn | Fax; gửi fax | HSK 5 |
| 136 | 窗帘 | chuānglián | Rèm cửa | HSK 5 |
| 137 | 闯 | chuǎng | Xông vào, lao vào | HSK 5 |
| 138 | 创立 | chuànglì | Thành lập, sáng lập | HSK 5 |
| 139 | 辞典 | cí diǎn | Từ điển | HSK 5 |
| 140 | 辞职 | cízhí | Từ chức, nghỉ việc | HSK 5 |
| 141 | 此后 | cǐ hòu | Sau đó, từ đó về sau | HSK 5 |
| 142 | 此刻 | cǐ kè | Lúc này, giờ phút này | HSK 5 |
| 143 | 此时 | cǐ shí | Lúc này | HSK 5 |
| 144 | 聪明 | cōngming | Thông minh | HSK 5 |
| 145 | 从而 | cóng'ér | Do đó, từ đó mà | HSK 5 |
| 146 | 从中 | cóng zhōng | Từ trong đó | HSK 5 |
| 147 | 脆 | cuì | Giòn | HSK 5 |
| 149 | 寸 | cùn | Tấc | HSK 5 |
| 150 | 达成 | dáchéng | Đạt được, đi đến | HSK 5 |
| 151 | 答 | dá | Trả lời | HSK 5 |
| 152 | 答复 | dáfù | Trả lời, hồi đáp | HSK 5 |
| 153 | 打(介) | dǎ | Từ, kể từ (giới từ) | HSK 5 |
| 154 | 打扮 | dǎban | Trang điểm, ăn diện | HSK 5 |
| 155 | 打包 | dǎbāo | Đóng gói | HSK 5 |
| 156 | 打击 | dǎjī | Đả kích; đánh | HSK 5 |
| 157 | 打架 | dǎjià | Đánh nhau | HSK 5 |
| 158 | 打扰 | dǎrǎo | Làm phiền | HSK 5 |
| 159 | 大胆 | dà dǎn | Mạnh dạn, táo bạo | HSK 5 |
| 160 | 大都 | dà dōu | Đa số, phần lớn | HSK 5 |
| 161 | 大纲 | dà gāng | Đề cương | HSK 5 |
| 162 | 大伙儿 | dàhuǒr | Mọi người, mọi người trong nhóm | HSK 5 |
| 163 | 大奖赛 | dà jiǎng sài | Giải Grand Prix | HSK 5 |
| 164 | 大脑 | dà nǎo | Não bộ | HSK 5 |
| 165 | 大事 | dà shì | Việc lớn, đại sự | HSK 5 |
| 166 | 大厅 | dà tīng | Sảnh lớn, hội trường | HSK 5 |
| 167 | 大象 | dàxiàng | Con voi | HSK 5 |
| 168 | 大熊猫 | dà xióng mā | Gấu trúc lớn | HSK 5 |
| 169 | 大于 | dà yú | Lớn hơn | HSK 5 |
| 170 | 大致 | dàzhì | Đại khái, nhìn chung | HSK 5 |
| 171 | 呆 | dāi | Ngây người; ở lại | HSK 5 |
| 172 | 待 | dāi | Ở, lưu lại | HSK 5 |
| 173 | 代价 | dàijià | Cái giá, giá phải trả | HSK 5 |
| 174 | 代理 | dàilǐ | Đại lý; ủy quyền | HSK 5 |
| 175 | 带有 | dài yǒu | Có, mang theo | HSK 5 |
| 176 | 贷款 | dàikuǎn | Khoản vay, vay vốn | HSK 5 |
| 177 | 单一 | dān yī | Đơn nhất, duy nhất | HSK 5 |
| 178 | 胆 | dǎn | Mật; lòng can đảm | HSK 5 |
| 179 | 胆小 | dǎn xiǎo | Nhút nhát | HSK 5 |
| 180 | 蛋糕 | dàngāo | Bánh ngọt | HSK 5 |
| 181 | 当场 | dāngchǎng | Tại chỗ, ngay tại hiện trường | HSK 5 |
| 182 | 当代 | dāngdài | Đương đại, hiện đại | HSK 5 |
| 183 | 当年 | dāng nián | Năm đó, năm ấy | HSK 5 |
| 184 | 当前 | dāngqián | Hiện tại, trước mắt | HSK 5 |
| 185 | 当选 | dāngxuǎn | Được bầu, trúng cử | HSK 5 |
| 186 | 挡 | dǎng | Chặn, cản | HSK 5 |
| 187 | 到来 | dào lái | Đến, sự đến | HSK 5 |
| 188 | 倒是 | dào shì | Trái lại, ngược lại | HSK 5 |
| 189 | 道德 | dàodé | Đạo đức | HSK 5 |
| 191 | 得以 | dé yǐ | Có thể, có dịp để | HSK 5 |
| 192 | 等候 | děnghòu | Chờ đợi | HSK 5 |
| 193 | 等级 | děngjí | Cấp bậc, mức độ | HSK 5 |
| 194 | 低于 | dī yú | Thấp hơn | HSK 5 |
| 195 | 地带 | dì dài | Khu vực, vùng | HSK 5 |
| 196 | 地形 | dì xíng | Địa hình | HSK 5 |
| 197 | 地震 | dìzhèn | Động đất | HSK 5 |
| 198 | 递 | dì | Chuyển, đưa, trao | HSK 5 |
| 199 | 递给 | dì gěi | Đưa cho | HSK 5 |
| 200 | 典礼 | diǎnlǐ | Nghi lễ, lễ | HSK 5 |
| 201 | 点燃 | diǎn rán | Đốt, châm lửa | HSK 5 |
| 202 | 电池 | diànchí | Pin | HSK 5 |
| 203 | 电饭锅 | diàn fàn guō | Nồi cơm điện | HSK 5 |
| 204 | 电子版 | diàn zǐ bǎn | Bản điện tử | HSK 5 |
| 205 | 调动 | diàodòng | Điều động, chuyển công tác | HSK 5 |
| 206 | 丢 | diū | Làm mất, vứt mất | HSK 5 |
| 207 | 动机 | dòngjī | Động cơ, động cơ thúc đẩy | HSK 5 |
| 208 | 动手 | dòngshǒu | Ra tay, bắt tay làm | HSK 5 |
| 209 | 动态 | dòngtài | Động thái, tình hình biến động | HSK 5 |
| 210 | 动员 | dòngyuán | Động viên, huy động | HSK 5 |
| 211 | 冻 | dòng | Đông lạnh, đóng băng | HSK 5 |
| 213 | 豆制品 | dòu zhì pǐn | Sản phẩm từ đậu | HSK 5 |
| 214 | 毒 | dú | Độc, chất độc | HSK 5 |
| 215 | 堆 | duī | Đống; chất thành đống | HSK 5 |
| 216 | 对立 | duìlì | Đối lập | HSK 5 |
| 217 | 对应 | duìyìng | Tương ứng | HSK 5 |
| 218 | 吨 | dūn | Tấn (đơn vị khối lượng) | HSK 5 |
| 219 | 朵 | duǒ | Bông, đóa (lượng từ cho hoa/mây) | HSK 5 |
| 220 | 躲 | duǒ | Trốn, né | HSK 5 |
| 221 | 儿女 | ér nǚ | Con cái | HSK 5 |
| 222 | 耳朵 | ěrduo | Tai | HSK 5 |
| 223 | 二维码 | èr wéi mǎ | Mã QR | HSK 5 |
| 224 | 发布 | fābù | Công bố, phát hành | HSK 5 |
| 225 | 发觉 | fājué | Phát hiện, nhận ra | HSK 5 |
| 226 | 发射 | fāshè | Phóng, bắn | HSK 5 |
| 227 | 发行 | fāxíng | Phát hành | HSK 5 |
| 228 | 罚 | fá | Phạt | HSK 5 |
| 229 | 罚款 | fákuǎn | Phạt tiền | HSK 5 |
| 230 | 法规 | fǎ guī | Pháp quy, quy định pháp luật | HSK 5 |
| 231 | 法制 | fǎ zhì | Pháp chế | HSK 5 |
| 232 | 繁荣 | fánróng | Phồn vinh, thịnh vượng | HSK 5 |
| 234 | 防治 | fángzhì | Phòng và chữa trị | HSK 5 |
| 235 | 放大 | fàngdà | Phóng to | HSK 5 |
| 236 | 放弃 | fàngqì | Từ bỏ | HSK 5 |
| 237 | 分成 | fēn chéng | Chia thành | HSK 5 |
| 238 | 分解 | fēnjiě | Phân giải, phân tách | HSK 5 |
| 239 | 分类 | fēn lèi | Phân loại | HSK 5 |
| 240 | 分离 | fēn lí | Phân ly, tách rời | HSK 5 |
| 241 | 分析 | fēnxī | Phân tích | HSK 5 |
| 242 | 分享 | fēn xiǎng | Chia sẻ | HSK 5 |
| 243 | 丰收 | fēngshōu | Được mùa, bội thu | HSK 5 |
| 244 | 风度 | fēngdù | Phong độ, tác phong | HSK 5 |
| 245 | 风光 | fēngguāng | Phong cảnh | HSK 5 |
| 246 | 封(动) | fēng | Niêm phong, phong kín | HSK 5 |
