Từ vựng HSK6 3.0
Loading...

Từ vựng HSK6 3.0

Từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 – Nâng cao năng lực sử dụng tiếng Trung

Hệ thống từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 do Trung tâm Ngoại ngữ Tiếng Trung MITA Bến Tre tổng hợp giúp người học tiếp tục mở rộng vốn từ và nâng cao khả năng nghe, đọc, diễn đạt trong những nội dung phức tạp hơn.

Ở HSK 6, người học không chỉ cần hiểu nghĩa mà còn phải chú trọng sắc thái từ vựng, cách kết hợp từ, từ gần nghĩa và ngữ cảnh sử dụng. Việc kết hợp từ mới với bài đọc, bài nghe, đặt câu và giao tiếp sẽ giúp kiến thức dần trở thành năng lực ngôn ngữ thực tế.

Nếu bạn đang tìm tài liệu học tiếng Trung Bến Tre, tiếng Trung Vĩnh Long, tiếng Trung Mỹ Tho, hệ thống từ vựng HSK 6 của MITA là nguồn tham khảo hữu ích để hệ thống kiến thức, luyện thi và chuẩn bị bước sang nhóm trình độ cao HSK 7–9.

MITA – Học HSK có hệ thống, học từ vựng có ngữ cảnh và hướng đến khả năng sử dụng tiếng Trung thực tế.

 

STTTiếng TrungPhiên âmTiếng ViệtCấp độ
1挨着āi zheáp sát, kề bênHSK 6
2挨áichịu đựngHSK 6
3挨打ái dǎbị đánhHSK 6
4安检ān jiǎnkiểm tra an ninhHSK 6
5罢工bàgōngđình côngHSK 6
6罢了bà lethôi vậy, thôiHSK 6
7白领bái lǐngnhân viên văn phòngHSK 6
8百分点bǎi fēn diǎnđiểm phần trămHSK 6
9办公bàn gōnglàm việc văn phòngHSK 6
10办事处bàn shì chùvăn phòng đại diệnHSK 6
11办学bàn xuéthành lập trường họcHSK 6
12半决赛bàn jué sàibán kếtHSK 6
13傍晚bàngwǎnchiều tốiHSK 6
14保健bǎo jiànbảo vệ sức khỏeHSK 6
16报考bào kǎođăng ký thiHSK 6
17抱歉bàoqiànxin lỗiHSK 6
18暴风雨bào fēng yǔbão tốHSK 6
19暴力bàolìbạo lựcHSK 6
20暴露bàolùlộ ra, phơi bàyHSK 6
21暴雨bào yǔmưa lớnHSK 6
22爆bàonổHSK 6
23爆发bàofābộc phát, bùng nổHSK 6
24爆炸bàozhànổ tungHSK 6
25悲惨bēicǎnbi thảmHSK 6
26背心bèi xīnáo gi-lêHSK 6
27背着bèi zhemang theoHSK 6
28被告bèigàobị cáoHSK 6
29奔跑bēn pǎochạyHSK 6
30本(代)běntôi, bổn (đại từ)HSK 6
31本地běn dìđịa phương, bản địaHSK 6
33本身běnshēnbản thânHSK 6
34本土běn tǔbản địaHSK 6
35本质běnzhìbản chấtHSK 6
36逼bīép buộcHSK 6
37笔试bǐ shìthi viếtHSK 6
38必将bì jiāngchắc chắn sẽHSK 6
39必修bì xiūbắt buộcHSK 6
40闭bìđóngHSK 6
41边缘biānyuánrìa, mépHSK 6
42编制biān zhìbiên chếHSK 6
43扁biǎndẹtHSK 6
44变更biàn gēngthay đổiHSK 6
45变换biàn huànbiến đổiHSK 6
46变形biàn xíngbiến dạngHSK 6
48便是biàn shìchính làHSK 6
49遍地biàn dìkhắp nơiHSK 6
50表面上biǎo miàn shàngbề ngoàiHSK 6
51病房bìng fángphòng bệnhHSK 6
52病情bìng qíngtình trạng bệnhHSK 6
53拨打bō dǎquay số, gọi, gọi điệnHSK 6
54波动bō dòngdao độngHSK 6
55波浪bōlàngsóngHSK 6
56播bōgieo, phátHSK 6
57不便bú biànbất tiệnHSK 6
58不见bú jiànkhông thấyHSK 6
59不料búliàokhông ngờHSK 6
60不再bú zàikhông còn nữaHSK 6
61不至于bú zhì yúkhông đến nỗiHSK 6
63补课bǔ kèhọc bùHSK 6
64补习bǔ xíhọc thêmHSK 6
65补助bǔ zhùtrợ cấpHSK 6
66捕bǔbắtHSK 6
67不成bù chéngkhông được, không thểHSK 6
68不禁bùjīnkhông nén được, không nhịn đượcHSK 6
69不仅仅bù jǐn jǐnkhông chỉHSK 6
70不通bù tōngkhông thôngHSK 6
71不怎么bù zěn mekhông mấyHSK 6
72不怎么样bù zěn me yàngkhông ra gìHSK 6
73不值bù zhíkhông đángHSK 6
74布满bù mǎnphủ đầyHSK 6
75部队bù duìlính, bộ đội, quân độiHSK 6
76采纳cǎinàchấp nhậnHSK 6
77踩cǎigiẫmHSK 6
78参赛cān sàitham gia thi đấuHSK 6
79参展cān zhǎntham gia triển lãmHSK 6
80餐cānbữa ănHSK 6
81残疾cánjítàn tậtHSK 6
82残疾人cán jí rénngười tàn tậtHSK 6
83残酷cánkùtàn khốcHSK 6
84惨cǎnthảmHSK 6
85仓库cāngkùkhoHSK 6
86藏cánggiấuHSK 6
87操纵cāozòngthao túngHSK 6
88厕所cèsuǒnhà vệ sinhHSK 6
89侧cèbên cạnhHSK 6
90测定cè dìngđo lườngHSK 6
91策划cèhuàlập kế hoạchHSK 6
92策略cèlüèchiến lượcHSK 6
93层面céng miàntầng lớpHSK 6
94差异chā yìkhác biệtHSK 6
96查看chá kànkiểm traHSK 6
97拆迁chāi qiāngiải tỏaHSK 6
98产量chǎn liàngsản lượngHSK 6
99昌盛chāngshèngthịnh vượngHSK 6
100长短cháng duǎndài ngắnHSK 6
101长假cháng jiàkỳ nghỉ dàiHSK 6
102长久cháng jiǔlâu dài, dài lâuHSK 6
