Hệ thống từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 do Trung tâm Ngoại ngữ Tiếng Trung MITA Bến Tre tổng hợp giúp người học tiếp tục mở rộng vốn từ và nâng cao khả năng nghe, đọc, diễn đạt trong những nội dung phức tạp hơn.
Ở HSK 6, người học không chỉ cần hiểu nghĩa mà còn phải chú trọng sắc thái từ vựng, cách kết hợp từ, từ gần nghĩa và ngữ cảnh sử dụng. Việc kết hợp từ mới với bài đọc, bài nghe, đặt câu và giao tiếp sẽ giúp kiến thức dần trở thành năng lực ngôn ngữ thực tế.
Nếu bạn đang tìm tài liệu học tiếng Trung Bến Tre, tiếng Trung Vĩnh Long, tiếng Trung Mỹ Tho, hệ thống từ vựng HSK 6 của MITA là nguồn tham khảo hữu ích để hệ thống kiến thức, luyện thi và chuẩn bị bước sang nhóm trình độ cao HSK 7–9.
MITA – Học HSK có hệ thống, học từ vựng có ngữ cảnh và hướng đến khả năng sử dụng tiếng Trung thực tế.
| STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt | Cấp độ |
| 1 | 挨着 | āi zhe | áp sát, kề bên | HSK 6 |
| 2 | 挨 | ái | chịu đựng | HSK 6 |
| 3 | 挨打 | ái dǎ | bị đánh | HSK 6 |
| 4 | 安检 | ān jiǎn | kiểm tra an ninh | HSK 6 |
| 5 | 罢工 | bàgōng | đình công | HSK 6 |
| 6 | 罢了 | bà le | thôi vậy, thôi | HSK 6 |
| 7 | 白领 | bái lǐng | nhân viên văn phòng | HSK 6 |
| 8 | 百分点 | bǎi fēn diǎn | điểm phần trăm | HSK 6 |
| 9 | 办公 | bàn gōng | làm việc văn phòng | HSK 6 |
| 10 | 办事处 | bàn shì chù | văn phòng đại diện | HSK 6 |
| 11 | 办学 | bàn xué | thành lập trường học | HSK 6 |
| 12 | 半决赛 | bàn jué sài | bán kết | HSK 6 |
| 13 | 傍晚 | bàngwǎn | chiều tối | HSK 6 |
| 14 | 保健 | bǎo jiàn | bảo vệ sức khỏe | HSK 6 |
| 16 | 报考 | bào kǎo | đăng ký thi | HSK 6 |
| 17 | 抱歉 | bàoqiàn | xin lỗi | HSK 6 |
| 18 | 暴风雨 | bào fēng yǔ | bão tố | HSK 6 |
| 19 | 暴力 | bàolì | bạo lực | HSK 6 |
| 20 | 暴露 | bàolù | lộ ra, phơi bày | HSK 6 |
| 21 | 暴雨 | bào yǔ | mưa lớn | HSK 6 |
| 22 | 爆 | bào | nổ | HSK 6 |
| 23 | 爆发 | bàofā | bộc phát, bùng nổ | HSK 6 |
| 24 | 爆炸 | bàozhà | nổ tung | HSK 6 |
| 25 | 悲惨 | bēicǎn | bi thảm | HSK 6 |
| 26 | 背心 | bèi xīn | áo gi-lê | HSK 6 |
| 27 | 背着 | bèi zhe | mang theo | HSK 6 |
| 28 | 被告 | bèigào | bị cáo | HSK 6 |
| 29 | 奔跑 | bēn pǎo | chạy | HSK 6 |
| 30 | 本(代) | běn | tôi, bổn (đại từ) | HSK 6 |
| 31 | 本地 | běn dì | địa phương, bản địa | HSK 6 |
| 33 | 本身 | běnshēn | bản thân | HSK 6 |
| 34 | 本土 | běn tǔ | bản địa | HSK 6 |
| 35 | 本质 | běnzhì | bản chất | HSK 6 |
| 36 | 逼 | bī | ép buộc | HSK 6 |
| 37 | 笔试 | bǐ shì | thi viết | HSK 6 |
| 38 | 必将 | bì jiāng | chắc chắn sẽ | HSK 6 |
| 39 | 必修 | bì xiū | bắt buộc | HSK 6 |
| 40 | 闭 | bì | đóng | HSK 6 |
| 41 | 边缘 | biānyuán | rìa, mép | HSK 6 |
| 42 | 编制 | biān zhì | biên chế | HSK 6 |
| 43 | 扁 | biǎn | dẹt | HSK 6 |
| 44 | 变更 | biàn gēng | thay đổi | HSK 6 |
| 45 | 变换 | biàn huàn | biến đổi | HSK 6 |
| 46 | 变形 | biàn xíng | biến dạng | HSK 6 |
| 48 | 便是 | biàn shì | chính là | HSK 6 |
| 49 | 遍地 | biàn dì | khắp nơi | HSK 6 |
| 50 | 表面上 | biǎo miàn shàng | bề ngoài | HSK 6 |
| 51 | 病房 | bìng fáng | phòng bệnh | HSK 6 |
| 52 | 病情 | bìng qíng | tình trạng bệnh | HSK 6 |
| 53 | 拨打 | bō dǎ | quay số, gọi, gọi điện | HSK 6 |
| 54 | 波动 | bō dòng | dao động | HSK 6 |
| 55 | 波浪 | bōlàng | sóng | HSK 6 |
| 56 | 播 | bō | gieo, phát | HSK 6 |
| 57 | 不便 | bú biàn | bất tiện | HSK 6 |
| 58 | 不见 | bú jiàn | không thấy | HSK 6 |
| 59 | 不料 | búliào | không ngờ | HSK 6 |
| 60 | 不再 | bú zài | không còn nữa | HSK 6 |
| 61 | 不至于 | bú zhì yú | không đến nỗi | HSK 6 |
| 63 | 补课 | bǔ kè | học bù | HSK 6 |
| 64 | 补习 | bǔ xí | học thêm | HSK 6 |
| 65 | 补助 | bǔ zhù | trợ cấp | HSK 6 |
| 66 | 捕 | bǔ | bắt | HSK 6 |
| 67 | 不成 | bù chéng | không được, không thể | HSK 6 |
| 68 | 不禁 | bùjīn | không nén được, không nhịn được | HSK 6 |
| 69 | 不仅仅 | bù jǐn jǐn | không chỉ | HSK 6 |
| 70 | 不通 | bù tōng | không thông | HSK 6 |
| 71 | 不怎么 | bù zěn me | không mấy | HSK 6 |
| 72 | 不怎么样 | bù zěn me yàng | không ra gì | HSK 6 |
| 73 | 不值 | bù zhí | không đáng | HSK 6 |
| 74 | 布满 | bù mǎn | phủ đầy | HSK 6 |
| 75 | 部队 | bù duì | lính, bộ đội, quân đội | HSK 6 |
| 76 | 采纳 | cǎinà | chấp nhận | HSK 6 |
| 77 | 踩 | cǎi | giẫm | HSK 6 |
| 78 | 参赛 | cān sài | tham gia thi đấu | HSK 6 |
| 79 | 参展 | cān zhǎn | tham gia triển lãm | HSK 6 |
| 80 | 餐 | cān | bữa ăn | HSK 6 |
| 81 | 残疾 | cánjí | tàn tật | HSK 6 |
| 82 | 残疾人 | cán jí rén | người tàn tật | HSK 6 |
| 83 | 残酷 | cánkù | tàn khốc | HSK 6 |
| 84 | 惨 | cǎn | thảm | HSK 6 |
| 85 | 仓库 | cāngkù | kho | HSK 6 |
| 86 | 藏 | cáng | giấu | HSK 6 |
| 87 | 操纵 | cāozòng | thao túng | HSK 6 |
| 88 | 厕所 | cèsuǒ | nhà vệ sinh | HSK 6 |
| 89 | 侧 | cè | bên cạnh | HSK 6 |
| 90 | 测定 | cè dìng | đo lường | HSK 6 |
| 91 | 策划 | cèhuà | lập kế hoạch | HSK 6 |
| 92 | 策略 | cèlüè | chiến lược | HSK 6 |
| 93 | 层面 | céng miàn | tầng lớp | HSK 6 |
| 94 | 差异 | chā yì | khác biệt | HSK 6 |
| 96 | 查看 | chá kàn | kiểm tra | HSK 6 |
| 97 | 拆迁 | chāi qiān | giải tỏa | HSK 6 |
| 98 | 产量 | chǎn liàng | sản lượng | HSK 6 |
| 99 | 昌盛 | chāngshèng | thịnh vượng | HSK 6 |
| 100 | 长短 | cháng duǎn | dài ngắn | HSK 6 |
| 101 | 长假 | cháng jià | kỳ nghỉ dài | HSK 6 |
| 102 | 长久 | cháng jiǔ | lâu dài, dài lâu | HSK 6 |
| 103 | 长跑 | cháng pǎo | chạy đường dài | HSK 6 |
| 104 | 长远 | cháng yuǎn | lâu dài | HSK 6 |
| 105 | 常规 | cháng guī | thông thường | HSK 6 |
| 106 | 常年 | cháng nián | quanh năm | HSK 6 |
| 107 | 厂商 | chǎng shāng | nhà sản xuất | HSK 6 |
| 108 | 场地 | chǎng dì | địa điểm, nơi | HSK 6 |
| 110 | 场景 | chǎng jǐng | cảnh tượng | HSK 6 |
| 111 | 畅通 | chàngtōng | thông suốt | HSK 6 |
| 112 | 超 | chāo | vượt | HSK 6 |
| 113 | 超出 | chāo chū | vượt quá | HSK 6 |
| 114 | 炒 | chǎo | xào | HSK 6 |
| 115 | 炒股 | chǎo gǔ | chơi chứng khoán | HSK 6 |
| 116 | 炒作 | chǎo zuò | đánh bóng | HSK 6 |
| 117 | 车号 | chē hào | biển số xe | HSK 6 |
| 118 | 车牌 | chē pái | biển số xe | HSK 6 |