| 247 | 疯 | fēng | Điên | HSK 5 |
| 248 | 疯狂 | fēngkuáng | Điên cuồng | HSK 5 |
| 249 | 扶 | fú | Đỡ, dìu | HSK 5 |
| 250 | 服从 | fúcóng | Phục tùng, tuân theo | HSK 5 |
| 251 | 幅 | fú | Bức, tấm (lượng từ) | HSK 5 |
| 252 | 幅度 | fúdù | Biên độ, mức độ | HSK 5 |
| 253 | 福利 | fúlì | Phúc lợi | HSK 5 |
| 255 | 负责人 | fù zé rén | Người phụ trách | HSK 5 |
| 256 | 附件 | fùjiàn | Tệp đính kèm, phụ kiện | HSK 5 |
| 257 | 改革 | gǎigé | Cải cách | HSK 5 |
| 258 | 干脆 | gāncuì | Dứt khoát, thẳng thắn | HSK 5 |
| 259 | 干扰 | gānrǎo | Gây nhiễu, quấy nhiễu | HSK 5 |
| 260 | 干预 | gānyù | Can thiệp | HSK 5 |
| 261 | 感想 | gǎnxiǎng | Cảm tưởng, suy nghĩ | HSK 5 |
| 262 | 钢笔 | gāng bǐ | Bút máy | HSK 5 |
| 263 | 钢琴 | gāng qín | Đàn piano | HSK 5 |
| 264 | 高大 | gāo dà | Cao lớn | HSK 5 |
| 265 | 高度 | gāo dù | Độ cao, mức độ | HSK 5 |
| 266 | 高跟鞋 | gāo gēn xié | Giày cao gót | HSK 5 |
| 267 | 高温 | gāo wēn | Nhiệt độ cao | HSK 5 |
| 268 | 高于 | gāo yú | Cao hơn | HSK 5 |
| 269 | 高原 | gāo yuán | Cao nguyên | HSK 5 |
| 270 | 搞 | gǎo | Làm, tiến hành | HSK 5 |
| 271 | 搞好 | gǎo hǎo | Làm tốt | HSK 5 |
| 272 | 歌曲 | gē qǔ | Bài hát | HSK 5 |
| 273 | 隔壁 | gébì | Nhà bên cạnh, sát vách | HSK 5 |
| 274 | 个儿 | gèr | Vóc người, chiều cao | HSK 5 |
| 275 | 跟前 | gēnqián | Trước mặt, bên cạnh | HSK 5 |
| 277 | 更换 | gēng huàn | Thay đổi, thay thế | HSK 5 |
| 278 | 更新 | gēngxīn | Cập nhật, đổi mới | HSK 5 |
| 279 | 工艺 | gōng yì | Công nghệ, kỹ thuật thủ công | HSK 5 |
| 280 | 工作日 | gōng zuò rì | Ngày làm việc | HSK 5 |
| 281 | 公告 | gōnggào | Thông báo công khai | HSK 5 |
| 282 | 公认 | gōngrèn | Được công nhận rộng rãi | HSK 5 |
| 283 | 公式 | gōngshì | Công thức | HSK 5 |
| 284 | 公正 | gōngzhèng | Công bằng, công chính | HSK 5 |
| 285 | 共计 | gòngjì | Tổng cộng | HSK 5 |
| 286 | 共享 | gòng xiǎng | Chia sẻ, dùng chung | HSK 5 |
| 287 | 沟 | gōu | Rãnh, mương | HSK 5 |
| 288 | 沟通 | gōutōng | Giao tiếp, trao đổi | HSK 5 |
| 289 | 估计 | gūjì | Ước tính, phỏng đoán | HSK 5 |
| 290 | 古老 | gǔ lǎo | Cổ xưa, lâu đời | HSK 5 |
| 291 | 鼓 | gǔ | Trống | HSK 5 |
| 292 | 鼓励 | gǔlì | Khuyến khích, cổ vũ | HSK 5 |
| 293 | 鼓掌 | gǔzhǎng | Vỗ tay | HSK 5 |
| 294 | 顾问 | gùwèn | Cố vấn | HSK 5 |
| 295 | 怪(动) | guài | Trách, đổ lỗi | HSK 5 |
| 296 | 关怀 | guānhuái | Quan tâm, chăm sóc | HSK 5 |
| 297 | 关键 | guānjiàn | Mấu chốt, then chốt | HSK 5 |
| 299 | 光荣 | guāngróng | Vinh quang | HSK 5 |
| 300 | 光线 | guāng xiàn | Tia sáng, ánh sáng | HSK 5 |
| 301 | 广 | guǎng | Rộng | HSK 5 |
| 302 | 广泛 | guǎngfàn | Rộng rãi, phổ biến | HSK 5 |
| 303 | 规划 | guīhuà | Quy hoạch, kế hoạch | HSK 5 |
| 304 | 鬼 | guǐ | Ma, quỷ | HSK 5 |
| 305 | 柜子 | guì zi | Tủ | HSK 5 |
| 306 | 滚 | gǔn | Lăn, cuộn | HSK 5 |
| 307 | 锅 | guō | Nồi | HSK 5 |
| 308 | 国籍 | guójí | Quốc tịch | HSK 5 |
| 309 | 国民 | guó mín | Quốc dân, người dân | HSK 5 |
| 310 | 过度 | guòdù | Quá mức | HSK 5 |
| 311 | 过敏 | guòmǐn | Dị ứng | HSK 5 |
| 312 | 过于 | guòyú | Quá, quá mức | HSK 5 |
| 313 | 害 | hài | Làm hại, gây hại | HSK 5 |
| 314 | 汗 | hàn | Mồ hôi | HSK 5 |
| 315 | 好运 | hǎo yùn | May mắn | HSK 5 |
| 316 | 号召 | hàozhào | Kêu gọi, hiệu triệu | HSK 5 |
| 318 | 合成 | héchéng | Tổng hợp, hợp thành | HSK 5 |
| 319 | 盒 | hé | Hộp | HSK 5 |
| 320 | 盒饭 | hé fàn | Cơm hộp | HSK 5 |
| 321 | 盒子 | hézi | Cái hộp | HSK 5 |
| 322 | 贺卡 | hè kǎ | Thiệp chúc mừng | HSK 5 |
| 323 | 恨 | hèn | Hận, căm ghét | HSK 5 |
| 324 | 猴 | hóu | Khỉ | HSK 5 |
| 325 | 后悔 | hòuhuǐ | Hối hận | HSK 5 |
| 326 | 胡同儿 | hú tòngr | Ngõ, hẻm | HSK 5 |
| 327 | 胡子 | hú zi | Râu | HSK 5 |
| 328 | 虎 | hǔ | Hổ | HSK 5 |
| 329 | 华语 | huá yǔ | Tiếng Hoa | HSK 5 |
| 330 | 滑 | huá | Trơn; trượt | HSK 5 |
| 331 | 化石 | huàshí | Hóa thạch | HSK 5 |
| 332 | 划分 | huàfēn | Phân chia | HSK 5 |
| 333 | 画面 | huà miàn | Hình ảnh, khung hình | HSK 5 |
| 334 | 环节 | huánjié | Khâu, mắt xích | HSK 5 |
| 335 | 慌 | huāng | Hoảng, hoảng hốt | HSK 5 |
| 336 | 慌忙 | huāng máng | Vội vàng, hốt hoảng | HSK 5 |
| 337 | 灰色 | huī sè | Màu xám | HSK 5 |
| 339 | 回报 | huíbào | Hồi báo, báo đáp | HSK 5 |
| 340 | 回避 | huíbì | Né tránh | HSK 5 |
| 341 | 回顾 | huígù | Nhìn lại, hồi tưởng | HSK 5 |
| 342 | 回收 | huíshōu | Thu hồi, tái chế | HSK 5 |
| 343 | 回头 | huí tóu | Quay đầu; lát nữa | HSK 5 |
| 344 | 回信 | huí xìn | Trả lời thư | HSK 5 |
| 345 | 回忆 | huíyì | Hồi ức, nhớ lại | HSK 5 |
| 346 | 汇款 | huì kuǎn | Chuyển tiền | HSK 5 |
| 347 | 会谈 | huì tán | Hội đàm | HSK 5 |
| 348 | 活力 | huólì | Sức sống, sinh lực | HSK 5 |
| 349 | 活泼 | huópō | Hoạt bát | HSK 5 |
| 350 | 火柴 | huǒchái | Que diêm | HSK 5 |
| 351 | 火腿 | huǒ tuǐ | Giăm bông | HSK 5 |
| 352 | 火灾 | huǒ zāi | Hỏa hoạn | HSK 5 |
| 353 | 或是 | huò shì | Hoặc là | HSK 5 |
| 354 | 机器人 | jī qì rén | Robot | HSK 5 |
| 355 | 机制 | jī zhì | Cơ chế | HSK 5 |
| 356 | 肌肉 | jīròu | Cơ bắp | HSK 5 |
| 357 | 基地 | jīdì | Căn cứ, cơ sở | HSK 5 |
| 358 | 基金 | jījīn | Quỹ | HSK 5 |
| 360 | 集团 | jítuán | Tập đoàn | HSK 5 |
| 361 | 挤 | jǐ | Chen, ép | HSK 5 |
| 362 | 记忆 | jìyì | Ký ức, trí nhớ | HSK 5 |
| 363 | 技能 | jì néng | Kỹ năng | HSK 5 |
| 364 | 继承 | jìchéng | Kế thừa | HSK 5 |
| 365 | 加热 | jiā rè | Làm nóng, gia nhiệt | HSK 5 |