103长跑cháng pǎochạy đường dàiHSK 6
104长远cháng yuǎnlâu dàiHSK 6
105常规cháng guīthông thườngHSK 6
106常年cháng niánquanh nămHSK 6
107厂商chǎng shāngnhà sản xuấtHSK 6
108场地chǎng dìđịa điểm, nơiHSK 6
110场景chǎng jǐngcảnh tượngHSK 6
111畅通chàngtōngthông suốtHSK 6
112超chāovượtHSK 6
113超出chāo chūvượt quáHSK 6
114炒chǎoxàoHSK 6
115炒股chǎo gǔchơi chứng khoánHSK 6
116炒作chǎo zuòđánh bóngHSK 6
117车号chē hàobiển số xeHSK 6
118车牌chē páibiển số xeHSK 6
119车展chē zhǎntriển lãm xeHSK 6
120撤离chè lírút luiHSK 6
121撤销chèxiāohủy bỏHSK 6
122撑chēngchống đỡHSK 6
123成(量)chéngphần (lượng từ)HSK 6
124成分chéngfènthành phầnHSK 6
125成品chéng pǐnthành phẩmHSK 6
126承诺chéngnuòcam kếtHSK 6
127城区chéng qūkhu thành thịHSK 6
128城乡chéng xiāngthành thị và nông thônHSK 6
129城镇chéng zhènthị trấnHSK 6
130持有chí yǒunắm giữHSK 6
131冲击chōngjīxung kíchHSK 6
132重建chóng jiàntái thiếtHSK 6
133重组chóng zǔtái cơ cấuHSK 6
134崇拜chóngbàisùng báiHSK 6
135宠物chǒngwùthú cưngHSK 6
136冲chōngxông, tấn côngHSK 6
137出场chū chǎngxuất hiệnHSK 6
138出动chū dòngra quânHSK 6
139出访chū fǎngthăm nước ngoàiHSK 6
140出路chūlùlối thoátHSK 6
141出面chū miànđứng raHSK 6
142出名chū míngnổi tiếngHSK 6
143出入chū rùra vàoHSK 6
144出事chū shìxảy ra sự cốHSK 6
145出台chū táiban hànhHSK 6
146出行chū xíngđi lạiHSK 6
147初等chū děngsơ đẳngHSK 6
148除chútrừHSK 6
149厨师chú shīđầu bếpHSK 6
150储存chǔcúnlưu trữHSK 6
151处处chù chùkhắp nơiHSK 6
152处长chù zhǎngtrưởng phòngHSK 6
153传出chuán chūtruyền raHSK 6
154传媒chuán méitruyền thôngHSK 6
155传输chuán shūtruyền tảiHSK 6
156传言chuán yántin đồnHSK 6
157船员chuán yuánthủy thủHSK 6
158船长chuán zhǎngthuyền trưởngHSK 6
159船只chuán zhītàu thuyềnHSK 6
161窗口chuāng kǒucửa sổHSK 6
162创办chuàng bànsáng lậpHSK 6
163创建chuàng jiànthành lậpHSK 6
164创意chuàng yìsáng tạoHSK 6
165此处cǐ chùnơi nàyHSK 6
166此次cǐ cìlần nàyHSK 6
167此前cǐ qiántrước đâyHSK 6
168此事cǐ shìviệc nàyHSK 6
169此致cǐ zhìkính thưHSK 6
170次数cì shùsố lầnHSK 6
171从不cóng bùkhông bao giờHSK 6
172从没cóng méichưa bao giờHSK 6
173醋cùgiấmHSK 6
174村庄cūn zhuānglàngHSK 6
175错过cuò guòbỏ lỡHSK 6
176搭dāđi nhờHSK 6
177搭档dādàngcộng sựHSK 6
178搭配dāpèiphối hợpHSK 6
179打动dǎ dònglay độngHSK 6
180打断dǎ duànngắt lờiHSK 6
182打官司dǎguānsikiện tụngHSK 6
183打牌dǎ páiđánh bàiHSK 6
184打印机dǎ yìn jīmáy inHSK 6
185打造dǎ zàotạo dựngHSK 6
186大道dà dàođại lộHSK 6
187大街dà jiēphố lớnHSK 6
188大力dà lìhết sứcHSK 6
189大米dà mǐgạoHSK 6
190大批dà pīsố lượng lớnHSK 6
191大赛dà sàiđại hộiHSK 6
192大师dà shībậc thầyHSK 6
193大使dà shǐđại sứHSK 6
194待会儿dāi huìrlát nữaHSK 6
195担忧dān yōulo lắngHSK 6
196单打dān dǎđánh đơnHSK 6
197诞生dànshēngra đờiHSK 6
198党dǎngđảngHSK 6
200当成dāng chéngcoi nhưHSK 6
201当天dāng tiāncùng ngàyHSK 6
202当作dàng zuòcoi làHSK 6
203档dàngcấpHSK 6
204档案dàng'ànhồ sơHSK 6
205岛dǎođảoHSK 6
206到期dào qīhết hạnHSK 6
207盗版dào bǎnvi phạm bản quyềnHSK 6
208道教dào jiàođạo giáoHSK 6
209道歉dàoqiànxin lỗiHSK 6
210低头dī tóucúi đầuHSK 6
211低温dī wēnnhiệt độ thấpHSK 6
212滴dīgiọtHSK 6
213抵达dǐdáđến nơiHSK 6
214抵抗dǐkàngkháng cựHSK 6
215地板dì bǎnsàn nhàHSK 6
216地名dì míngđịa danhHSK 6
218电车diàn chēxe điệnHSK 6
219电动diàn dòngđiện độngHSK 6
220电力diàn lìđiện lựcHSK 6
221电器diàn qìđồ điệnHSK 6
222吊diàotreoHSK 6
223调研diào yánđiều traHSK 6
224跌diēgiảmHSK 6
225定价dìng jiàđịnh giáHSK 6
226定时dìng shíhẹn giờHSK 6
227定位dìng wèiđịnh vịHSK 6
228动画dòng huàhoạt hìnhHSK 6
229斗争dòuzhēngđấu tranhHSK 6
230都市dū shìđô thịHSK 6
231毒品dúpǐnma túyHSK 6
232赌dǔđánh bạcHSK 6
233赌博dǔbócờ bạcHSK 6
235端duānđầuHSK 6
236端午节duānwǔjiétết Đoan NgọHSK 6
237短片duǎn piànphim ngắnHSK 6
238队伍duìwuđội ngũHSK 6
239对抗duìkàngđối khángHSK 6
240对外duì wàiđối ngoạiHSK 6
241蹲dūnngồi xổmHSK 6
242多半duō bànphần lớnHSK 6
243多方面duō fāng miànnhiều mặtHSK 6
244多媒体duō méi tǐđa phương tiệnHSK 6
245夺duóđoạtHSK 6