| 119 | 车展 | chē zhǎn | triển lãm xe | HSK 6 |
| 120 | 撤离 | chè lí | rút lui | HSK 6 |
| 121 | 撤销 | chèxiāo | hủy bỏ | HSK 6 |
| 122 | 撑 | chēng | chống đỡ | HSK 6 |
| 123 | 成(量) | chéng | phần (lượng từ) | HSK 6 |
| 124 | 成分 | chéngfèn | thành phần | HSK 6 |
| 125 | 成品 | chéng pǐn | thành phẩm | HSK 6 |
| 126 | 承诺 | chéngnuò | cam kết | HSK 6 |
| 127 | 城区 | chéng qū | khu thành thị | HSK 6 |
| 128 | 城乡 | chéng xiāng | thành thị và nông thôn | HSK 6 |
| 129 | 城镇 | chéng zhèn | thị trấn | HSK 6 |
| 130 | 持有 | chí yǒu | nắm giữ | HSK 6 |
| 131 | 冲击 | chōngjī | xung kích | HSK 6 |
| 132 | 重建 | chóng jiàn | tái thiết | HSK 6 |
| 133 | 重组 | chóng zǔ | tái cơ cấu | HSK 6 |
| 134 | 崇拜 | chóngbài | sùng bái | HSK 6 |
| 135 | 宠物 | chǒngwù | thú cưng | HSK 6 |
| 136 | 冲 | chōng | xông, tấn công | HSK 6 |
| 137 | 出场 | chū chǎng | xuất hiện | HSK 6 |
| 138 | 出动 | chū dòng | ra quân | HSK 6 |
| 139 | 出访 | chū fǎng | thăm nước ngoài | HSK 6 |
| 140 | 出路 | chūlù | lối thoát | HSK 6 |
| 141 | 出面 | chū miàn | đứng ra | HSK 6 |
| 142 | 出名 | chū míng | nổi tiếng | HSK 6 |
| 143 | 出入 | chū rù | ra vào | HSK 6 |
| 144 | 出事 | chū shì | xảy ra sự cố | HSK 6 |
| 145 | 出台 | chū tái | ban hành | HSK 6 |
| 146 | 出行 | chū xíng | đi lại | HSK 6 |
| 147 | 初等 | chū děng | sơ đẳng | HSK 6 |
| 148 | 除 | chú | trừ | HSK 6 |
| 149 | 厨师 | chú shī | đầu bếp | HSK 6 |
| 150 | 储存 | chǔcún | lưu trữ | HSK 6 |
| 151 | 处处 | chù chù | khắp nơi | HSK 6 |
| 152 | 处长 | chù zhǎng | trưởng phòng | HSK 6 |
| 153 | 传出 | chuán chū | truyền ra | HSK 6 |
| 154 | 传媒 | chuán méi | truyền thông | HSK 6 |
| 155 | 传输 | chuán shū | truyền tải | HSK 6 |
| 156 | 传言 | chuán yán | tin đồn | HSK 6 |
| 157 | 船员 | chuán yuán | thủy thủ | HSK 6 |
| 158 | 船长 | chuán zhǎng | thuyền trưởng | HSK 6 |
| 159 | 船只 | chuán zhī | tàu thuyền | HSK 6 |
| 161 | 窗口 | chuāng kǒu | cửa sổ | HSK 6 |
| 162 | 创办 | chuàng bàn | sáng lập | HSK 6 |
| 163 | 创建 | chuàng jiàn | thành lập | HSK 6 |
| 164 | 创意 | chuàng yì | sáng tạo | HSK 6 |
| 165 | 此处 | cǐ chù | nơi này | HSK 6 |
| 166 | 此次 | cǐ cì | lần này | HSK 6 |
| 167 | 此前 | cǐ qián | trước đây | HSK 6 |
| 168 | 此事 | cǐ shì | việc này | HSK 6 |
| 169 | 此致 | cǐ zhì | kính thư | HSK 6 |
| 170 | 次数 | cì shù | số lần | HSK 6 |
| 171 | 从不 | cóng bù | không bao giờ | HSK 6 |
| 172 | 从没 | cóng méi | chưa bao giờ | HSK 6 |
| 173 | 醋 | cù | giấm | HSK 6 |
| 174 | 村庄 | cūn zhuāng | làng | HSK 6 |
| 175 | 错过 | cuò guò | bỏ lỡ | HSK 6 |
| 176 | 搭 | dā | đi nhờ | HSK 6 |
| 177 | 搭档 | dādàng | cộng sự | HSK 6 |
| 178 | 搭配 | dāpèi | phối hợp | HSK 6 |
| 179 | 打动 | dǎ dòng | lay động | HSK 6 |
| 180 | 打断 | dǎ duàn | ngắt lời | HSK 6 |
| 182 | 打官司 | dǎguānsi | kiện tụng | HSK 6 |
| 183 | 打牌 | dǎ pái | đánh bài | HSK 6 |
| 184 | 打印机 | dǎ yìn jī | máy in | HSK 6 |
| 185 | 打造 | dǎ zào | tạo dựng | HSK 6 |
| 186 | 大道 | dà dào | đại lộ | HSK 6 |
| 187 | 大街 | dà jiē | phố lớn | HSK 6 |
| 188 | 大力 | dà lì | hết sức | HSK 6 |
| 189 | 大米 | dà mǐ | gạo | HSK 6 |
| 190 | 大批 | dà pī | số lượng lớn | HSK 6 |
| 191 | 大赛 | dà sài | đại hội | HSK 6 |
| 192 | 大师 | dà shī | bậc thầy | HSK 6 |
| 193 | 大使 | dà shǐ | đại sứ | HSK 6 |
| 194 | 待会儿 | dāi huìr | lát nữa | HSK 6 |
| 195 | 担忧 | dān yōu | lo lắng | HSK 6 |
| 196 | 单打 | dān dǎ | đánh đơn | HSK 6 |
| 197 | 诞生 | dànshēng | ra đời | HSK 6 |
| 198 | 党 | dǎng | đảng | HSK 6 |
| 200 | 当成 | dāng chéng | coi như | HSK 6 |
| 201 | 当天 | dāng tiān | cùng ngày | HSK 6 |
| 202 | 当作 | dàng zuò | coi là | HSK 6 |
| 203 | 档 | dàng | cấp | HSK 6 |
| 204 | 档案 | dàng'àn | hồ sơ | HSK 6 |
| 205 | 岛 | dǎo | đảo | HSK 6 |
| 206 | 到期 | dào qī | hết hạn | HSK 6 |
| 207 | 盗版 | dào bǎn | vi phạm bản quyền | HSK 6 |
| 208 | 道教 | dào jiào | đạo giáo | HSK 6 |
| 209 | 道歉 | dàoqiàn | xin lỗi | HSK 6 |
| 210 | 低头 | dī tóu | cúi đầu | HSK 6 |
| 211 | 低温 | dī wēn | nhiệt độ thấp | HSK 6 |
| 212 | 滴 | dī | giọt | HSK 6 |
| 213 | 抵达 | dǐdá | đến nơi | HSK 6 |
| 214 | 抵抗 | dǐkàng | kháng cự | HSK 6 |
| 215 | 地板 | dì bǎn | sàn nhà | HSK 6 |
| 216 | 地名 | dì míng | địa danh | HSK 6 |
| 218 | 电车 | diàn chē | xe điện | HSK 6 |
| 219 | 电动 | diàn dòng | điện động | HSK 6 |
| 220 | 电力 | diàn lì | điện lực | HSK 6 |
| 221 | 电器 | diàn qì | đồ điện | HSK 6 |
| 222 | 吊 | diào | treo | HSK 6 |
| 223 | 调研 | diào yán | điều tra | HSK 6 |
| 224 | 跌 | diē | giảm | HSK 6 |
| 225 | 定价 | dìng jià | định giá | HSK 6 |
| 226 | 定时 | dìng shí | hẹn giờ | HSK 6 |
| 227 | 定位 | dìng wèi | định vị | HSK 6 |
| 228 | 动画 | dòng huà | hoạt hình | HSK 6 |
| 229 | 斗争 | dòuzhēng | đấu tranh | HSK 6 |
| 230 | 都市 | dū shì | đô thị | HSK 6 |
| 231 | 毒品 | dúpǐn | ma túy | HSK 6 |
| 232 | 赌 | dǔ | đánh bạc | HSK 6 |
| 233 | 赌博 | dǔbó | cờ bạc | HSK 6 |
| 235 | 端 | duān | đầu | HSK 6 |
| 236 | 端午节 | duānwǔjié | tết Đoan Ngọ | HSK 6 |
| 237 | 短片 | duǎn piàn | phim ngắn | HSK 6 |
| 238 | 队伍 | duìwu | đội ngũ | HSK 6 |
| 239 | 对抗 | duìkàng | đối kháng | HSK 6 |
| 240 | 对外 | duì wài | đối ngoại | HSK 6 |
| 241 | 蹲 | dūn | ngồi xổm | HSK 6 |
| 242 | 多半 | duō bàn | phần lớn | HSK 6 |
| 243 | 多方面 | duō fāng miàn | nhiều mặt | HSK 6 |
| 244 | 多媒体 | duō méi tǐ | đa phương tiện | HSK 6 |
| 245 | 夺 | duó | đoạt | HSK 6 |
| 246 | 夺取 | duó qǔ | giành lấy | HSK 6 |
| 247 | 恩人 | ēn rén | ân nhân | HSK 6 |
| 248 | 儿科 | ér kē | nhi khoa | HSK 6 |
| 249 | 发病 | fā bìng | phát bệnh | HSK 6 |
| 265 | 犯 | fàn | phạm | HSK 6 |
| 266 | 犯规 | fàn guī | phạm luật | HSK 6 |
| 267 | 犯罪 | fàn zuì | phạm tội | HSK 6 |
| 268 | 防范 | fáng fàn | phòng ngừa | HSK 6 |
| 269 | 防守 | fángshǒu | phòng thủ | HSK 6 |
| 270 | 房价 | fáng jià | giá nhà | HSK 6 |
| 271 | 仿佛 | fǎngfú | dường như | HSK 6 |
| 272 | 飞船 | fēi chuán | tàu vũ trụ | HSK 6 |
| 273 | 飞行员 | fēi xíng yuán | phi công | HSK 6 |
| 274 | 肺 | fèi | phổi | HSK 6 |
| 275 | 分工 | fēn gōng | phân công | HSK 6 |