| 366 | 加上 | jiā shàng | Thêm vào, cộng thêm | HSK 5 |
| 367 | 加速 | jiā sù | Tăng tốc | HSK 5 |
| 368 | 加以 | jiā yǐ | Tiến hành, dùng để | HSK 5 |
| 369 | 夹 | jiā | Kẹp, cắp | HSK 5 |
| 370 | 甲 | jiǎ | Giáp; hạng nhất | HSK 5 |
| 371 | 价 | jià | Giá | HSK 5 |
| 372 | 驾驶 | jiàshǐ | Lái xe, điều khiển | HSK 5 |
| 373 | 驾照 | jià zhào | Bằng lái xe | HSK 5 |
| 374 | 坚定 | jiāndìng | Kiên định, vững chắc | HSK 5 |
| 375 | 肩 | jiān | Vai | HSK 5 |
| 376 | 艰苦 | jiānkǔ | Gian khổ | HSK 5 |
| 377 | 艰难 | jiānnán | Gian nan, khó khăn | HSK 5 |
| 378 | 检验 | jiǎnyàn | Kiểm nghiệm, kiểm tra | HSK 5 |
| 379 | 减轻 | jiǎn qīng | Giảm nhẹ | HSK 5 |
| 380 | 剪 | jiǎn | Cắt | HSK 5 |
| 381 | 剪刀 | jiǎndāo | Kéo | HSK 5 |
| 382 | 剪子 | jiǎn zi | Cái kéo | HSK 5 |
| 383 | 间接 | jiànjiē | Gián tiếp | HSK 5 |
| 384 | 建造 | jiàn zào | Xây dựng | HSK 5 |
| 385 | 建筑 | jiànzhù | Kiến trúc; công trình | HSK 5 |
| 386 | 健全 | jiànquán | Kiện toàn, hoàn thiện | HSK 5 |
| 387 | 键 | jiàn | Phím, nút | HSK 5 |
| 388 | 键盘 | jiànpán | Bàn phím | HSK 5 |
| 389 | 将 | jiāng | Sẽ, sắp; đem | HSK 5 |
| 390 | 将要 | jiāng yào | Sắp, sẽ | HSK 5 |
| 391 | 奖励 | jiǎnglì | Khen thưởng, phần thưởng | HSK 5 |
| 392 | 交代 | jiāodài | Dặn dò, giải thích; bàn giao | HSK 5 |
| 393 | 郊区 | jiāoqū | Ngoại ô | HSK 5 |
| 394 | 胶带 | jiāo dài | Băng keo | HSK 5 |
| 395 | 胶水 | jiāoshuǐ | Keo dán | HSK 5 |
| 396 | 脚步 | jiǎo bù | Bước chân | HSK 5 |
| 397 | 接触 | jiēchù | Tiếp xúc | HSK 5 |
| 398 | 接连 | jiēlián | Liên tiếp | HSK 5 |
| 399 | 解除 | jiěchú | Gỡ bỏ, giải trừ | HSK 5 |
| 400 | 解放 | jiěfàng | Giải phóng | HSK 5 |
| 402 | 届 | jiè | Kỳ, khóa; lần | HSK 5 |
| 403 | 今日 | jīn rì | Hôm nay, ngày nay | HSK 5 |
| 404 | 尽管 | jǐnguǎn | Mặc dù | HSK 5 |
| 405 | 紧紧 | jǐn jǐn | Chặt chẽ, thật chặt | HSK 5 |
| 406 | 尽可能 | jǐn kě néng | Cố hết mức có thể | HSK 5 |
| 407 | 进化 | jìnhuà | Tiến hóa | HSK 5 |
| 408 | 近来 | jìnlái | Gần đây | HSK 5 |
| 409 | 经费 | jīngfèi | Kinh phí | HSK 5 |
| 410 | 景象 | jǐng xiàng | Cảnh tượng | HSK 5 |
| 411 | 警告 | jǐnggào | Cảnh cáo | HSK 5 |
| 412 | 竞赛 | jìngsài | Thi đấu, cuộc thi | HSK 5 |
| 413 | 竞争 | jìngzhēng | Cạnh tranh | HSK 5 |
| 414 | 酒鬼 | jiǔ guǐ | Kẻ nghiện rượu | HSK 5 |
| 415 | 救灾 | jiù zāi | Cứu trợ thiên tai | HSK 5 |
| 416 | 居然 | jūrán | Không ngờ, thế mà | HSK 5 |
| 417 | 局面 | júmiàn | Cục diện, tình hình | HSK 5 |
| 418 | 局长 | jú zhǎng | Cục trưởng, trưởng cơ quan | HSK 5 |
| 419 | 举动 | jǔdòng | Hành động, cử chỉ | HSK 5 |
| 420 | 拒绝 | jùjué | Từ chối | HSK 5 |
| 421 | 俱乐部 | jùlèbù | Câu lạc bộ | HSK 5 |
| 422 | 剧本 | jùběn | Kịch bản | HSK 5 |
| 424 | 绝望 | juéwàng | Tuyệt vọng | HSK 5 |
| 425 | 军人 | jūn rén | Quân nhân | HSK 5 |
| 426 | 开幕 | kāi mù | Khai mạc | HSK 5 |
| 427 | 开幕式 | kāimùshì | Lễ khai mạc | HSK 5 |
| 428 | 看成 | kàn chéng | Coi là, xem như | HSK 5 |
| 429 | 看出 | kàn chū | Nhìn ra, nhận ra | HSK 5 |
| 430 | 看待 | kàndài | Đối đãi, nhìn nhận | HSK 5 |
| 431 | 考核 | kǎohé | Đánh giá, kiểm tra | HSK 5 |
| 432 | 烤肉 | kǎo ròu | Thịt nướng | HSK 5 |
| 433 | 烤鸭 | kǎoyā | Vịt quay | HSK 5 |
| 434 | 靠近 | kào jìn | Lại gần, tiến gần | HSK 5 |
| 435 | 颗 | kē | Viên, hạt (lượng từ) | HSK 5 |
| 436 | 咳 | ké | Ho | HSK 5 |
| 437 | 可 | kě | Có thể; đáng | HSK 5 |
| 438 | 可怜 | kělián | Đáng thương | HSK 5 |
| 439 | 可惜 | kěxī | Đáng tiếc | HSK 5 |
| 440 | 渴望 | kěwàng | Khao khát | HSK 5 |
| 441 | 刻(动) | kè | Khắc, chạm khắc | HSK 5 |
| 442 | 客户 | kèhù | Khách hàng | HSK 5 |
| 443 | 客气 | kè qì | Khách sáo | HSK 5 |
| 445 | 课题 | kètí | Đề tài | HSK 5 |
| 446 | 肯定 | kěndìng | Khẳng định; chắc chắn | HSK 5 |
| 447 | 空中 | kōng zhōng | Trên không, trong không trung | HSK 5 |
| 448 | 控制 | kòngzhì | Kiểm soát | HSK 5 |
| 449 | 口号 | kǒu hào | Khẩu hiệu | HSK 5 |
| 450 | 库 | kù | Kho | HSK 5 |
| 451 | 快活 | kuàihuo | Vui vẻ, sung sướng | HSK 5 |
| 452 | 宽度 | kuān dù | Chiều rộng, độ rộng | HSK 5 |
| 453 | 狂 | kuáng | Điên cuồng | HSK 5 |
| 454 | 亏 | kuī | Lỗ, thiệt | HSK 5 |
| 455 | 困扰 | kùn rǎo | Gây phiền nhiễu, làm khổ | HSK 5 |
| 456 | 落 | là | Rơi sót, bỏ quên | HSK 5 |
| 457 | 来信 | lái xìn | Thư gửi đến | HSK 5 |
| 458 | 烂 | làn | Hỏng, thối, nát | HSK 5 |
| 459 | 朗读 | lǎngdú | Đọc thành tiếng | HSK 5 |
| 460 | 浪漫 | làngmàn | Lãng mạn | HSK 5 |
| 461 | 劳动 | láodòng | Lao động | HSK 5 |
| 462 | 梨 | lí | Quả lê | HSK 5 |
| 463 | 礼 | lǐ | Lễ, nghi lễ | HSK 5 |
| 464 | 礼拜 | lǐ bài | Tuần lễ; chủ nhật | HSK 5 |
| 465 | 礼貌 | lǐmào | Lễ phép | HSK 5 |
| 466 | 厉害 | lìhai | Lợi hại, ghê gớm | HSK 5 |
| 467 | 立 | lì | Đứng; lập | HSK 5 |
| 468 | 立场 | lìchǎng | Lập trường | HSK 5 |
| 469 | 利润 | lìrùn | Lợi nhuận | HSK 5 |
| 470 | 例外 | lìwài | Ngoại lệ | HSK 5 |
| 471 | 连接 | lián jiē | Kết nối, liên kết | HSK 5 |
| 472 | 联络 | liánluò | Liên lạc | HSK 5 |
| 473 | 联想 | liánxiǎng | Liên tưởng | HSK 5 |
| 474 | 脸盆 | liǎn pén | Chậu rửa mặt | HSK 5 |
| 475 | 脸色 | liǎn sè | Sắc mặt | HSK 5 |
| 476 | 恋爱 | liàn'ài | Yêu đương | HSK 5 |
| 477 | 两岸 | liǎng àn | Hai bờ | HSK 5 |
| 478 | 邻居 | línjū | Hàng xóm | HSK 5 |
| 479 | 铃 | líng | Chuông | HSK 5 |
| 480 | 铃声 | líng shēng | Tiếng chuông | HSK 5 |