246夺取duó qǔgiành lấyHSK 6
247恩人ēn rénân nhânHSK 6
248儿科ér kēnhi khoaHSK 6
249发病fā bìngphát bệnhHSK 6
265犯fànphạmHSK 6
266犯规fàn guīphạm luậtHSK 6
267犯罪fàn zuìphạm tộiHSK 6
268防范fáng fànphòng ngừaHSK 6
269防守fángshǒuphòng thủHSK 6
270房价fáng jiàgiá nhàHSK 6
271仿佛fǎngfúdường nhưHSK 6
272飞船fēi chuántàu vũ trụHSK 6
273飞行员fēi xíng yuánphi côngHSK 6
274肺fèiphổiHSK 6
275分工fēn gōngphân côngHSK 6
276分裂fēnlièchia rẽHSK 6
277愤怒fènnùtức giậnHSK 6
278风暴fēngbàobão tốHSK 6
279峰会fēng huìhội nghị thượng đỉnhHSK 6
280奉献fèngxiàncống hiếnHSK 6
281佛fóPhậtHSK 6
283服fúphụcHSK 6
284浮fúnổiHSK 6
285父女fù nǚcha con gáiHSK 6
286父子fù zǐcha conHSK 6
287负fùâmHSK 6
288妇女fùnǚphụ nữHSK 6
289复苏fù sūphục hồiHSK 6
290副(形)fùphó (tính từ)HSK 6
291副(量)fùcặp, đôi (lượng từ)HSK 6
292富人fù rénngười giàuHSK 6
293富有fù yǒugiàu cóHSK 6
294改装gǎi zhuāngcải trangHSK 6
295干涉gānshècan thiệpHSK 6
296肝gānganHSK 6
298赶不上gǎn bú shàngkhông kịpHSK 6
299赶忙gǎn mángvội vàngHSK 6
300赶上gǎn shàngkịpHSK 6
301敢于gǎn yúdámHSK 6
302感人gǎn réncảm độngHSK 6
303刚好gāng hǎovừa vặnHSK 6
304岗位gǎngwèivị tríHSK 6
305港口gǎngkǒucảngHSK 6
306高层gāo céngcao tầngHSK 6
307高档gāodàngcao cấpHSK 6
308高等gāo děngcao đẳngHSK 6
309高峰gāofēngcao điểmHSK 6
310高考gāo kǎothi đại họcHSK 6
311高科技gāo kē jìcông nghệ caoHSK 6
313稿子gǎo zibản thảoHSK 6
314歌唱gē chàngca hátHSK 6
315歌词gē cílời bài hátHSK 6
316歌星gē xīngca sĩ nổi tiếngHSK 6
317革新gé xīncách tânHSK 6
318更是gèng shìcàng làHSK 6
319工商gōng shāngcông thươngHSK 6
320公gōngcôngHSK 6
321公安gōng āncông anHSK 6
322公鸡gōng jīgà trốngHSK 6
323公众gōng zhòngcông chúngHSK 6
324公主gōngzhǔcông chúaHSK 6
325攻击gōngjītấn côngHSK 6
326供给gōngjǐcung cấpHSK 6
327宫gōngcungHSK 6
328巩固gǒnggùcủng cốHSK 6
329贡献gòngxiànđóng gópHSK 6
331孤独gūdúcô đơnHSK 6
332孤儿gū értrẻ mồ côiHSK 6
333姑姑gūgucôHSK 6
334古典gǔdiǎncổ điểnHSK 6
335股gǔcổ phầnHSK 6
336股东gǔdōngcổ đôngHSK 6
337股票gǔpiàocổ phiếuHSK 6
338故障gùzhàngtrục trặcHSK 6
339顾gùchăm sócHSK 6
340刮guācạoHSK 6
341拐guǎirẽHSK 6
342关爱guān àiquan tâmHSK 6
343关联guān liánliên quanHSK 6
344观光guānguāngtham quanHSK 6
345官司guān sikiện tụngHSK 6
346管道guǎn dàođường ốngHSK 6
348广阔guǎngkuòrộng lớnHSK 6
349轨道guǐdàoquỹ đạoHSK 6
350跪guìquỳHSK 6
351国产guó chǎnsản xuất trong nướcHSK 6
352国歌guó gēquốc caHSK 6
353国会guó huìquốc hộiHSK 6
354国旗guó qíquốc kỳHSK 6
355国王guówángquốc vươngHSK 6
356果酱guǒ jiàngmứtHSK 6
357果树guǒ shùcây ăn quảHSK 6
358过渡guòdùquá độHSK 6
359过后guò hòusau đóHSK 6
360过时guò shílỗi thờiHSK 6
361海报hǎi bàoáp phíchHSK 6
362海底hǎi dǐđáy biểnHSK 6
363海军hǎi jūnhải quânHSK 6
364海浪hǎi làngsóng biểnHSK 6
365海外hǎi wàihải ngoạiHSK 6
366海湾hǎi wānvịnhHSK 6
368好(不)容易hǎo (bù) róng yìthật không dễ dàngHSK 6
369好似hǎo sìgiống nhưHSK 6
370好转hǎo zhuǎnchuyển biến tốtHSK 6
371好学hào xuéham họcHSK 6
372合约hé yuēhợp đồngHSK 6
373和谐héxiéhài hòaHSK 6
374核心héxīncốt lõiHSK 6
375黑夜hēi yèđêm tốiHSK 6
376很难说hěn nán shuōkhó nóiHSK 6
377狠hěnđộc ácHSK 6
378横héngngangHSK 6
379衡量héng liángcân nhắcHSK 6
380宏大hóng dàhùng vĩHSK 6
381洪水hóngshuǐlũ lụtHSK 6
382忽略hūlüèbỏ quaHSK 6
383壶húấmHSK 6
385户外hù wàingoài trờiHSK 6
386护hùbảo vệHSK 6
387花费huā fèichi phíHSK 6
388花瓶huā píngbình hoaHSK 6
389花生huāshēngđậu phộngHSK 6
390化解huà jiěhóa giảiHSK 6
391幻想huànxiǎngảo tưởngHSK 6
392患者huànzhěbệnh nhânHSK 6
393皇帝huángdìhoàng đếHSK 6
394回应huí yìnghồi đápHSK 6
395毁huǐhủyHSK 6
396会见huì jiàngặp gỡHSK 6
397会长huì zhǎngchủ tịch hộiHSK 6
398绘画huì huàhội họaHSK 6
399昏hūnngấtHSK 6
400混hùnhỗn hợpHSK 6
401混合hùnhépha trộnHSK 6
402混乱hùnluànhỗn loạnHSK 6
403活跃huóyuènăng độngHSK 6
404火箭huǒjiàntên lửaHSK 6
405机动车jī dòng chēxe cơ giớiHSK 6
406机关jī guāncơ quanHSK 6
407机械jīxièmáy mócHSK 6
408基督教jī dū jiàoCơ đốc giáoHSK 6
409激情jīqíngnhiệt huyếtHSK 6
410吉利jí lìmay mắnHSK 6
411吉祥jíxiángcát tườngHSK 6