| 276 | 分裂 | fēnliè | chia rẽ | HSK 6 |
| 277 | 愤怒 | fènnù | tức giận | HSK 6 |
| 278 | 风暴 | fēngbào | bão tố | HSK 6 |
| 279 | 峰会 | fēng huì | hội nghị thượng đỉnh | HSK 6 |
| 280 | 奉献 | fèngxiàn | cống hiến | HSK 6 |
| 281 | 佛 | fó | Phật | HSK 6 |
| 283 | 服 | fú | phục | HSK 6 |
| 284 | 浮 | fú | nổi | HSK 6 |
| 285 | 父女 | fù nǚ | cha con gái | HSK 6 |
| 286 | 父子 | fù zǐ | cha con | HSK 6 |
| 287 | 负 | fù | âm | HSK 6 |
| 288 | 妇女 | fùnǚ | phụ nữ | HSK 6 |
| 289 | 复苏 | fù sū | phục hồi | HSK 6 |
| 290 | 副(形) | fù | phó (tính từ) | HSK 6 |
| 291 | 副(量) | fù | cặp, đôi (lượng từ) | HSK 6 |
| 292 | 富人 | fù rén | người giàu | HSK 6 |
| 293 | 富有 | fù yǒu | giàu có | HSK 6 |
| 294 | 改装 | gǎi zhuāng | cải trang | HSK 6 |
| 295 | 干涉 | gānshè | can thiệp | HSK 6 |
| 296 | 肝 | gān | gan | HSK 6 |
| 298 | 赶不上 | gǎn bú shàng | không kịp | HSK 6 |
| 299 | 赶忙 | gǎn máng | vội vàng | HSK 6 |
| 300 | 赶上 | gǎn shàng | kịp | HSK 6 |
| 301 | 敢于 | gǎn yú | dám | HSK 6 |
| 302 | 感人 | gǎn rén | cảm động | HSK 6 |
| 303 | 刚好 | gāng hǎo | vừa vặn | HSK 6 |
| 304 | 岗位 | gǎngwèi | vị trí | HSK 6 |
| 305 | 港口 | gǎngkǒu | cảng | HSK 6 |
| 306 | 高层 | gāo céng | cao tầng | HSK 6 |
| 307 | 高档 | gāodàng | cao cấp | HSK 6 |
| 308 | 高等 | gāo děng | cao đẳng | HSK 6 |
| 309 | 高峰 | gāofēng | cao điểm | HSK 6 |
| 310 | 高考 | gāo kǎo | thi đại học | HSK 6 |
| 311 | 高科技 | gāo kē jì | công nghệ cao | HSK 6 |
| 313 | 稿子 | gǎo zi | bản thảo | HSK 6 |
| 314 | 歌唱 | gē chàng | ca hát | HSK 6 |
| 315 | 歌词 | gē cí | lời bài hát | HSK 6 |
| 316 | 歌星 | gē xīng | ca sĩ nổi tiếng | HSK 6 |
| 317 | 革新 | gé xīn | cách tân | HSK 6 |
| 318 | 更是 | gèng shì | càng là | HSK 6 |
| 319 | 工商 | gōng shāng | công thương | HSK 6 |
| 320 | 公 | gōng | công | HSK 6 |
| 321 | 公安 | gōng ān | công an | HSK 6 |
| 322 | 公鸡 | gōng jī | gà trống | HSK 6 |
| 323 | 公众 | gōng zhòng | công chúng | HSK 6 |
| 324 | 公主 | gōngzhǔ | công chúa | HSK 6 |
| 325 | 攻击 | gōngjī | tấn công | HSK 6 |
| 326 | 供给 | gōngjǐ | cung cấp | HSK 6 |
| 327 | 宫 | gōng | cung | HSK 6 |
| 328 | 巩固 | gǒnggù | củng cố | HSK 6 |
| 329 | 贡献 | gòngxiàn | đóng góp | HSK 6 |
| 331 | 孤独 | gūdú | cô đơn | HSK 6 |
| 332 | 孤儿 | gū ér | trẻ mồ côi | HSK 6 |
| 333 | 姑姑 | gūgu | cô | HSK 6 |
| 334 | 古典 | gǔdiǎn | cổ điển | HSK 6 |
| 335 | 股 | gǔ | cổ phần | HSK 6 |
| 336 | 股东 | gǔdōng | cổ đông | HSK 6 |
| 337 | 股票 | gǔpiào | cổ phiếu | HSK 6 |
| 338 | 故障 | gùzhàng | trục trặc | HSK 6 |
| 339 | 顾 | gù | chăm sóc | HSK 6 |
| 340 | 刮 | guā | cạo | HSK 6 |
| 341 | 拐 | guǎi | rẽ | HSK 6 |
| 342 | 关爱 | guān ài | quan tâm | HSK 6 |
| 343 | 关联 | guān lián | liên quan | HSK 6 |
| 344 | 观光 | guānguāng | tham quan | HSK 6 |
| 345 | 官司 | guān si | kiện tụng | HSK 6 |
| 346 | 管道 | guǎn dào | đường ống | HSK 6 |
| 348 | 广阔 | guǎngkuò | rộng lớn | HSK 6 |
| 349 | 轨道 | guǐdào | quỹ đạo | HSK 6 |
| 350 | 跪 | guì | quỳ | HSK 6 |
| 351 | 国产 | guó chǎn | sản xuất trong nước | HSK 6 |
| 352 | 国歌 | guó gē | quốc ca | HSK 6 |
| 353 | 国会 | guó huì | quốc hội | HSK 6 |
| 354 | 国旗 | guó qí | quốc kỳ | HSK 6 |
| 355 | 国王 | guówáng | quốc vương | HSK 6 |
| 356 | 果酱 | guǒ jiàng | mứt | HSK 6 |
| 357 | 果树 | guǒ shù | cây ăn quả | HSK 6 |
| 358 | 过渡 | guòdù | quá độ | HSK 6 |
| 359 | 过后 | guò hòu | sau đó | HSK 6 |
| 360 | 过时 | guò shí | lỗi thời | HSK 6 |
| 361 | 海报 | hǎi bào | áp phích | HSK 6 |
| 362 | 海底 | hǎi dǐ | đáy biển | HSK 6 |
| 363 | 海军 | hǎi jūn | hải quân | HSK 6 |
| 364 | 海浪 | hǎi làng | sóng biển | HSK 6 |
| 365 | 海外 | hǎi wài | hải ngoại | HSK 6 |
| 366 | 海湾 | hǎi wān | vịnh | HSK 6 |
| 368 | 好(不)容易 | hǎo (bù) róng yì | thật không dễ dàng | HSK 6 |
| 369 | 好似 | hǎo sì | giống như | HSK 6 |
| 370 | 好转 | hǎo zhuǎn | chuyển biến tốt | HSK 6 |
| 371 | 好学 | hào xué | ham học | HSK 6 |
| 372 | 合约 | hé yuē | hợp đồng | HSK 6 |
| 373 | 和谐 | héxié | hài hòa | HSK 6 |
| 374 | 核心 | héxīn | cốt lõi | HSK 6 |
| 375 | 黑夜 | hēi yè | đêm tối | HSK 6 |
| 376 | 很难说 | hěn nán shuō | khó nói | HSK 6 |
| 377 | 狠 | hěn | độc ác | HSK 6 |
| 378 | 横 | héng | ngang | HSK 6 |
| 379 | 衡量 | héng liáng | cân nhắc | HSK 6 |
| 380 | 宏大 | hóng dà | hùng vĩ | HSK 6 |
| 381 | 洪水 | hóngshuǐ | lũ lụt | HSK 6 |
| 382 | 忽略 | hūlüè | bỏ qua | HSK 6 |
| 383 | 壶 | hú | ấm | HSK 6 |
| 385 | 户外 | hù wài | ngoài trời | HSK 6 |
| 386 | 护 | hù | bảo vệ | HSK 6 |
| 387 | 花费 | huā fèi | chi phí | HSK 6 |
| 388 | 花瓶 | huā píng | bình hoa | HSK 6 |
| 389 | 花生 | huāshēng | đậu phộng | HSK 6 |
| 390 | 化解 | huà jiě | hóa giải | HSK 6 |
| 391 | 幻想 | huànxiǎng | ảo tưởng | HSK 6 |
| 392 | 患者 | huànzhě | bệnh nhân | HSK 6 |
| 393 | 皇帝 | huángdì | hoàng đế | HSK 6 |
| 394 | 回应 | huí yìng | hồi đáp | HSK 6 |
| 395 | 毁 | huǐ | hủy | HSK 6 |
| 396 | 会见 | huì jiàn | gặp gỡ | HSK 6 |
| 397 | 会长 | huì zhǎng | chủ tịch hội | HSK 6 |
| 398 | 绘画 | huì huà | hội họa | HSK 6 |
| 399 | 昏 | hūn | ngất | HSK 6 |
| 400 | 混 | hùn | hỗn hợp | HSK 6 |
| 401 | 混合 | hùnhé | pha trộn | HSK 6 |
| 402 | 混乱 | hùnluàn | hỗn loạn | HSK 6 |
| 403 | 活跃 | huóyuè | năng động | HSK 6 |
| 404 | 火箭 | huǒjiàn | tên lửa | HSK 6 |
| 405 | 机动车 | jī dòng chē | xe cơ giới | HSK 6 |
| 406 | 机关 | jī guān | cơ quan | HSK 6 |
| 407 | 机械 | jīxiè | máy móc | HSK 6 |
| 408 | 基督教 | jī dū jiào | Cơ đốc giáo | HSK 6 |
| 409 | 激情 | jīqíng | nhiệt huyết | HSK 6 |
| 410 | 吉利 | jí lì | may mắn | HSK 6 |
| 411 | 吉祥 | jíxiáng | cát tường | HSK 6 |
| 412 | 极端 | jíduān | cực đoan | HSK 6 |
| 413 | 急救 | jí jiù | cấp cứu | HSK 6 |
| 414 | 疾病 | jíbìng | bệnh tật | HSK 6 |
| 416 | 给予 | jǐyǔ | ban cho | HSK 6 |
| 417 | 加盟 | jiā méng | gia nhập | HSK 6 |
| 418 | 家电 | jiā diàn | đồ điện gia dụng | HSK 6 |
| 419 | 家园 | jiā yuán | gia viên | HSK 6 |
| 420 | 嘉宾 | jiābīn | khách mời | HSK 6 |
| 421 | 假日 | jià rì | ngày nghỉ | HSK 6 |
| 422 | 尖 | jiān | nhọn | HSK 6 |