| 481 | 领带 | lǐng dài | Cà vạt | HSK 5 |
| 482 | 令 | lìng | Khiến, làm cho; mệnh lệnh | HSK 5 |
| 483 | 流动 | liú dòng | Lưu động | HSK 5 |
| 484 | 流通 | liútōng | Lưu thông | HSK 5 |
| 485 | 漏 | lòu | Rò, rỉ | HSK 5 |
| 486 | 漏洞 | lòu dòng | Lỗ hổng | HSK 5 |
| 487 | 逻辑 | luóji | Logic | HSK 5 |
| 488 | 落实 | luòshí | Thực hiện, triển khai | HSK 5 |
| 489 | 码头 | mǎtóu | Bến tàu, cầu cảng | HSK 5 |
| 490 | 骂 | mà | Mắng | HSK 5 |
| 491 | 买卖 | mǎi mài | Mua bán | HSK 5 |
| 492 | 漫长 | màncháng | Dài đằng đẵng | HSK 5 |
| 493 | 漫画 | mànhuà | Truyện tranh | HSK 5 |
| 494 | 毛笔 | máo bǐ | Bút lông | HSK 5 |
| 495 | 矛盾 | máodùn | Mâu thuẫn | HSK 5 |
| 496 | 冒 | mào | Bốc lên; liều, mạo hiểm | HSK 5 |
| 497 | 贸易 | màoyì | Thương mại | HSK 5 |
| 498 | 煤 | méi | Than đá | HSK 5 |
| 499 | 煤气 | méi qì | Khí gas | HSK 5 |
| 500 | 门诊 | mén zhěn | Khám ngoại trú | HSK 5 |
| 501 | 迷人 | mírén | Quyến rũ, hấp dẫn | HSK 5 |
| 502 | 迷信 | míxìn | Mê tín | HSK 5 |
| 503 | 面貌 | miànmào | Diện mạo | HSK 5 |
| 505 | 秒 | miǎo | Giây | HSK 5 |
| 506 | 敏感 | mǐngǎn | Nhạy cảm | HSK 5 |
| 507 | 明亮 | míng liàng | Sáng sủa | HSK 5 |
| 508 | 明明 | míngmíng | Rõ ràng là | HSK 5 |
| 509 | 命令 | mìnglìng | Mệnh lệnh | HSK 5 |
| 510 | 模范 | mófàn | Gương mẫu | HSK 5 |
| 511 | 模仿 | mófǎng | Bắt chước | HSK 5 |
| 512 | 模糊 | móhu | Mơ hồ | HSK 5 |
| 513 | 模式 | móshì | Mô thức, chế độ | HSK 5 |
| 514 | 摩擦 | mócā | Ma sát | HSK 5 |
| 515 | 摩托 | mó tuō | Xe máy | HSK 5 |
| 516 | 模样 | múyàng | Dáng vẻ | HSK 5 |
| 517 | 目光 | mùguāng | Ánh mắt | HSK 5 |
| 518 | 耐心 | nàixīn | Kiên nhẫn | HSK 5 |
| 519 | 男性 | nán xìng | Nam giới | HSK 5 |
| 520 | 南北 | nán běi | Bắc nam | HSK 5 |
| 521 | 南极 | nán jí | Nam Cực | HSK 5 |
| 522 | 难得 | nándé | Hiếm có, khó có được | HSK 5 |
| 523 | 难以 | nán yǐ | Khó mà | HSK 5 |
| 524 | 脑子 | nǎo zi | Đầu óc | HSK 5 |
| 525 | 内在 | nèizài | Nội tại | HSK 5 |
| 527 | 年度 | niándù | Hàng năm, niên độ | HSK 5 |
| 528 | 年龄 | niánlíng | Tuổi tác | HSK 5 |
| 529 | 年前 | nián qián | Trước đây vài năm; trước năm | HSK 5 |
| 530 | 牛(形) | niú | Giỏi, cừ | HSK 5 |
| 531 | 牛仔裤 | niúzǎikù | Quần bò, quần jean | HSK 5 |
| 532 | 农产品 | nóng chǎn pǐn | Nông sản | HSK 5 |
| 533 | 女性 | nǚ xìng | Nữ giới | HSK 5 |
| 534 | 暖 | nuǎn | Ấm | HSK 5 |
| 535 | 偶尔 | ǒu'ěr | Thỉnh thoảng | HSK 5 |
| 536 | 偶然 | ǒurán | Ngẫu nhiên | HSK 5 |
| 537 | 偶像 | ǒuxiàng | Thần tượng | HSK 5 |
| 538 | 拍摄 | pāi shè | Quay phim, chụp | HSK 5 |
| 539 | 排除 | páichú | Loại bỏ | HSK 5 |
| 540 | 旁 | páng | Bên cạnh | HSK 5 |
| 541 | 陪 | péi | Đi cùng,陪 | HSK 5 |
| 542 | 赔 | péi | Đền, bồi thường | HSK 5 |
| 543 | 赔偿 | péicháng | Bồi thường, đền bù | HSK 5 |
| 544 | 配备 | pèibèi | Trang bị | HSK 5 |
| 545 | 配套 | pèitào | Đồng bộ, đi kèm | HSK 5 |
| 546 | 喷 | pēn | Phun | HSK 5 |
| 547 | 盆 | pén | Chậu | HSK 5 |
| 548 | 披 | pī | Khoác, choàng | HSK 5 |
| 549 | 皮肤 | pífū | Da | HSK 5 |
| 550 | 皮鞋 | píxié | Giày da | HSK 5 |
| 551 | 脾气 | píqi | Tính khí, cáu tính | HSK 5 |
| 552 | 匹 | pǐ | Con, chiếc (lượng từ cho ngựa/vải) | HSK 5 |
| 553 | 骗 | piàn | Lừa, lừa gạt | HSK 5 |
| 554 | 骗子 | piàn zi | Kẻ lừa đảo | HSK 5 |
| 555 | 拼 | pīn | Ghép, liều mạng | HSK 5 |
| 556 | 频道 | píndào | Kênh, tần số | HSK 5 |
| 557 | 频繁 | pínfán | Thường xuyên, dày đặc | HSK 5 |
| 558 | 品 | pǐn | Phẩm, loại; nếm | HSK 5 |
| 559 | 品(工艺品) | pǐn (gōng yì pǐn) | Sản phẩm, đồ thủ công | HSK 5 |
| 560 | 品种 | pǐnzhǒng | Chủng loại | HSK 5 |
| 561 | 平坦 | píngtǎn | Bằng phẳng | HSK 5 |
| 562 | 平原 | píngyuán | Đồng bằng | HSK 5 |
| 563 | 评估 | pínggū | Đánh giá, thẩm định | HSK 5 |
| 564 | 评论 | pínglùn | Bình luận | HSK 5 |
| 565 | 凭 | píng | Dựa vào | HSK 5 |
| 567 | 葡萄 | pútao | Nho | HSK 5 |
| 568 | 葡萄酒 | pú táo jiǔ | Rượu vang | HSK 5 |
| 569 | 期望 | qīwàng | Kỳ vọng | HSK 5 |
| 570 | 齐全 | qíquán | Đầy đủ | HSK 5 |
| 571 | 其 | qí | Nó, cái đó | HSK 5 |
| 572 | 启动 | qǐ dòng | Khởi động | HSK 5 |
| 573 | 启发 | qǐfā | Gợi ý, khơi gợi | HSK 5 |
| 574 | 启事 | qǐshì | Thông báo, cáo thị | HSK 5 |
| 575 | 起到 | qǐ dào | Đóng vai trò, có tác dụng | HSK 5 |
| 576 | 起码 | qǐmǎ | Ít nhất, tối thiểu | HSK 5 |
| 577 | 气体 | qì tǐ | Chất khí | HSK 5 |
| 578 | 气象 | qìxiàng | Khí tượng | HSK 5 |
| 579 | 签(动) | qiān | Ký | HSK 5 |
| 580 | 签订 | qiān dìng | Ký kết | HSK 5 |
| 581 | 签名 | qiān míng | Chữ ký | HSK 5 |
| 582 | 签约 | qiān yuē | Ký hợp đồng | HSK 5 |
| 583 | 签证 | qiānzhèng | Thị thực, visa | HSK 5 |
| 584 | 签字 | qiān zì | Ký tên | HSK 5 |
| 585 | 前景 | qiánjǐng | Triển vọng | HSK 5 |
| 587 | 欠 | qiàn | Nợ | HSK 5 |
| 588 | 枪 | qiāng | Súng | HSK 5 |
| 589 | 强度 | qiáng dù | Cường độ | HSK 5 |
| 590 | 墙壁 | qiáng bì | Tường | HSK 5 |
| 591 | 抢 | qiǎng | Cướp, giành | HSK 5 |
| 592 | 抢救 | qiǎngjiù | Cấp cứu | HSK 5 |
| 593 | 强迫 | qiǎngpò | Ép buộc | HSK 5 |
| 594 | 悄悄 | qiāoqiāo | Lặng lẽ, khe khẽ | HSK 5 |
| 595 | 敲 | qiāo | Gõ | HSK 5 |
| 596 | 敲门 | qiāo mén | Gõ cửa | HSK 5 |
| 597 | 瞧 | qiáo | Nhìn, ngó | HSK 5 |
| 598 | 琴 | qín | Đàn; nhạc cụ dây | HSK 5 |
| 599 | 勤奋 | qínfèn | Chăm chỉ | HSK 5 |
| 600 | 青 | qīng | Màu xanh | HSK 5 |
| 601 | 清晨 | qīngchén | Sáng sớm | HSK 5 |