412极端jíduāncực đoanHSK 6
413急救jí jiùcấp cứuHSK 6
414疾病jíbìngbệnh tậtHSK 6
416给予jǐyǔban choHSK 6
417加盟jiā ménggia nhậpHSK 6
418家电jiā diànđồ điện gia dụngHSK 6
419家园jiā yuángia viênHSK 6
420嘉宾jiābīnkhách mờiHSK 6
421假日jià rìngày nghỉHSK 6
422尖jiānnhọnHSK 6
423监测jiān cègiám sátHSK 6
424监督jiāndūthanh traHSK 6
425捡jiǎnnhặtHSK 6
426简介jiǎn jiègiới thiệu ngắnHSK 6
427剑jiànkiếmHSK 6
428鉴定jiàndìnggiám địnhHSK 6
429箭jiàntênHSK 6
430将军jiāngjūntướng quânHSK 6
431讲课jiǎng kègiảng bàiHSK 6
432酱jiàngtươngHSK 6
433酱油jiàngyóunước tươngHSK 6
434骄傲jiāo'àokiêu ngạoHSK 6
435焦点jiāodiǎntiêu điểmHSK 6
436脚印jiǎo yìndấu chânHSK 6
437觉jiàongủHSK 6
438教堂jiào tángnhà thờHSK 6
439教育部jiào yù bùbộ giáo dụcHSK 6
440接收jiē shōutiếp nhậnHSK 6
441揭jiēvạch trầnHSK 6
442街头jiē tóuđầu phốHSK 6
443节(动)jiétiết kiệm (động từ)HSK 6
444节假日jié jià rìngày lễHSK 6
445节能jié néngtiết kiệm năng lượngHSK 6
446节奏jiézòunhịp điệuHSK 6
447杰出jiéchūxuất sắcHSK 6
448截止jiézhǐchấm dứtHSK 6
449截至jiézhìtính đếnHSK 6
451解说jiě shuōgiải thíchHSK 6
452界jiègiớiHSK 6
453界(文艺界)jiè (wén yì jiè)giới văn nghệHSK 6
454借鉴jièjiàntham khảoHSK 6
455金额jīn ésố tiềnHSK 6
456金钱jīn qiántiền bạcHSK 6
457金融jīnróngtài chínhHSK 6
458尽jìnhếtHSK 6
459进攻jìngōngtấn côngHSK 6
460近日jìn rìgần đâyHSK 6
461近视jìn shìcận thịHSK 6
462惊人jīng rénkinh ngạcHSK 6
463惊喜jīng xǐbất ngờHSK 6
464精jīngtinhHSK 6
465精美jīng měitinh xảoHSK 6
466精品jīng pǐnsản phẩm chất lượngHSK 6
467井jǐnggiếngHSK 6
468景jǐngcảnhHSK 6
469景点jǐng diǎnđiểm tham quanHSK 6
470净jìngsạchHSK 6
471纠纷jiūfēntranh chấpHSK 6
472纠正jiūzhèngsửa chữaHSK 6
473酒水jiǔ shuǐđồ uốngHSK 6
474救命jiù mìngcứu mạngHSK 6
475救援jiù yuáncứu hộHSK 6
476救助jiù zhùcứu trợHSK 6
477就是说jiù shì shuōtức làHSK 6
478就算jiù suàndù làHSK 6
479局(量)júván (lươngj từ)HSK 6
480剧jùkịchHSK 6
481据jùcăn cứHSK 6
482捐juānquyên gópHSK 6
483捐款juān kuǎnquyên tiềnHSK 6
484捐赠juān zènghiến tặngHSK 6
485捐助juān zhùhỗ trợHSK 6
486决策juécèquyết sáchHSK 6
487觉悟juéwùgiác ngộHSK 6
488绝juétuyệtHSK 6
489绝大多数jué dà duō shùtuyệt đại đa sốHSK 6
490军队jūnduìquân độiHSK 6
491军舰jūn jiàntàu chiếnHSK 6
492军事jūnshìquân sựHSK 6
493开创kāi chuàngkhai sángHSK 6
494开关kāi guāncông tắcHSK 6
495开设kāi shèmởHSK 6
497开头kāi tóumở đầuHSK 6
498开夜车kāi yè chēthức khuyaHSK 6
499看kāntrôngHSK 6
500看管kān guǎnquản lýHSK 6
501看得见kàn de jiànnhìn thấyHSK 6
502看得起kàn de qǐcoi trọngHSK 6
503看好kàn hǎolạc quanHSK 6
504看作kàn zuòcoi nhưHSK 6
505康复kāng fùhồi phụcHSK 6
506抗议kàngyìphản đốiHSK 6
507考场kǎo chǎngphòng thiHSK 6
508考题kǎo tíđề thiHSK 6
509科研kē yánnghiên cứu khoa họcHSK 6
511肯kěnchịuHSK 6
512空军kōng jūnkhông quânHSK 6
513口试kǒu shìthi vấn đápHSK 6
514扣kòukhấu trừHSK 6
515酷kùngầuHSK 6
516跨kuàvượt quaHSK 6
517快车kuài chēxe tốc hànhHSK 6
518宽阔kuān kuòrộng rãiHSK 6
519矿kuàngmỏHSK 6
520阔kuòrộngHSK 6
521啦larồiHSK 6
522来往lái wǎngqua lạiHSK 6
523赖làiỷ lạiHSK 6
524栏目lánmùchuyên mụcHSK 6
525蓝领lán lǐngcông nhânHSK 6
527懒lǎnlườiHSK 6
528牢láochắcHSK 6
529老乡lǎo xiāngđồng hươngHSK 6
530冷气lěng qìmáy lạnhHSK 6
531冷水lěng shuǐnước lạnhHSK 6
532礼堂lǐ tánghội trườngHSK 6
533理lǐlýHSK 6
534理财lǐ cáiquản lý tài chínhHSK 6
535理智lǐzhìlý tríHSK 6
536力(影响)lì (yǐng xiǎng lì)lực (ảnh hưởng lực)HSK 6
537利lìlợiHSK 6
538联盟liánméngliên minhHSK 6
539联赛lián sàigiải đấuHSK 6
540联手lián shǒuhợp tácHSK 6
542两侧liǎng cèhai bênHSK 6
543两手liǎng shǒuhai tayHSK 6
544聊liáotrò chuyệnHSK 6
545聊天儿liáo tiānrtán gẫuHSK 6
546料(动)liàođoán (động từ)HSK 6
547料(名)liàovật liệu (danh từ)HSK 6
548裂liènứtHSK 6
549灵活línghuólinh hoạtHSK 6
550领取lǐng qǔnhậnHSK 6
551领袖lǐngxiùlãnh tụHSK 6
552另lìngkhácHSK 6
553留言liú yánlời nhắnHSK 6
554流感liú gǎncúmHSK 6
555楼道lóu dàohành langHSK 6
556楼房lóu fángnhà cao tầngHSK 6
557露lòulộ raHSK 6
558陆军lù jūnlục quânHSK 6