| 423 | 监测 | jiān cè | giám sát | HSK 6 |
| 424 | 监督 | jiāndū | thanh tra | HSK 6 |
| 425 | 捡 | jiǎn | nhặt | HSK 6 |
| 426 | 简介 | jiǎn jiè | giới thiệu ngắn | HSK 6 |
| 427 | 剑 | jiàn | kiếm | HSK 6 |
| 428 | 鉴定 | jiàndìng | giám định | HSK 6 |
| 429 | 箭 | jiàn | tên | HSK 6 |
| 430 | 将军 | jiāngjūn | tướng quân | HSK 6 |
| 431 | 讲课 | jiǎng kè | giảng bài | HSK 6 |
| 432 | 酱 | jiàng | tương | HSK 6 |
| 433 | 酱油 | jiàngyóu | nước tương | HSK 6 |
| 434 | 骄傲 | jiāo'ào | kiêu ngạo | HSK 6 |
| 435 | 焦点 | jiāodiǎn | tiêu điểm | HSK 6 |
| 436 | 脚印 | jiǎo yìn | dấu chân | HSK 6 |
| 437 | 觉 | jiào | ngủ | HSK 6 |
| 438 | 教堂 | jiào táng | nhà thờ | HSK 6 |
| 439 | 教育部 | jiào yù bù | bộ giáo dục | HSK 6 |
| 440 | 接收 | jiē shōu | tiếp nhận | HSK 6 |
| 441 | 揭 | jiē | vạch trần | HSK 6 |
| 442 | 街头 | jiē tóu | đầu phố | HSK 6 |
| 443 | 节(动) | jié | tiết kiệm (động từ) | HSK 6 |
| 444 | 节假日 | jié jià rì | ngày lễ | HSK 6 |
| 445 | 节能 | jié néng | tiết kiệm năng lượng | HSK 6 |
| 446 | 节奏 | jiézòu | nhịp điệu | HSK 6 |
| 447 | 杰出 | jiéchū | xuất sắc | HSK 6 |
| 448 | 截止 | jiézhǐ | chấm dứt | HSK 6 |
| 449 | 截至 | jiézhì | tính đến | HSK 6 |
| 451 | 解说 | jiě shuō | giải thích | HSK 6 |
| 452 | 界 | jiè | giới | HSK 6 |
| 453 | 界(文艺界) | jiè (wén yì jiè) | giới văn nghệ | HSK 6 |
| 454 | 借鉴 | jièjiàn | tham khảo | HSK 6 |
| 455 | 金额 | jīn é | số tiền | HSK 6 |
| 456 | 金钱 | jīn qián | tiền bạc | HSK 6 |
| 457 | 金融 | jīnróng | tài chính | HSK 6 |
| 458 | 尽 | jìn | hết | HSK 6 |
| 459 | 进攻 | jìngōng | tấn công | HSK 6 |
| 460 | 近日 | jìn rì | gần đây | HSK 6 |
| 461 | 近视 | jìn shì | cận thị | HSK 6 |
| 462 | 惊人 | jīng rén | kinh ngạc | HSK 6 |
| 463 | 惊喜 | jīng xǐ | bất ngờ | HSK 6 |
| 464 | 精 | jīng | tinh | HSK 6 |
| 465 | 精美 | jīng měi | tinh xảo | HSK 6 |
| 466 | 精品 | jīng pǐn | sản phẩm chất lượng | HSK 6 |
| 467 | 井 | jǐng | giếng | HSK 6 |
| 468 | 景 | jǐng | cảnh | HSK 6 |
| 469 | 景点 | jǐng diǎn | điểm tham quan | HSK 6 |
| 470 | 净 | jìng | sạch | HSK 6 |
| 471 | 纠纷 | jiūfēn | tranh chấp | HSK 6 |
| 472 | 纠正 | jiūzhèng | sửa chữa | HSK 6 |
| 473 | 酒水 | jiǔ shuǐ | đồ uống | HSK 6 |
| 474 | 救命 | jiù mìng | cứu mạng | HSK 6 |
| 475 | 救援 | jiù yuán | cứu hộ | HSK 6 |
| 476 | 救助 | jiù zhù | cứu trợ | HSK 6 |
| 477 | 就是说 | jiù shì shuō | tức là | HSK 6 |
| 478 | 就算 | jiù suàn | dù là | HSK 6 |
| 479 | 局(量) | jú | ván (lươngj từ) | HSK 6 |
| 480 | 剧 | jù | kịch | HSK 6 |
| 481 | 据 | jù | căn cứ | HSK 6 |
| 482 | 捐 | juān | quyên góp | HSK 6 |
| 483 | 捐款 | juān kuǎn | quyên tiền | HSK 6 |
| 484 | 捐赠 | juān zèng | hiến tặng | HSK 6 |
| 485 | 捐助 | juān zhù | hỗ trợ | HSK 6 |
| 486 | 决策 | juécè | quyết sách | HSK 6 |
| 487 | 觉悟 | juéwù | giác ngộ | HSK 6 |
| 488 | 绝 | jué | tuyệt | HSK 6 |
| 489 | 绝大多数 | jué dà duō shù | tuyệt đại đa số | HSK 6 |
| 490 | 军队 | jūnduì | quân đội | HSK 6 |
| 491 | 军舰 | jūn jiàn | tàu chiến | HSK 6 |
| 492 | 军事 | jūnshì | quân sự | HSK 6 |
| 493 | 开创 | kāi chuàng | khai sáng | HSK 6 |
| 494 | 开关 | kāi guān | công tắc | HSK 6 |
| 495 | 开设 | kāi shè | mở | HSK 6 |
| 497 | 开头 | kāi tóu | mở đầu | HSK 6 |
| 498 | 开夜车 | kāi yè chē | thức khuya | HSK 6 |
| 499 | 看 | kān | trông | HSK 6 |
| 500 | 看管 | kān guǎn | quản lý | HSK 6 |
| 501 | 看得见 | kàn de jiàn | nhìn thấy | HSK 6 |
| 502 | 看得起 | kàn de qǐ | coi trọng | HSK 6 |
| 503 | 看好 | kàn hǎo | lạc quan | HSK 6 |
| 504 | 看作 | kàn zuò | coi như | HSK 6 |
| 505 | 康复 | kāng fù | hồi phục | HSK 6 |
| 506 | 抗议 | kàngyì | phản đối | HSK 6 |
| 507 | 考场 | kǎo chǎng | phòng thi | HSK 6 |
| 508 | 考题 | kǎo tí | đề thi | HSK 6 |
| 509 | 科研 | kē yán | nghiên cứu khoa học | HSK 6 |
| 511 | 肯 | kěn | chịu | HSK 6 |
| 512 | 空军 | kōng jūn | không quân | HSK 6 |
| 513 | 口试 | kǒu shì | thi vấn đáp | HSK 6 |
| 514 | 扣 | kòu | khấu trừ | HSK 6 |
| 515 | 酷 | kù | ngầu | HSK 6 |
| 516 | 跨 | kuà | vượt qua | HSK 6 |
| 517 | 快车 | kuài chē | xe tốc hành | HSK 6 |
| 518 | 宽阔 | kuān kuò | rộng rãi | HSK 6 |
| 519 | 矿 | kuàng | mỏ | HSK 6 |
| 520 | 阔 | kuò | rộng | HSK 6 |
| 521 | 啦 | la | rồi | HSK 6 |
| 522 | 来往 | lái wǎng | qua lại | HSK 6 |
| 523 | 赖 | lài | ỷ lại | HSK 6 |
| 524 | 栏目 | lánmù | chuyên mục | HSK 6 |
| 525 | 蓝领 | lán lǐng | công nhân | HSK 6 |
| 527 | 懒 | lǎn | lười | HSK 6 |
| 528 | 牢 | láo | chắc | HSK 6 |
| 529 | 老乡 | lǎo xiāng | đồng hương | HSK 6 |
| 530 | 冷气 | lěng qì | máy lạnh | HSK 6 |
| 531 | 冷水 | lěng shuǐ | nước lạnh | HSK 6 |
| 532 | 礼堂 | lǐ táng | hội trường | HSK 6 |
| 533 | 理 | lǐ | lý | HSK 6 |
| 534 | 理财 | lǐ cái | quản lý tài chính | HSK 6 |
| 535 | 理智 | lǐzhì | lý trí | HSK 6 |
| 536 | 力(影响) | lì (yǐng xiǎng lì) | lực (ảnh hưởng lực) | HSK 6 |
| 537 | 利 | lì | lợi | HSK 6 |
| 538 | 联盟 | liánméng | liên minh | HSK 6 |
| 539 | 联赛 | lián sài | giải đấu | HSK 6 |
| 540 | 联手 | lián shǒu | hợp tác | HSK 6 |
| 542 | 两侧 | liǎng cè | hai bên | HSK 6 |
| 543 | 两手 | liǎng shǒu | hai tay | HSK 6 |
| 544 | 聊 | liáo | trò chuyện | HSK 6 |
| 545 | 聊天儿 | liáo tiānr | tán gẫu | HSK 6 |
| 546 | 料(动) | liào | đoán (động từ) | HSK 6 |
| 547 | 料(名) | liào | vật liệu (danh từ) | HSK 6 |
| 548 | 裂 | liè | nứt | HSK 6 |
| 549 | 灵活 | línghuó | linh hoạt | HSK 6 |
| 550 | 领取 | lǐng qǔ | nhận | HSK 6 |
| 551 | 领袖 | lǐngxiù | lãnh tụ | HSK 6 |
| 552 | 另 | lìng | khác | HSK 6 |
| 553 | 留言 | liú yán | lời nhắn | HSK 6 |
| 554 | 流感 | liú gǎn | cúm | HSK 6 |
| 555 | 楼道 | lóu dào | hành lang | HSK 6 |
| 556 | 楼房 | lóu fáng | nhà cao tầng | HSK 6 |
| 557 | 露 | lòu | lộ ra | HSK 6 |
| 558 | 陆军 | lù jūn | lục quân | HSK 6 |
| 559 | 录像 | lù xiàng | ghi hình | HSK 6 |
| 561 | 路过 | lù guò | đi qua | HSK 6 |
| 562 | 露 | lù | sương | HSK 6 |
| 563 | 旅店 | lǚ diàn | nhà trọ | HSK 6 |
| 564 | 绿化 | lǜ huà | cây xanh | HSK 6 |
| 565 | 马车 | mǎ chē | xe ngựa | HSK 6 |
| 566 | 嘛 | ma | mà | HSK 6 |