| 602 | 清理 | qīnglǐ | Dọn dẹp, xử lý | HSK 5 |
| 603 | 情节 | qíngjié | Tình tiết | HSK 5 |
| 604 | 情形 | qíngxíng | Tình hình, tình trạng | HSK 5 |
| 605 | 晴朗 | qínglǎng | Quang đãng | HSK 5 |
| 606 | 区域 | qūyù | Khu vực | HSK 5 |
| 608 | 全世界 | quán shì jiè | Toàn thế giới | HSK 5 |
| 609 | 泉 | quán | Suối | HSK 5 |
| 610 | 劝 | quàn | Khuyên | HSK 5 |
| 611 | 缺乏 | quēfá | Thiếu | HSK 5 |
| 612 | 确立 | quèlì | Xác lập | HSK 5 |
| 613 | 群体 | qún tǐ | Nhóm, quần thể | HSK 5 |
| 614 | 群众 | qúnzhòng | Quần chúng | HSK 5 |
| 615 | 染 | rǎn | Nhuộm | HSK 5 |
| 616 | 绕 | rào | Quấn quanh, vòng | HSK 5 |
| 617 | 热量 | rè liàng | Nhiệt lượng, calo | HSK 5 |
| 618 | 热门 | rèmén | Được ưa chuộng, thịnh hành | HSK 5 |
| 619 | 人间 | rénjiān | Nhân gian | HSK 5 |
| 620 | 人力 | rén lì | Nhân lực | HSK 5 |
| 621 | 人士 | rénshì | Nhân sĩ, người trong giới | HSK 5 |
| 622 | 人物 | rénwù | Nhân vật | HSK 5 |
| 623 | 忍 | rěn | Nhịn, chịu | HSK 5 |
| 624 | 忍不住 | rěnbuzhù | Không nhịn được | HSK 5 |
| 625 | 忍受 | rěnshòu | Chịu đựng | HSK 5 |
| 626 | 认 | rèn | Nhận, nhận biết | HSK 5 |
| 628 | 扔 | rēng | Ném, vứt | HSK 5 |
| 629 | 仍旧 | réngjiù | Vẫn như cũ | HSK 5 |
| 630 | 如此 | rú cǐ | Như vậy | HSK 5 |
| 631 | 如同 | rú tóng | Giống như | HSK 5 |
| 632 | 如下 | rú xià | Như sau | HSK 5 |
| 633 | 入门 | rù mén | Nhập môn | HSK 5 |
| 634 | 软 | ruǎn | Mềm | HSK 5 |
| 635 | 软件 | ruǎnjiàn | Phần mềm | HSK 5 |
| 636 | 洒 | sǎ | Rắc, vẩy | HSK 5 |
| 637 | 散 | sǎn | Tản ra, phân tán | HSK 5 |
| 638 | 散文 | sǎnwén | Tản văn | HSK 5 |
| 639 | 杀 | shā | Giết | HSK 5 |
| 640 | 杀毒 | shā dú | Diệt virus | HSK 5 |
| 641 | 沙漠 | shāmò | Sa mạc | HSK 5 |
| 642 | 傻 | shǎ | Ngốc, ngớ ngẩn | HSK 5 |
| 643 | 山区 | shān qū | Vùng núi | HSK 5 |
| 644 | 扇 | shān | Quạt, phe phẩy | HSK 5 |
| 645 | 扇 | shàn | Cái quạt | HSK 5 |
| 646 | 扇子 | shànzi | Cái quạt | HSK 5 |
| 647 | 商标 | shāngbiāo | Thương hiệu, nhãn hiệu | HSK 5 |
| 649 | 上下 | shàng xià | Trên dưới, khoảng | HSK 5 |
| 650 | 上涨 | shàng zhǎng | Tăng, tăng giá | HSK 5 |
| 651 | 稍 | shāo | Hơi, một chút | HSK 5 |
| 652 | 稍微 | shāowēi | Hơi, một chút | HSK 5 |
| 653 | 蛇 | shé | Rắn | HSK 5 |
| 654 | 舍不得 | shěbude | Không nỡ | HSK 5 |
| 655 | 舍得 | shě de | Nỡ, sẵn lòng từ bỏ | HSK 5 |
| 656 | 设想 | shèxiǎng | Giả định, hình dung | HSK 5 |
| 657 | 社 | shè | Xã, cơ quan, hội | HSK 5 |
| 658 | 社区 | shèqū | Cộng đồng | HSK 5 |
| 659 | 射 | shè | Bắn, chiếu | HSK 5 |
| 660 | 射击 | shèjī | Bắn súng | HSK 5 |
| 661 | 摄像 | shè xiàng | Quay phim | HSK 5 |
| 662 | 摄像机 | shè xiàng jī | Máy quay phim | HSK 5 |
| 663 | 摄影 | shèyǐng | Nhiếp ảnh | HSK 5 |
| 664 | 摄影师 | shè yǐng shī | Nhiếp ảnh gia | HSK 5 |
| 665 | 伸 | shēn | Vươn, duỗi | HSK 5 |
| 666 | 深处 | shēn chù | Nơi sâu | HSK 5 |
| 667 | 深度 | shēn dù | Độ sâu | HSK 5 |
| 668 | 神 | shén | Thần, thần linh | HSK 5 |
| 669 | 神经 | shénjīng | Thần kinh | HSK 5 |
| 670 | 神奇 | shénqí | Thần kỳ | HSK 5 |
| 671 | 神情 | shén qíng | Thần sắc, vẻ mặt | HSK 5 |
| 672 | 升高 | shēng gāo | Tăng cao | HSK 5 |
| 673 | 生成 | shēng chéng | Sinh ra, tạo thành | HSK 5 |
| 674 | 声 | shēng | Âm thanh, tiếng | HSK 5 |
| 675 | 胜负 | shèngfù | Thắng thua | HSK 5 |
| 676 | 剩 | shèng | Còn lại | HSK 5 |
| 677 | 剩下 | shèng xià | Còn lại | HSK 5 |
| 678 | 失误 | shīwù | Sai sót | HSK 5 |
| 679 | 师傅 | shīfu | Sư phụ, thợ lành nghề | HSK 5 |
| 680 | 诗歌 | shī gē | Thơ ca | HSK 5 |
| 681 | 十足 | shízú | Đầy đủ, mười phần | HSK 5 |
| 682 | 时常 | shícháng | Thường xuyên | HSK 5 |
| 683 | 时光 | shíguāng | Thời gian, năm tháng | HSK 5 |
| 684 | 时机 | shíjī | Thời cơ | HSK 5 |
| 685 | 时事 | shíshì | Thời sự | HSK 5 |
| 686 | 实惠 | shíhuì | Giá phải chăng, thực dụng | HSK 5 |
| 687 | 拾 | shí | Nhặt | HSK 5 |
| 688 | 使得 | shǐ de | Khiến cho | HSK 5 |
| 689 | 示范 | shìfàn | Làm mẫu, thị phạm | HSK 5 |
| 691 | 势力 | shìlì | Thế lực | HSK 5 |
| 692 | 试图 | shìtú | Cố gắng, định thử | HSK 5 |
| 693 | 视频 | shìpín | Video | HSK 5 |
| 694 | 视为 | shì wéi | Xem là, coi là | HSK 5 |
| 695 | 收购 | shōu gòu | Thu mua, mua lại | HSK 5 |
| 696 | 收集 | shōu jí | Thu thập | HSK 5 |
| 697 | 收拾 | shōushi | Thu dọn | HSK 5 |
| 698 | 手段 | shǒu duàn | Thủ đoạn, phương thức | HSK 5 |
| 699 | 手法 | shǒufǎ | Thủ pháp, cách làm | HSK 5 |
| 700 | 寿司 | shòu sī | Sushi | HSK 5 |
| 701 | 受灾 | shòu zāi | Bị thiên tai | HSK 5 |
| 702 | 瘦 | shòu | Gầy | HSK 5 |
| 703 | 书法 | shūfǎ | Thư pháp | HSK 5 |
| 704 | 书柜 | shū guì | Tủ sách | HSK 5 |
| 705 | 书桌 | shū zhuō | Bàn học, bàn viết | HSK 5 |
| 706 | 输出 | shū chū | Xuất ra | HSK 5 |
| 707 | 蔬菜 | shūcài | Rau củ | HSK 5 |
| 708 | 熟悉 | shúxī | Quen thuộc | HSK 5 |
| 709 | 鼠 | shǔ | Chuột | HSK 5 |
| 710 | 鼠标 | shǔbiāo | Chuột máy tính | HSK 5 |
| 712 | 摔 | shuāi | Ngã, quăng | HSK 5 |
| 713 | 摔倒 | shuāidǎo | Ngã xuống | HSK 5 |
| 714 | 率领 | shuàilǐng | Dẫn dắt, lãnh đạo | HSK 5 |
| 715 | 双手 | shuāng shǒu | Hai tay | HSK 5 |
| 716 | 水产品 | shuǐ chǎn pǐn | Thủy sản | HSK 5 |
| 717 | 水分 | shuǐ fèn | Hàm lượng nước, độ ẩm | HSK 5 |
| 718 | 水库 | shuǐ kù | Hồ chứa nước | HSK 5 |
| 719 | 水灾 | shuǐ zāi | Lũ lụt | HSK 5 |
| 720 | 睡眠 | shuì mián | Giấc ngủ | HSK 5 |
| 721 | 说法 | shuō fǎ | Cách nói, quan điểm | HSK 5 |