559录像lù xiàngghi hìnhHSK 6
561路过lù guòđi quaHSK 6
562露lùsươngHSK 6
563旅店lǚ diànnhà trọHSK 6
564绿化lǜ huàcây xanhHSK 6
565马车mǎ chēxe ngựaHSK 6
566嘛mamàHSK 6
567埋máichônHSK 6
568馒头mántoubánh baoHSK 6
569慢车màn chēxe chậmHSK 6
570盲人máng rénngười mùHSK 6
571梅花méi huāhoa maiHSK 6
572美容měi rónglàm đẹpHSK 6
573蒙mēnglừaHSK 6
574蒙méngcheHSK 6
575猛měngmạnhHSK 6
576棉miánbôngHSK 6
578面对面miàn duì miànmặt đối mặtHSK 6
579面向miàn xiànghướng tớiHSK 6
580妙miàotuyệtHSK 6
581灭mièdập tắtHSK 6
582民歌mín gēdân caHSK 6
583民工mín gōngcông nhânHSK 6
584民警mín jǐngcảnh sátHSK 6
585民意mín yìý dânHSK 6
586民主mínzhǔdân chủHSK 6
587名额míng'échỉ tiêuHSK 6
588名胜míng shèngthắng cảnhHSK 6
589名义míng yìdanh nghĩaHSK 6
590名誉míngyùdanh dựHSK 6
592命(名)mìngmệnh (danh từ)HSK 6
593膜mómàngHSK 6
594磨mómàiHSK 6
595没收mò shōutịch thuHSK 6
596墨水mò shuǐmựcHSK 6
597母mǔmẹHSK 6
598母鸡mǔ jīgà máiHSK 6
599母女mǔ nǚmẹ con gáiHSK 6
600母子mǔ zǐmẹ conHSK 6
601墓mùmộHSK 6
602拿走ná zǒulấy điHSK 6
603奶粉nǎi fěnsữa bộtHSK 6
604奶牛nǎi niúbò sữaHSK 6
605难忘nán wàngkhó quênHSK 6
606内地nèi dìnội địaHSK 6
607内外nèi wàitrong ngoàiHSK 6
608内衣nèi yīđồ lótHSK 6
610泥níbùnHSK 6
611扭niǔvặnHSK 6
612排行榜pái háng bǎngbảng xếp hạngHSK 6
613派出pài chūcử điHSK 6
614判pànphán quyếtHSK 6
615盼望pànwàngmong đợiHSK 6
616泡pàongâmHSK 6
617炮pàopháoHSK 6
618陪同péi tóngđi cùngHSK 6
619配置pèi zhìcấu hìnhHSK 6
620皮球pí qiúbóngHSK 6
621偏piānlệchHSK 6
622贫困pínkùnnghèo khóHSK 6
623品牌pǐn páithương hiệuHSK 6
624聘请pìn qǐngthuêHSK 6
625平凡píngfánbình thườngHSK 6
627平衡pínghéngcân bằngHSK 6
628平台píng táinền tảngHSK 6
629评píngbìnhHSK 6
630评选píng xuǎnbình chọnHSK 6
631屏幕píngmùmàn hìnhHSK 6
632坡pōdốcHSK 6
633扑pūxông vàoHSK 6
634铺pūtrảiHSK 6
635欺负qīfubắt nạtHSK 6
636奇妙qímiàokỳ diệuHSK 6
637企图qǐtúâm mưuHSK 6
638起点qǐ diǎnđiểm xuất phátHSK 6
639起诉qǐ sùkiệnHSK 6
640气氛qìfēnkhông khíHSK 6
641恰当qiàdàngthích hợpHSK 6
642恰好qià hǎovừa vặnHSK 6
643恰恰qià qiàđúng lúcHSK 6
644牵qiāndắtHSK 6
645铅笔qiānbǐbút chìHSK 6
647前方qián fāngphía trướcHSK 6
648前来qián láiđếnHSK 6
649潜力qiánlìtiềm lựcHSK 6
650强盗qiáng dàocướpHSK 6
651强化qiáng huàtăng cườngHSK 6
652强势qiáng shìmạnh mẽHSK 6
653强壮qiáng zhuàngkhỏe mạnhHSK 6
654桥梁qiáoliángcầuHSK 6
655巧妙qiǎomiàokhéo léoHSK 6
656茄子qié zicà tímHSK 6
657切实qièshíthiết thựcHSK 6
658侵犯qīnfànxâm phạmHSK 6
659亲属qīn shǔthân thíchHSK 6
660亲眼qīn yǎntận mắtHSK 6
661倾向qīngxiàngxu hướngHSK 6
662清qīngtrongHSK 6
663清洁qīngjiésạch sẽHSK 6
665清明节qīng míng jiétết Thanh minhHSK 6
666清洗qīng xǐrửa sạchHSK 6
667情绪qíngxùtâm trạngHSK 6
668求职qiú zhítìm việcHSK 6
669球拍qiú pāivợtHSK 6
670球星qiú xīngngôi sao bóng đáHSK 6
671球员qiú yuáncầu thủHSK 6
672区分qūfēnphân biệtHSK 6
673渠道qúdàokênhHSK 6
674取款qǔ kuǎnrút tiềnHSK 6
675取款机qǔ kuǎn jīmáy rút tiềnHSK 6
676去掉qù diàobỏ điHSK 6
677权quánquyềnHSK 6
678权力quánlìquyền lựcHSK 6
679全力quán lìtoàn lựcHSK 6
680全新quán xīnhoàn toàn mớiHSK 6
682缺陷quēxiànkhiếm khuyếtHSK 6
683却是què shìlại làHSK 6
684让座ràng zuònhường chỗHSK 6
685热点rè diǎnđiểm nóngHSK 6
686热水rè shuǐnước nóngHSK 6
687热水器rè shuǐ qìbình nóng lạnhHSK 6
688热线rè xiànđường dây nóngHSK 6
689人权rén quánnhân quyềnHSK 6
690认同rèn tóngđồng nhấtHSK 6
691日夜rì yèngày đêmHSK 6
692日语rì yǔtiếng NhậtHSK 6
693融合róng héhòa nhậpHSK 6
694融入róng rùhòa nhậpHSK 6
695如rúnhưHSK 6
696如一rú yīnhư mộtHSK 6
697乳制品rǔ zhì pǐnsản phẩm sữaHSK 6
698入rùvàoHSK 6
699入学rù xuénhập họcHSK 6
701塞sāinhétHSK 6
702赛sàithi đấuHSK 6
703赛场sài chǎngsân thi đấuHSK 6
704三明治sān míng zhìbánh sandwichHSK 6
705丧失sàngshīmất mátHSK 6
706山峰shān fēngđỉnh núiHSK 6
707山谷shān gǔthung lũngHSK 6
708山坡shān pōsườn núiHSK 6
709伤口shāng kǒuvết thươngHSK 6
710伤亡shāng wángthương vongHSK 6
711伤员shāng yuánngười bị thươngHSK 6
712商城shāng chéngtrung tâm thương mạiHSK 6
713上当shàngdàngbị lừaHSK 6