| 567 | 埋 | mái | chôn | HSK 6 |
| 568 | 馒头 | mántou | bánh bao | HSK 6 |
| 569 | 慢车 | màn chē | xe chậm | HSK 6 |
| 570 | 盲人 | máng rén | người mù | HSK 6 |
| 571 | 梅花 | méi huā | hoa mai | HSK 6 |
| 572 | 美容 | měi róng | làm đẹp | HSK 6 |
| 573 | 蒙 | mēng | lừa | HSK 6 |
| 574 | 蒙 | méng | che | HSK 6 |
| 575 | 猛 | měng | mạnh | HSK 6 |
| 576 | 棉 | mián | bông | HSK 6 |
| 578 | 面对面 | miàn duì miàn | mặt đối mặt | HSK 6 |
| 579 | 面向 | miàn xiàng | hướng tới | HSK 6 |
| 580 | 妙 | miào | tuyệt | HSK 6 |
| 581 | 灭 | miè | dập tắt | HSK 6 |
| 582 | 民歌 | mín gē | dân ca | HSK 6 |
| 583 | 民工 | mín gōng | công nhân | HSK 6 |
| 584 | 民警 | mín jǐng | cảnh sát | HSK 6 |
| 585 | 民意 | mín yì | ý dân | HSK 6 |
| 586 | 民主 | mínzhǔ | dân chủ | HSK 6 |
| 587 | 名额 | míng'é | chỉ tiêu | HSK 6 |
| 588 | 名胜 | míng shèng | thắng cảnh | HSK 6 |
| 589 | 名义 | míng yì | danh nghĩa | HSK 6 |
| 590 | 名誉 | míngyù | danh dự | HSK 6 |
| 592 | 命(名) | mìng | mệnh (danh từ) | HSK 6 |
| 593 | 膜 | mó | màng | HSK 6 |
| 594 | 磨 | mó | mài | HSK 6 |
| 595 | 没收 | mò shōu | tịch thu | HSK 6 |
| 596 | 墨水 | mò shuǐ | mực | HSK 6 |
| 597 | 母 | mǔ | mẹ | HSK 6 |
| 598 | 母鸡 | mǔ jī | gà mái | HSK 6 |
| 599 | 母女 | mǔ nǚ | mẹ con gái | HSK 6 |
| 600 | 母子 | mǔ zǐ | mẹ con | HSK 6 |
| 601 | 墓 | mù | mộ | HSK 6 |
| 602 | 拿走 | ná zǒu | lấy đi | HSK 6 |
| 603 | 奶粉 | nǎi fěn | sữa bột | HSK 6 |
| 604 | 奶牛 | nǎi niú | bò sữa | HSK 6 |
| 605 | 难忘 | nán wàng | khó quên | HSK 6 |
| 606 | 内地 | nèi dì | nội địa | HSK 6 |
| 607 | 内外 | nèi wài | trong ngoài | HSK 6 |
| 608 | 内衣 | nèi yī | đồ lót | HSK 6 |
| 610 | 泥 | ní | bùn | HSK 6 |
| 611 | 扭 | niǔ | vặn | HSK 6 |
| 612 | 排行榜 | pái háng bǎng | bảng xếp hạng | HSK 6 |
| 613 | 派出 | pài chū | cử đi | HSK 6 |
| 614 | 判 | pàn | phán quyết | HSK 6 |
| 615 | 盼望 | pànwàng | mong đợi | HSK 6 |
| 616 | 泡 | pào | ngâm | HSK 6 |
| 617 | 炮 | pào | pháo | HSK 6 |
| 618 | 陪同 | péi tóng | đi cùng | HSK 6 |
| 619 | 配置 | pèi zhì | cấu hình | HSK 6 |
| 620 | 皮球 | pí qiú | bóng | HSK 6 |
| 621 | 偏 | piān | lệch | HSK 6 |
| 622 | 贫困 | pínkùn | nghèo khó | HSK 6 |
| 623 | 品牌 | pǐn pái | thương hiệu | HSK 6 |
| 624 | 聘请 | pìn qǐng | thuê | HSK 6 |
| 625 | 平凡 | píngfán | bình thường | HSK 6 |
| 627 | 平衡 | pínghéng | cân bằng | HSK 6 |
| 628 | 平台 | píng tái | nền tảng | HSK 6 |
| 629 | 评 | píng | bình | HSK 6 |
| 630 | 评选 | píng xuǎn | bình chọn | HSK 6 |
| 631 | 屏幕 | píngmù | màn hình | HSK 6 |
| 632 | 坡 | pō | dốc | HSK 6 |
| 633 | 扑 | pū | xông vào | HSK 6 |
| 634 | 铺 | pū | trải | HSK 6 |
| 635 | 欺负 | qīfu | bắt nạt | HSK 6 |
| 636 | 奇妙 | qímiào | kỳ diệu | HSK 6 |
| 637 | 企图 | qǐtú | âm mưu | HSK 6 |
| 638 | 起点 | qǐ diǎn | điểm xuất phát | HSK 6 |
| 639 | 起诉 | qǐ sù | kiện | HSK 6 |
| 640 | 气氛 | qìfēn | không khí | HSK 6 |
| 641 | 恰当 | qiàdàng | thích hợp | HSK 6 |
| 642 | 恰好 | qià hǎo | vừa vặn | HSK 6 |
| 643 | 恰恰 | qià qià | đúng lúc | HSK 6 |
| 644 | 牵 | qiān | dắt | HSK 6 |
| 645 | 铅笔 | qiānbǐ | bút chì | HSK 6 |
| 647 | 前方 | qián fāng | phía trước | HSK 6 |
| 648 | 前来 | qián lái | đến | HSK 6 |
| 649 | 潜力 | qiánlì | tiềm lực | HSK 6 |
| 650 | 强盗 | qiáng dào | cướp | HSK 6 |
| 651 | 强化 | qiáng huà | tăng cường | HSK 6 |
| 652 | 强势 | qiáng shì | mạnh mẽ | HSK 6 |
| 653 | 强壮 | qiáng zhuàng | khỏe mạnh | HSK 6 |
| 654 | 桥梁 | qiáoliáng | cầu | HSK 6 |
| 655 | 巧妙 | qiǎomiào | khéo léo | HSK 6 |
| 656 | 茄子 | qié zi | cà tím | HSK 6 |
| 657 | 切实 | qièshí | thiết thực | HSK 6 |
| 658 | 侵犯 | qīnfàn | xâm phạm | HSK 6 |
| 659 | 亲属 | qīn shǔ | thân thích | HSK 6 |
| 660 | 亲眼 | qīn yǎn | tận mắt | HSK 6 |
| 661 | 倾向 | qīngxiàng | xu hướng | HSK 6 |
| 662 | 清 | qīng | trong | HSK 6 |
| 663 | 清洁 | qīngjié | sạch sẽ | HSK 6 |
| 665 | 清明节 | qīng míng jié | tết Thanh minh | HSK 6 |
| 666 | 清洗 | qīng xǐ | rửa sạch | HSK 6 |
| 667 | 情绪 | qíngxù | tâm trạng | HSK 6 |
| 668 | 求职 | qiú zhí | tìm việc | HSK 6 |
| 669 | 球拍 | qiú pāi | vợt | HSK 6 |
| 670 | 球星 | qiú xīng | ngôi sao bóng đá | HSK 6 |
| 671 | 球员 | qiú yuán | cầu thủ | HSK 6 |
| 672 | 区分 | qūfēn | phân biệt | HSK 6 |
| 673 | 渠道 | qúdào | kênh | HSK 6 |
| 674 | 取款 | qǔ kuǎn | rút tiền | HSK 6 |
| 675 | 取款机 | qǔ kuǎn jī | máy rút tiền | HSK 6 |
| 676 | 去掉 | qù diào | bỏ đi | HSK 6 |
| 677 | 权 | quán | quyền | HSK 6 |
| 678 | 权力 | quánlì | quyền lực | HSK 6 |
| 679 | 全力 | quán lì | toàn lực | HSK 6 |
| 680 | 全新 | quán xīn | hoàn toàn mới | HSK 6 |
| 682 | 缺陷 | quēxiàn | khiếm khuyết | HSK 6 |
| 683 | 却是 | què shì | lại là | HSK 6 |
| 684 | 让座 | ràng zuò | nhường chỗ | HSK 6 |
| 685 | 热点 | rè diǎn | điểm nóng | HSK 6 |
| 686 | 热水 | rè shuǐ | nước nóng | HSK 6 |
| 687 | 热水器 | rè shuǐ qì | bình nóng lạnh | HSK 6 |
| 688 | 热线 | rè xiàn | đường dây nóng | HSK 6 |
| 689 | 人权 | rén quán | nhân quyền | HSK 6 |
| 690 | 认同 | rèn tóng | đồng nhất | HSK 6 |
| 691 | 日夜 | rì yè | ngày đêm | HSK 6 |
| 692 | 日语 | rì yǔ | tiếng Nhật | HSK 6 |
| 693 | 融合 | róng hé | hòa nhập | HSK 6 |
| 694 | 融入 | róng rù | hòa nhập | HSK 6 |
| 695 | 如 | rú | như | HSK 6 |
| 696 | 如一 | rú yī | như một | HSK 6 |
| 697 | 乳制品 | rǔ zhì pǐn | sản phẩm sữa | HSK 6 |
| 698 | 入 | rù | vào | HSK 6 |
| 699 | 入学 | rù xué | nhập học | HSK 6 |
| 701 | 塞 | sāi | nhét | HSK 6 |
| 702 | 赛 | sài | thi đấu | HSK 6 |
| 703 | 赛场 | sài chǎng | sân thi đấu | HSK 6 |
| 704 | 三明治 | sān míng zhì | bánh sandwich | HSK 6 |
| 705 | 丧失 | sàngshī | mất mát | HSK 6 |
| 706 | 山峰 | shān fēng | đỉnh núi | HSK 6 |
| 707 | 山谷 | shān gǔ | thung lũng | HSK 6 |
| 708 | 山坡 | shān pō | sườn núi | HSK 6 |
| 709 | 伤口 | shāng kǒu | vết thương | HSK 6 |
| 710 | 伤亡 | shāng wáng | thương vong | HSK 6 |
| 711 | 伤员 | shāng yuán | người bị thương | HSK 6 |
| 712 | 商城 | shāng chéng | trung tâm thương mại | HSK 6 |
| 713 | 上当 | shàngdàng | bị lừa | HSK 6 |
| 714 | 上帝 | shàng dì | thượng đế | HSK 6 |