| 722 | 硕士 | shuòshì | Thạc sĩ | HSK 5 |
| 723 | 私人 | sīrén | Tư nhân, cá nhân | HSK 5 |
| 724 | 思维 | sīwéi | Tư duy | HSK 5 |
| 725 | 四周 | sì zhōu | Xung quanh | HSK 5 |
| 726 | 搜 | sōu | Tìm kiếm | HSK 5 |
| 727 | 搜索 | sōusuǒ | Tìm kiếm | HSK 5 |
| 728 | 宿舍 | sùshè | Ký túc xá | HSK 5 |
| 729 | 酸甜苦辣 | suān tián kǔ | Chua ngọt đắng cay | HSK 5 |
| 731 | 随意 | suíyì | Tùy ý | HSK 5 |
| 732 | 随着 | suízhe | Cùng với, theo | HSK 5 |
| 733 | 岁月 | suìyuè | Năm tháng | HSK 5 |
| 734 | 碎 | suì | Vỡ, vụn | HSK 5 |
| 735 | 损害 | sǔn hài | Gây tổn hại | HSK 5 |
| 736 | 损失 | sǔnshī | Tổn thất | HSK 5 |
| 737 | 所在 | suǒ zài | Nơi ở, nơi thuộc về | HSK 5 |
| 738 | 锁 | suǒ | Khóa | HSK 5 |
| 739 | 台风 | táifēng | Bão | HSK 5 |
| 740 | 抬 | tái | Nâng lên | HSK 5 |
| 741 | 抬头 | tái tóu | Ngẩng đầu | HSK 5 |
| 742 | 太空 | tàikōng | Không gian vũ trụ | HSK 5 |
| 743 | 弹 | tán | Đàn, gảy | HSK 5 |
| 744 | 逃 | táo | Trốn, chạy | HSK 5 |
| 745 | 逃跑 | táo pǎo | Chạy trốn | HSK 5 |
| 746 | 逃走 | táo zǒu | Bỏ chạy | HSK 5 |
| 747 | 桃 | táo | Quả đào | HSK 5 |
| 748 | 桃花 | táo huā | Hoa đào | HSK 5 |
| 749 | 桃树 | táo shù | Cây đào | HSK 5 |
| 751 | 特定 | tèdìng | Cụ thể, nhất định | HSK 5 |
| 752 | 特性 | tè xìng | Đặc tính | HSK 5 |
| 753 | 特有 | tè yǒu | Đặc hữu, riêng có | HSK 5 |
| 754 | 提倡 | tíchàng | Đề xướng | HSK 5 |
| 755 | 提起 | tí qǐ | Nhắc đến, xách lên | HSK 5 |
| 756 | 提示 | tíshì | Nhắc nhở, gợi ý | HSK 5 |
| 757 | 题材 | tícái | Đề tài, chất liệu | HSK 5 |
| 758 | 体积 | tǐjī | Thể tích | HSK 5 |
| 759 | 体力 | tǐ lì | Thể lực | HSK 5 |
| 760 | 天才 | tiāncái | Thiên tài | HSK 5 |
| 761 | 天然气 | tiānránqì | Khí thiên nhiên | HSK 5 |
| 762 | 天文 | tiānwén | Thiên văn | HSK 5 |
| 763 | 调节 | tiáojié | Điều tiết | HSK 5 |
| 764 | 调解 | tiáojiě | Hòa giải | HSK 5 |
| 765 | 厅 | tīng | Sảnh, phòng lớn | HSK 5 |
| 766 | 停留 | tíng liú | Lưu lại | HSK 5 |
| 767 | 通用 | tōngyòng | Dùng chung, thông dụng | HSK 5 |
| 768 | 偷 | tōu | Trộm | HSK 5 |
| 769 | 偷偷 | tōu tōu | Lén lút | HSK 5 |
| 770 | 突破 | tūpò | Đột phá | HSK 5 |
| 772 | 吐 | tǔ | Nhổ, phun | HSK 5 |
| 773 | 吐 | tù | Nôn | HSK 5 |
| 774 | 兔 | tù | Thỏ | HSK 5 |
| 775 | 团长 | tuán zhǎng | Đoàn trưởng | HSK 5 |
| 776 | 推行 | tuī xíng | Thực thi, phổ biến | HSK 5 |
| 777 | 脱离 | tuōlí | Tách khỏi | HSK 5 |
| 778 | 外界 | wàijiè | Thế giới bên ngoài | HSK 5 |
| 779 | 完了 | wán le | Xong rồi, hết rồi | HSK 5 |
| 780 | 微博 | wēi bó | HSK 5 | |
| 781 | 为难 | wéinán | Làm khó, khó xử | HSK 5 |
| 782 | 为期 | wéiqī | Kéo dài trong thời hạn | HSK 5 |
| 783 | 为止 | wéi zhǐ | Cho đến, tới khi | HSK 5 |
| 784 | 为主 | wéi zhǔ | Lấy ... làm chủ yếu | HSK 5 |
| 785 | 违法 | wéi fǎ | Vi phạm pháp luật | HSK 5 |
| 786 | 违反 | wéifǎn | Vi phạm | HSK 5 |
| 787 | 违规 | wéi guī | Vi phạm quy định | HSK 5 |
| 788 | 围绕 | wéirào | Xoay quanh | HSK 5 |
| 789 | 唯一 | wéiyī | Duy nhất | HSK 5 |
| 790 | 委托 | wěituō | Ủy thác | HSK 5 |
| 792 | 胃 | wèi | Dạ dày | HSK 5 |
| 793 | 慰问 | wèiwèn | Thăm hỏi, an ủi | HSK 5 |
| 794 | 温和 | wēnhé | Ôn hòa, dịu | HSK 5 |
| 795 | 文艺 | wényì | Văn nghệ | HSK 5 |
| 796 | 卧室 | wòshì | Phòng ngủ | HSK 5 |
| 797 | 握 | wò | Nắm, cầm | HSK 5 |
| 798 | 污染 | wūrǎn | Ô nhiễm | HSK 5 |
| 799 | 污水 | wū shuǐ | Nước thải | HSK 5 |
| 800 | 屋 | wū | Nhà, căn nhà | HSK 5 |
| 801 | 无奈 | wúnài | Bất lực, đành chịu | HSK 5 |
| 802 | 无疑 | wú yí | Không nghi ngờ | HSK 5 |
| 803 | 舞 | wǔ | Múa | HSK 5 |
| 804 | 物价 | wù jià | Giá cả | HSK 5 |
| 805 | 物业 | wùyè | Bất động sản; quản lý tài sản | HSK 5 |
| 806 | 物质 | wùzhì | Vật chất | HSK 5 |
| 807 | 误解 | wùjiě | Hiểu lầm | HSK 5 |
| 808 | 西红柿 | xīhóngshì | Cà chua | HSK 5 |
| 809 | 西装 | xī zhuāng | Âu phục | HSK 5 |
| 810 | 喜剧 | xǐ jù | Hài kịch | HSK 5 |
| 811 | 戏 | xì | Kịch, trò | HSK 5 |
| 812 | 戏剧 | xìjù | Kịch nghệ | HSK 5 |
| 813 | 吓 | xià | Dọa, làm sợ | HSK 5 |
| 814 | 先后 | xiān hòu | Trước sau, lần lượt | HSK 5 |
| 815 | 先前 | xiānqián | Trước đây | HSK 5 |
| 816 | 鲜艳 | xiānyàn | Tươi sáng, rực rỡ | HSK 5 |
| 817 | 闲 | xián | Rảnh | HSK 5 |
| 818 | 显 | xiǎn | Hiện ra, rõ | HSK 5 |
| 819 | 现有 | xiàn yǒu | Hiện có | HSK 5 |
| 820 | 现状 | xiànzhuàng | Hiện trạng | HSK 5 |
| 821 | 线索 | xiànsuǒ | Manh mối | HSK 5 |
| 822 | 献 | xiàn | Hiến, dâng | HSK 5 |
| 823 | 乡 | xiāng | Quê, làng | HSK 5 |
| 824 | 乡村 | xiāng cūn | Nông thôn, làng quê | HSK 5 |
| 825 | 相等 | xiāngděng | Bằng nhau | HSK 5 |
| 826 | 相应 | xiāngyìng | Tương ứng | HSK 5 |
| 827 | 香肠 | xiāngcháng | Xúc xích | HSK 5 |
| 829 | 享受 | xiǎngshòu | Thưởng thức, tận hưởng | HSK 5 |
| 830 | 向导 | xiàngdǎo | Hướng dẫn viên | HSK 5 |
| 831 | 向前 | xiàng qián | Hướng về phía trước | HSK 5 |
| 832 | 向上 | xiàng shàng | Hướng lên | HSK 5 |
| 833 | 相声 | xiàngsheng | Tướng thanh | HSK 5 |
| 834 | 象征 | xiàngzhēng | Tượng trưng, biểu tượng | HSK 5 |
| 835 | 消除 | xiāochú | Loại bỏ, xóa bỏ | HSK 5 |
| 836 | 消毒 | xiāodú | Khử trùng | HSK 5 |
| 837 | 消防 | xiāofáng | Phòng cháy chữa cháy | HSK 5 |
| 838 | 消费者 | xiāo fèi zhě | Người tiêu dùng | HSK 5 |
| 839 | 消极 | xiāojí | Tiêu cực | HSK 5 |
| 840 | 小偷儿 | xiǎo tōur | Kẻ trộm | HSK 5 |
| 841 | 歇 | xiē | Nghỉ, nghỉ một lát | HSK 5 |