714上帝shàng dìthượng đếHSK 6
715上市shàng shìlên sànHSK 6
716上台shàng táilên sân khấuHSK 6
717上演shàng yǎntrình diễnHSK 6
719少儿shào érthiếu nhiHSK 6
720舌头shétoulưỡiHSK 6
721设计师shè jì shīnhà thiết kếHSK 6
722涉及shèjíliên quanHSK 6
723深化shēn huàđào sâuHSK 6
724深深shēn shēnsâu sắcHSK 6
725审查shěnchákiểm duyệtHSK 6
726升级shēng jínâng cấpHSK 6
727升学shēng xuélên lớpHSK 6
728升值shēng zhítăng giáHSK 6
729生活费shēng huó fèisinh hoạt phíHSK 6
730省钱shěng qiántiết kiệm tiềnHSK 6
731圣诞节shèng dàn jiéGiáng sinhHSK 6
732盛行shèngxíngthịnh hànhHSK 6
733师父shī fusư phụHSK 6
734师生shī shēngthầy tròHSK 6
735时而shí'érthỉnh thoảngHSK 6
736时节shí jiémùaHSK 6
737时期shíqīthời kỳHSK 6
738时时shí shíluôn luônHSK 6
739时装shí zhuāngthời trangHSK 6
740识shínhận biếtHSK 6
741识字shí zìbiết chữHSK 6
742实践shíjiànthực tiễnHSK 6
743食欲shí yùthèm ănHSK 6
744市民shì mínngười dânHSK 6
745事后shì hòusau sự việcHSK 6
746试点shì diǎnđiểm thí điểmHSK 6
747适当shì dàngthích hợpHSK 6
748收藏shōucángsưu tầmHSK 6
749收取shōu qǔthuHSK 6
750收养shōu yǎngnhận nuôiHSK 6
751手续费shǒu xù fèiphí dịch vụHSK 6
752首(名)shǒuđầu (danh từ)HSK 6
753首次shǒu cìlần đầuHSK 6
754首脑shǒu nǎothủ lĩnhHSK 6
756首相shǒu xiàngthủ tướngHSK 6
757书房shū fángphòng sáchHSK 6
758薯片shǔ piànkhoai tây chiênHSK 6
759薯条shǔ tiáokhoai tây chiênHSK 6
760双打shuāng dǎđánh đôiHSK 6
761爽shuǎngsảng khoáiHSK 6
762水泥shuǐníxi măngHSK 6
763税shuìthuếHSK 6
764顺shùnthuậnHSK 6
765说明书shuō míng shūhướng dẫn sử dụngHSK 6
766说实话shuō shí huànói thậtHSK 6
767司长sī zhǎngcục trưởngHSK 6
768死亡sǐwángtử vongHSK 6
769四处sì chùkhắp nơiHSK 6
770寺sìchùaHSK 6
772送行sòng xíngtiễnHSK 6
773素质sùzhìphẩm chấtHSK 6
774算了suàn lethôi vậyHSK 6
775算是suàn shìcoi nhưHSK 6
776虽suītuyHSK 6
777岁数suì shùtuổi tácHSK 6
778所(助)suǒsở (trợ từ)HSK 6
779踏实tāshivững vàngHSK 6
780塔tǎthápHSK 6
781踏tàgiẫmHSK 6
782台灯tái dēngđèn bànHSK 6
783太阳能tài yáng néngnăng lượng mặt trờiHSK 6
784叹气tànqìthở dàiHSK 6
785探索tànsuǒkhám pháHSK 6
786探讨tàntǎothảo luậnHSK 6
787趟tàngchuyếnHSK 6
788掏tāomócHSK 6
789特tèđặc biệtHSK 6
790特大tè dàcực lớnHSK 6
791特地tè dìđặc biệtHSK 6
792特快tè kuàitốc hànhHSK 6
793特意tèyìcố ýHSK 6
794疼痛téng tòngđau đớnHSK 6
795踢tīđáHSK 6
796提交tí jiāonộpHSK 6
797提升tí shēngnâng caoHSK 6
798天然tiān rántự nhiênHSK 6
799天堂tiāntángthiên đườngHSK 6
800天下tiān xiàthiên hạHSK 6
801添tiānthêmHSK 6
802田tiánruộngHSK 6
803田径tiánjìngđiền kinhHSK 6
804跳水tiào shuǐnhảy cầuHSK 6
805听取tīng qǔlắng ngheHSK 6
806通报tōng bàothông báoHSK 6
807通道tōng dàolối điHSK 6
808通红tōng hóngđỏ ửngHSK 6
809通话tōng huànói chuyện điện thoạiHSK 6
810通行tōng xínglưu thôngHSK 6
811通讯tōngxùnthông tinHSK 6
812同tóngcùngHSK 6
813同胞tóngbāođồng bàoHSK 6
814同行tóng hángcùng ngànhHSK 6
815同期tóng qīcùng kỳHSK 6
816同一tóng yīgiống nhauHSK 6
817铜牌tóng páihuy chương đồngHSK 6
818头疼tóu téngđau đầuHSK 6
819投票tóupiàobỏ phiếuHSK 6
820透露tòulùtiết lộHSK 6
821图书tú shūsáchHSK 6
822徒弟túdìhọc tròHSK 6
824土(形)tǔthô (tính từ)HSK 6
825团队tuán duìđội nhómHSK 6
826推出tuī chūra mắtHSK 6
827退票tuì piàotrả véHSK 6
828吞tūnnuốtHSK 6
829托tuōnhờHSK 6
830拖tuōkéoHSK 6
831拖鞋tuō xiédépHSK 6
832挖wāđàoHSK 6
833娃娃wáwabúp bêHSK 6
834哇wawowHSK 6
835外币wài bìngoại tệHSK 6
836外部wài bùbên ngoàiHSK 6
837外出wài chūra ngoàiHSK 6
838外观wài guānhình thứcHSK 6
839外科wài kēngoại khoaHSK 6
841外头wài toubên ngoàiHSK 6
842外衣wài yīáo khoácHSK 6
843外资wài zīvốn nước ngoàiHSK 6
844弯曲wān qūcongHSK 6
845顽皮wán pínghịch ngợmHSK 6
846顽强wánqiángkiên cườngHSK 6
847王后wáng hòuhoàng hậuHSK 6
848王子wángzǐhoàng tửHSK 6
849网吧wǎng bāquán internetHSK 6
850网页wǎng yètrang webHSK 6
851往后wǎng hòusau nàyHSK 6
852往来wǎng láiqua lạiHSK 6
853往年wǎng niánnăm trướcHSK 6
854望见wàng jiànnhìn thấyHSK 6
856威胁wēixiéđe dọaHSK 6
857微波炉wēi bō lúlò vi sóngHSK 6
858维生素wéishēngsùvitaminHSK 6