| 715 | 上市 | shàng shì | lên sàn | HSK 6 |
| 716 | 上台 | shàng tái | lên sân khấu | HSK 6 |
| 717 | 上演 | shàng yǎn | trình diễn | HSK 6 |
| 719 | 少儿 | shào ér | thiếu nhi | HSK 6 |
| 720 | 舌头 | shétou | lưỡi | HSK 6 |
| 721 | 设计师 | shè jì shī | nhà thiết kế | HSK 6 |
| 722 | 涉及 | shèjí | liên quan | HSK 6 |
| 723 | 深化 | shēn huà | đào sâu | HSK 6 |
| 724 | 深深 | shēn shēn | sâu sắc | HSK 6 |
| 725 | 审查 | shěnchá | kiểm duyệt | HSK 6 |
| 726 | 升级 | shēng jí | nâng cấp | HSK 6 |
| 727 | 升学 | shēng xué | lên lớp | HSK 6 |
| 728 | 升值 | shēng zhí | tăng giá | HSK 6 |
| 729 | 生活费 | shēng huó fèi | sinh hoạt phí | HSK 6 |
| 730 | 省钱 | shěng qián | tiết kiệm tiền | HSK 6 |
| 731 | 圣诞节 | shèng dàn jié | Giáng sinh | HSK 6 |
| 732 | 盛行 | shèngxíng | thịnh hành | HSK 6 |
| 733 | 师父 | shī fu | sư phụ | HSK 6 |
| 734 | 师生 | shī shēng | thầy trò | HSK 6 |
| 735 | 时而 | shí'ér | thỉnh thoảng | HSK 6 |
| 736 | 时节 | shí jié | mùa | HSK 6 |
| 737 | 时期 | shíqī | thời kỳ | HSK 6 |
| 738 | 时时 | shí shí | luôn luôn | HSK 6 |
| 739 | 时装 | shí zhuāng | thời trang | HSK 6 |
| 740 | 识 | shí | nhận biết | HSK 6 |
| 741 | 识字 | shí zì | biết chữ | HSK 6 |
| 742 | 实践 | shíjiàn | thực tiễn | HSK 6 |
| 743 | 食欲 | shí yù | thèm ăn | HSK 6 |
| 744 | 市民 | shì mín | người dân | HSK 6 |
| 745 | 事后 | shì hòu | sau sự việc | HSK 6 |
| 746 | 试点 | shì diǎn | điểm thí điểm | HSK 6 |
| 747 | 适当 | shì dàng | thích hợp | HSK 6 |
| 748 | 收藏 | shōucáng | sưu tầm | HSK 6 |
| 749 | 收取 | shōu qǔ | thu | HSK 6 |
| 750 | 收养 | shōu yǎng | nhận nuôi | HSK 6 |
| 751 | 手续费 | shǒu xù fèi | phí dịch vụ | HSK 6 |
| 752 | 首(名) | shǒu | đầu (danh từ) | HSK 6 |
| 753 | 首次 | shǒu cì | lần đầu | HSK 6 |
| 754 | 首脑 | shǒu nǎo | thủ lĩnh | HSK 6 |
| 756 | 首相 | shǒu xiàng | thủ tướng | HSK 6 |
| 757 | 书房 | shū fáng | phòng sách | HSK 6 |
| 758 | 薯片 | shǔ piàn | khoai tây chiên | HSK 6 |
| 759 | 薯条 | shǔ tiáo | khoai tây chiên | HSK 6 |
| 760 | 双打 | shuāng dǎ | đánh đôi | HSK 6 |
| 761 | 爽 | shuǎng | sảng khoái | HSK 6 |
| 762 | 水泥 | shuǐní | xi măng | HSK 6 |
| 763 | 税 | shuì | thuế | HSK 6 |
| 764 | 顺 | shùn | thuận | HSK 6 |
| 765 | 说明书 | shuō míng shū | hướng dẫn sử dụng | HSK 6 |
| 766 | 说实话 | shuō shí huà | nói thật | HSK 6 |
| 767 | 司长 | sī zhǎng | cục trưởng | HSK 6 |
| 768 | 死亡 | sǐwáng | tử vong | HSK 6 |
| 769 | 四处 | sì chù | khắp nơi | HSK 6 |
| 770 | 寺 | sì | chùa | HSK 6 |
| 772 | 送行 | sòng xíng | tiễn | HSK 6 |
| 773 | 素质 | sùzhì | phẩm chất | HSK 6 |
| 774 | 算了 | suàn le | thôi vậy | HSK 6 |
| 775 | 算是 | suàn shì | coi như | HSK 6 |
| 776 | 虽 | suī | tuy | HSK 6 |
| 777 | 岁数 | suì shù | tuổi tác | HSK 6 |
| 778 | 所(助) | suǒ | sở (trợ từ) | HSK 6 |
| 779 | 踏实 | tāshi | vững vàng | HSK 6 |
| 780 | 塔 | tǎ | tháp | HSK 6 |
| 781 | 踏 | tà | giẫm | HSK 6 |
| 782 | 台灯 | tái dēng | đèn bàn | HSK 6 |
| 783 | 太阳能 | tài yáng néng | năng lượng mặt trời | HSK 6 |
| 784 | 叹气 | tànqì | thở dài | HSK 6 |
| 785 | 探索 | tànsuǒ | khám phá | HSK 6 |
| 786 | 探讨 | tàntǎo | thảo luận | HSK 6 |
| 787 | 趟 | tàng | chuyến | HSK 6 |
| 788 | 掏 | tāo | móc | HSK 6 |
| 789 | 特 | tè | đặc biệt | HSK 6 |
| 790 | 特大 | tè dà | cực lớn | HSK 6 |
| 791 | 特地 | tè dì | đặc biệt | HSK 6 |
| 792 | 特快 | tè kuài | tốc hành | HSK 6 |
| 793 | 特意 | tèyì | cố ý | HSK 6 |
| 794 | 疼痛 | téng tòng | đau đớn | HSK 6 |
| 795 | 踢 | tī | đá | HSK 6 |
| 796 | 提交 | tí jiāo | nộp | HSK 6 |
| 797 | 提升 | tí shēng | nâng cao | HSK 6 |
| 798 | 天然 | tiān rán | tự nhiên | HSK 6 |
| 799 | 天堂 | tiāntáng | thiên đường | HSK 6 |
| 800 | 天下 | tiān xià | thiên hạ | HSK 6 |
| 801 | 添 | tiān | thêm | HSK 6 |
| 802 | 田 | tián | ruộng | HSK 6 |
| 803 | 田径 | tiánjìng | điền kinh | HSK 6 |
| 804 | 跳水 | tiào shuǐ | nhảy cầu | HSK 6 |
| 805 | 听取 | tīng qǔ | lắng nghe | HSK 6 |
| 806 | 通报 | tōng bào | thông báo | HSK 6 |
| 807 | 通道 | tōng dào | lối đi | HSK 6 |
| 808 | 通红 | tōng hóng | đỏ ửng | HSK 6 |
| 809 | 通话 | tōng huà | nói chuyện điện thoại | HSK 6 |
| 810 | 通行 | tōng xíng | lưu thông | HSK 6 |
| 811 | 通讯 | tōngxùn | thông tin | HSK 6 |
| 812 | 同 | tóng | cùng | HSK 6 |
| 813 | 同胞 | tóngbāo | đồng bào | HSK 6 |
| 814 | 同行 | tóng háng | cùng ngành | HSK 6 |
| 815 | 同期 | tóng qī | cùng kỳ | HSK 6 |
| 816 | 同一 | tóng yī | giống nhau | HSK 6 |
| 817 | 铜牌 | tóng pái | huy chương đồng | HSK 6 |
| 818 | 头疼 | tóu téng | đau đầu | HSK 6 |
| 819 | 投票 | tóupiào | bỏ phiếu | HSK 6 |
| 820 | 透露 | tòulù | tiết lộ | HSK 6 |
| 821 | 图书 | tú shū | sách | HSK 6 |
| 822 | 徒弟 | túdì | học trò | HSK 6 |
| 824 | 土(形) | tǔ | thô (tính từ) | HSK 6 |
| 825 | 团队 | tuán duì | đội nhóm | HSK 6 |
| 826 | 推出 | tuī chū | ra mắt | HSK 6 |
| 827 | 退票 | tuì piào | trả vé | HSK 6 |
| 828 | 吞 | tūn | nuốt | HSK 6 |
| 829 | 托 | tuō | nhờ | HSK 6 |
| 830 | 拖 | tuō | kéo | HSK 6 |
| 831 | 拖鞋 | tuō xié | dép | HSK 6 |
| 832 | 挖 | wā | đào | HSK 6 |
| 833 | 娃娃 | wáwa | búp bê | HSK 6 |
| 834 | 哇 | wa | wow | HSK 6 |
| 835 | 外币 | wài bì | ngoại tệ | HSK 6 |
| 836 | 外部 | wài bù | bên ngoài | HSK 6 |
| 837 | 外出 | wài chū | ra ngoài | HSK 6 |
| 838 | 外观 | wài guān | hình thức | HSK 6 |
| 839 | 外科 | wài kē | ngoại khoa | HSK 6 |
| 841 | 外头 | wài tou | bên ngoài | HSK 6 |
| 842 | 外衣 | wài yī | áo khoác | HSK 6 |
| 843 | 外资 | wài zī | vốn nước ngoài | HSK 6 |
| 844 | 弯曲 | wān qū | cong | HSK 6 |
| 845 | 顽皮 | wán pí | nghịch ngợm | HSK 6 |
| 846 | 顽强 | wánqiáng | kiên cường | HSK 6 |
| 847 | 王后 | wáng hòu | hoàng hậu | HSK 6 |
| 848 | 王子 | wángzǐ | hoàng tử | HSK 6 |
| 849 | 网吧 | wǎng bā | quán internet | HSK 6 |
| 850 | 网页 | wǎng yè | trang web | HSK 6 |
| 851 | 往后 | wǎng hòu | sau này | HSK 6 |
| 852 | 往来 | wǎng lái | qua lại | HSK 6 |
| 853 | 往年 | wǎng nián | năm trước | HSK 6 |
| 854 | 望见 | wàng jiàn | nhìn thấy | HSK 6 |
| 856 | 威胁 | wēixié | đe dọa | HSK 6 |
| 857 | 微波炉 | wēi bō lú | lò vi sóng | HSK 6 |