| 842 | 协议 | xiéyì | Thỏa thuận, hiệp nghị | HSK 5 |
| 843 | 协议书 | xié yì shū | Văn bản thỏa thuận | HSK 5 |
| 844 | 斜 | xié | Nghiêng, xiên | HSK 5 |
| 845 | 心态 | xīntài | Tâm thái, trạng thái tinh thần | HSK 5 |
| 846 | 心疼 | xīnténg | Xót xa, thương xót | HSK 5 |
| 847 | 辛苦 | xīnkǔ | Vất vả, cực nhọc | HSK 5 |
| 848 | 欣赏 | xīnshǎng | Thưởng thức, đánh giá cao | HSK 5 |
| 850 | 信箱 | xìn xiāng | Hòm thư | HSK 5 |
| 851 | 行驶 | xíng shǐ | Chạy, lưu thông (xe cộ) | HSK 5 |
| 852 | 形态 | xíngtài | Hình thái | HSK 5 |
| 853 | 性能 | xìngnéng | Tính năng, hiệu năng | HSK 5 |
| 854 | 雄伟 | xióngwěi | Hùng vĩ | HSK 5 |
| 855 | 熊 | xióng | Gấu | HSK 5 |
| 856 | 休闲 | xiūxián | Giải trí, thư giãn | HSK 5 |
| 857 | 修复 | xiūfù | Sửa chữa, phục hồi | HSK 5 |
| 858 | 修建 | xiūjiàn | Xây dựng, tu sửa | HSK 5 |
| 859 | 修养 | xiūyǎng | Tu dưỡng, phẩm chất | HSK 5 |
| 860 | 虚心 | xūxīn | Khiêm tốn, cầu thị | HSK 5 |
| 861 | 许可 | xǔkě | Cho phép, giấy phép | HSK 5 |
| 862 | 选修 | xuǎn xiū | Học tự chọn | HSK 5 |
| 863 | 学科 | xué kē | Ngành học, môn học | HSK 5 |
| 864 | 学位 | xuéwèi | Học vị | HSK 5 |
| 865 | 学者 | xué zhě | Học giả | HSK 5 |
| 866 | 寻求 | xún qiú | Tìm kiếm, theo đuổi | HSK 5 |
| 867 | 询问 | xúnwèn | Hỏi, tra hỏi | HSK 5 |
| 868 | 押金 | yājīn | Tiền đặt cọc | HSK 5 |
| 869 | 鸭子 | yā zi | Vịt | HSK 5 |
| 870 | 亚军 | yàjūn | Á quân | HSK 5 |
| 872 | 严厉 | yánlì | Nghiêm khắc | HSK 5 |
| 873 | 严肃 | yánsù | Nghiêm túc | HSK 5 |
| 874 | 言语 | yán yǔ | Ngôn ngữ, lời nói | HSK 5 |
| 875 | 研究所 | yán jiū suǒ | Viện nghiên cứu | HSK 5 |
| 876 | 眼光 | yǎnguāng | Tầm nhìn, con mắt nhìn | HSK 5 |
| 877 | 邀请 | yāoqǐng | Mời | HSK 5 |
| 878 | 摇头 | yáo tóu | Lắc đầu | HSK 5 |
| 879 | 咬 | yǎo | Cắn | HSK 5 |
| 880 | 也好 | yě hǎo | Cũng được, hoặc là | HSK 5 |
| 881 | 业务 | yèwù | Nghiệp vụ, hoạt động kinh doanh | HSK 5 |
| 882 | 夜间 | yè jiān | Ban đêm | HSK 5 |
| 883 | 一流 | yīliú | Hạng nhất, hàng đầu | HSK 5 |
| 884 | 依法 | yī fǎ | Theo pháp luật | HSK 5 |
| 885 | 依旧 | yījiù | Vẫn như cũ | HSK 5 |
| 886 | 依据 | yījù | Căn cứ, dựa vào | HSK 5 |
| 887 | 依照 | yī zhào | Theo, căn cứ theo | HSK 5 |
| 888 | 一辈子 | yíbèizi | Cả đời | HSK 5 |
| 889 | 一带 | yí dài | Một dải, một vùng | HSK 5 |
| 890 | 一旦 | yídàn | Một khi | HSK 5 |
| 891 | 一句话 | yí jù huà | Một câu nói | HSK 5 |
| 892 | 一路 | yí lù | Suốt dọc đường | HSK 5 |
| 894 | 一下子 | yí xià zi | Bỗng chốc, một cái | HSK 5 |
| 895 | 一向 | yíxiàng | Xưa nay, luôn luôn | HSK 5 |
| 896 | 乙 | yǐ | Ất | HSK 5 |
| 897 | 以便 | yǐbiàn | Để tiện, nhằm | HSK 5 |
| 898 | 以往 | yǐwǎng | Trước đây | HSK 5 |
| 899 | 一口气 | yì kǒu qì | Một hơi, liền một mạch | HSK 5 |
| 900 | 一身 | yì shēn | Toàn thân | HSK 5 |
| 901 | 意识 | yìshí | Ý thức | HSK 5 |
| 902 | 意味着 | yìwèizhe | Có nghĩa là | HSK 5 |
| 903 | 意志 | yìzhì | Ý chí | HSK 5 |
| 904 | 因而 | yīn'ér | Do đó | HSK 5 |
| 905 | 饮料 | yǐnliào | Đồ uống | HSK 5 |
| 906 | 饮食 | yǐnshí | Ăn uống, chế độ ăn | HSK 5 |
| 907 | 印刷 | yìnshuā | In ấn | HSK 5 |
| 908 | 应 | yīng | Nên, phải; đáp ứng | HSK 5 |
| 909 | 硬 | yìng | Cứng | HSK 5 |
| 910 | 硬件 | yìngjiàn | Phần cứng | HSK 5 |
| 911 | 拥抱 | yōngbào | Ôm | HSK 5 |
| 912 | 拥有 | yōngyǒu | Sở hữu | HSK 5 |
| 913 | 用不着 | yòng | Không cần | HSK 5 |
| 914 | 用户 | yònghù | Người dùng | HSK 5 |
| 915 | 用来 | yòng lái | Dùng để | HSK 5 |
| 916 | 用于 | yòng yú | Dùng cho | HSK 5 |
| 917 | 优惠 | yōuhuì | Ưu đãi | HSK 5 |
| 918 | 优先 | yōuxiān | Ưu tiên | HSK 5 |
| 919 | 幽默 | yōumò | Hài hước | HSK 5 |
| 920 | 尤其 | yóuqí | Đặc biệt là | HSK 5 |
| 921 | 由此 | yóu cǐ | Từ đó | HSK 5 |
| 922 | 犹豫 | yóuyù | Do dự | HSK 5 |
| 923 | 游泳池 | yóu yǒng chí | Hồ bơi | HSK 5 |
| 924 | 友谊 | yǒuyì | Tình bạn | HSK 5 |
| 925 | 有毒 | yǒu dú | Có độc | HSK 5 |
| 926 | 有害 | yǒu hài | Có hại | HSK 5 |
| 927 | 有力 | yǒu lì | Có sức, mạnh mẽ | HSK 5 |
| 928 | 有利于 | yǒu lì yú | Có lợi cho | HSK 5 |
| 929 | 有着 | yǒu zhe | Có, mang | HSK 5 |
| 930 | 羽毛球 | yǔmáoqiú | Cầu lông | HSK 5 |
| 931 | 羽绒服 | yǔróngfú | Áo lông vũ | HSK 5 |
| 932 | 雨水 | yǔ shuǐ | Nước mưa | HSK 5 |
| 934 | 预期 | yùqī | Dự kiến, kỳ vọng | HSK 5 |
| 935 | 元旦 | uándàn | Tết Dương lịch | HSK 5 |
| 936 | 园林 | yuánlín | Cảnh quan sân vườn | HSK 5 |
| 937 | 原理 | yuánlǐ | Nguyên lý | HSK 5 |
| 938 | 原始 | yuánshǐ | Nguyên thủy | HSK 5 |
| 939 | 原先 | yuánxiān | Trước đây, ban đầu | HSK 5 |
| 940 | 原有 | yuán yǒu | Vốn có | HSK 5 |
| 941 | 远处 | yuǎn chù | Nơi xa | HSK 5 |
| 942 | 怨 | yuàn | Oán, trách | HSK 5 |
| 943 | 愿 | yuàn | Mong muốn, nguyện | HSK 5 |
| 944 | 约束 | yuēshù | Ràng buộc, hạn chế | HSK 5 |
| 945 | 月饼 | yuè bǐng | Bánh trung thu | HSK 5 |
| 946 | 月球 | yuè qiú | Mặt Trăng | HSK 5 |
| 947 | 阅览室 | yuè lǎn shì | Phòng đọc | HSK 5 |
| 948 | 运 | yùn | Vận chuyển | HSK 5 |
| 949 | 运行 | yùnxíng | Vận hành | HSK 5 |
| 950 | 灾 | zāi | Tai họa | HSK 5 |
| 951 | 灾害 | zāihài | Thiên tai | HSK 5 |
| 952 | 灾难 | zāinàn | Thảm họa | HSK 5 |
| 954 | 再次 | zài cì | Lần nữa | HSK 5 |
| 955 | 再也 | zài yě | Không bao giờ nữa | HSK 5 |
| 956 | 在场 | zài chǎng | Có mặt tại hiện trường | HSK 5 |
| 957 | 在内 | zài nèi | Bao gồm bên trong | HSK 5 |
| 958 | 暂时 | zànshí | Tạm thời | HSK 5 |