859为此wèi cǐvì vậyHSK 6
860为何wèi hétại saoHSK 6
861文娱wén yúvăn hóa giải tríHSK 6
862卧铺wò pùgiường nằmHSK 6
863乌云wū yúnmây đenHSK 6
864无边wú biānvô biênHSK 6
865无关wú guānkhông liên quanHSK 6
866无效wú xiàovô hiệuHSK 6
867舞蹈wǔdǎomúaHSK 6
868物品wù pǐnvật phẩmHSK 6
869误wùnhầmHSK 6
870西班牙语xī bān yá yǔtiếng Tây Ban NhaHSK 6
871吸毒xī dúhút ma túyHSK 6
873洗衣粉xǐ yī fěnbột giặtHSK 6
874戏曲xì qǔkịch hátHSK 6
875细胞xìbāotế bàoHSK 6
876细菌xìjūnvi khuẩnHSK 6
877先锋xiān fēngtiên phongHSK 6
878嫌xiánngờHSK 6
879显出xiǎn chūthể hiệnHSK 6
880险xiǎnnguy hiểmHSK 6
881线路xiàn lùtuyến đườngHSK 6
882陷入xiànrùsa vàoHSK 6
883响声xiǎng shēngtiếng độngHSK 6
884想不到xiǎng bú dàokhông ngờHSK 6
885消耗xiāohàotiêu haoHSK 6
886消灭xiāomiètiêu diệtHSK 6
887小费xiǎo fèitiền boaHSK 6
888小麦xiǎomàilúa mìHSK 6
889小于xiǎo yúnhỏ hơnHSK 6
890晓得xiǎo débiếtHSK 6
891笑脸xiào liǎnnụ cườiHSK 6
892笑容xiào róngnét mặt tươi cườiHSK 6
894协会xiéhuìhiệp hộiHSK 6
895协商xiéshāngthương lượngHSK 6
896协调xiétiáođiều phốiHSK 6
897协助xiézhùhỗ trợHSK 6
898写字楼xiě zì lóutòa nhà văn phòngHSK 6
899写字台xiě zì táibàn viếtHSK 6
900心灵xīnlíngtâm hồnHSK 6
901心愿xīn yuànnguyện vọngHSK 6
902心脏xīnzàngtimHSK 6
903心脏病xīn zàng bìngbệnh timHSK 6
904新人xīn rénngười mớiHSK 6
905新兴xīn xīngmới nổiHSK 6
906薪水xīnshuilươngHSK 6
907信仰xìnyǎngtín ngưỡngHSK 6
908信用xìn yòngtín dụngHSK 6
909兴旺xīngwànghưng thịnhHSK 6
910行程xíng chénghành trìnhHSK 6
911形xínghìnhHSK 6
913凶手xiōngshǒuhung thủHSK 6
914修车xiū chēsửa xeHSK 6
915袖珍xiù zhēnbỏ túiHSK 6
916悬xuántreoHSK 6
917旋转xuánzhuǎnxoayHSK 6
918选拔xuǎnbátuyển chọnHSK 6
919选举xuǎnjǔbầu cửHSK 6
920学会xué huìhọc hộiHSK 6
921学员xué yuánhọc viênHSK 6
922血管xuè guǎnmạch máuHSK 6
923血液xuè yèmáuHSK 6
924循环xúnhuántuần hoànHSK 6
925压迫yāpòáp bứcHSK 6
926烟花yān huāpháo hoaHSK 6
927沿yándọcHSK 6
928沿海yánhǎiven biểnHSK 6
929沿着yán zhetheoHSK 6
930研发yán fānghiên cứuHSK 6
931眼看yǎn kànnhìn thấyHSK 6
932演奏yǎnzòubiểu diễnHSK 6
933宴会yànhuìyến tiệcHSK 6
934洋yángtâyHSK 6
935仰yǎngngửaHSK 6
936养老yǎng lǎonuôi giàHSK 6
937氧气yǎngqìoxyHSK 6
938样yàngmẫuHSK 6
939药品yào pǐndược phẩmHSK 6
940要不然yào bù ránnếu khôngHSK 6
941要好yào hǎothân thiếtHSK 6
942要么yào mehoặc làHSK 6
943要素yàosùyếu tốHSK 6
944野yěhoang dãHSK 6
945野生yě shēnghoang dãHSK 6
946医药yī yàoy dượcHSK 6
948依赖yīlàiphụ thuộcHSK 6
949一次性yí cì xìngmột lầnHSK 6
950一代yí dàimột thế hệHSK 6
951一道yí dàocùng nhauHSK 6
952一贯yíguànnhất quánHSK 6
953一路上yí lù shàngsuốt đườngHSK 6
954仪器yíqìdụng cụHSK 6
955仪式yíshìnghi thứcHSK 6
956遗憾yíhànhối tiếcHSK 6
957一番yì fānmột phenHSK 6
958一模一样yì mú yí yànggiống hệtHSK 6
959一齐yì qícùng lúcHSK 6
960一时yì shímột lúcHSK 6
961一同yì tóngcùng nhauHSK 6
962一行yì xíngđoànHSK 6
963艺人yì rénnghệ sĩHSK 6
964议题yì tíchủ đềHSK 6
965异常yìchángbất thườngHSK 6
966意想不到yì xiǎng bù dàokhông ngờ tớiHSK 6
967意愿yì yuàný nguyệnHSK 6
968因yīnvìHSK 6
969因素yīnsùyếu tốHSK 6
970阴谋yīnmóuâm mưuHSK 6
971阴影yīn yǐngbóng tốiHSK 6
972音量yīn liàngâm lượngHSK 6
973音像yīn xiàngâm thanh và hình ảnh, mediaHSK 6
974隐藏yǐn cángẩn giấuHSK 6
975隐私yǐnsīriêng tưHSK 6
976印yìninHSK 6
977英雄yīngxiónganh hùngHSK 6
978迎来yíng láiđónHSK 6
979影迷yǐng míngười hâm mộHSK 6
981应对yìng duìứng phóHSK 6
982应急yìng jíkhẩn cấpHSK 6
983用处yòng chùcông dụngHSK 6
984用得着yòng de zháocần dùngHSK 6
985用法yòng fǎcách dùngHSK 6
986用品yòng pǐnđồ dùngHSK 6
987用心yòng xīnchú tâmHSK 6
988优质yōu zhìchất lượng caoHSK 6
989游人yóu réndu kháchHSK 6
990游玩yóu wánvui chơiHSK 6
991游戏机yóu xì jīmáy chơi gameHSK 6
992游行yóu xíngbiểu tìnhHSK 6
993有关yǒu guānliên quanHSK 6
994有没有yǒu méi yǒucó hay khôngHSK 6
996于yúở, về, từHSK 6
997娱乐yúlègiải tríHSK 6
998愉快yúkuàivui vẻHSK 6
999与yǔvàHSK 6
1000宇航员yǔ háng yuánphi hành giaHSK 6
1001雨衣yǔ yīáo mưaHSK 6
1002预约yù yuēđặt hẹnHSK 6
1003元素yuánsùnguyên tốHSK 6