| 858 | 维生素 | wéishēngsù | vitamin | HSK 6 |
| 859 | 为此 | wèi cǐ | vì vậy | HSK 6 |
| 860 | 为何 | wèi hé | tại sao | HSK 6 |
| 861 | 文娱 | wén yú | văn hóa giải trí | HSK 6 |
| 862 | 卧铺 | wò pù | giường nằm | HSK 6 |
| 863 | 乌云 | wū yún | mây đen | HSK 6 |
| 864 | 无边 | wú biān | vô biên | HSK 6 |
| 865 | 无关 | wú guān | không liên quan | HSK 6 |
| 866 | 无效 | wú xiào | vô hiệu | HSK 6 |
| 867 | 舞蹈 | wǔdǎo | múa | HSK 6 |
| 868 | 物品 | wù pǐn | vật phẩm | HSK 6 |
| 869 | 误 | wù | nhầm | HSK 6 |
| 870 | 西班牙语 | xī bān yá yǔ | tiếng Tây Ban Nha | HSK 6 |
| 871 | 吸毒 | xī dú | hút ma túy | HSK 6 |
| 873 | 洗衣粉 | xǐ yī fěn | bột giặt | HSK 6 |
| 874 | 戏曲 | xì qǔ | kịch hát | HSK 6 |
| 875 | 细胞 | xìbāo | tế bào | HSK 6 |
| 876 | 细菌 | xìjūn | vi khuẩn | HSK 6 |
| 877 | 先锋 | xiān fēng | tiên phong | HSK 6 |
| 878 | 嫌 | xián | ngờ | HSK 6 |
| 879 | 显出 | xiǎn chū | thể hiện | HSK 6 |
| 880 | 险 | xiǎn | nguy hiểm | HSK 6 |
| 881 | 线路 | xiàn lù | tuyến đường | HSK 6 |
| 882 | 陷入 | xiànrù | sa vào | HSK 6 |
| 883 | 响声 | xiǎng shēng | tiếng động | HSK 6 |
| 884 | 想不到 | xiǎng bú dào | không ngờ | HSK 6 |
| 885 | 消耗 | xiāohào | tiêu hao | HSK 6 |
| 886 | 消灭 | xiāomiè | tiêu diệt | HSK 6 |
| 887 | 小费 | xiǎo fèi | tiền boa | HSK 6 |
| 888 | 小麦 | xiǎomài | lúa mì | HSK 6 |
| 889 | 小于 | xiǎo yú | nhỏ hơn | HSK 6 |
| 890 | 晓得 | xiǎo dé | biết | HSK 6 |
| 891 | 笑脸 | xiào liǎn | nụ cười | HSK 6 |
| 892 | 笑容 | xiào róng | nét mặt tươi cười | HSK 6 |
| 894 | 协会 | xiéhuì | hiệp hội | HSK 6 |
| 895 | 协商 | xiéshāng | thương lượng | HSK 6 |
| 896 | 协调 | xiétiáo | điều phối | HSK 6 |
| 897 | 协助 | xiézhù | hỗ trợ | HSK 6 |
| 898 | 写字楼 | xiě zì lóu | tòa nhà văn phòng | HSK 6 |
| 899 | 写字台 | xiě zì tái | bàn viết | HSK 6 |
| 900 | 心灵 | xīnlíng | tâm hồn | HSK 6 |
| 901 | 心愿 | xīn yuàn | nguyện vọng | HSK 6 |
| 902 | 心脏 | xīnzàng | tim | HSK 6 |
| 903 | 心脏病 | xīn zàng bìng | bệnh tim | HSK 6 |
| 904 | 新人 | xīn rén | người mới | HSK 6 |
| 905 | 新兴 | xīn xīng | mới nổi | HSK 6 |
| 906 | 薪水 | xīnshui | lương | HSK 6 |
| 907 | 信仰 | xìnyǎng | tín ngưỡng | HSK 6 |
| 908 | 信用 | xìn yòng | tín dụng | HSK 6 |
| 909 | 兴旺 | xīngwàng | hưng thịnh | HSK 6 |
| 910 | 行程 | xíng chéng | hành trình | HSK 6 |
| 911 | 形 | xíng | hình | HSK 6 |
| 913 | 凶手 | xiōngshǒu | hung thủ | HSK 6 |
| 914 | 修车 | xiū chē | sửa xe | HSK 6 |
| 915 | 袖珍 | xiù zhēn | bỏ túi | HSK 6 |
| 916 | 悬 | xuán | treo | HSK 6 |
| 917 | 旋转 | xuánzhuǎn | xoay | HSK 6 |
| 918 | 选拔 | xuǎnbá | tuyển chọn | HSK 6 |
| 919 | 选举 | xuǎnjǔ | bầu cử | HSK 6 |
| 920 | 学会 | xué huì | học hội | HSK 6 |
| 921 | 学员 | xué yuán | học viên | HSK 6 |
| 922 | 血管 | xuè guǎn | mạch máu | HSK 6 |
| 923 | 血液 | xuè yè | máu | HSK 6 |
| 924 | 循环 | xúnhuán | tuần hoàn | HSK 6 |
| 925 | 压迫 | yāpò | áp bức | HSK 6 |
| 926 | 烟花 | yān huā | pháo hoa | HSK 6 |
| 927 | 沿 | yán | dọc | HSK 6 |
| 928 | 沿海 | yánhǎi | ven biển | HSK 6 |
| 929 | 沿着 | yán zhe | theo | HSK 6 |
| 930 | 研发 | yán fā | nghiên cứu | HSK 6 |
| 931 | 眼看 | yǎn kàn | nhìn thấy | HSK 6 |
| 932 | 演奏 | yǎnzòu | biểu diễn | HSK 6 |
| 933 | 宴会 | yànhuì | yến tiệc | HSK 6 |
| 934 | 洋 | yáng | tây | HSK 6 |
| 935 | 仰 | yǎng | ngửa | HSK 6 |
| 936 | 养老 | yǎng lǎo | nuôi già | HSK 6 |
| 937 | 氧气 | yǎngqì | oxy | HSK 6 |
| 938 | 样 | yàng | mẫu | HSK 6 |
| 939 | 药品 | yào pǐn | dược phẩm | HSK 6 |
| 940 | 要不然 | yào bù rán | nếu không | HSK 6 |
| 941 | 要好 | yào hǎo | thân thiết | HSK 6 |
| 942 | 要么 | yào me | hoặc là | HSK 6 |
| 943 | 要素 | yàosù | yếu tố | HSK 6 |
| 944 | 野 | yě | hoang dã | HSK 6 |
| 945 | 野生 | yě shēng | hoang dã | HSK 6 |
| 946 | 医药 | yī yào | y dược | HSK 6 |
| 948 | 依赖 | yīlài | phụ thuộc | HSK 6 |
| 949 | 一次性 | yí cì xìng | một lần | HSK 6 |
| 950 | 一代 | yí dài | một thế hệ | HSK 6 |
| 951 | 一道 | yí dào | cùng nhau | HSK 6 |
| 952 | 一贯 | yíguàn | nhất quán | HSK 6 |
| 953 | 一路上 | yí lù shàng | suốt đường | HSK 6 |
| 954 | 仪器 | yíqì | dụng cụ | HSK 6 |
| 955 | 仪式 | yíshì | nghi thức | HSK 6 |
| 956 | 遗憾 | yíhàn | hối tiếc | HSK 6 |
| 957 | 一番 | yì fān | một phen | HSK 6 |
| 958 | 一模一样 | yì mú yí yàng | giống hệt | HSK 6 |
| 959 | 一齐 | yì qí | cùng lúc | HSK 6 |
| 960 | 一时 | yì shí | một lúc | HSK 6 |
| 961 | 一同 | yì tóng | cùng nhau | HSK 6 |
| 962 | 一行 | yì xíng | đoàn | HSK 6 |
| 963 | 艺人 | yì rén | nghệ sĩ | HSK 6 |
| 964 | 议题 | yì tí | chủ đề | HSK 6 |
| 965 | 异常 | yìcháng | bất thường | HSK 6 |
| 966 | 意想不到 | yì xiǎng bù dào | không ngờ tới | HSK 6 |
| 967 | 意愿 | yì yuàn | ý nguyện | HSK 6 |
| 968 | 因 | yīn | vì | HSK 6 |
| 969 | 因素 | yīnsù | yếu tố | HSK 6 |
| 970 | 阴谋 | yīnmóu | âm mưu | HSK 6 |
| 971 | 阴影 | yīn yǐng | bóng tối | HSK 6 |
| 972 | 音量 | yīn liàng | âm lượng | HSK 6 |
| 973 | 音像 | yīn xiàng | âm thanh và hình ảnh, media | HSK 6 |
| 974 | 隐藏 | yǐn cáng | ẩn giấu | HSK 6 |
| 975 | 隐私 | yǐnsī | riêng tư | HSK 6 |
| 976 | 印 | yìn | in | HSK 6 |
| 977 | 英雄 | yīngxióng | anh hùng | HSK 6 |
| 978 | 迎来 | yíng lái | đón | HSK 6 |
| 979 | 影迷 | yǐng mí | người hâm mộ | HSK 6 |
| 981 | 应对 | yìng duì | ứng phó | HSK 6 |
| 982 | 应急 | yìng jí | khẩn cấp | HSK 6 |
| 983 | 用处 | yòng chù | công dụng | HSK 6 |
| 984 | 用得着 | yòng de zháo | cần dùng | HSK 6 |
| 985 | 用法 | yòng fǎ | cách dùng | HSK 6 |
| 986 | 用品 | yòng pǐn | đồ dùng | HSK 6 |
| 987 | 用心 | yòng xīn | chú tâm | HSK 6 |
| 988 | 优质 | yōu zhì | chất lượng cao | HSK 6 |
| 989 | 游人 | yóu rén | du khách | HSK 6 |
| 990 | 游玩 | yóu wán | vui chơi | HSK 6 |
| 991 | 游戏机 | yóu xì jī | máy chơi game | HSK 6 |
| 992 | 游行 | yóu xíng | biểu tình | HSK 6 |
| 993 | 有关 | yǒu guān | liên quan | HSK 6 |
| 994 | 有没有 | yǒu méi yǒu | có hay không | HSK 6 |
| 996 | 于 | yú | ở, về, từ | HSK 6 |
| 997 | 娱乐 | yúlè | giải trí | HSK 6 |
| 998 | 愉快 | yúkuài | vui vẻ | HSK 6 |
| 999 | 与 | yǔ | và | HSK 6 |