| 959 | 暂停 | zàn tíng | Tạm dừng | HSK 5 |
| 960 | 糟 | zāo | Tệ, hỏng | HSK 5 |
| 961 | 糟糕 | zāogāo | Tệ hại | HSK 5 |
| 962 | 早期 | zǎo qī | Giai đoạn đầu | HSK 5 |
| 963 | 增 | zēng | Tăng | HSK 5 |
| 964 | 增产 | zēng chǎn | Tăng sản lượng | HSK 5 |
| 965 | 增大 | zēng dà | Tăng lên, làm lớn | HSK 5 |
| 966 | 增多 | zēng duō | Tăng nhiều | HSK 5 |
| 967 | 增强 | zēng qiáng | Tăng cường | HSK 5 |
| 968 | 赠 | zèng | Tặng | HSK 5 |
| 969 | 赠送 | zèngsòng | Tặng, biếu | HSK 5 |
| 970 | 摘 | zhāi | Hái,摘 | HSK 5 |
| 971 | 展览 | zhǎnlǎn | Triển lãm | HSK 5 |
| 972 | 展示 | zhǎnshì | Trưng bày, trình bày | HSK 5 |
| 973 | 展现 | zhǎnxiàn | Thể hiện, phô bày | HSK 5 |
| 975 | 占有 | zhàn yǒu | Chiếm hữu | HSK 5 |
| 976 | 涨 | zhǎng | Tăng, dâng | HSK 5 |
| 977 | 涨价 | zhǎng jià | Tăng giá | HSK 5 |
| 978 | 掌握 | zhǎngwò | Nắm vững | HSK 5 |
| 979 | 招生 | zhāo shēng | Tuyển sinh | HSK 5 |
| 980 | 招手 | zhāo shǒu | Vẫy tay | HSK 5 |
| 981 | 珍贵 | zhēnguì | Quý giá | HSK 5 |
| 982 | 珍惜 | zhēnxī | Trân trọng | HSK 5 |
| 983 | 珍珠 | zhēnzhū | Ngọc trai | HSK 5 |
| 984 | 真诚 | zhēn chéng | Chân thành | HSK 5 |
| 985 | 真理 | zhēnlǐ | Chân lý | HSK 5 |
| 986 | 真相 | zhēnxiàng | Sự thật, chân tướng | HSK 5 |
| 987 | 诊断 | zhěnduàn | Chẩn đoán | HSK 5 |
| 988 | 振动 | zhèndòng | Rung động | HSK 5 |
| 989 | 震惊 | zhènjīng | Kinh ngạc | HSK 5 |
| 990 | 争议 | zhēngyì | Tranh cãi, tranh luận | HSK 5 |
| 991 | 正版 | zhèng bǎn | Bản chính thức, bản quyền | HSK 5 |
| 992 | 正规 | zhèngguī | Chính quy | HSK 5 |
| 993 | 正如 | zhèng rú | Đúng như | HSK 5 |
| 995 | 证实 | zhèngshí | Xác nhận, chứng thực | HSK 5 |
| 996 | 证书 | zhèngshū | Chứng chỉ | HSK 5 |
| 997 | 挣 | zhèng | Kiếm, kiếm tiền | HSK 5 |
| 998 | 挣钱 | zhèng qián | Kiếm tiền | HSK 5 |
| 999 | 之内 | zhī nèi | Trong vòng, bên trong | HSK 5 |
| 1000 | 之外 | zhī wài | Bên ngoài | HSK 5 |
| 1001 | 之下 | zhī xià | Phía dưới, dưới | HSK 5 |
| 1002 | 之中 | zhī zhōng | Ở giữa, trong | HSK 5 |
| 1003 | 支出 | zhīchū | Chi ra, khoản chi | HSK 5 |
| 1004 | 支配 | zhīpèi | Chi phối, phân phối | HSK 5 |
| 1005 | 执行 | zhíxíng | Thực hiện, thi hành | HSK 5 |
| 1006 | 直线 | zhí xiàn | Đường thẳng | HSK 5 |
| 1007 | 值班 | zhíbān | Trực ban | HSK 5 |
| 1008 | 职能 | zhínéng | Chức năng | HSK 5 |
| 1009 | 职位 | zhíwèi | Vị trí công việc | HSK 5 |
| 1010 | 职务 | zhíwù | Chức vụ | HSK 5 |
| 1011 | 只不过 | zhǐ bú guò | Chỉ là, chẳng qua | HSK 5 |
| 1012 | 只见 | zhǐ jiàn | Chỉ thấy | HSK 5 |
| 1013 | 指标 | zhǐbiāo | Chỉ tiêu | HSK 5 |
| 1014 | 指甲 | zhǐjia | Móng tay | HSK 5 |
| 1015 | 指示 | zhǐshì | Chỉ thị, hướng dẫn | HSK 5 |
| 1017 | 至 | zhì | Đến, tới | HSK 5 |
| 1018 | 制成 | zhì chéng | Chế thành | HSK 5 |
| 1019 | 制约 | zhìyuē | Ràng buộc, hạn chế lẫn nhau | HSK 5 |
| 1020 | 治安 | zhì'ān | Trị an | HSK 5 |
| 1021 | 治理 | zhìlǐ | Quản trị, xử lý | HSK 5 |
| 1022 | 中断 | zhōngduàn | Gián đoạn | HSK 5 |
| 1023 | 中秋节 | zhōng qiū jié | Tết Trung thu | HSK 5 |
| 1024 | 中央 | zhōngyāng | Trung ương | HSK 5 |
| 1025 | 中药 | zhōng yào | Thuốc Bắc | HSK 5 |
| 1026 | 终点 | zhōngdiǎn | Điểm cuối, đích | HSK 5 |
| 1027 | 终身 | zhōngshēn | Suốt đời | HSK 5 |
| 1028 | 终止 | zhōngzhǐ | Chấm dứt | HSK 5 |
| 1029 | 中毒 | zhòng dú | Ngộ độc | HSK 5 |
| 1030 | 众多 | zhòng duō | Nhiều, đông đảo | HSK 5 |
| 1031 | 周期 | zhōuqī | Chu kỳ | HSK 5 |
| 1032 | 竹子 | zhúzi | Tre, cây tre | HSK 5 |
| 1033 | 主办 | zhǔbàn | Chủ trì, tổ chức | HSK 5 |
| 1034 | 主导 | zhǔdǎo | Chủ đạo, dẫn dắt | HSK 5 |
| 1035 | 主观 | zhǔguān | Chủ quan | HSK 5 |
| 1036 | 主管 | zhǔguǎn | Người phụ trách, quản lý | HSK 5 |
| 1037 | 主体 | zhǔ tǐ | Chủ thể | HSK 5 |
| 1038 | 助理 | zhùlǐ | Trợ lý | HSK 5 |
| 1039 | 助手 | zhùshǒu | Trợ thủ | HSK 5 |
| 1040 | 注册 | zhùcè | Đăng ký | HSK 5 |
| 1041 | 注射 | zhùshè | Tiêm, tiêm thuốc | HSK 5 |
| 1042 | 注视 | zhùshì | Nhìn chăm chú, chăm chú quan sát | HSK 5 |
| 1043 | 注重 | zhùzhòng | Chú trọng, coi trọng | HSK 5 |
| 1044 | 祝贺 | zhùhè | Chúc mừng | HSK 5 |
| 1045 | 专辑 | zhuān jí | Album, tuyển tập | HSK 5 |
| 1046 | 专利 | zhuānlì | Bằng sáng chế | HSK 5 |
| 1047 | 转化 | zhuǎn huà | Chuyển hóa | HSK 5 |
| 1048 | 转换 | zhuǎn huàn | Chuyển đổi | HSK 5 |
| 1049 | 转让 | zhuǎnràng | Chuyển nhượng | HSK 5 |
| 1050 | 转向 | zhuǎn xiàng | Chuyển hướng | HSK 5 |
| 1051 | 装饰 | zhuāngshì | Trang trí | HSK 5 |
| 1052 | 撞 | zhuàng | Đâm, va | HSK 5 |
| 1053 | 资本 | zīběn | Vốn, tư bản | HSK 5 |
| 1054 | 资产 | zīchǎn | Tài sản | HSK 5 |
| 1055 | 资助 | zīzhù | Tài trợ, trợ giúp tài chính | HSK 5 |
| 1056 | 子弹 | zǐdàn | Đạn | HSK 5 |
| 1057 | 仔细 | zǐxì | Cẩn thận, tỉ mỉ | HSK 5 |
| 1059 | 自豪 | zìháo | Tự hào | HSK 5 |
| 1060 | 自杀 | zì shā | Tự sát | HSK 5 |
| 1061 | 自愿 | zìyuàn | Tự nguyện | HSK 5 |
| 1062 | 总裁 | zǒngcái | Tổng giám đốc, tổng tài | HSK 5 |
| 1063 | 总数 | zǒng shù | Tổng số | HSK 5 |
| 1064 | 总算 | zǒngsuàn | Cuối cùng cũng, xem như | HSK 5 |
| 1065 | 总体 | zǒng tǐ | Tổng thể | HSK 5 |
| 1066 | 阻碍 | zǔ'ài | Cản trở, trở ngại | HSK 5 |
| 1067 | 组织 | zǔzhī | Tổ chức | HSK 5 |
| 1068 | 醉 | zuì | Say | HSK 5 |
| 1069 | 尊敬 | zūnjìng | Kính trọng | HSK 5 |
| 1070 | 尊重 | zūnzhòng | Tôn trọng | HSK 5 |
| 1071 | 遵守 | zūnshǒu | Tuân thủ | HSK 5 |