1004园yuánvườnHSK 6
1005园地yuán dìkhu vườnHSK 6
1006原yuánnguyênHSK 6
1007原告yuángàonguyên cáoHSK 6
1008原谅yuánliàngtha thứHSK 6
1009圆珠笔yuán zhū bǐbút biHSK 6
1010援助yuán zhùviện trợHSK 6
1011缘故yuángùnguyên nhânHSK 6
1013远离yuǎn líxa cáchHSK 6
1014远远yuǎn yuǎnxa xôiHSK 6
1015约定yuē dìngthỏa thuậnHSK 6
1016乐曲yuè qǔbản nhạcHSK 6
1017晕yūnchóng mặtHSK 6
1018允许yǔnxǔcho phépHSK 6
1019运作yùn zuòvận hànhHSK 6
1020晕车yùn chēsay xeHSK 6
1021杂zátạpHSK 6
1022再生zài shēngtái sinhHSK 6
1023再说zài shuōnói lạiHSK 6
1024遭到zāo dàogặp phảiHSK 6
1025遭受zāoshòuchịu đựngHSK 6
1026遭遇zāoyùgặp gỡHSK 6
1027早晚zǎo wǎnsớm muộnHSK 6
1028增进zēng jìntăng cườngHSK 6
1030扎zhāchíchHSK 6
1031扎实zhāshivững chắcHSK 6
1032炸zhànổHSK 6
1033炸弹zhà dànbomHSK 6
1034炸药zhà yàothuốc nổHSK 6
1035债zhàinợHSK 6
1036占据zhànjùchiếm giữHSK 6
1037战场zhàn chǎngchiến trườngHSK 6
1038战略zhànlüèchiến lượcHSK 6
1039战术zhànshùchiến thuậtHSK 6
1040战友zhàn yǒuđồng độiHSK 6
1041站台zhàn táisân gaHSK 6
1042章zhāngchươngHSK 6
1043长(秘书)zhǎng (mì shū zhǎng)trưởng (thư ký trưởng)HSK 6
1044掌声zhǎng shēngtiếng vỗ tayHSK 6
1045账zhàngsổ sáchHSK 6
1046账户zhànghùtài khoảnHSK 6
1048障碍zhàng'àichướng ngạiHSK 6
1049招zhāochiêuHSK 6
1050招聘zhāopìntuyển dụngHSK 6
1051照样zhàoyàngnhư cũHSK 6
1052照耀zhàoyàochiếu sángHSK 6
1053哲学zhéxuétriết họcHSK 6
1054这就是说zhè jiù shì shuōtức làHSK 6
1055镇zhènthị trấnHSK 6
1056争夺zhēngduótranh giànhHSK 6
1057整顿zhěngdùnchỉnh đốnHSK 6
1058整治zhěng zhìcải tạoHSK 6
1059正当zhèngdāngchính đángHSK 6
1060政策zhèngcèchính sáchHSK 6
1061政党zhèng dǎngchính đảngHSK 6
1062政权zhèngquánchính quyềnHSK 6
1063症状zhèngzhuàngtriệu chứngHSK 6
1064之类zhī lèiloại nàyHSK 6
1065支撑zhīchēngchống đỡHSK 6
1066支援zhīyuánhỗ trợHSK 6
1068知名zhī míngnổi tiếngHSK 6
1069织zhīdệtHSK 6
1070直升机zhí shēng jītrực thăngHSK 6
1071职责zhí zétrách nhiệmHSK 6
1072止zhǐdừngHSK 6
1073只得zhǐ déchỉ còn cáchHSK 6
1074只顾zhǐ gùchỉ loHSK 6
1075只管zhǐ guǎnchỉ cầnHSK 6
1076指定zhǐdìngchỉ địnhHSK 6
1077指数zhǐ shùchỉ sốHSK 6
1078指头zhǐ toungón tayHSK 6
1079指着zhǐ zhechỉ vàoHSK 6
1080至于zhìyúđến mứcHSK 6
1081治病zhì bìngchữa bệnhHSK 6
1082智慧zhìhuìtrí tuệHSK 6
1083中等zhōng děngtrung bìnhHSK 6
1084中华zhōng huáTrung HoaHSK 6
1086中外zhōng wàitrong và ngoài nướcHSK 6
1087忠心zhōng xīntrung thànhHSK 6
1088钟头zhōng tóugiờHSK 6
1089肿zhǒngsưngHSK 6
1090种种zhǒng zhǒngđủ loạiHSK 6
1091粥zhōucháoHSK 6
1092珠宝zhū bǎochâu báuHSK 6
1093诸位zhūwèicác vịHSK 6
1094主持人zhǔ chí rénngười dẫn chương trìnhHSK 6
1095主角zhǔ juénhân vật chínhHSK 6
1096主流zhǔliúdòng chínhHSK 6
1097煮zhǔnấuHSK 6
1098住宅zhùzháinhà ởHSK 6
1099驻zhùđóngHSK 6
1100柱子zhù zicộtHSK 6
1101祝愿zhù yuànchúcHSK 6
1102专用zhuān yòngchuyên dụngHSK 6
1104转动zhuàn dòngxoayHSK 6
1105赚zhuànkiếmHSK 6
1106赚钱zhuàn qiánkiếm tiềnHSK 6
1107装备zhuāngbèitrang bịHSK 6
1108壮观zhuàngguānhùng vĩHSK 6
1109追究zhuījiūtruy cứuHSK 6
1110捉zhuōbắtHSK 6
1111咨询zīxúntư vấnHSK 6
1112自来水zì lái shuǐnước máyHSK 6
1113自我zì wǒtự tôiHSK 6
1114自学zì xuétự họcHSK 6
1115自言自语zì yán zì yǔtự nói một mìnhHSK 6
1116自在zì zàithoải máiHSK 6
1117宗教zōngjiàotôn giáoHSK 6
1118总部zǒng bùtrụ sở chínhHSK 6
1119总监zǒng jiāngiám đốcHSK 6
1120总经理zǒng jīng lǐtổng giám đốcHSK 6
1121总量zǒng liàngtổng lượngHSK 6
1122走私zǒusībuôn lậuHSK 6
1124租金zū jīntiền thuêHSK 6
1125足zúđủHSK 6
1126足以zúyǐđủ đểHSK 6
1127族zútộcHSK 6
1128族(上班)zú (shàng bān zú)nhóm (dân văn phòng)HSK 6
1129祖父zǔfùôngHSK 6
1130祖国zǔguótổ quốcHSK 6
1131祖母zǔ mǔbàHSK 6
1132钻zuànkhoanHSK 6
1133最佳zuì jiātốt nhấtHSK 6
1134最终zuì zhōngcuối cùngHSK 6
1135罪zuìtộiHSK 6
1136罪恶zuì ètội ácHSK 6
1137作zuòlàmHSK 6
1139作战zuò zhàntác chiếnHSK 6
1140座谈会zuò tán huìhội thảo, hội nghị chuyên đềHSK 6
  • Chia sẻ qua viber bài: Từ vựng HSK6 3.0
  • Chia sẻ qua reddit bài:Từ vựng HSK6 3.0

tin tức liên quan

Tiếng Trung Mita
Zalo