| 1000 | 宇航员 | yǔ háng yuán | phi hành gia | HSK 6 |
| 1001 | 雨衣 | yǔ yī | áo mưa | HSK 6 |
| 1002 | 预约 | yù yuē | đặt hẹn | HSK 6 |
| 1003 | 元素 | yuánsù | nguyên tố | HSK 6 |
| 1004 | 园 | yuán | vườn | HSK 6 |
| 1005 | 园地 | yuán dì | khu vườn | HSK 6 |
| 1006 | 原 | yuán | nguyên | HSK 6 |
| 1007 | 原告 | yuángào | nguyên cáo | HSK 6 |
| 1008 | 原谅 | yuánliàng | tha thứ | HSK 6 |
| 1009 | 圆珠笔 | yuán zhū bǐ | bút bi | HSK 6 |
| 1010 | 援助 | yuán zhù | viện trợ | HSK 6 |
| 1011 | 缘故 | yuángù | nguyên nhân | HSK 6 |
| 1013 | 远离 | yuǎn lí | xa cách | HSK 6 |
| 1014 | 远远 | yuǎn yuǎn | xa xôi | HSK 6 |
| 1015 | 约定 | yuē dìng | thỏa thuận | HSK 6 |
| 1016 | 乐曲 | yuè qǔ | bản nhạc | HSK 6 |
| 1017 | 晕 | yūn | chóng mặt | HSK 6 |
| 1018 | 允许 | yǔnxǔ | cho phép | HSK 6 |
| 1019 | 运作 | yùn zuò | vận hành | HSK 6 |
| 1020 | 晕车 | yùn chē | say xe | HSK 6 |
| 1021 | 杂 | zá | tạp | HSK 6 |
| 1022 | 再生 | zài shēng | tái sinh | HSK 6 |
| 1023 | 再说 | zài shuō | nói lại | HSK 6 |
| 1024 | 遭到 | zāo dào | gặp phải | HSK 6 |
| 1025 | 遭受 | zāoshòu | chịu đựng | HSK 6 |
| 1026 | 遭遇 | zāoyù | gặp gỡ | HSK 6 |
| 1027 | 早晚 | zǎo wǎn | sớm muộn | HSK 6 |
| 1028 | 增进 | zēng jìn | tăng cường | HSK 6 |
| 1030 | 扎 | zhā | chích | HSK 6 |
| 1031 | 扎实 | zhāshi | vững chắc | HSK 6 |
| 1032 | 炸 | zhà | nổ | HSK 6 |
| 1033 | 炸弹 | zhà dàn | bom | HSK 6 |
| 1034 | 炸药 | zhà yào | thuốc nổ | HSK 6 |
| 1035 | 债 | zhài | nợ | HSK 6 |
| 1036 | 占据 | zhànjù | chiếm giữ | HSK 6 |
| 1037 | 战场 | zhàn chǎng | chiến trường | HSK 6 |
| 1038 | 战略 | zhànlüè | chiến lược | HSK 6 |
| 1039 | 战术 | zhànshù | chiến thuật | HSK 6 |
| 1040 | 战友 | zhàn yǒu | đồng đội | HSK 6 |
| 1041 | 站台 | zhàn tái | sân ga | HSK 6 |
| 1042 | 章 | zhāng | chương | HSK 6 |
| 1043 | 长(秘书) | zhǎng (mì shū zhǎng) | trưởng (thư ký trưởng) | HSK 6 |
| 1044 | 掌声 | zhǎng shēng | tiếng vỗ tay | HSK 6 |
| 1045 | 账 | zhàng | sổ sách | HSK 6 |
| 1046 | 账户 | zhànghù | tài khoản | HSK 6 |
| 1048 | 障碍 | zhàng'ài | chướng ngại | HSK 6 |
| 1049 | 招 | zhāo | chiêu | HSK 6 |
| 1050 | 招聘 | zhāopìn | tuyển dụng | HSK 6 |
| 1051 | 照样 | zhàoyàng | như cũ | HSK 6 |
| 1052 | 照耀 | zhàoyào | chiếu sáng | HSK 6 |
| 1053 | 哲学 | zhéxué | triết học | HSK 6 |
| 1054 | 这就是说 | zhè jiù shì shuō | tức là | HSK 6 |
| 1055 | 镇 | zhèn | thị trấn | HSK 6 |
| 1056 | 争夺 | zhēngduó | tranh giành | HSK 6 |
| 1057 | 整顿 | zhěngdùn | chỉnh đốn | HSK 6 |
| 1058 | 整治 | zhěng zhì | cải tạo | HSK 6 |
| 1059 | 正当 | zhèngdāng | chính đáng | HSK 6 |
| 1060 | 政策 | zhèngcè | chính sách | HSK 6 |
| 1061 | 政党 | zhèng dǎng | chính đảng | HSK 6 |
| 1062 | 政权 | zhèngquán | chính quyền | HSK 6 |
| 1063 | 症状 | zhèngzhuàng | triệu chứng | HSK 6 |
| 1064 | 之类 | zhī lèi | loại này | HSK 6 |
| 1065 | 支撑 | zhīchēng | chống đỡ | HSK 6 |
| 1066 | 支援 | zhīyuán | hỗ trợ | HSK 6 |
| 1068 | 知名 | zhī míng | nổi tiếng | HSK 6 |
| 1069 | 织 | zhī | dệt | HSK 6 |
| 1070 | 直升机 | zhí shēng jī | trực thăng | HSK 6 |
| 1071 | 职责 | zhí zé | trách nhiệm | HSK 6 |
| 1072 | 止 | zhǐ | dừng | HSK 6 |
| 1073 | 只得 | zhǐ dé | chỉ còn cách | HSK 6 |
| 1074 | 只顾 | zhǐ gù | chỉ lo | HSK 6 |
| 1075 | 只管 | zhǐ guǎn | chỉ cần | HSK 6 |
| 1076 | 指定 | zhǐdìng | chỉ định | HSK 6 |
| 1077 | 指数 | zhǐ shù | chỉ số | HSK 6 |
| 1078 | 指头 | zhǐ tou | ngón tay | HSK 6 |
| 1079 | 指着 | zhǐ zhe | chỉ vào | HSK 6 |
| 1080 | 至于 | zhìyú | đến mức | HSK 6 |
| 1081 | 治病 | zhì bìng | chữa bệnh | HSK 6 |
| 1082 | 智慧 | zhìhuì | trí tuệ | HSK 6 |
| 1083 | 中等 | zhōng děng | trung bình | HSK 6 |
| 1084 | 中华 | zhōng huá | Trung Hoa | HSK 6 |
| 1086 | 中外 | zhōng wài | trong và ngoài nước | HSK 6 |
| 1087 | 忠心 | zhōng xīn | trung thành | HSK 6 |
| 1088 | 钟头 | zhōng tóu | giờ | HSK 6 |
| 1089 | 肿 | zhǒng | sưng | HSK 6 |
| 1090 | 种种 | zhǒng zhǒng | đủ loại | HSK 6 |
| 1091 | 粥 | zhōu | cháo | HSK 6 |
| 1092 | 珠宝 | zhū bǎo | châu báu | HSK 6 |
| 1093 | 诸位 | zhūwèi | các vị | HSK 6 |
| 1094 | 主持人 | zhǔ chí rén | người dẫn chương trình | HSK 6 |
| 1095 | 主角 | zhǔ jué | nhân vật chính | HSK 6 |
| 1096 | 主流 | zhǔliú | dòng chính | HSK 6 |
| 1097 | 煮 | zhǔ | nấu | HSK 6 |
| 1098 | 住宅 | zhùzhái | nhà ở | HSK 6 |
| 1099 | 驻 | zhù | đóng | HSK 6 |
| 1100 | 柱子 | zhù zi | cột | HSK 6 |
| 1101 | 祝愿 | zhù yuàn | chúc | HSK 6 |
| 1102 | 专用 | zhuān yòng | chuyên dụng | HSK 6 |
| 1104 | 转动 | zhuàn dòng | xoay | HSK 6 |
| 1105 | 赚 | zhuàn | kiếm | HSK 6 |
| 1106 | 赚钱 | zhuàn qián | kiếm tiền | HSK 6 |
| 1107 | 装备 | zhuāngbèi | trang bị | HSK 6 |
| 1108 | 壮观 | zhuàngguān | hùng vĩ | HSK 6 |
| 1109 | 追究 | zhuījiū | truy cứu | HSK 6 |
| 1110 | 捉 | zhuō | bắt | HSK 6 |
| 1111 | 咨询 | zīxún | tư vấn | HSK 6 |
| 1112 | 自来水 | zì lái shuǐ | nước máy | HSK 6 |
| 1113 | 自我 | zì wǒ | tự tôi | HSK 6 |
| 1114 | 自学 | zì xué | tự học | HSK 6 |
| 1115 | 自言自语 | zì yán zì yǔ | tự nói một mình | HSK 6 |
| 1116 | 自在 | zì zài | thoải mái | HSK 6 |
| 1117 | 宗教 | zōngjiào | tôn giáo | HSK 6 |
| 1118 | 总部 | zǒng bù | trụ sở chính | HSK 6 |
| 1119 | 总监 | zǒng jiān | giám đốc | HSK 6 |
| 1120 | 总经理 | zǒng jīng lǐ | tổng giám đốc | HSK 6 |
| 1121 | 总量 | zǒng liàng | tổng lượng | HSK 6 |
| 1122 | 走私 | zǒusī | buôn lậu | HSK 6 |
| 1124 | 租金 | zū jīn | tiền thuê | HSK 6 |
| 1125 | 足 | zú | đủ | HSK 6 |
| 1126 | 足以 | zúyǐ | đủ để | HSK 6 |
| 1127 | 族 | zú | tộc | HSK 6 |
| 1128 | 族(上班) | zú (shàng bān zú) | nhóm (dân văn phòng) | HSK 6 |
| 1129 | 祖父 | zǔfù | ông | HSK 6 |
| 1130 | 祖国 | zǔguó | tổ quốc | HSK 6 |
| 1131 | 祖母 | zǔ mǔ | bà | HSK 6 |
| 1132 | 钻 | zuàn | khoan | HSK 6 |
| 1133 | 最佳 | zuì jiā | tốt nhất | HSK 6 |
| 1134 | 最终 | zuì zhōng | cuối cùng | HSK 6 |
| 1135 | 罪 | zuì | tội | HSK 6 |
| 1136 | 罪恶 | zuì è | tội ác | HSK 6 |
| 1137 | 作 | zuò | làm | HSK 6 |
| 1139 | 作战 | zuò zhàn | tác chiến | HSK 6 |
| 1140 | 座谈会 | zuò tán huì | hội thảo, hội nghị chuyên đề | HSK 6 |